Nghiên cứu bệnh thán thư trên thanh long và biện pháp quản lý tổng hợp - Luận án tiến sĩ nông nghiệp
Nghiên cứu bệnh thán thư trên thanh long, đề xuất biện pháp quản lý tổng hợp hiệu quả, góp phần bảo vệ cây trồng và nâng cao năng suất nông nghiệp.
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan bệnh thán thư trên thanh long tại nước ta
- Số trang:
- 206 trang
- Chuyên ngành:
- Bảo vệ thực vật
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan bệnh thán thư trên thanh long tại nước ta
Cây thanh long là nông sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Diện tích canh tác mở rộng nhanh chóng tại hơn 60 tỉnh thành. Vùng sản xuất tập trung lớn nhất nằm ở Bình Thuận, Tiền Giang và Long An. Tổng diện tích thanh long cả nước ước đạt khoảng 54 nghìn hecta. Sản lượng hàng năm vượt mức 1,1 triệu tấn. Giá trị xuất khẩu trái cây tươi mang lại nguồn ngoại tệ lớn. Cây trồng này giúp nhiều hộ nông dân nâng cao thu nhập và thoát nghèo bền vững. Tuy nhiên, áp lực dịch hại ngày càng gia tăng theo quy mô thâm canh. Trong đó, bệnh thán thư trên thanh long gây tổn thất nghiêm trọng nhất. Bệnh làm giảm năng suất cành, hoa và chất lượng quả thu hoạch. Việc kiểm soát mầm bệnh đòi hỏi những nghiên cứu khoa học chuyên sâu và giải pháp kỹ thuật đồng bộ.
1.1. Tình hình sản xuất thanh long và thiệt hại bệnh hại
Thanh long giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu cây ăn trái xuất khẩu. Kim ngạch xuất khẩu quả tươi từng đạt gần 900 triệu USD mỗi năm. Thị trường quốc tế mở rộng tạo động lực mở rộng diện tích trồng trọt. Tuy nhiên, sự phát triển nóng đi kèm nhiều rủi ro về dịch bệnh. Nấm gây bệnh thán thư bùng phát mạnh qua nhiều mùa vụ. Tác nhân này tấn công trực tiếp vào thân cành, nụ hoa và quả non. Thiệt hại ghi nhận không chỉ dừng lại ở suy giảm sản lượng. Mẫu mã vỏ quả bị tổn thương khiến giá bán sụt giảm nghiêm trọng. Chi phí đầu tư cho nông dược phòng trị tăng cao liên tục. Thu nhập thực tế của người trồng trọt bị ảnh hưởng đáng kể. Nhu cầu chuẩn hóa giải pháp bảo vệ mùa màng trở nên cấp bách.
1.2. Mức độ phổ biến của bệnh thán thư ở các tỉnh trọng điểm
Khảo sát thực địa tại Bình Thuận, Tiền Giang và Long An cho thấy bức tranh dịch hại rõ nét. Phần lớn các vườn thanh long đều ghi nhận sự hiện diện của bệnh thán thư. Tỷ lệ nhiễm bệnh trung bình dao động từ 30% đến 60%. Mầm bệnh lây lan mạnh mẽ nhất vào mùa mưa nhiều ẩm ướt. Giọt nước mưa và gió cuốn bào tử nấm phân tán khắp vườn cây. Nhiệt độ thích hợp cho nấm xâm nhiễm nằm trong khoảng 20 đến 24 độ C. Nông dân địa phương thường phụ thuộc quá mức vào thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Cách làm này gây hiện tượng lờn thuốc và tăng tồn dư hóa chất độc hại. Nông sản gặp rào cản lớn khi tiếp cận các thị trường xuất khẩu khó tính.
II. Tác nhân nấm gây bệnh thán thư trên thanh long hiện nay
Việc nhận diện chính xác nguồn bệnh là chìa khóa xây dựng quy trình phòng trị. Chi nấm Colletotrichum nằm trong nhóm mười tác nhân gây bệnh nguy hiểm nhất toàn cầu. Chúng phân bố rộng rãi tại các vùng khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới. Trên cây thanh long, nấm gây bệnh thán thư có phổ ký chủ rộng và tốc độ lây lan nhanh. Mầm bệnh tồn tại lâu dài trên tàn dư thực vật và cành bệnh chưa tiêu hủy. Khi gặp điều kiện ẩm độ cao, các sợi nấm nhanh chóng nảy mầm và xâm nhập biểu bì. Việc phân lập và định danh nấm Colletotrichum giúp làm rõ cấu trúc di truyền của dịch hại. Đây là cơ sở khoa học nền tảng để lựa chọn biện pháp ức chế thích hợp.
2.1. Phân lập và định danh nấm Colletotrichum hại thanh long
Quy trình phân lập và định danh nấm Colletotrichum được thực hiện từ các mẫu cành và quả nhiễm bệnh. Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa quan sát hình thái học và sinh học phân tử. Phân tích giải trình tự vùng gen ITS giúp xác định danh tính loài nấm chính xác tuyệt đối. Kết quả khẳng định hai loài Colletotrichum gloeosporioides và Colletotrichum truncatum là tác nhân chính gây bệnh. Dữ liệu này tương đồng với các công bố quốc tế tại Thái Lan, Malaysia và Trung Quốc. Việc định danh chuẩn xác loại bỏ các nhầm lẫn trong chẩn đoán lâm sàng ngoài đồng ruộng. Nhờ đó, công tác dự tính dự báo diễn biến dịch bệnh đạt độ tin cậy cao hơn. Nền tảng phân loại học này tạo tiền đề vững chắc cho việc thử nghiệm thuốc.
2.2. Đặc tính Colletotrichum gloeosporioides và C. truncatum
Hai loài Colletotrichum gloeosporioides và Colletotrichum truncatum sở hữu những đặc tính sinh học đặc thù. Bào tử nấm có sức sống bền bỉ và khả năng nảy mầm nhanh trong môi trường ẩm. Nhiệt độ sinh trưởng tối ưu của khuẩn ty dao động quanh mức 25 đến 28 độ C. Bào tử hình thành giác bám để đâm xuyên qua lớp sáp bảo vệ của cành thanh long. Nấm tiết ra enzyme phân hủy vách tế bào thực vật để lấy dinh dưỡng. Độc tố nấm làm mô cây chết hoại nhanh và tạo ra các đốm lõm sâu. Cả hai loài nấm gây bệnh thán thư này đều có khả năng thích nghi cao với biến đổi thời tiết. Hiểu rõ sinh lý nấm giúp xác định thời điểm can thiệp thuốc bảo vệ thực vật hiệu quả nhất.
III. Triệu chứng thán thư trên cành và quả cây thanh long
Nhận biết sớm triệu chứng thán thư trên cành và quả giúp hạn chế tối đa thiệt hại. Vết bệnh ban đầu xuất hiện dưới dạng các chấm tròn nhỏ úng nước. Vết đốm sau đó chuyển màu vàng rồi chuyển dần sang nâu sẫm hoặc đen. Bề mặt vết bệnh thường lõm sâu xuống so với phần mô khỏe mạnh xung quanh. Viền vết bệnh có quầng màu vàng nhạt rất đặc trưng. Khi gặp mưa ẩm kéo dài, nấm hình thành các khối bào tử màu hồng cam hoặc đen đồng tâm. Cành bị bệnh nặng sẽ thối rữa phần thịt cành, chỉ còn trơ lại lõi gỗ bên trong. Nụ hoa bị hại sẽ khô teo và rụng sớm. Quả thanh long nhiễm bệnh mất giá trị thương phẩm hoàn toàn.
3.1. Nhận diện triệu chứng thán thư trên cành và quả chi tiết
Trên thân cành thanh long, vết bệnh thán thư thường có hình bầu dục hoặc elip bất định. Tổn thương lan rộng nhanh chóng theo chiều dọc của cành bánh tẻ và cành non. Các vết bệnh liên kết lại tạo thành từng mảng cháy khô lớn. Trên nụ hoa và quả non, nấm gây thối đen từ chóp tai quả lan dần vào vỏ trái. Quả trưởng thành xuất hiện các đốm đen lõm sâu, cứng và có gờ nổi rõ. Khối hạch nấm nhỏ li ti xếp thành vòng tròn đồng tâm ngay giữa tâm vết bệnh. Triệu chứng thán thư trên cành và quả làm mất thẩm mỹ nghiêm trọng. Quả không thể đóng thùng xuất khẩu tươi sang thị trường quốc tế. Việc phát hiện sớm triệu chứng giúp khoanh vùng xử lý kịp thời.
3.2. Mức độ nhiễm bệnh trên thanh long ruột đỏ và ruột trắng
Nghiên cứu đánh giá khả năng nhiễm bệnh trên hai giống thanh long ruột đỏ và thanh long ruột trắng phổ biến. Cả hai giống cây đều mẫn cảm với nấm Colletotrichum ở các mức độ khác nhau. Giống thanh long ruột trắng có tốc độ lây nhiễm vết bệnh nhanh trên cành non trong mùa mưa. Trong khi đó, giống thanh long ruột đỏ thường ghi nhận tỷ lệ nhiễm thán thư cao trên tai quả và vỏ trái. Khả năng kháng bệnh tự nhiên của cây phụ thuộc lớn vào độ dày lớp biểu bì và chế độ bón phân. Vườn bón thừa đạm làm mô cành mềm yếu, khiến nấm xâm nhập dễ dàng hơn. Việc hiểu rõ tính kháng của từng giống cây giúp nông dân bố trí mật độ trồng và lịch phun phòng hợp lý.
IV. Thử nghiệm hiệu lực phòng trừ bệnh thán thư thanh long
Tìm kiếm giải pháp ức chế nấm hiệu quả và an toàn là mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu. Các nhà khoa học tiến hành sàng lọc đa dạng nguồn vật liệu từ hóa học đến sinh học. Quá trình đánh giá được triển khai tuần tự từ phòng thí nghiệm ra thực địa sản xuất. Thử nghiệm hiệu lực in vitro in vivo cung cấp bằng chứng định lượng về khả năng tiêu diệt mầm bệnh. Các dòng vi khuẩn đối kháng bản địa được tuyển chọn để kiểm tra tính ức chế sợi nấm. Song song đó, các loại dịch trích thảo mộc tự nhiên cũng được đưa vào thử nghiệm. Kết quả cho thấy tiềm năng to lớn trong việc thay thế dần hóa chất độc hại bằng các giải pháp sinh học an toàn.
4.1. Thử nghiệm hiệu lực in vitro in vivo với chế phẩm sinh học
Phương pháp thử nghiệm hiệu lực in vitro in vivo chứng minh rõ năng lực đối kháng của vi sinh vật. Trong đĩa thạch phòng thí nghiệm, các dòng vi khuẩn đối kháng tạo ra vòng vô khuẩn ức chế nấm Colletotrichum phát triển. Sợi nấm bị teo tóp, biến dạng và mất khả năng hình thành giác bám xâm nhiễm. Trên cành và quả thanh long thực tế, dịch chiết thảo mộc làm giảm đáng kể đường kính vết bệnh. Chế phẩm sinh học giúp kích thích cơ chế tự vệ tự nhiên của mô cây thanh long. Tỷ lệ bảo vệ cành non trước sự xâm nhập nhân tạo của nấm đạt mức cao. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển các sản phẩm trừ bệnh sinh học thân thiện với môi trường sinh thái nông nghiệp.
4.2. Khả năng ức chế từ hoạt chất Azoxystrobin Difenoconazole
Đối với giải pháp nông dược, sự kết hợp hoạt chất Azoxystrobin Difenoconazole thể hiện hiệu lực vượt trội. Hai hoạt chất này mang cơ chế tác động kép, vừa phòng ngừa vừa diệt trừ nấm gây hại. Azoxystrobin ức chế quá trình hô hấp của ty thể tế bào nấm. Difenoconazole can thiệp trực tiếp vào quá trình tổng hợp ergosterol cấu tạo màng tế bào. Hỗn hợp thuốc có khả năng nội hấp và lưu dẫn mạnh mẽ bên trong mô thực vật. Vết bệnh thán thư ngừng phát triển nhanh chóng và khô mặt chỉ sau thời gian ngắn xử lý. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng và thời gian cách ly khuyến cáo. Điều này đảm bảo trái thanh long đạt chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm khi xuất khẩu.
V. Quản lý dịch hại tổng hợp IPM bệnh thán thư thanh long
Áp dụng quy trình quản lý dịch hại tổng hợp IPM mang lại hiệu quả bền vững và lâu dài. Mô hình kết hợp hài hòa giữa biện pháp canh tác, tác nhân sinh học và thuốc bảo vệ thực vật hợp lý. Mục tiêu chính là giữ mật độ dịch hại dưới ngưỡng gây hại kinh tế mà không phá vỡ cân bằng sinh thái. Nông dân cần chủ động dọn sạch tàn dư cành bệnh và tỉa thông thoáng tán cây định kỳ. Hệ thống tưới tiêu cần được cải tạo để tránh ứ đọng nước cục bộ trong vườn. Việc luân phiên sử dụng chế phẩm sinh học và hóa chất giúp giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc của nấm. Cách tiếp cận này bảo vệ sức khỏe người sản xuất và nâng cao giá trị quả thanh long.
5.1. Kết hợp biện pháp canh tác và sinh học thân thiện môi trường
Biện pháp canh tác là nền móng đầu tiên trong chiến lược quản lý bệnh thán thư. Nhà vườn cần cắt tỉa cành già yếu, cành khuất sáng sau mỗi đợt thu hoạch trái. Cành bệnh phải được thu gom ra khỏi vườn và tiêu hủy triệt để nhằm diệt nguồn lây. Bón phân cân đối giữa đạm, lân, kali kết hợp bổ sung canxi và silic giúp vỏ quả dày chắc hơn. Sau khi cắt tỉa, tiến hành phun phòng ngừa bằng các dòng vi sinh vật đối kháng hoặc dịch trích thảo mộc. Biện pháp này tạo màng bọc sinh học bảo vệ các vết thương hở trước sự xâm nhiễm của nấm. Việc hạn chế tối đa thuốc hóa học độc hại giúp bảo tồn hệ thiên địch tự nhiên trong vườn cây.
5.2. Quy trình kiểm soát bền vững giúp nâng cao giá trị xuất khẩu
Xây dựng quy trình kiểm soát bệnh thán thư khoa học giúp nâng tầm thương hiệu thanh long Việt Nam. Mô hình quản lý dịch hại tổng hợp IPM được áp dụng từ giai đoạn đâm chồi đến khi thu hoạch quả. Thuốc có hoạt chất Azoxystrobin Difenoconazole chỉ được sử dụng luân phiên vào những thời điểm dịch bùng phát cao điểm trong mùa mưa. Nông dân tuân thủ nghiêm ngặt thời gian cách ly trước khi thu hái trái. Trái thanh long thu hoạch đạt tiêu chuẩn mẫu mã đẹp, không tì vết bệnh và không tồn dư hóa chất cấm. Vườn cây duy trì năng suất ổn định và kéo dài chu kỳ khai thác kinh tế thêm nhiều năm. Giải pháp quản lý toàn diện này mở đường cho thanh long thâm nhập sâu vào các thị trường cao cấp toàn cầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộCHƢƠNG 1 GIỚI THIỆU 1.1 Tính cấp thiết của đề tài Cây thanh long (Hylocereus undatus) được trồng ở nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ như: Bahamas, Bermuda, Hoa Kỳ, Australia, Thái Lan, Ấn Độ, Trung Quốc, Đài Loan, Philippines, Malaysia, Indonesia, Cambodia, Israel và Việt Nam. Diện tích thanh long của Việt Nam tăng nhanh nguyên nhân do giá cả thị trường tăng cao, thị trường tiêu thụ trong ngoài nước được mở rộng, lợi thế cạnh tranh của thanh long cao hơn so với các loại cây ăn trái khác và cây thanh long đã giúp nhiều hộ nông dân thoát nghèo. Kim ngạch xuất khẩu trái thanh long lớn, năm 2016 kim ngạch xuất khẩu thanh long tươi đạt khoảng 895,7 triệu USD tăng 70% so với năm 2015 (chiếm 25% giá trị trái cây xuất khẩu dạng tươi, khô, đông lạnh và tượng đường 61,4% giá trị trái cây tươi xuất khẩu). Thanh long được canh tác với diện tích lớn ở 3 tỉnh Tiền Giang, Long An, Bình Thuận và đến nay đã phát triển, lan rộng 60/63 tỉnh thành trong cả nước với tổng diện tích ước khoảng 54 nghìn ha, sản lượng 1,1 triệu tấn.
Trong canh tác cây thanh long, bệnh hại là tác nhân quan trọng ảnh hưởng đến năng suất, trong đó bệnh thán thư là bệnh hại gây thiệt hại trên cành, hoa và trái làm giảm năng suất cũng như sản lượng. Nấm Colletotrichum được xem là một trong mười tác nhân nấm gây bệnh nghiêm trọng nhất trên nhiều loại cây trồng (Dean et al., 2012), đặc biệt là ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới (Hyde et al., 2010), bệnh cũng thường gây thiệt hại năng suất (Agrios, 2005; Cannon et al., 2012; Silva et al. Các bộ phận trên mặt đất của cây và quả điều có thể bị nấm ảnh hưởng bởi bệnh thán thư Colletotrichum (Phoulivong et al. Bệnh xuất hiện phổ biến trong các tháng mùa mưa do nước mưa làm phát tán bào tử từ cây bệnh đến các cây khác (Roberts et al.
Sự xâm nhiễm của nấm có thể xảy ra ở nhiệt độ 10 - 30oC với khoảng nhiệt độ thích hợp là 20 - 24oC (Roberts et al. Vijaya et al. (2015) đã xác định được Colletotrichum truncatum tác nhân gây bệnh thán thư trên thanh long ở Malaysia dựa vào hình thái và sinh học phân tử. Loài nấm Colletotrichum truncatum cũng được xác định là tác nhân gây bệnh thán thư ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc với triệu chứng vết bệnh có hình elip, màu vàng chuyển sang nâu, có quầng vàng và nhiều hạch nấm trên bề mặt vết bệnh với những vòng tròn đồng tâm (Guo et al.
Ở Thái Lan, loài nấm gây bệnh thán thư đã được công bố do nấm Colletotrichum gloeosporioides và C. truncatum (Athipunyakom & Likhitekaraj, 2010; Athipunyakom et al. Qua kết quả khảo sát nhanh khu vực trồng thanh long tập trung tại Bình Thuận, Tiền Giang và Long An cho thấy đa số các vườn điều có hiện diện của bệnh thán thư và tỷ lệ bị nhiễm từ 30 - 60%. Để quản lý mầm bệnh nông dân chủ lực dựa vào biện pháp hóa học, tuy nhiên biện pháp này đôi khi không hiệu quả do đặc tính gây hại của 1 mầm bệnh và biện pháp hóa học thường để lại dư lượng trên sản phẩm, ảnh hưởng đến việc xuất khẩu.
Vì vậy việc nghiên cứu xác định tác nhân, tìm hiểu khả năng gây hại, đặc điểm phát sinh, phát triển của bệnh. Đồng thời nghiên cứu các giải pháp hóa học than thiện môi trường như dịch trích thảo mộc, tác nhân sinh học (vi khuẩn đối kháng), kết hợp hóa học để phòng trị tổng hợp mầm bệnh là nghiên cứu có giá trị khoa học và thực tiễn tốt, góp phần quản lý bệnh thán thư một cách hiệu quả cũng như tăng tính bền vững sản xuất thanh long trong khu vực.2 Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu Xác định tác nhân, khả năng gây hại, điều kiện phát sinh phát triển của bệnh và nghiên cứu một số biện pháp phòng trừ có hiệu quả bệnh thán thư (Colletotrichum spp.) nhằm cải thiện năng suất thanh long tại Tiền Giang, Long An và Bình Thuận. Mục tiêu cụ thể Xác định được thành phần loài gây nấm Colletotrichum spp. gây bệnh thán thư tại các tỉnh Tiền Giang, Long An và Bình Thuận.
Đánh giá được điều kiện phát sinh phát triển của bệnh, khả năng xâm nhiễm và gây hại của nấm (Colletotrichum spp.) trên các giống thanh long đang trồng phổ biến hiện nay. Tuyển chọn được dòng vi sinh vật, dịch trích thảo mộc, nông dược có hiệu quả và bước đầu xây dựng qui trình quản lý tổng hợp bệnh.3 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 1.1 Ý nghĩa khoa học Cung cấp dữ liệu khoa học về bệnh thán thư thuộc chi nấm Colletotrichum một cách có hệ thống, khẳng định được nấm Colletotrichum gloeosporioides và C. truncatum là tác nhân gây bệnh (giải trình tự vùng ITS), điều kiện xâm nhiễm, khả năng lưu tồn, phát sinh và phát triển của bệnh. Ngoài ra còn tuyển chọn được dòng vi sinh vật, dịch trích thảo mộc, nông dược là cơ sở bước đầu cho việc phòng trừ bệnh thán thư.2 Ý nghĩa thực tiễn Kết quả nghiên cứu cung cấp các số liệu khoa học về đặc điểm hình thái, sinh học của loài nấm gây bệnh thán thư trên thanh long, việc nhận diện triệu chứng bệnh thán thư chính xác sẽ giúp cho việc phòng trừ bệnh chủ động và hiệu quả hơn; xác định được quy trình ứng dụng kết hợp các biện pháp hiệu quả trong kiểm soát bệnh, góp phần giảm thiểu tổn thất do bệnh, cải thiện năng suất và kéo dài chu kỳ kinh tế cho cây thanh long.
Kết quả luận án còn là nguồn tài liệu cho các nhà khoa học, cán bộ kỹ thuật, sinh viên tại các Viện, Trường tham khảo trong việc định hướng nghiên cứu lĩnh vực này, 2 xây dựng tài liệu giảng dạy, tài liệu tập huấn kỹ thuật cho cán bộ khuyến nông và nông dân.4 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 1.1 Đối tƣợng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là bệnh thán thư do nấm Colletotrichum gloeosporioides và C. truncatum gây hại trên cây thanh long (Hylocereus undatus).2 Phạm vi nghiên cứu Thu thập và định danh xác định các loài từ chi Colletotrichum bằng đặc điểm hình thái học và kỹ thuật sinh học phân tử dựa vào trình tự DNA vùng ITS – rDNA. Nghiên cứu một số điều kiện phát sinh phát triển của bệnh và đánh giá khả năng phòng trừ tổng hợp có tính khả thi, phù hợp với điều kiện sản xuất thanh long tại các tỉnh Tiền Giang, Long An và Bình Thuận.3 Những đóng góp mới của luận án Xác định được loài Colletotrichum gloeosporioides và Colletotrichum truncatum gây bệnh thán thư tại các tỉnh Tiền Giang, Long An và Bình Thuận. Nấm Colletotrichum lưu tồn trong nước mưa, nước mương, tàn dư thực vật và trong đất và một số yếu tố ẩm độ và lượng mưa ảnh hưởng đến sự phát sinh, phát triển của bệnh trong năm.
Xác định được một số giải pháp hiệu quả trong phòng trừ bệnh thán thư (dịch trích thảo mộc, vi sinh vật, nông dược) giúp giảm được áp lực bệnh, giảm được số lần phun thuốc và tăng lợi nhuận so với tập quán nông dân trên mô hình diện hẹp và đây cũng là hợp phần kỹ thuật cho bước đầu xây dựng quy trình tổng hợp.4 Giới hạn của luận án Các nghiên cứu phòng trừ ngoài đồng là thí nghiệm đơn yếu tố và việc đánh giá hiệu lực chủ yếu dựa trên các chỉ tiêu chính như tỷ lệ bệnh, chỉ số bệnh, đường kính vết bệnh và năng suất quả trên trụ thanh long. 3 CHƢƠNG 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Giới thiệu về cây thanh long 2.1 Phân loại thực vật Cây Thanh Long (Dragon fruit) có tên khoa học là Hylocereus undatus (Haw) Britt. và Rose thuộc họ Xương Rồng, có nguồn gốc ở vùng sa mạc thuộc Mexico và Colombia (Le Bellec et al. Theo Rojas-Sandoval & Praciak (2020) cây thanh long thuộc: Giới: Plantae Ngành: Tracheophyta Lớp: Magnoliopsida Bộ: Caryophyllales Họ: Cactaceae (Xương Rồng) Chi: Hylocereus Loài: Hylocereus undatus Có khoảng 250 loài thuộc họ Xương Rồng được trồng như những cây ăn trái (Le Bellec et al.
Gần đây, các phân tích di truyền cho thấy Hylocereus megalanthus là loài tứ bội trong khi các loài của chi Hylocereus có bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội. Vì vậy, rất có thể H. megalanthus thuộc một chi riêng biệt, được lai tự nhiên giữa hai chi Hylocereus và Selenicereus (Tel-Zur et al.2 Nguồn gốc và phân bố Hầu hết các loài thuộc chi Hylocereus có nguồn gốc từ châu Mỹ La-tinh (nhiều khả năng từ Mexico và Colombia), một số loài khác có thể đến từ vùng Tây Ấn (West Indies). Ngày nay, các loài này phân bố khắp nơi trên thế giới, trong đó, Hylocereus undatus là loài được trồng phổ biến hơn hết.
Nhờ vào vẻ bắt mắt về ngoại hình cùng hương vị, thanh long dần trở thành cây trồng mới cho những vùng đất khô hạn và sản lượng ngày càng tăng nhanh. Ngày nay, loài cây này trở thành cây trồng thương mại hóa ở nhiều khu vực như Bahamas, Bermuda, Indonesia, Colombia, Israel, Philippines, Myanmar, Malaysia, Mexico, Nicaragua, phía bắc Australia, Okinawa (Nhật Bản), Sri Lanka, phía Nam Trung Quốc, phía Nam bang Florida (Mỹ), Đài Loan, Thái Lan, Việt Nam và vùng Tây Ấn (Dembitsky et al.2 Tổng quan về bệnh thán thƣ 2.1 Thiệt hại do bệnh thán thƣ Bệnh thán thư do nấm Colletotrichum gây ra là bệnh phổ biến trên cây ăn trái ở vùng nhiệt đới nóng ẩm. Nó gây ra thiệt hại đáng kể trước và sau thu hoạch trên nhiều loại cây khác nhau như xoài, đu đủ, ổi, mãng cầu, lựu và nhiều loại cây ăn trái bán nhiệt đới khác (Lakshmi et al. Ở vùng ĐBSCL thiệt hại do bệnh thán thư khá cao, tỷ lệ bệnh trên cây trồng trong vườn có khi lên đến 60%.
Trên cây con bệnh làm cây trụi lá, bệnh nặng làm khô ngọn và chết cây. Trên cây lâu năm, bệnh gây thiệt hại cho bộ lá và các cành nhỏ làm cây suy yếu dần, hoa thưa, quả ít (Trị, 2001). Trên cây trồng khác thì theo nghiên cứu của Oanh (2001), Bá & Cúc (1999) thì bệnh thán thư do nấm Colletotrichum sp. gây ra và có 4 loài được tìm thấy trên ớt là: C.
Ngoài ra, Mân & Tề (1998); Anh (1999) thì có thêm loài C. nigrum gây bệnh thán thư trên ớt. Bệnh thán thư trên xoài gây hại trên tất cả các bộ phận của cây và xuất hiện quanh năm (Trị, 2001). Bệnh có thể gây hại mùa vụ từ 60% trở lên (Ann et al.
Bệnh nặng làm chồi non chết khô, cành và hoa bị khô và rụng, thịt trái bị chai sượng và thối. Đây là nguyên nhân làm giảm số lượng, phẩm chất trái. Theo Kim et al. gloeosporioides được biết đến là nguyên nhân gây bệnh thán thư trên nhiều loại cây trồng.
Phân lập nấm C. gloesporioides từ các ký chủ khác nhau thì hình thái nấm không có tính đặc trưng rõ ràng theo từng cây ký chủ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án bệnh thán thư trên thanh long & quản lý tổng hợp (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/bao-ve-thuc-vat/luan-an-nghien-cuu-benh-than-thu-tren-thanh-long-va-bien-phap-quan-ly-tong-hop
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án bệnh thán thư trên thanh long & quản lý tổng hợp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu bệnh thán thư trên thanh long, đề xuất biện pháp quản lý tổng hợp hiệu quả, góp phần bảo vệ cây trồng và nâng cao năng suất nông nghiệp.
Luận án "Luận án bệnh thán thư trên thanh long & quản lý tổng hợp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án bệnh thán thư trên thanh long & quản lý tổng hợp" thuộc chuyên ngành Bảo vệ thực vật. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.
Luận án "Luận án bệnh thán thư trên thanh long & quản lý tổng hợp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án bệnh thán thư trên thanh long & quản lý tổng hợp" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án bệnh thán thư trên thanh long & quản lý tổng hợp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.