Luận án tiến sĩ: Xác định giống lúa chất lượng ngắn ngày và kỹ thuật thâm canh vùng Đồng bằng sông Hồng - Trần Thanh Nhạn
Luận án tiến sĩ nông nghiệp xác định giống lúa chất lượng ngắn ngày, đề xuất biện pháp kỹ thuật thâm canh phù hợp cho vùng Đồng bằng sông Hồng.
Luan An
Luận án tiến sĩ nông nghiệp
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Xác định giống lúa chất lượng ngắn ngày vùng ĐBSH
- Số trang:
- 196 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Khoa học Cây trồng
- Tác giả:
- Trần Thanh Nhạn
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Xác định giống lúa chất lượng ngắn ngày vùng ĐBSH
Nghiên cứu tập trung xác định các giống lúa chất lượng ngắn ngày, phù hợp canh tác tại vùng Đồng bằng sông Hồng. Mục tiêu chính là nâng cao hiệu quả sản xuất, tăng thu nhập cho nông dân. Việc lựa chọn giống lúa thuần chất lượng cao, có thời gian sinh trưởng ngắn, mang lại nhiều lợi ích. Nông dân có thể thực hiện nhiều vụ lúa hơn trong năm, giảm thiểu rủi ro từ biến đổi khí hậu. Thị trường tiêu thụ gạo chất lượng ngày càng mở rộng. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó giúp định hướng phát triển nông nghiệp bền vững. Đồng thời, đảm bảo an ninh lương thực quốc gia và đáp ứng yêu cầu xuất khẩu. Vùng Đồng bằng sông Hồng có tiềm năng lớn trong sản xuất lúa. Việc đưa giống lúa mới vào sản xuất cần được đánh giá kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả kinh tế, xã hội. Các đặc tính nông học của giống phải ưu việt. Chất lượng thương phẩm hạt gạo cần đạt chuẩn cao, với hàm lượng amylose và tỷ lệ gạo nguyên là các chỉ tiêu quan trọng.
1.1. Tính cấp thiết mục tiêu nghiên cứu giống lúa
Sản xuất lúa tại Đồng bằng sông Hồng đối mặt nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu gây ảnh hưởng lớn đến thời vụ và năng suất. Nguồn đất canh tác có xu hướng thu hẹp dần. Nhu cầu về giống lúa ngắn ngày, chất lượng cao tăng lên đáng kể. Giống lúa truyền thống không còn đáp ứng đủ yêu cầu thị trường. Cần có các giống mới có khả năng chống chịu tốt với sâu bệnh, điều kiện bất thuận. Năng suất cần ổn định và chất lượng gạo phải vượt trội. Mục tiêu nghiên cứu là xác định giống lúa triển vọng cho khu vực. Giống phải có thời gian sinh trưởng ngắn, mang lại năng suất thực thu cao. Chất lượng hạt gạo đạt tiêu chuẩn xuất khẩu. Giống lúa phải phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu đặc trưng của vùng ĐBSH. Đề tài góp phần tái cơ cấu nông nghiệp, nâng cao giá trị sản xuất lúa gạo, tạo ra sản phẩm gạo có thương hiệu. Điều này cải thiện đời sống người nông dân.
1.2. Ý nghĩa khoa học thực tiễn giống lúa chất lượng
Nghiên cứu mang ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó cung cấp dữ liệu chi tiết về các giống lúa mới. Các giống này có đặc tính nông học ưu việt. Thời gian sinh trưởng ngắn. Hàm lượng amylose và tỷ lệ gạo nguyên được phân tích kỹ lưỡng. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng gạo được làm rõ. Ý nghĩa thực tiễn rất lớn đối với ngành nông nghiệp. Nghiên cứu giúp xác định được các giống lúa thuần chất lượng cao. Các giống này có thể đưa vào sản xuất đại trà tại vùng ĐBSH. Việc này giúp tăng năng suất thực thu. Cải thiện đáng kể chất lượng hạt gạo. Nâng cao sức cạnh tranh cho nông sản Việt Nam trên thị trường. Đồng thời, đề tài đề xuất các biện pháp kỹ thuật thâm canh phù hợp. Các biện pháp này được thiết kế riêng cho từng giống. Nâng cao hiệu quả sản xuất, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Góp phần phát triển nông nghiệp bền vững.
1.3. Đối tượng phạm vi nghiên cứu giống lúa thuần
Đối tượng nghiên cứu chính là các giống lúa mới. Đặc biệt là giống lúa thuần chất lượng cao. Giống phải có thời gian sinh trưởng ngắn, phù hợp với hệ thống canh tác tại Đồng bằng sông Hồng. Các giống này được tuyển chọn kỹ lưỡng dựa trên tiềm năng thích ứng. Các biện pháp kỹ thuật thâm canh cũng là đối tượng nghiên cứu. Bao gồm chế độ phân bón, thời vụ gieo cấy tối ưu. Phạm vi nghiên cứu tập trung tại vùng Đồng bằng sông Hồng. Các địa điểm khảo nghiệm giống lúa bao gồm Hưng Yên, Hà Nội, Vĩnh Phúc, Thái Bình. Dữ liệu khảo nghiệm được thu thập chi tiết. Đánh giá đặc tính nông học, năng suất thực thu của từng giống. Phân tích chất lượng thương phẩm hạt gạo. Các mô hình sản xuất được xây dựng và đánh giá hiệu quả kinh tế. Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng rộng rãi. Mở rộng cho các vùng lúa có điều kiện tương tự trên cả nước.
II.Đặc tính nông học thời gian sinh trưởng của giống lúa
Việc nghiên cứu đặc tính nông học và thời gian sinh trưởng là cốt lõi để xác định giống lúa phù hợp. Các giống lúa ngắn ngày giúp tối ưu hóa lịch thời vụ. Chúng cho phép luân canh tăng vụ hoặc tránh né điều kiện thời tiết bất lợi. Đặc tính nông học bao gồm chiều cao cây, khả năng đẻ nhánh, độ cứng cây, khả năng chống đổ. Khả năng chống chịu sâu bệnh cũng rất quan trọng. Năng suất thực thu của giống lúa phụ thuộc vào nhiều yếu tố này. Quan hệ giữa các yếu tố cấu thành năng suất cần được phân tích kỹ lưỡng. Ví dụ, số bông trên m2, số hạt chắc trên bông, khối lượng 1000 hạt. Các chỉ tiêu về chất lượng hạt gạo, như hình dáng, màu sắc, độ trong, độ bạc bụng, cũng được đánh giá. Hàm lượng amylose quyết định độ dẻo của gạo. Tỷ lệ gạo nguyên sau xay xát thể hiện giá trị thương phẩm. Nghiên cứu toàn diện các đặc tính này giúp lựa chọn giống lúa thuần chất lượng cao nhất cho vùng ĐBSH.
2.1. Nguồn gốc đặc điểm nông sinh học cây lúa
Cây lúa (Oryza sativa L.) là cây lương thực quan trọng nhất. Nguồn gốc của cây lúa được nghiên cứu sâu rộng. Các đặc điểm nông sinh học của cây lúa quyết định tiềm năng năng suất. Bao gồm quá trình nảy mầm, sinh trưởng, phát triển. Đặc biệt là giai đoạn đẻ nhánh, làm đòng, trỗ bông và chín. Mỗi giống lúa có thời gian sinh trưởng đặc trưng. Giống lúa ngắn ngày là mục tiêu chính. Các đặc tính nông học như chiều cao cây ảnh hưởng đến khả năng chống đổ. Khả năng đẻ nhánh quyết định số bông trên một đơn vị diện tích. Độ cứng cây giảm thiểu thiệt hại do gió bão. Khả năng chống chịu sâu bệnh là yếu tố sống còn. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá chi tiết các đặc tính này. Mục tiêu là chọn lọc giống lúa thuần chất lượng cao, thích nghi tốt. Điều này đảm bảo năng suất thực thu ổn định và bền vững tại Đồng bằng sông Hồng.
2.2. Yếu tố cấu thành năng suất quan hệ với giống lúa
Năng suất lúa được cấu thành bởi ba yếu tố chính. Đó là số bông trên đơn vị diện tích, số hạt chắc trên bông, và khối lượng 1000 hạt. Mỗi giống lúa có tiềm năng năng suất khác nhau. Quan hệ giữa các yếu tố này rất phức tạp. Ví dụ, giống có khả năng đẻ nhánh mạnh thường cho nhiều bông. Tuy nhiên, số hạt chắc trên bông có thể không cao bằng. Giống có hạt to thường có khối lượng 1000 hạt lớn. Nhưng số hạt trên bông lại ít hơn. Thời gian sinh trưởng ảnh hưởng trực tiếp đến tiềm năng tích lũy chất khô. Các giống lúa ngắn ngày cần có hiệu suất quang hợp cao. Nghiên cứu đánh giá chi tiết từng yếu tố. Từ đó, xác định giống lúa thuần chất lượng cao có năng suất thực thu tối ưu. Việc này giúp nông dân vùng Đồng bằng sông Hồng đạt hiệu quả kinh tế cao nhất. Các biện pháp kỹ thuật thâm canh cũng được điều chỉnh. Chúng nhằm tối đa hóa tiềm năng năng suất của giống.
2.3. Các chỉ tiêu chất lượng hạt gạo ảnh hưởng amylose
Chất lượng thương phẩm hạt gạo là yếu tố then chốt. Nó quyết định giá trị kinh tế của giống lúa. Các chỉ tiêu chất lượng bao gồm hình dáng hạt, màu sắc, độ trong của hạt. Đặc biệt là độ bạc bụng, mùi thơm và độ dẻo. Hàm lượng amylose có vai trò quan trọng nhất. Hàm lượng amylose cao thường cho gạo khô, rời. Hàm lượng amylose thấp cho gạo dẻo, mềm. Thị trường tiêu thụ Việt Nam và xuất khẩu ưa chuộng gạo dẻo. Tỷ lệ gạo nguyên sau xay xát cũng là chỉ tiêu quan trọng. Tỷ lệ này phản ánh mức độ nứt vỡ của hạt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thương phẩm. Nghiên cứu này phân tích chi tiết các chỉ tiêu này. Mục tiêu là xác định giống lúa chất lượng cao. Các giống có hàm lượng amylose tối ưu. Chúng phải có tỷ lệ gạo nguyên cao. Điều này đáp ứng nhu cầu thị trường. Góp phần nâng cao giá trị hạt gạo Đồng bằng sông Hồng.
III.Chất lượng thương phẩm hạt gạo năng suất thực thu
Chất lượng thương phẩm hạt gạo và năng suất thực thu là hai yếu tố quyết định hiệu quả sản xuất. Nghiên cứu này đặt trọng tâm vào cả hai khía cạnh. Một giống lúa tốt phải vừa cho năng suất cao. Đồng thời, gạo phải đạt chất lượng tốt. Điều này đáp ứng yêu cầu thị trường nội địa và xuất khẩu. Việc đánh giá hiện trạng sản xuất lúa gạo của Việt Nam cho thấy sự cần thiết của giống lúa thuần chất lượng cao. Các giống lúa ngắn ngày đang được ưu tiên phát triển. Định hướng cho ngành hàng lúa gạo là tăng cường giá trị gia tăng. Thay vì chỉ chú trọng sản lượng. Tình hình nghiên cứu và sản xuất lúa chất lượng ở Việt Nam đã có nhiều tiến bộ. Đặc biệt tại vùng Đồng bằng sông Hồng. Tuy nhiên, vẫn cần nhiều nghiên cứu hơn. Cần tìm ra giống lúa tối ưu, thích nghi tốt. Các yếu tố như hàm lượng amylose và tỷ lệ gạo nguyên được phân tích kỹ. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm gạo chất lượng cao, có thương hiệu. Nâng cao năng suất thực thu, đảm bảo lợi nhuận cho nông dân.
3.1. Đánh giá hiện trạng định hướng ngành hàng lúa gạo
Ngành hàng lúa gạo Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Chất lượng gạo chưa đồng đều. Giá trị gia tăng còn thấp. Hiện trạng sản xuất cho thấy sự thiếu hụt các giống lúa thuần chất lượng cao, có khả năng cạnh tranh. Nhu cầu về giống lúa ngắn ngày ngày càng tăng. Điều này do áp lực biến đổi khí hậu và yêu cầu tăng vụ. Định hướng cho ngành hàng lúa gạo là chuyển dịch cơ cấu. Tập trung vào sản xuất gạo chất lượng cao. Giảm dần gạo thông thường. Đầu tư vào công nghệ chế biến, bảo quản. Xây dựng thương hiệu gạo Việt. Đặc biệt, vùng Đồng bằng sông Hồng cần xác định giống lúa chất lượng có tiềm năng xuất khẩu. Các giống này phải đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Việc này giúp nâng cao giá trị sản phẩm. Đảm bảo năng suất thực thu bền vững.
3.2. Phương hướng chọn tạo giống lúa chất lượng cao
Phương hướng chọn tạo giống lúa chất lượng cao là rất quan trọng. Mục tiêu là tạo ra giống lúa thuần chất lượng cao, có thời gian sinh trưởng ngắn. Giống phải có khả năng chống chịu tốt với sâu bệnh, điều kiện bất lợi. Đặc tính nông học phải ưu việt. Ví dụ, thân cứng, ít đổ ngã, đẻ nhánh khỏe. Đặc biệt, chất lượng thương phẩm hạt gạo phải đạt tiêu chuẩn cao. Các chỉ tiêu như hàm lượng amylose, tỷ lệ gạo nguyên được chú trọng. Cần ưu tiên chọn tạo cả giống lúa Japonica và Indica chất lượng cao. Giống Japonica thường có gạo dẻo, thơm. Giống Indica thường có năng suất cao. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc ứng dụng công nghệ sinh học. Công nghệ này giúp đẩy nhanh quá trình chọn tạo giống. Giảm thiểu thời gian và chi phí. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp giống lúa chất lượng cho nông dân vùng Đồng bằng sông Hồng. Điều này giúp tăng năng suất thực thu, hiệu quả kinh tế.
3.3. Tình hình nghiên cứu sản xuất lúa thuần ĐBSH
Tình hình nghiên cứu và sản xuất lúa chất lượng tại Đồng bằng sông Hồng có nhiều tiềm năng. Nhiều viện nghiên cứu, trường đại học đã tham gia. Các giống lúa thuần chất lượng cao đã được giới thiệu. Tuy nhiên, việc áp dụng rộng rãi còn hạn chế. Nông dân vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận giống mới. Các giống hiện có đôi khi chưa đáp ứng đủ yêu cầu về thời gian sinh trưởng, năng suất thực thu. Chất lượng thương phẩm hạt gạo cũng cần được cải thiện. Nghiên cứu này đánh giá kỹ lưỡng các giống đang được trồng. Đồng thời, đề xuất giống lúa ngắn ngày mới. Các giống này phải có đặc tính nông học ưu việt. Hàm lượng amylose, tỷ lệ gạo nguyên đạt chuẩn. Mục tiêu là tạo ra bước đột phá. Nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm lúa gạo ĐBSH. Giúp nông dân có lựa chọn tốt hơn. Tối ưu hóa hiệu quả sản xuất.
IV.Khảo nghiệm giống lúa biện pháp thâm canh phù hợp
Khảo nghiệm giống lúa là bước không thể thiếu. Nó giúp xác định giống lúa mới triển vọng cho vùng Đồng bằng sông Hồng. Quá trình khảo nghiệm đánh giá chi tiết đặc tính nông học của giống. Gồm thời gian sinh trưởng, khả năng chống chịu sâu bệnh. Năng suất thực thu cũng được đo lường chính xác. Nghiên cứu khả năng thích ứng của các giống lúa ngắn ngày tại các tỉnh khác nhau. Điều này đảm bảo giống có thể phát triển tốt trong nhiều điều kiện. Đồng thời, nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật thâm canh phù hợp. Các biện pháp này bao gồm chế độ phân bón, thời vụ gieo cấy, mật độ. Mục tiêu là tối ưu hóa tiềm năng của giống lúa thuần chất lượng cao. Các mô hình trình diễn được xây dựng. Việc này giúp đánh giá hiệu quả thực tế của giống và kỹ thuật. Kết quả khảo nghiệm cung cấp dữ liệu khoa học. Nó là cơ sở để khuyến cáo giống và quy trình canh tác cho nông dân vùng ĐBSH. Điều này góp phần tăng năng suất, chất lượng hạt gạo.
4.1. Nghiên cứu xác định giống lúa mới triển vọng ĐBSH
Quá trình nghiên cứu xác định giống lúa mới triển vọng rất quan trọng. Các giống được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau. Chúng được đánh giá sơ bộ tại phòng thí nghiệm và vườn ươm. Sau đó, tiến hành khảo nghiệm giống lúa tại nhiều địa điểm ở Đồng bằng sông Hồng. Các chỉ tiêu về đặc tính nông học được ghi nhận. Bao gồm thời gian sinh trưởng từ gieo đến chín. Chiều cao cây, khả năng đẻ nhánh hữu hiệu. Khả năng chống chịu sâu bệnh hại chính. Năng suất thực thu là yếu tố cốt lõi. Chất lượng thương phẩm hạt gạo cũng được phân tích. Hàm lượng amylose, tỷ lệ gạo nguyên là các chỉ tiêu chính. Việc xác định giống lúa ngắn ngày, chất lượng cao giúp tối ưu hóa sản xuất. Giảm thiểu rủi ro cho nông dân. Đảm bảo nguồn cung gạo chất lượng cho thị trường. Đây là nền tảng cho sự phát triển nông nghiệp bền vững.
4.2. Khả năng thích ứng giống lúa ngắn ngày tại các tỉnh
Khả năng thích ứng của giống lúa là yếu tố quyết định sự thành công. Các giống lúa ngắn ngày được khảo nghiệm trên diện rộng. Bao gồm các tỉnh Hưng Yên, Hà Nội, Vĩnh Phúc, Thái Bình. Điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng giữa các tỉnh có sự khác biệt. Việc đánh giá khả năng thích ứng giúp chọn ra giống phù hợp nhất. Giống phải thể hiện năng suất thực thu ổn định. Đặc tính nông học không thay đổi nhiều. Chất lượng thương phẩm hạt gạo được duy trì. Khả năng chống chịu sâu bệnh, điều kiện khắc nghiệt cũng được kiểm tra. Dữ liệu từ khảo nghiệm giúp xây dựng bản đồ thích nghi. Điều này cung cấp thông tin chính xác cho các địa phương. Nông dân có thể lựa chọn giống phù hợp với đồng đất của mình. Giảm thiểu rủi ro đầu tư. Nâng cao hiệu quả sản xuất lúa thuần chất lượng cao.
4.3. Nghiên cứu biện pháp kỹ thuật thâm canh giống lúa
Việc nghiên cứu biện pháp kỹ thuật thâm canh là cần thiết. Nó nhằm phát huy tối đa tiềm năng của giống lúa đã được tuyển chọn. Các yếu tố kỹ thuật bao gồm thời vụ gieo cấy tối ưu. Mật độ gieo cấy phù hợp. Chế độ phân bón cân đối NPK và vi lượng. Quản lý nước hiệu quả. Phòng trừ sâu bệnh kịp thời. Đối với giống lúa ngắn ngày, việc điều chỉnh thời vụ đặc biệt quan trọng. Nó giúp tránh né các đợt rét đậm, nắng nóng. Chế độ phân bón phải phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng của từng giống. Đặc tính nông học của giống được xem xét khi xây dựng quy trình. Năng suất thực thu và chất lượng thương phẩm hạt gạo là mục tiêu cuối cùng. Các biện pháp kỹ thuật thâm canh giúp tăng cường hiệu quả sản xuất. Giảm thiểu chi phí. Góp phần xây dựng chuỗi giá trị cho lúa thuần chất lượng cao vùng ĐBSH.
V.Đánh giá hiệu quả kinh tế sản xuất lúa chất lượng
Đánh giá hiệu quả kinh tế là bước cuối cùng và quan trọng. Nó khẳng định giá trị thực tiễn của nghiên cứu. Các mô hình thâm canh được xây dựng dựa trên giống lúa tuyển chọn. Những mô hình này được triển khai tại các địa điểm đại diện của vùng Đồng bằng sông Hồng. Việc đánh giá hiệu quả kinh tế bao gồm phân tích chi phí đầu tư. Tính toán doanh thu và lợi nhuận. So sánh với các giống lúa truyền thống. Hiệu quả xã hội cũng được xem xét. Ví dụ, tạo việc làm, cải thiện thu nhập cho nông dân. Giảm tác động tiêu cực đến môi trường. Nghiên cứu đưa ra kết luận và kiến nghị cụ thể. Kiến nghị này liên quan đến việc nhân rộng giống lúa thuần chất lượng cao. Đề xuất các chính sách hỗ trợ sản xuất. Mục tiêu là phát triển bền vững ngành lúa gạo. Nâng cao năng suất thực thu và chất lượng thương phẩm hạt gạo. Đảm bảo cuộc sống ổn định cho người dân vùng ĐBSH.
5.1. Xây dựng mô hình thâm canh giống lúa tuyển chọn
Mô hình thâm canh được xây dựng dựa trên giống lúa đã được tuyển chọn. Các giống lúa ngắn ngày, chất lượng cao được áp dụng. Quy trình kỹ thuật thâm canh đã nghiên cứu được triển khai. Bao gồm thời vụ gieo cấy, mật độ, chế độ phân bón và quản lý dịch hại. Mô hình được đặt tại các vùng đất phù sa sông Hồng. Việc này đảm bảo tính đại diện. Nông dân địa phương tham gia trực tiếp vào mô hình. Họ được hướng dẫn kỹ thuật cụ thể. Mục tiêu là trình diễn khả năng năng suất thực thu và chất lượng hạt gạo. Các chỉ số về đặc tính nông học được theo dõi. Chi phí sản xuất, năng suất và lợi nhuận được ghi chép. Mô hình này giúp đánh giá tính khả thi. Thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi giống lúa thuần chất lượng cao và biện pháp canh tác mới tại Đồng bằng sông Hồng.
5.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội mô hình sản xuất
Đánh giá hiệu quả kinh tế là then chốt. Nó bao gồm phân tích chi phí vật tư, lao động. So sánh năng suất thực thu và chất lượng thương phẩm hạt gạo. Tính toán lợi nhuận ròng. So sánh với phương pháp canh tác truyền thống. Hoặc các giống lúa cũ. Hiệu quả kinh tế phải vượt trội. Đảm bảo thu nhập tăng thêm cho nông dân. Hiệu quả xã hội cũng được đánh giá. Ví dụ, tạo ra sản phẩm gạo an toàn, chất lượng. Nâng cao uy tín của gạo Việt. Tạo việc làm tại địa phương. Cải thiện đời sống nông dân. Giảm thiểu tác động môi trường thông qua việc sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật hợp lý. Kết quả đánh giá cung cấp bằng chứng thuyết phục. Nó khuyến khích việc nhân rộng giống lúa chất lượng cao và quy trình canh tác mới trong toàn vùng Đồng bằng sông Hồng.
5.3. Kết luận kiến nghị phát triển giống lúa ĐBSH
Nghiên cứu đi đến các kết luận cụ thể. Các giống lúa ngắn ngày, chất lượng cao đã được xác định. Chúng có đặc tính nông học ưu việt. Năng suất thực thu ổn định và chất lượng thương phẩm hạt gạo đạt chuẩn. Các biện pháp kỹ thuật thâm canh phù hợp đã được xây dựng. Các mô hình trình diễn cho thấy hiệu quả kinh tế cao. Dựa trên kết quả này, kiến nghị được đưa ra. Cần đẩy mạnh việc nhân rộng các giống lúa thuần chất lượng cao này. Tăng cường tập huấn chuyển giao công nghệ cho nông dân. Phát triển các chuỗi liên kết sản xuất, tiêu thụ gạo. Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ. Hỗ trợ về vốn, kỹ thuật, thị trường. Điều này giúp phát triển bền vững ngành lúa gạo Đồng bằng sông Hồng. Nâng cao giá trị sản xuất. Đảm bảo an ninh lương thực. Góp phần vào sự phát triển chung của đất nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ------------ ---------- TRẦN THANH NHẠN NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH GIỐNG LÚA CHẤT LƢỢNG, NGẮN NGÀY VÀ MỘT SỐ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT THÂM CANH PHÙ HỢP PHỤC VỤ SẢN XUẤT VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI, NĂM 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ------------ ---------- TRẦN THANH NHẠN NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH GIỐNG LÚA CHẤT LƢỢNG, NGẮN NGÀY VÀ MỘT SỐ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT THÂM CANH PHÙ HỢP PHỤC VỤ SẢN XUẤT VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG CHUYÊN NGÀNH: KHOA HỌC CÂY TRỒNG MÃ SỐ: 62.10 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Hoàng Tuyết Minh 2. Nguyễn Nhƣ Hải HÀ NỘI, NĂM 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.
Nếu có gì sai sót tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm! Tác giả luận án Trần Thanh Nhạn ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ của các thầy, cô giáo, các tập thể, cá nhân cùng bạn bè đồng nghiệp. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng tới GS. Hoàng Tuyết Minh và TS. Nguyễn Như Hải, là những người thầy hướng dẫn khoa học đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo, Ban đào tạo Viện Khoa học nông nghiệp Việt Nam đã nhiệt tình giảng dạy và tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi cũng xin bày tỏ lời cảm ơn đến lãnh đạo và các công chức, viên chức thuộc Trạm Khảo nghiệm giống cây trồng Văn Lâm, Hưng Yên - Trung tâm Khảo kiểm nghiệm giống, sản phẩm cây trồng Quốc gia; Trung tâm Chuyển giao khoa học công nghệ và Khuyến nông - Viện khoa học Nông nghiệp Việt Nam; các nhà khoa học và bạn bè đồng nghiệp đã giúp đỡ, tạo điều kiện, động viên và có nhiều ý kiến đóng góp cho việc thực hiện đề tài nghiên cứu và hoàn thành luận án. Sau cùng là gia đình đã luôn động viên khích lệ, tạo điều kiện về thời gian, công sức và kinh tế để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cảm ơn.
Tác giả luận án Trần Thanh Nhạn iii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục các bảng viii Danh mục các hình xi Danh mục chữ viết tắt xii MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 1. Mục tiêu và yêu cầu của đề tài 2 1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 3 1.
Ý nghĩa khoa học 3 1. Ý nghĩa thực tiễn 3 1. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu của đề tài 3 1. Đối tượng nghiên cứu 3 1.
Phạm vi nghiên cứu 4 1. Đóng góp mới của luận án 4 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 5 1. Vị trí địa lý, đặc điểm khí hậu và đất trồng lúa vùng Đồng bằng sông Hồng 5 1. Các yếu tố hạn chế đến năng suất lúa vùng Đồng bằng sông Hồng 6 1.
Cơ sở khoa học về nghiên cứu, tuyển chọn giống lúa chất lượng, ngắn ngày 6 iv 1. Nguồn gốc phân loại cây lúa 6 1. Đặc điểm nông sinh học của cây lúa 7 1. Yếu tố cấu thành năng suất của cây lúa 10 1.
Quan hệ giữa năng suất lúa và các yếu tố liên quan 13 1. Các chỉ tiêu về chất lượng và các yếu tố ảnh hưởng 15 1. Đánh giá hiện trạng sản xuất và tiêu thụ lúa gạo của Việt Nam 21 1. Định hướng mục tiêu cho ngành hàng lúa gạo chất lượng 24 1.
Phương hướng chọn tạo giống lúa 26 1. Nghiên cứu chọn tạo giống lúa chất lượng Japonica 28 1. Nghiên cứu chọn tạo giống lúa chất lượng Indica 31 1. Tình hình nghiên cứu và sản xuất lúa chất lượng ở Việt Nam 34 1.
Tình hình nghiên cứu và sản xuất lúa chất lượng vùng ĐBSH 37 1. Nghiên cứu về kỹ thuật thâm canh tăng năng suất lúa 37 1. Nghiên cứu về phân bón cho cây lúa 40 1. Nghiên cứu về thời vụ gieo, cấy đối với cây lúa 48 1.
Nhận xét rút ra từ tổng quan 50 CHƢƠNG 2 VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 52 2. Vật liệu nghiên cứu 52 2. Đánh giá giá trị canh tác, giá trị sử dụng của giống lúa được tuyển chọn 53 2. Phân bón và thuốc bảo vệ thực vật 53 2.
Nội dung nghiên cứu 53 2. Nội dung 1: Nghiên cứu xác định giống lúa mới ngắn ngày, chất lượng, triển vọng cho vùng Đồng bằng sông Hồng 53 2. Nội dung 2: Nghiên cứu khả năng thích ứng của các giống lúa mới được xác định tại một số tỉnh vùng Đồng bằng sông Hồng 54 v 2. Nội dung 3: Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật thâm canh của các giống lúa được xác định tại vùng Đồng bằng sông Hồng 54 2.
Nội dung 4: Xây dựng mô hình thâm canh và đánh giá hiệu quả kinh tế của giống lúa được tuyển chọn trên đất phù sa sông Hồng 54 2. Phương pháp nghiên cứu 54 2. Nghiên cứu xác định giống lúa mới ngắn ngày, chất lượng, triển vọng cho vùng Đồng bằng sông Hồng 54 2. Đánh giá khả năng thích ứng của các giống lúa mới triển vọng tại một số tỉnh vùng đồng bằng sông Hồng 56 2.
Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật canh tác cho giống lúa đã được tuyển chọn trên đất phù sa vùng Đồng bằng sông Hồng 58 2. Xây dựng mô hình thâm canh, đánh giá hiệu quả kinh tế của giống lúa triển vọng tại vùng đồng bằng sông Hồng 59 2. Phương pháp đánh giá 60 2. Đánh giá thời kỳ sinh trưởng và phát triển cuả các giống lúa tham gia thí nghiệm 60 2.
Đánh giá độ ổn định năng suất của các giống lúa được tuyển chọn 61 2. Đánh giá hàm lượng chất khô, chỉ số diện tích lá và các yếu tố cấu thành năng suất của các giống lúa tham gia thí nghiệm 62 2. Phương pháp đánh giá mùi thơm ở lúa 63 2. Đánh giá tình hình sâu bệnh hại 63 2.
Đánh giá một số chỉ tiêu về chất lượng gạo, cơm 66 2. Phương pháp xử lý số liệu 66 CHƢƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 67 3. Kết quả nghiên cứu xác định giống lúa mới ngắn ngày, chất lượng cho vùng Đồng bằng sông Hồng 67 vi 3. Kết quả đánh giá đặc điểm nông học, khả năng sinh trưởng, phát triển của các giống lúa thí nghiệm 67 3.
Kết quả đánh giá phản ứng của các giống với một số sâu bệnh chính và khả năng chống chịu điều kiện bất thuận của ngoại cảnh 71 3. Kết quả đánh giá các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống lúa thí nghiệm 73 3. Kết quả đánh giá chất lượng gạo của các giống lúa tham gia thí nghiệm 76 3. Kết quả đánh giá khả năng thích ứng của 2 giống lúa ĐS3 và BH 9 từ vụ Xuân 2014 đến vụ Xuân 2015 83 3.
Kết quả đánh giá đặc điểm nông học, khả năng sinh trưởng, phát triển và các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của 2 giống lúa ĐS3 và BH9 83 3. Kết quả đánh giá chỉ số diện tích lá và hàm lượng chất khô của 2 giống BH 9 và ĐS3 ở vụ Xuân 2015 84 3. Kết quả đánh giá độ thuần đồng ruộng và các yếu tố cấu thành năng suất của 2 giống ĐS3 và BH 9 86 3. Kết quả đánh giá mức độ nhiễm sâu bệnh hại của giống lúa ĐS3 và BH9 87 3.
Kết quả đánh giá năng suất của giống BH9 và ĐS3 tại các điểm 89 3. Kết quả đánh giá chỉ tiêu chất lượng gạo của 2 giống lúa BH9 và ĐS3 91 3. Kết quả đánh giá chất lượng cơm của giống ĐS3 và BH9 92 3. Kết quả đánh giá độ ổn định năng suất của 2 giống lúa ĐS3 và Bắc hương 9 qua 2 năm 2014 và 2015 93 3.
Đánh giá khả năng thích ứng của 2 giống lúa BH9 và ĐS3 trên diện rộng trong điều kiện sản xuất tại một số tỉnh vùng Đồng bằng sông Hồng 99 vii 3. Kết quả đánh giá khả năng thích ứng của giống lúa ĐS3 trong vụ Mùa năm 2014 99 3. Kết quả đánh giá khả năng thích ứng của giống lúa BH 9 102 3. Kết quả nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật thâm canh của 2 giống lúa ĐS3 và BH9 triển vọng trên đất phù sa sông Hồng 104 3.
Ảnh hưởng của liều lượng đạm và mật độ cấy đến một số đặc điểm sinh trưởng, phát triển của giống lúa ĐS3 và Bắc hương 9 104 3. Ảnh hưởng của mật độ cấy và phân bón đến tình hình nhiễm sâu bệnh hại của giống lúa ĐS3 và BH9 106 3. Ảnh hưởng của các mức bón đạm và mật độ cấy đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của giống lúa ĐS3 và Bắc hương 9 108 3. Kết quả xây dựng mô hình thâm canh, đánh giá hiệu quả kinh tế của 2 giống lúa triển vọng BH9 và ĐS3 114 3.
Kết quả xây dựng mô hình và đánh giá hiệu quả kinh tế của giống ĐS3 114 3. Kết quả xây dựng mô hình và đánh giá hiệu quả kinh tế của giống BH9 117 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 118 1. Đề nghị 119 Các công trình khoa học đã công bố có liên quan đến luận án 120 Tài liệu tham khảo 121 Phụ lục 137 viii DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang 2. Danh sách các giống lúa nghiên cứu nhóm Indica 52 2.
Danh sách các giống lúa mới nhóm Japonica 53 3. Đặc điểm hình thái các giống lúa thí nghiệm thuộc nhóm Indica 67 3. Một số đặc điểm hình thái các giống lúa thí nghiệm thuộc nhóm Japonica 68 3. Một số đặc điểm nông sinh học và khả năng sinh trưởng phát triển của các giống lúa thí nghiệm vụ Xuân 2013 69 3.
Một số đặc điểm nông sinh học và khả năng sinh trưởng phát triển của các giống lúa thí nghiệm vụ Mùa 2013 70 3. Tình hình nhiễm sâu, bệnh hại của các giống lúa thí nghiệm nhóm Indica (điểm) 72 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thanh Nhạn (2017). Nghiên cứu xác định giống lúa chất lượng ngắn ngày vùng ĐBSH [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/trong-trot/luan-an-tien-si-xac-dinh-giong-lua-chat-luong-ngan-ngay-dong-bang-song-hong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu xác định giống lúa chất lượng ngắn ngày vùng ĐBSH" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nông nghiệp xác định giống lúa chất lượng ngắn ngày, đề xuất biện pháp kỹ thuật thâm canh phù hợp cho vùng Đồng bằng sông Hồng.
Luận án "Nghiên cứu xác định giống lúa chất lượng ngắn ngày vùng ĐBSH" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu xác định giống lúa chất lượng ngắn ngày vùng ĐBSH" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu xác định giống lúa chất lượng ngắn ngày vùng ĐBSH" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Trồng Trọt.
Luận án "Nghiên cứu xác định giống lúa chất lượng ngắn ngày vùng ĐBSH" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu xác định giống lúa chất lượng ngắn ngày vùng ĐBSH" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu xác định giống lúa chất lượng ngắn ngày vùng ĐBSH" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.