Xây dựng mức phát thải tham chiếu rừng khu vực huyện bảo lâm tỉnh lâm đồng luận
Xây dựng mức phát thải tham chiếu rừng khu vực huyện Bảo Lâm. Đánh giá tiềm năng giảm phát thải, hướng tới quản lý rừng bền vững và hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
100
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Xây dựng Mức Phát Thải Tham Chiếu Rừng (REL rừng) cho REDD+
- Số trang:
- 100 trang
- Trường:
- Trường Đại học Tây Nguyên
- Chuyên ngành:
- Lâm học
- Tác giả:
- Nguyễn Công Tài Anh
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Xây dựng Mức Phát Thải Tham Chiếu Rừng REL rừng cho REDD
Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng Mức Phát Thải Tham Chiếu Rừng (REL rừng) cho khu vực huyện Bảo Lâm, tỉnh Lâm Đồng. REL rừng là một công cụ thiết yếu trong khuôn khổ chương trình REDD+ (Giảm phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng). Chương trình REDD+ được thiết kế để khuyến khích các nước đang phát triển giảm lượng khí thải carbon bằng cách bảo vệ, quản lý rừng bền vững, và tăng cường trữ lượng carbon rừng. Việc thiết lập một REL rừng đáng tin cậy là bước đầu tiên để đo lường hiệu quả của các hoạt động giảm phát thải. Một REL rừng cung cấp một đường cơ sở để so sánh lượng phát thải thực tế trong tương lai. Điều này cho phép định lượng mức độ thành công trong việc giảm phát thải carbon rừng. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng đối với Chính sách REDD+ Việt Nam. Các kết quả có thể được sử dụng để phát triển các chiến lược bảo tồn rừng hiệu quả hơn. Huyện Bảo Lâm được chọn làm khu vực nghiên cứu thí điểm. Mục tiêu là tạo ra một mô hình có thể áp dụng cho các khu vực khác. Việc này giúp Việt Nam đáp ứng các cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu. REL rừng được xây dựng dựa trên dữ liệu lịch sử về phát thải. Các phương pháp khoa học được áp dụng để đảm bảo tính chính xác và minh bạch.
1.1. Vai trò REL rừng trong chương trình REDD toàn cầu
REL rừng là nền tảng cốt lõi của REDD+. Nó thiết lập một ngưỡng phát thải carbon rừng dự kiến. Ngưỡng này dựa trên dữ liệu lịch sử và các yếu tố kinh tế - xã hội. Việc có một REL rừng rõ ràng cho phép đánh giá các nỗ lực giảm phát thải. Các quốc gia có thể nhận được hỗ trợ tài chính khi giảm phát thải so với mức tham chiếu này. REL rừng giúp so sánh hiệu quả giữa các quốc gia hoặc khu vực. Nó thúc đẩy các hoạt động quản lý rừng bền vững. REL rừng cũng là một công cụ để nâng cao trách nhiệm giải trình.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về phát thải tham chiếu rừng
Mục tiêu chính của nghiên cứu này là xây dựng một REL rừng cụ thể. REL này được thiết kế cho khu vực huyện Bảo Lâm, tỉnh Lâm Đồng. Mục tiêu bao gồm việc đánh giá trữ lượng carbon rừng qua các thời kỳ. Nghiên cứu xác định các nguồn phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng. Phân tích sử dụng đất và thay đổi sử dụng đất là một phần quan trọng. Kết quả sẽ cung cấp dữ liệu cơ sở cho các hoạt động REDD+ trong tương lai. Nghiên cứu hướng đến việc đưa ra các khuyến nghị chính sách. Những khuyến nghị này nhằm mục tiêu giảm phát thải carbon rừng hiệu quả.
1.3. Khái niệm và ý nghĩa của mức phát thải tham chiếu rừng
Mức phát thải tham chiếu rừng (REL rừng) là mức phát thải trung bình trong một giai đoạn lịch sử. Nó đại diện cho lượng carbon được phát thải từ rừng. Các nguyên nhân chính là mất rừng và suy thoái rừng. REL rừng là một ước tính về phát thải trong trường hợp không có các hành động REDD+. Ý nghĩa của REL rừng rất lớn. Nó cung cấp một tiêu chuẩn để đo lường hiệu quả. Các nỗ lực giảm phát thải carbon rừng được so sánh với REL này. Một REL rừng minh bạch giúp xây dựng niềm tin. Nó cũng tạo cơ sở cho việc phân bổ nguồn lực.
II.Phương pháp đánh giá trữ lượng carbon rừng dữ liệu viễn thám
Việc xây dựng Mức Phát Thải Tham Chiếu Rừng (REL rừng) đòi hỏi phương pháp luận chặt chẽ. Nghiên cứu này áp dụng các kỹ thuật tiên tiến để đánh giá trữ lượng carbon rừng. Dữ liệu viễn thám rừng đóng vai trò trung tâm. Nó cho phép theo dõi sự thay đổi diện tích và chất lượng rừng qua thời gian. Các ảnh vệ tinh Landsat được sử dụng để phân tích. Quá trình này bao gồm hiệu chỉnh hình học ảnh và phân loại thành các vùng có rừng và không có rừng. Phương pháp có giám định được áp dụng để tăng cường độ chính xác. Điều này giúp phân biệt các kiểu rừng khác nhau. Nó cũng giúp xác định các cấp trữ lượng. Việc đánh giá trữ lượng carbon rừng được thực hiện bằng cách sử dụng các mô hình sinh khối. Các mô hình này ước tính lượng carbon tích lũy trong cây. Các ô mẫu thực địa được thu thập để hiệu chỉnh và thẩm định dữ liệu viễn thám. Dữ liệu thực địa bao gồm đường kính ngang ngực (DBH) và chiều cao cây (H). Từ đó, sinh khối trên mặt đất (AGB) và dưới mặt đất (BGB) được tính toán. Carbon tích lũy (C(AGB)) được suy ra từ sinh khối. Quy trình này cung cấp một cơ sở dữ liệu vững chắc. Nó là nền tảng cho việc lập đường phát thải tham chiếu (FRL). Các dữ liệu được sử dụng trong giai đoạn 1990-2015.
2.1. Sử dụng dữ liệu viễn thám rừng trong phân loại đất
Dữ liệu viễn thám rừng cung cấp thông tin rộng lớn. Nó giúp phân loại sử dụng đất và thay đổi sử dụng đất. Ảnh vệ tinh Landsat là nguồn dữ liệu chính. Ảnh được xử lý để loại bỏ nhiễu và hiệu chỉnh. Sau đó, các thuật toán phân loại được áp dụng. Phân loại có giám định sử dụng các điểm kiểm soát từ thực địa. Các lớp phủ đất chính được xác định. Bao gồm rừng tự nhiên, rừng trồng, đất nông nghiệp, và đất trống. Sự thay đổi giữa các lớp phủ này được theo dõi. Nó giúp nhận diện các khu vực mất rừng và suy thoái rừng.
2.2. Phương pháp đánh giá trữ lượng carbon rừng chính xác
Đánh giá trữ lượng carbon rừng đòi hỏi sự chính xác cao. Phương pháp này bao gồm việc thu thập dữ liệu thực địa. Các ô mẫu được thiết lập trong các kiểu rừng khác nhau. Các thông số như DBH và H được đo đạc. Từ các thông số này, sinh khối cây được ước tính. Các phương trình sinh khối đa dạng (Allometric Equations - AE) được sử dụng. Sau đó, lượng carbon tích lũy được tính toán. Dữ liệu carbon từ thực địa được dùng để hiệu chỉnh ảnh viễn thám. Nó giúp xác định trữ lượng carbon theo cấp trữ lượng. Điều này đảm bảo tính đáng tin cậy của dữ liệu.
2.3. Quy trình xác định phát thải từ mất rừng và suy thoái
Phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng là trọng tâm của REDD+. Quy trình này bắt đầu bằng việc xác định diện tích mất rừng. Sự thay đổi diện tích rừng được phân tích từ chuỗi ảnh viễn thám. Tiếp theo, trữ lượng carbon của các khu vực bị mất rừng được tính toán. Lượng carbon mất đi do mất rừng được quy đổi thành phát thải. Tương tự, suy thoái rừng cũng được đánh giá. Suy thoái rừng gây giảm trữ lượng carbon. Các khu vực suy thoái được xác định. Lượng carbon giảm do suy thoái được ước tính. Tổng hợp các giá trị này cho ra tổng phát thải.
III.Đánh giá phát thải rừng tại Huyện Bảo Lâm Lâm Đồng
Nghiên cứu tập trung vào Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Lâm Đồng. Khu vực này được chọn vì có sự đa dạng về tài nguyên rừng. Bảo Lâm cũng trải qua nhiều thay đổi về sử dụng đất. Đây là một địa điểm lý tưởng để xây dựng Mức Phát Thải Tham Chiếu Rừng (REL rừng). Dữ liệu lịch sử từ năm 1990 đến 2015 được phân tích. Mục tiêu là ước tính thay đổi diện tích rừng và tổng lượng carbon tích lũy. Các dữ liệu này tạo cơ sở cho việc lập đường phát thải tham chiếu (FRL). Sự phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng là yếu tố chính được xem xét. Các dữ liệu về phân loại sử dụng đất và thay đổi sử dụng đất rất quan trọng. Chúng giúp nhận diện các nguyên nhân chính gây mất rừng. Điều này bao gồm mở rộng nông nghiệp, xây dựng cơ sở hạ tầng, và khai thác gỗ trái phép. Việc hiểu rõ các động lực này giúp đề xuất các giải pháp giảm phát thải phù hợp. Kết quả từ Bảo Lâm có thể đóng góp vào Chính sách REDD+ Việt Nam. Các bài học kinh nghiệm có thể được nhân rộng. Dữ liệu thu thập được hỗ trợ bởi các hoạt động thực địa. Các chuyên gia địa phương và cộng đồng cũng tham gia. Sự tham gia này giúp đảm bảo tính chính xác và khả thi của kết quả.
3.1. Đặc điểm khu vực nghiên cứu Huyện Bảo Lâm
Huyện Bảo Lâm thuộc tỉnh Lâm Đồng. Khu vực này có địa hình phức tạp, nhiều đồi núi. Khí hậu đặc trưng của vùng Tây Nguyên. Rừng ở Bảo Lâm chủ yếu là rừng tự nhiên và rừng trồng. Hệ sinh thái rừng đa dạng. Tuy nhiên, Bảo Lâm cũng phải đối mặt với áp lực mất rừng. Dân số tăng và nhu cầu đất nông nghiệp là thách thức. Sự phát triển kinh tế cũng gây áp lực lên tài nguyên rừng. Việc xây dựng REL rừng ở đây là cần thiết. Nó giúp quản lý rừng bền vững và bảo tồn đa dạng sinh học.
3.2. Phân loại sử dụng đất và thay đổi sử dụng đất qua các giai đoạn
Phân loại sử dụng đất được thực hiện cho các năm khác nhau. Dữ liệu viễn thám rừng là công cụ chính. Các bản đồ sử dụng đất được tạo ra cho các năm 1990, 1995, 2000, 2005, 2010 và 2015. Sự thay đổi sử dụng đất được phân tích chi tiết. Điều này bao gồm việc chuyển đổi rừng thành đất nông nghiệp. Nó cũng bao gồm sự suy thoái của rừng còn lại. Việc theo dõi các thay đổi này giúp định lượng phát thải carbon. Nó cũng xác định các khu vực có nguy cơ cao về mất rừng.
3.3. Ước tính thay đổi diện tích rừng và carbon tích lũy 1990 2015
Thay đổi diện tích rừng được ước tính qua 25 năm (1990-2015). Phân tích này sử dụng dữ liệu viễn thám và các thuật toán. Diện tích rừng mất đi hoặc bị suy thoái được định lượng. Đồng thời, tổng lượng carbon tích lũy trong rừng cũng được đánh giá. Các mô hình sinh khối và dữ liệu thực địa hỗ trợ việc này. Kết quả cho thấy xu hướng mất rừng và giảm trữ lượng carbon. Các giá trị này là đầu vào quan trọng. Chúng được dùng để tính toán mức phát thải tham chiếu rừng. Điều này giúp xác định đóng góp của Huyện Bảo Lâm vào tổng phát thải quốc gia.
IV.Kết quả xây dựng Mức Phát Thải Tham Chiếu Rừng FRL
Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng Mức Phát Thải Tham Chiếu Rừng (FRL) cho Huyện Bảo Lâm. Kết quả này dựa trên phân tích chi tiết dữ liệu lịch sử. Dữ liệu viễn thám rừng từ 1990 đến 2015 là yếu tố cốt lõi. Các mô hình sinh khối được hiệu chỉnh với dữ liệu thực địa. Điều này đảm bảo tính chính xác của ước tính trữ lượng carbon rừng. FRL được trình bày dưới dạng một đường cong. Đường cong này thể hiện mức phát thải dự kiến hàng năm. Nó được tính toán từ các hoạt động mất rừng và suy thoái rừng trong quá khứ. FRL cung cấp một cơ sở định lượng rõ ràng. Cơ sở này dùng để đánh giá hiệu quả của các dự án giảm phát thải carbon rừng. Các nguồn phát thải chính đã được xác định. Chúng bao gồm việc chuyển đổi đất rừng sang các loại hình sử dụng khác. Suy thoái rừng do khai thác không bền vững cũng là một yếu tố. Các kết quả này rất quan trọng. Chúng cung cấp thông tin cho các nhà hoạch định chính sách. Họ có thể phát triển các chiến lược bảo tồn rừng hiệu quả hơn. FRL giúp Việt Nam tuân thủ các quy định quốc tế về REDD+. Nó cũng thúc đẩy việc đầu tư vào quản lý rừng bền vững.
4.1. Dữ liệu đầu vào và các mô hình sinh khối carbon rừng
Dữ liệu đầu vào bao gồm chuỗi ảnh vệ tinh Landsat. Các ảnh này được thu thập trong giai đoạn 1990-2015. Dữ liệu thực địa từ các ô mẫu cũng được sử dụng. Các ô mẫu cung cấp thông tin về cấu trúc rừng. Chúng bao gồm đường kính, chiều cao, và loài cây. Các mô hình sinh khối đa dạng (AE) được xây dựng và áp dụng. Những mô hình này cho phép ước tính sinh khối trên mặt đất (AGB) và dưới mặt đất (BGB). Từ sinh khối, trữ lượng carbon rừng được tính toán. Độ chính xác của các mô hình được kiểm định kỹ lưỡng.
4.2. Xây dựng đường phát thải tham chiếu FRL cụ thể
Đường phát thải tham chiếu (FRL) được xây dựng từng bước. Đầu tiên, diện tích mất rừng và suy thoái rừng được xác định. Sau đó, trữ lượng carbon trung bình của các loại rừng này được tính. Phát thải carbon hàng năm được ước tính dựa trên sự thay đổi diện tích và trữ lượng carbon. Các giá trị này được tổng hợp để tạo thành FRL. FRL là một giá trị trung bình hàng năm. Nó đại diện cho kịch bản "kinh doanh như bình thường". Điều này giả định không có can thiệp REDD+. FRL cho thấy mức phát thải tự nhiên mà khu vực có thể tạo ra.
4.3. Xác định các nguồn phát thải chính tại địa phương
Nghiên cứu đã chỉ ra các nguồn phát thải chính tại Bảo Lâm. Mất rừng do chuyển đổi đất nông nghiệp là một nguyên nhân hàng đầu. Việc mở rộng diện tích cà phê và chè gây áp lực lớn. Khai thác gỗ không bền vững cũng góp phần gây suy thoái rừng. Cháy rừng ở một số khu vực cũng gây phát thải đáng kể. Các nguồn phát thải này được định lượng. Chúng cung cấp thông tin quan trọng cho các kế hoạch can thiệp. Việc hiểu rõ các động lực này giúp mục tiêu giảm phát thải trở nên thực tế hơn.
V.Ứng dụng REL rừng trong giảm phát thải hệ thống MRV
Mức Phát Thải Tham Chiếu Rừng (REL rừng) được xây dựng cho Huyện Bảo Lâm có nhiều ứng dụng thực tiễn. Nó không chỉ là một công cụ để đánh giá mà còn là một cơ sở để hành động. REL rừng giúp xác định tiềm năng giảm phát thải carbon rừng. Các dự án REDD+ tại địa phương có thể sử dụng REL này. Nó cung cấp một mục tiêu rõ ràng để đạt được. Việc so sánh phát thải thực tế với REL cho phép định lượng mức độ giảm phát thải. Điều này rất quan trọng cho việc báo cáo kết quả và nhận tài trợ. REL rừng cũng đóng vai trò then chốt trong Hệ thống giám sát, báo cáo, thẩm định (MRV) rừng. MRV là một phần không thể thiếu của REDD+. Nó đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy của dữ liệu phát thải. REL rừng cung cấp điểm bắt đầu cho MRV. Các thông tin từ REL được sử dụng để thiết lập các chỉ số giám sát. Hệ thống MRV sẽ theo dõi sự thay đổi diện tích rừng và trữ lượng carbon rừng liên tục. Các báo cáo sẽ được lập định kỳ. Sau đó, các báo cáo này được thẩm định bởi bên thứ ba. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn của chương trình REDD+. Kết quả nghiên cứu là một đóng góp quan trọng cho Chính sách REDD+ Việt Nam.
5.1. Tiềm năng giảm phát thải carbon rừng từ REL
REL rừng thiết lập một kịch bản cơ sở. Kịch bản này đại diện cho phát thải trong trường hợp không có can thiệp. Bất kỳ hoạt động giảm phát thải carbon rừng nào dưới mức này đều là thành công. Tiềm năng giảm phát thải được tính bằng sự chênh lệch. Đó là sự chênh lệch giữa phát thải thực tế và REL. Các hoạt động bảo vệ rừng, trồng rừng, và quản lý bền vững có thể tạo ra tiềm năng này. REL rừng giúp định lượng giá trị kinh tế của việc bảo tồn rừng. Nó khuyến khích đầu tư vào các dự án xanh.
5.2. Đóng góp vào hệ thống giám sát báo cáo thẩm định MRV rừng
Hệ thống MRV rừng là trụ cột của REDD+. REL rừng cung cấp dữ liệu cơ sở cho MRV. Dữ liệu này bao gồm phân loại sử dụng đất và thay đổi sử dụng đất. Nó cũng bao gồm ước tính trữ lượng carbon rừng. MRV sử dụng dữ liệu viễn thám rừng và thông tin thực địa. Nó theo dõi các hoạt động gây mất rừng và suy thoái rừng. Các báo cáo định kỳ được tạo ra. Chúng trình bày lượng phát thải đã giảm hoặc tăng. Quá trình thẩm định đảm bảo độ tin cậy của các báo cáo. Điều này củng cố niềm tin vào tính hiệu quả của REDD+.
5.3. Gợi ý chính sách REDD Việt Nam từ kết quả nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu tại Bảo Lâm cung cấp các gợi ý chính sách quan trọng. Việt Nam có thể sử dụng REL rừng này làm mô hình. Các tỉnh khác có thể học hỏi cách xây dựng REL. Chính sách REDD+ Việt Nam cần ưu tiên các khu vực có nguy cơ mất rừng cao. Các biện pháp khuyến khích cộng đồng tham gia bảo vệ rừng là cần thiết. Việc tăng cường năng lực cho cán bộ địa phương cũng quan trọng. Chính sách cần thúc đẩy quản lý rừng bền vững. Mục tiêu là giảm phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (100 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN NGUYỄN CÔNG TÀI ANH XÂY DỰNG MỨC PHÁT THẢI THAM CHIẾU RỪNG KHU VỰC HUYỆN BẢO LÂM TỈNH LÂM ĐỒNG LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC LÂM NGHIỆP Chuyên ngành: Lâm học ĐẮK LẮK, NĂM 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN NGUYỄN CÔNG TÀI ANH XÂY DỰNG MỨC PHÁT THẢI THAM CHIẾU RỪNG KHU VỰC HUYỆN BẢO LÂM TỈNH LÂM ĐỒNG LUẬN VĂN THẠC SỸ KHOA HỌC LÂM NGHIỆP Chuyên ngành: Lâm học Mã số: 60.01 Người hướng dẫn khoa học PGS. BẢO HUY ĐẮK LẮK, NĂM 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận văn là trung thực, được đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác, số liệu được thu thập từ các ô mẫu nghiên cứu của chương trình tư vấn: “Xây dựng phương pháp đo tính và giám sát carbon rừng có sự tham gia của cộng đồng ở Việt Nam. Đề án thử nghiệm được sự hỗ trợ của dự án HB-REDD của SNV” do PGS. Bảo Huy chủ trì và tác giả là cộng tác viên thực hiện thu thập số liệu trên hiện trường và đã được chủ nhiệm đề tài đồng ý để sử dụng trong luận văn Thạc Sỹ.
Các thông tin, trích dẫn trong luận văn đều được sự đồng ý của các tác giả hoặc đã được ghi rõ nguồn gốc. Học viên Nguyễn Công Tài Anh i LỜI CẢM ƠN Luận văn này được hoàn thành tại Trường Đại học Tây nguyên theo chương trình đào tạo Cao học, chuyên ngành Lâm học, niên khoá 8 (2013 - 2015). Trong quá trình học tập và thực hiện hoàn thành bản luận văn, tác giả đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ của Ban giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học và các thầy, cô giáo Trường Đại học Tây nguyên, các bạn bè đồng nghiệp và địa phương nơi tác giả thực hiện nghiên cứu. Nhân dịp này tác giả xin ghi nhận về sự giúp đỡ quý báu và hiệu quả đó.
Trước tiên, tác giả xin bày tỏ lòng tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Bảo Huy, người đã trực tiếp giảng dạy, hướng dẫn khoa học, đã dành nhiều thời gian quý báu và tận tình giúp tôi trong suốt quá trình thực hiện luận văn này. Cảm ơn Bộ môn Quản lý Tài nguyên rừng và Môi trường, trường Đại học Tây Nguyên đã tạo mọi điều kiện làm việc trong thời gian xử lý số liệu, hoàn thành luận văn. Trong quá trình thu thập số liệu tại hiện trường chúng tôi đã nhận được sự giúp đỡ vô cùng tích cực và quý báu của Ban giám đốc Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Bảo Lâm và Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Lộc Bắc.
Vô cùng biết ơn về sự quan tâm của gia đình, luôn có sự động viên kịp thời trong suốt quá trình học tập và công tác. Sau cùng xin trân trọng ghi nhận sự giúp đỡ của tất cả những ai đã quan tâm, hỗ trợ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện đề tài. Buôn Ma Thuột, tháng 3 năm 2016 Tác giả Nguyễn Công Tài Anh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU .vii DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ. viii ĐẶT VẤN ĐỀ.
TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Biến đổi khí hậu toàn cầu và chương trình REDD+. Thiết lập mức/đường phát thải tham chiếu trong thực hiện REDD+. Khái niệm mức/đường phát thải tham chiếu.
Mô hình sinh khối, carbon để cung cấp ước tính phát thải khi lập đường tham chiếu. Sử dụng ảnh viễn thám để thu thập biến động tài nguyên rừng, carbon rừng quá khứ để lập đường phát thải tham chiếu. Thảo luận về tổng quan vấn đề nghiên cứu. ĐỐI TƯỢNG, ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU .1 Vị trí, khu vực nghiên cứu .2 Đối tượng nghiên cứu .3 Đặc điểm khu vực nghiên cứu.
MỤC TIÊU, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Mục tiêu nghiên cứu .2 Nội dung nghiên cứu .3 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp luận và tiếp cận nghiên cứu.2 Vật liệu và phương pháp nghiên cứu cụ thể. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Ước tính thay đổi diện tích rừng, tổng lượng carbon tích lũy trong từng 5 năm trong giai đoạn 25 năm (1990 – 2015). Tạo lập cơ sở dữ liệu để lập đường phát thải tham chiếu .1 Hiệu chỉnh hình học ảnh, phân loại thành vùng có rừng và không có rừng.2 Phân loại ảnh vệ tinh Landsat bằng phương pháp có giám định trên cơ sở phân chia theo kiểu rừng .3 Phân loại ảnh Landsat theo cấp trữ lượng sử dụng phương pháp có giám định. Lập đường phát thải tham chiếu (FRL).
59 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 75 Phụ lục 1: Phiếu điều tra, đo đếm ô mẫu. 75 Phụ lục 2: Dữ liệu 99 ô mẫu (70% ô mẫu) được chọn ngẫu nhiên để giải đoán ảnh. 79 Phụ lục 3: Dữ liệu 42 ô mẫu (30% ô mẫu) được chọn ngẫu nhiên để thẩm định kết quả giải đoán ảnh.
86 Phụ lục 4: Kết quả xây dựng tương quan H/DBH. 89 iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT AE Allometric Equations: Mô hình sinh trắc AGB Above Ground Biomass: Sinh khối trên mặt đất của thực vật, chủ yếu trong cây gỗ, bao gồm thân, lá và vỏ (kg/cây) BA Basal area: Tổng tiết diện ngang cây gỗ/ha (m2/ha) BĐKH Biến đổi khí hậu (Climate change) BGB Below Ground Biomass: Sinh khối rễ cây dưới mặt đất (kg/cây) C(AGB) Carbon in ABG: Carbon tích lũy trong sinh khối trên mặt đất của thực vật (kg/cây) COP Conferences of the Parties: Hội nghị thế giới về biến đổi khí hậu. DBH Diameter at Breast Height: Đường kính ngang ngực (cm) ENVI Enviroment for Visualizing Images FREL: Forest Reference Emissons Level. Mức phát thải từ suy thoái từ rừng FREM Forest Resource & Environment Management Department: Bộ môn Quản lý tài nguyên rừng và Môi trường, Đại học Tây Nguyên FRL: Forest Reference Level.
Mức tham chiếu rừng, bao gồm phát thải (Emissions) và hấp thụ (Removals) GPS Global Positioning System: Hệ thống định vị toàn cầu GIS Geographic Information System: Hệ thống thông tin địa lý H Height - Chiều cao cây (m) IUCN International Union for Conservation of Nature and Natural Resources: Liên minh quốc tế bảo tồn thiên nhiên và tài nguyên thiên nhiên IPCC Intergovernmental Panel on Climate Change: Hội đồng quốc tế về biến đổi khí hậu v M Trữ lượng (m3) MTV Một thành viên N Mật độ (cây/ha) REDD Reducing Emissions from Deforestation and Forest Degradation: Giảm phát thải khí gây hiệu ứng nhà kính từ suy thoái và mất rừng REDD+ Reducing Emissions from Deforestation and Forest Degradation: Giảm phát thải khí gây hiệu ứng nhà kính từ suy thoái và mất rừng, bảo tồn rừng, tăng cường dự trữ carbon, quản lý rừng bền vững TNHH Trách nhiệm hữu hạn UN-REDD United Nations Reduction of Emissions from Deforestation and forest Degradation: Chương trình giảm phát thải từ phá rừng và suy thoái rừng của LHQ UNFCCC United Nations Framework Convention on Climate Change: Hiệp định khung của Liên Hiệp Quốc về biến đổi khí hậu vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 3.1: Đặc điểm ảnh Landsat 4 - 5 TM+ .2: Đặc điểm ảnh Landsat 7 ETM+ .3: Đặc điểm ảnh Landsat 8 OLI+ .1: Đánh giá kết quả phân loại ảnh Landsat theo kiểu rừng dựa vào 30% ô mẫu chọn ngẫu nhiên 200 lần, không tham gia phân loại .2: Phân cấp trữ lượng M và mã hóa để giải đoán ảnh vệ tinh .3: Diện tích và tổng lượng CO2 tương đương của từng kiểu rừng theo từng thời điểm trên cơ sở ảnh Landsat và dữ liệu ô mẫu .4: Lượng CO2 tích lũy trong rừng tự nhiên .5: Lượng CO2 tương đương hấp thụ/phát thải trung bình năm trong 25 năm từ 1990 - 2015 .6: FRL của khu vực nghiên cứu theo 2 kịch bản giảm phát thải .7: Tín chỉ CO2 khi giảm phát thải từ 2015 đến 2020 theo 2 kịch bản .65 vii DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ Hình 2.1: Vị trí khu vực nghiên cứu .1: Mức phát thải trong quá khứ dạng đường thẳng và FRL được mô hình hóa theo mô hình tuyến tính .2: Mức phát thải trong quá khứ là ngẫu nhiên. FRL trong tương lai là giá trị trung bình.3: Ô mẫu tròn phân tầng theo cấp kính (Bảo Huy và cộng sự, 2012 - 2014) .4: Phân bố các ô mẫu ngẫu nhiên tính carbon trên mặt đất vùng nghiên cứu .5: Thu thập số liệu ô mẫu phân tầng tại hiện trường .6: Tiếp cận của IPCC (2006) để tính toán phát thải khí nhà kính trong lâm nghiệp .1: Ranh giới vùng nghiên cứu đã được cắt trên ảnh Landsat .2: Mặt nạ lớp dữ liệu (1: Có dữ liệu rừng: 2: Không có dữ liệu rừng) .3: Sơ đồ mô phỏng tiến trình thực hiện phân loại ảnh thành có rừng và không rừng .4: Ảnh Landsat phân loại thành các kiểu rừng khác nhau .5: Ma trận đánh giá độ chính xác phân loại ảnh theo kiểu rừng năm 2010 .6: Ma trận đánh giá độ chính xác trong phân loại có giám định ảnh vệ tinh Landsat theo các cấp M .7: Ảnh Landsat phân loại thành kiểu rừng ở 6 thời điểm trong 25 năm (1990 – 2015) .8: Lượng CO2 tương đương trung bình trên ha tích lũy theo kiểu rừng .9: Thay đổi diện tích rừng theo kiểu rừng trên cơ sở giải đoán ảnh Landsat trong 25 năm (1990 – 2015) .10: Lượng CO2 tích lũy trong rừng tự nhiên trong 25 năm qua .11: Lượng CO2 tương đương phát thải/hấp thụ trung bình năm .12: Thiết lập mô hình FRL dạng parabol bậc 3 có trọng số trong Statgraphics .13: Đồ thị quan hệ CO2 tương đương hấp thụ/phát thải năm trong 25 qua dang parabol bậc 3.14: Đồ thị sai số của mô hình parabol bậc 3 ước tính CO2 hấp thụ/phát thải từng năm trong 25 năm qua.15: Đường FREL và các kịch bản giảm phát thải trong giai đoạn 5 năm: 2015 - 2020.16: Tiếp cận lập FRL với 25 năm quá khứ trên cơ sở sử dụng ảnh vệ tinh Landsat, dữ liệu ô mẫu mặt đất .67 ix ĐẶT VẤN ĐỀ “Hiệu ứng nhà kính” và hậu quả của nó là sự “ấm dần lên” của trái đất đang là một trong những mối quan tâm hàng đầu của hầu hết các quốc gia trên thế giới, bởi nguy cơ và hàng loạt các tác động tiêu cực của nó đối với cuộc sống con người trong một tương lai không xa nếu ngay từ bây giờ chúng ta không có những nhận thức đúng và hành động kịp thời để hạn chế, đối phó với thực trạng nói trên. Trong khi đó rừng có vai trò hết sức quan trọng là duy trì chu trình carbon trên trái đất mà nhờ đó nó có tác dụng trực tiếp đến biến đổi khí hậu toàn cầu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Công Tài Anh (2016). Xây dựng mức phát thải tham chiếu rừng khu vực huyện bảo lâm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tây Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/xay-dung-muc-phat-thai-tham-chieu-rung-khu-vuc-huyen-bao-lam-tinh-lam-dong-luan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng mức phát thải tham chiếu rừng khu vực huyện bảo lâm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Xây dựng mức phát thải tham chiếu rừng khu vực huyện Bảo Lâm. Đánh giá tiềm năng giảm phát thải, hướng tới quản lý rừng bền vững và hiệu quả.
Luận án "Xây dựng mức phát thải tham chiếu rừng khu vực huyện bảo lâm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tây Nguyên. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Xây dựng mức phát thải tham chiếu rừng khu vực huyện bảo lâm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng mức phát thải tham chiếu rừng khu vực huyện bảo lâm" thuộc chuyên ngành Lâm học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Xây dựng mức phát thải tham chiếu rừng khu vực huyện bảo lâm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng mức phát thải tham chiếu rừng khu vực huyện bảo lâm" có 100 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng mức phát thải tham chiếu rừng khu vực huyện bảo lâm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.