Luận án nghiên cứu chọn tạo giống dâu mới thích hợp cho Lâm Đồng - Trường Đại học Lâm nghiệp

Nghiên cứu chọn tạo giống dâu mới phù hợp cho Lâm Đồng, ứng dụng công nghệ tiên tiến nâng cao năng suất.

Tác giả

Luan An

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

CỦA ĐỀ TÀI Cây dâu có vị trí rất quan trọng bởi vì lá dâu là thức ăn duy nhất của tằm dâu mà không có loại thức ăn nào có thể thay thế được. Mặt khác hơn 50% chi phí để sản xuất ra tơ phục thuộc vào khâu trồng, quản lý và thu hoạch bảo quản lá dâu (Đỗ Thị Châm, Hà Văn Phúc, 1995). Vì vậy lá dâu không chỉ là điều kiện cần thiết để phục vụ cho tằm mà còn ảnh hưởng không nhỏ đến giá thành sản xuất. Hiện nay, trên thế giới có tất cả 31 nước tham gia sản xuất dâu tằm tơ. Hàng năm sản xuất được 186. Trung Quốc là nước sản xuất dâu tằm lớn nhất thế giới chiếm 81,49%, Ấn Độ đứng thứ 2 chiếm 16,63%, Uzbekistan chiếm 0,64%, Braxin chiếm 0,3% và Việt Nam đứng thứ 5 chiếm tỷ lệ 0,24% (số liệu của Tổ chức dâu tằm thế giới năm 2016). Hiện tại Việt Nam có 96.691 hộ gia đình với hơn 250.534 người trồng dâu nuôi tằm từ Bắc tới Nam ở 31 tỉnh, thành phố trong tổng số 63 tỉnh, thành phố của cả nước. Tổng diện tích dâu năm 2013 khoảng 7.753ha, sản lượng kén tằm ước tính là gần 6.Trong đó tỉnh Lâm Đồng 49,69% (Báo cáo đề tài độc lập cấp nhà nước, 2013). Tỉnh Lâm Đồng là nơi có khí hậu, đất đai rất phù hợp với trồng dâu nuôi tằm, có nguồn đất đai, lao động dồi dào. Diện tích dâu khoảng hơn 5.000 ha chiếm gần 50% toàn quốc, tuy nhiên cơ cấu giống dâu còn ít, chủ yếu vẫn là giống dâu địa phương năng suất thấp. Đặc biệt thời gian qua việc chọn tạo giống dâu

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nhu cầu cấp thiết: Chọn tạo giống dâu mới cho Lâm Đồng
Số trang:
175 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nhu cầu cấp thiết Chọn tạo giống dâu mới cho Lâm Đồng

Cây dâu có vị trí rất quan trọng trong ngành tằm tơ. Lá dâu là thức ăn duy nhất cho tằm. Hơn 50% chi phí sản xuất tơ phụ thuộc vào việc trồng, quản lý và thu hoạch lá dâu. Lá dâu ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm. Việt Nam đứng thứ 5 thế giới về sản xuất dâu tằm tơ. Lâm Đồng chiếm gần 50% tổng diện tích dâu toàn quốc. Ngành dâu tằm tơ mang lại thu nhập cho hàng trăm ngàn hộ gia đình. Tuy nhiên, cơ cấu giống dâu hiện tại ở Lâm Đồng còn hạn chế. Giống dâu địa phương có năng suất thấp. Các giống dâu mới như S7-CB, VA-201, Sa Nhị Luân, Quế ưu 62 còn nhiều nhược điểm. Chúng có khả năng tái sinh cành kém, lá thô, kháng bệnh thấp. Năng suất tập trung vào mùa mưa, không thuận lợi cho nuôi tằm. Giống dâu Trung Quốc dễ nhiễm bệnh bạc thau, gỉ sắt, đốm lá. Việc nghiên cứu chọn tạo giống dâu mới là cực kỳ cấp thiết để nâng cao hiệu quả kinh tế.

1.1. Tầm quan trọng của cây dâu trong ngành tằm tơ

Cây dâu đóng vai trò then chốt trong sản xuất tằm tơ. Lá dâu là nguồn thức ăn độc quyền cho tằm. Chi phí sản xuất tơ phụ thuộc lớn vào việc quản lý lá dâu. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành tơ. Việt Nam là một trong những nước sản xuất dâu tằm tơ hàng đầu thế giới. Tỉnh Lâm Đồng có diện tích dâu lớn, gần 50% cả nước. Ngành dâu tằm tại đây nuôi sống hàng nghìn gia đình. Phát triển giống dâu mới là chìa khóa thúc đẩy kinh tế địa phương, tăng thu nhập cho người dân.

1.2. Hạn chế giống dâu hiện tại ở Lâm Đồng

Cơ cấu giống dâu tại Lâm Đồng còn đơn điệu. Chủ yếu là giống dâu địa phương với năng suất thấp. Nghiên cứu chọn tạo giống dâu ít được tập trung vào vùng Tây Nguyên, đặc biệt là Lâm Đồng. Các giống dâu mới đã trồng như S7-CB, VA-201, Sa Nhị Luân, Quế ưu 62 vẫn còn nhiều hạn chế. Chúng có khả năng tái sinh cành kém. Lá dâu hơi thô. Khả năng kháng bệnh và tỷ lệ ra rễ chưa cao. Năng suất lại tập trung vào mùa mưa, không thuận lợi cho việc nuôi tằm. Giống dâu Trung Quốc có thời gian khai thác lá ngắn. Tỷ lệ nhiễm các bệnh bạc thau, gỉ sắt, đốm lá cao. Tình hình này đòi hỏi cấp thiết phải có giống dâu mới tốt hơn.

II.Mục tiêu ý nghĩa nghiên cứu giống dâu tại Lâm Đồng

Đề tài hướng đến việc chọn tạo giống dâu mới có năng suất cao và chất lượng tốt. Giống mới phải thích hợp với điều kiện sinh thái và tập quán canh tác của Lâm Đồng. Mục tiêu cụ thể bao gồm việc đánh giá hiện trạng sản xuất dâu tằm ở địa phương. Lựa chọn vật liệu khởi đầu phù hợp cho công tác tạo giống dâu trồng bằng hom. Đặc biệt, đề tài đặt ra mục tiêu lai tạo được giống dâu mới có năng suất lá đạt trên 25 tấn/ha/năm. Chất lượng lá dâu phải tốt, đáp ứng yêu cầu của ngành tằm tơ. Nghiên cứu cũng xác định các biện pháp kỹ thuật canh tác chủ yếu để nâng cao năng suất và chất lượng lá dâu. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học sâu sắc và giá trị thực tiễn cao cho ngành dâu tằm tơ Lâm Đồng.

2.1. Mục tiêu chung Nâng cao năng suất dâu Lâm Đồng

Mục tiêu tổng quát của đề tài là chọn tạo thành công giống dâu mới. Giống dâu này phải đạt năng suất cao, có chất lượng lá tốt. Nó cần thích nghi với điều kiện khí hậu, đất đai và tập quán canh tác đặc thù ở Lâm Đồng. Mục tiêu cụ thể bao gồm việc đánh giá toàn diện tình hình sản xuất dâu tằm hiện tại. Lựa chọn vật liệu khởi đầu tối ưu cho việc lai tạo giống dâu trồng bằng hom. Phấn đấu tạo ra giống dâu mới đạt năng suất lá trên 25 tấn/ha/năm. Đồng thời, giống mới phải có chất lượng lá tốt, đảm bảo dinh dưỡng cho tằm. Các biện pháp kỹ thuật canh tác cũng được nghiên cứu để tối đa hóa hiệu quả.

2.2. Ý nghĩa khoa học trong chọn tạo giống dâu

Kết quả nghiên cứu đã chọn tạo ra hai giống dâu TBL-03 và TBL-05. Việc này khẳng định tầm quan trọng của việc sử dụng giống dâu nhập nội Trung Quốc. Chúng được dùng làm vật liệu khởi đầu trong công tác lai tạo. Sự kết hợp giữa giống nhập nội và giống dâu địa phương mang lại hiệu quả cao. Thành công này mở ra hướng đi mới trong việc chọn tạo giống dâu. Nó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Khoa học về giống dâu tằm được nâng cao. Hiểu biết về di truyền và lai tạo giống dâu cũng được củng cố.

2.3. Ý nghĩa thực tiễn cho ngành dâu tằm Lâm Đồng

Hai giống dâu mới TBL-03 và TBL-05 được bổ sung vào sản xuất. Các giống này có năng suất cao và chất lượng tốt. Chúng góp phần đáng kể vào việc nâng cao hiệu quả kinh tế của ngành dâu tằm tơ Lâm Đồng. Thu nhập của người trồng dâu nuôi tằm được cải thiện. Nghiên cứu còn xác định được mật độ trồng dâu tối ưu. Liều lượng bón phân vô cơ thích hợp cho các giống dâu mới cũng được xác định. Các giải pháp kỹ thuật này giúp tối ưu hóa canh tác. Ngành dâu tằm tơ Lâm Đồng có cơ hội phát triển bền vững.

III.Phương pháp nghiên cứu đối tượng chọn tạo dâu Lâm Đồng

Đề tài tập trung nghiên cứu trên các giống dâu trong tập đoàn giống đang trồng tại Lâm Đồng. Đối tượng nghiên cứu bao gồm các tổ hợp dâu lai được hình thành. Các tổ hợp này là kết quả của việc lai hữu tính giữa giống dâu địa phương và giống dâu nhập nội. Một số giống tằm cũng được sử dụng để kiểm định phẩm chất lá dâu. Phạm vi nghiên cứu và triển khai tập trung ở Lâm Đồng. Điều này đảm bảo tính thích nghi cao của giống dâu mới với điều kiện địa phương. Nghiên cứu chọn lọc các tổ hợp dâu lai có triển vọng nhất. Mục tiêu là tạo ra giống dâu tối ưu cho vùng đất này. Các phương pháp nghiên cứu được tiến hành khoa học, bài bản.

3.1. Đối tượng nghiên cứu Giống dâu lai và tập đoàn dâu

Đối tượng chính của nghiên cứu là các giống dâu trong tập đoàn. Các giống này hiện đang được trồng rộng rãi tại Lâm Đồng. Bên cạnh đó, các tổ hợp dâu lai mới cũng được đưa vào nghiên cứu. Chúng được tạo ra từ quá trình lai hữu tính. Giống dâu địa phương được lai với giống dâu nhập nội, đặc biệt là giống có nguồn gốc Trung Quốc. Để kiểm định chất lượng lá dâu, một số giống tằm phù hợp cũng được sử dụng. Việc này giúp đánh giá toàn diện giá trị dinh dưỡng và tiềm năng của các giống dâu mới.

3.2. Phạm vi nghiên cứu tập trung tại Lâm Đồng

Phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn chặt chẽ. Nghiên cứu tập trung vào các tổ hợp dâu lai có tiềm năng. Việc này đảm bảo hiệu quả và tính khả thi của đề tài. Phạm vi triển khai cũng chỉ giới hạn ở tỉnh Lâm Đồng. Điều này giúp đảm bảo các kết quả nghiên cứu phù hợp nhất với điều kiện khí hậu, đất đai và tập quán canh tác tại địa phương. Các giống dâu mới được phát triển sẽ tối ưu cho vùng đất Lâm Đồng. Sự tập trung này giúp tối đa hóa nguồn lực và mang lại kết quả thiết thực nhất.

IV.Giống dâu TBL 03 TBL 05 Năng suất chất lượng cao cho Lâm Đồng

Kết quả nghiên cứu đã chọn tạo thành công hai giống dâu lai mới là TBL-03 và TBL-05. Giống dâu TBL-03 được tạo ra từ giống dâu Lâm Đồng (mẹ) và giống dâu nhập nội TQ-4 (bố) từ Trung Quốc. Giống này được nhân giống vô tính. TBL-03 có nhiều đặc điểm vượt trội về sinh trưởng và năng suất. Lá to, tốc độ ra lá cao, năng suất đạt trên 25 tấn/ha/năm. Chất lượng lá tương đương với đối chứng. Giống TBL-05 cũng là một thành quả quan trọng. Cả hai giống đều có tiềm năng lớn, góp phần đa dạng hóa cơ cấu giống dâu. Chúng nâng cao năng suất, chất lượng lá dâu và mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người trồng dâu nuôi tằm ở Lâm Đồng.

4.1. Đặc điểm nổi bật của giống dâu TBL 03

Giống dâu TBL-03 là kết quả lai tạo giữa giống dâu Lâm Đồng (mẹ) và TQ-4 (bố). TQ-4 có nguồn gốc từ Trung Quốc. Giống TBL-03 có tán thấp gọn, thân màu xanh sáng. Đặc điểm nổi bật là cành nhiều, phân cành muộn, lóng dài trung bình. Ngọn non mềm thường rủ xuống, có màu xanh lơ. Giống này thể hiện sức sinh trưởng mạnh mẽ. Tổng chiều dài thân cành lớn. Lá dâu to, khối lượng trung bình lá lớn. Tốc độ ra lá cao. Năng suất lá có thể đạt trên 25 tấn/ha/năm. Chất lượng lá tương đương với giống đối chứng. Giống TBL-03 đã được công nhận cho sản xuất thử.

4.2. Giống dâu TBL 05 và tiềm năng phát triển

Bên cạnh TBL-03, giống dâu TBL-05 cũng là một đóng góp quan trọng của đề tài. Mặc dù thông tin chi tiết về đặc điểm cụ thể ít hơn TBL-03, TBL-05 được xác định là giống dâu lai mới có năng suất và chất lượng tốt. Sự ra đời của TBL-05 cùng với TBL-03 giúp bổ sung hai giống dâu mới vào tập đoàn giống của Lâm Đồng. Điều này góp phần đa dạng hóa cơ cấu giống, giảm sự phụ thuộc vào các giống cũ. Cả hai giống đều hứa hẹn mang lại hiệu quả kinh tế cao, cải thiện thu nhập cho người trồng dâu nuôi tằm và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành.

V.Ứng dụng giống dâu mới TBL 03 TBL 05 tại Lâm Đồng

Các giống dâu mới TBL-03 và TBL-05 mang lại tiềm năng ứng dụng lớn cho ngành dâu tằm tơ Lâm Đồng. Chúng sẽ được đưa vào sản xuất, bổ sung nguồn giống mới năng suất cao, chất lượng tốt. Việc này giúp cải thiện đáng kể hiệu quả kinh tế của ngành. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng đã xác định các biện pháp kỹ thuật canh tác chủ yếu. Mật độ trồng dâu và liều lượng bón phân vô cơ thích hợp cho giống mới được đề xuất. Các giải pháp này hỗ trợ người nông dân tối ưu hóa quy trình trồng trọt. Từ đó, năng suất và chất lượng lá dâu sẽ được nâng cao tối đa. Ứng dụng khoa học kỹ thuật là chìa khóa để phát triển bền vững.

5.1. Bổ sung giống dâu mới vào sản xuất địa phương

Hai giống dâu mới TBL-03 và TBL-05 sẽ được đưa vào sản xuất tại Lâm Đồng. Chúng sẽ bổ sung vào cơ cấu giống dâu hiện có. Việc này giúp đa dạng hóa lựa chọn cho người trồng dâu. Các giống mới có năng suất cao và chất lượng lá tốt. Chúng hứa hẹn thay thế dần các giống dâu cũ, kém hiệu quả. Nâng cao năng suất tổng thể của ngành dâu tằm tơ. Chất lượng kén tằm cũng sẽ được cải thiện. Việc này đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao hiệu quả kinh tế và thu nhập cho người dân địa phương.

5.2. Tối ưu hóa kỹ thuật canh tác cho giống dâu mới

Đề tài đã xác định được một số biện pháp kỹ thuật canh tác chủ yếu. Các biện pháp này nhằm nâng cao năng suất và chất lượng lá dâu cho giống mới. Mật độ trồng dâu phù hợp cho TBL-03 và TBL-05 được đề xuất. Liều lượng bón phân vô cơ thích hợp cũng đã được xác định. Các khuyến nghị này giúp người trồng dâu áp dụng khoa học kỹ thuật một cách hiệu quả. Từ đó, họ có thể khai thác tối đa tiềm năng của các giống dâu mới. Việc tối ưu hóa kỹ thuật canh tác là yếu tố quan trọng để đảm bảo lợi nhuận cao và sự phát triển bền vững của ngành dâu tằm.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI
2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
2.1. Mục tiêu chung
2.2. Mục tiêu cụ thể
3. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI
3.1. Ý nghĩa khoa học
3.2. Ý nghĩa thực tiễn
4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
4.1. Đối tượng nghiên cứu
4.2. Phạm vi nghiên cứu
5. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI
1.1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI
1.2. PHÂN BỐ, PHÂN LOẠI VÀ YÊU CẦU SINH THÁI CÂY DÂU
1.2.1. Phân bố và phân loại cây dâu
1.2.2. Yêu cầu sinh thái của cây dâu
1.2.2.1. Nhiệt độ
1.2.2.2. Ánh sáng
1.2.2.3. Không khí
1.2.2.4. Đất đai
1.2.2.5. Dinh dưỡng
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu chọn tạo giống dâu mới thích hợp cho lâm đồng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Cây dâu có vị trí rất quan trọng bởi vì lá dâu là thức ăn duy nhất của tằm dâu mà không có loại thức ăn nào có thể thay thế được. Mặt khác hơn 50% chi phí để sản xuất ra tơ phục thuộc vào khâu trồng, quản lý và thu hoạch bảo quản lá dâu (Đỗ Thị Châm, Hà Văn Phúc, 1995). Vì vậy lá dâu không chỉ là điều kiện cần thiết để phục vụ cho tằm mà còn ảnh hưởng không nhỏ đến giá thành sản xuất. Hiện nay, trên thế giới có tất cả 31 nước tham gia sản xuất dâu tằm tơ.

Hàng năm sản xuất được 186. Trung Quốc là nước sản xuất dâu tằm lớn nhất thế giới chiếm 81,49%, Ấn Độ đứng thứ 2 chiếm 16,63%, Uzbekistan chiếm 0,64%, Braxin chiếm 0,3% và Việt Nam đứng thứ 5 chiếm tỷ lệ 0,24% (số liệu của Tổ chức dâu tằm thế giới năm 2016). Hiện tại Việt Nam có 96.691 hộ gia đình với hơn 250.534 người trồng dâu nuôi tằm từ Bắc tới Nam ở 31 tỉnh, thành phố trong tổng số 63 tỉnh, thành phố của cả nước. Tổng diện tích dâu năm 2013 khoảng 7.753ha, sản lượng kén tằm ước tính là gần 6.Trong đó tỉnh Lâm Đồng 49,69% (Báo cáo đề tài độc lập cấp nhà nước, 2013).

Tỉnh Lâm Đồng là nơi có khí hậu, đất đai rất phù hợp với trồng dâu nuôi tằm, có nguồn đất đai, lao động dồi dào. Diện tích dâu khoảng hơn 5.000 ha chiếm gần 50% toàn quốc, tuy nhiên cơ cấu giống dâu còn ít, chủ yếu vẫn là giống dâu địa phương năng suất thấp. Đặc biệt thời gian qua việc chọn tạo giống dâu chỉ tập trung cho các tỉnh miền Bắc, miền Trung, còn vùng Tây Nguyên trong đó Lâm Đồng ít được chú trọng (Lê Quang Tú, 2015). Bên cạnh đó hàng loạt các giải pháp kỹ thuật khác cũng cần được quan tâm giải quyết như: mật độ trồng, chế độ bón phân, tưới nước.

cho giống mới. Chỉ khi nào giải quyết tốt các vấn đề trên mới có thể nâng cao hiệu qủa kinh tế, từ đó tăng thu nhập cho người trồng dâu nuôi tằm và thúc đẩy sản xuất dâu tằm tơ phát triển. Trong thời gian qua ở Lâm Đồng đã trồng một số giống dâu mới như S7-CB, VA-201 và giống dâu Trung Quốc như Sa Nhị Luân, Quế ưu 62. Các giống mới này phần nào đã nâng cao được năng suất và chất lượng 2 lá dâu, từ đó cũng đã nâng cao hiệu quả kinh tế của ngành ở Lâm Đồng.

Năng suất kén/ha dâu đạt khoảng 1500kg, thu nhập từ kén/ha dâu đạt từ 150-160 triệu đồng. Tuy nhiên các giống dâu mới này còn hạn chế về sự tái sinh cành sau cắt, lá hơi thô, khả năng kháng bệnh và tỷ lệ ra rễ chưa cao, năng suất vẫn tập trung vào mùa mưa (mùa nuôi tằm không thuận lợi). Còn các giống dâu Trung Quốc thì có thời gian khai thác lá ngắn, tỷ lệ nhiễm bệnh bạc thau, gỉ sắt, đốm lá cao. Chính vì vậy việc nghiên cứu chọn tạo giống dâu mới cho Lâm Đồng thực sự mang tính cấp thiết để giúp sản xuất có nhiều giống dâu tốt và mang lại hiệu quả cho nghề trồng dâu nuôi tằm.

Xuất phát từ tình hình thực tế trên, chúng tôi đã thực hiện đề tài: “Nghiên cứu chọn tạo giống dâu mới thích hợp cho Lâm Đồng”. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 2. Mục tiêu chung Chọn tạo được giống dâu có năng suất cao, chất lượng tốt, thích hợp với điều kiện sinh thái và tập quán canh tác ở Lâm Đồng. Mục tiêu cụ thể - Đánh giá hiện trạng sản xuất dâu tằm ở Lâm Đồng.

- Lựa chọn vật liệu khởi đầu cho công tác tạo giống dâu trồng bằng hom. - Lai tạo được giống dâu mới, nhân giống vô tính, cho năng suất lá đạt trên 25 tấn lá/ha/năm, chất lượng lá tốt, thích hợp với điều kiện sinh thái ở Lâm Đồng. - Xác định được một số biện pháp kỹ thuật canh tác chủ yếu để nâng cao năng suất và chất lượng lá dâu. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 3.

Ý nghiã khoa ho ̣c Thông qua kết quả chọn tạo được giống dâu TBL-03 và TBL-05 khẳng định vị trí to lớn của việc sử dụng giống dâu nhập nội của Trung Quốc làm vật liệu khởi đầu trong khâu lai tạo với giống dâu địa phương. Ý nghiã thực tiễn - Bổ xung hai giống dâu mới TBL-03, TBL-05 có năng suất cao, chất lượng tốt được đưa vào sản xuất góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế của ngành sản xuất dâu tằm tơ tại Lâm Đồng. 3 - Xác định được mật độ trồng dâu và liều lượng bón phân vô cơ thích hợp cho giống dâu mới tại Lâm Đồng. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VỊ NGHIÊN CỨU 4.

Đối tượng nghiên cứu - Các giống dâu trong tập đoàn giống trồng tại Lâm Đồng. - Các tổ hơ ̣p dâu lai đươ ̣c hin ́ h giữa giố ng dâu của điạ ̀ h thành do lai hữu tin phương với giống dâu nhập nội. - Một số giống tằm để kiểm định phẩm chất lá. Phạm vi nghiên cứu - Tập trung nghiên cứu ở một số tổ hợp dâu lai có triển vọng.

- Phạm vi nghiên cứu và triển khai chỉ tập trung ở Lâm Đồng. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI Kết quả nghiên cứu đã chọn tạo được 2 giống dâu lai mới: - Giống dâu TBL-03: Giống được tạo ra từ giống dâu Lâm Đồng(♀), và giống dâu nhập nội TQ-4 (♂)có nguồn gốc từ Trung Quốc. Nhân giống vô tính. Giống dâu TBL-03 có tán thấp gọn, thân màu xanh sáng, cành nhiều, phân cành muộn, lóng dài trung bình, ngọn non mềm thường rủ xuống và có màu xanh lơ.

Giống dâu TBL-03 có sức sinh trưởng mạnh, tổng chiều dài thân cành lớn. Lá to, khối lượng trung bình lá lớn, tốc độ ra lá cao. Năng suất có thể đạt trên 25tấn/ha/năm. Chất lượng lá tương đương với đối chứng.

Giống dâu TBL-03 được công nhận cho sản xuất thử theo Quyết định số: 623/QĐ-TT-CCN ngày 27/12/ 2012. - Giống dâu TBL-05: Giống được lai tạo từ giống dâu VA-1386 (♀)với giống dâu TQ-4 (♂). Nhân giống vô tính. Giống dâu TBL-05 có số cành cấp 1 nhiều và tổng chiều dài cành đạt khá cao.

Lá nguyên, dày, kích thước lá lớn. Các yếu tố cấu thành năng suất đạt cao. Giống dâu TBL-05 có năng suất trên 30 tấn/ha/năm. Khả năng chống chịu một số sâu bệnh hại chính ở mức khá.

Chất lượng lá tương đương với đối chứng. Giống dâu TBL-05 được công nhận cho sản xuất thử theo Quyết định số: 623/QĐ-TT-CCN ngày 27/12/2012. 4 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI Trong sản xuấ t nông nghiê ̣p nói chung và sản xuất dâu tằm tơ nói riêng giố ng đóng vai trò cực kỳ quan tro ̣ng ước tính khoảng 40 - 60% mức tăng năng suất là nhờ việc đưa vào sản xuất những giống tốt mới, vì mô ̣t số biê ̣n pháp kỹ thuâ ̣t canh tác như mâ ̣t đô ̣ trồ ng, bón phân, tưới tiêu, đốn hái, phòng trừ sâu bê ̣nh.

thì cũng chỉ làm tăng năng suấ t lá dâu tới mô ̣t giới ha ̣n nào đó. Sau đó dù có tăng lươ ̣ng phân bón, phòng trừ sâu bê ̣nh tố t. thì năng suấ t dâu cũng không thể tăng lên đươ ̣c nữa vì khả năng đồ ng hoá của cây đã đa ̣t đế n mức tố i đa của nó. Do đó để vươ ̣t qua ngưỡng năng suấ t đó chỉ có mô ̣t cách duy nhấ t là thay đổ i giố ng mới, nghĩa là đổ i mới thành phầ n gen để ta ̣o ra mô ̣t tiề m năng năng suấ t mới.

Trong lĩnh vực sản xuất dâu tằm thì giố ng dâu la ̣i đóng vai trò rấ t quan tro ̣ng, bởi lá dâu là thức ăn duy nhấ t của tằ m dâu - mô ̣t loa ̣i côn trùng đơn thực. Mô ̣t trong những mu ̣c tiêu cho ̣n ta ̣o giố ng dâu mới hiê ̣n nay là cho ̣n ta ̣o giố ng dâu có năng suấ t và phẩ m chấ t lá cao. Giố ng dâu muố n có sản lươ ̣ng lá cao phải có nhiề u cành, cành dài, đố t ngắ n, tỷ lê ̣ nảy mầ m cao, sinh trưởng ma ̣nh, mầ m sinh trưởng nhiề u. Lá to trung bình nhưng dày, hoa quả ít.

Chất lượng lá dâu tốt là thành phần dinh dưỡng trong lá cao và phù hợp với yêu cầu sinh trưởng phát dục của con tằm để thu sản lượng kén cao, tỷ lệ tơ nõn nhiều (Đỗ Thị Châm, Hà Văn Phúc, 1995). Trồng dâu là để lấy lá nuôi tằm, năng suất chất lượng lá dâu không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến sức sống tằm, chất lượng tơ kén mà còn ảnh hưởng tới chất lượng trứng giống tằm (Hà Văn Phúc, Ngô Xuân bái, 1989). Qua các kết quả nghiên cứu cho thấ y chất dinh dưỡng trong lá dâu có ý nghĩa quyết định đến sự sinh trưởng phát triển của con tằm. Trong quá trình phát dục của con tằm ở các thời kỳ phát dục khác nhau con tằm cũng yêu cầu các chất dinh dưỡng khác nhau.

Thời kỳ tằm con yêu cầu lá dâu non, mềm, hàm lượng nước nhiều, nhưng ở thời kỳ tằm lớn nó yêu cầu lá dâu có chất lượng dinh dưỡng cao hơn. Vì thế người ta đã chọn ra giống dâu chuyên dùng cho tằm con, tằm lớn riêng biệt (Lê Quang Tú, 2015). Một con tằm từ 5 khi nở ra khỏi vỏ trứng đến khi chín nó ăn hết khoảng 21gam lá dâu (Đỗ Thị Châm, Hà Văn Phúc, 1995). Trong đó 40% lượng lá dâu này qua tiêu hoá dùng để cung cấp cho hoạt động sinh trưởng của con tằm cho hình thành sợi tơ của kén và hoạt động sống của con nhộng, ngài.

Vì thế sinh trưởng, phát dục của con tằm chịu ảnh hưởng rất lớn vào tính chất vật lý và hoá học của lá dâu (Đỗ Thị Châm, Hà Văn Phúc, 1995). Theo kế t quả của nhà nghiên cứu Nhâ ̣t Bản Anoymous (Tojyo Isao, 1996) thì hàm lươ ̣ng protein mà con tằ m hấ p thu đươ ̣c từ ngày thứ 3 của tuổ i 5 trở về trước chủ yế u sử du ̣ng để cấ u ta ̣o nên các bô ̣ phâ ̣n của cơ thể và tăng cường thể chấ t, nhưng từ ngày thứ 4 trở về sau chủ yế u là để cấ u ta ̣o nên tuyế n tơ và hơn 70% protein trong thành phầ n sơ ̣i tơ đươ ̣c tổ ng hơ ̣p trực tiế p trong lá dâu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Chọn tạo giống dâu mới cho Lâm Đồng: Nghiên cứu và ứng dụng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/giong-cay-trong/luan-an-nghien-cuu-chon-tao-giong-dau-moi-thich-hop-cho-lam-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chọn tạo giống dâu mới cho Lâm Đồng: Nghiên cứu và ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chọn tạo giống dâu mới phù hợp cho Lâm Đồng, ứng dụng công nghệ tiên tiến nâng cao năng suất.

Luận án "Chọn tạo giống dâu mới cho Lâm Đồng: Nghiên cứu và ứng dụng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chọn tạo giống dâu mới cho Lâm Đồng: Nghiên cứu và ứng dụng" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chọn tạo giống dâu mới cho Lâm Đồng: Nghiên cứu và ứng dụng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter