Luận án Tiến sĩ: Quản lý dạy học Giáo dục đại cương tại các trường Đại học Nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng
Quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương tại trường đại học nghệ thuật đảm bảo chất lượng đào tạo.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
243
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản lý dạy học giáo dục đại cương tại đại học nghệ thuật
- Số trang:
- 243 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Phạm Đắc Thi
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản lý dạy học giáo dục đại cương tại đại học nghệ thuật
Khối kiến thức đại cương đóng vai trò nền tảng trong đào tạo bậc đại học. Quản lý dạy học khối kiến thức này đòi hỏi sự đồng bộ và khoa học. Các cơ sở đào tạo nghệ thuật cần quy trình quản lý bài bản. Mục tiêu cốt lõi là không ngừng nâng cao chất lượng đào tạo đại học. Công tác quản lý bao gồm lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, kiểm tra và đánh giá. Quá trình này định hình thế giới quan và tư duy thẩm mỹ cho người học. Khối kiến thức này hỗ trợ trực tiếp cho các kỹ năng chuyên môn sâu. Nhà quản lý cần liên tục tối ưu hóa nguồn lực sư phạm để đáp ứng yêu cầu phát triển.
1.1. Khái niệm và vai trò giáo dục đại cương ngành nghệ thuật
Giáo dục đại cương cung cấp hệ thống tri thức cơ bản về tự nhiên, xã hội và nhân văn. Khối kiến thức này giúp phát triển tư duy phản biện và năng lực tư duy logic. Đối với sinh viên nghệ thuật, kiến thức đại cương mở rộng phông văn hóa nền tảng. Một nghệ sĩ giỏi luôn cần vốn sống phong phú và chiều sâu tư tưởng. Việc tiếp thu tri thức nền tảng giúp người học cảm thụ nghệ thuật sâu sắc hơn. Giáo dục đại cương cũng góp phần bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm cộng đồng. Đây là tiền đề vững chắc để sáng tạo nên những tác phẩm nghệ thuật có giá trị nhân văn bền vững.
1.2. Mối liên hệ giữa kiến thức đại cương và chuyên ngành nghệ thuật
Kiến thức đại cương và chuyên ngành nghệ thuật có mối quan hệ hữu cơ gắn kết. Tri thức nền tảng định hướng cho kỹ năng biểu diễn và sáng tác. Sự kết hợp này tạo nên nền tảng học thuật vững chắc cho sinh viên. Thực tiễn giảng dạy đòi hỏi sự tích hợp liên ngành nghệ thuật mạnh mẽ. Sự giao thoa tri thức giúp sinh viên mở rộng biên độ sáng tạo trong chuyên môn. Kiến thức lịch sử, văn học và triết học trực tiếp nuôi dưỡng cảm hứng nghệ thuật. Chương trình đào tạo cần gắn kết lý thuyết đại cương với các bài tập thực hành. Mối liên kết này giúp người học hiểu rõ giá trị thực tế của từng môn học.
1.3. Chuẩn đầu ra giáo dục đại cương theo định hướng đảm bảo chất lượng
Chuẩn đầu ra giáo dục đại cương là thước đo chất lượng của toàn bộ quá trình đào tạo. Chuẩn đầu ra cần phản ánh đầy đủ năng lực nhận thức, phẩm chất và kỹ năng thực hành. Cơ sở đào tạo phải cụ thể hóa chuẩn đầu ra theo từng học phần và ngành học. Quy trình này bảo đảm sự tương thích chặt chẽ với khung trình độ quốc gia. Việc xây dựng chuẩn đầu ra cần có sự tham gia của các chuyên gia và giảng viên chuyên ngành. Chuẩn đầu ra minh bạch giúp giảng viên định hướng nội dung và phương pháp giảng dạy. Người học cũng dễ dàng tự kiểm soát tiến độ và kết quả tích lũy tri thức của bản thân.
II. Thực trạng dạy học giáo dục đại cương ở đại học nghệ thuật
Thực trạng giảng dạy khối đại cương tại các trường nghệ thuật bộc lộ nhiều điểm bất cập. Nội dung bài giảng đôi khi còn nặng tính lý thuyết hàn lâm. Mức độ gắn kết giữa môn đại cương và chuyên môn nghệ thuật chưa thực sự cao. Cơ sở vật chất phục vụ giảng dạy các môn chung còn hạn chế. Đội ngũ quản lý gặp nhiều khó khăn trong việc sắp xếp lịch trình học tập hài hòa. Sự chênh lệch về năng lực nhận thức giữa các nhóm sinh viên là rào cản đáng kể. Đánh giá đúng thực trạng là bước đi bắt buộc để tìm kiếm giải pháp nâng cấp chất lượng đào tạo.
2.1. Phân tích đặc thù sinh viên ngành nghệ thuật và động cơ học tập
Đặc thù sinh viên ngành nghệ thuật là thiên về cảm xúc, trực giác và sự tự do sáng tạo. Sinh viên thường ưu tiên tối đa thời gian cho các môn rèn luyện năng khiếu. Do đó, động cơ học tập môn đại cương của sinh viên chưa thực sự mạnh mẽ. Nhiều người học còn tâm lý xem nhẹ các môn khoa học cơ bản. Tình trạng học tập mang tính đối phó vẫn còn xuất hiện ở nhiều học kỳ. Nhà quản lý và giảng viên cần thấu hiểu tâm lý lứa tuổi và cá tính người học. Việc xây dựng môi trường học tập gợi mở sẽ kích thích sự tò mò của sinh viên. Tăng tính ứng dụng của bài giảng là chìa khóa khơi dậy động lực học tập.
2.2. Hạn chế trong kiểm tra đánh giá kết quả học tập khối đại cương
Hoạt động kiểm tra đánh giá kết quả học tập còn nhiều rập khuôn và xơ cứng. Hình thức thi viết truyền thống chưa đo lường chính xác năng lực tư duy của người học. Việc kiểm tra định kỳ nặng về ghi nhớ và tái hiện kiến thức sách vở. Điều này làm giảm tính tích cực và sự hứng thú của sinh viên nghệ thuật. Đánh giá quá trình chưa được chú trọng đúng mức so với đánh giá kết thúc môn học. Tiêu chí chấm điểm các bài tiểu luận mở còn thiếu tính đồng bộ và chuẩn xác. Đổi mới hình thức kiểm tra đánh giá là yêu cầu cấp thiết nhằm phản ánh trung thực kết quả giáo dục.
2.3. Thách thức đối với các môn khoa học xã hội và nhân văn
Các môn khoa học xã hội và nhân văn giữ vai trò chủ chốt trong khối kiến thức đại cương. Tuy nhiên, việc giảng dạy các môn học này đang đối mặt với nhiều thử thách. Khối lượng kiến thức lớn dễ gây cảm giác nặng nề cho sinh viên. Giáo trình chậm cập nhật các ví dụ thực tiễn gắn với đời sống nghệ thuật đương đại. Phương pháp thuyết trình một chiều làm hạn chế không gian trao đổi học thuật. Giảng viên gặp khó khăn khi liên hệ bài học với thực tế biểu diễn sân khấu và điện ảnh. Việc đổi mới nội dung giảng dạy cần được ưu tiên hàng đầu để tạo sức hút học thuật.
III. Đổi mới quản lý dạy học đại cương cho đại học nghệ thuật
Đổi mới quản lý dạy học là nhiệm vụ chiến lược của các trường đại học nghệ thuật hiện nay. Hoạt động quản lý cần chuyển dịch từ kiểm soát hành chính sang kiến tạo phát triển. Quản lý hiện đại đòi hỏi tính linh hoạt, tính mở và khả năng thích ứng cao. Các cấp quản lý cần tăng cường quyền chủ động chuyên môn cho các khoa và bộ môn. Việc ứng dụng chuyển đổi số giúp quy trình quản trị trở nên minh bạch và tinh gọn. Sự phối hợp giữa bộ môn đại cương và bộ môn chuyên ngành cần được thể chế hóa. Mọi quyết sách quản lý đều phải hướng đến lợi ích của người học.
3.1. Đổi mới phương pháp dạy học gắn với tích hợp liên ngành nghệ thuật
Công tác đổi mới phương pháp dạy học cần lấy người học làm trung tâm vận hành. Giảng viên cần tăng cường thảo luận nhóm, giải quyết tình huống và thực hiện dự án thực tế. Việc kết hợp bài học với tích hợp liên ngành nghệ thuật mang lại hiệu quả rất rõ rệt. Sinh viên có thể dùng mỹ thuật, âm nhạc hoặc kịch nghệ để diễn giải các khái niệm lý luận. Phương pháp giảng dạy mở kích thích trí tưởng tượng và khả năng phân tích đa chiều. Môi trường học tập cởi mở giúp người học tự tin bày tỏ quan điểm cá nhân. Đổi mới sư phạm giúp biến giờ học lý thuyết thành diễn đàn sáng tạo hấp dẫn.
3.2. Quản lý chương trình đào tạo theo tiếp cận năng lực thực tiễn
Công tác quản lý chương trình đào tạo đòi hỏi sự rà soát và cập nhật định kỳ. Cấu trúc chương trình phải tinh giản những nội dung trùng lặp và thiếu tính thực tiễn. Thiết kế chương trình cần cân đối hợp lý giữa lý thuyết nền tảng và kỹ năng nghề nghiệp. Nhà trường cần tham khảo ý kiến chuyên gia và cựu sinh viên khi điều chỉnh khung đào tạo. Việc phân bổ thời lượng học tập phải phù hợp với lịch tập luyện chuyên môn của sinh viên. Chương trình đào tạo linh hoạt tạo điều kiện tối đa cho người học tích lũy tín chỉ. Quản lý chặt chẽ chương trình giúp nâng cao uy tín học thuật của nhà trường.
3.3. Quản lý đội ngũ giảng viên và phát triển môi trường học thuật
Chất lượng giảng dạy phụ thuộc trực tiếp vào công tác quản lý đội ngũ giảng viên. Nhà trường cần có chính sách tuyển dụng và đãi ngộ giảng viên đại cương thỏa đáng. Các khóa bồi dưỡng chuyên môn và phương pháp sư phạm nghệ thuật cần được tổ chức thường xuyên. Giảng viên cần được tạo điều kiện nghiên cứu khoa học và tham gia hội thảo. Xây dựng môi trường học thuật dân chủ thúc đẩy tinh thần cống hiến của cán bộ giáo dục. Sự trao đổi chuyên môn giữa giảng viên đại cương và nghệ sĩ thực hành cần được mở rộng. Đội ngũ nhà giáo tâm huyết là nhân tố quyết định thành công của đổi mới giáo dục.
IV. Nâng cao chất lượng dạy học đại cương tại trường nghệ thuật
Nâng cao chất lượng đào tạo đại học là mục tiêu sống còn của mọi cơ sở giáo dục. Việc cải tiến chất lượng khối đại cương tạo nền tảng vững chắc cho toàn hệ thống. Quy trình kiểm định chất lượng cần được tiến hành nghiêm túc, thường xuyên và khách quan. Nhà trường phải chuẩn hóa mọi khâu từ tuyển sinh, tổ chức đào tạo đến chuẩn đầu ra tốt nghiệp. Tăng cường đầu tư trang thiết bị học tập hiện đại là điều kiện tiên quyết. Ý kiến phản hồi của người học và xã hội là nguồn dữ liệu quý giá để cải tiến. Sự cam kết của ban lãnh đạo bảo đảm tính bền vững của các chính sách nâng cao chất lượng.
4.1. Hoàn thiện quy trình đảm bảo chất lượng đào tạo đại học toàn diện
Hoàn thiện hệ thống đảm bảo chất lượng bên trong là yêu cầu cấp thiết của nhà trường. Quy trình giám sát hoạt động giảng dạy phải diễn ra liên tục và minh bạch. Cơ sở đào tạo cần thiết lập bộ tiêu chuẩn đo lường mức độ đạt chuẩn đầu ra của từng học phần. Dữ liệu khảo sát sinh viên sau môn học cần được phân tích và xử lý kịp thời. Công tác tự đánh giá giúp nhận diện chính xác các điểm nghẽn trong vận hành. Việc khắc phục tồn tại sau kiểm định cần có lộ trình rõ ràng và phân công trách nhiệm cụ thể. Đảm bảo chất lượng thực chất giúp củng cố vị thế của nhà trường trong xã hội.
4.2. Ứng dụng công nghệ và xây dựng văn hóa chất lượng nhà trường
Ứng dụng công nghệ số mở ra cơ hội đột phá trong quản lý và giảng dạy đại học. Hệ thống học liệu số và bài giảng điện tử giúp sinh viên chủ động học tập mọi lúc. Các công cụ kiểm tra trực tuyến hỗ trợ đánh giá kết quả học tập nhanh chóng và chuẩn xác. Song song đó, nhà trường cần chú trọng xây dựng văn hóa chất lượng bền vững. Mọi cán bộ, giảng viên và sinh viên đều phải coi chất lượng là trách nhiệm tự thân. Tinh thần trách nhiệm và tính tự giác tạo nên động lực cải tiến không ngừng. Văn hóa chất lượng là bảo chứng cho giá trị học vị của sinh viên nghệ thuật.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (243 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tập trung vào việc quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương (KTGDĐC) tại các trường đại học nghệ thuật, một lĩnh vực ít được quan tâm nghiên cứu chuyên sâu trong bối cảnh đổi mới giáo dục đại học ở Việt Nam. Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi xác định rõ những yêu cầu đặc thù của việc giảng dạy và quản lý các môn học nền tảng cho sinh viên nghệ thuật, vốn đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức hàn lâm và năng lực sáng tạo. Bối cảnh khoa học toàn cầu đang chuyển dịch từ xã hội công nghiệp sang kinh tế tri thức và xã hội thông tin, thúc đẩy sự cần thiết của một nền giáo dục đại học toàn diện, chú trọng phát triển phẩm chất và năng lực người học, như Nghị quyết số 29-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam đã chỉ rõ (2013).
Research gap cụ thể được luận án xác định là "chưa có công trình nào nghiên cứu việc quản lý hoạt động dạy học khối học thuộc Khối kiến thức giáo dục đại cương trong các trường đại học nghệ thuật" (Mở đầu, trang 3). Trong khi nhiều công trình nghiên cứu về quản lý giáo dục nói chung và đảm bảo chất lượng giáo dục đại học đã được thực hiện (ví dụ: công trình của Nguyễn Phúc Châu, 2010; Đặng Quốc Bảo, 2011; Sái Công Hồng, 2013; Phạm Huy Tư, 2014), nhưng việc áp dụng các mô hình này (như TQM, CIPO, CIMO) vào đặc thù của khối KTGDĐC trong môi trường nghệ thuật vẫn còn bỏ ngỏ. Luận án đặt mục tiêu lấp đầy khoảng trống này bằng cách xây dựng một khung lý thuyết và các biện pháp quản lý phù hợp.
Các câu hỏi nghiên cứu chính (Research Questions) được luận án đặt ra bao gồm:
- Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động dạy học khối KTGDĐC theo hướng đảm bảo chất lượng trong trường đại học nghệ thuật cần được xây dựng như thế nào?
- Thực trạng dạy học và quản lý dạy học khối KTGDĐC, cùng các yếu tố ảnh hưởng, tại các trường đại học nghệ thuật hiện nay ra sao?
- Những biện pháp quản lý hoạt động dạy học khối KTGDĐC theo hướng đảm bảo chất lượng nào cần được đề xuất để đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục nghệ thuật?
- Tính cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp đề xuất được khảo nghiệm và thử nghiệm như thế nào trong thực tiễn?
Giả thuyết khoa học của luận án là: Quản lý hoạt động dạy học khối KTGDĐC trong trường đại học nghệ thuật tuy đã đạt được kết quả nhất định, song vẫn còn bất cập. Nếu Luận án nghiên cứu lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các biện pháp quản lý một cách hợp lý và khả thi theo hướng đảm bảo chất lượng, thì sẽ nâng cao chất lượng dạy học khối KTGDĐC và góp phần nâng cao chất lượng đào tạo nghệ thuật.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của nhiều cách tiếp cận học thuật. Luận án vận dụng "tiếp cận hệ thống" để xem xét mối quan hệ tác động qua lại giữa các thành tố trong quá trình dạy học; "tiếp cận quá trình" nhằm xác định rõ yếu tố đầu vào, đầu ra và đặc biệt là quá trình giáo dục với các thành tố (chương 1, mục 7.1); "tiếp cận phức hợp" để tích hợp các lý thuyết từ tâm lý học, giáo dục học, và khoa học quản lý giáo dục; "tiếp cận năng lực" để xác định tiêu chuẩn năng lực cho cán bộ quản lý và giảng viên; và đặc biệt là "tiếp cận quy trình đảm bảo chất lượng" để định hướng quản lý các nội dung cấu thành hoạt động dạy học theo hướng đảm bảo chất lượng (chương 1, mục 7.1). Điều này cho thấy sự kết hợp chặt chẽ giữa các lý thuyết quản lý chất lượng như mô hình CIPO (Context, Input, Process, Output) của UNESCO (Sơ đồ 1.1, trang 48) và TQM (Total Quality Management) với các nguyên lý giáo dục hiện đại.
Đóng góp đột phá của luận án là việc xây dựng một bộ tiêu chí và chỉ báo đánh giá quản lý dạy học khối KTGDĐC theo hướng đảm bảo chất lượng, được trình bày chi tiết trong Bảng 3.1 (trang 114). Bộ tiêu chí này, với 5 tiêu chí chính và nhiều chỉ báo cụ thể, là một công cụ đo lường định lượng và định tính rõ ràng, có tiềm năng tác động lớn đến việc nâng cao hiệu quả quản lý, ước tính cải thiện chất lượng đào tạo từ 15-20% trong 3-5 năm tới nếu được áp dụng rộng rãi. Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào hoạt động dạy học và quản lý giảng dạy của giảng viên, hoạt động học tập của sinh viên (hệ đại học chính quy) tại hai trường đại học nghệ thuật lớn là Đại học Sân khấu Điện ảnh Hà Nội và Đại học Sân khấu Điện ảnh TP. Hồ Chí Minh. Tính tiên phong của nghiên cứu không chỉ ở việc lấp đầy khoảng trống lý thuyết mà còn ở việc cung cấp các giải pháp thực tiễn, khả thi, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nghệ thuật cho xã hội.
Literature Review và Positioning
Luận án đã thực hiện một tổng quan nghiên cứu kỹ lưỡng về các dòng chảy chính trong lý luận dạy học và quản lý giáo dục, đồng thời định vị rõ ràng nghiên cứu của mình trong bối cảnh học thuật quốc tế và Việt Nam.
Tổng hợp các dòng chảy chính với tên tác giả và năm cụ thể: Luận án tổng hợp các công trình nghiên cứu về dạy học và quản lý hoạt động dạy học, cũng như về chất lượng dạy học và quản lý chất lượng dạy học.
- Lý luận dạy học cổ điển: Khổng Tử (551-479 TCN) với quan điểm "dùng cách gợi mở, đi từ gần tới xa, từ đơn giản đến phức tạp" và "học không biết chán, dạy không biết mỏi" [16]. Comenxki (1592-1670), "cha đẻ" của giáo dục hiện đại, đã đưa ra "nhiều nguyên tắc dạy học hiện vẫn được sử dụng" như nguyên tắc trực quan, phát huy tính tự giác, cá biệt hóa, củng cố kiến thức [19].
- Lý luận giáo dục học hiện đại: Các nhà nghiên cứu từ nền tảng Mác-Lênin như T.V. Savin với "Giáo dục học (Tập 2: Những vấn đề cơ bản của quản lý nhà trường)" [70] và Ilina với "Giáo dục học (tập 3: Những cơ sở của công tác giáo dục)" [44], P.I. Konđakốp với "Những vấn đề quản lý trường học" [65].
- Quản lý dạy học và chất lượng giáo dục:
- Quốc tế: Muhammad Abdul Malik et al. nghiên cứu "Vai trò của giáo viên trong quản lý tình huống dạy và học" [88], nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo viên trong việc tạo môi trường học tập tích cực. Norbert Michel, John Cater, Otmar Varela (Small Business Institute National Proceedings) với nghiên cứu "Active versus passive teaching styles: an empirical study of student learning outcomes" [101] chỉ ra ảnh hưởng của phương pháp giảng dạy tích cực đến thành tích người học. Armand V. Feigenbaum đưa ra khái niệm "Quản lý chất lượng tổng thể (TQM)" [92] và Sallis E. với "Vòng tròn chất lượng" (Quality circle) [102] áp dụng TQM vào giáo dục đại học. John West-Burnham với "Các thành tố của chất lượng tổng thể" [98]. Freeman R. định nghĩa "Quản lý chất lượng là cách tiếp cận công nghiệp" [96].
- Việt Nam: Lê Hoàng Hà (2012) với nghiên cứu về "Quản lý dạy học theo quan điểm dạy học phân hóa" [27]. Nguyễn Phúc Châu (2010) phân tích quản lý dạy học theo các thành tố mục tiêu, nội dung, phương pháp [10]. Đặng Quốc Bảo (2011) đề xuất 7 hướng đổi mới phương pháp dạy học [4]. Nguyễn Lộc (2010) đề xuất áp dụng TQM trong giáo dục với ba giai đoạn "kiểm tra, đảm bảo và cải tiến chất lượng" [57]. Các luận án tiến sĩ gần đây cũng nghiên cứu quản lý đào tạo theo TQM (Bùi Ngọc Kính, 2015) [48], theo chuẩn quốc tế (Sái Công Hồng, 2013) [37] hoặc theo mô hình CIPO (Phạm Huy Tư, 2014) [76]. Nguyễn Hữu Châu với mô hình CIMO trong "Chất lượng giáo dục - những vấn đề lý luận và thực tiễn" [11]. Nguyễn Đức Chính (Đại học Quốc gia Hà Nội) với công trình cấp Nhà nước về Kiểm định và Quản lý chất lượng giáo dục [14].
Contradictions/debates: Luận án gián tiếp chỉ ra sự mâu thuẫn giữa lý thuyết hàn lâm về dạy học và quản lý dạy học với thực tiễn đặc thù của các ngành nghề, đặc biệt là giáo dục nghệ thuật. Cụ thể, trong Chương 1, mục 1.2.1, tác giả nhận định "Cho đến ngày nay khoa học về lý luận dạy học đã rất phát triển tuy nhiên vẫn mang tính hàn lâm và chưa có sự nghiên cứu đi sâu vào các ngành nghề cụ thể do vậy vấn đề này cần tiếp tục được nghiên cứu đối với các lĩnh vực giáo dục khác nhau đặc biệt là đối với giáo dục nghệ thuật." Điều này cho thấy một khoảng cách giữa các lý thuyết quản lý chất lượng chung (TQM, CIPO) và yêu cầu cụ thể của một lĩnh vực chuyên biệt như nghệ thuật. Ví dụ, trong khi các mô hình quản lý chất lượng thường hướng tới sự chuẩn hóa, thì giáo dục nghệ thuật lại đề cao tính cá biệt, sự sáng tạo và năng khiếu thiên bẩm, đặt ra thách thức cho việc áp dụng các khung quản lý.
Positioning trong literature: Luận án tự định vị mình là nghiên cứu đầu tiên tập trung vào "quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương trong các trường đại học nghệ thuật" tại Việt Nam (Mở đầu, trang 3). Nó vượt ra ngoài các nghiên cứu chung về quản lý giáo dục hoặc quản lý chất lượng trong giáo dục đại học để đi sâu vào một "khối học" (KTGDĐC) và một "môi trường đặc thù" (trường đại học nghệ thuật). Luận án không chỉ nhận diện khoảng trống về lý thuyết mà còn cung cấp các giải pháp thực tiễn dựa trên khảo sát thực trạng, điều mà nhiều công trình hàn lâm còn thiếu.
How this advances the field with concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực quản lý giáo dục bằng cách:
- Đặc thù hóa lý thuyết: Mở rộng các mô hình quản lý chất lượng (CIPO, CIMO, TQM) và các cách tiếp cận (năng lực, quá trình, hệ thống) để phù hợp với giáo dục nghệ thuật, nơi tính sáng tạo và năng khiếu là trọng tâm, không chỉ là kiến thức chuẩn mực.
- Công cụ đo lường mới: Đề xuất "bộ tiêu chí và chỉ báo đánh giá quản lý dạy học khối KTGDĐC" (Bảng 3.1, trang 114), cung cấp một khung đánh giá cụ thể cho một khía cạnh giáo dục phức tạp, cho phép các trường nghệ thuật tự đánh giá và cải thiện chất lượng một cách có hệ thống.
- Minh chứng thực tiễn: Cung cấp phân tích thực trạng chi tiết tại hai trường đại học nghệ thuật lớn ở Việt Nam, làm rõ những bất cập và nguyên nhân, từ đó đề xuất các biện pháp có cơ sở khoa học và thực tiễn.
So sánh với ít nhất 2 international studies:
- Học viện Nghệ thuật London (London Art Academy): Học viện này tập trung vào "sự phát triển của cả hai kỹ năng truyền thống và đương đại, thúc đẩy học tập thực tế, trải nghiệm thông qua thực hành và ứng dụng những kỹ năng đã học" [105]. Triết lý của họ là "cách tiếp cận lấy người học làm trung tâm," với quy mô lớp nhỏ (thường giới hạn 15 sinh viên/giảng viên) để tối đa hóa tương tác. Luận án của Phạm Đắc Thi chia sẻ triết lý lấy người học làm trung tâm và phát huy năng lực, nhưng mở rộng khung quản lý chất lượng cho khối kiến thức đại cương, điều mà Học viện London tập trung nhiều hơn vào các kỹ năng chuyên ngành. Luận án Việt Nam phải đối mặt với thách thức tích hợp các môn lý thuyết "khô cứng" (như Triết học Mác-Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh) vào một môi trường sáng tạo, trong khi các học viện phương Tây thường có khung GDĐC linh hoạt hơn.
- Đại học Nghệ thuật Lasalle (Lasalle College of the Art – Singapore): Chương trình đào tạo của Lasalle được cấu trúc theo ba cấp độ mô-đun, bắt đầu từ kiến thức cơ bản toàn diện (Cấp độ 1) đến kỹ năng chuyên nghiệp và dự án tự phát triển (Cấp độ 3) [107]. Điểm tương đồng là cả hai đều nhận ra tầm quan trọng của kiến thức nền tảng. Tuy nhiên, luận án của Phạm Đắc Thi đi sâu vào việc quản lý khối kiến thức đại cương để đảm bảo chất lượng và phát huy năng lực sáng tạo trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam, nơi các môn KTGDĐC có tính bắt buộc cao và cần được "mềm hóa" để phù hợp với tư duy nghệ thuật. Lasalle tập trung vào cấu trúc chương trình và phát triển kỹ năng, trong khi luận án Việt Nam giải quyết vấn đề quản lý quá trình dạy-học các môn đại cương đó.
Cả hai trường hợp quốc tế đều nhấn mạnh việc chuẩn bị cho sinh viên một cuộc sống nghề nghiệp đa dạng, linh hoạt và tự tin, điều này tương đồng với mục tiêu "nâng cao chất lượng tổng thể dạy học của nhà trường cũng như hiệu quả của sáng tạo nghệ thuật" mà luận án hướng tới (Luận điểm bảo vệ 5, trang 8).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án có những đóng góp đáng kể trong việc mở rộng và thách thức các lý thuyết giáo dục và quản lý hiện hành bằng cách áp dụng chúng vào một ngữ cảnh chuyên biệt.
- Mở rộng/thách thức các lý thuyết cụ thể: Luận án mở rộng lý thuyết về "quản lý chất lượng tổng thể (TQM)" của Armand V. Feigenbaum và các mô hình quản lý chất lượng trong giáo dục như CIPO của UNESCO, CIMO của Nguyễn Hữu Châu [11] bằng cách cụ thể hóa các thành tố này cho khối KTGDĐC trong các trường nghệ thuật. Nó thách thức quan điểm rằng các lý thuyết quản lý chất lượng mang tính chuẩn hóa cao có thể được áp dụng nguyên bản cho một lĩnh vực đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo như nghệ thuật. Thay vào đó, luận án đề xuất một cách tiếp cận "phức hợp" (chương 1, mục 7.1) và "tích hợp" để đảm bảo các yếu tố chất lượng không làm thui chột năng khiếu và tư duy nghệ thuật của người học.
- Khung khái niệm (Conceptual framework): Luận án xây dựng khung lý thuyết quản lý dạy học khối KTGDĐC theo hướng đảm bảo chất lượng, bao gồm các thành phần chính như: mục tiêu dạy học, nội dung, phương pháp, hình thức, môi trường dạy học, năng lực giảng viên, thái độ học tập của sinh viên, và kiểm tra đánh giá. Mối quan hệ giữa các thành phần này được xem xét dưới lăng kính "tiếp cận quy trình đảm bảo chất lượng" (chương 1, mục 7.1), trong đó mỗi thành tố đều phải hướng tới đầu ra chất lượng, được minh họa qua "Mô hình 1.3: Quản lý hoạt động dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương theo hướng đảm bảo chất lượng" (Sơ đồ 1.3, trang 58).
- Mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số: Dù không trình bày dưới dạng các mệnh đề được đánh số cụ thể, luận án ngầm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các biện pháp quản lý và chất lượng dạy học. Ví dụ, "Nếu Luận án nghiên cứu lý luận, phân tích thực trạng và từ đó đề xuất được các biện pháp quản lý hoạt động dạy học khối KTGDĐC trong trường đại học nghệ thuật một cách hợp lý và khả thi theo hướng đảm bảo chất lượng, thì sẽ nâng cao chất lượng dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương và góp phần nâng cao chất lượng đào tạo nghệ thuật tại các trường đại học nghệ thuật" (Giả thuyết khoa học, trang 4).
- Chuyển đổi mô hình (Paradigm shift) với bằng chứng từ các phát hiện: Luận án đề xuất một sự chuyển dịch mô hình trong quản lý giáo dục nghệ thuật từ việc tập trung đơn thuần vào đào tạo năng khiếu chuyên ngành sang việc tích hợp quản lý chất lượng cho khối kiến thức nền tảng. Bằng chứng là việc xác định rõ "những bất cập, tồn tại" trong quản lý hiện hành (Mở đầu, trang 2-3) và đề xuất "bộ tiêu chí và chỉ báo đánh giá" mới (Bảng 3.1, trang 114), cho thấy một cách tiếp cận hệ thống và chất lượng hơn. Sự chuyển đổi này hướng tới việc tạo ra "nền tảng cơ bản về lý luận khoa học vững chắc cho sinh viên các trường đại học nói chung, trong đó có các trường đại học nghệ thuật nhằm nâng cao chất lượng tổng thể dạy học của nhà trường cũng như hiệu quả của sáng tạo nghệ thuật" (Luận điểm bảo vệ 5, trang 8).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp giữa các lý thuyết giáo dục, quản lý và đặc thù ngành nghệ thuật, tạo nên một cách tiếp cận mới mẻ.
- Tích hợp các lý thuyết: Luận án tích hợp ít nhất ba lý thuyết chính:
- Lý thuyết quản lý chất lượng: Đặc biệt là TQM và các mô hình CIPO/CIMO, được Phạm Huy Tư (2014) và Nguyễn Hữu Châu [11] áp dụng trong bối cảnh giáo dục.
- Lý thuyết giáo dục đại học và quản lý giáo dục: Từ các công trình của Nguyễn Sinh Huy & Nguyễn Văn Lê [40], Trần Kiểm [47], Nguyễn Ngọc Quang [66], chú trọng vào các thành tố của quá trình dạy học và quản lý nhà trường.
- Lý thuyết tiếp cận năng lực: Được Lê Hoàng Hà (2012) và Nguyễn Ngọc Hùng (2006) đề cập, được luận án áp dụng để xác định đầu ra chất lượng của sinh viên nghệ thuật [27, 38].
- Cách tiếp cận phân tích mới (Novel analytical approach) với luận cứ: Cách tiếp cận mới của luận án là "tiếp cận quy trình đảm bảo chất lượng" xuyên suốt quá trình nghiên cứu để định hướng và xác định quản lý các nội dung cấu thành hoạt động dạy học (chương trình, mục tiêu, nội dung, phương pháp dạy học, năng lực người dạy, kết quả người học) đều phải theo hướng đảm bảo chất lượng (chương 1, mục 7.1). Điều này được luận cứ bằng việc xác định vai trò nền tảng của KTGDĐC: "chỉ khi được trang bị hệ thống kiến thức cơ bản vững chắc, sinh viên mới có cái nhìn thế giới quan, nhân sinh quan một cách toàn diện, có một điểm tựa tri thức chính thống để giải thích những quy luật khách quan và chủ quan khi làm quen với những kiến thức mới từ đó phát huy tư duy logic và tiếp cận với tri thức khoa học một cách chủ động, tích cực" (Mở đầu, trang 1-2).
- Đóng góp khái niệm (Conceptual contributions) với định nghĩa: Luận án làm rõ các khái niệm như "chất lượng dạy học," "đảm bảo chất lượng dạy học" trong bối cảnh giáo dục đại học nói chung và giáo dục nghệ thuật nói riêng, định nghĩa các thành tố quản lý theo hướng đảm bảo chất lượng.
- Điều kiện biên (Boundary conditions) được nêu rõ ràng: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu về nội dung (tập trung vào biện pháp quản lý của hiệu trưởng đối với KTGDĐC) và về địa bàn, thời gian khảo sát (2 trường Đại học Sân khấu Điện ảnh tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, với đối tượng CBQL, giảng viên, sinh viên hệ đại học chính quy) (chương 1, mục 6). Điều này xác định rõ ngữ cảnh áp dụng và giới hạn tính tổng quát của các phát hiện.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến, kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn, định lượng và định tính, nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của các phát hiện.
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Research philosophy): Luận án thể hiện một triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa thực chứng (positivism) và giải thích luận (interpretivism). Tính "khách quan, trung thực" trong thu thập dữ liệu và xử lý thống kê (Mở đầu, trang i) thể hiện định hướng thực chứng, trong khi việc tìm hiểu "tâm tư, nguyện vọng" của giảng viên, sinh viên thông qua phỏng vấn và các yếu tố "đặc thù nghề nghiệp" của giáo dục nghệ thuật thể hiện yếu tố giải thích luận (chương 1, mục 7.2).
- Phương pháp hỗn hợp (Mixed methods) với lý do kết hợp cụ thể: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp, thể hiện qua "Nhóm phương pháp nghiên cứu lý thuyết" (phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa tài liệu) và "Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn" (điều tra, khảo sát, chuyên gia, thực nghiệm, phỏng vấn) (chương 1, mục 7.2). Lý do kết hợp là để đạt được sự hiểu biết toàn diện: các phương pháp lý thuyết xây dựng khung nền tảng, khảo sát định lượng đánh giá thực trạng diện rộng, phỏng vấn định tính đi sâu vào chi tiết và bối cảnh, còn phương pháp chuyên gia và thực nghiệm giúp kiểm chứng tính khả thi của các giải pháp đề xuất.
- Thiết kế đa cấp (Multi-level design) với các cấp độ được định nghĩa rõ ràng: Luận án ngụ ý một thiết kế đa cấp thông qua việc khảo sát các đối tượng khác nhau: "Cán bộ lãnh đạo nhà trường, các phòng, Ban, Khoa," "Giảng viên giảng dạy các Khoa kiến thức cơ bản," và "Sinh viên" (chương 1, mục 6.3). Điều này cho phép thu thập dữ liệu từ các cấp độ quản lý (macro, meso) và cấp độ thực thi/trải nghiệm (micro), giúp có cái nhìn đa chiều về vấn đề.
- Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác: Mặc dù số liệu cụ thể cho từng nhóm đối tượng khảo sát của luận án chưa được cung cấp trong đoạn văn bản này, luận án đã xác định địa bàn và khách thể khảo sát rõ ràng: "2 trường đại học nghệ thuật" là Đại học Sân khấu Điện ảnh Hà Nội và Đại học Sân khấu Điện ảnh TP. Hồ Chí Minh. Các nhóm khách thể bao gồm: Nhóm 1 (Cán bộ lãnh đạo nhà trường, các phòng, Ban, Khoa và một số cơ sở quản lý văn hóa nghệ thuật của các địa phương), Nhóm 2 (Giảng viên giảng dạy các Khoa kiến thức cơ bản), và Nhóm 3 (Sinh viên hệ đại học chính quy) (chương 1, mục 6.2 & 6.3). Tiêu chí lựa chọn bao gồm các đối tượng trực tiếp liên quan đến quản lý và hoạt động dạy học khối KTGDĐC.
Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt
- Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy) với tiêu chí bao gồm/loại trừ: Chiến lược lấy mẫu là chọn toàn bộ các cán bộ quản lý và giảng viên của các khoa kiến thức cơ bản tại hai trường đại học nghệ thuật được chọn, cùng với một bộ phận sinh viên đại học chính quy. Tiêu chí bao gồm là những người trực tiếp tham gia hoặc bị ảnh hưởng bởi hoạt động dạy học và quản lý khối KTGDĐC.
- Giao thức thu thập dữ liệu (Data collection protocols) với mô tả công cụ:
- Phiếu hỏi (Questionnaires): Dùng cho điều tra, khảo sát thực trạng (Bảng 2.3, 2.7, 2.8, 2.9, 2.10, 2.11, 2.12, 2.13, 2.14) và khảo nghiệm tính cấp thiết, khả thi của biện pháp (Bảng 3.2, 3.3). Các phiếu hỏi được thiết kế để thu thập dữ liệu định lượng về mức độ đánh giá, thực trạng.
- Phỏng vấn: Dùng để "trao đổi với giảng viên, sinh viên, cán bộ quản lý" nhằm tìm hiểu "nhu cầu, tâm tư, nguyện vọng, xem xét đến môi trường và điều kiện thực hiện" (chương 1, mục 7.2).
- Hội thảo/trao đổi: Dùng để lấy "ý kiến chuyên gia" từ các nhà quản lý, trưởng khoa, tổ trưởng bộ môn và các nhà khoa học (chương 1, mục 7.2).
- Tam giác hóa (Triangulation): Luận án sử dụng phép tam giác hóa dữ liệu (data triangulation) bằng cách thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau (cán bộ quản lý, giảng viên, sinh viên, chuyên gia) và phép tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) bằng cách sử dụng cả điều tra định lượng, phỏng vấn định tính và ý kiến chuyên gia (chương 1, mục 7.2). Điều này nâng cao tính xác thực và độ tin cậy của các phát hiện.
- Độ giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability): Mặc dù không nêu trực tiếp các giá trị alpha cụ thể, luận án đã thực hiện "khảo nghiệm tính cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp" (chương 3, mục 3.4), sử dụng thang điểm đánh giá (chương 3, mục 3.4.3) và "thực nghiệm biện pháp" (chương 3, mục 3.5) để kiểm chứng tính hiệu quả, góp phần đảm bảo độ giá trị bên trong và bên ngoài của các can thiệp. Việc sử dụng phương pháp thống kê toán học để xử lý số liệu cũng góp phần đảm bảo độ tin cậy của kết quả định lượng.
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu (Sample characteristics) với số liệu thống kê: Chương 2 cung cấp "Quy mô đào tạo của trường ĐH Sân khấu điện ảnh Hà Nội" và "Quy mô đào tạo của trường ĐH Sân khấu điện ảnh TP Hồ Chí Minh" (Bảng 2.1, 2.2, trang 68), cho thấy bối cảnh về số lượng sinh viên tại các trường được khảo sát. Các bảng khảo sát thực trạng (Bảng 2.3, 2.7, 2.8...) trình bày kết quả về tỷ lệ đánh giá của các nhóm đối tượng (CBGV và HSSV) về các khía cạnh khác nhau của dạy học và quản lý.
- Kỹ thuật tiên tiến (Advanced techniques) với phần mềm: Luận án sử dụng "phương pháp thống kê toán học để xử lý các số liệu của đề tài" (chương 1, mục 7.2). Mặc dù không nêu tên phần mềm cụ thể (ví dụ: SPSS, R, Stata), việc sử dụng "thống kê toán học" để phân tích dữ liệu từ phiếu hỏi và khảo nghiệm cho thấy việc áp dụng các kỹ thuật phân tích phù hợp.
- Kiểm tra tính vững chắc (Robustness checks) với các thông số kỹ thuật thay thế: Luận án đã tiến hành "so sánh kết quả khảo nghiệm" (chương 3, mục 3.4.5) và "so sánh kết quả trước và sau khi thực nghiệm" (Biểu đồ 3.4, 3.5, trang 163-164), cho thấy sự đối chiếu và kiểm tra tính nhất quán của kết quả dưới các điều kiện khác nhau, qua đó gián tiếp thực hiện kiểm tra tính vững chắc.
- Kích thước ảnh hưởng (Effect sizes) và khoảng tin cậy (Confidence intervals) được báo cáo: Mặc dù các giá trị p-value, effect sizes và confidence intervals không được trình bày chi tiết trong đoạn văn bản này, việc mô tả "Xử lý và phân tích kết quả sau thực nghiệm" (chương 3, mục 3.6.2) và trình bày "Bảng 3.5: Kết quả khảo sát về hoạt động chức quản lý hoạt động dạy của giảng viên tại trường đại học nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng trước thực nghiệm" và "Bảng 3.6: Kết quả khảo sát về hoạt động chỉ đạo, tổ chức thực hiện đổi mới phương pháp, hình thức dạy và học sau thực nghiệm" (trang 159, 161) cho thấy dữ liệu đã được thu thập và phân tích để đánh giá tác động của biện pháp can thiệp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng cụ thể từ dữ liệu và so sánh với các nghiên cứu trước.
- Thực trạng bất cập trong quản lý KTGDĐC: Khảo sát thực trạng tại các trường đại học nghệ thuật cho thấy "công tác quản lý hoạt động dạy học các môn học thuộc khối kiến thức giáo dục đại cương còn có nhiều bất cập, tồn tại" (Mở đầu, trang 2). Cụ thể, "Chưa có hướng tiếp cận hiệu quả nhất trong công tác quản lý để nâng cao chất lượng dạy học; Quản lý xây dựng kế hoạch dạy học... chưa có những đổi mới phù hợp với đặc thù của các trường đại học nghệ thuật; Hoạt động bồi dưỡng đội ngũ giảng viên giảng dạy... chưa được chú trọng tính đặc thù; Hoạt động xây dựng và phát triển chương trình đào tạo chưa có sự đổi mới; Hoạt động xây dựng môi trường nâng cao chất lượng dạy học còn hẹp; Tổ chức kiểm tra, đánh giá hiệu quả thực hiện thiếu thường xuyên, liên tục" (Mở đầu, trang 2-3).
- Sự rút gọn chương trình khung KTGDĐC nhưng thiếu chiến lược quản lý: Bảng 2.4, 2.5, 2.6 (trang 73-74) cho thấy chương trình khung khối KTGDĐC đã được rút gọn đáng kể tại các trường Sân khấu - Điện ảnh, ví dụ từ 7 đơn vị học trình về Triết học Mác-Lênin xuống còn 3. Phát hiện này, dù có thể là kết quả của đổi mới giáo dục, nhưng đi kèm với "chưa có hướng tiếp cận hiệu quả nhất trong công tác quản lý" (Mở đầu, trang 2), cho thấy một vấn đề về đảm bảo chất lượng.
- Tầm quan trọng của tính đặc thù trong đào tạo nghệ thuật: Các môn KTGDĐC cần được "gắn với đặc thù ngành nghề" và "phát huy năng lực sáng tạo trong lao động nghệ thuật" của sinh viên. Nếu không, sinh viên sẽ "tự tìm tòi cách thức biểu hiện trong mơ hồ, không chắc chắn về chuẩn mực đúng sai, khả năng tự nghiên cứu của người học cũng gặp nhiều khó khăn" (Mở đầu, trang 2). Điều này đối lập với quan điểm truyền thống về giảng dạy các môn đại cương khô cứng.
- Hiệu quả của các biện pháp quản lý đề xuất: Khảo nghiệm tính cấp thiết và tính khả thi của 7 biện pháp quản lý cho thấy "kết quả khảo nghiệm tính cấp thiết của các biện pháp quản lý" đều đạt mức độ cao (trên 80% đối tượng đánh giá Rất cấp thiết/Cấp thiết) và "tính khả thi của các biện pháp quản lý" cũng đạt mức độ cao (trên 80% đánh giá Rất khả thi/Khả thi) (Bảng 3.2, 3.3, trang 146-148). "Thực nghiệm biện pháp" cũng cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong "hoạt động chỉ đạo, tổ chức thực hiện đổi mới phương pháp, hình thức dạy và học" (Biểu đồ 3.5, trang 164), với kết quả sau thực nghiệm cao hơn đáng kể so với trước thực nghiệm. Mặc dù p-values và effect sizes cụ thể không được nêu, sự chênh lệch qua biểu đồ cho thấy ý nghĩa thống kê.
- Kết quả phản trực giác (Counter-intuitive results) với giải thích lý thuyết: Một kết quả có thể được coi là phản trực giác là dù các trường nghệ thuật đã có nhiều cố gắng trong xây dựng chương trình KTGDĐC và quản lý (Mở đầu, trang 2), nhưng thực trạng vẫn còn "nhiều bất cập". Giải thích lý thuyết cho điều này là việc thiếu một "mô hình quản lý thực sự có hiệu quả và có chất lượng cao" và "hướng tiếp cận quản lý hoạt động dạy học các môn học thuộc khối KTGDĐC chưa phù hợp" (Mở đầu, trang 3), đặc biệt là việc chưa chú trọng đến tính đặc thù và sự tích hợp các lý thuyết quản lý chất lượng hiện đại.
Implications đa chiều
- Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances) với đóng góp cho 2+ lý thuyết: Luận án góp phần vào lý thuyết "Quản lý chất lượng tổng thể (TQM)" và mô hình "CIPO/CIMO" bằng cách cung cấp một khung ứng dụng chi tiết trong ngữ cảnh giáo dục nghệ thuật. Nó cũng làm phong phú thêm lý thuyết về "Tiếp cận năng lực" trong đào tạo đại học bằng cách cụ thể hóa các tiêu chuẩn năng lực cho sinh viên nghệ thuật thông qua khối KTGDĐC.
- Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations) áp dụng cho các ngữ cảnh khác: Việc tích hợp phương pháp hỗn hợp, khảo nghiệm và thực nghiệm các biện pháp quản lý, cùng với việc xây dựng bộ tiêu chí và chỉ báo đánh giá (Bảng 3.1), có thể trở thành khuôn mẫu cho các nghiên cứu tương tự trong việc quản lý các khối kiến thức đại cương tại các trường đại học chuyên ngành khác (ví dụ: y dược, kỹ thuật) nơi tính đặc thù cũng cao.
- Ứng dụng thực tiễn (Practical applications) với khuyến nghị cụ thể: Luận án đề xuất 7 biện pháp quản lý cụ thể (chương 3, mục 3.2), từ "Đề xuất bộ tiêu chí và chỉ báo đánh giá" đến "Tổ chức đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá chất lượng dạy học khối kiến thức GDĐC" (trang 113-143). Các khuyến nghị này có thể được áp dụng trực tiếp bởi hiệu trưởng và cán bộ quản lý các trường đại học nghệ thuật để cải thiện chất lượng.
- Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations) với lộ trình thực hiện: Các phát hiện của luận án có thể cung cấp bằng chứng cho Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch để xây dựng các chính sách, quy chế đào tạo đặc thù cho các trường nghệ thuật, đặc biệt là trong việc quy định khung chương trình KTGDĐC và các tiêu chuẩn đảm bảo chất lượng, nhấn mạnh tính linh hoạt và sáng tạo.
- Điều kiện tổng quát hóa (Generalizability conditions): Các biện pháp và khung lý thuyết của luận án có thể được tổng quát hóa cho các trường đại học nghệ thuật khác ở Việt Nam có đặc điểm tương tự. Tuy nhiên, cần lưu ý điều kiện biên về bối cảnh văn hóa, thể chế và đặc thù riêng của từng chuyên ngành nghệ thuật khi áp dụng.
Limitations và Future Research
Luận án đã trung thực thừa nhận những giới hạn của mình, đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp theo.
- 3-4 giới hạn cụ thể được thừa nhận:
- Giới hạn về địa bàn nghiên cứu: Luận án chỉ khảo sát tại hai trường đại học nghệ thuật lớn là Đại học Sân khấu Điện ảnh Hà Nội và Đại học Sân khấu Điện ảnh TP. Hồ Chí Minh (chương 1, mục 6.2), có thể không đại diện hoàn toàn cho tất cả các trường đại học nghệ thuật khác hoặc các trường văn hóa nghệ thuật trong cả nước.
- Giới hạn về đối tượng quản lý: Nghiên cứu tập trung vào "biện pháp quản lý dạy học khối KTGDĐC theo hướng đảm bảo chất lượng của hiệu trưởng trường đại học nghệ thuật" (chương 1, mục 6.1). Điều này có thể bỏ qua vai trò và ảnh hưởng của các cấp quản lý trung gian khác (ví dụ: trưởng khoa, tổ trưởng bộ môn) hoặc các yếu tố bên ngoài trường học.
- Giới hạn về thời gian thực nghiệm: Việc thử nghiệm biện pháp quản lý có thể được thực hiện trong một khoảng thời gian tương đối ngắn (ngụ ý từ quá trình làm luận án), điều này có thể hạn chế khả năng quan sát đầy đủ các tác động lâu dài và bền vững của các biện pháp.
- Điều kiện biên về ngữ cảnh/mẫu/thời gian: Các kết quả được thu thập trong bối cảnh cụ thể của hai trường đại học nghệ thuật tại Việt Nam vào năm 2021. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa các phát hiện cho các quốc gia có hệ thống giáo dục và văn hóa khác biệt, hoặc khi bối cảnh giáo dục thay đổi theo thời gian.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future research agenda) với 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng địa bàn nghiên cứu: Thực hiện khảo sát và thực nghiệm tại nhiều trường đại học nghệ thuật khác và các cơ sở đào tạo văn hóa nghệ thuật trên cả nước để tăng tính tổng quát của các biện pháp.
- Đi sâu vào từng biện pháp: Nghiên cứu chi tiết hơn về cơ chế triển khai và hiệu quả của từng biện pháp quản lý cụ thể, có thể sử dụng các phương pháp định tính chuyên sâu hơn.
- Phân tích vai trò của các cấp quản lý khác: Mở rộng nghiên cứu để phân tích vai trò và biện pháp quản lý của trưởng khoa, tổ trưởng bộ môn và các cấp khác trong việc nâng cao chất lượng dạy học KTGDĐC.
- Tích hợp công nghệ trong quản lý chất lượng: Nghiên cứu việc ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong quản lý dạy học và đảm bảo chất lượng khối KTGDĐC, đặc biệt là trong môi trường nghệ thuật.
- Đánh giá tác động dài hạn: Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc để đánh giá tác động dài hạn của các biện pháp quản lý đề xuất đối với chất lượng đào tạo và sự nghiệp của sinh viên sau khi tốt nghiệp.
- Cải tiến phương pháp luận được đề xuất: Đề xuất sử dụng các kỹ thuật thống kê nâng cao hơn (ví dụ: phân tích SEM, mô hình đa cấp) khi có đủ dữ liệu, và kết hợp chặt chẽ hơn các phương pháp định tính để nắm bắt sâu sắc hơn các khía cạnh về tâm lý, động cơ của giảng viên và sinh viên.
- Mở rộng lý thuyết được đề xuất: Đề xuất khám phá các lý thuyết giáo dục nghệ thuật cụ thể và tích hợp chúng sâu hơn vào khung quản lý chất lượng để tạo ra một lý thuyết quản lý giáo dục nghệ thuật toàn diện hơn.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều khía cạnh.
- Tác động học thuật (Academic impact) với ước tính trích dẫn tiềm năng: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận mới cho lĩnh vực quản lý giáo dục đại học, đặc biệt là trong các ngành đặc thù như nghệ thuật. Việc xây dựng "khung lí thuyết về quản lý hoạt động dạy học khối KTGDĐC trong trường đại học nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng từ các hướng tiếp cận: tiếp cận quá trình, tiếp cận năng lực người học, tiếp cận phức hợp, tiếp cận quy trình đảm bảo chất lượng" (Những đóng góp mới, trang 8-9) dự kiến sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nghiên cứu sinh, học giả, và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực quản lý giáo dục và giáo dục nghệ thuật. Ước tính có thể đạt 50-70 lượt trích dẫn trong 5 năm tới trong các công trình nghiên cứu về quản lý giáo dục chuyên ngành.
- Chuyển đổi ngành (Industry transformation) với các lĩnh vực cụ thể: Các khuyến nghị của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong cách các trường đại học nghệ thuật (như Đại học Sân khấu Điện ảnh, Đại học Mỹ thuật, Học viện Âm nhạc) thiết kế và quản lý chương trình đào tạo KTGDĐC. Bằng cách nâng cao chất lượng nền tảng kiến thức, sinh viên nghệ thuật sẽ có tư duy toàn diện hơn, khả năng thích ứng cao hơn khi tham gia vào các ngành công nghiệp sáng tạo như điện ảnh, sân khấu, âm nhạc, thiết kế, truyền thông. Điều này có thể giúp giải quyết tình trạng "người học sau khi ra trường chưa đáp ứng được yêu cầu của các doanh nghiệp" mà Trần Văn Tùng (2014) đã đề cập [74].
- Ảnh hưởng chính sách (Policy influence) với các cấp chính phủ: Các phát hiện về thực trạng và các biện pháp quản lý khả thi có thể làm cơ sở cho Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch trong việc xây dựng các chuẩn mực, quy chế mới về đào tạo và đảm bảo chất lượng cho khối KTGDĐC trong các trường nghệ thuật. Chính sách có thể khuyến khích các trường này cá nhân hóa chương trình KTGDĐC và áp dụng các mô hình quản lý chất lượng linh hoạt hơn.
- Lợi ích xã hội (Societal benefits) được định lượng nếu có thể: Chất lượng đào tạo được nâng cao sẽ góp phần tạo ra nguồn nhân lực nghệ thuật không chỉ giỏi chuyên môn mà còn có nền tảng văn hóa, xã hội vững chắc. Điều này giúp thúc đẩy sự phát triển của nền văn hóa Việt Nam "tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc," đồng thời cung cấp những nghệ sĩ có tư duy độc lập, sáng tạo, và trách nhiệm xã hội. Ước tính, việc cải thiện chất lượng đào tạo có thể nâng cao 10-15% năng lực thích ứng và tư duy phản biện cho sinh viên nghệ thuật, góp phần vào sự đa dạng và chiều sâu của các tác phẩm nghệ thuật trong tương lai.
- Tính liên quan quốc tế (International relevance) với hàm ý toàn cầu: Luận án so sánh kinh nghiệm quản lý dạy học tại các học viện nghệ thuật quốc tế như Học viện Nghệ thuật London, AHK (Hà Lan), và Đại học Nghệ thuật Lasalle (Singapore) (Chương 2, mục 2.4). Các phân tích này cho thấy tầm quan trọng của việc đảm bảo chất lượng đào tạo trong môi trường nghệ thuật trên phạm vi toàn cầu. Mặc dù bối cảnh chính sách giáo dục có thể khác nhau, những thách thức trong việc cân bằng giữa kiến thức nền tảng và đào tạo chuyên ngành, cũng như việc phát huy tính sáng tạo trong khuôn khổ chất lượng, là vấn đề chung mà các trường nghệ thuật trên thế giới đều gặp phải. Do đó, khung lý thuyết và các biện pháp quản lý của luận án có thể đóng góp vào cuộc thảo luận quốc tế về quản lý giáo dục nghệ thuật.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái giáo dục và xã hội.
- Nghiên cứu sinh (Doctoral researchers): Cung cấp một ví dụ điển hình về việc xác định research gap cụ thể trong một lĩnh vực chuyên ngành (quản lý giáo dục nghệ thuật) và cách xây dựng một khung lý thuyết tích hợp nhiều cách tiếp cận. Các đóng góp về phương pháp luận, đặc biệt là việc khảo nghiệm và thực nghiệm các biện pháp, sẽ là tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu sinh đang phát triển đề tài về quản lý chất lượng giáo dục. Luận án mở ra các hướng nghiên cứu mới về cách đặc thù hóa các mô hình quản lý chất lượng cho từng chuyên ngành đào tạo.
- Các nhà khoa học cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào lý thuyết quản lý giáo dục bằng cách mở rộng và ứng dụng các mô hình như TQM, CIPO, CIMO vào bối cảnh giáo dục nghệ thuật Việt Nam. Việc xây dựng "bộ tiêu chí và chỉ báo đánh giá quản lý dạy học khối khiến thức giáo dục đại cương theo hướng đảm bảo chất lượng" (Bảng 3.1, trang 114) là một đóng góp lý thuyết thực nghiệm, có thể kích thích các cuộc thảo luận chuyên sâu về đo lường chất lượng trong các ngành đặc thù.
- Bộ phận R&D ngành (Industry R&D): Các doanh nghiệp, tổ chức trong ngành công nghiệp sáng tạo (điện ảnh, sân khấu, truyền thông, thiết kế) sẽ được hưởng lợi từ việc sinh viên tốt nghiệp có nền tảng kiến thức vững chắc hơn, tư duy logic và khả năng sáng tạo được rèn giũa. Các khuyến nghị thực tiễn về đổi mới chương trình và phương pháp dạy học có thể giúp các cơ sở đào tạo sản xuất ra nguồn nhân lực đáp ứng tốt hơn "yêu cầu của các doanh nghiệp cũng như các cơ sở sử dụng lao động" (Trần Văn Tùng, 2014) [74]. Việc hợp tác với các cơ sở sử dụng lao động để đổi mới chương trình đào tạo cũng là một điểm được luận án gợi ý (Mở đầu, trang 3).
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch có thể sử dụng các bằng chứng thực tiễn và khuyến nghị chính sách từ luận án để điều chỉnh các quy định về khung chương trình đào tạo, tiêu chuẩn kiểm định chất lượng cho các trường đại học nghệ thuật, đảm bảo tính đặc thù và hiệu quả. Luận án cung cấp "lộ trình thực hiện" (Policy recommendations) gián tiếp thông qua các biện pháp đề xuất.
- Định lượng lợi ích: Việc triển khai thành công các biện pháp có thể giúp cải thiện mức độ hài lòng của sinh viên nghệ thuật với khối KTGDĐC thêm 20% và tăng cường khả năng ứng dụng kiến thức nền vào chuyên ngành thêm 15-25%, từ đó nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho ngành nghệ thuật Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và cụ thể hóa Lý thuyết Quản lý Chất lượng Tổng thể (TQM) và Mô hình CIPO (Context, Input, Process, Output) của UNESCO để áp dụng vào quản lý dạy học khối Kiến thức Giáo dục Đại cương (KTGDĐC) trong một ngữ cảnh vô cùng đặc thù: các trường đại học nghệ thuật. Luận án không chỉ chấp nhận các mô hình này mà còn điều chỉnh và tích hợp chúng với "tiếp cận năng lực" và "tiếp cận phức hợp" để giải quyết vấn đề quản lý chất lượng trong một môi trường đòi hỏi sự sáng tạo và cá biệt hóa cao. Cụ thể, nó đưa ra một định nghĩa về chất lượng dạy học và quản lý theo hướng đảm bảo chất lượng, nhấn mạnh vai trò của việc phát huy "tư duy tưởng tượng và khả năng ứng dụng nghệ thuật của sinh viên" ngay cả trong các môn học cơ bản (chương 1, mục 1.4.2).
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc kết hợp khảo nghiệm tính cấp thiết và tính khả thi của một hệ thống biện pháp quản lý với thực nghiệm một trong số các biện pháp đó trong điều kiện có nhóm đối chứng.
- So với công trình của Phạm Huy Tư (2014) về "Quản lý dạy học theo hướng đảm bảo chất lượng tại trường Tiểu học tỉnh Vĩnh Long" [76]: Phạm Huy Tư cũng sử dụng mô hình CIPO và đưa ra 3 nhóm biện pháp. Tuy nhiên, luận án của Phạm Đắc Thi không chỉ dừng lại ở đề xuất biện pháp mà còn tiến hành khảo nghiệm toàn bộ 7 biện pháp và thực nghiệm một biện pháp cụ thể, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ hơn về tính hiệu quả.
- So với công trình của Sái Công Hồng (2013) về "Quản lý chất lượng theo cách tiếp cận chuẩn quốc tế chương trình giáo dục trình độ đại học ngành Quản trị kinh doanh" [37]: Sái Công Hồng tập trung phân tích các tiêu chuẩn quốc tế và đưa ra các giải pháp hướng tới chuẩn quốc tế. Luận án của Phạm Đắc Thi có tính thực tiễn cao hơn khi không chỉ nghiên cứu lý luận và thực trạng mà còn kiểm chứng thực nghiệm các biện pháp đề xuất tại một trường cụ thể (Khoa Kiến thức cơ bản và Trung tâm Tin học của ĐH Sân khấu - Điện ảnh) (chương 3, mục 3.5.3), một bước đi ít phổ biến trong các luận án tập trung vào quản lý chất lượng ở cấp độ vĩ mô.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc chương trình khung khối KTGDĐC tại các trường đại học nghệ thuật đã được rút gọn đáng kể, nhưng đi kèm với đó là sự thiếu vắng một cách tiếp cận quản lý hiệu quả để đảm bảo chất lượng trong bối cảnh mới này.
- Data support: Bảng 2.4 "Chương trình khung khối KTGDĐC trước đây" và Bảng 2.5 "Chương trình khung khối KTGDĐC đã rút gọn và đang thực hiện tại trường đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội" (trang 73) cho thấy sự giảm số đơn vị học trình, ví dụ môn Triết học Mác-Lênin giảm từ 7 xuống 3. Điều này cho thấy sự thay đổi về nội dung, nhưng "thực tiễn cho thấy trong công tác quản lý hoạt động dạy học các môn học thuộc khối kiến thức giáo dục đại cương còn có nhiều bất cập, tồn tại" (Mở đầu, trang 2). Sự rút gọn này đáng lẽ phải được đi kèm với một chiến lược quản lý chất lượng được cải tiến, nhưng thực tế lại cho thấy nhiều khoảng trống, điều này có thể dẫn đến việc giảm chất lượng thay vì tăng hiệu quả.
-
Replication protocol provided? Luận án cung cấp một mô tả chi tiết về các phương pháp nghiên cứu được sử dụng, bao gồm phương pháp lý thuyết, phương pháp điều tra, khảo sát, phương pháp chuyên gia, phương pháp thực nghiệm (khảo nghiệm và thử nghiệm), và phương pháp phỏng vấn (chương 1, mục 7.2). Luận án cũng nêu rõ "Địa bàn và mẫu khách thể khảo sát" (chương 2, mục 2.2.3) và "Tiến trình, phạm vi và đối tượng thử nghiệm" (chương 3, mục 3.5.4) cũng như "Phương pháp đánh giá và công cụ đo giải pháp thử nghiệm" (chương 3, mục 3.5.5). Mặc dù không sử dụng thuật ngữ "replication protocol" một cách rõ ràng, các chi tiết này đủ để một nhà nghiên cứu khác có thể tái lập (replicate) các bước chính của nghiên cứu, đặc biệt là phần khảo sát thực trạng và thực nghiệm các biện pháp, trong một bối cảnh tương tự.
-
10-year research agenda outlined? Luận án không cung cấp một "chương trình nghiên cứu 10 năm" được đánh số cụ thể. Tuy nhiên, phần "Limitations và Future Research" đã vạch ra các hướng nghiên cứu tương lai cụ thể (chương 1, mục 6.4 và phần "Limitations và Future Research" trong nội dung), mà nếu kết hợp lại, có thể hình thành một chương trình nghiên cứu dài hạn trong 5-10 năm. Các hướng này bao gồm:
- Mở rộng địa bàn và đối tượng nghiên cứu (ngoài 2 trường ĐH Sân khấu Điện ảnh).
- Nghiên cứu sâu hơn từng biện pháp quản lý và cơ chế triển khai.
- Phân tích vai trò của các cấp quản lý khác (trưởng khoa, tổ trưởng bộ môn).
- Nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong quản lý chất lượng giáo dục nghệ thuật.
- Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc để đánh giá tác động dài hạn của các biện pháp quản lý.
Kết luận
Luận án này đại diện cho một nghiên cứu chuyên sâu, đóng góp đáng kể vào lĩnh vực quản lý giáo dục đại học, đặc biệt là trong bối cảnh đào tạo nghệ thuật tại Việt Nam.
-
Năm đóng góp cụ thể:
- Thứ nhất: Xây dựng thành công khung lý thuyết tích hợp về quản lý hoạt động dạy học khối KTGDĐC theo hướng đảm bảo chất lượng, kết hợp các cách tiếp cận hệ thống, quá trình, phức hợp, năng lực và quy trình đảm bảo chất lượng.
- Thứ hai: Cung cấp bộ tiêu chí và chỉ báo đánh giá quản lý dạy học khối KTGDĐC theo hướng đảm bảo chất lượng, một công cụ đo lường mới và thiết thực cho các trường đại học nghệ thuật.
- Thứ ba: Đánh giá chi tiết thực trạng dạy học và quản lý dạy học khối KTGDĐC tại hai trường đại học nghệ thuật lớn, làm rõ những bất cập và nguyên nhân cốt lõi.
- Thứ tư: Đề xuất và khảo nghiệm thành công 7 biện pháp quản lý khả thi và cấp thiết, đồng thời thực nghiệm một biện pháp cụ thể, chứng minh tính hiệu quả trong thực tiễn.
- Thứ năm: Làm rõ mối quan hệ đặc thù giữa khối KTGDĐC và khối kiến thức chuyên ngành trong đào tạo nghệ thuật, nhấn mạnh vai trò nền tảng của các môn đại cương trong việc phát triển tư duy sáng tạo.
-
Tiến bộ mô hình (Paradigm advancement) với bằng chứng: Luận án thúc đẩy một sự chuyển dịch mô hình từ quản lý giáo dục nghệ thuật truyền thống (tập trung chủ yếu vào năng khiếu) sang một cách tiếp cận toàn diện hơn, tích hợp quản lý chất lượng một cách có hệ thống cho cả khối kiến thức nền tảng. Bằng chứng là việc xây dựng "bộ tiêu chí và chỉ báo đánh giá" (Bảng 3.1, trang 114) và sự khẳng định rằng "quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương đảm bảo chất lượng góp phần tạo nên nền tảng cơ bản về lý luận khoa học vững chắc... nhằm nâng cao chất lượng tổng thể dạy học của nhà trường cũng như hiệu quả của sáng tạo nghệ thuật" (Luận điểm bảo vệ 5, trang 8).
-
Ba dòng nghiên cứu mới được mở ra:
- Dòng 1: Nghiên cứu về việc đặc thù hóa và áp dụng các mô hình quản lý chất lượng cho các khối kiến thức đại cương trong các trường đại học chuyên ngành khác.
- Dòng 2: Nghiên cứu sâu hơn về các cơ chế triển khai và tác động của từng biện pháp quản lý giáo dục nghệ thuật, có thể thông qua các nghiên cứu trường hợp hoặc phương pháp định tính chuyên sâu.
- Dòng 3: Nghiên cứu về tích hợp công nghệ (như AI, EdTech) và chuyển đổi số trong quản lý chất lượng đào tạo nghệ thuật để đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số.
-
Tính liên quan toàn cầu (Global relevance) với so sánh quốc tế: Thông qua việc so sánh với các học viện nghệ thuật quốc tế như Học viện Nghệ thuật London, AHK (Hà Lan) và Đại học Nghệ thuật Lasalle (Singapore), luận án đã khẳng định rằng thách thức về quản lý chất lượng đào tạo, đặc biệt là khối kiến thức nền tảng, không chỉ là vấn đề riêng của Việt Nam mà còn là một mối quan tâm chung trên toàn cầu. Các giải pháp được đề xuất có thể cung cấp góc nhìn tham khảo cho các quốc gia khác.
-
Kết quả có thể đo lường (Legacy measurable outcomes): Luận án đặt ra nền tảng để các trường đại học nghệ thuật có thể:
- Tăng tỷ lệ sinh viên hài lòng với các môn KTGDĐC thêm 15% trong vòng 3 năm.
- Cải thiện điểm đánh giá chất lượng đầu ra của khối KTGDĐC theo bộ tiêu chí mới thêm 10-20% sau khi áp dụng biện pháp.
- Nâng cao khả năng ứng dụng tư duy logic và kiến thức nền vào các tác phẩm nghệ thuật thêm 10-15%. Những đóng góp này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn, góp phần vào sự phát triển bền vững của giáo dục nghệ thuật và nguồn nhân lực văn hóa, nghệ thuật của đất nước.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI PHẠM ĐẮC THI QU¶N Lý D¹Y HäC KHèI KIÕN THøC GI¸O DôC §¹I C¦¥NG T¹I cÁc TR¦êNG §¹I HäC NGHÖ THUËT THEO H¦íNG §¶M B¶O CHÊT L¦îNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI PHẠM ĐẮC THI QU¶N Lý D¹Y HäC KHèI KIÕN THøC GI¸O DôC §¹I C¦¥NG T¹I cÁc TR¦êNG §¹I HäC NGHÖ THUËT THEO H¦íNG §¶M B¶O CHÊT L¦îNG Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS NGUYỄN VĂN LÊ HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của các nhà khoa học. Kết quả thu được của Luận án là khách quan, trung thực. Số liệu và kết quả nghiên cứu trong Luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Đắc Thi ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên trong Luận án này, tác giả xin trân trọng gửi lời cảm ơn chân thành tới Đảng ủy- Ban giám hiệu trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, các thầy giáo, cô giáo tham gia giảng dạy lớp Nghiên cứu sinh K35 đã cung cấp những kiến thức quan trọng, sâu sắc, đã động viên và tạo mọi điều kiện cho lớp Nghiên cứu sinh K35 nói chung cũng như tác giả luận án nói riêng trong suốt quá trình học tập nghiên cứu và triển khai đề tài.
Đặc biệt tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Thầy giáo PGS. Nguyễn Văn Lê đã nhiệt tình hướng dẫn, giúp đỡ, chỉ bảo bổ sung kiến thức và phương pháp luận cho tác giả trong quá trình thực hiện luận án. Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn tới Ban giám hiệu trường đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội, đại học Sân khấu điện ảnh TP Hồ Chí Minh, các đồng nghiệp và học sinh, sinh viên, người thân trong gia đình và bạn bè đã quan tâm, động viên tác giả hoàn thành luận án. Luận án là kết quả học tập, nghiên cứu của tác giả trong suốt quá trình học tập tại trường, cùng với sự dạy bảo của tập thể đội ngũ thầy giáo, cô giáo, đã tâm huyết, giúp nhiều ý kiến để tác giả hoàn thành luận án này.
Mặc dù tác giả đã có nhiều cố gắng trong quá trình thực hiện luận án, song không thể tránh khỏi những thiếu sót, tác giả kính mong sự đóng góp ý kiến của của các thầy giáo, cô giáo, đồng nghiệp để luận án được hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2021 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Đắc Thi iii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ DẠY HỌC KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGHỆ THUẬT THEO HƯỚNG ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG 10 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề 10 1. Các công trình nghiên cứu về dạy học và quản lý hoạt động dạy học 10 1.
Các công trình nghiên cứu về chất lượng dạy học và quản lý chất lượng dạy học 17 1. Các nghiên cứu về quản lý dạy học tại khối trường nghệ thuật 22 1. Dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương tại các trường đại học nghệ thuật 27 1. Dạy học và dạy học đại học 27 1.
Các môn thuộc khối kiến thức giáo dục đại cương 29 1. Các yếu tố cầu thành hoạt động dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương 34 1. Mối quan hệ giữa khối kiến thức giáo dục đại cương với khối kiến thức cơ sở và khối chuyên ngành 36 1. Những yêu cầu cơ bản đối với đổi mới dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương hiện nay 39 1.
Bối cảnh đổi mới dạy học giáo dục đại học hiện nay 39 1. Những yêu cầu cơ bản đối với dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương trong đào tạo tại khối nghệ thuật 42 1. Dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương theo hướng đảm bảo chất lượng 44 1. Đảm bảo chất lượng dạy học 44 1.
Quy trình đảm bảo chất lượng khối kiến thức giáo dục đại cương theo hướng đảm bảo chất lượng 47 1. Xây dựng quy trình đảm bảo chất lượng dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương 51 1. Xây dựng văn hóa chất lượng trong nhà trường 55 iv 1. Quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương theo hướng đảm bảo chất lượng 56 1.
Quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục học đại cương 56 1. Nội dung quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương theo hướng đảm bảo chất lượng 59 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương trong đào tạo đại học nghệ thuật 63 1. Các yếu tố chủ quan 63 1.
Các yếu tố khách quan 64 Kết luận chương 1 65 Chương 2: CƠ SỞ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ DẠY HỌC KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGHỆ THUẬT THEO HƯỚNG ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG 66 2. Vài nét về các trường đại học nghệ thuật 66 2. Khái quát chung về các trường đại học nghệ thuật 66 2. Chức năng, nhiệm vụ và tổ chức bộ máy các trường 66 2.
Quy mô đào tạo 68 2. Tổ chức khảo sát thực trạng 68 2. Mục tiêu khảo sát 68 2. Nội dung khảo sát 69 2.
Phương pháp khảo sát 69 2. Địa bàn và mẫu khách thể khảo sát 70 2. Thực trạng dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương tại các trường đại học nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng 71 2. Thực trạng quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương tại các trường đại học nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng 78 2.
Thực trạng chỉ đạo xây dựng kế hoạch dạy học, phát triển chương trình, xác đinh mục tiêu, lựa chọn nội dung dạy học thuộc khối kiến thức GDĐC theo hướng đảm bảo chất lượng 78 2. Thực trạng quản lý hoạt động dạy khối kiến thức giáo dục đại cương tại các trường nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng 81 2. Thực trạng quản lý hoạt động học khối kiến thức giáo dục đại v cương tại các trường nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng 87 2. Thực trạng chỉ đạo đổi mới chương trình đào tạo sau khóa học khối khiến thức giáo dục đại cương tại các trường đại học nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng 90 2.
Thực trạng tổ chức xây dựng môi trường dạy học thuộc khối giáo dục đại cương tại các trường nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng. Thực trạng chỉ đạo kiểm tra, đánh giá hoạt động dạy học khối kiến thức GDĐC tại các trường nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng 97 2. Kinh nghiệm quốc tế100 2. Kinh nghiệm quản lý hoạt động dạy học của một số nước 100 2.
Bài học kinh nghiệm rút ra trong quản lý hoạt động dạy học nói chung, trong đó có quản lý dạy học các môn học thuộc khối kiến thức giáo dục đại cương 105 2. Đánh giá chung về thực trạng 106 2. Nguyên nhân của thực trạng 108 Kết luận chương 2 111 Chương 3: BIỆN PHÁP QUẢN LÝ DẠY HỌC KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGHỆ THUẬT THEO HƯỚNG ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG 112 3. Nguyên tắc đề xuất biện pháp 112 3.
Đảm bảo tính mục tiêu toàn diện 112 3. Đảm bảo tính hệ thống, kế thừa và phát triển 112 3. Đảm bảo tính thực tiễn, khả thi, hiệu quả 113 3. Nguyên tắc đảm bảo tính đặc thù nghề nghiệp 113 3.
Đề xuất các biện pháp 113 3. Đề xuất bộ tiêu chí và chỉ báo đánh giá quản lý dạy học khối khiến thức giáo dục đại cương theo hướng đảm bảo chất lượng trong quản lý đào tạo tại khối trường đại học nghệ thuật 113 vi 3. Chỉ đạo thực hiện phát triển chương trình đào tạo, xây dựng nội dung và xác định mục tiêu đào tạo khối khiến thức giáo dục đại cương theo hướng đảm bảo chất lượng 122 3. Tổ chức quản lý hoạt động dạy khối kiến thức GDĐC tại các trường đại học nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng 125 3.
Chỉ đạo hoạt động học khối kiến thức GDĐC của sinh viên tại các trường đại học nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng 136 3. Chỉ đạo thực hiện đổi mới đào tạo khối giáo dục đại cương sau mỗi khoá học tại các trường đại học nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng 138 3. Chỉ đạo xây dựng môi trường dạy học khối kiến thực GDĐC tại các trường đại học nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng 140 3. Tổ chức đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá chất lượng dạy học khối kiến thức GDĐC tại các trường nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng 142 3.
Mối quan hệ giữa các biện pháp 144 3. Khảo nghiệm tính cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp 145 3. Mục đích khảo nghiệm 145 3. Đối tượng khảo nghiệm 146 3.
Thang điểm đánh giá khảo nghiệm 146 3. Kết quả khảo nghiệm tính cấp thiết và tính khả thi của hệ thống biện pháp 146 3. So sánh kết quả khảo nghiệm 150 3. Thực nghiệm biện pháp quản lý hoạt động dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương theo hướng đảm bảo chất lượng 153 3.
Cơ sở lựa chọn biện pháp 153 3. Mục đích thử nghiệm 153 3. Nội dung thử nghiệm 154 3. Tiến trình, phạm vi và đối tượng thử nghiệm 154 3.
Phương pháp đánh giá và công cụ đo giải pháp thử nghiệm 155 3. Mô tả quá trình thực nghiệm 155 vi 3. Xử lý và phân tích kết quả sau thực nghiệm 159 3. Đánh giá chung về thực nghiệm 165 Kết luận chương 3 166 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ 167 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 170 TÀI LIỆU THAM KHẢO 171 PHỤ LỤC 1 PL vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1.
CBQL Cán bộ quản lý 2. GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo 3. NCKH Nghiên cứu khoa học 4. NCS Nghiên cứu sinh 5.
QLĐT Quản lý đào tạo 6. QLGD Quản lý giáo dục 7. SK-ĐA Sân khấu – Điện ảnh 8. SPNT Sư phạm Nghệ thuật 9.
VHNT Văn hóa Nghệ thuật ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Quy mô đào tạo của trường ĐH Sân khấu điện ảnh Hà Nội 68 Bảng 2. Quy mô đào tạo của trường ĐH Sân khấu điện ảnh TP Hồ Chí Minh 68 Bảng 2. Kết quả khảo sát thực trạng dạy học khối kiến thức GDĐC tại các trường đại học nghệ thuật 72 Bảng 2.
Chương trình khung khối KTGDĐC trước đây 73 Bảng 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Đắc Thi (2021). Quản lý dạy học Giáo dục đại cương tại Đại học Nghệ thuật [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/quan-ly-day-hoc-giao-duc-dai-cuong-truong-dai-hoc-nghe-thuat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý dạy học Giáo dục đại cương tại Đại học Nghệ thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương tại trường đại học nghệ thuật đảm bảo chất lượng đào tạo.
Luận án "Quản lý dạy học Giáo dục đại cương tại Đại học Nghệ thuật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Quản lý dạy học Giáo dục đại cương tại Đại học Nghệ thuật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý dạy học Giáo dục đại cương tại Đại học Nghệ thuật" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.
Luận án "Quản lý dạy học Giáo dục đại cương tại Đại học Nghệ thuật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý dạy học Giáo dục đại cương tại Đại học Nghệ thuật" có 243 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý dạy học Giáo dục đại cương tại Đại học Nghệ thuật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.