Luận án nghiên cứu sử dụng nấm metarhizium anisopliae và nấm beauveria bassiana

Luận án nghiên cứu ứng dụng nấm Metarhizium anisopliae trong kiểm soát sinh học sâu hại nông nghiệp. Phân tích hiệu quả và đề xuất quy trình sử dụng tối ưu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Cà phê là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, đóng vai trò ngày càng quan trọng trong sự phát triển kinh tế của đất nước. Hàng năm, nước ta xuất khẩu khoảng trên 1 triệu tấn cà phê nhân, mang lại kim ngạch gần 2 tỷ U$D. Cà phê được trồng ở nước ta rải rác từ miền Bắc, miền Trung, Tây Nguyên với tổng diện tích khoảng nửa triệu hecta, trong đó, Tây Nguyên là nơi tập trung diện tích lớn nhất. Với điều kiện tự nhiên thích hợp như đất đỏ bazan màu mỡ, tầng canh tác dày, khí hậu nóng ẩm rất thích hợp cho cà phê phát triển, trong đó Đắk Lắk là tỉnh có diện tích cà phê lớn nhất của cả nước (Hiệp hội Cà phê – Ca Cao Việt Nam, 2011). Theo niên giám thống kê 2010, với diện tích 178.000 ha, sản lượng xuất khẩu trên 300.000 tấn/năm, giá trị xuất khẩu chiếm trên 90% kim ngạch xuất khẩu của tỉnh. Cây cà phê đã đóng góp trên 60% GDP của tỉnh và trên 1/4 số dân trong tỉnh sống nhờ vào cây cà phê. Theo Hiệp hội Cà phê – Ca Cao Việt Nam (2011), ngành cà phê nước ta chưa phát triển bền vững, khả năng cạnh tranh trên thị trường thế giới còn thấp, giá bán cà phê của Việt Nam thường thấp hơn từ 50-150 USD/tấn so với sản phẩm cùng loại của các nước khác. Nguyên nhân quan trọng cần phải kể đến là do hiện nay cà phê được trồng với mức thâm canh cao độ dẫn tới sự bùng phát của nhiều loài sâu bệnh hại. Theo kết quả nghiên cứu của Viện Bảo vệ thực vật (1976, 1999),

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tác hại rệp sáp cà phê và biện pháp phòng trừ sinh học
Số trang:
183 trang
Chuyên ngành:
Bảo vệ thực vật
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tác hại rệp sáp cà phê và biện pháp phòng trừ sinh học

Cà phê là nông sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Cây trồng này mang lại kim ngạch xuất khẩu hàng tỷ USD mỗi năm. Vùng Tây Nguyên chiếm diện tích canh tác cà phê lớn nhất cả nước. Tuy nhiên, việc thâm canh cao độ làm phát sinh nhiều loài sâu bệnh nguy hiểm. Trong đó, rệp sáp là đối tượng dịch hại nguy hiểm hàng đầu. Loài côn trùng này gây suy giảm nghiêm trọng năng suất và chất lượng hạt. Thuốc trừ sâu hóa học không mang lại hiệu quả bền vững. Lớp sáp dày bảo vệ cơ thể rệp trước hóa chất độc hại. Lạm dụng hóa chất còn gây ô nhiễm môi trường và suy thoái đất. Do đó, việc ứng dụng biện pháp phòng trừ sinh học là hướng đi cấp thiết. Giải pháp này giúp bảo vệ mùa màng và giữ cân bằng sinh thái.

1.1. Thiệt hại kinh tế do rệp sáp gây ra trên cây cà phê

Rệp sáp tấn công cây cà phê từ giai đoạn kiến thiết đến kinh doanh. Chúng phát sinh quanh năm tại các vùng chuyên canh Tây Nguyên. Côn trùng tập trung chích hút lá non, chồi non, chùm hoa và quả non. Cây bị mất nhựa sẽ còi cọc, vàng lá và rụng quả non. Năng suất hạt cà phê có thể sụt giảm từ 40% đến 60%. Cây bị hại nặng dễ kiệt quệ dinh dưỡng và chết khô. Chất bài tiết của rệp sáp còn thu hút nấm muội đen phát triển. Lớp muội đen phủ kín mặt lá làm cản trở quá trình quang hợp. Thiệt hại kéo dài ảnh hưởng xấu đến sinh trưởng của cây ở các vụ mùa tiếp theo. Nông dân chịu tổn thất kinh tế nặng nề nếu không xử lý kịp thời.

1.2. Hạn chế của thuốc hóa học trong phòng trừ rệp sáp hại

Nông dân thường phun lượng lớn thuốc hóa học để dập dịch rệp sáp. Nhiều vùng sử dụng tới hàng chục lít thuốc bảo vệ thực vật trên một hecta. Tuy nhiên, cơ thể rệp sáp có lớp sáp phủ dày chống thấm nước. Lớp sáp này ngăn cản dung dịch thuốc tiếp xúc trực tiếp với biểu bì côn trùng. Hiệu lực diệt trừ của thuốc trừ sâu hóa học vì thế giảm sút đáng kể. Phương pháp tưới nước áp lực cao chỉ hỗ trợ rửa trôi cơ học một phần. Biện pháp rửa trôi không khả thi vào mùa khô hạn do thiếu nước tưới. Sử dụng hóa chất liên tục còn tiêu diệt các loài thiên địch tự nhiên hữu ích. Đất đai và nguồn nước ngầm tại vùng chuyên canh bị ô nhiễm nghiêm trọng.

1.3. Xu hướng áp dụng biện pháp phòng trừ sinh học bền vững

Nền nông nghiệp hiện đại hướng đến sản xuất an toàn và thân thiện môi trường. Áp dụng biện pháp phòng trừ sinh học là giải pháp chiến lược then chốt. Biện pháp này khai thác các loài vi sinh vật có ích sẵn có trong tự nhiên. Vi sinh vật đối kháng giúp kiểm soát mật độ dịch hại dưới ngưỡng gây hại kinh tế. Cà phê xuất khẩu đạt tiêu chuẩn an toàn sinh học và có giá bán cao hơn. Môi trường sinh thái vườn cây được phục hồi tự nhiên và duy trì độ phì nhiêu. Nông dân giảm thiểu chi phí mua phân thuốc hóa học độc hại qua từng năm. Sự chuyển đổi này tạo nền tảng vững chắc cho ngành cà phê phát triển bền vững lâu dài.

II. Đặc điểm nấm xanh Metarhizium anisopliae trừ sâu hại

Nấm xanh Metarhizium anisopliae là loài vi nấm ký sinh côn trùng phổ biến. Vi nấm này phân bố rộng rãi trong đất và thảm thực vật tự nhiên. Bào tử nấm có màu xanh lục đặc trưng và sức sống dẻo dai. Nấm xâm nhập vào vật chủ qua lớp biểu bì mà không cần đường tiêu hóa. Độc tố sinh học của nấm phá hủy mô cơ và ức chế hệ miễn dịch sâu hại. Sâu hại bị nhiễm bệnh sẽ giảm ăn, ngừng vận động và chết nhanh chóng. Xác côn trùng trở thành giá thể cho nấm sinh bào tử mới phát tán ra môi trường. Đây là tác nhân sinh học đầy tiềm năng để kiểm soát rệp sáp cà phê.

2.1. Cơ chế lây nhiễm của nấm xanh Metarhizium anisopliae

Bào tử nấm xanh Metarhizium anisopliae bám dính vào lớp vỏ cutin của côn trùng. Bào tử nảy mầm và hình thành giác bám chuyên biệt trên bề mặt thân rệp. Nấm tiết ra các enzyme ngoại bào như protease, chitinase và esterase mạnh mẽ. Các enzyme này thủy phân lớp sáp và phá vỡ cấu trúc vỏ kitin bảo vệ. Sợi nấm nhanh chóng đâm xuyên qua biểu bì vào khoang cơ thể côn trùng. Trong huyết tương, sợi nấm sinh sôi và tiết độc tố destruxin gây độc tế bào. Hệ tuần hoàn và các cơ quan nội tạng của rệp sáp bị phá hủy hoàn toàn. Côn trùng tê liệt cơ bắp, bỏ ăn rồi tử vong sau vài ngày lây nhiễm.

2.2. Vai trò của nấm ký sinh côn trùng trong tự nhiên

Nấm ký sinh côn trùng giữ vai trò cân bằng quần thể sâu hại trong tự nhiên. Chúng ngăn chặn sự bùng phát dịch hại mà không làm mất cân bằng sinh học. Khác với hóa chất diệt cỏ hay trừ sâu, nấm có tính chọn lọc cao. Vi nấm chỉ gây bệnh trên các loài côn trùng mục tiêu gây hại cây trồng. Các loài thiên địch như bọ rùa, ong ký sinh và nhện bắt mồi được bảo vệ an toàn. Bào tử nấm lưu tồn lâu dài trong đất và tiếp tục lây lan sang lứa sâu kế tiếp. Quá trình lây nhiễm tự nhiên tạo ra vòng bảo vệ sinh thái liên tục quanh năm. Hệ sinh thái nông nghiệp duy trì tính đa dạng sinh học và nâng cao sức đề kháng.

2.3. Khả năng ký sinh và tiêu diệt rệp sáp hại cà phê

Nấm xanh thể hiện khả năng xuyên qua lớp sáp bảo vệ dày của rệp sáp. Các enzyme phân giải lipid và protein giúp nấm xâm nhập sâu vào cơ thể rệp. Sau khi rệp sáp chết, sợi nấm mọc trùm ra ngoài tạo lớp phấn xanh lục. Lớp phấn chứa hàng triệu bào tử mới phát tán nhờ gió, nước và côn trùng. Các con rệp khỏe mạnh xung quanh tiếp tục bị lây nhiễm chéo trong quần thể. Tỷ lệ tử vong của rệp sáp tăng cao sau thời gian ngắn tiếp xúc chế phẩm. Khả năng ký sinh bền bỉ giúp giảm mật độ rệp sáp rõ rệt trên diện rộng. Vườn cà phê hạn chế tối đa nguy cơ tái phát dịch bệnh ở các chu kỳ sau.

III. Ứng dụng nấm trắng Beauveria bassiana diệt côn trùng

Nấm trắng Beauveria bassiana còn được gọi với tên dân gian là nấm Bạch cương. Đây là loài nấm đối kháng sinh học có phổ ký sinh rất rộng trên côn trùng. Bào tử nấm có hình cầu nhỏ màu trắng tinh khiết, phân bố nhiều trong đất. Nấm tiết ra độc tố beauvericin và bassianolide làm tổn thương tế bào vật chủ. Sự kết hợp giữa nấm trắng và nấm xanh tạo nên sức mạnh phòng trừ kép. Hai chủng nấm bổ trợ lẫn nhau trong việc tiêu diệt nhiều loài sâu hại khác nhau. Cây cà phê được bảo vệ toàn diện trước mọt đục quả, sâu đục thân và rệp sáp.

3.1. Đặc tính sinh học của nấm trắng Beauveria bassiana

Nấm trắng Beauveria bassiana phát triển thuận lợi trong điều kiện nhiệt đới ẩm gió mùa. Nhiệt độ tối ưu cho sợi nấm sinh trưởng dao động từ 25 đến 30 độ C. Bào tử nấm nảy mầm nhanh khi gặp độ ẩm không khí cao trên 80%. Khi xâm nhập vào sâu hại, nấm hút cạn kiệt chất dinh dưỡng trong dịch cơ thể. Côn trùng chết khô cứng và chuyển thành màu trắng như vôi bột bao phủ. Lớp bào tử trắng phát tán mạnh mẽ ra không khí để tìm kiếm vật chủ mới. Chủng nấm này có khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu vùng cao nguyên. Hoạt tính diệt sâu hại của nấm duy trì ổn định trong môi trường tự nhiên.

3.2. Hiệu quả phối hợp nấm ký sinh trong bảo vệ thực vật

Phối hợp nấm xanh và nấm trắng mang lại hiệu quả trừ sâu vượt trội. Hai loài nấm hỗ trợ phân hủy lớp vỏ kitin và sáp bảo vệ của côn trùng. Quá trình xâm nhiễm diễn ra nhanh hơn và giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc sinh học. Hỗn hợp vi sinh kiểm soát đồng thời nhiều đối tượng dịch hại trên cây cà phê. Rệp sáp, ve sầu hại rễ và bọ xít muỗi đều bị khống chế mật độ. Phương pháp bảo vệ thực vật này không để lại tồn dư độc chất trên hạt cà phê. Nông sản sau thu hoạch đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe của quốc tế. Vườn cây phát triển xanh tốt, tăng sức chống chịu trước điều kiện thời tiết bất lợi.

3.3. Tiềm năng ứng dụng theo luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học

Nhiều đề tài luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học tập trung hoàn thiện công nghệ nấm. Các nghiên cứu làm rõ điều kiện lên men xốp và lên men chìm của nấm trắng. Kỹ thuật tạo màng bao sinh học giúp bảo vệ bào tử nấm khỏi tia tử ngoại. Chất mang hữu cơ bổ sung dinh dưỡng giúp kéo dài thời hạn bảo quản chế phẩm. Hiệu suất sinh bào tử được nâng cao rõ rệt nhờ tối ưu hóa môi trường nuôi cấy. Kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng sản xuất chế phẩm sinh học quy mô công nghiệp. Nguồn chế phẩm nội địa có giá thành cạnh tranh so với các sản phẩm nhập ngoại. Nông dân dễ dàng tiếp cận sản phẩm chất lượng cao với chi phí hợp lý.

IV. Phân lập và định danh chủng nấm đối kháng sinh học

Phân lập và định danh chủng nấm là bước nền tảng trong nghiên cứu sinh học. Đất và xác côn trùng tại các vùng cà phê Tây Nguyên chứa nhiều vi nấm quý. Việc thu thập mẫu thực địa giúp tìm kiếm các chủng nấm có hoạt lực tự nhiên cao. Kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại cho phép xác định chính xác tên loài nấm. Phân tích trình tự gen vùng ITS hỗ trợ phân loại nấm ở cấp độ phân tử. Các chủng nấm thuần khiết được lưu trữ cẩn thận trong ngân hàng giống vi sinh vật. Việc phục tráng giống định kỳ giúp ngăn chặn hiện tượng thoái hóa giống do cấy truyền. Đây là cơ sở cốt lõi để phát triển chế phẩm sinh học bền vững.

4.1. Quy trình phân lập và định danh chủng nấm bản địa

Quy trình phân lập bắt đầu bằng việc thu thập mẫu đất và xác rệp sáp nhiễm nấm. Mẫu được pha loãng và cấy gạt trên môi trường thạch chuyên dụng có kháng sinh. Các khuẩn lạc nấm xanh và nấm trắng đặc trưng được chọn lọc và làm thuần. Hình thái bào tử và cuống sinh bào tử được quan sát dưới kính hiển vi quang học. Sau đó, ADN tổng số của nấm được tách chiết để thực hiện phản ứng PCR khuếch đại. Trình tự vùng gen ITS được giải mã và so sánh với ngân hàng gen thế giới. Kết quả phân tích khẳng định độ tinh sạch và vị trí phân loại của chủng nấm bản địa. Chủng nấm thu nhận có tính thích ứng sinh thái cao với vùng đất Tây Nguyên.

4.2. Bảo tồn nguồn gen nấm đối kháng sinh học thuần chủng

Bảo quản giống vi sinh vật trong thời gian dài đòi hỏi phương pháp khoa học chuẩn xác. Cấy truyền nhiều lần trong môi trường nhân tạo dễ làm nấm bị thoái hóa giống. Độc lực của nấm đối kháng sinh học có thể suy giảm nếu không được chăm sóc đúng cách. Kỹ thuật đông khô và bảo quản lạnh sâu ở âm 80 độ C duy trì hoạt tính giống gốc. Việc phục tráng giống định kỳ qua vật chủ trung gian giúp khôi phục sức sống của nấm. Nguồn gen thuần chủng đảm bảo hiệu lực ổn định khi đưa vào sản xuất đại trà. Công tác lưu giữ nguồn giống chuẩn tạo tiền đề cho các quy trình nhân sinh khối tiếp theo.

4.3. Giá trị khoa học từ luận án tiến sĩ bảo vệ thực vật

Đề tài luận án tiến sĩ bảo vệ thực vật cung cấp cơ sở lý luận khoa học sâu sắc. Công trình giải quyết triệt để bài toán suy giảm độc lực của vi nấm bản địa. Nghiên cứu xác lập bản đồ phân bố và đặc tính sinh thái của từng chủng nấm rệp sáp. Các thông số tối ưu về nhiệt độ, độ ẩm và cơ chất nuôi cấy được chuẩn hóa. Luận án kết nối chặt chẽ giữa nghiên cứu phòng thí nghiệm và khảo nghiệm đồng ruộng. Tri thức học thuật đóng góp trực tiếp vào công tác quản lý dịch hại tổng hợp IPM. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà khoa học nông nghiệp tại Việt Nam.

V. Đánh giá độc lực của nấm Metarhizium trên cây cà phê

Đánh giá độc lực của nấm Metarhizium là tiêu chí then chốt để lựa chọn giống sản xuất. Thí nghiệm xác định nồng độ gây chết 50% cá thể côn trùng (LC50) trong điều kiện chuẩn. Thời gian gây chết 50% cá thể (LT50) phản ánh tốc độ tác động của vi nấm. Các chủng nấm bản địa thường thể hiện khả năng thích nghi và độc lực cao hơn giống nhập. Thử nghiệm ngoài đồng ruộng kiểm chứng hiệu quả thực tế dưới tác động thời tiết khắc nghiệt. Việc chuẩn hóa độc lực đảm bảo chất lượng đồng đều cho chế phẩm vi sinh trừ sâu thương mại. Cây cà phê được bảo vệ an toàn mà không lo hiện tượng kháng thuốc.

5.1. Khảo nghiệm độc lực của nấm Metarhizium trong phòng thí nghiệm

Khảo nghiệm độc lực của nấm Metarhizium được tiến hành trên đàn rệp sáp nuôi chuẩn. Dung dịch bào tử được pha loãng thành nhiều dải nồng độ khác nhau để lây nhiễm. Tỷ lệ rệp sáp tử vong được theo dõi và ghi nhận chi tiết mỗi ngày. Chủng nấm có hoạt tính cao làm rệp sáp chết nhanh trong vòng 3 đến 5 ngày. Giá trị LC50 và LT50 được tính toán chính xác bằng phương pháp phân tích phương sai. Kết quả thực nghiệm giúp sàng lọc chủng nấm có độc tính diệt sâu mạnh nhất. Dữ liệu phòng thí nghiệm cung cấp căn cứ tin cậy trước khi triển khai thử nghiệm ngoài vườn.

5.2. Hiệu quả diệt trừ rệp sáp ngoài đồng ruộng thực tế

Chế phẩm nấm xanh được phun thử nghiệm trên các vườn cà phê tại Đắk Lắk. Bào tử nấm bám vào kẽ lá, chùm quả và phát huy tác dụng sau các đợt mưa ẩm. Mật độ rệp sáp gây hại giảm từ 70% đến 85% sau hai tuần xử lý. Hiện tượng rụng quả non và vàng lá trên cây cà phê giảm rõ rệt. Lớp nấm muội đen cộng sinh cũng thoái lui do rệp sáp không còn nguồn thải chất ngọt. Cây cà phê phục hồi quang hợp, chồi non và tán lá phát triển xanh mượt trở lại. Năng suất vườn cà phê được bảo toàn và chất lượng hạt đạt chuẩn xuất khẩu.

5.3. Định hướng phát triển chế phẩm vi sinh trừ sâu thương mại

Sản xuất chế phẩm vi sinh trừ sâu dạng bột hòa nước hoặc dạng dầu nhũ hóa là mục tiêu lớn. Công nghệ bào chế tiên tiến giúp kéo dài hạn sử dụng của bào tử nấm trên 12 tháng. Sản phẩm vi sinh dễ dàng phối trộn và phun bằng bình phun thuốc bảo vệ thực vật thông thường. Việc thương mại hóa chế phẩm sinh học giúp hạ giá thành sản phẩm cho người nông dân. Nông nghiệp hữu cơ và nông nghiệp sinh thái có thêm công cụ bảo vệ mùa màng hiệu quả. Môi trường đất và nguồn nước tại Tây Nguyên được bảo tồn trọn vẹn cho thế hệ tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

Tính cấp thiết của đề tài
Mục đích của đề tài
Yêu cầu của đề tài
Ý nghĩa khoa học của đề tài
Ý nghĩa thực tiễn
Những đóng góp mới của đề tài
Đối tượng nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI VÀ TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU
1.1. Cơ sở khoa học của đề tài
1.2. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài
1.2.1. Những nghiên cứu về nấm ký sinh côn trùng
1.2.1.1. Khái niệm chung về bệnh lý côn trùng
1.2.1.2. Quá trình gây bệnh và nguyên nhân gây bệnh côn trùng
1.2.1.3. Con đường truyền bệnh và cơ chế gây bệnh nấm côn trùng
1.2.1.4. Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng hiệu lực của nấm gây bệnh đến ký chủ - Bệnh nguyên
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu sử dụng nấm metarhizium anisopliae và nấm beauveria bassiana phòng chống rệp sáp hại cà phê tại tây nguyên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Cà phê là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, đóng vai trò ngày càng quan trọng trong sự phát triển kinh tế của đất nước. Hàng năm, nước ta xuất khẩu khoảng trên 1 triệu tấn cà phê nhân, mang lại kim ngạch gần 2 tỷ U$D. Cà phê được trồng ở nước ta rải rác từ miền Bắc, miền Trung, Tây Nguyên với tổng diện tích khoảng nửa triệu hecta, trong đó, Tây Nguyên là nơi tập trung diện tích lớn nhất. Với điều kiện tự nhiên thích hợp như đất đỏ bazan màu mỡ, tầng canh tác dày, khí hậu nóng ẩm rất thích hợp cho cà phê phát triển, trong đó Đắk Lắk là tỉnh có diện tích cà phê lớn nhất của cả nước (Hiệp hội Cà phê – Ca Cao Việt Nam, 2011).

Theo niên giám thống kê 2010, với diện tích 178.000 ha, sản lượng xuất khẩu trên 300.000 tấn/năm, giá trị xuất khẩu chiếm trên 90% kim ngạch xuất khẩu của tỉnh. Cây cà phê đã đóng góp trên 60% GDP của tỉnh và trên 1/4 số dân trong tỉnh sống nhờ vào cây cà phê. Theo Hiệp hội Cà phê – Ca Cao Việt Nam (2011), ngành cà phê nước ta chưa phát triển bền vững, khả năng cạnh tranh trên thị trường thế giới còn thấp, giá bán cà phê của Việt Nam thường thấp hơn từ 50-150 USD/tấn so với sản phẩm cùng loại của các nước khác. Nguyên nhân quan trọng cần phải kể đến là do hiện nay cà phê được trồng với mức thâm canh cao độ dẫn tới sự bùng phát của nhiều loài sâu bệnh hại.

Theo kết quả nghiên cứu của Viện Bảo vệ thực vật (1976, 1999), tập đoàn sâu bệnh hại trên cây cà phê rất phong phú và đa dạng gồm 18 loại sâu bệnh chính. Các loài sâu hại quan trọng thuộc 6 họ của 3 bộ gồm bộ cánh cứng, bộ cánh đều và bộ cánh vảy. Trong đó xuất hiện phổ biến nhất là rệp sáp, mọt đục quả, ve sầu hại rễ, sâu đục thân, đục cành, đục quả; bệnh tuyến trùng, gỉ sắt và các loại bệnh nấm… Rệp sáp là một trong những loại sâu bệnh hại chủ yếu trên cây cà phê. Trong những năm qua, rệp sáp đã gây hại trên diện rộng ở hầu hết các vùng 15 chuyên canh cây cà phê.

Chúng không chỉ gây thiệt hại về năng suất (có thể làm giảm năng suất tới 40 – 60%) mà còn làm ảnh hưởng đến chất lượng cà phê thành phẩm. Rệp sáp gây hại cà phê từ giai đoạn kiến thiết cơ bản đến thời kỳ kinh doanh. Chúng phát sinh và gây hại quanh năm, tập trung chủ yếu ở các phần non của cây như lá non, chồi non, chùm hoa, quả non. Chúng hút chất dinh dưỡng của hoa, quả non làm giảm khả năng đậu quả, cây phát triển kém, sinh trưởng yếu dẫn đến lá vàng, nếu hại nặng cây cà phê bị suy kiệt, dẫn đến chết dần (Vũ Khắc Nhượng, 1999).

Theo Cục thống kê tỉnh Đắk Lắk (2011), trong các dịch hại quan trọng cho cà phê tại Tây Nguyên từ 1998 đến nay là do tập đoàn rệp sáp. Các địa phương bị rệp sáp hại nặng bao gồm Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng và Gia Lai. Rệp sáp hại nặng còn gây ảnh hưởng cho cây cà phê ở các năm tiếp theo. Đi cùng với rệp sáp luôn luôn tồn tại các nấm bệnh cộng sinh như nấm muội đen sử dụng chất thải của rệp và tạo nên lớp muội đen làm giảm khả năng quang hợp của cây.

Để phòng trừ sâu hại cà phê nói chung và rệp sáp nói riêng, hiện nay biện pháp hóa học đang được sử dụng phổ biến. Theo số liệu điều tra của Chi cục BVTV Đắk Lắk hàng năm, toàn tỉnh đã đưa vào sử dụng khoảng 60 tấn thuốc BVTV các loại vào quản lý dịch hại cho cây cà phê, cá biệt có nơi sử dụng tới 35 lít thuốc trừ sâu/1 ha cà phê/1 vụ. Tuy nhiên, các loại thuốc trừ sâu hóa học có hiệu lực phòng trừ rệp sáp không cao bởi trong quá trình sinh trưởng rệp tạo ra một lớp sáp che phủ bên ngoài làm cho khi phun thuốc rất khó tiếp xúc và tiêu diệt được chúng. Các biện pháp khác như tưới pép với áp suất cao cũng có hiệu quả làm giảm mật độ rệp sáp tuy nhiên biện pháp này cũng không hoàn toàn chủ động đối với các vùng bị khô hạn (Phạm Văn Nhạ, 2012).

Đã có nhiều công trình trước đây tập trung nghiên cứu phòng trừ rệp sáp, tuy nhiên việc nghiên cứu biện pháp phòng trừ rệp sáp bằng sinh học thì chưa nhiều, hiện nay biện pháp đấu tranh sinh học để phòng trừ sâu hại đang được coi là biện pháp chiến lược. Trong tự nhiên, có nhiều loại nấm có khả 15 16 năng ký sinh và gây hại cho sâu hại cây trồng đã được nghiên cứu khá nhiều như: nấm Bạch cương (Beauveria bassiana), nấm Lục cương (Metarzhirium anisopliae). Ứng dụng các chế phẩm sinh học từ các loại nấm này trong phòng trừ rệp sáp nói riêng và sâu hại nói chung đang được coi là hướng đi đúng đắn và bền vững. Tuy nhiên, việc sử dụng các chế phẩm sinh học phòng trừ dịch hại đang tồn tại những vấn đề hạn chế cơ bản như: (1) các chủng VSV sử dụng làm vật liệu sản xuất chế phẩm được lưu giữ trong điều kiện nhân tạo lâu ngày, không chú trọng nghiên cứu tạo các chủng thuần giữ nguồn giống gốc, các giống VSV sau thời gian bảo quản và cấy truyền nhiều lần mà không được phục tráng giống, vì vậy hiệu quả phòng trừ dịch hại sau một thời gian thì hoạt tính của chúng giảm dần; (2) các chủng VSV có độc lực cao thường được sản xuất chế phẩm ứng dụng cho nhiều vùng trong cả nước, trên nhiều đối tượng sâu hại khác nhau.

Chính vì thế mà độc lực đối với sâu hại ở các vùng sinh thái khác nhau và các loài sâu hại khác nhau, đôi khi không mang lại kết quả như mong đợi. Đặc biệt chưa có một chế phẩm sinh học đặc hiệu nào cho rệp sáp hại cà phê có trên thị trường. Để khắc phục những nhược điểm này, chúng ta phải có những giải pháp kỹ thuật về thu thập các nguồn VSV ký sinh trên rệp sáp tại các vùng sinh thái khác nhau, công nghệ nhằm nâng cao hoạt lực của các chủng VSV đã được thu thập, từ đó tuyển chọn xác định độc lực của các chủng VSV và thu thập các chủng sinh thái, nòi sinh học quan tâm làm vật liệu sản xuất chế phẩm áp dụng trong phòng chống rệp sáp hại cà phê cho các vùng sinh thái khác nhau. Với những vấn đề nêu trên, để tiến tới một nền sản xuất cà phê sinh thái bền vững, cùng với nhu cầu của thị trường trong và ngoài nước yêu cầu về sản phẩm cà phê an toàn, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu sử dụng nấm Metarhizium anisopliae và nấm Beauveria bassiana phòng chống rệp sáp hại cà phê tại Tây Nguyên”.

Mục đích, yêu cầu của đề tài 2. Mục đích của đề tài Trên cơ sở xác định thành phần chủng nấm ký sinh rệp sáp hại cà phê, lựa chọn chủng có ý nghĩa từ đó đi sâu nghiên cứu, xây dựng quy trình sản xuất nhằm tạo ra chế phẩm sinh học đặc hiệu trong phòng chống rệp sáp hại cà phê đạt hiệu quả. Yêu cầu của đề tài - Điều tra, xác định thành phần các loài rệp sáp gây hại trên cà phê và diễn biến của một số loài rệp sáp hại chính trên cà phê tại Tây Nguyên. - Thu thập và xác định thành phần chủng nấm ký sinh rệp sáp hại cà phê.

- Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái một số chủng nấm có độc tính cao đối với rệp sáp hại cà phê. - Xây dựng quy trình công nghệ sản xuất chế phẩm nấm phòng trừ rệp sáp hại cà phê. - Khảo nghiệm hiệu lực của chế phẩm và xây dựng mô hình sử dụng chế phẩm nấm phòng chống rệp sáp hại cà phê đạt hiệu quả. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 3.

Ý nghĩa khoa học của đề tài - Cung cấp các dẫn liệu về thành phần các loài nấm ký sinh trên rệp sáp hại cà phê tại vùng nghiên cứu. - Bổ sung các dẫn liệu cơ bản về đặc điểm sinh học, sinh thái của một số chủng nấm ký sinh trên rệp sáp gây hại chủ yếu trên cà phê. Ý nghĩa thực tiễn - Giúp cho người trồng cà phê có được chế phẩm sinh học đặc hiệu để phòng trừ rệp sáp hại cà phê. - Xây dựng được quy trình công nghệ sản xuất chế phẩm sinh học phòng trừ rệp sáp hại cà phê.

- Có được quy trình sử dụng chế phẩm trong phòng trừ rệp sáp hại cà phê trên đồng ruộng. Những đóng góp mới của đề tài - Là công trình khoa học đầu tiên nghiên cứu một cách có hệ thống về nấm ký sinh trên rệp sáp gây hại cà phê. Đã phân lập và định danh được 20 chủng thuộc 4 loài nấm ký sinh trên rệp sáp hại cà phê, trong đó có 12 chủng thuộc 4 loài nấm tại Tây Nguyên. - Bổ sung những dẫn liệu mới về đặc điểm sinh học, sinh thái và độc lực ký sinh của 25 chủng (16 chủng BR, 9 chủng MR) thuộc 6 loài nấm ký sinh trên rệp sáp hại cà phê và sâu hại trên cây trồng khác ở Việt Nam.

Trong 25 chủng có 13 chủng thu được ở Tây Nguyên. Đây là cơ sở khoa học để nghiên cứu tuyển chọn, nhân nuôi tạo chế phẩm sinh học có hiệu quả. - Xây dựng được quy trình công nghệ sản xuất và sử dụng hai chế phẩm nấm ký sinh BIOFUN 1 từ chủng MR4 và BIOFUN 2 từ chủng BR5 để phòng chống rệp sáp hại cà phê đạt hiệu quả kinh tế, môi trường ở Tây Nguyên và vùng phụ cận. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4.

Đối tượng nghiên cứu - Nấm ký sinh trên rệp sáp hại cà phê, các mẫu phân lập từ bệnh phẩm ngoài tự nhiên tạm gọi là chủng. - Rệp sáp hại cà phê tại Tây Nguyên. Phạm vi nghiên cứu - Xác định thành phần chủng nấm ký sinh rệp sáp hại cà phê tại vùng nghiên cứu. - Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái một số chủng nấm có độc tính cao đối với rệp sáp hại cà phê.

- Xây dựng quy trình công nghệ sản xuất chế phẩm nấm phòng trừ rệp sáp hại cà phê. - Xây dựng mô hình sử dụng chế phẩm nấm phòng chống rệp sáp hại cà phê đạt hiệu quả. 18 19 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI VÀ TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án nghiên cứu sử dụng nấm metarhizium anisopliae và nấm (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/bao-ve-thuc-vat/luan-an-nghien-cuu-su-dung-nam-metarhizium-anisopliae-va-nam-beauveria-bassiana

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu sử dụng nấm metarhizium anisopliae và nấm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu ứng dụng nấm Metarhizium anisopliae trong kiểm soát sinh học sâu hại nông nghiệp. Phân tích hiệu quả và đề xuất quy trình sử dụng tối ưu.

Luận án "Luận án nghiên cứu sử dụng nấm metarhizium anisopliae và nấm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nghiên cứu sử dụng nấm metarhizium anisopliae và nấm" thuộc chuyên ngành Bảo vệ thực vật. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.

Luận án "Luận án nghiên cứu sử dụng nấm metarhizium anisopliae và nấm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu sử dụng nấm metarhizium anisopliae và nấm" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu sử dụng nấm metarhizium anisopliae và nấm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter