Luận án phân loại phân tông Xuân tiết (Justiciinae) thuộc họ Ô rô (Acanthaceae) ở Việt Nam - Nghiên cứu toàn diện
Luận án phân loại phân tông Xuân tiết (Justiciinae) họ Ô rô tại Việt Nam, nghiên cứu chuyên sâu về đa dạng sinh học thực vật.
Phân loại thực vật
Luan An
Luận án
Số trang
391
Thời gian đọc
59 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân loại học thực vật họ Ô rô và phân tông Justiciinae
- Số trang:
- 391 trang
- Chuyên ngành:
- Phân loại thực vật
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân loại học thực vật họ Ô rô và phân tông Justiciinae
Nghiên cứu phân loại học thực vật họ Ô rô đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo tồn đa dạng sinh học nhiệt đới. Việt Nam là điểm giao thoa giữa hai luồng thực vật phong phú từ Trung Quốc và Malaixia. Hệ thực vật nhiệt đới gió mùa tại đây sở hữu tính đa dạng sinh học rất cao. Họ Ô rô (Acanthaceae) đứng trong nhóm mười họ thực vật có số lượng loài lớn nhất tại Việt Nam. Toàn họ có khoảng 42 chi cùng gần 200 loài khác nhau. Trong đó, phân tông Xuân tiết Justiciinae chiếm tỷ lệ vượt trội với hơn 35% tổng số loài. Phân tông này giữ vị trí trọng tâm trong cấu trúc phân loại toàn họ. Việc chỉnh lý và chuẩn hóa tên khoa học giúp hoàn thiện dữ liệu Thực vật chí Việt Nam. Các dữ liệu phân loại mới tạo nền tảng khoa học vững chắc cho y học, nông học và lâm nghiệp.
1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu hệ thống học
Hệ thống phân loại trước đây còn tồn tại nhiều điểm thiếu đồng bộ giữa các tài liệu. Các công trình như Cây cỏ Việt Nam của Phạm Hoàng Hộ đã ghi nhận nhiều loài nhưng chưa đầy đủ tính hệ thống. Phân tông Xuân tiết Justiciinae sở hữu số lượng loài rất lớn và phức tạp. Việc đánh giá lại toàn diện toàn bộ họ Acanthaceae đến bậc taxon chi là bắt buộc. Luận án giải quyết triệt để các khoảng trống về dữ liệu danh pháp thực vật. Công trình đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác biên tập bộ sách Thực vật chí quốc gia. Việc hoàn thiện hệ thống phân loại cũng hỗ trợ đắc lực cho công tác bảo tồn nguồn gen bản địa quý hiếm tại các vườn quốc gia và khu bảo tồn.
1.2. Vị trí phân loại trong bộ Hoa mõm chó và lớp Mộc lan
Họ Ô rô (Acanthaceae Juss.) thuộc bộ Hoa mõm chó (Scrophulariales) và nằm trong lớp Mộc lan (Magnoliopsida). Lịch sử nghiên cứu phân loại bắt đầu từ những ghi nhận của Linnaeus vào năm 1753. Vị trí phân loại học thực vật họ Ô rô liên tục được điều chỉnh theo các hệ thống hiện đại. Phân tông Xuân tiết Justiciinae thuộc tông Justicieae thể hiện nhiều đặc điểm tiến hóa cao. Các đặc trưng cấu trúc hoa và sự tiêu giảm nhị phản ánh rõ nét hướng thích nghi sinh thái. Việc xác định ranh giới các taxon trong phân tông giúp giải quyết tranh chấp phân loại kéo dài. Những tài liệu chuẩn mực này làm sáng tỏ mối quan hệ họ hàng giữa các nhánh thực vật bậc cao tại Đông Nam Á.
II. Đặc điểm hình thái họ Acanthaceae và cấu trúc thạch bào
Đặc điểm hình thái họ Acanthaceae thể hiện sự biến dị phong phú về dạng sống và cấu trúc cơ quan sinh dưỡng. Cây thân thảo, cây bụi và dây leo phân bố rộng khắp các sinh cảnh rừng nhiệt đới. Thân cây thường có các đốt phồng to đặc trưng. Lá cây mọc đối chéo chữ thập, phiến lá nguyên hoặc có răng cưa nhỏ. Cấu trúc thạch bào cystoliths trên bề mặt lá là tiêu chí chẩn đoán quan trọng hàng đầu. Hình dạng và sự sắp xếp của thạch bào giúp phân biệt các chi dễ dàng. Cụm hoa dạng bông, chùm hoặc xim mang lá bắc có màu sắc nổi bật. Đài hoa dính liền phía dưới và chia 4 đến 5 thùy phía trên. Những đặc trưng hình thái này tạo cơ sở nhận diện nhanh ngoài thực địa.
2.1. Phân tích cấu trúc thạch bào cystoliths ở lá
Cấu trúc thạch bào cystoliths là các thể lắng đọng canxi cacbonat trong tế bào biểu bì lá. Ở phân tông Xuân tiết Justiciinae, thạch bào thường có dạng hình que dài, hình hạt thóc hoặc hình cầu. Sự hiện diện và hướng phân bố của thạch bào mang giá trị định loại rất cao ở cấp độ chi và loài. Quan sát dưới kính hiển vi quang học cho thấy mật độ thạch bào biến đổi theo loài. Các chi như Justicia hay Dicliptera sở hữu thạch bào kép hoặc đơn thẳng hàng. Phân tích hình thái biểu bì lá kết hợp cấu trúc thạch bào giúp nhận dạng chính xác các mẫu vật khô trong phòng tiêu bản khi thiếu hoa hoặc quả.
2.2. Đặc trưng cơ quan sinh sản và quả nang nứt mạnh
Tràng hoa của các loài thuộc phân tông thường có dạng hai môi rõ rệt. Môi trên uốn cong che chở cho bộ nhị, môi dưới xẻ ba thùy làm bãi đáp cho côn trùng thụ phấn. Số lượng nhị tiêu giảm còn hai nhị sinh sản hữu thụ, đôi khi kèm theo nhị lép. Bao phấn thường có hai ô đính ở các độ cao khác nhau hoặc có phần phụ gốc bao phấn. Quả nang hai ô tự nứt mạnh bằng cơ chế đàn hồi khi chín khô. Cuống noãn biến đổi thành móc giữ hạt (retinaculum) cứng chắc giúp đẩy hạt văng xa khi quả mở. Đặc điểm vỏ hạt mang gai, có lông dính hoặc vân mạng nổi bật giúp phân biệt các nhóm loài gần gũi.
III. Vi hình thái hạt phấn Justiciinae và tiến hóa phân tử
Nghiên cứu vi hình thái hạt phấn Justiciinae bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp dữ liệu phân loại vi mô quý giá. Hạt phấn của các loài trong phân tông có dạng hình cầu, hình bầu dục kéo dài hoặc hình thoi. Cấu trúc lỗ nảy mầm và màng ngoài hạt phấn thể hiện tính đa dạng cao. Hoa văn bề mặt gồm dạng mắt lưới, dạng vân gờ hoặc có các dải lỗ xốp đặc trưng. Bên cạnh hình thái hạt phấn, phát sinh chủng loại học phân tử đóng vai trò then chốt trong việc kiểm chứng các giả thuyết tiến hóa. Trình tự gen nhân và gen lục lạp giúp tái lập cây phát sinh chủng loại chính xác. Sự kết hợp giữa dữ liệu hiển vi và sinh học phân tử mang lại độ tin cậy tuyệt đối.
3.1. Quan sát vi hình thái hạt phấn bằng kính hiển vi điện tử
Ảnh chụp hiển vi điện tử quét độ phân giải cao ghi nhận chi tiết cấu trúc màng ngoài hạt phấn. Các loài thuộc phân tông Justiciinae có hạt phấn hai rãnh hoặc ba rãnh nảy mầm đối xứng. Bề mặt hạt phấn thường xuất hiện các hàng lỗ xốp dạng giả lưới (pseudocolpi) bao quanh khẩu lỗ. Cấu trúc vi hình thái hạt phấn Justiciinae là bằng chứng tiến hóa vững chắc để phân tách các phân chi phức tạp. Kích thước trục cực và trục xích đạo của hạt phấn cũng phản ánh mức độ thích nghi sinh sản. Tài liệu hình ảnh SEM trong luận án bổ sung nguồn tư liệu so sánh giá trị cho ngành phấn hoa học quốc tế.
3.2. Đánh giá phát sinh chủng loại học phân tử qua đoạn gen ITS
Nghiên cứu áp dụng phương pháp giải mã trình tự vùng gen nhân ITS (Internal Transcribed Spacer) trên các mẫu thực vật đại diện. Phân tích phát sinh chủng loại học phân tử làm rõ mối quan hệ thân thuộc giữa các chi trong phân tông. Cây phát sinh dựa trên thuật toán Maximum Likelihood và Bayesian cho thấy tính đơn ngành của nhiều nhánh tiến hóa. Các đoạn gen ITS cung cấp đầy đủ các vị trí biến dị có ý nghĩa phân loại. Kết quả phân tử hỗ trợ giải quyết sự nhập nhằng giữa các chi đa loài. Sự tương quan chặt chẽ giữa đặc điểm di truyền và vi hình thái khẳng định tính chính xác của hệ thống phân loại mới.
IV. Khóa định loại loài họ Ô rô và chi Xuân tiết Justicia
Việc xây dựng khóa định loại loài họ Ô rô theo phương pháp phân nhánh lưỡng phân giúp nhận biết taxon thuận tiện và chính xác. Khóa định loại được lập dựa trên các tổ hợp tính trạng hình thái ổn định và dễ quan sát. Người điều tra thực địa có thể định danh mẫu cây từ cấp độ họ đến chi và loài. Chi Xuân tiết Justicia là chi có quy mô lớn nhất và cấu trúc phức tạp nhất trong phân tông. Việc phân loại chi này đòi hỏi kết hợp cấu trúc bao phấn, hình thái lá bắc và đặc điểm bề mặt hạt. Các phân khóa chuyên biệt giúp tháo gỡ nhiều nhầm lẫn định danh tồn tại hàng thập kỷ. Hệ thống khóa định loại đóng vai trò công cụ thực hành cốt lõi trong nghiên cứu thực vật học.
4.1. Xây dựng khóa định loại đến cấp chi và loài
Khóa định loại trong luận án bao quát toàn bộ 42 chi thuộc họ Ô rô và tất cả các loài trong phân tông Justiciinae. Mỗi bước phân nhánh sử dụng các cặp tính trạng đối lập rõ ràng như dạng cụm hoa, số lượng nhị và dạng thạch bào. Khóa định loại loài họ Ô rô được kiểm nghiệm cẩn trọng trên hàng ngàn tiêu bản thực vật tại các viện nghiên cứu lớn. Bố cục khóa ngắn gọn, khúc chiết, loại bỏ các mô tả mơ hồ gây nhầm lẫn. Việc ứng dụng khóa tra cứu giúp các nhà nghiên cứu lâm nghiệp và dược học phân loại mẫu nhanh chóng và chuẩn xác ngoài tự nhiên.
4.2. Rà soát và phân loại chuyên sâu chi Xuân tiết Justicia
Chi Xuân tiết Justicia tại Việt Nam bao gồm nhiều loài có giá trị làm thuốc và làm cảnh đặc sắc. Luận án tiến hành rà soát kỹ lưỡng danh pháp, mô tả chi tiết hình thái hoa và quả của từng loài. Các đặc điểm như sự hiện diện của cựa gốc bao phấn dưới giúp xác lập ranh giới các phân chi rõ nét. Nghiên cứu đính chính các tên đồng nghĩa sai lệch và xác lập mẫu chuẩn (lectotype) cho nhiều taxon. Dữ liệu hình thái học so sánh chi tiết hỗ trợ nhận diện các loài hiếm gặp hoặc loài bị đe dọa tuyệt chủng. Nhờ đó, tính toàn vẹn danh pháp của chi Justicia được nâng cao rõ rệt.
V. Danh lục thực vật phân tông Justiciinae tại Việt Nam
Luận án lập danh lục thực vật phân tông Justiciinae toàn diện nhất từ trước tới nay tại Việt Nam. Danh lục cung cấp đầy đủ tên khoa học chính danh, tài liệu trích dẫn gốc, thứ loại và các tên đồng nghĩa. Nghiên cứu cập nhật nhiều ghi nhận phân bố mới và bổ sung các taxon trước đây chưa được công bố. Bên cạnh danh lục, phân bố địa lý thực vật học tại Việt Nam của từng loài được lập bản đồ chi tiết. Dữ liệu bản đồ phản ánh sự thích nghi sinh thái tại các vùng rừng ẩm nhiệt đới, núi đá vôi và vùng cao nguyên. Nguồn tài liệu này hỗ trợ đắc lực cho công tác quy hoạch bảo tồn thiên nhiên quốc gia.
5.1. Bổ sung danh lục và dữ liệu phân loại mới
Danh lục thực vật phân tông Justiciinae được chuẩn hóa dựa trên quy tắc quốc tế về danh pháp thực vật (ICN). Mỗi loài đều đi kèm thông tin về mẫu chuẩn, địa điểm thu mẫu, sinh cảnh sống và mùa hoa quả. Nghiên cứu xử lý thỏa đáng nhiều trường hợp trùng tên hoặc phân loại chưa rõ ràng trong quá khứ. Việc công bố các loài bổ sung làm giàu thêm kho tàng thực vật chí Việt Nam. Bản danh lục đóng vai trò tài liệu quy chuẩn cho các viện nghiên cứu, trường đại học và cơ quan quản lý tài nguyên rừng khi thực hiện điều tra đa dạng sinh học.
5.2. Đánh giá phân bố địa lý thực vật học tại Việt Nam
Dữ liệu phân bố địa lý thực vật học tại Việt Nam được thể hiện qua 28 bản đồ chuyên đề trong luận án. Các loài thuộc phân tông phân bố không đồng đều, tập trung nhiều ở khu vực miền núi phía Bắc, dãy Trường Sơn và Tây Nguyên. Một số loài thể hiện tính đặc hữu hẹp gắn liền với sinh cảnh rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới hoặc vách đá vôi ẩm ướt. Phân tích vùng phân bố làm sáng tỏ các mối liên hệ địa thực vật học giữa Việt Nam và các nước láng giềng. Thông tin bản đồ hỗ trợ đắc lực cho việc xác định các khu vực ưu tiên bảo tồn đa dạng sinh học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (391 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài luận án Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, là nơi giao lưu của hai luồng thực vật giàu loài trên thế giới là Trung Quốc và Malaixia, nên hệ thực vật nước ta vô cùng đa dạng và phong phú. Vì vậy, các nghiên cứu về thực vật học đã được thực hiện nhiều bởi các nhà khoa học Việt Nam và thế giới từ lâu. Ngày nay, cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, khoa học về phân loại thực vật cũng đang có những bước tiến đáng kể. Những kết quả đáng tin cậy của phân loại thực vật là những nguồn thông tin quí giá cho thực vật học và các ngành khoa học khác liên quan tới thực vật như Y học, Dược học, Lâm học,.
Mặt khác phân loại thực vật đóng vai trò to lớn trong việc bảo vệ môi trường, nghiên cứu và bảo tồn đa dạng sinh học. Nhiều nước trên thế giới đã có những công trình phân loại thực vật đầy đủ và hệ thống là bộ sách Thực vật chí của quốc gia. Đây là tài liệu làm cơ sở khoa học rất quan trọng cho các ngành liên quan, có ý nghĩa khoa học và thực tiễn nhằm phục vụ phát triển kinh tế-xã hội của đất nước. Việt Nam, do những khó khăn khách quan nên đến nay mới bước đầu công bố được một số tập Thực vật chí Việt Nam vào đầu thế kỷ 21.
Nghiên cứu phân loại họ Ô rô (Acanthaceae) là công trình khoa học đầy đủ và có hệ thống ở nước ta sẽ đóng góp phần quan trọng vào nhiệm vụ nghiên cứu đó. Trên thế giới, họ Ô rô (Acanthaceae Juss.) có khoảng 220 chi với 4000 loài, phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Ở Việt Nam, họ Ô rô là một trong 10 họ nhiều loài nhất với 42 chi và gần 200 loài. Từ năm 1970 Phạm Hoàng Hộ đã có công trình nghiên cứu về họ này trong Cây cỏ miền Nam Việt Nam và sau này được hoàn thiện hơn trong các tập sách “Cây cỏ Việt Nam” (1993, 2000).
Một số tài liệu khác cũng liên quan tới các kết quả nghiên cứu họ này ở nước ta. Tuy nhiên cho đến nay chưa có công trình phân loại đầy đủ và mang tính chất hệ thống về họ này đáp ứng yêu cầu cần thiết hiện tại của đất nước. Theo các tài liệu đã công bố cho thấy, trong tổng số khoảng gần 200 loài đã biết trong họ Ô rô (Acanthaceae) ở nước ta, riêng phân tông Xuân tiết (Justiciinae) có số lượng loài lớn nhất, chiếm tới trên 35% tổng số loài trong cả họ. Vì thế, việc nghiên cứu phân loại riêng phân này là cần thiết, đáp ứng đủ dung lượng khoa học cho một 2 luận án.
Ngoài ra, khi tiến hành nghiên cứu phân loại phân tông Justiciinae, nghiên cứu sinh phải tiến hành phân loại cả họ Acanthaceae đến bậc taxon chi. Như vậy việc nghiên cứu đã đảm bảo được tính khoa học và tính logic của công trình. Vì những lý do nói trên, đề tài luận án “Nghiên cứu phân loại phân tông Xuân tiết (Subtrib. Justiciinae Nees) thuộc họ Ô rô (Fam.) ở Việt Nam” là cấp thiết, đáp ứng yêu cầu cần thiết hiện tại của đất nước.
Kết quả đề tài là cở khoa học về phân loại họ Ô rô nói chung và phân tông Xuân tiết nói riêng ở Việt Nam, góp phần biên soạn bộ sách Thực vật chí Việt Nam về taxon này. Mục đích của đề tài luận án Hoàn thành việc phân loại phân tông Xuân tiết (Justiciinae Nees) thuộc họ Ô rô (Acanthaceae Juss.) ở Việt Nam một cách đầy đủ và có hệ thống, làm cơ sở để biên soạn Thực vật chí cũng như các công trình khác về phân tông này ở nước ta. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài luận án * Ý nghĩa khoa học: Kết quả của luận án góp phần bổ sung và hoàn chỉnh vốn kiến thức về phân loại phân tông Xuân tiết (Justiciinae Nees) ở Việt Nam, là bước chuẩn bị quan trọng để biên soạn bộ sách “Thực vật chí Việt Nam” về phân tông này. Bên cạnh đó, kết quả của đề tài còn nhằm phục vụ cho các nghiên cứu chuyên ngành trên các mặt khác nhau của phân tông Xuân tiết.
* Ý nghĩa thực tiễn: Kết quả của đề tài là cơ sở khoa học phục vụ cho các ngành ứng dụng và sản xuất như Nông - Lâm nghiệp, Dược học, Tài nguyên thực vật, Đa dạng sinh học,… và trong công tác đào tạo. Bố cục của luận án - Luận án gồm 157 trang, 90 hình vẽ, 28 bản đồ, 6 bảng, 91 trang ảnh (ảnh màu và ảnh đen trắng chụp hiển vi điện tử quét). - Luận án gồm các phần: mở đầu (2 trang); chương 1: tổng quan tài liệu (14 trang); chương 2: đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu (7 trang); chương 3: kết quả nghiên cứu (122 trang); kết luận (2 trang); danh mục các bảng, danh mục hình vẽ, danh mục bản đồ, danh mục ảnh màu, danh mục chữ viết tắt các phòng tiêu bản, danh mục các công trình công bố của tác giả (9 công trình); tài liệu tham khảo (111 tài liệu); bảng tra cứu tên khoa học, bảng tra cứu tên Việt Nam; phụ lục 1: ảnh màu các đặc điểm hình thái và loài của phân tông Xuân tiết ở Việt Nam; phụ lục 2: danh sách các loài nghiên cứu hình thái hạt phấn và hình thái hạt; phụ lục 3: bản đồ phân bố các loài thuộc các chi của phân tông Xuân tiết – họ Ô rô ở Việt Nam (28 bản đồ), phụ lục 4: danh sách các loài giải mã trình tự gen và dữ liệu trình tự gen (ITS). 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.
Vị trí của họ Ô rô (Acanthaceae Juss.) và phân tông Xuân tiết (Justiciinae) trong bộ Hoa mõm chó (Scrophulariales) và lớp Mộc lan (Magnoliopsida) Trước khi họ Ô rô được thành lập, Linnaeus (1753) [104] đã đặt tên cho một số chi và loài mà sau này được xếp vào họ Ô rô, trong đó chi Eranthemum, Justicia được xếp vào nhóm 2 nhị với 1 vòi nhụy (Diandria monogynia); chi Acanthus, Barleria, Ruellia, Dianthera xếp vào nhóm 4 nhị với 2 nhị dài và 2 nhị ngắn (Dydinamia). Sau này, ông và một số tác giả khác còn công bố một số chi nữa (Phaulopsis, Lepidagathis,.) nhưng cũng vẫn sắp xếp giống như trên. de Jussieu (1789) [103] là nhà thực vật học đầu tiên hệ thống hoá lại các chi và xếp vào các họ riêng. Ông đã đặt tên cho nhiều họ thực vật, trong số đó có họ Ô rô là Acanthaceae Juss.
với chi chuẩn (typus) là Acanthus được Linnaeus công bố năm 1753. Một số quan điểm về vị trí của họ Ô rô (Acanthaceae) trong bộ Hoa mõm chó (Scrophulariales) và các phân lớp thuộc lớp Mộc lan (Magnoliopsida) Tác giả, năm công bố Vị trí trong phân lớp Vị trí trong bộ G. Bentham & Hooker (1862) Gamopetalae Personales Engler (1964) do Melchior chỉnh lý bổ sung Sympetalae Tubiflorae J. Hutchinson (1969) Herbaceae Personales A.
Cronquist (1981) Asteridae Scrophulariales Young (1982) Gentiananae Gentianales R. Thorne (1983) Gentianiforae Bignoniales V. Heywood (1993) Dilleniidae Scrophulariales A. Takhtajan (1973) Asteridae Scrophulariales A.
Takhtajan (1987) Lamiidae Scrophulariales A. Takhtajan (1997) Lamiidae Scrophulariales Từ khi thành lập, họ Ô rô (Acanthaceae Juss.) đã được khá nhiều nhà hệ thống học thực vật trong các công trình của mình đề cập đến vị trí sắp xếp như: Bentham & Hooker (1873) [100] xếp họ Ô rô trong bộ Personales thuộc phân lớp có cánh tràng 4 hợp (Gamopetalae); Hutchinson (1969) [54] có cùng quan điểm xếp họ Ô rô trong bộ Personales nhưng lại thuộc phân lớp cây thảo (Herbaceae). Hệ thống của Melchior (1964) [87] xếp họ Ô rô trong bộ Hoa ống (Tubiflorae) thuộc phân lớp tràng hợp (Sympetalae), Young (1982) lại xếp họ Acanthaceae trong bộ Gentianales và R. Thorne xếp Acanthaceae trong bộ Bignoniales,…Tuy nhiên nhiều tác giả xếp họ Ô rô trong bộ Hoa mõm chó (Scrophulariales) nhưng thuộc các phân lớp khác nhau: A.
Tất cả thống nhất vị trí họ Ô rô nằm trong lớp Mộc lan (Class. Magnoliopsida, Dicotyledones) thuộc ngành Mộc lan (Magnoliophyta, Angiospermae). Tình hình nghiên cứu, các hệ thống phân loại họ Ô rô (Acanthaceae) và phân tông Xuân tiết (Justiciinae) 1. Trên thế giới Từ thế kỷ 18, Linnaeus (1753) [104] người được coi là ông tổ của ngành phân loại thực vật, đã mô tả và đặt tên cho 6 chi và 30 loài mà sau này chúng được xếp vào họ Ô rô (Eranthemum (1 loài), Justicia (11 loài), Acanthus (4 loài), Barleria (5 loài), Ruellia (8 loài), Dianthera (1 loài).
Các chi và loài này được tác giả xếp vào phân lớp hai nhị, một vòi nhụy (diandria monogynia) và 4 nhị với 2 dài và 2 ngắn (Dydinamia) cùng với nhiều chi và loài của nhiều họ khác cùng có chung đặc điểm trên như họ Bạc hà (Lamiaceae), họ Cỏ roi ngựa (Verbenaceae), họ Nhài (Oleaceae),… A. de Jussieu (1789) [103] là nhà thực vật học đầu tiên đã hệ thống hoá lại các chi thành các họ riêng biệt và đặt tên cho nhiều họ thực vật, trong đó có họ Acanthaceae. Ông đã sắp xếp 8 chi (Acanthus, Barleria, Ruellia,…) vào họ này và đặt tên là Acanthi. Brown đã chỉnh lý lại tên gọi Acanthi thành Acanthaceae nhưng vẫn lấy tên tác giả là Jussieu.
Sau này các công trình nghiên cứu về họ này đều lấy tên là Acanthaceae Juss. Kể từ đây đã có nhiều công trình nghiên cứu về mặt hệ thống phân loại họ Ô rô với nhiều quan điểm khác nhau. Qua nghiên cứu các hệ thống phân loại họ Ô rô (Acanthaceae), đề tài luận án nhận thấy có các quan điểm phân chia chính sau đây: 5 1. Quan điểm thứ nhất: Chia họ Acanthaceae thành các tông (tribus), sau đó chia tiếp thành các phân tông (subtribus).
Nees (1832) [108] có thể coi là người đầu tiên đưa ra hệ thống phân loại họ Acanthaceae. Tác giả dựa vào đặc điểm hạt đính trên giá noãn có móc cong để chia họ Acanthaceae thành 3 tông: Thunbergieae, Nelsonieae và Echmatacanthi. Đặc điểm chính để phân chia thành 3 tông chính là: Tông Thunbergieae và tông Nelsonieae hạt đính trên giá noãn không có móc cong (Retinacula); tông Echmatacanthi với đặc điểm hạt đính trên giá noãn có móc cong; ngoài ra tông Echmatacanthi được chia thành 7 phân tông. Nees được coi là người đầu tiên đặt nền móng cho việc xây dựng hệ thống phân loại họ Acanthaceae sau này.
Tác giả dựa vào đặc điểm móc trên giá noãn để phân chia ra các nhóm nhỏ là rất hợp lý và các tác giả sau này cũng đều căn cứ vào đặc điểm đó để phân chia họ Acanthaceae. Tuy nhiên do số lượng chi nghiên cứu khi đó còn ít (56 chi), vì vậy hệ thống của Nees còn nhiều thiếu sót. Tên tông Echmatacanthi không đúng về mặt danh pháp và sau này hầu như không được các tác giả thừa nhận.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án phân loại phân tông Xuân tiết (Justiciinae) họ Ô rô tại Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/bao-ve-thuc-vat/luan-an-phan-loai-phan-tong-xuan-tiet-justiciinae-ho-o-ro-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án phân loại phân tông Xuân tiết (Justiciinae) họ Ô rô tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân loại phân tông Xuân tiết (Justiciinae) họ Ô rô tại Việt Nam, nghiên cứu chuyên sâu về đa dạng sinh học thực vật.
Luận án "Luận án phân loại phân tông Xuân tiết (Justiciinae) họ Ô rô tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án phân loại phân tông Xuân tiết (Justiciinae) họ Ô rô tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Phân loại thực vật. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.
Luận án "Luận án phân loại phân tông Xuân tiết (Justiciinae) họ Ô rô tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án phân loại phân tông Xuân tiết (Justiciinae) họ Ô rô tại Việt Nam" có 391 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án phân loại phân tông Xuân tiết (Justiciinae) họ Ô rô tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.