Luận án tiến sĩ: Tuyển chọn bộ chủng vi sinh vật hữu hiệu cho cây chè Shan (Camellia sinensis var. Shan) tại Yên Bái - Trần Thị Huế
Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu tuyển chọn bộ chủng vi sinh vật hữu hiệu cho cây chè Shan camellia sinensis var Shan tại Yên Bái.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tuyển chọn vi sinh vật hữu hiệu cho chè Shan Yên Bái
- Số trang:
- 196 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Trần Thị Huế
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tuyển chọn vi sinh vật hữu hiệu cho chè Shan Yên Bái
Cây chè Shan là nguồn tài nguyên bản địa quý giá tại vùng núi cao phía Bắc. Cây sinh trưởng chủ yếu trong điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Việc canh tác lâu năm làm suy giảm độ phì nhiêu của đất. Đất trồng chè thường bị chua hóa mạnh và nghèo dinh dưỡng. Sử dụng phân bón hóa học kéo dài gây thoái hóa hệ sinh thái đất. Do đó, việc ứng dụng giải pháp sinh học là yêu cầu cấp thiết. Tuyển chọn tập đoàn vi sinh vật hữu ích bản địa giúp cải tạo đất bền vững. Các chủng vi sinh vật này thích nghi tốt với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng vùng cao. Chúng cung cấp dưỡng chất tự nhiên và nâng cao sức đề kháng cho cây chè. Giải pháp sinh học này mở ra hướng phát triển nông nghiệp hữu cơ bền vững cho vùng chè Shan.
1.1. Giá trị đặc trưng của cây chè Shan Tuyết Yên Bái
Cây chè Shan Tuyết Yên Bái mang giá trị kinh tế và văn hóa đặc biệt. Vùng đất này sở hữu những vùng chè Shan cổ thụ Suối Giàng hàng trăm năm tuổi. Cây chè cổ thụ sinh trưởng trên độ cao hơn 1.300 mét so với mực nước biển. Nơi đây có khí hậu mát mẻ quanh năm cùng mây mù bao phủ liên tục. Búp chè bọc lớp lông tuyết trắng mịn màng. Sản phẩm chè chế biến có hương thơm thanh khiết và vị ngọt hậu sâu lắng. Nhu cầu tiêu thụ chè sạch chất lượng cao ngày càng tăng mạnh trên thị trường. Việc bảo tồn và nâng cao năng suất vùng chè cổ thụ đòi hỏi giải pháp sinh thái an toàn. Ứng dụng công nghệ sinh học giúp nâng cao giá trị thương hiệu chè Shan Tuyết Yên Bái.
1.2. Thách thức trong canh tác và suy thoái đất trồng chè
Đất trồng chè tại vùng núi cao đối mặt nguy cơ suy thoái nghiêm trọng. Địa hình dốc lớn khiến đất dễ bị xói mòn và rửa trôi chất hữu cơ. Đất canh tác chè lâu năm thường có độ pH rất thấp. Hàm lượng lân dễ tiêu trong đất bị cố định chặt bởi nhôm và sắt. Cây chè khó hấp thu các nguyên tố khoáng thiết yếu. Người trồng lạm dụng phân bón vô cơ nhằm duy trì năng suất. Cách làm này làm đất chai cứng và mất cân bằng vi sinh vật. Rễ chè bị suy yếu và giảm khả năng chống chịu sâu bệnh hại. Phục hồi sức sống cho đất trồng chè là bài toán cấp bách hiện nay. Bổ sung chế phẩm sinh học giúp tái thiết cấu trúc đất hiệu quả.
1.3. Vai trò của vi sinh vật bản địa IMO trong nông nghiệp
Tập đoàn vi sinh vật bản địa (IMO) giữ vai trò then chốt trong hệ sinh thái tự nhiên. Các chủng vi sinh vật này đã thích nghi hoàn hảo với khí hậu địa phương. Chúng phân bố rộng rãi trong tầng đất mặt rừng tự nhiên và gốc cây lâu năm. Nhóm vi sinh vật bản địa (IMO) có sức sống dẻo dai và khả năng cạnh tranh cao. Chúng thúc đẩy nhanh quá trình phân hủy vật chất hữu cơ trong đất. Đất giàu vi sinh vật bản địa duy trì độ xốp và giữ ẩm tốt hơn. Chúng chuyển hóa các khoáng chất khó tiêu thành dạng cây trồng dễ hấp thụ. Sử dụng chế phẩm chứa nguồn vi sinh vật này giúp giảm chi phí đầu vào. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng chuỗi nông nghiệp tuần hoàn bền vững.
II. Đánh giá hệ vi sinh vật vùng rễ chè Shan Yên Bái
Hệ vi sinh vật đất là chỉ số quan trọng phản ánh độ phì nhiêu của đất. Vùng rễ cây chè duy trì mối quan hệ cộng sinh mật thiết với nhiều nhóm vi sinh vật. Các nghiên cứu tập trung khảo sát thành phần và mật độ vi sinh vật tại các vùng chè trọng điểm. Đất vùng chè Shan Yên Bái chứa mật độ vi sinh vật phong phú nhưng phân bố không đồng đều. Hoạt tính sinh học của đất phụ thuộc chặt chẽ vào độ dốc và phương thức canh tác. Nhóm vi khuẩn chiếm ưu thế về số lượng trong tầng đất mặt. Nhóm nấm và xạ khuẩn đóng vai trò phân giải hợp chất hữu cơ phức tạp. Đánh giá chính xác hệ vi sinh vật giúp lựa chọn các chủng hữu hiệu nhất cho cây chè.
2.1. Phân bố vi sinh vật vùng rễ cây chè rhizosphere
Môi trường vi sinh vật vùng rễ cây chè (rhizosphere) có mật độ sinh vật rất cao. Rễ chè tiết ra nhiều chất hữu cơ hòa tan như axit amin và đường. Nguồn dịch tiết này thu hút đông đảo vi khuẩn và nấm đất đến cư trú. Quần thể vi sinh vật vùng rễ cây chè (rhizosphere) hoạt động mạnh quanh vùng rễ tơ của cây. Mật độ vi sinh vật giảm dần khi khoảng cách xa gốc rễ tăng lên. Hoạt động của nhóm sinh vật này bảo vệ rễ cây khỏi sự xâm nhập của mầm bệnh. Chúng tham gia trực tiếp vào quá trình chuyển hóa khoáng chất quanh rễ. Đánh giá hệ vi sinh vật vùng rễ cung cấp cơ sở khoa học để chọn lọc chủng hữu ích.
2.2. Khảo sát xạ khuẩn Streptomyces và nấm đất vùng chè
Nhóm xạ khuẩn Streptomyces chiếm tỷ lệ đáng kể trong đất đồi núi trồng chè. Chi xạ khuẩn Streptomyces nổi bật với khả năng sinh nhiều loại kháng sinh tự nhiên. Chúng ức chế hiệu quả các loài nấm gây bệnh thối rễ và lở cổ rễ. Xạ khuẩn còn tiết ra các enzym ngoại bào mạnh mẽ để phân giải hợp chất khó tiêu. Quần thể nấm sợi trong đất hỗ trợ phân rã xác bã thực vật nhanh chóng. Sự hiện diện cân bằng của nấm và xạ khuẩn giúp ổn định hệ sinh thái đất. Các chủng xạ khuẩn có hoạt tính cao được phân lập để nhân nuôi phục vụ sản xuất chế phẩm sinh học. Đây là giải pháp phòng trừ sinh học an toàn cho cây trồng.
2.3. Đặc điểm lý hóa và độ chua đất chè Shan cổ thụ Suối Giàng
Đất trồng chè Shan cổ thụ Suối Giàng thuộc loại đất mùn vàng đỏ trên núi cao. Tầng đất mặt tích lũy lượng mùn tự nhiên khá phong phú từ thảm thực vật rừng. Tuy nhiên, độ chua của đất thường dao động ở mức pH rất thấp từ 4,0 đến 4,8. Độ chua cao làm giảm hoạt tính của nhiều chủng vi sinh vật có ích thông thường. Lượng phốt pho dễ tiêu trong đất luôn ở mức nghèo đến trung bình. Cây chè thích nghi tốt với điều kiện đất chua nhưng cần đủ dưỡng chất để cho búp ngon. Phân tích lý hóa đất cung cấp tiêu chí chọn lọc vi sinh vật chịu chua. Các chủng được chọn phải sống tốt trong điều kiện thổ nhưỡng khắc nghiệt này.
III. Tuyển chọn chủng vi sinh vật kích thích cây chè Shan
Quá trình tuyển chọn vi sinh vật hữu hiệu đòi hỏi quy trình sàng lọc nghiêm ngặt. Hàng trăm chủng vi sinh vật được phân lập từ mẫu đất vùng rễ chè Shan. Các chủng được đánh giá qua nhiều vòng kiểm tra hoạt tính sinh học trong phòng thí nghiệm. Tiêu chí tuyển chọn gồm khả năng cố định đạm, hòa tan lân và tổng hợp chất kích thích sinh trưởng. Các chủng vi sinh vật tiềm năng phải an toàn tuyệt đối với môi trường và con người. Khả năng chịu hạn và chịu chua là ưu tiên hàng đầu cho cây chè núi cao. Tuyển chọn chính xác giúp tối ưu hóa hiệu quả sinh học khi đưa ra đồng ruộng. Bộ chủng ưu tú tạo tiền đề cho sản xuất phân bón sinh học chất lượng cao.
3.1. Phân lập các nhóm vi khuẩn cố định nitơ tự do
Nitơ là yếu tố dinh dưỡng quyết định trực tiếp đến năng suất búp chè. Nhóm vi khuẩn cố định nitơ tự do có khả năng biến đổi nitơ không khí thành dạng amoni dễ tiêu. Quá trình này giúp cây trồng hấp thụ đạm mà không cần phụ thuộc phân hóa học. Các chủng vi khuẩn cố định nitơ tự do được phân lập trên môi trường chọn lọc chuyên biệt. Chúng duy trì hoạt tính cố định đạm mạnh mẽ ngay trong điều kiện pH đất thấp. Hoạt động sinh học này bổ sung lượng đạm tự nhiên liên tục cho rễ chè. Cây chè phát triển xanh tốt, lá dày và tăng khả năng quang hợp. Giảm lượng đạm hóa học giúp hạn chế tồn dư nitrat trong búp chè thương phẩm.
3.2. Tuyển chọn vi sinh vật hòa tan lân khó tan hiệu quả
Phần lớn lân trong đất trồng chè tồn tại ở dạng hợp chất vô cơ khó tan. Rễ cây chè không thể tự hấp thụ trực tiếp nguồn lân bị cố định này. Nhóm vi sinh vật hòa tan lân khó tan tiết ra các axit hữu cơ đặc hiệu. Các axit này hòa tan phức hợp lân canxi, sắt và nhôm trong đất. Chúng giải phóng ion phốt phát tự do giúp rễ cây hấp thụ dễ dàng. Tuyển chọn vi sinh vật hòa tan lân khó tan giúp nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón lân. Rễ chè phát triển mạnh mẽ và đâm sâu vào các tầng đất dưới. Cây hấp thu nước và dinh dưỡng tốt hơn trong các đợt khô hạn kéo dài.
3.3. Đánh giá vi sinh vật kích thích sinh trưởng thực vật PGPR
Nhóm vi sinh vật kích thích sinh trưởng thực vật (PGPR) đóng vai trò trợ lực sinh học quan trọng. Các chủng vi sinh vật kích thích sinh trưởng thực vật (PGPR) có khả năng sinh tổng hợp hormone auxin IAA tự nhiên. Hormone này kích thích sự phân chia tế bào và kéo dài rễ chè nhanh chóng. Hệ rễ phát triển rộng giúp tăng diện tích tiếp xúc với các hạt đất. Nhóm PGPR còn sản sinh siderophore giúp cây chè thu nhận sắt hiệu quả. Cây chè được tăng cường sức đề kháng với các điều kiện bất lợi của thời tiết. Búp non mọc đều đặn và rút ngắn chu kỳ thu hái qua các lứa. Năng suất và chất lượng chè được nâng cao rõ rệt.
IV. Ứng dụng chế phẩm vi sinh vật cho chè Shan Yên Bái
Xây dựng tổ hợp vi sinh vật đa chức năng là bước tiến quan trọng trong công nghệ sinh học. Các chủng tuyển chọn được phối trộn theo tỷ lệ tương thích sinh học cao. Chế phẩm vi sinh vật hoàn chỉnh kết hợp đủ các chức năng cố định đạm, hòa tan lân và đối kháng nấm bệnh. Chế phẩm được ứng dụng thử nghiệm trên các vườn chè Shan thực tế tại Yên Bái. Kết quả cho thấy cây chè sinh trưởng khỏe mạnh và tỷ lệ bật búp tăng cao. Đất trồng quanh tán cây tơi xốp hơn và mật độ vi sinh vật có ích tăng rõ rệt. Sử dụng chế phẩm vi sinh vật định kỳ giúp giảm chi phí phân hóa học và thuốc bảo vệ thực vật.
4.1. Khả năng hoạt động của vi sinh vật phân giải cellulose
Xác bã thực vật và cành lá chè đốn tạo ra nguồn vật chất hữu cơ dồi dào trên nương chè. Nhóm vi sinh vật phân giải cellulose tiết ra hệ enzym cellulase hoạt tính cao. Chúng phân cắt mạch cellulose bền vững thành các loại đường đơn giản. Quá trình này thúc đẩy nhanh sự hình thành lớp mùn dinh dưỡng tự nhiên trong đất. Bổ sung vi sinh vật phân giải cellulose giúp giải quyết triệt để rác thải hữu cơ sau cắt tỉa. Đất giữ ẩm tốt hơn và hạn chế hiện tượng rửa trôi bề mặt vào mùa mưa. Lượng mùn tăng lên tạo môi trường sống thuận lợi cho các vi sinh vật có ích khác phát triển.
4.2. Ứng dụng nấm đối kháng Trichoderma phòng ngừa nấm bệnh
Bệnh rễ và thân chè gây thiệt hại lớn cho các đồi chè già cỗi. Chủng nấm đối kháng Trichoderma có khả năng ký sinh và tiêu diệt nhiều loài nấm gây bệnh trong đất. Chúng cạnh tranh mạnh mẽ nguồn dinh dưỡng và không gian sống của vi nấm gây hại. Nấm đối kháng Trichoderma còn tiết ra enzym phân hủy vách tế bào nấm bệnh. Việc tưới chế phẩm quanh gốc chè tạo ra lớp bảo vệ sinh học vững chắc cho hệ rễ. Cây chè giảm thiểu rõ rệt nguy cơ thối rễ, lở cổ rễ và khô cành. Biện pháp sinh học này thay thế an toàn cho các loại thuốc diệt nấm hóa học độc hại.
4.3. Hiệu quả của chế phẩm vi sinh đến năng suất búp chè
Ứng dụng chế phẩm vi sinh vật tạo bước đột phá cho năng suất chè Shan Tuyết Yên Bái. Búp chè bật đều, mật độ búp trên mét vuông tán cây tăng đáng kể. Khối lượng trung bình của búp một tôm hai lá đạt chuẩn cao hơn. Hàm lượng tanin, đường hòa tan và axit amin trong búp chè được cải thiện rõ rệt. Vị đậm đà và hương thơm đặc trưng của chè Shan được giữ trọn vẹn. Năng suất tổng thể trên diện tích canh tác tăng từ mười lăm đến hai mươi phần trăm. Quy trình sinh học này đáp ứng tiêu chuẩn canh tác hữu cơ khắt khe của thị trường. Đời sống của người trồng chè vùng cao được nâng cao bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆPVÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN THỊ HUẾ NGHIÊN CỨU TUYỂN CHỌN BỘ CHỦNG VI SINH VẬT HỮU HIỆU SỬ DỤNG CHO CÂY CHÈ SHAN (Camellia sinensis Var Shan) Ở YÊN BÁI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI, 2017 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN THỊ HUẾ NGHIÊN CỨU TUYỂN CHỌN BỘ CHỦNG VI SINH VẬT HỮU HIỆU SỬ DỤNG CHO CÂY CHÈ SHAN (Camellia sinensis Var Shan) Ở YÊN BÁI Chuyên ngành : Công nghệ sinh học Mã số : 62. 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Lê Nhƣ Kiểu 2. Tống Kim Thuần HÀ NỘI, 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, số liệu và kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án này là trung thực và chƣa đƣợc sử dụng để bảo vệ một học vị nào.
Tôi xin cam đoan, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiên luận án này đã đƣợc cám ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án đều đã đƣợc chỉ rõ nguồn gốc. Tác giả Trần Thị Huế ii LỜI CẢM ƠN Luận án này đƣợc thực hiện tại Viện Thổ nhƣỡng Nông hóa – Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Luận án đƣợc hoàn thành nhờ sự giúp đỡ, hƣớng dẫn tận tình của TS. Lê Nhƣ Kiểu và PGS.
Tống Kim Thuần, cùng với sự góp ý của các Giáo sƣ, Tiến sĩ, các nhà khoa học trong các lĩnh vực công nghệ sinh học, vi sinh vật, đất, phân bón, cây trồng và các đồng nghiệp. Cho phép tôi đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và chân thành đến các Giáo sƣ, Tiến sĩ, các nhà khoa học, bạn bè và đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Nhân dịp này, tôi xin đƣợc gửi lời cảm ơn đến Lãnh đạo Viện Thổ nhƣỡng Nông hóa, Lãnh đạo Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Trƣờng Đại học Quốc gia Hà Nội, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung Ƣơng, đã tạo điều kiện giúp đỡ cho việc hoàn thiện các nội dung của luận án. Cuối cùng, với tất cả lòng kính trọng và biết ơn vô hạn, tôi xin gửi lời cảm ơn tới gia đình và những ngƣời thân của tôi đã động viên, tạo động lực cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả Trần Thị Huế iii MỤC LỤC TT Nội dung Trang MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2. Mục đích, yêu cầu của đề tài 3 2. Phạm vi nghiên cứu 3 4.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 4 4. Ý nghĩa khoa học 4 4. Ý nghĩa thực tiễn 4 5. Điểm mới của luận án 4 CHƢƠNG 1.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 5 1. Tình hình sản xuất và tiêu thụ chè 5 1. Tình hình sản xuất và tiêu thụ chè trên thế giới 5 1. Tình hình sản xuất và tiêu thụ chè ở Việt Nam 7 1.
Tình trạng đất trồng chè 10 1. Tình trạng đất trồng chè trên thế giới 10 1. Tình trạng đất trồng chè ở Việt Nam 12 1. Đặc điểm và phân bố của cây chè Shan 14 1.
Đặc điểm và phân bố của cây chè Shan ở Việt Nam 14 1. Đặc điểm và phân bố của cây chè Shan ở Yên Bái 17 1. Nghiên cứu, sử dụng phân vi sinh vật cho cây chè 19 1. Nhu cầu dinh dƣỡng của cây chè 19 1.
Tình hình nghiên cứu và sử dụng phân bón vi sinh vật cho cây chè trên thế giới 22 iv 1. Tình hình nghiên cứu và sử dụng phân bón vi sinh vật cho cây chè ở Việt Nam 23 1. Vi sinh vật phân giải phốt phát khó tan 24 1. Các dạng phốt pho trong đất và vai trò của vi sinh vật trong vòng tuần hoàn phốt pho 24 1.
Tình hình nghiên cứu vi sinh vật phân giải phốt phát khó tan ở nƣớc ngoài 28 1. Những nghiên cứu vi sinh vật phân giải phốt phát khó tan ở Việt Nam 31 1. Vi sinh vật cố định nitơ 34 1. Vi khuẩn cố định nitơ tự do 34 1.
Tình hình nghiên cứu vi sinh vật cố định nitơ trên thế giới 35 1. Tình hình nghiên cứu vi sinh vật cố định nitơ ở Việt Nam 37 1. Vi sinh vật kích thích sinh trƣởng thực vật 39 1. IAA - Indole axetic axit 39 1.
Tình hình nghiên cứu vi sinh vật kích thích sinh trƣởng thực vật trên thế giới 40 1. Tình hình nghiên cứu về vi sinh vật kích thích sinh trƣởng thực vật ở Việt Nam 43 CHƢƠNG 2. VẬT LIỆU, NỘI DUNG, PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 45 2. Vật liệu nghiên cứu 45 2.
Vật liệu và môi trƣờng nghiên cứu trong phòng 45 2. Giống chè Shan thí nghiệm 47 2. Nội dung nghiên cứu 47 2. Phƣơng pháp nghiên cứu 47 v 2.
Phƣơng pháp đánh giá một số đặc điểm lý, hóa học và vi sinh vật của đất tại vùng trồng chè Shan Yên Bái 47 2. Phƣơng pháp phân lập, tuyển chọn các chủng vi sinh vật hữu ích sử dụng cho cây chè Shan Yên Bái 50 2. Phƣơng pháp lựa chọn tổ hợp chủng vi sinh vật sử dụng cho cây chè Shan ở Yên Bái 62 2. Phƣơng pháp nghiên cứu quy trình sản xuất chế phẩm vi sinh vật sử dụng cho cây chè Shan ở Yên Bái 64 2.
Phƣơng pháp nghiên cứu ảnh hƣởng của chế phẩm vi sinh vật đến sinh trƣởng, phát triển của cây chè Shan SG1 tuổi 5 67 2. Phƣơng pháp xử lý số liệu 70 CHƢƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 71 3. Đánh giá một số đặc điểm lý, hóa học và vi sinh vật đất của vùng trồng chè Shan Yên Bái 71 3.
Phân lập, tuyển chọn các chủng vi sinh vật hữu hiệu sử dụng cho cây chè Shan Yên Bái 76 3. Phân lập các chủng vi sinh vật hữu hiệu ở đất trồng chè Shan Yên Bái 76 3. Tuyển chọn các chủng vi sinh vật hữu hiệu sử dụng cho cây chè Shan ở Yên Bái 81 3. Nghiên cứu lựa chọn tổ hợp chủng vi sinh vật hữu hiệu sử dụng cho cây chè Shan Yên Bái 113 3.
Nghiên cứu khả năng tổ hợp của các chủng vi sinh vật bằng phƣơng pháp định tính 113 3. Nghiên cứu khả năng tổ hợp của các chủng vi sinh vật bằng phƣơng pháp định lƣợng 114 3. Đánh giá tác động của hỗn hợp chủng vi sinh vật lên sinh lý, sinh hóa và sinh trƣởng của cây chè Shan SG1 tuổi 1 115 vi 3. Nghiên cứu quy trình sản xuất chế phẩm vi sinh vật sử dụng cho cây chè Shan Yên Bái 121 3.
Nghiên cứu điều kiện nhân sinh khối của các chủng vi sinh vật 121 3. Nghiên cứu lựa chọn chất mang cho sản xuất chế phẩm vi sinh vật 129 3. Nghiên cứu tỷ lệ phối trộn dịch vi sinh vật với chất mang 130 3. Sản xuất thử nghiệm chế phẩm vi sinh vật cho cây chè Shan Yên Bái 131 3.
Xây dựng quy trình sản xuất chế phẩm vi sinh vật sử dụng cho cây chè Shan Yên Bái 132 3. Nghiên cứu ảnh hƣởng của chế phẩm vi sinh vật đến sinh trƣởng, phát triển của cây chè Shan SG1 tuổi 5 135 3. Ảnh hƣởng của chế phẩm vi sinh vật đến số lƣợng tế bào vi sinh vật hữu ích trong đất trồng chè Shan Yên Bái 135 3. Ảnh hƣởng của chế phẩm vi sinh vật đến thành phần hóa học của đất trồng chè Shan Yên Bái 137 3.
Ảnh hƣởng của chế phẩm vi sinh vật đến khả năng sinh trƣởng của cây chè Shan SG1 tuổi 5 139 3. Ảnh hƣởng của chế phẩm vi sinh vật đến tăng trƣởng chiều dài búp của cây chè Shan SG1 tuổi 5 140 3. Ảnh hƣởng của chế phẩm vi sinh vật đến diện tích lá của cây chè Shan SG1 tuổi 5 141 3. Ảnh hƣởng của chế phẩm Vi sinh vật đến năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất của cây chè Shan SG1 tuổi 5 142 3.
Ảnh hƣởng của chế phẩm vi sinh vật đến các chỉ tiêu chất lƣợng sản phẩm của cây chè Shan SG1 tuổi 5 144 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 148 1. Đề nghị 149 vii DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐƢỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO 151 Tiếng Việt 151 Tiếng Anh 157 PHỤ LỤC 165 viii DANH MỤC VIẾT TẮT cs Cộng sự CSDTL Chỉ số diện tích lá CV% Sai số thí nghiệm FAO Food and Agriculture Organization (Tổ chức Liên hiệp quốc về lƣơng thực và nông nghiệp) HCVS Hữu cơ vi sinh KHKT Khoa học kỹ thuật LSD0,05 Giới hạn sai khác có ý nghĩa ở mức tin cậy 95% TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TG Thế giới vk Vi khuẩn VN Việt Nam VSV Vi sinh vật ix DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang Bảng 1. Sản xuất chè của thế giới và một số nƣớc năm 2013 5 Bảng 1. Sản lƣợng và tình hình xuất khẩu chè bình quân trên 6 thế giới giai đoạn 2005-2012 6 Bảng 1.
Tình hình sản xuất chè ở Việt Nam giai đoạn 2000 - 2011 8 Bảng 3. Kết quả phân tích một số chỉ tiêu lý, hóa học của đất trồng chè Shan Suối Giàng, Yên Bái ở các độ cao khác nhau 72 Bảng 3. Đặc điểm hình thái khuẩn lạc, hình dạng tế bào của các chủng vi sinh vật phân giải 77 Bảng 3. Đặc điểm hình thái khuẩn lạc, hình dạng tế bào của các chủng vi sinh vật cố định nitơ tự do phân lập đƣợc 78 Bảng 3.
Đặc điểm hình thái khuẩn lạc, hình dạng tế bào của các chủng vi sinh vật kích thích 80 Bảng 3. Khả năng phân giải phốt phát sắt và phốt phát nhôm của các chủng vi sinh vật sau 3 ngày nuôi cấy ở pH4,5 82 Bảng 3. Ảnh hƣởng của hai chủng vi khuẩn PAl - 1 và PAl - 2 đến một số chỉ tiêu sinh lý, sinh hóa và sinh trƣởng của cây chè SG1 tuổi 1 90 Bảng 3. Ảnh hƣởng của các chủng vi sinh vật phân giải phốt phát sắt đến một số chỉ tiêu sinh lý, sinh hóa và sinh trƣởng của cây chè SG1 tuổi 1 91 Bảng 3.
Khả năng tổng hợp NH4+ của 37 chủng vi sinh vật có hoạt tính cố định nitơ sau 3 ngày nuôi cấy, ở pH4,5 92 Bảng 3. Ảnh hƣởng của chủng vi khuẩn D12 và C5 đến một số chỉ tiêu sinh lý, sinh hóa và sinh trƣởng của cây chè Shan SG1 tuổi 1 95 x Bảng 3. Khả năng kích thích sinh trƣởng thực vật của 16 chủng 97 vi khuẩn sau 3 ngày nuôi cấy, ở pH4,5 97 Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Huế (2017). Nghiên cứu tuyển chọn vi sinh vật hữu hiệu cho cây chè Shan Yên Bái [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/nghien-cuu-tuyen-chon-bo-chung-vi-sinh-vat-huu-hieu-cho-cay-che-shan-yen-bai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tuyển chọn vi sinh vật hữu hiệu cho cây chè Shan Yên Bái" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu tuyển chọn bộ chủng vi sinh vật hữu hiệu cho cây chè Shan camellia sinensis var Shan tại Yên Bái.
Luận án "Nghiên cứu tuyển chọn vi sinh vật hữu hiệu cho cây chè Shan Yên Bái" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu tuyển chọn vi sinh vật hữu hiệu cho cây chè Shan Yên Bái" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tuyển chọn vi sinh vật hữu hiệu cho cây chè Shan Yên Bái" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Nông Học.
Luận án "Nghiên cứu tuyển chọn vi sinh vật hữu hiệu cho cây chè Shan Yên Bái" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tuyển chọn vi sinh vật hữu hiệu cho cây chè Shan Yên Bái" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tuyển chọn vi sinh vật hữu hiệu cho cây chè Shan Yên Bái" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.