Luận án đa dạng di truyền của quần thể cây cao su Rondonia hevea brasiliensis muell arg được bảo tồn tại việt nam
Luận án nghiên cứu đa dạng di truyền quần thể cây cao su Rondônia (Hevea brasiliensis) bảo tồn tại Việt Nam nhằm đánh giá giá trị bảo tồn.
Luan An
Luận án
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đa dạng di truyền Hevea brasiliensis và tính cấp thiết
- Số trang:
- 162 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đa dạng di truyền Hevea brasiliensis và tính cấp thiết
Cây cao su giữ vai trò chiến lược trong nền nông nghiệp toàn cầu. Nguồn mủ tự nhiên cung cấp nguyên liệu thiết yếu cho nhiều ngành công nghiệp mũi nhọn. Ngành sản xuất cao su toàn cầu phát triển mạnh mẽ qua nhiều thập kỷ. Sản lượng mủ tăng nhanh chóng nhờ mở rộng diện tích canh tác và cải tiến giống cây trồng. Tuy nhiên, nền tảng di truyền của cây cao su hiện đại đang đối mặt với nhiều rủi ro lớn. Nguồn biến dị di truyền thu hẹp làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh và giảm khả năng thích nghi môi trường. Nghiên cứu sâu về đa dạng di truyền Hevea brasiliensis trở thành nhiệm vụ cấp bách của ngành nông học.
1.1. Tầm quan trọng của loài Hevea brasiliensis trong sản xuất mủ
Chi Hevea bao gồm 11 loài nhị bội với bộ nhiễm sắc thể 2n = 36. Các loài trong chi này có khả năng giao phấn tự nhiên thuận lợi. Trong đó, loài Hevea brasiliensis đóng vai trò quan trọng nhất. Cây cao su loài này cung cấp hơn 98% tổng sản lượng mủ trên toàn thế giới. Sản lượng mủ toàn cầu tăng từ 5,8 triệu tấn năm 1994 lên 13,5 triệu tấn vào năm 2016. Việt Nam hiện giữ vị trí thứ ba thế giới về sản lượng xuất khẩu và dẫn đầu về năng suất vườn cây. Thành tựu vượt trội này bắt nguồn từ các chương trình chọn tạo giống cải tiến. Năng suất vườn cây tăng đều đặn qua từng chu kỳ tuyển chọn. Cải tiến giống cây trồng đòi hỏi việc khai thác liên tục các tính trạng hữu ích từ tập đoàn quỹ gen phong phú.
1.2. Hạn chế từ nguồn gen Wickham và nguy cơ thoái hóa giống cao su
Hầu hết các giống cao su thương mại hiện nay đều bắt nguồn từ 22 cây do Wickham thu thập năm 1876. Nguồn vật liệu ban đầu này chỉ trải qua dưới 10 thế hệ chọn lọc nhân tạo. Nền tảng di truyền quá hẹp dẫn đến nguy cơ thoái hóa giống nghiêm trọng. Các chương trình lai tạo chủ yếu lặp lại trên các dòng bố mẹ quen thuộc có năng suất cao. Việc thiếu hụt biến dị di truyền làm giảm khả năng nâng cao trần năng suất mủ thương phẩm. Cây cao su thương mại ngày càng nhạy cảm trước biến đổi khí hậu và áp lực sâu bệnh. Việc mở rộng nguồn gen mới trở thành yêu cầu sống còn cho ngành cao su hiện đại. Đánh giá đa dạng di truyền Hevea brasiliensis là chìa khóa duy trì sự phát triển bền vững.
II. Thực trạng nguồn gen cao su Rondonia từ rừng Amazon
Lưu vực sông Amazon là trung tâm phát sinh và phân bố tự nhiên của cây cao su. Các cánh rừng nhiệt đới Nam Mỹ lưu giữ nguồn tài nguyên di truyền nguyên thủy vô giá. Hiệp hội Nghiên cứu và Phát triển Cao su Quốc tế (IRRDB) đã tổ chức cuộc khảo sát lớn vào năm 1981. Nhiều mẫu giống giá trị được thu thập từ các bang Acre, Mato Grosso và Rondonia của Brazil. Việt Nam đã tiếp nhận và bảo tồn thành công hơn 3.000 mẫu giống từ chương trình này. Đây là nguồn vật liệu quý báu phục vụ công tác nghiên cứu dài hạn. Nguồn gen cao su Rondonia chứa đựng tiềm năng sinh trưởng và thích nghi môi trường vượt trội.
2.1. Lịch sử thu thập quần thể cao su hoang dại Amazon từ IRRDB 1981
Chuyến thám hiểm năm 1981 của IRRDB đánh dấu bước ngoặt lớn trong lịch sử ngành cao su. Đoàn chuyên gia đã thu thập hàng ngàn hạt giống và chồi ghép từ quần thể cao su hoang dại Amazon. Các mẫu giống được gửi đến lưu giữ an toàn tại các trung tâm bảo tồn ở châu Á và châu Phi. Nguồn gen này phản ánh cấu trúc di truyền tự nhiên chưa qua thuần hóa sâu. Quần thể hoang dại lưu giữ nhiều gen quý về khả năng kháng bệnh và chống chịu bất lợi ngoại cảnh. Việt Nam đã nhập khẩu nguồn vật liệu này và thiết lập vườn bảo tồn tập trung. Các nhà khoa học theo dõi chặt chẽ đặc tính sinh trưởng trong nhiều năm liền. Bộ sưu tập mở ra kho nguyên liệu phong phú cho các chương trình cải tiến giống.
2.2. Tiềm năng nông học vượt trội của nguồn gen cao su Rondonia
Nguồn gen cao su Rondonia mang nhiều đặc tính nông học đặc thù và giá trị. Đa số các mẫu giống hoang dại có năng suất mủ ban đầu thấp nhưng sinh trưởng thân gỗ rất khỏe. Thân cây phát triển to lớn, tán lá rậm rạp và bộ rễ cắm sâu vào lòng đất. Khi lai tạo giữa nguồn giống Wickham và nguồn gen Amazon, con lai thể hiện mức độ biến thiên kiểu hình rất lớn. Sự kết hợp này mang lại cơ hội chọn lọc các dòng cao su đa mục đích vừa lấy gỗ vừa lấy mủ. Một số cá thể lai ưu tú đã được tuyển chọn và đưa vào thử nghiệm trên diện rộng. Nguồn gen Rondonia đóng góp quan trọng vào việc phá vỡ giới hạn sinh khối của các giống cây cao su hiện hành.
III. Ứng dụng chỉ thị phân tử SSR cao su trong đánh giá gen
Phương pháp đánh giá kiểu hình truyền thống thường tiêu tốn thời gian và chịu tác động lớn từ môi trường. Công nghệ sinh học phân tử hiện đại cung cấp giải pháp phân tích chuẩn xác và khách quan. Các công cụ như RFLP, RAPD và SSR được áp dụng rộng rãi trong giám định di truyền thực vật. Việc ứng dụng dữ liệu DNA giúp rút ngắn đáng kể chu kỳ tuyển chọn giống cây thân gỗ lâu năm. Nhà khoa học có thể xác định chính xác nguồn gốc và mức độ biến dị của từng mẫu giống. Chỉ thị phân tử SSR cao su mang lại độ tin cậy vượt trội trong nghiên cứu di truyền học.
3.1. Vai trò của chỉ thị phân tử SSR cao su trong giám định nguồn gen
Chỉ thị phân tử SSR cao su là công cụ đắc lực để đánh giá tập đoàn giống ở mức độ DNA. Kỹ thuật này phát hiện sự khác biệt di truyền một cách trung thực và nhất quán. Quá trình phân tích phân tử không phụ thuộc vào giai đoạn sinh trưởng hay điều kiện lập địa ngoài đồng ruộng. Các nhà nghiên cứu có thể phân loại rõ ràng hàng trăm mẫu giống trong thời gian ngắn. Kết quả phân tích SSR chỉ ra chính xác mối quan hệ họ hàng di truyền giữa các dòng cây. Phương pháp này hỗ trợ đắc lực cho công tác lập hồ sơ di truyền và chuẩn hóa tên giống. Nhờ đó, việc quản lý vườn bảo tồn quỹ gen trở nên khoa học, tránh nhầm lẫn mẫu giống.
3.2. Ưu thế công nghệ vi vệ tinh microsatellite cây cao su hiện đại
Chỉ thị vi vệ tinh microsatellite cây cao su sở hữu mức độ đa hình cao và tính đồng trội vượt trội. Vùng lặp lại trình tự ngắn giúp nhận diện dễ dàng các alen khác biệt trên từng locus gen. Phản ứng PCR khuếch đại các đoạn microsatellite có độ lặp lại cao và quy trình thực hiện tiêu chuẩn. Dữ liệu từ chỉ thị vi vệ tinh cho phép tính toán chính xác tần số alen và mức độ dị hợp tử kỳ vọng. Công nghệ này phân tách hiệu quả các cá thể có quan hệ di truyền gần gũi trong cùng một quần thể. Sự kết hợp các cặp mồi SSR đặc hiệu giúp xây dựng bản đồ di truyền chi tiết cho cây cao su. Đây là nền tảng cốt lõi phục vụ chọn giống nhờ chỉ thị phân tử (MAS).
IV. Phân tích cấu trúc di truyền quần thể cao su Rondonia
Hiểu rõ cấu trúc di truyền là điều kiện tiên quyết để khai thác bền vững nguồn tài nguyên sinh vật. Các nghiên cứu phân tử đã làm sáng tỏ mức độ phân hóa giữa các nhóm địa lý khác nhau. Mức độ đa dạng di truyền phản ánh quá trình thích nghi tiến hóa lâu dài trong rừng nhiệt đới. Các thuật toán sinh tin học hiện đại hỗ trợ mô hình hóa dòng gen và sự phân nhóm quần thể. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng phục vụ công tác lưu giữ nguồn gen. Việc phân tích cấu trúc di truyền quần thể cao su Rondonia mang lại bức tranh toàn diện về nguồn vật liệu chọn giống.
4.1. Đánh giá hệ số khoảng cách di truyền Nei giữa các tiểu vùng
Nghiên cứu sử dụng hệ số khoảng cách di truyền Nei để định lượng mức độ sai khác giữa các dòng giống cao su. Chỉ số này phản ánh thời gian phân tách tiến hóa và mức độ cô lập di truyền giữa các tiểu vùng. Các mẫu giống từ bang Rondonia thể hiện sự phân hóa rõ rệt so với các bang Acre và Mato Grosso. Khoảng cách di truyền Nei hỗ trợ việc lựa chọn các cặp bố mẹ có sai khác di truyền lớn để lai hữu tính. Việc kết hợp các dạng bố mẹ có khoảng cách di truyền xa tạo ra ưu thế lai mạnh mẽ ở thế hệ sau. Dữ liệu phân tích giúp tối ưu hóa sơ đồ lai tạo và nâng cao hiệu quả chọn lọc cá thể vượt trội.
4.2. Phân loại cấu trúc và phân tích phân cụm UPGMA chính xác
Phương pháp phân tích phân cụm UPGMA xây dựng cây phả hệ phản ánh trung thực mối quan hệ phát sinh loài. Thuật toán gom nhóm các cá thể có mức độ tương đồng di truyền cao vào cùng một nhánh phân loại. Biểu đồ hình cây UPGMA phân tách rõ ràng nguồn gen hoang dại Rondonia thành các nhóm sinh thái đặc trưng. Đồng thời, phân tích chỉ rõ khoảng cách di truyền giữa nguồn gen Amazon nguyên thủy và nguồn gen Wickham truyền thống. Kết quả phân cụm giúp nhà chọn giống loại bỏ những mẫu trùng lặp trong vườn tập đoàn giống. Cấu trúc di truyền được xác định chính xác tạo tiền đề chọn lọc các tổ hợp gen quý hiếm.
V. Ý nghĩa bảo tồn quỹ gen cao su và chọn tạo giống mới
Bảo tồn tài nguyên di truyền thực vật đóng vai trò quyết định đối với nền nông nghiệp bền vững. Quần thể cao su hoang dại tại lưu vực Amazon đang chịu áp lực nặng nề từ nạn phá rừng và biến đổi khí hậu. Việc bảo tồn ex-situ tại các quốc gia như Việt Nam mang ý nghĩa chiến lược quốc tế. Nguồn gen được bảo vệ an toàn sẽ cung cấp vật liệu liên tục cho các chương trình nghiên cứu tương lai. Hoạt động bảo tồn gắn liền mật thiết với việc khai thác và sử dụng hiệu quả. Bảo tồn quỹ gen cao su đảm bảo nguồn lực vững chắc cho sự tiến bộ của ngành cao su thiên nhiên.
5.1. Chiến lược bảo tồn quỹ gen cao su dài hạn tại Việt Nam
Việt Nam cần triển khai đồng bộ các giải pháp nhằm bảo vệ và duy trì nguồn gen cây cao su quý giá. Vườn bảo tồn ex-situ cần được chăm sóc định kỳ, theo dõi sinh trưởng và đánh giá khả năng chống chịu sâu bệnh. Các nhà khoa học kết hợp bảo tồn ngoài đồng ruộng với công nghệ lưu trữ mô sống và ngân hàng DNA. Việc số hóa dữ liệu di truyền giúp quản lý hồ sơ cây giống thuận tiện và an toàn tuyệt đối. Chiến lược bảo tồn dài hạn tạo nền tảng vững chắc phục vụ các mục tiêu nghiên cứu cơ bản và ứng dụng thực tiễn. Quỹ gen cao su được bảo tồn trọn vẹn sẽ ngăn chặn nguy cơ xói mòn biến dị di truyền.
5.2. Định hướng đột phá trong công tác chọn tạo giống cây cao su
Nguồn gen Rondonia mở ra hướng đi đột phá cho công tác chọn tạo giống cây cao su tại Việt Nam. Các nhà khoa học khai thác tối đa nguồn biến dị phong phú để tạo ra các dòng lai có năng suất mủ cao và sản lượng gỗ lớn. Quy trình chọn giống tích hợp chỉ thị phân tử giúp rút ngắn thời gian đánh giá ngoài vườn ươm. Các giống cao su mới sở hữu khả năng chống chịu bệnh phấn trắng, rụng lá và chịu hạn tốt hơn. Đây là lời giải căn cơ cho bài toán nâng cao giá trị kinh tế trên mỗi hecta đất canh tác. Công tác chọn tạo giống cây cao su mới đóng góp trực tiếp vào mục tiêu phát triển bền vững của ngành.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Cây cao su có nguồn gốc từ lưu vực rừng Amazon và được phân bố tự nhiên trên lãnh thổ của chín Quốc gia Nam Mỹ (Wycherley, 1992). Chi Hevea thuộc họ Euphorbiaceae gồm 11 loài, các loài đều là nhị bội (2n = 36) và có thể giao phấn liên loài (Ong, 1979; Wycherley, 1992). Trong số các loài, Hevea brasiliensis là loài quan trọng nhất cho sản xuất và cung cấp hơn 98% sản lượng mủ cao su (Priyadarshan và Goncalves, 2003). Sản lượng mủ cao su trên thế giới đã tăng gấp 2,3 lần trong vòng hai thập kỷ gần đây, từ 5,8 triệu tấn vào năm 1994 lên đến 13,5 triệu tấn vào năm 2016 (Trần Thị Thúy Hoa và ctv, 2018).
Sản lượng mủ gia tăng nhanh chóng là do tăng diện tích và tăng năng suất, trong đó giống vẫn là yếu tố chính. Hiện nay, Việt Nam đã trở thành một trong những nước dẫn đầu về năng suất và đứng thứ ba về sản lượng mủ cao su thiên nhiên (ANRPC, 2018). Cải tiến giống cao su phụ thuộc rất lớn vào sự đa dạng di truyền và những tính trạng hữu ích có trong các bộ sưu tập quỹ gen (Santanna và ctv, 2021). Tuy nhiên, các quần thể cao su tự nhiên đang suy giảm và mất dần tính đa dạng di truyền do môi trường sống ngày càng bị thu hẹp; do đó, bảo tồn và phát triển quỹ gen với đa dạng di truyền tối đa nhằm đảm bảo cho sự tiến bộ của các chương trình cải tiến giống (Le Guen và ctv, 2009).
Cơ sở di truyền ban đầu để chọn tạo giống chỉ với số lượng mẫu rất hạn chế từ 22 cây được Wickham sưu tập tại Brazil năm 1876 (Webster và Baulkwill, 1989), nhưng chưa quá 10 thế hệ từ tổ tiên hoang dại ở rừng Amazon (Souza và ctv, 2015). Ở các nước trồng cao su, chọn tạo giống chủ yếu tập trung trên những dòng năng suất mủ cao, sinh trưởng khỏe và chu kỳ tuyển chọn giống đã được rút ngắn (Priyadarshan, 2017); hơn nữa, nguồn giống trồng hiện nay đang có nguy cơ thoái hóa vì các chương trình lai tạo đều sử dụng bố mẹ năng suất mủ cao và trải qua nhiều thế hệ trên cùng nguồn gen đã làm cho giống mới khó cải thiện được năng suất 2 mủ và thích nghi kém với môi trường (Lopes và Marques, 2015; Priyadarshan, 2016). Từ đó, việc mở rộng các nguồn gen mới là rất cần thiết cho công tác cải tiến giống. Để phục vụ cho mục tiêu chọn tạo giống, nhiều nguồn gen từ rừng Amazon đã đưa vào châu Á và châu Phi trong suốt thế kỷ XX; nổi bật nhất là bộ sưu tập quỹ gen do Hiệp hội Nghiên cứu và Phát triển Cao su quốc tế (IRRDB) thực hiện vào năm 1981, những mẫu giống được thu thập ở trung tâm nguồn gốc của cây cao su tại Brazil gồm các bang Acre, Mato Grosso và Rondonia (Onokpise, 2004).
Giá trị về mặt nông học, những mẫu giống của nguồn gen IRRDB’81 đều có năng suất mủ thấp và sinh trưởng khỏe; bên cạnh đó, dòng lai giữa nguồn gen Wickham và Amazon vẫn chưa cải thiện nhiều về năng suất mủ, nhưng sinh trưởng có biến thiên rất lớn và nhiều cơ hội để lựa chọn các dòng lai (Priyadarshan, 2017). Đánh giá di truyền dựa vào chỉ thị phân tử đóng vai trò quan trọng cho công tác chọn tạo giống và có độ chính xác cao hơn so với kiểu hình (Oktavia và ctv, 2017). Đa dạng di truyền của các quỹ gen cây cao su từng bước đã được đánh giá bằng các chỉ thị như RFLP, RAPD và SSRs (Besse và ctv, 1994; Lai Van Lam và ctv, 2009; Souza và ctv, 2015). Đặc điểm chung của nghiên cứu về đa dạng di truyền là sự phân chia các nguồn gen thành từng cụm di truyền riêng biệt tương ứng theo các vùng địa lý đã sưu tập và cuối cùng là mối quan hệ di truyền với nguồn gen Wickham (Le Guen và ctv, 2009; Souza và ctv, 2015).
Nhận thấy tầm quan trọng của quỹ gen trong công tác cải tiến giống cao su, Việt Nam đã nhập hơn 3.000 mẫu giống từ nguồn gen IRRDB’81; hầu hết mẫu giống đã được đánh giá đặc tính nông học, nhiều mẫu giống nổi trội được đưa vào trồng cao su gỗ - mủ và tạo ra nhiều thế hệ lai mới tiến bộ hơn (Vũ Văn Trường và ctv, 2021). Tuy nhiên, số lượng mẫu giống được đánh giá về di truyền còn rất hạn chế (Lai Van Lam và ctv, 2009; 2012). Do sự cần thiết nghiên cứu di truyền ở mức độ phân tử trên bộ sưu tập quỹ gen cây cao su ở Việt Nam nhằm đánh giá sự đa dạng, mối quan hệ di truyền giữa các nguồn gen và tiềm năng của các mẫu giống để sử dụng hiệu quả và bền vững. Vì vậy, đề tài “Đa dạng di truyền của quần thể cây cao su Rondonia (Hevea brasiliensis Muell.) được bảo tồn tại Việt Nam” đã được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu 2.1 Mục tiêu tổng quát Đánh giá di truyền ở mức độ phân tử một phần của bộ sưu tập quỹ gen cây cao su ở Việt Nam nhằm xác định sự đa dạng, mối quan hệ di truyền giữa các nguồn gen và tiềm năng của các mẫu giống có nguồn gốc từ bang Rondonia (Brazil) để sử dụng hiệu quả và bền vững trong dài hạn.2 Mục tiêu cụ thể Xác định được mức độ đa dạng di truyền của các nguồn gen cây cao su có nguồn gốc từ bang Rondonia (Brazil) đang bảo tồn ở Việt Nam. Xác định được mối quan hệ di truyền giữa các mẫu giống và giữa các nhóm giống cao su có nguồn gốc từ các tiểu vùng thuộc bang Rondonia của Brazil. Xác định cấu trúc di truyền của các mẫu giống cao su được sưu tập từ các tiểu vùng thuộc bang Rondonia (Brazil) đang bảo tồn ở Việt Nam. Xác định mối quan hệ giữa các mẫu giống tiềm năng về sinh trưởng và năng suất mủ có trong mỗi nhóm giống từ các tiểu vùng thuộc bang Rondonia của Brazil.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.1 Đối tượng nghiên cứu Nghiên cứu di truyền cho toàn bộ mẫu giống cao su có nguồn gốc từ bang Rondonia (Brazil); trong đó, 1.042 mẫu giống thuộc bộ sưu tập quỹ gen IRRDB’81. Tất cả các mẫu giống của bộ sưu tập quỹ gen cây cao su Việt Nam được bảo tồn dưới dạng vườn nhân chồi ghép (ex-situ germplasm) tại Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam và đã được đánh giá đặc tính nông học trên các thí nghiệm ở dạng quy mô nhỏ tại Lai Khê (Lai Hưng - Bàu Bàng - Bình Dương).2 Phạm vi nghiên cứu Các thông số di truyền quần thể được xác định dựa vào 15 chỉ thị SSRs để đánh giá về mức độ đa dạng, mối quan hệ di truyền giữa các nguồn gen cao su từ bang Rondonia (Brazil). Đánh giá tiềm năng về sinh trưởng và năng suất mủ của các 4 mẫu giống cao su; mối liên hệ giữa tính trạng nông học với di truyền của các mẫu giống tiềm năng có nguồn gốc từ các tiểu vùng thuộc bang Rondonia (Brazil). Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 4.1 Ý nghĩa khoa học Cung cấp những thông tin quan trọng về đa dạng, mối quan hệ di truyền giữa các nguồn gen và tiềm năng của mẫu giống trong các nguồn gen cây cao su đang bảo tồn nhằm để cải tiến giống cao su của Việt Nam.2 Ý nghĩa thực tiễn Xác định mối quan hệ di truyền giữa các mẫu giống để giảm sự trùng lặp của mẫu giống đang bảo tồn trong bộ sưu tập quỹ gen cây cao su ở Việt Nam.
Khai thác về sự đa dạng, mối quan hệ di truyền của các nguồn gen để tránh nguy cơ thoái hóa giống và tạo ra những ưu thế lai trong chương trình chọn tạo giống cao su của Việt Nam. Khai thác hiệu quả những mẫu giống cao su tiềm năng về các tính trạng nông học có trong các nhóm giống được sưu tập từ các tiểu vùng thuộc bang Rondonia (Brazil) đang bảo tồn ở Việt Nam. Tính mới của đề tài SSR là chỉ thị phân tử hiện đại được ứng dụng hiệu quả trong nghiên cứu di truyền trên cây cao su ở Việt Nam; đây là nghiên cứu đầu tiên về sự đa dạng và cấu trúc di truyền của toàn bộ mẫu giống cao su có nguồn gốc từ bang Rondonia (Brazil) đang bảo tồn tại Việt Nam. Thông qua 15 chỉ thị SSRs đã xác định được mối quan hệ di truyền gần gũi giữa các mẫu giống mà kiểu hình khó có thể phát hiện trong quá trình bảo tồn.
Kết quả của nghiên cứu cũng hữu ích trong việc định hướng và lựa chọn các nguồn gen mới cho chương trình chọn tạo giống với mức độ đa dạng cao và khoảng cách di truyền lớn giữa các nguồn gen có trong bộ sưu tập quỹ gen cây cao su tại Việt Nam. 5 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Tóm lược hiện trạng và quá trình phát triển của cây cao su 1.1 Quá trình phát triển cây cao su trên thế giới Cao su thiên nhiên là nguyên liệu đóng vai trò quan trọng cho nhiều ngành công nghiệp và là sản phẩm nông nghiệp rất linh hoạt với hơn 50.000 sản phẩm khác nhau, từ công nghiệp ô tô đến chăm sóc sứu khỏe và xây dựng (Le Guen và ctv, 2009; Nair, 2021). Chi Hevea chủ yếu tập trung ở Brazil và cũng xuất hiện ở các Quốc gia Nam Mỹ thuộc lưu vực sông Amazon (Wycherley, 1992). Trong số các loài thuộc chi Hevea, H.
brasiliensis là loài quan trọng nhất cho sản xuất kinh doanh; hiện nay, cây cao su được trồng ở hầu hết các nước nhiệt đới châu Á, châu Phi và Nam Mỹ; nhưng sản lượng mủ cao su thiên nhiên trên thế giới chủ yếu được sản xuất từ các nước Đông Nam Á (Nair, 2021). Cây cao su được biết đến rộng rãi ở các nước châu Âu, kể từ sau chuyến thám hiểm châu Mỹ của Christopher Columbus năm 1492. Vào thế kỷ XIX, do ngành công nghiệp ô tô phát triển nhanh chóng đã làm tăng nhu cầu mủ cao su, cũng như sự thành công trong việc chuyển cây cao su đến các nước châu Á và đã đáp ứng được nhu cầu nguyên liệu ngày căng tăng cho sản xuất (Nair, 2021). Những cây cao su đầu tiên được đưa vào châu Á năm 1876 từ bộ sưu tập của Wickham tại Brazil; năm 1883, từ Sri Lanka và Malaysia đã cung cấp giống cho nhiều nước trồng cao su châu Á và châu Phi (Webster và Baulkwill, 1989).
Sau năm 1889, cây cao su ở châu Á bắt đầu thu hoạch mủ và giữ vị trí chủ đạo cho đến nay. Những tiến bộ về giống cao su từng bước đã đưa năng suất mủ tăng dần từ 469 kg/ha/năm với những giống chưa được chọn tạo ở những những năm 1920 lên 1.600 kg/ha/năm vào những năm 1950 và tiềm năng đã tăng lên đến 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án đa dạng di truyền của quần thể cây cao su Rondonia (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/bao-ve-thuc-vat/luuan-dang-tang-di-truyen-cua-quan-the-cay-cao-su-rondonia
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án đa dạng di truyền của quần thể cây cao su Rondonia" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu đa dạng di truyền quần thể cây cao su Rondônia (Hevea brasiliensis) bảo tồn tại Việt Nam nhằm đánh giá giá trị bảo tồn.
Luận án "Luận án đa dạng di truyền của quần thể cây cao su Rondonia" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án đa dạng di truyền của quần thể cây cao su Rondonia" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án đa dạng di truyền của quần thể cây cao su Rondonia" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.