Luận án nghiên cứu biện pháp kỹ thuật phát triển tổ hợp dâu lai mới tại Lâm Đồng

Luận án đề xuất biện pháp kỹ thuật phát triển tổ hợp dâu lai mới tại Lâm Đồng, nâng cao năng suất và chất lượng giống.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phát triển giống dâu lai mới trong trồng dâu nuôi tằm
Số trang:
189 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phát triển giống dâu lai mới trong trồng dâu nuôi tằm

Lâm Đồng là trung tâm dâu tằm tơ lớn nhất Việt Nam. Ngành trồng dâu nuôi tằm Lâm Đồng giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp. Hiện nay, nhiều diện tích dâu cũ đã thoái hóa. Năng suất và chất lượng lá dâu có xu hướng giảm sút. Việc nghiên cứu đưa giống dâu lai mới vào sản xuất là giải pháp cấp thiết. Các tổ hợp dâu lai mới sở hữu tiềm năng sinh trưởng khỏe mạnh. Giống mới giúp nâng cao sản lượng lá và đáp ứng tốt nhu cầu nuôi tằm công nghiệp.

1.1. Thực trạng ngành trồng dâu nuôi tằm tại tỉnh Lâm Đồng

Lâm Đồng có khí hậu ôn hòa và đất đai màu mỡ. Điều kiện tự nhiên rất thích hợp cho cây dâu phát triển. Tuy nhiên, tập quán canh tác của nông dân còn nhiều hạn chế. Việc sử dụng các giống dâu cũ khiến năng suất lá dâu chưa đạt mức tối đa. Sâu bệnh hại xuất hiện ngày càng phức tạp trên đồng ruộng. Nguồn lá dâu chất lượng cao cho tằm ăn thường xuyên bị thiếu hụt vào mùa khô. Yêu cầu chuyển đổi sang giống dâu lai mới trở nên rất bức thiết.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu phát triển tổ hợp dâu lai mới

Nghiên cứu hướng tới việc đánh giá tính thích ứng của các tổ hợp dâu lai. Mục tiêu chính là xác định giống có năng suất lá cao và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt. Đồng thời, nghiên cứu xây dựng hoàn thiện quy trình kỹ thuật thâm canh dâu tằm đồng bộ. Biện pháp canh tác tiên tiến giúp phát huy tối đa ưu thế lai của giống. Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng vững chắc để phát triển nghề dâu tằm bền vững tại Lâm Đồng.

II. Đánh giá tính thích ứng của tổ hợp dâu lai tại Lâm Đồng

Các tổ hợp dâu lai được khảo nghiệm kỹ lưỡng trong điều kiện khí hậu Lâm Đồng. Cây sinh trưởng khỏe mạnh và thích nghi tốt với đất bazan. Tỷ lệ nảy mầm của mầm dâu đạt mức cao và đồng đều. Cây tăng trưởng chiều cao nhanh và phân cành cấp một mạnh mẽ. Năng suất lá dâu vượt trội so với các giống dâu địa phương đối chứng. Giống dâu lai mới thể hiện ưu thế lai rõ rệt về khả năng tạo sinh khối lá xanh tốt quanh năm.

2.1. Khả năng sinh trưởng và nảy mầm của tổ hợp dâu lai

Tổ hợp dâu lai mới có tốc độ nảy mầm nhanh sau khi đốn. Tỷ lệ mầm hữu hiệu đạt trên 85%. Chiều dài cành và tốc độ ra lá duy trì liên tục suốt chu kỳ sinh trưởng. Lá dâu có phiến to, dày, màu xanh đậm và hàm lượng nước ổn định. Cây phục hồi nhanh sau mỗi lứa hái lá. Khả năng tái sinh chồi mạnh mẽ giúp ổn định sản lượng lá dâu thu hoạch trong từng đợt nuôi tằm.

2.2. Khả năng chống chịu sâu bệnh hại của giống dâu mới

Giống dâu lai mới có khả năng chống chịu tự nhiên với nhiều loài sâu bệnh hại nguy hiểm. Tỷ lệ nhiễm bệnh rỉ sắt, đốm lá và cháy lá giảm đáng kể so với giống truyền thống. Mức độ gây hại của rệp sáp và bọ trĩ ở mức rất thấp. Sức đề kháng cao giúp hạn chế sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Vùng trồng dâu nuôi tằm Lâm Đồng nhờ đó giữ được môi trường an toàn cho tằm ăn.

III. Kỹ thuật nhân giống vô tính dâu tằm bằng việc giâm hom

Nhân giống vô tính dâu tằm là khâu quan trọng giúp duy trì ổn định đặc tính di truyền. Phương pháp kỹ thuật giâm hom dâu mang lại hệ số nhân giống cao và tiết kiệm chi phí đầu tư. Việc chuẩn bị hom giống, xử lý thuốc kích thích ra rễ và chăm sóc vườn ươm đòi hỏi kỹ thuật chính xác. Thực hiện đúng quy trình giúp cây con xuất vườn có bộ rễ khỏe, thân mập và sức sống cao. Đây là giải pháp cung cấp nhanh lượng lớn cây giống dâu lai mới cho sản xuất.

3.1. Xác định thời vụ và tiêu chuẩn hom giâm thích hợp

Thời vụ giâm hom tốt nhất tại Lâm Đồng là vào đầu mùa mưa. Ẩm độ không khí cao giúp hom nhanh ra rễ và nảy mầm chồi non. Đoạn cành giâm được chọn từ cành bánh tẻ khỏe mạnh, không sâu bệnh. Chiều dài hom chuẩn từ 15 đến 18 cm, mang từ 2 đến 3 mắt mầm ngủ khỏe. Vết cắt ở gốc hom vát góc 45 độ, nhẵn mịn và không bị dập xước. Xử lý hom bằng chất kích thích ra rễ giúp tỷ lệ sống đạt trên 90%.

3.2. Mật độ giâm và chế độ phân bón cho vườn ươm giống

Mật độ giâm hom thích hợp từ 40 đến 50 cây trên mỗi mét vuông. Mật độ này đảm bảo thông thoáng và đủ ánh sáng cho cây non phát triển. Đất vườn ươm cần tơi xốp, thoát nước tốt và giàu mùn hữu cơ. Bón lót phân chuồng hoai mục kết hợp lân vi sinh trước khi giâm. Khi hom bắt đầu ra rễ và bật mầm, tưới thúc phân đạm và kali loãng định kỳ. Sau 2 đến 3 tháng chăm sóc, cây giống đủ tiêu chuẩn đem trồng đại trà.

IV. Kỹ thuật thâm canh dâu tằm giúp tăng năng suất lá dâu

Áp dụng kỹ thuật thâm canh dâu tằm đồng bộ quyết định trực tiếp đến sản lượng lá thu hoạch. Tổ hợp dâu lai mới có nhu cầu dinh dưỡng cao để tạo sinh khối. Chế độ bón phân cân đối kết hợp mật độ trồng hợp lý giúp cây phát triển tối đa. Đất trồng được bổ sung đầy đủ chất hữu cơ, đạm, lân và kali theo từng thời kỳ. Biện pháp thâm canh chuẩn xác giúp năng suất lá dâu tăng từ 25% đến 35% mỗi năm so với cách trồng thông thường.

4.1. Chế độ bón phân vô cơ và hữu cơ hợp lý cho cây dâu

Cây dâu cần lượng lớn dinh dưỡng sau mỗi chu kỳ thu hoạch lá. Lượng phân vô cơ thích hợp hàng năm gồm 300-350 kg N, 100-120 kg P2O5 và 120-150 kg K2O cho mỗi hecta. Lượng phân được chia đều để bón sau mỗi lứa hái lá. Bón bổ sung từ 15 đến 20 tấn phân chuồng hoai mục mỗi năm vào đầu mùa mưa. Dinh dưỡng đầy đủ và cân đối giúp lá dâu dày, xanh bóng và giàu hàm lượng protein.

4.2. Mật độ trồng tối ưu cho vùng đất đồi dốc Lâm Đồng

Mật độ trồng ảnh hưởng lớn đến khả năng đón ánh sáng và độ thông thoáng của vườn dâu. Mật độ thích hợp cho tổ hợp dâu lai mới là 20.000 đến 25.000 cây trên mỗi hecta. Khoảng cách hàng cách hàng 1,2 mét và cây cách cây 0,4 mét. Khoảng cách này tạo điều kiện thuận lợi cho việc làm cỏ và thu hoạch lá. Mật độ tối ưu giúp giảm độ ẩm cục bộ dưới gốc và hạn chế nấm bệnh phát sinh.

V. Áp dụng kỹ thuật đốn tỉa dâu và phòng trừ sâu bệnh hại

Đốn tỉa và bảo vệ thực vật là hai khâu kỹ thuật bắt buộc trong quy trình thâm canh. Kỹ thuật đốn tỉa dâu đúng thời điểm giúp trẻ hóa bộ khung tán và kích thích mầm mới mọc mạnh. Cây dâu duy trì năng suất cao liên tục qua nhiều năm khai thác. Song song đó, công tác phòng trừ sâu bệnh dâu tằm cần thực hiện theo nguyên tắc an toàn sinh học. Việc này vừa bảo vệ vườn cây vừa tránh tồn dư độc tố gây hại cho tằm nuôi.

5.1. Xác định thời vụ đốn tỉa dâu và phương pháp đốn

Thời vụ đốn dâu chính tại Lâm Đồng tiến hành vào cuối mùa khô hoặc đầu mùa mưa. Áp dụng phương pháp đốn lửng cách mặt đất từ 20 đến 30 cm đối với cây dâu kinh doanh. Vết cắt đốn phải dứt khoát, nhẵn phẳng và nghiêng 45 độ để tránh đọng nước. Sau khi đốn, tiến hành cắt tỉa toàn bộ cành tăm, cành sâu bệnh và cành khô. Đốn tỉa đúng kỹ thuật giúp tập trung dinh dưỡng nuôi các chồi cấp một mập khỏe.

5.2. Biện pháp phòng trừ sâu bệnh dâu tằm an toàn sinh học

Công tác phòng trừ sâu bệnh dâu tằm ưu tiên các biện pháp canh tác và sinh học. Thường xuyên vệ sinh gốc dâu, thu gom lá bệnh và xới xáo đất để diệt nhộng sâu. Khi sâu bệnh hại bùng phát, sử dụng các chế phẩm sinh học hoặc thuốc thảo mộc thân thiện môi trường. Tuân thủ nghiêm ngặt thời gian cách ly của từng loại thuốc trước khi hái lá cho tằm. Quy trình này bảo vệ an toàn tuyệt đối cho đàn tằm nuôi.

VI. Nâng cao chất lượng lá dâu tằm và hiệu quả kinh tế vụ

Chất lượng lá dâu tằm quyết định trực tiếp đến sức sống của tằm và chất lượng kén tơ. Lá của giống dâu lai mới chứa hàm lượng đạm thô và đường hòa tan cao. Tằm ăn lá dâu lai phát triển đồng đều, ít nhiễm bệnh đường tiêu hóa và nhả tơ tốt. Kén tơ thu được có khối lượng lớn, tỷ lệ vỏ kén cao và tơ đơn dài. Việc canh tác tổ hợp dâu lai mới giúp nâng cao rõ rệt hiệu quả kinh tế cho người trồng dâu nuôi tằm Lâm Đồng.

6.1. Ảnh hưởng của chất lượng lá dâu đến chỉ tiêu kén tằm

Thử nghiệm nuôi tằm bằng lá giống dâu lai mới mang lại kết quả rất khả quan. Tỷ lệ tằm sống đạt trên 92%, chu kỳ nuôi rút ngắn từ 1 đến 2 ngày mỗi lứa. Khối lượng kén và khối lượng vỏ kén tăng từ 10% đến 15% so với giống dâu cũ. Kén có màu trắng đều, ít kén đôi và độ dài tơ đơn đạt tiêu chuẩn xuất khẩu. Nguồn lá chất lượng giúp người nuôi tằm nâng cao năng suất kén trên từng vòng nuôi.

6.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế của mô hình dâu lai mới

Mô hình trồng giống dâu lai mới thâm canh đạt năng suất lá từ 35 đến 40 tấn trên một hecta mỗi năm. Nguồn thức ăn dồi dào cho phép tăng số lứa nuôi tằm lên 10 đến 12 lứa mỗi năm. Lợi nhuận ròng thu về cao hơn canh tác truyền thống từ 30% đến 40%. Hiệu quả kinh tế vượt trội tạo động lực mạnh mẽ để mở rộng diện tích dâu lai mới trên toàn tỉnh Lâm Đồng.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các hình
MỞ ĐẦU
1. Đặt vấn đề
2. Mục tiêu của đề tài
3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
4. Giới hạn của đề tài
5. Tính mới của đề tài
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU
1.1. Sơ lược về lịch sử phát triển của ngành sản xuất dâu tằm tơ
1.2. Phân bố và phân loại cây dâu
1.3. Yêu cầu sinh thái của cây dâu
1.5. Nước và độ ẩm không khí
1.4. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
1.4.1. Nghiên cứu về giống và tính thích ứng của giống dâu
1.4.2. Nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật trên cây dâu
2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Vật liệu nghiên cứu
2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2.1. Địa điểm nghiên cứu
2.2.2. Thời gian nghiên cứu
2.2.3. Đặc điểm đất đai, khí hậu tại điểm nghiên cứu
2.3. Nội dung nghiên cứu
2.3.1. Điều tra đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và thực trạng canh tác cây dâu tại Lâm Đồng
2.3.2. Nghiên cứu khả năng thích ứng của tổ hợp dâu lai mới
2.3.3. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống vô tính bằng giâm hom
2.3.4. Nghiên cứu biện pháp kỹ thuật thích hợp cho tổ hợp dâu lai
2.4. Phương pháp nghiên cứu
2.4.1. Điều tra đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và thực trạng canh tác cây dâu tại Lâm Đồng
2.4.2. Nghiên cứu khả năng thích ứng của tổ hợp dâu lai mới
2.4.3. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống vô tính bằng giâm hom
2.4.4. Nghiên cứu biện pháp kỹ thuật thích hợp cho tổ hợp dâu lai
2.5. Phương pháp theo dõi thí nghiệm
2.5.1. Theo dõi trên cây dâu
2.5.2. Chỉ tiêu theo dõi trên tằm
2.6. Phương pháp tính toán và phân tích thông kê thí nghiệm
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Kết quả điều tra đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và thực trạng canh tác cây dâu tại Lâm Đồng
3.1.1. Điều kiện tự nhiên
3.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội
3.1.3. Tình hình sản xuất dâu tằm
3.1.4. Thực trạng canh tác cây dâu tại Lâm Đồng
3.2. Kết quả nghiên cứu khả năng thích ứng của tổ hợp dâu lai mới
3.2.1. Đặc tính nảy mầm
3.2.2. Chỉ tiêu sinh trưởng phát triển
3.2.3. Một số yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và năng suất lá
3.2.4. Chất lượng lá của các giống dâu thí nghiệm
3.2.5. Khả năng chống chịu sâu bệnh của hai tổ hợp dâu lai thí nghiệm
3.3. Kết quả nghiên cứu kỹ thuật nhân giống vô tính bằng giâm hom
3.3.1. Kết quả nghiên cứu xác định thời vụ giâm hom thích hợp
3.3.2. Kết quả nghiên cứu xác định số mầm/hom thích hợp
3.3.3. Kết quả nghiên cứu xác định tuổi hom giâm thích hợp
3.3.4. Kết quả nghiên cứu xác định mật độ giâm hom thích hợp
3.3.5. Kết quả nghiên cứu liều lượng phân vô cơ thích hợp cho giâm hom
3.3.6. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích thích ra rễ
3.4. Kết quả nghiên cứu xác định chế độ phân bón thích hợp
3.4.1. Ảnh hưởng của liều lượng phân vô cơ đến sinh trưởng phát triển
3.4.2. Ảnh hưởng của liều lượng phân vô cơ đến năng suất lá
3.4.3. Ảnh hưởng của phân vô cơ đến chất lượng lá dâu
3.4.4. Ảnh hưởng của phân bón đến mức độ nhiễm sâu bệnh hại
3.4.5. Xác định hiệu quả kinh tế của các mức phân bón
3.5. Kết quả nghiên cứu xác định mật độ trồng thích hợp
3.5.1. Ảnh hưởng của mật độ trồng đến một số yếu tố cấu thành năng suất
3.5.2. Ảnh hưởng của mật độ trồng đến năng suất lá
3.5.3. Ảnh hưởng của mật độ trồng đến chất lượng lá
3.5.4. Ảnh hưởng của mật độ trồng đến mức độ nhiễm sâu bệnh
3.6. Kết quả nghiên cứu xác định thời vụ đốn thích hợp
3.6.1. Ảnh hưởng của thời vụ đốn đến đặc tính nảy mầm
3.6.2. Ảnh hưởng của thời vụ đốn đến một số yếu tố cấu thành năng suất lá
3.6.3. Ảnh hưởng của thời vụ đốn đến năng suất lá
3.6.4. Ảnh hưởng của thời vụ đốn đến mức độ nhiễm sâu bệnh hại
KẾT LUẬN - ĐỀ NGHỊ
1. Kết luận
2. Đề nghị
Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án
Tài liệu tham khảo
Phụ lục
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu biện pháp kỹ thuật nhằm phát triển một số tổ hợp dâu lai mới tại lâm đồng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

iii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt vii Danh mục các bảng viii Danh mục các hình x MỞ ĐẦU 1 1 Đặt vấn đề 1 2 Mục tiêu của đề tài 3 3 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 3 4 Giới hạn của đề tài 4 5 Tính mới của đề tài 4 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 6 1.1 Sơ lược về lịch sử phát triển của ngành sản xuất dâu tằm tơ 6 1.2 Phân bố và phân loại cây dâu 8 1.3 Yêu cầu sinh thái của cây dâu 9 1.5 Nước và độ ẩm không khí 17 1.4 Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước 19 1.1 Nghiên cứu về giống và tính thích ứng của giống dâu 19 1.2 Nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật trên cây dâu 27 iv CHƯƠNG 2 NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 43 2.1 Vật liệu nghiên cứu 43 2.3 Vật liệu nghiên cứu khác 43 2.2 Địa điểm và thời gian nghiên cứu 44 2.1 Địa điểm nghiên cứu 44 2.2 Thời gian nghiên cứu 44 2.3 Đặc điểm đất đai, khí hậu tại điểm nghiên cứu 44 2.3 Nội dung nghiên cứu 45 2.1 Điều tra đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và thực trạng canh tác cây dâu tại Lâm Đồng.2 Nghiên cứu khả năng thích ứng của tổ hợp dâu lai mới 45 2.3 Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống vô tính bằng giâm hom 45 2.4 Nghiên cứu biện pháp kỹ thuật thích hợp cho tổ hợp dâu lai 45 2.4 Phương pháp nghiên cứu 46 2.1 Điều tra đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và thực trạng canh tác cây dâu tại Lâm Đồng.2 Nghiên cứu khả năng thích ứng của tổ hợp dâu lai mới 46 2.3 Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống vô tính bằng giâm hom 47 2.4 Nghiên cứu biện pháp kỹ thuật thích hợp cho tổ hợp dâu lai 50 2.5 Phương pháp theo dõi thí nghiệm 53 2.1 Theo dõi trên cây dâu 53 2.2 Chỉ tiêu theo dõi trên tằm 54 2.6 Phương pháp tính toán và phân tích thông kê thí nghiệm 55 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 56 3.1 Kết quả điều tra đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và thực trạng canh tác cây dâu tại Lâm Đồng 56 v 3.1 Điều kiện tự nhiên 56 3.2 Điều kiện kinh tế - xã hội 67 3.3 Tình hình sản xuất dâu tằm 69 3.4 Thực trạng canh tác cây dâu tại Lâm Đồng 70 3.2 Kết quả nghiên cứu khả năng thích ứng của tổ hợp dâu lai mới 75 3.1 Đặc tính nảy mầm 76 3.2 Chỉ tiêu sinh trưởng phát triển 77 3.3 Một số yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và năng suất lá 82 3.4 Chất lượng lá của các giống dâu thí nghiệm 86 3.5 Khả năng chống chịu sâu bệnh của hai tổ hợp dâu lai thí nghiệm 89 3.3 Kết quả nghiên cứu kỹ thuật nhân giống vô tính bằng giâm hom 91 3.1 Kết quả nghiên cứu xác định thời vụ giâm hom thích hợp 91 3.2 Kết quả nghiên cứu xác định số mầm/hom thích hợp 93 3.3 Kết quả nghiên cứu xác định tuổi hom giâm thích hợp 94 3.4 Kết quả nghiên cứu xác định mật độ giâm hom thích hợp 95 3.5 Kết quả nghiên cứu liều lượng phân vô cơ thích hợp cho giâm hom 96 3.6 Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích thích ra rễ 98 3.4 Kết quả nghiên cứu xác định chế độ phân bón thích hợp 103 3.1 Ảnh hưởng của liều lượng phân vô cơ đến sinh trưởng phát triển 103 3.2 Ảnh hưởng của liều lượng phân vô cơ đến năng suất lá 105 3.3 Ảnh hưởng của phân vô cơ đến chất lượng lá dâu 108 3.4 Ảnh hưởng của phân bón đến mức độ nhiễm sâu bệnh hại 110 3.5 Xác định hiệu quả kinh tế của các mức phân bón 112 3.5 Kết quả nghiên cứu xác định mật độ trồng thích hợp 113 3.1 Ảnh hưởng của mật độ trồng đến một số yếu tố cấu thành năng suất 114 3.2 Ảnh hưởng của mật độ trồng đến năng suất lá 116 vi 3.3 Ảnh hưởng của mật độ trồng đến chất lượng lá 117 3.4 Ảnh hưởng của mật độ trồng đến mức độ nhiễm sâu bệnh 119 3.6 Kết quả nghiên cứu xác định thời vụ đốn thích hợp 120 3.1 Ảnh hưởng của thời vụ đốn đến đặc tính nảy mầm 120 3.2 Ảnh hưởng của thời vụ đốn đến một số yếu tố cấu thành năng suất lá 122 3.3 Ảnh hưởng của thời vụ đốn đến năng suất lá 126 3.4 Ảnh hưởng của thời vụ đốn đến mức độ nhiễm sâu bệnh hại 128 KẾT LUẬN - ĐỀ NGHỊ 131 1 Kết luận 131 2 Đề nghị 132 Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án 133 Tài liệu tham khảo 134 Phụ lục 134 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, chữ viết tắt Diễn giải CD Chiều dài CSB Chỉ số bệnh CT Công thức DH Dài hom ĐTC Đạt tiêu chuẩn KL Khối lượng LN Lần nhắc lại MĐ Mật độ NS Năng suất Pk Khối lượng kén Pvk Khối lượng vỏ kén RH Ẩm độ tương đối của không khí (%) THL Tổ hợp lai TL Tỷ lệ TN Thí nghiệm viii DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang 3.1 Đặc điểm phân bố nhiệt độ theo độ cao 58 3.2 Nhiệt độ không khí ở Lâm Đồng giai đoạn 2005 – 2010 58 3.3 Đặc trưng mưa tại Lâm Đồng 60 3.4 Các loại đất của tỉnh Lâm Đồng 65 3.5 Diện tích, năng suất dâu và sản lượng kén tại Lâm Đồng 69 3.6 Hiện trạng trồng dâu tại Lâm Đồng 70 3.7 Chế độ bón phân cho cây dâu tại Lâm Đồng 72 3.8 Kỹ thuật chăm sóc cho cây dâu tại Lâm Đồng 73 3.9 Đặc tính nảy mầm của các tổ hợp lai thí nghiệm 76 3.10 Tốc độ tăng trưởng chiều cao cây của các tổ hợp lai thí nghiệm 78 3.11 Diễn biến tốc độ ra lá của các tổ hợp thí nghiệm 80 3.12 Một số yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lá của các tổ hợp dâu thí nghiệm 82 3.13 Năng suất lá của các tổ hợp lai thí nghiệm 85 3.14 Ảnh hưởng của chất lượng lá dâu đến kết quả nuôi tằm 87 3.15 Khả năng chống chịu sâu bệnh của các giống dâu thí nghiệm 89 3.16 Ảnh hưởng của thời vụ giâm hom đến chất lượng cây giống 92 3.17 Ảnh hưởng của số mầm/hom đến chất lượng cây giống 93 3.18 Ảnh hưởng của tuổi hom đến chất lượng cây giống 94 3.19 Ảnh hưởng của mật độ giâm đến chất lượng cây giống 95 3.20 Ảnh hưởng của phân bón đến chất lượng cây giống 97 3.21 Ảnh hưởng nồng độ α- NAA đến chất lượng cây giống 99 3.22 Ảnh hưởng nồng độ IAA đến chất lượng cây giống 101 3.23 Ảnh hưởng của liều lượng phân vô cơ đến tổng chiều dài thân cành 104 ix 3.24 Ảnh hưởng liều lượng phân vô cơ đến năng suất lá 105 3.25a Ảnh hưởng của phân bón đến chất lượng lá của tổ hợp TBL-03 108 3.25b Ảnh hưởng của phân bón đến chất lượng lá của tổ hợp TBL-05 109 3.26 Ảnh hưởng của liều lượng phân vô cơ đến mức độ nhiễm sâu bệnh 110 3.27 Ảnh hưởng của lượng phân bón vô cơ đến giá thành lá dâu 112 3.28 Ảnh hưởng mật độ trồng đến sinh trưởng phát triển thân cành của cây dâu 114 3.29 Ảnh hưởng của mật độ trồng đến kích thước và khối lượng lá 115 3.30 Ảnh hưởng của mật độ trồng đến năng suất lá 116 3.31 Ảnh hưởng của chất lượng lá ở các mật độ trồng đến một số chỉ tiêu kén và tơ 118 3.32 Ảnh hưởng của mật độ trồng đến mức độ nhiễm sâu bệnh 119 3.33 Ảnh hưởng của thời vụ đốn đến đặc tính nảy mầm tại các vùng sinh thái 121 3.34 Ảnh hưởng của thời vụ đốn đến tổng chiều dài thân cành 123 3.35 Ảnh hưởng của thời vụ đốn đến khối lượng lá 124 3.36 Năng suất lá ở các thời vụ đốn khác nhau 126 3.37 Mức độ nhiễm sâu bệnh hại ở các thời vụ đốn khác nhau 128 x DANH MỤC CÁC HÌNH STT Tên hình Trang 3.1 Bản đồ hành chính tỉnh Lâm Đồng 56 3.4 Lượng mưa trung bình các tháng trong năm 61 3.3 Độ ẩm trung bình các tháng trong năm 62 3.5 Số giờ chiếu sáng trung bình các tháng trong năm 63 3.6 Các loại đất chính của tỉnh Lâm Đồng 66 3.7 Tốc độ tăng trưởng chiều cao cây của các tổ hợp lai thí nghiệm 78 3.8 Diễn biến tốc độ ra lá của thí nghiệm 81 3.9 Năng suất lá dâu của thí nghiệm 86 3.10 Ảnh hưởng nồng độ α-NAA đến tỷ lệ cây đạt tiêu chuẩn 100 3.11 Ảnh hưởng nồng độ IAA đến tỷ lệ cây đạt tiêu chuẩn 102 3.12 Ảnh hưởng của phân bón đến năng suất lá tổ hợp TBL-03 106 3.13 Ảnh hưởng của phân bón đến năng suất lá tổ hợp TBL-05 107 3.14 Ảnh hưởng của mật độ trồng đến năng suất lá dâu 117 3.15 Năng suất lá của tổ hợp TBL-03 ở các thời vụ đốn 127 3.16 Năng suất lá của tổ hợp TBL-05 ở các thời vụ đốn 128 1 MỞ ĐẦU 1 Đặt vấn đề Trong suốt chặng đường phát triển, con người luôn phải đối diện với cái ăn và cái mặc. Do vậy nghề "nông, tang" đã xuất hiện, trong đó có nghề trồng dâu nuôi tằm ươm tơ dệt lụa. Nhiều tài liệu cho rằng, nghề trồng dâu nuôi tằm xuất hiện cách đây trên 5000 năm tại Trung Quốc và lan truyền ra nhiều nơi trên thế giới bằng đường bộ hoặc đường biển “được gọi là con đường tơ lụa'' (Hoang Ling – Zong, 1987) [56], (Rangaswami et al. Ở nước ta, ngay từ thời dựng nước, nhân dân ta đã biết trồng dâu, nuôi tằm, ươm tơ dệt lụa và cho đến nay đã trở thành nghề truyền thống (Nguyễn Văn Long, 1995) [12], (Lê Hồng Vân, 2008) [32], (Katsumata, 1972) [69].

Trải qua bao thăng trầm của thời gian, đến thế kỷ 20 ngành dâu tằm tơ phát triển mạnh tại Nhật Bản, Pháp và đặc biệt tại những nước đang phát triển như Trung Quốc, Ấn Độ (www. Hiện nay trên thế giới có khoảng 50 quốc gia có các hoạt động sản xuất trong lĩnh vực dâu tằm và năm 2007 sản xuất được 785.084 tấn kén các loại, chế biến được 112. Theo dự báo của các tổ chức quốc tế như ISA, FAO, ESCAP, nhu cầu tơ tằm của thế giới ngày càng cao, đặc biệt thị trường các nước phát triển như Mỹ, Nhật, châu Âu (Chou. Tại Việt Nam, những thập niên gần đây ngành Dâu tằm có những bước phát triển vượt bậc.

Diện tích dâu từ 4.700 ha vào năm 1985, đến năm 1993 tăng lên 38.000 ha và do một số biến động, đến năm 2006 diện tích dâu còn 25.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phát triển tổ hợp dâu lai mới tại Lâm Đồng bằng biện pháp kỹ thuật (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/giong-cay-trong/luan-an-nghien-cuu-bien-phap-ky-thuat-phat-trien-to-hop-dau-lai-moi-tai-lam-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển tổ hợp dâu lai mới tại Lâm Đồng bằng biện pháp kỹ thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đề xuất biện pháp kỹ thuật phát triển tổ hợp dâu lai mới tại Lâm Đồng, nâng cao năng suất và chất lượng giống.

Luận án "Phát triển tổ hợp dâu lai mới tại Lâm Đồng bằng biện pháp kỹ thuật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển tổ hợp dâu lai mới tại Lâm Đồng bằng biện pháp kỹ thuật" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển tổ hợp dâu lai mới tại Lâm Đồng bằng biện pháp kỹ thuật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter