Luận án Tiến sĩ: Quản lý đại học đa phân hiệu Việt Nam trong bối cảnh KT-XH
Luận án về quản lý đại học đa phân hiệu tại Việt Nam. Phân tích thực trạng, bối cảnh kinh tế xã hội hiện nay. Đề xuất mô hình quản trị bền vững.
Quản lý Giáo dục
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Lý luận quản lý mô hình đại học đa phân hiệu Việt Nam
Tài liệu này khám phá cơ sở lý luận về quản lý trường đại học đa phân hiệu tại Việt Nam. Phân tích đi sâu vào lịch sử hình thành, phát triển của các cơ sở giáo dục này. Các khái niệm cốt lõi về tổ chức, quản lý trường đại học đa phân hiệu được làm rõ. Nội dung quản lý chính bao gồm hoạt động đào tạo, nghiên cứu khoa học và công nghệ. Quản lý đội ngũ, cơ sở vật chất, thiết bị cũng là trọng tâm. Đảm bảo chất lượng giáo dục đại học và hệ thống thông tin quản lý là yếu tố không thể thiếu. Các học thuyết quản lý cùng mối quan hệ trong tổ chức được áp dụng. Điều này cung cấp nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp cho mô hình đa phân hiệu. Các yếu tố tác động bên ngoài như chính sách giáo dục đại học và bối cảnh hội nhập quốc tế cũng được xem xét.
1.1. Khái niệm và đặc điểm trường đại học đa phân hiệu
Trường đại học đa phân hiệu được định nghĩa là một tổ chức giáo dục với nhiều cơ sở hoạt động. Các phân hiệu này thường nằm ở các địa điểm khác nhau. Đặc điểm nổi bật là sự phân cấp quản lý giáo dục. Đồng thời, giữ vững tính thống nhất trong chiến lược phát triển đại học tổng thể. Cơ cấu tổ chức của mô hình đa phân hiệu có tính phức tạp. Cơ chế quản lý cần linh hoạt để phù hợp với từng phân hiệu. Các mối quan hệ quản lý cần rõ ràng, minh bạch. Phân cấp trách nhiệm, quyền hạn giữa trụ sở chính và các phân hiệu là yếu tố then chốt. Sự hình thành mô hình này nhằm đáp ứng nhu cầu đào tạo rộng khắp. Đảm bảo chất lượng giáo dục đồng đều giữa các cơ sở là thách thức lớn.
1.2. Nội dung quản lý cốt lõi tại các phân hiệu
Quản lý hoạt động đào tạo là nội dung trung tâm. Nó bao gồm quản lý chương trình, quy trình giảng dạy, đánh giá sinh viên. Hoạt động nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ cũng cần được quản lý hiệu quả. Đội ngũ cán bộ, giảng viên tại các phân hiệu cần được quy hoạch, phát triển. Chính sách phân bổ nguồn lực đa phân hiệu đòi hỏi sự công bằng, minh bạch. Quản lý cơ sở vật chất và thiết bị đào tạo đảm bảo điều kiện học tập. Hệ thống thông tin quản lý hỗ trợ ra quyết định. Đảm bảo chất lượng giáo dục đại học là ưu tiên hàng đầu. Việc kiểm soát chất lượng phải được thực hiện đồng bộ trên toàn hệ thống. Quản trị đại học hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban.
1.3. Yếu tố tác động đến quản trị đại học đa phân hiệu
Nhiều yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến quản trị đại học đa phân hiệu. Chính sách giáo dục đại học, luật pháp, điều lệ liên quan là khung pháp lý. Quan điểm, mục tiêu đổi mới giáo dục đại học định hướng phát triển. Bối cảnh hội nhập quốc tế về giáo dục tạo ra cơ hội và thách thức. Công nghệ thông tin và truyền thông thúc đẩy chuyển đổi số trong giáo dục. Điều này giúp tối ưu hóa quản lý, nâng cao hiệu quả đào tạo. Tác động kinh tế xã hội địa phương cũng cần được xem xét. Sự thay đổi trong nhu cầu thị trường lao động ảnh hưởng đến chiến lược đào tạo. Việc thích ứng với các yếu tố này là cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững.
II.Bối cảnh KT XH thúc đẩy mô hình đại học đa phân hiệu
Phân tích làm rõ bối cảnh kinh tế - xã hội hiện nay tại Việt Nam. Bối cảnh này là động lực chính cho sự hình thành, phát triển các trường đại học đa phân hiệu. Sự tăng trưởng kinh tế tạo ra nhu cầu lớn về nguồn nhân lực chất lượng cao. Phát triển xã hội đòi hỏi quyền tiếp cận giáo dục đại học công bằng hơn. Các đặc trưng phát triển kinh tế xã hội hiện nay gồm công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng cũng là yếu tố quan trọng. Những thay đổi này đặt ra yêu cầu mới cho hệ thống giáo dục. Mô hình đa phân hiệu giúp phân bổ cơ hội học tập. Nó giảm áp lực cho các đô thị lớn. Đồng thời, góp phần phát triển kinh tế vùng. Tác động kinh tế xã hội của các phân hiệu rất rõ rệt.
2.1. Yêu cầu nguồn nhân lực và bình đẳng giáo dục
Nhu cầu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao ngày càng tăng. Các ngành kinh tế mũi nhọn cần nhiều lao động có trình độ chuyên môn. Giáo dục đại học đóng vai trò then chốt. Yêu cầu công bằng và bình đẳng về cơ hội thụ hưởng giáo dục đại học thúc đẩy mở rộng. Học sinh ở vùng sâu, vùng xa cũng cần tiếp cận giáo dục tốt. Mô hình đa phân hiệu đáp ứng nhu cầu này. Nó mang giáo dục đến gần hơn với người học. Việc phân cấp quản lý giáo dục giúp tối ưu hóa nguồn lực. Đảm bảo chất lượng giáo dục đại học tại các phân hiệu là ưu tiên. Phân bổ nguồn lực đa phân hiệu công bằng hơn. Điều này hỗ trợ chiến lược phát triển đại học quốc gia.
2.2. Đặc trưng phát triển kinh tế xã hội hiện nay
Giai đoạn hiện nay chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế thị trường. Việt Nam đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Hội nhập quốc tế sâu rộng tác động đến mọi lĩnh vực. Khoa học và công nghệ phát triển nhanh chóng. Điều này đòi hỏi giáo dục phải đổi mới liên tục. Chính sách giáo dục đại học cần thích ứng với xu thế toàn cầu. Chuyển đổi số trong giáo dục trở thành xu hướng tất yếu. Các trường đại học phải chủ động thay đổi. Mô hình đa phân hiệu là một giải pháp. Nó giúp các trường linh hoạt hơn. Đồng thời, đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu từ xã hội. Tác động kinh tế xã hội là động lực lớn.
III.Thực trạng cơ cấu cơ chế quản trị đại học đa phân hiệu
Nghiên cứu khảo sát chi tiết thực trạng cơ cấu tổ chức, cơ chế quản lý của các trường đại học đa phân hiệu tại Việt Nam. Các trường điển hình như Đại học Ngoại thương, Đại học Nông Lâm TP.HCM, Đại học Công nghiệp TP.HCM được phân tích. Kết quả khảo sát chỉ ra ưu điểm, hạn chế hiện có. Mô hình quản trị đại học hiện tại thường mang tính tập trung cao. Phân cấp quản lý giáo dục chưa thực sự rõ ràng. Điều này ảnh hưởng đến sự linh hoạt của các phân hiệu. Nguồn lực, chính sách đầu tư còn chưa đồng bộ. Việc đảm bảo chất lượng giáo dục đại học tại các phân hiệu còn nhiều thách thức. Các trường đang nỗ lực tìm kiếm giải pháp cải thiện. Đây là bước quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động.
3.1. Kết quả khảo sát cấu trúc quản lý các trường tiêu biểu
Kết quả khảo sát tại Đại học Ngoại thương, Đại học Nông Lâm TP.HCM, Đại học Công nghiệp TP.HCM cho thấy nhiều điểm tương đồng. Cơ cấu tổ chức phân hiệu thường có sự độc lập tương đối. Tuy nhiên, quyền quyết định lớn vẫn nằm ở trụ sở chính. Cơ chế quản lý thường mang tính hành chính. Phân cấp quản lý giáo dục chưa phát huy tối đa hiệu quả. Việc phân bổ nguồn lực đa phân hiệu còn phụ thuộc nhiều vào quyết định từ trung tâm. Điều này đôi khi gây chậm trễ. Nó ảnh hưởng đến hoạt động của phân hiệu. Các trường đang dần cải thiện để tăng tính tự chủ đại học. Mục tiêu là tạo điều kiện cho các phân hiệu phát triển năng động hơn.
3.2. Đánh giá chung về quản lý đa phân hiệu tại Việt Nam
Thực trạng quản lý các trường đại học đa phân hiệu có nhiều ưu điểm. Các phân hiệu góp phần mở rộng quy mô đào tạo. Chúng đáp ứng nhu cầu học tập ở các vùng miền khác nhau. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế. Cơ chế quản trị đại học chưa thực sự tối ưu. Sự thiếu đồng bộ trong chính sách giáo dục đại học là một vấn đề. Hệ thống pháp lý chưa hoàn chỉnh cho mô hình này. Nguyên nhân chủ yếu do cơ chế quản lý còn cứng nhắc. Nguồn lực phân bổ chưa hiệu quả. Đảm bảo chất lượng giáo dục đại học gặp khó khăn. Các trường cần một chiến lược phát triển đại học rõ ràng hơn. Đặc biệt là cho các phân hiệu.
IV.Hoạt động quản lý tại phân hiệu và đảm bảo chất lượng
Hoạt động quản lý tại các phân hiệu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng giáo dục. Nghiên cứu đánh giá thực trạng triển khai các hoạt động này. Từ quản lý đào tạo, nghiên cứu khoa học đến quản lý đội ngũ và cơ sở vật chất. Các hoạt động kiểm soát chất lượng cần được thực hiện thường xuyên. Hệ thống thông tin quản lý cần được ứng dụng hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức trong việc duy trì chất lượng đồng đều. Sự thiếu hụt về nguồn lực, đặc biệt là giảng viên chất lượng cao, là vấn đề. Cơ chế tự chủ đại học Việt Nam đang mở ra cơ hội. Nó giúp các phân hiệu linh hoạt hơn. Đồng thời, chịu trách nhiệm cao hơn về kết quả. Chính sách giáo dục đại học cần hỗ trợ điều này.
4.1. Thực trạng triển khai các hoạt động quản lý tại phân hiệu
Các phân hiệu đang triển khai nhiều hoạt động quản lý. Chúng bao gồm quản lý tuyển sinh, đào tạo, và quản lý sinh viên. Hoạt động quản lý đội ngũ giảng viên, cán bộ cũng được chú trọng. Việc quản lý cơ sở vật chất và thiết bị đào tạo là cần thiết. Tuy nhiên, việc triển khai còn gặp khó khăn. Các quy trình quản lý đôi khi chưa đồng bộ với trụ sở chính. Hệ thống thông tin quản lý chưa được tích hợp hoàn toàn. Điều này gây ra sự thiếu hiệu quả. Việc phân bổ nguồn lực đa phân hiệu chưa tối ưu. Nó ảnh hưởng đến khả năng chủ động của phân hiệu. Cần tăng cường đào tạo cán bộ quản lý tại chỗ. Phát triển năng lực quản trị đại học cho phân hiệu là ưu tiên.
4.2. Hạn chế nguyên nhân trong quản lý chất lượng giáo dục
Công tác đảm bảo chất lượng giáo dục đại học tại phân hiệu còn nhiều hạn chế. Hệ thống kiểm định chất lượng nội bộ chưa thật sự mạnh mẽ. Chuẩn đầu ra, chương trình đào tạo đôi khi chưa được giám sát chặt chẽ. Nguyên nhân chính do thiếu nguồn lực. Đặc biệt là thiếu cán bộ chuyên trách về kiểm định chất lượng. Cơ chế phân cấp quản lý giáo dục chưa đủ mạnh. Các phân hiệu thiếu quyền tự chủ trong việc ra quyết định. Chính sách giáo dục đại học chưa có quy định rõ ràng. Điều này ảnh hưởng đến việc duy trì chất lượng. Chuyển đổi số trong giáo dục có thể hỗ trợ giám sát. Nhưng việc triển khai còn chậm. Cần giải pháp tổng thể để cải thiện.
V.Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý đại học đa phân hiệu
Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý trường đại học đa phân hiệu. Các giải pháp này dựa trên nguyên tắc đảm bảo tính đồng bộ và hệ thống. Chúng tập trung vào việc cải thiện cơ cấu tổ chức và cơ chế quản lý. Đặc biệt là tăng cường quyền tự chủ đại học Việt Nam cho các phân hiệu. Phát triển đội ngũ cán bộ quản lý, giảng viên là yếu tố then chốt. Đổi mới phương thức phân bổ nguồn lực đa phân hiệu. Nâng cao chất lượng hoạt động đào tạo, nghiên cứu khoa học. Ứng dụng công nghệ thông tin, thúc đẩy chuyển đổi số trong giáo dục. Chính sách giáo dục đại học cần có sự điều chỉnh phù hợp. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển bền vững của mô hình đa phân hiệu. Giải pháp này giúp các trường ứng phó tốt hơn với tác động kinh tế xã hội.
5.1. Nguyên tắc đề xuất giải pháp quản trị đồng bộ
Các giải pháp được đề xuất dựa trên nguyên tắc đồng bộ và hệ thống. Tính đồng bộ đảm bảo sự nhất quán giữa trụ sở chính và các phân hiệu. Nó bao gồm cả cơ cấu tổ chức, cơ chế quản lý. Tính hệ thống đòi hỏi nhìn nhận tổng thể các yếu tố. Từ chính sách giáo dục đại học đến phân bổ nguồn lực đa phân hiệu. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống quản trị đại học hiệu quả. Phân cấp quản lý giáo dục cần rõ ràng. Đảm bảo chất lượng giáo dục đại học là mục tiêu cuối cùng. Các giải pháp phải khả thi, phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Chúng cần linh hoạt để thích nghi với sự thay đổi.
5.2. Các giải pháp chính sách và phân bổ nguồn lực
Cần hoàn thiện chính sách giáo dục đại học. Đặc biệt là các quy định liên quan đến mô hình đa phân hiệu. Tăng cường quyền tự chủ đại học Việt Nam cho các phân hiệu. Điều này giúp họ chủ động hơn trong hoạt động. Cần đổi mới phương thức phân bổ nguồn lực đa phân hiệu. Đảm bảo công bằng, minh bạch và hiệu quả. Đầu tư vào cơ sở vật chất, thiết bị đào tạo. Phát triển đội ngũ cán bộ quản lý và giảng viên chất lượng cao. Ứng dụng công nghệ thông tin, thúc đẩy chuyển đổi số trong giáo dục. Điều này giúp nâng cao hiệu quả quản trị đại học. Đồng thời, cải thiện chất lượng đào tạo. Các giải pháp cần tích hợp vào chiến lược phát triển đại học tổng thể.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC NGUYỄN THIÊN TUẾ QUẢN LÝ TRƢỜNG ĐẠI HỌC ĐA PHÂN HIỆU Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH KINH TẾ - XÃ HỘI HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2014 i ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC NGUYỄN THIÊN TUẾ QUẢN LÝ TRƢỜNG ĐẠI HỌC ĐA PHÂN HIỆU Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH KINH TẾ - XÃ HỘI HIỆN NAY CHUYÊN NGÀNH: QUẢN LÝ GIÁO DỤC MÃ SỐ: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. THÁI DUY TUYÊN 2. NGUYỄN PHÚC CHÂU HÀ NỘI - 2014 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả trong luận án này là trung thực chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thiên Tuế i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ sự cảm ơn sâu sắc tới Ban Giám hiệu Trường Đại học Giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội, các thầy, cô giáo của Nhà trường cùng các nhà khoa học đã giúp đỡ tôi tận tình trong suốt quá trình học tập, gợi ý những ý tưởng, đóng góp các ý kiến quý báu, những nhận xét mang tính xây dựng cho luận án ngay từ khi còn ở dạng đề cương. Tôi cũng đặc biệt cảm ơn GS. Thái Duy Tuyên và PGS. Nguyễn Phúc Châu về những hướng dẫn và những gợi ý sâu sắc.
Cuối cùng, xin chân thành cảm ơn cơ quan, đồng nghiệp đã tạo điều kiện về thời gian để tôi hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu của mình ! TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thiên Tuế ii CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN CBQL Cán bộ quản lý CNH-HĐH Công nghiệp hoá-hiện đại hoá CTQL Chủ thể quản lý CSVC&TBĐT Cơ sở vật chất và thiết bị đào tạo GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo GV Giảng viên KH&CN Khoa học và công nghệ KT-XH Kinh tế - xã hội NXB Nhà xuất bản SV Sinh viên QLGD Quản lý giáo dục iii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Các cụm từ viết tắt trong luận án. iii Mục lục. iv Danh mục các bảng.
viii Danh mục các sơ đồ. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ TRƢỜNG ĐẠI HỌC ĐA PHÂN HIỆU. Tổng quát nghiên cứu vấn đề. Khái quát về sự hình thành và phát triển của các trường đại học đa phân hiệu.
Các công trình khoa học tiêu biểu nghiên cứu về quản lý trường đại học. Các khái niệm cơ bản được sử dụng trong luận án. Tổ chức, cơ cấu tổ chức. Quản lý, cơ chế quản lý, chức năng quản lý, quản lý nhà trường.
Phân hiệu trường đại học, trường đại học đa phân hiệu. Những vấn đề lí luận cơ bản về quản lý và tổ chức. Khái quát về các học thuyết quản lý. Các yếu tố cấu thành một tổ chức nhìn từ góc độ khoa học quản lý.
Các mối quan hệ chủ yếu trong quản lý một tổ chức. Các loại (dạng) cơ cấu tổ chức nhìn từ góc độ khoa học quản lý. Các nguyên tắc cơ bản trong quản lý một tổ chức. Những đặc điểm chủ yếu về tổ chức và quản lý của trường đại học đa phân hiệu.
Đặc điểm về cơ cấu tổ chức. Đặc điểm về cơ chế quản lý. Những nội dung quản lý chủ yếu của các trường đại học đa phân hiệu. Quản lý hoạt động đào tạo và nghiên cứu KH&CN.
Quản lý đội ngũ. Quản lý cơ sở vất chất và thiết bị. Quản lý môi trường hoạt động. Quản lý hoạt động kiểm soát chất lượng.
Quản lý hệ thống thông tin quản lý. Các yếu tố tác động đến quản lý của trường đại học đa phân hiệu. Luật pháp, điều lệ, quy chế và chính sách phát triển giáo dục đại học. Quan điểm, mục tiêu và giải pháp đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục đại học.
Bối cảnh hội nhập quốc tế về giáo dục đại học. Công nghệ thông tin và truyền thông. 60 Tiểu kết chương 1. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ CỦA CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC ĐA PHÂN HIỆU Ở VIỆT NAM.
Bối cảnh phát triển KT-XH trong giai đoạn hiện nay và vấn đề hình thành các trường đại học đa phân hiệu. Các đặc trưng về phát triển KT-XH trong giai đoạn hiện nay dẫn đến sự hình thành và phát triển các trường đại học đa phân hiệu. Nhu cầu đào tạo nguồn nhân lực, yêu cầu công bằng và bình đẳng về cơ hội thụ hưởng giáo dục đại học tạo nên sự hình thành và phát triển các trường đại học đa phân hiệu. Thực trạng cơ cấu tổ chức và cơ chế quản lý của các trường đại học đa phân hiệu.
Mục đích, đối tượng, nội dung, phương thức tổ chức khảo sát thực trạng quản lý của các trường đại học đa phân hiệu. Kết quả khảo sát thực trạng quản lý của Trường Đại học Ngoại thương. Kết quả khảo sát thực trạng quản lý của Trường Đại học Nông Lâm thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả khảo sát thực trạng quản lý của Trường Đại học Công nghiệp thành phố Hồ Chí Minh.
Thực trạng triển khai những hoạt động quản lý tại phân hiệu của các trường đại học đa phân hiệu. Mục đích, nội dung, phương pháp khảo sát thực trạng triển khai những hoạt động quản lý tại phân hiệu của các trường đại học đa phân hiệu. Kết quả khảo sát thực trạng triển khai quản lý các hoạt động tại phân hiệu của các trường đại học đa phân hiệu. Đánh giá chung về thực trạng quản lý của các trường đại học đa phân hiệu ở Việt Nam trong bối cảnh KT- XH hiện nay.
Những ưu điểm chính. Những hạn chế. Những nguyên nhân dẫn đến các hạn chế. 131 Tiểu kết chương 2.
GIẢI PHÁP QUẢN LÝ CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐA PHÂN HIỆU Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH KINH TẾ - XÃ HỘI HIỆN NAY. Nguyên tắc đề xuất giải pháp. Nguyên tắc đảm bảo tính đồng bộ. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống.
Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi. Các giải pháp quản lý của trường đại học đa phân hiệu ở Việt Nam trong bối cảnh kinh tế - xã hội hiện nay. Giải pháp 1: Hoàn thiện cơ cấu tổ chức và cơ chế quản lý. Giải pháp 2: Thực hiện quan điểm phân cấp, phân quyền hợp lý nhằm nâng cao tính tự chủ và trách nhiệm giải trình của các phân hiệu.
Giải pháp 3: Nâng cao năng lực đào tạo cho các phân hiệu bằng hỗ trợ cán bộ quản lý và giảng viên có trình độ cao; đồng thời tổ chức các hoạt động bổ sung kiến thức cơ sở cho người học tại các phân hiệu. Giải pháp 4: Đa dạng hóa các nguồn lực, đặc biệt là nguồn lực tài chính từ cơ sở chính và địa phương để đầu tư cơ sở vật chất và thiết bị đào tạo cho các phân hiệu được tương xứng với cơ sở chính. Giải pháp 5: Thực hiện cam kết với cộng đồng và xã hội về phương thức đảm bảo chất lượng đào tạo. Khảo nghiệm mức độ cần thiết và tính khả thi của các giải pháp quản lý của các trường đại học đa phân hiệu trong bối cảnh KT-XH hiện nay.
Mục đích, phương pháp, hình thức tổ chức, đối tượng khảo nghiệm và cách thức xử lý số liệu. Kết quả khảo nghiệm. 176 vi Tiểu kết chương 3. 183 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.
189 CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 191 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 198 vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2. Các chỉ tiêu chủ yếu phát triển nhân lực Việt Nam thời kỳ 2011- 2020.
Quy mô đào tạo của Trường Đại học Ngoại thương trong các năm từ 2005 đến 2010. Quy mô đào tạo của các phân hiệu thuộc Trường Đại học Ngoại thương qua các năm từ 2005 đến 2010. Số lượng, trình độ đội ngũ cán bộ giảng viên và nhân viên của Trường Đại học Ngoại thương giai đoạn 2005 - 2010. Số lượng, trình độ đào tạo đội ngũ cán bộ, giảng viên và nhân viên tại các phân hiệu của Trường Đại học Ngoại thương năm 2010.
Quy mô đào tạo của Trường Đại học Nông Lâm thành phố Hồ Chí Minh qua các năm học từ 2006-2007 đến 2010-2011. Chất lượng đào tạo của Trường Đại học Nông Lâm thành phố Hồ Chí Minh khóa học 2006 – 2010. Số lượng, cơ cấu, trình độ đội ngũ CB-GV-NV của Trường Đại học Nông Lâm thành phố Hồ Chí Minh. Số lượng, cơ cấu, trình độ đội ngũ CB-GV-NV tại các phân hiệu so với cơ sở chính của Trường Đại học Nông Lâm đến năm 2011.
Quy mô đào tạo của Trường Đại học Công nghiệp thành phố Hồ Chí Minh. Chất lượng đào tạo tại cơ sở chính và tại các phân hiệu của Trường Đại học Công nghiệp thành phố Hồ Chí Minh năm 2010. Số lượng, cơ cấu, trình độ đội ngũ CBQL, giảng viên và nhân viên của Trường ĐHCN Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn từ 2006 – 2010. Số lượng, cơ cấu, trình độ đội ngũ cán bộ, giảng viên và nhân viên tại các phân hiệu của Trường ĐHCN thành phố Hồ Chí Minh năm 2010 114 Bảng 2.
Tần suất các ý kiến chuyên gia đánh giá về thuận lợi, khó khăn trong quản lý hoạt động đào tạo tại các phân hiệu. Tần suất các ý kiến đánh giá về thuận lợi, khó khăn trong quản lý đội ngũ ở các phân hiệu. Tần suất các ý kiến đánh giá thuận lợi, khó khăn trong quản lý cơ sở vật chất và thiết bị tại các phân hiệu. Tần suất các ý kiến đánh giá thuận lợi, khó khăn trong quản lý các hoạt động phát huy lợi thế của môi trường hoạt động tại các phân hiệu.
Tần suất các ý kiến đánh giá thuận lợi, khó khăn trong quản lý hoạt động kiểm soát chất lượng tại các phân hiệu. Tần suất các ý kiến đánh giá thuận lợi, khó khăn trong quản lý hệ thống thông tin quản lý tại các phân hiệu. Tần suất các ý kiến chuyên gia đánh giá về mức độ cần thiết của các giải pháp quản lý của các trường đại học đa phân hiệu. Tần suất các ý kiến chuyên gia đánh giá về tính khả thi của các giải pháp quản lý của các trường đại học đa phân hiệu.
182 ix DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý đại học đa phân hiệu Việt Nam trong bối cảnh KT-XH" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án về quản lý đại học đa phân hiệu tại Việt Nam. Phân tích thực trạng, bối cảnh kinh tế xã hội hiện nay. Đề xuất mô hình quản trị bền vững.
Luận án "Quản lý đại học đa phân hiệu Việt Nam trong bối cảnh KT-XH" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Giáo dục. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Quản lý đại học đa phân hiệu Việt Nam trong bối cảnh KT-XH" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý đại học đa phân hiệu Việt Nam trong bối cảnh KT-XH" thuộc chuyên ngành Quản lý Giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.
Luận án "Quản lý đại học đa phân hiệu Việt Nam trong bối cảnh KT-XH" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý đại học đa phân hiệu Việt Nam trong bối cảnh KT-XH" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý đại học đa phân hiệu Việt Nam trong bối cảnh KT-XH" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.