Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật xử lý mùn cưa nuôi mộc nhĩ và tái sử dụng bã thải trồng nấm sò
Luận án: Vi sinh vật xử lý mùn cưa nuôi mộc nhĩ & tái sử dụng bã thải trồng nấm sò. Giải pháp bền vững cho nông nghiệp.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu tổng quan nấm mộc nhĩ, nấm sò, cơ chất
- Số trang:
- 153 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Vi sinh vật học
- Tác giả:
- Nguyễn Bảo Châu
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu tổng quan nấm mộc nhĩ nấm sò cơ chất
Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về mộc nhĩ và nấm sò. Hai loại nấm này có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao. Mùn cưa là cơ chất chính trong canh tác nấm. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xử lý mùn cưa. Quá trình xử lý giúp tối ưu hóa nguồn dinh dưỡng cho nấm. Nghiên cứu hướng đến các giải pháp bền vững trong sản xuất nấm. Hiểu rõ sinh học nấm và hóa học cơ chất là nền tảng.
1.1. Giá trị dinh dưỡng và điều kiện sinh trưởng nấm
Mộc nhĩ và nấm sò là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng. Chúng cung cấp protein, vitamin, khoáng chất và chất xơ thiết yếu. Mộc nhĩ được biết đến với lợi ích sức khỏe tim mạch. Nấm sò có hàm lượng protein cao, hỗ trợ phát triển cơ bắp. Cả hai loại nấm đòi hỏi điều kiện môi trường cụ thể để sinh trưởng tốt. Nhiệt độ, độ ẩm, pH và nguồn dinh dưỡng là các yếu tố quan trọng. Nắm vững các điều kiện này giúp tối ưu hóa môi trường nuôi trồng, tăng năng suất nấm.
1.2. Mùn cưa Nguyên liệu chính và hợp chất ligno xenluloza
Mùn cưa là nguyên liệu trồng nấm phổ biến. Nguồn nguyên liệu này dồi dào, có giá thành thấp. Tuy nhiên, mùn cưa chứa các hợp chất phức tạp. Ligno-xenluloza là thành phần chính, bao gồm lignin, xenluloza và hemixenluloza. Cấu trúc của chúng rất bền vững, khó bị phân hủy tự nhiên. Điều này làm giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng của tơ nấm. Việc tiền xử lý mùn cưa là cần thiết. Nó giúp giải phóng các đường đơn và chất dinh dưỡng, tạo cơ chất tốt hơn cho nấm.
1.3. Nhu cầu xử lý mùn cưa cho canh tác nấm
Xử lý mùn cưa trước khi trồng nấm là bước không thể thiếu. Mục tiêu chính là phân giải các hợp chất ligno-xenluloza. Quá trình này giúp tăng khả năng tiếp cận dinh dưỡng cho tơ nấm. Các phương pháp xử lý truyền thống thường dùng hóa chất hoặc nhiệt. Tuy nhiên, chúng tốn kém và có thể gây ô nhiễm môi trường. Nghiên cứu hiện tại tập trung vào các giải pháp sinh học. Sử dụng vi sinh vật để phân giải mùn cưa là hướng đi bền vững. Phương pháp này cải thiện chất lượng cơ chất, thúc đẩy sinh trưởng và tăng năng suất nấm.
II. Vai trò vi sinh vật phân giải mùn cưa ligno xenluloza
Phần này tập trung vào vai trò của vi sinh vật. Chúng là tác nhân chính trong quá trình phân giải mùn cưa. Vi sinh vật có khả năng sản xuất enzyme để phá vỡ cấu trúc ligno-xenluloza. Việc này chuyển đổi mùn cưa thành dạng dễ tiêu hóa cho nấm. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp sinh học hiệu quả. Xạ khuẩn được đặc biệt chú trọng. Chúng có tiềm năng lớn trong việc xử lý sinh học cơ chất trồng nấm.
2.1. Vi sinh vật phân giải xenluloza và lignin
Nhiều nhóm vi sinh vật có khả năng phân giải xenluloza và lignin. Các nhóm này bao gồm vi khuẩn, nấm sợi và xạ khuẩn. Chúng sản xuất các enzyme ngoại bào đặc hiệu. Xenlulaza thủy phân xenluloza thành các đường đơn giản. Lignin peroxidaza và manganese peroxidaza là các enzyme phá vỡ lignin. Lignin là hợp chất polymer phức tạp, chống lại sự phân hủy. Khả năng tổng hợp các enzyme này là yếu tố then chốt. Nó giúp vi sinh vật chuyển hóa mùn cưa thành nguồn dinh dưỡng thiết yếu cho nấm.
2.2. Xạ khuẩn Tiềm năng xử lý sinh học mùn cưa
Xạ khuẩn là một nhóm vi sinh vật có vai trò quan trọng. Chúng nổi bật với khả năng phân giải ligno-xenluloza mạnh mẽ. Xạ khuẩn thuộc chi Streptomyces là đối tượng nghiên cứu chính. Chúng sản xuất một lượng lớn enzyme xenlulaza và lignin peroxidaza. Khả năng này giúp chúng thích nghi với nhiều loại cơ chất. Ứng dụng xạ khuẩn trong xử lý mùn cưa mang lại hiệu quả cao. Chúng cải thiện chất lượng cơ chất. Chế phẩm xạ khuẩn có tiềm năng lớn trong việc phát triển nông nghiệp bền vững.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng quá trình phân giải sinh học
Hiệu quả phân giải ligno-xenluloza của vi sinh vật chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Nhiệt độ, độ ẩm và pH là các điều kiện môi trường cơ bản. Nguồn dinh dưỡng bổ sung, đặc biệt là tỷ lệ carbon/nitơ (C/N), cũng rất quan trọng. Tỷ lệ C/N cân bằng thúc đẩy hoạt động enzyme. Kích thước hạt mùn cưa ảnh hưởng đến diện tích bề mặt tiếp xúc. Các yếu tố này cần được điều chỉnh tối ưu. Điều kiện thích hợp giúp vi sinh vật hoạt động mạnh mẽ, tối đa hóa quá trình phân giải mùn cưa.
III. Phân lập định danh xạ khuẩn xử lý mùn cưa hiệu quả
Bước đầu của nghiên cứu là phân lập và tuyển chọn vi sinh vật. Các chủng phải có khả năng phân giải ligno-xenluloza mạnh. Nghiên cứu tập trung vào xạ khuẩn từ mẫu mùn cưa. Chủng tiềm năng sau đó được định danh khoa học. Chủng xạ khuẩn MC05 được xác định là đặc biệt hiệu quả. Đây là ứng viên lý tưởng để phát triển chế phẩm vi sinh. Việc này đảm bảo hiệu quả xử lý mùn cưa cho canh tác nấm.
3.1. Phương pháp tuyển chọn vi sinh vật phân giải
Quá trình tuyển chọn bắt đầu từ việc thu thập mẫu. Các mẫu đất, mùn cưa được cấy trên môi trường chọn lọc. Môi trường này chứa xenluloza hoặc lignin làm nguồn carbon duy nhất. Khả năng phân giải được đánh giá thông qua sự hình thành vòng trong suốt hoặc giảm khối lượng. Các chủng có hoạt tính cao được phân lập. Tiếp theo, các thử nghiệm xác định hoạt độ enzyme được tiến hành. Đặc biệt là xenlulaza, lignin peroxidaza. Mục tiêu là tìm ra chủng vi sinh vật ưu việt nhất cho ứng dụng.
3.2. Định danh chủng xạ khuẩn MC05 phân lập
Chủng MC05 là một xạ khuẩn được phân lập từ mùn cưa. Chủng này thể hiện khả năng phân giải ligno-xenluloza vượt trội. Quá trình định danh được thực hiện bằng phương pháp sinh học phân tử. Giải trình tự gen 16S rRNA là kỹ thuật chính. Kết quả được đối chiếu với cơ sở dữ liệu gen quốc tế. Dựa trên phân tích, chủng MC05 được định danh là Streptomyces thermocoprophilus. Đây là loài xạ khuẩn nổi tiếng với khả năng chịu nhiệt. Nó cũng có khả năng phân giải hiệu quả các hợp chất hữu cơ phức tạp.
3.3. Đặc điểm sinh hóa hình thái của chủng MC05
Streptomyces thermocoprophilus MC05 có những đặc điểm hình thái và sinh hóa rõ rệt. Trên môi trường nuôi cấy, khuẩn lạc có màu sắc và kết cấu đặc trưng. Tế bào của chủng thường có dạng sợi, phân nhánh. Các thử nghiệm sinh hóa đã xác nhận hoạt tính enzyme cao của chủng. Đặc biệt là các enzyme liên quan đến phân giải xenluloza và lignin. Các đặc điểm này khẳng định tiềm năng lớn của MC05. Nó có thể được sử dụng làm thành phần cốt lõi trong chế phẩm vi sinh xử lý mùn cưa.
IV. Phát triển chế phẩm xạ khuẩn xử lý mùn cưa trồng nấm
Sau khi xác định chủng xạ khuẩn tiềm năng, nghiên cứu chuyển sang phát triển chế phẩm. Việc này đòi hỏi tối ưu hóa điều kiện nhân sinh khối. Mục tiêu là tạo ra chế phẩm vi sinh có hoạt tính mạnh mẽ, ổn định. Chế phẩm xạ khuẩn được sử dụng để ủ mùn cưa. Quá trình này nhằm nâng cao chất lượng cơ chất trồng nấm. Quy trình sản xuất phải đảm bảo hiệu quả kinh tế và khả thi ở quy mô công nghiệp.
4.1. Tối ưu hóa điều kiện nhân sinh khối xạ khuẩn
Nhân sinh khối xạ khuẩn Streptomyces thermocoprophilus MC05 là bước quan trọng. Điều kiện nuôi cấy được tối ưu hóa bằng kỹ thuật lên men chìm. Các yếu tố như thời gian nhân sinh khối và tỷ lệ tiếp giống ban đầu được nghiên cứu kỹ lưỡng. Ngoài ra, nhiệt độ, pH và thành phần môi trường nuôi cấy cũng được điều chỉnh. Phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) được áp dụng. Nó giúp xác định tổ hợp tối ưu các yếu tố. Mục tiêu là đạt được mật độ tế bào xạ khuẩn cao nhất, đảm bảo hoạt tính sinh học của chế phẩm.
4.2. Quy trình sản xuất chế phẩm xạ khuẩn công nghiệp
Một quy trình sản xuất chế phẩm xạ khuẩn tiêu chuẩn đã được xây dựng. Quy trình bao gồm chuẩn bị môi trường, nhân giống gốc và lên men quy mô lớn. Sau đó, tiến hành thu hoạch sinh khối xạ khuẩn. Sinh khối được phối trộn với chất mang phù hợp. Chất mang có thể là bột cám gạo, bột bắp hoặc mùn cưa vô trùng. Việc này giúp bảo quản chế phẩm ổn định, tăng thời hạn sử dụng. Chế phẩm cuối cùng phải đáp ứng các tiêu chuẩn về mật độ vi sinh vật. Nó cần duy trì hoạt tính enzyme phân giải ligno-xenluloza hiệu quả.
4.3. Đánh giá chất lượng mùn cưa ủ chế phẩm
Chất lượng mùn cưa sau khi ủ với chế phẩm xạ khuẩn được đánh giá. Các chỉ tiêu bao gồm độ ẩm, pH, hàm lượng carbon và nitơ tổng số. Đặc biệt, hàm lượng xenluloza và đường khử được kiểm tra chặt chẽ. Sự giảm xenluloza và tăng đường khử chứng tỏ quá trình phân giải hiệu quả. Hoạt độ enzyme xenlulaza, lignin peroxidaza trong mùn cưa cũng được đo. Mùn cưa ủ đạt chất lượng sẽ tạo ra cơ chất tối ưu. Cơ chất này thúc đẩy tơ nấm phát triển mạnh mẽ, hứa hẹn năng suất cao.
V. Ứng dụng chế phẩm xạ khuẩn xử lý mùn cưa trồng mộc nhĩ
Phần này trình bày việc ứng dụng chế phẩm xạ khuẩn. Chế phẩm được sử dụng để xử lý mùn cưa, tạo cơ chất trồng mộc nhĩ. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của chế phẩm này. Các yếu tố như độ ẩm mùn cưa, dinh dưỡng bổ sung, và liều lượng chế phẩm được tối ưu. Mục tiêu là xây dựng một quy trình canh tác mộc nhĩ bền vững. Quy trình này dựa trên công nghệ sinh học. Nó giúp nâng cao năng suất và chất lượng mộc nhĩ.
5.1. Tối ưu hóa điều kiện sử dụng chế phẩm
Để tối đa hóa hiệu quả của chế phẩm xạ khuẩn, các điều kiện sử dụng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Độ ẩm ban đầu của mùn cưa là một yếu tố then chốt. Nồng độ và liều lượng chế phẩm xạ khuẩn cũng ảnh hưởng lớn đến quá trình phân giải. Ngoài ra, việc bổ sung các chất dinh dưỡng như cám gạo hoặc đường cũng được xem xét. Các thí nghiệm được thiết kế để xác định tỷ lệ tối ưu. Điều kiện tối ưu đảm bảo xạ khuẩn hoạt động hiệu quả nhất. Nó giúp phân giải ligno-xenluloza và giải phóng dinh dưỡng cho mộc nhĩ.
5.2. Quy trình ứng dụng chế phẩm trong canh tác mộc nhĩ
Một quy trình ứng dụng chế phẩm xạ khuẩn xử lý mùn cưa đã được phát triển. Quy trình này bao gồm các bước: chuẩn bị mùn cưa, phối trộn chế phẩm xạ khuẩn. Tiếp theo là quá trình ủ mùn cưa trong một khoảng thời gian nhất định. Mùn cưa đã ủ sau đó được đóng túi, khử trùng và cấy giống mộc nhĩ. Tất cả các bước đều được thực hiện theo tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Quy trình này đơn giản, dễ áp dụng cho các hộ nông dân. Nó giúp tăng cường hiệu quả sử dụng mùn cưa và giảm thiểu chất thải nông nghiệp.
5.3. Hiệu quả sinh trưởng phát triển của mộc nhĩ
Mộc nhĩ trồng trên mùn cưa ủ chế phẩm xạ khuẩn cho thấy kết quả khả quan. Các chỉ số về tốc độ mọc tơ và thời gian ra quả thể được ghi nhận. Năng suất và chất lượng mộc nhĩ cũng được đánh giá cao. Mùn cưa được xử lý bằng chế phẩm giúp mộc nhĩ sinh trưởng tốt hơn. Khối lượng quả thể và độ dày tai nấm có sự cải thiện đáng kể. Kết quả này chứng minh hiệu quả vượt trội của chế phẩm xạ khuẩn. Nó cung cấp cơ chất giàu dinh dưỡng, thúc đẩy sự phát triển tối ưu của mộc nhĩ.
VI. Tái sử dụng bã thải mộc nhĩ nuôi nấm sò hiệu quả
Ngoài việc trồng mộc nhĩ, nghiên cứu còn khám phá tái sử dụng bã thải. Bã thải sau thu hoạch mộc nhĩ vẫn chứa lượng lớn chất hữu cơ. Tái sử dụng giúp giảm thiểu rác thải nông nghiệp và tạo giá trị kinh tế. Bã thải được xử lý thêm bằng chế phẩm xạ khuẩn. Sau đó, nó trở thành cơ chất để trồng nấm sò. Mô hình này hướng tới một chu trình sản xuất tuần hoàn. Đây là giải pháp bền vững cho ngành nông nghiệp.
6.1. Xử lý bã thải mộc nhĩ bằng chế phẩm xạ khuẩn
Bã thải từ quá trình trồng mộc nhĩ vẫn còn chứa nhiều hợp chất xenluloza và lignin. Các hợp chất này chưa được phân giải hoàn toàn. Chế phẩm xạ khuẩn tiếp tục được sử dụng để xử lý bã thải này. Quá trình ủ bã thải với chế phẩm giúp phân giải các thành phần còn lại. Nó chuyển hóa bã thải thành nguồn dinh dưỡng phù hợp cho nấm sò. Các điều kiện ủ, liều lượng chế phẩm cần được tối ưu. Điều này nhằm đảm bảo hiệu quả phân giải cao nhất và chất lượng cơ chất tốt nhất.
6.2. Sinh trưởng năng suất nấm sò trên bã thải
Nấm sò được trồng trên bã thải mộc nhĩ đã ủ bằng chế phẩm xạ khuẩn. Các chỉ số sinh trưởng và phát triển của nấm sò được theo dõi sát sao. Thời gian mọc tơ, thời gian ra quả thể và năng suất thu hoạch là các tiêu chí đánh giá chính. So với việc trồng trên cơ chất ban đầu, nấm sò trên bã thải có thể cho năng suất tương đương hoặc tốt hơn. Chất lượng nấm sò cũng được kiểm tra, đảm bảo đạt tiêu chuẩn. Kết quả này chứng minh khả năng tái sử dụng bã thải hiệu quả và kinh tế.
6.3. Xây dựng mô hình ứng dụng tuần hoàn bền vững
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, một mô hình ứng dụng tổng thể được đề xuất. Mô hình này bao gồm hai giai đoạn chính, tạo thành một chu trình khép kín. Giai đoạn một: sử dụng chế phẩm xạ khuẩn để xử lý mùn cưa và trồng mộc nhĩ. Giai đoạn hai: tái sử dụng bã thải mộc nhĩ đã qua xử lý để trồng nấm sò. Mô hình này tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Nó giúp giảm thiểu đáng kể lượng chất thải nông nghiệp. Đồng thời, nó tạo ra thêm giá trị kinh tế. Mô hình này góp phần vào sự phát triển nông nghiệp bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, được thực hiện với sự giúp đỡ của nhóm cán bộ Viện ôi t ư ng nông ng iệp, Viện oa c ông ng iệp Việt am à T ư ng Đại h c Hoa Lư, in Bìn. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực à c ưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những số liệu trong bản luận án này. Hà Nội, tháng 03 năm 2018 Tác giả Ng n ảo Ch i LỜI CẢM ƠN T ước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.
ạm V n Toản, Giám đốc Viện oa c ông ng iệp Việt am, T. ạm B c Hi n, T ư ng Ban Đào tạo sau đại c, Viện oa c ông ng iệp Việt am, n ững ngư i thầy đã nhiệt tìn ướng dẫn tôi trong qua trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn toàn t ể anh chị em cán bộ i n c ức Bộ môn in c ôi t ư ng, Ban giám đốc à Lãn đạo các p ng c ức n ng, Viện ôi t ư ng ông ng iệp đã tạo m i điều kiện thuận lợi và nhiệt tìn giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tới Ban giám hiệu t ư ng Đại h c Hoa Lư, T ư ng TH T c uy n Lương V n Tụy, in Bìn đã tạo m i điều kiện thuận lợi và nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin cảm ơn Ban Đào tạo sau đại c c ng toàn t ể các thầy giáo, cô giáo t uộc Viện oa c nông ng iệp Việt am đã tận tìn giúp đỡ, dạy bảo trong suốt quá trình h c tập và thực hiện luận án. Hà Nội, tháng 03 năm 2018 Ng n ảo Ch ii MỤC LỤC LỜI CA ĐOA. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC BẢNG.
vii DANH MỤC HÌNH. ix DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án.
Mục tiêu của luận án. Ý ng ĩa k oa c và thực tiễn của luận án. Giới thiệu chung về mộc n ĩ à nấm sò. Nguồn gốc và phân loại.
Giá trị din dưỡng của nấm sò và mộc n ĩ. Điều kiện sin t ư ng và phát triển của mộc n ĩ à nấm sò. Nguồn din dưỡng. Sản xuất nấm n t n t ế giới và Việt Nam.
Hợp chất ligno - xenluloza. Vi sinh vật phân giải ligno - xenluloza. Vi sinh vật phân giải xenluloza. Vi sinh vật phân giải lignin.
Các yếu tố ản ư ng đến quá trình phân giải ligno - xenluloza của vi sinh vật26 iii 1. Nguyên liệu trồng mộc n ĩ, nấm sò và tái sử dụng bã thải trồng mộc n ĩ. Nguyên liệu trồng mộc n ĩ, nấm sò. Xử lý và sử dụng m n cưa làm cơ c ất trồng nấm.
Tái sử dụng bã thải trồng mộc n ĩ. VẬT LIỆ VÀ H Ơ G HÁ GHIÊ CỨU. Vật liệu nghiên cứu. Thiết bị và hóa chất.
ương p áp ng i n cứu. ương p áp i sin ật. Xác định mật độ tế bào vi sinh vật. Phân lập, tuyển ch n vi sinh vật phân giải xenluloza.
Phân loại xạ khuẩn. Xác địn điều kiện sin t ư ng, phát triển thích hợp của chủng xạ khuẩn phân lập. Xác định hoạt độ xenlulaza. Xác định hoạt độ lignin peroxidaza.
Xác định hoạt độ manganese peroxidaza. Xác định cacbon tổng số. Xác địn nitơ tổng số. Xác địn àm lượng xenluloza.
Xác địn àm lượng đư ng khử. Tối ưu a điều kiện nuôi cấy t eo p ương p áp bề mặt đáp ứng. Bố trí thí nghiệm. Thí nghiệm đán giá ản ư ng của V V đến khả n ng p ân giải m n cưa.
Thí nghiệm đán giá k ả n ng c uyển hóa các hợp chất hydratcacbon trong m n cưa của chủng xạ khuẩn. Thí nghiệm nghiên cứu khả n ng sử dụng chủng xạ khuẩn trong xử lý mùn cưa làm cơ c ất trồng mộc n ĩ. Thí nghiệm nghiên cứu khả n ng tái sử dụng bã thải trồng nấm sò. Mô hình sử dụng chế phẩm xạ khuẩn trong sản xuất nấm n.
Mô hình trồng mộc n ĩ. Mô hình trồng nấm sò trên bã thải trồng mộc n ĩ. ương p áp t eo dõi sin t ư ng và phát triển của nấm n. ẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
Phân lập, tuyển c n i sin ật p ân giải ợp c ất ligno- xenluloza. Phân lập, tuyển ch n vi sinh vật phân giải hợp chất ligno - xenluloza. Khả n ng sử dụng vi sinh vật phân giải ligno - xenluloza trong xử lý m n cưa làm cơ c ất trồng mộc n ĩ. Định danh chủng MC05.
Đặc điểm hình thái, sinh hóa chủng MC05. Giải trình tự gen của chủng MC05. g i n cứu sản xuất c ế p ẩm xạ khuẩn ủ m n cưa làm cơ c ất t ồng mộc n ĩ. Điều kiện nhân sinh khối xạ khuẩn Streptomyces thermocoprophilus MC05 bằng kỹ thuật lên men chìm.
T i gian n ân sin k ối. Tỷ lệ tiếp giống ban đầu. Tối ưu a điều kiện nhân sinh khối xạ k uẩn Streptomyces thermocoprophilus MC05. ui t ìn sản xuất c ế p ẩm Streptomyces thermocoprophilus MC05.
Sử dụng c ế p ẩm xạ khuẩn ủ m n cưa làm cơ c ất t ồng mộc n ĩ. Điều kiện sử dụng chế phẩm xạ khuẩn ủ m n cưa. Độ ẩm ban đầu của m n cưa. Din dưỡng bổ sung.
Liều lượng chế phẩm. Chất lượng m n cưa ủ bổ sung chế phẩm xạ khuẩn. Quy trình sử dụng chế phẩm xạ khuẩn ủ m n cưa t ồng mộc n ĩ. in t ư ng, phát triển của mộc n ĩ t n m n cưa ủ bổ sung chế phẩm xạ khuẩn.
Tái sử dụng bã t ải t ồng mộc n ĩ để t ồng nấm s. Ủ bã t ải t ồng mộc n ĩ bằng chế phẩm xạ khuẩn. in t ư ng, phát triển à n ng suất nấm sò trồng trên bã thải t ồng mộc n ĩ ủ bằng chế phẩm xạ khuẩn. ô ìn ứng dụng c ế p ẩm i sin ật xử lý m n cưa làm cơ c ất t ồng mộc n ĩ à tái sử dụng bã t ải t ồng mộc n ĩ t ồng nấm s.
Mô hình trồng mộc n ĩ t n m n cưa xử lý bằng chế phẩm vi sinh. Mô hình trồng nấm sò trên bã thải trồng mộc n ĩ ủ bằng chế phẩm xạ khuẩn 100 ẾT L Ậ VÀ Đ GH. 105 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔ G BỐ LIÊ A ĐẾN LUẬN ÁN. 106 TÀI LIỆ THA HẢO.
Tài liệu tiếng việt. Tài liệu tiếng Anh. i vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Thành phần din dưỡng của một số loại nấm s tươi.
Thành phần axit amin của một số loại nấm sò. Thành phần din dưỡng của mộc n ĩ. Thành phần ligno - xenluloza t ong m n cưa. Thành phần hóa h c của m n cưa.
Kết quả phân lập vi sinh vật có khả n ng p ân giải xenluloza .3 ả n ng tổng hợp enzyme xenlulaza, lignin peroxidaza à manganese peroxidaza của c ủng MC05. ức độ giảm khối lượng m n cưa ủ bằng các kỹ thuật khác nhau. Hiệu quả chuyển hóa ligno - xenluloza t ong m n cưa ủ bằng các kỹ thuật khác nhau. in t ư ng, phát triển của hệ sợi mộc n ĩ t n m n cưa ủ bằng các kỹ thuật k ác n au.
Đặc điểm khuẩn lạc chủng C0 t n môi t ư ng ISP. Một số đặc điểm sinh hóa của chủng MC05. Miền khảo sát các điều kiện nhân sinh khối đối ới c ủng vi sinh vật Streptomyces thermocoprophilus MC05. ân t c p ương sai Ano a của mô ìn đối với chủng Streptomyces thermocoprophilus MC05.
ương án tối ưu các điều kiện nuôi cấy của Streptomyces thermocoprophilus MC05. C ất lượng sinh khối xạ k uẩn t ong điều kiện lên men tối ưu. Khả n ng tồn tại của chủng MC05 trong chế phẩm. Thông số kỹ thuật nhân sinh khối xạ khuẩn Streptomyces thermocoprophilus MC05 trên thiết bị lên men chìm dung tích 50 lít.
Tỷ lệ C của m n cưa ủ bằng các kỹ thuật khác nhau. Tốc độ phát triển hệ sợi mộc n ĩ t n m n cưa ủ bằng các kỹ thuật khác nhau. Tỷ lệ bịch mộc n ĩ t ối hỏng t n m n cưa ủ bằng các kỹ thuật khác nhau. Tốc độ t ng t ư ng đư ng kính tai mộc n ĩ sau k i ạch bịch.
Hiệu suất sinh h c của mộc n ĩ t n m n cưa ủ theo các kỹ thuật khác nhau. Hàm lượng các chất din dưỡng của mộc n ĩ t ồng t n cơ c ất khác nhau 90 Bảng 3. Hiệu quả sử dụng chế phẩm xạ khuẩn ủ m n cưa làm cơ c ất trồng mộc n ĩ. Hàm lượng cacbon, nitơ tổng số của bã thải t ồng mộc n ĩ ủ bằng các kỹ thuật khác nhau.
Tốc độ phát triển hệ sợi nấm s t n các cơ c ất khác nhau. T i gian p át t iển ệ sợi nấm s t n các cơ c ất k ác n au. ng suất nấm s tươi t ồng t n các cơ c ất khác nhau. Hàm lượng din dưỡng nấm sò trồng t n cáccơ c ất khác nhau.
Tỷ lệ bịch mộc n ĩ ỏng tại mô hình trồng nấm Ninh Bình. ng suất mộc n ĩ tại mô ìn ng i n cứu ui mô 1000 bịch). Hiệu quả kinh tế trồng mộc n ĩ t n m n cưa ủ bằng chế phẩm xạ khuẩn99 Bảng 3. ng suất nấm s t n bã t ải trồng mộc n ĩ tại in Bìn.
Hiệu quả kinh tế trồng nấm sò trên bã thải trồng mộc n ĩ. 102 viii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Sản xuất nấm trên thế giới n m 2014 .1 Vòng phân giải CMC của chủng C0 t n môi t ư ng thạc đĩa. Biến động ề n iệt độ t ong k ối ủ m n cưa.
uẩn lạc c ủng xạ khuẩn C0 t n môi t ư ng đặc .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Bảo Châu (2018). Vi sinh vật xử lý mùn cưa nuôi mộc nhĩ, nấm sò [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/vi-sinh-vat-xu-ly-mun-cua-nuoi-moc-nhi-nam-so
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vi sinh vật xử lý mùn cưa nuôi mộc nhĩ, nấm sò" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Vi sinh vật xử lý mùn cưa nuôi mộc nhĩ & tái sử dụng bã thải trồng nấm sò. Giải pháp bền vững cho nông nghiệp.
Luận án "Vi sinh vật xử lý mùn cưa nuôi mộc nhĩ, nấm sò" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Vi sinh vật xử lý mùn cưa nuôi mộc nhĩ, nấm sò" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vi sinh vật xử lý mùn cưa nuôi mộc nhĩ, nấm sò" thuộc chuyên ngành Vi sinh vật học. Danh mục: Nông Học.
Luận án "Vi sinh vật xử lý mùn cưa nuôi mộc nhĩ, nấm sò" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vi sinh vật xử lý mùn cưa nuôi mộc nhĩ, nấm sò" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vi sinh vật xử lý mùn cưa nuôi mộc nhĩ, nấm sò" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.