Luận án tiến sĩ nông nghiệp: Tuyển chọn giống và biện pháp kỹ thuật nâng cao khả năng chịu ngập cho đậu tương vụ Đông tại Hà Nội - Phạm Thị Xuân

Luận án tiến sĩ nông nghiệp: Tuyển chọn giống lúa thuần, biện pháp kỹ thuật nâng cao hiệu quả sản xuất lúa chất lượng cao tại Thanh Hóa.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

252

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tính cấp thiết tuyển chọn giống đậu tương chịu ngập
Số trang:
252 trang
Trường:
Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Khoa học Cây trồng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tính cấp thiết tuyển chọn giống đậu tương chịu ngập

Cây đậu tương giữ vị trí chiến lược trong cơ cấu cây trồng vụ Đông tại đồng bằng sông Hồng. Tại vùng ngoại thành Hà Nội, cây đậu tương vụ Đông không chỉ cung cấp nguồn thực phẩm giàu protein mà còn cải tạo độ phì nhiêu cho đất. Tuy nhiên, diện tích sản xuất đậu tương đang có xu hướng giảm sút nghiêm trọng trong những năm gần đây. Nguyên nhân cốt lõi là do rủi ro thời tiết bất thuận và tình trạng ngập úng đầu vụ sau thu hoạch lúa mùa. Hạt giống và cây con thường xuyên bị ngập úng cục bộ, dẫn đến tỷ lệ chết cây cao và giảm năng suất nghiêm trọng. Vì vậy, việc thực hiện nghiên cứu tuyển chọn giống đậu tương chịu ngập kết hợp xây dựng quy trình canh tác hoàn chỉnh là nhiệm vụ cấp bách. Đề tài mở ra giải pháp khoa học then chốt nhằm phục hồi và mở rộng diện tích sản xuất đậu tương hàng hóa bền vững.

1.1. Bối cảnh canh tác đậu tương đất hai vụ lúa tại Hà Nội

Mô hình canh tác đậu tương đất hai vụ lúa là phương thức luân canh phổ biến tại các huyện ngoại thành Hà Nội như Mỹ Đức hay Phúc Thọ. Đất sau khi gặt lúa mùa thường có độ ẩm bão hòa, kết cấu đất chặt và khả năng thoát nước kém. Hạ tầng thủy lợi nội đồng ở nhiều địa phương chưa đáp ứng kịp thời yêu cầu tiêu úng nhanh khi có mưa lớn bất ngờ. Khi gặp các trận mưa đầu vụ Đông, đất bị ngập nước khiến hạt giống gieo vãi hoặc gieo hốc dễ bị thối rữa hoàn toàn. Cây con nếu sống sót cũng sinh trưởng còi cọc, bộ rễ bị nghẹt và suy giảm mật độ quần thể nghiêm trọng. Thực trạng này đòi hỏi phải có giống cây trồng mang đặc tính nông học ưu việt, chịu được ẩm độ đất cao để đảm bảo hệ số nhân giống và hiệu quả sản xuất.

1.2. Thách thức thời tiết và thời vụ gieo trồng đậu tương miền Bắc

Thời vụ gieo trồng đậu tương miền Bắc chịu áp lực chuyển vụ rất căng thẳng giữa hai vụ lúa và cây vụ Đông. Vụ Đông diễn ra trong điều kiện thời tiết giao mùa phức tạp và khó dự báo chính xác. Đầu vụ thường xuyên xuất hiện các đợt mưa lớn kéo dài do ảnh hưởng của áp thấp nhiệt đới và bão. Cuối vụ, cây lại phải đối mặt với không khí lạnh, rét đậm và sương muối làm chậm quá trình làm hạt. Người sản xuất buộc phải gieo hạt ngay sau khi thu hoạch lúa mùa để kịp khung thời vụ an toàn. Bất kỳ sự chậm trễ nào về thời vụ hoặc thiệt hại do mưa úng đầu vụ đều làm giảm sút năng suất rõ rệt. Tuyển chọn giống chịu ngập chính là giải pháp chủ động để vượt qua thách thức khí hậu khắc nghiệt.

II. Cơ chế thích ứng ngập úng cây họ đậu trong vụ Đông

Khi đất bị ngập nước, lượng oxy hòa tan trong dung dịch đất suy giảm nhanh chóng về mức zero. Rễ cây rơi vào tình trạng yếm khí, buộc phải chuyển hóa năng lượng qua con đường lên men tiêu hao nhiều năng lượng dự trữ. Quá trình hô hấp yếm khí kéo dài tích lũy các chất độc hại như ethanol và acetaldehyde gây ngộ độc tế bào rễ. Nghiên cứu cơ chế thích ứng ngập úng cây họ đậu cho thấy sự khác biệt rõ nét giữa các kiểu gen về khả năng tồn tại. Các giống chống chịu tốt có xu hướng hình thành các mô khí aerenchyma để dẫn oxy từ thân xuống rễ. Đồng thời, cây kích thích tạo rễ phụ trên gốc thân để lấy oxy mặt nước. Nắm vững cơ chế sinh học này là cơ sở để chọn lọc các chỉ thị hình thái tin cậy.

2.1. Phản ứng sinh lý và chỉ tiêu sinh trưởng đậu tương khi ngập

Chỉ tiêu sinh trưởng đậu tương bị ảnh hưởng nghiêm trọng dưới tác động của stress ngập nước kéo dài. Tốc độ tăng trưởng chiều cao thân chính và số cành cấp một sụt giảm rõ rệt so với điều kiện đối chứng không ngập. Khả năng quang hợp của lá bị đình trệ do khí khổng đóng lại nhằm hạn chế mất nước cục bộ. Bộ rễ bị tổn thương nghiêm trọng làm cản trở quá trình hấp thu các nguyên tố khoáng thiết yếu như đạm, lân và kali. Các dòng giống sở hữu khả năng chịu úng đậu tương vượt trội duy trì được hàm lượng diệp lục cao hơn trong phiến lá. Tế bào rễ của giống chịu ngập giữ vững tính toàn vẹn của màng sinh chất và nhanh chóng tái lập sinh trưởng bình thường sau khi rút nước.

2.2. Sự suy giảm nốt sần và khả năng quang hợp khi ngập úng

Vi khuẩn nốt sần Rhizobium cộng sinh trên rễ cây họ đậu đòi hỏi môi trường hiếu khí nghiêm ngặt để cố định nitơ tự do. Khi môi trường rễ bị ngập úng, hoạt tính của phức hệ enzyme nitrogenase bị ức chế gần như hoàn toàn. Số lượng nốt sần trên rễ chính và rễ phụ giảm mạnh, nhiều nốt sần bị thối đen và rụng sớm. Màu sắc mô nốt sần biến đổi từ màu hồng đặc trưng sang màu xanh lục hoặc xám nhạt, phản ánh sự phân hủy sắc tố leghemoglobin. Cây đậu tương rơi vào trạng thái đói đạm nghiêm trọng, biểu hiện qua hiện tượng vàng lá hàng loạt và rụng lá sớm. Giống chịu úng tốt có khả năng duy trì sức sống nốt sần và nhanh chóng hình thành nốt sần mới sau khi thoát nước.

III. Đánh giá khả năng chịu úng đậu tương qua các giai đoạn

Mức độ mẫn cảm của cây đậu tương với điều kiện ngập nước biến động rất lớn theo từng giai đoạn phát triển cá thể. Việc xác định giai đoạn nhạy cảm nhất giúp định hình chiến lược can thiệp kỹ thuật và chọn giống chính xác. Thí nghiệm ngập nhân tạo trong nhà lưới cho phép kiểm soát chặt chẽ độ ngập, thời gian ngập và giai đoạn sinh trưởng của cây. Phương pháp này loại bỏ các yếu tố ngoại cảnh gây nhiễu, giúp đánh giá chính xác bản chất di truyền chịu ngập của tập đoàn giống. Kết quả nghiên cứu là nền tảng để phân loại các nguồn gen đậu tương theo thang điểm chống chịu chuẩn hóa.

3.1. Thử nghiệm ngập nhân tạo ở giai đoạn mọc mầm vụ Đông

Giai đoạn nảy mầm và mọc mầm là thời kỳ cây đậu tương mẫn cảm nhất với điều kiện dư thừa độ ẩm. Khi hạt giống bị ngâm nước liên tục trên 48 giờ sau gieo, tỷ lệ nảy mầm suy giảm nghiêm trọng. Hầu hết các giống mẫn cảm bị thối hạt hoàn toàn do thiếu oxy và bị vi sinh vật đất tấn công. Ngược lại, các mẫu giống đậu tương có khả năng chống chịu tốt vẫn duy trì tỷ lệ mọc mầm đạt trên 70% sau khi chịu ngập. Trục phôi và rễ mầm của giống chịu úng phát triển khỏe mạnh, không bị thối nhũn đầu rễ. Sàng lọc ở giai đoạn mọc mầm là bước đi nhanh chóng và hiệu quả để loại bỏ các dòng giống kém thích ứng.

3.2. Ảnh hưởng của ngập đến sinh trưởng sinh dưỡng và ra hoa

Ngập nước ở giai đoạn sinh thái sinh dưỡng và sinh thực gây ra những tổn thất lớn đối với cấu trúc hình thái cây đậu tương. Cây bị ngập ở giai đoạn phân cành thường có thân yếu, lóng thân vươn dài bất thường hoặc bị thối gốc. Khi ngập úng xảy ra đúng giai đoạn phân hóa mầm hoa và nở hoa, tỷ lệ rụng nụ và rụng hoa tăng vọt. Cây bị gián đoạn quá trình thụ phấn thụ tinh, dẫn đến tỷ lệ quả lép tăng cao. Các giống chịu ngập tốt thể hiện khả năng giữ hoa và quả non vượt trội. Sau khi rút nước, tán cây phục hồi diện tích lá nhanh, đảm bảo cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng nuôi quả phát triển.

IV. Kết quả tuyển chọn giống đậu tương năng suất cao vụ Đông

Công tác tuyển chọn giống đậu tương triển vọng đã trải qua quá trình đánh giá khắt khe cả trong nhà lưới và đồng ruộng. Các thí nghiệm so sánh giống được bố trí tại những vùng sinh thái đại diện cho nông học đậu tương Hà Nội. Mục tiêu là tìm ra các giống vừa có tính chịu ngập cao vừa sở hữu tiềm năng năng suất vượt trội. Giống được lựa chọn phải thích ứng tối ưu với điều kiện đất ướt sau thu hoạch lúa mùa vụ sớm. Kết quả khảo nghiệm khẳng định năng suất đậu tương vụ Đông hoàn toàn có thể duy trì ở mức cao nếu sử dụng đúng bộ giống cải tiến.

4.1. Xác định các dòng giống đậu tương chịu ngập vượt trội

Nghiên cứu đã tuyển chọn thành công các dòng giống đậu tương chịu ngập xuất sắc, nổi bật là các dòng ĐT2008 và ĐT51. Những giống này sở hữu thời gian sinh trưởng ngắn từ 85 đến 90 ngày, hoàn toàn phù hợp với quỹ thời gian vụ Đông ngắn ngủi. Cây có dạng hình gọn gàng, thân cây cứng chắc, khả năng chống đổ ngã vượt trội khi gặp mưa bão. Đặc biệt, hệ thống rễ cọc và rễ chùm phát triển rất mạnh, phân bố nông ở tầng đất mặt giúp dễ dàng tiếp cận oxy. Tỷ lệ sống sót của các dòng giống tuyển chọn này đạt trên 85% sau các đợt ngập úng kéo dài từ ba đến bốn ngày.

4.2. So sánh năng suất đậu tương vụ Đông trên đất ướt sau lúa

Kết quả khảo nghiệm sản xuất trên đất hai vụ lúa mùa tại Mỹ Đức và Phúc Thọ chứng minh hiệu quả vượt trội của giống mới. Trong điều kiện ngập úng đầu vụ, giống đậu tương đối chứng bị chết nhiều và năng suất chỉ đạt dưới 1,0 tấn/ha. Trong khi đó, các giống chịu ngập tuyển chọn đạt năng suất hạt thực thu từ 1,8 đến 2,2 tấn/ha. Số quả chắc trên mỗi cây đạt từ 35 đến 48 quả, tỷ lệ quả ba hạt cao và hạt mẩy đều. Khối lượng 1.000 hạt đạt mức từ 150 đến 175 gam, đáp ứng tốt yêu cầu tiêu thụ nông sản thương phẩm. Lợi nhuận thuần của mô hình trồng giống mới cao hơn đối chứng từ 15 đến 20 triệu đồng mỗi hecta.

V. Biện pháp kỹ thuật nông học đậu tương Hà Nội vụ Đông

Để phát huy tối đa tiềm năng di truyền của giống chịu ngập, việc áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật là điều kiện tiên quyết. Nông học đậu tương Hà Nội đòi hỏi quy trình canh tác phải linh hoạt theo biến động thời tiết và chất đất. Các biện pháp từ khâu làm đất, lên luống đến chế độ phân bón đều hướng tới mục tiêu giảm thiểu tác hại của ngập úng. Nâng cao độ thông thoáng của đất giúp bộ rễ cây đậu tương hô hấp thuận lợi ngay cả khi đất có ẩm độ cao. Hoàn thiện gói kỹ thuật này là bước đột phá giúp nông dân yên tâm mở rộng diện tích sản xuất.

5.1. Tối ưu thời vụ gieo trồng đậu tương miền Bắc tránh mưa

Xác định thời vụ gieo trồng đậu tương miền Bắc chính xác là yếu tố sống còn để né tránh các rủi ro thiên tai. Tại vùng Hà Nội, khung thời vụ vàng để gieo đậu tương vụ Đông là từ ngày 20 tháng 9 đến ngày 05 tháng 10 hàng năm. Gieo hạt trong khoảng thời gian này giúp cây tận dụng được nền nhiệt độ và ánh sáng dồi dào của đầu mùa thu để sinh trưởng thân lá. Khi gieo trên đất ướt sau lúa, nông dân bắt buộc phải lên luống rộng từ 1,2 đến 1,4 mét và xẻ rãnh thoát nước sâu 20 đến 25cm. Rãnh thoát nước thông suốt giúp nước mưa tiêu thoát triệt để trong vòng hai giờ, ngăn chặn hiện tượng úng rễ cục bộ.

5.2. Mật độ gieo và kỹ thuật bón phân tăng khả năng chống úng

Mật độ gieo trồng hợp lý cho đậu tương vụ Đông là từ 35 đến 40 cây/m2, tạo không gian thông thoáng để giảm áp lực sâu bệnh. Kỹ thuật bón phân cần tăng cường tỷ lệ phân lân và phân kali nhằm kích thích phát triển rễ và làm dày vách tế bào thân cây. Nên sử dụng vôi bột để xử lý đất chua và khử trùng mầm bệnh trước khi gieo hạt. Xử lý hạt giống bằng chế phẩm vi sinh nốt sần trước gieo giúp rễ nhanh chóng thiết lập hệ cộng sinh cố định đạm. Sau các đợt mưa lớn hoặc ngập nhẹ, việc phun bổ sung phân bón lá chứa các nguyên tố vi lượng giúp cây phục hồi nhanh chóng và duy trì năng suất cao.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài
2. Mục tiêu nghiên cứu
3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
3.1. Ý nghĩa khoa học
3.2. Ý nghĩa thực tiễn
4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
4.1. Đối tượng nghiên cứu
4.2. Phạm vi nghiên cứu
4.3. Phạm vi giới hạn của đề tài
5. Những đóng góp mới của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI
1.1. Giới thiệu về cây đậu tương
1.1.1. Nguồn gốc và phân loại cây đậu tương
1.1.2. Giá trị của cây đậu tương
1.1.3. Yêu cầu sinh thái của cây đậu tương
1.2. Tình hình sản xuất đậu tương
1.2.1. Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới
1.2.2. Tình hình sản xuất đậu tương ở Việt Nam
1.2.3. Tình hình sản xuất đậu tương ở Hà Nội
1.3. Tình hình nghiên cứu về cây đậu tương
1.3.1. Nghiên cứu về chọn tạo giống đậu tương
1.3.2. Nghiên cứu về tính chịu úng của đậu tương
1.3.3. Nghiên cứu về biện pháp kỹ thuật cho cây đậu tương
1.3.3.1. Nghiên cứu về thời vụ trồng đậu tương
1.3.3.2. Nghiên cứu về mật độ trồng đậu tương
1.3.3.3. Nghiên cứu về phân bón cho đậu tương
1.4. Những nhận xét rút ra từ tổng quan
2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Vật liệu nghiên cứu
2.2. Nội dung nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Phương pháp thí nghiệm
2.3.2. Các chỉ tiêu theo dõi và nghiên cứu
2.3.3. Phương pháp tính hiệu quả kinh tế
2.3.4. Phương pháp xử lý số liệu
2.4. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Nghiên cứu khả năng chịu ngập vào giai đoạn mọc mầm, sinh trưởng sinh dưỡng và sinh trưởng sinh thực của các dòng, giống đậu tương trong nhà lưới vụ Đông 2016 và vụ Đông 2017 tại Hà Nội
3.1.1. Ảnh hưởng của điều kiện ngập nhân tạo đến thời gian sinh trưởng và tỷ lệ mọc của các dòng, giống đậu tương trong vụ Đông 2016 và 2017
3.1.2. Ảnh hưởng của điều kiện ngập nhân tạo đến khả năng hình thành nốt sần của các dòng, giống đậu tương trong vụ Đông 2016 và 2017
3.1.3. Ảnh hưởng của điều kiện ngập nhân tạo đến một số chỉ tiêu sinh trưởng của các dòng, giống đậu tương trong Đông 2016 và 2017
3.1.4. Ảnh hưởng của điều kiện ngập nhân tạo đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các dòng, giống đậu tương trong vụ Đông 2016 và 2017
3.2. Nghiên cứu tuyển chọn giống đậu tương chịu ngập trên đất ướt sau lúa mùa tại Hà Nội vụ Đông 2018 (thí nghiệm ngoài đồng ruộng)
3.2.1. Thời gian sinh trưởng và tỷ lệ mọc của các giống đậu tương ở điều kiện ngập trong vụ Đông 2018
3.2.2. Khả năng hình thành nốt sần của các giống đậu tương ở điều kiện ngập trong vụ Đông 2018
3.2.3. Một số chỉ tiêu sinh trưởng của các giống đậu tương ở điều kiện ngập trong vụ Đông 2018
3.2.4. Mức độ nhiễm sâu bệnh hại và khả năng chống đổ của các giống đậu tương ở điều kiện ngập trong vụ Đông 2018
3.2.5. Các yếu tố cấu thành năng suất của các giống đậu tương ở điều kiện ngập trong vụ Đông 2018 tại Hà Nội
3.2.6. Năng suất của các giống đậu tương ở điều kiện ngập trong vụ Đông 2018 tại Hà Nội
3.3. Nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật phù hợp cho giống đậu tương chịu ngập trên đất ướt sau lúa mùa trong vụ Đông tại Hà Nội
3.3.1. Xác định thời vụ gieo trồng thích hợp cho giống đậu tương ĐT32 vụ Đông 2018 và vụ Đông 2019 tại Hà Nội
3.3.2. Xác định mật độ và liều lượng phân bón phù hợp cho giống đậu tương ĐT32 trong vụ Đông 2018 và 2019 tại Hà Nội
3.3.3. Nghiên cứu khả năng sinh trưởng, phát triển và năng suất của giống đậu tương ĐT32 dưới ảnh hưởng của xử lý hạt bằng chế phẩm G3 và phân bón qua lá dạng nano trong vụ Đông trên đất ướt sau lúa mùa
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
1. Đề nghị
CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu tuyển chọn giống và xác định một số biện pháp kỹ thuật nâng cao hiệu quả sản xuất lúa thuần chất lượng tại vùng đồng bằng tỉnh thanh hóa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (252 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM  PHẠM THỊ XUÂN NGHIÊN CỨU TUYỂN CHỌN GIỐNG VÀ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT NÂNG CAO KHẢ NĂNG CHỊU NGẬP CHO ĐẬU TƯƠNG VỤ ĐÔNG TẠI HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Hà Nội - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM  PHẠM THỊ XUÂN NGHIÊN CỨU TUYỂN CHỌN GIỐNG VÀ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT NÂNG CAO KHẢ NĂNG CHỊU NGẬP CHO ĐẬU TƯƠNG VỤ ĐÔNG TẠI HÀ NỘI Chuyên ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học 1: PGS. Trần Thị Trường 2: TS. Trần Danh Sửu Hà Nội - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học do tôi trực tiếp thực hiện từ năm 2016 đến nay dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Thị Trường và TS.

Trần Danh Sửu. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác ở trong và ngoài nước. Mọi trích dẫn trong luận án đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả Phạm Thị Xuân ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và nghiên cứu, để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của các tập thể, cá nhân và gia đình.

Trước hết, tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn chân thành, sâu sắc tới PGS. Trần Thị Trường và TS. Trần Danh Sửu - những người thầy vô cùng tâm huyết, nhiệt tình, luôn sẵn sàng hướng dẫn, chỉ bảo, giúp đỡ để tôi thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, Ban Thông tin và Đào tạo, Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Đậu đỗ đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu tại Viện và đơn vị chuyên môn.

Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các cơ quan nghiên cứu đã cung cấp nguồn vật liệu để tiến hành thực hiện đề tài này. Xin cảm ơn UBND và bà con nông dân các xã Mỹ Thành, huyện Mỹ Đức và xã Tam Thuấn, huyện Phúc Thọ - TP Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong quá trình làm thí nghiệm tại địa phương. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy, cô trong Hội đồng các cấp từ bảo vệ chuyên đề đến bảo vệ cơ sở đã có những ý kiến quý báu cho luận án. Đặc biệt, xin trân trọng cảm ơn các Phản biện độc lập đã có những nhận xét chi tiết giúp tôi chỉnh sửa, hoàn thiện luận án được tốt hơn.

Xin cảm ơn các đồng nghiệp đã hỗ trợ tôi thực hiện một số nội dung nghiên cứu, tổng hợp tài liệu, thu thập số liệu. Cảm ơn gia đình tôi, mẹ, các con và bạn bè đã là điểm tựa, là nguồn động viên tinh thần lớn để tôi vượt qua những khó khăn và góp phần không nhỏ để tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả Phạm Thị Xuân iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT vi DANH MỤC BẢNG vii DANH MỤC HÌNH xi MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2.

Mục tiêu nghiên cứu 5 3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 5 3. Ý nghĩa khoa học 5 3. Ý nghĩa thực tiễn 5 4.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 5 4. Đối tượng nghiên cứu 5 4. Phạm vi nghiên cứu 6 4. Phạm vi giới hạn của đề tài 6 5.

Những đóng góp mới của luận án 7 CHƯƠNG I. TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 8 1. Giới thiệu về cây đậu tương 8 1. Nguồn gốc và phân loại cây đậu tương 8 1.

Giá trị của cây đậu tương 9 1. Yêu cầu sinh thái của cây đậu tương 10 1. Tình hình sản xuất đậu tương 16 1. Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới 16 1.

Tình hình sản xuất đậu tương ở Việt Nam 19 1. Tình hình sản xuất đậu tương ở Hà Nội 21 1. Tình hình nghiên cứu về cây đậu tương 23 1. Nghiên cứu về chọn tạo giống đậu tương 23 1.

Nghiên cứu về tính chịu úng của đậu tương 27 iv 1. Nghiên cứu về biện pháp kỹ thuật cho cây đậu tương 32 1. Nghiên cứu về thời vụ trồng đậu tương 32 1. Nghiên cứu về mật độ trồng đậu tương 34 1.

Nghiên cứu về phân bón cho đậu tương 37 1. Những nhận xét rút ra từ tổng quan 42 CHƯƠNG 2. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 44 2. Vật liệu nghiên cứu 44 2.

Nội dung nghiên cứu 45 2. Phương pháp nghiên cứu 45 2. Phương pháp thí nghiệm 45 2. Các chỉ tiêu theo dõi và nghiên cứu 51 2.

Phương pháp tính hiệu quả kinh tế 55 2. Phương pháp xử lý số liệu 55 2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu 55 CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 57 3.

Nghiên cứu khả năng chịu ngập vào giai đoạn mọc mầm, sinh trưởng 57 sinh dưỡng và sinh trưởng sinh thực của các dòng, giống đậu tương trong nhà lưới vụ Đông 2016 và vụ Đông 2017 tại Hà Nội 3. Ảnh hưởng của điều kiện ngập nhân tạo đến thời gian sinh trưởng và tỷ 57 lệ mọc của các dòng, giống đậu tương trong vụ Đông 2016 và 2017 3. Ảnh hưởng của điều kiện ngập nhân tạo đến khả năng hình thành nốt 59 sần của các dòng, giống đậu tương trong vụ Đông 2016 và 2017 3. Ảnh hưởng của điều kiện ngập nhân tạo đến một số chỉ tiêu sinh trưởng 62 của các dòng, giống đậu tương trong Đông 2016 và 2017 3.

Ảnh hưởng của điều kiện ngập nhân tạo đến các yếu tố cấu thành năng 64 suất và năng suất của các dòng, giống đậu tương trong vụ Đông 2016 và 2017 3. Nghiên cứu tuyển chọn giống đậu tương chịu ngập trên đất ướt sau lúa 69 mùa tại Hà Nội vụ Đông 2018 (thí nghiệm ngoài đồng ruộng) 3. Thời gian sinh trưởng và tỷ lệ mọc của các giống đậu tương ở điều kiện 69 ngập trong vụ Đông 2018 v 3. Khả năng hình thành nốt sần của các giống đậu tương ở điều kiện ngập 71 trong vụ Đông 2018 3.

Một số chỉ tiêu sinh trưởng của các giống đậu tương ở điều kiện ngập 73 trong vụ Đông 2018 3. Mức độ nhiễm sâu bệnh hại và khả năng chống đổ của các giống đậu 76 tương ở điều kiện ngập trong vụ Đông 2018 3. Các yếu tố cấu thành năng suất của các giống đậu tương ở điều kiện ngập 80 trong vụ Đông 2018 tại Hà Nội 3. Năng suất của các giống đậu tương ở điều kiện ngập trong vụ Đông 2018 84 tại Hà Nội 3.

Nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật phù hợp cho giống đậu tương chịu 88 ngập trên đất ướt sau lúa mùa trong vụ Đông tại Hà Nội 3. Xác định thời vụ gieo trồng thích hợp cho giống đậu tương ĐT32 vụ 88 Đông 2018 và vụ Đông 2019 tại Hà Nội 3. Xác định mật độ và liều lượng phân bón phù hợp cho giống đậu tương 100 ĐT32 trong vụ Đông 2018 và 2019 tại Hà Nội 3. Nghiên cứu khả năng sinh trưởng, phát triển và năng suất của giống đậu 113 tương ĐT32 dưới ảnh hưởng của xử lý hạt bằng chế phẩm G3 và phân bón qua lá dạng nano trong vụ Đông trên đất ướt sau lúa mùa KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 133 1.

Đề nghị 133 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 135 TÀI LIỆU THAM KHẢO 136 PHỤ LỤC 152 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Diễn giải CSDTL Chỉ số diện tích lá CTP Cây thực phẩm Ctv Cộng tác viên CV Hệ số biến động ĐC Đối chứng ĐL Đa lượng FAO Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc LAI Diện tích lá LT Lương thực MĐ Mật độ NC Nghiên cứu NN Nông nghiệp NS Năng suất NSCT Năng suất cá thể NSHH Nốt sần hữu hiệu NSLT Năng suất lý thuyết NSTT Năng suất thực thu NXB Nhà xuất bản PB Phân bón PBL Phân bón lá PT Phát triển PTNT Phát triển nông thôn QCVN Quy chuẩn Việt Nam TGST Thời gian sinh trưởng TT NC Trung tâm nghiên cứu TV Thời vụ vii DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang bảng 1.1 Diện tích, năng suất và sản lượng đậu tương trên thế giới 2010 - 2019 17 1.2 Diện tích, năng suất và sản lượng đậu tương của 5 nước sản xuất đậu 18 tương chủ yếu trên thế giới (2014 - 2019) 1.3 Diện tích, năng suất và sản lượng đậu tương ở Việt Nam từ năm 20 2010 - 2019 1.4 Tình hình nhập khẩu đậu tương của Việt Nam từ các quốc gia qua các 21 năm (2014 - 2018) 1.5 Diện tích, năng suất và sản lượng đậu tương tại Hà Nội (2015 - 2020) 22 2.1 Vật liệu nghiên cứu 44 2.2 Các công thức mật độ và phân bón 50 2.3 Các công thức xử lý hạt và bón phân qua lá dạng nano 50 2.4 Các công thức xử lý hạt và bón phân qua lá đồng thời giảm phân 51 đa lượng 3.1 Ảnh hưởng của điều kiện ngập nhân tạo đến thời gian sinh trưởng 58 và tỷ lệ mọc của các dòng, giống đậu tương trong vụ Đông 2016 và 2017 3.2 Ảnh hưởng của điều kiện ngập nhân tạo đến số lượng nốt sần của các 60 dòng, giống đậu tương trong vụ Đông 2016 và 2017 3.3 Ảnh hưởng của điều kiện ngập nhân tạo đến chiều cao cây và số cành 63 cấp 1/cây của các dòng, giống đậu tương trong vụ Đông 2016 và 2017 3.4 Ảnh hưởng của điều kiện ngập nhân tạo đến các yếu tố cấu thành năng 65 suất của các dòng, giống đậu tương trong vụ Đông 2016 và 2017 3.5 Ảnh hưởng của điều kiện ngập nhân tạo đến khối lượng 1.000 hạt các 66 dòng, giống đậu tương trong vụ Đông 2016 và 2017 tại Hà Nội 3.6 Ảnh hưởng của điều kiện ngập nhân tạo đến năng suất cá thể của các 67 dòng, giống đậu tương trong vụ Đông 2016 và 2017 tại Hà Nội 3.7 Các giống đậu tương được tuyển chọn bằng Chỉ số chọn lọc 69 3.8 Thời gian sinh trưởng của các giống đậu tương ở điều kiện ngập trong 70 vụ Đông 2018 tại Mỹ Đức và Phúc Thọ 3.9 Tỷ lệ mọc của các giống đậu tương ở điều kiện ngập trong vụ Đông 71 2018 tại Mỹ Đức và Phúc Thọ viii TT Tên bảng Trang bảng 3.10 Số lượng nốt sần của các giống đậu tương ở điều kiện ngập trong vụ 72-73 Đông 2018 tại Mỹ Đức và Phúc Thọ 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Xuân (2021). Nghiên cứu tuyển chọn giống đậu tương chịu ngập vụ Đông tại Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/nghien-cuu-tuyen-chon-giong-dau-tuong-chiu-ngap-vu-dong-tai-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tuyển chọn giống đậu tương chịu ngập vụ Đông tại Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nông nghiệp: Tuyển chọn giống lúa thuần, biện pháp kỹ thuật nâng cao hiệu quả sản xuất lúa chất lượng cao tại Thanh Hóa.

Luận án "Nghiên cứu tuyển chọn giống đậu tương chịu ngập vụ Đông tại Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu tuyển chọn giống đậu tương chịu ngập vụ Đông tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tuyển chọn giống đậu tương chịu ngập vụ Đông tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Nông Học.

Luận án "Nghiên cứu tuyển chọn giống đậu tương chịu ngập vụ Đông tại Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tuyển chọn giống đậu tương chịu ngập vụ Đông tại Hà Nội" có 252 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tuyển chọn giống đậu tương chịu ngập vụ Đông tại Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter