Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu nhân giống cây đinh lăng lá nhỏ (Polyscias fruticosa) bằng phương pháp nuôi cấy phôi vô tính - Trịnh Việt Nga

Nghiên cứu nhân giống cây đinh lăng lá nhỏ bằng phương pháp nuôi cấy phôi vô tính. Đề xuất quy trình kỹ thuật hiệu quả cho sản xuất giống cây dược liệu.

Chuyên ngành

Khoa học Cây trồng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

250

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan nhân giống cây đinh lăng lá nhỏ in vitro

Cây đinh lăng lá nhỏ (Polyscias fruticosa (L.) Harms) là dược liệu quý của ngành nông nghiệp Việt Nam. Loài cây này chứa axít oleanolic và nhiều saponin có giá trị y học cao. Nhu cầu nguồn giống chất lượng ngày càng lớn. Phương pháp nhân giống truyền thống cho hệ số nhân thấp. Cây giống không đồng nhất về di truyền. Nuôi cấy phôi vô tính mở ra hướng đi mới. Kỹ thuật này tạo ra số lượng cây lớn trong thời gian ngắn. Chất lượng cây con đồng nhất và sạch bệnh. Nghiên cứu được tiến hành tại Viện Sinh học Nhiệt đới Thành phố Hồ Chí Minh. Thời gian thực hiện kéo dài từ tháng 4 năm 2015 đến tháng 3 năm 2019. Mục tiêu là xây dựng quy trình nhân giống hoàn chỉnh. Quy trình hướng tới hệ số nhân cao và chất lượng cây giống ổn định.

1.1. Giá trị dược liệu của cây đinh lăng lá nhỏ

Đinh lăng lá nhỏ được mệnh danh là nhân sâm của người nghèo. Rễ và lá chứa nhiều hoạt chất sinh học. Axít oleanolic là chỉ tiêu đánh giá chất lượng quan trọng. Saponin trong cây hỗ trợ tăng cường sức khỏe. Nhu cầu dược liệu trên thị trường tăng nhanh. Nguồn giống chất lượng cao trở nên cấp thiết. Việc bảo tồn nguồn gen quý cũng được đặt ra. Nhân giống vô tính giúp giữ nguyên đặc tính di truyền ưu việt.

1.2. Ưu thế của nuôi cấy phôi vô tính

Nuôi cấy phôi vô tính (somatic embryo) cho hệ số nhân vượt trội. Một mẫu mô tạo ra hàng trăm phôi. Phôi phát triển thành cây con hoàn chỉnh. Cây giống đồng nhất về di truyền. Kỹ thuật loại bỏ nguy cơ lây bệnh từ cây mẹ. Quy mô sản xuất dễ dàng mở rộng. Phương pháp phù hợp với sản xuất công nghiệp. Đây là nền tảng cho nhân giống quy mô lớn.

1.3. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu

Nghiên cứu xác định dòng đinh lăng tiêu biểu qua hàm lượng axít oleanolic. Chỉ thị DNA barcode giúp phân biệt các dòng giống. Mục tiêu tiếp theo là xác định môi trường tạo mô sẹo. Môi trường cảm ứng phôi vô tính được tối ưu hóa. Điều kiện nhân sinh khối phôi được khảo sát kỹ. Giai đoạn thuần dưỡng cây con cũng được nghiên cứu. Bốn nội dung tạo thành quy trình khép kín.

II. Chọn dòng đinh lăng lá nhỏ và xác định di truyền

Bước đầu tiên của quy trình là chọn lọc dòng tiêu biểu. Mười tám mẫu giống đinh lăng được thu thập và phân tích. Hàm lượng axít oleanolic được đo bằng phương pháp HPLC. Chỉ tiêu này phản ánh giá trị dược liệu của từng dòng. Tám mẫu giống được giải trình tự DNA barcode. Chỉ thị phân tử giúp xác định đặc trưng di truyền. Kết quả ghi nhận dòng D7 có hàm lượng axít oleanolic cao nhất. Giá trị đạt 1,18 phần trăm. Dòng này khác biệt rõ về di truyền so với các dòng còn lại. Dòng D7 được chọn làm nguồn vật liệu cho các bước tiếp theo. Việc chọn lọc đảm bảo cây giống cuối cùng mang đặc tính ưu việt. Cơ sở khoa học cho toàn bộ quy trình được thiết lập vững chắc.

2.1. Phân tích hàm lượng axít oleanolic bằng HPLC

Phương pháp HPLC định lượng chính xác axít oleanolic. Mười tám mẫu giống được đưa vào phân tích. Mỗi mẫu cho một giá trị hàm lượng riêng. Dòng D7 vượt trội với 1,18 phần trăm. Chỉ tiêu này là thước đo chất lượng dược liệu. Kết quả tạo cơ sở so sánh giữa các dòng. Dòng giàu hoạt chất được ưu tiên chọn lọc.

2.2. Định danh bằng chỉ thị DNA barcode

Chỉ thị DNA barcode xác định danh tính di truyền. Tám mẫu giống đinh lăng lá nhỏ được giải trình tự. Trình tự DNA phân biệt rõ các dòng giống. Dòng D7 mang đặc trưng di truyền riêng biệt. Kỹ thuật phân tử hỗ trợ bảo tồn nguồn gen. Kết quả khẳng định tính độc đáo của dòng được chọn. Đây là bằng chứng khoa học đáng tin cậy.

2.3. Lựa chọn dòng D7 làm vật liệu nhân giống

Dòng D7 hội tụ hai ưu thế quan trọng. Hàm lượng dược chất cao và di truyền ổn định. Dòng này trở thành nguồn vật liệu chính. Mọi thí nghiệm nhân giống đều dùng dòng D7. Việc thống nhất nguồn vật liệu đảm bảo độ tin cậy. Kết quả nghiên cứu mang tính nhất quán. Cây giống thành phẩm kế thừa đặc tính ưu việt.

III. Tạo mô sẹo và cảm ứng phôi vô tính đinh lăng

Mô sẹo là giai đoạn trung gian quan trọng. Mẫu phiến lá cây in vitro được dùng làm nguồn cấy. Môi trường MS bổ sung chất điều hòa sinh trưởng. Chất 2,4-D ở nồng độ 2 mg trên lít cho kết quả tốt nhất. Tỷ lệ hình thành mô sẹo đạt 98,9 phần trăm. Đường kính mô sẹo đạt 1,9 cm. Trọng lượng mô sẹo là 219,7 mg. Chất lượng mô sẹo tốt nhất ở giai đoạn 40 đến 50 ngày sau cấy. Mô sẹo sau đó được tái biệt hóa thành phôi vô tính. Sự kết hợp BA và NAA thúc đẩy quá trình tạo phôi. Đường sucrose cũng ảnh hưởng đến tỷ lệ phát sinh phôi. Giai đoạn này quyết định hiệu quả của toàn bộ quy trình nhân giống.

3.1. Môi trường MS và vai trò của 2 4 D

Môi trường MS là nền cơ bản cho nuôi cấy mô. Chất 2,4-D kích thích hình thành mô sẹo. Nồng độ 2 mg trên lít cho hiệu quả cao nhất. Tỷ lệ tạo mô sẹo đạt 98,9 phần trăm. Đường kính mô sẹo lên tới 1,9 cm. Trọng lượng đạt 219,7 mg. Mẫu phiến lá in vitro là vật liệu lý tưởng. Auxin đóng vai trò then chốt trong giai đoạn này.

3.2. Cảm ứng phôi với BA và NAA

Mô sẹo tạo phôi vô tính trên môi trường chuyên biệt. BA ở nồng độ 1,5 mg trên lít kết hợp NAA 0,1 mg trên lít. Tỷ lệ hình thành phôi đạt 80 phần trăm. Số lượng phôi đạt 549 phôi mỗi đĩa sau 45 ngày. Cytokinin và auxin phối hợp cân bằng. Tái biệt hóa diễn ra hiệu quả. Phôi vô tính hình thành với mật độ cao.

3.3. Ảnh hưởng của sucrose đến phát sinh phôi

Đường sucrose cung cấp năng lượng cho mô nuôi cấy. Nồng độ sucrose tác động đến tỷ lệ tạo phôi. Mức 40 g trên lít cho kết quả tối ưu. Tỷ lệ hình thành phôi đạt 90,8 phần trăm. Nguồn carbon ảnh hưởng trực tiếp đến phát sinh phôi. Điều chỉnh sucrose nâng cao hiệu suất. Yếu tố dinh dưỡng được kiểm soát chặt chẽ.

IV. Nhân sinh khối phôi vô tính bằng bioreactor

Nhân sinh khối quyết định quy mô sản xuất giống. Hệ thống bioreactor sục khí được đưa vào ứng dụng. Dung lượng khí ảnh hưởng lớn đến tốc độ tăng sinh. Mức 600 mL mỗi phút cho hệ số tăng sinh cao nhất. Hệ số tăng sinh phôi đạt 22,9 lần ở 30 ngày sau cấy. Bioreactor vượt trội so với nuôi cấy trên môi trường đặc. Phôi phát triển nhanh và đồng đều. Sau giai đoạn tăng sinh, phôi đơn được nuôi riêng. Môi trường một phần hai MS hỗ trợ phôi trưởng thành. Sucrose 15 g trên lít tạo điều kiện phát triển tối ưu. Quy trình hướng tới sản xuất giống quy mô công nghiệp. Năng suất cây giống tăng vượt bậc so với phương pháp cũ.

4.1. Hệ thống bioreactor sục khí nuôi cấy phôi

Bioreactor là thiết bị nuôi cấy lỏng hiện đại. Hệ thống sục khí cung cấp oxy cho phôi. Môi trường lỏng giúp phôi hấp thu dinh dưỡng tốt. Tốc độ tăng sinh vượt trội so với môi trường đặc. Thiết bị phù hợp với sản xuất quy mô lớn. Phôi phát triển đồng đều trong toàn khối. Công nghệ này rút ngắn thời gian nhân giống.

4.2. Tối ưu dung lượng khí 600 mL mỗi phút

Dung lượng khí ảnh hưởng đến hiệu quả nuôi cấy. Mức 600 mL mỗi phút cho kết quả tốt nhất. Hệ số tăng sinh phôi đạt 22,9 lần. Thời điểm đánh giá là 30 ngày sau cấy. Lượng oxy cân bằng thúc đẩy phân chia tế bào. Sục khí quá mạnh hoặc quá yếu đều bất lợi. Thông số kỹ thuật được khảo sát chính xác.

4.3. Phát triển phôi đơn thành cây hoàn chỉnh

Phôi đơn được tách ra để phát triển riêng. Môi trường một phần hai MS giảm nồng độ muối khoáng. Sucrose 15 g trên lít cung cấp năng lượng phù hợp. Phôi chuyển sang giai đoạn trưởng thành. Rễ và chồi hình thành đầy đủ. Cây con hoàn chỉnh sẵn sàng cho thuần dưỡng. Tỷ lệ chuyển đổi phôi thành cây được nâng cao.

V. Thuần dưỡng cây con và đánh giá đồng nhất di truyền

Thuần dưỡng là bước cuối của quy trình nhân giống. Cây con từ phôi vô tính cần thích nghi với môi trường ngoài. Điều kiện ánh sáng, độ ẩm và giá thể được kiểm soát. Cây chuyển dần từ phòng nuôi cấy ra vườn ươm. Tỷ lệ sống của cây con là chỉ tiêu quan trọng. Sự đồng nhất di truyền được đánh giá bằng kỹ thuật ISSR. Chỉ thị ISSR so sánh cây con với cây mẹ. Kết quả khẳng định tính ổn định di truyền của cây thành phẩm. Cây con giữ nguyên đặc tính của dòng D7. Quy trình hoàn chỉnh được xác lập từ chọn dòng đến thuần dưỡng. Sản phẩm cuối là cây giống đồng nhất, chất lượng cao. Nghiên cứu mở ra triển vọng sản xuất giống dược liệu quy mô lớn.

5.1. Điều kiện thuần dưỡng cây con sau nuôi cấy

Cây con từ ống nghiệm yếu và dễ tổn thương. Giai đoạn thuần dưỡng giúp cây thích nghi dần. Độ ẩm cao được duy trì trong những ngày đầu. Ánh sáng tăng từ từ theo thời gian. Giá thể phù hợp hỗ trợ bộ rễ phát triển. Tỷ lệ sống của cây con được theo dõi chặt. Cây khỏe mạnh sẵn sàng trồng đại trà.

5.2. Đánh giá di truyền bằng kỹ thuật ISSR

Kỹ thuật ISSR kiểm tra độ ổn định di truyền. Chỉ thị phân tử so sánh cây con và cây mẹ. Băng DNA phản ánh sự tương đồng di truyền. Kết quả cho thấy cây con đồng nhất với dòng D7. Không xuất hiện biến dị soma đáng kể. Tính ổn định di truyền được khẳng định. Chất lượng cây giống đạt yêu cầu sản xuất.

5.3. Quy trình nhân giống hoàn chỉnh và triển vọng

Quy trình khép kín từ chọn dòng đến thuần dưỡng. Mỗi giai đoạn được tối ưu hóa bằng số liệu thực nghiệm. Hệ số nhân cao đáp ứng nhu cầu sản xuất. Cây giống đồng nhất và sạch bệnh. Công nghệ phôi vô tính khả thi cho quy mô lớn. Nguồn dược liệu đinh lăng được chủ động cung ứng. Nghiên cứu đóng góp giá trị thực tiễn cho ngành nông nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu nhân giống cây đinh lăng lá nhỏ polyscias fruticosa l harms bằng phương pháp nuôi cấy phôi vô tính

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (250 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HCM ---------------------- TRỊNH VIỆT NGA NGHIÊN CỨU NHÂN GIỐNG CÂY ĐINH LĂNG LÁ NHỎ (Polyscias fruticosa (L.) Harms) BẰNG PHƯƠNG PHÁP NUÔI CẤY PHÔI VÔ TÍNH Chuyên ngành: Khoa học Cây trồng Mã số: 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH NÔNG NGHIỆP TP. HCM - Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HCM ---------------------- TRỊNH VIỆT NGA NGHIÊN CỨU NHÂN GIỐNG CÂY ĐINH LĂNG LÁ NHỎ (Polyscias fruticosa (L.) Harms) BẰNG PHƯƠNG PHÁP NUÔI CẤY PHÔI VÔ TÍNH Chuyên ngành: Khoa học Cây trồng Mã số: 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: PGS.

Phạm Thị Minh Tâm TS. Nguyễn Hữu Hổ TP. HCM - Năm 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học mà tôi đã tiến hành và tổ chức thực hiện. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực.

Hồ Chí Minh, ngày 24 tháng 04 năm 2020 Tác giả luận án Trịnh Việt Nga ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành khóa học và luận án tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS. Phạm Thị Minh Tâm và TS. Nguyễn Hữu Hổ là những người Thầy, Cô đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi thực hiện luận án. Bùi Minh Trí, TS.

Huỳnh Văn Biết, Ks. Nguyễn Đức Minh Hùng đã chỉ bảo và giúp đỡ tôi rất nhiều về chuyên môn. Ban Giám hiệu Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh, quý Thầy Cô Phòng Đào tạo Sau Đại học và Khoa Nông học của Nhà trường đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án.

Lãnh đạo Viện Sinh học Nhiệt đới, Phòng Công nghệ Tế bào Thực vật đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành được chương trình học tập. Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường - Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh, Trung tâm Sâm và Dược liệu TP. Hồ Chí Minh, Công ty TNHH Khoa học và Công nghệ Khải Hoàn, bạn bè và các đồng nghiệp đã dành cho tôi nhiều sự giúp đỡ quý báu trong suốt năm năm qua.

Triệu Thị Bích, Ths. Ngô Thị Anh Khôi, Ths. Nguyễn Xuân Linh, Ths. Nguyễn Cao Kiệt, Ks.

Nguyễn Thị Hoài Thương, Ks. Trương Thị Hồng là những cộng sự đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện các thí nghiệm khoa học. Chồng, các con cùng những người thân trong gia đình đã luôn động viên tôi trong những lúc khó khăn. Ba mẹ đã hết lòng vì con.

Hồ Chí Minh ngày 24 tháng 04 năm 2020 Tác giả luận án Trịnh Việt Nga iii TÓM TẮT Đề tài “Nghiên cứu nhân giống cây đinh lăng lá nhỏ (Polyscias fruticosa (L.) Harms) bằng phương pháp nuôi cấy phôi vô tính” đã được tiến hành tại Viện Sinh học Nhiệt đới Thành phố Hồ Chí Minh từ tháng 4 năm 2015 đến tháng 3 năm 2019. Mục tiêu tổng quát của đề tài là xây dựng quy trình nhân giống hoàn chỉnh cây đinh lăng lá nhỏ (ĐLLN) thông qua con đường cảm ứng tạo phôi vô tính (Somatic embryo) nhằm đạt được hệ số nhân cao, chất lượng cây giống đồng nhất. Mục tiêu cụ thể gồm: (1) Xác định hàm lượng axít oleanolic của 18 mẫu giống đinh lăng và trình tự DNA barcode của 8 mẫu giống ĐLLN; (2) Xác định môi trường nuôi cấy thích hợp hình thành mô sẹo có khả năng phát sinh phôi vô tính; (3) Xác định môi trường và chế độ nuôi cấy phù hợp để cảm ứng, nhân sinh khối phôi và tạo cây hoàn chỉnh từ phôi; (4) Xác định điều kiện thuần dưỡng phù hợp đối với cây con được tạo ra từ phôi vô tính. Đề tài gồm bốn nội dung: (i) Chọn lọc dòng ĐLLN tiêu biểu và xác định đặc trưng di truyền thông qua việc đánh giá hàm lượng axít oleanolic và phân tích sử dụng chỉ thị phân tử; dòng tiêu biểu này sẽ được sử dụng làm nguồn vật liệu cho các bước nhân giống tiếp theo; (ii) Cảm ứng tạo mô sẹo, sau đó tiếp tục tái biệt hóa để tạo phôi vô tính đối với dòng ĐLLN tiêu biểu; (iii) Xác định điều kiện môi trường nuôi cấy phù hợp cho nhân nhanh sinh khối và đạt được các phôi trưởng thành của dòng ĐLLN tiêu biểu; (iv) Xác định điều kiện chăm sóc sau nuôi cấy mô cho dòng ĐLLN tiêu biểu và đánh giá sự đồng nhất di truyền của các cây con thành phẩm bằng kỹ thuật ISSR.

Kết quả phân tích ghi nhận dòng ĐLLN D7 có hàm lượng axít oleanolic cao nhất (1,18%) và có sự khác biệt di truyền so với các dòng khác thông qua kết quả phân tích HPLC và các chỉ thị DNA barcode. Mẫu phiến lá cây ĐLLN in vitro nuôi cấy trên môi trường MS có bổ sung 2,4-D ở nồng độ 2 mg/L hình thành mô sẹo tốt nhất với tỷ lệ 98,9%, đường kính mô sẹo đạt 1,9 cm, trọng lượng mô sẹo là 219,7 mg, đạt chất lượng tốt ở giai đoạn iv 40 - 50 ngày sau cấy (NSC). Mô sẹo tạo phôi vô tính tốt nhất khi được nuôi cấy trên môi trường MS có bổ sung BA 1,5 mg/L và NAA 0,1 mg/L với tỷ lệ hình thành phôi đạt 80,0%, số lượng phôi đạt 549 phôi/đĩa sau 45 ngày nuôi cấy. Trên môi trường có bổ sung sucrose 40 g/L, mô sẹo phát sinh phôi tốt nhất với tỷ lệ hình thành phôi đạt 90,8%.

Phôi vô tính tăng sinh khối nhanh nhất khi nuôi cấy trong bioreactor sục khí ở dung lượng 600 mL/phút, hệ số tăng sinh phôi ở 30 NSC là 22,9 lần. Phôi vô tính đơn phát triển tốt trong môi trường 1/2 MS có bổ sung sucrose 15 g/L, adenine sulfate 10 mg/L, kinetin 0,5 mg/L, IBA 0,2 mg/L ở điều kiện nuôi cấy lỏng lắc và bioreactor sục khí. Môi trường SH cho kết quả tạo cây hoàn chỉnh tốt nhất: chiều cao cây đạt 2,5 cm, số lá đạt 8,9 lá/cây, số rễ đạt 7,7 rễ, chiều dài rễ là 6,2 cm, trọng lượng tươi đạt 5,9 g và trọng lượng khô đạt 0,3 g ở 8 NSC. Sau giai đoạn in vitro, cây con ĐLLN phát sinh từ phôi được lấy ra từ bình cấy mô và được trồng trên giá thể 100 % cát kết hợp che sáng trong 7 ngày đầu tiên cho sinh trưởng ổn định nhất: chiều cao cây đạt 3,04 cm, số lá trên cây đạt 5,13 lá/cây, trọng lượng trung bình cây đạt 928,3 mg/cây, tỷ lệ sống cao nhất đạt 84,4 %.

Cây phát sinh từ phôi sau khi chuyển sang trồng trong bầu chứa giá thể 1/2 mụn dừa : 1/4 tro trấu : 1/4 phân hữu cơ vi sinh kết hợp bổ sung 0,6 g N + 0,6 g P2O5/bầu + 0,3 g K2O/bầu cho cây sinh trưởng tốt, tỷ lệ xuất vườn cao nhất đạt 92,6 - 100%, chiều cao cây từ 8,9 đến 12,3 cm, có 5,4 - 7,4 lá/cây và từ 6,7 đến 8,7 rễ/cây, trọng lượng cây tươi đạt cao nhất là 20,2 - 34,3 g/cây. Kết quả đánh giá di truyền bằng kỹ thuật ISSR cho thấy các cây thành phẩm hình thành thông qua con đường phát sinh phôi vô tính đều đồng nhất về mặt di truyền so với cây mẹ. v SUMMARY The study "Multiplication of Polyscias fruticosa (L.) Harms by in vitro somatic embryo culture method" was conducted at the Institute of Tropical Biology - Ho Chi Minh City from April of 2015 to March of 2019. The general objective of the study was to establish the protocol for multiplication and acclimation of P.

fruticosa through somatic embryogenesis. The specific objectives of the study were to identify: (1) oleanolic acid content of 18 selected samples of Polycias spp. and DNA barcode of 8 selected samples of P. fruticosa;(2) the optimal culture conditions for induce callus, then re-differentiate the callus to create somatic embryos; (3) the optimal in-vitro conditions for rapid embryo multiplication and for plant regeneration; (4) optimal ex-vitro conditions for the growth of embryo-derived plantlets.

The study comprised of four contents: (i) to select the prominent P. fruticosa samples through the evaluation of oleanolic acid content and to determine genetic characteristics of the selected samples based on molecular marker analysis; The promising samples will be used as material for subsequent propagation steps; (ii) to induce callus, then re-differentiate the callus to create somatic embryos; (iii) to determine the optimal in-vitro conditions for rapid embryo multiplication and for plant regeneration; (iv) to determine optimal ex-vitro conditions for the growth of embryo-derived plantlets and to evaluate the genetic homogeneity of the plants using ISSR technique. The results obtained through the genetic evaluation showed that the matK and rbcL gene regions of the P. fruticosa samples seemed highly conserved and variation occurred in the trnH-psbA region.

Oleanolic acid content was the highest in leaf of the D7 selected sample (1,18%). The experiment on callus induction from leaf explant was carried out and recorded that the best callus induction obtained on MS medium supplemented with 2,4-D 2 mg/L, the highest callus formation rate was 98.9%, callus diameter at 1.9 cm, vi fresh weight of callus at 219.7 mg, embryogenic callus usually formed in the period of 40 - 50 days after culture (DAC). MS medium supplemented with BA 1.5 mg/L and NAA 0.1 mg/L induced the best somatic embryo with induction rate of 80.0%, number of embryos was 549 embryos per plate at 45 DAC. Medium containing sucrose 40 g/L was most effective in inducing somatic embryos with induction rate of 90.8%, number of embryos 287 per plate at 45 DAC.

The somatic embryo reached the highest biomass when cultured by using air - bubble bioreactor with aeration speed of 600 mL/minute, the embryo multiplication rate was 22.9 times at 30 DAC. Single somatic embryos regenerated on the 1/2 MS medium supplemented with sucrose 15 g/L, adenine sulfate 10 mg/L, kinetin 0.5 mg/L and IBA 0.2 mg/L both in shacked flasks and in air - bubble bioreactor. The SH medium was suitable for plant development: the plant height reached up to 2.5 cm with leaves and roots gained 8.7 per plantlets, respectively; the root length obtained 6.2 cm; the fresh weight and dry weight reached 5.3 g at 84 DAC, respectively. At the ex vitro stage, P.

fruticosa plantlets in nursery grown well on sand (100%) and shaded during the first 7 days. The plantlet reached a height of 3.0 cm, number of leaves gained 5.1 leaves/plantlet, fresh weight reached 928.3 mg/plantlet, the highest survival rate was 84. These plantlets transplanted into mixed substrate (1/2 coconut dust : 1/4 rice husk : 1/4 organic micro organism) supplemented with of 0.6 g P2O5/pot developed and gained the rate of seedlings varied from 92.6 to 100%, plantlet height varied 8.3 cm, number of leaves and roots ranged 5.7 per plantlet, respectively; the fresh weight recorded at 20. The result of the genetic evaluation by ISSR technique showed that all somatic embryo derived plants were genetically homogeneous as compared to the mother plant.

vii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan. iii Mục lục. vii Danh sách các chữ viết tắt. xi Danh sách các bảng.

xiv Danh sách các hình. xviii MỞ ĐẦU .1 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Giới thiệu sơ lược về cây đinh lăng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu nhân giống cây đinh lăng lá nhỏ bằng nuôi cấy phôi vô tính" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu nhân giống cây đinh lăng lá nhỏ bằng phương pháp nuôi cấy phôi vô tính. Đề xuất quy trình kỹ thuật hiệu quả cho sản xuất giống cây dược liệu.

Luận án "Nghiên cứu nhân giống cây đinh lăng lá nhỏ bằng nuôi cấy phôi vô tính" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm TP. HCM. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu nhân giống cây đinh lăng lá nhỏ bằng nuôi cấy phôi vô tính" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu nhân giống cây đinh lăng lá nhỏ bằng nuôi cấy phôi vô tính" thuộc chuyên ngành Khoa học Cây trồng. Danh mục: Giống Cây Trồng.

Luận án "Nghiên cứu nhân giống cây đinh lăng lá nhỏ bằng nuôi cấy phôi vô tính" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu nhân giống cây đinh lăng lá nhỏ bằng nuôi cấy phôi vô tính" có 250 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu nhân giống cây đinh lăng lá nhỏ bằng nuôi cấy phôi vô tính" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter