Luận án tiến sĩ nghiên cứu các phương pháp tách làm giàu và xác định lượng vết m
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu các phương pháp tách làm giàu và xác định lượng vết một số hoá chất bảo vệ thực vật tồn dư trong môi trường nước và đất. Xem
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
120
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan HCBVTV và phân tích dư lượng trong môi trường
- Số trang:
- 120 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan HCBVTV và phân tích dư lượng trong môi trường
Hóa chất bảo vệ thực vật (HCBVTV) được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp bảo vệ mùa màng, tăng năng suất nông nghiệp. Tuy nhiên, việc lạm dụng HCBVTV gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Ô nhiễm môi trường là một vấn đề cấp bách. HCBVTV tồn dư trong nông sản. Chúng ngấm vào đất, nước mặt, nước ngầm, gây độc cho hệ sinh thái thủy sinh. Chất độc tích lũy dần trong chuỗi thức ăn, ảnh hưởng đến con người.
Phân tích dư lượng HCBVTV trong môi trường là vô cùng cấp thiết. Nghiên cứu tồn lưu của HCBVTV cũng rất quan trọng. Luận án này giải quyết hai vấn đề chính. Một là nghiên cứu các phương pháp tách làm giàu. Hai là xác định lượng vết HCBVTV tồn dư trong môi trường. Việc này giúp nâng cao khả năng phát hiện dư lượng trong nông sản xuất khẩu. Nó hỗ trợ công tác quản lý và kiểm soát môi trường hiện nay.
1.1. Sự cấp thiết phân tích dư lượng HCBVTV.
HCBVTV đã được sử dụng hơn 30 năm trong nông nghiệp Việt Nam. Ngoài ra, chúng còn được dùng trong y tế để diệt muỗi, rệp. Mặc dù mang lại lợi ích kinh tế, vấn đề phân tích dư lượng ngày càng được quan tâm. Nghiên cứu các quá trình biến đổi hóa học và trạng thái tồn lưu của HCBVTV trong thực vật, môi trường còn hạn chế.
Luận án tập trung giải quyết nhu cầu này. Nghiên cứu các phương pháp tách, làm giàu và xác định lượng vết HCBVTV. Việc này tạo điều kiện cho Việt Nam có khả năng tự phát hiện dư lượng. Đặc biệt trong các sản phẩm nông nghiệp xuất khẩu, đất, nước, trầm tích. Nó đóng góp vào công tác quản lý và kiểm soát môi trường hiệu quả. Luận án cũng xác định tồn lưu, khả năng di chuyển và ngấm sâu của HCBVTV. Từ đó, cải thiện cách thức sử dụng và biện pháp phòng chống ô nhiễm phù hợp.
1.2. Các phương pháp phân tích HCBVTV hiện có.
Tổng quan các phương pháp phân tích lượng vết HCBVTV trong môi trường được trình bày. Chuẩn bị mẫu là bước quan trọng, đặc biệt với mẫu đất và trầm tích phức tạp.
Các phương pháp xác định bao gồm sắc ký lớp mỏng (TLC). TLC cung cấp thông tin sơ bộ và định tính. Phương pháp sắc ký khí (GC) được sử dụng rộng rãi. GC phù hợp cho các chất có tính bay hơi. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) có khả năng phân tích nhiều loại HCBVTV. HPLC đặc biệt hiệu quả với các chất không bay hơi hoặc kém bền nhiệt. Mỗi kỹ thuật sắc ký có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào tính chất mẫu và HCBVTV cần phân tích. Cần phát triển các kỹ thuật tiền xử lý mẫu hiệu quả để nâng cao độ nhạy và độ chính xác.
II.Kỹ thuật tiền xử lý và tách làm giàu dư lượng HCBVTV
Nghiên cứu tập trung vào các phương pháp tách và làm giàu lượng vết một số HCBVTV trong nước. Việc này nhằm nâng cao hiệu quả phân tích. Các phương pháp được tối ưu hóa để đạt độ nhạy và độ chính xác cao nhất. Kỹ thuật tiền xử lý mẫu là bước không thể thiếu. Nó giúp loại bỏ tạp chất, làm giàu chất phân tích. Các phương pháp chiết khác nhau được so sánh. Mục đích là tìm ra giải pháp tối ưu cho từng loại mẫu. Đây là nền tảng quan trọng cho việc phân tích dư lượng trong thực tế.
2.1. Tối ưu phương pháp chiết lỏng lỏng LLE .
Phương pháp chiết lỏng-lỏng (LLE) là một kỹ thuật tiền xử lý mẫu. LLE được tối ưu hóa để phân tích lượng vết HCBVTV trong mẫu nước. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chiết được khảo sát. Việc lựa chọn loại dung môi chiết là rất quan trọng. Dung môi phải có khả năng hòa tan tốt HCBVTV. pH của mẫu nước cũng được điều chỉnh. Ảnh hưởng của tỷ lệ thể tích dung môi và mẫu được nghiên cứu. Thời gian chiết và số lần chiết cũng cần được tối ưu hóa. Quy trình thực nghiệm chi tiết được thiết lập. Kết quả tối ưu LLE cho thấy hiệu suất chiết cao. Phương pháp này giúp làm giàu HCBVTV từ nền mẫu phức tạp trong nước.
2.2. Ứng dụng phương pháp chiết pha rắn SPE hiệu quả.
Phương pháp chiết pha rắn (SPE) là một kỹ thuật làm giàu mẫu. SPE được ứng dụng để phân tích lượng vết HCBVTV trong nước. Quy trình bao gồm chuẩn bị dung dịch chuẩn và xây dựng đường chuẩn. Sau đó, tiến hành chiết mẫu qua cột SPE.
Nghiên cứu khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến SPE. Lưu lượng mẫu qua cột là một yếu tố quan trọng. Loại vật liệu hấp phụ trong cột SPE cũng được đánh giá. Thể tích dung môi rửa giải cần được tối ưu hóa. Hiệu suất thu hồi HCBVTV được đánh giá cẩn thận. SPE mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống. Nó giúp giảm lượng dung môi hữu cơ sử dụng. Quá trình chiết diễn ra nhanh chóng và hiệu quả. Khả năng làm sạch mẫu cũng được cải thiện đáng kể.
2.3. So sánh các kỹ thuật tách làm giàu mẫu.
Luận án tiến hành so sánh giữa các phương pháp tách làm giàu mẫu. Phương pháp chiết lỏng-lỏng (LLE) được đánh giá. Phương pháp chiết pha rắn (SPE) cũng được đưa ra so sánh. Các yếu tố như hiệu suất làm giàu mẫu được cân nhắc. Hiệu suất thu hồi và độ chính xác của từng phương pháp được so sánh. Thời gian thực hiện và chi phí cũng là các tiêu chí quan trọng.
Kết quả so sánh cung cấp cái nhìn tổng quan. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào loại mẫu. Loại HCBVTV cần phân tích cũng ảnh hưởng đến quyết định. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học. Nó giúp người thực hiện lựa chọn phương pháp tiền xử lý mẫu tối ưu nhất. Điều này cải thiện chất lượng phân tích dư lượng.
III.Phát triển phương pháp xác định Metyl Parathion dư lượng
Metyl Parathion là một loại thuốc trừ sâu phổ biến. Việc xác định dư lượng của nó trong môi trường là rất quan trọng. Luận án tập trung phát triển các phương pháp phân tích hiệu quả. Đặc biệt là phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Các phương pháp này được áp dụng cho cả mẫu nước và mẫu đất. Chúng đòi hỏi quy trình tiền xử lý mẫu nghiêm ngặt. Mục tiêu là đạt được độ nhạy, độ chọn lọc và độ chính xác cao. Việc này góp phần vào việc giám sát và đánh giá rủi ro môi trường.
3.1. Xây dựng phương pháp HPLC cho Metyl Parathion.
Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) pha đảo được xây dựng. Mục đích là phân tích dư lượng Metyl Parathion. Hóa chất và dụng cụ thí nghiệm được chuẩn bị kỹ lưỡng. Dung dịch chuẩn Metyl Parathion được pha chế. Xây dựng đường chuẩn là bước cần thiết để định lượng. Khảo sát phổ UV ngoại của Metyl Parathion được thực hiện. Phổ UV giúp xác định bước sóng hấp thụ tối ưu.
Điều kiện sắc ký được tối ưu hóa. Tốc độ dòng, nhiệt độ cột và loại cột sắc ký được lựa chọn cẩn thận. Độ nhạy và độ chọn lọc của phương pháp được đánh giá. Phương pháp HPLC này cho kết quả phân tích đáng tin cậy. Nó đảm bảo độ chính xác cao trong việc xác định Metyl Parathion.
3.2. Phân tích dư lượng Metyl Parathion trong đất.
Phân tích Metyl Parathion trong mẫu đất là một thách thức. Mẫu đất có nền phức tạp, chứa nhiều tạp chất. Quy trình xử lý mẫu đất được nghiên cứu và tối ưu hóa. Bước chiết HCBVTV từ đất là giai đoạn quan trọng. Tiếp theo là bước làm sạch mẫu để loại bỏ các chất gây nhiễu.
Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được áp dụng. Hóa chất, dụng cụ và máy sắc ký chuyên dụng được sử dụng. Kết quả phân tích từ các mẫu đất thực tế được thảo luận. Đánh giá sai số của phương pháp được thực hiện. Phương pháp này cho thấy khả năng ứng dụng cao. Nó giúp giám sát dư lượng Metyl Parathion trong đất. Thông tin này rất quan trọng cho việc quản lý và bảo vệ môi trường.
3.3. Khảo sát quang phổ và hệ số phân bố Metyl Parathion.
Phổ UV ngoại của Metyl Parathion được khảo sát chi tiết. Phổ hấp thụ cung cấp thông tin về cấu trúc hóa học của chất. Nó cũng hỗ trợ việc lựa chọn bước sóng tối ưu cho phương pháp sắc ký. Hệ số phân bố Octanol-Nước (logP) của Metyl Parathion được xác định. LogP là một thông số hóa lý quan trọng. Nó đánh giá khả năng phân bố của chất giữa pha nước và pha hữu cơ.
Giá trị logP liên quan đến sự di chuyển và tích lũy của chất trong môi trường. Nó dự đoán hành vi của Metyl Parathion trong các hệ sinh thái. Kết quả logP giúp hiểu rõ hơn về động học và số phận môi trường của Metyl Parathion. Việc này góp phần vào việc đánh giá rủi ro môi trường do chất này gây ra.
IV.Động thái tồn lưu di chuyển và phân hủy Metyl Parathion
Nghiên cứu tập trung vào động thái của Metyl Parathion trong môi trường. Các khía cạnh như hấp phụ, di chuyển và phân hủy được khảo sát. Hấp phụ trong đất ảnh hưởng đến khả năng tồn lưu của chất. Di chuyển trong đất quyết định mức độ lan truyền ô nhiễm. Phân hủy là quá trình loại bỏ chất khỏi môi trường.
Việc hiểu rõ các quá trình này là cần thiết. Nó giúp dự đoán số phận của HCBVTV trong tự nhiên. Từ đó, xây dựng các biện pháp quản lý và giảm thiểu tác động tiêu cực. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu khoa học quan trọng về động thái môi trường của Metyl Parathion.
4.1. Nghiên cứu hấp phụ Metyl Parathion trong đất.
Quá trình hấp phụ là một yếu tố then chốt. Hấp phụ ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn lưu của HCBVTV trong đất. Nghiên cứu tập trung vào sự hấp phụ Metyl Parathion trong các loại đất canh tác khác nhau. Hóa chất và dụng cụ thí nghiệm chuyên dụng được chuẩn bị. Thí nghiệm hấp phụ được tiến hành. Các thông số hấp phụ được tính toán cẩn thận.
Khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố môi trường. Độ cứng của nước cũng được xem xét. Kết quả hấp phụ được thảo luận chi tiết. Dữ liệu này giúp dự đoán khả năng giữ lại Metyl Parathion của đất. Nó đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về số phận và hành vi của chất này trong môi trường đất.
4.2. Khảo sát sự di chuyển Metyl Parathion trong môi trường.
Sự di chuyển của HCBVTV trong đất là một vấn đề quan trọng. Metyl Parathion có khả năng di chuyển qua các tầng đất. Nghiên cứu sự di chuyển được thực hiện bằng phương pháp bản mỏng. Phương pháp cột đất cũng được áp dụng. Các thí nghiệm này mô phỏng điều kiện thực tế trong phòng thí nghiệm.
Kỹ thuật này đánh giá khả năng thấm sâu của Metyl Parathion. Nó cũng xác định khả năng lan truyền của chất trong môi trường đất. Kết quả cho thấy tốc độ và quãng đường di chuyển của Metyl Parathion. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự di chuyển được xác định. Thông tin này rất quan trọng cho việc đánh giá rủi ro ô nhiễm nước ngầm và đất đai.
4.3. Đánh giá thời gian bán phân hủy Metyl Parathion.
Thời gian bán phân hủy (T1/2) là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh độ bền và khả năng tồn tại của một chất trong môi trường. Luận án xác định thời gian bán phân hủy của Metyl Parathion. Nghiên cứu được thực hiện trong môi trường đất.
Ngoài ra, nghiên cứu cũng khảo sát quá trình phân hủy quang hóa. Sự phân hủy do tác động của ánh sáng mặt trời được đánh giá. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến quá trình phân hủy được xem xét. Nhiệt độ, độ ẩm và hoạt động của vi sinh vật có vai trò quan trọng. Kết quả cung cấp thông tin về tuổi thọ của Metyl Parathion. Nó giúp dự báo mức độ ô nhiễm tiềm tàng và thời gian cần thiết để chất được loại bỏ khỏi môi trường.
V.Đánh giá ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu
Luận án mang lại giá trị khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nó đóng góp vào sự phát triển của lĩnh vực phân tích môi trường. Các phương pháp phân tích mới được phát triển. Dữ liệu về động thái HCBVTV được bổ sung. Điều này cung cấp cơ sở vững chắc cho việc quản lý hóa chất. Nghiên cứu giúp tăng cường năng lực giám sát môi trường. Nó góp phần vào việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và tài nguyên thiên nhiên.
5.1. Giá trị khoa học và đóng góp mới của luận án.
Luận án có giá trị khoa học quan trọng. Nó đóng góp vào lĩnh vực phân tích môi trường. Nghiên cứu phát triển và tối ưu hóa các phương pháp tiên tiến. Các phương pháp tách làm giàu HCBVTV được cải thiện. Đặc biệt là đối với Metyl Parathion.
Luận án cung cấp dữ liệu mới về hành vi của HCBVTV. Dữ liệu về tồn lưu, di chuyển và phân hủy rất hữu ích. Việc này bổ sung kiến thức chuyên sâu về hóa chất bảo vệ thực vật. Nó mở ra các hướng nghiên cứu mới trong tương lai. Nghiên cứu này tăng cường khả năng phân tích và giám sát chất lượng môi trường. Nó đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về an toàn hóa chất.
5.2. Ứng dụng kết quả vào quản lý môi trường.
Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao. Các phương pháp phân tích dư lượng HCBVTV có thể áp dụng rộng rãi. Chúng hữu ích cho các phòng thí nghiệm phân tích. Đặc biệt trong kiểm định chất lượng nông sản xuất khẩu.
Dữ liệu về tồn lưu và di chuyển của HCBVTV rất quan trọng. Nó giúp xây dựng các biện pháp phòng chống ô nhiễm hiệu quả. Nghiên cứu góp phần cải thiện cách thức sử dụng hóa chất. Nó hỗ trợ đề xuất các giải pháp bảo vệ môi trường. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tác hại của HCBVTV. Luận án hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững. Nó cũng góp phần bảo vệ sức khỏe con người.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (120 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMJJC LUC trang Mo- dàu. Ô nhiém moi tru(5Tig do sii dung hda chat bào vê thuc vât 1 2. Su câp thiét cùa van dé phân tich du lutyng va nghién cifu ton luong cùa HCBVTV trong moi truông. Tong quan câc van dé nghién ciiu.
Tong quan vè hda chat bào vê thuc vât (HCBVTV). Su phât triên cùa viêc su dung HCBVTV. Nhûng nghién ciiu vè su phân hùy, ton luu cùa HCBVTV trong moi trut^g. Tông quan vé câc phuong phâp phân tich lupng vet HCBVTV trong moi truông.
Chuân bi mau. Mau dat , tram tich. Câc phuong phâp xâc dinh. Sâc kf Ic^ mông (TLC).
Phuong phâp sâc k^ khi (GC). Phuong phâp sac k^ long hiêu suât cao (HPLC). 24 Dat van dé cùa luân an. Doi tuçmg mue dich, tinh câp thiét cùa luân an.
Diém md^i va giâ tri thuc tien cùa luân an. 29 Chuong IL Nghién ciiu câc phuong phâp tâch va làm giàu lugng vêt mot so HCBVTV trong nuée, 33 II.l Toi uu hda câc quâ trînh trînh chiét long-long dé phân tich lupng vet câc HCBVTV trong nuc^c. Dat vân dé. Phân thuc nghiêm.
Hda chat dung eu. Tien hành thuc nghiêm. Két quà va thào luân. Phuong phâp chiét pha rân dé phân tich luong vet HCBVTV trong nud^c.
Hda chat, dung eu. Tien hành thuc nghiêm. Chuân bi dung dich chuàn. Xây dung duông chuân.
Tien hành chiét. Khào sât câc yéu to ành huông. Két quà dieu tra khào sât mot so mau nud-c bè mat ô* câc dia phuong. Phuong phâp tien cpt.
So sânh giiîa câc phuong phâp chiet long- long (CLL) chiét pha rân (CPR) va tien cpt (TC). Xâc dinh ton lupng cùa Metyl Parathion trong dat canh tâc nuc^c ta.l Gic^i thiêu thuoc trû sâu Metyl Parathion. Xây dung phuong phâp phân tich Metyl Parathion bâng sâc k^ long hiêu suât cao pha dào. Khào sât pho iù ngoai.
Hda chat dung eu. Chuân bi dung dich chuân. Xây dung duông chuân. Phân tich mau va dânh giâ sai so.
Xây dung phuong phâp phân tich du luçmg Metyl Parathion trong dat. Phuong phâp sac ky long hiêu suât cao. Hda chat dung eu, mây mdc. Xû ly mau.
Két quà va thào luân. Phuong phâp tràc quang. Hda chat, dung eu. Chuàn bi bàn mông.
Chuân bi duông chuân. Chiét suât va làm sach. Tâch p-Nitrophenol va Methyl Paradiion. Xâc dinh hê sô phân bo Octanol-Nut^c (logP) cùa Metyl Parathion.
Nghién cifu su hâp phu Metyl Parathion trong dat canh tâc nui^c ta. Hda chat, dung eu, mây m(5c thi nghiêm. Mau dat nghién ciiu. Tien hành thi nghiêm nghién cifu hap phu va tinh toân.
Két quà va thào luân. Su hâp phu Metyl Parathion trong dat. Ành huông cùa do ciing cùa nuc^c. Nshién cifu su di chuvên Metvl Parathion trong dat.
Nghién ciiu su di chuven cùa Metvl Parathion bâng bàn mông. Phuong phâp nghién cifu. Két quà va thào luân. Nghién cifu su di chuvên cùa Metvl Parathion trong côt dàt.
Phuong phâp nghién ciiu. Két quà va thào luân. Nghién cifu su phân hùv Metvl Parathion trong dât. Xâc djnh thùi gian bân phân hùv Ti/?.
Xâc dinh thôi gian bân phân hùv quang hda. 100 Phu lue 104 Tài lieu diam khào. O nhiém moi trading do sii dung hda chat bào vê thuc vât. Hda chat bào vê thuc vât (HCBVTV) duo-c su dung rông rai cr nuée vào dàu nhiïng nàm 1960 dé tiéu diet sâu bp, bào vê mùa màng va da mang lai hiêu quà kinh té to 1(^, gdp phàn tàng nàng suât, sàn luqmg nông nghiêp.
So luong, chùng loai HCBVTV ngày càng da dang, phong phù. Da cd hon 100 loai thuoc duo-c dâng k^ su dung & nuée ta [3]. Bên c^nh mat tich eue cùa thuoo BVTV là tiêu diet sâu bp, baô vê sàn xuat., viêc lam dung thuoc BVTV se gày ra nhieu hau quà nghiêm trong nhu phâ vo* quàn thé sinh thâi trén dông ruông (thiên dich), tiêu diet tôm câ, xua duoi chim ch<5c., thuoc BVTV côn ton du trong câc sàn phâm nông nghiêp, roi xuong nuée be mat, ngam vào dât, di chuyén vào nuée ngam, phât tân theo gid.gây ra ô nhiém moi truông, nhiém doc quàn thé thùy sinh, tich iQy dàn vào con nguôi do sa dung phài câc thuc pham bi ô nhiém. Su câp thiét cùa vân dé phân tich du luong va nghién cifu ton luorng cùa HCBVTV trong moi truÔTig.
HCBVTV •<& dup'c sii dung hon 30 nàm trong nông nghiêp nuc^c ta. Ngoki ra trong y té cQng cd su dung de ivù muoi, rêp, ve bét, v. N u ( ^ ta da c6 dpi ngû cân bp khoa hpc nông nghiêp khâ dông dào de khào nghiêm, nghién crfu sii dung cho câc cây trong khâc nhau. Tuy nhiên vân dé phân tich du luong, nghién cifu câc quâ trînh bien dôi hda hpc vk trang thâi ton luu cùa HCBVTV trong thuc vât vk moi truông chi md^i dug-c quan tâm.
Vi vây trong bàn luân an nky chùng toi nhàm giài quyet hai van de dd. Vàa de thi/ nhât Nghién ciiu câc phuong phâp tâch, 1km giàu va xâc dinh lupng vét mot so HCBVTV ton du trong moi truông gdp phàn tao cho nuc^c ta khà nàng dû de phât hiên du luong cùa chùng trong nông sàn thuc phàm dac biêt là sàn phâm xuât khàu, trong dât, nudc, tràm tich, giùp cho công tâc quàn \^ va kiêm soât moi truông hiên nay. Van de tbiï bar. Xâc dinh ton lupng, khà nâng di chuyên, ngam sâu cùa HCBVTV trong moi truông dât, nud^c à nuée ta.
Tû dd gdp phàn cài tien câch thiic sii dung va bien phâp phông chéng ô nhiém thich hop. SONC VAT «HONG I , _ ' x u o M c SOMG r J u a c i , , 1 su» Hinh 1. Sa do di chuyên cùa HCBVTV trong moi truông CHUONG I TÔNG QUAN CAC VÂN DE NGHIÊN C Û U I. Tong quan ve hda chat bào vê thuc vât.SU phât trièn cùa viêc sii dung HCBVTV trong nông nghiêp.
HCBVTV là nhtîng hop chat dôc hda hpc dup'c dùng de phông va tn> sinh vât gày hai cây trong va nông sàn. HCBVTV gôm nhièu nhdm khâc nhau. Néu phân loai theo tâc dung cd thé phàn thành câc nhdm nhu sau : thuéc tn> sâu, thuoc tn> bênh, thuoc Xrù c6, thuoc tn> nhên, thuoc tn> chupt, thuoc tn> ve bét côn trùng ., thuoc dieu hôa sinh truông, thuoc I^TH rung là cây. Theo câu tao cd thé phân thành câc nhdm chinh nhu : nhdm clo hOu ca, nhdm lân htïu ca, nhdm carbamate, nhdm pyrethoids.
So luçmg, chùng loai HCBVTV sur dung trong nông nghiêp nuée ta ngày mot gia tàng. Xu hudng chinh cùa thé gid^i hiên nay là sii dung câc loai thuoc cd tâc dung manh nhung dôc If moi truông thap (tinh chpn Ipc, dp dôc thâp, phân hùy nhanh) dé không gày hai cho nguôi, gia sue, không dé lai du luong. Câc thé hê thuoc mc^i thay thé dàn cho câc thé hê cQ, thay thé viêc su dimg thuoc hda hpc bâng câc ché phàm sinh hpc, bâng câc bien phâp phông trû tông hop (IPM). Dé han ché tâc hai cùa HCBVTV càn phài biét su dung thuoc mot câch khoa hpc ( theo nguyên tâc 4 dùng : dùng thuoc, dùng lue, dùng nong dp va lieu luong, dùng phuong phâp [7]), càn phài hiêu biét trpng thâi ton luu, con duông chuyên hda cùa HCBVTV trong dieu kiên moi truông sinh thâi nuc^c ta cting nhu khà nâng phât hiên du lupng cùa chùng de trânh gày nhiém dôc cho con nguôi.
Nhiïng nghién crfu vè su phân hùy, ton luu cùa HCBVTV trong moi truÔTig. Theo [118] khi nghién ciiu su phàn hùy va ton luu cùa HCBVTV trong moi tru(>ng càn tâp trung vào nhtîng vân dé sau : - Xâc dinh if le phàn hùy cùa thuoc ô trong dât. - Nghién crfu ca ché phân hùy cùa chùng nhu : + Su phàn hùy quang hda trong dât, nu(^c. + Su phân hùy vi sinh va ành hucing cùa câc vi sinh vât dât.
+ Dpng hpc phàn hùy trong nuée. + Th(>i gian kéo dài hoat tinh. - Nghién ciiu khà nâng di chuyén va ngam sâu cùa chùng trong dât. - Anh huàmg cùa su rda trôi do nuée.
- Su lien ket cùa thuoc à trong dat, nghîa là lugng ton du không bi tâch ra. - Mifc dp tich iQy HCBVTV va câc sàn phâm chuyên hda cùa chùng (metabolites) trong moi truông, trong dpng vât va quàn thé thùy sinh. » Trong dd : - Su luu giiî thuoc ô trong dât là yéu to quan trpng dé dânh giâ tièm nâng gây ô nhiém moi truông va cho cây trong vu sau. - Nghién cifu con duông phân hùy cùa HCBVTV vk phuong phâp phât hiên chùng ctlng nhu câc sàn phâm chuyén hda.
- Khi su dung nuée dé tuc^i cây, càn thiét phài cd so lieu du lugng HCBVTV trong nut^c. Càn phài tien hành nghién ciiu su hâp thu thuoc trong câ, gia sue, vât nuôi, quàn thé thùy sinh song trong moi tru(>ng nuée cd du lugng HCBVTV. Su phàn hùy va chuyén hda HCBVTV trong dât là rât phiic tap va rât khâc nhau, phu thuoc vào thành phàn câu tu(?ng dât, tâp quân canh tâc , so lugng chùng loai vi sinh dât, nén moi két quà nghién ciiu thuông chi dai diên cho mot vùng, mot dia phuong [43]. > Tf le phân hùy HCBVTV dup'c dânh giâ qua dai lugng thôi gian bân phàn hùy Ty2 (half-Ufe) nghîa là thôi gian càn thiét dé lugng thuoc da xû Il côn lai mot nda trong moi truông.
Giâ tri thô-i gian bân phân hùy phu thuoc vào bàn chat hda hpc cùa thuoc, cuông dp ânh sang, nhiêt dp, dp âm, tinh chat vât If cùa dât, nucJ^c, tap doàn vi sinh vât. Thi^-i gian bân phân hùy T y 2 ^^a 50 loai thuoc BVTV cËi duqre Farm Chemicals Handbook tâp hop iû câc tài lieu va câc công trinh nghién cifu cùa thé git^i [43]. Nose [86] vk Mackay [71] da xây dung câc mô hînh toân hpc dé tinh toân thc^i gian bân phân hùy Ti/2 cùa HCBVTV trong dât. Ù nuée ta, thô'i gian bân hùy cùa Fenvalerate vk 2,4-D trong dât canh tâc da duac công bo [9,13].
Kaufman [60], Miyamoto vk Mikami [74,75,76,77,78] da tien hknh nghién ciiu su phân hùy quang hda cùa Sumithion, Fevalerate va câc pyrethroids, xâc lâp ca ché va con duc^g chuyên hda cùa câc loai thuoc này trong moi tru(^g. Su phân hùy hda hpc HCBVTV trong dât phu thuoc vào pH dât, dp âm, nhiêt dp, hàm lugng phân bon N,P,K. Bên canh su phân hùy hda hpc, su phân hùy do vi sinh vât ddng vai trô chinh trong su phân hùy thuôc à trong dât, nén duac nhièu nhà khoa hpc quan tâm [19,19,99,116,117]. Ành huông cùa vi sinh vât tong so dén su phân hùy Disulfoton, Phorate, Monocrotophos, Dicrotophos, Cytrolan, Carbofuran da dug-c Pandey va Sahu khào sât [89,95].
Sau 60 ngày, trong dât tiêt trùng, câc loai thuoc này bi phân hùy 30-35%, côn trong dât tu nhiên (không bi tiêt trùng) ié\ 80-85% bi phân hùy. Su phàn hùy hoâ hpc cùa 2,4-D sau 8 tuàn chi chiém 10-15% côn hon 50% là do vi sinh vât phân hùy [13].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các phương pháp tách làm giàu và (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/bao-ve-thuc-vat/luan-an-tien-si-nghien-cuu-cac-phuong-phap-tach-lam-giau-va-xac-dinh-luong-vet-mot-so-hoa-chat-bao-ve-thuc-vat-ton-du-trong-moi-truong-nuoc-va-dat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các phương pháp tách làm giàu và" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu các phương pháp tách làm giàu và xác định lượng vết một số hoá chất bảo vệ thực vật tồn dư trong môi trường nước và đất. Xem
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các phương pháp tách làm giàu và" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các phương pháp tách làm giàu và" có 120 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các phương pháp tách làm giàu và" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.