Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu tiềm năng nguồn di truyền IRRDB'81 trong cải tiến giống cao su Hevea brasiliensis

Nghiên cứu đánh giá tiềm năng nông học di遗传 và ứng dụng nguồn di truyền irrdb81 trong chương trình cải tiến giống cây cao su Hevea brasiliensis.

Chuyên ngành

Trồng trọt

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu đánh giá tiềm năng nguồn gen IRRDB 81 cao su

Nghiên cứu tập trung đánh giá toàn diện tiềm năng nông học, sự đa dạng di truyền và cấu trúc gen của nguồn tài nguyên di truyền cao su IRRDB’81. Công trình cũng khám phá khả năng ứng dụng nguồn gen này vào chương trình cải thiện giống cao su tại Việt Nam. Mục tiêu là xác định các mẫu giống ưu việt, góp phần nâng cao năng suất và khả năng chống chịu bệnh cho cây cao su. Đây là bước quan trọng trong chọn tạo giống cao su mới, bền vững. Đánh giá nguồn gen cao su giúp định hướng chiến lược lai tạo giống cao su hiệu quả.

1.1. Phương pháp nghiên cứu nguồn di truyền cao su

Tổng số 916 mẫu giống cao su đã được khảo sát, trong đó có 820 mẫu thuộc nguồn gen IRRDB’81. Các mẫu giống được đánh giá chi tiết về đặc tính năng suất mủ, sinh trưởng và các bệnh hại chính. Đặc tính phụ cũng được quan tâm. Nghiên cứu thực hiện trên bốn thí nghiệm đồng ruộng tại Đông Nam Bộ và Tây Nguyên, thuộc Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam. Đây là công tác đánh giá nguồn gen cao su quy mô lớn.

1.2. Tiềm năng nông học và sinh trưởng cây cao su

Nguồn gen IRRDB’81 nhìn chung thua kém nguồn gen thuần hóa Wickham về năng suất mủ. Wickham đã được cải tiến di truyền qua gần một thế kỷ. Tuy nhiên, IRRDB’81 thể hiện sự biến thiên rất lớn về năng suất mủ. Điều này tạo cơ hội hiệu quả cho việc chọn lọc các mẫu giống năng suất cao. Sự biến thiên này là yếu tố quan trọng trong chọn tạo giống cao su mới. Về sinh trưởng, mức độ thua kém ít hơn, cho thấy tiềm năng phát triển. Cải thiện giống cao su đòi hỏi tận dụng sự đa dạng này.

1.3. Khả năng kháng bệnh của nguồn gen IRRDB 81

Kết quả đánh giá cho thấy nguồn gen IRRDB’81 chứa nhiều mẫu giống có khả năng chống chịu bệnh. Các bệnh được kháng bao gồm phấn trắng, rụng lá mùa mưa, nấm hồng và loét sọc mặt cạo. Đây là đặc tính cực kỳ quý giá cho chương trình cải thiện giống cao su. Khả năng kháng bệnh cao su giúp giảm thiểu thiệt hại, tăng cường độ bền vững cho vườn cây. Bảo tồn nguồn gen cây cao su với các đặc tính này là ưu tiên hàng đầu.

II.Phân tích đa dạng di truyền và cấu trúc nguồn gen IRRDB 81

Đa dạng di truyền là yếu tố then chốt quyết định tiềm năng cải thiện giống cao su. Nghiên cứu đã thực hiện phân tích sâu rộng về sự đa dạng di truyền và cấu trúc gen của nguồn tài nguyên di truyền cao su IRRDB’81. Việc này nhằm hiểu rõ hơn về các biến thể di truyền và mối quan hệ giữa các mẫu giống. Các kết quả cung cấp nền tảng khoa học vững chắc cho chiến lược bảo tồn nguồn gen cây cao su và chọn tạo giống cao su trong tương lai. Nguồn gen cao su đa dạng đảm bảo khả năng thích ứng với điều kiện môi trường thay đổi.

2.1. Chỉ thị di truyền trong đánh giá đa dạng

Đánh giá đa dạng di truyền được thực hiện bằng hai loại chỉ thị phân tử chính: isozyme và RAPD. Với chỉ thị isozyme, 204 mẫu giống được phân tích, trong đó có 162 mẫu thuộc nguồn gen IRRDB’81. Đối với chỉ thị RAPD, 250 mẫu giống đã được nghiên cứu, bao gồm 150 mẫu từ nguồn gen IRRDB’81. Việc sử dụng nhiều loại chỉ thị giúp tăng cường độ chính xác trong việc xác định mức độ đa dạng di truyền cao su. Các chỉ thị này cung cấp cái nhìn chi tiết về cấu trúc di truyền.

2.2. Cấu trúc và biến thiên di truyền nội bộ

Kết quả phân tích cho thấy nguồn gen IRRDB’81 có sự đa dạng di truyền rất lớn. Đặc biệt, không có sự khác biệt rõ rệt về nguồn gốc địa lý đối với đặc tính năng suất mủ và sinh trưởng. Phần lớn sự biến thiên ở các đặc tính này chủ yếu do biến thiên bởi bản thân các mẫu giống. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá từng mẫu gen cụ thể. Sự đa dạng nội bộ này là tài nguyên di truyền cao su quý giá cho chương trình cải thiện giống cao su. Nó cho phép chọn lọc hiệu quả các đặc tính mong muốn.

2.3. Ý nghĩa của đa dạng di truyền cao su IRRDB 81

Sự đa dạng di truyền của nguồn gen IRRDB’81 là một tài sản chiến lược. Nó cung cấp vật liệu khởi đầu phong phú cho các chương trình lai tạo giống cao su. Các nhà nghiên cứu có thể khai thác sự đa dạng này để chọn tạo giống cao su với các đặc tính vượt trội. Điều này bao gồm năng suất cao, khả năng kháng bệnh cao su tốt hơn, và thích nghi với biến đổi khí hậu. Bảo tồn nguồn gen cây cao su này là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành cao su Việt Nam và thế giới.

III.Ứng dụng nguồn gen IRRDB 81 trong cải thiện giống cao su

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc đánh giá mà còn mở rộng sang ứng dụng thực tiễn. Nguồn gen IRRDB’81 được sử dụng trực tiếp trong các chương trình lai tạo giống cao su. Mục tiêu là tạo ra thế hệ cây lai mới có năng suất cao hơn và khả năng chống chịu tốt hơn. Công tác này góp phần thúc đẩy quá trình cải thiện giống cao su. Nó tăng cường hiệu quả sản xuất và bền vững cho ngành cao su. Việc khai thác tài nguyên di truyền cao su là rất cần thiết.

3.1. Đánh giá cây lai từ nguồn gen IRRDB 81

Tổng cộng 988 cây lai đã được đánh giá. Đặc biệt, có 1.428 cây lai được tạo ra từ phép lai giữa nguồn gen Wickham và nguồn gen IRRDB’81. Các cây lai được khảo sát các đặc tính quan trọng như năng suất mủ, sinh trưởng và khả năng chống chịu bệnh phấn trắng. Năm thí nghiệm tuyển non được triển khai tại Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam. Các thông số di truyền học cho cây lai từ nguồn gen IRRDB’81 cũng được nghiên cứu ở giai đoạn non. Điều này cung cấp dữ liệu quý giá cho chọn tạo giống cao su.

3.2. Tiêu chí chọn tạo giống cao su mới

Tiêu chí chọn lọc cho các cây lai tập trung vào sự kết hợp giữa năng suất mủ cao và khả năng chống chịu bệnh tốt. Dù nguồn gen IRRDB’81 ban đầu có năng suất thấp hơn, nhưng sự đa dạng di truyền của nó cho phép truyền các đặc tính mong muốn. Đặc biệt là khả năng kháng bệnh cao su. Chương trình cải thiện giống cao su hướng tới tạo ra các giống tối ưu. Những giống này cần thích nghi tốt với điều kiện khí hậu và đất đai khác nhau. Tài nguyên di truyền cao su từ IRRDB’81 là cơ sở cho các tiêu chí này.

3.3. Hiệu quả chọn lọc trong lai tạo cao su

Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc chọn lọc các cây lai từ nguồn gen IRRDB’81. Các phép lai với Wickham tạo ra những tổ hợp gen mới đầy tiềm năng. Điều này cho thấy IRRDB’81 có thể đóng góp các gen giá trị, đặc biệt là gen kháng bệnh. Quá trình chọn tạo giống cao su liên tục được tối ưu hóa dựa trên các kết quả này. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các giống cây cao su có tính trạng vượt trội. Nguồn gen cao su đa dạng giúp tăng cơ hội thành công của việc lai tạo giống cao su.

IV.Chọn lọc giống cao su triển vọng từ nguồn gen IRRDB 81

Dựa trên kết quả đánh giá toàn diện, đã tiến hành chọn lọc các mẫu giống cao su triển vọng nhất từ nguồn gen IRRDB’81. Việc này nhằm mục đích bổ sung chúng vào chương trình cải thiện giống cao su dài hạn. Các giống được chọn có tiềm năng lớn về năng suất, sinh trưởng và các đặc tính phụ khác. Công tác chọn tạo giống cao su là quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự đầu tư nghiên cứu và đánh giá kỹ lưỡng. Đây là bước quan trọng để bảo tồn nguồn gen cây cao su và phát triển ngành.

4.1. Kết quả chọn lọc các dòng cao su ưu tú

Tổng cộng 53 mẫu giống thuộc nguồn gen IRRDB’81 đã được chọn lọc. Các mẫu này cho thấy triển vọng rõ rệt về năng suất, sinh trưởng và các đặc tính phụ. Việc chọn lọc này dựa trên dữ liệu thu thập được từ các thí nghiệm đồng ruộng và đánh giá cây lai. Những mẫu giống này sẽ là vật liệu quý giá cho các thế hệ lai tạo giống cao su tiếp theo. Chúng mở ra hướng đi mới cho việc cải thiện giống cao su, đặc biệt là các giống có khả năng kháng bệnh cao su tốt. Đây là thành quả quan trọng từ việc đánh giá nguồn gen cao su.

4.2. Giống cao su tiềm năng cho sản xuất

Trong số các mẫu giống được chọn lọc, RO 62/26, MT/I/2 và MT 8/27 nổi bật với năng suất mủ đầy triển vọng. Các giống này cần được đưa vào khảo nghiệm trên quy mô lớn. Mục tiêu là xác định khả năng ứng dụng trực tiếp vào sản xuất thương mại. Đây là các tài nguyên di truyền cao su có giá trị kinh tế cao. Việc chuyển giao các giống này từ nghiên cứu sang sản xuất sẽ tạo ra lợi ích đáng kể. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của cây cao su.

4.3. Chiến lược bảo tồn và sử dụng nguồn gen cao su

Việc chọn lọc và xác định các giống ưu tú từ IRRDB’81 là một phần của chiến lược lớn hơn. Chiến lược này bao gồm bảo tồn nguồn gen cây cao su đa dạng và sử dụng chúng một cách hiệu quả. Nguồn gen IRRDB’81, với sự đa dạng di truyền, đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra khả năng chống chịu biến đổi khí hậu. Nó cũng giúp thích ứng với các mối đe dọa dịch bệnh mới. Công tác bảo tồn nguồn gen cao su không chỉ là lưu giữ mà còn là khai thác tiềm năng của chúng để cải thiện giống cao su liên tục.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tiềm năng nông học di truyền và khả năng sử dụng nguồn di truyền irrdb81 trong cải tiến giống cây cao su hevea brasiliensis luận án tiến sĩ nông nghiệp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---------------------------------- LẠI VĂN LÂM NGHIÊN CỨU TIỀM NĂNG NÔNG HỌC – DI TRUYỀN VÀ KHẢ NĂNG SỬ DỤNG NGUỒN DI TRUYỀN IRRDB’81 TRONG CẢI TIẾN GIỐNG CÂY CAO SU Hevea brasiliensis LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP TP. Hồ Chí Minh – Năm 2011 i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---------------------------------- LẠI VĂN LÂM NGHIÊN CỨU TIỀM NĂNG NÔNG HỌC – DI TRUYỀN VÀ KHẢ NĂNG SỬ DỤNG NGUỒN DI TRUYỀN IRRDB’81 TRONG CẢI TIẾN GIỐNG CÂY CAO SU Hevea brasiliensis Chuyên ngành: Trồng trọt Mã số: 62 62 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: 1. Phó Giáo Sư Tiến Sĩ Phan Thanh Kiếm 2. Tiến Sĩ Trần Thị Thúy Hoa TP.

Hồ Chí Minh – Năm 2011 ii LỜI CẢM TẠ Tác giả chân thành cám ơn sâu sắc:  PGS. Phan Thanh Kiếm và TS. Trần Thị Thúy Hoa đã tận tình hướng dẫn khoa học và quan tâm động viên trong suốt quá trình thực hiện luận án.  Ông Mai Văn Sơn, nguyên Viện Trưởng Viện Nghiên Cứu Cao Su Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi, động viên trong quá trình thực hiện luận án.

Tác giả trân trọng cảm ơn:  Bộ Giáo Dục và Đào Tạo, Trường Đại Học Nông Lâm TP. HCM đã cho phép thực hiện luận án.  Bộ Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn, Tập Đoàn Công Nghiệp Cao Su Việt Nam, Viện Nghiên Cứu Cao Su Việt Nam đã cấp nguồn kinh phí thực hiện các đề tài liên quan đến luận án.  Phòng Đào Tạo Sau Đại Học và Khoa Nông Học Trường Đại Học Nông Lâm đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ nhiều mặt trong quá trình học tập chương trình nghiên cứu sinh.

 Các cán bộ nghiên cứu Bộ Môn Giống và Trung Tâm Tây Nguyên thuộc Viện Nghiên Cứu Cao Su Việt Nam đã cộng tác triển khai thí nghiệm, thu thập số liệu, xử lý số liệu, đặc biệt ThS. Lê Mậu Túy, ThS. Vũ Văn Trường, ThS. Lê Thị Thùy Trang, ThS.

Phạm Hải Dương, ThS. Lê Hoàng Ngọc Anh, KS. Trần Thanh, TS. Huỳnh Bảo Lam.

Ngô Văn Hoàng, nguyên Phó Viện Trưởng Viện Nghiên Cứu Cao Su Việt Nam, đã đặt nền móng ban đầu cho công tác lưu giữ và nghiên cứu nguồn di truyền cây cao su.  Gia đình đã ủng hộ trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Tác giả luận án Lại Văn Lâm iii LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu mà tôi trực tiếp tiến hành và tổ chức thực hiện, dưới sự hướng dẫn của PGS. Phan Thanh Kiếm và TS.

Trần Thị Thúy Hoa, tại Viện Nghiên Cứu Cao Su Việt Nam, với sự cộng tác của Bộ Môn Giống và Trung Tâm Nghiên Cứu Chuyển Giao Kỹ Thuật Cao Su Tây Nguyên thuộc Viện Nghiên Cứu Cao Su Việt Nam. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực do tôi đúc kết và đã được đăng tải từng phần trên các tạp chí chuyên ngành trong và ngoài nước. Tác giả luận án Lại Văn Lâm iv TÓM TẮT Các nghiên cứu đã được thực hiện nhằm đánh giá tiềm năng nông học, sự đa dạng và cấu trúc di truyền, cũng như khả năng ứng dụng vào chương trình cải tiến giống cao su của nguồn gen IRRDB’81 đang được lưu giữ tại Việt Nam. Tổng số 916 mẫu giống cao su, trong đó có 820 mẫu giống thuộc nguồn gen IRRDB’81, đã được đánh giá về đặc tính năng suất mủ, sinh trưởng, các bệnh hại chính và các đặc tính phụ khác ở giai đoạn trưởng thành trên 4 thí nghiệm đồng ruộng ở Đông Nam bộ và Tây Nguyên.

Nghiên cứu đa dạng di truyền và cấu trúc di truyền đã được thực hiện với chỉ thị isozyme cho 204 mẫu giống trong đó có 162 mẫu giống thuộc nguồn gen IRRDB’81, và với chỉ thị RAPD cho 250 mẫu giống trong đó có 150 mẫu giống thuộc nguồn gen IRRDB’81.988 cây lai trong đó có 1.428 cây lai giữa nguồn gen Wickham với nguồn gen IRRDB’81 đã được đánh giá về các đặc tính năng suất mủ, sinh trưởng và bệnh phấn trắng trên 5 thí nghiệm tuyển non tại Viện Nghiên cứu cao su Việt Nam. Ngoài ra, một số thông số di truyền học cũng được nghiên cứu cho cây lai từ nguồn gen IRRDB’81 ở giai đoạn non. Nhìn chung, nguồn gen IRRDB’81 thua kém xa nguồn gen thuần hóa Wickham, vốn đã được cải tiến di truyền gần một thế kỷ qua, về năng suất mủ và ở mức độ ít hơn về sinh trưởng. Tuy nhiên nguồn gen IRRDB’81 cho thấy có sự biến thiên rất lớn về năng suất mủ, giúp việc chọn lọc các mẫu giống thuộc nguồn gen này về năng suất có hiệu quả.

Không có sự khác biệt về nguồn gốc địa lý trong nguồn gen IRRDB’81 cho đặc tính năng suất mủ và sinh trưởng, và phần lớn sự biến thiên ở các đặc tính này chủ yếu do biến thiên bởi bản thân các mẫu giống. Kết quả đánh giá cũng cho thấy trong nguồn gen IRRDB’81 có sự hiện diện những mẫu giống có khả năng chống chịu bệnh phấn trắng, rụng lá mùa mưa, nấm hồng và loét sọc mặt cạo. Dựa trên kết quả đánh giá, đã chọn lọc được 53 mẫu giống thuộc nguồn gen IRRDB’81 có triển vọng về năng suất, sinh trưởng và một số đặc tính phụ để bổ sung vào sử dụng trong chương trình cải tiến giống cao su lâu dài. Trong số các mẫu giống được chọn lọc RO 62/26, MT/I/2 và MT 8/27 có năng suất mủ v triển vọng cần được đưa vào khảo nghiệm trên qui mô lớn nhằm mục đích ứng dụng vào sản xuất.

Nghiên cứu đánh giá tính đa dạng và cấu trúc di truyền của nguồn gen IRRDB’81 bằng chỉ thị isozyme và chỉ thị RAPD cho thấy nguồn gen này có sự đa dạng di truyền rất cao có thể giúp mở rộng hữu hiệu vốn di truyền cây cao su ở Việt Nam. Biến thiên di truyền do các cá thể mẫu giống góp phần quan trọng vào tổng lượng biến thiên di truyền của nguồn gen này hơn là biến thiên do nguồn gốc địa lý. Trên cơ sở chỉ thị RAPD có thể phân nguồn gen IRRDB’81 thành 3 nhóm chính theo quan hệ di truyền. Chỉ thị RAPD cũng giúp phân nhóm rõ rệt cho 150 mẫu giống IRRDB’81 theo khoảng cách di truyền.

Cả hai chỉ thị đều có hiệu quả trong nghiên cứu đánh giá sự đa dạng di truyền nguồn gen IRRDB’81, trong đó chỉ thị RAPD hiệu quả hơn do có số lượng alen đa hình cao hơn nhiều. Kết quả đánh giá hậu duệ lai giữa nguồn gen Wickham với IRRDB’81 ở giai đoạn non cho thấy có sự biến thiên di truyền rất lớn về năng suất mủ và sinh trưởng ở quần thể cây lai. Tổng cộng có 70 dòng lai Wickham x IRRDB’81 xuất sắc về năng suất mủ và sinh trưởng đã được chọn lọc cho các bước đánh giá qui mô lớn tiếp theo. Đã phát hiện được một số tổ hợp bố mẹ và mẫu giống IRRDB’81 làm bố có khả năng tạo cây lai chống chịu với bệnh phấn trắng.

Nghiên cứu các đặc điểm di truyền ở cây lai tạo ra từ tổ hợp Wickham x IRRDB’81 cho thấy quần thể này có hệ số biến thiên kiểu hình và kiểu gen rất lớn cho năng suất mủ và sinh trưởng. Ngoài ra, hệ số di truyền theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp cao về năng suất mủ và sinh trưởng ở quần thể cây lai cho thấy việc chọn lọc cây lai từ nguồn gen IRRDB’81 theo kiểu hình vẫn có hiệu quả cho các tính trạng này. Trong tương lai cần tiếp tục di nhập thêm nguồn gen IRRDB’81, hình thành bộ sưu tập công tác để tập trung nguồn lực nghiên cứu sâu, nâng cấp di truyền bản thân nguồn gen IRRDB’81 và đưa các mẫu giống IRRDB’81 có triển vọng vào chương trình lai hữu tính nhằm khai thác hiệu quả lai xa. vi SUMMARY Studies on agronomic – genetic potentials of the IRRDB’81 germplasm and its utilization in the breeding program of the rubber tree Hevea brasiliensis.

A total of 916 Hevea accessions, including 820 from the IRRDB’81 germplasm, was evaluated for their latex yield, growth, major rubber diseases and other secondary characteristics at the maturity stage in 4 field trials in the Southeast region and the Highlands. Genetic variability and structure were studied for 204 Hevea accessions, including 162 from the IRRDB’81 germplasm, using isozyme markers, and for 250 Hevea accessions, including 150 from the IRRDB’81 germplasm, using RAPD markers. A total of 2,988 rubber offspring, among them 1,428 derived from crosses of Wickham and IRRDB’81 germplasm, was evaluated at the nursery stage for their latex yield, growth and Oidium disease in 5 early selection trials at the Rubber Research Institute of Vietnam. Additionally, various genetic parameters were also explored for offspring derived from the IRRDB’81 germplasm at the nursery stage.

In general, the IRRDB’81 germplasm was far inferior to the domesticated Wickham genetic resource, which has been genetically improved for nearly a century, in latex productivity and to a lesser extent, in growth. However, the IRRDB’81 germplasm possessed very large variation in latex yield leading to good response to selection for latex productivity. Differences due to geographical origins in latex yield and growth were not detected and most of the variation for these characteristics could be accounted for by individual accessions themselves. Results also showed that accessions tolerant to powdery mildew disease, Phytophthora leaf fall disease, pink disease and black stripe disease existed in the IRRDB’81 germplasm.

A total of 53 IRRDB’81 accessions of promising performance in latex yield, growth and secondary characteristics was selected for further utilization in the long term rubber breeding program. Among them, RO 62/26, MT/I/2 and MT 8/27 vii exhibited good latex productivity and should be further tested on large scales for commercial application purpose. Studies on the genetic variability and structure in the IRRDB’81 germplasm using isozyme and RAPD markers showed that the resource possessed the very large genetic variability which would help to effectively broaden the Hevea genetic base in Vietnam. The genetic variability contributed by individual accessions accounted for much greater part of the total genetic variability than that contributed by geographical origins.

The IRRDB’81 germplasm could be generally divided into three clusters based on the genetic relationship by RAPD markers. Based on the genetic distance by RAPD markers, 150 studied IRRDB’81 accessions were also clearly clustered into various groups. Although both markers were effective in evaluation of the genetic variability of the IRRDB’81 germplasm but RAPD markers with higher numbers of polymorphic alleles exhibited better performance. Results of evaluation of offspring derived from Wickham x IRRDB’81 crosses at the nursery stage showed that there existed the great genetic variation for latex yield and growth in the hybrid population.

A total of 70 hybrids derived from Wickham x IRRDB’81 crosses were selected for their excellent performance in latex productivity and growth for further testing on large scales. Certain crosses and IRRDB’81 accessions as male parents which could create offspring tolerant to powdery mildew disease were also recorded. The Wickham x IRRDB’81 hybrid population possessed the high genotypic and phenotypic coefficients of variation for latex yield and growth.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu nguồn di truyền IRRDB'81 cải tiến giống cao su" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đánh giá tiềm năng nông học di遗传 và ứng dụng nguồn di truyền irrdb81 trong chương trình cải tiến giống cây cao su Hevea brasiliensis.

Luận án "Nghiên cứu nguồn di truyền IRRDB'81 cải tiến giống cao su" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Nghiên cứu nguồn di truyền IRRDB'81 cải tiến giống cao su" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu nguồn di truyền IRRDB'81 cải tiến giống cao su" thuộc chuyên ngành Trồng trọt. Danh mục: Giống Cây Trồng.

Luận án "Nghiên cứu nguồn di truyền IRRDB'81 cải tiến giống cao su" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu nguồn di truyền IRRDB'81 cải tiến giống cao su" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu nguồn di truyền IRRDB'81 cải tiến giống cao su" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter