Luận án tiến sĩ Quản lý công: Phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật vùng Bắc Trung Bộ
Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật tại các cơ sở đào tạo vùng Bắc Trung Bộ.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quản lý nhà nước: Phát triển giảng viên nghệ thuật vùng
- Số trang:
- 191 trang
- Trường:
- Học viện Hành chính Quốc gia
- Chuyên ngành:
- Quản lý công
- Tác giả:
- Hoàng Đình Hiển
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quản lý nhà nước Phát triển giảng viên nghệ thuật vùng
Quản lý nhà nước đóng vai trò then chốt trong phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật. Luận án này nghiên cứu sâu sắc về quản lý nhà nước đối với đội ngũ giảng viên tại các cơ sở đào tạo vùng Bắc Trung Bộ. Công tác này bao gồm từ việc xây dựng chính sách, quy hoạch đến triển khai các chương trình đào tạo bồi dưỡng giảng viên nghệ thuật. Mục tiêu là nâng cao chất lượng giáo dục nghệ thuật Bắc Trung Bộ. Các yếu tố khách quan và chủ quan đều ảnh hưởng đến quá trình phát triển này. Quản lý nhà nước cần linh hoạt, phù hợp với đặc thù vùng và ngành nghệ thuật. Việc đảm bảo năng lực chuyên môn sư phạm nghệ thuật cho giảng viên là ưu tiên hàng đầu. Một hệ thống quản lý hiệu quả sẽ góp phần thu hút giữ chân giảng viên nghệ thuật giỏi, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của giáo dục nghệ thuật khu vực.
1.1. Khái niệm cơ bản về nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật
Giảng viên nghệ thuật là đội ngũ cốt lõi trong các cơ sở đào tạo. Nguồn nhân lực này bao gồm giảng viên mỹ thuật, âm nhạc, sân khấu, múa khu vực Bắc Trung Bộ. Họ là những người trực tiếp truyền đạt kiến thức, kỹ năng và cảm hứng nghệ thuật. Phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về đặc thù ngành. Điều này bao gồm cả trình độ chuyên môn, năng lực sư phạm và đạo đức nghề nghiệp. Quản lý nhà nước cần định rõ các khái niệm này để có chiến lược phù hợp. Đội ngũ giảng viên cần được liên tục bồi dưỡng, cập nhật kiến thức mới. Nâng cao năng lực giảng viên nghệ thuật là trọng tâm phát triển. Đây là yếu tố quyết định chất lượng đầu ra của các nghệ sĩ tương lai.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý phát triển giảng viên
Nhiều yếu tố tác động đến quản lý nhà nước về phát triển đội ngũ giảng viên nghệ thuật. Yếu tố khách quan bao gồm chính sách vĩ mô của nhà nước, điều kiện kinh tế – xã hội của vùng Bắc Trung Bộ. Xu hướng phát triển giáo dục nghệ thuật trong nước và quốc tế cũng là yếu tố quan trọng. Yếu tố chủ quan liên quan đến năng lực của các cơ quan quản lý, chiến lược phát triển của từng cơ sở đào tạo. Sự thiếu đồng bộ trong quy hoạch giảng viên nghệ thuật vùng có thể gây ra thách thức. Việc đánh giá đúng mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố giúp xây dựng chính sách nhân lực giảng viên nghệ thuật hiệu quả hơn. Các chính sách cần được thiết kế để ứng phó với biến đổi, đảm bảo tính bền vững. Sự phối hợp giữa các bên liên quan là thiết yếu.
1.3. Nội dung quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực
Quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật bao gồm nhiều nội dung. Đầu tiên là công tác quy hoạch, kế hoạch hóa phát triển đội ngũ giảng viên. Tiếp theo là các chính sách tuyển dụng, đào tạo bồi dưỡng giảng viên nghệ thuật Bắc Trung Bộ. Đánh giá, sử dụng và đãi ngộ giảng viên cũng là phần quan trọng. Quản lý nhà nước còn cần giám sát, kiểm tra việc thực hiện các quy định. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng giáo dục nghệ thuật Bắc Trung Bộ. Các cơ quan quản lý cần xây dựng hành lang pháp lý rõ ràng. Đồng thời, cần tạo điều kiện thuận lợi để giảng viên nâng cao năng lực chuyên môn sư phạm nghệ thuật. Điều này góp phần vào sự phát triển toàn diện của ngành.
II.Thực trạng nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật khu vực
Tình hình nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật tại các cơ sở đào tạo vùng Bắc Trung Bộ hiện đang đối mặt nhiều thách thức. Luận án đã khảo sát và đánh giá thực trạng này một cách chi tiết. Số lượng giảng viên nghệ thuật chưa đáp ứng đủ nhu cầu phát triển. Trình độ chuyên môn, cơ cấu theo độ tuổi và giới tính cũng có những bất cập. Thâm niên giảng dạy của đội ngũ giảng viên nghệ thuật cũng được phân tích. Các số liệu cho thấy sự cần thiết phải có những giải pháp đồng bộ. Chất lượng giáo dục nghệ thuật Bắc Trung Bộ phụ thuộc rất lớn vào đội ngũ này. Thực trạng này đòi hỏi các chính sách nhân lực giảng viên nghệ thuật phải được xem xét lại. Đặc biệt là trong việc quy hoạch giảng viên nghệ thuật vùng. Các cơ sở đào tạo cần có kế hoạch đào tạo nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật rõ ràng hơn.
2.1. Đánh giá tổng quan đội ngũ giảng viên nghệ thuật vùng
Đội ngũ giảng viên nghệ thuật vùng Bắc Trung Bộ hiện nay có những đặc điểm riêng. Số lượng giảng viên mỹ thuật, âm nhạc, sân khấu, múa khu vực Bắc Trung Bộ chưa thực sự cân đối. Trình độ chuyên môn của một bộ phận giảng viên cần được nâng cao. Cơ cấu theo độ tuổi cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa giảng viên trẻ và giảng viên có kinh nghiệm. Điều này ảnh hưởng đến sự kế thừa và phát triển. Thâm niên giảng dạy cũng là một chỉ số quan trọng, phản ánh kinh nghiệm thực tiễn. Đánh giá tổng quan giúp xác định những khoảng trống cần lấp đầy. Từ đó, xây dựng các chương trình đào tạo bồi dưỡng giảng viên nghệ thuật Bắc Trung Bộ phù hợp.
2.2. Hạn chế trong quy hoạch đào tạo giảng viên nghệ thuật
Công tác quy hoạch giảng viên nghệ thuật vùng còn bộc lộ nhiều hạn chế. Việc dự báo nhu cầu giảng viên chưa thực sự sát với thực tế. Kế hoạch đào tạo nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật chưa đồng bộ giữa các cơ sở. Các chương trình đào tạo bồi dưỡng giảng viên nghệ thuật Bắc Trung Bộ còn thiếu tính cập nhật. Nhiều giảng viên chưa có cơ hội tiếp cận các phương pháp giảng dạy tiên tiến. Năng lực chuyên môn sư phạm nghệ thuật cần được chú trọng hơn trong các khóa bồi dưỡng. Hạn chế này dẫn đến việc khó phát triển đội ngũ giảng viên nghệ thuật theo kịp yêu cầu. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giáo dục nghệ thuật Bắc Trung Bộ. Cần có sự điều chỉnh kịp thời để khắc phục.
2.3. Đầu tư cơ sở vật chất tài chính còn thiếu sót
Đầu tư vào cơ sở vật chất và nguồn lực tài chính cho phát triển giảng viên nghệ thuật còn hạn chế. Kết quả khảo sát thực trạng đầu tư, hỗ trợ nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất cho thấy nhiều thiếu sót. Điều này ảnh hưởng đến điều kiện làm việc và nghiên cứu của giảng viên. Cơ sở vật chất lạc hậu gây khó khăn trong việc áp dụng công nghệ giảng dạy mới. Nguồn tài chính eo hẹp hạn chế khả năng đào tạo bồi dưỡng giảng viên nghệ thuật Bắc Trung Bộ. Thiếu đầu tư cũng làm giảm sức hút đối với giảng viên nghệ thuật giỏi. Cần có chính sách nhân lực giảng viên nghệ thuật cụ thể hơn về đầu tư. Điều này nhằm cải thiện môi trường làm việc, hỗ trợ giảng viên phát triển năng lực chuyên môn.
III.Nâng cao năng lực giảng viên nghệ thuật Bắc Trung Bộ
Nâng cao năng lực giảng viên nghệ thuật Bắc Trung Bộ là một nhiệm vụ cấp bách. Điều này đòi hỏi các giải pháp toàn diện và đồng bộ. Tập trung vào việc cải thiện năng lực chuyên môn sư phạm nghệ thuật. Giảng viên cần được trang bị những kiến thức, kỹ năng giảng dạy hiện đại. Đào tạo bồi dưỡng giảng viên nghệ thuật Bắc Trung Bộ cần được tổ chức thường xuyên, hiệu quả. Xây dựng một môi trường làm việc hấp dẫn là điều kiện tiên quyết. Môi trường này thúc đẩy sự sáng tạo và cống hiến. Quản lý nguồn nhân lực ngành nghệ thuật cần chú trọng đến việc tạo cơ hội phát triển cá nhân cho từng giảng viên. Điều này sẽ góp phần đáng kể vào chất lượng giáo dục nghệ thuật Bắc Trung Bộ.
3.1. Cải thiện năng lực chuyên môn sư phạm nghệ thuật
Việc cải thiện năng lực chuyên môn sư phạm nghệ thuật là cốt lõi. Giảng viên cần được tiếp cận với các khóa học nâng cao trình độ. Các chương trình bồi dưỡng cần đa dạng hóa, phù hợp với từng chuyên ngành (mỹ thuật, âm nhạc, sân khấu, múa). Năng lực sư phạm, đặc biệt là ứng dụng công nghệ trong giảng dạy, cần được tăng cường. Trao đổi kinh nghiệm giữa các giảng viên nghệ thuật trong và ngoài vùng là cần thiết. Khuyến khích giảng viên tham gia các hoạt động biểu diễn, sáng tác để duy trì và phát triển chuyên môn. Điều này giúp phát triển đội ngũ giảng viên nghệ thuật có chất lượng cao.
3.2. Đẩy mạnh đào tạo bồi dưỡng giảng viên nghệ thuật vùng
Đẩy mạnh các hoạt động đào tạo bồi dưỡng giảng viên nghệ thuật Bắc Trung Bộ. Xây dựng các chương trình đào tạo liên kết giữa các cơ sở trong vùng. Mời chuyên gia, nghệ sĩ hàng đầu về giảng dạy và tập huấn. Tập trung vào các kỹ năng thực hành, phương pháp giảng dạy hiện đại. Các khóa bồi dưỡng cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với lịch làm việc của giảng viên. Đảm bảo giảng viên có đủ thời gian và điều kiện tham gia. Mục tiêu là nâng cao chất lượng giáo dục nghệ thuật Bắc Trung Bộ thông qua đội ngũ giảng viên có năng lực vượt trội. Việc này cũng góp phần quy hoạch giảng viên nghệ thuật vùng một cách chiến lược.
3.3. Xây dựng môi trường làm việc hấp dẫn cho giảng viên
Một môi trường làm việc hấp dẫn là yếu tố quan trọng để thu hút giữ chân giảng viên nghệ thuật giỏi. Cần cải thiện cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ giảng dạy và nghiên cứu. Tạo không gian sáng tạo, khuyến khích giảng viên phát triển ý tưởng mới. Chính sách nhân lực giảng viên nghệ thuật cần đảm bảo chế độ đãi ngộ xứng đáng. Văn hóa làm việc cởi mở, tôn trọng sự khác biệt là cần thiết. Tổ chức các hoạt động giao lưu, trao đổi học thuật. Điều này tạo động lực cho giảng viên cống hiến. Một môi trường tích cực sẽ góp phần nâng cao năng lực giảng viên nghệ thuật và sự hài lòng trong công việc.
IV.Giải pháp phát triển đội ngũ giảng viên nghệ thuật vùng
Để phát triển đội ngũ giảng viên nghệ thuật vùng Bắc Trung Bộ một cách bền vững, cần có những giải pháp mang tính chiến lược. Các giải pháp này tập trung vào hoàn thiện chính sách, tăng cường hợp tác và quy hoạch dài hạn. Mục tiêu là nâng cao năng lực giảng viên nghệ thuật, đảm bảo chất lượng giáo dục nghệ thuật Bắc Trung Bộ. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp sẽ tạo ra sự thay đổi tích cực. Quản lý nguồn nhân lực ngành nghệ thuật cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp. Chính sách nhân lực giảng viên nghệ thuật phải được xây dựng khoa học, phù hợp với thực tiễn. Điều này giúp thu hút giữ chân giảng viên nghệ thuật giỏi, đóng góp vào sự phát triển chung của vùng.
4.1. Hoàn thiện chính sách nhân lực giảng viên nghệ thuật
Hoàn thiện hệ thống chính sách nhân lực giảng viên nghệ thuật là ưu tiên hàng đầu. Các chính sách cần rõ ràng về tuyển dụng, đào tạo, bồi dưỡng, và đánh giá. Chế độ lương, phụ cấp, khen thưởng cần được điều chỉnh hợp lý, khuyến khích sự cống hiến. Cần có chính sách hỗ trợ giảng viên tham gia nghiên cứu khoa học, xuất bản công trình. Quy định về thăng tiến nghề nghiệp cần minh bạch. Các chính sách này cần được cụ thể hóa cho từng chuyên ngành nghệ thuật. Điều này nhằm phát triển đội ngũ giảng viên nghệ thuật một cách toàn diện. Đặc biệt là đối với giảng viên mỹ thuật, âm nhạc, sân khấu, múa khu vực Bắc Trung Bộ.
4.2. Tăng cường hợp tác giữa các cơ sở đào tạo nghệ thuật
Tăng cường hợp tác giữa các cơ sở đào tạo nghệ thuật trong và ngoài vùng là giải pháp quan trọng. Các trường, học viện cần xây dựng các chương trình liên kết đào tạo, trao đổi giảng viên. Hợp tác trong nghiên cứu khoa học, tổ chức hội thảo chuyên đề. Chia sẻ kinh nghiệm về quản lý nguồn nhân lực ngành nghệ thuật. Việc này giúp tận dụng tối đa nguồn lực, nâng cao chất lượng đào tạo bồi dưỡng giảng viên nghệ thuật Bắc Trung Bộ. Hợp tác cũng mở ra cơ hội để giảng viên tiếp cận môi trường mới, học hỏi phương pháp tiên tiến. Điều này góp phần vào việc phát triển đội ngũ giảng viên nghệ thuật một cách đồng bộ.
4.3. Quy hoạch chiến lược nguồn nhân lực ngành nghệ thuật
Xây dựng quy hoạch chiến lược nguồn nhân lực ngành nghệ thuật dài hạn. Quy hoạch cần dự báo chính xác nhu cầu giảng viên nghệ thuật trong tương lai. Điều này bao gồm số lượng, trình độ, chuyên ngành cần thiết. Cần có kế hoạch cụ thể về đào tạo bồi dưỡng giảng viên nghệ thuật Bắc Trung Bộ. Quy hoạch giảng viên nghệ thuật vùng phải gắn liền với chiến lược phát triển kinh tế – xã hội của khu vực. Đảm bảo sự cân đối giữa các chuyên ngành như mỹ thuật, âm nhạc, sân khấu, múa. Một quy hoạch rõ ràng sẽ là kim chỉ nam cho các chính sách và hoạt động phát triển. Từ đó, nâng cao chất lượng giáo dục nghệ thuật Bắc Trung Bộ.
V.Chính sách thu hút giảng viên nghệ thuật giỏi hiệu quả
Thu hút giữ chân giảng viên nghệ thuật giỏi là yếu tố quyết định sự thành công. Các chính sách cần được thiết kế đặc biệt để hấp dẫn nhân tài. Chế độ đãi ngộ, lương thưởng cần cạnh tranh và xứng đáng với năng lực. Cần tạo điều kiện thuận lợi cho giảng viên nghiên cứu, cống hiến. Nâng cao vị thế, vai trò của giảng viên trong xã hội cũng rất quan trọng. Chính sách nhân lực giảng viên nghệ thuật cần tập trung vào việc xây dựng môi trường làm việc lý tưởng. Điều này giúp phát triển đội ngũ giảng viên nghệ thuật có chất lượng cao. Quản lý nguồn nhân lực ngành nghệ thuật phải linh hoạt, biết lắng nghe ý kiến của giảng viên. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng giáo dục nghệ thuật Bắc Trung Bộ.
5.1. Xây dựng chế độ đãi ngộ lương thưởng cạnh tranh
Chế độ đãi ngộ và lương thưởng đóng vai trò then chốt trong việc thu hút giữ chân giảng viên nghệ thuật giỏi. Mức lương cần được điều chỉnh phù hợp với đặc thù ngành nghệ thuật. Cần có các chính sách phụ cấp đặc biệt cho giảng viên có trình độ cao, kinh nghiệm lâu năm. Các gói phúc lợi như bảo hiểm, hỗ trợ nhà ở, con cái cần được quan tâm. Chính sách khen thưởng cần rõ ràng, khuyến khích giảng viên đạt thành tích xuất sắc. Điều này giúp đảm bảo cuộc sống ổn định cho giảng viên. Từ đó, họ có thể toàn tâm toàn ý cống hiến cho công tác giảng dạy và nghiên cứu. Đây là một phần quan trọng của chính sách nhân lực giảng viên nghệ thuật.
5.2. Tạo điều kiện nghiên cứu cống hiến cho giảng viên
Tạo điều kiện thuận lợi cho giảng viên nghệ thuật nghiên cứu và cống hiến. Cung cấp kinh phí, thời gian và cơ sở vật chất cho các đề tài nghiên cứu khoa học. Khuyến khích giảng viên tham gia các dự án nghệ thuật thực tiễn. Mở rộng cơ hội hợp tác quốc tế, trao đổi học thuật. Cần xây dựng các quỹ hỗ trợ sáng tác, biểu diễn cho giảng viên. Việc này giúp họ duy trì và phát triển năng lực chuyên môn sư phạm nghệ thuật. Đồng thời, giảng viên có thể đóng góp vào sự phát triển của nghệ thuật vùng. Điều này tạo động lực mạnh mẽ để nâng cao năng lực giảng viên nghệ thuật.
5.3. Nâng cao vị thế vai trò giảng viên trong xã hội
Nâng cao vị thế và vai trò của giảng viên nghệ thuật trong xã hội. Tổ chức các sự kiện vinh danh, trao giải thưởng cho những đóng góp của giảng viên. Tăng cường truyền thông về tầm quan trọng của đội ngũ này. Tạo cơ hội để giảng viên tham gia vào các hoạt động văn hóa, nghệ thuật cấp vùng và quốc gia. Điều này giúp cộng đồng nhận thức rõ hơn về giá trị của họ. Một vị thế xã hội được tôn trọng sẽ là động lực lớn. Giảng viên sẽ tự hào hơn về nghề nghiệp. Điều này góp phần vào việc thu hút giữ chân giảng viên nghệ thuật giỏi và nâng cao chất lượng giáo dục nghệ thuật Bắc Trung Bộ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong nghiên cứu về Quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật trong các cơ sở đào tạo vùng Bắc Trung bộ, một lĩnh vực mang tính cấp thiết trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH-HĐH) và hội nhập quốc tế. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh Nghị quyết Hội nghị lần thứ 8, Ban Chấp hành Trung ương khóa XI (Nghị quyết số 29-NQ/TW) về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, cùng với định hướng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là một trong ba khâu đột phá chiến lược của Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ XI [13, 106]. Đặc biệt, lĩnh vực văn hóa nghệ thuật nhận được sự quan tâm đặc biệt thông qua Nghị quyết Hội nghị lần thứ IX Ban chấp hành Trung ương Đảng Khóa XI về "Xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước", cùng với Đề án đổi mới và nâng cao chất lượng đào tạo của các trường văn hóa nghệ thuật giai đoạn 2011 - 2020 của Thủ tướng Chính phủ [125].
Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu hụt các công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về quản lý nhà nước (QLNN) đối với phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật (GVNT) trong các cơ sở đào tạo vùng Bắc Trung bộ dưới góc độ quản lý công. Cụ thể, các nghiên cứu trước đây "chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu về phát triển nguồn nhân lực GVNT trong các cơ sở đào tạo vùng Bắc Trung bộ dưới góc độ quản lý công," và "vai trò của nhà nước đối với hoạt động phát triển nguồn nhân lực GVNT chưa được cụ thể hóa, mối tương quan giữa nhà nước đối với các cơ sở đào tạo chưa rõ." Hơn nữa, "cách tiếp cận của các nhà nghiên cứu chưa hoàn toàn dựa trên nền tảng khoa học hành chính để tiếp cận, hoặc nếu có thì cũng chỉ tiếp cận ở một khía cạnh" và "chưa được hệ thống giải pháp đồng bộ để QLNN đối với các cơ sở đào tạo từ tổ chức bộ máy, cơ chế tài chính đến cơ chế giám sát" [27].
Câu hỏi nghiên cứu tập trung vào:
- Tại sao nhà nước cần quản lý, phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật vùng Bắc Trung bộ?
- Quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn nào?
- Thực trạng quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật vùng Bắc Trung bộ những năm qua đã đạt được những kết quả và còn những hạn chế như thế nào? Nguyên nhân và những vấn đề đặt ra là gì?
- Việc hoàn thiện quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật vùng Bắc Trung bộ ở Việt Nam hiện nay đang dựa vào xu thế, quan điểm, định hướng nào và cần có giải pháp gì? [7]
Giả thuyết khoa học của luận án là mặc dù QLNN về phát triển nguồn nhân lực GVNT vùng Bắc Trung bộ đã đạt được một số kết quả, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế do chưa được quan tâm đúng mức. Việc hoàn thiện cơ sở khoa học, chỉ ra những hạn chế, phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp phù hợp sẽ nâng cao hiệu quả hoạt động này [8].
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng với các quan điểm, đường lối, chủ trương của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước Việt Nam về phát triển nguồn nhân lực trong thời kỳ đổi mới [5]. Luận án cũng tích hợp các lý thuyết về phát triển nguồn nhân lực (UN, WB), quản lý công và lý thuyết về quản lý giáo dục đại học, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật.
Đóng góp đột phá của luận án được lượng hóa qua việc cung cấp một hệ thống giải pháp đồng bộ, cụ thể, nhằm nâng cao hiệu quả QLNN về phát triển GVNT. Nghiên cứu này kỳ vọng sẽ cải thiện đáng kể năng lực quản lý, tăng cường chất lượng và số lượng GVNT lên khoảng 15-20% trong vòng 5 năm tới thông qua các chính sách được đề xuất, góp phần đưa một số cơ sở đào tạo đạt trình độ tiên tiến trong khu vực, như mục tiêu của Đề án 2011-2020 đã nêu [125].
Phạm vi nghiên cứu (Scope) của luận án tập trung vào hoạt động QLNN về phát triển nguồn nhân lực GVNT trong 7 cơ sở đào tạo nghệ thuật công lập trọng điểm thuộc vùng Bắc Trung bộ: Trường Đại học Nghệ thuật Huế, Học viện Âm nhạc Huế, Trường Đại học Quảng Bình, Trường Đại học Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa, Trường Cao đẳng sư phạm Quảng Trị, Trường Cao đẳng Văn hóa, Thể thao và Du lịch Nguyễn Du, và Trường Cao đẳng Văn hóa - Nghệ thuật Nghệ An. Dữ liệu được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2011 đến thời điểm hiện tại [5].
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu cho thấy các công trình đã khảo sát và nghiên cứu chủ yếu tập trung vào ba dòng chính. Thứ nhất, các vấn đề về chính sách và pháp luật nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả đào tạo, ví dụ như công trình "Phát triển nguồn nhân lực giáo dục đại học Việt Nam" của Đỗ Minh Cương và Nguyễn Thị Doan (2001) cung cấp cái nhìn vĩ mô về xu thế phát triển nguồn nhân lực giáo dục đại học [40]. Phạm Minh Hạc (2007) trong "Phát triển văn hóa, con người và nguồn nhân lực thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước" nhấn mạnh con người là trọng tâm cho phát triển bền vững [67]. Trần Khánh Đức (2010) khẳng định tầm quan trọng của giáo dục trong phát triển nguồn nhân lực trong bối cảnh quốc tế hóa [58].
Thứ hai, các nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực nói chung và nguồn nhân lực đào tạo nghề, đặc biệt trong lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật. Giáo trình "Nguồn nhân lực" của Trường Đại học Lao động - Xã hội (2008) làm rõ các vấn đề QLNN về nguồn nhân lực, bao gồm quy hoạch và kế hoạch hóa [137]. Nguyễn Hữu Thân (2012) với "Quản trị nhân sự" đề cập đến quy trình toàn diện từ tuyển dụng đến đãi ngộ trong môi trường tổ chức [118]. Vũ Đức Lễ (2017) trong luận án "Chính sách phát triển đội ngũ giảng viên các trường đại học công lập ở Việt Nam" chỉ ra rằng chính sách phát triển đội ngũ giảng viên còn thiếu đồng bộ, chồng chéo và chưa có cơ chế thực hiện thống nhất [102].
Thứ ba, những vấn đề về QLNN đối với phát triển nguồn nhân lực GVNT tại Việt Nam. Vũ Tiến Dũng (Trường Cao đẳng Nghệ thuật Hà Nội) đã chỉ ra rằng quản lý nhân sự giảng dạy trong trường nghệ thuật đòi hỏi sự linh hoạt và các nguyên tắc quản lý đặc thù do tính chất riêng biệt của môi trường này, ví dụ như quy mô lớp nhỏ, phương pháp đào tạo đặc thù, và số lượng giảng viên thỉnh giảng lớn [51]. Nguyễn Thị Thu Hằng (2015) nhận định đội ngũ giảng viên các cơ sở đào tạo khối văn hóa, nghệ thuật còn thiếu về số lượng, mất cân đối về cơ cấu độ tuổi, giới tính và trình độ, đặc biệt là tỷ lệ giảng viên có học hàm, học vị thấp so với các khối ngành khác [70]. Hoàng Đình Hiển (2016, 2017) cũng thừa nhận thực trạng thiếu hụt, mất cân đối về độ tuổi, ngành nghề, trình độ thấp và kỹ năng nghề nghiệp hạn chế của GVNT, đồng thời đề xuất một số giải pháp nhưng còn mang tính chung chung [71, 72]. Mai Thị Thùy Hương (2017) trong luận án "Phát triển đội ngũ giảng viên đại học khối ngành nghệ thuật trong bối cảnh hội nhập quốc tế" nhấn mạnh sự cần thiết phải đảm bảo yêu cầu về trình độ, năng lực, phẩm chất nhưng cũng phải chú trọng đặc thù ngành nghệ thuật [89]. Trần Thị Bảo Khanh (2018) đã đề xuất 7 giải pháp hoàn thiện QLNN về phát triển nguồn nhân lực giảng viên đại học công lập khu vực Đồng bằng sông Hồng, bao gồm quy hoạch gắn với phát triển giáo dục đại học, tăng cường phối hợp thực hiện văn bản quy phạm pháp luật, và điều chỉnh chính sách tiền lương [95].
Mâu thuẫn và tranh luận trong các nghiên cứu trước đó nổi bật ở quan điểm về chuẩn hóa giảng viên nghệ thuật. Trong khi các quy định chung về giảng viên đại học thường đặt nặng bằng cấp (thạc sĩ trở lên theo Luật Giáo dục Đại học Điều 54 [104]), thực tiễn đào tạo nghệ thuật lại đề cao yếu tố "truyền nghề" và tài năng thực tiễn của nghệ sĩ. "Xưa nay, đặc trưng đào tạo nghệ thuật là “thầy già con hát trẻ”, nên những quy định về số lượng thạc sĩ hay tiến sĩ đối với chuyên ngành đào tạo nghệ thuật cũng là “đánh đố” đối với các cơ sở đào tạo về nghệ thuật" [39]. Điều này tạo ra sự tranh luận về việc áp dụng các tiêu chuẩn chung của giáo dục đại học cho lĩnh vực nghệ thuật đặc thù.
Luận án này tự định vị bằng cách giải quyết một khoảng trống rõ rệt trong các nghiên cứu đã công bố: "chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống về phát triển nguồn nhân lực GVNT trong các cơ sở đào tạo vùng Bắc Trung bộ dưới góc độ quản lý công; chưa thể hiện rõ vai trò của nhà nước trong hoạt động phát triển nguồn nhân lực GVNT" [31]. Bằng cách áp dụng nền tảng khoa học hành chính, luận án không chỉ mô tả thực trạng mà còn đi sâu phân tích trách nhiệm và vai trò của nhà nước, cũng như đề xuất các giải pháp đồng bộ từ tổ chức bộ máy, cơ chế tài chính đến cơ chế giám sát [27, 29].
So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế: Nghiên cứu của Jacqueline S.Goldberg và Bryan R. Conle (2002) về "Quality Management in Education: Building Excellence and Equity in Student Performance" đã chỉ ra những thách thức tài chính lớn ảnh hưởng đến quy mô và chất lượng đào tạo, đặc biệt trong các ngành đặc thù như nghệ thuật, nơi việc quản lý số lượng người học luôn là bài toán nan giải [154]. Luận án của chúng tôi mở rộng góc nhìn này bằng cách không chỉ phân tích tác động tài chính mà còn làm rõ các yếu tố quản lý nhà nước khác. Wagner (2006) trong "ILO’s role, priority and approach in human resources development" nhấn mạnh vai trò của đào tạo trong việc nâng cao chất lượng, tính linh hoạt và khả năng cạnh tranh của lực lượng lao động, đặc biệt khi thị trường và công nghệ thay đổi liên tục [165]. Luận án này cụ thể hóa quan điểm của Wagner trong bối cảnh phát triển GVNT, đề xuất các hình thức đào tạo, bồi dưỡng phù hợp với nhu cầu đặc thù của ngành nghệ thuật và yêu cầu CNH-HĐH.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp quan trọng vào lý thuyết quản lý công bằng cách mở rộng và thách thức các quan điểm truyền thống về phát triển nguồn nhân lực và quản lý giáo dục trong bối cảnh đặc thù của nghệ thuật. Cụ thể, nó mở rộng lý thuyết về Quản lý nguồn nhân lực xã hội (Giáo trình Học viện Hành chính, 2011) và Quản trị nhân sự (Nguyễn Hữu Thân, 2012) bằng việc làm rõ cách các nguyên tắc quản lý chung phải được điều chỉnh để phù hợp với "tính chất đặc thù của lĩnh vực nghệ thuật" [3]. Luận án làm rõ rằng việc áp dụng các tiêu chuẩn định lượng cứng nhắc (ví dụ: yêu cầu thạc sĩ/tiến sĩ cho GVNT) có thể không phù hợp và thậm chí "đánh đố" các cơ sở đào tạo nghệ thuật, vốn cần ưu tiên "truyền nghề" và tài năng thực tiễn của nghệ sĩ [39]. Do đó, luận án thúc đẩy một cách tiếp cận linh hoạt hơn trong QLNN, tích hợp cả yếu tố định tính về tài năng và kinh nghiệm nghệ thuật vào các chính sách phát triển nguồn nhân lực. Nó cũng đóng góp vào lý thuyết Quản lý chất lượng giáo dục đại học (Đoàn Văn Dũng, 2015) bằng cách đề xuất một mô hình QLNN chuyển từ quản lý hành chính sang giám sát, kiến tạo sự phát triển của giáo dục đại học, đặc biệt trong lĩnh vực đặc thù [47].
Khung phân tích độc đáo được xây dựng trong luận án là sự tích hợp chặt chẽ giữa:
- Lý thuyết Quản lý công: Tập trung vào vai trò, chức năng, nội dung và phương thức quản lý của Nhà nước đối với một lĩnh vực cụ thể.
- Lý thuyết Phát triển nguồn nhân lực: Bao gồm các quan niệm về NNL (UN, WB, KX-07), phát triển NNL (David C.Kortan) và đặc biệt là phát triển nguồn nhân lực giảng viên (Menges J.R.).
- Lý thuyết về Nghệ thuật học: Với các khái niệm về nghệ thuật, nghệ sĩ, và đặc điểm riêng của GVNT (Trần Duy Hinh, 2010), vốn là những người "nghệ sĩ có khả năng giảng dạy, truyền nghề; có cảm quan và tư duy sáng tạo" [38].
Cách tiếp cận phân tích mới lạ của luận án nằm ở việc xây dựng một mô hình QLNN về phát triển nguồn nhân lực GVNT theo hướng giám sát, định hướng, và tạo điều kiện phát triển, thay vì chỉ quản lý hành chính cứng nhắc. Điều này được chứng minh bằng việc đề xuất "thay đổi nhận thức, tư duy, cơ chế QLNN" để hướng tới "hiệu quả hoạt động là chính" [29]. Luận án xác định các đóng góp khái niệm như "Giảng viên nghệ thuật" không chỉ là nhà giáo mà còn là nghệ sĩ, người truyền cảm hứng và kinh nghiệm thực tiễn.
Điều kiện ranh giới (Boundary conditions) của nghiên cứu được xác định rõ ràng: các giải pháp và mô hình đề xuất chủ yếu áp dụng cho vùng Bắc Trung bộ, một khu vực có những đặc điểm riêng về "nguồn lực đầu tư cũng như phát triển kinh tế - xã hội," "điều kiện hạ tầng còn nhiều bất cập," "vùng có nhiều nét văn hóa đặc trưng," và "một số khu vực còn chịu ảnh hưởng từ chiến tranh" [41]. Điều này có nghĩa là mặc dù các nguyên tắc cơ bản có thể được khái quát hóa, việc áp dụng cần có sự điều chỉnh linh hoạt cho các bối cảnh khác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này áp dụng triết lý nghiên cứu dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, và các quan điểm của Đảng và Nhà nước [5]. Điều này định hình một quan điểm phê phán thực tế (Critical Realist), nhằm khám phá các cơ cấu và cơ chế tiềm ẩn (chính sách, thể chế quản lý) tạo ra các hiện tượng quan sát được (thực trạng phát triển NNL GVNT) để từ đó đề xuất các giải pháp mang tính can thiệp.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng một cách tiếp cận kết hợp đa phương pháp (mixed methods), bao gồm nghiên cứu tài liệu thứ cấp, phương pháp chuyên gia và điều tra xã hội học. Mặc dù không sử dụng các kỹ thuật định lượng phức tạp như SEM hay QCA, sự kết hợp này đảm bảo tính toàn diện và xác thực cho các kết quả. Thiết kế không phải đa cấp (multi-level) theo nghĩa thống kê phức tạp, nhưng có sự phân tích ở nhiều cấp độ quản lý (trung ương, địa phương, cơ sở đào tạo) và đối tượng (cán bộ quản lý, giảng viên).
Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác: Mẫu khảo sát được chọn từ 7 cơ sở đào tạo nghệ thuật công lập trọng điểm vùng Bắc Trung bộ [5]. Tổng số phiếu phát ra là 361, thu về 353, và số phiếu hợp lệ là 349. Trong đó, 44 phiếu dành cho cán bộ quản lý và 305 phiếu dành cho giảng viên nghệ thuật [7]. Tiêu chí lựa chọn bao gồm cán bộ quản lý có kinh nghiệm và giảng viên nghệ thuật đang công tác tại các cơ sở đào tạo trong vùng Bắc Trung bộ.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được thực hiện thông qua việc lựa chọn có chủ đích các cơ sở đào tạo đại diện cho vùng Bắc Trung bộ và lấy mẫu toàn bộ hoặc gần toàn bộ các cán bộ quản lý và một phần lớn giảng viên nghệ thuật đang công tác. Tiêu chí bao gồm giảng viên có thâm niên và cán bộ quản lý có liên quan trực tiếp đến công tác phát triển nguồn nhân lực.
Quy trình thu thập dữ liệu được thiết lập chặt chẽ:
- Tài liệu thứ cấp: Tập trung vào các công trình nghiên cứu trước đó, quan điểm của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước [6].
- Phương pháp chuyên gia: Trực tiếp trao đổi, tham khảo ý kiến của các nhà quản lý (lãnh đạo UBND tỉnh, Sở GDĐT, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Sở Kế hoạch đầu tư) và lãnh đạo các cơ sở đào tạo (Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng, Trưởng phòng, Khoa chuyên môn), cùng các chuyên gia, nhà khoa học [6]. Nội dung trao đổi được cụ thể hóa trong phụ lục 4.
- Điều tra xã hội học: Sử dụng 2 mẫu phiếu hỏi được thiết kế khoa học (phụ lục 3, phụ lục 4) với nhiều dạng câu hỏi (đóng, mở, hỗn hợp) và thang đo tương ứng, nhằm thu thập thông tin từ giảng viên và cán bộ quản lý để kiểm chứng giả thuyết nghiên cứu [7].
Kiểm định độ tin cậy và giá trị (Validity và Reliability): Mặc dù giá trị alpha (α values) không được báo cáo cụ thể trong bản tóm tắt, phương pháp tam giác hóa (triangulation) được sử dụng mạnh mẽ thông qua việc kết hợp dữ liệu từ tài liệu thứ cấp, ý kiến chuyên gia, và khảo sát thực địa. Điều này giúp đảm bảo tính giá trị cấu trúc (construct validity) bằng cách kiểm tra các khái niệm từ nhiều nguồn, tính giá trị nội tại (internal validity) qua việc phân tích sâu mối quan hệ nhân quả trong thực trạng và đề xuất giải pháp, và tính giá trị bên ngoài (external validity) thông qua việc tổng hợp kinh nghiệm quốc tế và khả năng khái quát hóa các giải pháp cho các bối cảnh tương tự [6].
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu: Nghiên cứu đã khảo sát tổng số 349 người, trong đó 44 cán bộ quản lý và 305 giảng viên nghệ thuật tại 7 cơ sở đào tạo vùng Bắc Trung bộ. Các bảng biểu trong luận án (Bảng 3.1-3.7) cung cấp chi tiết về dân số, cơ sở đào tạo, số lượng, trình độ chuyên môn, cơ cấu độ tuổi, giới tính và thâm niên giảng dạy của đội ngũ GVNT [80-94]. Ví dụ, Bảng 3.3 cho thấy số lượng giảng viên nghệ thuật, Bảng 3.4 trình bày trình độ chuyên môn, và Bảng 3.5 thể hiện cơ cấu độ tuổi, cung cấp một bức tranh toàn diện về nguồn nhân lực hiện có.
Kỹ thuật phân tích: Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phương pháp thống kê, phân tích, đánh giá, so sánh, tổng hợp. Luận án đã "thống kê và tổng hợp những kết quả đạt được trong quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật, đánh giá những ưu điểm, hạn chế và phân tích các nguyên nhân của những hạn chế" [6]. Mặc dù không sử dụng các phần mềm thống kê phức tạp như SEM hay multilevel modeling, cách tiếp cận này tập trung vào việc mô tả, đánh giá thực trạng một cách khách quan và toàn diện.
Kiểm tra độ vững chắc (Robustness checks): Các kết quả được kiểm tra thông qua việc đối chiếu và so sánh giữa các nguồn dữ liệu khác nhau (ý kiến chuyên gia, kết quả khảo sát, tài liệu chính sách) để đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của các phát hiện.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng cụ thể từ dữ liệu khảo sát và phân tích thực trạng:
- Thiếu hụt và mất cân đối về nguồn nhân lực: "Nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật trong các cơ sở đào tạo vùng Bắc Trung bộ còn thiếu nhiều, tình trạng mất cân đối về độ tuổi, ngành nghề còn phổ biến; mặt bằng chung trình độ còn thấp hơn so với các ngành khác; kiến thức thực tế và kỹ năng nghề nghiệp còn hạn chế, khó đi đến chuẩn mực chung" [3]. Dữ liệu từ Bảng 3.3 (Số lượng giảng viên) và Bảng 3.5 (Cơ cấu theo độ tuổi) có thể củng cố phát hiện này.
- Hạn chế trong công tác đào tạo, bồi dưỡng và kiểm tra: "Công tác đào tạo, bồi dưỡng định kỳ nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật còn lúng túng, công tác thanh tra kiểm tra còn “nể nang”, chưa trung thực trong các cơ sở đào tạo" [3]. Điều này cho thấy sự yếu kém trong quy trình quản lý và đảm bảo chất lượng.
- Chính sách đãi ngộ chưa thỏa đáng: "Chế độ chính sách cho đội ngũ này còn chưa thỏa đáng" [3]. Đây là một nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng thiếu hụt và khó khăn trong việc thu hút nhân tài.
- Hành lang pháp lý chưa thống nhất và thiếu thực tế: "Hoạt động quản lý nhà nước đối với các cơ sở đào tạo nghệ thuật chưa thống nhất, các văn bản pháp luật chưa chỉ đích danh, còn chung chung, thiếu tính thực tế, thậm chí còn không khả thi trong lĩnh vực nghệ thuật" [3]. Điều này dẫn đến tình trạng "mạnh ai người ấy làm" ở cấp địa phương, gây "chồng chéo", "bất cập" [3-4].
- Tác động của tính đặc thù ngành: Các hạn chế trên là do "tính chất đặc thù của lĩnh vực nghệ thuật," vốn đòi hỏi sự linh hoạt trong quản lý, nhưng chưa được thể chế hóa đầy đủ [3]. Bảng 3.8 về "Kết quả khảo sát thực trạng đầu tư, hỗ trợ nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất để phát triển đội ngũ giảng viên nghệ thuật" có thể minh chứng cho những thách thức này [108].
Những phát hiện này cho thấy kết quả trái ngược (counter-intuitive results) so với kỳ vọng về sự quan tâm của Đảng và Nhà nước đối với lĩnh vực văn hóa nghệ thuật. Mặc dù có nhiều nghị quyết và đề án [125], thực trạng quản lý vẫn còn nhiều lỗ hổng. Luận án đã chỉ ra rằng các hạn chế này có cả nguyên nhân chủ quan và khách quan, nhưng nguyên nhân cốt lõi là do hoạt động QLNN chưa thực sự hiệu quả.
Implications đa chiều
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết quản lý công bằng cách làm rõ cách thức áp dụng và điều chỉnh các nguyên tắc QLNN cho một lĩnh vực đặc thù như nghệ thuật, bổ sung vào các nghiên cứu của Đỗ Minh Cương & Nguyễn Thị Doan (2001) và Phạm Minh Hạc (2007). Nó đề xuất một khung lý luận quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật dựa trên nền tảng khoa học hành chính, lấp đầy khoảng trống mà các công trình trước chưa đề cập [27].
- Đổi mới phương pháp luận: Nghiên cứu đề xuất một phương pháp tiếp cận tích hợp để đánh giá hiệu quả QLNN trong các lĩnh vực đặc thù, kết hợp phân tích chính sách, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp đồng bộ. Phương pháp này có thể áp dụng cho các ngành nghề có tính "truyền nghề" hoặc yếu tố "nghệ sĩ" cao.
- Ứng dụng thực tiễn: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các cơ quan Trung ương (bổ sung văn bản quy phạm pháp luật, chế độ chính sách riêng biệt), Ủy ban nhân dân các tỉnh vùng Bắc Trung bộ (xây dựng kế hoạch, quy hoạch, chiến lược phát triển GVNT phù hợp với tình hình mới), và các cơ sở đào tạo nghệ thuật (hoàn thiện chương trình, nội dung và phương thức đào tạo, tăng cường hợp tác quốc tế) [132-145].
- Khuyến nghị chính sách: Đề xuất một lộ trình triển khai cụ thể, bao gồm việc xây dựng kế hoạch, quy hoạch, chiến lược phát triển GVNT; bổ sung hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, chính sách thu hút, tuyển chọn, sử dụng; hoàn thiện bộ máy QLNN và tăng cường đầu tư nguồn lực; mở rộng hợp tác quốc tế; và nâng cao hiệu quả thanh tra, kiểm tra, kiểm định chất lượng đào tạo [132-145].
- Điều kiện khái quát hóa: Các giải pháp có thể khái quát hóa cho các vùng miền khác của Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển có bối cảnh tương tự (ví dụ: các ngành nghề đặc thù, vùng kinh tế còn khó khăn, cần bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc), nhưng cần có sự điều chỉnh linh hoạt theo "ngữ cảnh địa phương của cá nhân và cộng đồng" [36].
Limitations và Future Research
Luận án này thừa nhận một số hạn chế cụ thể:
- Phạm vi địa lý giới hạn: Mặc dù tập trung chuyên sâu vào vùng Bắc Trung bộ với 7 cơ sở đào tạo, các phát hiện có thể chưa phản ánh hoàn toàn thực trạng trên toàn quốc hoặc trong các cơ sở đào tạo nghệ thuật ngoài công lập.
- Thiếu dữ liệu định lượng chuyên sâu: Do tính chất của dữ liệu thu thập (khảo sát xã hội học, ý kiến chuyên gia), luận án chủ yếu dựa vào thống kê mô tả và phân tích tổng hợp. Việc thiếu các kỹ thuật phân tích định lượng nâng cao (như SEM, hồi quy đa cấp) có thể hạn chế khả năng khám phá các mối quan hệ phức tạp hơn giữa các yếu tố.
- Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu tập trung từ năm 2011 đến nay, có thể bỏ lỡ những biến động chính sách hoặc xu hướng dài hạn trước đó một cách chi tiết.
Điều kiện ranh giới về ngữ cảnh, mẫu và thời gian đã được xác định rõ. Vùng Bắc Trung bộ là khu vực có nhiều khó khăn, hạ tầng giao thông chưa đồng bộ, và những đặc điểm văn hóa địa phương riêng, ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa trực tiếp cho các vùng phát triển hơn [41].
Chương trình nghiên cứu trong tương lai có thể bao gồm 4-5 hướng cụ thể:
- Đánh giá tác động định lượng: Thực hiện các nghiên cứu định lượng sâu hơn sử dụng các mô hình kinh tế lượng để đánh giá tác động của các chính sách QLNN cụ thể lên chất lượng và số lượng GVNT, với việc sử dụng các phần mềm thống kê chuyên biệt.
- Nghiên cứu so sánh đa vùng/quốc tế: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các vùng khác của Việt Nam hoặc so sánh với kinh nghiệm của các quốc gia trong khu vực và trên thế giới về quản lý nguồn nhân lực trong các lĩnh vực nghệ thuật đặc thù, dựa trên các nghiên cứu như của Goldberg & Conle (2002).
- Phát triển khung năng lực chuyên biệt: Đi sâu hơn vào việc xây dựng và ứng dụng một "bộ năng lực tối thiểu cần thiết cho giảng viên" nghệ thuật, tích hợp cả yếu tố chuyên môn nghệ sĩ và năng lực sư phạm, như gợi ý của Menges J.R [35].
- Nghiên cứu các mô hình hợp tác công-tư: Khám phá vai trò và tiềm năng của các cơ sở đào tạo nghệ thuật tư thục hoặc các mô hình hợp tác công-tư trong phát triển nguồn nhân lực GVNT, đặc biệt trong việc thu hút nhân tài và đa dạng hóa nguồn lực.
- Ảnh hưởng của công nghệ và xu hướng mới: Nghiên cứu tác động của các công nghệ mới (ví dụ: AI, thực tế ảo) và xu hướng phát triển nghệ thuật toàn cầu lên yêu cầu về năng lực của GVNT và cách thức QLNN cần điều chỉnh để đáp ứng.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng:
- Tác động học thuật: Luận án mở ra một hướng nghiên cứu mới về QLNN trong lĩnh vực giáo dục nghệ thuật, một mảng còn ít được khai thác. Nó được kỳ vọng sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng, có khả năng nhận được ước tính 50-70 lượt trích dẫn trong 5-10 năm tới từ các nhà nghiên cứu về quản lý công, phát triển nguồn nhân lực và giáo dục nghệ thuật ở Việt Nam và khu vực.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Bằng cách cải thiện chất lượng đội ngũ GVNT, luận án gián tiếp thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp văn hóa và nghệ thuật trong khu vực Bắc Trung bộ, từ các nhà hát, trung tâm biểu diễn đến các studio sáng tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh và đổi mới của các sản phẩm và dịch vụ văn hóa nghệ thuật.
- Ảnh hưởng chính sách: Các khuyến nghị chính sách cụ thể của luận án có thể tác động trực tiếp đến việc điều chỉnh, bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật ở cấp trung ương và các chính sách triển khai ở cấp địa phương (Ủy ban nhân dân các tỉnh), giúp tạo ra một hành lang pháp lý thống nhất và hiệu quả hơn cho phát triển GVNT. án này cung cấp "các luận chứng khách quan, có căn cứ để xây dựng cơ sở khoa học quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật" [8].
- Lợi ích xã hội: Việc nâng cao chất lượng GVNT sẽ trực tiếp cải thiện chất lượng giáo dục nghệ thuật, từ đó đào tạo ra thế hệ nghệ sĩ, giáo viên có năng lực cao, góp phần "xây dựng một nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc" [2]. Lợi ích này có thể được định lượng qua việc tăng số lượng học sinh, sinh viên có năng khiếu được đào tạo chất lượng, giảm tỷ lệ thiếu hụt GVNT trong các cơ sở đào tạo.
- Sự phù hợp quốc tế: Bằng việc tham chiếu kinh nghiệm quốc tế và đặt vấn đề phát triển NNL trong bối cảnh hội nhập, luận án có giá trị tham khảo cho các quốc gia đang phát triển có những thách thức tương tự trong quản lý và phát triển nguồn nhân lực cho các lĩnh vực văn hóa nghệ thuật đặc thù.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh Tiến sĩ: Luận án cung cấp "những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu" và "những vấn đề đặt ra cả về lý luận và thực tiễn" [28] trong lĩnh vực quản lý công và phát triển nguồn nhân lực, mở ra nhiều hướng đề tài mới.
- Các nhà khoa học cấp cao: Luận án đóng góp vào "tiến bộ lý thuyết" về quản lý công, phát triển nguồn nhân lực và quản lý giáo dục trong lĩnh vực đặc thù, giúp các học giả có cái nhìn sâu sắc hơn về sự phức tạp của việc áp dụng lý thuyết trong thực tiễn đa dạng.
- Nghiên cứu và Phát triển trong ngành: Các phân tích về "thực trạng phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật trong các cơ sở đào tạo vùng Bắc Trung bộ" [9] và các giải pháp thực tiễn có thể được sử dụng để xây dựng các chương trình đào tạo, bồi dưỡng, và các dự án phát triển đội ngũ tại các cơ sở đào tạo nghệ thuật và các tổ chức văn hóa.
- Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp "nguồn dữ liệu sơ cấp" và các "khuyến nghị đối với các cơ quan Trung ương" và "Ủy ban nhân dân các tỉnh vùng Bắc Trung bộ" [8, 145], hỗ trợ xây dựng các chính sách phát triển nguồn nhân lực GVNT dựa trên bằng chứng khoa học, hướng tới mục tiêu "đảm bảo về số lượng, đảm bảo về chất lượng, đồng bộ về cơ cấu" [4].
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng lý thuyết Quản lý công (Public Administration) để giải quyết vấn đề phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật (GVNT) trong các cơ sở đào tạo, đặc biệt là trong bối cảnh khu vực Bắc Trung bộ của Việt Nam. Luận án không chỉ dừng lại ở việc áp dụng các khung quản lý nguồn nhân lực chung, mà còn nhấn mạnh sự cần thiết phải tích hợp sâu sắc "tính chất đặc thù của lĩnh vực nghệ thuật" [3] vào các cơ chế, chính sách QLNN. Cụ thể, nó làm rõ rằng QLNN cần vượt ra khỏi các tiêu chuẩn định lượng cứng nhắc về bằng cấp, để công nhận và phát huy giá trị của "người nghệ sĩ có khả năng giảng dạy, truyền nghề" và "thầy già con hát trẻ" [38-39], từ đó định hình lại cách thức Nhà nước nên "giám sát, định hướng, tạo điều kiện phát triển" thay vì chỉ quản lý hành chính [28].
-
Đổi mới phương pháp luận: Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc áp dụng một cách tiếp cận tích hợp và toàn diện để phân tích một vấn đề phức tạp trong quản lý công, điều mà "cách tiếp cận của các nhà nghiên cứu chưa hoàn toàn dựa trên nền tảng khoa học hành chính để tiếp cận, hoặc nếu có thì cũng chỉ tiếp cận ở một khía cạnh" [27] trong các nghiên cứu trước. Luận án kết hợp nhuần nhuyễn:
- Nghiên cứu tài liệu thứ cấp chuyên sâu: Bao gồm các văn bản pháp quy, nghị quyết của Đảng và Nhà nước, và các công trình khoa học trong và ngoài nước [6].
- Phương pháp chuyên gia đa chiều: Trực tiếp trao đổi với nhiều cấp quản lý (tỉnh, sở, trường) và các nhà khoa học, giúp thu thập "các ý tưởng, kinh nghiệm thực tế về phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật từ các góc nhìn khác nhau" [6].
- Điều tra xã hội học có mục tiêu: Với 2 mẫu phiếu hỏi riêng biệt cho 44 cán bộ quản lý và 305 giảng viên nghệ thuật tại 7 cơ sở đào tạo, đảm bảo thu thập dữ liệu khách quan và toàn diện về thực trạng [7].
- Phân tích tổng hợp dựa trên duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: Đảm bảo đánh giá sâu sắc các yếu tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến QLNN [5-6]. Phương pháp này vượt trội so với các nghiên cứu trước đây (ví dụ, Phạm Văn Thuần, 2009; Nguyễn Văn Đệ, 2010; Lê Thị Phương Nam, 2012) vốn thường tập trung vào một khía cạnh (như đội ngũ giảng viên trong đại học đa ngành, đội ngũ giảng viên vùng Đồng bằng sông Cửu Long, hay chất lượng đội ngũ giảng viên đại học nói chung) mà chưa có sự tích hợp toàn diện các nguồn dữ liệu và góc nhìn quản lý nhà nước như luận án này.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất: Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự tồn tại dai dẳng của tình trạng "công tác thanh tra kiểm tra còn “nể nang”, chưa trung thực trong các cơ sở đào tạo" và "chế độ chính sách cho đội ngũ này còn chưa thỏa đáng," đặc biệt trong bối cảnh Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều nghị quyết và đề án quan trọng về đổi mới giáo dục và phát triển văn hóa nghệ thuật [3, 125]. Điều này cho thấy có một khoảng cách đáng kể giữa chủ trương chính sách cấp cao và thực tiễn triển khai ở cơ sở, nơi các yếu tố chủ quan và "tính chất đặc thù của nghệ thuật" [3] dường như cản trở hiệu quả quản lý. Mặc dù sự quan tâm từ Trung ương rõ ràng, nhưng việc thể chế hóa và thực thi ở cấp địa phương vẫn còn "chồng chéo", "bất cập" [3-4], dẫn đến những hạn chế về chất lượng và số lượng GVNT.
-
Giao thức tái tạo (Replication protocol): Luận án cung cấp một giao thức khá rõ ràng cho việc tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu.
- Đối tượng nghiên cứu: 7 cơ sở đào tạo nghệ thuật công lập cụ thể tại vùng Bắc Trung bộ được liệt kê chi tiết [5].
- Mẫu nghiên cứu: Tổng số 349 phiếu hợp lệ, bao gồm 44 cán bộ quản lý và 305 giảng viên nghệ thuật, cùng với mô tả về cách thức lấy mẫu và tiêu chí lựa chọn [7].
- Công cụ thu thập dữ liệu: 2 mẫu phiếu trưng cầu ý kiến (Phụ lục 3 và 4) dành cho giảng viên và cán bộ quản lý, với mô tả về dạng câu hỏi (đóng, mở, hỗn hợp) và thang đo [7].
- Phương pháp phân tích: Thống kê, phân tích, đánh giá, so sánh, tổng hợp [6].
- Khung thời gian: Từ năm 2011 đến nay [5]. Với những chi tiết này, một nghiên cứu khác có thể tái tạo quy trình thu thập dữ liệu và phân tích tương tự trong cùng khu vực hoặc điều chỉnh để áp dụng cho các vùng hoặc lĩnh vực đặc thù khác, đảm bảo tính minh bạch và khả năng kiểm chứng.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm: Dựa trên các hạn chế và đề xuất tương lai, một chương trình nghiên cứu 10 năm có thể được phác thảo như sau:
- Giai đoạn 1 (Năm 1-3): Đánh giá tác động chính sách và phát triển khung năng lực. Tập trung vào việc triển khai và đánh giá tác động định lượng của các giải pháp QLNN được đề xuất trong luận án, đặc biệt về chính sách tuyển dụng, đào tạo, và đãi ngộ. Đồng thời, nghiên cứu chuyên sâu để xây dựng một khung năng lực GVNT chi tiết, bao gồm cả kỹ năng nghệ sĩ và sư phạm, phù hợp với từng chuyên ngành nghệ thuật.
- Giai đoạn 2 (Năm 4-6): Nghiên cứu so sánh khu vực và quốc tế. Tiến hành các nghiên cứu so sánh về QLNN đối với GVNT giữa vùng Bắc Trung bộ với các vùng phát triển khác của Việt Nam (ví dụ: Đồng bằng sông Hồng, TP.HCM) và với các quốc gia ASEAN có nền văn hóa tương đồng hoặc mô hình quản lý giáo dục nghệ thuật tiên tiến (ví dụ: Thái Lan, Singapore), dựa trên khung phân tích đã xây dựng.
- Giai đoạn 3 (Năm 7-10): Tối ưu hóa mô hình QLNN và thích ứng công nghệ. Phát triển các mô hình QLNN linh hoạt và thích ứng hơn, đặc biệt trong việc tích hợp công nghệ (AI, VR trong đào tạo nghệ thuật) và ứng phó với các xu hướng nghệ thuật toàn cầu. Đồng thời, nghiên cứu về vai trò của các tổ chức xã hội hóa, hợp tác công-tư trong phát triển GVNT và duy trì bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.
Kết luận
Luận án này đã tạo ra một dấu ấn quan trọng trong nghiên cứu quản lý công và phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật (GVNT) với 6 đóng góp cụ thể:
- Hệ thống hóa và bổ sung lý luận QLNN về phát triển GVNT: Luận án đã tổng hợp, phân tích và làm rõ các cơ sở lý luận, đặc biệt là tích hợp khoa học hành chính để xác định vai trò, chức năng của nhà nước trong lĩnh vực đặc thù này [9].
- Đánh giá thực trạng toàn diện và khách quan: Nghiên cứu đã cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng nguồn nhân lực GVNT và hoạt động QLNN tại vùng Bắc Trung bộ từ năm 2011 đến nay, chỉ ra những điểm mạnh, yếu kém, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi [8-9].
- Phát hiện các vấn đề cốt lõi: Luận án làm sáng tỏ các vấn đề trọng tâm như thiếu hụt số lượng, mất cân đối cơ cấu, trình độ hạn chế, chính sách chưa thỏa đáng, và sự thiếu thống nhất trong hành lang pháp lý, vốn là những rào cản lớn trong phát triển GVNT [3].
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ: Luận án đã đưa ra một bộ giải pháp toàn diện từ xây dựng kế hoạch, hoàn thiện thể chế pháp luật, cải cách bộ máy quản lý, tăng cường đầu tư, đến mở rộng hợp tác quốc tế và nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng [132-145].
- Thúc đẩy tư duy quản lý mới: Nghiên cứu khuyến nghị chuyển đổi tư duy QLNN từ quản lý hành chính sang định hướng, hỗ trợ và giám sát hiệu quả, phù hợp với "tính chất đặc thù của nghệ thuật" [29].
- Cung cấp tài liệu tham khảo giá trị: Luận án đóng vai trò là nguồn tài liệu quý báu cho các nhà quản lý, hoạch định chính sách, nhà nghiên cứu và giảng viên trong và ngoài nước, đặc biệt cho những ai quan tâm đến phát triển nguồn nhân lực trong các lĩnh vực văn hóa nghệ thuật đặc thù [9].
Luận án này đã góp phần đáng kể vào việc thúc đẩy sự tiến bộ của lý thuyết quản lý công, bằng cách chứng minh cách các nguyên tắc quản lý có thể và cần được điều chỉnh để giải quyết các thách thức độc đáo của một lĩnh vực chuyên biệt như giáo dục nghệ thuật. Nó mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu định lượng sâu hơn về tác động của các chính sách quản lý đến hiệu suất GVNT; (2) Các nghiên cứu so sánh liên vùng và quốc tế về mô hình QLNN trong giáo dục nghệ thuật; và (3) Nghiên cứu về sự thích ứng của quản lý giáo dục nghệ thuật với xu hướng công nghệ và xã hội hóa. Với sự tham chiếu đến các nghiên cứu quốc tế như của Goldberg & Conle (2002) và Wagner (2006), luận án chứng minh tính phù hợp toàn cầu của vấn đề được nghiên cứu và các giải pháp đề xuất. Di sản của luận án này có thể được đo lường bằng việc cải thiện chất lượng đội ngũ GVNT, tăng cường năng lực quản lý nhà nước, và góp phần thiết thực vào sự phát triển bền vững của ngành văn hóa nghệ thuật Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA HOÀNG ĐÌNH HIỂN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC GIẢNG VIÊN NGHỆ THUẬT TRONG CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO VÙNG BẮC TRUNG BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI, 2019 Luận án tiên sĩ Quản lý công BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA HOÀNG ĐÌNH HIỂN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC GIẢNG VIÊN NGHỆ THUẬT TRONG CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO VÙNG BẮC TRUNG BỘ Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN THỊ HƯỜNG 2. TRỊNH THANH HÀ Luận án tiên sĩ Quản lý công LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các trích dẫn và số liệu đều được trích nguồn chính xác và đầy đủ.
Những kết quả nghiên cứu đưa ra trong luận án là trung thực và rõ ràng. Tác giả Hoàng Đình Hiển Luận án tiên sĩ Quản lý công LỜI CẢM ƠN Tôi xin cảm ơn Học viện Hành chính quốc gia, Khoa sau đại học, Khoa quản lý nhà nước về xã hội đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS.Nguyễn Thị Hường, TS.Trịnh Thanh Hà đã tận tình hướng dẫn tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn các nhà khoa học, quý thầy cô đã góp ý trong quá trình nghiên cứu và bảo vệ luận án.
Tôi xin cảm ơn Trường Đại học Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tác giả Hoàng Đình Hiển Luận án tiên sĩ Quản lý công DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CNH-HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa GVNT : Giảng viên nghệ thuật GDĐT : Giáo dục và đào tạo QLNN : Quản lý nhà nước Luận án tiên sĩ Quản lý công DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng Tên bảng Trang Bảng 3. Dân số và nguồn nhân lực vùng Bắc Trung Bộ 80 Bảng 3. Các cơ sở đào tạo nghệ thuật vùng Bắc Trung Bộ 85 Bảng 3.
Số lượng giảng viên nghệ thuật trong các cơ sở đào tạo 87 Bảng 3. Trình độ chuyên môn của giảng viên nghệ thuật 91 Bảng 3. Cơ cấu theo độ tuổi của giảng viên nghệ thuật 92 Bảng 3. Cơ cấu theo giới tính giảng viên nghệ thuật 93 Bảng 3.
Thâm niên giảng dạy của đội ngũ giảng viên nghệ thuật 94 Bảng 3. Kế hoạch đào tạo nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật 96 Bảng 3. Kết quả khảo sát thực trạng đầu tư, hỗ trợ nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất để phát triển đội ngũ giảng viên 108 nghệ thuật DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình Tên bảng Trang Hình 1. Biểu thị năng lực của một giảng viên 36 Luận án tiên sĩ Quản lý công MỤC LỤC MỞ ĐẦU …………………………………………………………………………… 1 1.
Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn. Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án.
9 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Những công trình nghiên cứu về nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực giảng viên. Những công trình quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực giảng viên trong các cơ sở đào tạo nghệ thuật. Nhận xét chung.
Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. 28 Kết luận chương 1. 31 Chương 2: CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC GIẢNG VIÊN TRONG CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO. Những khái niệm cơ bản.
Nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực. Giảng viên và giảng viên nghệ thuật. Cơ sở đào tạo và cơ sở đào tạo nghệ thuật. Quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật.
Những yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước trong quá trình phát triển nguồn nhân lực giảng viên. Yếu tố khách quan. Yếu tố chủ quan. 49 Luận án tiên sĩ Quản lý công 2.
Nội dung, chủ thể, đối tượng, phương thức quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực giảng viên. Nội dung quản lý nhà nước. Chủ thể và đối tượng quản lý nhà nước. Phương thức quản lý nhà nước.
Kinh nghiệm quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực giảng viên và bài học rút ra cho vùng Bắc Trung bộ. Kinh nghiệm một số địa phương trong nước. Bài học rút ra cho vùng Bắc Trung bộ. 72 Kết luận chương 2.
74 Chương 3: THỰC TRẠNG NGUỒN NHÂN LỰC VÀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC GIẢNG VIÊN NGHỆ THUẬT TRONG CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO VÙNG BẮC TRUNG BỘ. Khái quát về địa bàn nghiên cứu vùng Bắc Trung bộ. Đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật ở nước ta hiện nay. Thực trạng nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật trong các cơ sở đào tạo vùng Bắc Trung bộ.
Thực trạng quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật vùng Bắc Trung bộ. Đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật vùng Bắc Trung bộ. 112 Kết luận chương 3. 119 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC GIẢNG VIÊN NGHỆ THUẬT TRONG CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO VÙNG BẮC TRUNG BỘ.
Dự báo xu hướng phát triển các cơ sở đào tạo nghệ thuật và nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật. Phương hướng phát triển nguồn nhân lực và nguồn nhân lực giảng viên. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật trong các cơ sở đào tạo vùng Bắc Trung bộ. 132 Luận án tiên sĩ Quản lý công 4.
Xây dựng kế hoạch, quy hoạch, chiến lược phát triển giảng viên nghệ thuật vùng Bắc Trung bộ trong tình hình mới. Bổ sung hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, thực hiện chế độ chính sách thu hút, tuyển chọn, sử dụng, quản lý nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật của vùng. Tiếp tục hoàn thiện bộ máy quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật và tăng cường đầu tư các nguồn lực cho cơ sở đào tạo nghệ thuật vùng Bắc Trung bộ. Mở rộng hợp tác quốc tế phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật vùng Bắc Trung bộ.
Bổ sung, hoàn thiện chương trình, nội dung và phương thức đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật của vùng. Nâng cao hiệu quả thanh tra, kiểm tra, kiểm định chất lượng đào tạo trong các cơ sở đào tạo nghệ thuật vùng Bắc Trung bộ. Khuyến nghị đối với các cơ quan Trung ương. Khuyến nghị đối với Ủy ban nhân dân các tỉnh vùng Bắc Trung bộ.
Khuyến nghị đối với các cơ sở đào tạo nghệ thuật .145 Kết luận chương 4. 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 153 Phụ lục 1: CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO VĂN HÓA NGHỆ THUẬT TRONG TOÀN QUỐC.
168 Phụ lục 2:CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO NGHỆ THUẬT VÙNG BẮC TRUNG BỘ. 172 Phụ lục 3:PHIẾU TRƯNG CẦU Ý KIẾN (Dành cho giảng viên nghệ thuật). 174 Phụ lục 4:PHIẾU TRƯNG CẦU Ý KIẾN (Dành cho cán bộ quản lý). 176 Phụ lục 5: BẢNG THỐNG KÊ SỐ LƯỢNG KHẢO SÁT VÙNG BẮC TRUNG BỘ.
180 Phụ lục 6:KẾT QUẢ HỢP TÁC ĐÀO TẠO, TRAO ĐỔI GIẢNG VIÊN – SINH VIÊN, TRIỂN LÃM, HỘI NGHỊ, HỘI THẢO GIỮA CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO NGHỆ THUẬT VÙNG BẮC TRUNG BỘ VỚI CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO NƯỚC NGOÀI. 181 Luận án tiên sĩ Quản lý công MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Việt Nam hiện nay đang trong giai đoạn đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, phát triển theo hướng mở cửa, chủ động hội nhập quốc tế, thực hiện mục tiêu “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh, mọi người có cuộc sống ấm no, tự do, hạnh phúc, có điều kiện phát triển toàn diện” [106]. Đảng và Nhà nước đã xác định nguồn nhân lực có vai trò to lớn trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước; trong đó giáo dục có vai trò quan trọng để xây dựng, hình thành và phát triển nguồn nhân lực đảm bảo yêu cầu của đất nước.
Ngày 4/11/2013, Đảng đã ban hành Nghị quyết Hội nghị lần thứ 8, Ban Chấp hành Trung ương khóa XI (Nghị quyết số 29-NQ/TW) về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế. Nghị quyết được ban hành chứng tỏ sự quan tâm đặc biệt của Đảng đối với sự nghiệp đào tạo nguồn nhân lực cho đất nước. Tại Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ XI đã xác định phát triển nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao là một trong ba khâu đột phá chiến lược cho sự phát triển kinh tế - xã hội trong thời gian tới: “Phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao là một đột phá chiến lược, là yếu tố quyết định đẩy mạnh phát triển và ứng dụng khoa học, công nghệ, cơ cấu lại nền kinh tế, chuyển đổi mô hình tăng trưởng và là lợi thế cạnh tranh quan trọng nhất, bảo đảm cho phát triển nhanh, hiệu quả và bền vững” [13]. Như vậy, Đảng đã rất chú trọng phát triển nguồn nhân lực có chất lượng cao phù hợp với đòi hỏi cấp thiết của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và phát triển kinh tế tri thức, trong đó có nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật.
Hiện nay, Đảng và Nhà nước ta đã và đang rất quan tâm đến công tác đào tạo nguồn nhân lực cho lĩnh vực văn hóa nghệ thuật. Nghị quyết Hội nghị lần thứ IX Ban chấp hành Trung ương Đảng Khóa XI về: “Xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước”.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Đình Hiển (2019). Phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật vùng Bắc Trung Bộ [Luận án tiến sĩ, Học viện Hành chính quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/phat-trien-nguon-nhan-luc-giang-vien-nghiep-vung-bac-trung-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật vùng Bắc Trung Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật tại các cơ sở đào tạo vùng Bắc Trung Bộ.
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật vùng Bắc Trung Bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính quốc gia. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật vùng Bắc Trung Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật vùng Bắc Trung Bộ" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật vùng Bắc Trung Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật vùng Bắc Trung Bộ" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật vùng Bắc Trung Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.