Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học các giống lúa địa phương tại vùng đất nhiễm mặn tỉnh Nam Định
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm nông sinh học của một số giống lúa địa phương tại vùng đất nhiễm mặn tỉnh nam định. Xem tóm tắt và tải về tại LuanA
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đặc điểm nông sinh học lúa bản địa Nam Định vùng mặn
- Số trang:
- 153 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Khoa học Cây trồng
- Tác giả:
- Dương Thị Hồng Mai
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đặc điểm nông sinh học lúa bản địa Nam Định vùng mặn
Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá toàn diện các đặc điểm nông sinh học của giống lúa bản địa Nam Định. Vùng mặn tại Nam Định đặt ra thách thức lớn cho sản xuất lúa. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng thích nghi của lúa địa phương với điều kiện khắc nghiệt. Việc hiểu rõ đặc tính nông sinh học giúp tối ưu hóa canh tác. Thông tin này cũng hỗ trợ công tác chọn tạo giống mới. Giống lúa bản địa Nam Định thường thể hiện khả năng chống chịu mặn lúa đáng kể. Các đặc điểm hình thái và sinh lý được phân tích kỹ lưỡng. Điều này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho phát triển nông nghiệp bền vững. Nông dân vùng mặn có thể áp dụng các phát hiện này. Mục tiêu là nâng cao năng suất và duy trì an ninh lương thực. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc bảo tồn giống lúa quý hiếm.
1.1. Đặc điểm hình thái lúa chịu mặn
Giống lúa địa phương vùng mặn Nam Định thường có các đặc điểm hình thái riêng biệt. Chiều cao cây, số lượng nhánh, màu sắc lá đều thể hiện sự thích nghi. Bộ rễ phát triển mạnh giúp cây hấp thu nước và dinh dưỡng hiệu quả hơn. Kích thước và hình dạng hạt cũng là một chỉ tiêu quan trọng. Các nghiên cứu chỉ ra rằng lúa chịu mặn thường có lá dày hơn. Điều này giúp giảm thoát hơi nước trong điều kiện khô hạn. Thân cây chắc khỏe, khả năng đẻ nhánh tốt cũng là lợi thế. Sự khác biệt về hình thái giữa các giống lúa bản địa Nam Định được ghi nhận. Việc nhận diện các đặc điểm này giúp phân loại và chọn lọc giống. Nông dân có thể dựa vào đây để lựa chọn giống phù hợp. Khả năng thích nghi stress mặn được biểu hiện rõ qua hình thái. Đây là yếu tố quan trọng trong việc duy trì sản xuất lúa.
1.2. Giống lúa bản địa Nam Định
Nam Định sở hữu nhiều giống lúa bản địa quý giá. Các giống này đã được canh tác qua nhiều thế hệ. Chúng thích nghi tốt với điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu địa phương. Đặc biệt, khả năng chống chịu mặn lúa là một đặc tính nổi bật. Các nhà khoa học đã tiến hành thu thập và đánh giá nguồn gen. Mục đích là xác định tiềm năng của từng giống. Một số giống có tiềm năng cao trong việc chống chịu mặn. Chúng được dùng làm vật liệu cho công tác lai tạo. Việc bảo tồn giống lúa quý hiếm này là cần thiết. Điều này đảm bảo đa dạng di truyền lúa địa phương. Cộng đồng địa phương cũng đóng vai trò quan trọng trong việc gìn giữ. Giống lúa bản địa Nam Định không chỉ mang giá trị kinh tế. Chúng còn có giá trị văn hóa, lịch sử sâu sắc.
II.Khả năng chống chịu mặn của lúa Nam Định thích nghi
Khả năng chống chịu mặn lúa là yếu tố sống còn tại vùng mặn Nam Định. Tài liệu này khám phá sâu sắc cơ chế thích nghi của lúa. Cây lúa phát triển nhiều cơ chế sinh học để đối phó với nồng độ muối cao. Việc hiểu các cơ chế này giúp cải thiện giống và phương pháp canh tác. Lúa địa phương thể hiện khả năng thích nghi stress mặn vượt trội. Các thí nghiệm được tiến hành để định lượng mức độ chịu mặn. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các giống. Một số giống có khả năng sinh trưởng tốt ngay cả trong môi trường mặn cao. Đây là thông tin quan trọng cho các nhà chọn giống. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về ngưỡng chịu mặn của từng giống. Từ đó, khuyến nghị được đưa ra cho nông dân. Việc áp dụng giống chịu mặn giúp ổn định sản xuất nông nghiệp. Đồng thời, giảm thiểu rủi ro do xâm nhập mặn gây ra.
2.1. Cơ chế chống chịu mặn của lúa
Cây lúa đã phát triển nhiều cơ chế để chống chịu mặn. Một cơ chế quan trọng là khả năng điều hòa ion. Cây lúa hạn chế hấp thu ion Na+ và Cl- từ đất. Đồng thời, chúng duy trì nồng độ ion K+ cần thiết. Một cơ chế khác là tổng hợp các chất hòa tan tương hợp. Các chất như proline, glycine betaine giúp bảo vệ tế bào. Chúng giữ cân bằng áp suất thẩm thấu. Giống lúa bản địa Nam Định thường có cơ chế giải độc hiệu quả. Các gen liên quan đến khả năng chống chịu mặn lúa được nghiên cứu. Việc xác định các gen này mở ra hướng lai tạo mới. Nâng cao khả năng thích nghi stress mặn của cây trồng là mục tiêu chính. Các cơ chế này cho phép lúa tồn tại và phát triển trong môi trường mặn khắc nghiệt.
2.2. Đánh giá khả năng chống chịu mặn lúa
Việc đánh giá khả năng chống chịu mặn lúa được thực hiện kỹ lưỡng. Các chỉ tiêu sinh lý và hóa sinh được đo đạc. Hàm lượng diệp lục, cường độ quang hợp là các chỉ số quan trọng. Tỷ lệ sống sót, chiều cao cây, khối lượng chất khô cũng được ghi nhận. Các thí nghiệm được bố trí ở nhiều nồng độ mặn khác nhau. Điều này giúp xác định ngưỡng chịu mặn của từng giống. Giống lúa bản địa Nam Định cho thấy phản ứng đa dạng. Một số giống biểu hiện khả năng thích nghi stress mặn vượt trội. Các phương pháp đánh giá nhanh cũng được áp dụng. Điều này giúp sàng lọc số lượng lớn nguồn gen. Kết quả đánh giá là cơ sở để chọn ra giống ưu tú. Giống này phù hợp cho việc canh tác tại các vùng mặn. Dữ liệu này đóng vai trò then chốt trong công tác chọn tạo giống.
III.Nghiên cứu đặc tính sinh lý lúa địa phương vùng mặn
Tài liệu tập trung nghiên cứu đặc tính sinh lý lúa vùng mặn. Các phản ứng của cây lúa với môi trường mặn được phân tích chi tiết. Hiểu biết về sinh lý cây trồng giúp tối ưu hóa điều kiện canh tác. Cây lúa đối mặt với nhiều stress khi nồng độ muối tăng cao. Stress mặn ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất của cây. Nghiên cứu đo lường các chỉ số sinh lý quan trọng. Cường độ quang hợp, thoát hơi nước, hàm lượng diệp lục được theo dõi. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách lúa thích nghi. Giống lúa bản địa Nam Định thể hiện khả năng điều chỉnh sinh lý. Điều này giúp duy trì hoạt động sống trong điều kiện bất lợi. Kết quả là nền tảng cho việc phát triển giống lúa chịu mặn hiệu quả.
3.1. Phản ứng sinh lý của lúa với mặn
Phản ứng sinh lý của lúa với mặn rất phức tạp. Nồng độ muối cao gây mất cân bằng nước và ion trong tế bào. Cây lúa có thể phản ứng bằng cách đóng khí khổng. Điều này làm giảm cường độ thoát hơi nước nhưng cũng ảnh hưởng quang hợp. Sự tích lũy các chất hòa tan tương hợp là một phản ứng quan trọng. Chúng giúp duy trì áp suất thẩm thấu nội bào. Các enzyme chống oxy hóa cũng được kích hoạt. Điều này bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do stress oxy hóa. Đặc tính sinh lý lúa vùng mặn cho thấy khả năng tự điều chỉnh cao. Giống lúa bản địa Nam Định thường biểu hiện những phản ứng tích cực. Việc phân tích các phản ứng này giúp xác định giống chịu mặn tiềm năng.
3.2. Tác động của mặn đến quang hợp
Mặn ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình quang hợp của cây lúa. Nồng độ muối cao làm giảm hoạt động của các enzyme quang hợp. Khí khổng đóng lại để giảm mất nước. Điều này dẫn đến giảm nồng độ CO2 trong lá. Hậu quả là cường độ quang hợp suy giảm đáng kể. Hàm lượng diệp lục thường bị ảnh hưởng tiêu cực bởi mặn. Cây lúa trở nên vàng úa, khả năng tạo chất hữu cơ giảm. Tuy nhiên, giống lúa bản địa Nam Định có thể duy trì quang hợp tốt hơn. Một số giống giữ được hàm lượng diệp lục ổn định. Chúng có khả năng thích nghi stress mặn tốt hơn. Nghiên cứu đặc tính sinh lý lúa vùng mặn nhấn mạnh tầm quan trọng của quang hợp. Việc bảo vệ quá trình này là chìa khóa để duy trì năng suất.
IV.Năng suất lúa địa phương và phẩm chất gạo Nam Định
Nghiên cứu đánh giá năng suất lúa địa phương trong điều kiện mặn. Năng suất lúa là mục tiêu hàng đầu của người nông dân. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất được phân tích kỹ lưỡng. Phẩm chất gạo Nam Định cũng là một khía cạnh quan trọng. Vùng mặn có thể tác động đến cả sản lượng và chất lượng hạt gạo. Tài liệu cung cấp dữ liệu về năng suất thực tế của các giống. Nó cũng so sánh phẩm chất gạo giữa các giống khác nhau. Kỹ thuật canh tác lúa mặn đóng vai trò thiết yếu. Các biện pháp cải thiện năng suất và chất lượng được đề xuất. Mục tiêu là đảm bảo nguồn lương thực ổn định và chất lượng cao. Thông tin này giúp nông dân đưa ra quyết định canh tác hiệu quả. Đồng thời, góp phần vào phát triển thương hiệu gạo Nam Định.
4.1. Ảnh hưởng mặn tới năng suất lúa địa phương
Mặn gây ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất lúa địa phương. Nồng độ muối cao làm giảm khả năng nảy mầm và sinh trưởng. Số bông trên cây, số hạt chắc trên bông đều bị ảnh hưởng. Khối lượng 1000 hạt cũng có thể giảm. Điều này dẫn đến sụt giảm tổng năng suất lúa. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào giai đoạn sinh trưởng của cây. Giai đoạn mạ và làm đòng đặc biệt nhạy cảm với mặn. Tuy nhiên, giống lúa bản địa Nam Định cho thấy khả năng phục hồi. Một số giống vẫn duy trì năng suất ổn định trong điều kiện mặn vừa. Việc chọn lựa giống phù hợp là chìa khóa để giảm thiểu thiệt hại. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu cụ thể về năng suất lúa địa phương. Nông dân có thể dựa vào đó để lựa chọn giống và áp dụng kỹ thuật canh tác lúa mặn.
4.2. Phẩm chất gạo Nam Định vùng mặn
Phẩm chất gạo Nam Định là một yếu tố quan trọng. Các chỉ tiêu về độ trắng, độ trong, độ bạc bụng được đánh giá. Hàm lượng amylose, protein cũng được phân tích. Mặn có thể ảnh hưởng đến các chỉ tiêu này. Một số nghiên cứu cho thấy mặn có thể làm tăng hàm lượng protein. Tuy nhiên, có thể ảnh hưởng đến độ trong của hạt. Giống lúa bản địa Nam Định thường có phẩm chất gạo tốt. Chúng được thị trường ưa chuộng. Việc duy trì và cải thiện phẩm chất gạo Nam Định là cần thiết. Điều này góp phần nâng cao giá trị thương phẩm. Các kỹ thuật canh tác lúa mặn có thể tối ưu hóa phẩm chất. Nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết về đặc tính gạo. Điều này hỗ trợ việc phát triển sản phẩm gạo chất lượng cao.
4.3. Kỹ thuật canh tác lúa mặn hiệu quả
Kỹ thuật canh tác lúa mặn đóng vai trò quyết định. Các biện pháp như rửa mặn, bón phân hợp lý được khuyến nghị. Chọn thời vụ gieo cấy phù hợp là rất quan trọng. Mật độ cấy tối ưu giúp cây lúa phát triển tốt hơn. Việc sử dụng phân đạm, kali cần được điều chỉnh. Phân kali giúp tăng khả năng chống chịu mặn lúa. Nước tưới tiêu cũng cần được quản lý chặt chẽ. Hạn chế sử dụng nước mặn trực tiếp cho cây con. Giống lúa bản địa Nam Định cần được kết hợp với kỹ thuật phù hợp. Điều này giúp tối đa hóa năng suất và phẩm chất gạo Nam Định. Các biện pháp tổng hợp nhằm nâng cao hiệu quả canh tác. Nông dân có thể áp dụng các khuyến nghị này. Mục tiêu là phát triển nông nghiệp bền vững tại vùng mặn.
V.Bảo tồn giống lúa quý hiếm Nam Định trong môi trường mặn
Bảo tồn giống lúa quý hiếm là một nhiệm vụ cấp thiết. Đặc biệt là đối với các giống lúa bản địa Nam Định. Chúng mang giá trị đa dạng di truyền lúa địa phương to lớn. Môi trường mặn đe dọa sự tồn vong của nhiều giống. Tài liệu đề xuất các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Việc thu thập, lưu giữ và đánh giá nguồn gen là bước đầu tiên. Các ngân hàng gen thực vật đóng vai trò quan trọng. Cộng đồng địa phương cũng là một phần không thể thiếu. Họ là những người trực tiếp canh tác và gìn giữ giống. Mục tiêu là đảm bảo sự đa dạng sinh học của cây lúa. Đồng thời, cung cấp vật liệu di truyền cho công tác chọn tạo giống mới. Nâng cao khả năng chống chịu mặn lúa cho thế hệ tương lai.
5.1. Đa dạng di truyền lúa địa phương
Đa dạng di truyền lúa địa phương tại Nam Định rất phong phú. Mỗi giống mang những đặc tính riêng biệt. Chúng là kết quả của quá trình chọn lọc tự nhiên và con người. Sự đa dạng này là nguồn tài nguyên quý giá. Nó cung cấp vật liệu cho công tác chọn tạo giống lúa chịu mặn. Các phân tích di truyền được thực hiện để đánh giá mức độ đa dạng. Điều này giúp xác định mối quan hệ giữa các giống. Đồng thời, phát hiện các gen liên quan đến khả năng chống chịu mặn lúa. Việc bảo tồn đa dạng di truyền là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo khả năng thích nghi của lúa với các biến đổi khí hậu. Đặc biệt là trong bối cảnh xâm nhập mặn ngày càng gia tăng.
5.2. Chiến lược bảo tồn nguồn gen lúa
Chiến lược bảo tồn nguồn gen lúa bao gồm nhiều phương pháp. Bảo tồn tại chỗ (in-situ) là giữ giống trong môi trường tự nhiên. Điều này khuyến khích nông dân tiếp tục canh tác giống bản địa. Bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) là lưu giữ tại ngân hàng gen. Các hạt giống được bảo quản trong điều kiện tối ưu. Các kỹ thuật tiên tiến như nuôi cấy mô cũng được áp dụng. Mục tiêu là giữ gìn tối đa đa dạng di truyền lúa địa phương. Đặc biệt là các giống lúa bản địa Nam Định có khả năng chống chịu mặn lúa. Các chiến lược này cần được thực hiện đồng bộ. Sự phối hợp giữa nhà khoa học, nông dân và chính quyền là cần thiết. Bảo tồn giống lúa quý hiếm là đầu tư cho tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM DƢƠNG THỊ HỒNG MAI Nghiªn cøu ®Æc ®iÓm n«ng sinh häc cña mét sè gièng lóa ®Þa ph-¬ng t¹i vïng ®Êt nhiÔm mÆn tØnh Nam §Þnh LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI – NĂM 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM DƢƠNG THỊ HỒNG MAI Nghiªn cøu ®Æc ®iÓm n«ng sinh häc cña mét sè gièng lóa ®Þa ph-¬ng t¹i vïng ®Êt nhiÔm mÆn tØnh Nam §Þnh Chuyên ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 62 62 01 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Lê Khả Tƣờng HÀ NỘI – NĂM 2014 i LỜI CẢM ƠN Tôi vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ quí báu của các thầy PGS. TS Phạm Văn Cƣờng, TS Lê Khả Tƣờng, những ngƣời thầy đã hết lòng giúp đỡ và hƣớng dẫn tôi hoàn thành luận án này. Tôi hết sức cảm ơn ban lãnh đạo, các phòng ban, bộ môn của Trung tâm Tài nguyên thực vật đã tạo mọi điều kiện giúp tôi hoàn thành luận án.
Tôi vô cùng biết ơn các thầy, các cô, tập thể cán bộ Ban Đào tạo, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam đã nhiệt tình giảng dạy và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô, các cán bộ phụ trách phòng thí nghiệm, các bạn sinh viên, học viên cao học thuộc bộ môn Cây lƣơng thực, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Hà Nội đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ủy ban Nhân dân xã Giao Lâm huyện Giao Thủy, Ủy ban nhân dân thị trấn Rạng Đông, các anh chị cán bộ công nhân viên nông trƣờng Rạng Đông huyện Nghĩa Hƣng, tỉnh Nam Định đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình bố trí thí nghiệm tại địa phƣơng. Tôi xin chân thành cảm ơn các bạn đồng nghiệp trong tổ Hòa thảo, trong bộ môn Nhân giống và đánh giá nguồn gen và trong trung tâm, những ngƣời đã trực tiếp hoặc gián tiếp giúp đỡ, động viên và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án.
Tôi vô cùng biết ơn gia đình, bạn bè thân thích đã hết lòng giúp đỡ và động viên tôi trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh DƢƠNG THỊ HỒNG MAI ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Kết quả và số liệu trong luận án là hoàn toàn trung thực, chƣa từng đƣợc công bố trong các công trình khác. Hà Nội, ngày 09 tháng 12 năm 2014 Tác giả luận án DƢƠNG THỊ HỒNG MAI iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CĐQH : Cƣờng độ Quang hợp CĐTHN : Cƣờng độ thoát hơi nƣớc Ch a : Hàm lƣợng Chlorophyl a Ch b : Hàm lƣợng Chlorophyl b Ci : Nồng độ CO2 trong gian bào CT : Công thức DT : Diện tích ĐBSCL : Đồng bằng sông Cửu Long Đ/C : Đối chứng Gs : Độ nhạy khí khổng KLCK : Khối lƣợng chất khô tích lũy M0 : Công thức đối chứng không xử lý mặn M1 : Công thức xử lý mặn ở nồng độ mặn trung bình (56µM/L) M2 : Công thức xử lý mặn ở nồng độ mặn cao (113 µM/L) SLA : Chỉ số độ dày lá SPAD : Special Products Analysis Division (Chỉ số SPAD) TCCC : Tăng chiều cao cây TCDR : Tăng chiều dài rễ TSL : Tăng số lá TSN : Tăng số nhánh T/R : tỷ lệ thân+lá/rễ FAO : Food and Agriculture Oganization of the United Nations – Tổ chức Nông Lƣơng Liên Hiệp Quốc AGROINFO: Trung tâm thông tin nông nghiệp, nông thôn IRRI : Internetional Rice Research Institute - Viện Nghiên cứu lúa Quốc tế USDA : United States Departsment of Agriculture - Bộ Nông nghiệp Mỹ USNESCO : Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hiệp Quốc VFA : Viet Food – Hiệp hội Lƣơng thực Việt Nam iv MỤC LỤC Lời cảm ơn xiv Lời cam đoan xiv Danh mục chữ viết tắt xiv Mục lục xiv Danh mục bảng xiv Danh mục hình xiv MỞ ĐẦU i CHƢƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 6 1.
Biến đổi khí hậu là nguyên nhân hình thành đất nhiễm mặn 6 1. Biến đổi khí hậu ảnh hƣởng đến sản xuất nông nghiệp ở nhiều nƣớc trên thế giới 6 1. Biến đổi khí hậu ảnh hƣởng đến sản xuất lúa gạo ở Việt Nam 7 1. Phân loại đất nhiễm mặn và quá trình xâm nhiễm mặn 8 1.
Các vùng lúa nhiễm mặn ở Việt Nam 10 1. Cơ sở khoa học của nghiên cứu giống lúa chịu mặn 15 1. Đặc điểm di truyền tính chống chịu mặn của cây lúa 15 1. Đặc điểm sinh lý tính chống chịu mặn của cây lúa 21 1.
Nghiên cứu khai thác, sử dụng và phát triển giống lúa chịu mặn 32 1. Nghiên cứu đa dạng di truyền và tuyển chọn giống lúa chịu mặn 32 1. Chọn tạo giống lúa chịu mặn bằng phƣơng pháp lai hữu tính 35 1. Chọn tạo giống lúa chịu mặn bằng công nghệ sinh học 38 1.
Nghiên cứu các giải pháp khác cho vùng lúa nhiễm mặn 40 1. Biện pháp ngăn cách nƣớc mặn và rửa mặn 40 1. Biện pháp thích nghi với môi trƣờng mặn 41 CHƢƠNG II: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 45 2. Vật liệu nghiên cứu 45 2.
Đánh giá nhanh khả năng chịu mặn của các nguồn gen lúa 45 2. Đánh giá đa dạng di truyền các nguồn gen lúa và khả năng chịu mặn 45 2. Đánh giá đặc tính quang hợp liên quan đến chịu mặn ở các thời kỳ sinh trƣởng của các nguồn gen lúa 46 2. Đánh giá các chỉ tiêu nông sinh học liên quan đến chịu mặn 47 v 2.
Nghiên cứu ảnh hƣởng của phân đạm và mật độ cấy đến khả năng chịu mặn của nguồn gen lúa ƣu tú 47 2. Nội dung nghiên cứu 47 2. Điều tra hiện trạng sản xuất lúa ở vùng nhiễm mặn Nam Định 47 2. Đánh giá nhanh khả năng chịu mặn các nguồn gen lúa 47 2.
Đánh giá đa dạng di truyền và khả năng chịu mặn các nguồn gen lúa 47 2. Đánh giá đặc tính quang hợp liên quan đến chịu mặn các nguồn gen lúa 47 2. Đánh giá đặc điểm nông sinh học liên quan đến chịu mặn các nguồn gen lúa 47 2. Nghiên cứu biện pháp canh tác giống lúa chịu mặn tại Nam Định 47 2.
Phƣơng pháp nghiên cứu 48 2. Điều tra hiện trạng sản xuất lúa ở vùng nhiễm mặn Nam Định 48 2. Đánh giá nhanh khả năng chịu mặn của các nguồn gen lúa 48 2. Đánh giá đa dạng di truyền nguồn gen lúa bằng chỉ thị SSR 48 2.
Đánh giá đặc tính quang hợp liên quan đến chịu mặn 50 2. Đánh giá đặc điểm nông sinh học liên quan đến chịu mặn 51 2. Nghiên cứu biện pháp canh tác giống lúa chịu mặn 53 2. Phƣơng pháp phân tích và xử lý số liệu 54 CHƢƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 55 3.
Kết quả điều tra hiện trạng sản xuất lúa vùng nhiễm mặn tỉnh Nam Định 55 3. Kết quả điều tra phân loại đất nhiễm mặn 55 3. Kết quả điều tra tình hình sản xuất lúa trên vùng nhiễm mặn 59 3. Kết quả về đánh giá nhanh khả năng chịu mặn của các nguồn gen lúa ở thời kỳ cây con 62 3.
Kết quả đánh giá đa dạng di truyền và khả năng chịu mặn của các giống lúa địa phƣơng bằng chỉ thị SSR 63 3. Kết quả đánh giá đặc tính quang hợp liên quan đến tính chịu mặn của các nguồn gen lúa 69 3. Ảnh hƣởng của mặn đến các đặc tính quang hợp và nông học của các giống lúa trong giai đoạn đẻ nhánh 69 vi 3. Ảnh hƣởng của mặn đến các đặc tính quang hợp và nông sinh học của các nguồn gen lúa trong giai đoạn làm đòng 81 3.
Ảnh hƣởng của mặn đến cƣờng độ quang hợp và các chỉ tiêu liên quan ở giai đoạn trỗ 88 3. Kết quả đánh giá các chỉ tiêu nông sinh học liên quan đến chịu mặn của các nguồn gen lúa trên đồng ruộng 97 3. Khảo sát diễn biến độ mặn đồng ruộng trong vùng nghiên cứu 97 3. Ảnh hƣởng của sự nhiễm mặn đến thời gian sinh trƣởng các giống 98 3.
Ảnh hƣởng của sự nhiễm mặn đến chiều cao cây của các giống 99 3. Ảnh hƣởng của sự nhiễm mặn đến số nhánh của các giống 100 3. Ảnh hƣởng của sự nhiễm mặn đến chỉ số diện tích lá của các giống 101 3. Ảnh hƣởng của sự nhiễm mặn đến chỉ số SPAD của các giống 102 3.
Ảnh hƣởng của sự nhiễm mặn đến khối lƣợng chất khô 102 3. Ảnh hƣởng của sự nhiễm mặn đến tốc độ tích lũy chất khô 103 3. Ảnh hƣởng của sự nhiễm mặn đến hiệu suất quang hợp thuần 104 3. Ảnh hƣởng của sự nhiễm mặn đến các yếu tố cấu thành năng suất 105 3.
Ảnh hƣởng của sự nhiễm mặn đến năng suất các giống lúa 107 3. Ảnh hƣởng của sự nhiễm mặn đến tƣơng quan giữa NSTT và KLTLCK 109 3.Ảnh hƣởng của sự nhiễm mặn đến tƣơng quan giữa NSTT và các yếu tố cấu thành năng suất 110 3. Kết quả nghiên cứu một số biện pháp canh tác giống lúa chịu mặn tại vùng đất nhiễm mặn tỉnh Nam Định 112 3. Ảnh hƣởng của mật độ và các mức phân đạm khác nhau đến khả năng sinh trƣởng, phát triển của giống lúa chịu mặn Nếp Ốc 112 3.
Ảnh hƣởng của mật độ và lƣợng đạm bón đến các yếu tố cấu năng suất và năng suất của Nếp Ốc 118 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 125 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC BẢNG TT Bảng Tên Bảng Trang 1. Kịch bản nƣớc biển dâng ở Việt Nam so với thời kỳ 1980 – 1999 7 2. Danh sách các nguồn gen lúa 45 2. Danh sách mồi SSR sử dụng trong nghiên cứu 46 2.
Các nguyên tố dinh dƣỡng trong dung dịch Kimura B 47 2. Phƣơng pháp nhận dạng di truyền các nguồn gen lúa 49 2. Nội dung nghiên cứu mật độ và phân bón cho giống lúa chịu mặn 54 3. Tài nguyên đất tỉnh Nam Định phân theo nhóm và loại đất 55 3.
Tài nguyên đất tỉnh Nam Định phân theo huyện thị 58 3. Diện tích, năng suất và sản lƣợng lúa vùng nhiễm mặn Nam Định năm 2009 59 3. Hiệu quả canh tác lúa trên vùng nhiễm mặn Nam Định năm 2009 61 3. Kết quả đánh giá khả năng chịu mặn 19 nguồn gen lúa 62 3.
Đa hình các locut SSR ở 19 nguồn gen lúa địa phƣơng 64 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Thị Hồng Mai (2014). Đặc điểm nông sinh học lúa địa phương vùng mặn Nam Định [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/nghien-cuu-dac-diem-nong-sinh-hoc-lua-dia-phuong-nam-dinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm nông sinh học lúa địa phương vùng mặn Nam Định" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm nông sinh học của một số giống lúa địa phương tại vùng đất nhiễm mặn tỉnh nam định. Xem tóm tắt và tải về tại LuanA
Luận án "Đặc điểm nông sinh học lúa địa phương vùng mặn Nam Định" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Đặc điểm nông sinh học lúa địa phương vùng mặn Nam Định" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm nông sinh học lúa địa phương vùng mặn Nam Định" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Nông Học.
Luận án "Đặc điểm nông sinh học lúa địa phương vùng mặn Nam Định" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm nông sinh học lúa địa phương vùng mặn Nam Định" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm nông sinh học lúa địa phương vùng mặn Nam Định" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.