Luận án: Đánh giá dòng TGMS mới trong chọn tạo lúa lai hai dòng ở Bắc Việt Nam

Đánh giá dòng TGMS mới và tiềm năng ứng dụng trong chọn tạo giống lúa lai hai dòng hiệu quả tại khu vực phía Bắc Việt Nam.

Chuyên ngành

Di truyền và chọn giống cây trồng

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đánh giá TGMS mới Nền tảng lúa lai hai dòng hiệu quả

Nghiên cứu đánh giá các dòng TGMS mới là cần thiết để phát triển giống lúa lai hai dòng tại Việt Nam. Hệ thống lúa lai hai dòng sử dụng dòng mẹ bất dục đực mẫn cảm nhiệt độ (TGMS). Việc này giúp đơn giản hóa quy trình sản xuất hạt lai F1. Mục tiêu chính là tìm kiếm các tổ hợp lúa lai có năng suất cao, thời gian sinh trưởng ngắn và chất lượng tốt. Đồng thời, các giống lúa cần có khả năng chịu nóng, thích ứng với điều kiện biến đổi khí hậu. Nghiên cứu tập trung vào vùng phía Bắc Việt Nam. Kết quả mang lại đóng góp quan trọng cho khoa học di truyền và chọn giống cây trồng. Dữ liệu này cung cấp cơ sở thực tiễn cho ngành sản xuất lúa.

1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu lúa lai

Phát triển lúa lai là một giải pháp quan trọng để đảm bảo an ninh lương thực. Đặc biệt, lúa lai hai dòng TGMS mang lại hiệu quả cao. Nghiên cứu này đánh giá dòng TGMS mới. Mục tiêu là chọn tạo giống lúa lai có năng suất vượt trội. Giống lúa cần chất lượng tốt, phù hợp với yêu cầu thị trường. Khả năng chịu nóng là tiêu chí quan trọng. Điều này giúp giống lúa thích ứng với nhiệt độ cao. Giúp ổn định sản xuất trong điều kiện biến đổi khí hậu. Việc tối ưu hóa hệ thống lúa lai hai dòng là một ưu tiên hàng đầu.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu các dòng TGMS

Đối tượng nghiên cứu bao gồm các dòng mẹ TGMS mới. Đồng thời, nghiên cứu các dòng bố tiềm năng. Các con lai F1 được tạo ra từ tổ hợp này. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào phía Bắc Việt Nam. Các thí nghiệm được tiến hành tại các địa điểm cụ thể. Thời gian nghiên cứu kéo dài qua nhiều vụ. Điều này đảm bảo đánh giá toàn diện. Nghiên cứu xem xét đặc điểm nông sinh học. Khả năng kết hợp của các dòng cũng được phân tích. Dữ liệu thu thập cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng TGMS.

1.3. Đóng góp khoa học và ý nghĩa thực tiễn dự án

Luận án cung cấp các dòng TGMS mới có tiềm năng. Các dòng này có thể dùng làm dòng mẹ trong chọn tạo lúa lai. Nghiên cứu xác định được một số tổ hợp lúa lai hai dòng triển vọng. Những tổ hợp này cho năng suất cao và chất lượng tốt. Chúng còn có khả năng chịu nóng. Quy trình sản xuất hạt lai F1 cho tổ hợp ưu việt được xây dựng. Điều này có ý nghĩa khoa học lớn. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về di truyền tính trạng. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu góp phần vào sự phát triển nông nghiệp. Nó giúp nâng cao sản lượng và chất lượng lúa gạo.

II.Tổng quan phát triển lúa lai TGMS và PGMS toàn cầu

Phát triển lúa lai trên thế giới đã đạt được nhiều thành tựu lớn. Trung Quốc là quốc gia tiên phong. Việt Nam cũng đã có nhiều bước tiến quan trọng. Hệ thống lúa lai hai dòng sử dụng bất dục đực di truyền là điểm nhấn. Có hai loại chính: TGMS (mẫn cảm nhiệt độ) và PGMS (mẫn cảm quang chu kỳ). TGMS được ưu tiên vì tính linh hoạt. Nó cho phép sản xuất hạt lai F1 dễ dàng hơn. Phương pháp chọn tạo dòng bố mẹ lúa lai cũng được cải tiến liên tục. Mục tiêu là tạo ra các dòng bố mẹ có năng suất cao. Đồng thời, chúng cần có khả năng kết hợp tốt. Nghiên cứu cũng đi sâu vào di truyền các tính trạng. Ví dụ như mùi thơm, kích thước hạt và yếu tố năng suất. Những kiến thức này là nền tảng cho việc tạo ra giống lúa lai chất lượng cao. Khả năng chịu nóng cũng là một yếu tố then chốt. Đặc biệt trong bối cảnh khí hậu biến đổi.

2.1. Tình hình nghiên cứu lúa lai thế giới và Việt Nam

Nghiên cứu lúa lai đã phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu. Nhiều giống lúa lai năng suất cao đã được tạo ra. Trung Quốc dẫn đầu trong lĩnh vực này. Việt Nam cũng đã triển khai nhiều chương trình nghiên cứu. Các giống lúa lai đã góp phần tăng sản lượng lương thực quốc gia. Tuy nhiên, vẫn cần tiếp tục cải tiến. Cần tập trung vào chất lượng và khả năng thích ứng. Đặc biệt là với các điều kiện môi trường bất lợi. Công nghệ TGMS và PGMS là những công cụ chính. Chúng thúc đẩy sự phát triển của hệ thống lúa lai hai dòng.

2.2. Hệ thống bất dục đực TGMS và PGMS trong chọn tạo

Hệ thống lúa lai hai dòng dựa trên bất dục đực di truyền. Các gen TGMS và PGMS kiểm soát tính bất dục. Dòng mẹ TGMS bất dục đực trong điều kiện nhiệt độ nhất định. Khi nhiệt độ thay đổi, chúng có thể phục hồi hữu dục. Điều này cho phép nhân giống dòng mẹ. Hệ thống PGMS hoạt động tương tự, nhưng phụ thuộc vào quang chu kỳ. TGMS được ưa chuộng hơn ở nhiều vùng. Nó mang lại tính linh hoạt cao hơn trong sản xuất hạt lai. Việc hiểu rõ cơ chế của TGMS là chìa khóa. Nó giúp tạo ra dòng mẹ hiệu quả.

2.3. Phương pháp chọn tạo dòng bố mẹ lúa lai hai dòng

Việc chọn tạo dòng mẹ TGMS đòi hỏi quy trình phức tạp. Cần có sự lai tạo và chọn lọc nghiêm ngặt. Dòng mẹ phải có đặc điểm nông sinh học tốt. Quan trọng nhất là tính bất dục ổn định. Dòng bố cũng cần có các đặc tính ưu việt. Chúng bao gồm năng suất, chất lượng hạt và khả năng chống chịu sâu bệnh. Khả năng kết hợp tốt giữa dòng bố và dòng mẹ là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng của con lai F1. Các phương pháp di truyền và chọn giống hiện đại được áp dụng.

III.Phương pháp nghiên cứu dòng TGMS và lúa lai F1

Nghiên cứu được thực hiện tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Các thí nghiệm diễn ra trong nhiều vụ và năm. Vật liệu nghiên cứu gồm các dòng mẹ TGMS mới. Đồng thời, sử dụng các dòng bố lúa lai khác nhau. Nội dung nghiên cứu bao gồm đánh giá đặc điểm nông sinh học của dòng mẹ và dòng bố. Đặc tính tính dục của dòng mẹ được phân tích kỹ lưỡng. Khả năng chịu nóng của dòng bố cũng là một tiêu chí quan trọng. Các con lai F1 được tạo ra và đánh giá toàn diện. Mục tiêu là tuyển chọn tổ hợp lúa lai hai dòng ưu việt. Những tổ hợp này phải có thời gian sinh trưởng ngắn. Năng suất phải cao, chất lượng tốt. Khả năng chịu nóng là một ưu tiên hàng đầu. Cuối cùng, một quy trình sản xuất hạt lai F1 cho tổ hợp triển vọng được xây dựng.

3.1. Địa điểm và thời gian triển khai nghiên cứu lúa

Nghiên cứu được tiến hành tại các địa điểm cụ thể. Học viện Nông nghiệp Việt Nam là trung tâm chính. Các thí nghiệm thực địa diễn ra tại vùng phía Bắc Việt Nam. Thời gian nghiên cứu kéo dài qua nhiều vụ. Điều này bao gồm vụ xuân và vụ mùa. Việc thực hiện trên nhiều vụ giúp đánh giá tính ổn định. Nó cũng đánh giá khả năng thích ứng của các dòng. Dữ liệu thu thập từ các điều kiện môi trường khác nhau.

3.2. Đánh giá đặc điểm nông sinh học dòng mẹ TGMS

Các dòng mẹ TGMS mới được đánh giá chi tiết. Các đặc điểm nông sinh học bao gồm thời gian sinh trưởng. Chiều cao cây, số bông, số hạt trên bông được ghi nhận. Đặc biệt, tính bất dục của dòng mẹ được theo dõi chặt chẽ. Phản ứng với nhiệt độ là một yếu tố quan trọng. Khả năng phục hồi hữu dục cũng được kiểm tra. Dữ liệu này giúp xác định dòng mẹ TGMS tiềm năng. Dòng mẹ cần có tính bất dục ổn định trong điều kiện sản xuất hạt lai F1.

3.3. Tuyển chọn tổ hợp lúa lai hai dòng năng suất cao

Các con lai F1 từ các tổ hợp lai khác nhau được đánh giá. Đặc điểm nông sinh học của con lai được ghi nhận. Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất là trọng tâm. Chất lượng gạo cũng được phân tích. Bao gồm hàm lượng amylose, độ bạc bụng và độ bền gel. Khả năng chịu nóng của con lai là một tiêu chí quan trọng. Các tổ hợp ưu việt sẽ được tuyển chọn. Chúng phải đáp ứng các tiêu chí về thời gian sinh trưởng ngắn. Cần có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng chống chịu.

IV.Kết quả đánh giá dòng TGMS Năng suất chất lượng

Kết quả nghiên cứu đã xác định được đặc điểm của các dòng mẹ TGMS mới. Các dòng này thể hiện tính bất dục ổn định. Chúng phù hợp với điều kiện nhiệt độ ở phía Bắc Việt Nam. Dòng bố cũng được đánh giá về khả năng chịu nóng. Nhiều dòng bố có khả năng chống chịu tốt. Phân tích con lai F1 cho thấy khả năng kết hợp của các dòng. Một số tổ hợp lai đã cho năng suất vượt trội. Chất lượng gạo của các tổ hợp này cũng được cải thiện. Đặc biệt, tổ hợp lúa lai HQ21 (E15S/R29) đã thể hiện triển vọng cao. Nó có thời gian sinh trưởng ngắn, năng suất tốt và chất lượng gạo phù hợp. Tổ hợp này còn có khả năng chịu nóng đáng kể. Đây là một bước tiến quan trọng trong chọn tạo giống lúa lai hai dòng.

4.1. Đặc điểm nông sinh học dòng TGMS và dòng bố lúa

Các dòng TGMS mới được đánh giá chi tiết về đặc điểm nông sinh học. Bao gồm thời gian trỗ bông, chiều cao cây, khả năng đẻ nhánh. Quan trọng nhất là sự biến đổi tính bất dục theo nhiệt độ. Dòng bố cũng được khảo sát về các đặc tính này. Đặc biệt, khả năng chịu nóng của dòng bố được kiểm tra. Điều này là cần thiết để đảm bảo tính thích ứng của con lai. Các dòng bố có khả năng chịu nóng tốt. Chúng sẽ truyền lại tính trạng này cho thế hệ F1. Giúp giống lúa chống chịu tốt hơn với điều kiện môi trường.

4.2. Khả năng kết hợp và tính năng con lai F1

Khả năng kết hợp của các dòng bố và dòng mẹ được phân tích. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của con lai F1. Các tổ hợp lai được đánh giá về năng suất. Các yếu tố cấu thành năng suất cũng được xem xét. Chất lượng hạt gạo là một tiêu chí quan trọng. Bao gồm hình dạng hạt, độ trong, độ bạc bụng. Đặc biệt, hương vị và độ dẻo cơm được chú trọng. Con lai F1 thể hiện sự ưu việt lai rõ rệt. Một số tổ hợp cho thấy tiềm năng thương mại cao.

4.3. Tuyển chọn tổ hợp lúa lai triển vọng HQ21

Trong số các tổ hợp lai được nghiên cứu, HQ21 (E15S/R29) nổi bật. Tổ hợp này thể hiện thời gian sinh trưởng ngắn. Nó phù hợp với cơ cấu mùa vụ ở phía Bắc Việt Nam. Năng suất của HQ21 đạt mức cao. Chất lượng gạo của tổ hợp này cũng được đánh giá tốt. Điều quan trọng là khả năng chịu nóng của HQ21. Nó cho phép giống lúa này phát triển tốt trong điều kiện nhiệt độ cao. HQ21 được xem là một tổ hợp lúa lai hai dòng triển vọng. Nó có tiềm năng lớn để đưa vào sản xuất đại trà.

V.Quy trình sản xuất hạt lúa lai F1 Đảm bảo hiệu quả

Việc sản xuất hạt lúa lai F1 hiệu quả là yếu tố then chốt. Quy trình này cần được tối ưu hóa. Nghiên cứu xác định thời vụ sản xuất hạt lai F1 phù hợp. Nó đảm bảo điều kiện nhiệt độ tối ưu cho tính bất dục của dòng mẹ TGMS. Tỷ lệ hàng bố mẹ cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Điều này tối đa hóa khả năng thụ phấn chéo. Mật độ gieo trồng và số dảnh cơ bản cũng ảnh hưởng. Việc điều chỉnh mật độ giúp tăng cường thông gió và ánh sáng. Nghiên cứu sử dụng GA3 để nâng cao năng suất hạt lai F1. GA3 giúp kéo dài bao phấn và tăng khả năng bung phấn. Các biện pháp kỹ thuật thâm canh cũng được đề xuất. Chúng nhằm mục đích nâng cao năng suất lúa lai thương phẩm. Quy trình toàn diện này đảm bảo sản xuất hạt lai F1 đạt chất lượng và số lượng mong muốn.

5.1. Tối ưu thời vụ và tỷ lệ hàng bố mẹ sản xuất F1

Thời vụ sản xuất hạt lai F1 phải được lựa chọn cẩn thận. Nó cần phù hợp với yêu cầu nhiệt độ của dòng TGMS. Việc này đảm bảo dòng mẹ duy trì tính bất dục. Tỷ lệ hàng bố mẹ cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ tối ưu. Tỷ lệ này giúp tối đa hóa cơ hội thụ phấn chéo. Từ đó, năng suất hạt lai F1 sẽ được nâng cao. Cân bằng giữa số lượng dòng mẹ và dòng bố là chìa khóa. Nó giúp tạo ra sản lượng hạt lai cao nhất.

5.2. Nghiên cứu mật độ và sử dụng GA3 tăng năng suất

Mật độ gieo trồng ảnh hưởng đến sự phát triển của cây. Nghiên cứu tìm ra mật độ tối ưu cho dòng bố và dòng mẹ. Mật độ phù hợp giúp cây phát triển khỏe mạnh. Nó tạo điều kiện tốt cho thụ phấn. Sử dụng Gibberellin (GA3) là một biện pháp kỹ thuật. GA3 giúp kéo dài bao phấn của dòng bố. Nó cũng thúc đẩy khả năng bung phấn. Điều này tăng cường tỷ lệ thụ phấn chéo. Từ đó, năng suất hạt lai F1 được cải thiện đáng kể. Việc sử dụng GA3 cần tuân thủ liều lượng và thời điểm cụ thể.

5.3. Biện pháp kỹ thuật thâm canh cho lúa lai

Các biện pháp thâm canh đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp tối đa hóa năng suất lúa lai thương phẩm. Đặc điểm sử dụng dinh dưỡng của lúa lai cần được hiểu rõ. Lúa lai có nhu cầu dinh dưỡng cao hơn lúa thuần. Quy trình bón phân phải được điều chỉnh phù hợp. Quản lý nước và phòng trừ sâu bệnh cũng là ưu tiên. Việc áp dụng các kỹ thuật tiên tiến giúp cây lúa khỏe mạnh. Nó đảm bảo năng suất cao và chất lượng ổn định. Kỹ thuật thâm canh tổng hợp là chìa khóa thành công.

VI.Ứng dụng TGMS Nâng cao chọn tạo giống lúa lai Việt Nam

Các dòng TGMS mới mang lại triển vọng lớn. Chúng có thể được sử dụng rộng rãi trong chọn tạo lúa lai. Đặc biệt là tại các vùng sản xuất lúa ở phía Bắc Việt Nam. Việc phát triển giống lúa lai hai dòng chất lượng cao là mục tiêu chính. Các giống này cần có năng suất ổn định và chất lượng gạo tốt. Khả năng chịu nóng là một yêu cầu cấp thiết. Điều này giúp lúa thích ứng với biến đổi khí hậu. Nghiên cứu đã cung cấp các tổ hợp lai tiềm năng. Nó cũng xây dựng quy trình sản xuất hiệu quả. Các kết quả này thúc đẩy ngành chọn tạo giống lúa. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của nông nghiệp Việt Nam. Việc tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng TGMS là rất quan trọng.

6.1. Triển vọng sử dụng dòng TGMS mới trong chọn tạo

Các dòng TGMS mới được đánh giá cao về tiềm năng. Chúng có thể được sử dụng làm dòng mẹ hiệu quả. Việc này giúp đơn giản hóa quy trình lai tạo. Nâng cao khả năng sản xuất hạt lai F1. Triển vọng là tạo ra nhiều tổ hợp lai mới. Các tổ hợp này có thể mang lại năng suất cao hơn. Đồng thời, cải thiện các đặc tính mong muốn. Việc ứng dụng rộng rãi các dòng TGMS mới sẽ thay đổi ngành chọn giống. Nó giúp đẩy nhanh tốc độ tạo giống lúa lai.

6.2. Phát triển giống lúa lai hai dòng chất lượng cao

Mục tiêu cuối cùng là phát triển giống lúa lai hai dòng. Các giống này phải có chất lượng gạo vượt trội. Hương vị, độ dẻo và hàm lượng dinh dưỡng là quan trọng. Giống lúa cần đáp ứng nhu cầu thị trường tiêu dùng. Đồng thời, chúng phải duy trì năng suất cao. Việc kết hợp các dòng TGMS chất lượng tốt. Việc lai với các dòng bố có đặc tính mong muốn. Điều này sẽ tạo ra các giống lúa lai toàn diện. Giống lúa có thể cạnh tranh trên thị trường.

6.3. Khả năng chịu nóng và thích ứng biến đổi khí hậu

Biến đổi khí hậu đang tạo ra những thách thức lớn. Nhiệt độ tăng cao ảnh hưởng đến sản xuất lúa. Việc chọn tạo giống lúa lai có khả năng chịu nóng là cấp thiết. Các dòng TGMS và dòng bố chịu nóng được ưu tiên. Con lai F1 kế thừa khả năng chống chịu này. Nó giúp cây lúa phát triển tốt trong điều kiện bất lợi. Việc này đảm bảo ổn định sản xuất lương thực. Nó cũng tăng cường khả năng thích ứng của nông nghiệp. Góp phần vào an ninh lương thực quốc gia.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá các dòng tgms mới và khả năng sử dụng trong chọn tạo giống lúa lai hai dòng ở phía bắc việt nam la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHẠM VĂN THUYẾT ĐÁNH GIÁ CÁC DÒNG TGMS MỚI VÀ KHẢ NĂNG SỬ DỤNG TRONG CHỌN TẠO GIỐNG LÚA LAI HAI DÒNG Ở PHÍA BẮC VIỆT NAM NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHẠM VĂN THUYẾT ĐÁNH GIÁ CÁC DÒNG TGMS MỚI VÀ KHẢ NĂNG SỬ DỤNG TRONG CHỌN TẠO GIỐNG LÚA LAI HAI DÒNG Ở PHÍA BẮC VIỆT NAM Chuyên ngành : Di truyền và chọn giống cây trồng Mã số : 62 62 01 11 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Quốc Doanh PGS. Trần Văn Quang HÀ NỘI – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng sử dụng bảo vệ để lấy bất kỳ học vị nào Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đƣợc cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đƣợc ghi rõ nguồn gốc Hà Nội, ngày.năm 2017 Tác giả luận án Phạm Văn Thuyết i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận đƣợc sự hƣớng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi đƣợc bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc PGS.

Lê Quốc Doanh và PGS. Trần Văn Quang đã tận tình hƣớng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Di truyền và Chọn giống cây trồng, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Viện Nghiên cứu và Phát triển cây trồng, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ công chức Cục Trồng trọt và Phòng Cây lƣơng thực, Cây thực phẩm đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, ngƣời thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày. năm 2017 Nghiên cứu sinh Phạm Văn Thuyết ii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục chữ viết tắt vii Danh mục các bảng ix Danh mục các hình xiii Trích yếu luận án xiv Thesis abstract xvi PHẦN 1 MỞ ĐẦU 1 1.1 Tính cấp thiết của đề tài 1 1.2 Mục tiêu nghiên cứu 2 1.3 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3 1.4 Những đóng góp mới của luận án 3 1.5 Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài 4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 5 2.1 Tình hình nghiên cứu và phát triển lúa lai trong và ngoài nƣớc 5 2.1 Nghiên cứu và phát triển lúa lai trên thế giới 5 2.2 Nghiên cứu và phát triển lúa lai trong nƣớc 9 2.2 Hệ thống bất dục sử dụng trong chọn giống lúa lai hai dòng 12 2.1 Bất dục đực di truyền nhân mẫn cảm nhiệt độ (TGMS) trên lúa 13 2.2 Bất dục di truyền nhân mẫn cảm quang chu kỳ (PGMS) ở lúa 14 2.3 Phƣơng pháp chọn tạo các dòng bố mẹ lúa lai hai dòng 15 2.1 Phƣơng pháp tạo dòng mẹ lúa lai hai dòng 15 2.2 Phƣơng pháp tạo dòng bố lúa lai 18 2.4 Di truyền tính trạng mùi thơm, kích thƣớc hạt và các yếu tố cấu thành năng suất ở lúa 20 2.1 Di truyền tính thơm 20 2.2 Di truyền của kích thƣớc hạt 22 2.3 Di truyền một số tính trạng liên quan đến năng suất 23 ii 2.5 Nghiên cứu chọn tạo giống lúa lai chất lƣợng 25 2.6 Khả năng kết hợp của các dòng bố, mẹ lúa lai 27 2.7 Nghiên cứu khả năng chịu nóng của lúa 29 2.8 Một số nghiên cứu về biện pháp kỹ thuật sản xuất hạt lúa lai F1 33 2.1 Xác định thời vụ sản xuất hạt lai F1 33 2.2 Nghiên cứu tỷ lệ hàng bố mẹ 34 2.3 Nghiên cứu mật độ và số dảnh cơ bản 35 2.4 Nghiên cứu sử dụng GA3 để nâng cao năng suất hạt lai F1 35 2.9 Biện pháp kỹ thuật thâm canh lúa lai 36 2.1 Đặc điểm sử dụng dinh dƣỡng của lúa lai 36 2.2 Kỹ thuật thâm canh lúa lai 38 PHẦN 3 VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 40 3.1 Địa điểm và thời gian nghiên cứu 40 3.1 Địa điểm nghiên cứu 40 3.2 Thời gian nghiên cứu 40 3.2 Vật liệu nghiên cứu 41 3.3 Nội dung nghiên cứu 41 3.1 Nội dung 1: Đánh giá đặc điểm nông sinh học của dòng mẹ TGMS mới và dòng bố, đặc điểm tính dục của dòng mẹ và khả năng chịu nóng của dòng bố 41 3.2 Nội dung 2: Đánh giá đặc điểm nông sinh học của con lai F1; khả năng kết hợp của các dòng mẹ TGMS mới và dòng bố.3 Nội dung 3: Tuyển chọn tổ hợp lúa lai hai dòng có thời gian sinh trƣởng ngắn, năng suất cao, chất lƣợng tốt và chịu nóng.4 Nội dung 4: Xây dựng qui trình sản xuất tổ hợp lúa lai hai dòng có triển vọng HQ21 (E15S/R29).4 Phƣơng pháp nghiên cứu 42 3.1 Nội dung 1: Đánh giá đặc điểm nông sinh học của dòng mẹ TGMS mới và dòng bố, đặc điểm tính dục của dòng mẹ và khả năng chịu nóng của dòng bố 42 3.2 Nội dung 2: Đánh giá đặc điểm nông sinh học của con lai F1; khả năng kết hợp của các dòng mẹ TGMS mới và dòng bố.3 Nội dung 3: Tuyển chọn tổ hợp lúa lai hai dòng có thời gian sinh trƣởng ngắn, năng suất cao, chất lƣợng tốt và chịu nóng.4 Nội dung 4: Xây dựng qui trình sản xuất tổ hợp lúa lai hai dòng có triển vọng HQ21 (E15S/R29) 50 3.5 Phƣơng pháp phân tích số liệu 53 PHẦN 4 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 54 4.1 Đặc điểm nông sinh học của các dòng mẹ TGMS mới và dòng bố, đặc điểm tính dục của dòng mẹ TGMS mới và khả năng chịu nóng của các dòng bố 54 4.1 Đánh giá đặc điểm nông sinh học của các dòng mẹ TGMS mới và dòng bố 54 4.2 Quá trình chuyển đổi tính dục của các dòng mẹ TGMS mới 64 4.3 Đánh giá đặc điểm nông sinh học và xác định gen qui định tính mẫn cảm nhiệt độ của các dòng TGMS mới và các dòng TGMS phổ biến.4 Đánh giá ảnh hƣởng của nhiệt độ cao, đến quá trình nở hoa, đặc điểm nông sinh học của các dòng bố trong điều kiện xử lý nhân tạo 77 4.2 Đánh giá một số đặc điểm của con lai F1 và khả năng kết hợp của các dòng mẹ TGMS mới và các dòng bố 79 4.1 Đánh giá một số đặc điểm của con lai F1; khả năng kết hợp của các dòng mẹ TGMS mới và dòng bố trong vụ Xuân 2014 79 4.2 Đánh giá một số đặc điểm của con lai F1; khả năng kết hợp của các dòng mẹ TGMS mới và dòng bố trong vụ Mùa 2014 88 4.3 Tuyển chọn tổ hợp lúa lai hai dòng có thời gian sinh trƣởng ngắn, năng suất cao, chất lƣợng tốt và chịu nóng 99 4.1 Kết quả khảo sát các tổ hợp lúa lai hai dòng trong vụ Mùa 2013 99 4.2 Kết quả so sánh các tổ hợp lúa lai hai dòng trong vụ Xuân và Mùa 2014 108 4.3 Đánh giá ảnh hƣởng của nhiệt độ cao đến quá trình nở hoa và hình thành hạt của các tổ hợp lúa lai ha dòng mới trong điều kiện tự nhiên và nhân tạo ở vụ Mùa 2014 116 4.4 Xây dựng quy trình sản xuất tổ hợp lúa lai hai dòng HQ21 (E15S/R29) 118 4.1 Kết quả hoàn thiện quy trình sản xuất hạt lai F1 tổ hợp HQ21 118 4.2 Kết quả hoàn thiện quy trình canh tác giống lúa lai hai dòng HQ21 126 v PHẦN 5 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 130 5.2 Đề nghị 131 Danh mục các công trình công bố liên quan đến luận án 132 Tài liệu tham khảo 133 Phụ lục 146 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ/nghĩa tiếng Việt AFLP Amplified Fragment Length Polymorphism (Đa hình khuyếch đại các đoạn chiều dài) APSA Asia and Pacific Seed Association (Hiệp hội hạt giống châu Á - Thái Bình Dƣơng) AT Aromatic TGMS line (Dòng TGMS thơm) BAC Bacterial Artificial Chromosome (Nhiễm sắc thể nhân tạo của vi khuẩn) BD Bất dục CMS Cytoplasmic Male Sterile (Bất dục đực tế bào chất) CT Công thức CSSLs Chromosome segment substitution lines (Dòng đƣợc thay thế một đoạn nhiễm sắc thể ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long D/R Dài/rộng Đ/C Đối chứng ĐKTN Điều kiện tự nhiên ĐKNK Điều kiện nhà kính DNA DeriboNucleic Acid (Axit đêoxiribonuclei) EGMS Environment sensitive Genic Male Sterile (Dòng bất dục đực di truyền nhân mẫn cảm với môi trƣờng) FAO Food and Agriculture Oganization (Tổ chức Lƣơng thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc) GCA General Combining Ability (Khả năng kết hợp chung) IAARD Indonesian Agency for Agricaltural Research and Development (Viện Nghiên cứu và Phát triển Nông nghiệp Indonesia) IRRI International Rice Research Institute (Viện Nghiên cứu lúa Quốc tế ) KL Khối lƣợng KNKH Khả năng kết hợp vi MAS Marker Assisted Selection (Chọn lọc nhờ chỉ thị phân tử) NS Năng suất NST Nhiễm sắc thể PCR Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi trùng lặp) PGMS Photoperiod sensitive Genic Male Sterile (Dòng bất dục đực chức năng di truyền nhân mẫn cảm ánh sáng) QTL Quantitative Trait Loci (Locus tính trạng số lƣợng) RAPD Random Amplified Polymorphic DNA (Đa hình các đoạn DNA đƣợc khuyếch đại ngẫu nhiên) RFLP Restriction Fragments Length Polymorphism (Đa hình chiều dài đoạn cắt giới hạn) SCA Specific combining ability (Khả năng kết hơp riêng) SSR Simple Sequence Repeates (Đa hình các đoạn lặp lại đơn giản) TGMS Thermosensitive Genic Male Sterile (Dòng bất dục đực chức năng di truyền nhân mẫn cảm nhiêt độ) TGST Thời gian sinh trƣởng ƢTL Ƣu thế lai VX Vụ Xuân VM Vụ Mùa WCG Wide Compatility Gene (Gen tƣơng hợp rộng) vi DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang 2.1 Diện tích và năng suất lúa thuần và lúa lai của một số nƣớc trồng lúa ở Châu Á trong năm 2012 8 3.1 Tên, trình tự và nhiệt độ gắn của các marker sử dụng trong phản ứng PCR 45 4.1 Thời gian qua các giai đoạn sinh trƣởng của các dòng mẹ TGMS mới và dòng bố 55 4.2 Một số tính trạng số lƣợng của các dòng mẹ TGMS mới và dòng bố trong năm 2013 57 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá dòng TGMS mới trong chọn tạo lúa lai hai dòng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá dòng TGMS mới và tiềm năng ứng dụng trong chọn tạo giống lúa lai hai dòng hiệu quả tại khu vực phía Bắc Việt Nam.

Luận án "Đánh giá dòng TGMS mới trong chọn tạo lúa lai hai dòng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Đánh giá dòng TGMS mới trong chọn tạo lúa lai hai dòng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá dòng TGMS mới trong chọn tạo lúa lai hai dòng" thuộc chuyên ngành Di truyền và chọn giống cây trồng. Danh mục: Giống Cây Trồng.

Luận án "Đánh giá dòng TGMS mới trong chọn tạo lúa lai hai dòng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá dòng TGMS mới trong chọn tạo lúa lai hai dòng" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá dòng TGMS mới trong chọn tạo lúa lai hai dòng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter