Nghiên cứu đặc điểm sinh học và kỹ thuật tạo cây con cây phay duabanga grandiflo

Nghiên cứu đặc điểm sinh học và kỹ thuật tạo cây con cây pha nhằm nâng cao hiệu quả nhân giống.

Chuyên ngành

Lâm sinh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu đặc điểm sinh học cây Phay tự nhiên

Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm sinh học của cây Phay (Duabanga grandiflora Roxb. ex DC) tại Bắc Kạn. Cây Phay là loài cây gỗ có giá trị, cần được bảo tồn và phát triển. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh học cây pha cung cấp nền tảng cho công tác nhân giống và trồng rừng hiệu quả. Phân tích bao gồm các đặc điểm hình thái, vật hậu, sinh thái và khả năng tái sinh tự nhiên. Dữ liệu thu thập giúp xây dựng chiến lược quản lý rừng bền vững. Nghiên cứu này đóng góp vào kiến thức về sinh trưởng và phát triển cây pha trong điều kiện tự nhiên. Kết quả có ý nghĩa quan trọng cho công tác lâm nghiệp tại địa phương. Sự am hiểu về đặc điểm sinh học cây pha giúp tối ưu hóa các biện pháp kỹ thuật. Mục tiêu là phát triển nguồn gen quý này.

1.1. Đặc điểm hình thái và vật hậu cây Phay

Cây Phay có những đặc điểm hình thái rõ rệt. Cây là loài thân gỗ lớn, lá đơn mọc đối. Hoa thường mọc thành cụm. Quả là dạng nang. Nghiên cứu mô tả chi tiết đặc điểm hình thái cây pha. Phân tích bao gồm kích thước cây, hình dạng lá, màu sắc hoa, cấu tạo quả và hạt. Các giai đoạn vật hậu cũng được ghi nhận. Thời điểm ra lá non, nở hoa, kết quả, rụng lá được theo dõi. Dữ liệu vật hậu giúp xác định chu kỳ sống của cây Phay. Thông tin này quan trọng cho việc thu hái hạt giống. Đồng thời, nó hỗ trợ lập kế hoạch nhân giống. Am hiểu vật hậu giúp dự đoán sự phát triển của quần thể cây Phay. Đặc điểm hình thái cây pha là cơ sở để nhận diện và phân loại loài.

1.2. Phân bố và đặc điểm sinh thái cây Phay

Cây Phay có phạm vi phân bố nhất định. Nghiên cứu xác định các khu vực có cây Phay tại Bắc Kạn. Đặc điểm sinh thái cây pha được phân tích. Cây Phay thường mọc ở ven suối, khe núi. Chúng ưa ẩm và đất đai màu mỡ. Độ cao phân bố, loại đất, khí hậu được ghi nhận. Quần xã thực vật có Phay cũng được nghiên cứu. Các loài cây đi kèm, mật độ phân bố được xác định. Thông tin này giúp hiểu rõ môi trường sống tự nhiên của cây. Từ đó, đưa ra khuyến nghị về điều kiện trồng phù hợp. Đặc điểm sinh thái cây pha quyết định khả năng thích nghi của loài. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến thành công của các dự án trồng rừng.

1.3. Đặc điểm tái sinh tự nhiên cây Phay

Khả năng tái sinh tự nhiên của cây Phay là yếu tố quan trọng. Nghiên cứu đánh giá mức độ tái sinh của loài. Tỷ lệ nảy mầm hạt tự nhiên được kiểm tra. Số lượng cây con tái sinh dưới tán rừng được đếm. Các yếu tố ảnh hưởng đến tái sinh tự nhiên cũng được phân tích. Bao gồm ánh sáng, độ ẩm đất, cạnh tranh thực vật. Đặc điểm tái sinh tự nhiên cây Phay ảnh hưởng đến sự duy trì quần thể. Hiểu biết này giúp bảo vệ và phục hồi rừng Phay. Các biện pháp quản lý rừng cần xem xét khả năng tái sinh của loài. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững của cây Phay.

II. Kỹ thuật nhân giống cây Phay từ hạt giống

Kỹ thuật tạo cây con từ hạt giống là phương pháp nhân giống chính. Nghiên cứu tập trung tối ưu hóa các bước trong quy trình. Mục tiêu là nâng cao tỷ lệ nảy mầm và sinh trưởng của cây con. Các đặc điểm sinh lý hạt giống được phân tích kỹ lưỡng. Ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến hạt giống được đánh giá. Từ đó, quy trình gieo ươm hạt giống được chuẩn hóa. Kết quả cung cấp hướng dẫn thực tiễn cho vườn ươm lâm nghiệp. Việc này giúp sản xuất cây con lâm nghiệp chất lượng cao. Đảm bảo nguồn giống dồi dào cho các dự án trồng rừng. Kỹ thuật nhân giống cây pha là trọng tâm của nghiên cứu.

2.1. Đặc điểm sinh lý và tuổi thọ hạt giống

Hạt giống cây Phay có những đặc điểm sinh lý riêng. Kích thước, khối lượng, độ ẩm của hạt được xác định. Nghiên cứu đánh giá khả năng sống và tuổi thọ của hạt. Hạt Phay có vỏ cứng hay không được kiểm tra. Thời gian bảo quản hạt có ảnh hưởng đến khả năng nảy mầm. Các phương pháp xử lý hạt sơ bộ được thử nghiệm. Điều này bao gồm ngâm nước ấm, xử lý hóa chất. Mục đích là phá bỏ trạng thái ngủ nghỉ của hạt. Việc hiểu đặc điểm sinh lý hạt giúp tăng tỷ lệ nảy mầm. Quản lý tốt tuổi thọ hạt giống giảm thiểu hao hụt.

2.2. Ảnh hưởng yếu tố môi trường đến nảy mầm hạt

Nhiều yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự nảy mầm. Nhiệt độ là một yếu tố quan trọng. Các mức nhiệt độ khác nhau được thử nghiệm. Độ ẩm cũng đóng vai trò quyết định. Chế độ tưới nước ảnh hưởng trực tiếp đến hạt. Độ sâu lấp đất khi gieo hạt được nghiên cứu. Các độ sâu khác nhau mang lại kết quả khác nhau. Ánh sáng có thể kích thích hoặc ức chế nảy mầm. Từng yếu tố được đánh giá độc lập. Từ đó, xác định điều kiện tối ưu cho sự nảy mầm. Việc kiểm soát các yếu tố này giúp cải thiện kỹ thuật gieo hạt. Đảm bảo tỷ lệ nảy mầm cao nhất cho hạt Phay.

2.3. Quy trình gieo ươm hạt Phay hiệu quả

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, quy trình gieo ươm được đề xuất. Quy trình này bao gồm các bước cụ thể. Từ khâu xử lý hạt đến khi cây con đạt tiêu chuẩn. Loại giá thể gieo ươm phù hợp được xác định. Thành phần giá thể ảnh hưởng đến sự phát triển. Phương pháp gieo hạt, khoảng cách gieo được tối ưu. Chế độ tưới nước, bón phân cũng được chuẩn hóa. Quản lý sâu bệnh hại trong vườn ươm được hướng dẫn. Mục tiêu là tạo ra cây con khỏe mạnh, đồng đều. Quy trình gieo ươm hạt giống này mang lại hiệu quả cao. Nó giúp sản xuất hàng loạt cây con lâm nghiệp chất lượng.

III. Yếu tố sinh trưởng cây Phay giai đoạn vườn ươm

Giai đoạn vườn ươm là thời kỳ quan trọng đối với cây con Phay. Các yếu tố môi trường tác động lớn đến sinh trưởng và phát triển cây pha. Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của ánh sáng, nước và dinh dưỡng khoáng. Mục tiêu là xác định điều kiện tối ưu để cây con phát triển khỏe mạnh. Điều này đảm bảo cây con có khả năng sống sót cao khi trồng ra thực địa. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc quản lý vườn ươm lâm nghiệp. Từ đó, nâng cao chất lượng cây con lâm nghiệp. Cải thiện hiệu quả kinh tế cho các dự án trồng rừng. Các biện pháp kỹ thuật được đề xuất giúp tối ưu hóa môi trường vườn ươm.

3.1. Ảnh hưởng chế độ ánh sáng đến cây con

Ánh sáng là yếu tố thiết yếu cho quá trình quang hợp. Cường độ và thời gian chiếu sáng ảnh hưởng đến sinh trưởng cây Phay. Nghiên cứu đánh giá các chế độ ánh sáng khác nhau. Cây con Phay cần ánh sáng toàn phần hay bán phần được xác định. Cường độ ánh sáng quá cao hoặc quá thấp đều bất lợi. Ảnh hưởng của ánh sáng đến chiều cao, đường kính cổ rễ được ghi nhận. Sự phát triển của lá và hệ rễ cũng được theo dõi. Tối ưu hóa chế độ ánh sáng giúp cây con quang hợp hiệu quả. Điều này thúc đẩy sinh trưởng và phát triển cây pha mạnh mẽ.

3.2. Vai trò của nước và dinh dưỡng khoáng

Nước và dinh dưỡng khoáng là hai yếu tố không thể thiếu. Chế độ nước ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng của cây Phay. Tần suất tưới, lượng nước tưới được thử nghiệm. Cây con cần độ ẩm đất phù hợp để phát triển. Thiếu hoặc thừa nước đều gây hại. Nhu cầu dinh dưỡng khoáng của cây Phay được nghiên cứu. Các loại phân bón và liều lượng bón được đánh giá. Sự thiếu hụt hay dư thừa chất dinh dưỡng ảnh hưởng đến cây. Mục tiêu là xác định công thức dinh dưỡng tối ưu. Việc này giúp cây con có đủ chất dinh dưỡng để sinh trưởng. Đồng thời, cải thiện khả năng chống chịu bệnh tật.

3.3. Tối ưu môi trường vườn ươm cây Phay

Việc tối ưu hóa môi trường vườn ươm là tổng hợp các yếu tố. Kết hợp chế độ ánh sáng, nước, và dinh dưỡng hợp lý. Nhiệt độ và độ ẩm không khí trong vườn ươm cũng được kiểm soát. Phòng ngừa sâu bệnh hại là một phần quan trọng. Việc này tạo ra điều kiện thuận lợi nhất cho cây con. Các biện pháp che chắn, thông gió được áp dụng. Mục đích là giảm thiểu stress cho cây con. Môi trường vườn ươm lý tưởng giúp cây con đạt tiêu chuẩn. Cây con lâm nghiệp khỏe mạnh có tỷ lệ sống cao. Đặc biệt khi chúng được đưa ra trồng ở môi trường tự nhiên.

IV. Phát triển phương pháp giâm hom cây Phay

Phương pháp giâm hom là kỹ thuật tạo cây con vô tính. Đây là một cách nhân giống cây pha nhanh và hiệu quả. Nghiên cứu nhằm phát triển và tối ưu hóa phương pháp này. Mục tiêu là tạo ra cây con mang đặc tính tốt của cây mẹ. Đồng thời, nâng cao tỷ lệ ra rễ và sống sót của hom. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình giâm hom được phân tích kỹ lưỡng. Bao gồm chất điều hòa sinh trưởng, giá thể, và vị trí lấy hom. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc đa dạng hóa kỹ thuật nhân giống cây Phay. Việc này giúp cung cấp nguồn cây con lâm nghiệp chất lượng cao, đồng đều. Giảm sự phụ thuộc vào hạt giống, đặc biệt khi nguồn hạt hạn chế.

4.1. Ảnh hưởng chất điều hòa sinh trưởng ra rễ

Chất điều hòa sinh trưởng (CĐHST) đóng vai trò quan trọng. IAA và IBA là hai loại CĐHST phổ biến được sử dụng. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của chúng đến khả năng ra rễ của hom Phay. Các nồng độ khác nhau của IAA, IBA được thử nghiệm. Phương pháp xử lý hom bằng CĐHST cũng được so sánh. Mục tiêu là tìm ra loại CĐHST và nồng độ tối ưu. Điều này giúp kích thích hom ra rễ nhanh và mạnh. Ảnh hưởng đến số lượng rễ, chiều dài rễ cũng được ghi nhận. Việc sử dụng CĐHST hiệu quả nâng cao tỷ lệ thành công của giâm hom.

4.2. Tối ưu giá thể và vị trí lấy hom giâm

Giá thể giâm hom cần cung cấp đủ độ ẩm và thoáng khí. Các loại giá thể khác nhau được thử nghiệm. Bao gồm cát, xơ dừa, trấu hun, đất phù sa. Thành phần và tỷ lệ trộn giá thể ảnh hưởng đến ra rễ. Nghiên cứu xác định giá thể phù hợp nhất cho hom Phay. Vị trí lấy hom trên cây mẹ cũng rất quan trọng. Hom lấy từ cành non hay cành già có sự khác biệt. Hom ngọn, hom giữa, hom gốc được so sánh. Vị trí lấy hom ảnh hưởng đến khả năng ra rễ, ra chồi. Việc tối ưu giá thể và vị trí hom tăng cường hiệu quả giâm hom.

4.3. Nâng cao tỷ lệ ra rễ ra chồi hom Phay

Mục tiêu cuối cùng là nâng cao tỷ lệ sống của hom. Đồng thời, hom cần ra rễ và ra chồi khỏe mạnh. Nghiên cứu tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng. Bao gồm chế độ ẩm, ánh sáng, nhiệt độ trong vườn giâm. Quản lý sâu bệnh hại và nấm mốc cũng rất cần thiết. Các biện pháp chăm sóc hom sau khi giâm được đề xuất. Điều này giúp hom phát triển thành cây con hoàn chỉnh. Tỷ lệ ra rễ và ra chồi cao giúp tiết kiệm chi phí. Nó cũng đảm bảo nguồn cây con lâm nghiệp ổn định. Kỹ thuật nhân giống cây pha bằng giâm hom được hoàn thiện.

V. Đề xuất kỹ thuật tạo cây con Phay trồng rừng

Nghiên cứu tổng hợp các kết quả để đề xuất kỹ thuật tạo cây con. Các biện pháp kỹ thuật nhân giống được đưa ra cụ thể. Mục đích là phục vụ công tác trồng rừng bằng cây Phay tại Bắc Kạn. Các khuyến nghị dựa trên đặc điểm sinh học cây pha và kết quả thực nghiệm. Điều kiện trồng rừng phù hợp được xác định rõ ràng. Kỹ thuật gieo ươm và giâm hom được chuẩn hóa thành quy trình. Điều này cung cấp hướng dẫn thực tiễn cho người dân và cán bộ lâm nghiệp. Đảm bảo hiệu quả và bền vững cho các dự án trồng rừng. Kỹ thuật tạo cây con tiên tiến giúp nâng cao tỷ lệ thành công trồng rừng. Góp phần vào phát triển lâm nghiệp và bảo vệ môi trường.

5.1. Điều kiện trồng và kỹ thuật gieo ươm

Các điều kiện trồng rừng Phay được xác định chi tiết. Bao gồm loại đất, địa hình, khí hậu phù hợp. Độ cao, lượng mưa, nhiệt độ trung bình được xem xét. Hướng dẫn kỹ thuật gieo ươm hạt giống được chuẩn hóa. Các bước từ xử lý hạt đến chăm sóc cây con trong vườn ươm. Kỹ thuật gieo hạt, giá thể, chế độ tưới, bón phân được cụ thể hóa. Quy trình này đảm bảo cây con lâm nghiệp đạt tiêu chuẩn. Cây con phải khỏe mạnh, không sâu bệnh, đủ kích thước. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho cây khi trồng ra thực địa.

5.2. Kỹ thuật giâm hom cây Phay ứng dụng

Kỹ thuật giâm hom cây Phay được đề xuất để ứng dụng rộng rãi. Quy trình giâm hom được chi tiết hóa. Bao gồm việc lựa chọn cây mẹ, thời điểm lấy hom. Cách xử lý hom, sử dụng chất điều hòa sinh trưởng. Lựa chọn giá thể và môi trường giâm hom tối ưu. Chế độ chăm sóc hom sau giâm cũng được hướng dẫn. Kỹ thuật tạo cây con từ giâm hom giúp nhân nhanh giống tốt. Đặc biệt là những cây có đặc tính vượt trội. Phương pháp này bổ sung cho kỹ thuật gieo ươm hạt giống. Cung cấp sự linh hoạt trong sản xuất cây con lâm nghiệp. Đảm bảo nguồn giống đa dạng và chất lượng cho trồng rừng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc điểm sinh học và kỹ thuật tạo cây con cây phay duabanga grandiflora roxb ex dc tại tỉnh bắc kạn la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BO GIAO DUC VA DAO TAO DAI HOC THAI NGUYEN LE SY HONG NGHIEN CUU DAC DIEM SINH HQC VA KY THUAT TAO CAY CON CAY PHAY (Duabanga grandisflora Roxb. ex DC) TAI TINH BAC KAN LUAN AN TIEN Si LAM NGHIEP THAI NGUYEN - 2015 BO GIAO DUC VA DAO TAO DAI HOC THAI NGUYEN LE SY HONG NGHIEN CUU DAC DIEM SINH HỌC VÀ KỸ THUẬT TẠO CÂY CON CAY PHAY (Duabanga grandisflora Roxb. ex DC) TAI TINH BAC KAN Chuyén nganh: Lam sinh Mã số: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ SỸ TRUNG 2.

PHẠM VĂN ĐIỂN THÁI NGUYÊN - 2015 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi, công trình được thực hiện trong thời gian từ năm 2013 đến 2015. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Thái Nguyên, ngày 20 tháng 07 năm 2015 Người viết cam đoan ii LOI CAM ON Luận án này được hoàn thành tại trường Đại học Nông Lâm theo chương trình đào tạo nghiên cứu sinh từ 2013 đến 2015. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ của Ban Lãnh đạo trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, phòng Đào tạo, Viện khoa học sự sống Đại học Thái Nguyên, Viện Nghiên cứu và Phát triển Lâm nghiệp - Đại học Nông lâm Thái Nguyên.

Ban lãnh đạo Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn, Sở Tài nguyên & Môi trường, Chỉ cục kiểm lâm, Chỉ cục lâm nghiệp, Trung tâm khuyến nông, Trung tâm khí tượng thủy văn tỉnh Bắc Kạn Phòng nông nghiệp, Phòng Tài nguyên & Môi trường các huyện Chợ Mới, Bạch Thông, Na Rì, Chợ Đồn tỉnh Bắc Kạn UBND các xã Yên Mỹ, Yên Nhuận, Phương Viên, Xuân Lạc, Dương Phong, Đôn Phong, Lục Bình, Tân Sơn, Yên Hân, Yên Cư, Đồng Xá, Cư Lễ của tỉnh Bắc Kạn, trong việc cung cấp tài liệu và thông tin liên quan đến đề tài, hợp tác trong điều tra. Nhân dịp này tôi xin cảm ơn về sự giúp đỡ quý báu đó! Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Lê Sỹ Trung, PGS. Phạm Văn Điển là những người hướng dẫn khoa học đã dành nhiều thời gian và công sức giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này.

Để luận án này hoàn thành tôi đã nhận được sự động viên, giúp đỡ nhiều mặt cua ThS. Luong Thi Anh, sinh viên các khóa K41, 42, 43 khoa Lâm nghiệp, các đồng nghiệp, cộng sự, bạn bè và người thân trong gia đình. Xin được gửi lời cám ơn sâu sắc tới những sự giúp đỡ quý báu đó! Thái Nguyên, ngày 20 tháng 07 năm 2015 Nghiên cứu sinh Lê Sỹ Hồng 11 MỤC LỤC 09099. ii MUC LUC ooo eecccsccsssesssesssesssecssesssecssecssecssecssecssssssecssecssecssssssecssesssecssecssesssecsseesseesseess iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.

AV DANH MUC CAC BANG .ccccessesssssssesssesssecssesssecssesssecssesssecssesssesssesasessnessnessneeane vi DANH MUC CAC HINH, BIEU DO, DO THI .cccccccccecscesssecssesssesssessseeaee viii DANH MỤC CÁC PHỤ BIÊU. 2-22 ©+S£9EE2EEEEEE2EEEE2EE21372E71E 2E. Mục tiêu của,lUậh ẲN:::::csssxzs:sscaxi1s16011ã160G0136611300131630033315361353196GG38 0034153 02XãÐ1Ux8 2 3. Ý nghĩa của luận án.

Những đóng góp mới của luận án. wei icon ẽn. Bố cục của luận án. - -: ¿5c 2ESEESEE2EE2EE2E1211217171 7171112112121 EEEEEEEterrrrees 3 Chuong 1.

TONG QUAN VẤN ĐÈ NGHIÊN CỨU. Những kết quả nghiên cứu về đặc điểm sinh học và nhân giống cây rừng. Kết quả nghiên cứu về cây Phay,.----2¿- 2: ©2222EE2EE2EE2EESEESrkezrrrrkk 28 1. Ở trong nước Em.

NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 34 2:Ï; Nội dung nghiÊn'GỮU:ssszseetssgititrtgitittoetitsttgpoasxtspntsftr4140T081300døg 34 Phi 80: 001301: 00 1. Phương pháp tiẾp cận. Phương pháp kế thừa.- 2-2-2 ©2E2EE£2EE2EEE221221221231 212212 2.

Phương pháp nghiên cứu cụ thể. KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 3. Một số đặc điểm sinh học của cây Phay. Đặc điểm hình thái và vật hậu của cây Phay.

Đặc điểm phân bố và sinh thái. Một số đặc điểm cấu trúc quần xã có Phay phân bố 3. Đặc điểm tái sinh tự nhiên của cây Phay ở các trạng thái thảm thực vật64 3. Một số đặc điểm sinh lý của hạt giống I0.

Một số đặc điểm của hạt giống Phay và tuổi thọ của hạt. Đặc trưng hút âm của hạt Phay. Ảnh hưởng của nhiệt độ nước xử lý đến nảy mầm của hạt Phay. Ảnh hưởng của độ sâu lấp dat khi gieo hạt Phay.

Một số đặc điểm sinh ly, sinh thái của cây Phay ở giai đoạn vườn ươm. Chế độ ánh sáng. Ảnh hưởng của chế độ nước đến sinh trưởng của cây Phay ở giai đOạn VƯỜN ƯƠIm. G1111 1 1 TT Tu TH TH Tu ng 90 3.

Ảnh hưởng của chế độ dinh dưỡng khoáng đến sinh trưởng của cây Phay’o: giai-doan von WOM. Nhân giống cây Phay bằng phương pháp giâm hom. Ảnh hưởng của thuốc IAA, IBA dén kha năng ra rễ của hom Phay. Ảnh hưởng của giá thể giâm hom đến khả năng ra rễ của hom Phay.

Ảnh hưởng của vị trí lấy hom đến khả năng ra rễ, ra chồi của hom Phay 102 3. Đề xuất một số biện pháp kỹ thuật nhân giống phục vụ trồng rừng bằng cây Phay tại Đắc Kạn. - ch TT EE 1111111111111 111111 111111111111 11111111111. Điều kiện trồng.

Kỹ thuật ð1€O IƠIM. 5 xxx 1k TH TH ngàn it 3. Kỹ thuật giâm hom cây Phayy. ¿6S *‡Eekerekrkrkrkreree KET LUAN, TON TAI, KHUYEN NGHỊ 1.

- c- set TH 11 7111111111111 111 11111 11 T1 T1 T1 T1 11x 11g11 grx re khán, 0i)0 86a. DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐÉN LUẬN ÁN. 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO .-- -- 2-55 ©S2SS£2EE£EE2EE9EEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkrrkerrke 122 PHỤ LỤC. enerrrrerre 132 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT TT Viết tắt Nghĩa đầy đủ BT Bạch Thông KS C Chân C3) tỒ cD Chợ Đồn CDQH Cường độ quang hợp > CDTHN Cường độ thoát hơi nước C& CM Chợ Mới © eT Công thức œ ¬l CTTN Công thức thí nghiệm CITT Công thức tổ thành \© Đỉnh CO DOO Đường kính cổ rễ (cm) KY PRP NNYN — D1.3 Đường kính 1,3 mét (cm) FP wWN Diệp lục Hecta Chiều cao vút ngọn (m) PR ADU Importance Value (Giá trị quan trọng) Bậc tự do Gc ¬I WWwWNYNYNN Số cây Số cây Phay CC NY Na Rì C Ô dạng bản h NNN Ô tiêu chuẩn Phương Viên - Chợ Đồn C2 Sườn > Trung bình CC: Thời gian bảo quản CC Ty 16 nay mam œ ¬I Tổng số Thứ tự '+C a, B,2.

Các tham số của phương trình C CTV Cây triển vọng — UBND Ủy ban nhân dân ` vi DANH MUC CAC BANG Bảng 2.1: Dia diém va sé long céc OTC didu tra .3: Công thức thí nghiệm tưới nước cho cây Phay trong vườn ươm.1: Đặc điểm vật hậu của loài cây Phayy.--22¿©2Sc2cEc2xEccrxrrrkrrrrrres 54 Bảng 3.2: Đặc điểm khí hậu một số huyện thuộc tỉnh Bắc Kạn có Phay phân bó.3: Đặc điểm đất đai nơi có Phay phân bố.-- 2 22+cz2cx+rxzrseee 56 Bảng 3.4: Một số chỉ tiêu hóa học của đất nơi có Phay phân bố tại Bắc Kạn.5: Cấu trúc tô thành rừng tự nhiên có cây Phay phân bố Bảng 3.6: Mật độ tầng cây cao của lâm phần có Phay phân bố.7: Quan hệ giữa Phay với các loài cây ưu thế khác ở một số trạng thái rừng thường xanh tại Bắc Kạn.8: Cấu trúc tầng thứ, độ tàn che của rừng tự nhiên có Phay phân bố tại BAC Kan 0.9: Thành phần loài cây gỗ đi kèm với loài Phay.10: Đặc điểm cây bụi, thám tươi ở các trang thái rừng nơi có cây Phay.11: Công thức tổ thành cây tái sinh của trạng thái IC, ITA, IIB, IAI tai ;: 8.12: Mật độ cây tái sinh, tỷ lệ cây triển vọng của cây Phay ở trạng thái IC, TIA, II:800/00.13: Chất lượng và nguồn gốc cây tái sinh của lâm phần và Phay trên các trang thai IC, IA, IIB, IIA] tai Bac Kani vcceccececsecsecsessessesseseeseesesseeseeeees 68 Bảng 3.14: Tổng hợp mật độ cây tái sinh theo cấp chiều cao ở trang thai IC, IIA, IIB, HIAI tại Bắc Kạn .15: Ảnh hưởng của độ tàn che đến tái sinh của lâm phần có cây Phay ở trạng thái IC, HA, IB, IIAI ở Bắc Kạn.----2- 2 s2 sz+cse+2 70 Bảng 3.16: Ảnh hưởng của cây bụi, thảm tươi đến tái sinh tự nhiên của cây Phay ở các trạng thái IC, HA, HB, IHAI tại Bắc I®: .ố ốc 72 vii Bảng 3.17: Phẫu diện đất đặc trưng ở các trạng thái nghiên cứu IC, ITA, IB, IAI tại Blb: KĂTssbsesetisidigcisg0G80đg10430/060030/0001830/480656/810188/3g12800080030/0) 74 Bảng 3. Đặc điểm của lô hạt Phay .19: Tỷ lệ nây mầm của hạt Phay ở các công thức thí nghiệm bảo quản .20: Mức độ trương nước của 1gam hat Phay.21: Ảnh hưởng của thời gian ngâm nước ở nhiệt độ trong phòng đến tỷ lệ nảy mam cua hat PRAY oo.22: Nảy mầm của hạt Phay khi ngâm 4 giờ trong nước ở các nhiệt độ khác nhau. - ¿2< 1S 21 1 9121 11121 HH HH Hi, 81 Bang 3.23: Anh hưởng của độ sâu của lớp đất lấp hạt tới tỷ lệ nảy mầm của hạt PhAY sssscczss61 gi g00116515001315475680926901143535011567990360591851935314163 27848105 82 Bảng 3.24: Ảnh hưởng của chế độ che sáng đến sinh trưởng của cây con Phay ở XƯỜIVƠTTiLititrsc6i23296561292615131191581354058191583150535850405159325052155581515148505950581375E0Ẹ3 84 Bang 3.25: Ham luong diép luc trong 14 Phay.26: Ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến sinh trưởng của cây con Phay.27: Hàm lượng N, P, K trong lá cây Phay tái sinh tự nhiên.28:Thành phần hoá học của hỗn hợp ruột bầu.29: Sinh trưởng của Phay tại thí nghiệm chế độ dinh dưỡng khoáng.30: Hàm lượng N, P, K trong lá Phay tại các công thức thí nghiệm .31: Các chỉ tiêu ra rễ của hom cay Phay dưới ảnh hưởng của thuốc IAA, IBA.32: Các chỉ tiêu ra rễ của hom Phay dưới ảnh hưởng của gid thé gidm hom .33: Chỉ tiêu ra rễ của hom Phay ở các công thức về loại hom giâm.34: Các chỉ tiêu ra chỗồi của cây hom Phay ở các CTTN loại hom giâm.35: Các chỉ tiêu ra rễ ở CTTN tuổi cây mẹ lấy hom.36: Kết quả ảnh hưởng độ tuổi hom giâm đến khả năng ra chồi cua hom Phay ở các công thức thí nghiệm.37: Các chỉ tiêu ra rễ của các CTTN về độ dài hom giâm .38: Các chỉ tiêu ra chồi ở các CTTN về độ dài hom giâm .-- 111 viii DANH MUC CAC HINH, BIEU DO, DO THI Hình 2. Sơ đồ bố trí thí nghiệm ảnh hưởng của chế độ ánh sáng ở giai đoạn VƯỜI WOM š¿:6xxxz54615659764154156481144354151443545934585%1394811843541584339004140040400444015 43 Hình 2.2: Sơ đồ bố trí thí nghiệm giâm hom ảnh hưởng của nồng độ thuốc kích thích Ta TỄ.3: Sơ đồ bố trí các thí nghiệm giâm hom ảnh hưởng của giá thê.1: Hình thái thân, vỏ cây Phay .- cv kề 32 Hình 3.2: Hình thái cành; lá cây PhạYs:¿.3: Hình thái nụ, hoa cây Phay .- - - E111 nh kết 53 Hình 3.4: Hinh thai qua, cy Phay.

Hạt cây Phay. LG LHnọ KH 76 Hình 3.6: Khả năng giữ sức sống của hạt Phay trong điều kiện bảo quản khô mát 78 Hình 3.7: Khả năng giữ sức sống của hạt Phay trong điều kiện bảo quản khô lạnh 78 Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học và kỹ thuật tạo cây con cây pha" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm sinh học và kỹ thuật tạo cây con cây pha nhằm nâng cao hiệu quả nhân giống.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học và kỹ thuật tạo cây con cây pha" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học và kỹ thuật tạo cây con cây pha" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học và kỹ thuật tạo cây con cây pha" thuộc chuyên ngành Lâm sinh. Danh mục: Giống Cây Trồng.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học và kỹ thuật tạo cây con cây pha" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học và kỹ thuật tạo cây con cây pha" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học và kỹ thuật tạo cây con cây pha" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter