Luận án Tiến sĩ: Phát triển bền vững cây sắn tại khu vực Bình Trị Thiên - Trần Đăng Huy

Luận án nghiên cứu phát triển bền vững cây sắn tại vùng Bình Trị Thiên, tập trung vào giải pháp tối ưu hóa năng suất và bảo vệ môi trường.

Trường ĐH
Đại học Huế
Chuyên ngành
Kinh tế học
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Số trang

227

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phát triển bền vững cây sắn ở vùng Bình Trị Thiên
Số trang:
227 trang
Trường:
Đại học Huế
Chuyên ngành:
Kinh tế học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phát triển bền vững cây sắn ở vùng Bình Trị Thiên

Cây sắn giữ vai trò chiến lược trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp miền Trung. Địa bàn Bình Trị Thiên có diện tích đất đồi cát và đất dốc tương đối lớn. Vùng đất này sở hữu điều kiện tự nhiên phù hợp cho cây sinh trưởng. Tuy nhiên, phương thức canh tác truyền thống còn bộc lộ nhiều hạn chế. Đất đai dễ bị suy thoái và năng suất củ tươi chưa đạt mức tối ưu. Vấn đề phát triển bền vững trở thành yêu cầu cấp thiết cho ngành nông nghiệp địa phương. Mục tiêu trọng tâm là cân bằng giữa hiệu quả kinh tế, an sinh xã hội và bảo vệ môi trường. Các tỉnh Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên Huế cần tổ chức lại quy hoạch sản xuất. Việc xây dựng vùng nguyên liệu sắn Bình Trị Thiên tập trung giúp ổn định nguồn cung cho các cơ sở công nghiệp. Định hướng này tạo tiền đề vững chắc nâng cao thu nhập cho nông dân vùng nông thôn.

1.1. Hiện trạng và tiềm năng của cây khoai mì miền Trung

Cây khoai mì miền Trung từ lâu đã là cây xóa đói giảm nghèo quen thuộc. Cây thích nghi tốt với điều kiện đất nghèo dinh dưỡng và khí hậu khô hạn. Tại khu vực Bình Trị Thiên, diện tích canh tác liên tục mở rộng qua các năm. Sản lượng củ tươi cung cấp nguyên liệu chính cho công nghiệp chế biến tinh bột và thức ăn chăn nuôi. Nông dân có thể tận dụng đất gò đồi cằn cỗi để tạo nguồn sinh kế ổn định. Dù vậy, hiệu quả sản xuất giữa các vùng vẫn còn chênh lệch đáng kể. Một số khu vực thiếu nước tưới khiến năng suất bình quân chưa đồng đều. Việc áp dụng tiến bộ kỹ thuật vào sản xuất còn gặp nhiều rào cản. Hạ tầng giao thông nội đồng phục vụ vận chuyển nông sản còn nhiều hạn chế. Đầu tư đồng bộ hạ tầng nông nghiệp sẽ mở ra tiềm năng lớn cho toàn vùng.

1.2. Thách thức lớn trong phát triển vùng nguyên liệu sắn

Vùng nguyên liệu sắn Bình Trị Thiên đang đối mặt với nhiều khó khăn nội tại. Tình trạng canh tác manh mún làm giảm hiệu quả cơ giới hóa nông nghiệp. Biến đổi khí hậu gây ra hạn hán kéo dài và bão lũ cục bộ. Đất canh tác sắn lâu năm bị suy kiệt chất hữu cơ nghiêm trọng. Nguồn cung phân bón và vật tư nông nghiệp biến động mạnh gây áp lực chi phí. Bên cạnh đó, sự liên kết giữa hộ nông dân và nhà máy còn lỏng lẻo. Hiện tượng tranh mua tranh bán khi giá cả thị trường biến động vẫn xảy ra thường xuyên. Thiếu vốn đầu tư dài hạn khiến người trồng khó chuyển đổi mô hình thâm canh. Các chính sách bảo hiểm nông nghiệp cho cây công nghiệp ngắn ngày chưa được triển khai rộng rãi. Thực trạng này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ từ chính quyền và doanh nghiệp.

II. Chọn lọc giống sắn KM94 KM505 HN5 nâng cao năng suất

Giống cây trồng là yếu tố then chốt quyết định năng suất và hàm lượng tinh bột. Khu vực Bình Trị Thiên cần cơ cấu lại hệ thống giống sắn theo hướng thích ứng tốt. Các cơ quan nghiên cứu đã đưa vào thử nghiệm nhiều bộ giống mới chất lượng cao. Các giống sắn KM94 KM505 HN5 khẳng định ưu thế vượt trội về khả năng sinh trưởng. Nông dân địa phương đón nhận các giống mới nhờ tiềm năng cho củ đồng đều. Tỷ lệ tinh bột trong củ đạt tiêu chuẩn thu mua của các nhà máy công nghiệp. Việc chuyển đổi giống cũ thoái hóa sang giống cải tiến diễn ra nhanh chóng. Năng suất bình quân tăng từ 15% đến 30% sau khi áp dụng giống mới. Chất lượng nguyên liệu đồng nhất giúp nâng cao giá trị thương phẩm trên thị trường.

2.1. Ứng dụng các giống sắn KM94 KM505 HN5 đại trà

Bộ giống sắn KM94 KM505 HN5 mang lại bước đột phá cho nông nghiệp miền Trung. Giống KM94 thích nghi rộng, chịu hạn tốt và cho hàm lượng tinh bột cao. Giống KM505 phát triển thân lá nhanh, tán che tốt giúp hạn chế cỏ dại. Giống HN5 thể hiện tiềm năng năng suất vượt trội trên nền đất xám bạc màu. Nông dân áp dụng kỹ thuật nhân giống sạch bệnh để duy trì chất lượng hom giống. Quy trình chuẩn bị hom giống được thực hiện cẩn thận trước mùa vụ mới. Thân cây giống được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát để đảm bảo tỷ lệ nảy mầm cao. Việc phối hợp giữa ba giống sắn này giúp đa dạng hóa mùa vụ thu hoạch. Nhà máy chế biến nhờ đó có thể duy trì hoạt động sản xuất liên tục suốt mùa vụ.

2.2. Triển khai giống sắn kháng bệnh khảm lá bảo vệ mùa vụ

Bệnh khảm lá sắn do virus gây ra là hiểm họa lớn đối với ngành sản xuất sắn. Bệnh lây lan nhanh qua bọ phấn trắng và hom giống nhiễm bệnh. Việc đưa giống sắn kháng bệnh khảm lá vào sản xuất là giải pháp căn cơ nhất. Các viện nghiên cứu nông nghiệp đã khảo nghiệm và chọn lọc thành công các dòng kháng virus. Các giống kháng bệnh giúp bảo toàn năng suất củ và hàm lượng tinh bột trong cây. Cán bộ khuyến nông tích cực hướng dẫn nông dân nhận biết sớm triệu chứng bệnh hại. Việc tiêu hủy triệt để cây bệnh trên đồng ruộng được thực hiện nghiêm ngặt. Hệ thống giám sát dịch hại hoạt động liên tục tại các địa bàn trọng điểm. Nhờ vậy, nguy cơ bùng phát dịch bệnh trên diện rộng được kiểm soát chặt chẽ.

III. Kỹ thuật canh tác sắn trên đất dốc chống xói mòn đất

Địa hình dốc chiếm phần lớn diện tích trồng sắn tại vùng đồi Bình Trị Thiên. Mưa lớn kéo dài vào mùa thu đông dễ làm rửa trôi lớp đất mặt màu mỡ. Kỹ thuật canh tác sắn trên đất dốc cần được chuẩn hóa để bảo vệ tài nguyên đất. Các biện pháp canh tác bền vững giúp duy trì độ phì và giữ ẩm cho tầng đất canh tác. Người trồng sắn cần kết hợp hài hòa giữa công trình cơ học và biện pháp sinh học. Trồng cây theo đường đồng mức và làm rãnh tiêu nước là những giải pháp cơ bản. Đất không bị xói mòn sẽ giữ được lượng phân bón cung cấp cho rễ cây. Năng suất sắn nhờ đó duy trì ổn định qua nhiều chu kỳ thu hoạch liên tiếp.

3.1. Biện pháp cơ học chống xói mòn đất trồng sắn hiệu quả

Chống xói mòn đất trồng sắn đòi hỏi quy trình cải tạo mặt bằng khoa học. Nông dân tạo các bậc thang hẹp hoặc luống cong men theo sườn đồi. Phương pháp này làm giảm đáng kể tốc độ dòng chảy của nước mưa bề mặt. Các hố trữ nước nhỏ được đào xen kẽ để giữ lại bùn phù sa giàu dưỡng chất. Việc hạn chế cày xới sâu trước mùa mưa bão giúp bảo vệ kết cấu đất. Phủ gốc bằng rơm rạ hoặc tàn dư thực vật giữ cho đất luôn tơi xốp. Tầng đất canh tác được bảo vệ tối đa khỏi tác động cơ học của mưa lớn. Nước ngầm trong khu vực đồi dốc cũng được bổ sung đều đặn hơn. Chi phí phân bón hàng năm giảm đi nhờ hạn chế thất thoát dinh dưỡng.

3.2. Mô hình xen canh sắn với cây họ đậu cải tạo đất

Mô hình xen canh sắn với cây họ đậu mang lại hiệu quả sinh thái và kinh tế cao. Các loại đậu như đậu phụng, đậu đen, đậu xanh được gieo xen giữa hai hàng sắn. Hệ thống rễ của cây họ đậu chứa nốt sần cố định đạm tự nhiên từ không khí. Nguồn đạm sinh học này cung cấp dưỡng chất dồi dào trực tiếp cho cây sắn. Tán cây họ đậu phủ kín mặt đất trong giai đoạn sắn còn nhỏ, giúp hạn chế bốc hơi nước. Lượng cỏ dại phát sinh trên nương rẫy giảm đi rõ rệt, tiết kiệm công làm cỏ. Sau khi thu hoạch đậu, thân lá cây được vùi trực tiếp vào đất làm phân xanh. Nông dân vừa có thêm nguồn thu nhập ngắn ngày vừa bảo vệ môi trường sinh thái.

IV. Xây dựng chuỗi giá trị sắn bền vững ở vùng miền Trung

Liên kết sản xuất là chìa khóa phát triển nông nghiệp hiện đại và bền vững. Việc hình thành chuỗi giá trị sắn bền vững giúp kết nối nông dân với thị trường tiêu thụ. Mối quan hệ giữa hộ trồng sắn, hợp tác xã và doanh nghiệp chế biến cần được củng cố. Hợp đồng bao tiêu nông sản minh bạch giúp ổn định tâm lý sản xuất cho người dân. Doanh nghiệp đầu tư hỗ trợ giống, phân bón và kỹ thuật canh tác đầu vụ. Nông dân cam kết bán sản phẩm đạt chất lượng theo giá thỏa thuận. Chuỗi cung ứng vận hành trơn tru giúp giảm thiểu rủi ro biến động giá cả. Toàn bộ các bên tham gia chuỗi đều nhận được lợi ích kinh tế tương xứng và lâu dài.

4.1. Vai trò của nhà máy chế biến tinh bột sắn địa phương

Mỗi nhà máy chế biến tinh bột sắn đóng vai trò hạt nhân thúc đẩy kinh tế vùng nguyên liệu. Nhà máy tạo đầu ra ổn định cho hàng nghìn hecta sắn của nông dân địa phương. Quy trình thu mua củ tươi được tổ chức khoa học, giảm thiểu thời gian chờ đợi sau thu hoạch. Việc đo chữ bột bằng thiết bị hiện đại đảm bảo tính công bằng và chính xác. Doanh nghiệp chủ động nâng cấp dây chuyền chế biến để tăng tỷ lệ thu hồi tinh bột. Các sản phẩm tinh bột biến tính và phụ phẩm công nghiệp được phát triển đa dạng. Giá trị gia tăng của sản phẩm sắn Bình Trị Thiên nhờ đó không ngừng nâng cao. Doanh nghiệp cũng đóng góp tích cực vào ngân sách địa phương và tạo nhiều việc làm.

4.2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ và liên kết chuỗi giá trị

Chính quyền địa phương giữ vai trò kiến tạo và điều phối các mối liên kết sản xuất. Các chính sách hỗ trợ tín dụng ưu đãi giúp nông dân tiếp cận nguồn vốn dễ dàng. Hợp tác xã nông nghiệp được khuyến khích đứng ra làm cầu nối pháp lý với doanh nghiệp. Các lớp tập huấn kỹ thuật chuyển giao công nghệ mới được tổ chức thường xuyên. Hạ tầng đường giao thông nông thôn và sân phơi bãi chứa được đầu tư nâng cấp đồng bộ. Quy hoạch phát triển vùng nguyên liệu được quản lý nghiêm ngặt, tránh phá vỡ quy hoạch. Thông tin thị trường tinh bột quốc tế được cập nhật liên tục cho người dân chủ động kế hoạch. Nhờ vậy, ngành sắn miền Trung từng bước nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu.

V. Giải pháp bảo vệ môi trường cho nhà máy chế biến sắn

Hoạt động chế biến tinh bột sắn phát sinh lượng nước thải và chất thải rắn tương đối lớn. Nước thải chứa hàm lượng hữu cơ cao và hợp chất cyanua dễ gây ô nhiễm môi trường. Việc thực hiện các giải pháp bảo vệ môi trường là điều kiện sống còn của doanh nghiệp. Các nhà máy tại Bình Trị Thiên phải đầu tư đồng bộ hệ thống xử lý chất thải hiện đại. Cơ quan quản lý môi trường tăng cường công tác thanh tra và kiểm tra định kỳ. Doanh nghiệp nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật về bảo vệ nguồn nước và đất đai. Việc kết hợp xử lý chất thải với tái sử dụng năng lượng mang lại lợi ích kép. Ngành công nghiệp chế biến sắn hướng tới mục tiêu phát triển xanh và sạch.

5.1. Công nghệ xử lý nước thải chế biến sắn đạt chuẩn xả thải

Hệ thống xử lý nước thải chế biến sắn hiện đại kết hợp nhiều phương pháp tiên tiến. Nước thải sau sản xuất được dẫn qua hệ thống lắng cơ học để tách bã củ mịn. Tiếp theo, nước thải đi vào bể kỵ khí Biogas để phân hủy các hợp chất hữu cơ phức tạp. Khí sinh học thu hồi từ hầm Biogas được tái sử dụng làm nhiên liệu đốt lò hơi. Nước thải sau đó chuyển sang bể hiếu khí để loại bỏ hoàn toàn nitơ và photpho. Cuối cùng, nước qua hồ sinh học lắng lọc trước khi xả ra môi trường tự nhiên. Nước thải đầu ra đáp ứng nghiêm ngặt các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường. Quy trình xử lý khép kín giúp loại bỏ triệt để mùi hôi phát tán ra khu dân cư.

5.2. Tận dụng phụ phẩm tạo nền kinh tế tuần hoàn nông nghiệp

Kinh tế tuần hoàn mở ra hướng đi bền vững cho các cơ sở chế biến sắn miền Trung. Bã sắn sau khi ép lấy tinh bột được sấy khô để sản xuất thức ăn gia súc. Nguồn phụ phẩm này giàu chất xơ và tinh bột, rất phù hợp cho chăn nuôi bò thịt. Vỏ củ sắn và bùn lắng từ bể xử lý nước thải được ủ men vi sinh làm phân hữu cơ. Loại phân bón này được bón ngược lại cho các nương sắn, giúp cải tạo đất bạc màu. Việc tận dụng triệt để phụ phẩm giúp nhà máy triệt tiêu nguồn chất thải rắn tồn đọng. Doanh nghiệp vừa tạo thêm doanh thu phụ trợ vừa giảm áp lực lưu trữ bãi thải. Đây là giải pháp hoàn thiện chu trình sinh thái khép kín trong ngành nông nghiệp.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC HÌNH
Tính cấp thiết của đề tài
Mục tiêu nghiên cứu
Câu hỏi nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Những đóng góp mới của luận án
Kết cấu của luận án
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÂY SẮN
Các dự án, chương trình nghiên cứu về cải tiến giống và kỹ thuật sản xuất sắn trên thế giới và ở Việt Nam
Tình hình nghiên cứu phát triển bền vững cây sắn trên thế giới
Tình hình nghiên cứu phát triển bền vững cây sắn ở Việt Nam
Những nhận xét rút ra từ tình hình nghiên cứu về phát triển bền vững cây sắn
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÂY SẮN
1.1. Lý luận về phát triển bền vững và phát triển nông nghiệp bền vững
1.1.1. Lý luận về phát triển bền vững
1.1.2. Phát triển nông nghiệp bền vững
1.2. Lý luận về phát triển bền vững cây sắn
1.2.1. Khái niệm và tầm quan trọng
1.2.2. Nội dung và hệ thống các chỉ tiêu về phát triển bền vững cây sắn
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển bền vững cây sắn
1.3.1. Ảnh hưởng của các yếu tố vĩ mô
1.3.2. Ảnh hưởng của các yếu tố vi mô
1.4. Giới thiệu về cây sắn và tình hình phát triển bền vững cây sắn trên thế giới và ở Việt Nam
1.4.1. Giới thiệu về cây sắn
1.4.2. Tình hình phát triển bền vững cây sắn trên thế giới và ở Việt Nam
1.5. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế và xã hội khu vực Bình Trị Thiên
2.1.1. Đặc điểm tự nhiên, tài nguyên và môi trường khu vực Bình Trị Thiên
2.1.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội khu vực Bình Trị Thiên
2.1.3. Những thuận lợi và khó khăn thách thức để phát triển bền vững cây sắn ở khu vực Bình Trị Thiên
2.1.4. Đánh giá tiềm năng phát triển cây sắn ở khu vực Bình Trị Thiên
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Cách tiếp cận và khung phân tích
2.2.2. Chọn điểm nghiên cứu
2.2.3. Phương pháp thu thập thông tin
2.2.4. Phương pháp phân tích
2.3. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÂY SẮN Ở KHU VỰC BÌNH TRỊ THIÊN
3.1. Thực trạng phát triển bền vững cây sắn ở khu vực Bình Trị Thiên
3.1.1. Chủ trương và quy hoạch phát triển cây sắn ở các tỉnh thuộc khu vực BTT
3.1.2. Thực trạng phát triển bền vững cây sắn sắn về mặt kinh tế
3.1.3. Thực trạng phát triển bền vững cây sắn về mặt xã hội và môi trường
3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển bền vững cây sắn ở khu vực Bình Trị Thiên
3.2.1. Nhóm chỉ tiêu đánh giá ảnh hưởng của cơ chế, chính sách đến phát triển bền vững cây sắn
3.2.2. Nhóm chỉ tiêu đánh giá ảnh hưởng của áp dụng tiến bộ khoa học công nghệ đến phát triển bền vững cây sắn
3.2.3. Nhóm chỉ tiêu đánh giá ảnh hưởng của yếu tố thị trường và nguồn lực đến phát triển bền vững cây sắn
3.3. Đánh giá chung thực trạng phát triển bền vững cây sắn ở khu vực Bình Trị Thiên
3.3.1. Những thành công trong phát triển bền vững cây sắn ở khu vực BT Thiên
3.3.2. Những mặt hạn chế trong phát triển bền vững cây sắn ở khu vực BT Thiên
3.4. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÂY SẮN Ở KHU VỰC BÌNH TRỊ THIÊN
4.1. Quan điểm định hướng phát triển bền vững cây sắn ở khu vực Bình Trị Thiên
4.1.1. Bối cảnh phát triển bền vững cây sắn ở khu vực Bình Trị Thiên
4.1.2. Phân tích SWOT về phát triển bền vững cây sắn ở khu vực Bình Trị Thiên
4.1.3. Quan điểm và định hướng phát triển bền vững cây sắn đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2035
4.1.3.1. Quan điểm phát triển bền vững căy sắn của Việt Nam
4.1.3.2. Định hướng, mục tiêu phát triển bền vững cây sắn ở khu vực BT Thiên
4.2. Một số giải pháp nhằm phát triển bền vững cây sắn ở khu vực Bình Trị Thiên
4.2.1. Nâng cao hiệu quả kinh tế sản xuất sắn của hộ nông dân và lợi ích của các tác nhân tham gia trong chuỗi giá trị sắn
4.2.2. Quy hoạch vùng nguyên liệu sắn tập trung, xây dựng nhà máy chế biến tinh bột sắn và nhà máy sản xuất xăng sinh học (ethanol) gắn liền với vùng nguyên liệu sắn
4.2.3. Áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật gắn liền với bảo vệ môi trường sinh thái, giảm tác hại đến môi trường tại khu vực trồng, nhà máy chế biến và các vùng lân cận
4.2.4. Đa dạng thị trường tiêu thụ, tăng dần tỷ lệ thị trường tiêu thụ nội địa; nâng cao năng lực của các tác nhân tham gia chuỗi giá trị cây sắn
4.2.5. Hoàn thiện cơ chế, chính sách (thuế, tín dụng, đầu tư, bảo hiểm…) khuyến khích thu hút đầu tư để phát triển bền vững cây sắn
4.2.6. Đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng nông thôn
4.2.7. Giải pháp cụ thể theo các tỉnh và từng vùng sinh thái
4.3. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
MẪU PHIẾU ĐIỀU TRA
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án phát triển bền vững cây sắn ở khu vực bình trị thiên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (227 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ này với đề tài: “Phát triển bền vững cây sắn ở khu vực Bình Trị Thiên” là công trình do chính tôi nghiên cứu và thực hiện. Các thông tin, số liệu và kết quả được trình bày trong luận án này là trung thực, mọi trích dẫn đều được chỉ rõ nguồn gốc. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ học vị nào. Tác giả Trần Đăng Huy i LỜI CẢM ƠN Trước hết cho phép tôi bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới các cơ quan, đơn vị và cá nhân đã trực tiếp giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án này.

Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo Đại học Huế, Trường Đại học Kinh tế, Khoa Kinh tế và Phát triển, Bộ môn Kinh tế học, Phòng Đào tạo đã tạo điều kiện, giúp đỡ và đóng góp nhiều ý kiến khoa học quý giá trong quá trình thực hiện luận án này. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến PGS.TS Nguyễn Văn Toàn, PGS.TS Trương Tấn Quân đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, hoàn chỉnh luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ, động viên của người thân, gia đình và đồng nghiệp trong suốt thời gian qua. Tác giả Trần Đăng Huy ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Việt Tiếng Anh ASEAN Hiệp hội các nước Đông Nam Á Association of south east Asian nations CIAT Trung tâm nghiên cứu nông nghiệp International center for tropical nhiệt đới quốc tế agriculture EU Cộng đồng chung Châu Âu European Union FAO Tổ chức lương thực và nông Food and Agriculture nghiệp Liên hiệp quốc Organization of the United Nations FOCOCEV Công ty trách nhiệm hữu hạn MTV thực phẩm và đầu tư FOB Giao lên tàu (giá) Free on board GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross domestic production GO Tổng giá trị sản xuất Gross output HCN Hidro xyanua HDI Chỉ số phát triển con người Human Development Index HQCF Bột sắn chất lượng cao High quality cassava flour IC Chi phí trung gian Intemediate cost IUCN Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên và International Union for Tài nguyên thiên nhiên quốc tế Conservation of Nature and Natural Resources LN Lợi nhuận Benifit MI Thu nhập hỗn hợp Mixed Income NB Lợi nhuận kinh tế ròng Net Benifit PTBV Phát triển bền vững Sustainable Development PTNT Phát triển nông thôn SWOT Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, Strengths, Weaknesses, thách thức Opportunities, Threats TC Tổng chi phí Total cost UNESCO Tổ chức Giáo dục, Khoa học và United Nations Educational Văn hóa của Liên hiệp quốc Scientific and Cultural Organization VA Giá trị gia tăng Value Added VIF Hệ số phóng đại phương sai Variance inflation factor WCED Ủy ban Quốc tế về Môi trường và World Commission on Phát triển Environment and Development iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC CÁC HÌNH. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.

Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÂY SẮN. Các dự án, chương trình nghiên cứu về cải tiến giống và kỹ thuật sản xuất sắn trên thế giới và ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu phát triển bền vững cây sắn trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu phát triển bền vững cây sắn ở Việt Nam. Những nhận xét rút ra từ tình hình nghiên cứu về phát triển bền vững cây sắn. NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÂY SẮN.

Lý luận về phát triển bền vững và phát triển nông nghiệp bền vững. Lý luận về phát triển bền vững. Phát triển nông nghiệp bền vững. Lý luận về phát triển bền vững cây sắn.

Khái niệm và tầm quan trọng. Nội dung và hệ thống các chỉ tiêu về phát triển bền vững cây sắn. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển bền vững cây sắn. Ảnh hưởng của các yếu tố vĩ mô.

Ảnh hưởng của các yếu tố vi mô. Giới thiệu về cây sắn và tình hình phát triển bền vững cây sắn trên thế giới và ở Việt Nam. Giới thiệu về cây sắn. Tình hình phát triển bền vững cây sắn trên thế giới và ở Việt Nam .43 Kết luận chương 1.

ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế và xã hội khu vực Bình Trị Thiên. Đặc điểm tự nhiên, tài nguyên và môi trường khu vực Bình Trị Thiên. Đặc điểm kinh tế - xã hội khu vực Bình Trị Thiên.

Những thuận lợi và khó khăn thách thức để phát triển bền vững cây sắn ở khu vực Bình Trị Thiên. Đánh giá tiềm năng phát triển cây sắn ở khu vực Bình Trị Thiên. Phương pháp nghiên cứu. Cách tiếp cận và khung phân tích.

Chọn điểm nghiên cứu. Phương pháp thu thập thông tin. Phương pháp phân tích .67 Kết luận chương 2. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÂY SẮN Ở KHU VỰC BÌNH TRỊ THIÊN.

Thực trạng phát triển bền vững cây sắn ở khu vực Bình Trị Thiên. Chủ trương và quy hoạch phát triển cây sắn ở các tỉnh thuộc khu vực BTT. Thực trạng phát triển bền vững cây sắn sắn về mặt kinh tế. Thực trạng phát triển bền vững cây sắn về mặt xã hội và môi trường.

Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển bền vững cây sắn ở khu vực Bình Trị Thiên. Nhóm chỉ tiêu đánh giá ảnh hưởng của cơ chế, chính sách đến phát triển bền vững cây sắn. Nhóm chỉ tiêu đánh giá ảnh hưởng của áp dụng tiến bộ khoa học công nghệ đến phát triển bền vững cây sắn. Nhóm chỉ tiêu đánh giá ảnh hưởng của yếu tố thị trường và nguồn lực đến phát triển bền vững cây sắn.

Đánh giá chung thực trạng phát triển bền vững cây sắn ở khu vực Bình Trị Thiên. Những thành công trong phát triển bền vững cây sắn ở khu vực BT Thiên. Những mặt hạn chế trong phát triển bền vững cây sắn ở khu vực BT Thiên. 120 Kết luận chương 3.

ĐỊNH HƯỚNG VÀ CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÂY SẮN Ở KHU VỰC BÌNH TRỊ THIÊN. Quan điểm định hướng phát triển bền vững cây sắn ở khu vực Bình Trị Thiên. Bối cảnh phát triển bền vững cây sắn ở khu vực Bình Trị Thiên. Phân tích SWOT về phát triển bền vững cây sắn ở khu vực Bình Trị Thiên.

Quan điểm và định hướng phát triển bền vững cây sắn đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2035. Quan điểm phát triển bền vững căy sắn của Việt Nam. Định hướng, mục tiêu phát triển bền vững cây sắn ở khu vực BT Thiên. Một số giải pháp nhằm phát triển bền vững cây sắn ở khu vực Bình Trị Thiên.

Nâng cao hiệu quả kinh tế sản xuất sắn của hộ nông dân và lợi ích của các tác nhân tham gia trong chuỗi giá trị sắn. Quy hoạch vùng nguyên liệu sắn tập trung, xây dựng nhà máy chế biến tinh bột sắn và nhà máy sản xuất xăng sinh học (ethanol) gắn liền với vùng nguyên liệu sắn. Áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật gắn liền với bảo vệ môi trường sinh thái, giảm tác hại đến môi trường tại khu vực trồng, nhà máy chế biến và các vùng lân cận. Đa dạng thị trường tiêu thụ, tăng dần tỷ lệ thị trường tiêu thụ nội địa; nâng cao năng lực của các tác nhân tham gia chuỗi giá trị cây sắn.

Hoàn thiện cơ chế, chính sách (thuế, tín dụng, đầu tư, bảo hiểm…) khuyến khích thu hút đầu tư để phát triển bền vững cây sắn. Đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng nông thôn. Giải pháp cụ thể theo các tỉnh và từng vùng sinh thái. 137 Kết luận chương 4.

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 154 MẪU PHIẾU ĐIỀU TRA.

201 vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Các tiêu chí từ “phát triển” đến “phát triển bền vững” .2: Thị trường sắn toàn cầu giai đoạn 2015 -2017 .3: Tình hình diện tích, năng suất và sản lượng sắn Việt Nam giai đoạn 2013-2017 .1: Tình hình dân số, lao động khu vực Bình Trị Thiên giai đoạn 2015-2017 .2: Hiện trạng sử dụng đất đai tại khu vực Bình Trị Thiên năm 2017 .3: Tốc độ tăng trưởng kinh tế khu vực Bình Trị Thiên giai đoạn 2012- 2017.4: Giá trị và cơ cấu GDP các ngành của khu vực Bình Trị Thiên (theo giá so sánh) .5: Quy mô và cơ cấu GO ngành sắn trong các ngành nông, lâm nghiệp và thủy sản của BTT giai đoạn 2015-2017 (theo giá hiện hành) .6: Số lượng và cơ cấu mẫu điều tra ở các tỉnh thuộc khu vực BTT.7: Số hội thảo nhóm và lượt người tham gia .1: Tình hình diện tích trồng sắn so với quy hoạch của các tỉnh thuộc khu vực Bình Trị Thiên .2: Tình hình diện tích, năng suất và sản lượng sắn ở khu vực Bình Trị Thiên giai đoạn 2013 - 2017 .3: Tình hình diện tích trồng sắn và cây trồng cạn ở khu vực Bình Trị Thiên giai đoạn 2013 - 2017 .4: Diễn biến diện tích sắn vùng nghiên cứu khu vực Bình Trị Thiên giai đoạn 2010 - 2017 .5: Tình hình số liệu cơ bản của các hộ điều tra năm 2017 .6: Tài sản và trang thiết bị sản xuất của các hộ điều tra năm 2017 .7: Kết quả và hiệu quả sản xuất sắn của các hộ điều tra năm 2017 .8: Kết quả và hiệu quả sản xuất sắn theo quy mô diện tích của các hộ điều tra năm 2017 .9: Kết quả và hiệu quả sản xuất sắn theo chi phí trung gian của các hộ viii điều tra năm 2017 .10: Kết quả và hiệu quả sản xuất sắn theo công lao động của các hộ điều tra năm 2017 .11: Kết quả ước lượng hàm sản xuất Cobb-Douglas của các hộ trồng sắn ở khu vực Bình Trị Thiên.12: Phân tích các kịch bản về kết quả và hiệu quả kinh tế sản xuất sắn (bình quân 1 sào sắn) .13: Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh một số nhà máy tại khu vực Bình Trị Thiên .14: Giá cả và phân chia giá trị gia tăng giữa các tác nhân trong chuỗi giá trị sắn ở khu vực Bình Trị Thiên .15: Tình hình vay vốn sản xuất của hộ trồng sắn năm 2017 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Đăng Huy (n.d.). Phát triển bền vững cây sắn tại Bình Trị Thiên: Nghiên cứu toàn diện [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/khoa-hoc-dat/phat-trien-ben-vung-cay-sa-binh-tri-thien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển bền vững cây sắn tại Bình Trị Thiên: Nghiên cứu toàn diện" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu phát triển bền vững cây sắn tại vùng Bình Trị Thiên, tập trung vào giải pháp tối ưu hóa năng suất và bảo vệ môi trường.

Luận án "Phát triển bền vững cây sắn tại Bình Trị Thiên: Nghiên cứu toàn diện" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế.

Luận án "Phát triển bền vững cây sắn tại Bình Trị Thiên: Nghiên cứu toàn diện" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển bền vững cây sắn tại Bình Trị Thiên: Nghiên cứu toàn diện" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Khoa Học Đất.

Luận án "Phát triển bền vững cây sắn tại Bình Trị Thiên: Nghiên cứu toàn diện" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển bền vững cây sắn tại Bình Trị Thiên: Nghiên cứu toàn diện" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển bền vững cây sắn tại Bình Trị Thiên: Nghiên cứu toàn diện" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter