Đại học thái nguyên

Đại học Thái Nguyên: Nơi ươm mầm tri thức, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đóng góp cho sự phát triển giáo dục và kinh tế khu vực miền núi phía Bắc.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

237

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Khám phá Đại học Thái Nguyên: Hệ thống giáo dục hàng đầu miền Bắc
Số trang:
237 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Khám phá Đại học Thái Nguyên Hệ thống giáo dục hàng đầu miền Bắc

Đại học Thái Nguyên (TNU) là một trong ba đại học vùng trọng điểm quốc gia. Trường đại học Thái Nguyên đóng vai trò quan trọng trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam. TNU là trung tâm đào tạo, nghiên cứu khoa học hàng đầu khu vực trung du và miền núi phía Bắc. Đại học này quy tụ nhiều trường đại học thành viên, viện nghiên cứu uy tín. Sứ mệnh của TNU là đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Trường cung cấp đa dạng các ngành học đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Sinh viên Đại học Thái Nguyên được hưởng môi trường học tập tiên tiến. Giảng viên Đại học Thái Nguyên có trình độ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm. TNU cam kết mang lại giá trị giáo dục bền vững cho cộng đồng.

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của trường đại học Thái Nguyên

Trường đại học Thái Nguyên thành lập năm 1994. Đây là một đại học vùng đa ngành, đa lĩnh vực. TNU kế thừa và phát triển từ các trường đại học lớn có lịch sử lâu đời. Trường nhanh chóng trở thành biểu tượng giáo dục tại khu vực. Qua hơn hai thập kỷ, Đại học Thái Nguyên không ngừng mở rộng quy mô. Trường nâng cao chất lượng đào tạo, củng cố vị thế của mình. TNU phát triển bền vững, luôn đổi mới theo xu hướng giáo dục quốc tế. Lịch sử hình thành đã tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển hiện tại của TNU.

1.2. Vị thế và sứ mệnh của TNU trong giáo dục đại học

Đại học Thái Nguyên giữ vị trí chiến lược trong hệ thống giáo dục quốc gia. TNU là đầu tàu phát triển giáo dục đại học tại các tỉnh phía Bắc. Sứ mệnh chính là đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Trường phục vụ phát triển kinh tế, xã hội, quốc phòng an ninh. TNU cũng chú trọng nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ. Mục tiêu là tạo ra tri thức mới, giải quyết các vấn đề thực tiễn. Đại học Thái Nguyên định hướng trở thành đại học thông minh, hội nhập quốc tế. TNU đóng góp vào sự tiến bộ của giáo dục Việt Nam.

1.3. Đội ngũ giảng viên Đại học Thái Nguyên chất lượng cao

Giảng viên Đại học Thái Nguyên là đội ngũ chuyên gia hàng đầu. Nhiều giảng viên có học vị tiến sĩ, giáo sư, phó giáo sư. Họ được đào tạo từ các trường uy tín trong và ngoài nước. Đội ngũ này không chỉ giỏi chuyên môn mà còn tâm huyết với nghề. Giảng viên TNU thường xuyên tham gia các dự án nghiên cứu khoa học. Họ xuất bản nhiều công trình khoa học giá trị. Sự tận tâm của giảng viên đảm bảo chất lượng chương trình đào tạo. Sinh viên Đại học Thái Nguyên nhận được sự hướng dẫn tận tình, chuyên nghiệp.

II.Tuyển sinh Đại học Thái Nguyên Cơ hội vào trường chất lượng

Tuyển sinh Đại học Thái Nguyên thu hút đông đảo thí sinh cả nước. TNU cung cấp nhiều phương thức xét tuyển đa dạng. Thí sinh có thể chọn xét tuyển theo kết quả thi THPT Quốc gia. Xét tuyển học bạ hoặc các phương thức tuyển sinh riêng cũng được áp dụng. Đại học Thái Nguyên luôn công khai, minh bạch thông tin. Điều này giúp thí sinh dễ dàng tìm hiểu và lựa chọn. Mục tiêu là chọn được những sinh viên phù hợp nhất. Trường tạo điều kiện tốt nhất cho quá trình học tập và phát triển sau này. Mọi thông tin tuyển sinh Đại học Thái Nguyên đều cập nhật liên tục trên cổng thông tin chính thức.

2.1. Thông tin tuyển sinh Đại học Thái Nguyên mới nhất

Thông tin tuyển sinh Đại học Thái Nguyên được công bố sớm hàng năm. Các thí sinh cần theo dõi kỹ lịch thi, lịch nộp hồ sơ. TNU cập nhật chi tiết các chỉ tiêu, điều kiện xét tuyển. Thông tin về các ngành học, tổ hợp môn xét tuyển cũng rất rõ ràng. Cổng thông tin tuyển sinh của TNU cung cấp hướng dẫn đầy đủ. Thí sinh nên truy cập thường xuyên để không bỏ lỡ thông báo quan trọng. Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ giúp quá trình đăng ký thuận lợi.

2.2. Điểm chuẩn Đại học Thái Nguyên các năm và dự báo

Điểm chuẩn Đại học Thái Nguyên là yếu tố quan trọng thí sinh quan tâm. TNU công bố điểm chuẩn từng ngành sau mỗi kỳ tuyển sinh. Việc tham khảo điểm chuẩn các năm trước rất hữu ích. Thí sinh có thể đánh giá khả năng trúng tuyển của mình. TNU cũng thường có những dự báo về điểm chuẩn dựa trên dữ liệu. Tuy nhiên, điểm chuẩn có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố. Thí sinh nên nỗ lực đạt kết quả cao nhất. Điều này tăng cơ hội trúng tuyển vào các ngành mong muốn tại trường đại học Thái Nguyên.

2.3. Quy trình đăng ký và xét tuyển tại TNU

Quy trình đăng ký tuyển sinh tại TNU đơn giản, rõ ràng. Thí sinh nộp hồ sơ trực tuyến hoặc trực tiếp tại trường. Hồ sơ cần chuẩn bị theo hướng dẫn chi tiết của TNU. Sau khi nộp, trường sẽ tiến hành xét tuyển theo các tiêu chí đã định. Kết quả xét tuyển được công bố công khai. Thí sinh trúng tuyển sẽ nhận được thông báo nhập học. Quy trình này đảm bảo công bằng, minh bạch cho mọi ứng viên. TNU hỗ trợ thí sinh tối đa trong suốt quá trình đăng ký.

III.Ngành học Đại học Thái Nguyên đa dạng Lựa chọn tương lai sáng

Đại học Thái Nguyên cung cấp danh mục ngành học vô cùng phong phú. Các ngành từ kinh tế, kỹ thuật, y dược đến nông lâm nghiệp, sư phạm. Sinh viên có nhiều lựa chọn phù hợp với sở thích và năng lực. Các chương trình đào tạo được thiết kế hiện đại. Ngành học Đại học Thái Nguyên luôn được rà soát, cập nhật. Điều này đảm bảo tính ứng dụng cao, đáp ứng nhu cầu thị trường lao động. TNU cam kết mang đến cơ hội nghề nghiệp rộng mở cho sinh viên sau tốt nghiệp. Mỗi ngành học đều có đội ngũ giảng viên chuyên sâu. Sinh viên được trang bị kiến thức vững chắc.

3.1. Các ngành học mũi nhọn tại trường đại học Thái Nguyên

Trường đại học Thái Nguyên tập trung vào nhiều ngành học mũi nhọn. Các ngành này có thế mạnh về nghiên cứu và ứng dụng. Một số ngành nổi bật gồm Công nghệ thông tin, Y khoa, Nông nghiệp công nghệ cao. Các ngành sư phạm, kinh tế cũng là thế mạnh truyền thống của TNU. Các chương trình đào tạo này được đầu tư về cơ sở vật chất. Giảng viên có kinh nghiệm thực tiễn. Sinh viên tham gia vào các dự án nghiên cứu lớn. Đây là cơ hội tốt để phát triển chuyên môn sâu rộng.

3.2. Chương trình đào tạo quốc tế và liên kết

TNU mở rộng hợp tác quốc tế, mang đến nhiều chương trình đào tạo liên kết. Sinh viên có cơ hội học tập các chương trình chuẩn quốc tế. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu. Các chương trình này thường có sự tham gia của giảng viên nước ngoài. Sinh viên được trải nghiệm môi trường học tập đa văn hóa. Cơ hội du học, trao đổi sinh viên cũng được TNU đẩy mạnh. Đây là điểm cộng lớn cho sinh viên muốn phát triển sự nghiệp quốc tế.

3.3. Cơ hội nghề nghiệp sau tốt nghiệp các ngành học TNU

Sinh viên tốt nghiệp các ngành học Đại học Thái Nguyên có nhiều cơ hội việc làm. TNU thường xuyên tổ chức ngày hội việc làm, kết nối sinh viên với doanh nghiệp. Chất lượng đào tạo của TNU được các nhà tuyển dụng đánh giá cao. Sinh viên TNU được trang bị kỹ năng thực hành tốt. Nhiều cựu sinh viên đã thành công trong các lĩnh vực khác nhau. Tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp đạt mức cao. Đây là minh chứng cho hiệu quả của chương trình đào tạo TNU.

IV.Chương trình đào tạo TNU Phát triển toàn diện sinh viên

Chương trình đào tạo của Đại học Thái Nguyên được thiết kế khoa học. TNU chú trọng phát triển cả kiến thức chuyên môn và kỹ năng mềm. Sinh viên được tiếp cận phương pháp giảng dạy hiện đại. Các bài giảng kết hợp lý thuyết với thực hành. Mục tiêu là trang bị cho sinh viên năng lực làm việc thực tế. Chương trình đào tạo cũng khuyến khích tư duy phản biện, sáng tạo. TNU thường xuyên đổi mới nội dung, phương pháp. Điều này đảm bảo chương trình luôn phù hợp với xu thế phát triển. Sinh viên Đại học Thái Nguyên có đủ khả năng thích nghi với mọi môi trường làm việc.

4.1. Cập nhật các chương trình đào tạo tiên tiến tại TNU

TNU liên tục cập nhật các chương trình đào tạo tiên tiến. Trường áp dụng các chuẩn mực giáo dục quốc tế. Nhiều chương trình đạt kiểm định chất lượng trong nước và khu vực. Việc này đảm bảo sinh viên được học tập trong môi trường chất lượng cao. Các ngành học mới được mở ra dựa trên nhu cầu xã hội. Chương trình đào tạo tích hợp kiến thức liên ngành. Sinh viên có thể lựa chọn nhiều hướng chuyên sâu. TNU cam kết mang lại trải nghiệm học tập tốt nhất.

4.2. Phương pháp giảng dạy đổi mới chú trọng thực hành

Phương pháp giảng dạy tại Đại học Thái Nguyên tập trung vào thực hành. Giảng viên sử dụng các phương pháp tương tác, thảo luận nhóm. Sinh viên tham gia vào các dự án, bài tập tình huống thực tế. Các phòng thí nghiệm, xưởng thực hành được đầu tư hiện đại. Điều này giúp sinh viên áp dụng kiến thức vào thực tiễn. Mục tiêu là nâng cao kỹ năng nghề nghiệp ngay từ trên ghế nhà trường. Sự kết hợp lý thuyết và thực hành giúp sinh viên tự tin hơn.

4.3. Đào tạo kỹ năng mềm và ngoại ngữ cho sinh viên Đại học Thái Nguyên

Bên cạnh kiến thức chuyên môn, TNU chú trọng đào tạo kỹ năng mềm. Các khóa học về giao tiếp, làm việc nhóm, tư duy phản biện được tích hợp. Sinh viên Đại học Thái Nguyên cũng được tăng cường đào tạo ngoại ngữ. Tiếng Anh là ngôn ngữ chính, cùng với các ngôn ngữ khác. TNU tổ chức nhiều hoạt động ngoại khóa để rèn luyện kỹ năng này. Mục tiêu là giúp sinh viên tự tin, năng động, dễ dàng hội nhập. Các kỹ năng này là chìa khóa thành công trong sự nghiệp tương lai.

V.Nghiên cứu khoa học TNU Đóng góp tri thức phát triển xã hội

Nghiên cứu khoa học là một trụ cột quan trọng tại Đại học Thái Nguyên. TNU khuyến khích giảng viên và sinh viên tham gia các đề tài nghiên cứu. Nhiều dự án có ý nghĩa thực tiễn cao, ứng dụng vào đời sống. TNU đầu tư vào cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm hiện đại. Trường tạo môi trường tốt nhất cho hoạt động nghiên cứu khoa học. Các kết quả nghiên cứu thường xuyên được công bố trên các tạp chí uy tín. Hoạt động này góp phần nâng cao chất lượng giáo dục đại học. TNU khẳng định vị thế là trung tâm nghiên cứu uy tín. Các đề tài nghiên cứu khoa học tại TNU đa dạng về lĩnh vực.

5.1. Các đề tài nghiên cứu khoa học trọng điểm tại Đại học Thái Nguyên

Đại học Thái Nguyên triển khai nhiều đề tài nghiên cứu khoa học trọng điểm. Các đề tài tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên phát triển của khu vực. Ví dụ như nông nghiệp bền vững, công nghệ thông tin, y học ứng dụng. TNU cũng có các nghiên cứu về khoa học xã hội và nhân văn. Các đề tài này nhận được sự tài trợ từ các quỹ trong nước và quốc tế. Mục tiêu là tạo ra những đóng góp thiết thực cho cộng đồng. Giảng viên Đại học Thái Nguyên là lực lượng nòng cốt thực hiện các nghiên cứu này.

5.2. Sự tham gia của giảng viên Đại học Thái Nguyên và sinh viên

Giảng viên Đại học Thái Nguyên đóng vai trò chủ chốt trong nghiên cứu khoa học. Họ là những người dẫn dắt, định hướng cho các dự án. Sinh viên TNU cũng được khuyến khích tham gia nghiên cứu. Nhiều sinh viên đạt giải cao trong các cuộc thi khoa học. Việc này giúp sinh viên phát triển tư duy độc lập. Họ rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề. Tham gia nghiên cứu từ sớm là lợi thế lớn cho sự nghiệp của sinh viên. TNU tạo cầu nối giữa giảng viên và sinh viên trong nghiên cứu.

5.3. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn cuộc sống

Kết quả nghiên cứu khoa học tại TNU có tính ứng dụng cao. Nhiều công trình đã được chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp. Các giải pháp nghiên cứu góp phần cải thiện đời sống người dân. Ví dụ như giống cây trồng mới, quy trình sản xuất hiệu quả. Hoạt động này thể hiện vai trò của giáo dục đại học đối với xã hội. TNU cam kết tiếp tục đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ. Mục tiêu là mang lại lợi ích thiết thực cho cộng đồng và đất nước.

VI.Đời sống sinh viên Đại học Thái Nguyên Môi trường năng động

Đời sống sinh viên Đại học Thái Nguyên phong phú và sôi động. TNU tạo ra một môi trường học tập và sinh hoạt thân thiện. Các hoạt động ngoại khóa đa dạng giúp sinh viên phát triển toàn diện. Sinh viên có cơ hội tham gia các câu lạc bộ, đội nhóm. Điều này giúp rèn luyện kỹ năng mềm, mở rộng mối quan hệ. Cơ sở vật chất của TNU đáp ứng tốt nhu cầu của sinh viên. Ký túc xá, thư viện, khu thể thao đều được đầu tư. Môi trường TNU khuyến khích sự chủ động, sáng tạo. Sinh viên Đại học Thái Nguyên được hỗ trợ tối đa trong quá trình học tập.

6.1. Hoạt động ngoại khóa và câu lạc bộ sinh viên tại TNU

TNU có hàng trăm câu lạc bộ và đội nhóm sinh viên. Các hoạt động ngoại khóa đa dạng về văn hóa, thể thao, tình nguyện. Sinh viên có thể tham gia các CLB học thuật, nghệ thuật, thể dục thể thao. Nhiều chương trình tình nguyện ý nghĩa được tổ chức. Điều này giúp sinh viên giao lưu, học hỏi, phát triển bản thân. Các hoạt động này tạo ra một cộng đồng sinh viên năng động. TNU khuyến khích sinh viên tích cực tham gia để có trải nghiệm phong phú.

6.2. Cơ sở vật chất và tiện ích hỗ trợ sinh viên Đại học Thái Nguyên

Đại học Thái Nguyên đầu tư mạnh vào cơ sở vật chất. Hệ thống giảng đường, phòng học hiện đại. Thư viện trung tâm với kho sách khổng lồ, tài liệu điện tử phong phú. Ký túc xá được trang bị tiện nghi, đảm bảo an ninh. Các khu thể thao, sân vận động phục vụ nhu cầu rèn luyện sức khỏe. TNU cung cấp dịch vụ y tế, tư vấn tâm lý cho sinh viên. Tất cả nhằm tạo điều kiện tốt nhất cho sinh viên học tập và sinh hoạt thoải mái.

6.3. Môi trường văn hóa và cộng đồng sinh viên đoàn kết

Môi trường văn hóa tại Đại học Thái Nguyên đa dạng, phong phú. Các hoạt động giao lưu văn hóa, nghệ thuật thường xuyên diễn ra. Cộng đồng sinh viên TNU luôn đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau. Sinh viên từ mọi miền đất nước cùng chung sống, học tập. Điều này tạo nên một không khí thân thiện, hòa đồng. TNU fosters một môi trường học tập tích cực. Sinh viên có thể phát triển cá nhân, kết nối bạn bè mới. Đây là hành trang quý giá cho tương lai của mỗi sinh viên.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục ký hiệu các chữ viết tắt
Danh mục biểu bảng và biểu đồ
TÓM TẮT LUẬN ÁN
LỜI NÓI ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
GIỚI THIỆU CHƯƠNG 1
1.1. TỔNG QUAN VỀ TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI HỘ SẢN XUẤT
1.1.1. Khái niệm hộ sản xuất
1.1.2. Đặc điểm hộ sản xuất trong quan hệ tín dụng với Ngân hàng thương mại
1.1.3. Các nguồn vốn chủ yếu phát triển kinh tế hộ sản xuất
1.1.4. Hoạt động tín dụng của Ngân hàng thương mại đối với hộ sản xuất
1.1.5. Vai trò của hoạt động tín dụng Ngân hàng thương mại đối với phát triển kinh tế hộ sản xuất
1.1.6. Các nguyên tắc và điều kiện cấp tín dụng đối với hộ sản xuất
1.2. CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI ĐỐI VỚI HỘ SẢN XUẤT
1.2.1. Quan niệm về chất lượng tín dụng đối với hộ sản xuất
1.2.2. Rủi ro tín dụng và quản lý rủi ro tín dụng đối với hộ sản xuất của Ngân hàng thương mại
1.2.3. Nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng hộ sản xuất
1.2.4. Chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng hộ sản xuất của Ngân hàng thương mại
1.3. KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ NGÂN HÀNG TRÊN THẾ GIỚI VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT VÀ BÀI HỌC RÚT RA CHO NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM
1.3.1. Kinh nghiệm của một số ngân hàng trên thế giới về nâng cao chất lượng tín dụng hộ sản xuất
1.3.2. Bài học rút ra cho Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam và cho Chính phủ Việt Nam
KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM
GIỚI THIỆU CHƯƠNG 2
2.1. CHÍNH SÁCH TÍN DỤNG ĐỐI VỚI NÔNG NGHIỆP - NÔNG THÔN VÀ HỘ SẢN XUẤT Ở VIỆT NAM
2.1.1. Hộ sản xuất trong sản xuất nông nghiệp và kinh tế nông thôn
2.1.2. Những đổi mới chủ yếu về cơ chế tín dụng đối với hộ sản xuất
2.1.3. Tổng quan hoạt động tín dụng Ngân hàng thương mại đối với hộ sản xuất
2.2. THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM
2.2.1. Quản lý chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam
2.2.2. Chủ động nguồn vốn huy động đáp ứng nhu cầu tín dụng của hộ sản xuất
2.2.3. Phương thức cho vay vốn đối với hộ sản xuất
2.2.4. Hoạt động tín dụng hộ sản xuất
2.2.5. Phân tích thực trạng chất lượng tín dụng hộ sản xuất trên cơ sở kết quả cho vay một số ngành nghề và chương trình phát triển nông nghiệp – nông thôn
2.2.6. Phân tích kết quả cho vay hộ sản xuất và cá nhân so với tổng dư nợ
2.2.7. Phân tích thực trạng nợ xấu tín dụng vốn hộ sản xuất
2.2.8. Phân tích thực trạng nợ xấu tín dụng hộ sản xuất thông qua tổ vay vốn của các tổ chức đoàn thể
2.2.9. Phân tích chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại một số chi nhánh ở các vùng kinh tế khác nhau
2.3. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM
2.3.1. Một số hạn chế
2.3.2. Nguyên nhân của hạn chế
2.3.3. Đánh giá thực trạng từ kết quả tổng hợp phiếu phỏng vấn chuyên gia về nguyên nhân nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam
KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM
GIỚI THIỆU CHƯƠNG 3
3.1. MỤC TIÊU, ĐỊNH HƯỚNG NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM
3.1.1. Định hướng chiến lược phát triển của Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam đến năm 2020
3.1.2. Định hướng mở rộng và nâng cao chất lượng tín dụng hộ sản xuất của Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam trong thời gian tới
3.1.3. Quan điểm trong tổ chức chỉ đạo nâng cao chất lượng tín dụng hộ sản xuất
3.1.4. Dự báo những thách thức về nâng cao chất lượng tín dụng nói chung và nâng cao chất lượng tín dụng hộ sản xuất nói riêng của Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam
3.2. GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM
3.2.1. Mạnh dạn mở rộng mạng lưới ở nông thôn kết hợp với thực hiện hạn mức tín dụng thấu chi
3.2.2. Nâng cao nhận thức và quyết tâm trong chỉ đạo mở rộng và nâng cao chất lượng tín dụng hộ sản xuất
3.2.3. Tăng cường quản trị rủi ro tín dụng gắn với hoàn thiện và thực hiện nghiêm túc quy trình tín dụng
3.2.4. Nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng làm việc và đạo đức nghề nghiệp cho cán bộ
3.2.5. Nâng cao chất lượng điều hành hoạt động tín dụng ở cơ sở
3.2.6. Đa dạng hóa phương thức và đối tượng cho vay
3.2.7. Đẩy mạnh việc cho vay qua tổ vay vốn
3.2.8. Đa dạng hóa các hình thức huy động vốn đầu tư cho nông nghiệp - nông thôn nói chung và kinh tế hộ sản xuất nói riêng
3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ
3.3.1. Đối với Chính phủ
3.3.2. Đối với Ngân hàng Nhà nước
3.3.3. Kiến nghị với chính quyền địa phương
3.3.4. Đối với các Bộ ngành liên quan
3.3.5. Đối với các Ngân hàng thương mại
KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
KẾT LUẬN CHUNG
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đại học thái nguyên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (237 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH -------------0O0------------- NGUYỄN VĂN THANH CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH -------------0O0------------- NGUYỄN VĂN THANH CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 62.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Đắc Hưng TP.

HỒ CHÍ MINH - NĂM 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Đề mục Trang Lời cam đoan Danh mục ký hiệu các chữ viết tắt Danh mục biểu bảng và biểu đồ TÓM TẮT LUẬN ÁN LỜI NÓI ĐẦU CHƯƠNG 1 1 NHỮNG VÁN ĐỀ CƠ BẢN VỀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI GIỚI THIỆU CHƯƠNG 1 1 1. TỔNG QUAN VỀ TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI HỘ SẢN 1 XUẤT 1. Khái niệm hộ sản xuất 1 1. Đặc điểm hộ sản xuất trong quan hệ tín dụng với Ngân hàng thương mại 3 1.

Các nguồn vốn chủ yếu phát triển kinh tế hộ sản xuất 7 1. Hoạt động tín dụng của Ngân hàng thương mại đối với hộ sản xuất 9 1. Vai trò của hoạt động tín dụng Ngân hàng thương mại đối với phát triển 11 kinh tế hộ sản xuất 1. Các nguyên tắc và điều kiện cấp tín dụng đối với hộ sản xuất 16 1.

CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI ĐỐI 17 VỚI HỘ SẢN XUẤT 1. Quan niệm về chất lượng tín dụng đối với hộ sản xuất 17 1. Rủi ro tín dụng và quản lý rủi ro tín dụng đối với hộ sản xuất của 20 Ngân hàng thương mại 1. Nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng tín dụng hộ sản xuất 24 1.

Chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng hộ sản xuất của Ngân hàng 32 thương mại LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ NGÂN HÀNG TRÊN THẾ GIỚI 34 VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT VÀ BÀI HỌC RÚT RA CHO NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM 1. Kinh nghiệm của một số ngân hàng trên thế giới về nâng cao chất 34 lượng tín dụng hộ sản xuất 1. Bài học rút ra cho Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn 38 Việt Nam và cho Chính phủ Việt Nam KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 40 CHƯƠNG 2 41 THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM GIỚI THIỆU CHƯƠNG 2 41 2.

CHÍNH SÁCH TÍN DỤNG ĐỐI VỚI NÔNG NGHIỆP - NÔNG 41 THÔN VÀ HỘ SẢN XUẤT Ở VIỆT NAM 2. Hộ sản xuất trong sản xuất nông nghiệp và kinh tế nông thôn 41 2. Những đổi mới chủ yếu về cơ chế tín dụng đối với hộ sản xuất 43 2. Tổng quan hoạt động tín dụng Ngân hàng thương mại đối với hộ sản 47 xuất 2.

THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT TẠI 57 NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM 2. Quản lý chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại Ngân hàng Nông nghiệp và 57 phát trỉển nông thôn Việt Nam 2. Chủ động nguồn vốn huy động đáp ứng nhu cầu tín dụng của hộ sản xuất 67 2. Phương thức cho vay vốn đối với hộ sản xuất 71 2.

Hoạt động tín dụng hộ sản xuất 74 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phân tích thực trạng chất lượng tín dụng hộ sản xuất trên cơ sở kết 76 quả cho vay một số ngành nghề và chương trình phát triển nông nghiệp – nông thôn 2. Phân tích kết quả cho vay hộ sản xuất và cá nhân so với tổng dư nợ 81 2. Phân tích thực trạng nợ xấu tín dụng vốn hộ sản xuất 83 2.

Phân tích thực trạng nợ xấu tín dụng hộ sản xuất thông qua tổ vay 84 vốn của của các tổ chức đoàn thể 2. Phân tích chất lượng tín dụng hộ sản hộ sản xuất tại một số chi 85 nhánh ở các vùng kinh tế khác nhau 2. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN 100 XUẤT TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM 2. Một số hạn chế 108 2.

Nguyên nhân của hạn chế 112 2. Đánh giá thực trạng từ kết quả tổng hợp phiếu phỏng vấn chuyên gia 125 về nguyên nhân nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 134 CHƯƠNG 3 135 GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM GIỚI THIỆU CHƯƠNG 3 135 3. MỤC TIÊU, ĐỊNH HƯỚNG NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN 135 DỤNG HỘ SẢN XUẤT TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM 3. Định hướng chiến lược phát triển của Ngân hàng Nông nghiệp và 135 phát trỉển nông thôn Việt Nam đến năm 2020 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Định hướng mở rộng và nâng cao chất lượng tín dụng hộ sản xuất 138 của Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam trong thời gian tới 3. Quan điểm trong tổ chức chỉ đạo nâng cao chất lượng tín dụng hộ 139 sản xuất 3. Dự báo những thách thức về nâng cao chất lượng tín dụng nói chung 141 và nâng cao chất lượng tín dụng hộ sản xuất nói riêng của Ngân hàng Nông nghiệp và phát trỉển nông thôn Việt Nam 3. GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN 145 XUẤT TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM 3.

Mạnh dạn mở rộng mạng lưới ở nông thôn kết hợp với thực hiện hạn 145 mức tín dụng thấu chi 3. Nâng cao nhận thức và quyết tâm trong chỉ đạo mở rộng và nâng 148 cao chất lượng tín dụng hộ sản xuất 3. Tăng cường quản trị rủi ro tín dụng gắn với hoàn thiện và thực hiện 151 nghiêm túc quy trình tín dụng 3. Nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng làm việc và đạo 157 đức nghề nghiệp cho cán bộ 3.

Nâng cao chất lượng điều hành hoạt động tín dụng ở cơ sở 158 3. Đa dạng hóa phương thức và đối tượng cho vay 161 3. Đẩy mạnh việc cho vay qua tổ vay vốn 163 3. Đa dạng hóa các hình thức huy động vốn đầu tư cho nông nghiệp - 164 nông thôn nói chung và kinh tế hộ sản xuất nói riêng 3.

MỘT SỐ KIẾN NGHỊ 166 3. Đối với Chính phủ 166 3. Đối với Ngân hàng Nhà nước 171 3. Kiến nghị với chính quyền địa phương 172 3.

Đối với các Bộ ngành liên quan 173 3. Đối với các Ngân hàng thương mại 175 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 176 KẾT LUẬN CHUNG 177 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN ****** Tác giả luận án có lời cam đoan danh dự về công trình khoa học này của mình, cụ thể: Tôi tên là: Nguyễn Văn Thanh Sinh ngày 17 tháng 12 năm 1980 ; Quê quán: Hải Dương Hiện đang công tác tại: Vụ Ngân sách Nhà nước - Bộ Tài chính Là Nghiên cứu sinh khóa XVII của Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Mã số NCS: 010117120013020101171200130113110259 Cam đoan luận án: “Chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam”.

Mã số chuyên ngành: 62.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Đắc Hưng. Luận án được thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Đề tài này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu khoa học trong luận án đảm bảo có tính độc lập riêng, không sao chép bất kỳ tài liệu nào và chưa được công bố toàn bộ nội dung này ở bất kỳ nơi đâu (hoặc đã công bố có nói rõ ràng các thông tin của tài liệu đã công bố); các số liệu, nguồn trích dẫn trong luận án được chú thích nguồn gốc rõ ràng, minh bạch. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan danh dự của tôi.

Hồ Chí Minh, ngày 25 tháng 12 năm 2015 Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Thanh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN STT TỪ VIẾT TẮT NGHĨA TIẾNG VIỆT 1. ADB Ngân hàng phát triển Châu Á 2. Agribank Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam 3. ATM Máy rút tiền tự động 4.

CBTD Cán bộ tín dụng 5. CĐKT Cân đối kế toán 6. CNH-HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa 7. GDP Tổng sản phẩm quốc nội 8.

CN Chi nhánh 9. DATC Công ty mua bán nợ Việt Nam 10. HĐKD Hoạt động kinh doanh 11. HĐV Huy động vốn 12.

HSX Hộ sản xuất 13. NH Ngân hàng 15. IMF Quỹ tiền tệ quốc tế 16. NHCSXH Ngân hàng chính sách xã hội 17.

NHNN Ngân hàng Nhà nước 18. NHNO&PTNT Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn NHNO&PTNT 19. Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn VN VN 20. NHNOVN Ngân hàng nông nghiệp Việt Nam 21.

NNNT Nông nghiệp nông thôn 22. NHTM Ngân hàng thương mại 23. NHTW Ngân hàng Trung ương 24. NQH Nợ quá hạn 25.

PGD NHTMCP Phòng giao dịch ngân hàng thương mại cổ phần LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. TCKT Tổ chức kinh tế 27. TCTD Tổ chức tín dụng 28. TDNH Tín dụng ngân hàng 29.

UBND Ủy ban nhân dân 30. USD Đô la Mỹ 31. WB Ngân hàng thế giới 32. VAMC Công ty mua bán nợ các Tổ chức tín dụng Việt Nam 33.

VND Đồng Việt Nam 34. XHCN Xã hội chủ nghĩa LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ LIỆU STT Số bảng Nội dung Trang Bộ chỉ tiêu chấm điểm đối với khách hàng hộ gia 1.1 đình sản xuất và cá nhân - Phần I Thông tin về 62 nhân thân Bộ chỉ tiêu chấm điểm đối với khách hàng hộ gia 2.2 đình sản xuất và cá nhân - Phần II Khả năng trả nợ 63 của người vay và Phần III Thông tin Tài sản đảm bảo 3.3 Điểm của khách hàng với hạng và nhóm nợ tương ứng 64 4.4 Bảng xếp hạng khách hàng cá nhân 65 Mức điểm quy định tương ứng với từng loại khách 5.5 67 hàng Thực trạng cho vay hộ sản xuất thông qua một số 6.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Thanh (2016). Đại học thái nguyên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/dai-hoc-thai-nguyen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đại học thái nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đại học Thái Nguyên: Nơi ươm mầm tri thức, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đóng góp cho sự phát triển giáo dục và kinh tế khu vực miền núi phía Bắc.

Luận án "Đại học thái nguyên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Đại học thái nguyên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đại học thái nguyên" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.

Luận án "Đại học thái nguyên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đại học thái nguyên" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đại học thái nguyên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter