Nghiên cứu Ruồi đục quả Phương Đông Bactrocera dorsalis: Đặc điểm sinh học, sinh thái và biện pháp phòng chống tổng hợp tại Mộc Châu, Sơn La
Luận án TS: Đặc điểm sinh thái ruồi đục quả phương đông (Bactrocera dorsalis) hại cây ăn quả Mộc Châu và biện pháp phòng chống tổng hợp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tìm hiểu ruồi đục quả phương đông: Đối tượng nguy hại
- Số trang:
- 178 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Bảo vệ thực vật
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Hiền
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tìm hiểu ruồi đục quả phương đông Đối tượng nguy hại
Ruồi đục quả phương đông, tên khoa học Bactrocera dorsalis Hendel, là loài côn trùng gây hại nghiêm trọng cho cây ăn quả. Đây là đối tượng dịch hại nguy hiểm, phân bố rộng khắp các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Ở Việt Nam, loài ruồi này đặc biệt phổ biến và gây thiệt hại lớn. Sự hiện diện của Bactrocera dorsalis ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng nông sản. Việc tìm hiểu đặc điểm của chúng là cơ sở cho các biện pháp phòng chống hiệu quả. Nghiên cứu về Bactrocera dorsalis tại Mộc Châu, Sơn La, có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao. Mộc Châu là vùng trồng cây ăn quả quan trọng, đối mặt với thách thức từ loài ruồi này. Các nghiên cứu tập trung vào đặc điểm sinh học, sinh thái học của ruồi vàng đục quả. Mục tiêu là phát triển các biện pháp phòng trừ tổng hợp IPM phù hợp với điều kiện địa phương. Điều này giúp bảo vệ cây ăn quả, nâng cao thu nhập cho người nông dân tại Mộc Châu.
1.1. Giới thiệu tổng quan về loài ruồi đục quả
Ruồi đục quả phương đông, hay còn gọi là ruồi vàng đục quả, là một trong những loài gây hại nguy hiểm nhất cho cây ăn quả. Tên khoa học của chúng là Bactrocera dorsalis Hendel. Loài côn trùng này có khả năng sinh sản nhanh, phát tán rộng. Chúng tấn công nhiều loại trái cây khác nhau, từ xoài, ổi đến các loại quả đặc trưng vùng cao như đào mèo. Mức độ gây hại của ruồi đục quả phụ thuộc vào điều kiện môi trường và thời điểm phát triển của cây trồng. Việc nhận diện và hiểu rõ đặc tính của loài ruồi này là bước đầu tiên để xây dựng kế hoạch phòng trừ hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại cho nông nghiệp.
1.2. Mức độ nghiên cứu và ý nghĩa ở Mộc Châu
Mộc Châu, Sơn La, là khu vực trọng điểm về cây ăn quả. Ruồi đục quả phương đông gây ra những thách thức lớn tại đây. Các nghiên cứu chuyên sâu về Bactrocera dorsalis tại Mộc Châu tập trung làm rõ đặc điểm sinh học, sinh thái học của chúng trong điều kiện khí hậu địa phương. Mục đích là xây dựng các giải pháp phòng chống ruồi đục quả tối ưu. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ sản xuất nông nghiệp, đảm bảo chất lượng nông sản và ổn định thu nhập cho người dân. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc ứng dụng các biện pháp phòng trừ tổng hợp IPM.
II. Đặc điểm sinh học và vòng đời ruồi đục quả phương đông
Ruồi Bactrocera dorsalis có tập tính sinh sống phức tạp. Con cái đẻ trứng vào quả non hoặc gần chín. Trứng nở thành sâu non, đục vào bên trong quả và ăn thịt quả. Giai đoạn sâu non là giai đoạn gây hại chính. Sâu non sau đó rời quả, chui xuống đất hóa nhộng. Ruồi trưởng thành phát triển từ nhộng và tiếp tục chu trình sinh sản. Điều kiện khí hậu, đặc biệt nhiệt độ, ảnh hưởng lớn đến tốc độ phát triển. Vòng đời ruồi đục quả phương đông trải qua bốn giai đoạn chính: trứng, sâu non, nhộng và ruồi trưởng thành. Mỗi giai đoạn có thời gian phát triển riêng. Thời gian phát dục trung bình của ruồi phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường và loài cây ký chủ. Nhiệt độ tối ưu thường giúp rút ngắn vòng đời. Ở Mộc Châu, việc nghiên cứu thời gian phát dục giúp xác định các lứa ruồi, từ đó đưa ra thời điểm phòng trừ chính xác. Bactrocera dorsalis có phổ cây ký chủ rất rộng, bao gồm nhiều loại cây ăn quả nhiệt đới và cận nhiệt đới. Các loại quả như xoài, ổi, mận, đào mèo (ở Mộc Châu) là những ký chủ phổ biến. Khả năng sinh sản của ruồi cái rất cao, một con ruồi có thể đẻ hàng trăm trứng. Điều này làm tăng nhanh mật độ quần thể. Hiểu rõ cây ký chủ giúp khoanh vùng phòng chống và quản lý dịch hại hiệu quả hơn.
2.1. Tập tính sinh sống và phát triển của ruồi Bactrocera dorsalis
Ruồi Bactrocera dorsalis trưởng thành tìm kiếm trái cây để đẻ trứng. Con cái sử dụng vòi chích để đục lỗ trên vỏ quả, sau đó đẻ trứng vào bên trong. Trứng nở thành sâu non (giòi) và bắt đầu ăn phần thịt quả. Sâu non gây hại trực tiếp, làm quả bị thối rữa từ bên trong. Khi sâu non phát triển đầy đủ, chúng chui ra khỏi quả, rơi xuống đất để hóa nhộng. Nhộng phát triển trong đất, sau đó nở thành ruồi trưởng thành và tiếp tục chu kỳ. Tập tính này giúp ruồi đục quả phương đông duy trì quần thể và gây hại liên tục cho cây ăn quả.
2.2. Vòng đời ruồi đục quả phương đông và các pha phát dục
Vòng đời ruồi đục quả phương đông gồm bốn pha: trứng, sâu non, nhộng và ruồi trưởng thành. Thời gian phát triển của mỗi pha phụ thuộc vào nhiều yếu tố, chủ yếu là nhiệt độ và độ ẩm. Nhiệt độ thích hợp giúp vòng đời diễn ra nhanh chóng. Giai đoạn trứng kéo dài vài ngày. Giai đoạn sâu non ăn trong quả từ 7-10 ngày. Giai đoạn nhộng trong đất kéo dài khoảng 10-14 ngày. Ruồi trưởng thành có thể sống vài tuần đến vài tháng. Tổng thời gian một vòng đời khoảng 20-30 ngày trong điều kiện thuận lợi. Hiểu rõ vòng đời giúp xác định đúng thời điểm áp dụng biện pháp phòng trừ tổng hợp IPM.
2.3. Cây ký chủ chính và khả năng sinh sản của loài ruồi
Ruồi Bactrocera dorsalis là loài đa thực, có nhiều cây ký chủ. Chúng gây hại trên rất nhiều loại quả, điển hình là xoài, ổi, cam, quýt, bưởi, mận, đào. Đặc biệt ở Mộc Châu, đào mèo là một trong những cây ký chủ bị ảnh hưởng nặng nề. Khả năng sinh sản của ruồi cái rất cao. Một con ruồi cái có thể đẻ hàng trăm trứng trong suốt đời. Điều này dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng mật độ quần thể ruồi. Việc quản lý các cây ký chủ và hạn chế nguồn thức ăn là yếu tố quan trọng trong phòng chống ruồi đục quả.
III. Tác hại của ruồi đục quả ở Mộc Châu đối với nông nghiệp
Ruồi đục quả phương đông gây ra thiệt hại kinh tế lớn cho ngành nông nghiệp ở Mộc Châu. Quả bị ruồi đục mất giá trị thương phẩm, không thể tiêu thụ. Tỷ lệ quả hư hại có thể lên đến rất cao, đặc biệt trong các vụ mùa chính. Nông dân chịu tổn thất nặng nề về năng suất và doanh thu. Chi phí cho các biện pháp phòng trừ ruồi đục quả cũng làm tăng gánh nặng kinh tế. Tác hại của ruồi đục quả không chỉ làm giảm sản lượng mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng trái cây. Quả bị đục lỗ, thối rữa, biến dạng. Các vết đục còn tạo điều kiện cho nấm bệnh xâm nhập, làm quả thối nhanh hơn. Điều này làm giảm đáng kể giá trị cảm quan và dinh dưỡng của trái cây. Chất lượng nông sản kém làm mất uy tín thị trường.
3.1. Thiệt hại kinh tế nghiêm trọng do ruồi gây ra
Ruồi đục quả phương đông là nguyên nhân chính gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho người nông dân Mộc Châu. Quả bị ruồi vàng đục quả tấn công sẽ bị biến dạng, thối rữa, không thể bán ra thị trường. Tỷ lệ thất thoát có thể lên tới 50-80% tổng sản lượng. Điều này dẫn đến giảm thu nhập nghiêm trọng cho các hộ nông dân. Ngoài ra, chi phí đầu tư vào các biện pháp phòng chống ruồi đục quả cũng làm tăng gánh nặng tài chính. Dịch hại làm mất đi cơ hội xuất khẩu nông sản, ảnh hưởng đến thương hiệu sản phẩm địa phương.
3.2. Ảnh hưởng đến chất lượng và sản lượng cây ăn quả
Tác hại của ruồi đục quả thể hiện rõ rệt qua việc giảm sút chất lượng và sản lượng cây ăn quả. Sâu non của Bactrocera dorsalis ăn phần thịt quả, làm quả bị mềm nhũn, thối và rụng sớm. Vết chích của ruồi cái cũng là cửa ngõ cho vi khuẩn, nấm bệnh xâm nhập, đẩy nhanh quá trình hư hỏng của trái cây. Chất lượng nông sản giảm sút khiến sản phẩm không đạt tiêu chuẩn an toàn, vệ sinh thực phẩm. Điều này làm giảm giá trị thương phẩm, khó khăn trong việc cạnh tranh trên thị trường. Sản lượng giảm trực tiếp ảnh hưởng đến nguồn cung và kinh tế nông nghiệp Mộc Châu.
IV. Biện pháp phòng trừ tổng hợp IPM ruồi đục quả hiệu quả
Xác định thời điểm phòng trừ là yếu tố then chốt trong quản lý ruồi đục quả phương đông. Việc theo dõi mật độ ruồi trưởng thành bằng bẫy pheromone giúp dự báo lứa ruồi gây hại. Phòng trừ đúng thời điểm sâu non mới nở hoặc trước khi ruồi cái đẻ trứng mang lại hiệu quả cao nhất. Điều này giảm thiểu việc sử dụng thuốc hóa học bừa bãi. Bẫy ruồi đục quả là công cụ quan trọng trong phòng trừ. Các loại bẫy có chất dẫn dụ sinh học (methyl eugenol) thu hút ruồi đực. Bẫy protein thủy phân thu hút cả ruồi đực và cái. Việc đặt bẫy với mật độ hợp lý giúp giám sát và giảm quần thể ruồi trưởng thành. Kỹ thuật này giảm số lượng ruồi sinh sản, hạn chế trứng đẻ vào quả. Vệ sinh vườn cây là biện pháp phòng chống ruồi đục quả cơ bản nhưng hiệu quả. Thu gom và tiêu hủy triệt để quả rụng, quả bị nhiễm. Điều này cắt đứt nguồn thức ăn và nơi trú ẩn của sâu non. Bao trái cây bằng túi chuyên dụng khi quả còn non là phương pháp vật lý rất hiệu quả. Biện pháp này ngăn chặn ruồi cái đẻ trứng trực tiếp vào quả, bảo vệ sản phẩm nông nghiệp.
4.1. Xác định thời điểm phòng trừ ruồi vàng đục quả quan trọng
Xác định thời điểm phòng trừ chính xác là mấu chốt để quản lý ruồi vàng đục quả hiệu quả. Việc theo dõi vòng đời ruồi đục quả phương đông và dự báo các đỉnh dịch giúp nông dân đưa ra quyết định đúng lúc. Sử dụng bẫy pheromone để giám sát mật độ ruồi trưởng thành là phương pháp phổ biến. Khi số lượng ruồi trong bẫy tăng cao, báo hiệu nguy cơ bùng phát dịch hại. Phòng trừ trước khi ruồi cái đẻ trứng hoặc khi trứng mới nở là thời điểm vàng. Điều này giúp ngăn chặn thiệt hại đáng kể và giảm lượng thuốc bảo vệ thực vật cần sử dụng.
4.2. Ứng dụng bẫy ruồi đục quả và các kỹ thuật thu hút
Bẫy ruồi đục quả là công cụ hiệu quả trong chiến lược phòng trừ tổng hợp IPM. Các loại bẫy dùng chất dẫn dụ sinh học như methyl eugenol đặc biệt hiệu quả trong việc thu hút và tiêu diệt ruồi đực. Bẫy protein thủy phân có thể thu hút cả ruồi đực và ruồi cái. Việc đặt bẫy với mật độ hợp lý trên diện rộng giúp kiểm soát quần thể ruồi trưởng thành, giảm khả năng sinh sản và lây lan dịch hại. Kỹ thuật bẫy dẫn dụ sinh học là một biện pháp thân thiện với môi trường, giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ ruồi đục quả hóa học.
4.3. Biện pháp vệ sinh vườn cây và bao trái cây kịp thời
Vệ sinh vườn cây là biện pháp phòng chống ruồi đục quả đơn giản nhưng có tác dụng rất lớn. Thu gom và tiêu hủy toàn bộ quả rụng, quả bị nhiễm sâu bệnh. Điều này loại bỏ nguồn sâu non và nhộng đang phát triển, cắt đứt vòng đời của ruồi. Việc dọn dẹp thường xuyên giúp giảm đáng kể mật độ quần thể ruồi trong vườn. Bao trái cây bằng túi chuyên dụng là biện pháp vật lý hiệu quả. Thực hiện bao trái khi quả còn non, trước khi ruồi cái kịp đẻ trứng. Biện pháp này bảo vệ trực tiếp trái cây khỏi sự tấn công của Bactrocera dorsalis, đảm bảo chất lượng và an toàn nông sản.
V. Phòng chống ruồi đục quả Giải pháp sinh học hóa học
Sử dụng thuốc trừ ruồi đục quả cần tuân thủ nguyên tắc an toàn. Ưu tiên các loại thuốc có độc tính thấp, ít ảnh hưởng đến môi trường và thiên địch. Phun thuốc đúng liều lượng, đúng thời điểm theo khuyến cáo. Tránh lạm dụng thuốc hóa học, gây ra kháng thuốc và tồn dư hóa chất trên nông sản. Sử dụng mồi bả có thuốc diệt côn trùng là phương pháp hiệu quả và an toàn hơn so với phun diện rộng. Phòng chống sinh học ruồi đục quả là giải pháp hướng tới sự bền vững. Sử dụng thiên địch như ong ký sinh trứng, sâu non hoặc nhộng ruồi. Nghiên cứu nhân nuôi và thả các loài thiên địch này giúp kiểm soát quần thể ruồi một cách tự nhiên. Biện pháp này giảm phụ thuộc vào hóa chất, bảo vệ hệ sinh thái vườn cây. Quản lý tổng hợp dịch hại (IPM) là chiến lược toàn diện cho ruồi Bactrocera dorsalis. IPM kết hợp nhiều biện pháp: vệ sinh vườn, bẫy dẫn dụ, bao trái, sử dụng thuốc hóa học có chọn lọc, và phòng chống sinh học. Chiến lược này giúp kiểm soát hiệu quả ruồi đục quả phương đông ở Mộc Châu. Mục tiêu là giảm thiệt hại tối đa, bảo vệ môi trường và phát triển nông nghiệp bền vững.
5.1. Thuốc trừ ruồi đục quả Lựa chọn và cách sử dụng an toàn
Khi cần sử dụng thuốc trừ ruồi đục quả, cần lựa chọn sản phẩm phù hợp và an toàn. Ưu tiên các loại thuốc có nguồn gốc sinh học hoặc các hoạt chất ít độc hại. Việc sử dụng mồi bả có chứa thuốc diệt côn trùng là một phương pháp hiệu quả. Mồi bả thu hút ruồi trưởng thành đến ăn và bị tiêu diệt, hạn chế việc phun thuốc diện rộng. Luôn tuân thủ liều lượng và thời gian cách ly theo hướng dẫn. Tránh phun thuốc khi cây đang ra hoa hoặc đậu quả non để bảo vệ côn trùng có ích và sức khỏe người tiêu dùng. Sử dụng thuốc an toàn giúp phòng chống ruồi đục quả mà vẫn duy trì hệ sinh thái vườn cây.
5.2. Phòng chống sinh học ruồi đục quả Hướng đi bền vững
Phòng chống sinh học ruồi đục quả là giải pháp thân thiện với môi trường và bền vững. Biện pháp này khai thác các loài thiên địch tự nhiên của Bactrocera dorsalis. Ví dụ, sử dụng các loài ong ký sinh tấn công trứng, sâu non hoặc nhộng của ruồi. Việc nhân nuôi và thả các loài thiên địch này vào vườn cây giúp kiểm soát quần thể ruồi một cách tự nhiên. Phương pháp này giảm sự phụ thuộc vào hóa chất, bảo vệ đa dạng sinh học trong hệ sinh thái nông nghiệp. Phòng chống sinh học góp phần xây dựng nền nông nghiệp sạch và bền vững, đặc biệt phù hợp với điều kiện ở Mộc Châu.
5.3. Chiến lược quản lý tổng hợp ruồi Bactrocera dorsalis
Chiến lược quản lý tổng hợp dịch hại (IPM) là phương pháp tối ưu để phòng chống ruồi Bactrocera dorsalis. IPM kết hợp hài hòa nhiều biện pháp khác nhau. Bao gồm vệ sinh vườn cây, thu gom quả rụng, sử dụng bẫy ruồi đục quả dẫn dụ, bao trái cây. Đồng thời, áp dụng các biện pháp sinh học như sử dụng thiên địch và chỉ sử dụng thuốc trừ ruồi đục quả hóa học khi thật sự cần thiết. Mục tiêu của IPM là kiểm soát dịch hại ở mức độ kinh tế chấp nhận được, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Chiến lược này đảm bảo sự phát triển bền vững cho nông nghiệp Mộc Châu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM --------- NGUYỄN THỊ THANH HIỀN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI HỌC CHỦ YẾU CỦA LOÀI RUỒI ĐỤC QUẢ PHƯƠNG ĐÔNG Bactrocera dorsalis Hendel HẠI CÂY ĂN QUẢ VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG THEO HƯỚNG TỔNG HỢP Ở MỘC CHÂU, SƠN LA Chuyên ngành : Bảo vệ thực vật Mã số : 62.12 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Đức Khánh 2. Phạm Văn Lầm HÀ NỘI, NĂM 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu kết quả nghiên cứu khoa học đã nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác.
Hà Nội, ngày tháng năm 2014 Tác giả Nguyễn Thị Thanh Hiền ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành bản luận án này, tôi luôn nhận được sự giúp đỡ về mọi mặt của các cấp Lãnh đạo, các tập thể và cá nhân. Trước hết tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng tới TS. Lê Đức Khánh và GS. Phạm Văn Lầm, những người thầy đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn về chuyên môn cũng như phương pháp luận trong suốt quá trình thực hiện đề tài và luôn chia sẻ, động viên để tôi hoàn thành luận án này.
Luận án được thực hiện tại Bộ môn Côn trùng, Viện Bảo vệ thực vật và một số tỉnh ở miền Bắc, Việt Nam. Tôi đã nhận được sự giúp đỡ của Ban Lãnh đạo Viện Bảo vệ thực vật; Tập thể cán bộ Bộ môn Côn trùng. Tôi xin chân thành cảm ơn những sự giúp đỡ quí báu đã dành cho tôi. Tôi xin gửi lời cảm ơn TS.
Cardoso Pereira Rui Manuel đã tạo điều kiện để tôi tham gia học tập về ruồi đục quả tại Trường Đại học Griffith, (Australia) và Thái lan. Trong quá trình học tập tôi cũng nhận được sự giúp đỡ về chuyên môn của các chuyên gia nghiên cứu Ruồi đục quả từ Cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế. Chân thành cảm ơn các bạn đồng nghiệp trong nhóm Nghiên cứu Ruồi đục quả, bộ môn Côn trùng đã luôn chia sẻ kinh nghiệm quý báu trong nghiên cứu và giúp đỡ tôi trên mọi phương diện. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Lãnh đạo Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, Ban Đào tạo Sau đại học cùng tập thể cán bộ và quý thầy cô đã giúp đỡ trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn đặc biệt đến chồng, con, cha mẹ, anh chị em và toàn thể bạn bè, đồng nghiệp đã luôn hết lòng động viên tinh thần trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn! Nguyễn Thị Thanh Hiền iii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các chữ viết tắt.
v Danh mục các bảng. vi Danh mục các hình .viii MỞ ĐẦU. iii Chương 1. CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Cơ sở khoa học của đề tài. Tình hình nghiên cứu ở ngoài nước về ruồi đục quả. Thành phần loài, sự phân bố và ý nghĩa kinh tế của ruồi đục quả. Nghiên cứu về đặc điểm sinh vật học của ruồi đục quả.
Nghiên cứu đặc điểm sinh thái học của ruồi đục quả. Biện pháp phòng chống ruồi đục quả. Tình hình nghiên cứu ở trong nước. Thành phần loài, phân bố và ý nghĩa kinh tế của ruồi đục quả.
Nghiên cứu đặc điểm sinh vật học của ruồi đục quả. Nghiên cứu đặc điểm sinh thái học của ruồi đục quả. Biện pháp phòng chống ruồi đục quả. Những vấn đề quan tâm.
VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 36 2. Địa điểm nghiên cứu. Các địa điểm nghiên cứu. Vài nét về địa điểm nghiên cứu đồng ruộng.
Thời gian nghiên cứu. Vật liệu và dụng cụ nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Dụng cụ nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu thành phần loài, tác hại của ruồi đục quả. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh vật học.
Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh thái học. Phương pháp nghiên cứu biện pháp phòng chống diện rộng ruồi đục quả Phương Đông hại quả đào mèo theo hướng tổng hợp. Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.
Thành phần loài và tác hại của ruồi đục quả ở một số tỉnh miền Bắc. Thành phần loài và phân bố của ruồi đục quả. Thành phần loài ruồi đục quả theo cây ký chủ. Ruồi đục quả và cây ký chủ của chúng ở Mộc Châu, Sơn La.
Tác hại của ruồi đục quả. Đặc điểm sinh vật học của ruồi đục quả Phương Đông B. Tập tính sinh sống của ruồi đục quả Phương Đông. Thời gian phát triển các pha phát dục và vòng đời.
Sinh sản của ruồi đục quả Phương Đông. Nhiệt độ khởi điểm phát dục, số lứa của ruồi đục quả Phương Đông. Bảng sống của ruồi đục quả Phương Đông B. Ký chủ của loài ruồi đục quả B.
Đặc điểm sinh thái học của ruồi đục quả Phương Đông. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến các pha phát dục. Ảnh hưởng của thức ăn nuôi sâu non. Sự phát sinh và yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển của ruồi đục quả Phương Đông B.
dorsalis ở vùng Mộc Châu (Sơn La). Biện pháp quản lý ruồi đục quả B. dorsalis theo hướng tổng hợp tại Mộc Châu, Sơn La. Xác định thời điểm phòng trừ.
Biện pháp quản lý ruồi đục quả Phương Đông B. dorsalis theo hướng tổng hợp trên diện rộng tại Mộc Châu (Sơn La). 111 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 118 CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, chữ viết tắt Diễn giải BVTV Bảo vệ thực vật bẫy CuE bẫy Cue eugenol DT Thời gian tăng đôi số lượng cá thể trong quần thể nnk Những người khác NXB Nhà xuất bản bẫy ME bẫy Methyl eugenol K Tổng tích ôn hữu hiệu FTD Số lượng ruồi bắt trong một ngày của một bẫy PVC Nhựa tổng hợp Q Tổng tích ôn năm của khu vực Sơn La r Tỷ lệ gia tăng tự nhiên RH Ẩm độ tương đối của không khí (%) Ro Hệ số nhân của một thế hệ Số TT Số thứ tự T Thời gian một thế hệ tính theo đời con Tc Thời gian một thế hệ tính theo mẹ tc Nhiệt độ khởi điểm phát dục o tC Nhiệt độ không khí (độ C) Y Số lứa lý thuyết trong năm của ruồi B.dorsalis λ Giới hạn tăng tự nhiên < Nhỏ hơn > Lớn hơn ♀ Con cái ♂ Con đực CAQ Cây ăn quả UBND Ủy ban nhân dân Ø Đường kính ISPM 8 Hiệp ước số 8 về Tiêu chuẩn quốc tế xác định vùng dịch hại ISPM 35 Hiệp ước số 35 về Tiêu chuẩn tiếp cận hệ thống dịch hại ruồi đục quả PPRI Viện Bảo vệ thực vật vi DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Số trang bảng 3.
Thành phần loài và phân bố của ruồi đục quả ở một số tỉnh phía Bắc Việt Nam (2009 - 2011) 53 3. Thành phần loài ruồi đục quả theo cây trồng tại 4 tỉnh thành phía Bắc Việt Nam (2009-2011) 58 3. Mức độ gây hại của ruồi đục quả thuộc họ Tephritidae tại Mộc Châu, Sơn La (2010 - 2012) 63 3. Thời gian phát dục các pha của ruồi đục quả Phương Đông B.
Tỷ lệ giới tính ruồi đục quả Phương Đông nuôi trong buồng sinh thái (Viện Bảo vệ thực vật, 2013) 70 3. Tỷ lệ trưởng thành cái ruồi đục quả Phương Đông đẻ trứng (Viện Bảo vệ thực vật, 2012) 70 3. Thời gian đẻ trứng và sức đẻ trứng của trưởng thành ruồi đục quả Phương Đông B. Tổng tích ôn hữu hiệu và số lứa lý thuyết ruồi đục quả Phương Đông B.
dorsalis tại Mộc Châu (Sơn La, 2010-2012) 74 3. Bảng sống của ruồi đục quả Phương Đông B. Một số chỉ tiêu sinh học liên quan tới bảng sống của ruồi đục quả Phương Đông B. Phổ cây ký chủ của ruồi đục quả Phương Đông B.
dorsalis tại Mộc Châu, Sơn La (2010 -2012) 79 vii 3. Thời gian phát dục các pha và vòng đời của ruồi đục quả Phương Đông nuôi bằng thức ăn khác nhau (Viện Bảo vệ thực vật, 2012-2013) 84 3. Ảnh hưởng của thức ăn khác nhau đến tỷ lệ trưởng thành cái đẻ trứng ở ruồi đục quả Phương Đông (Viện Bảo vệ thực vật, 2012-2013) 89 3. Ảnh hưởng của thức ăn nuôi sâu non đến sức đẻ trứng của trưởng thành cái ruồi đục quả Phương Đông(Viện Bảo vệ thực vật, 2012- 2013) 90 3.
Khối lượng nhộng ruồi đục quả Phương Đông khi nuôi sâu non bằng các loại thức ăn khác nhau (Viện Bảo vệ thực vật, 2012- 2013) 91 3. Tỷ lệ hoàn thành phát triển các pha của ruồi đục quả Phương Đông B. dorsalis khi nuôi sâu non bằng các thức ăn khác nhau (Viện Bảo vệ thực vật, 2012- 2013) 93 3. Ẩm độ và nhiệt độ không khí ở một số thời gian trong năm và thời điểm trưởng thành ruồi đục quả Phương Đông vào bẫy (Mộc Châu, Sơn La) 98 3.
Tình hình xuất hiện thiên địch của ruồi đục quả Phương Đông 107 3. Tỷ lệ quả đào mèo bị ruồi đục quả gây hại theo cấp độ chín với màu vỏ khác nhau (Mộc Châu, Sơn La, 2007- 2011) 109 viii DANH MỤC CÁC HÌNH STT Tên hình Số trang hình 3. Vết châm đẻ trứng quan sát ngoài vỏ quả và bên trong ruột một số loại quả (Viện Bảo vệ thực vật, 2009-2013) 62 3. Tỷ lệ ruồi có trứng thành thục du nhập vườn quả đào trong 3 năm tại xã Lóng Luông, Mộc Châu, Sơn La 66 3.
Ống đẻ trứng của con cái loài ruồi B. Buồng trứng con cái loài B. Tinh hoàn con đực ruồi đục quả Phương Đông B. Số lượng trứng thu được tại các thời điểm thu trong ngày (Viện Bảo vệ thực vật, 2012) 71 3.
Nhịp điệu đẻ trứng của trưởng thành cái ruồi đục quả Phương Đông B. Tỷ lệ sống (lx) và sức sinh sản (mx) của ruồi đục quả B. Thời gian phát dục pha trứng của ruồi đục quả Phương Đông B. dorsalis ở nhiệt độ khác nhau (Viện Bảo vệ thực vật, 2013) 82 3.
Thời gian phát dục pha sâu non và nhộng của ruồi đục quả Phương Đông B. dorsalis ở nhiệt độ khác nhau (Viện Bảo vệ thực vật, 2013) 82 3. Thời gian trước đẻ trứng và vòng đời của ruồi đục quả Phương Đông B. dorsalis ở nhiệt độ nuôi khác nhau (Viện Bảo vệ thực vật, 2013) 83 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Hiền (2014). Ruồi đục quả phương đông: Đặc điểm và phòng chống ở Mộc Châu [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/nghien-cuu-dac-diem-sinh-hoc-sinh-thai-ruoi-duc-qua-phuong-dong-moc-chau-son-la
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ruồi đục quả phương đông: Đặc điểm và phòng chống ở Mộc Châu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Đặc điểm sinh thái ruồi đục quả phương đông (Bactrocera dorsalis) hại cây ăn quả Mộc Châu và biện pháp phòng chống tổng hợp.
Luận án "Ruồi đục quả phương đông: Đặc điểm và phòng chống ở Mộc Châu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Ruồi đục quả phương đông: Đặc điểm và phòng chống ở Mộc Châu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ruồi đục quả phương đông: Đặc điểm và phòng chống ở Mộc Châu" thuộc chuyên ngành Bảo vệ thực vật. Danh mục: Nông Học.
Luận án "Ruồi đục quả phương đông: Đặc điểm và phòng chống ở Mộc Châu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ruồi đục quả phương đông: Đặc điểm và phòng chống ở Mộc Châu" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ruồi đục quả phương đông: Đặc điểm và phòng chống ở Mộc Châu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.