Nghiên cứu ứng dụng đột biến thực nghiệm và chỉ thị phân tử để cải tiến giống lúa ST19 và Q2
Cải tiến giống lúa ST19 và Q2. Ứng dụng đột biến thực nghiệm kết hợp chỉ thị phân tử để chọn lọc, nâng cao năng suất và chất lượng giống lúa.
Luan An
Luận án tiến sĩ nông nghiệp
Năm xuất bản
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cải tiến giống lúa ST19, Q2: Đột biến & Chỉ thị phân tử
- Số trang:
- 150 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Hoàng Thị Loan
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cải tiến giống lúa ST19 Q2 Đột biến Chỉ thị phân tử
Nghiên cứu này tập trung vào việc cải tiến giống lúa ST19 và Q2, hai giống lúa có ý nghĩa kinh tế lớn tại Việt Nam. Giống lúa ST19 nổi tiếng với chất lượng gạo thơm đặc trưng, trong khi giống lúa Q2 được đánh giá cao về năng suất ổn định. Tuy nhiên, cả hai giống đều có những hạn chế cần được cải thiện để tối ưu hóa giá trị nông nghiệp. Phương pháp đột biến thực nghiệm được ứng dụng để tạo ra sự đa dạng di truyền mới, mở rộng khả năng chọn lọc các đặc tính mong muốn. Sau đó, chỉ thị phân tử đóng vai trò then chốt trong quá trình sàng lọc phân tử các dòng đột biến một cách nhanh chóng và chính xác. Mục tiêu chính là phát triển các dòng giống lúa mới, mang lại năng suất lúa cao hơn, khả năng chống chịu tốt hơn với các điều kiện môi trường bất lợi như sâu bệnh, hạn hán, và đồng thời duy trì hoặc nâng cao chất lượng hạt gạo. Việc kết hợp hai phương pháp hiện đại này tạo ra một chiến lược hiệu quả để cải tiến giống lúa, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp Việt Nam và đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng công nghệ sinh học vào sản xuất lúa gạo.
1.1. Tầm quan trọng cải tiến giống lúa ST19 và Q2.
Giống lúa ST19 và Q2 là những giống chủ lực trong sản xuất nông nghiệp Việt Nam, đặc biệt là ở Đồng Bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL). ST19 đã xây dựng thương hiệu gạo thơm nổi tiếng, mang lại giá trị kinh tế cao cho nông dân. Q2 được biết đến với khả năng thích ứng rộng và năng suất lúa ổn định, góp phần quan trọng vào nguồn cung lương thực quốc gia. Tuy nhiên, biến đổi khí hậu, áp lực sâu bệnh hại ngày càng tăng đặt ra yêu cầu cấp thiết về cải tiến giống lúa. Việc nâng cao khả năng chống chịu, tối ưu hóa năng suất và duy trì chất lượng là cần thiết để bảo đảm tính cạnh tranh và bền vững. Nâng cấp các giống lúa này không chỉ giúp tăng thu nhập cho nông dân mà còn củng cố vị thế gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học. Nó giúp phát triển thế hệ giống lúa tiếp theo. Mục tiêu là đạt được các đặc tính mong muốn.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu đột biến thực nghiệm lúa.
Nghiên cứu đặt ra mục tiêu cụ thể. Nó sử dụng đột biến thực nghiệm để tạo ra đa dạng gen. Các tác nhân gây đột biến được áp dụng cho hạt giống. Từ đó, các dòng đột biến được phát triển. Mục tiêu chính là tìm kiếm các dòng lúa có đặc tính vượt trội. Ví dụ, năng suất lúa cao hơn, thời gian sinh trưởng ngắn hơn. Hoặc khả năng kháng chịu bệnh hại, điều kiện bất lợi. Quá trình chọn lọc đột biến diễn ra qua nhiều thế hệ. Các thế hệ M1, M2, M3 được theo dõi cẩn thận. Mục đích là để ổn định các đặc tính mới. Đột biến thực nghiệm là phương pháp hữu ích. Nó bổ sung cho các phương pháp lai tạo truyền thống. Nó mang lại nguồn gen quý giá. Việc này giúp rút ngắn đáng kể thời gian cần thiết để đưa một giống mới ra thị trường.
1.3. Vai trò chỉ thị phân tử trong chọn giống lúa.
Chỉ thị phân tử đóng vai trò không thể thiếu trong quá trình cải tiến giống lúa hiện đại. Công cụ này cho phép sàng lọc phân tử các dòng đột biến một cách hiệu quả và chính xác. Thay vì chờ đợi cây lúa trưởng thành và biểu hiện kiểu hình, chỉ thị phân tử có thể xác định sớm sự hiện diện của các gen mong muốn ngay từ giai đoạn cây con. Ví dụ, việc phát hiện gen mã hóa cho hợp chất 2-acetyl-1-pyrroline (2-AP) giúp nhanh chóng nhận diện các dòng lúa có hương thơm. Kỹ thuật này giảm đáng kể thời gian và chi phí cho quá trình chọn lọc. MAS (Chọn giống hỗ trợ chỉ thị) là một ứng dụng mạnh mẽ của chỉ thị phân tử, tối ưu hóa quá trình chọn giống bằng cách tăng độ chính xác và hiệu suất. Chỉ thị phân tử giúp đẩy nhanh tiến độ tạo ra các giống lúa mới có năng suất cao và chất lượng tốt.
II.Ứng dụng Đột biến thực nghiệm gây biến đổi gen lúa
Đột biến thực nghiệm là một công cụ mạnh mẽ trong chọn tạo giống cây trồng, đặc biệt là cải tiến giống lúa. Phương pháp này sử dụng các tác nhân vật lý hoặc hóa học để gây đột biến, tạo ra sự thay đổi ngẫu nhiên trong bộ gen của cây lúa. Những thay đổi này có thể dẫn đến các đặc tính mới, có lợi mà không thể tìm thấy trong quần thể tự nhiên hoặc thông qua lai tạo truyền thống. Mục tiêu là tạo ra một thư viện các biến dị di truyền, từ đó các nhà khoa học có thể chọn lọc những cá thể mang đặc điểm ưu việt. Quá trình này đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về liều lượng tác nhân và điều kiện xử lý để tối đa hóa hiệu quả gây đột biến và giảm thiểu các tác dụng phụ không mong muốn. Ứng dụng đột biến thực nghiệm giúp đẩy nhanh quá trình phát triển các giống lúa mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của sản xuất nông nghiệp. Phương pháp này đã được chứng minh hiệu quả trên nhiều loại cây trồng khác nhau.
2.1. Phương pháp gây đột biến Tác nhân hóa học.
Nghiên cứu này đã ứng dụng các tác nhân hóa học để gây đột biến trên hạt giống lúa ST19 và Q2. Các hóa chất như Diethylsulfate (DES) và Ethyl methanesulfonate (EMS) thường được sử dụng. Chúng tạo ra các thay đổi nhỏ, cụ thể là đột biến điểm, trong trình tự ADN của cây lúa. Việc lựa chọn nồng độ và thời gian xử lý tác nhân gây đột biến rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tần suất và phổ đột biến. Mục đích là để tạo ra đủ số lượng biến dị mà vẫn duy trì tỷ lệ sống sót cao của cây con. Các hạt giống được xử lý cẩn thận, sau đó được gieo trồng và theo dõi. Phương pháp này tạo ra một nguồn vật liệu di truyền phong phú. Từ đó, tiến hành chọn lọc đột biến có giá trị cho nông nghiệp. Đây là bước đầu tiên trong quá trình tạo ra các giống lúa cải tiến.
2.2. Chọn lọc đột biến ở các thế hệ đầu M1 M2 .
Quá trình chọn lọc đột biến bắt đầu ngay từ thế hệ M1 (thế hệ đầu tiên sau xử lý) và tiếp tục ở M2. Ở thế hệ M1, cây lúa thường biểu hiện sự suy giảm sức sống. Tỷ lệ sống sót, chiều cao cây, và khả năng đẻ nhánh đều bị ảnh hưởng bởi tác nhân gây đột biến. Các cá thể yếu hoặc bị dị dạng được loại bỏ. Đến thế hệ M2, các biến dị thực sự bắt đầu biểu hiện rõ ràng hơn. Các nhà khoa học tiến hành quan sát và đánh giá kỹ lưỡng hàng ngàn cá thể. Họ tìm kiếm những đặc điểm nông học có lợi, như thay đổi về hình thái, thời gian sinh trưởng, hoặc khả năng kháng bệnh. Các cây mang đặc tính mong muốn sẽ được chọn lọc cẩn thận. Những cây này sẽ tiếp tục được trồng ở các thế hệ sau để kiểm tra tính ổn định và di truyền của đột biến. Quá trình này rất quan trọng để đảm bảo tính đồng nhất của giống.
2.3. Đánh giá đặc điểm nông học dòng đột biến.
Đánh giá đặc điểm nông học là bước quan trọng sau khi chọn lọc đột biến. Các dòng đột biến tiềm năng được theo dõi sát sao qua nhiều thế hệ (M3, M4...). Các đặc tính như chiều cao cây, số bông/cây, số hạt/bông, trọng lượng 1000 hạt được ghi nhận. Thời gian sinh trưởng cũng là một tiêu chí quan trọng. Năng suất lúa là mục tiêu cuối cùng của mọi chương trình cải tiến giống lúa. Chất lượng gạo, bao gồm hàm lượng amylose, độ trắng, độ trong, và đặc biệt là hương thơm, cũng được phân tích. Các phương pháp phân tích hóa sinh và cảm quan được áp dụng. Điều này đảm bảo rằng các dòng đột biến không chỉ có năng suất cao mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng thị trường. Các dòng ưu tú sẽ được tiếp tục khảo nghiệm trên diện rộng. Mục tiêu là để tiến tới công nhận giống mới.
III.Chỉ thị phân tử Sàng lọc giống lúa đột biến hiệu quả
Chỉ thị phân tử đã cách mạng hóa quy trình chọn tạo giống cây trồng, đặc biệt là trong việc sàng lọc giống lúa đột biến. Công nghệ này cho phép các nhà khoa học xác định sự hiện diện của các gen cụ thể hoặc các đoạn ADN liên quan đến các đặc tính mong muốn. Điều này được thực hiện ở giai đoạn cây con, tiết kiệm đáng kể thời gian và nguồn lực so với việc chờ đợi cây trưởng thành và biểu hiện kiểu hình. Việc sử dụng chỉ thị phân tử tăng cường độ chính xác của quá trình chọn lọc đột biến, giúp loại bỏ sớm các cá thể không mang gen có lợi. Sàng lọc phân tử là một phần không thể thiếu của MAS (Chọn giống hỗ trợ chỉ thị), một phương pháp hiện đại giúp đẩy nhanh tốc độ cải tiến giống lúa. Công nghệ này đảm bảo quá trình chọn lọc hiệu quả, mang lại kết quả nhanh chóng và đáng tin cậy. Nó là cầu nối giữa kiểu gen và kiểu hình, giúp hiểu sâu sắc hơn về di truyền cây lúa.
3.1. Kỹ thuật sàng lọc phân tử để chọn lọc.
Kỹ thuật sàng lọc phân tử sử dụng các chỉ thị ADN để phát hiện các biến đổi gen. Các phương pháp như PCR (Polymerase Chain Reaction) và SSR (Simple Sequence Repeats) được ứng dụng rộng rãi. Mẫu ADN được tách chiết từ lá cây non. Sau đó, tiến hành khuếch đại các đoạn gen mục tiêu. Kết quả điện di trên gel agarose cho thấy sự khác biệt về kích thước đoạn ADN. Điều này chỉ ra sự có mặt hay vắng mặt của các gen hoặc alen cụ thể. Sàng lọc phân tử giúp định vị chính xác các đột biến có lợi. Ví dụ, các đột biến ảnh hưởng đến năng suất lúa hoặc khả năng chống chịu. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả khi cần xử lý một lượng lớn mẫu. Nó là nền tảng cho việc chọn lọc đột biến có định hướng, chính xác. Công nghệ này giúp tiết kiệm thời gian và công sức đáng kể.
3.2. Phát hiện các gen liên quan đến hương thơm năng suất.
Trong nghiên cứu cải tiến giống lúa ST19 và Q2, việc phát hiện các gen liên quan là rất quan trọng. Chỉ thị phân tử được sử dụng để xác định gen hương thơm, đặc biệt là gen badh2 (betaine aldehyde dehydrogenase). Đột biến mất chức năng của gen này tạo ra hợp chất 2-acetyl-1-pyrroline (2-AP), chất tạo mùi thơm đặc trưng cho gạo. Ngoài ra, các chỉ thị cũng giúp phát hiện các QTL (Quantitative Trait Loci) liên quan đến năng suất lúa, khả năng đẻ nhánh, chiều cao cây, và thời gian sinh trưởng. Việc xác định sớm các gen này giúp chọn lọc các dòng đột biến tiềm năng một cách chính xác. Quá trình sàng lọc phân tử này tăng cường hiệu quả cho chọn lọc đột biến. Nó đảm bảo các dòng mới mang những đặc tính mong muốn một cách ổn định qua các thế hệ.
3.3. Tối ưu hóa quá trình chọn giống hỗ trợ chỉ thị MAS .
MAS (Chọn giống hỗ trợ chỉ thị) là một chiến lược chọn giống tiên tiến. Nó tối ưu hóa việc sử dụng chỉ thị phân tử. Mục tiêu là để cải thiện hiệu quả của quá trình chọn lọc. Trong nghiên cứu này, MAS được áp dụng để tăng cường hiệu quả chọn lọc đột biến. Nó giúp xác định và chọn lựa các dòng đột biến tốt nhất từ quần thể lớn. Bằng cách kết hợp dữ liệu kiểu hình với thông tin kiểu gen, các nhà khoa học có thể đưa ra quyết định chính xác hơn. MAS giúp giảm số lượng cây cần trồng. Nó cũng giảm thời gian cần thiết để phát triển một giống mới. Quá trình sàng lọc phân tử được tích hợp chặt chẽ. Điều này đẩy nhanh tiến độ cải tiến giống lúa. MAS là tương lai của chọn tạo giống cây trồng hiện đại, đảm bảo hiệu quả và bền vững cho ngành nông nghiệp.
IV.Kết quả nâng cao Năng suất lúa ST19 Q2 qua nghiên cứu
Nghiên cứu đã đạt được những kết quả đáng kể trong việc cải tiến giống lúa ST19 và Q2, đặc biệt là trong việc nâng cao năng suất lúa và các đặc tính nông học quan trọng khác. Sau quá trình gây đột biến và chọn lọc đột biến kỹ lưỡng, nhiều dòng đột biến triển vọng đã được xác định. Các dòng này không chỉ duy trì được những ưu điểm ban đầu của giống bố mẹ mà còn thể hiện những đặc tính mới vượt trội. Việc đánh giá năng suất lúa được thực hiện thông qua các thí nghiệm đồng ruộng có kiểm soát, cho thấy tiềm năng tăng sản lượng rõ rệt. Ngoài ra, các đặc tính liên quan đến chất lượng hạt gạo, khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện môi trường bất lợi cũng được cải thiện. Những kết quả này khẳng định hiệu quả của việc kết hợp đột biến thực nghiệm và chỉ thị phân tử trong chọn tạo giống. Đây là minh chứng cho tiềm năng của công nghệ sinh học trong nông nghiệp.
4.1. Dòng đột biến triển vọng từ giống lúa ST19.
Nhiều dòng đột biến đã được phát hiện từ giống lúa ST19. Các dòng này thể hiện những đặc tính nông học vượt trội. Một số dòng có chiều cao cây thấp hơn, giúp chống đổ tốt hơn. Các dòng khác cho thấy số bông hữu hiệu trên cây tăng lên. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến năng suất lúa. Quan trọng hơn, nhiều dòng vẫn giữ được hương thơm đặc trưng của ST19. Thậm chí có những dòng cho thấy khả năng kháng bệnh tốt hơn. Điều này được kiểm chứng qua các thí nghiệm sàng lọc phân tử. Các chỉ thị phân tử xác nhận sự thay đổi gen có lợi. Những dòng này mang tiềm năng lớn. Chúng có thể trở thành các giống lúa mới. Chúng giúp nâng cao hiệu quả sản xuất. Việc này góp phần vào sự phát triển bền vững của thương hiệu gạo ST.
4.2. Giống lúa Q2 cải tiến Đặc điểm vượt trội.
Đối với giống lúa Q2, nghiên cứu cũng đã xác định được các dòng đột biến có tiềm năng. Các dòng cải tiến này thể hiện sự gia tăng đáng kể về năng suất lúa. Chúng có khả năng chống chịu tốt hơn với các loại sâu bệnh phổ biến. Một số dòng cho thấy thời gian sinh trưởng được rút ngắn. Điều này giúp tối ưu hóa lịch thời vụ. Đồng thời, cho phép tăng vụ trong năm. Việc sàng lọc phân tử đã giúp xác nhận các đột biến gen có lợi. Những đột biến này liên quan đến các đặc tính mong muốn. Các dòng Q2 cải tiến hứa hẹn mang lại hiệu quả kinh tế cao. Chúng sẽ góp phần nâng cao thu nhập cho nông dân. Các đặc điểm vượt trội này chứng tỏ hiệu quả của quá trình gây đột biến và chọn lọc đột biến. Nó tạo ra một lựa chọn mới cho canh tác lúa.
4.3. Đánh giá tiềm năng năng suất lúa và chất lượng.
Các dòng đột biến ưu tú từ cả ST19 và Q2 được đánh giá toàn diện về tiềm năng năng suất lúa và chất lượng. Các thử nghiệm đồng ruộng được thiết kế để xác định khả năng sản xuất thực tế. Các thông số như số lượng hạt chắc trên bông, trọng lượng 1000 hạt, và chỉ số thu hoạch được phân tích kỹ lưỡng. Về chất lượng, các chỉ tiêu như hàm lượng amylose, protein, độ bạc bụng và đặc biệt là hương thơm được kiểm tra nghiêm ngặt. Phân tích này sử dụng cả phương pháp hóa sinh và cảm quan. Mục đích là để đảm bảo rằng các dòng mới không chỉ có năng suất cao mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn thị trường. Những dòng cho thấy tiềm năng vượt trội sẽ được đưa vào các giai đoạn khảo nghiệm tiếp theo. Điều này hướng tới việc công nhận giống mới và đưa vào sản xuất đại trà.
V.Tiềm năng Chọn giống hỗ trợ chỉ thị MAS cho lúa
Công nghệ Chọn giống hỗ trợ chỉ thị (MAS) thể hiện tiềm năng to lớn trong việc đẩy nhanh và tối ưu hóa quá trình cải tiến giống lúa. Việc tích hợp chỉ thị phân tử vào các chương trình chọn tạo giống cho phép các nhà khoa học đưa ra quyết định chọn lọc chính xác hơn, dựa trên thông tin gen trực tiếp. Điều này đặc biệt quan trọng khi làm việc với các quần thể đột biến, nơi cần sàng lọc một lượng lớn cá thể để tìm ra những biến đổi có lợi. MAS giúp rút ngắn chu trình chọn tạo giống, tiết kiệm đáng kể thời gian và nguồn lực so với các phương pháp truyền thống. Công nghệ này không chỉ áp dụng hiệu quả cho giống lúa ST19 và Q2 mà còn mở ra cơ hội cho việc phát triển các giống lúa khác, góp phần xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại và bền vững. MAS là yếu tố then chốt cho tương lai của ngành lúa gạo, mang lại lợi ích kinh tế và môi trường.
5.1. Ứng dụng MAS trong chương trình chọn tạo giống.
MAS (Chọn giống hỗ trợ chỉ thị) là một công cụ thiết yếu cho chương trình chọn tạo giống hiện đại. Nó cho phép chọn lọc các đặc tính mong muốn ở giai đoạn cây con. Không cần chờ cây trưởng thành. Điều này đặc biệt hữu ích khi chọn lọc các gen khó biểu hiện. Hoặc các gen có biểu hiện phụ thuộc môi trường. MAS giúp tăng cường hiệu quả của quá trình chọn lọc đột biến. Nó xác định các dòng mang gen đột biến có lợi với độ chính xác cao. Ví dụ, sàng lọc phân tử gen hương thơm hoặc gen kháng bệnh. Việc tích hợp MAS vào các quy trình chọn tạo giống giúp rút ngắn đáng kể thời gian phát triển giống mới. Nó đồng thời giảm thiểu chi phí. MAS là chìa khóa để tạo ra các giống lúa ưu việt hơn trong thời gian ngắn. Nó tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực trong nghiên cứu.
5.2. Hướng phát triển cải tiến giống lúa bền vững.
Ứng dụng đột biến thực nghiệm và chỉ thị phân tử là hướng đi bền vững. Nó nhằm cải tiến giống lúa tại Việt Nam. Các giống lúa mới cần có năng suất lúa cao. Đồng thời phải chống chịu tốt với biến đổi khí hậu. Cần hạn chế sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Việc phát triển các giống lúa kháng sâu bệnh. Hoặc các giống lúa chịu hạn, chịu mặn là ưu tiên hàng đầu. Công nghệ MAS sẽ tiếp tục được mở rộng. Nó tích hợp nhiều chỉ thị phân tử hơn. Điều này hướng tới việc chọn lọc đa đặc tính. Mục tiêu là tạo ra các giống lúa "thông minh". Chúng có thể thích nghi tốt với môi trường. Đồng thời, đáp ứng nhu cầu thị trường. Điều này đảm bảo an ninh lương thực. Nó cũng bảo vệ môi trường nông nghiệp. Đây là một chiến lược lâu dài cho ngành lúa gạo.
5.3. Mở rộng ứng dụng công nghệ cho các giống lúa khác.
Thành công của nghiên cứu này mở ra tiềm năng lớn. Nó giúp mở rộng ứng dụng công nghệ cho các giống lúa khác. Các phương pháp gây đột biến và sàng lọc phân tử có thể áp dụng cho nhiều giống. Mục tiêu là để cải thiện các đặc tính cụ thể. Ví dụ, nâng cao chất lượng gạo hoặc tăng cường khả năng chống chịu. Việc xây dựng ngân hàng gen đột biến. Việc phát triển bộ chỉ thị phân tử chuyên biệt. Điều này sẽ đẩy nhanh quá trình cải tiến giống lúa trên diện rộng. Hợp tác quốc tế và chia sẻ công nghệ là quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả nghiên cứu. Công nghệ này có thể biến đổi toàn bộ ngành sản xuất lúa. Nó góp phần vào an ninh lương thực toàn cầu và nâng cao giá trị nông sản Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM. HOÀNG THỊ LOAN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG ĐỘT BIẾN THỰC NGHIỆM VÀ CHỈ THỊ PHÂN TỬ ĐỂ CẢI TIẾN GIỐNG LÚA ST19 VÀ Q2 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI, 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM. HOÀNG THỊ LOAN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG ĐỘT BIẾN THỰC NGHIỆM VÀ CHỈ THỊ PHÂN TỬ ĐỂ CẢI TIẾN GIỐNG LÚA ST19 VÀ Q2 Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 9 42 02 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn Khoa học: 1. Trần Duy Quý HÀ NỘI, 2020 i LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn GS.
Trần Trung, GS. Trần Duy Quý- ngƣời hƣớng dẫn đề tài, ngƣời Thầy đã tận tình hƣớng dẫn, động viên, giúp đỡ, cung cấp tài liệu, kiến thức quý báu và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi thực hiện đề tài. Xin gửi lời cảm ơn đến ban lãnh đạo Viện khoa học Nông nghiệp Việt Nam đã cho phép, ủng hộ, tạo cơ hội cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án nghiên cứu sinh này. Xin gửi lời cảm ơn đến ban giám hiệu Trƣờng đại học Sƣ phạm Kỹ thuật Hƣng Yên đã cho phép, ủng hộ, tạo cơ hội cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án nghiên cứu sinh này.
Xin chân thành cảm ơn đến ban lãnh đạo Viện di truyền nông nghiệp, các anh chị em bộ môn Kỹ thuật di truyền – Viện Di truyền Nông nghiệp đã tạo điều kiện và hỗ trợ trong quá trình nghiên cứu. Cuối cùng, xin gửi lời biết ơn đến gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã yêu thƣơng, thông cảm, chia sẻ, an ủi, khích lệ tôi trong những lúc khó khăn khi thực hiện luận án, giúp tôi có thêm động lực để hoàn thành chƣơng trình học và thực hiện luận án nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn! Tác giả luận án Hoàng Thị Loan ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình "NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG ĐỘT BIẾN THỰC NGHIỆM VÀ CHỈ THỊ PHÂN TỬ ĐỂ CẢI TIẾN GIỐNG LÚA ST19 VÀ Q2” đƣợc thực hiện bởi chính bản thân nghiên cứu sinh Hoàng Thị Loan với sự hƣớng dẫn của GS. Trần Trung, GS.
Trần Duy Quý. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả luận án Hoàng Thị Loan iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT 2-AP 2-acetyl-1-pyrroline ASA Allele Specific Amplification CDS Coding sequence ADN Dezoxyribonucleic acid ĐBSCL Đồng Bằng Sông Cửu Long DES Diethylsulfate DMS Dimethylsulfate EAP External Antisense Primer ESP External Sense Primer GC Gas chromatography GLC Gas liquid chromatography IFAP Internal Fragrant Antisense Primer INSP Internal Non-fragrant Sense Primer IRRI International Rice Research Institute MABC Marker-Assisted Backcross MAS Marker Assisted Selection NCBI National Center for Biotechnology Information NIL Near - isogenic lines NST Nhiễm Sắc Thể PCR Polymerase Chain Reaction QTL Quantitative Trait Loci RAPD RADNom Amplified Polymorphic ADNs RFLP Restriction Fragment Length Polymorphisms SNP Single Nucleotide Polymorphism SSR Simple Sequence Repeats iv STS Sequence Tagged Sites TGST Thời gian sinh trƣởng TLC Thin layer chromatography USDA United States Department of Agriculture v MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. iii MỤC LỤC. v DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của luận án. Ý nghĩa khoa học, thực tiễn và tính mới của của luận án. xiii CHƢƠNG I.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Nguồn gốc phân loại cây lúa. Tình hình sản xuất lúa chất lƣợng trên thế giới và Việt Nam. Các yếu tố cấu thành năng suất, chất lƣợng của lúa.
Nghiên cứu về đột biến thực nghiệm và chọn tạo giống lúa chất lƣợng. Tình hình nghiên cứu chọn tạo giống bằng phƣơng pháp đột biến thực nghiệm trên thế giới. Tình hình nghiên cứu chọn tạo giống bằng phƣơng pháp đột biến thực nghiệm ở Việt Nam. Cơ sở khoa học của sự phát sinh đột biến trong chọn giống cây trồng.
Một số phƣơng pháp trong chọn tạo giống lúa chất lƣợng. Phƣơng pháp chọn tạo giống đột biến. Nghiên cứu về lai tạo các giống lúa chất lƣợng. Di truyền các tiêu chí năng suất, chất lƣợng của lúa.
Chọn tạo giống lúa chất lƣợng bằng phƣơng pháp chuyển gen. Sử dụng các chỉ thị phân tử trong chọn giống lúa chất lƣợng.26 CHƢƠNG 2: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Phƣơng pháp nghiên cứu:. Xử lý đột biến. Bố trí thí nghiệm. Phƣơng pháp chọn dòng đột biến.
Phƣơng pháp đánh giá một số tính trạng nông học và yếu tố cấu thành năng suất. Phƣơng pháp phân tích thành phần sinh hóa trong gạo. Nghiên cứu đa dạng di truyền bằng chỉ thị ADN. Phƣơng pháp tách chiết ADN tổng số.
Phƣơng pháp PCR. Phƣơng pháp điện di trên gel agarose 1%. Phƣơng pháp thôi gel theo kit Qiagen. Giải trình tự.
Phân tích và xử lý số liệu. Phân tích số liệu kiểu hình. Phân tích số liệu kiểu gen .43 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Ảnh hƣởng của tác nhân đột biến lên tỷ lệ sống sót qua các giai đoạn ở thế hệ M1.
Nghiên cứu ảnh hƣởng của các tác nhân gây đột biến đến một số đặc tính nông sinh học của cây lúa sau khi xử lý ở thế hệ M1, M2, M3. Ảnh hƣởng của tác nhân đột biến đến chiều cao cây. Ảnh hƣởng của tác nhân đột biến đến khả năng đẻ nhánh. Ảnh hƣởng của tác nhân đột biến đến thời gian sinh trƣởng.
Ảnh hƣởng của tác nhân đột biến đến các yếu tố cấu thành năng suất. Đánh giá một số chỉ tiêu chất lƣợng thế hệ M2, M3. Đánh giá các chỉ tiêu phẩm chất thế hệ M2. Đánh giá các chỉ tiêu phẩm chất thế hệ M3.
Đánh giá một số chỉ tiêu chính của các dòng đột biến thế hệ M4, M5, M6. Đa dạng di truyền của các dòng nghiên cứu và giống gốc dựa vào các đặc điểm hình thái. Đa dạng di truyền dựa vào các đặc điểm hình thái giống ST19 và các dòng đột biến. Đa dạng di truyền dựa vào các đặc điểm hình thái giống Q2 và các dòng đột biến.
Ứng dụng chỉ thị phân tử chọn lọc các dòng triển vọng. Kết quả tách chiết và tinh sạch ADN tổng số. Kết quả xác định hƣơng thơm của một số dòng lúa triển vọng. Đánh giá đa dạng di truyền ở mức độ phân tử các dòng đột biến triển vọng 84 3.
Hệ số PIC, số alen và tổng số băng ADN thể hiện trên từng cặp mồi. Tỷ lệ dị hợp tử (H%) và tỷ lệ khuyết số liệu (M%) của các dòng lúa nghiên cứu. Kết quả phân tích đa hình và mối quan hệ di truyền của các dòng lúa nghiên cứu. Kết quả giải trình tự một số dòng đột biến triển vọng………….
Kết quả khảo nghiệm dòng đột biến triển vọng. 96 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 107 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 108 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
109 viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Các bƣớc chọn dòng đột biến bằng hạt đối với cây trồng tự phấn .2: Các tính trạng hình thái nông học và thang điểm theo IRRI, 1996. Hệ thống đánh giá chuẩn hàm lƣợng amylose cho lúa (IRRI, 1988). Bảng phân cấp độ trở hồ (IRRI, 1979). Đánh giá độ trở hồ theo thang điểm của IRRI (1979).
Phân cấp độ bền thể gel theo thang đánh giá của IRRI (1996). Thành phần các chất dùng cho mỗi phản ứng PCR với mồi SSR. Chƣơng trình chạy của phản ứng PCR. Danh sách các mồi LOAN_qAC7_ amylose và LOAN_Wx .1: Tỷ lệ sống sót qua các thời kì ở thế hệ M1 (Vụ xuân 2014).
Tần số biến dị về chiều cao cây của các dòng lúa thế hệ M1. Tần số đột biến về chiều cao cây của các dòng lúa thế hệ M2. Tần số đột biến về chiều cao cây của các dòng lúa thế hệ M3. Tần số biến dị về số nhánh của các dòng lúa thế hệ M1.
Tần số đột biến về số nhánh của các dòng lúa thế hệ M2. Tần số đột biến về số nhánh của các dòng lúa thế hệ M3. Tần số biến dị về thời gian sinh trƣởng ở thế hệ M1. Tần số biến dị về thời gian sinh trƣởng ở thế hệ M2.
Tần số đột biến về thời gian sinh trƣởng ở thế hệ M3 .11 : Thành phần năng suất một số đột biến thu đƣợc thế hệ M2.12 : Thành phần năng suất một số đột biến thu đƣợc thế hệ M3. Độ bền thể gel của giống đối chứng và các đột biến thu đƣợc ở thế hệ M2 (Vụ mùa 2014) .14: Hàm lƣợng amylose và protein của giống đối chứng và các đột biến thu đƣợc ở thế hệ M2 (Vụ mùa 2014) .15: Độ bền thể gel của giống đối chứng và các đột biến thu đƣợc ở thế hệ M3 (Vụ xuân 2015) .16: Hàm lƣợng amylose và protein của giống đối chứng và các đột biến thu đƣợc ở thế hệ M3 (Vụ xuân 2015) .17: Một số chỉ tiêu chính của các dòng đột biến thế hệ M4 .18: một số chỉ tiêu chính của các dòng đột biến thế hệ M5 .19: một số chỉ tiêu chính của các dòng đột biến thế hệ M6. Hƣơng thơm của các dòng lúa. Kết quả kiểm tra gen BAD2 của các dòng lúa nghiên cứu.
Số alen thể hiện và hệ số PIC của 30 cặp mồi SSR trên các dòng đột biến từ giống ST19. Số alen thể hiện và hệ số PIC của 30 cặp mồi SSR trên các dòng đột biến từ giống Q2. Tỷ lệ dị hợp tử (H%) và tỷ lệ số liệu khuyết (M%) của các dòng lúa đột biến từ giống ST19. Tỷ lệ dị hợp tử (H%) và tỷ lệ số liệu khuyết (M%) của các dòng lúa đột biến từ giống Q2.
So sánh với giống tƣơng tự ĐC2. Đặc điểm sinh trƣởng của giống khảo nghiệm. Độ thuần đồng ruộng và các yếu tố cấu thành năng suất của giống khảo nghiệm. Mức độ nhiễm sâu bệnh của giống khảo nghiệm.
Năng suất thực thu của giống khảo nghiệm tại các tỉnh. Chỉ tiêu chất lƣợng gạo của giống lúa HY198. Chỉ tiêu chất lƣợng cơm của giống lúa HY198. Kết quả khảo nghiệm sản xuất giống HY198 tại các tỉnh Đồng bằng Sông Hồng .34: Kết quả đánh giá mức độ nhiễm sâu bệnh của giống lúa HY198 tại các tỉnh Đồng bằng sông Hồng .104 x DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 : Sơ đồ tiến hoá của hai loài lúa trồng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Loan (2020). Cải tiến giống lúa ST19 và Q2 bằng đột biến thực nghiệm & chỉ thị phân tử [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/st19-va-q2
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cải tiến giống lúa ST19 và Q2 bằng đột biến thực nghiệm & chỉ thị phân tử" nghiên cứu về vấn đề gì?
Cải tiến giống lúa ST19 và Q2. Ứng dụng đột biến thực nghiệm kết hợp chỉ thị phân tử để chọn lọc, nâng cao năng suất và chất lượng giống lúa.
Luận án "Cải tiến giống lúa ST19 và Q2 bằng đột biến thực nghiệm & chỉ thị phân tử" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Cải tiến giống lúa ST19 và Q2 bằng đột biến thực nghiệm & chỉ thị phân tử" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cải tiến giống lúa ST19 và Q2 bằng đột biến thực nghiệm & chỉ thị phân tử" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Nông Học.
Luận án "Cải tiến giống lúa ST19 và Q2 bằng đột biến thực nghiệm & chỉ thị phân tử" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cải tiến giống lúa ST19 và Q2 bằng đột biến thực nghiệm & chỉ thị phân tử" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cải tiến giống lúa ST19 và Q2 bằng đột biến thực nghiệm & chỉ thị phân tử" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.