Luận án cải tiến tính chịu ngập giống lúa AS996 bằng chỉ thị phân tử - Viện Lúa ĐBSCL

Cải tiến giống lúa AS996 chịu ngập bằng chỉ thị phân tử, nâng cao năng suất và khả năng thích ứng vùng ngập lụt.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học / Nông nghiệp (Chọn giống cây trồng)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Cây lúa (Oryza sativa L.) là cây lương thực quan trọng nhất của Việt Nam. Với vị trí địa lý gần biển, có hệ thống sông ngòi dày đặc và đất phù sa màu mỡ, nông nghiệp lúa nước là ngành nghề chính, mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội. Cây lúa nước đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp và giữ vai trò chủ đạo trong đảm bảo an ninh lương thực, đưa Việt Nam trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới. Gần đây, do tác động của biến đổi khí hậu (BĐKH), đã gây ra sự thay đổi một số yếu tố sinh học và phi sinh học theo hướng bất lợi, ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng phát triển của cây lúa, làm giảm sản lượng lúa gạo trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng. Một trong các yếu tố gây ảnh hưởng nhất, đó là hiện tượng ngập úng xảy ra ở hầu hết tất cả các vùng trồng lúa, nhưng vùng bị ảnh hưởng nhiều nhất là vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) nơi có diện tích và sản lượng lúa lớn nhất của Việt Nam (Wassmann et al, 2004; Hoanh et al, 2004). Nguyên nhân là do mực nước biển dâng cao làm giảm lưu lượng dòng chảy của các con sông, gây ra ngập úng khi có hiện tượng mưa lớn kéo dài. Vì thế, việc nghiên cứu chọn tạo, phát triển nguồn giống đã được cải tiến khả năng chịu ngập chìm, cho năng suất cao là hết sức cần thiết và có ý nghĩa trong việc đảm bảo an toàn lương thực và tăng thu nhập của nông dân. Nghiên cứu

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cải tiến tính chịu ngập cho giống lúa AS996 vùng ĐBSCL
Số trang:
183 trang
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học / Nông nghiệp (Chọn giống cây trồng)
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cải tiến tính chịu ngập cho giống lúa AS996 vùng ĐBSCL

Biến đổi khí hậu đang đe dọa nghiêm trọng nền nông nghiệp lúa nước tại Việt Nam. Vùng Đồng bằng sông Cửu Long chịu áp lực lớn từ nước biển dâng và triều cường. Hiện tượng ngập úng kéo dài làm suy giảm nghiêm trọng sản lượng lúa xuất khẩu. Giống lúa AS996 là giống lúa thuần chất lượng cao, năng suất tốt và thích nghi rộng tại Nam Bộ từ năm 2003. Tuy nhiên, giống lúa này có điểm yếu chí mạng là mẫn cảm cao với điều kiện ngập nước. Khi xảy ra ngập úng dài ngày, năng suất lúa AS996 sụt giảm nghiêm trọng. Việc nghiên cứu nâng cao tính chống chịu ngập cho giống lúa này trở thành yêu cầu cấp bách. Mục tiêu chính là duy trì các ưu điểm vốn có của giống lúa AS996, đồng thời bổ sung khả năng sinh tồn trong điều kiện ngập nước hoàn toàn. Đề tài mở ra hướng đi bền vững cho vùng lúa trọng điểm phía Nam.

1.1. Tác động của biến đổi khí hậu đến sản xuất lúa gạo

Lúa nước giữ vị trí cốt lõi trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam. Cây lúa đảm bảo vững chắc an ninh lương thực quốc gia và vị thế xuất khẩu hàng đầu thế giới. Gần đây, biến đổi khí hậu toàn cầu tạo ra nhiều hình thái thời tiết cực đoan. Mực nước biển dâng cao làm cản trở dòng chảy tự nhiên của các nhánh sông chính. Mưa lớn kéo dài kết hợp triều cường gây ngập úng trên diện rộng. Đồng bằng sông Cửu Long chịu tổn thương nặng nề nhất do địa hình thấp trũng. Ngập chìm kéo dài làm thối rễ non, ức chế quang hợp và khiến lúa chết hàng loạt. Tình trạng này đe dọa trực tiếp đến sinh kế của hàng triệu hộ nông dân. Nhu cầu cấp thiết hiện nay là chọn tạo các bộ giống lúa thích ứng ngập úng.

1.2. Hạn chế về tính chịu ngập của giống lúa AS996

Viện Lúa Đồng bằng sông Cửu Long chọn tạo thành công giống lúa AS996 và được công nhận chính thức năm 2002. Giống lúa AS996 sở hữu thời gian sinh trưởng ngắn, khả năng đẻ nhánh khỏe và năng suất vượt trội. Phẩm chất hạt gạo đạt tiêu chuẩn xuất khẩu với độ dẻo mềm đặc trưng. Nông dân tại các tỉnh Đông Nam Bộ và miền Tây canh tác phổ biến giống lúa này suốt hai thập kỷ qua. Mặc dù sở hữu nhiều phẩm chất ưu tú, giống lúa AS996 lại chịu ngập rất kém. Cây lúa dễ đổ ngã và chết úng khi gặp nước sâu quá 7 ngày ở giai đoạn đẻ nhánh. Hạn chế này gây rủi ro kinh tế lớn trong các mùa mưa lũ. Do đó, việc chuyển nạp gen chống ngập vào giống lúa AS996 là giải pháp tối ưu.

II. Ứng dụng nguồn gen FR13A và gen Sub1 chịu ngập ở cây lúa

Các nhà khoa học tại Viện Nghiên cứu Lúa Quốc tế (IRRI) đã khám phá cơ chế phân tử của tính chịu ngập. Nguồn gen FR13A là giống lúa bản địa Ấn Độ có khả năng sống sót sau hai tuần ngập nước hoàn toàn. Nghiên cứu di truyền xác định locut gen Sub1 chịu ngập đóng vai trò kiểm soát chính tính trạng này. Locut Sub1 nằm trên nhiễm sắc thể số 9, chứa cụm gen mã hóa các yếu tố phiên mã phản ứng ethylene. Việc chuyển nạp thành công cụm gen này giúp cây lúa không bị tiêu hao năng lượng trong giai đoạn ngập chìm. Công trình nghiên cứu đã mở ra kỷ nguyên mới cho công tác chọn tạo giống lúa chống chịu ngập. Đây là nền tảng lý thuyết vững chắc cho dự án cải tiến giống lúa tại Việt Nam.

2.1. Cơ chế sinh học của gen Sub1 chịu ngập từ nguồn gen FR13A

Nguồn gen FR13A cung cấp chìa khóa di truyền giải quyết bài toán ngập úng ở cây lúa. Locut Sub1 là một QTL chính mang tính quyết định đối với khả năng chịu ngập. Khi bị ngập nước, cây lúa thông thường sẽ tăng tốc kéo dài thân để ngoi lên khỏi mặt nước. Quá trình kéo dài này làm tiêu hao toàn bộ lượng carbohydrate dự trữ và dẫn đến chết cây. Ngược lại, nguồn gen FR13A mang gen Sub1 chịu ngập kích hoạt cơ chế sinh tồn kiểu ngủ đông. Cây lúa ngừng phát triển chiều cao tạm thời để bảo tồn nguồn năng lượng dự trữ. Sau khi nước rút, cây lúa nhanh chóng tái sinh chồi non và tiếp tục chu trình sinh trưởng. Cơ chế tiết kiệm năng lượng này giúp cây lúa vượt qua tình trạng ngập sâu an toàn.

2.2. Vai trò của gen Sub1A trong việc kiểm soát tính chịu chìm

Trong cụm locut Sub1, gen Sub1A là yếu tố quyết định hàng đầu quy định tính chịu chìm. Gen Sub1A thuộc họ yếu tố phiên mã ERF nhóm VII phản ứng với nồng độ ethylene tăng cao khi ngập. Biểu hiện của gen Sub1A giúp ức chế sinh tổng hợp gibberellin, ngăn chặn sự kéo dài lóng thân mất kiểm soát. Đồng thời, gen Sub1A thúc đẩy quá trình tích lũy enzyme chống oxy hóa để bảo vệ tế bào lá. Nhờ đó, mô thực vật không bị tổn thương do thiếu oxy và sốc ánh sáng sau khi nước rút. Sự hiện diện của alen Sub1A-1 từ giống lúa cho IR64-Sub1 bảo đảm tính chịu ngập ổn định. Đưa gen Sub1A vào hệ gen đích giúp cây lúa duy trì tỷ lệ sống sót cao vượt trội sau thiên tai.

III. Chọn giống nhờ chỉ thị phân tử và phương pháp lai MABC

Công nghệ sinh học hiện đại cung cấp nhiều công cụ đột phá cho ngành nông nghiệp. Kỹ thuật chọn giống nhờ chỉ thị phân tử kết hợp lai trở lại đem lại độ chính xác vượt trội. Phương pháp lai trở lại truyền thống thường mất nhiều năm và dễ giữ lại các gen liên kết bất lợi. Sự hỗ trợ của công nghệ Marker-Assisted Backcrossing khắc phục triệt để các nhược điểm này. Các nhà khoa học theo dõi trực tiếp đoạn gen mong muốn ở cấp độ DNA mà không cần đợi cây biểu hiện kiểu hình. Tiến trình chọn lọc diễn ra nhanh chóng, chuẩn xác qua từng thế hệ lai. Việc áp dụng công nghệ MABC vào cải tạo giống lúa AS996 rút ngắn thời gian lai tạo xuống còn vài vụ gieo trồng. Đây là bước tiến quan trọng trong chọn giống cây trồng hiện đại.

3.1. Nguyên lý Marker Assisted Selection trong chọn giống lúa

Kỹ thuật chọn giống nhờ chỉ thị phân tử (Marker-Assisted Selection) dựa trên liên kết chặt chẽ giữa chỉ thị DNA và gen quy định tính trạng. Phương pháp Marker-Assisted Selection loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào điều kiện ngoại cảnh phức tạp. Người nghiên cứu chỉ cần tách chiết DNA từ mẫu lá mầm non để phân tích kiểu gen chính xác. Những cá thể mang đoạn gen đích được giữ lại, trong khi cá thể không mang gen sẽ bị đào thải sớm. Quy trình này tiết kiệm tối đa diện tích đồng ruộng, chi phí chăm sóc và công sức đánh giá. Tính trạng chống chịu ngập chìm được xác định nhanh chóng ngay trong phòng thí nghiệm. Kỹ thuật Marker-Assisted Selection là công cụ đắc lực hỗ trợ các nhà chọn giống nâng cao hiệu suất làm việc.

3.2. Ưu thế của kỹ thuật Marker Assisted Backcrossing

Kỹ thuật Marker-Assisted Backcrossing kết hợp việc lai trở lại nhiều lần với việc sàng lọc chỉ thị phân tử. Mục tiêu cốt lõi là chuyển đoạn gen Sub1 chịu ngập vào giống nhận AS996 nhưng vẫn khôi phục tối đa bộ gen nền. Qua từng thế hệ hồi giao BC1, BC2 và BC3, tỷ lệ hệ gen của giống lúa AS996 tăng dần lên mức trên 95%. Marker-Assisted Backcrossing giúp loại bỏ hiện tượng kéo theo liên kết xấu từ nguồn gen cho IR64-Sub1. Thời gian tạo ra dòng thuần chịu ngập được rút ngắn đáng kể so với phương pháp lai tích lũy cổ điển. Cây lúa tạo ra mang đầy đủ đặc tính nông học ưu tú của bố mẹ nhận cùng khả năng chịu ngập mới. Phương pháp này bảo đảm độ thuần chủng di truyền cao nhất cho giống lúa.

IV. Quy trình chọn lọc phân đoạn đích bằng chỉ thị SSR và SNP

Phân tích đa hình di truyền là khâu then chốt trong quy trình chọn giống phân tử. Đề tài tiến hành khảo sát sự đa hình giữa giống nhận AS996 và giống cho IR64-Sub1. Kết quả phân tích đã xác định được 71 chỉ thị phân tử đa hình phân bố trên 12 nhiễm sắc thể. Trong đó, 69 chỉ thị được dùng để sàng lọc và phục hồi nền di truyền của giống nhận. Hai chỉ thị chuyên biệt ART5 và SC3 nằm trực tiếp trong vùng locut Sub1 được dùng để chọn lọc phân đoạn đích mang gen mục tiêu. Kỹ thuật chọn lọc phân đoạn đích đảm bảo đoạn gen Sub1 được tích hợp chính xác vào hệ gen đích. Quá trình kiểm tra chặt chẽ này giúp bảo tồn toàn vẹn các phẩm chất sinh học quý giá của cây lúa.

4.1. Ứng dụng chỉ thị phân tử SSR và chỉ thị phân tử SNP

Hệ thống chỉ thị phân tử SSR đóng vai trò chủ lực trong việc quét toàn bộ hệ gen lúa. Chỉ thị phân tử SSR có tính đồng trội cao, độ lặp lại tốt và dễ dàng phát hiện qua điện di gel. Bên cạnh đó, chỉ thị phân tử SNP cung cấp mật độ phân giải siêu cao cho các phân tích bản đồ gen tinh vi. Việc kết hợp chỉ thị phân tử SSR và chỉ thị phân tử SNP giúp nhận diện chính xác các đoạn tái tổ hợp di truyền. Các chỉ thị liên kết chặt với gen đích cho phép theo dõi dòng chảy gen qua từng thế hệ lai hồi giao. Sai sót trong quá trình chọn lọc cá thể mang gen được kiểm soát ở mức thấp nhất. Dữ liệu từ chỉ thị phân tử đặt nền móng khoa học vững chắc cho độ tin cậy của giống mới.

4.2. Kỹ thuật chọn lọc phân đoạn đích và phục hồi nền di truyền

Quy trình chọn lọc phân tử diễn ra theo hai bước song song gồm chọn lọc phân đoạn đích và chọn lọc nền di truyền. Chọn lọc phân đoạn đích sử dụng các chỉ thị liên kết ART5 và SC3 để xác định chính xác sự có mặt của gen Sub1. Những cá thể mang gen dị hợp hoặc đồng hợp trội sẽ được chuyển sang bước chọn lọc nền. Tại bước chọn lọc nền di truyền, 69 chỉ thị phân tử đa hình giúp đánh giá mức độ tương đồng với giống lúa AS996 gốc. Những cá thể có tỷ lệ hồi phục nền di truyền cao nhất được ưu tiên giữ lại để tiếp tục lai hồi giao. Cách tiếp cận này loại bỏ nhanh chóng các đoạn nhiễm sắc thể ngoại lai không mong muốn. Dòng lúa mới đạt độ thuần di truyền hoàn hảo trong thời gian ngắn nhất.

V. Hiệu quả chuyển gen Sub1A tạo giống lúa AS996 chịu ngập

Đề tài đã hoàn thành xuất sắc việc chuyển gen Sub1A và tạo ra giống lúa mới AS996-Sub1 mang tên OM351. Giống lúa OM351 kế thừa trọn vẹn các đặc tính nông sinh học quý báu của giống bố mẹ AS996. Thời gian sinh trưởng của giống OM351 dao động trong khoảng 95 đến 100 ngày, rất phù hợp với cơ cấu mùa vụ miền Nam. Khả năng chống chịu rầy nâu và bệnh đạo ôn của giống OM351 tương đương giống lúa AS996 đối chứng. Phẩm chất hạt gạo thon dài, tỷ lệ gạo nguyên cao và hàm lượng amylose đạt chuẩn thương mại. Năng suất thực tế của giống mới đạt từ 6 đến 8 tấn trên mỗi hecta trong điều kiện bình thường. Kết quả mở ra triển vọng to lớn trong việc nâng cao thu nhập cho nông dân trồng lúa.

5.1. Đặc tính nông sinh học và năng suất của giống OM351

Giống lúa OM351 thể hiện khả năng sinh trưởng khỏe mạnh và mức độ đồng đều rất cao trên đồng ruộng. Chiều cao cây vừa phải giúp cây lúa cứng cáp, chống đổ ngã hiệu quả trước mưa gió lớn. Số bông hữu hiệu trên mỗi khóm lúa đạt mức tối ưu, tỷ lệ hạt chắc đạt trên 85%. Trọng lượng 1000 hạt của giống OM351 tương đương giống gốc AS996, bảo đảm năng suất thương phẩm ổn định. Các khảo nghiệm đồng ruộng tại nhiều tỉnh phía Nam ghi nhận năng suất của OM351 tương đương hoặc cao hơn giống AS996. Hạt gạo sau xay xát sáng đẹp, cơm mềm ngon và đáp ứng tốt thị hiếu người tiêu dùng. Giống lúa OM351 sẵn sàng thay thế giống cũ trong các vùng sản xuất lúa trọng điểm.

5.2. Khả năng chống chịu ngập 14 ngày của dòng lúa cải tiến

Điểm vượt trội nổi bật nhất của giống lúa OM351 là khả năng chống chịu ngập chìm hoàn toàn trong 14 ngày. Ở giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng, khi gặp lũ lụt ngập sâu, giống đối chứng AS996 bị thối rữa và chết gần như toàn bộ. Trong khi đó, dòng lúa cải tiến OM351 mang gen Sub1A vẫn duy trì tỷ lệ sống sót trên 80% sau khi rút nước. Sau khi thoát ngập, cây lúa nhanh chóng phát triển rễ mới, đẻ nhánh bù đắp và trổ bông đồng loạt. Năng suất thu hoạch thực tế sau ngập úng của OM351 vẫn đạt mức khá, giúp giảm thiểu tối đa thiệt hại kinh tế. Thành công này khẳng định giá trị thực tiễn to lớn của việc ứng dụng chỉ thị phân tử trong chọn tạo giống lúa.

Mục lục chi tiết luận án

Tính cấp thiết của đề tài
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài
Những đóng góp mới của luận án
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI
1.1. ẢNH HƯỞNG CỦA BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU ĐẾN SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP
1.1.1. Ảnh hưởng của BĐKH đến sản xuất nông nghiệp trên thế giới
1.1.2. Ảnh hưởng của BĐKH đến sản xuất nông nghiệp ở Việt Nam
1.1.3. Ảnh hưởng của ngập lụt đến sản xuất lúa gạo ở Việt Nam
1.1.3.1. Vùng trồng lúa có khả năng bị ngập ở Đồng bằng Sông Hồng (ĐBSH)
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu cải tiến tính chịu ngập của giống lúa as996 bằng chỉ thị phân tử

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Cây lúa (Oryza sativa L.) là cây lương thực quan trọng nhất của Việt Nam. Với vị trí địa lý gần biển, có hệ thống sông ngòi dày đặc và đất phù sa màu mỡ, nông nghiệp lúa nước là ngành nghề chính, mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội. Cây lúa nước đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp và giữ vai trò chủ đạo trong đảm bảo an ninh lương thực, đưa Việt Nam trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới. Gần đây, do tác động của biến đổi khí hậu (BĐKH), đã gây ra sự thay đổi một số yếu tố sinh học và phi sinh học theo hướng bất lợi, ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng phát triển của cây lúa, làm giảm sản lượng lúa gạo trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng.

Một trong các yếu tố gây ảnh hưởng nhất, đó là hiện tượng ngập úng xảy ra ở hầu hết tất cả các vùng trồng lúa, nhưng vùng bị ảnh hưởng nhiều nhất là vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) nơi có diện tích và sản lượng lúa lớn nhất của Việt Nam (Wassmann et al, 2004; Hoanh et al, 2004). Nguyên nhân là do mực nước biển dâng cao làm giảm lưu lượng dòng chảy của các con sông, gây ra ngập úng khi có hiện tượng mưa lớn kéo dài. Vì thế, việc nghiên cứu chọn tạo, phát triển nguồn giống đã được cải tiến khả năng chịu ngập chìm, cho năng suất cao là hết sức cần thiết và có ý nghĩa trong việc đảm bảo an toàn lương thực và tăng thu nhập của nông dân. Nghiên cứu về cơ chế sinh lý, sinh hóa tính chống chịu ngập và lập bản đồ gen liên quan đến tính chịu ngập đã được các nhà khoa học tại Viện Nghiên cứu Lúa Quốc tế (IRRI) tiến hành.

Việc phát hiện locut Sub1 là QTL chính (Quantitative trait loci) kiểm soát tính trạng số lượng liên quan đến cơ chế chống chịu ngập ở lúa, đã được các nhà khoa học lập bản đồ gen chi tiết (Xu and Mackill, 1996). Đó là cơ sở cơ bản để ứng dụng trong chọn tạo giống lúa chịu ngập. Đã có một số các nghiên cứu ứng dụng phương pháp chọn giống nhờ chỉ thị phân tử và lai trở lại (MABC), kết hợp giữa các kỹ thuật công nghệ sinh học 1 hiện đại với phương pháp chọn giống truyền thống nhằm nâng cao tính chống chịu ngập ở cây lúa. Cho đến nay, phương pháp MABC đã được áp dụng khá thành công trong việc quy tụ locut gen/QTL vào giống mới, nhưng các giống tạo ra chưa được ghi nhận nhiều, hoặc mới chỉ dừng lại ở dòng chọn giống.

Trước tình hình đó, trên cơ sở khảo sát cơ cấu giống các tỉnh ĐBSCL cho thấy, giống lúa AS996 là một trong những giống lúa chất lượng cao được trồng phổ biến tại các tỉnh ĐBSCL và Đông Nam Bộ từ năm 2003 đến nay. Đây là một giống lúa thuần được các nhà khoa học Viện Lúa ĐBSCL chọn tạo và công nhận chính thức năm 2002, ngắn ngày, năng suất cao và phù hợp với cơ cấu canh tác tại các tỉnh phía Nam. Tuy nhiên, giống AS996 lại rất mẫn cảm với điều kiện ngập úng nên thời gian gần đây bị ảnh hưởng lớn về năng suất khi điều kiện ngập úng gia tăng trên đồng ruộng. Chính vì thế, việc cải tiến tính chống chịu ngập úng của giống lúa AS996 là một trong những vấn đề cấp thiết đặt ra cho ĐBSCL.

Xuất phát từ yêu cầu của thực tiễn sản xuất, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu cải tiến tính chịu ngập của giống lúa AS996 bằng chỉ thị phân tử”, để tạo giống lúa mới AS996-Sub1 có khả năng chịu ngập thích ứng cho vùng ĐBSCL. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài 2. Mục tiêu chung Cải tiến giống lúa AS996 sử dụng phương pháp chọn giống bằng chỉ thị phân tử kết hợp lai trở lại (MABC), để tạo giống lúa mới AS996-Sub1 có khả năng chịu ngập, thích ứng cho vùng ĐBSCL. Mục tiêu cụ thể - Chọn vật liệu khởi đầu và xác định các chỉ thị phân tử cho đa hình giữa hai giống bố mẹ để sử dụng trong các thế hệ chọn giống.

2 - Cải tiến được giống lúa AS996 bằng phương pháp chọn giống nhờ chỉ thị phân tử kết hợp lai trở lại (MABC), để tạo giống lúa mới AS996-Sub1 có khả năng chịu ngập. - Đánh giá khả năng chịu ngập và so sánh, khảo nghiệm giống lúa chịu ngập AS996-Sub1 (OM351) tại một số tỉnh phía Nam. Những đóng góp mới của luận án - Phân tích đa hình giữa giống AS996 và IR64-Sub1 đã xác định được 71 chỉ thị phân tử đa hình. Trong số đó, 69 chỉ thị dùng để sàng lọc nền di truyền của giống AS996, 2 chỉ thị ART5 và SC3 nằm trong vùng locut gen Sub1 để chọn lọc cá thể mang locut gen Sub1 trong các quần thể lai trở lại.

- Ứng dụng phương pháp chọn giống bằng chỉ thị phân tử và lai trở lại (MABC) đã cải tiến, chọn tạo thành công giống lúa AS996-Sub1 chịu ngập (được đặt tên mới là OM351). Giống OM351 có đặc điểm nông sinh học, chất lượng và khả năng chống chịu sâu bệnh hại tương tự giống AS996, năng suất cao hơn giống AS996, đặc biệt có khả năng chịu ngập hoàn toàn trong 14 ngày giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 4. Ý nghĩa khoa học - Luận án đã ứng dụng thành công bản đồ di truyền tính trạng chịu ngập ở lúa để xác định các chỉ thị phân tử đa hình dùng cho cải tiến tính chịu ngập của giống lúa AS996.

Kết quả của đề tài luận án sẽ cung cấp những dẫn liệu khoa học trong việc quy tụ QTL/gen mục tiêu Sub1 bằng phương pháp MABC, ứng dụng để chọn tạo giống lúa chịu ngập. - Kết quả nghiên cứu của đề tài luận án còn là tài liệu tham khảo phục vụ cho công tác giảng dạy, học tập, nghiên cứu khoa học, góp phần bổ sung, hoàn thiện phương pháp đánh giá chính xác sự có mặt của gen mục tiêu về khả năng biểu hiện tính chịu ngập đối với giống lúa mới được cải tiến tính chịu ngập bằng phương pháp MABC. Ý nghĩa thực tiễn - Chọn tạo thành công giống lúa OM351 chịu ngập bằng phương pháp MABC đã mở ra khả năng ứng dụng rộng rãi trong việc cải tiến giống lúa để nâng cao khả năng chống chịu với các yếu tố bất lợi sinh học và phi sinh học của các giống lúa đang sản xuất đại trà. - Giống OM351 có các đặc tính nông sinh học tương đương AS996 nhưng năng suất cao hơn giống AS996, đặc biệt có khả năng chịu ngập sẽ góp phần đa dạng bộ giống lúa gieo cấy cho những vùng đất trũng, ngập úng ở các tỉnh ĐBSCL.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài 5. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu là giống lúa AS996 được trồng phổ biến trong sản xuất tại các tỉnh phía Nam. Giống lúa IR64-Sub1 mang locus gen chịu ngập Sub1 được nhập nội từ Viện nghiên cứu lúa quốc tế (IRRI). Phạm vi nghiên cứu - Đề tài tập trung lai tạo và sử dụng chỉ thị phân tử xác định các cá thể mang locut gen Sub1 và nền di truyền của giống AS996 trong các thế hệ chọn giống.

- Đánh giá khả năng chịu ngập, đặc điểm nông sinh học, tiềm năng năng suất và khả năng thích ứng, phát triển của giống mới tại một số tỉnh đại diện cho các vùng sinh thái phía Nam. - Thời gian nghiên cứu: từ năm 2010 đến 2017. 4 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 1. ẢNH HƯỞNG CỦA BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU ĐẾN SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP 1.

Ảnh hưởng của BĐKH đến sản xuất nông nghiệp trên thế giới Biến đổi khí hậu (BĐKH) là sự biến động trạng thái trung bình của khí quyển toàn cầu hay khu vực theo thời gian từ vài thập kỷ đến hàng triệu năm. Những biến đổi này diễn ra do động lực của trái đất, bức xạ mặt trời, và gần đây có thêm hoạt động của con người (IPCC, 2021). Các hoạt động của con người phần lớn là đốt nhiên liệu hóa thạch, nồng độ khí nhà kính trong khí quyển tạo ra cacbon, góp phần làm tăng khí CO2 và nhiệt độ môi trường đã tăng cao hơn bất cứ thời kỳ nào trong hai triệu năm qua (IPCC, 2021). Theo quan sát của Savo et al, (2016), nhiệt độ tăng và loại hình mưa thay đổi ở 2.230 địa phương trên 137 quốc gia khác nhau.

Do vậy thuật ngữ BĐKH (hoặc còn được gọi là sự ấm lên toàn cầu - global warming) được coi là đồng nghĩa với BĐKH hiện đại (DaMatta et al, 2010). BĐKH ngày nay không còn là vấn đề của một quốc gia hay của một khu vực mà là vấn đề toàn cầu. BĐKH tác động nghiêm trọng đến sản xuất, đời sống và môi trường trên phạm vi toàn thế giới. Nhiệt độ trái đất có thể tăng đạt ngưỡng 1,50C so với thời kỳ tiền công nghiệp vào giữa những năm 2030 (IPCC, 2021).

Nhiệt độ tăng, mực nước biển dâng cao gây ngập lụt, gây nhiễm mặn nguồn nước, ảnh hưởng đến nông nghiệp, gây rủi ro lớn đối với công nghiệp và các hệ thống kinh tế - xã hội trong tương lai. Dự đoán, năm 2050 sẽ có hơn một nửa dân số thế giới bị thiếu nước sinh hoạt trong một vài năm, đặc biệt khi mà mức sống ở một số vùng như Trung Á, Nam Á, Đông Á, Đông Nam Á tăng lên thì tình trạng thiếu nước càng trở nên trầm trọng (Boreti and Rosa, 2019). Dự kiến đến năm 2080, hàng triệu cư dân trái đất sẽ chịu ảnh hưởng bởi mực nước 5 biển dâng lên, nhất là vùng đảo nhỏ và các vùng châu thổ lớn ở Châu Á và Châu Phi, sẽ có khoảng 200 - 600 triệu người bị nạn đói đe dọa (Foulds et al, 2014; Hurlbert and Gupta, 2016). Hàng năm, sẽ có từ 2 - 7 triệu người sẽ là nạn nhân của tình trạng nước biển dâng và lụt lội (Rubaiyath and Jianhua, 2016).

Những thách thức của BĐKH đối với sản xuất lúa gạo là vô cùng nghiêm trọng. Phần lớn lúa gạo mà thế giới sử dụng được trồng ở các vùng đất thấp hoặc vùng đồng bằng ở các quốc gia như Việt Nam, Bangladesh, Ấn Độ. Những khu vực này có nguy cơ bị nước biển xâm nhập khi mực nước biển dâng cao, cho thấy sự cần thiết của các giống lúa có khả năng chịu đựng được cả tình trạng ngập nước lẫn độ mặn cao. Lâu nay, châu Á là nơi sản xuất và tiêu thụ gạo cao nhất trên thế giới.

Ngoài ra, châu Á còn là nơi xuất khẩu gạo chủ yếu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Cải tiến tính chịu ngập giống lúa AS996 bằng chỉ thị phân tử (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/giong-cay-trong/luan-an-cai-tien-tinh-chiu-ngap-giong-lua-as996-bang-chi-thi-phan-tu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cải tiến tính chịu ngập giống lúa AS996 bằng chỉ thị phân tử" nghiên cứu về vấn đề gì?

Cải tiến giống lúa AS996 chịu ngập bằng chỉ thị phân tử, nâng cao năng suất và khả năng thích ứng vùng ngập lụt.

Luận án "Cải tiến tính chịu ngập giống lúa AS996 bằng chỉ thị phân tử" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cải tiến tính chịu ngập giống lúa AS996 bằng chỉ thị phân tử" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học / Nông nghiệp (Chọn giống cây trồng). Danh mục: Giống Cây Trồng.

Luận án "Cải tiến tính chịu ngập giống lúa AS996 bằng chỉ thị phân tử" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cải tiến tính chịu ngập giống lúa AS996 bằng chỉ thị phân tử" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cải tiến tính chịu ngập giống lúa AS996 bằng chỉ thị phân tử" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter