Luận án Tiến sĩ: Tạo dòng ngô đơn bội kép chịu hạn bằng công nghệ kích tạo, 2023
Nghiên cứu tạo dòng ngô đơn bội kép chịu hạn bằng công nghệ kích tạo đơn bội, phục vụ chọn tạo giống ngô lai bền vững, năng suất cao.
Di truyền và Chọn giống cây trồng
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
245
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Công nghệ kích tạo đơn bội Cơ sở phát triển dòng ngô
Công nghệ kích tạo đơn bội (HIT) là phương pháp tiên tiến, đóng vai trò then chốt trong chọn tạo giống ngô lai. Nó cho phép tạo ra các dòng ngô đơn bội kép (DH) trong thời gian ngắn, rút ngắn chu trình chọn tạo truyền thống. Luận án này tập trung vào việc ứng dụng công nghệ này để phát triển các dòng ngô chịu hạn. Cơ chế tạo đơn bội dựa trên việc sử dụng cây kích tạo đặc biệt để hình thành phôi đơn bội. Sau đó, phôi được lưỡng bội hóa để tạo ra các dòng đồng hợp tử hoàn chỉnh. Các dòng này là vật liệu lý tưởng cho việc cố định nhanh chóng các đặc tính di truyền mong muốn, đặc biệt là khả năng chống chịu hạn. Ứng dụng HIT giúp tăng cường hiệu quả chọn lọc, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp.
1.1. Khái niệm và cơ chế tạo đơn bội ngô
Công nghệ kích tạo đơn bội (Haploid Induction Technology - HIT) đóng vai trò quan trọng trong chọn tạo giống ngô lai. Phương pháp này tạo ra dòng ngô đơn bội kép (Doubled Haploid - DH) chỉ trong hai thế hệ. Điều này rút ngắn đáng kể thời gian so với phương pháp truyền thống. Cơ chế tạo đơn bội liên quan đến việc sử dụng cây kích tạo đơn bội đặc biệt. Cây kích tạo đơn bội mang gen điều khiển sự hình thành phôi đơn bội. Phôi đơn bội sau đó được lưỡng bội hóa nhiễm sắc thể. Quá trình này tạo ra các dòng ngô hoàn toàn đồng hợp tử. Các dòng đồng hợp tử này là vật liệu lý tưởng cho chọn tạo giống ngô lai. Chúng giúp cố định nhanh chóng các đặc tính mong muốn. Công nghệ này tăng hiệu quả chọn lọc. Nó đẩy nhanh tốc độ đưa giống mới ra thị trường. Ngô là cây lương thực chủ lực. Việc cải thiện giống ngô có ý nghĩa chiến lược. Đặc biệt là tạo giống ngô chịu hạn trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
1.2. Ứng dụng cây kích tạo đơn bội tại Việt Nam
Việt Nam đã và đang tích cực nghiên cứu ứng dụng công nghệ kích tạo đơn bội. Mục tiêu chính là phát triển các giống ngô lai mới. Các giống này cần có năng suất cao và khả năng chống chịu hạn tốt. Luận án này tập trung vào việc tạo dòng ngô đơn bội kép chịu hạn. Các dòng ngô này sẽ phục vụ trực tiếp cho chọn tạo giống ngô lai. Công nghệ kích tạo đơn bội giúp tạo ra một lượng lớn dòng đơn bội kép trong thời gian ngắn. Điều này mở ra cơ hội lớn cho việc sàng lọc các gen chịu hạn. Các nhà khoa học có thể nhanh chóng xác định các dòng ưu tú. Ứng dụng công nghệ này giảm thiểu chi phí và công sức. Nó cũng giúp tối ưu hóa quá trình chọn tạo giống. Công nghệ kích tạo đơn bội là chìa khóa để nâng cao năng lực sản xuất ngô. Nó góp phần đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Đây là bước tiến quan trọng trong ngành nông nghiệp.
II.Phương pháp nghiên cứu Tạo dòng ngô chịu hạn hiệu quả
Nghiên cứu này triển khai một quy trình toàn diện để tạo ra và đánh giá các dòng ngô đơn bội kép chịu hạn. Quy trình bao gồm việc lựa chọn vật liệu ngô phù hợp, thực hiện kỹ thuật kích tạo đơn bội và lưỡng bội hóa nhiễm sắc thể. Đặc biệt, luận án chú trọng vào các phương pháp đánh giá chi tiết khả năng chịu hạn của các dòng DH trong điều kiện môi trường có kiểm soát. Các chỉ tiêu nông sinh học, sinh lý và năng suất được thu thập và phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là xác định các dòng ngô có tiềm năng chống chịu hạn vượt trội. Phương pháp nghiên cứu đảm bảo tính khoa học, độ tin cậy của kết quả. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho việc lựa chọn vật liệu lai tạo giống ngô lai.
2.1. Vật liệu ngô và quy trình tạo dòng đơn bội kép
Nghiên cứu sử dụng nhiều vật liệu ngô khác nhau. Các vật liệu này bao gồm các dòng ngô đã chọn lọc và cây kích tạo đơn bội. Quy trình tạo dòng ngô đơn bội kép chịu hạn tuân thủ các bước chuẩn. Đầu tiên, hạt phấn từ cây kích tạo đơn bội được sử dụng để thụ phấn cho cây mẹ. Cây mẹ có khả năng chịu hạn tiềm năng. Sau quá trình thụ phấn, hạt ngô đơn bội được thu hoạch. Các hạt này trải qua quá trình sàng lọc và xử lý. Mục tiêu là loại bỏ các hạt không phải đơn bội. Tiếp theo, các phôi đơn bội được lưỡng bội hóa nhiễm sắc thể. Quá trình này thường sử dụng colchicine. Kết quả tạo ra các cây ngô đơn bội kép hoàn chỉnh. Các cây này sau đó được nhân giống và đánh giá. Quy trình được thực hiện cẩn thận. Nó đảm bảo tính chính xác và hiệu quả. Việc chuẩn hóa quy trình là rất quan trọng. Nó tối ưu hóa tỷ lệ tạo hạt đơn bội.
2.2. Đánh giá khả năng chịu hạn và đặc điểm nông học
Các dòng ngô đơn bội kép được đánh giá toàn diện. Khả năng chịu hạn là một trong những tiêu chí chính. Đánh giá được thực hiện trong điều kiện khô hạn có kiểm soát. Các chỉ tiêu sinh lý và hình thái được thu thập. Ví dụ: chiều cao cây, thời gian trỗ cờ, thời gian phun râu, chỉ số diện tích lá, năng suất hạt. Đặc biệt, các chỉ tiêu về khả năng chống chịu hạn được theo dõi chặt chẽ. Các chỉ tiêu này bao gồm hàm lượng prolin, cường độ quang hợp. Ngoài ra, các đặc điểm nông sinh học cũng được ghi nhận. Việc này giúp xác định các dòng ngô có đặc điểm ưu việt. Các đặc điểm đó bao gồm năng suất và khả năng thích ứng. Phương pháp đánh giá đa dạng đảm bảo chọn lọc chính xác. Nó giúp lựa chọn các dòng ngô triển vọng. Mục tiêu là phục vụ công tác chọn tạo giống ngô lai.
III.Đánh giá đa dạng di truyền ngô và dự đoán ưu thế lai
Để tối ưu hóa quá trình chọn tạo giống ngô lai, việc đánh giá đa dạng di truyền và khả năng kết hợp là rất cần thiết. Luận án sử dụng chỉ thị phân tử SSR để phân tích cấu trúc di truyền của các dòng ngô đơn bội kép. Phương pháp này giúp nhận diện các dòng có sự khác biệt di truyền, tối đa hóa ưu thế lai khi kết hợp. Ngoài ra, khả năng kết hợp chung (GCA) và khả năng kết hợp riêng (SCA) của các dòng cũng được đánh giá thông qua lai đỉnh và luân giao. Đặc biệt, tương tác kiểu gen với môi trường (GxE) được phân tích bằng GGE Biplot, nhằm xác định các tổ hợp lai ổn định và thích ứng tốt với các điều kiện môi trường khác nhau, đặc biệt là khô hạn.
3.1. Phân tích chỉ thị phân tử SSR
Đa dạng di truyền của các dòng ngô đơn bội kép được phân tích kỹ lưỡng. Sử dụng chỉ thị phân tử SSR (Simple Sequence Repeats) là phương pháp chính. Chỉ thị SSR có độ đa hình cao và phân bố rộng khắp bộ gen ngô. Việc phân tích SSR giúp xác định mức độ đa dạng di truyền giữa các dòng. Nó cũng giúp nhóm các dòng ngô có quan hệ di truyền gần. Thông tin này quan trọng trong việc lựa chọn cặp lai. Việc chọn cặp lai phù hợp giúp tối đa hóa ưu thế lai. Phân tích SSR còn giúp loại bỏ các dòng có độ đa dạng thấp. Điều này tối ưu hóa nguồn vật liệu cho công tác chọn tạo. Kết quả phân tích SSR cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc di truyền. Nó là cơ sở khoa học vững chắc cho các bước chọn tạo tiếp theo. Phương pháp này nâng cao hiệu quả chọn lọc.
3.2. Đánh giá khả năng kết hợp và tương tác GxE
Khả năng kết hợp của các dòng ngô được đánh giá thông qua lai đỉnh và luân giao. Lai đỉnh giúp xác định khả năng kết hợp chung (GCA) và khả năng kết hợp riêng (SCA). GCA phản ánh giá trị trung bình của dòng đó trong các tổ hợp lai. SCA thể hiện sự tương tác đặc biệt giữa hai dòng cụ thể. Đánh giá khả năng kết hợp là bước thiết yếu. Nó giúp dự đoán ưu thế lai của các tổ hợp lai tiềm năng. Luận án cũng sử dụng phương pháp GGE Biplot. GGE Biplot phân tích tương tác kiểu gen với môi trường (GxE). Nó đánh giá tính ổn định và khả năng thích ứng của các tổ hợp lai. GGE Biplot cung cấp biểu đồ trực quan. Biểu đồ này giúp dễ dàng nhận diện các tổ hợp lai ổn định và năng suất cao. Thông tin này rất quý giá. Nó định hướng chiến lược chọn tạo giống ngô lai chịu hạn hiệu quả.
IV.Kết quả tạo dòng ngô đơn bội kép và tiềm năng chịu hạn
Nghiên cứu đã thu được những kết quả quan trọng trong việc tạo ra các dòng ngô đơn bội kép chịu hạn. Tỷ lệ tạo hạt đơn bội được tối ưu hóa thông qua việc lựa chọn nguồn vật liệu và khung thời vụ thích hợp. Hiệu quả lưỡng bội hóa nhiễm sắc thể cũng đạt mức cao, tạo ra số lượng lớn DH lines ổn định. Các dòng ngô đơn bội kép này sau đó được đánh giá kỹ lưỡng về khả năng chống chịu hạn. Nhiều dòng đã thể hiện tiềm năng vượt trội trong việc duy trì sinh trưởng và năng suất dưới điều kiện khô hạn. Kết quả này cung cấp các dòng ngô triển vọng, là nguồn vật liệu quý giá cho công tác chọn tạo giống ngô lai có khả năng chống chịu hạn cao, góp phần vào an ninh lương thực.
4.1. Tỷ lệ tạo hạt đơn bội và lưỡng bội hóa NST
Nghiên cứu đã đạt được tỷ lệ tạo hạt đơn bội đáng khích lệ. Tỷ lệ này biến động tùy thuộc vào nguồn vật liệu và khung thời vụ. Việc lựa chọn cây mẹ phù hợp và thời điểm thụ phấn tối ưu ảnh hưởng lớn đến kết quả. Quá trình xử lý lưỡng bội hóa nhiễm sắc thể cũng được tối ưu hóa. Các yếu tố như nồng độ colchicine và thời gian xử lý được điều chỉnh. Mục tiêu là đạt hiệu quả lưỡng bội hóa cao nhất. Kết quả thu được nhiều dòng ngô đơn bội kép ổn định. Các dòng này sẵn sàng cho các bước đánh giá tiếp theo. Thành công trong việc tạo ra số lượng lớn DH lines là bước đột phá. Nó cung cấp nguồn vật liệu phong phú cho chọn tạo giống. Công nghệ kích tạo đơn bội đã chứng minh hiệu quả. Nó rút ngắn đáng kể chu trình chọn lọc.
4.2. Khả năng chịu hạn của các dòng ngô triển vọng
Các dòng ngô đơn bội kép được đánh giá về khả năng chịu hạn. Nhiều dòng thể hiện tiềm năng chống chịu hạn vượt trội. Các dòng này duy trì được năng suất và các chỉ tiêu sinh trưởng. Điều này xảy ra ngay cả trong điều kiện khô hạn. Một số dòng biểu hiện các đặc tính sinh lý ưu việt. Ví dụ, chúng có khả năng duy trì hoạt động quang hợp. Chúng cũng tích lũy các chất chống stress. Kết quả cho thấy sự đa dạng về khả năng chịu hạn trong quần thể DH lines. Điều này mở ra cơ hội lựa chọn các dòng ưu tú. Các dòng này có thể được sử dụng làm vật liệu lai tạo. Mục tiêu là phát triển giống ngô lai có khả năng chống chịu hạn cao. Việc xác định các dòng chịu hạn tốt là thành quả quan trọng. Nó đóng góp vào mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững.
V.Tiềm năng ứng dụng công nghệ đơn bội kép trong lai tạo
Luận án này không chỉ tập trung vào việc tạo ra các dòng ngô đơn bội kép chịu hạn mà còn hướng tới tiềm năng ứng dụng của chúng trong chọn tạo giống ngô lai. Các dòng DH ưu tú đã được sử dụng để tạo ra các tổ hợp lai mới, với kỳ vọng mang lại năng suất cao và khả năng chống chịu hạn vượt trội. Công nghệ kích tạo đơn bội kép được khẳng định là một công cụ mạnh mẽ, giúp đẩy nhanh quá trình phát triển giống ngô. Nghiên cứu này mở ra những triển vọng mới cho ngành nông nghiệp Việt Nam, hướng tới việc tạo ra các giống ngô lai bền vững, thích nghi tốt với biến đổi khí hậu và góp phần ổn định sản xuất lương thực trong tương lai.
5.1. Tạo tổ hợp lai từ dòng đơn bội kép chịu hạn
Các dòng ngô đơn bội kép chịu hạn đã được sử dụng để tạo tổ hợp lai. Mục tiêu là khai thác ưu thế lai và khả năng chống chịu hạn. Việc tạo ra các tổ hợp lai mới từ DH lines mang lại nhiều lợi ích. Các tổ hợp lai này được kỳ vọng có năng suất cao hơn. Chúng cũng có khả năng thích ứng tốt hơn với điều kiện khô hạn. Quá trình lai tạo được thực hiện có chọn lọc. Nó dựa trên kết quả đánh giá đa dạng di truyền và khả năng kết hợp. Các tổ hợp lai tiềm năng được lựa chọn cẩn thận. Chúng sẽ được đưa vào các thử nghiệm rộng rãi. Điều này nhằm xác nhận hiệu quả trong các môi trường khác nhau. Việc này đảm bảo tính ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu.
5.2. Hướng phát triển giống ngô lai bền vững
Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho chọn tạo giống ngô lai tại Việt Nam. Công nghệ kích tạo đơn bội kép là công cụ mạnh mẽ. Nó giúp tăng tốc quá trình chọn lọc và phát triển giống. Đặc biệt là các giống có khả năng chống chịu hạn. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, việc phát triển giống ngô chịu hạn là cực kỳ cấp thiết. Các dòng ngô đơn bội kép tạo ra từ nghiên cứu này là nguồn gen quý giá. Chúng góp phần vào sự bền vững của sản xuất ngô. Việc tiếp tục nghiên cứu, cải tiến quy trình là cần thiết. Điều này bao gồm việc tích hợp các công nghệ khác. Ví dụ, chọn lọc có hỗ trợ chỉ thị phân tử. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các giống ngô lai ổn định, năng suất cao. Các giống này phải thích nghi tốt với điều kiện môi trường bất lợi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (245 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ----- ----- NGUYỄN ĐỨC THÀNH NGHIÊN CỨU TẠO DÒNG NGÔ ĐƠN BỘI KÉP CHỊU HẠN BẰNG CÔNG NGHỆ KÍCH TẠO ĐƠN BỘI PHỤC VỤ CHỌN TẠO GIỐNG NGÔ LAI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ----- ----- NGUYỄN ĐỨC THÀNH NGHIÊN CỨU TẠO DÒNG NGÔ ĐƠN BỘI KÉP CHỊU HẠN BẰNG CÔNG NGHỆ KÍCH TẠO ĐƠN BỘI PHỤC VỤ CHỌN TẠO GIỐNG NGÔ LAI Chuyên ngành: Di truyền và Chọn giống cây trồng Mã số: 9620111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đặng Ngọc Hạ 2. Nguyễn Thế Hùng HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự chỉ dẫn của các thầy hướng dẫn và sự giúp đỡ của đồng nghiệp. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là hoàn toàn trung thực, các thông tin trích dẫn đều được ghi rõ nguồn gốc.
Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về những số liệu đã công bố trong luận án. Tác giả Nguyễn Đức Thành LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài tôi luôn nhận được sự ủng hộ và giúp đỡ của Cơ quan, quý Thầy Cô, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Trước tiên, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Ban lãnh đạo Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, Ban Thông tin và Đào tạo Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi và tận tình giúp đỡ trong suốt quá trình học tập cũng như hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Nghiên cứu Ngô, cán bộ Bộ môn Nông học, Bộ môn Chọn tạo giống ngô, Bộ môn Công nghệ sinh học đã hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi cho Tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Đặc biệt, tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới hai thầy hướng dẫn khoa học TS. Đặng Ngọc Hạ - Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Ngô PGS. Nguyễn Thế Hùng - Học viện Nông nghiệp Việt Nam Hai Thầy đã giành thời gian, tận tình hướng dẫn tôi thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn Ban quản lý Dự án cấp nhà nước “Nghiên cứu ứng dụng công nghệ kích tạo đơn bội trong chọn tạo giống ngô lai”, Ban quản lý Đề tài cấp bộ “Nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai ngắn ngày, chịu hạn năng suất cao phục vụ chuyển đổi cây trồng cho vùng Trung du miền núi phía Bắc”, tập thể cán bộ Công ty cổ phần Giống cây trồng Nha Hố, Trung tâm Sản xuất giống cây trồng Nha Hố đã tạo điều kiện thuận lợi và nhiệt tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu.
Nhân dịp này, tôi xin gửi lời cảm ơn đặc biệt đến gia đình và những người thân đã động viên giúp đỡ cả về vật chất và tinh thần để tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Nghiên cứu sinh Nguyễn Đức Thành iii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.
iv Danh mục các bảng. vi Danh mục hình. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới và ở Việt Nam .1 Tình hình sản xuất ngô trên thế giới.
Tình hình sản xuất ngô ở Việt Nam. Những nghiên cứu tạo dòng ngô đơn bội kép bằng cây kích tạo đơn bội. Cơ sở di truyền của cây kích tạo đơn bội. Quá trình hình thành và phát triển của cây kích tạo đơn bội.
Cơ chế tạo đơn bội. Nghiên cứu duy trì, phát triển và cải tiến cây kích tạo đơn bội. Nghiên cứu về các bước tạo dòng ngô đơn bội kép bằng công nghệ kích tạo đơn bội. Nghiên cứu ứng dụng công nghệ kích tạo đơn bội tại Việt Nam.
Đánh giá tiềm năng của các dòng ngô đơn bội kép được tạo ra bằng công nghệ kích tạo đơn bội. Khái niệm và cơ sở khoa học về khả năng chịu hạn ở ngô .1 Khái niệm và phân loại hạn .2 Cơ chế chống chịu hạn của cây trồng .3 Ảnh hưởng của hạn đến sản xuất ngô trên thế giới và Việt Nam. Một số tính trạng sử dụng trong nghiên cứu khả năng chịu hạn ở Ngô. Nghiên cứu đa dạng di truyền, dự đoán ưu thế lai dựa vào các chỉ thị phân tử SSR.
Đánh giá khả năng kết hợp bằng phương pháp lai đỉnh và luân giao. Khả năng kết hợp. Đánh giá khả năng kết hợp bằng phương pháp lai đỉnh. Đánh giá khả năng kết hợp bằng phương pháp luân giao.
Đánh giá tương tác kiểu gen với môi trường, tính ổn định giống và khả năng kết hợp bằng GGE Biplot. 40 CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tạo dòng ngô đơn bội kép bằng cây kích tạo đơn bội .2 Phương pháp đánh giá đặc điểm nông sinh học, khả năng chịu hạn của các dòng ngô đơn bội kép. Phương pháp đánh giá đa dạng di truyền và khả năng kết hợp của các dòng ngô đơn bội kép .4 Tạo, đánh giá các tổ hợp lai từ các dòng ngô đơn bội kép triển vọng. Quy trình chăm sóc và quản lý thí nghiệm đồng ruộng .5 Phương pháp thu thập và xử lý số liệu thí nghiệm.
Thu thập số liệu.2 Xử lý số liệu thí nghiệm. Sơ đồ nghiên cứu thực hiện đề tài luận án….……………………54 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả tạo dòng ngô đơn bội kép bằng công nghệ kích tạo đơn bội. Kết quả tạo hạt đơn bội và xử lý lưỡng bội hóa NST.2 Ảnh hưởng của nguồn vật liệu, khung thời vụ đến tỷ lệ tạo hạt đơn bội.
Đặc điểm nông sinh học và khả năng chịu hạn và của các dòng ngô đơn bội kép. Khả năng chịu hạn của các dòng ngô đơn bội kép .2 Đặc điểm nông sinh học và khả năng chống chịu của các dòng ngô đơn bội kép. Kết quả nghiên cứu đa dạng di truyền và khả năng kết hợp của các dòng ngô đơn bội kép vụ Xuân năm 2017 tại Viện Nghiên cứu Ngô .1 Kết quả nghiên cứu đa dạng di truyền và phân nhóm ưu thế lai cho các dòng ngô đơn bội kép bằng chỉ thị phân tử SSR. Khả năng kết hợp về năng suất của các dòng ngô đơn bội kép.
Tạo các tổ hợp lai từ các dòng ngô đơn bội kép triển vọng, khảo nghiệm tác giả. 130 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 134 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 136 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
137 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ AFLP Amplified Fragment Length Polymorphism - Đa hình chiều dài đoạn nhân bản ASI Chênh lệch thời gian tung phấn và phun râu Bộ NN & PTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn CC Chiều cao cây CĐB Chiều cao đóng bắp CIMMYT Centro Internacional de Mejoramiento de Maiz y Trigo - Trung tâm cải lương giống ngô và lúa mì quốc tế CV(%) Coefficients of variation - Hệ số biến động CS Cộng sự DB Chiều dài bắp DH Double haploid - Đơn bội kép ĐV Dạng hạt đá màu vàng BĐV Dạng hạt bán đá màu vàng ĐX Vụ Đông Xuân ĐKB Đường kính bắp GMP Global Maize Program - Chương trình ngô toàn cầu H/H Số hạt/hàng HMP Midparent heterosis - Ưu thế lai trung bình HBP Heterobeltiosis- Ưu thế lai thực HT Vụ Hè Thu HIR Haploid induction rate - Tỷ lệ đơn bội KNKHC Khả năng kết hợp chung KNKHR Khả năng kết hợp riêng LSD Least Signification Difference - Sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa Viết tắt Viết đầy đủ NSTB Năng suất trung bình NTT Năng suất thực thu P1000 Khối lượng 1000 hạt IRRISTAT International Rice Research Institute statistical research tool - Phần mềm quản lý nghiên cứu thống kê QTLs Quantitative trait locus Locus - tính trạng số lượng RNV Dạng hạt răng ngựa màu vàng SHH Số hàng hạt SG % suy giảm RFLP Restriction Fragment Length Polymorphism - Đa hình chiều dài đoạn cắt giới hạn RAPD Randomly Amplified Polymorphic DNA - Đa hình các đoạn ADN được khuếch đại ngẫu nhiên PR Thời gian phun râu TAIL Tropical adapted kích tạo đơn bội line - Dòng kích tạo đơn bội thích ứng vùng nhiệt đới TB Trung bình TĐ Trong điều kiện tưới đủ THL Tổ hợp lai TTC Trạng thái cây TGST Thời gian sinh trưởng TP Thời gian tung phấn ƯTL Ưu thế lai vi DANH MỤC CÁC BẢNG TT bảng Tên bảng Trang Bảng 1. Các phản ứng của cây trồng trong điều kiện hạn. Tác động của thời tiết bất thuận tới 8 vùng ở Việt Nam. Các vùng sinh thái thường xảy ra hạn ở Việt Nam.1 Nguồn gốc, đặc điểm vật liệu làm mẹ để tạo hạt đơn bội .2 Thời điểm tưới nước cho thí nghiệm tưới đủ và gây hạn.
Quy trình chăm sóc và quản lý thí nghiệm. Kết quả tạo dòng ngô đơn bội kép trong vụ Thu Đông và Đông năm 2017 tại Đan Phượng - Hà Nội. Tổng bình phương (SS) và bình phương trung bình (MS) tỷ lệ hạt đơn bội trong vụ Hè Thu và Thu Đông năm 2016 tại khu ruộng thí nghiệm Viện Nghiên cứu Ngô. Giá trị trung bình tỷ lệ hạt đơn bội thu được từ các nguồn vật liệu trong 2 vụ Hè Thu và Thu Đông năm 2016 tại khu ruộng thí nghiệm Viện Nghiên cứu Ngô.
Tỷ lệ cây bị héo và cây phục hồi của các dòng ngô đơn bội kép vụ Hè Thu năm 2017 tại khu nhà lưới Viện Nghiên cứu Ngô .5 Ảnh hưởng của hạn đến chỉ tiêu chiều dài thân lá, chiều dài rễ của các dòng ngô đơn bội kép vụ Hè Thu năm 2017 tại khu nhà lưới Viện Nghiên cứu Ngô. Ảnh hưởng của hạn đến chỉ tiêu khối lượng thân khô và rễ khô (gram) của các dòng trong điều kiện tưới đủ và gây hạn trong nhà lưới vụ Hè Thu 2017. Thời gian sinh trưởng của các dòng ngô đơn bội kép trong điều kiện tưới đủ và hạn tại Ninh Thuận vụ Đông Xuân 2017 - 2018. Đặc điểm hình thái của các dòng ngô đơn bội kép trong điều kiện tưới đủ và hạn tại Ninh Thuận vụ Đông Xuân 2017 - 2018.
Độ già hóa lá, độ cuốn lá của các dòng ngô đơn bội kép trong điều kiện tưới đủ và hạn tại Ninh Thuận vụ Đông Xuân 2017 - 2018 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tạo dòng ngô đơn bội kép chịu hạn bằng công nghệ kích tạo" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tạo dòng ngô đơn bội kép chịu hạn bằng công nghệ kích tạo đơn bội, phục vụ chọn tạo giống ngô lai bền vững, năng suất cao.
Luận án "Nghiên cứu tạo dòng ngô đơn bội kép chịu hạn bằng công nghệ kích tạo" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu tạo dòng ngô đơn bội kép chịu hạn bằng công nghệ kích tạo" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tạo dòng ngô đơn bội kép chịu hạn bằng công nghệ kích tạo" thuộc chuyên ngành Di truyền và Chọn giống cây trồng. Danh mục: Giống Cây Trồng.
Luận án "Nghiên cứu tạo dòng ngô đơn bội kép chịu hạn bằng công nghệ kích tạo" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tạo dòng ngô đơn bội kép chịu hạn bằng công nghệ kích tạo" có 245 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tạo dòng ngô đơn bội kép chịu hạn bằng công nghệ kích tạo" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.