Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu liều lượng N, P2O5, K2O cho giống bơ Booth 7 trồng trên đất nâu đỏ bazan tại Đắk Lắk
Nghiên cứu khoa học xác định liều lượng phân bón N, P2O5, K2O tối ưu cho giống bơ Booth 7, nâng cao năng suất và chất lượng quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Kỹ thuật bón phân cho bơ Booth 7 trên đất bazan Đắk Lắk
- Số trang:
- 205 trang
- Trường:
- Trường Đại học Tây Nguyên
- Chuyên ngành:
- Khoa học Cây trồng
- Tác giả:
- Nguyễn An Ninh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Kỹ thuật bón phân cho bơ Booth 7 trên đất bazan Đắk Lắk
Đất nâu đỏ bazan tại tỉnh Đắk Lắk sở hữu tầng canh tác dày và giàu dinh dưỡng. Tuy nhiên, việc thâm canh kéo dài khiến đất suy giảm độ phì nhiêu. Cây bơ Booth 7 là giống bơ ghép nhập nội có tiềm năng thương phẩm rất cao. Cây đòi hỏi lượng phân bón lớn để duy trì sức sinh trưởng. Hiện nay, kỹ thuật bón phân cho bơ Booth 7 trong nông hộ còn mang tính tự phát. Nông dân thường bón thừa đạm nhưng thiếu kali và trung vi lượng. Sự mất cân đối này làm giảm tỷ lệ đậu quả và khiến quả non rụng hàng loạt. Nghiên cứu thực nghiệm xác định chính xác nhu cầu dinh dưỡng khoáng cho cây bơ. Việc này giúp ổn định năng suất và nâng cao chất lượng nông sản. Đề tài tiến sĩ nghiên cứu trên đất bazan Đắk Lắk đã cung cấp cơ sở khoa học tin cậy. Kết quả nghiên cứu giúp xây dựng quy trình canh tác bền vững cho vùng Tây Nguyên.
1.1. Thực trạng bón phân cho bơ Booth 7 tại tỉnh Đắk Lắk
Điều tra thực tế tại các vùng chuyên canh bơ Đắk Lắk cho thấy nhiều bất cập trong canh tác. Đa số các chủ vườn bón phân theo thói quen và kinh nghiệm truyền miệng. Liều lượng NPK cho cây bơ giữa các hộ gia đình có sự chênh lệch rất lớn. Nhiều vườn bón quá nhiều đạm vô cơ trong giai đoạn cây ra hoa. Điều này thúc đẩy cành lá phát triển quá mạnh và cạnh tranh dinh dưỡng với hoa. Hiện tượng rụng hoa và rụng quả non xảy ra nghiêm trọng. Lượng phân hữu cơ bón lót và bón định kỳ chưa đạt chuẩn yêu cầu kỹ thuật. Đất vườn bơ dễ bị chua hóa và suy giảm hệ vi sinh vật có ích. Chi phí đầu tư phân bón tăng cao nhưng hiệu quả kinh tế không tương xứng. Do đó, việc chuẩn hóa kỹ thuật bón phân cho bơ Booth 7 là yêu cầu cấp thiết.
1.2. Đặc điểm đất nâu đỏ bazan và độ phì nhiêu vườn bơ
Đất nâu đỏ bazan (Rhodic Ferralsols) tại Đắk Lắk có cấu trúc tơi xốp và khả năng giữ ẩm khá tốt. Tầng đất dày giúp bộ rễ bơ ăn sâu và phát triển mạnh mẽ. Mặc dù vậy, loại đất này có hàm lượng lân dễ tiêu thấp do khả năng cố định lân cao. Lượng canxi và magie hòa tan trong đất thường bị rửa trôi nhanh trong mùa mưa lũ. Độ pH của đất thường dao động ở mức chua nhẹ đến chua vừa. Rễ cây bơ Booth 7 rất nhạy cảm với sự biến động hóa lý của môi trường đất. Cây hấp thu kém nếu đất thiếu độ thông thoáng hoặc mất cân bằng ion khoáng. Cung cấp đầy đủ phân bón đạm lân kali cho bơ kết hợp hữu cơ giúp cải tạo đất bền vững. Biện pháp này giữ ẩm đất tốt hơn trong mùa khô Tây Nguyên.
1.3. Mục tiêu hoàn thiện kỹ thuật bón phân cho bơ Booth 7
Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là xác định công thức phân bón khoáng cân đối cho cây bơ. Thí nghiệm tập trung đánh giá liều lượng đạm và kali tối ưu trên nền phân lân và hữu cơ ổn định. Nghiên cứu theo dõi chặt chẽ chỉ tiêu sinh trưởng thân lá, đường kính gốc và tán cây. Các yếu tố cấu thành năng suất và chất lượng quả bơ được đo đạc liên tục qua ba năm liên tiếp. Kết quả thực nghiệm giúp thiết lập quy trình bón phân bơ thời kỳ kinh doanh khoa học. Giải pháp này giúp cây phân hóa mầm hoa đồng đều, tăng đậu quả và hạn chế sâu bệnh hại. Nhà vườn có thể tiết kiệm chi phí đầu tư phân bón vô cơ hàng năm. Năng suất vườn bơ duy trì ổn định qua từng chu kỳ kinh doanh.
II. Nhu cầu dinh dưỡng khoáng cây bơ và liều lượng NPK chuẩn
Cây bơ Booth 7 đòi hỏi nguồn dưỡng chất đa lượng dồi dào để nuôi thân tán và quả. Dinh dưỡng khoáng cây bơ bao gồm các nguyên tố đạm, lân, kali, canxi và magie. Mỗi giai đoạn phát triển, cây có nhu cầu hấp thu từng loại nguyên tố khác nhau. Đạm thúc đẩy sinh trưởng cành chồi và tạo sinh khối lá mới. Lân kích thích hệ rễ ăn sâu và hỗ trợ quá trình phân hóa mầm hoa. Kali đóng vai trò quyết định trong việc vận chuyển đường bột về quả non. Bón thiếu hoặc thừa bất kỳ yếu tố nào cũng gây rối loạn chuyển hóa trong cây. Bổ sung liều lượng NPK cho cây bơ hợp lý giúp duy trì thế cân bằng dinh dưỡng. Cây khỏe mạnh sẽ chống chịu tốt với điều kiện khô hạn và sâu bệnh hại rễ.
2.1. Nhu cầu phân bón đạm lân kali cho bơ qua các năm
Nhu cầu dinh dưỡng của bơ Booth 7 tăng dần theo tuổi cây và sản lượng thu hoạch. Trong những năm đầu, cây cần tỷ lệ đạm và lân cao để định hình bộ khung tán. Khi bước sang giai đoạn kinh doanh, nhu cầu kali tăng vọt để nuôi dưỡng quả lớn. Thí nghiệm chứng minh việc bón phân đạm lân kali cho bơ cần điều chỉnh theo từng năm tuổi. Nền phân bón cơ bản chuẩn là 100 kg P2O5 kết hợp 20 tấn phân chuồng hoai mục cho 2 năm trên 1 ha. Lượng đạm nguyên chất cần dao động từ 200 đến 300 kg N/ha/năm. Lượng kali nguyên chất cần bổ sung tương ứng từ 200 đến 300 kg K2O/ha/năm. Mức dinh dưỡng này bù đắp đầy đủ lượng khoáng bị lấy đi sau mỗi mùa thu hoạch quả.
2.2. Vai trò của dinh dưỡng khoáng cây bơ theo chu kỳ sinh trưởng
Chu kỳ sinh trưởng của bơ trải qua các pha phát lộc, phân hóa mầm hoa, nở hoa và nuôi quả. Ở pha phát lộc, cây bơ hấp thu đạm mạnh mẽ để hình thành tán lá mới. Bộ lá dày giúp tăng cường hiệu suất quang hợp tổng hợp vật chất hữu cơ. Khi chuyển sang pha ra hoa, lân và vi lượng bo giúp tăng sức sống hạt phấn. Bước vào giai đoạn quả lớn, kali điều tiết quá trình tích lũy chất khô và chất béo trong thịt quả. Dinh dưỡng khoáng cây bơ được phân phối đều đặn giúp hạn chế hiện tượng rụng quả sinh lý. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các đợt bón giúp cây phục hồi nhanh sau khi thu hoạch rộ. Nhờ đó, cây bơ không bị kiệt sức và giảm thiểu hiện tượng ra quả cách năm.
2.3. Cân đối liều lượng NPK cho cây bơ hạn chế rụng quả
Hiện tượng rụng quả non ở bơ Booth 7 thường do mất cân đối dinh dưỡng và thiếu ẩm. Khi bón thừa phân đạm, cây sẽ phát triển ngọn non mạnh mẽ. Ngọn non hút hết dinh dưỡng làm cuống quả bị yếu và rụng sớm. Bón đủ kali giúp cuống quả dai chắc và tăng sức chống chịu với gió lớn. Cân đối liều lượng NPK cho cây bơ giúp duy trì tỷ lệ đạm và kali ở mức lý tưởng. Tỷ lệ N:K2O bằng 1:1 mang lại hiệu quả giữ quả non cao nhất trên thực địa. Lân bón bổ sung vào đầu mùa mưa hỗ trợ rễ tơ phục hồi và hút khoáng tốt. Bón phân kết hợp tưới nước giữ ẩm giúp quả phát triển tròn đều, không bị nứt vỏ hoặc méo mó.
III. Tỷ lệ bón N P2O5 K2O tối ưu cho cây bơ thời kỳ kinh doanh
Xác định tỷ lệ bón N P2O5 K2O tối ưu là trọng tâm nghiên cứu của luận án tiến sĩ. Các công thức thí nghiệm được bố trí chặt chẽ trên đất nâu đỏ bazan Đắk Lắk. Kết quả theo dõi ba năm liên tiếp khẳng định ảnh hưởng rõ rệt của phân bón đa lượng. Lượng phân bón tác động trực tiếp đến đường kính thân, chiều cao cây và thể tích tán. Sự phối hợp giữa đạm và kali liều cao thúc đẩy mạnh mẽ số cành mang quả hữu hiệu. Cây bơ ở các công thức bón đủ dinh dưỡng sinh trưởng sung mãn và lá xanh đậm. Tỷ lệ đậu quả và kích thước quả bơ vượt trội so với công thức đối chứng bón ít phân. Dữ liệu thực nghiệm là cơ sở khoa học để khuyến cáo mức bón chuẩn cho nhà vườn.
3.1. Hiệu quả công thức bón N4K4 trên đất đỏ bazan
Trong các công thức khảo nghiệm, công thức N4K4 cho kết quả sinh trưởng và năng suất cao nhất. Mức bón của công thức này là 300 kg N + 300 kg K2O/ha/năm trên nền 100 kg P2O5. Cây bơ đạt năng suất bình quân 88,23 kg/cây sau ba năm thử nghiệm liên tục. Năng suất quy đổi đạt 24,53 tấn/ha, cao hơn vượt trội so với các công thức bón thấp. Cây bơ bón công thức N4K4 có cành quả phân bố đều khắp tán và ít bị khô cành. Khả năng chống chịu sâu bệnh như bọ xít muỗi và nấm thán thư cũng cải thiện rõ nét. Tỷ lệ rụng quả non giảm thiểu đáng kể trong suốt mùa mưa gió Tây Nguyên. Phân tích thống kê cho thấy sự khác biệt về năng suất có ý nghĩa ở độ tin cậy 95%.
3.2. Ảnh hưởng của phân bón đạm lân kali cho bơ tới tán cây
Bộ tán cây bơ là cơ quan quang hợp quyết định sản lượng quả của toàn bộ vườn cây. Bón đủ phân bón đạm lân kali cho bơ giúp đường kính gốc và đường kính tán tăng nhanh. Tán cây phát triển tròn đều tạo điều kiện đón ánh sáng mặt trời tối đa từ mọi hướng. Cành cấp một và cành cấp hai phát triển to khỏe, tạo khung cành vững chắc nâng đỡ quả nặng. Sự gia tăng số lượng cành mang quả là tiền đề tạo nên số lượng quả lớn trên mỗi cây. Nghiên cứu ghi nhận tán lá cây bơ ở công thức đủ khoáng luôn duy trì chỉ số diện tích lá cao. Lá cây dày, màu xanh thẫm và có tuổi thọ dài hơn so với đối chứng. Điều này giúp cây tích lũy dồi dào chất hữu cơ để nuôi quả.
3.3. Tối ưu hóa chi phí và tỷ lệ bón N P2O5 K2O tối ưu
Việc lựa chọn tỷ lệ phân bón cần cân đối giữa hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả kinh tế. Các mức bón đạm và kali từ 200 đến 300 kg/ha đều cho năng suất bơ rất khả quan. Tỷ lệ phối hợp N:P2O5:K2O tối ưu được khuyến nghị là 3:1:3 hoặc 2,5:1:2,5 tùy độ phì đất. Bón đúng tỷ lệ giúp cây hấp thu triệt để chất khoáng và giảm thất thoát do rửa trôi. Nhà vườn tránh được lãng phí tiền bạc khi mua các loại phân bón thương phẩm không phù hợp. Lợi nhuận thuần trên mỗi hecta bơ Booth 7 tăng rõ rệt nhờ tiết giảm chi phí phân vô cơ thừa. Đất trồng duy trì được độ phì nhiêu màu mỡ, không bị thoái hóa sau nhiều năm thâm canh.
IV. Quy trình bón phân bơ thời kỳ kinh doanh đạt hiệu quả cao
Quy trình bón phân bơ thời kỳ kinh doanh cần tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật 4 đúng. Việc bón phân phải kết hợp hài hòa giữa phân hóa học, phân hữu cơ và chế độ tưới nước. Bơ Booth 7 là giống thu hoạch muộn, thời gian nuôi quả trên cây kéo dài từ 8 đến 9 tháng. Do đó, dinh dưỡng phải được chia nhỏ và cung cấp đều đặn qua từng thời kỳ sinh trưởng. Nhà vườn không nên bón tập trung một lần với lượng phân quá lớn vì dễ làm xót rễ. Cách bón phân đúng là rải đều quanh tán cây nơi tập trung nhiều rễ hút tơ nhất. Bón phân kết hợp xới nhẹ và tưới ẩm giúp phân tan nhanh và rễ hấp thu tức thì.
4.1. Kỹ thuật bón phân bơ thời kỳ kiến thiết cơ bản ban đầu
Trong thời kỳ kiến thiết cơ bản từ năm thứ nhất đến năm thứ ba, cây bơ tập trung kiến tạo sinh khối. Quy trình bón phân bơ thời kỳ kiến thiết cơ bản chú trọng bổ sung đạm và lân để phát triển rễ thân. Lượng phân chia thành 4 đến 6 lần bón trong năm vào các đợt cây phát đọt non. Đào rãnh nông quanh hình chiếu mép tán để rải phân rồi lấp đất mỏng giữ ẩm. Hàng năm cần bón lót bổ sung 10 - 15 kg phân chuồng ủ hoai mục kết hợp nấm Trichoderma cho mỗi gốc bơ. Bón vôi bột khử chua đất vào đầu mùa mưa với liều lượng 1 - 2 kg/cây. Chăm sóc đúng cách giúp cây sinh trưởng khỏe, tán đều và sẵn sàng bước vào kinh doanh từ năm thứ tư.
4.2. Hướng dẫn bón phân bơ giai đoạn nuôi quả và sau thu hoạch
Quy trình bón phân cho bơ kinh doanh chia thành 4 đợt bón then chốt trong năm. Đợt một diễn ra sau thu hoạch nhằm phục hồi thể trạng cây, bón 100% lân cùng 30% đạm và kali. Đợt hai bón trước khi ra hoa khoảng một tháng với lượng đạm thấp để thúc đẩy phân hóa mầm hoa. Bón phân bơ giai đoạn nuôi quả là đợt quan trọng nhất, chia làm hai lần vào đầu mùa mưa và giữa mùa mưa. Lúc này bón 50% lượng đạm và 60% lượng kali còn lại để thúc quả phát triển tối đa kích thước. Đợt bốn bón trước thu hoạch 1,5 tháng với kali cao để tăng độ đặc sáp và nâng cao phẩm cấp quả. Mỗi đợt bón cần kết hợp dọn cỏ gốc và tưới đẫm nước cho cây.
4.3. Thời điểm và phương pháp bón phân cân đối cho cây bơ
Thời điểm bón phân lý tưởng nhất là khi đất có đủ độ ẩm tự nhiên vào đầu hoặc giữa mùa mưa. Trong mùa khô, việc bón phân phải kết hợp trực tiếp với các đợt tưới nước định kỳ cho vườn bơ. Nhà vườn có thể hòa tan phân vô cơ tưới gốc hoặc bón phân qua hệ thống tưới nhỏ giọt tự động. Phương pháp rải phân theo mép tán ngoài giúp rễ non dễ dàng tiếp cận nguồn khoáng hòa tan. Tuyệt đối không đổ đống phân sát gốc cây vì dễ gây cháy cổ rễ và tạo điều kiện nấm bệnh tấn công. Thường xuyên quan sát màu sắc lá và tốc độ lớn của quả để điều chỉnh liều lượng phân bón linh hoạt. Bón bổ sung phân bón lá chứa bo, kẽm, canxi vào giai đoạn quả non để tăng độ cứng vỏ.
V. Năng suất bơ Booth 7 và chất lượng quả bơ sau các vụ mùa
Bón phân cân đối mang lại sự bứt phá vượt bậc về sản lượng cũng như chất lượng thương phẩm. Năng suất bơ Booth 7 đạt mức đỉnh cao khi được bổ sung đầy đủ đạm và kali trong suốt chu kỳ nuôi quả. Quả bơ đạt kích cỡ lớn, vỏ xanh bóng và ít bị tỳ vết hay khuyết tật hình thái. Chất lượng thịt quả cải thiện rõ rệt với độ sáp dẻo cao và hương vị béo ngậy đặc trưng. Kết quả nghiên cứu chứng minh mối tương quan thuận giữa mức bón khoáng tối ưu và các chỉ tiêu sinh hóa. Phân tích hàm lượng chất khô, lipid, protein và đường hòa tan trong quả đều ghi nhận mức tăng đáng kể. Đây là tiền đề nâng cao giá trị cạnh tranh của bơ Đắk Lắk trên thị trường nội địa và quốc tế.
5.1. Năng suất bơ Booth 7 đạt đỉnh với công thức dinh dưỡng cao
Số liệu thực nghiệm qua ba năm chỉ rõ năng suất bơ tăng lũy tiến tương ứng với mức phân khoáng bón vào. Ở công thức bón đủ 300 kg N và 300 kg K2O/ha, năng suất bình quân cây đạt trên 88 kg. Khối lượng trung bình mỗi quả đạt từ 350 đến 450 gram, đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu loại một. Tỷ lệ quả thương phẩm đạt kích cỡ lớn trên cây chiếm trên 85% tổng sản lượng thu hái. Ngược lại, các công thức thiếu kali cho năng suất thấp, quả nhỏ và rụng sớm trước kỳ thu hoạch rộ. Bón phân đầy đủ còn giúp ổn định năng suất vườn bơ qua các năm, chấm dứt hiện tượng mất mùa xen kẽ. Tổng sản lượng toàn vườn đạt xấp xỉ 25 tấn/ha mỗi năm đem lại doanh thu rất cao cho nông hộ.
5.2. Cải thiện chất lượng quả bơ Booth 7 về tỷ lệ nạc và dưỡng chất
Chất lượng quả bơ Booth 7 được quyết định bởi tỷ lệ thịt quả ăn được và hàm lượng dưỡng chất bên trong. Bón phân khoáng hợp lý làm tăng tỷ lệ nạc quả lên trên 72% tổng trọng lượng quả bơ. Hạt bơ nhỏ lại và bám khít vào thịt quả giúp bảo quản vận chuyển đường dài thuận lợi hơn. Hàm lượng chất khô trong quả đạt trên 25%, tạo nên độ dẻo sáp thơm ngon khi thưởng thức. Hàm lượng lipid và protein tổng số tăng từ 10% đến 18% so với vườn bơ bón thiếu dinh dưỡng. Kali đóng vai trò then chốt kích thích enzyme chuyển hóa tạo lipid và đường hòa tan tự nhiên. Quả bơ chín đều, thịt quả màu vàng tươi đẹp mắt và không bị xơ chỉ hay thâm đen thịt quả.
5.3. Hiệu quả kinh tế bền vững cho người trồng bơ tại Đắk Lắk
Áp dụng công thức phân bón chuẩn hóa giúp nông dân trồng bơ nâng cao hiệu quả kinh tế bền vững. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư phân bón của công thức tối ưu đạt mức rất ấn tượng. Giá bán bơ quả loại một luôn cao hơn từ 20% đến 30% so với bơ quả kích thước nhỏ chất lượng kém. Nhờ năng suất ổn định 24 - 25 tấn/ha, nhà vườn thu về lợi nhuận hàng trăm triệu đồng mỗi hecta sau khi trừ chi phí. Đất trồng đất bazan được bảo vệ độ màu mỡ nhờ sự kết hợp phân hữu cơ và khoáng chất cân đối. Cây bơ sinh trưởng bền bỉ, tuổi thọ khai thác vườn cây kéo dài trên 20 năm liên tục. Mô hình bón phân khoa học này xứng đáng được nhân rộng rộng rãi trên toàn vùng đất đỏ Tây Nguyên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN NGUYỄN AN NINH NGHIÊN CỨU LIỀU LƯỢNG N, P2O5, K2O CHO GIỐNG BƠ BOOTH 7 TRỒNG TRÊN ĐẤT NÂU ĐỎ BAZAN (RHODIC FERRALSOLS) TẠI TỈNH ĐẮK LẮK LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP ĐẮK LẮK, NĂM 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN NGHIÊN CỨU LIỀU LƯỢNG N, P2O5, K2O CHO GIỐNG BƠ BOOTH 7 TRỒNG TRÊN ĐẤT NÂU ĐỎ BAZAN (RHODIC FERRALSOLS) TẠI TỈNH ĐẮK LẮK Chuyên ngành: KHOA HỌC CÂY TRỒNG Mã số: 62.10 (nay là 9 62 01 10) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: TS. Trịnh Đức Minh PGS. Phan Văn Tân ĐẮK LẮK, NĂM 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng, đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong Luận án tiến sĩ “Nghiên cứu liều lượng N, P2O5, K2O cho giống bơ Booth 7 trồng trên đất nâu đỏ bazan (Rhodic ferralsols) tại tỉnh Đắk Lắk” là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tôi xin cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện Luận án đã được ghi nhận và cảm ơn, các thông tin, số liệu trích dẫn trong Luận án đều được chỉ rõ nguồn gốc. Đắk Lắk, năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn An Ninh luan an ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án “Nghiên cứu liều lượng N, P2O5, K2O cho giống bơ Booth 7 trồng trên đất nâu đỏ bazan (Rhodic ferralsols) tại tỉnh Đắk Lắk” tôi đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình của Quý Thầy hướng dẫn, Quý Thầy, Cô giáo, các cấp Lãnh đạo, các bạn đồng nghiệp và gia đình. Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng nhất đến: Hai Thầy hướng dẫn khoa học là TS. Trịnh Đức Minh (Hiệp hội Cà phê Buôn Ma Thuột) và PGS.
Phan Văn Tân (Trường Đại học Tây Nguyên) đã kiên nhẫn, tận tình hướng dẫn giúp đỡ tôi trong suốt hành trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Sự giúp đỡ và hướng dẫn của Quý Thầy không chỉ giúp tôi triển khai nghiên cứu và hoàn thành luận án mà còn cho tôi rất nhiều kiến thức, trải nghiệm bổ ích. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo Trường Đại học Tây Nguyên, Lãnh đạo và tập thể giáo viên Khoa Nông lâm nghiệp, Lãnh đạo và cán bộ phòng Đào tạo Sau đại học, Viện Công nghệ sinh học Trường Đại học Tây Nguyên, Viện Khoa học Kỹ thuật Nông lâm nghiệp Tây Nguyên, Trung tâm Nghiên cứu Quan trắc Môi trường nông nghiệp miền Trung và Tây Nguyên đã quan tâm, tạo điều kiện và hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu và hoàn thiện luận án của mình. Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Cục Trồng trọt, Sở Nông nghiệp & PTNT tỉnh Đắk Lắk, Trung tâm Khảo kiểm nghiệm giống, sản phẩm cây trồng Quốc gia, tập thể cán bộ công nhân viên Trung tâm Khảo kiểm nghiệm giống, sản phẩm cây trồng Tây Nguyên đã luôn động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các nhà khoa học, các bạn đồng nghiệp, các nghiên cứu sinh khóa I trường Đại học Tây Nguyên đã luôn hỗ trợ, động viên và chia sẻ với tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu. luan an iii Tôi luôn ghi tâm và biết ơn sâu sắc tới gia đình đã động viên cổ vũ, giúp đỡ và thầm lặng hy sinh, thông cảm, chia sẻ với tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài nghiên cứu và hoàn thiện luận án này. Tôi xin Kính chúc tất cả Quý vị nhiều sức khoẻ, hạnh phúc, thành công trong cuộc sống. Đắk Lắk, năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn An Ninh luan an iv THÔNG TIN VỀ NHỮNG KẾT LUẬN MỚI CỦA LUẬN ÁN TIẾN SĨ Tên luận án: “NGHIÊN CỨU LIỀU LƯỢNG N, P2O5, K2O CHO GIỐNG BƠ BOOTH 7 TRỒNG TRÊN ĐẤT NÂU ĐỎ BAZAN (RHODIC FERRALSOLS) TẠI TỈNH ĐẮK LẮK ” Chuyên ngành: Khoa học cây trồng; Mã số: 62 62 01 10 (nay là 9 62 01 10) 1.
Tóm tắt nội dung Luận án Luận án điều tra thực trạng canh tác bơ tại tỉnh Đắk Lắk, đồng thời nghiên cứu liều lượng bón phân đa lượng cho giống bơ Booth 7 thời kỳ đầu kinh doanh trên đất nâu đỏ bazan tại tỉnh Đắk Lắk thông qua việc triển khai thí nghiệm về liều lượng bón phân đạm, kali trên nền bón cho 1 ha với lượng 100 kg P2O5 hằng năm và 20 tấn phân hữu cơ cho 2 năm và thí nghiệm xác định công thức bón phân đa lượng hợp lý cho cây bơ giai đoạn kinh doanh. Những kết quả mới của Luận án - Kết quả đánh giá hiệu quả của các công thức phân bón cho thấy đã ghi nhận ảnh hưởng rõ rệt đến sinh trưởng của cây bơ, kích thích sự phát triển của các chỉ tiêu nông sinh học và năng suất. Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất sau 3 năm thí nghiệm đạt cao nhất ở công thức N4K4 (300 kg N + 300 kg K2O) với 88,23 kg/cây (tương ứng 24,53 tấn/ha). Các công thức có lượng đạm và kali cao từ 200 - 300 kg/ha/năm trong thí nghiệm đều đạt năng suất cao hơn có ý nghĩa thống kê và ảnh hưởng tích cực đến một số chỉ tiêu về chất lượng quả như hàm lượng chất khô, protein, đường.
- Kết quả đánh giá các công thức phân bón trên giống bơ Booth 7 thời kỳ kinh doanh cho thấy tăng lượng phân bón làm kích thích sinh trưởng của cây thể hiện qua sự vượt trội của các đặc tính như đường kính gốc, đường kính tán và số cành mang quả. luan an v INFORMATION OF Ph. THESIS Thesis title: Investigation on the N, P2O5 and K2O fertilizer for the cultivation of 'Booth 7' avocado variety on the basaltic soil (Rhodic ferralsols) in Dak Lak Province. Specialization: Plant Science; Code: 62.10 Content of the study The dissertation investigated the current status of avocado cultivation in Dak Lak province and the dosage of fertilizers for the growth of mature Booth 7 avocado plants on the reddish brown soil in Dak Lak province by conducting an experiment on the dosage of nitrogen and potassium fertilizers applied for 1 ha with the amount of 100 kg P2O5 annually and 20 tons of organic fertilizer for 2 years and conducted the experiment to determine the appropriate polymeric fertilizer treatment for mature Booth 7 avocado.
New findings of the thesis - Our results could demonstrate the significant efficiency of fertilizer levels on the growth and development of Booth7 avocado plants as it promotes the improvements of the typical agronomical characteristics and productivity. More interestingly, the highest yield and yield components were recorded in N4K4 formula (300 kg N + 300 kg K2O) by 88,23 kg/plants (24,53 tons/ha). Furthermore, other fertilizer formulas also promoted a higher yield and enhanced the fruit quality, like total dried weight, protein and sugar contents. - Our results also demonstrated that the increase of the fertilizer level could promote the growth, development and productivity of Booth 7 avocado plants as improvement of the agronomical traits, such as diameter of root, branch.
Among them, the fertilizer formula (NPK)3 (300 kg N - 150 kg P2O5 - 300 K2O kg/ha/year) exhibited the highest productivity during 2 years, by 21,93 (in 2017) and 23,76 tons/ha/year (in 2018). luan an vi MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii INFORMATION OF Ph.vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .ix DANH MỤC CÁC BẢNG. x DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xiii MỞ ĐẦU.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Ý nghĩa khoa học của luận án. Ý nghĩa thực tiễn của luận án.
Phạm vi không gian, thời gian và vấn đề nghiên cứu. Những điểm mới của đề tài nghiên cứu. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Giới thiệu chung về cây bơ.
Nguồn gốc và phân bố của cây bơ. Đặc điểm thực vật học của cây bơ. Yêu cầu sinh thái của cây bơ. Khả năng chống chịu với điều kiện bất lợi.
Giá trị của cây bơ. Tình hình sản xuất bơ trên thế giới và Việt Nam. Tình hình sản xuất bơ trên thế giới. Tình hình sản xuất bơ tại Việt Nam.
Tình hình tiêu thụ bơ trên thế giới và Việt Nam. Tình hình tiêu thụ bơ trên thế giới. Tình hình tiêu thụ bơ ở Việt Nam. Tổng quan về nhu cầu phân bón cho cây bơ .18 luan an vii 1.
Giới thiệu về nhu cầu dinh dưỡng cho cây bơ. Ảnh hưởng các chất dinh dưỡng đến sinh trưởng, phát triển và năng suất bơ. Tương tác giữa các chất dinh dưỡng trong cây bơ. Phương pháp và số lần bón phân cho cây bơ.
Phân tích dinh dưỡng trong lá và hàm lượng ngưỡng dinh dưỡng cây bơ. Một số nghiên cứu về liều lượng phân bón cho cây bơ trên thế giới. Một số nghiên cứu về liều lượng bón phân cho cây bơ tại Việt Nam. Đối với bơ trồng xen.
Đối với bơ trồng thuần. Hiện trạng sử dụng phân bón cho cây bơ tại các tỉnh Tây Nguyên. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp điều tra hiện trạng tình hình sản xuất bơ tại tỉnh Đắk Lắk. Phương pháp bố trí thí nghiệm:.
Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Tình hình phát triển cây bơ tại tỉnh Đắk Lắk. Diện tích, sản lượng bơ tỉnh Đắk Lắk năm 2020.
Giống bơ tại Đắk Lắk. Hiện trạng canh tác bơ ở tỉnh Đắk Lắk. Thời vụ thu hoạch, thị trường và giá cả. Nghiên cứu liều lượng phân đạm, kali cho giống bơ Booth 7 giai đoạn kinh doanh.
Ảnh hưởng của mức bón phân đạm và kali đến sinh trưởng của giống bơ Booth 7 .82 luan an viii 3.2 Ảnh hưởng mức bón phân đạm và kali đến năng suất và chất lượng của giống bơ Booth 7. Ảnh hưởng của mức bón phân đạm và kali đến hàm lượng một số chất dinh dưỡng trong đất. Ảnh hưởng của mức bón phân đạm và kali đến hàm lượng một số chất dinh dưỡng trong lá bơ. Xác định liều lượng bón đạm, lân, kali hợp lý cho giống bơ Booth 7 giai đoạn kinh doanh.
Ảnh hưởng của các mức phân NPK đến sinh trưởng của giống bơ Booth 7. Ảnh hưởng của các mức phân NPK đến năng suất và chất lượng của giống bơ Booth 7. Ảnh hưởng của các mức phân NPK đến chỉ tiêu hoá tính đất .122 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ .127 TÀI LIỆU THAM KHẢO .128 PHỤ LỤC 1: MẪU PHIẾU ĐIỀU TRA .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn An Ninh (2021). Nghiên cứu liều lượng phân bón N, P2O5, K2O cho giống bơ Booth 7 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tây Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/trong-trot/p2o5-k2o-cho-giong-bo-booth-7-trong-tren-dat-nau-do-bazan-rhodic-ferralsols-tai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu liều lượng phân bón N, P2O5, K2O cho giống bơ Booth 7" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu khoa học xác định liều lượng phân bón N, P2O5, K2O tối ưu cho giống bơ Booth 7, nâng cao năng suất và chất lượng quả.
Luận án "Nghiên cứu liều lượng phân bón N, P2O5, K2O cho giống bơ Booth 7" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tây Nguyên. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu liều lượng phân bón N, P2O5, K2O cho giống bơ Booth 7" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu liều lượng phân bón N, P2O5, K2O cho giống bơ Booth 7" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Trồng Trọt.
Luận án "Nghiên cứu liều lượng phân bón N, P2O5, K2O cho giống bơ Booth 7" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu liều lượng phân bón N, P2O5, K2O cho giống bơ Booth 7" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu liều lượng phân bón N, P2O5, K2O cho giống bơ Booth 7" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.