Luận án: Nghiên cứu chọn tạo giống ngô chịu hạn phục vụ chuyển đổi cây trồng miền núi phía Bắc

Luận án tiến sĩ chọn tạo giống ngô chịu hạn, nâng cao năng suất cho vùng chuyển đổi cơ cấu cây trồng miền núi phía Bắc.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

230

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nhu cầu chọn tạo giống ngô chịu hạn miền núi phía Bắc
Số trang:
230 trang
Trường:
Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Di truyền và chọn giống cây trồng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nhu cầu chọn tạo giống ngô chịu hạn miền núi phía Bắc

Khu vực miền núi phía Bắc đối mặt với nhiều thách thức canh tác nghiêm trọng. Địa hình đất dốc chiếm phần lớn diện tích sản xuất nông nghiệp. Nguồn nước tưới phụ thuộc hoàn toàn vào lượng mưa tự nhiên. Biến đổi khí hậu làm gia tăng các đợt khô hạn gay gắt và kéo dài. Cây ngô giữ vai trò cây lương thực chính và là nguồn thức ăn chăn nuôi thiết yếu. Tuy nhiên, năng suất ngô thường sụt giảm mạnh khi gặp hạn hán bất lợi. Các giống ngô thương mại hiện hành chưa có khả năng thích nghi cao với hạn hán. Việc nghiên cứu chọn tạo giống ngô chịu hạn cho miền núi phía Bắc là yêu cầu cấp thiết. Đề tài mở ra hướng đi bền vững cho sinh kế nông dân vùng cao. Công trình nghiên cứu giúp bảo đảm an ninh lương thực và ổn định sản xuất địa phương.

1.1. Thách thức khô hạn và canh tác ngô vùng núi phía Bắc

Miền núi phía Bắc có mùa khô kéo dài kèm hiện tượng bốc thoát hơi nước cao. Đất canh tác nương rẫy nghèo dinh dưỡng và có khả năng giữ ẩm rất thấp. Canh tác ngô truyền thống hoàn toàn phụ thuộc vào nước trời. Tình trạng hạn hán vào giai đoạn trỗ cờ phun râu làm giảm tỷ lệ đậu hạt trầm trọng. Hiện tượng nghẹn cờ, khô bao phấn và chết cây con xảy ra phổ biến. Nông dân chịu thiệt hại kinh tế nặng nề sau mỗi mùa vụ khô hạn. Hệ số sử dụng đất nông nghiệp tại các tỉnh miền núi vẫn còn hạn chế. Năng suất ngô toàn vùng luôn dao động thất thường và thiếu ổn định. Phát triển bộ giống ngô chịu hạn thích ứng biến đổi khí hậu là giải pháp kỹ thuật cốt lõi.

1.2. Mục tiêu chuyển đổi cơ cấu cây trồng nông nghiệp bền vững

Các tỉnh trung du và miền núi phía Bắc đang đẩy mạnh tái cơ cấu nông nghiệp. Chủ trương lớn của ngành là chuyển đổi đất lúa thiếu nước sang trồng ngô lai. Cây ngô tiêu thụ ít nước tưới hơn lúa nước và mang lại giá trị kinh tế khá. Giống ngô lai mới phải sinh trưởng tốt trên đất dốc và có khả năng chống đổ ngã. Cây ngô chịu hạn giúp mở rộng diện tích gieo trồng trong vụ xuân và vụ đông. Mô hình thâm canh ngô chịu hạn góp phần nâng cao thu nhập cho đồng bào thiểu số. Cơ cấu cây trồng mới giảm thiểu xói mòn rửa trôi và bảo vệ môi trường sinh thái. Đề tài cung cấp cơ sở thực tiễn để hình thành các vùng sản xuất ngô hàng hóa tập trung.

II. Cơ sở di truyền chọn tạo giống ngô chịu hạn năng suất

Tính chịu hạn ở cây ngô là tính trạng số lượng phức tạp. Tính trạng này do nhiều gen cùng tham gia kiểm soát và tương tác. Cơ chế chống chịu hạn liên quan mật thiết đến các quá trình sinh lý thực vật. Các chỉ tiêu sinh lý quan trọng gồm khả năng giữ nước, chỉ số thoát hơi nước và tích lũy proline. Hệ thống rễ cọc phát triển sâu giúp cây hấp thu ẩm hiệu quả ở tầng đất dưới. Khả năng tích lũy và chuyển hóa chất khô quyết định trực tiếp đến năng suất hạt. Chương trình chọn giống cần cân bằng giữa mức độ chống chịu hạn và tiềm năng năng suất cao. Việc ứng dụng công nghệ sinh học và di truyền số lượng tạo bước đột phá trong chọn lọc giống ngô ưu tú.

2.1. Cơ chế sinh lý và phản ứng chịu hạn của cây ngô

Cây ngô kích hoạt nhiều phản ứng tự vệ khi gặp điều kiện thiếu nước. Khí khổng đóng lại kịp thời để ngăn ngừa sự mất nước qua bề mặt lá. Tế bào mô lá tăng cường tổng hợp chất thẩm thấu nhằm duy trì sức trương biểu bì. Hiện tượng cuộn lá giúp hạn chế tối đa diện tích tiếp xúc với ánh sáng mặt trời gay gắt. Thời kỳ mẫn cảm nhất với hạn hán là giai đoạn hai tuần trước và sau trỗ cờ. Khô hạn làm kéo dài khoảng cách thời gian tung phấn và phun râu (chỉ số ASI). Chỉ số ASI ngắn là tiêu chí chọn giống then chốt cho tính chịu hạn cao. Bộ rễ ăn sâu và tỏa rộng giúp cây duy trì sinh trưởng ổn định qua các đợt hạn kéo dài.

2.2. Đa dạng di truyền và nguồn vật liệu chọn giống ngô

Nguồn vật liệu bố mẹ phong phú là yếu tố quyết định sự thành công của đề tài. Viện Nghiên cứu Ngô thu thập và đánh giá tập đoàn dòng thuần đa dạng nguồn gốc. Các dòng ngô thuần được phân loại chi tiết theo đặc tính sinh thái và nông học. Đánh giá đa dạng di truyền sử dụng hệ thống chỉ thị phân tử SSR hiện đại. Phân tích SSR hỗ trợ phân chia nhóm di truyền và đo khoảng cách di truyền chính xác. Phép lai giữa các dòng bố mẹ thuộc nhóm di truyền xa thường cho ưu thế lai vượt bậc. Nghiên cứu sàng lọc được nhiều nguồn gen chịu hạn quý để đưa vào lai tạo. Nguồn vật liệu chọn lọc chất lượng bảo đảm tạo ra các giống lai triển vọng.

III. Phương pháp đánh giá dòng thuần ngô chịu hạn nhân tạo

Đánh giá mức độ chịu hạn đòi hỏi phương pháp khoa học chuẩn xác và khách quan. Đề tài kết hợp đánh giá trong điều kiện gây hạn nhân tạo và ngoài đồng ruộng. Thí nghiệm trong nhà lưới có mái che kiểm soát độ ẩm đất chính xác tuyệt đối. Thử nghiệm giai đoạn cây con cho phép sàng lọc số lượng lớn dòng thuần trong thời gian ngắn. Thí nghiệm điều khiển tưới xác định ngưỡng chịu hạn và mức suy giảm năng suất của từng dòng. Các chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ mất nước được ghi chép có hệ thống. Xử lý số liệu bằng phần mềm thống kê sinh học chuyên dụng giúp phân nhóm rõ ràng. Quy trình chọn lọc hiện đại giúp rút ngắn thời gian và tối ưu chi phí nghiên cứu.

3.1. Sàng lọc khả năng chịu hạn ở giai đoạn cây con

Hạt giống ngô được gieo trong khay cát dinh dưỡng với mật độ đồng đều. Quy trình gây hạn nhân tạo thực hiện bằng cách cắt nước tưới hoàn toàn. Thời gian gây hạn kéo dài đến khi xuất hiện triệu chứng héo lá vĩnh viễn ở các dòng đối chứng. Cán bộ nghiên cứu ghi nhận mức độ cuộn lá, tỷ lệ chết lá và tốc độ thoát hơi nước. Sau giai đoạn hạn, thí nghiệm tưới nước trở lại để theo dõi tỷ lệ cây phục hồi xanh. Trọng lượng tươi và trọng lượng chất khô của thân lá được cân đo tỉ mỉ. Phương pháp này loại bỏ nhanh các dòng mẫn cảm với khô hạn. Những dòng giữ nước tốt và phục hồi nhanh được chuyển sang khảo nghiệm đồng ruộng.

3.2. Đánh giá nông học và năng suất trong điều khiển tưới

Thí nghiệm đồng ruộng bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh với nhiều lần lặp lại. Hai chế độ tưới áp dụng gồm tưới tiêu tối ưu và hạn chế tưới nước ở giai đoạn trỗ. Đề tài theo dõi sát chiều cao cây, chiều cao đóng bắp, độ tàn lá và sâu bệnh hại. Năng suất hạt thực thu và các yếu tố cấu thành năng suất được phân tích cẩn trọng. Đề tài tính toán chỉ số chống chịu hạn (STI) và chỉ số nhạy cảm hạn (SSI) chuẩn hóa. Dòng ngô đạt yêu cầu phải duy trì năng suất bắp tốt trong điều kiện thiếu nước. Đồng thời, dòng ngô phải có thân cứng vững và chống chịu bệnh nấm vùng cao. Kết quả tuyển chọn được bộ dòng thuần ưu tú phục vụ công tác lai tạo.

IV. Đánh giá ưu thế lai tạo giống ngô chịu hạn triển vọng

Tạo giống ngô lai đơn năng suất cao đòi hỏi đánh giá chuẩn xác khả năng kết hợp. Các dòng thuần chọn lọc được lai luân phiên theo sơ đồ di truyền hoàn chỉnh. Phương pháp đánh giá thực hiện theo quy chuẩn quốc tế của chuyên gia Pervez H. Zaidi. Nghiên cứu xác định rõ khả năng kết hợp chung (GCA) và khả năng kết hợp riêng (SCA). Các dòng có GCA cao về khả năng chịu hạn và năng suất hạt được ưu tiên sử dụng. Tổ hợp lai có SCA cao biểu hiện ưu thế lai mạnh mẽ về sinh trưởng và bắp hạt. Quy trình thử nghiệm diễn ra nghiêm ngặt qua nhiều vụ mùa và vùng sinh thái khác nhau. Kết quả lựa chọn được các tổ hợp lai đơn xuất sắc cho khảo nghiệm mở rộng.

4.1. Phân tích khả năng kết hợp của các dòng ngô bố mẹ

Khả năng kết hợp chung phản ánh vai trò của hiệu ứng gen cộng gộp di truyền. Dòng ngô có GCA cao dễ dàng truyền lại các tính trạng ưu việt cho thế hệ con lai. Khả năng kết hợp riêng phản ánh hiệu ứng không cộng gộp và độ vượt ưu thế lai. Nghiên cứu phân tích phương sai GCA và SCA cho từng chỉ tiêu nông sinh học quan trọng. Các chỉ tiêu gồm năng suất hạt, rút ngắn khoảng cách ASI và tỷ lệ kết hạt trên bắp. Những dòng thuần sở hữu giá trị GCA dương cao được tuyển chọn làm dòng bố mẹ chính. Phép lai giữa các dòng thuộc nhóm ưu thế lai khác biệt cho năng suất vượt trội. Cơ sở dữ liệu di truyền giúp định hướng phối hợp dòng lai hiệu quả.

4.2. Khảo nghiệm tổ hợp lai trong điều kiện hạn nhà lưới

Các tổ hợp lai được đưa vào kiểm tra sức chịu hạn trong nhà lưới có mái che. Điều kiện thí nghiệm tạo lập áp lực khô hạn tương đương mùa khô tự nhiên. Cây ngô lai được đánh giá độ đồng đều, thời gian trỗ cờ và chu kỳ chín hạt. Cây ngô duy trì màu xanh của bộ lá cho đến tận khi thu hoạch bắp (stay-green). Bắp ngô lai có lá bi bao kín hạt, hạt đóng kín mút bắp và không thối mốc. Chỉ số ASI của các tổ hợp lai ưu tú rút ngắn chỉ còn từ 1 đến 3 ngày. Năng suất hạt của tổ hợp lai vượt trội hoàn toàn so với các giống đối chứng phổ biến. Nghiên cứu xác định được các tổ hợp lai xuất sắc để khảo nghiệm diện rộng.

V. Ứng dụng giống ngô chịu hạn chuyển đổi cơ cấu cây trồng

Xây dựng mô hình trình diễn là khâu then chốt đưa tiến bộ kỹ thuật vào đời sống. Giống ngô lai chịu hạn mới được đưa vào trồng thử nghiệm tại các vùng trọng điểm. Địa bàn triển khai gồm các tỉnh miền núi như Sơn La, Điện Biên và Yên Bái. Mô hình kết hợp gói kỹ thuật canh tác bền vững trên đất dốc chống xói mòn. Cây ngô thích nghi tốt với tập quán canh tác truyền thống của đồng bào miền núi. Năng suất ngô lai đạt từ 6 đến 8 tấn trên một hecta trong điều kiện khô hạn. Hiệu quả kinh tế của giống mới vượt trội so với các giống ngô địa phương cũ. Đề tài mở ra tiềm năng to lớn cho đề án chuyển dịch cơ cấu cây trồng vùng cao.

5.1. Xây dựng mô hình trình diễn tại các tỉnh vùng cao

Mô hình sản xuất thử nghiệm thực hiện trực tiếp trên đất nương rẫy vùng cao. Địa điểm khảo nghiệm có độ dốc lớn và không có công trình thủy lợi tưới tiêu. Cán bộ khuyến nông hướng dẫn nông dân gieo trồng đúng mật độ và bón phân hợp lý. Giống ngô lai mới nảy mầm khỏe, cây sinh trưởng đâm chồi mạnh và chịu rét ban đầu tốt. Bộ rễ chân kiềng ăn sâu giúp cây bám chắc và chống chịu gió lốc hiệu quả. Tỷ lệ nhiễm sâu đục thân, rệp cờ và bệnh đốm lá lớn ở mức rất thấp. Đồng bào vùng cao đánh giá rất cao chất lượng bắp to và hạt ngô sáng đẹp. Mô hình thu hút đông đảo nông dân các bản lân cận đến tham quan học hỏi.

5.2. Hiệu quả kinh tế và giải pháp nhân rộng vùng trồng

Giống ngô lai chịu hạn mang lại giá trị gia tăng rõ rệt trên diện tích đất dốc. Thu nhập thuần của các hộ tham gia mô hình tăng từ 20% đến 35% mỗi vụ. Nguồn ngô thương phẩm tại chỗ đáp ứng kịp thời nhu cầu chế biến thức ăn gia súc. Thân lá ngô sau thu hoạch bắp còn xanh được ủ chua làm thức ăn cho trâu bò. Đề tài kiến nghị đưa giống ngô mới vào cơ cấu giống chủ lực của các tỉnh miền núi. Ngành nông nghiệp cần liên kết doanh nghiệp để bao tiêu đầu ra cho nông dân. Đào tạo kỹ thuật canh tác ngô chống xói mòn giúp bảo vệ đất nương rẫy bền vững. Giống ngô chịu hạn đóng góp tích cực vào công cuộc xóa đói giảm nghèo vùng cao.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
PHẦN MỞ ĐẦU
1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI
1.1. Mục tiêu của đề tài
1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài
1.4. Những đóng góp mới của đề tài
2. CHƯƠNG I. TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC
2.1. Tổng quan sản xuất ngô trên thế giới và ở Việt Nam
2.1.1. Tình hình sản xuất và sử dụng giống ngô trên thế giới
2.1.2. Tình hình sản xuất và sử dụng giống ngô ở Việt Nam
2.2. Đặc điểm kinh tế, xã hội và tình hình sản xuất ngô ở các tỉnh miền núi phía Bắc
2.2.1. Đặc điểm tự nhiên xã hội vùng miền núi phía Bắc
2.2.2. Tình hình sản xuất ngô ở các tỉnh miền núi phía Bắc
2.2.3. Mục đích yêu cầu của chuyển đổi cơ cấu cây trồng có ngô ở các tỉnh Miền núi phía Bắc
2.3. Tình hình nghiên cứu chọn tạo và sử dụng giống ngô lai chịu hạn
2.3.1. Cơ sở sinh lý, di truyền của tính chịu hạn ở cây ngô
2.3.2. Ảnh hưởng của hạn tới sinh trưởng phát triển và năng suất của cây ngô
2.3.3. Một số quan điểm về chọn tạo giống ngô chịu hạn
2.3.4. Nguồn vật liệu và phương pháp đánh giá lựa chọn ngô chịu hạn
2.3.5. Một số tính trạng hữu ích trong việc nghiên cứu giống ngô chịu hạn
2.3.6. Tình hình nghiên cứu, sử dụng giống ngô lai chịu hạn trên thế giới
2.3.7. Tình hình nghiên cứu, sử dụng giống ngô lai chịu hạn ở Việt Nam
2.4. Dòng thuần và một số phương pháp chọn tạo dòng thuần
2.4.1. Khái niệm dòng thuần
2.4.2. Một số phương pháp chọn tạo dòng thuần
2.5. Khả năng kết hợp và phương pháp đánh giá khả năng kết hợp ngô
2.5.1. Khả năng kết hợp
2.5.2. Phương pháp đánh giá khả năng kết hợp
2.6. Đa dạng di truyền và ứng dụng trong chọn tạo giống ngô
3. CHƯƠNG II. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Vật liệu nghiên cứu
3.2. Nội dung nghiên cứu
3.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
3.4. Phương pháp nghiên cứu
3.4.1. Phương pháp đánh giá khả năng chịu hạn của các dòng ở giai đoạn cây con trong điều kiện gây hạn nhân tạo
3.4.2. Phương pháp đánh giá đặc điểm nông học, năng suất và khả năng chịu hạn của các dòng trong thí nghiệm điều khiển tưới
3.4.3. Phương pháp đánh giá đa dạng di truyền của các dòng nghiên cứu bằng chỉ thị SSR
3.4.4. Phương pháp đánh giá ưu thế lai và khả năng kết hợp của các dòng
3.4.5. Đánh giá khả năng chịu hạn của các tổ hợp lai luân phiên trong nhà lưới có mái che theo phương pháp Pervez H Zaidi năm 2002
3.4.6. Phương pháp xây dựng mô hình giống ngô mới có khả năng chịu hạn tại một số vùng chuyển đổi cơ cấu cây trồng ở miền núi phía Bắc
3.4.7. Xử lý số liệu
4. CHƯƠNG III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Đánh giá khả năng chịu hạn của các dòng ở giai đoạn cây con trong điều kiện gây hạn nhân tạo
4.1.1. Đánh giá khả năng giữ nước và khả năng phục hồi của các dòng
4.1.2. Đánh giá một số chỉ tiêu liên quan đến khả năng chịu hạn trong chậu của các dòng ngô
4.2. Đánh giá đặc điểm nông học, năng suất và khả năng chịu hạn của các dòng trong thí nghiệm điều khiển tưới
4.2.1. Thời gian sinh trưởng qua các giai đoạn của các dòng
4.2.2. Kết quả theo dõi một số đặc điểm nông học của các dòng ngô
4.3. Đánh giá đa dạng di truyền của 30 dòng ngô bằng chỉ thị phân tử SSR
4.4. Đánh giá khả năng kết hợp của các dòng
4.4.1. Đánh giá KNKH chung của các dòng bằng phương pháp lai đỉnh
4.4.2. Đánh giá KNKH riêng của các dòng và ƯTL của các THL bằng phương pháp lai luân phiên
4.5. Đánh giá khả năng chịu hạn của các tổ hợp lai và đánh giá khả năng thích ứng, tính ổn định của tổ hợp lai triển vọng
4.5.1. Đánh giá khả năng chịu hạn của các tổ hợp trong nhà lưới có mai che vụ xuân 2016
4.5.2. Đánh giá khả năng thích ứng và tính ổn định của tổ hợp lai triển vọng
4.6. Trình diễn tổ hợp lai chịu hạn trên đất chuyển đổi cơ cấu cây trồng ở một số vùng miền núi phía Bắc
4.6.1. Trình diễn tổ hợp lai chịu hạn trên đất ruộng bậc thang tại Nậm Lành - Văn Chấn - Yên Bái
4.6.2. Trình diễn các tổ hợp lai chịu hạn trong trên đất gò đồi (tăng vụ ngô Thu Đông) tại Võ Nhai – Thái Nguyên
4.6.3. Trình diễn các tổ hợp lai chịu hạn trên diện tích đất chuyển đổi lúa nương tại Chiềng Sàng, Yên Châu, Sơn La
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH, BÀI BÁO
ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chọn tạo giống ngô chịu hạn phục vụ chuyển đổi cơ cấu cây trồng cho một số tỉnh miền núi phía bắc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (230 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ----- ----- ----- ----- BÙI VĂN HIỆU HÀ TẤN THỤ NGHIÊN CỨU CHỌN CHỌN TẠO GIỐNGTẠO NGÔGIỐNG CHỊUNGÔ HẠNLAI PHÙVỤ PHỤC HỢP VỚI CHUYỂN CHUYỂN ĐỔI ĐỔI CƠ CẤU CƠ CẤU CÂYCÂY TRỒNG TRỒNG CHOVÙNG MỘTĐÔNG BẮC SỐ TỈNH MIỀN NÚI PHÍA BẮC Chuyên ngành: Di truyền và Chọn giống Cây trồng Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SỸ NÔNG NGHIỆP LUẬN ÁN TIẾN SỸ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học 1. Trịnh Khắc Quang 2. Bùi Mạnh Cường HÀHÀ NỘI, NỘI, 2020 2022 Tieu luan BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ----- ----- BÙI VĂN HIỆU CHỌN TẠO GIỐNG NGÔ CHỊU HẠN PHỤC VỤ CHUYỂN ĐỔI CƠ CẤU CÂY TRỒNG CHO MỘT SỐ TỈNH MIỀN NÚI PHÍA BẮC Chuyên ngành: Di truyền và Chọn giống Cây trồng Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SỸ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học 1. Mai Xuân Triệu 2.

Đặng Trọng Lương HÀ NỘI, 2022 Tieu luan i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án tiến sỹ của mình, tôi luôn nhận được sự ủng hộ và giúp đỡ của các cơ quan, các thầy cô, bạn bè đồng nghiệp và gia đình. Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới TS. Mai Xuân Triệu và PGS. Đặng Trọng Lương đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án.

Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban lãnh đạo Viện Nghiên cứu Ngô, tập thể cán bộ Bộ môn Chọn tạo giống ngô đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và nhiệt tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo và tập thể cán bộ Ban Đào tạo Sau đại học, Ban lãnh đạo Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi và quan tâm giúp đỡ tôi trong quá trình học tập của mình. Nhân dịp này tôi xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và đặc biệt là gia đình vợ con đã luôn động viên, khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày …… tháng ….

năm 2022 Tác giả Bùi Văn Hiệu Tieu luan ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự chỉ dẫn của các Thầy hướng dẫn và sự giúp đỡ của đồng nghiệp. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là hoàn toàn trung thực, các thông tin trích dẫn đều được ghi rõ nguồn gốc. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về những số liệu đã công bố trong luận án. Tác giả Bùi Văn Hiệu Tieu luan iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.

i LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH.

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. Mục tiêu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài.

Những đóng góp mới của đề tài. TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC. Tổng quan sản xuất ngô trên thế giới và ở Việt Nam. Tình hình sản xuất và sử dụng giống ngô trên thế giới.

Tình hình sản xuất và sử dụng giống ngô ở Việt Nam. Đặc điểm kinh tế, xã hội và tình hình sản xuất ngô ở các tỉnh miền núi phía Bắc. Đặc điểm tự nhiên xã hội vùng miền núi phía Bắc. Tình hình sản xuất ngô ở các tỉnh miền núi phía Bắc.

Mục đích yêu cầu của chuyển đổi cơ cấu cây trồng có ngô ở các tỉnh Miền núi phía Bắc. Tình hình nghiên cứu chọn tạo và sử dụng giống ngô lai chịu hạn. Cơ sở sinh lý, di truyền của tính chịu hạn ở cây ngô. Ảnh hưởng của hạn tới sinh trưởng phát triển và năng suất của cây ngô.

Một số quan điểm về chọn tạo giống ngô chịu hạn. 28 Tieu luan iv 1. Nguồn vật liệu và phương pháp đánh giá lựa chọn ngô chịu hạn. Một số tính trạng hữu ích trong việc nghiên cứu giống ngô chịu hạn.

Tình hình nghiên cứu, sử dụng giống ngô lai chịu hạn trên thế giới. Tình hình nghiên cứu, sử dụng giống ngô lai chịu hạn ở Việt Nam. Dòng thuần và một số phương pháp chọn tạo dòng thuần. Khái niệm dòng thuần.

Một số phương pháp chọn tạo dòng thuần. Khả năng kết hợp và phương pháp đánh giá khả năng kết hợp ngô. Khả năng kết hợp. Phương pháp đánh giá khả năng kết hợp.

Đa dạng di truyền và ứng dụng trong chọn tạo giống ngô. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp đánh giá khả năng chịu hạn của các dòng ở giai đoạn cây con trong điều kiện gây hạn nhân tạo. Phương pháp đánh giá đặc điểm nông học, năng suất và khả năng chịu hạn của các dòng trong thí nghiệm điều khiển tưới.

Phương pháp đánh giá đa dạng di truyền của các dòng nghiên cứu bằng chỉ thị SSR. Phương pháp đánh giá ưu thế lai và khả năng kết hợp của các dòng. Đánh giá khả năng chịu hạn của các tổ hợp lai luân phiên trong nhà lưới có mái che theo phương pháp Pervez H Zaidi năm 2002. Phương pháp xây dựng mô hình giống ngô mới có khả năng chịu hạn tại một số vùng chuyển đổi cơ cấu cây trồng ở miền núi phía Bắc.

Xử lý số liệu. 60 CHƯƠNG III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Đánh giá khả năng chịu hạn của các dòng ở giai đoạn cây con trong điều kiện gây hạn nhân tạo.

Đánh giá khả năng giữ nước và khả năng phục hồi của các dòng. Đánh giá một số chỉ tiêu liên quan đến khả năng chịu hạn trong chậu của các dòng ngô. Đánh giá đặc điểm nông học, năng suất và khả năng chịu hạn của các dòng trong thí nghiệm điều khiển tưới. Thời gian sinh trưởng qua các giai đoạn của các dòng.

Kết quả theo dõi một số đặc điểm nông học của các dòng ngô. Đánh giá đa dạng di truyền của 30 dòng ngô bằng chỉ thị phân tử SSR. Đánh giá khả năng kết hợp của các dòng. Đánh giá KNKH chung của các dòng bằng phương pháp lai đỉnh 91 3.

Đánh giá KNKH riêng của các dòng và ƯTL của các THL bằng phương pháp lai luân phiên. Đánh giá khả năng chịu hạn của các tổ hợp lai và đánh giá khả năng thích ứng, tính ổn định của tổ hợp lai triển vọng. 115 Tieu luan vi 3. Đánh giá khả năng chịu hạn của các tổ hợp trong nhà lưới có mai che vụ xuân 2016.

Đánh giá khả năng thích ứng và tính ổn định của tổ hợp lai triển vọng. Trình diễn tổ hợp lai chịu hạn trên đất chuyển đổi cơ cấu cây trồng ở một số vùng miền núi phía Bắc. Trình diễn tổ hợp lai chịu hạn trên đất ruộng bậc thang tại Nậm Lành - Văn Chấn - Yên Bái. Trình diễn các tổ hợp lai chịu hạn trong trên đất gò đồi (tăng vụ ngô Thu Đông) tại Võ Nhai – Thái Nguyên.

Trình diễn các tổ hợp lai chịu hạn trên diện tích đất chuyển đổi lúa nương tại Chiềng Sàng, Yên Châu, Sơn La. 138 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 142 DANH MỤC CÔNG TRÌNH, BÀI BÁO. 143 ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

143 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 147 Tieu luan vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ và nghĩa tiếng Việt Asian Maize Biotechnology Network – Mạng lưới Công AMBIONET nghệ Sinh học cây ngô châu Á Anthesis Silking Interval - Khoảng cách tung phấn và ASI phun râu CIMMYT Centro Internacional de Mejoramiento de Maiz y Trigo – Trung tâm cải tiến ngô và lúa mì quốc tế CV Coefficients of variation – Hệ số biến động DH Double haploid – Đơn bội kép Đ Vụ Đông Đ/C Đối chứng GCA General combining ability – Khả năng kết hợp chung HMP Midparent heterosis – Ưu thế lai trung bình HBP Heterobeltiosis – Ưu thế lai thực HS Standard heterosis – Ưu thế lai chuẩn KNKHC Khả năng kết hợp chung KNKHR Khả năng kết hợp riêng LSD Least Signification Difference – Sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa P1000 Khối lượng 1000 hạt IRRISTAT International Rice Research Institute statistical research tool – Phần mềm quản lý nghiên cứu thống kê QTLs Quanlititative Trait Loci- Locus tính trạng số lượng SCA Specific Combining Ability – Khả năng kết hợp riêng SSI Stress Susceptibility Index – Chỉ số mẫn cảm hạn STI Stress Tolerance Index – Chỉ số chịu bất thuận TB Giá trị trung bình THL Tổ hợp lai ƯTL Ưu thế lai X Vụ Xuân Tieu luan viii DANH MỤC BẢNG TT Bảng Tên bảng Trang 1.1 Tình hình sản xuất ngô trên thế giới giai đoạn 2009-2020 .2 Diện tích, năng suất và sản lượng ngô của Việt Nam giai đoạn 1990 -2020 .3 Diễn biến các yếu tố khí hậu của vùng Tây Bắc .4 Diễn biến các yếu tố khí hậu của vùng Đông Bắc .5 Sản xuất ngô ở các tỉnh miền núi phía Bắc giai đoạn 20015-2020 .6 Giá trị các tính trạng gián tiếp dùng chọn lọc giống ngô chịu hạn trong thí nghiệm đồng ruộng.1 Danh sách các dòng ngô tham gia thí nghiệm .2 Danh sách các mồi SSR sử dụng cho thí nghiệm phân tích đa dạng di truyền .3 Nội dung, địa điểm và thời gian nghiên cứu .1 Khả năng giữ nước và phục hồi của các dòng trong vụ Xuân 2014 62 3.2 Một số chỉ tiêu đánh giá khả năng chịu hạn của các dòng ngô vụ Xuân 2014 .3 Diễn biến độ ẩm đất tại xã Vân Nam, Đan Phượng, vụ Đông 2014 .4 Diễn biến thời tiết tại Hà Nội năm 2014 .5 Thời gian sinh trưởng của các dòng tại Đan Phượng trong vụ Đông 2014 .6 Chiều cao cây của các dòng tại Đan Phượng trong vụ Đông 2014 72 3.7 Đặc điểm hình thái của các dòng ngô vụ Đông 2014 .8 Độ cuốn lá, độ tàn lá của các dòng ngô tại Đan Phượng vụ Đông 2014 .9a Các yếu tố cấu thành năng suất của các dòng trong thí nghiệm tưới đủ tại Đan Phượng trong vụ Đông 2014. 79 Tieu luan ix 3.9b Các yếu tố cấu thành năng suất của các dòng trong thí nghiệm không tưới tại Đan Phượng trong vụ Đông 2014 .10 Năng suất của các dòng trong thí nghiệm điều khiển tưới vụ Đông 2014 tại Đan Phương.11 Số allele thể hiện và hệ số PIC của 30 cặp mồi SSR .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Văn Hiệu (2022). Chọn tạo giống ngô chịu hạn cho miền núi phía Bắc [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/nghien-cuu-chon-tao-giong-ngo-chiu-han-mien-nui-phia-bac

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chọn tạo giống ngô chịu hạn cho miền núi phía Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ chọn tạo giống ngô chịu hạn, nâng cao năng suất cho vùng chuyển đổi cơ cấu cây trồng miền núi phía Bắc.

Luận án "Chọn tạo giống ngô chịu hạn cho miền núi phía Bắc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Chọn tạo giống ngô chịu hạn cho miền núi phía Bắc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chọn tạo giống ngô chịu hạn cho miền núi phía Bắc" thuộc chuyên ngành Di truyền và Chọn giống Cây trồng. Danh mục: Nông Học.

Luận án "Chọn tạo giống ngô chịu hạn cho miền núi phía Bắc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chọn tạo giống ngô chịu hạn cho miền núi phía Bắc" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chọn tạo giống ngô chịu hạn cho miền núi phía Bắc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter