Luận án: Chitosan từ mai mực kháng khuẩn Erwinia sp. gây thối nhũn cà chua sau thu hoạch

Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu chitosan mai mực ống kháng vi khuẩn Erwinia sp. gây thối nhũn cà chua sau thu hoạch. Đánh giá hiệu quả.

Chuyên ngành

Công nghệ chế biến thủy sản

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Chitosan từ mai mực Giải pháp kháng khuẩn Erwinia trên cà chua

Bệnh thối mềm do vi khuẩn Erwinia sp. gây ra là mối đe dọa lớn đối với ngành nông nghiệp, đặc biệt là trên cà chua sau thu hoạch. Thiệt hại kinh tế do bệnh này rất đáng kể, ảnh hưởng đến chất lượng và giá trị thương phẩm của nông sản. Các phương pháp kiểm soát truyền thống thường sử dụng hóa chất, gây lo ngại về an toàn thực phẩm và môi trường. Nhu cầu tìm kiếm các giải pháp sinh học, bền vững để kiểm soát Erwinia sp. ngày càng trở nên cấp thiết. Chitosan, một biopolymer tự nhiên có nguồn gốc từ chitin, đang nổi lên như một biopolymer kháng khuẩn đầy tiềm năng. Việc nghiên cứu chitosan từ mai mực không chỉ tận dụng phế liệu thủy sản mà còn cung cấp một chế phẩm sinh học hiệu quả, an toàn để chống lại bệnh thối mềm cà chua. Chitosan thể hiện hoạt tính kháng khuẩn chitosan mạnh mẽ, trở thành một ứng cử viên sáng giá trong việc bảo vệ nông sản khỏi mầm bệnh sau thu hoạch.

1.1. Bệnh thối mềm cà chua Thách thức sau thu hoạch

Cà chua là một loại nông sản có giá trị kinh tế cao. Tuy nhiên, chúng rất dễ bị tổn thương bởi các mầm bệnh sau thu hoạch. Bệnh thối mềm cà chua là một trong những nguyên nhân chính gây thất thoát. Vi khuẩn Erwinia sp. được xác định là tác nhân gây bệnh hàng đầu. Bệnh làm hư hỏng nhanh chóng cấu trúc trái, giảm chất lượng. Điều này dẫn đến thiệt hại kinh tế lớn cho nông dân. Cần có giải pháp hiệu quả để duy trì chất lượng và kéo dài thời gian bảo quản.

1.2. Nhu cầu kiểm soát Erwinia sp. hiệu quả

Kiểm soát Erwinia sp. là một thách thức lớn. Vi khuẩn này có khả năng lây lan nhanh chóng trong điều kiện bảo quản. Các phương pháp hóa học truyền thống gây ra những vấn đề về tồn dư. Chúng cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng. Ngành nông nghiệp đang tìm kiếm các giải pháp thay thế an toàn hơn. Một giải pháp sinh học có khả năng kiểm soát Erwinia sp. một cách hiệu quả là cần thiết. Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm.

1.3. Chitosan Biopolymer kháng khuẩn tiềm năng

Chitosan là một biopolymer kháng khuẩn tự nhiên. Nó được chiết xuất từ chitin. Chitin dồi dào trong vỏ các loài giáp xác và mai mực. Chitosan kháng khuẩn có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm. Nó được xem là một chế phẩm sinh học hứa hẹn. Chitosan từ mai mực đặc biệt thu hút sự chú ý. Nó có tiềm năng lớn trong ứng dụng nông nghiệp. Đặc tính sinh học này mở ra hướng đi mới trong bảo vệ thực vật.

II.

Việc tận dụng phế liệu từ ngành thủy sản mang lại nhiều lợi ích. Mai mực ống Loligo sp. là nguồn nguyên liệu dồi dào. Chúng chứa hàm lượng β-chitin đáng kể. Nghiên cứu tập trung vào quy trình thu nhận chitosan từ mai mực này. Quá trình bao gồm các bước khử protein và khử khoáng. Sau đó, β-chitin được deacetyl hóa để tạo ra chitosan. Việc tối ưu hóa các điều kiện thu nhận là rất quan trọng. Các yếu tố như nhiệt độ, nồng độ hóa chất, và thời gian ảnh hưởng đến hiệu quả. Chất lượng của chitosan thành phẩm phụ thuộc vào các thông số này. Đặc điểm lý hóa của chitosan, như trọng lượng phân tử và độ deacetyl hóa, được xác định kỹ lưỡng. Các tính chất này ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính kháng khuẩn chitosan. Nghiên cứu này đảm bảo thu được chitosan chất lượng cao. Chitosan này phù hợp cho các ứng dụng sinh học.

2.1. Nguồn nguyên liệu Mai mực ống Loligo sp.

Mai mực ống Loligo sp. là một phế phẩm của ngành chế biến thủy sản. Chúng thường bị loại bỏ sau khi xử lý. Tuy nhiên, mai mực chứa hàm lượng chitin cao. Đây là nguồn nguyên liệu bền vững và kinh tế. Việc sử dụng mai mực giúp giảm thiểu rác thải. Đồng thời, nó tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng. Nguồn nguyên liệu này có sẵn với số lượng lớn.

2.2. Quy trình thu nhận β chitin và chitosan

Quy trình thu nhận bắt đầu bằng xử lý hóa học. Mai mực trải qua khử protein bằng dung dịch kiềm. Tiếp theo là khử khoáng bằng dung dịch acid. Sản phẩm trung gian là β-chitin. β-chitin sau đó được deacetyl hóa. Quá trình này sử dụng dung dịch NaOH đặc. Điều kiện nhiệt độ và thời gian được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là thu được chitosan từ mai mực với độ tinh khiết cao.

2.3. Đặc điểm lý hóa của chitosan từ mai mực

Chitosan thu nhận từ mai mực có các đặc điểm riêng. Trọng lượng phân tử và độ deacetyl hóa là hai chỉ số quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến tính chất vật lý và hóa học của chitosan. Các phương pháp phân tích như phổ hồng ngoại, XRD được sử dụng. Chúng giúp xác định cấu trúc và độ tinh khiết. Các chỉ số này quyết định hoạt tính kháng khuẩn chitosan. Sự khác biệt có thể ảnh hưởng đến hiệu quả ứng dụng.

III.Hoạt tính kháng khuẩn chitosan chống bệnh thối mềm cà chua

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá khả năng của chitosan từ mai mực trong việc kiểm soát Erwinia sp.. Các thử nghiệm được tiến hành cả trong điều kiện phòng thí nghiệm (in vitro) và trên cà chua thật (in vivo). Thử nghiệm in vitro xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) của chitosan. Kết quả cho thấy chitosan có hoạt tính kháng khuẩn chitosan rõ rệt đối với Erwinia sp.. Trong điều kiện in vivo, cà chua được gây bệnh nhân tạo. Sau đó, chúng được xử lý bằng dung dịch chitosan. Chitosan giảm đáng kể diện tích vết thối nhũn trên trái cà chua. Nó cũng kéo dài thời gian bảo quản. Hiệu quả này chứng minh tiềm năng của chitosan như một thuốc bảo vệ thực vật sinh học. Cơ chế kháng khuẩn của chitosan liên quan đến việc phá vỡ màng tế bào vi khuẩn. Nó cũng ức chế các quá trình sinh học cần thiết của mầm bệnh. Chitosan mang lại giải pháp an toàn và hiệu quả để chống lại bệnh thối mềm cà chua.

3.1. Cơ chế kháng khuẩn của chitosan

Chitosan có nhiều cơ chế để ức chế vi khuẩn. Nó là một polymer mang điện tích dương. Chitosan tương tác với màng tế bào vi khuẩn mang điện tích âm. Sự tương tác này làm thay đổi tính thấm của màng. Các chất dinh dưỡng và ion thiết yếu bị rò rỉ ra ngoài. Chitosan cũng có thể xâm nhập vào tế bào. Nó ức chế tổng hợp protein, DNA và RNA. Hoạt tính kháng khuẩn chitosan phụ thuộc vào trọng lượng phân tử và độ deacetyl hóa.

3.2. Đánh giá hiệu quả in vitro và in vivo

Khả năng kháng khuẩn của chitosan được đánh giá kỹ lưỡng. Thử nghiệm in vitro xác định hiệu quả trực tiếp lên Erwinia sp. trong môi trường nuôi cấy. Các nồng độ chitosan kháng khuẩn khác nhau được thử nghiệm. Thử nghiệm in vivo mô phỏng điều kiện thực tế. Cà chua bị nhiễm erwinia sp. trên cà chua được xử lý. Sau đó, hiệu quả giảm thiểu bệnh được quan sát. Phương pháp này cung cấp dữ liệu thực tế về khả năng bảo vệ.

3.3. Chitosan kiểm soát Erwinia sp. trên trái cà chua

Kết quả nghiên cứu rất hứa hẹn. Chitosan thể hiện khả năng kiểm soát Erwinia sp. hiệu quả. Các trái cà chua được xử lý bằng chitosan giảm rõ rệt mức độ thối nhũn. Tổn thương do bệnh thối mềm cà chua được hạn chế. Chitosan giúp duy trì độ tươi ngon của sản phẩm. Nó kéo dài thời gian bảo quản sau thu hoạch. Đây là một giải pháp thiết thực cho ngành nông nghiệp.

IV.Ứng dụng chitosan Thuốc bảo vệ thực vật sinh học mới

Nghiên cứu về chitosan từ mai mực mở ra nhiều hướng ứng dụng chitosan trong nông nghiệp. Chitosan có tiềm năng trở thành một thuốc bảo vệ thực vật sinh học an toàn. Nó cung cấp một giải pháp thay thế cho các hóa chất độc hại. Chế phẩm sinh học từ chitosan giúp giảm thiểu rủi ro môi trường. Đồng thời, nó tăng cường an toàn cho nông sản. Việc sử dụng chitosan không chỉ kiểm soát Erwinia sp. mà còn bảo vệ cây trồng khỏi nhiều mầm bệnh khác. Đây là bước tiến quan trọng hướng tới nông nghiệp bền vững. Chitosan giúp kéo dài thời gian bảo quản, giảm lãng phí. Nó nâng cao giá trị của nông sản. Điều này mang lại lợi ích kép cho cả người sản xuất và người tiêu dùng. Hoạt tính kháng khuẩn chitosan là yếu tố then chốt cho sự thành công này.

4.1. Chế phẩm sinh học từ chitosan

Chitosan là cơ sở để phát triển các chế phẩm sinh học mới. Các chế phẩm này có thể được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp bảo vệ cây trồng khỏi bệnh hại. Đặc biệt là các bệnh do vi khuẩn và nấm gây ra. Thuốc bảo vệ thực vật sinh học từ chitosan không gây tồn dư độc hại. Chúng thân thiện với môi trường và an toàn cho con người. Điều này đóng góp vào sản xuất nông sản sạch.

4.2. Giảm thiểu thiệt hại sau thu hoạch

Một trong những lợi ích chính là giảm thiểu thiệt hại sau thu hoạch. Chitosan tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt nông sản. Nó ngăn chặn sự xâm nhập và phát triển của vi sinh vật. Erwinia sp. trên cà chua được kiểm soát hiệu quả. Điều này giúp kéo dài thời gian bảo quản. Nó cũng cải thiện chất lượng và ngoại quan của sản phẩm. Nâng cao hiệu quả kinh tế cho nông dân.

4.3. Hướng phát triển nông nghiệp bền vững

Ứng dụng chitosan trong nông nghiệp phù hợp với xu hướng bền vững. Nó giảm sự phụ thuộc vào hóa chất tổng hợp. Chitosan thúc đẩy việc sử dụng các giải pháp tự nhiên. Nó góp phần bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học. Tạo ra một chuỗi cung ứng thực phẩm an toàn và lành mạnh hơn. Chitosan là một thành phần quan trọng trong chiến lược nông nghiệp của tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thu nhận và đánh giá khả năng kháng khuẩn erwinia sp gây bệnh thối nhũn trên cà chua sau thu hoạch của chitosan từ mai mực ống luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG HOÀNG NGỌC CƯƠNG NGHIÊN CỨU THU NHẬN VÀ ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG KHÁNG KHUẨN ERWINIA SP. GÂY BỆNH THỐI NHŨN TRÊN CÀ CHUA SAU THU HOẠCH CỦA CHITOSAN TỪ MAI MỰC ỐNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT KHÁNH HÒA - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG HOÀNG NGỌC CƯƠNG NGHIÊN CỨU THU NHẬN VÀ ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG KHÁNG KHUẨN ERWINIA SP. GÂY BỆNH THỐI NHŨN TRÊN CÀ CHUA SAU THU HOẠCH CỦA CHITOSAN TỪ MAI MỰC ỐNG NGÀNH ĐÀO TẠO : CÔNG NGHỆ CHẾ BIẾN THỦY SẢN MÃ SỐ : 62540105 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRANG SĨ TRUNG PGS.

NGUYỄN ANH TUẤN KHÁNH HÒA - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về những lời cam đoan của mình. Nha Trang, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Hoàng Ngọc Cương i LỜI CẢM ƠN Luận án hoàn thành là nhờ có nhà trường, các tổ chức có liên quan tạo điều kiện; thầy cô, bạn bè, gia đình giúp đỡ và hỗ trợ.

Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến: PGS. Trang Sĩ Trung và PGS. Nguyễn Anh Tuấn đã định hướng, chỉ dẫn và động viên trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu luận án này. Ban giám hiệu Trường Đại học Nha Trang, các Phòng, Ban, Khoa, Viện liên quan đã cho phép và tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình thực hiện luận án.

Ban giám hiệu Trường Đại học Bình Dương, Lãnh đạo Khoa Công nghệ Sinh học đã tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình thực hiện luận án. Nguyễn Công Minh đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, dành nhiều thời gian trao đổi trong quá trình thực hiện luận án. Huỳnh Thanh Tùng, PGS. Ngô Đăng Nghĩa, TS.

Khổng Trung Thắng đã giúp đỡ, chia sẻ nhiều kinh nghiệm quí báu. Các cán bộ kỹ thuật của Viện Công nghệ Sinh học và Môi trường, Trung tâm Thí nghiệm Thực hành – Trường Đại học Nha Trang đã giúp đỡ và tạo điều kiện trọng quá trình tiến hành nghiên cứu. Cuối cùng, xin gửi tấm lòng ân tình tới gia đình, những người thân yêu luôn là nguồn động viên và chia sẻ mọi khó khăn để luận án được hoàn thành. Nha Trang, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Hoàng Ngọc Cương ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH. viii ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.

xii PHẦN MỞ ĐẦU. TIỀM NĂNG SỬ DỤNG PHẾ LIỆU MAI MỰC ỐNG LOLIGO SP. ĐỂ THU NHẬN -CHITIN. Giới thiệu về nguyên liệu mực ống Loligo sp.

và phế liệu từ mực sau chế biến. Cấu trúc và thành phần hóa học của nguyên liệu mai mực ống Loligo sp. TỔNG QUAN VỀ β-CHITIN VÀ CHITOSAN. Cấu trúc hóa học, nguồn gốc tự nhiên và tính chất của các dạng chitin.

Cấu trúc hóa học và tính chất của chitosan. Phương pháp thu nhận chitin và chitosan. Đặc tính sinh học kháng nấm, kháng khuẩn của chitosan. GIỚI THIỆU VỀ BỆNH THỐI NHŨN TRÊN CÀ CHUA SAU THU HOẠCH.

Giới thiệu chung về nguồn nguyên liệu cà chua sau thu hoạch. Tổng quan về bệnh thối nhũn (soft rot) gây hại cà chua sau thu hoạch. Giới thiệu về chủng vi khuẩn Erwinia spp. gây bệnh thối nhũn.

VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mai mực ống Loligo sp. Trái cà chua Lycopersicon esculetum. Hóa chất dùng trong nghiên cứu.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Sơ đồ nghiên cứu tổng quát. Bố trí thí nghiệm xác định điều kiện thu nhận β-chitin. Bố trí thí nghiệm xác định điều kiện deacetyl β-chitin thu nhận chitosan.

Bố trí thí nghiệm phân lập vi khuẩn Erwinia sp. gây bệnh thối nhũn. Bố trí thí nghiệm tổng quát đánh giá khả năng kháng khuẩn Erwinia sp. gây bệnh thối nhũn trên trái cà chua sau thu hoạch của β-chitosan ở điều kiện in vitro và in vivo.

PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH, XÁC ĐỊNH CÁC CHỈ TIÊU. Phương pháp xác định các thành phần hóa học cơ bản. Phương pháp xác định thành phần acid amin và thành phần khoáng. Phương pháp xác định tính chất của -chitin và chitosan.

Phương pháp cắt mạch chitosan. Phương pháp phân lập chủng vi khuẩn Erwinia sp. gây bệnh thối nhũn. Phương pháp chuẩn bị mẫu dịch vi khuẩn Erwinia carotovora.

Phương pháp gây bệnh nhân tạo. Phương pháp đánh giá hiệu quả kháng khuẩn của β-chitosan ở điều kiện in vitro75 2. Phương pháp đánh giá hiệu quả kháng khuẩn của β-chitosan ở điều kiện in vivo 75 2. Phương pháp xác định tổng hàm lượng phenol tổng số trong trái cà chua.

Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA MAI MỰC LOLIGO SP. Thành phần hóa học cơ bản.

Thành phần khoáng. Thành phần acid amin. XÁC ĐỊNH ĐIỀU KIỆN THU NHẬN VÀ ĐÁNH GIÁ TÍNH CHẤT -CHITIN TỪ MAI MỰC LOLIGO SP. Đánh giá sơ bộ ảnh hưởng của nhiệt độ, nồng độ NaOH và thời gian đến quá trình khử protein trong mai mực Loligo sp.

Đánh giá ảnh hưởng chi tiết các yếu tố nhiệt độ, thời gian và nồng độ NaOH đến hiệu quả khử protein và sự cắt mạch của sản phẩm β-chitin. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hiệu quả khử protein và khối lượng phân tử của sản phẩm β-chitin. Ảnh hưởng của thời gian đến hiệu quả khử protein và khối lượng phân tử của sản phẩm β-chitin. Ảnh hưởng của nồng độ NaOH đến hiệu quả khử protein và khối lượng phân tử của sản phẩm β-chitin.

Tính chất của sản phẩm β-chitin từ mai mực ống. ĐIỀU KIỆN DEACETYL -CHITIN VÀ TÍNH CHẤT CHITOSAN TỪ MAI MỰC LOLIGO SP. Đánh giá sơ bộ ảnh hưởng của 3 yếu tố nhiệt độ, nồng độ NaOH và thời gian đến hiệu quả deacetyl -chitin. Ảnh hưởng chi tiết của các yếu tố nhiệt độ, nồng độ NaOH và thời gian đến hiệu quả deacetyl chitin và sự cắt mạch chitosan.

Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hiệu quả deacetyl chitin và sự cắt mạch chitosan. Ảnh hưởng của nồng độ NaOH đến hiệu quả deacetyl β-chitin và sự cắt mạch chitosan. Ảnh hưởng của thời gian đến hiệu quả deacetyl chitin và sự cắt mạch chitosan 108 3. Điều kiện deacetyl lần 2.

Hiệu suất thu nhận và tính chất của sản phẩm chitosan. Đề xuất quy trình thu nhận chitin, chitosan từ mai mực ống Loligo sp. KHẢ NĂNG KHÁNG KHUẨN CỦA CHITOSAN. Nghiên cứu phân lập, khẳng định chủng Erwinia sp.

gây bệnh thối nhũn trên trái cà chua sau thu hoạch. Khả năng kháng khuẩn của β-chitosan ở điều kiện in vitro. Khả năng kháng khuẩn của β-chitosan ở điều kiện in vivo. Đề xuất quy trình bảo quản cà chua sau thu hoạch bằng dung dịch chitosan từ mai mực Loligo sp.

139 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .141 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .143 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .158 v DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Atomic absorption Phương pháp phổ hấp thu AAS spectrophotometric nguyên tử Association of Official Analytical Hiệp hội các nhà hoá phân tích AOAC Chemists chính thống ANOVA Analysis of Variance Phân tích phương sai -chitosan Chitosan from β-chitin Chitosan từ β-chitin χcr Degree of crystallinity Độ kết tinh C95 Tomato C95 Giống cà chua C95 CrI Crystalline Index Chỉ số kết tinh DA Degree of acetyl Độ acetyl DNA Deoxyribonucleic acid Axit deoxyribonucleic DD Degree of deacetyl Độ deacetyl DP Deproteinization Quá trình khử protein DM Demineralization Quá trình khử khoáng DC Decolorization Quá trình khử màu Erwinia carotovora subsp. Erwinia carotovora subsp. Ecc carotovora carotovora Erwinia carotovora subsp. Erwinia carotovora subsp.

Eca atroseptica atroseptica Echr Erwinia chrysanthemi Erwinia chrysanthemi EDTA Ethylenediaminetetraacetic acid Ethylenediaminetetraacetic axit FTIR Fourier Transform Infrared Quang phổ hấp thụ hồng ngoại GlcN D-glucosamine D-glucosamine GlcNAc N-acetyl glucosamine N-acetyl glucosamine Minimum Inhibitory Nồng độ ức chế tối thiểu MIC Concentration Mark-Houwink-Sakurada Phương trình Mark-Houwink- MHS equation Sakurada Mw The average molecular weight Khối lượng phân tử trung bình NL/DM Material / solvent Nguyên liệu / dung môi vi Nd Not detected Không phát hiện NMR Nuclear Magnetic Resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân OD Optical density Độ hấp phụ quang học Pl Pectate lyases Enzyme phân giải pectin Pnl Pectin lyases Enzyme phân giải pectin Pme Pectin methylesterases Enzyme phân giải pectin PA Polyamide Bao nylon PG Potato glucose Môi trường potato glucose PCR Polymerase chain reaction Phương pháp khuếch đại gen PDA Potato dextrose agar Môi trường thạch khoai tây rARN Ribosomal ribonucleic ARN riboxom SEM Scanning Electron Microscope Kính hiển vi điện tử quét Phương pháp sắc ký loại trừ kết Size-exclusion chromatography- SEC-MALLS hợp với phân tán ánh sáng tĩnh Multi-angle static light scattering đa góc sp. Species Loài spp. Species pluriel Nhiều loài subsp. Subspecies Phân loài Statistical Package for the Social Phần mềm thống kê SPSS Sciences SS Sum of Squares Tổng bình phương độ lệch Transmission Electron Kính hiển vi điện tử truyền qua TEM Microscope TpHCM Ho Chi Minh City Thành phố Hồ Chí Minh TLTK References Tài liệu tham khảo Vietnam Association of Seafood Hiệp hội chế biến và xuất khẩu VASEP Exporters and Producers Thuỷ sản Việt Nam VNF Viet Nam Food Công ty Cp Việt Nam Food XRD X-ray powder diffraction Phổ nhiễu xạ tia X wt.% Weight percent Phần trăm theo khối lượng vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Thành phần hóa học trong nguyên liệu của một số loại phế liệu thủy sản thông dụng để sản xuất chitin. Thành phần hóa học trong một số mai mực. Thành phần khoáng của nguyên liệu mai mực. Các dung môi thường sử dụng để hòa tan chitosan.

Tính chất của chitosan ảnh hưởng bởi độ deacetyl. Thành phần và tính chất của một số loại chitosan thương mại. Điều kiện khử protein trong quá trình sản xuất chitin từ các nguyên liệu khác nhau. Nguồn nguyên liệu thủy sản, điều kiện xử lý và loại chitin.

Điều kiện deacetyl thu nhận chitosan từ các nguồn chitin khác nhau. Khối lượng phân tử trung bình (Mw) của chitosan ở các điều kiện deacetyl khác nhau. Bảng tổng hợp các chủng vi khuẩn gây bệnh thối nhũn (soft rot). Thành phần hóa học cơ bản của mai mực ống Loligo sp.

Thành phần khoáng trong mai mực Loligo sp., các loại mực khác và vỏ tôm. So sánh thành phần acid amin trong mai mực ống Loligo sp. và kết quả tham khảo. Tính chất của mai mực ống và sản phẩm β-chitin.

Thành phần khoáng trong mai mực và sản phẩm β-chitin. Hàm lượng acid amin trong mai mực và sản phẩm β-chitin. Độ dịch chuyển hóa học của các proton trong DCl/D2O ở 25oC của β-chitin. Hiệu suất thu hồi chitin và chitosan .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chitosan từ mai mực kháng khuẩn Erwinia sp. trên cà chua" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu chitosan mai mực ống kháng vi khuẩn Erwinia sp. gây thối nhũn cà chua sau thu hoạch. Đánh giá hiệu quả.

Luận án "Chitosan từ mai mực kháng khuẩn Erwinia sp. trên cà chua" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nha Trang. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Chitosan từ mai mực kháng khuẩn Erwinia sp. trên cà chua" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chitosan từ mai mực kháng khuẩn Erwinia sp. trên cà chua" thuộc chuyên ngành Công nghệ chế biến thủy sản. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.

Luận án "Chitosan từ mai mực kháng khuẩn Erwinia sp. trên cà chua" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chitosan từ mai mực kháng khuẩn Erwinia sp. trên cà chua" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chitosan từ mai mực kháng khuẩn Erwinia sp. trên cà chua" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter