Luận án tiến sĩ: Bồi dưỡng kỹ năng công tác pháp chế cho cán bộ giáo dục - Mai Thị Anh

Luận án tiến sĩ về bồi dưỡng kỹ năng công tác pháp chế cho cán bộ giáo dục cấp tỉnh. Nhằm nâng cao năng lực quản lý, thực thi pháp luật.

Chuyên ngành

Giáo dục học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Bồi dưỡng kỹ năng công tác pháp chế Cơ sở lý luận

Công tác pháp chế đóng vai trò thiết yếu trong quản lý giáo dục. Bồi dưỡng kỹ năng pháp chế giúp cán bộ giáo dục cấp tỉnh nâng cao năng lực thực thi pháp luật. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng cơ sở lý luận vững chắc cho quá trình bồi dưỡng. Nó xem xét các công trình nghiên cứu trong nước, chính sách và văn bản pháp luật hiện hành. Mục tiêu là định hình một khuôn khổ lý thuyết toàn diện. Việc này đảm bảo chương trình bồi dưỡng có căn cứ khoa học, phù hợp với thực tiễn ngành giáo dục. Hiểu rõ nền tảng lý luận hỗ trợ việc phát triển chương trình đào tạo pháp chế hiệu quả. Bồi dưỡng liên tục củng cố hệ thống văn bản pháp luật trong hoạt động giáo dục. Nâng cao lý luận giáo dục pháp luật là trọng tâm.

1.1. Tổng quan lịch sử nghiên cứu và quy định pháp luật

Nghiên cứu xem xét các công trình khoa học về công tác pháp chế ở Việt Nam. Phân tích chính sách, văn bản pháp luật liên quan đến pháp chế giáo dục. Các quy định hiện hành tạo nền tảng cho việc thực hiện và phát triển công tác pháp chế. Lịch sử vấn đề cho thấy tầm quan trọng của việc đào tạo pháp chế chuyên sâu. Các nghiên cứu trước đây là nguồn tham khảo quý giá. Chúng định hướng cho việc xây dựng khung pháp lý cho hoạt động giáo dục. Việc nắm vững các quy định giúp cán bộ thực hiện đúng chức năng, nhiệm vụ.

1.2. Khái niệm và đặc điểm kỹ năng pháp chế giáo dục

Pháp chế là nguyên tắc tuân thủ pháp luật. Công tác pháp chế bao gồm xây dựng, phổ biến, kiểm tra thi hành pháp luật. Kỹ năng công tác pháp chế là khả năng vận dụng quy định pháp luật vào thực tiễn giáo dục. Cán bộ pháp chế cần có năng lực tư vấn pháp luật, giải quyết khiếu nại, và thanh tra, kiểm tra. Đặc điểm công tác pháp chế giáo dục cấp tỉnh đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ngành. Cán bộ pháp chế cũng là học viên, có nhu cầu bồi dưỡng cụ thể. Nắm vững khái niệm pháp chế là bước đầu tiên.

1.3. Quan điểm và nguyên tắc xây dựng chương trình bồi dưỡng

Việc xây dựng nội dung bồi dưỡng dựa trên các quan điểm và nguyên tắc nhất định. Chương trình cần đảm bảo tính hệ thống, thực tiễn và liên tục. Nội dung phải phù hợp với đặc thù của ngành giáo dục và cấp tỉnh. Các nguyên tắc bao gồm tính khoa học, tính sư phạm, tính khả thi. Quan điểm này định hướng cho việc lựa chọn kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết. Chương trình bồi dưỡng phải tạo điều kiện cho học viên phát triển toàn diện. Nó cần tích hợp lý thuyết và thực hành.

II. Thực trạng công tác pháp chế giáo dục cấp tỉnh

Công tác pháp chế tại các cơ quan giáo dục cấp tỉnh đối mặt nhiều thách thức. Hiện trạng bồi dưỡng kỹ năng pháp chế chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Cán bộ pháp chế thường kiêm nhiệm, thiếu đào tạo chuyên sâu về luật. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng công tác pháp chế. Việc đánh giá thực trạng công tác giúp nhận diện những hạn chế. Từ đó, đề xuất giải pháp cải thiện đào tạo pháp chế. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của pháp chế là cần thiết. Cần có cái nhìn tổng thể về năng lực và điều kiện làm việc của cán bộ pháp chế.

2.1. Hiện trạng bồi dưỡng kỹ năng pháp chế cấp tỉnh

Khảo sát cho thấy phần lớn cán bộ pháp chế giáo dục cấp tỉnh chưa được bồi dưỡng thường xuyên. Nhiều cán bộ không có bằng cấp chuyên ngành luật. Chế độ làm việc kiêm nhiệm phổ biến. Điều này làm giảm hiệu quả công tác pháp chế. Nhu cầu bồi dưỡng về kỹ năng pháp chế là rất lớn. Các nội dung được cán bộ cho là cần thiết bao gồm: tư vấn, kiểm tra, giải quyết khiếu nại. Tầm quan trọng của bồi dưỡng chưa được nhận thức đầy đủ. Hiện trạng cán bộ pháp chế cần được cải thiện.

2.2. Chương trình và biện pháp bồi dưỡng pháp chế hiện có

Các chương trình bồi dưỡng hiện hành còn hạn chế về nội dung và phương pháp. Chúng chưa thực sự phù hợp với đặc thù công việc tại ngành giáo dục. Biện pháp bồi dưỡng chưa đa dạng, chủ yếu là hình thức tập huấn truyền thống. Chưa có chương trình đào tạo pháp chế chuyên biệt và toàn diện cho cán bộ giáo dục cấp tỉnh. Việc thiếu hụt này tạo ra thách thức pháp chế lớn. Cần có sự đổi mới trong cách tiếp cận.

2.3. Nhận thức và yếu tố ảnh hưởng công tác pháp chế

Nhận thức của lãnh đạo và cán bộ về vai trò của công tác pháp chế còn chưa đồng đều. Các yếu tố như chế độ chính sách, cơ sở vật chất, tài liệu học tập ảnh hưởng trực tiếp đến việc học. Mức độ quan tâm của cấp quản lý là yếu tố quyết định. Nguồn lực hạn chế cũng là một trở ngại. Việc thấu hiểu các yếu tố này giúp xây dựng chương trình pháp chế hiệu quả hơn. Nó thúc đẩy quá trình học tập, rèn luyện kỹ năng pháp chế.

III. Xây dựng nội dung bồi dưỡng kỹ năng pháp chế hiệu quả

Xây dựng nội dung bồi dưỡng là cốt lõi để nâng cao năng lực cán bộ pháp chế. Nội dung cần được thiết kế khoa học, có tính ứng dụng cao. Nó phải đáp ứng nhu cầu thực tiễn của công tác pháp chế trong ngành giáo dục. Việc áp dụng khung kỹ thuật giúp đảm bảo tính hệ thống và logic. Chương trình bồi dưỡng cần cập nhật các quy định pháp luật mới nhất. Mục tiêu là trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng cho cán bộ. Điều này hỗ trợ họ thực hiện tốt nhiệm vụ phổ biến giáo dục pháp luậttư vấn pháp luật.

3.1. Khung kỹ thuật và quy trình xác định nội dung bồi dưỡng

Khung kỹ thuật là công cụ định hướng cho việc xác định nội dung. Quy trình bao gồm các bước: khảo sát nhu cầu, phân tích công việc, xây dựng mục tiêu. Mỗi bước đều được thực hiện cẩn trọng. Điều này đảm bảo nội dung sát với yêu cầu thực tế. Quy trình giúp xây dựng một chương trình pháp chế có cấu trúc rõ ràng. Nó đảm bảo tính logic và khoa học. Đây là cơ sở để phát triển các module bồi dưỡng cụ thể.

3.2. Cấu trúc chương trình bồi dưỡng theo Module chuyên biệt

Chương trình bồi dưỡng được thiết kế theo hình thức module. Mỗi module tập trung vào một nhóm kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể. Ví dụ: Module về xây dựng chính sách, giải quyết khiếu nại, hoặc thanh tra, kiểm tra. Cách tiếp cận này giúp học viên dễ dàng tiếp thu. Nó cũng cho phép linh hoạt trong việc tổ chức đào tạo. Khung chương trình đào tạo pháp chế sẽ bao gồm các module cốt lõi và module chuyên sâu.

IV. Biện pháp nâng cao kỹ năng pháp chế cho cán bộ giáo dục

Để nâng cao hiệu quả bồi dưỡng, cần có các biện pháp đồng bộ và sáng tạo. Các biện pháp này không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức. Chúng phải chú trọng rèn luyện kỹ năng pháp chế thực hành. Việc xây dựng tài liệu chất lượng cao là yếu tố quan trọng. Quy trình tổ chức khoa học cũng góp phần vào thành công. Hướng dẫn tự học giúp cán bộ chủ động phát triển năng lực. Kết hợp nhiều phương pháp khác nhau sẽ tạo môi trường học tập tích cực. Điều này tăng cường khả năng áp dụng hệ thống văn bản pháp luật vào thực tiễn.

4.1. Xây dựng tài liệu bồi dưỡng theo Module chuyên đề

Tài liệu bồi dưỡng được biên soạn dựa trên cấu trúc module. Mỗi module có mục tiêu, nội dung và bài tập thực hành cụ thể. Tài liệu cần ngắn gọn, dễ hiểu và cập nhật. Nó tích hợp các tình huống thực tế trong ngành giáo dục. Điều này giúp học viên vận dụng kiến thức linh hoạt. Tài liệu pháp chế chất lượng cao là công cụ hỗ trợ đắc lực. Nó giúp cán bộ tự tin hơn khi thực hiện công tác pháp chế.

4.2. Đề xuất quy trình tổ chức khóa bồi dưỡng hiệu quả

Quy trình tổ chức khóa bồi dưỡng bao gồm các giai đoạn: chuẩn bị, thực hiện và đánh giá. Giai đoạn chuẩn bị cần khảo sát kỹ lưỡng nhu cầu. Giai đoạn thực hiện chú trọng phương pháp giảng dạy tương tác. Giai đoạn đánh giá đo lường hiệu quả học tập. Quy trình bồi dưỡng phải được chuẩn hóa để đảm bảo chất lượng. Việc này tạo điều kiện tốt nhất cho đào tạo pháp chế liên tục.

4.3. Hướng dẫn phương pháp tự học và rèn luyện kỹ năng

Cán bộ pháp chế cần được trang bị kỹ năng tự học. Hướng dẫn phương pháp tự nghiên cứu văn bản pháp luật, tìm kiếm thông tin. Khuyến khích tham gia các diễn đàn, trao đổi kinh nghiệm. Rèn luyện kỹ năng thông qua giải quyết các tình huống pháp lý thực tế. Phương pháp tự học pháp luật giúp duy trì và nâng cao năng lực sau khóa học. Nó góp phần xây dựng thói quen học tập suốt đời.

V. Đánh giá hiệu quả bồi dưỡng kỹ năng công tác pháp chế

Đánh giá hiệu quả là bước cuối cùng và quan trọng của quá trình bồi dưỡng. Nó giúp xác định mức độ thành công của chương trình và các biện pháp. Việc này cũng cung cấp thông tin để cải tiến trong tương lai. Thực nghiệm sư phạm được tiến hành để đo lường sự thay đổi về kiến thức và kỹ năng. Phản hồi từ cán bộ và chuyên gia là nguồn dữ liệu quý giá. Kết quả đánh giá khẳng định tính khả thi và hiệu quả của mô hình bồi dưỡng đề xuất. Nó chứng minh khả năng nâng cao kỹ năng pháp chế cho cán bộ giáo dục.

5.1. Mục đích và tổ chức thực nghiệm sư phạm kỹ năng

Thực nghiệm sư phạm nhằm kiểm chứng tính hiệu quả của nội dung và biện pháp bồi dưỡng. Đối tượng thực nghiệm là cán bộ pháp chế giáo dục cấp tỉnh. Thực nghiệm được tổ chức theo nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm. Các tiêu chí đánh giá được xác định rõ ràng. Phương pháp thực nghiệm khoa học đảm bảo tính khách quan. Đây là bước quan trọng để xác nhận giá trị của chương trình bồi dưỡng.

5.2. Phân tích kết quả thực nghiệm và đánh giá chất lượng

Kết quả kiểm tra trước và sau thực nghiệm được phân tích định lượng. So sánh điểm số giữa hai nhóm cho thấy sự cải thiện rõ rệt ở nhóm thực nghiệm. Cán bộ trong nhóm thực nghiệm thể hiện sự tiến bộ trong kỹ năng pháp chế. Đặc biệt là khả năng tư vấn pháp luậtgiải quyết khiếu nại. Kết quả này chứng minh hiệu quả của nội dung và phương pháp bồi dưỡng đề xuất. Kết quả đào tạo tích cực là minh chứng.

5.3. Đánh giá chuyên gia về nội dung và biện pháp bồi dưỡng

Ý kiến của các chuyên gia đầu ngành được thu thập. Các chuyên gia đánh giá cao tính khoa học và thực tiễn của chương trình. Họ khẳng định tính khả thi của các biện pháp bồi dưỡng. Phản hồi tích cực từ chuyên gia củng cố thêm niềm tin vào mô hình. Ý kiến chuyên gia là cơ sở để hoàn thiện hơn nữa. Nó giúp tối ưu hóa quy trình bồi dưỡng và các phương pháp bồi dưỡng trong tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ giáo dục học bồi dưỡng kỹ năng công tác pháp chế cho cán bộ giáo dục cấp tỉnh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 MAI THỊ ANH bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o trêng ®¹i häc s ph¹m hµ néi mai THÞ ANH LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC BỒI DƯỠNG KỸ NĂNG CÔNG TÁC PHÁP CHẾ CHO CÁN BỘ GIÁO DỤC CẤP TỈNH luËn ¸n tiÕn sÜ gi¸o dôc häc KHÓA 29 2 bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o trêng ®¹i häc s ph¹m hµ néi mai THÞ ANH BỒI DƯỠNG KỸ NĂNG CÔNG TÁC PHÁP CHẾ CHO CÁN BỘ GIÁO DỤC CẤP TỈNH Chuyªn ngµnh: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ GIÁO DỤC M· sè: 62.02 luËn ¸n tiÕn sÜ gi¸o dôc häc Ngêi híng dÉn khoa häc: 3 PGS.TS §Æng Thµnh Hng 4 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Mai Thị Anh 5 MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC NHỮNG TỪ VÀ CỤM TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ MỞ ĐẦU 1 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VIỆC BỒI DƯỠNG KỸ NĂNG 8 CÔNG TÁC PHÁP CHẾ CHO CÁN BỘ GIÁO DỤC CẤP TỈNH 1.

Lịch sử vấn đề nghiên cứu 8 1. Các công trình, đề tài nghiên cứu ở trong nước 10 1. Các chính sách, văn bản pháp luật hiện hành về công tác pháp 14 chế giáo dục 1. Những khái niệm và quan điểm cơ bản 20 1.

Pháp chế và công tác pháp chế 20 1. Kỹ năng công tác pháp chế 29 1. Cán bộ pháp chế 31 1. Đặc điểm công tác pháp chế và học viên tham gia bồi dưỡng công 37 tác pháp chế giáo dục cấp tỉnh 1.

Đặc điểm công tác Pháp chế giáo dục ở cấp tỉnh 37 1. Đặc điểm của cán bộ pháp chế giáo dục cấp tỉnh trong vai trò 40 học viên 1. Những yếu tố ảnh hưởng đến việc học tập và bồi dưỡng kỹ 41 năng công tác pháp chế 1. Quan điểm và nguyên tắc xây dựng nội dung, biện pháp bồi 44 dưỡng kỹ năng công tác pháp chế 1.

Quan điểm xây dựng nội dung bồi dưỡng 44 1. Những nguyên tắc xây dựng nội dung bồi dưỡng 48 1. Quan điểm xây dựng biện pháp bồi dưỡng 50 6 Kết luận chương 1 54 Chương 2: CƠ SỞ THỰC TIỄN, NỘI DUNG VÀ BIỆN PHÁP BỒI 56 DƯỠNG KỸ NĂNG CÔNG TÁC PHÁP CHẾ CHO CÁN BỘ GIÁO DỤC CẤP TỈNH 2. Cơ sở thực tiễn của việc bồi dưỡng kỹ năng công tác pháp chế 56 cho cán bộ giáo dục cấp tỉnh 2.

Thực trạng bồi dưỡng kỹ năng công tác pháp chế giáo dục cấp 56 tỉnh 2. Thực trạng chương trình và biện pháp bồi dưỡng kỹ năng công 75 tác pháp chế của cán bộ pháp chế giáo dục ở cấp tỉnh 2. Nội dung bồi dưỡng kỹ năng công tác pháp chế cho cán bộ giáo 84 dục cấp tỉnh 2. Khung kĩ thuật để xác định nội dung 84 2.

Xây dựng nội dung bồi dưỡng theo module 87 2. Quy trình xây dựng nội dung bồi dưỡng kỹ năng công tác pháp 93 chế cho cán bộ pháp chế giáo dục cấp tỉnh 2. Khung chương trình bồi dưỡng kỹ năng công tác pháp chế cho 93 cán bộ pháp chế giáo dục cấp tỉnh 2. Các biện pháp bồi dưỡng kỹ năng công tác pháp chế cho cán bộ 97 giáo dục cấp tỉnh 2.

Xây dựng tài liệu bồi dưỡng kỹ năng công tác pháp chế cho cán 98 bộ pháp chế giáo dục cấp tỉnh theo Module 2. Đề xuất quy trình tổ chức khóa bồi dưỡng kỹ năng công tác 99 pháp chế cho cán bộ pháp chế giáo dục cấp tỉnh 2. Hướng dẫn học viên phương pháp tự học, rèn luyện bồi dưỡng 102 kỹ năng 2. Minh họa một số Module và hoạt động bồi dưỡng 104 Kết luận chương 2 111 Chương 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM 113 3.

Mục đích thực nghiệm 113 3. Tổ chức thực nghiệm 113 3. Đối tượng, phạm vi thực nghiệm 113 3. Nội dung, tiêu chí và phương pháp thực nghiệm 114 7 3.

Phân tích kết quả thực nghiệm 123 3. Kết quả kiểm tra trước thực nghiệm 123 3. Kết quả kiểm tra sau khi thực nghiệm 125 3. Phân tích và đánh giá 127 3.

Đánh giá nội dung và biện pháp bồi dưỡng kỹ năng công tác 128 pháp chế qua ý kiến chuyên gia 3. Mục đích đánh giá 128 3. Quy mô đánh giá 128 3. Phương pháp và kĩ thuật 128 3.

Kết quả đánh giá 128 Kết luận chương 3 134 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 135 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO 142 PHỤ LỤC 8 NHỮNG TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN CSVN Cộng sản Việt Nam CBPC Cán bộ pháp chế CB Cán bộ ĐC Đối chứng GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo GDPL Giáo dục pháp luật GD Giáo dục KN Kỹ năng Nxb Nhà xuất bản PL Pháp luật PC Pháp chế PBGDPL Phổ biến giáo dục pháp luật QPPL Quy phạm pháp luật TN Thực nghiệm UBND Ủy ban Nhân dân XHCN Xã hội chủ nghĩa 9 DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Mô tả chức năng, nhiệm vụ của cán bộ PC giáo dục cấp tỉnh 33 Bảng 2.1: Trình độ đào tạo về luật của cán bộ làm công tác PC giáo 57 dục cấp tỉnh Bảng 2. Chế độ làm việc của cán bộ làm công tác PC giáo dục cấp 58 tỉnh Bảng 2. Đánh giá sự cần thiết thực hiện công tác PC theo chế độ 59 chuyên trách Bảng 2. Việc bổ sung biên chế làm công tác PC 61 Bảng 2.

Những yếu tố khác ảnh hưởng đến việc học tập và bồi dưỡng 62 KN công tác PC Bảng 2. Nhận thức của lãnh đạo đơn vị về công tác PC 64 Bảng 2. Cán bộ PC giáo dục cấp tỉnh được và chưa được đào tạo, bồi 67 dưỡng về công tác PC Bảng 2. Nội dung mà cán bộ PC cho là cần thiết được bồi dưỡng 68 Bảng 2.

Đánh giá sự cần thiết xây dựng chương trình bồi dưỡng KN 70 công tác PC Bảng 2. Hình thức bồi dưỡng phù hợp 73 Bảng 2. Chuyên đề bồi dưỡng cán bộ PC của Bộ Tư pháp 76 Bảng 2. Chương trình bồi dưỡng cán bộ PC của Bộ Tư pháp 76 Bảng 2.

Chương trình bồi dưỡng cán bộ PC của Bộ GD&ĐT 78 Bảng 2. Chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ PC của Liên hiệp các hội 79 khoa học và kỹ thuật Việt Nam Bảng 2. Chương trình bồi dưỡng cán bộ PC của trường cán bộ quản 80 lý giáo dục Thành phố Hồ Chí Minh Bảng 2. Các module học tập tương ứng với các KN phức hợp 86 Bảng 2.

Nội dung bồi dưỡng KN công tác PC 95 Bảng 2. Hoạt động của giáo viên và học viên trong công tác bồi 101 dưỡng Bảng 2. Minh họa một số Module và hoạt động bồi dưỡng 104 Bảng 3.1: Tài liệu hướng dẫn học theo Module, Module “Tuyên truyền, 115 phổ biến giáo dục PL” 10 Bảng 3.2: Kết quả điểm đầu vào của lớp ĐC và lớp TN 123 Bảng 3.3: Bảng phân phối tần số tuyệt đối của lớp TN và lớp ĐC 124 Bảng 3.4: So sánh kết quả đầu ra giữa lớp ĐC và lớp TN 125 Bảng 3.5: Đánh giá của các chuyên gia về nội dung bồi dưỡng KN 129 công tác PC cho cán bộ PC giáo dục cấp tỉnh Bảng 3.6: Đánh giá của các chuyên gia về sự cần thiết của chương trình 130 bồi dưỡng KN công tác PC cho cán bộ PC giáo dục cấp tỉnh Bảng 3.7: Ý kiến các chuyên gia về KN tuyên truyền, phổ biến giáo 131 dục PL Bảng 3.8: Ý kiến các chuyên gia về KN soạn thảo, góp ý văn bản 132 Bảng 3. Ý kiến các chuyên gia về KN thuyết trình trong công tác báo 133 cáo PL 11 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Trang Sơ đồ 2.

Khung thiết kế các KN công tác PC giáo dục 85 Sơ đồ 2.2: Quy trình tổ chức khóa bồi dưỡng KN công tác PC cho cán bộ PC giáo 100 dục cấp tỉnh Biểu đồ 2. Tỷ lệ % trình độ đào tạo về luật của cán bộ làm công tác PC giáo dục 58 cấp tỉnh Biểu đồ 2. Tỷ lệ % Chế độ làm việc của cán bộ làm công tác PC giáo dục cấp 59 tỉnh Biểu đồ 2. Tỷ lệ % Đánh giá sự cần thiết thực hiện công tác PC theo chế độ 60 chuyên trách Biểu đồ 2.

Tỷ lệ % bổ sung biên chế làm công tác PC 62 Biểu đồ 2. Tỷ lệ % các yếu tổ ảnh hưởng khác 63 Biểu đồ 2. Tỷ lệ % về nhận thức của lãnh đạo đơn vị về công tác PC 64 Biểu đồ 2. Tỷ lệ % Tình hình đào tạo, bồi dưỡng 67 Biểu đồ 2.

Tỉ lệ % cán bộ PC cho là cần thiết được bồi dưỡng KN công tác PC 69 Biểu đồ 2. Tỷ lệ % đánh giá sự cần thiết xây dựng chương trình 70 Biểu đồ 3. Đa giác tần số lớp TN và lớp ĐC 125 Biểu đồ 3. Tỷ lệ % đánh giá nội dung chương trình bồi dưỡng 129 Biểu đồ 3.

Tỷ lệ % đánh giá sự cần thiết của chương trình 130 Biểu đồ 3. Đánh giá sự cần thiết phải thực hiện KN tuyên truyền, phổ biến giáo 131 dục PL Biểu đồ 3. Đánh giá sự cần thiết phải thực hiện KN soạn thảo, góp ý văn bản 132 Biểu đồ 3. Đánh giá sự cần thiết phải thực hiện KN thuyết trình trong công tác 133 báo cáo PL 12 MỞ ĐẦU 1.

Lí do chọn đề tài Hiến pháp Nước Cộng hòa XHCN Việt Nam năm 1992 quy định: “Nhà nước quản lý xã hội bằng PL, không ngừng tăng cường PC XHCN”. PC là nguyên tắc hiến định, bảo đảm tăng cường hiệu lực và hiệu quả quản lý nhà nước, bảo đảm kỷ cương xã hội và thực hiện các quyền tự do dân chủ của nhân dân. PC là chế độ PL trong đó có hệ thống PL ngày càng hoàn thiện để duy trì một trật tự PL và sự nghiêm chỉnh thực hiện PL trong tổ chức và hoạt động của nhà nước và các cơ quan nhà nước, của các tổ chức, tập thể, cá nhân và mọi công dân. Nghị quyết Đại hội Đảng CSVN lần thứ IX xác định: Quản lý nhà nước bằng PL, kế hoạch, chính sách và công cụ quản lý khác.

Các văn kiện của đảng cũng đã chỉ rõ: quản lý đất nước bằng PL chứ không chỉ bằng đạo lý. Trong điều kiện xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam, PL trở thành công cụ hàng đầu trong quản lý nhà nước đồng thời bản thân nhà nước cũng được tổ chức và thực hiện các hoạt động theo PL.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bồi dưỡng kỹ năng công tác pháp chế cho cán bộ giáo dục" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ về bồi dưỡng kỹ năng công tác pháp chế cho cán bộ giáo dục cấp tỉnh. Nhằm nâng cao năng lực quản lý, thực thi pháp luật.

Luận án "Bồi dưỡng kỹ năng công tác pháp chế cho cán bộ giáo dục" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội.

Luận án "Bồi dưỡng kỹ năng công tác pháp chế cho cán bộ giáo dục" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bồi dưỡng kỹ năng công tác pháp chế cho cán bộ giáo dục" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.

Luận án "Bồi dưỡng kỹ năng công tác pháp chế cho cán bộ giáo dục" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bồi dưỡng kỹ năng công tác pháp chế cho cán bộ giáo dục" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bồi dưỡng kỹ năng công tác pháp chế cho cán bộ giáo dục" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter