Quản lý cơ sở vật chất phục vụ đào tạo của trường đại học theo quan điểm quản lý

Quản lý cơ sở vật chất phục vụ đào tạo đại học: Phân tích, giải pháp tối ưu hóa hiệu quả, nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

227

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tối ưu Quản lý CSVC phục vụ đào tạo đại học
Số trang:
227 trang
Trường:
Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Quản lý giáo dục
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tối ưu Quản lý CSVC phục vụ đào tạo đại học

Quản lý cơ sở vật chất (CSVC) đóng vai trò then chốt trong chất lượng đào tạo đại học. Hệ thống CSVC hiện đại, được vận hành hiệu quả đảm bảo môi trường học tập tốt nhất. Tài liệu này tập trung vào việc áp dụng Quản lý Chất lượng Tổng thể (TQM) để nâng cao hiệu suất. Mục tiêu chính là cải thiện toàn diện việc quản lý hạ tầng giáo dục đại học. Hiệu quả sử dụng cơ sở vật chất trường học là ưu tiên hàng đầu. Việc quản lý CSVC không chỉ là duy trì, mà còn là tối ưu hóa nguồn lực. Nó bao gồm từ phòng học, thư viện đến phòng thí nghiệm, ký túc xá. Một chiến lược quản lý cơ sở vật chất giáo dục hiệu quả cần được triển khai. Điều này đảm bảo hỗ trợ tối đa cho các hoạt động giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học. Quản lý tài sản trường đại học theo TQM tạo ra lợi thế cạnh tranh. Nó giúp các trường đại học đạt được các tiêu chuẩn chất lượng cao hơn. Các phương pháp TQM tích hợp sự cải tiến liên tục vào mọi quy trình. Từ lập kế hoạch đến vận hành và đánh giá, mọi khía cạnh đều được xem xét.

1.1. Khái niệm và vai trò cơ sở vật chất đào tạo

Cơ sở vật chất phục vụ đào tạo bao gồm toàn bộ tài sản, công trình vật chất của trường đại học. Điều này bao gồm giảng đường, phòng thí nghiệm, thư viện, cơ sở thể thao, ký túc xá. CSVC là nền tảng vật chất trực tiếp hỗ trợ quá trình giảng dạy, học tập và nghiên cứu. Vai trò của CSVC rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đầu ra của giáo dục. CSVC tốt tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp thu kiến thức, rèn luyện kỹ năng. Quản lý hiệu quả các tài sản này đảm bảo nguồn lực được sử dụng tối ưu. Đầu tư vào CSVC cần đi kèm với quản lý hạ tầng giáo dục đại học thông minh. Mục tiêu là phục vụ tốt nhất nhu cầu của giảng viên và sinh viên.

1.2. Quan điểm Quản lý Chất lượng Tổng thể TQM

TQM là một phương pháp quản lý lấy chất lượng làm trọng tâm. Nó dựa trên sự tham gia của tất cả các thành viên trong tổ chức. TQM hướng tới thành công dài hạn thông qua sự hài lòng của khách hàng và lợi ích cho mọi thành viên. Áp dụng TQM vào quản lý CSVC nghĩa là xem xét mọi quy trình quản lý tài sản trường đại học dưới góc độ chất lượng. Từ thiết kế, xây dựng, bảo trì đến vận hành, mọi bước đều phải hướng tới chất lượng cao nhất. TQM đòi hỏi sự cải tiến liên tục, lắng nghe phản hồi và thích ứng với thay đổi. Nó tạo ra một hệ thống quản lý chủ động, có khả năng tự điều chỉnh và phát triển. Các nguyên tắc TQM thúc đẩy văn hóa chất lượng trong toàn bộ tổ chức.

1.3. Mục tiêu Quản lý CSVC theo hướng chất lượng

Mục tiêu chính của quản lý CSVC theo hướng chất lượng là nâng cao hiệu quả sử dụng cơ sở vật chất trường học. Đồng thời, nó phải đảm bảo chất lượng phục vụ đào tạo. Việc này bao gồm duy trì CSVC trong tình trạng tốt nhất. Nó cũng tối ưu hóa công năng và tuổi thọ của tài sản. Mục tiêu cụ thể là giảm thiểu chi phí vận hành cơ sở vật chất giáo dục không cần thiết. Mục tiêu là tăng cường sự hài lòng của người sử dụng (sinh viên, giảng viên). Nó xây dựng một hệ thống quản lý minh bạch, có trách nhiệm giải trình. Quản lý CSVC theo TQM còn hướng đến việc đáp ứng các tiêu chuẩn cơ sở vật chất trường đại học. Nó tạo ra môi trường làm việc, học tập an toàn, hiện đại và bền vững. Chiến lược quản lý cơ sở vật chất giáo dục phải gắn liền với mục tiêu chung của trường.

II.Phân tích Thực trạng Quản lý Hạ tầng Giáo dục Đại học

Việc đánh giá thực trạng quản lý cơ sở vật chất phục vụ đào tạo là bước đi cần thiết. Nó giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu hiện tại. Nhiều trường đại học vẫn đối mặt với những thách thức trong quản lý hạ tầng giáo dục đại học. Nguồn lực hạn chế, quy trình quản lý chưa tối ưu, thiếu hệ thống đánh giá khách quan. Thực trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giáo dục và trải nghiệm của sinh viên. Phân tích kinh nghiệm quốc tế cung cấp cái nhìn sâu sắc. Các mô hình quản lý thành công trên thế giới có thể là bài học quý giá. Việc tìm hiểu các nguyên nhân gốc rễ của những hạn chế rất quan trọng. Từ đó, trường có thể đề xuất các giải pháp phù hợp. Đánh giá cơ sở vật chất giáo dục cần được thực hiện định kỳ. Nó đảm bảo các tiêu chuẩn cơ sở vật chất trường đại học được đáp ứng. Các quy trình quản lý cơ sở vật chất đại học cần được xem xét kỹ lưỡng. Mục đích là để tìm ra những điểm cần cải thiện.

2.1. Đánh giá thực trạng CSVC và hiệu quả sử dụng

Thực trạng quản lý CSVC tại các trường đại học Việt Nam vẫn còn nhiều vấn đề. Mức độ đáp ứng của CSVC cho nhu cầu đào tạo đôi khi chưa cao. Hiệu quả sử dụng cơ sở vật chất trường học chưa được tối ưu. Một số tài sản được khai thác chưa đúng công suất. Công tác bảo trì cơ sở vật chất đại học còn mang tính bị động, chưa chủ động phòng ngừa. Điều này dẫn đến sự xuống cấp nhanh chóng của một số hạng mục. Hệ thống thông tin về CSVC còn rời rạc. Việc này gây khó khăn cho việc ra quyết định. Đánh giá cơ sở vật chất giáo dục thường thiếu các chỉ số định lượng. Các chỉ số này có thể đo lường hiệu suất và tác động thực tế.

2.2. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý CSVC giáo dục

Các nước phát triển đã có nhiều kinh nghiệm trong vận hành cơ sở vật chất giáo dục. Họ áp dụng các hệ thống quản lý hiện đại, tích hợp công nghệ. Mô hình TQM được triển khai rộng rãi trong quản lý tài sản trường đại học. Các trường học quốc tế chú trọng phát triển cơ sở vật chất phục vụ đào tạo theo hướng bền vững. Họ có các quy trình rõ ràng cho bảo trì cơ sở vật chất đại học định kỳ. Việc này đảm bảo kéo dài tuổi thọ và hiệu suất của tài sản. Kinh nghiệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng tiêu chuẩn cơ sở vật chất trường đại học. Đồng thời, họ liên tục đánh giá và điều chỉnh. Sự minh bạch và trách nhiệm giải trình là yếu tố then chốt trong các mô hình quản lý thành công.

2.3. Hạn chế trong quy trình quản lý cơ sở vật chất

Một số hạn chế thường gặp bao gồm quy trình quản lý cơ sở vật chất đại học phức tạp. Chúng thiếu sự đồng bộ giữa các bộ phận. Việc thiếu kinh phí hoặc phân bổ không hợp lý cũng là một vấn đề. Công tác lập kế hoạch bảo trì cơ sở vật chất đại học chưa khoa học. Điều này gây khó khăn trong việc duy trì và nâng cấp tài sản. Thiếu đội ngũ cán bộ có chuyên môn cao trong vận hành cơ sở vật chất giáo dục. Thiếu hệ thống kiểm soát chất lượng hiệu quả là một nguyên nhân khác. Văn hóa chất lượng chưa được xây dựng mạnh mẽ. Điều này ảnh hưởng đến sự chủ động và trách nhiệm của cán bộ, nhân viên.

III.Giải pháp Chiến lược Quản lý Cơ sở Vật chất ĐH

Để khắc phục những hạn chế, cần triển khai các giải pháp chiến lược quản lý cơ sở vật chất giáo dục toàn diện. Các giải pháp này dựa trên nguyên tắc của TQM, đảm bảo tính kế thừa và phù hợp với thực tiễn. Trọng tâm là xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng liên tục. Nó tạo ra môi trường văn hóa đề cao chất lượng trong mọi hoạt động. Việc áp dụng các công cụ thống kê giúp kiểm soát quá trình chặt chẽ hơn. Phát triển cơ sở vật chất phục vụ đào tạo phải đi đôi với việc nâng cao năng lực quản lý. Các quy trình quản lý cơ sở vật chất đại học cần được chuẩn hóa. Mục đích là để tăng tính minh bạch và hiệu quả. Việc này hướng tới việc nâng cao hiệu quả sử dụng cơ sở vật chất trường học. Nó đảm bảo mọi nguồn lực được tận dụng tối đa. Các giải pháp phải mang tính đồng bộ và có khả năng thích ứng cao.

3.1. Xây dựng kế hoạch và quy trình quản lý chất lượng

Việc lập kế hoạch chất lượng là nền tảng cho quản lý CSVC hiệu quả. Kế hoạch phải xác định rõ mục tiêu, chỉ tiêu chất lượng cho từng hạng mục CSVC. Các quy trình quản lý cơ sở vật chất đại học cần được chuẩn hóa. Điều này bao gồm quy trình mua sắm, lắp đặt, sử dụng, bảo trì cơ sở vật chất đại học. Nó cũng bao gồm quy trình thanh lý tài sản. Định dạng khách hàng (giảng viên, sinh viên, cán bộ) và xác định yêu cầu của họ rất quan trọng. Việc này giúp cung cấp dịch vụ CSVC tốt nhất. Hợp tác tổ đội giữa các phòng ban liên quan cần được tăng cường. Điều này đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng và hiệu quả.

3.2. Nâng cao năng lực đội ngũ và môi trường văn hóa

Nguồn nhân lực là yếu tố cốt lõi trong quản lý CSVC. Cần đầu tư vào đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý. Chương trình đào tạo cần tập trung vào các kiến thức về TQM, quản lý tài sản trường đại học, vận hành cơ sở vật chất giáo dục. Xây dựng môi trường văn hóa chất lượng là rất cần thiết. Môi trường này khuyến khích sự chủ động, sáng tạo và tinh thần trách nhiệm. Nó thúc đẩy mọi thành viên tham gia vào quá trình cải tiến chất lượng. Việc công nhận và khen thưởng những đóng góp tích cực giúp củng cố văn hóa này.

3.3. Áp dụng công cụ kiểm soát chất lượng thống kê

Kiểm soát chất lượng quá trình là một phần không thể thiếu của TQM. Việc này có thể thực hiện thông qua các công cụ thống kê. Các công cụ như biểu đồ kiểm soát, biểu đồ Pareto, phân tích nguyên nhân gốc rễ giúp phát hiện vấn đề sớm. Nó cũng giúp đưa ra giải pháp kịp thời. Các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) cần được thiết lập để đo lường. Việc này giúp theo dõi hiệu quả sử dụng cơ sở vật chất trường học. Nó cũng theo dõi chất lượng dịch vụ CSVC. Dữ liệu thu thập được sẽ là cơ sở cho các quyết định quản lý. Nó định hướng các hoạt động cải tiến liên tục.

IV.Quy trình Vận hành Hiệu quả Cơ sở Vật chất Giáo dục

Một quy trình vận hành hiệu quả là chìa khóa để tối đa hóa giá trị của cơ sở vật chất. Quy trình này phải được thiết kế rõ ràng, minh bạch và có khả năng đo lường. Vận hành cơ sở vật chất giáo dục cần sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận. Việc này đảm bảo tài sản được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả và bền vững. Quy trình này bao gồm việc xác định rõ các bên liên quan và trách nhiệm của từng bên. Nó cũng bao gồm việc thiết lập các tiêu chuẩn cơ sở vật chất trường đại học cụ thể. Việc này đảm bảo mọi hoạt động tuân thủ các quy định. Công tác bảo trì cơ sở vật chất đại học phải được tích hợp vào quy trình vận hành hàng ngày. Điều này giúp ngăn ngừa hỏng hóc và kéo dài tuổi thọ tài sản. Phát triển cơ sở vật chất phục vụ đào tạo cần dựa trên quy trình này. Mục đích là để đảm bảo sự phù hợp và hiệu quả của các khoản đầu tư mới. Đánh giá cơ sở vật chất giáo dục cần được thực hiện thường xuyên. Nó giúp cải tiến liên tục quy trình vận hành.

4.1. Định dạng khách hàng và hợp tác tổ đội trong quản lý

Hiểu rõ 'khách hàng' của CSVC là bước đầu tiên. Khách hàng ở đây bao gồm giảng viên, sinh viên, cán bộ quản lý. Mỗi nhóm có nhu cầu và mong đợi khác nhau về chất lượng dịch vụ CSVC. Việc định dạng khách hàng giúp trường cung cấp dịch vụ phù hợp hơn. Nó cũng giúp ưu tiên các hạng mục cần cải thiện. Hợp tác tổ đội giữa các phòng ban chức năng (quản lý CSVC, đào tạo, tài chính) là yếu tố quyết định. Sự phối hợp này đảm bảo thông tin được chia sẻ, vấn đề được giải quyết nhanh chóng. Nó tạo ra một môi trường làm việc cộng tác và hiệu quả.

4.2. Kiểm soát chất lượng thông qua các chỉ số đo lường

Việc thiết lập các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) là cần thiết. Các chỉ số này giúp theo dõi chất lượng và hiệu quả của việc vận hành cơ sở vật chất giáo dục. Ví dụ: tỷ lệ phòng học được sử dụng, thời gian phản hồi yêu cầu bảo trì. Các chỉ số về mức độ hài lòng của người dùng cũng rất quan trọng. Dữ liệu từ các chỉ số này cung cấp cơ sở để đánh giá cơ sở vật chất giáo dục. Nó giúp điều chỉnh quy trình và phân bổ nguồn lực. Kiểm soát chất lượng không chỉ là kiểm tra đầu ra. Nó là việc giám sát toàn bộ quá trình để ngăn ngừa sai sót.

4.3. Phát triển sáng kiến và học hỏi kinh nghiệm liên tục

Môi trường quản lý CSVC theo TQM khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo. Cán bộ, nhân viên được khuyến khích đưa ra các sáng kiến. Các sáng kiến này nhằm cải thiện quy trình, tối ưu hóa vận hành. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các trường đại học khác, cả trong và ngoài nước, là rất quan trọng. Điều này giúp tiếp thu các phương pháp quản lý tiên tiến. Nó cũng giúp áp dụng các tiêu chuẩn cơ sở vật chất trường đại học tốt nhất. Tạo ra các diễn đàn chia sẻ kinh nghiệm nội bộ cũng thúc đẩy sự phát triển chung. Quá trình này đảm bảo việc quản lý luôn được cải tiến và nâng cao.

V.Phát triển Bền vững Cơ sở Vật chất Phục vụ Đào tạo

Phát triển bền vững cơ sở vật chất phục vụ đào tạo là một tầm nhìn dài hạn. Nó tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và kinh tế vào quản lý CSVC. Việc này không chỉ tập trung vào hiện tại, mà còn hướng tới tương lai. Nó đảm bảo nguồn lực được bảo tồn và tối ưu hóa cho các thế hệ sau. Xây dựng một hệ thống chất lượng nội bộ toàn diện là bước quan trọng. Nó giúp duy trì và nâng cao các tiêu chuẩn quản lý. Củng cố văn hóa chất lượng trong nhà trường tạo nền tảng vững chắc. Văn hóa này thúc đẩy mọi người hướng tới sự xuất sắc. Việc thử nghiệm và đánh giá hiệu quả các giải pháp là cần thiết. Nó xác định tính khả thi và tác động thực tế của chúng. Quản lý hạ tầng giáo dục đại học bền vững đòi hỏi cam kết từ lãnh đạo. Nó đòi hỏi sự tham gia của tất cả các bên liên quan. Đây là một chiến lược quản lý cơ sở vật chất giáo dục mang tính chiến lược.

5.1. Xây dựng hệ thống chất lượng nội bộ toàn diện

Một hệ thống chất lượng nội bộ vững chắc là yếu tố cốt lõi. Nó giúp đảm bảo các tiêu chuẩn cơ sở vật chất trường đại học được duy trì. Hệ thống này bao gồm các chính sách, quy trình, hướng dẫn và tiêu chuẩn cụ thể. Nó bao trùm tất cả các khía cạnh của quản lý tài sản trường đại học. Việc này từ lập kế hoạch, thiết kế, xây dựng đến vận hành, bảo trì và đánh giá. Hệ thống này phải được truyền đạt rõ ràng đến mọi cán bộ, nhân viên. Nó cần được thường xuyên xem xét và cập nhật. Việc này đảm bảo tính phù hợp với những thay đổi và yêu cầu mới. Nó tạo ra một cơ chế tự kiểm soát và cải tiến trong nội bộ trường.

5.2. Củng cố văn hóa chất lượng trong nhà trường

Văn hóa chất lượng là yếu tố phi vật chất nhưng vô cùng quan trọng. Nó định hình hành vi và thái độ của mọi người đối với chất lượng CSVC. Để củng cố văn hóa này, lãnh đạo phải làm gương. Họ cần thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với chất lượng. Các chương trình đào tạo, hội thảo cần được tổ chức thường xuyên. Việc này nhằm nâng cao nhận thức và kỹ năng về quản lý chất lượng. Kênh giao tiếp mở, khuyến khích phản hồi và sáng kiến giúp xây dựng niềm tin. Nó tạo ra tinh thần trách nhiệm chung. Một văn hóa chất lượng mạnh mẽ thúc đẩy sự chủ động trong việc tìm kiếm giải pháp. Nó cũng thúc đẩy việc cải thiện liên tục.

5.3. Thử nghiệm và đánh giá hiệu quả giải pháp

Trước khi triển khai rộng rãi, các giải pháp quản lý CSVC cần được thử nghiệm. Điều này có thể được thực hiện tại một đơn vị hoặc hạng mục cụ thể. Mục tiêu thử nghiệm là xác định tính khả thi, hiệu quả và các vấn đề tiềm ẩn. Kết quả thử nghiệm cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó giúp điều chỉnh và hoàn thiện giải pháp trước khi áp dụng trên quy mô lớn. Quá trình đánh giá cơ sở vật chất giáo dục phải khách quan và có hệ thống. Nó dựa trên các chỉ số cụ thể. Đánh giá định kỳ giúp theo dõi tiến độ và hiệu quả của chiến lược quản lý cơ sở vật chất giáo dục. Nó đảm bảo các mục tiêu được đạt được một cách bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quản lý cơ sở vật chất phục vụ đào tạo của trường đại học theo quan điểm quản lý chất lượng tổng thể tqm luận án tiến sỹ quản lý giáo dục

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (227 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC Lê Đ S QUẢN L C SỞ VẬT CHẤT PHỤC VỤ ĐÀO TẠO CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC THEO QUAN ĐIỂM QUẢN L CHẤT LƯ NG TỔNG THỂ TQM LUẬN ÁN TI N S QUẢN L GIÁO DỤC C u ê : Quả ụ M số: 01 N ờ ớ ẫ : GS TS N u Đứ C GS TS N u T M Lộ H Nộ - 2012 i LỜI CẢM N Trước hết, tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lời biết ơn sâu sắc tới Giáo sư, Nhà giáo Ưu tú Nguyễn Thị Mỹ Lộc và Giáo sư, Nhà giáo Nhân dân Nguyễn Đức Chính, người Thầy, người hướng dẫn khoa học đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, giúp đỡ tôi hoàn thành bản luận án này. Tôi chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu cùng toàn thể Quý Thầy, Cô, các anh, chị cán bộ, viên chức Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội đã luôn dành sự quan tâm hướng dẫn và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành chương trình đào tạo tiến sĩ. Tôi xin gửi lời cảm ơn Quý Thầy, Cô, đồng nghiệp, bạn bè đã giúp đỡ tôi trong quá trình triển khai khảo nghiệm, thu thập dữ liệu cho nghiên cứu đề tài luận án. Tôi xin tri ân sự khích lệ, giúp đỡ của Ban Giám đốc cùng toàn thể cán bộ, viên chức Đại học Đà Nẵng, của gia đình, người thân đã dành cho tôi trong suốt quá trình công tác, học tập và nghiên cứu khoa học.

Hà Nội, tháng 4 năm 2012 Tác giả luận án Lê Đình Sơn i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. T ả uậ Lê Đ S n ii MỤC LỤC MỞ Đ U. 1 Chương 1: C SỞ L LUẬN VỀ QU N L C SỞ VẬT CH T PHỤC VỤ Đ O T O CỦ TR ỜNG Đ I HỌC THEO QU N ĐIỂM TQM .1 Tổ qu t ê ứu ê qu đế đề t.

Nghiên cứu về quản lý CSVC của trường ĐH. Nghiên cứu về TQM và vận dụng TQM vào GDĐH .2 Một số ệm ô ụ. Quản lý và quản lý nhà trường. Khái niệm về CSVC phục vụ ĐT của trường ĐH.

Quản lý CSVC phục vụ ĐT của trường ĐH. Quả CSVC tr tổ t ể ạt độ ĐT ủ tr ờ ĐH. Vị tr vai tr của CSVC trong hoạt động ĐT. Quản lý CSVC và hiệu quả vận hành hoạt động ĐT.

Học chế t n chỉ và vấn đề quản lý CSVC của trường ĐH. Mối quan hệ giữa chương trình ĐT và CSVC của trường ĐH. Khó khăn khách quan trong quản lý CSVC của trường ĐH .26 Một số t ế ậ quả CSVC đ s ụ tr tr ờ ĐH. Quản lý theo ph n định l nh vực c ng tác của trường ĐH.

Quản lý theo nhiệm vụ giáo dục. Quản lý theo nghiệp vụ chuyên m n h p. Quản lý theo t nh chất dịch vụ. Định hướng chất lượng trong quản lý .32 Qu đ ểm TQM.

Khái niệm về TQM. TQM và các cấp độ quản lý trong l nh vực chất lượng. Một số quan niệm về m hình triển khai TQM. Nguyên tắc áp dụng TQM vào CSGD.

Yếu tố m i trường của tổ chức áp dụng TQM .43 Mô vậ ụ TQM v quả CSVC ụ vụ ĐT ủ tr ờ ĐH. Luận giải về con đường lựa chọn triển khai TQM vào trường ĐH. M hình vận dụng TQM vào quản lý CSVC phục vụ ĐT. Một số lưu ý về yêu c u và điều kiện triển khai m hình.

55 Chương 2: KH O CỨU KINH NGHIỆM THẾ GIỚI V THỰC TR NG QU N L C SỞ VẬT CH T PHỤC VỤ Đ O T O CỦ TR ỜNG Đ I HỌC Ở N ỚC T THEO QU N ĐIỂM TQM……………………………………………………………………56 K ệm t ế ớ. Quản lý CSVC phục vụ ĐT trong ối cảnh mới của GDĐH. Kinh nghiệm các nước. Một số nhận xét rút ra từ thực tiễn áp dụng TQM .61 T trạ quả CSVC ụ vụ ĐT ủ tr ờ ĐH ở ớ t.

Giới thiệu về nghiên cứu khảo sát thực trạng. Mức độ đáp ứng và hiệu quả phục vụ ĐT của dịch vụ CSVC .3 Thực trạng quản lý CSVC phục vụ ĐT của trường ĐH. Đánh giá chung. Nguyên nh n hạn chế thực trạng .93 3 P â t ết quả ê ứu t trạ t e qu đ ểm TQM.

Thực trạng l nh vực quản lý CSVC dưới góc độ quan điểm TQM. Thực trạng m i trường quản lý trong trường ĐH theo quan điểm TQM. 98 Chương 3: GI I PHÁP VẬN DỤNG QU N ĐIỂM TQM V O QU N L C SỞ VẬT CH T PHỤC VỤ Đ O T O CỦ TR ỜNG Đ I HỌC. Nguyên tắc kế thừa và phát triển.

Nguyên tắc phù hợp trong đa dạng. Nguyên tắc đảm ảo t nh mục đ ch. Nguyên tắc đảm ảo t nh đồng ộ. Nguyên tắc lựa chọn điển hình .100 3 N óm ả t độ tr tế v qu tr quả CSVC ụ vụ ĐT.

Kế hoạch hóa chất lượng l nh vực quản lý CSVC phục vụ ĐT. Định dạng các quá trình và nhận dạng khách hàng. Hợp tác tổ đội trong quản lý CSVC phục vụ ĐT. Kiểm soát chất lượng quá trình ằng c ng cụ thống kê.

Học hỏi kinh nghiệm và phát huy sáng kiến của đội ngũ .115 3 3 N óm ả tạ mô tr ờ vă ó ề tả tr tr ờ. X y dựng hệ thống chất lượng ên trong CSGD. Tạo lập và củng cố MTVHCL trong nhà trường .131 3 Qu tr tr ể ệt ố ả. Mối quan hệ giữa các nội dung trong hệ thống giải pháp.

Qui trình triển khai hệ thống giải pháp. Mục tiêu thử nghiệm. Nội dung lựa chọn thử nghiệm. Tiến trình thử nghiệm.

Kết quả thử nghiệm. Đánh giá chung. 151 KẾT LUẬN V KHUYẾN NGHỊ. 152 D NH MỤC CÁC C NG TR NH NGHI N CỨU ĐÃ C NG BỐ CỦ TÁC GI LI N QU N ĐẾN ĐỀ T I LUẬN ÁN.

155 T I LIỆU TH M KH O. 165 v DANH MỤC CÁC K HI U VÀ CH VI T TẮT CSGD cơ sở giáo dục CSVC cơ sở vật chất ĐBCL đảm ảo chất lượng ĐH đại học ĐT đào tạo GDĐH giáo dục đại học GD – ĐT giáo dục và đào tạo GV giảng viên HTCL hệ thống chất lượng KĐCL kiểm định chất lượng MTVHCL m i trường văn hóa chất lượng NCKH nghiên cứu khoa học PTN ph ng th nghiệm QLCL quản lý chất lượng QLCLTT quản lý chất lượng tổng thể QLGD quản lý giáo dục SV sinh viên TH thực hành TN th nghiệm vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Kết quả khảo sát ý kiến SV về mức độ đáp ứng học liệu và th ng tin của thư viện đối với nhu c u học tập nghiên cứu. Kết quả khảo sát về thực trạng chất lượng học liệu thư viện trường ĐH.

Đánh giá của GV và SV về hiệu quả khai thác học liệu của thư viện. Đánh giá của GV về năng lực chuyên m n của SV tốt nghiệp……………. Nhận xét của GV và SV về mức độ hợp lý trong cách tổ chức cung ứng dịch vụ thư viện…………………………………………. Các nh n tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng thư viện theo quan điểm của GV và SV………………….

kiến của SV về thực trạng thái độ phục vụ của thư viện…………. kiến của SV về thực trạng quan hệ khách hàng của thư viện……. Mức độ thường xuyên mở cửa PTN TH phục vụ hoạt động NCKH của SV…………………………………. Mức độ thường xuyên mở cửa PTN TH phục vụ hoạt động tự học của SV…………………………………………………………….

Một số khó khăn SV thường gặp khi học tập trong PTN TH………. Nhận xét của cán ộ quản lý trong trường ĐH về kết quả thực hiện các c ng đoạn trong chu trình quản lý CSVC của nhà trường ………. Kết quả thăm d ý kiến về tác động của hoạt động KĐCL và QLCL đến chất lượng các dịch vụ của thư viện và PTN TH……. Mẫu thuyết minh quá trình dịch vụ CSVC………………………………106 Bảng 3.

Mẫu kế hoạch hành động nhóm cải tiến chất lượng…………………. Mẫu phiếu đề xuất cải tiến………………………………………………. Mẫu phiếu đánh giá sáng kiến cải tiến …………………………………. Quy trình ổ sung học liệu thư viện được “n ng cấp” trong thử nghiệm .146 vii DANH MỤC CÁC H NH, S ĐỒ, BIỂU ĐỒ Hình 1.

Sơ đồ khái quát vị tr của CSVC trong hoạt động ĐT………………. Sơ đồ các yếu tố tác động ảnh hưởng đến chất lượng hoạt động ĐT. Sơ đồ t ng ậc của khái niệm về chất lượng……………………………. Phác họa sơ đồ m hình Company Wide Quality Control – CWQC……….

M hình “The Components of Total Quality”……. “Quality Circle” của Sallis Edward……………………. Phác họa sơ đồ m hình Total Quality của Mỹ. M hình vận dụng TQM vào quản lý CSVC phục vụ ĐT……….

Cấu ph n đánh giá chất lượng theo hệ thống Ch u Âu …………. Nhận xét về mức độ đáp ứng của thiết ị TN TH…………. Đánh giá của GV về hiệu suất sử dụng thiết ị TN TH………. Mức độ thường xuyên GV đặt ra yêu c u đối với SV về việc khai thác sử dụng th ng tin, tài liệu tham khảo……………………………….

kiến của GV và SV về một số hoạt động c n đ u tư hiện nay để n ng cao chất lượng phục vụ ĐT của thư viện………………………. kiến GV và SV về nội dung thời lượng và t nh cập nhật của các ài TN TH……. Cấu trúc tổ chức nhà trường dựa trên cơ sở nhóm…………………. Dùng iểu đồ nh n quả xác định các nguyên nh n hạn chế hiệu quả khai thác học liệu…………………………………………………….

Các hình thức thể hiện mục tiêu trong HTCL của CSGD. Sơ đồ mối tương tác giữa các quá trình…. Sơ đồ hệ thống tài liệu hồ sơ của HTCL ên trong CSGD……. Sơ đồ cấu trúc tổ chức t ch hợp của HTCL trong m i trường hoạt động của ộ máy quản trị trường ĐH………….

Sơ đồ mối quan hệ giữa các nội dung trong hệ thống giải pháp và qui trình triển khai hệ thống giải pháp…….139 viii MỞ ĐẦU 1. L đề t Đại hội đại iểu toàn quốc l n thứ XI của Đảng Cộng sản Việt Nam đã nêu rõ định hướng: “Đổi mới căn ản và toàn diện giáo dục ĐT”; “Thực hiện đồng ộ các giải pháp phát triển và n ng cao chất lượng giáo dục ĐT”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Đình Sơn (2012). Quản lý cơ sở vật chất phục vụ đào tạo của trường đại học th [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/quan-ly-co-so-vat-chat-phuc-vu-dao-tao-cua-truong-dai-hoc-theo-quan-diem-quan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý cơ sở vật chất phục vụ đào tạo của trường đại học th" nghiên cứu về vấn đề gì?

Quản lý cơ sở vật chất phục vụ đào tạo đại học: Phân tích, giải pháp tối ưu hóa hiệu quả, nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập.

Luận án "Quản lý cơ sở vật chất phục vụ đào tạo của trường đại học th" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Quản lý cơ sở vật chất phục vụ đào tạo của trường đại học th" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý cơ sở vật chất phục vụ đào tạo của trường đại học th" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.

Luận án "Quản lý cơ sở vật chất phục vụ đào tạo của trường đại học th" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý cơ sở vật chất phục vụ đào tạo của trường đại học th" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý cơ sở vật chất phục vụ đào tạo của trường đại học th" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter