Luận án nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật canh tác cây chùm ngây moringa olei
Luận án nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật canh tác cây ch nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp.
Luan An
Luận án
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Luận án tiến sĩ nông nghiệp về kỹ thuật canh tác cây chè
- Số trang:
- 210 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Luận án tiến sĩ nông nghiệp về kỹ thuật canh tác cây chè
Luận án tiến sĩ nông nghiệp tập trung nghiên cứu hoàn thiện kỹ thuật canh tác cây chè và cây chùm ngây làm rau theo hướng hữu cơ. Nhu cầu thị trường đối với nông sản sạch đang tăng nhanh. Các sản phẩm trà túi lọc, rau ăn lá và dược liệu đòi hỏi tiêu chuẩn chất lượng khắt khe. Tuy nhiên, sản xuất thực tế còn nhiều hạn chế. Người trồng chủ yếu canh tác tự phát. Giống cây chưa qua chọn lọc khoa học. Quy trình kỹ thuật thiếu đồng bộ. Năng suất cây trồng chưa đạt mức tối ưu. Đề tài giải quyết các vấn đề cấp bách trong nông nghiệp hiện đại. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để thiết lập quy trình canh tác đạt chuẩn. Phương thức canh tác hữu cơ bảo vệ hệ sinh thái đất và sức khỏe người tiêu dùng. Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng phát triển nông nghiệp bền vững.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu và tính cấp thiết của đề tài nông nghiệp
Cây chùm ngây và cây chè là những cây trồng có giá trị kinh tế và dược liệu rất cao. Cây chùm ngây chứa hàm lượng dinh dưỡng lớn. Tổ chức Y tế Thế giới và FAO đánh giá cao giá trị dinh dưỡng của loài cây này. Tại Việt Nam, cây phân bố tự nhiên ở nhiều tỉnh Nam Trung Bộ và Nam Bộ. Phong trào trồng tự phát mở rộng nhanh tại Đồng Nai, Bình Thuận và Ninh Thuận. Tuy nhiên, nguồn cung nguyên liệu đạt chuẩn y tế và an toàn thực phẩm còn thiếu hụt. Việc áp dụng các biện pháp thâm canh hữu cơ là yêu cầu cấp thiết. Đề tài đáp ứng nhu cầu cấp bách của thực tiễn sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Nghiên cứu xây dựng cơ sở dữ liệu kỹ thuật bài bản cho người sản xuất.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu giải pháp canh tác nông sản hữu cơ
Mục tiêu tổng quát là đánh giá đa dạng di truyền và chọn lọc giống chất lượng cao. Nghiên cứu xác định các biện pháp kỹ thuật canh tác chủ yếu theo hướng hữu cơ. Đề tài tập trung tối ưu hóa mật độ trồng, liều lượng phân bón và quy trình thu hái. Giải pháp kỹ thuật giúp nâng cao năng suất sinh khối và chất lượng lá. Nghiên cứu góp phần xây dựng quy trình sản xuất an toàn cho vùng Đông Nam Bộ. Đề tài tạo tiền đề mở rộng mô hình kinh tế nông nghiệp hiệu quả. Người dân có thêm giải pháp canh tác cải thiện sinh kế. Sản phẩm đầu ra đạt tiêu chuẩn xuất khẩu và chế biến công nghiệp.
1.3. Phạm vi khảo nghiệm trên các vùng sinh thái trọng điểm
Nghiên cứu triển khai trên hai nhóm đất chính gồm đất phù sa cổ và đất đỏ bazan tại tỉnh Đồng Nai. Đây là những vùng sinh thái có điều kiện thổ nhưỡng phù hợp cho cây trồng lấy lá. Đề tài thu thập các nguồn gen bản địa tại Ninh Thuận, Bình Thuận, An Giang và Bà Rịa - Vũng Tàu. Nghiên cứu so sánh giống bản địa với các giống nhập nội chất lượng cao. Giới hạn nghiên cứu bao gồm theo dõi sinh trưởng, khả năng chống chịu sâu bệnh và năng suất thực thu. Kết quả khảo nghiệm thực địa đảm bảo tính đại diện cho vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa. Dữ liệu thực nghiệm có độ tin cậy khoa học cao.
II. Lựa chọn giống chè năng suất cao và cây chùm ngây mới
Công tác chọn tạo giống giữ vai trò quyết định trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất. Việc tuyển chọn giống chè năng suất cao và các dòng cây chùm ngây ưu tú giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh. Giống tốt có khả năng chống chịu tốt với sâu bệnh hại và biến đổi khí hậu. Các chỉ tiêu về tỷ lệ nảy mầm, tốc độ đâm chồi và khả năng tái sinh được theo dõi nghiêm ngặt. Đề tài áp dụng công nghệ sinh học hiện đại kết hợp phương pháp chọn giống truyền thống. Sự phối hợp này giúp rút ngắn thời gian khảo nghiệm giống. Cây giống đồng đều tạo thuận lợi cho việc chăm sóc và thu hoạch tập trung. Chất lượng nguồn giống tốt đảm bảo hiệu quả kinh tế lâu dài cho vùng trồng chuyên canh.
2.1. Đánh giá đa dạng di truyền bằng chỉ thị phân tử RAPD
Chỉ thị phân tử RAPD được sử dụng để phân tích mức độ đa dạng di truyền giữa các dòng giống. Phương pháp sinh học phân tử này giúp xác định chính xác quan hệ huyết thống của các mẫu thu thập. Các mẫu vật từ Ninh Thuận, Bình Thuận, Đồng Nai và giống nhập nội Chiatai được giải mã đặc tính di truyền. Kết quả phân tích chỉ ra mức độ tương đồng và sai khác giữa các quần thể. Dữ liệu ADN là cơ sở vững chắc để phân loại giống. Việc đánh giá chính xác giúp tránh nhầm lẫn trong quá trình bảo tồn nguồn gen. Nghiên cứu đã lập bản đồ quan hệ di truyền chi tiết cho từng dòng cây trồng.
2.2. Phương pháp nhân giống in vitro bảo tồn nguồn gen quý
Kỹ thuật nhân giống in vitro đóng vai trò then chốt trong việc nhân nhanh các cá thể ưu tú. Môi trường nuôi cấy mô được tối ưu hóa về nồng độ khoáng và chất kích thích sinh trưởng. Tỷ lệ khử trùng mẫu sống đạt mức cao. Khả năng phát sinh chồi và tạo rễ diễn ra thuận lợi trong điều kiện vô trùng. Cây con in vitro có độ đồng đều vượt trội và sạch bệnh hoàn toàn. Cây con thích nghi tốt khi chuyển ra vườn ươm. Kỹ thuật này giúp bảo tồn bền vững nguồn gen cây dược liệu quý hiếm. Đồng thời, phương pháp đáp ứng nhanh nhu cầu cây giống sạch bệnh cho các dự án trồng trọt quy mô lớn.
2.3. Khảo nghiệm giống chè năng suất cao và cây chùm ngây
Khảo nghiệm đồng ruộng đánh giá trực tiếp khả năng thích nghi của từng giống cây. Giống chè năng suất cao và giống nhập nội Chiatai thể hiện ưu thế vượt trội về sinh trưởng. Tốc độ tăng trưởng chiều cao thân và đường kính tán đạt mức cao. Cây phân cành mạnh và cho mật độ lá dày đặc. Khả năng tái sinh búp non sau mỗi đợt thu hoạch diễn ra nhanh chóng. Năng suất chất xanh thu được cao hơn rõ rệt so với các giống mọc hoang dại. Các giống được tuyển chọn đáp ứng hoàn hảo yêu cầu canh tác hữu cơ hiện đại. Đây là nguồn giống chủ lực cho các vùng sản xuất tập trung.
III. Biện pháp bón phân cho cây chè và thổ nhưỡng đất trồng
Biện pháp bón phân cho cây chè và cây lấy lá quyết định trực tiếp đến năng suất thu hoạch. Đất trồng cần duy trì độ phì nhiêu và cân bằng hệ vi sinh vật có ích. Thổ nhưỡng đất trồng chè trên đất đỏ bazan và đất phù sa cổ có đặc tính hóa lý khác nhau. Việc xác định đúng nhu cầu dinh dưỡng của cây giúp giảm chi phí đầu vào. Phân bón hữu cơ hoai mục cải tạo kết cấu đất rất tốt. Đất tơi xốp giúp bộ rễ phát triển sâu và hút dinh dưỡng hiệu quả. Quá trình canh tác hữu cơ tuyệt đối không lạm dụng phân bón vô cơ. Cây trồng sinh trưởng cân đối và duy trì tuổi thọ kinh doanh bền bỉ.
3.1. Đặc điểm thổ nhưỡng đất trồng chè và đất đỏ bazan
Thổ nhưỡng đất trồng chè và cây chùm ngây đòi hỏi tầng canh tác dày và thoát nước tốt. Đất đỏ bazan có hàm lượng chất hữu cơ tự nhiên khá cao. Tuy nhiên, đất bazan thường có phản ứng chua nhẹ và khả năng giữ ẩm phân hóa theo mùa. Đất xám phù sa cổ có thành phần cơ giới nhẹ hơn nhưng nghèo dinh dưỡng. Nghiên cứu tiến hành phân tích độ pH, hàm lượng đạm, lân và kali dễ tiêu của đất. Kết quả phân tích là căn cứ để bổ sung các loại phân bón vi sinh và vôi bột cải tạo đất. Đất canh tác khỏe mạnh tạo môi trường lý tưởng cho rễ cây phát triển tối đa.
3.2. Biện pháp bón phân cho cây chè và chế độ dinh dưỡng hữu cơ
Biện pháp bón phân cho cây chè và cây chùm ngây theo hướng hữu cơ sử dụng phân trùn quế và phân chuồng ủ hoai. Liều lượng phân bón được tính toán dựa trên nhu cầu sinh trưởng theo từng giai đoạn. Bón lót đầy đủ giúp cây con bén rễ nhanh. Bón thúc định kỳ sau mỗi lứa thu hái kích thích các mầm chồi ngủ phát triển mạnh. Phân hữu cơ cung cấp đầy đủ các nguyên tố đa lượng và vi lượng. Dinh dưỡng hữu cơ giúp tăng hàm lượng polyphenol và vitamin trong lá. Cây có sức đề kháng cao với các điều kiện thời tiết bất lợi. Chất lượng nông sản đạt độ an toàn tuyệt đối.
3.3. Tối ưu mật độ trồng nâng cao hiệu quả hấp thụ dinh dưỡng
Mật độ trồng ảnh hưởng lớn đến sự cạnh tranh ánh sáng, nước và chất dinh dưỡng của quần thể cây. Nghiên cứu khảo sát các khoảng cách trồng khác nhau từ mật độ dày đến mật độ thưa. Mật độ trồng phù hợp giúp tối ưu hóa chỉ số diện tích lá. Các hàng cây đón nhận ánh sáng mặt trời đồng đều. Nhờ đó, hiệu suất quang hợp của toàn bộ tán lá tăng cao. Mật độ hợp lý cũng tạo sự thông thoáng trong vườn cây. Hiện tượng ẩm độ quá cao ở gốc cây được kiểm soát tốt. Năng suất lá trên một đơn vị diện tích đạt mức tối đa mà không làm kiệt quệ đất.
IV. Kỹ thuật đốn tỉa tạo tán chè cùng chế độ tưới nước chuẩn
Kỹ thuật đốn tỉa tạo tán chè và cây chùm ngây giữ vai trò quan trọng trong việc khống chế chiều cao cây. Tán cây phân bố hợp lý giúp thuận tiện cho quá trình chăm sóc và thu hái lá. Chế độ tưới nước cây chè cung cấp độ ẩm liên tục cho đất. Việc kết hợp tưới nước hợp lý và đốn tỉa đúng cách kích thích cây ra nhiều chồi mới. Công tác quản lý vườn cây đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa cắt tỉa và bảo vệ thực vật. Các biện pháp kỹ thuật chuẩn xác giúp kéo dài chu kỳ khai thác kinh tế của vườn cây. Vườn cây duy trì sinh trưởng ổn định qua nhiều năm.
4.1. Kỹ thuật đốn tỉa tạo tán chè và điều tiết chu kỳ thu hoạch
Kỹ thuật đốn tỉa tạo tán chè được áp dụng linh hoạt cho cây chùm ngây theo từng giai đoạn tuổi. Khi cây đạt chiều cao nhất định, việc bấm ngọn được tiến hành để kích thích phân cành cấp một. Các cành cấp hai và cấp ba phát triển tạo nên bộ khung tán tròn đều. Độ cao thu hoạch được duy trì ở mức thuận lợi cho thao tác tay của công nhân. Chu kỳ thu hoạch được xác định chính xác theo từng mùa trong năm. Việc thu hái đúng thời điểm giúp búp non đạt độ tươi ngon cao nhất. Đồng thời, cây giữ được thế sinh trưởng khỏe để tiếp tục cho các lứa búp tiếp theo.
4.2. Chế độ tưới nước cây chè kết hợp giữ ẩm cho tầng đất mặt
Chế độ tưới nước cây chè và vườn chùm ngây cần dựa trên độ ẩm đất và điều kiện bốc thoát hơi nước. Hệ thống tưới nhỏ giọt và tưới phun mưa cục bộ được ứng dụng để tiết kiệm nguồn nước. Lượng nước tưới được duy trì ở mức 60 đến 70 phần trăm độ ẩm đồng ruộng. Tầng đất mặt được phủ rơm rạ hoặc xác bã thực vật để hạn chế bốc hơi nước vào mùa khô. Biện pháp giữ ẩm này còn giúp chống xói mòn đất trong mùa mưa. Đất luôn duy trì độ ẩm ổn định giúp rễ cây hấp thụ dinh dưỡng liên tục. Cây không bị sốc nhiệt trong những ngày nắng nóng kéo dài.
4.3. Phòng trừ sâu bệnh hại chè bằng biện pháp sinh học an toàn
Công tác phòng trừ sâu bệnh hại chè và cây chùm ngây tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc hữu cơ. Vườn cây thường gặp một số loài sâu ăn lá, bọ xít và rầy mềm hại đọt non. Biện pháp phòng trừ cơ giới như bẫy đèn và bẫy dính màu vàng mang lại hiệu quả cao. Chế phẩm sinh học từ nấm đối kháng Trichoderma và vi khuẩn Bacillus thuringiensis được phun định kỳ. Thiên địch tự nhiên như bọ rùa và ong ký sinh được bảo vệ tối đa. Quy trình canh tác tuyệt đối không sử dụng thuốc trừ sâu hóa học tổng hợp. Môi trường canh tác giữ được trạng thái cân bằng sinh thái an toàn.
V. Nâng cao năng suất và phẩm chất búp chè chuẩn VietGAP
Nâng cao năng suất và phẩm chất búp chè cùng rau dinh dưỡng là mục tiêu cốt lõi của đề tài. Canh tác chè theo tiêu chuẩn VietGAP và hướng hữu cơ tạo ra nguồn nguyên liệu có giá trị thương phẩm cao. Toàn bộ quy trình sản xuất được kiểm soát nghiêm ngặt từ khâu chọn giống đến khâu thu hoạch. Dư lượng kim loại nặng và vi sinh vật gây hại được loại bỏ hoàn toàn. Sản phẩm lá và búp non giữ trọn vẹn hương vị tự nhiên cùng hàm lượng hoạt chất quý. Giá trị kinh tế trên một héc ta canh tác tăng lên đáng kể. Mô hình mở ra hướng đi bền vững cho các hợp tác xã nông nghiệp.
5.1. Nâng cao năng suất và phẩm chất búp chè cùng rau dinh dưỡng
Năng suất và phẩm chất búp chè cũng như lá chùm ngây phản ánh chất lượng của toàn bộ quy trình canh tác. Phân tích hóa sinh cho thấy hàm lượng protein, canxi, sắt và vitamin C trong lá đều đạt mức cao vượt trội. Hàm lượng chất khô hòa tan và hợp chất chống oxy hóa được duy trì ổn định. Thu hoạch đúng quy cách giúp búp non giữ được màu xanh tự nhiên và độ giòn ngọt. Sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn làm thực phẩm dinh dưỡng và trà thảo mộc cao cấp. Năng suất thực thu tăng từ hai mươi đến ba mươi phần trăm so với phương thức canh tác truyền thống.
5.2. Quy trình canh tác chè theo tiêu chuẩn VietGAP và hướng hữu cơ
Quy trình canh tác chè theo tiêu chuẩn VietGAP và nông nghiệp hữu cơ được chuẩn hóa thành văn bản hướng dẫn chi tiết. Người sản xuất ghi chép nhật ký đồng ruộng tỉ mỉ qua từng công đoạn. Nguồn nước tưới và đất trồng đều đạt tiêu chuẩn an toàn môi trường. Cơ sở sơ chế nguyên liệu áp dụng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm khắt khe. Mô hình giúp người dân tiếp cận phương thức sản xuất chuyên nghiệp và có trách nhiệm. Quy trình kỹ thuật đồng bộ dễ dàng chuyển giao cho các hộ nông dân tại địa phương. Sự chuẩn hóa này tạo nền tảng vững chắc cho việc cấp chứng nhận chất lượng.
5.3. Định hướng phát triển kinh tế và thương mại hóa sản phẩm
Thương mại hóa sản phẩm nông nghiệp hữu cơ mang lại nguồn thu nhập bền vững cho nông hộ. Thị trường tiêu thụ các sản phẩm trà thảo mộc, bột dinh dưỡng và rau sạch đang phát triển mạnh mẽ. Việc liên kết giữa doanh nghiệp chế biến và vùng nguyên liệu tập trung tạo ra chuỗi giá trị khép kín. Nông sản đạt chuẩn dễ dàng tiếp cận hệ thống siêu thị lớn và thị trường xuất khẩu. Đề tài mở ra tiềm năng phát triển nông nghiệp sinh thái kết hợp du lịch trải nghiệm. Việc nhân rộng mô hình góp phần thúc đẩy kinh tế - xã hội tại các địa phương vùng sâu vùng xa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 MỞ ĐẦU Tính cấp thiết của đề tài Chùm ngây (Moringa oleifera Lam.) là loài cây đa mục đích thuộc chi Moringa và họ Moringaceae, hiện được hơn 80 quốc gia trên thế giới sử dụng rộng rãi và đa dạng trong công nghệ dược phẩm, mỹ phẩm, nước giải khát, dinh dưỡng và thực phẩm chức năng. Một số quốc gia đang phát triển sử dụng cây Chùm ngây như dược liệu chữa một số bệnh và thực phẩm dinh dưỡng. Chùm ngây là cây cho thu hoạch lá quanh năm, là nguồn thực phẩm chất lượng cao cho con người bởi lá Chùm ngây rất giàu dinh dưỡng và dược liệu, được WHO và FAO khuyến cáo là giải pháp ưu việt cho các bà mẹ thiếu sữa và trẻ em suy dinh dưỡng (Fuglie, 1999). Ở Việt Nam, Chùm ngây mọc tự nhiên tại các tỉnh Ninh Thuận, Bình Thuận, Đồng Nai, Kiên Giang.
Do cây Chùm ngây có giá trị cao về mặt dinh dưỡng và dược liệu, khả năng thích ứng rộng nên trong những năm qua phong trào trồng Chùm ngây với mục đích lấy hạt, sản xuất bột dinh dưỡng, chiết xuất dược liệu, sản xuất mì gói, làm rau xanh đã xuất hiện ở nhiều tỉnh thành trong cả nước, trong đó có huyện đảo Trường Sa. Tuy nhiên, kỹ thuật trồng trọt áp dụng trong sản xuất Chùm ngây chủ yếu là tự phát, chưa có giống và quy trình canh tác một cách khoa học. Do đó việc khai thác giá trị kinh tế, dinh dưỡng và dược liệu của cây Chùm ngây từ các mô hình canh tác này chưa thật hiệu quả và rộng rãi. Nhu cầu tiêu thụ lá Chùm ngây làm rau, sản xuất trà túi lọc, bột dinh dưỡng đang tăng cao, trong khi chưa có nguồn cung cấp với số lượng lớn, ổn định, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm và tiêu chuẩn GMP của Bộ Y tế.
Các nghiên cứu về mật độ trồng đã được Foidl và ctv (1999, 2001), L. Manh và ctv (2003), Amaglo và ctv (2006), Sanchez (2006), Price (2007) và Goss (2012) thực hiện và chỉ ra rằng mật độ trồng không chỉ ảnh hưởng đến sinh trưởng, phát triển của cây Chùm ngây mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng nguyên liệu lá Chùm ngây. Mật độ trồng thay đổi tùy thuộc vào giống, mục tiêu sản xuất, kỹ thuật canh tác, điều kiện khí hậu thời tiết và đất đai. Các nghiên 2 cứu về giống và chọn tạo giống Chùm ngây rất hạn chế, hầu hết là nghiên cứu về đa dạng di truyền.
Chùm ngây là cây được khai thác trong tự nhiên là chính, do đó khi phát hiện ra cá thể tốt thì nhân giống in vitro cần được thực hiện nhằm bảo tồn nguồn gen cũng như nhân nhanh các đặc tính quí. Nghiên cứu về kỹ thuật thu hoạch đã được L. Manh và ctv (2003), Price (2007), Fadiyimu và ctv (2011), Nguyễn Đặng Toàn Chương (2011), Nouman (2012b) thực hiện và chỉ ra quy cách thu hoạch ảnh hưởng đến sinh trưởng, phát triển và năng suất cây Chùm ngây. Quy cách thu hoạch thay đổi tùy thuộc vào giống, mật độ trồng, mục tiêu sản xuất, kỹ thuật canh tác và điều kiện khí hậu thời tiết.
Kết quả nghiên cứu của Fuglie (1999), Sanchez (2006), Amaglo và ctv (2006) và Nouman (2012b) cũng cho thấy cây Chùm ngây làm rau ăn lá thích hợp với việc trồng dày, có khả năng tái sinh mạnh sau khi cắt. Kỹ thuật bón phân, thời gian và quy cách thu hoạch có ảnh hưởng tới năng suất, chất lượng rau Chùm ngây, đặc biệt là hàm lượng dinh dưỡng và dược liệu. Việc nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật canh tác cây Chùm ngây làm rau theo hướng hữu cơ sẽ giúp người dân sinh sống ở khu vực có loài cây này phân bố có thể tự tổ chức sản xuất thương mại, vừa tạo ra một giải pháp dinh dưỡng, vừa tạo ra một mô hình canh tác mới góp phần phát triển kinh tế – xã hội cho người dân, đồng thời bảo tồn bền vững nguồn gen loài cây này trong tự nhiên là rất cần thiết. Với các lý do trên đề tài: “Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật canh tác cây Chùm ngây (Moringa oleifera Lam.) làm rau theo hướng hữu cơ” đã được thực hiện.
Mục tiêu tổng quát Nghiên cứu đa dạng di truyền, chọn giống và một số biện kỹ thuật chính nhằm góp phần xây dựng qui trình canh tác cây Chùm ngây làm rau theo hướng hữu cơ, cung cấp một loại rau giàu dinh dưỡng, an toàn, tăng thu nhập cho người dân trên địa bàn tỉnh Đồng Nai. 3 Mục tiêu cụ thể - Đánh giá được đa dạng di truyền một số mẫu giống Chùm ngây có nguồn gốc tại các tỉnh Ninh Thuận, Bình Thuận, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu, An Giang và 01 giống nhập nội bằng chỉ thị phân tử RAPD; - Xác định được giống Chùm ngây có khả năng sinh trưởng, phát triển tốt, cho năng suất và chất lượng cao, phù hợp với điều kiện canh tác tỉnh Đồng Nai; - Xác định được một số biện pháp kỹ thuật canh tác chủ yếu (nhân giống in- vitro, mật độ, bón phân hữu cơ, chu kỳ và quy cách thu hoạch) cây Chùm ngây làm rau theo hướng hữu cơ trên địa bàn tỉnh Đồng Nai. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu chính của đề tài là giống Chùm ngây Chiatai được nhập nội từ Thái Lan và các giống thu thập từ các tỉnh Đồng Nai, Bình Thuận, Ninh Thuận, Bà Rịa – Vũng Tàu, An Giang có một số đặc điểm sinh trưởng phù hợp với điều kiện canh tác của tỉnh Đồng Nai. Giới hạn nghiên cứu - Địa bàn nghiên cứu và ứng dụng của đề tài là trên hai loại đất (đất xám phù sa cổ và đất đỏ bazan) trồng nhiều Chùm ngây ở Đồng Nai.
Các nghiên cứu về tình hình sản xuất, xác định giống phù hợp và biện pháp canh tác được triển khai ở một số huyện đại diện có trồng cây Chùm ngây thuộc tỉnh Đồng Nai. - Đề tài chưa sử dụng cây Chùm ngây nhân giống in vitro cho các nội dung nghiên cứu kỹ thuật canh tác đồng ruộng. - Quy trình canh tác cây Chùm ngây gồm nhiều khâu, nghiên cứu này chỉ tập trung vào các khâu gồm: chọn giống, nhân giống, mật độ, bón phân và thu hoạch. - Đề tài nghiên cứu sử dụng lá Chùm ngây làm rau theo hướng hữu cơ.
Ý nghĩa khoa học Đánh giá được đa dạng di truyền các mẫu giống cây Chùm ngây thu thập ở một số tỉnh khu vực phía Nam, là cơ sở dữ liệu phục vụ công tác bảo tồn và chọn tạo giống Chùm ngây. Tạo ra số lượng lớn cây con từ một cá thể tốt bằng phương pháp nhân giống in vitro, với hệ số nhân giống cao, đảm bảo đặc tính di truyền của 4 cây mẹ. Xác định được giống và một số kỹ thuật canh tác chủ yếu cây Chùm ngây làm rau ăn lá theo hướng hữu cơ cho tỉnh Đồng Nai. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả nghiên cứu sẽ giúp người dân trồng Chùm ngây của tỉnh Đồng Nai rút ngắn thời gian thu hoạch, tăng năng suất, chất lượng và giá trị của sản phẩm, từ đó làm tăng thu nhập, góp phần phát triển kinh tế – xã hội tỉnh Đồng Nai.
Là cơ sở cho các nhà quản lý, hoạch định chính sách có thể mở rộng diện tích cây Chùm ngây, một loại rau giàu dinh dưỡng, có khả năng thích ứng rộng trên nhiều loại hình sinh thái, nhất là trong bối cảnh ứng phó với biến đổi khí hậu như hiện nay. Đóng góp mới của luận án - Đánh giá được đa dạng di truyền mẫu giống cây Chùm ngây ở một số tỉnh phía Nam bằng chỉ thị phân tử RAPD. - Xác định được giống Chùm ngây sinh trưởng, phát triển tốt; có năng suất, hàm lượng dinh dưỡng và flavonoid cao. - Xây dựng được quy trình nhân giống Chùm ngây in vitro.
- Bước đầu đề xuất được một số biện pháp kỹ thuật canh tác Chùm ngây làm rau theo hướng hữu cơ cho tỉnh Đồng Nai. 5 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giới thiệu về cây Chùm ngây 1. Sơ lược về cây Chùm ngây Cây Chùm ngây (Moringa oleifera Lam.) thuộc ngành ngọc lan Magnoliophyta, lớp ngọc lan Magnoliopsida, bộ Chùm ngây Moringales, họ Chùm ngây Moringaceae, chi Chùm ngây Moringa (Foidl, 2001).
Chùm ngây là loài cây có sự phân bố địa lý rộng rãi nhất ở dãy núi Himalaya thuộc Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh và Afghanistan. Đây là loài cây sinh trưởng nhanh và được sử dụng bởi người La Mã cổ đại, người Hy Lạp và Ai Cập, là cây trồng quan trọng ở Ấn Độ, Ethiopia, Philippines, Sudan và đang phát triển tại miền Tây, Đông và Nam thuộc châu Phi, châu Á nhiệt đới, châu Mỹ Latin, vùng Caribbean, Florida và quần đảo thuộc Thái Bình Dương (Fahey, 2005). Chùm ngây được xem là cây dễ trồng, có thể trồng được từ hạt, hom cành, hom củ và trồng được quanh năm. Cây ưa đất ráo nước, nhiều cát, dù là đất xấu cũng dễ mọc, chịu được hạn, ưa nắng, ít bị sâu bệnh hại.
Tuy nhiên, cây không chịu được úng ngập và dễ chết nếu không được thoát nước tốt. Hệ thống rễ phát triển mạnh nếu được trồng từ hạt, phình to như củ màu trắng với rễ bên thưa. Nếu trồng bằng cách giâm cành, hệ thống rễ sẽ không phát triển như trồng bằng hạt. Cây bắt đầu cho quả từ thân, cành và nhánh sau 6 đến 8 tháng trồng (Brossa, 2008).
Ở Việt Nam cây trổ hoa tập trung chủ yếu từ tháng 1 đến tháng 2 hàng năm. Cây ra hoa rất sớm, thường ra ngay trong năm đầu tiên, khoảng 6 tháng sau khi trồng. Quả chín, hạt giống phát tán khắp nơi theo gió và nước, hoặc được mang đi bởi những loài động vật ăn hạt. Khả năng nảy mầm của hạt mới thu hoạch là 60 – 90%.
Tuy nhiên, nếu lưu trữ hạt quá 2 tháng trong điều kiện thông thường thì khả năng nảy mầm sẽ giảm một 6 cách nghiêm trọng. Tỉ lệ nảy mầm giảm dần từ 60%, 48% và 7,5% tương ứng với thời gian lưu trữ hạt là 1, 2 và 3 tháng (Rubeena, 1995). Cây trồng từ hạt, trong giai đoạn đầu cây con thường yếu nên cần được chăm sóc trong điều kiện bóng mát. Biện pháp giâm cành cũng có thể thực hiện, tuy nhiên hiệu quả không cao do hệ số nhân giống thấp, thường tiến hành giâm cành vào mùa mưa, khi điều kiện không khí đạt được độ ẩm thích hợp.
Đặc điểm hình thái Chùm ngây (Moringa oleifera Lam.) thuộc nhóm cây thân gỗ, có thể mọc cao từ 5 đến 10 m, phân nhánh nhiều, thân có thiết diện tròn. Thân non màu xanh có lông, thân già màu xám có nốt sần.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật canh tác cây ch (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/bao-ve-thuc-vat/luan-an-nghien-cuu-mot-so-bien-phap-ky-thuat-canh-tac-cay-chum-ngay-moringa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật canh tác cây ch" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật canh tác cây ch nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp.
Luận án "Luận án nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật canh tác cây ch" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật canh tác cây ch" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật canh tác cây ch" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.