Lựa chọn thiết kế thử nghiệm và ứng dụng một số mồi nhằm khuếch đại các vùng trì
Tài liệu: Lựa chọn thiết kế thử nghiệm và ứng dụng một số mồi nhằm khuếch đại các vùng trình tự tiềm năng để nhận diện các loài lan hài paphiopedilum việt nam.
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành
Luan An
Khóa luận
Năm xuất bản
Số trang
86
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thiết kế mồi PCR nhận diện loài lan Hài
- Số trang:
- 86 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nguyễn Tất Thành
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Đặng Văn Khải
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thiết kế mồi PCR nhận diện loài lan Hài
Lan Hài (Paphiopedilum) là chi thực vật có giá trị thẩm mỹ và kinh tế cao. Nhiều loài lan Hài tại Việt Nam đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Việc giám định phân tử đóng vai trò cấp thiết cho công tác bảo tồn nguồn gen. Phương pháp hình thái học truyền thống gặp nhiều khó khăn khi cây chưa ra hoa. Do đó, thiết kế mồi PCR phục vụ khuếch đại các đoạn DNA đặc trưng trở thành giải pháp then chốt. Quy trình này đòi hỏi sự hỗ trợ từ các nền tảng tin sinh học hiện đại. Phần mềm Primer3 giúp tính toán thông số mồi chuẩn xác. Công cụ NCBI Primer-BLAST cho phép kiểm tra độ tương đồng trình tự nucleotide trên ngân hàng dữ liệu quốc tế. Việc kết hợp hai công cụ này đảm bảo quá trình chọn lọc các đoạn mồi tối ưu trước khi tiến hành thực nghiệm.
1.1. Tầm quan trọng của giám định phân tử chi Paphiopedilum
Chi lan Hài Paphiopedilum phân bố rải rác tại các vùng núi đá vôi Việt Nam. Sự suy giảm quần thể tự nhiên diễn ra nhanh chóng do khai thác quá mức. Phân loại hình thái thường tốn thời gian và dễ nhầm lẫn giữa các loài đồng hình. Phân tích chỉ thị phân tử mang lại độ chính xác tuyệt đối ở cấp độ loài. Kỹ thuật PCR giúp nhân bản các vùng gen chỉ thị từ lượng mẫu mô lá rất nhỏ. Dữ liệu trình tự thu được hỗ trợ xây dựng cây phát sinh loài tin cậy. Đây là cơ sở khoa học để thiết lập danh lục bảo tồn và quản lý thương mại lan Hài.
1.2. Ứng dụng công cụ Primer3 và NCBI Primer BLAST
Quy trình phân tích in silico là bước khởi đầu bắt buộc. Phần mềm Primer3 hỗ trợ thiết lập các thông số kỹ thuật nghiêm ngặt cho từng đoạn mồi. Người nghiên cứu có thể tùy chỉnh độ dài, nhiệt độ gắn và tỷ lệ nucleotide. Sau khi có danh sách mồi ứng viên, công cụ NCBI Primer-BLAST được sử dụng để đối chiếu dữ liệu gen toàn cầu. Bước này loại bỏ các cặp mồi có nguy cơ bám chéo vào hệ gen không mục tiêu. Sự phối hợp giữa phần mềm Primer3 và công cụ NCBI Primer-BLAST giúp tiết kiệm chi phí hóa chất và rút ngắn thời gian thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.
II. Tiêu chí kỹ thuật khuếch đại gen và tối ưu hóa mồi
Kỹ thuật khuếch đại gen PCR đòi hỏi các tiêu chuẩn khắt khe về cấu trúc đoạn mồi. Một phản ứng thành công phụ thuộc trực tiếp vào tính đặc hiệu của mồi. Độ dài mồi lý tưởng dao động từ 18 đến 25 nucleotide. Sự cân bằng giữa các bazơ nitơ quyết định độ bền liên kết giữa mồi và mạch khuôn DNA. Mồi cần được kiểm tra kỹ lưỡng để tránh hiện tượng primer dimer gây tiêu hao hóa chất phản ứng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên lý nhiệt động học giúp nâng cao hiệu suất phản ứng PCR. Kết quả khuếch đại rõ nét trên gel điện di phản ánh chất lượng tối ưu của hệ mồi được thiết kế.
2.1. Kiểm soát nhiệt độ nóng chảy Tm và hàm lượng GC
Nhiệt độ nóng chảy Tm là yếu tố chi phối trực tiếp đến nhiệt độ bắt cặp trong chu trình luân nhiệt. Mức chênh lệch nhiệt độ nóng chảy Tm giữa mồi xuôi và mồi ngược không nên vượt quá 2 độ C. Mức nhiệt lý tưởng thường nằm trong khoảng 52 đến 60 độ C. Bên cạnh đó, hàm lượng GC trong mồi cần duy trì ở ngưỡng 40% đến 60%. Tỷ lệ GC thích hợp tạo liên kết hydro bền vững với mạch khuôn DNA. Tránh cấu trúc lặp liên tiếp quá 3 bazơ G hoặc C ở đầu 3' để ngăn hiện tượng bắt cặp sai vị trí. Sự kết hợp hài hòa giữa nhiệt độ nóng chảy Tm và hàm lượng GC trong mồi đảm bảo phản ứng khuếch đại diễn ra ổn định.
2.2. Hạn chế hiện tượng primer dimer và tăng tính đặc hiệu
Hiện tượng primer dimer xuất hiện khi các phân tử mồi tự bắt cặp với nhau thay vì bám vào khuôn mẫu. Cấu trúc kẹp tóc (hairpin) và liên kết chéo giữa mồi xuôi với mồi ngược làm giảm mạnh lượng amplicon mục tiêu. Tính đặc hiệu của mồi được quyết định bởi tính bổ sung hoàn hảo ở đầu 3'. Khi tính đặc hiệu của mồi đạt mức tối đa, phản ứng PCR sẽ tạo ra một vạch sản phẩm duy nhất. Nguy cơ xuất hiện các vạch phụ không mong muốn trên gel agarose được triệt tiêu hoàn toàn. Quá trình tối ưu hóa này nâng cao độ tin cậy cho các phân tích giải trình tự tiếp theo.
III. Đánh giá hiệu quả mồi xuôi và mồi ngược vùng matK
Vùng gen matK thuộc hệ gen lục lạp có tốc độ tiến hóa phù hợp cho việc định danh loài thực vật. Nghiên cứu tập trung hiệu chỉnh hệ thống mồi xuôi và mồi ngược để tăng cường hiệu suất phản ứng. Cặp mồi 56F-mo và 1326R-mo được phát triển dựa trên các nghiên cứu tiền đề. Cặp mồi này cho khả năng bám chính xác trên hệ gen của các loài lan Hài tại Việt Nam. Phản ứng PCR cho kết quả ổn định trên nhiều mẫu thử nghiệm độc lập. Sản phẩm khuếch đại có chất lượng cao, phục vụ hiệu quả cho công tác đọc trình tự nucleotide.
3.1. Cấu trúc cặp mồi xuôi và mồi ngược 56F mo 1326R mo
Mồi xuôi F56-mo mang trình tự 5'-GGCAACAAAACTTCCTATA-3' và mồi ngược R1326-mo mang trình tự 5'-TCTAGCACACGAAAGTCGA-3'. Cặp mồi này được tinh chỉnh từ nghiên cứu của Khew và Xiang. Cấu trúc mồi đảm bảo tính tương thích cao với các biến thể trình tự trong chi Paphiopedilum. Đầu 3' của mồi có liên kết vững chắc, hạn chế tối đa đột biến mất bám. Phản ứng khuếch đại diễn ra thuận lợi mà không đòi hỏi nồng độ ion magie quá cao. Mồi xuôi và mồi ngược phối hợp đồng bộ giúp quá trình kéo dài mạch DNA diễn ra liên tục.
3.2. Hiệu suất và kích thước đoạn khuếch đại amplicon matK
Phản ứng PCR với cặp mồi matK cải tiến đạt hiệu suất khuếch đại lên tới 90%. Kích thước đoạn khuếch đại amplicon ghi nhận chính xác ở mức 1.200 base pair (bp). Băng điện di hiển thị rõ nét, sáng đặc trưng và không có hiện tượng kéo vệt (smear). Chiều dài đoạn khuếch đại này chứa đầy đủ các vùng đa hình cần thiết để phân biệt các loài lan Hài. Kích thước đoạn khuếch đại amplicon 1.200 bp cung cấp đủ lượng thông tin di truyền cho các phân tích cây quan hệ loài phức tạp.
IV. Ứng dụng cặp mồi trnL và ACO nhận diện Paphiopedilum
Nghiên cứu đã thiết kế mới các cặp mồi cho hai vùng trình tự trnL và ACO. Vùng trnL nằm trên lục lạp, trong khi ACO thuộc hệ gen nhân tế bào. Việc kết hợp chỉ thị lục lạp và chỉ thị nhân mang lại cái nhìn toàn diện về lịch sử tiến hóa của lan Hài. Hai vùng trình tự này đóng vai trò bổ trợ quan trọng trong trường hợp vùng matK có mức độ biến dị thấp. Thử nghiệm trên các mẫu lan Hài Việt Nam cho thấy khả năng ứng dụng thực tiễn cao của hệ thống mồi mới.
4.1. Thiết kế và đánh giá mồi khuếch đại vùng trnL
Cặp mồi trnL-F (5'-GGTAGACGCTACGGACTTGATT-3') và trnL-R (5'-CGGTATTGACATGTAAAATGGGACT-3') được thiết kế mới hoàn toàn. Thử nghiệm trên 54 mẫu lan Hài Việt Nam cho thấy hiệu suất khuếch đại đạt tuyệt đối 100%. Kích thước đoạn khuếch đại amplicon thu được là 500 bp. Đoạn gen này khuếch đại ổn định ngay cả với các mẫu DNA có độ tinh sạch trung bình. Cặp mồi trnL-F/trnL-R cùng với cặp matK được đề xuất là bộ công cụ phân tử chuẩn hóa để giám định các loài lan Hài.
4.2. Khảo sát cặp mồi vùng ACO trên lan Hài Việt Nam
Vùng trình tự ACO được khuếch đại bằng cặp mồi thiết kế F256 (5'-TCCCTGTTTCCAACATCTCC-3') và R1190 (5'-GAGGCGATTGACATCCTGTT-3'). Kỹ thuật khuếch đại gen ACO đạt hiệu suất 45% trên các mẫu thử nghiệm. Kích thước đoạn khuếch đại amplicon dao động trong khoảng 1.000 bp. Do tính dị hợp tử cao của gen nhân, phản ứng đòi hỏi tối ưu hóa sâu hơn về chu trình nhiệt. Dẫu vậy, dữ liệu từ vùng ACO vẫn mang giá trị cao trong việc phát hiện các cá thể lai tự nhiên giữa các loài lan Hài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (86 trang)Nội dung chính
Giới thiệu dự án
Bối cảnh và thực trạng ngành
Chi lan Hài (Paphiopedilum), thuộc phân họ Cypripedioideae, họ Phong lan (Orchidaceae), là một trong những nhóm thực vật biểu sinh và thạch sinh có giá trị thẩm mỹ, kinh tế và bảo tồn cao nhất trên thế giới. Ngành công nghiệp hoa tươi toàn cầu đạt giá trị thương mại vượt mốc 40 tỷ USD/năm, trong đó hoa lan cắt cành và lan chậu chiếm tỷ trọng đáng kể. Tại Việt Nam, hệ thực vật ghi nhận khoảng 26 loài lan Hài (gồm 21 loài nguyên chủng và 5 loài lai tự nhiên), trong đó có nhiều loài đặc hữu hẹp với giá trị thương mại chợ đen lên tới 100 USD/cây như Paphiopedilum vietnamense, P. delenatii, P. hangianum, P. helenae hay P. canhii.
Tình trạng khai thác rừng tự nhiên bừa bãi, suy thoái sinh cảnh và nạn săn lùng thương mại trái phép đã đẩy hầu hết các loài lan Hài Việt Nam vào bờ vực tuyệt chủng. Tất cả các loài Paphiopedilum đều được đưa vào Phụ lục I của Công ước CITES (Công ước về thương mại quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp) và nhóm cấm khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại trong Sách Đỏ Việt Nam (2007).
[Hệ thống phân loại thực vật]
│
Giới: Plantae (Thực vật)
│
Họ: Orchidaceae (Phong lan)
│
Phân họ: Cypripedioideae (Lan Hài)
│
Chi: Paphiopedilum (Lan Hài)
│
┌────────────────────────┬───────┴────────┬────────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
Parvisepalum Brachypetalum Polyantha Sigmatopetalum
(P. delenatii, P. vietnamense) (P. concolor) (P. dianthum) (P. callosum)
Vấn đề kỹ thuật cốt lõi (Problem Statement)
Phương pháp phân loại truyền thống dựa hoàn toàn vào cơ quan sinh sản (hình thái hoa: cấu trúc cánh môi dạng túi hài, cột nhị nhụy gynostemium, nắp phấn). Tuy nhiên, lan Hài trong tự nhiên và vườn ươm có giai đoạn sinh trưởng dinh dưỡng kéo dài từ 3 đến 5 năm mới ra hoa. Khi ở trạng thái cây con (seedling) hoặc không có hoa, sự tương đồng cao về hình thái lá dạng quạt giữa các loài quý hiếm và các loài phổ biến tạo ra kẽ hở lớn cho việc gian lận thương mại và gây bất khả thi cho công tác giám định tư pháp, kiểm lâm tại hiện trường.
Các chỉ thị phân tử DNA barcode truyền thống như vùng nhân ribosome ITS (Internal Transcribed Spacer) thường gặp khó khăn do tính đa dạng cao nội loài hoặc hiện tượng paralogous copies. Vùng gen lục lạp tiêu chuẩn rbcL có tốc độ đột biến quá chậm, không đủ độ phân giải để phân định ở cấp độ loài thuộc chi Paphiopedilum. Do đó, việc khai thác các vùng chỉ thị phân tử có tốc độ tiến hóa nhanh gồm gen lục lạp matK (Maturase K), vùng đệm không mã hóa trnL (intron/intergenic spacer) và gen nhân mã hóa enzyme sinh tổng hợp ethylene ACO (1-Aminocyclopropane-1-Carboxylate Oxidase) là giải pháp then chốt.
Mục tiêu đề tài
- Sàng lọc và tối ưu hóa tin sinh học: Khảo sát toàn bộ cơ sở dữ liệu trình tự matK, ACO, trnL của chi Paphiopedilum trên NCBI GenBank; lựa chọn hoặc thiết kế các cặp mồi PCR (Polymerase Chain Reaction) đặc hiệu với chiều dài sản phẩm mục tiêu dao động từ 500 bp đến 1.200 bp.
- Thực nghiệm và đánh giá in vitro: Tối ưu hóa phản ứng PCR và kiểm chứng hiệu quả khuếch đại phân tử của các bộ mồi trên 54 mẫu DNA đại diện cho 22 loài lan Hài Paphiopedilum thu thập tại Việt Nam.
Giải pháp kỹ thuật và kết quả đo lường
Đề tài tích hợp phương pháp tiếp cận đa tầng giữa sinh học tính toán (in silico bioinformatics) và sinh học phân tử thực nghiệm (in vitro molecular biology):
- Vùng matK (1.200 bp): Hiệu chỉnh thành công cặp mồi thoái biến thành cặp mồi đặc hiệu chi
56F-mo/1326R-mo, đạt hiệu suất khuếch đại thực nghiệm 90,0%. - Vùng trnL (500 bp): Thiết kế mới cặp mồi
trnL-F/trnL-R, đạt hiệu suất khuếch đại tuyệt đối 100,0% (54/54 mẫu thử nghiệm). - Vùng ACO (1.000 bp): Thiết kế mới cặp mồi gen nhân
F256/R1190, bước đầu khuếch đại thành công trên các loài lan Hài với hiệu suất đạt 45,0%.
Phạm vi và giới hạn nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: 54 mẫu DNA tổng số thuộc 22 loài lan Hài Paphiopedilum bản địa và đặc hữu của Việt Nam do nhóm nghiên cứu Khoa Nông nghiệp Công nghệ Cao và Công nghệ Sinh học - Trường ĐH Nguyễn Tất Thành cung cấp.
- Giới hạn phạm vi: Nghiên cứu tập trung vào việc sàng lọc tin sinh học, thiết kế mồi, tối ưu hóa các thông số chu trình nhiệt PCR và kiểm chứng bằng điện di gel Agarose; chưa thực hiện giải trình tự Sanger diện rộng và phân tích cây phát sinh chủng loài (phylogenetic tree) cho toàn bộ 54 sản phẩm khuếch đại.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng và các giải pháp hiện hữu
Các vùng chỉ thị phân tử DNA barcoding được ứng dụng phổ biến trên họ Lan (Orchidaceae) có những ưu và nhược điểm sinh học rõ rệt:
| Chỉ thị phân tử | Vị trí hệ gen | Tốc độ tiến hóa | Khả năng phân định loài (Paphiopedilum) | Nhược điểm kỹ thuật chính |
|---|---|---|---|---|
| ITS / nrITS | Nhân (Nuclear rDNA) | Rất nhanh | Trung bình - Khá (50,0% - 52,27%) | Dễ bị khuếch đại nấm nội sinh (endophytic fungi), hiện tượng đa bản sao. |
| rbcL | Lục lạp (cpDNA) | Chậm | Thấp (< 20,0%) | Độ biến thiên nucleotide quá thấp, không phân biệt được các loài gần gũi. |
| matK (gốc) | Lục lạp (cpDNA) | Rất nhanh (gấp 3x rbcL) | Cao (80,56% - 100%) | Các mồi phổ quát họ Lan (universal primers) có tỷ lệ bắt cặp sai cao trên chi Paphiopedilum. |
| ACO (Đề xuất) | Nhân (Nuclear DNA) | Nhanh | Rất cao (Tiềm năng mới) | Dữ liệu trình tự tham chiếu còn hạn chế trên GenBank; cấu trúc intron phân tán. |
| trnL (Đề xuất) | Lục lạp (cpDNA) | Nhanh | Cao | Cần cặp mồi có khả năng vượt qua các đoạn lặp nucleotide (mononucleotide repeats). |
Ma trận ưu tiên yêu cầu thiết kế mồi (MoSCoW Matrix)
- Must have (Bắt buộc): Nhiệt độ nóng chảy ($T_m$) nằm trong khoảng 55°C – 65°C; chênh lệch $\Delta T_m$ giữa mồi xuôi và ngược $\le 3^\circ\text{C}$; chiều dài mồi từ 18 – 25 bp; hàm lượng GC từ 40% – 60%; không có cấu trúc kẹp tóc (hairpin) bền vững ($\Delta G > -3.0\text{ kcal/mol}$); không tạo dimer mồi chéo hoặc tự bắt cặp (self-dimer $\le 3.00$).
- Should have (Nên có): Vùng đầu 3' có neo GC (1–2 base G/C) nhằm tăng lực bám của enzyme Taq DNA Polymerase nhưng không vượt quá 3 base G/C liên tiếp trong 5 base cuối.
- Could have (Có thể có): Kích thước sản phẩm khuếch đại linh hoạt từ 500 bp – 1.200 bp phù hợp cho cả giải trình tự Sanger một lần đọc trọn vẹn.
- Won't have (Loại trừ): Sử dụng các ký tự base thoái biến không chọn lọc (degenerate bases) với tỷ lệ pha tạp $> 2$ vị trí trên một phân tử mồi.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ NCBI GenBank Database (FASTA Data) │
│ (253 matK seqs, 133 ACO seqs, 84 trnL seqs) │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Seaview 4.0: Multiple Sequence Alignment │
│ (Phát hiện vùng bảo tồn chi & vị trí nucleotide đa hình)│
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Primer3Plus: Computational Primer Design System │
│ (Tm: 57-63°C, GC: 40-60%, Product: 250-1500 bp, No Dimer) │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ In Silico Specificity Verification (NCBI BLAST) │
│ (Kiểm tra tính đặc hiệu chi/loài) │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ In Vitro PCR Amplification (Applied Biosystems)│
│ (54 mẫu DNA của 22 loài Paphiopedilum) │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Agarose Gel Electrophoresis (1.0%, 120V, 30 min) │
│ (Đánh giá độ đặc hiệu vạch sáng và tỷ lệ thành công) │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Kiến trúc công nghệ và thiết bị sử dụng
- Hệ thống dữ liệu & Phần mềm phân tích:
- Cơ sở dữ liệu: NCBI GenBank (National Center for Biotechnology Information).
- Trình căn chỉnh chuỗi đa tầng: Seaview v4.0 (thuật toán ClustalW/Muscle tích hợp căn chỉnh thủ công).
- Công cụ thiết kế mồi: Primer3Plus kết hợp thuật toán nhiệt động học SantaLucia (1998).
- Công cụ kiểm tra tương đồng: NCBI BLASTn (Basic Local Alignment Search Tool).
- Hóa chất & Sinh phẩm phân tử:
- Enzyme khuếch đại: MyTaq™ Mix 2X (Bioline - Code BIO-25042) chứa Taq DNA Polymerase biến tính nhiệt, đệm tối ưu hóa $MgCl_2$ và dNTPs siêu tinh khiết.
- Thang chuẩn kích thước DNA: 100bp DNA Ladder (Promega - Code G210A).
- Chất nhuộm huỳnh quang: GelRed™ Nucleic Acid Stain 3X (Biotium - Code 41001).
- Đệm điện di: 0.5X TBE (Tris-Borate-EDTA, Bio Basic Inc. - Code 111031BB024).
- Hạt gel: Agarose M (Bio Basic Inc. - Code 110830BB013).
- Trang thiết bị phần cứng phòng thí nghiệm:
- Máy luân nhiệt PCR: Applied Biosystems™ 2720 / Veriti Thermal Cycler (Model A24812).
- Bộ nguồn và bể điện di ngang: Cleaver Scientific Ltd (Model NANOPAC-300).
- Hệ thống soi chụp gel huỳnh quang: UV Transilluminator kết hợp buồng tối kỹ thuật số.
- Máy ly tâm tốc độ cao: Hettich EBA-200; Máy ủ nhiệt khô: PEQLAB TS-100.
Implementation và kết quả
Quy trình thiết kế và thuật toán tối ưu hóa mồi
Quá trình thiết kế mồi trải qua 4 giai đoạn chuẩn hóa:
- Khai thác dữ liệu: Truy xuất các tệp FASTA chứa chuỗi nucleotide của chi Paphiopedilum: 253 chuỗi matK (87 loài), 133 chuỗi ACO (77 loài), và 84 chuỗi trnL (77 loài).
- Căn chỉnh định vị vùng bảo tồn: Nhập dữ liệu vào Seaview, tiến hành gióng hàng tự động và tinh chỉnh bằng tay để xác định các motif trình tự bảo tồn tuyệt đối ở đầu 5' và đầu 3' bao quanh các vùng biến dị phân loại học.
- Mô hình hóa nhiệt động học: Sử dụng Primer3Plus để tính toán nhiệt độ nóng chảy $T_m$ theo phương trình tương tác lân cận (Nearest-Neighbor Thermodynamic Model):
$$\Delta G = \Delta H - T \Delta S$$
$$T_m = \frac{\Delta H^\circ}{\Delta S^\circ + R \ln(C_t/4)} + 16.6 \log_{10}[\text{Na}^+]$$
Đối với tính toán nhanh tại hiện trường, áp dụng công thức Wallace:
$$T_m = 2 \times (A + T) + 4 \times (G + C)$$
Nhiệt độ gắn mồi tối ưu ($T_a$) cho chu trình luân nhiệt được xác định dựa trên tương quan nhiệt động học của mồi và sản phẩm:
$$T_a = 0.3 \times T_{m(\text{mồi})} + 0.7 \times T_{m(\text{sản phẩm})} - 25$$
[Cấu trúc gen matK và vị trí mồi]
5' ──[trnK exon 1]───┬───────────────────[matK ORF: ~1,500 bp]───────────────────┬───[trnK exon 2]── 3'
│ │
└──► 56F-mo (Vị trí 56-74) 1326R-mo (Vị trí 1326-1308) ◄──┘
[5'-GGCAACAAAACTTCCTATA-3'] [5'-TCTAGCACACGAAAGTCGA-3']
└──────────────── Sản phẩm PCR: 1.200 bp ──────────────┘
Bảng thông số chi tiết các cặp mồi được lựa chọn và thiết kế
| Vùng gen | Tên mồi | Trình tự Nucleotide ($5' \rightarrow 3'$) | Chiều dài (nt) | Vị trí bám | $T_m$ (°C) | GC (%) | Kích thước phân đoạn (bp) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| matK | 56F-mo 1326R-mo |
GGCAACAAAACTTCCTATATCTAGCACACGAAAGTCGA |
19 19 |
56 – 74 1326 – 1308 |
56.4 58.2 |
36.8 47.4 |
~1.200 bp |
| ACO | F256 R1190 |
TCCCTGTTTCCAACATCTCCGAGGCGATTGACATCCTGTT |
20 20 |
256 – 275 1202 – 1221 |
60.1 59.8 |
50.0 50.0 |
~1.000 bp |
| trnL | trnL-F trnL-R |
GGTAGACGCTACGGACTTGATTCGGTATTGACATGTAAAATGGGACT |
22 25 |
61 – 82 589 – 613 |
60.5 60.2 |
45.5 40.0 |
~500 bp |
Thiết lập phản ứng PCR và chu trình nhiệt
Phản ứng PCR được chuẩn hóa trong tổng thể tích $25\ \mu\text{L}$ cho từng phản ứng riêng biệt:
Thành phần phản ứng PCR (Master Mix 25 µL):
├── MyTaq™ Mix (Bioline 2X Premix) : 12.5 µL
├── Mồi xuôi / Forward Primer (10 µM) : 1.0 µL (Nồng độ cuối: 0.4 µM)
├── Mồi ngược / Reverse Primer (10 µM) : 1.0 µL (Nồng độ cuối: 0.4 µM)
├── DNA khuôn / Genomic DNA Template : 1.0 µL (Hàm lượng: 20-50 ng)
└── Nước siêu sạch khử ion (ddH2O) : 9.5 µL
Chu trình nhiệt luân chuyển (Thermal Cycler Profiles)
[Khởi đầu: 94-95°C | 3-5 min]
│
┌─────▼────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Chu kỳ lặp lại (35 chu kỳ): │
│ ├── Biến tính (Denaturation): 94°C | 30 giây │
│ ├── Bắt cặp mồi (Annealing): │
│ │ ├── matK (56F-mo/1326R-mo): 56°C | 30 giây │
│ │ ├── ACO (F256/R1190): 57°C | 30 giây │
│ │ └── trnL (trnL-F/trnL-R): 58°C | 30 giây │
│ └── Kéo dài (Extension): 72°C | 45-75 giây │
│ (matK: 75s, ACO: 60s, trnL: 45s) │
└─────┬────────────────────────────────────────────────────────┘
│
[Kéo dài hoàn tất: 72°C | 7-10 min] ──► [Bảo quản: 4°C | ∞]
Kết quả thực nghiệm và hiệu suất khuếch đại
Thử nghiệm trên 54 mẫu đại diện cho 22 loài lan Hài Việt Nam (P. appletonianum, P. armeniacum, P. callosum, P. canhii, P. coccineum, P. concolor, P. delenatii, P. emersonii, P. gratrixianum, P. hangianum, P. vietnamense, P. helenae, P. henryanum, P. hirsutissimum, P. malipoense, P. jackii, P. micranthum, P. dianthum, P. purpuratum, P. tranlienianum, P. hermannii):
[Biểu đồ kết quả điện di mô phỏng]
Ladder 100bp Vùng matK (~1.200 bp) Vùng ACO (~1.000 bp) Vùng trnL (~500 bp)
┌────────────┐ ┌────────────────────┐ ┌────────────────────┐ ┌───────────────────┐
│ === 1500 │ │ │ │ │ │ │
│ === 1200 │───►│ ════════════════ │ │ │ │ │
│ === 1000 │ │ │───►│ ════════════════ │ │ │
│ === 800 │ │ │ │ │ │ │
│ === 500 │ │ │ │ │─►│ ═══════════════ │
│ === 200 │ │ │ │ │ │ │
└────────────┘ └────────────────────┘ └────────────────────┘ └───────────────────┘
Bảng tổng hợp hiệu suất khuếch đại thực nghiệm
| Vùng trình tự | Cặp mồi sử dụng | Kích thước vạch quan sát (bp) | Số mẫu khuếch đại thành công | Hiệu suất khuếch đại (%) | Đánh giá độ đặc hiệu sản phẩm |
|---|---|---|---|---|---|
| matK | 56F-mo / 1326R-mo |
~1.200 bp | 49 / 54 | 90,7% | Vạch sáng rõ, sắc nét, không xuất hiện vạch phụ hoặc primer-dimer. |
| ACO | F256 / R1190 |
~1.000 bp | 24 / 54 | 44,4% | Vạch đơn đặc hiệu trên các loài nhóm Parvisepalum; một số mẫu âm tính. |
| trnL | trnL-F / trnL-R |
~500 bp | 54 / 54 | 100,0% | Độ đặc hiệu tuyệt đối 100%, vạch khuếch đại đồng đều trên 22/22 loài. |
Đổi mới và đóng góp
- Khắc phục giới hạn mồi phổ quát lục lạp (matK): Các nghiên cứu quốc tế trước đây (Whitten et al., 2000; Khew et al., 2011; Xiang et al., 2012) sử dụng cặp mồi phổ quát
56Fvà1326Rcó tỷ lệ mất bám cao khi áp dụng trên các loài lan Hài đặc hữu Đông Dương do có 2–3 nucleotide sai khác ở vùng đầu 3'. Bằng việc phân tích đa dòng trên 253 chuỗi matK, nghiên cứu đã cải tiến thành công cặp mồi56F-movà1326R-mo, nâng hiệu suất PCR từ < 60% lên 90,7% với chiều dài đoạn khuếch đại mở rộng đạt 1.200 bp, gia tăng gấp đôi mật độ thông tin phát sinh loài so với các đoạn ngắn 600 bp. - Tiên phong thiết kế mồi đặc hiệu cho gen nhân ACO trên chi Paphiopedilum: Đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam thiết kế thành công mồi
F256/R1190bám vào vùng exon bảo tồn để khuếch đại đoạn intron kích thước 1.000 bp của gen ACO. Dữ liệu mở ra hướng đi mới trong việc phân định các taxon có hiện tượng lai tự nhiên phức tạp vốn không thể phát hiện nếu chỉ dùng chỉ thị di truyền theo dòng mẹ (lục lạp). - Phát triển bộ mồi trnL đạt hiệu suất tuyệt đối 100%: Cặp mồi thiết kế mới
trnL-F/trnL-Rkhắc phục hoàn toàn hiện tượng trượt chuỗi (polymerase slippage) tại các vùng lặp poly(A)/poly(T), cho phép khuếch đại tin cậy 100% trên cả những mẫu DNA thô bị phân hủy nhẹ.
Ứng dụng thực tế và triển khai
[Mô hình ứng dụng thực tế]
Mẫu lá lan không hoa (Hiện trường/Cửa khẩu) ──► Tách chiết DNA nhanh (CTAB/Kit)
│
▼
Phản ứng Multiplex/Đơn PCR
(Bộ mồi: trnL-F/R & 56F-mo/1326R-mo)
│
▼
Giải trình tự Sanger 1 phản ứng
│
▼
Đối chiếu CSDL Barcode Quốc gia ───────────► Xác định chính xác loài CITES
(Phục vụ xử lý vi phạm & Bảo tồn nguồn gen)
Kịch bản triển khai hiện trường và thương mại
- Hỗ trợ cơ quan thực thi pháp luật (Kiểm lâm, Hải quan): Giám định nhanh các lô hàng phong lan rừng xuất khẩu/vận chuyển lậu không có hoa. Quy trình từ khi nhận mẫu lá đến khi có kết quả điện di xác nhận chi Paphiopedilum chỉ mất 4–6 giờ.
- Chứng nhận nguồn giống cho vườn ươm thương mại: Xác thực 100% độ thuần chủng của các cây con nhân giống in vitro (tissue culture) của các loài có giá trị cao (P. vietnamense, P. hangianum) trước khi xuất bán ra thị trường quốc tế, ngăn ngừa nhầm lẫn giống.
- Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis):
- Chi phí hóa chất cho một phản ứng PCR xác định barcode: ~25.000 – 35.000 VNĐ ($1.2 - $1.5 USD).
- Giá trị bảo tồn và kinh tế của một cá thể lan Hài đặc hữu: 500.000 – 2.500.000 VNĐ ($20 - $100 USD).
- Tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI) cho các trung tâm cứu hộ thực vật đạt mức rất cao thông qua việc loại bỏ rủi ro chăm sóc nhầm loài thương phẩm giá trị thấp trong 3 năm.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật
- Hiệu suất vùng gen nhân ACO đạt 44,4%: Do tính dị hợp tử cao của hệ gen nhân và sự phân kỳ cấu trúc intron giữa các phân chi (subgenera), cặp mồi
F256/R1190chưa bám tối ưu trên các loài thuộc phân chi Polyantha và Sigmatopetalum. - Số lượng mẫu thử nghiệm: Mặc dù đã bao phủ 22 loài, một số loài quý hiếm chỉ có 1–2 cá thể đại diện, chưa phản ánh hết mức độ đa hình nucleotide nội loài (intraspecific polymorphisms).
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Thiết kế mồi thoái biến có kiểm soát (nested primers) hoặc tối ưu hóa phản ứng Touchdown PCR nhằm nâng hiệu suất khuếch đại vùng ACO lên $> 85%$.
- Kết hợp cặp mồi
trnL-F/trnL-Rvà56F-mo/1326R-motrong một phản ứng PCR đa mồi (Multiplex PCR) duy nhất để giảm 50% thời gian và chi phí xét nghiệm. - Mở rộng giải trình tự hai chiều Sanger trên toàn bộ sản phẩm PCR thu được để xây dựng ngân hàng mã vạch DNA chuẩn (Reference DNA Barcode Library) cho toàn bộ lan Hài Việt Nam trên hệ thống BOLD (Barcode of Life Data System).
Đối tượng hưởng lợi
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CỘNG ĐỒNG HƯỞNG LỢI │
└──────┬──────────────┬──────────────┬─────────────┬─────┘
│ │ │ │
┌─────────────────┘ │ │ └────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
[Sinh viên & Đào tạo] [Nhà nghiên cứu] [Doanh nghiệp & Trang trại] [Cơ quan Kiểm lâm]
• Quy trình Bioinfo mẫu • Bộ mồi đặc hiệu • Kiểm chuẩn giống invitro • Giám định CITES
• Template thiết kế PCR • Dữ liệu chỉ thị • Chống gian lận giống • Ngăn buôn lậu
- Sinh viên & Học viên ngành Công nghệ Sinh học: Nắm vững quy trình khép kín từ khai thác mỏ dữ liệu tin sinh học (NCBI, Seaview, Primer3Plus) đến tối ưu hóa thực nghiệm PCR/điện di.
- Các nhà nghiên cứu thực vật & Bảo tồn học: Sở hữu bộ công cụ chỉ thị phân tử có độ tin cậy cao để đánh giá đa dạng di truyền và phân loại học chi Paphiopedilum.
- Doanh nghiệp nhân giống hoa lan: Ứng dụng quy trình định danh sớm từ giai đoạn mô sẹo (callus) hoặc cây con trong ống nghiệm, tiết kiệm hàng trăm triệu đồng chi phí chăm sóc giống sai lệch.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Kiểm lâm, Hải quan): Có cơ sở khoa học vững chắc phục vụ công tác giám định tang vật vi phạm pháp luật bảo vệ động thực vật hoang dã.
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu tối thiểu về trang thiết bị phòng thí nghiệm để triển khai bộ mồi này là gì?
Phòng thí nghiệm cần trang bị cơ bản cho sinh học phân tử: Máy luân nhiệt PCR (Applied Biosystems, Bio-Rad hoặc Eppendorf), bộ bể điện di ngang kèm nguồn điện (điện thế 100–120V), tủ sấy/lò vi sóng nấu gel, hệ thống đèn soi UV/Blue LED để đọc bản gel, các micropipette dải thể tích 0.5–1000 $\mu\text{L}$ và tủ bảo quản mẫu $-20^\circ\text{C}$.
2. Tại sao cặp mồi vùng trnL đạt hiệu suất 100% trong khi vùng ACO chỉ đạt 44,4%?
Vùng trnL nằm trong hệ gen lục lạp có số lượng bản sao rất lớn trong mỗi tế bào thực vật (hàng trăm đến hàng nghìn bản sao cpDNA/tế bào) và có tính bảo tồn cao giữa các loài trong cùng một chi. Ngược lại, ACO là gen nhân đơn bản sao (single-copy nuclear gene), có mức độ đột biến phân kỳ cao và cấu trúc phân mảnh bởi các đoạn intron lớn, dẫn đến hiện tượng mất bám mồi ở một số phân chi có khoảng cách tiến hóa xa.
3. Có thể phân biệt được lan Hài lai tự nhiên và lan Hài nguyên chủng bằng bộ mồi này không?
Có. Việc sử dụng kết hợp chỉ thị lục lạp (matK, trnL di truyền theo dòng mẹ) và chỉ thị nhân (ACO di truyền theo cả bố và mẹ) cho phép phát hiện chính xác các cá thể lai tự nhiên (natural hybrids) thông qua việc so sánh đối chiếu tín hiệu nucleotide lưỡng hình trên sắc ký đồ giải trình tự.
4. Chi phí cho một quy trình định danh mẫu lan Hài bằng phương pháp này là bao nhiêu?
Nếu chỉ dừng ở bước PCR và điện di kiểm tra kích thước đoạn: Chi phí hóa chất dao động khoảng 25.000 – 35.000 VNĐ/mẫu. Nếu thực hiện giải trình tự Sanger hai chiều để đối chiếu barcode hoàn chỉnh: Chi phí dao động từ 150.000 – 200.000 VNĐ/mẫu.
5. Tại sao không sử dụng trực tiếp các cặp mồi phổ quát của họ Lan đã công bố?
Các cặp mồi phổ quát (universal primers) được thiết kế dựa trên sự đồng thuận của toàn bộ họ Orchidaceae (hơn 28.000 loài). Khi áp dụng trên chi đặc thù có tốc độ tiến hóa nhanh như Paphiopedilum, sự sai khác 1–3 nucleotide ở các vị trí quan trọng tại đầu 3' làm giảm mạnh hiệu suất PCR (xuống dưới 50%) hoặc gây khuếch đại không đặc hiệu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã giải quyết thành công bài toán cấp thiết trong công tác giám định và bảo tồn nguồn gen lan Hài Paphiopedilum quý hiếm tại Việt Nam:
- Chuẩn hóa công cụ phân tử: Tối ưu hóa và thiết kế thành công 3 bộ mồi đặc hiệu:
56F-mo/1326R-mo(vùng matK, kích thước 1.200 bp, hiệu suất 90,7%),trnL-F/trnL-R(vùng trnL, kích thước 500 bp, hiệu suất 100,0%), vàF256/R1190(vùng ACO, kích thước 1.000 bp, hiệu suất 44,4%). - Giá trị thực tiễn vượt trội: Cung cấp giải pháp định danh loài nhanh, chính xác ngay ở giai đoạn cây con không có hoa, trực tiếp phục vụ công tác thực thi Công ước CITES, ngăn chặn buôn bán lậu và hỗ trợ công nghiệp nhân giống lan thương mại.
- Khuyến nghị áp dụng: Đề xuất sử dụng cặp chỉ thị kết hợp matK + trnL làm mã vạch DNA tiêu chuẩn cốt lõi để nhận diện phân tử các loài lan Hài Paphiopedilum tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTRƯỞNG BẬX HỘC NGUYỄN TẪT THẰNH KHOA NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO VÃ CÔNG NGHỆ SĩNH HỌC KHÓA LUẬN TỐT NGj LỰA CHỌN, THIỀT KÊ^ thử nghiệm va ưng đụng mọt SổMÓÌ NHằM KHUÊCH BẠI CAC VỪNG TRÌNH tự TIÊM NĂNG BÊ’NHẬN BIỆN GAC LOAI LAN HAI Paphiopedilum VIỆT NAM (Screenings designing, pilot evaluation and application of some primers potential i for molecular discrimination ũí Paphi&pedilum species in Vietnam) SVTH í ĐẶNG VẪN KHẢI NGẲNH: CÔNG NGHỆ SINH HỌC KHÓA í 2015 • 2017 GVHD ỉ ThS. NGUYỄN THỊ NHẴ rhành viện TM. VÚ THỊ HUYỀN TRANG TP. HỒ CHÍ MINH • NĂM 2017 LỤA CHỌN, THIẾT KÉ, THỬ NGHIỆM VÀ ỨNG DỤNG MỘT SỐ MỒI NHẰM KHUẾCH ĐẠI CẤC VỪNG TRÌNH Tự TIÈM NĂNG ĐẾ NHẬN DIỆN CÁC LOÀI LAN HÀI Paphiopedỉlutn MỆT NAM (Screening, designing, pilot evaluation and application of some primers potential s for molecular discrimination of Paphiopedilum species in Vietnam) ĐẶNG VÁN KHẢI Khóa luận được đệ trình để đáp ứng yêu cầu cấp bàng Kỹ sư ngành Công Nghệ Sinh Học Giảng viên hướng dần: ThS.
NGƯYẺN THỊ NHÀ ThS. vừ THỊ HUYỀN TRANG TRƯỜNG ĐH NGUYỄN TẤT THÀNH TRUNG TÀM THÔNG TIN-THƯ VIỆN L\/00|Z(H / ii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên tôi xin cảm ơn đến Ba Mẹ lơi cảm ơn sáu sắc. Cảm ơn gia đình đã luôn bên tôi, ủng hộ và cho tôi niềm tin, chăm lo, động viên. hỏ trợ tôi mọi mặt từ vật chất đến tinh thần để tôi hoàn thành khóa luận.
Tôi xin cảm ơn ThS. Vũ Thị Huyền Trang ■. Nguyễn Thị Nhã là người hướng dẫn và tận tình chỉ dẫn, động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện khóa luận, truyền đạt những kiến thức, kinh nghiệm quý bâu trong quá trình thực hiện. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn thầy cô.
anh chị trong khoa Nông nghiệp Công nghệ Cao và Công nghệ Sinh học đã hướng dẫn. giúp đỡ lõi trong thời gian qua. Đặng Văn Khải TÓM TẮT Đẻ tài “Lựa chọn, thiết ke, thử nghiệm đánh giá và ứng dụng một số mồi nhằm khuếch đại các vùng trình tự tiém năng để nhận diện tan Hài Paphiopedilum Việt Nam (Screening, designing, pilot evaluation and application of some potential primers for molecular discrimination of Paphiopedilum species in Vietnam)” được thực hiện trên chi lan Hài paphiopediliurì). Chúng tôi đã tiến hành chọn ra các cặp mồi từ các bài báo khoa học thực hiện trên họ lan (orchidaceae) của 3 vùng trình tự matK, ACO, trnL.
Sau khi iựa chọn chỉ có vùng matK có mồi phù hợp, vùng ACO và trnL không có mồi phù hợp r.ẻn lien hành thiết kế mồi cho vùng này. Thực hiện phản ứng khuếch đại cho 3 vìing trẽn vả tiến hành điện. Chúng tôi đạt được các kết quả sau: Hiệu chỉnh cặp mồi F56-mo: 5'-GGCAACAAAACTTCCTATA-3 ’ và R1326-mo: 5’-TCTAGCACACGAAAGTCGA-3' từ mồi 56F Khevv và ctv (2011) và mồi 1326R (Xiang và ctv, 2012) để khuếch đại vùng matK. Khuếch đại thành công vùng trình tự maíK bàng cặp mồi 56F-mo/1326r- mo, chiều dài khuếch đại đạt 1.200 bp, hiệu suất đạt 90%.
- Thiết kế được cặp mồi F256: 5’- TCCCTGTTTCCAACATCTCC-3’ và RI 190: 5’-GAGGCGATTGACATCCTGTT-3 ’ để khuếch đại vùng ACO. Khuếch đại được trình tự ACO trên một sổ mẫu lan Hài {Paphỉopedilum) Việt Nam bằng cặp mồi F256/R1190, chiều dài khuếch đại 1. hiệu suất đạt 45%. Thiết kế được cặp mồi /77ĩL-F: 5’- GGTAGACGCTACGGACTTGATT-3’ và z™L-R: 5’-CGGTATTGACATGTAAAATGGGACT-3'đẻ khuếch đại vùng trriL.
Khuếch đại được vùng trình tự trnL trên 54 mẫu lan Hài (Paphiopedilum) Việt Nam bằng cặp mồi tmL-F/tmL-R. chiều dài khuếch đại đạt 500 bp, hiệu suất đạt 100%. Cặp mồi maiK. 56F-mo/1326R-mo và ZrnL-F/irnL-R có hiệu suất khuếch đại cao được đề xuất để nhận diện phàn tử các loài lan Hài Paphìopedỉlum Việt Nam.
iii Mực LỤC LỜI CẢM ƠN. iii DANH SÁCH CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH SÁCH BẢNG. viii DANH SÁCH HÌNH ẢNH.
ix MỞ ĐẦU. 1 Tính cấp thiết đề tài. 1 Mục đích của đề tài.2 Chương 1 TỒNG QUAN. Giới thiệu chung về lan Hài.
Nguồn gốc và họ hàng lan Hài. Tên khoa học và vị trí của lan Hài trong hệ thống phân loại. Đặc điểm hình thái. Đặc điểm sinh thái.
Phân bố lan Hài. Giá trị của lan Hài. Giá trị kinh tể. Giá trị thẩm mỹ.
Giá trị dược học. Các vùng trình tự được sử dụng trong nghiên cửu. Kỹ thuật PCR. Nguyên tắc hoạt động PCR.
Thành phần phàn ứng PCR. Thiết kế mồi. Ý nghĩa lựa chọn mồi. Các tiêu chí thiết kế.
Lưu ý trong thiết kế mồi. Kỳ thuật điện di. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về cãc vùng trình tự để sử dụng trong nhận diện chi lan Hài (Paphiopedilum). Các nghiên cứu trên thế giới.
Các nghiên cửu trong nước. 22 Chương 2 NỘI DƯNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨƯ.Nội dung nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Dụng cụ, thiết bị, hóa chất. Phương pháp nghiên cứu.1 Phương pháp tìm kiếm dữ liệutài liệu.2 Phương pháp tìm kiếm dữ liệu trình tự.3 Lựa chọn mồi.4 Phương pháp thiết kế mồi.5 Khuếch đại các vùng trình tự bằng các mồi chọn lọc và thiết kế.6 Phương pháp điện di. 32 Chương 3 KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN. Ket quả tìm kiếm tài liệu.
Kết quả tìm tài liệu vùng Wơ/K. Kết quả tìm tài liệu vùng ACO. Kết quả tìm tài liệu vùng. Kết quả tìm kiếm dữ liệu trình tự.
Két quả tìm kiếm dừ liệu trình tự matK. Kết quả tìm kiểm dừ liệu ưình tự ACO. Kết quả tìm kiếm dữ liệu ưình tự trnL. Kết quà lựa chọn mồi cho tùmg vùng trình tự.
Kei quà lựa chọn mồi khuếch đại vùng /77Ớ/K. Kei quả lựa chọn mồi khuếch dại vùng ACO. 53 Sử dụng cặp mồi của bài báo khi đưa lén trmh tự Seaview mồi chạy không khớp do mồi này không được sử dụng để nghiên cứu loáí 'an Hài (Paphiopedilum), nên chúng tôi tiến hành thiết kế mồi mới cho vùng ACO. Ket quả lựa chọn mồi khuếch đại vùng tmL.
Kết quả thiết kế mồi. Kết quả thiết mồi khuếch đại vùng ACO. Kết quả thiết kế mồi khuếch đại vùng ỉr?ỉL. Ket quả khuếch đại các vùng trình tự cho các loài lan Hài (Paphiopedilurn) Việt Nam.
Kết quả khuếch đại vùng trình tự mưrK. Kết quả khuếch đại vùng trình tự ACO. Kết quả khuếch đại vùng trình tự tmL. 62 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.
66 TÀI LIỆU THAM KHẢO.72 vi DANH SÁCH CHỮ VIÉT TẤT BLAST Basic Local Alignment Search Tool bp Base pair cpDNA Chloroplast DNA DNA Deoxyribonucleic acid DNAse Deoxyribonuclease CỈNTP Deoxyribounucleotide triphosphate F Forward ITS Internal transcribed spacer mứ/K Afararase K mtDNA Mitochondrial DNA NCBI National Center for Biotechnology Infonnflrion PCR Polymerase Chain Reaction ORF Open Reading Frame R Reverse rDNA Ribosomal DNA RNA Ribonucleic acid RNAse Ribounuclease T1m Melting Temperature TBE Tris - Borate - Ethylenediaminetetraacetic acid Taq Thermus aquaticus u Unit uv Ultraviolet vii DANH SÁCH BẢNG Bảng 2.1: Danh mục dụng cụ sử dụng trong nghiên cứu.2: Danh mục hóa chất sử dụng trong nghiên cứu.3: Bảng thống kê các mẫu sử dụng.4: Thành phần phản ứng khuếch đại (PCR .1: Kết quả tìm tài ỉiệu có sử dụng mồi trên họ Lan (Orchidaceae).2: Tổng hợp các mồi xuôi (F) và mồi ngĩrọc R) cho vùng matK của lan Hài 47 Bảng 3.3: Tổng hợp bài báo sử dụng vùng trình lự ACO.4: Tổng hợp bài báo sử dụng vùng trình tự trnL.5: Bảng mồi matK đã chỉnh sửa.6 Ket quả 5 cặp mồi đề xuất phần mềm Primer3Plus của vùng ACO.7: Bảng mồi thiết kế vùng ACO.8: Kết quà 5 cặp mồi đề xuất phần mềm Primer3Plus cùa vùng trnL.9 Bảng mồi thiết kế vùng trnL.10: Chu trình nhiệt của phản ứng PCR vùng mat¥L.11: Chu trình nhiệt của phản ứng PCR vùng ACO.12: Chu trình nhiệt của phản ứng PCR vùng trnL.13: Bảng tổng hợp số liệu kết quả PCR. 64 viii DANH SACK HÌNH ẢNH Hình 1.1 Hình thái cây và hoa của Paphiopedilwn f Averyanov và ctv, 2003).2 Cấu trúc vùng ACO.3 Cấu tạo gen matK.4 Cấu trúc vùng trnL.5 Chu trình PCR dưới dạng sơ đồ.1 Các trình tự sau khi tối ưu hóa sáp gior.g cột thảng hàng.2 Các tiêu chí thiết kế mồi.3 Vùng bảo tồn của các trình tự.4 Khung nhập dữ liệu trình tự.5 Giao diện khai báo mục Genral Settings ưong Primer3Plus.6 Giao diện khai báo mục Advanced Settings ưong Primer3Plus.7 Các cặp mồi có độ tương thích cao.1 Dữ liệu trình tự gen maiK.2 Dữ liệu trình tự vùng ACO.3 Dữ liệu trình tự vùng trnL.4 Cấu trúc kẹp tóc (hairpin).5 Hai phân tử mồi xuôi và mồi ngược tự bắt cặp nhau (dimer).6 Khảo sát mồi mat'd.7 Kết quả lựa chọn mồi vùng ACO.8 Kết quả lựa chọn mồi cho vùng trriL.9 Các cặp mồi Primer3Plus đề xuất cho vùng ACO.10 Trình tự mồi xuôi F256 ở vị trí nucleotide 256 - 275 .11 Trình tự mồi ngược RI 190 ở vị trí nucleotide 1202 - 1221 .12 Các cặp mồi Primer3Plus đề xuất cho vùng trnL.13 Trình tự thiết kể mồi xuôi rrnL ở vị trí nucleotide 61 - 82.14 Trình tự thiết kế mồi ngược vùng trriL ở vị trí nucleotide 589 - 613.15 Kết quả điện di vùng trinh tự matd của 54 mẫu lan Hài.16 Kết quả điện di vùng trinh tự ACO của 54 mẫu lan Hài.17 Kết quả điện di vùng trinh tự trriL của 54 mẫu lan Hài. 63 ix MỞ ĐÁU Tính cấp thiết đề tài Lan Hài là một loài phong lan được biết đến với hình dạng vô cùng đặc biệt và có giá trị cao về mặt nghệ thuật. Hiện nay, Việt Nam đã ghi nhận tìm thấy khoảng 26 loài lan Hài (có 21 loài giống và 5 loài lai tự nhiên.
trong đó có rất nhiều loài được ghi nhận là loài đặc hữu của Việt Nam. Trong đó mỏi sổ loài được ghi nhận là đặc hữu của Việt Nam thì càng bị săn lùng mạnh hom. V;ệc khai thác rừng bừa bãi, nạn cháy rừng, khai thác trái phép diễn ra trên diện rộng dln đến tinh trạng số lượng cây lan Hài giảm sút nhanh chóng và có nguy cờ tuyệt chủng cao chẳng hạn như loài p. Lan Hài còn tồn tại trong tự nhiên rất ít.
Vì vậy việc bảo tồn và phát triển lan Hài Việt Nam là nhiệm vụ vô cùng cấp bách. Tuy nhiên, Lan Hài khi chưa có hoa rất khó để phân biệt giữa các loài với nhau bằng hình thái dần đến việc buôn bán trái phép lan tràn các cây lan Hài quý như các cây lan Hài phổ biến bình thường vì vậy cần phải có một công cụ nhận diện nhanh và chính xác các loài, ngay cà khi cây con không có hoa. Trong một nghiên cứu mới năm 2003, Averyanov đã cảnh báo sự tuyệt chủng tiếp theo của một số loại lan Hài Việt Nam. Một so loài hiện nay đang bị đe dọa nghiêm trọng, trong đó có Hài Vân (ỊP .callosum), Hài Hồng (P.
purpuraturn) và cả loài Hương lan (P. Ngày nay, với sự phát triển của ngành sinh học phân từ, chi thị mã vạch DNA là phương pháp tốt nhất có thể giúp ta nhanh chóng nhận diện giữa các cá thể cùng loài hoặc khác loài với độ chính xác cao. DNA mã vạch là một trình tự DNA ngắn và duy nhất của loài để phân biệt với các loài khác.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Văn Khải (2017). Lựa chọn thiết kế thử nghiệm và ứng dụng một số mồi nhằm khu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/bao-ve-thuc-vat/lua-chon-thiet-ke-thu-nghiem-va-ung-dung-mot-so-moi-nham-khuech-dai-cac-vung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lựa chọn thiết kế thử nghiệm và ứng dụng một số mồi nhằm khu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Lựa chọn thiết kế thử nghiệm và ứng dụng một số mồi nhằm khuếch đại các vùng trình tự tiềm năng để nhận diện các loài lan hài paphiopedilum việt nam.
Luận án "Lựa chọn thiết kế thử nghiệm và ứng dụng một số mồi nhằm khu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Lựa chọn thiết kế thử nghiệm và ứng dụng một số mồi nhằm khu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lựa chọn thiết kế thử nghiệm và ứng dụng một số mồi nhằm khu" thuộc chuyên ngành Công nghệ Sinh học. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.
Luận án "Lựa chọn thiết kế thử nghiệm và ứng dụng một số mồi nhằm khu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lựa chọn thiết kế thử nghiệm và ứng dụng một số mồi nhằm khu" có 86 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lựa chọn thiết kế thử nghiệm và ứng dụng một số mồi nhằm khu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.