Luận án tiến sĩ: Đánh giá tổ hợp ngô lai và biện pháp kỹ thuật vùng Đông Bắc

Luận án tiến sĩ đánh giá tổ hợp ngô lai và kỹ thuật canh tác triển vọng, phục vụ sản xuất ngô hiệu quả tại vùng đông bắc.

Chuyên ngành

Nông nghiệp

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đánh giá tổ hợp ngô lai Khả năng thích ứng vùng Đông Bắc

Tài liệu này đánh giá chi tiết các tổ hợp ngô lai tiềm năng. Nghiên cứu diễn ra tại vùng Đông Bắc Việt Nam. Mục tiêu là xác định giống ngô lai phù hợp điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng khu vực. Khả năng thích ứng vùng Đông Bắc của các giống là yếu tố cốt lõi. Tài liệu tập trung vào các đặc điểm nông sinh học, năng suất và chất lượng ngô lai. Phân tích kết quả thực nghiệm giúp chọn lựa giống tốt nhất. Giống ngô lai chịu hạn và giống ngô lai chịu rét được ưu tiên. Nghiên cứu cũng góp phần xây dựng quy trình thâm canh ngô hiệu quả. Việc này hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững. Tình hình sản xuất ngô ở Việt Nam, đặc biệt vùng Đông Bắc, được xem xét kỹ lưỡng. Nhu cầu về năng suất ngô lai cao, ổn định là rất lớn. Các phương pháp đánh giá khả năng kết hợp được áp dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan trong nghiên cứu chọn tạo giống ngô.

1.1. Nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai mới

Nghiên cứu tập trung vào các tổ hợp lai (THL) được tạo ra bằng phương pháp luân giao. Các THL này được thử nghiệm tại Thái Nguyên và Phú Thọ. Mục đích là đánh giá đặc điểm nông sinh học. Thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, chiều cao đóng bắp được ghi nhận. Số lá trên cây và chỉ số diện tích lá cũng là tiêu chí quan trọng. Nghiên cứu chọn tạo giống ngô có vai trò thiết yếu. Nó tìm kiếm những giống ngô lai có tiềm năng năng suất vượt trội. Đồng thời, giống mới cần có chất lượng ngô lai tốt. Các dòng tự phối và dòng thuần được sử dụng để tạo ra các THL. Việc này đóng góp vào sự phát triển của nông nghiệp.

1.2. Khả năng thích ứng của các tổ hợp ngô lai

Các tổ hợp ngô lai được đánh giá khả năng thích ứng với điều kiện vùng Đông Bắc. Điều này bao gồm khả năng chống chịu sâu bệnh ngô và chống đổ ngã. Khả năng chống chịu sâu bệnh là yếu tố then chốt. Đặc biệt là trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Tài liệu ghi nhận trạng thái cây, trạng thái bắp và độ bao bắp. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Khả năng thích ứng vùng Đông Bắc của mỗi THL được so sánh. Các giống ngô lai chịu hạn và giống ngô lai chịu rét được đặc biệt quan tâm. Dữ liệu từ các vụ Xuân và vụ Thu được phân tích để đưa ra kết luận khách quan.

1.3. Năng suất và chất lượng ngô lai tại vùng

Tài liệu đánh giá chi tiết các yếu tố cấu thành năng suất. Chiều dài bắp, đường kính bắp là các chỉ số quan trọng. Số hàng hạt trên bắp và số hạt trên hàng cũng được ghi nhận. Khối lượng 1000 hạt cung cấp thông tin về chất lượng. Năng suất thực thu của các tổ hợp lai luân giao được so sánh. Mục đích là xác định giống có tiềm năng nhất. Tổ hợp lai có năng suất ngô lai cao và ổn định được ưu tiên. Chất lượng ngô lai cũng là một tiêu chí then chốt. Những giống được chọn phải có giá trị thương mại cao. Điều này giúp cải thiện hiệu quả kinh tế ngô cho nông dân. Các kết quả này cung cấp cơ sở vững chắc cho việc lựa chọn giống.

II.Nâng cao năng suất ngô lai Biện pháp kỹ thuật canh tác

Nghiên cứu này khảo sát các biện pháp kỹ thuật canh tác ngô bền vững. Mục tiêu là tối ưu hóa năng suất ngô lai tại vùng Đông Bắc. Các yếu tố như mật độ và khoảng cách trồng được xem xét kỹ lưỡng. Thời vụ gieo trồng cũng đóng vai trò quan trọng. Áp dụng kỹ thuật canh tác ngô bền vững giúp tăng hiệu quả. Đồng thời, nó bảo vệ môi trường nông nghiệp. Tài liệu phân tích ảnh hưởng của các biện pháp này đến sinh trưởng, phát triển của cây ngô. Quy trình thâm canh ngô được đề xuất dựa trên kết quả thực nghiệm. Việc này nhằm đạt năng suất ngô lai cao nhất. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho nông dân. Họ có thể áp dụng vào sản xuất thực tế, nâng cao hiệu quả kinh tế ngô.

2.1. Tối ưu mật độ và khoảng cách trồng ngô

Mật độ và khoảng cách trồng ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng và năng suất ngô. Thí nghiệm được thực hiện với giống ngô lai NL36. Các mật độ khác nhau được thử nghiệm. Mục đích là tìm ra mật độ tối ưu. Mật độ hợp lý giúp cây nhận đủ ánh sáng, dinh dưỡng. Điều này hạn chế cạnh tranh giữa các cây. Từ đó, năng suất ngô lai được cải thiện đáng kể. Kết quả nghiên cứu chỉ ra mật độ phù hợp cho giống NL36 tại vùng Đông Bắc. Việc này giúp nông dân tối ưu hóa canh tác, tăng cường sản lượng thu hoạch.

2.2. Ảnh hưởng của thời vụ gieo trồng đến năng suất

Thời vụ gieo trồng có vai trò quyết định đến sự thành công của vụ ngô. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của thời vụ đến sinh trưởng và năng suất ngô lai NL36. Các vụ Xuân và vụ Thu được phân tích kỹ lưỡng. Mỗi thời vụ có điều kiện khí hậu khác nhau. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển của cây. Việc xác định thời vụ gieo trồng tối ưu giúp cây ngô phát triển tốt nhất. Đồng thời, nó giảm thiểu rủi ro từ sâu bệnh và điều kiện thời tiết bất lợi. Kết quả cung cấp thông tin quý giá cho quy trình thâm canh ngô hiệu quả.

2.3. Quy trình thâm canh ngô bền vững hiệu quả

Tài liệu đề xuất một quy trình thâm canh ngô dựa trên kết quả nghiên cứu. Quy trình này bao gồm các biện pháp kỹ thuật từ chọn giống, làm đất đến chăm sóc, thu hoạch. Mục tiêu là đạt năng suất ngô lai cao nhất. Đồng thời, nó đảm bảo tính bền vững của nông nghiệp. Việc áp dụng các kỹ thuật canh tác ngô bền vững giúp giảm thiểu việc sử dụng hóa chất. Điều này bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Quy trình này cũng tính đến phòng trừ sâu bệnh ngô hiệu quả. Việc này mang lại lợi ích lâu dài cho người nông dân và hệ sinh thái.

III.Đặc điểm sinh học chống chịu giống ngô lai NL36

Giống ngô lai NL36 (tên mới của THL IL3 x IL6) là trọng tâm nghiên cứu. Tài liệu phân tích sâu các đặc điểm nông sinh học của NL36. Khả năng chống chịu sâu bệnh ngô và chống đổ ngã được đánh giá kỹ lưỡng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về giống. NL36 được thử nghiệm trong điều kiện sinh thái vùng Đông Bắc. Các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển được theo dõi. Mục đích là xác định tiềm năng của giống. Hiểu rõ đặc điểm NL36 giúp xây dựng quy trình thâm canh ngô phù hợp. Điều này góp phần vào việc nâng cao năng suất ngô lai. Giống ngô lai chịu hạn, chịu rét là ưu tiên hàng đầu trong quá trình đánh giá.

3.1. Các giai đoạn sinh trưởng phát triển của NL36

Các giai đoạn sinh trưởng chính của giống NL36 được ghi nhận chi tiết. Thời gian từ gieo đến trỗ cờ, tung phấn, phun râu được theo dõi. Thời gian sinh trưởng tổng thể cũng được xác định. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của mật độ và thời vụ đến các giai đoạn này. Các đặc điểm hình thái như chiều cao cây, chiều cao đóng bắp cũng được đo lường. Số lá trên cây và chỉ số diện tích lá cung cấp thông tin về khả năng quang hợp. Những thông số này giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng phát triển của giống. Việc này rất quan trọng trong việc tối ưu hóa kỹ thuật canh tác ngô bền vững.

3.2. Khả năng chống chịu sâu bệnh ngô và đổ ngã

Khả năng chống chịu là một yếu tố sống còn cho giống ngô lai. Tài liệu đánh giá khả năng chống chịu sâu bệnh ngô của NL36. Các bệnh phổ biến trong vùng Đông Bắc được quan tâm đặc biệt. Khả năng chống đổ rễ, gãy thân cũng được kiểm tra nghiêm ngặt. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Giống ngô lai chịu hạn và chịu rét là mục tiêu. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về sức chống chịu của NL36. Điều này giúp lựa chọn giống phù hợp cho các điều kiện canh tác khó khăn.

3.3. Yếu tố cấu thành năng suất giống ngô lai NL36

Nghiên cứu phân tích các yếu tố cấu thành năng suất của giống NL36. Chúng bao gồm chiều dài bắp, đường kính bắp, số hàng hạt/bắp và số hạt/hàng. Khối lượng 1000 hạt cũng là chỉ số quan trọng. Những yếu tố này quyết định năng suất ngô lai thực tế. Dữ liệu thu thập từ các thí nghiệm mật độ và thời vụ gieo trồng. Kết quả cho thấy tiềm năng năng suất của NL36. Điều này hỗ trợ việc đề xuất quy trình thâm canh ngô hiệu quả. Việc này nhằm tối đa hóa sản lượng và chất lượng ngô lai.

IV.Hiệu quả kinh tế ngô Quy trình thâm canh bền vững

Đề tài đánh giá hiệu quả kinh tế ngô khi áp dụng các biện pháp kỹ thuật. Việc này nhằm xây dựng quy trình thâm canh ngô bền vững tại vùng Đông Bắc. Mô hình trình diễn giống ngô lai NL36 được triển khai. Mục đích là chứng minh tính hiệu quả của giống và kỹ thuật canh tác. Nghiên cứu không chỉ tập trung vào năng suất ngô lai mà còn quan tâm đến hiệu quả kinh tế ngô. Việc này bao gồm chi phí sản xuất và lợi nhuận thu được. Ứng dụng kỹ thuật canh tác ngô bền vững là chìa khóa. Nó giúp tăng thu nhập cho nông dân. Đồng thời, nó bảo vệ môi trường, hướng tới phát triển bền vững của ngành nông nghiệp.

4.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế trồng ngô lai

Hiệu quả kinh tế là yếu tố quan trọng trong nông nghiệp. Nghiên cứu phân tích chi phí đầu tư cho các biện pháp kỹ thuật khác nhau. Chi phí giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, và công lao động được tính toán. Lợi nhuận thu được từ năng suất ngô lai cũng được tính toán cẩn thận. So sánh hiệu quả kinh tế giữa các phương án canh tác giúp nông dân đưa ra quyết định phù hợp. Điều này hỗ trợ phát triển bền vững ngành nông nghiệp. Nâng cao hiệu quả kinh tế ngô là mục tiêu cuối cùng, đảm bảo lợi ích cho người sản xuất.

4.2. Xây dựng mô hình trình diễn ngô lai NL36

Mô hình trình diễn giống ngô lai NL36 được xây dựng tại vùng Đông Bắc. Mô hình này áp dụng các kỹ thuật canh tác tối ưu đã nghiên cứu. Nó bao gồm mật độ, thời vụ và quy trình chăm sóc. Mục đích là giới thiệu và nhân rộng giống NL36. Mô hình trình diễn giúp nông dân tiếp cận công nghệ mới. Điều này góp phần tăng năng suất ngô lai và cải thiện sinh kế. Mô hình cũng là nơi để người dân trực tiếp học hỏi và áp dụng các biện pháp kỹ thuật canh tác ngô bền vững.

4.3. Ứng dụng kỹ thuật canh tác ngô bền vững

Tài liệu nhấn mạnh việc ứng dụng kỹ thuật canh tác ngô bền vững. Việc này bao gồm việc sử dụng giống ngô lai chịu hạn, chịu rét. Quản lý dinh dưỡng cây trồng hiệu quả. Phòng trừ sâu bệnh ngô tổng hợp. Mục tiêu là giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đồng thời, nó duy trì năng suất cao ổn định. Kỹ thuật này giúp phát triển nông nghiệp bền vững. Việc này đảm bảo nguồn cung lương thực ổn định. Các giải pháp này cũng hướng tới nâng cao chất lượng ngô lai.

V.Chọn tạo giống ngô lai mới Tiềm năng phát triển bền vững

Nghiên cứu này đi sâu vào cơ sở khoa học của chọn tạo giống ngô. Ưu thế lai và các phương pháp đánh giá khả năng kết hợp được trình bày. Mục tiêu là xác định những giống ngô lai có tiềm năng. Những giống này phù hợp với điều kiện vùng Đông Bắc. Việc nghiên cứu chọn tạo giống ngô mới là rất quan trọng. Nó đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về năng suất ngô lai. Đồng thời, nó giúp nâng cao chất lượng ngô lai. Tiềm năng phát triển bền vững của ngành ngô phụ thuộc vào việc này. Giống ngô lai chịu hạn và chịu rét được ưu tiên trong công tác chọn tạo. Việc này đảm bảo khả năng thích ứng vùng Đông Bắc của giống.

5.1. Khái niệm và phân loại ưu thế lai giống ngô lai

Phần này giới thiệu khái niệm ưu thế lai. Đây là hiện tượng con lai có các đặc tính vượt trội so với bố mẹ. Các loại giống ngô lai cũng được phân loại rõ ràng. Bao gồm giống lai không qui ước và giống lai qui ước. Hiểu rõ về ưu thế lai là cơ sở để nghiên cứu chọn tạo giống ngô hiệu quả. Nó giúp phát huy tối đa tiềm năng năng suất ngô lai. Đồng thời, đảm bảo chất lượng ngô lai đạt yêu cầu thị trường. Việc này là nền tảng cho sự phát triển của công tác giống.

5.2. Phương pháp đánh giá khả năng kết hợp dòng

Khái niệm về khả năng kết hợp (KNKH) được giải thích chi tiết. Các phương pháp đánh giá KNKH cũng được trình bày. KNKH giúp xác định các dòng bố mẹ tốt nhất. Từ đó, tạo ra những tổ hợp lai có năng suất ngô lai cao. Việc này là chìa khóa trong nghiên cứu chọn tạo giống ngô. Nó đảm bảo hiệu quả của các chương trình lai tạo. Các dòng tự phối và dòng thuần là vật liệu cơ bản. Chúng được đánh giá cẩn thận để tìm ra sự kết hợp tối ưu, tạo ra những giống vượt trội.

5.3. Tiến bộ trong nghiên cứu chọn tạo giống ngô

Tài liệu tổng quan những tiến bộ trong chọn tạo giống ngô ở Việt Nam. Các nghiên cứu đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Đặc biệt là trong việc tạo ra các giống ngô lai có năng suất cao. Giống ngô lai chịu hạn, chịu rét cũng là mục tiêu ưu tiên. Những tiến bộ này đóng góp vào sự phát triển nông nghiệp. Chúng giúp nâng cao năng suất và chất lượng ngô lai. Việc này đáp ứng nhu cầu sản xuất trong nước. Đồng thời, nó cải thiện khả năng thích ứng vùng Đông Bắc của các giống.

VI.Quản lý sâu bệnh ngô và thích ứng với môi trường

Quản lý sâu bệnh ngô là yếu tố then chốt để đảm bảo năng suất. Tài liệu này đánh giá khả năng chống chịu sâu bệnh của các tổ hợp lai. Đặc biệt, giống ngô lai chịu hạn và giống ngô lai chịu rét được nhấn mạnh. Việc này giúp cây ngô thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu. Các giải pháp phòng trừ sâu bệnh ngô hiệu quả cũng được đề xuất. Mục tiêu là giảm thiểu thiệt hại do sâu bệnh gây ra. Đồng thời, bảo vệ môi trường nông nghiệp. Nghiên cứu góp phần xây dựng quy trình thâm canh ngô bền vững. Việc này hướng tới phát triển nông nghiệp hiệu quả. Điều này đảm bảo ổn định sản lượng và chất lượng ngô lai.

6.1. Khả năng chống chịu sâu bệnh hại ngô

Nghiên cứu khảo sát khả năng chống chịu sâu bệnh của các tổ hợp lai. Các giống ngô lai được đánh giá mức độ nhiễm bệnh một cách khách quan. Việc này giúp chọn ra giống có khả năng kháng bệnh tốt. Phòng trừ sâu bệnh ngô hiệu quả là cần thiết. Điều này nhằm bảo vệ cây trồng và năng suất ngô lai. Nó cũng góp phần vào việc giảm thiểu việc sử dụng thuốc hóa học. Việc này hướng tới một nền nông nghiệp an toàn và bền vững. Thông tin này rất hữu ích cho nông dân.

6.2. Giống ngô lai chịu hạn chịu rét tốt

Biến đổi khí hậu đặt ra thách thức lớn cho sản xuất nông nghiệp. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của giống ngô lai chịu hạn và giống ngô lai chịu rét. Các tổ hợp lai được đánh giá khả năng thích ứng với điều kiện khắc nghiệt. Việc chọn tạo và đưa vào sản xuất các giống này là ưu tiên hàng đầu. Chúng giúp duy trì năng suất ngô lai ổn định. Đồng thời, đảm bảo an ninh lương thực trong bối cảnh khí hậu thay đổi. Khả năng thích ứng vùng Đông Bắc là tiêu chí then chốt cho các giống này.

6.3. Giải pháp phòng trừ sâu bệnh ngô hiệu quả

Các giải pháp phòng trừ sâu bệnh ngô được đề xuất. Chúng bao gồm biện pháp canh tác, sinh học và hóa học. Mục tiêu là kiểm soát sâu bệnh một cách tổng hợp. Điều này giảm thiểu việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Từ đó, bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Quy trình thâm canh ngô bền vững cần tích hợp các giải pháp này. Việc này đảm bảo năng suất ngô lai ổn định. Đồng thời nó cũng góp phần vào nâng cao chất lượng ngô lai. Các giải pháp này được thiết kế để phù hợp với điều kiện vùng Đông Bắc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá khả năng sinh trưởng phát triển của một số tổ hợp ngô lai và biện pháp kỹ thuật cho tổ hợp lai triển vọng phục vụ sản xuất ngô vùng đông bắc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Header Page 1 of 133. i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa có ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Mọi trích dẫn trong luận án đều đã được chỉ rõ nguồn gốc.

Tác giả Dương Thị Nguyên Footer Page 1 of 133. Header Page 2 of 133. iii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Tài liệu tham khảo. vii Phụ lục. vii Danh mục các chữ viết tắt. viii Danh mục các bảng.

ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Ý nghĩa khoa học của đề tài. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Cơ sở khoa học của đề tài. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới và Việt Nam. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới. Tình hình sản xuất ngô ở Việt Nam.

Tình hình sản xuất ngô vùng Đông Bắc. Ưu thế lai và giống ngô lai. Khái niệm ưu thế lai. Phân loại giống ngô lai.

Giống lai không qui ước (Non- conventional hybrid). Giống ngô lai qui ước (Conventional hybrid). Khái niệm và phương pháp đánh giá khả năng kết hợp. Khái niệm dòng tự phối.

Khái niệm dòng thuần. 14 Footer Page 2 of 133. Header Page 3 of 133. Khái niệm về khả năng kết hợp.

Các phương pháp đánh giá khả năng kết hợp. Những tiến bộ trong chọn tạo giống ngô ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu về mật độ và khoảng cách trồng ngô trên thế giới và Việt Nam. Tình hình nghiên cứu về mật độ và khoảng cách trồng ngô trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu về mật độ và khoảng cách trồng ngô ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu về thời vụ gieo trồng ngô trên thế giới và Việt Nam. Tình hình nghiên cứu về thời vụ gieo trồng ngô trên thế giới. Tình hình nghiên cứu về thời vụ gieo trồng ngô ở Việt Nam.

VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu một số đặc điểm nông sinh học của các THL tạo ra bằng phương pháp luân giao trong điều kiện sinh thái vùng Đông Bắc.

Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ khoảng cách đến sinh trưởng - phát triển và năng suất của giống ngô lai NL36 (tên gọi mới của THL IL3 x IL6) trong điều kiện sinh thái vùng Đông Bắc. Nghiên cứu ảnh hưởng của thời vụ trồng đến sinh trưởng - phát triển và năng suất của giống ngô lai NL36 trong điều kiện sinh thái vùng Đông Bắc. Xây dựng mô hình trình diễn cho giống ngô lai NL36 tại vùng Đông Bắc. Phương pháp nghiên cứu.

Thí nghiệm 1: Nghiên cứu một số đặc điểm nông sinh học của 15 THL tạo ra bằng phương pháp luân giao tại trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên và huyện Lâm Thao, tỉnh Phú Thọ. Thí nghiệm 2: Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ khoảng cách đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của giống ngô lai NL36 tại một số tỉnh vùng Đông Bắc. 39 Footer Page 3 of 133. Header Page 4 of 133.

Thí nghiệm 3: Nghiên cứu ảnh hưởng của thời vụ trồng đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của giống ngô lai NL36 tại một số tỉnh vùng Đông Bắc. Các chỉ tiêu nghiên cứu và phương pháp theo dõi. Xây dựng mô hình trình diễn giống ngô lai NL36 tại vùng Đông Bắc. Phương pháp xử lý số liệu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Kết quả nghiên cứu đặc điểm nông sinh học của các tổ hợp lai (THL) tạo ra bằng phương pháp luân giao tại một số tỉnh vùng Đông Bắc. Các giai đoạn sinh trưởng và phát dục chính của các THL luân giao vụ Xuân 2009 và vụ Thu 2008, 2009 tại một số tỉnh vùng Đông Bắc. Thời gian từ gieo đến trỗ cờ của các THL luân giao.

Thời gian từ gieo đến tung phấn của các THL luân giao. Thời gian từ gieo đến phun râu của các THL luân giao. Thời gian sinh trưởng (TGST) của các THL luân giao. Một số đặc điểm hình thái của các THL luân giao vụ Xuân 2009 và vụ Thu 2008, 2009 tại một số tỉnh vùng Đông Bắc.

Chiều cao cây của các THL luân giao. Chiều cao đóng bắp của các THL luân giao. Số lá/cây của các THL luân giao. Chỉ số diện tích lá (CSDTL) của các THL luân giao.

Khả năng chống chịu của các THL luân giao vụ Xuân 2009 và Thu 2008, 2009 tại một số tỉnh vùng Đông Bắc. Khả năng chống chịu sâu bệnh của các THL luân giao. Khả năng chống đổ rễ, gãy thân của các THL luân giao. Trạng thái cây, trạng thái bắp và độ bao bắp của các THL luân giao vụ Xuân 2009 và vụ Thu 2008, 2009 tại một số tỉnh vùng Đông Bắc.

Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các THL luân giao vụ Xuân 2009 và vụ Thu 2008, 2009 tại một số tỉnh vùng Đông Bắc. 61 Footer Page 4 of 133. Header Page 5 of 133. Chiều dài bắp.

Đường kính bắp. Số hàng hạt/bắp. Số hạt/hàng. Khối lượng 1000 hạt.

Năng suất thực thu của các THL luân giao. Kết quả đánh giá khả năng kết hợp (KNKH) tính trạng năng suất của các dòng tại một số tỉnh vùng Đông Bắc. Kết quả nghiên cứu về mật độ khoảng cách trồng cho giống NL36 tại một số tỉnh vùng Đông Bắc. Ảnh hưởng của mật độ khoảng cách gieo trồng đến các giai đoạn sinh trưởng chính của giống ngô lai NL36.

Một số đặc điểm hình thái của giống NL36. Khả năng chống chịu của giống NL36. Các yếu tố cấu thành năng suất của giống NL36. Năng suất thực thu của giống NL36 vụ Xuân và vụ Thu năm 2010 tại một số tỉnh vùng Đông Bắc.

Kết quả nghiên cứu về thời vụ gieo trồng cho giống NL36 vụ Xuân và vụ Thu năm 2010 tại một số tỉnh vùng Đông Bắc. Ảnh hưởng của thời vụ gieo trồng đến các thời kỳ sinh trưởng và phát dục chính của giống NL36 vụ Xuân và vụ Thu năm 2010 tại một số tỉnh vùng Đông Bắc. Ảnh hưởng của thời vụ gieo trồng đến đặc điểm hình thái của giống ngô lai NL36 vụ Xuân và vụ Thu năm 2010 tại một số tỉnh vùng Đông Bắc. Ảnh hưởng của thời vụ gieo trồng đến tỷ lệ nhiễm sâu bệnh và đổ gãy của giống ngô lai NL36.

Ảnh hưởng của thời vụ gieo trồng đến các yếu tố cấu thành năng suất của giống ngô lai NL36. 92 Footer Page 5 of 133. Header Page 6 of 133. Ảnh hưởng của thời vụ trồng đến năng suất thực thu của giống ngô lai NL36 trong vụ Xuân và vụ Thu năm 2010 tại một số tỉnh vùng Đông Bắc.

Kết quả xây dựng mô hình tại một số tỉnh vùng Đông Bắc. 96 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 101 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Footer Page 6 of 133. Header Page 7 of 133.

viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ được viết tắt CCC Chiều cao cây CCĐB Chiều cao đóng bắp CIMMYT International Maize and Wheat improvement centre (Trung tâm Cải tạo Ngô và Lúa mỳ Quốc tế) cs Cộng sự CSDTL Chỉ số diện tích lá CV Coefficient of variation (Hệ số biến động) FAO Food Agriculture Oganization (Tổ chức Nông Lương thực) GCA General Combining Ability (Khả năng kết hợp chung) KL1000 Khối lượng 1000 hạt LAI Leaf area index (chỉ số diện tích lá) LSD Leat significant difference (sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa) NL36 Nông lâm 36 NSTT Năng suất thực thu PTNT Phát triển nông thôn RCBD Randomized Complete Block Design (Khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh) THL Tổ hợp lai TGST Thời gian sinh trưởng SCA Specific Combining Ability (Khả năng kết hợp riêng) USDA United State Department of Agriculture (Bộ Nông nghiệp Mỹ) Footer Page 7 of 133. Header Page 8 of 133. ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Diện tích, năng suất, sản lượng ngô, lúa mì, lúa nước của thế giới giai đoạn 1961 - 2010.

Tình hình sản xuất ngô ở Việt Nam giai đoạn 1975 - 2010. Diện tích, năng suất, sản lượng ngô vùng Đông Bắc từ 2008 - 2010. Các THL được tạo ra bằng phương pháp lai luân giao. Các giai đoạn sinh trưởng của các THL luân giao tại trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên.

Các giai đoạn sinh trưởng của các THL luân giao tại huyện Lâm Thao, tỉnh Phú Thọ. Đặc điểm hình thái của các THL luân giao tại trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên. Đặc điểm hình thái của các THL luân giao tại huyện Lâm Thao, tỉnh Phú Thọ. Tỷ lệ nhiễm sâu bệnh và đổ gãy của các THL luân giao tại Đại học Nông lâm Thái Nguyên.

Tỷ lệ nhiễm sâu bệnh và đổ gãy của các THL luân giao tại huyện Lâm Thao, tỉnh Phú Thọ. Trạng thái cây, trạng thái bắp và độ bao bắp của các THL luân giao tại trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên. Trạng thái cây, trạng thái bắp và độ bao bắp của các THL luân giao tại huyện Lâm Thao, tỉnh Phú Thọ. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực thu của các THL luân giao tại trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên.

Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực thu của các THL luân giao tại huyện Lâm Thao, tỉnh Phú Thọ. Giá trị khả năng kết hợp chung (ĝi), riêng (ŝij) và phương sai  2sij ) về tính trạng năng suất tại trường Đại học KNKH riêng ( σ Nông lâm Thái Nguyên. Giá trị khả năng kết hợp chung (ĝi), riêng (ŝij) và phương sai  2sij) về tính trạng năng suất tại huyện Lâm Thao, KNKH riêng ( σ tỉnh Phú Thọ. 70 Footer Page 8 of 133.

Header Page 9 of 133. Ảnh hưởng của mật độ khoảng cách trồng đến các giai đoạn sinh trưởng của giống NL36 năm 2010 tại một số tỉnh vùng Đông Bắc. Đặc điểm hình thái của giống NL36 với mật độ khoảng cách khác nhau năm 2010 tại một số tỉnh vùng Đông Bắc. Tỷ lệ nhiễm sâu bệnh và đổ gãy của giống NL36 với mật độ khoảng cách khác nhau năm 2010 tại một số tỉnh vùng Đông Bắc.

Các yếu tố cấu thành năng suất của giống NL36 với mật độ khoảng cách khác nhau năm 2010 tại một số tỉnh vùng Đông Bắc .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá tổ hợp ngô lai và biện pháp kỹ thuật vùng Đông Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá tổ hợp ngô lai và kỹ thuật canh tác triển vọng, phục vụ sản xuất ngô hiệu quả tại vùng đông bắc.

Luận án "Đánh giá tổ hợp ngô lai và biện pháp kỹ thuật vùng Đông Bắc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Nông lâm Thái Nguyên.

Luận án "Đánh giá tổ hợp ngô lai và biện pháp kỹ thuật vùng Đông Bắc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá tổ hợp ngô lai và biện pháp kỹ thuật vùng Đông Bắc" thuộc chuyên ngành Nông nghiệp. Danh mục: Trồng Trọt.

Luận án "Đánh giá tổ hợp ngô lai và biện pháp kỹ thuật vùng Đông Bắc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá tổ hợp ngô lai và biện pháp kỹ thuật vùng Đông Bắc" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá tổ hợp ngô lai và biện pháp kỹ thuật vùng Đông Bắc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter