Luận án tiến sĩ tác động của tín dụng đối với kinh tế nông hộ trên địa bàn tỉnh
Luận án tiến sĩ phân tích tác động của tín dụng đến phát triển kinh tế nông hộ, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả tiếp cận vốn.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
215
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tác động tín dụng đối với kinh tế nông hộ Đắk Lắk
- Số trang:
- 215 trang
- Trường:
- Trường Đại học Tây Nguyên
- Chuyên ngành:
- Kinh tế nông nghiệp
- Tác giả:
- Võ Xuân Hội
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tác động tín dụng đối với kinh tế nông hộ Đắk Lắk
Luận án đánh giá tác động của tín dụng đối với kinh tế nông hộ tại Đắk Lắk. Nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn diện về vai trò tín dụng nông nghiệp. Tín dụng là yếu tố quan trọng thúc đẩy phát triển sản xuất nông nghiệp. Nó giúp nông hộ tiếp cận vốn, mở rộng quy mô, nâng cao năng suất. Phát triển kinh tế nông thôn gắn liền với hiệu quả tín dụng. Phân tích tập trung vào các hộ nông dân tại Đắk Lắk. Tỉnh Đắk Lắk có vai trò đặc biệt trong nông nghiệp Tây Nguyên. Các chính sách tín dụng hiện hành được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích từ vốn vay. Tín dụng hỗ trợ nông hộ vượt qua khó khăn tài chính. Nó cũng tạo điều kiện cho đầu tư dài hạn. Nâng cao đời sống vật chất, tinh thần của nông dân là ưu tiên. Nghiên cứu đề xuất giải pháp nhằm củng cố hệ thống tín dụng. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững cho kinh tế nông hộ. Các tác động tích cực và tiêu cực đều được phân tích sâu. Luận án góp phần vào kho tàng tri thức về phát triển nông thôn.
1.1. Tính cấp thiết mục tiêu nghiên cứu tín dụng nông hộ
Nghiên cứu về tác động tín dụng đối với kinh tế nông hộ mang tính cấp thiết. Tín dụng đóng vai trò huyết mạch trong sản xuất nông nghiệp. Nông hộ cần vốn để đầu tư cây trồng, vật nuôi, máy móc. Đặc biệt tại Đắk Lắk, nông nghiệp là ngành kinh tế chủ lực. Nhiều nông hộ gặp khó khăn về tài chính. Khả năng tiếp cận tín dụng quyết định năng lực sản xuất. Việc thiếu vốn hạn chế mở rộng quy mô sản xuất. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và đời sống. Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá tác động tín dụng. Cụ thể, xem xét tín dụng ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất, thu nhập, tài sản của nông hộ. Luận án cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc tiếp cận tín dụng. Từ đó, xác định các rào cản và cơ hội. Mục tiêu cụ thể bao gồm mô tả thực trạng tín dụng nông nghiệp. Đánh giá mức độ hiệu quả của các khoản vay. Đề xuất chính sách tín dụng phù hợp. Nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển bền vững ngành nông nghiệp. Nâng cao chất lượng sống cho cộng đồng nông dân.
1.2. Đóng góp mới của luận án về tín dụng nông nghiệp
Luận án mang đến đóng góp mới cả về lý luận và thực tiễn. Về mặt lý luận, nghiên cứu phát triển khung phân tích tác động tín dụng. Khung này cụ thể hóa các chỉ tiêu đánh giá. Nó kết hợp các lý thuyết về tín dụng và kinh tế nông hộ. Nghiên cứu làm rõ hơn mối quan hệ phức tạp giữa tín dụng và sự phát triển. Nó bổ sung vào các công trình nghiên cứu trước đây. Về mặt thực tiễn, luận án cung cấp dữ liệu thực tế tại Đắk Lắk. Dữ liệu này chi tiết, khách quan về tình hình tín dụng nông nghiệp. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc về thách thức và cơ hội. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp cụ thể, khả thi. Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả tín dụng cho nông hộ. Chúng bao gồm các kiến nghị chính sách cho cơ quan quản lý. Kiến nghị cải thiện hoạt động của các tổ chức tín dụng. Hướng dẫn nông hộ sử dụng vốn hiệu quả hơn. Luận án là tài liệu tham khảo quý giá. Nó hỗ trợ hoạch định chính sách phát triển nông nghiệp. Mục tiêu là cải thiện sinh kế bền vững cho người dân.
1.3. Tổng quan nghiên cứu tác động tín dụng hiện có
Tổng quan tài liệu cho thấy nhiều nghiên cứu về tín dụng nông nghiệp. Các công trình trước đây tập trung vào khả năng tiếp cận tín dụng. Chúng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc vay vốn. Nhiều nghiên cứu cũng đánh giá tác động chung của tín dụng. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về Đắk Lắk còn hạn chế. Đặc biệt là những đánh giá định lượng về tác động. Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra tín dụng thúc đẩy tăng trưởng sản xuất. Nó cải thiện thu nhập và giảm nghèo cho nông hộ. Nghiên cứu trong nước cũng khẳng định vai trò tín dụng. Tín dụng hỗ trợ chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi. Nó góp phần hiện đại hóa nông nghiệp. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức như rào cản tiếp cận. Các vấn đề về lãi suất, thủ tục vay phức tạp. Tổng quan cũng chỉ ra khoảng trống nghiên cứu. Khoảng trống liên quan đến việc đánh giá đa chiều tác động. Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp phân tích sâu sắc hơn về Đắk Lắk. Từ đó, đề xuất các giải pháp phù hợp với bối cảnh địa phương.
II.Cơ sở lý luận phương pháp nghiên cứu tín dụng
Phần này trình bày nền tảng lý luận và phương pháp nghiên cứu. Nó xây dựng cơ sở vững chắc cho việc phân tích tác động tín dụng. Các khái niệm cơ bản về tín dụng và kinh tế nông hộ được làm rõ. Điều này giúp định hình phạm vi và đối tượng nghiên cứu. Lý thuyết về mối quan hệ tín dụng và sự phát triển kinh tế được xem xét. Nó cung cấp khung nhìn tổng thể về vai trò của tín dụng. Các phương pháp nghiên cứu được lựa chọn kỹ lưỡng. Chúng đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được mô tả chi tiết. Quy trình xử lý số liệu đảm bảo độ tin cậy. Các công cụ phân tích thống kê và hồi quy được áp dụng. Điều này giúp định lượng tác động một cách chính xác. Nghiên cứu sử dụng phương pháp bao dữ liệu (DEA). Phương pháp này đánh giá hiệu quả hoạt động sản xuất của nông hộ. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu được xây dựng rõ ràng. Nó đo lường tác động của tín dụng trên nhiều khía cạnh.
2.1. Khái niệm chức năng tín dụng kinh tế nông hộ
Khái niệm tín dụng được hiểu là quan hệ vay mượn. Nó dựa trên nguyên tắc hoàn trả, có kỳ hạn và có lãi. Tín dụng bao gồm nhiều hình thức: tín dụng ngân hàng, tín dụng thương mại, tín dụng đen. Chức năng chính của tín dụng là huy động và phân phối vốn. Nó chuyển dịch vốn từ nơi thừa sang nơi thiếu. Tín dụng hỗ trợ sản xuất kinh doanh, thúc đẩy đầu tư. Nó góp phần ổn định và phát triển kinh tế. Kinh tế nông hộ là đơn vị sản xuất cơ bản trong nông nghiệp. Nông hộ hoạt động sản xuất hàng hóa hoặc tự cung tự cấp. Đặc điểm của kinh tế nông hộ là quy mô nhỏ, sử dụng lao động gia đình. Nông hộ thường đối mặt với rủi ro cao từ thị trường, thời tiết. Khả năng tiếp cận vốn là yếu tố then chốt cho sự tồn tại và phát triển. Việc thiếu vốn có thể khiến nông hộ mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn. Tín dụng giúp nông hộ đầu tư vào công nghệ, giống cây trồng. Nó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.
2.2. Phương pháp thu thập xử lý số liệu tín dụng
Dữ liệu cho nghiên cứu được thu thập từ nhiều nguồn. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp bao gồm tài liệu, báo cáo. Các báo cáo từ Ngân hàng Nhà nước, ngân hàng thương mại được sử dụng. Dữ liệu từ Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn cũng quan trọng. Thống kê kinh tế - xã hội của tỉnh Đắk Lắk được tổng hợp. Số liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về bối cảnh. Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp thông qua phỏng vấn trực tiếp. Phỏng vấn các hộ nông dân tại Đắk Lắk được thực hiện. Bảng hỏi chi tiết về hoạt động sản xuất, thu nhập, tín dụng được thiết kế. Các cán bộ tín dụng ngân hàng cũng được phỏng vấn. Mục tiêu là hiểu rõ quy trình và thách thức. Số liệu sau khi thu thập được mã hóa và nhập vào phần mềm. Phần mềm SPSS, Stata được sử dụng để xử lý. Các kỹ thuật thống kê mô tả, thống kê suy luận được áp dụng. Điều này đảm bảo tính chính xác và khoa học của phân tích.
2.3. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá tác động tín dụng hiệu quả
Hệ thống chỉ tiêu được xây dựng để đánh giá tác động tín dụng. Các chỉ tiêu này đo lường trên nhiều khía cạnh khác nhau. Chỉ tiêu hoạt động tín dụng bao gồm tổng dư nợ, số lượng hộ vay. Cơ cấu các khoản vay theo loại hình sản xuất cũng được phân tích. Lãi suất, kỳ hạn vay, và điều kiện vay là các yếu tố quan trọng. Các chỉ tiêu đánh giá tác động bao gồm chỉ tiêu kinh tế, xã hội. Chỉ tiêu kinh tế bao gồm tăng trưởng thu nhập nông hộ. Nó cũng đo lường hiệu quả sử dụng vốn, lợi nhuận từ sản xuất. Mức độ tăng trưởng tài sản, giá trị sản xuất ròng được tính toán. Chỉ tiêu xã hội bao gồm cải thiện mức sống, điều kiện sinh hoạt. Tiếp cận dịch vụ y tế, giáo dục cũng được xem xét. Tác động đến khả năng tạo việc làm cho thành viên gia đình. Sự thay đổi trong nhận thức, kỹ năng quản lý của nông hộ cũng quan trọng. Việc sử dụng hệ thống chỉ tiêu giúp có cái nhìn toàn diện. Nó đánh giá đa chiều tác động của tín dụng.
III.Phân tích thực trạng tín dụng kinh tế nông hộ Đắk Lắk
Phần này đi sâu vào phân tích thực trạng. Nó cung cấp bức tranh chi tiết về tín dụng nông nghiệp tại Đắk Lắk. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của tỉnh được mô tả. Điều này tạo bối cảnh cho việc hiểu hoạt động tín dụng. Thực trạng hoạt động tín dụng trên địa bàn được phân tích. Nó bao gồm các tổ chức tín dụng tham gia, sản phẩm tín dụng. Khả năng tiếp cận tín dụng của nông hộ được đánh giá. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc tiếp cận vốn được xác định. Phân tích tác động của tín dụng đến các khía cạnh khác nhau. Các khía cạnh như hoạt động sản xuất, thu nhập, tài sản nông hộ được nghiên cứu. Những kết quả này làm cơ sở cho việc đề xuất giải pháp. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế, thách thức. Những thách thức này các tổ chức tín dụng và nông hộ đang đối mặt. Mục tiêu là phát triển bền vững khu vực nông thôn Đắk Lắk.
3.1. Đặc điểm tự nhiên kinh tế xã hội tỉnh Đắk Lắk
Đắk Lắk là tỉnh trung tâm vùng Tây Nguyên Việt Nam. Tỉnh này có diện tích lớn, địa hình đa dạng. Đất đai bazan màu mỡ, thích hợp cho cây công nghiệp. Các cây trồng chủ lực gồm cà phê, cao su, hồ tiêu. Khí hậu nhiệt đới gió mùa tạo điều kiện thuận lợi. Tuy nhiên, cũng có những thách thức như hạn hán, lũ lụt. Dân số của tỉnh đa dạng, với nhiều dân tộc thiểu số. Nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Tốc độ tăng trưởng kinh tế duy trì ở mức khá. Tuy nhiên, thu nhập bình quân đầu người còn thấp hơn mức trung bình cả nước. Cơ sở hạ tầng nông thôn đang được cải thiện. Các chính sách phát triển nông nghiệp, nông thôn được chú trọng. Tuy nhiên, vẫn tồn tại khoảng cách giữa thành thị và nông thôn. Các hộ nông dân đối mặt với biến động giá cả nông sản. Họ cũng gặp khó khăn trong tiếp cận thị trường. Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội ảnh hưởng lớn. Chúng tác động đến nhu cầu và khả năng sử dụng tín dụng của nông hộ.
3.2. Thực trạng hoạt động tiếp cận tín dụng của nông hộ
Hoạt động tín dụng tại Đắk Lắk khá sôi động. Nhiều ngân hàng thương mại và quỹ tín dụng hoạt động. Các sản phẩm tín dụng đa dạng, phục vụ nhiều đối tượng. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận tín dụng của nông hộ còn nhiều hạn chế. Nhiều hộ nông dân, đặc biệt là hộ nghèo, khó tiếp cận vốn chính thức. Họ thường gặp các rào cản như thủ tục phức tạp, thiếu tài sản đảm bảo. Một số hộ không đủ điều kiện vay vốn theo quy định. Các quy định về chứng minh mục đích sử dụng vốn đôi khi khó khăn. Do đó, một bộ phận nông hộ phải tìm đến tín dụng phi chính thức. Lãi suất tín dụng phi chính thức thường rất cao. Điều này tiềm ẩn nhiều rủi ro cho nông hộ. Phân tích cho thấy mức độ tiếp cận tín dụng khác nhau. Nó phụ thuộc vào quy mô sản xuất, trình độ học vấn của chủ hộ. Mối quan hệ với ngân hàng và khả năng cung cấp thông tin cũng quan trọng. Cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng là yêu cầu cấp thiết. Nó giúp nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất.
3.3. Tác động của tín dụng đến sản xuất thu nhập nông hộ
Tín dụng có tác động rõ rệt đến hoạt động sản xuất của nông hộ. Các khoản vay giúp nông hộ đầu tư vào vật tư, giống cây trồng, vật nuôi. Nó cũng hỗ trợ mua sắm máy móc, thiết bị nông nghiệp. Nhờ đó, năng suất lao động và chất lượng sản phẩm được nâng cao. Tín dụng cho phép nông hộ mở rộng diện tích canh tác. Nó giúp chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi có giá trị kinh tế cao. Ví dụ, từ cây lương thực sang cây công nghiệp. Điều này góp phần tăng giá trị sản xuất nông nghiệp. Thu nhập của nông hộ cũng được cải thiện đáng kể. Các hộ vay vốn thường có thu nhập cao hơn nhóm không vay. Thu nhập tăng từ hoạt động sản xuất nông nghiệp. Thu nhập cũng tăng từ các hoạt động phi nông nghiệp được hỗ trợ bởi vốn vay. Tín dụng giúp nông hộ đa dạng hóa nguồn thu. Nó giảm thiểu rủi ro khi một nguồn thu gặp khó khăn. Tuy nhiên, việc sử dụng vốn không hiệu quả có thể dẫn đến nợ xấu. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến tài chính nông hộ.
IV.Giải pháp tăng cường vai trò tín dụng nông nghiệp Đắk Lắk
Phần này đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp nhằm tăng cường vai trò của tín dụng. Mục tiêu là thúc đẩy kinh tế nông hộ tại Đắk Lắk. Các đề xuất dựa trên phân tích thực trạng và cơ sở lý luận. Chúng tính đến các chủ trương, chính sách hiện hành. Giải pháp hướng đến cả ba đối tượng chính. Đó là nông hộ, các tổ chức tín dụng, và cơ quan quản lý Nhà nước. Nâng cao năng lực tiếp cận và sử dụng vốn là trọng tâm. Cải thiện chất lượng dịch vụ tín dụng cũng rất quan trọng. Các chính sách hỗ trợ cần được điều chỉnh linh hoạt. Điều này phù hợp với điều kiện đặc thù của tỉnh. Mục tiêu cuối cùng là tạo môi trường tín dụng thuận lợi. Môi trường này giúp nông hộ phát triển bền vững. Nó góp phần vào sự phát triển chung của nông nghiệp Đắk Lắk. Các giải pháp được thiết kế để giải quyết những thách thức hiện có.
4.1. Cơ sở đề xuất giải pháp định hướng tín dụng
Việc đề xuất giải pháp dựa trên nhiều cơ sở vững chắc. Đầu tiên là kết quả phân tích thực trạng tín dụng tại Đắk Lắk. Các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức được xác định rõ. Thứ hai là các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước. Đặc biệt là các chính sách về phát triển nông nghiệp, nông thôn. Chính sách hỗ trợ tín dụng cho nông dân được ưu tiên. Ví dụ, Nghị định 55/2015/NĐ-CP và các sửa đổi bổ sung. Các chính sách này tạo hành lang pháp lý quan trọng. Định hướng phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Đắk Lắk cũng là cơ sở. Tỉnh hướng tới phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Nó cũng chú trọng xây dựng nông thôn mới. Định hướng tín dụng cần phù hợp với các mục tiêu này. Tín dụng phải hướng tới đầu tư bền vững. Nó ưu tiên các ngành nghề có lợi thế cạnh tranh. Tín dụng cũng cần hỗ trợ các hộ khó khăn. Mục tiêu là giảm nghèo và tăng cường khả năng tự chủ.
4.2. Nâng cao năng lực tiếp cận sử dụng vốn cho nông hộ
Nâng cao năng lực cho nông hộ là giải pháp cốt lõi. Cần đơn giản hóa thủ tục vay vốn. Điều này giúp nông hộ tiếp cận tín dụng dễ dàng hơn. Cần tăng cường tư vấn, hướng dẫn cho nông hộ về tài chính. Các khóa đào tạo về quản lý vốn, lập dự án sản xuất cần được tổ chức. Điều này giúp nông hộ sử dụng vốn hiệu quả. Hạn chế rủi ro trong sản xuất và kinh doanh. Phát triển các mô hình liên kết sản xuất. Mô hình này giúp tăng cường khả năng đảm bảo tín dụng. Mở rộng các hình thức cho vay không cần tài sản đảm bảo. Ví dụ, cho vay theo chuỗi giá trị, theo dự án khả thi. Phát triển các sản phẩm tín dụng phù hợp với đặc thù nông nghiệp. Ví dụ, kỳ hạn vay linh hoạt theo mùa vụ. Lãi suất ưu đãi cho các dự án nông nghiệp sạch, hữu cơ. Hỗ trợ nông hộ xây dựng phương án sản xuất kinh doanh khả thi. Nó giúp họ thuyết phục các tổ chức tín dụng. Nâng cao kiến thức pháp luật về tín dụng cũng quan trọng.
4.3. Giải pháp hệ thống ngân hàng cơ quan quản lý Nhà nước
Đối với hệ thống ngân hàng và tổ chức tín dụng, cần cải thiện dịch vụ. Cần đa dạng hóa sản phẩm tín dụng nông nghiệp. Phát triển các gói vay ưu đãi, phù hợp với từng loại cây trồng, vật nuôi. Nâng cao năng lực thẩm định dự án của cán bộ tín dụng. Rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ vay vốn. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý tín dụng. Mở rộng mạng lưới chi nhánh, điểm giao dịch tại khu vực nông thôn. Tăng cường phối hợp với chính quyền địa phương. Phối hợp với các tổ chức đoàn thể để hỗ trợ nông hộ. Các cơ quan quản lý Nhà nước có vai trò quan trọng. Cần hoàn thiện khung pháp lý về tín dụng nông nghiệp. Ban hành các chính sách khuyến khích đầu tư vào nông nghiệp. Xây dựng quỹ bảo lãnh tín dụng cho nông dân. Tăng cường công tác thanh tra, giám sát hoạt động tín dụng. Đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho cả người vay và người cho vay. Điều này thúc đẩy phát triển tín dụng nông nghiệp bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (215 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ= BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN VÕ XUÂN HỌI TÁC ĐỘNG CỦA TÍN DỤNG ĐÓI VỚI KINH TẾ NÔNG HỘ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH ĐÁK LẮK LUẬN ÁN TIEN Si KINH TE CHUYEN NGANH: KINH TE NONG NGHIEP Mã số: 9 62 01 15 DAK LAK, 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN VÕ XUÂN HỘI TAC DONG CUA TIN DUNG DOI VOI KINH TE NONG HO TREN DIA BAN TINH DAK LAK LUAN AN TIEN Si KINH TE CHUYEN NGANH: KINH TE NONG NGHIEP MA SO: 9 62 01 15 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Đức Niêm DAK LAK, 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án Tiến sĩ này do chính tôi nghiên cứu và thực hiện. Các thông tin, số liệu được sử dụng trong luận án hoàn toàn trung thực và chính xác. Tắt cả sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án này đã được ghi nhận cảm ơn.
Tác giả 'Võ Xuân Hội LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin được bày tỏ lỏng biết ơn đến tất cả các tập thể và cá nhân đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Trước hết, tôi xin được cảm ơn đến Lãnh đạo Trường Đại học Tây Nguyên, Khoa Kinh tế, Phòng Đào tạo, các phòng ban chức năng và tập thể các nhà khoa học của trường Đại học Tây Nguyên đã hỗ trợ, tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi xin bảy tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Lê Đức Niêm, người thầy đã tận tình giúp đỡ và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn đến các cơ quan, đơn vị, các hộ nông dân, các ngân hàng, tổ chức tín dụng trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk đã đóng góp ý kiến, cung cấp tải liệu và các thông tỉn cần thiết đề tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ, động viên của gia đình, bạn bè và đồng nghiệp trong suốt thời gian qua. Một lần nữa, tôi xin chân thành cảm ơn! Tác giả 'Võ Xuân Hội MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. DANH MỤC TỪ VIẾT T.
DANH MỤC BẢNG BIÊU. DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỎ THỊ. Tính cấp thi: của đê tài 2. Mục tiêu nghiên cứu 2.
Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ th 3. Câu hỏi nghiên cứ 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phạm vi về không gian. Phạm vi vẻ thời gian.
Phạm vi về nội dung. Đồng góp mới của luận án. Về mặt lý luận. Về mặt thực tiễn 6.
Kết cấu luận án. TONG QUAN TAIL LIEU NGHIEN CU’ 1. Cơ sở lý luậ 1 Khái niệm và đặc diém cua kinh nông hộ 1. 2 Khái niệm, chức năng và phương thức tín dụng.
Quan hé tin dung. Lý thuyết về tác động và đánh giá tác động. Vai trò của tín dụng đối với sự phát triển kinh tế nông hộ. Hoạt động tín dụng đối với kinh tế nông hộ.
Nội dung đánh giá tác động của tín dụng đối với kinh tế nông hộ. Cơ sở thực tiễn. Bài học kinh nghiệm rút ra cho tỉnh Đắk Lắk về tín dụng đối với nông nghiệp, nông thôn và đối với các hộ nông dân. Tổng quan tình hình nghiên cứu.
Tổng quan các nghiên cứu vẻ khả năng tiếp cận tín dụng của nông hộ 1. Nghiên cứu về tác động của tín dụng đối với nông hộ. Các nghiên cứu tại tỉnh Đắk Lắk 1. Đánh giá chung về kết quả các công trình nghiên cứu có liên quan.
Tóm tắt chương l. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp tiếp cận và khung phân tích. 2 Phương pháp tiếp cận 2.
Khung phân tích tác động của tín dụng 2. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp. Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp.
Phương pháp tổng hợp và xứ lý số liệ „57 2. Phương pháp phân tích 2. Phương pháp thống kê mô tả. Phương pháp thống kê so sánh.
Phương pháp hồi quy 2. Phương pháp bao dữ liệu (DEA). Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu. Chỉ tiêu đánh giá hoạt động tín dụng đối với kinh tế nông hộ.
Chỉ tiêu đánh giá tác động của tín dụng đối với kinh tế nông hộ Tom tắt chương 2. iv CHƯƠNG 3. PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA TÍN DỤNG ĐÓI VOI KINH TE NONG HO TREN DIA BAN TINH DAK LAK. Phân tích thực trạng tín dụng đối với kinh tế nông hộ trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk.
Đặc điểm cơ bản của tỉnh Đắk Lắk. Điều kiện tự nhiên 3. Điều kiện kinh tế - xã hội. Thực trạng hoạt động tín dụng trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 3.
Thực trạng kinh tế nông hộ trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk. Phân tích tình hình tiếp cận tín dụng của nông hộ. Phân tích tác động của tín dụng đối với kinh tế nông hộ trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 3. Tác động của tín dụng đến hoạt động sản xuất của nông hộ.
Tác động của tín dụng đến thu nhập của nông hộ 3. Tác động của tín dụng đến tải sản và các tác động khác 106 3. Đánh giá chung tác động của tín dụng đối với kinh tế nông hộ trên đại bàn tỉnh Đắk Lắk. 114 Tóm tắt chương.
CAC GIAI PHAP NHAM NANG CAO VAI TRO CUA TIN DUNG DOI VOL KINH TE NONG HQ TREN DIA BAN TINH DAK LAK. Cơ sở đề xuất các giải pháp. Các chủ trương và chính sách liên quan 1120 4. Định hướng vẻ tín dụng đối với nông hộ ở tỉnh Đắk Lắk.
"ác giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao vai trò của tín dụng đối với kinh tế nông hộ trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk trong thời gian tới sod 4. Giải pháp nhằm nâng cao năng lực tiếp cận và sử dụng vốn các nông hộ. Giải pháp nhằm nâng cao năng lực của các hệ thống ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng. Các giải pháp đối với các cơ quan quản lý Nhà nước 132 4.
Các giải pháp nhằm tăng cường vai trò của các tổ chức Chính trị - xã hội.139 Tom tắt chương 4. DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BÓ KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU CỦA DE TÀI LUẬN ÁN. TÀI LIỆU THAM KHẢO. PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC TU VIET TAT STT TỪ VIẾT TÁT DIỄN GIẢI 1 BVIV Bảo vệ thực vật 2_ CNXD Công nghiệp - Xây dựng.
3 CP Chính phủ 4 CSXH Chính sách xã hội 5 oor Chỉ thị 6 HTX Hợp tác xã 7 KT-XH Kinh tế - Xã hội 8 MI 'Thu nhập hỗn hợp 9 ND Nghị định 10 NH Ngan hang II NHCSXH Ngân hàng chính sách xã hội l2 NHNN Ngân hàng Nhà nước 13 NHTM Ngân hàng thương mại 14 NN&PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn l5 NSNN Ngân sách nhà nước l6 PTNT Phát triển nông thôn 17 QTDND Quỳ tín dụng nhân dân I8 TCTD Tổ chức tin dung 19 TCVM Tài chính vi mô 20 TTBQ Tăng trưởng bình quân 21 TW Trung wong 22_ UBND Ủy ban nhân dân vii DANH MỤC BẢNG BIÊU Bảng 2. Phân bổ số hộ khảo sát theo địa điểm Bảng 2. Các biến phụ thuộc và độc lập của mô hình. Các biến phụ thuộc và độc lập của mô hình.
Các biến phụ thuộc và độc lập trong các mô hình loại Bảng 3. Danh sách các đơn vị hành chính trực thuộc tỉnh Đắk Lắi Bảng 3. Quy mô kinh tế tỉnh Đắk Lắk từ năm 2016- 2020. Tình hình thu, chỉ ngân sách tỉnh Đắk Lắk giai đoạn 2016-2020.
Dư nợ phân theo ngành kinh tế Bảng 3. Dư nợ phân theo loại hình tô chức, cá nhân. Dư nợ phân theo hệ thóng tô chức tín dụn; Bảng 3. Quy mô nhân khẩu và trình độ học vấn của chủ nông h‹ Bảng 3.
Nguồn lực tài chính và đất đai của nông hộ. Thống kê một số đặc điểm khác của các nông hộ được khảo sát. Nhu cầu tín dụng của nông hộ trên địa bàn tỉnh. Nguồn lực tiếp cận tín dụng của nông hộ.
Tiếp cận tín dụng của nông h Bảng 3. Lượng vốn tín dụng nông hộ tiếp cận được. Tác động của tín dụng trong việc đảm bảo nguồn vốn cho quá trình sản xuất của nông hộ. Tác động của tín dụng trong việc mở rộng quy mô sản xuất của nông hộ.
Tình hình sử dụng vốn vay của nông hộ. Tác động của tín dụng đến năng suất đến cây trồng, vật nuôi Bảng 3. Mô hình hồi quy logistic nhị phân Bảng 3. Tác động của tín dụng đến hiệu quả sản xuất của nông hộ.
Hiệu quả sử dụng vốn tín dụng của nông hộ. Nguyên nhân sử dụng vốn tín dụng kém hiệu quả. Kết quả ước lượng mô hình hồi quy Bảng 3. Tác động của tín dụng đến thu nhập của hộ so với trước khi vay Bảng 3.
Kết quả ước lượng mô hình hồi quy Bảng 3. Tác động của tín dụng đến một số tài sản của nông hộ viii Bảng 3. Tác động của tín dụng trong việc đảm bảo nhu cầu tiêu dùng sinh hoạt H2 Bảng 3. Tác động của tín dụng đến việc làm và tình trang ng nan cita nông hộ.
1 14 ix DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐÒ THỊ Hình 3. Bản đồ hành chính tỉnh Đắk Lắk. Quan hé tin dung. Logi hình tin dụng cho nông hộ ở khu vực nông thôn Sơ đồ 2.1: Khung phân tích tác động của tin dụng đối với kinh tế nông hộ.
Khó khăn trong tiếp cận tin dụng của nông hộ Biểu đồ 3. Tỷ lệ số nông hộ vay vốn mua máy móc, thiết bị từ nguồn vốn tín dụng 89 Biểu đỗ 3. Tình hình trả nợ vốn vay của nông hộ. Phỏng vấn sâu về điều kiện vay vốn Hộp 3.
Phỏng vấn sâu lý do tiếp cận nguồn tín dụng phi chính thống. Phỏng vấn sâu tác động của tín dụng đến quy mô sản xuất Hộp 3. Phỏng vấn sâu mục đích sử dụng vốn vay. Phỏng vấn sâu tác động của tín dụng đến năng sui Hộp 3.
Phỏng vấn sâu tác động của tín dụng đến tiêu dùng cho sinh hoạt Hộp 3. Phỏng vấn sâu tác động tiêu cực của tín dụng. Tính cấp thiết của đề tài Trong quá trình phát triển nông nghiệp nông thôn, kinh tế hộ nông dân đang giữ vai trò quan trọng. Với vai trò là đơn vị kinh tế đặc thù và phù hợp với thực trạng phát triển sản xuất nông nghiệp ở Việt Nam, kinh tế hộ nông dân đã thúc đây sự phát triển của ngành nông nghiệp, ngày càng khẳng định vai trò của mình trong đời sống kinh tế xã hội đặc biệt ở vùng nông thôn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Xuân Hội (2023). Luận án tiến sĩ tác động của tín dụng đối với kinh tế nông h [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tây Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/luan-an-tien-si-tac-dong-cua-tin-dung-doi-voi-kinh-te-nong-ho-tren-dia-ban-tinh-dak-lak
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của tín dụng đối với kinh tế nông h" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích tác động của tín dụng đến phát triển kinh tế nông hộ, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả tiếp cận vốn.
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của tín dụng đối với kinh tế nông h" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tây Nguyên. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của tín dụng đối với kinh tế nông h" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của tín dụng đối với kinh tế nông h" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của tín dụng đối với kinh tế nông h" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của tín dụng đối với kinh tế nông h" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tác động của tín dụng đối với kinh tế nông h" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.