Application of sorbents derived and converted from agricultural wastes in remova
Tài liệu: Application of sorbents derived and converted from agricultural wastes in removal of cationic dye antibiotic and heavy metal pollutants from aqueous s
National Central University
Luan An
Doctoral Dissertation
Năm xuất bản
Số trang
236
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về agricultural waste biosorbents xử lý nước
- Số trang:
- 236 trang
- Trường:
- National Central University
- Chuyên ngành:
- Environmental Engineering
- Tác giả:
- Nguyen Duy Hai
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về agricultural waste biosorbents xử lý nước
Ô nhiễm nguồn nước công nghiệp đặt ra thách thức lớn đối với môi trường toàn cầu. Nước thải thường chứa lượng lớn phẩm nhuộm cation, kháng sinh và kim loại nặng. Các phương pháp xử lý truyền thống thường tốn kém chi phí vận hành. Việc phát triển agricultural waste biosorbents mang lại giải pháp kinh tế và bền vững. Phế phẩm nông nghiệp sở hữu nguồn sinh khối dồi dào với chi phí thu gom thấp. Quá trình tận dụng nguồn phế thải này giúp giảm thiểu rác thải nông nghiệp. Đồng thời, công nghệ này tạo ra vật liệu xử lý nước có giá trị gia tăng cao. Các nhóm chức tự nhiên trên bề mặt sinh khối cung cấp vị trí gắn kết lý tưởng cho nhiều loại chất ô nhiễm. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh hiệu suất hấp phụ vượt trội của vật liệu sinh học. Sự kết hợp giữa tính sẵn có và khả năng biến tính linh hoạt mở ra triển vọng ứng dụng quy mô lớn trong kỹ thuật môi trường.
1.1. Tiềm năng từ lignocellulosic biomass sorbents
Vật liệu lignocellulosic biomass sorbents chứa ba thành phần chính gồm cellulose, hemicellulose và lignin. Cấu trúc mạng polyme tự nhiên này cung cấp mật độ nhóm chức phong phú. Các nhóm carboxyl, hydroxyl và phenolic đóng vai trò trung tâm trong quá trình hấp phụ. Nguồn phế phẩm như vỏ trấu, bã mía, rơm rạ hay xơ dừa có hàm lượng carbon rất cao. Khả năng phân hủy sinh học và tính thân thiện môi trường là những ưu điểm nổi bật. Cấu trúc mao quản tự nhiên hỗ trợ quá trình khuếch tán của các phân tử chất tan. Việc xử lý sơ bộ bằng phương pháp rửa, sấy và nghiền giúp chuẩn hóa kích thước hạt vật liệu. Nhờ đó, diện tích tiếp xúc pha giữa chất hấp phụ và dung dịch nước được cải thiện đáng kể. Nghiên cứu thực tế khẳng định tiềm năng to lớn của sinh khối lignocellulose trong việc thay thế các vật liệu thương mại đắt tiền.
1.2. Cơ chế hấp phụ các hợp chất ô nhiễm trong nước
Quá trình giữ chất ô nhiễm trên bề mặt vật liệu diễn ra qua nhiều cơ chế phức tạp. Tương tác tĩnh điện xảy ra giữa các nhóm chức tích điện âm và phân tử mang điện tích dương. Quá trình trao đổi ion giữa proton trên bề mặt với các ion kim loại diễn ra nhanh chóng. Liên kết hydro và tương tác pi-pi đóng vai trò chủ đạo khi giữ các phân tử phẩm nhuộm và kháng sinh. Ngoài ra, sự lấp đầy mao quản vật lý hỗ trợ giữ lại các hợp chất hữu cơ có kích thước phù hợp. Phản ứng tạo phức bề mặt làm tăng độ bền liên kết giữa ion kim loại và chất hấp phụ. Các yếu tố như độ pH dung dịch, nhiệt độ và nồng độ ban đầu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất. Việc hiểu rõ cơ chế giúp định hướng tối ưu hóa cấu trúc bề mặt vật liệu cho từng loại nước thải cụ thể.
II. Chế tạo biochar from crop residues bằng nhiệt phân than
Sản xuất biochar from crop residues là hướng tiếp cận hiệu quả để chuyển hóa phế phẩm nông nghiệp thành vật liệu chức năng. Than sinh học sở hữu hàm lượng carbon cố định cao và cấu trúc lỗ xốp phát triển. Quá trình nhiệt phân loại bỏ các hợp chất dễ bay hơi và tạo ra khung carbon bền vững. Bề mặt than tích hợp nhiều nhóm chức oxy hóa sau quá trình xử lý nhiệt. Vật liệu biochar thể hiện khả năng lưu giữ chất ô nhiễm vượt trội so với sinh khối thô ban đầu. Đặc tính hóa lý của than sinh học phụ thuộc chặt chẽ vào nguồn nguyên liệu và điều kiện nhiệt độ nung. Việc áp dụng biochar trong xử lý nước thải vừa giải quyết bài toán môi trường, vừa hỗ trợ mục tiêu thu giữ carbon lâu dài. Các chỉ số về độ dẫn điện, độ tro và diện tích bề mặt được kiểm soát chặt chẽ trong suốt quy trình.
2.1. Quy trình pyrolysis and carbonization methods chuẩn
Các kỹ thuật pyrolysis and carbonization methods yêu cầu môi trường thiếu khí oxy hoặc có dòng khí trơ liên tục như nitơ. Nhiệt độ nhiệt phân thường dao động từ 300 đến 700 độ C tùy theo mục đích sử dụng. Tốc độ gia nhiệt và thời gian lưu nhiệt ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất thu hồi sản phẩm rắn. Nhiệt độ thấp giữ lại nhiều nhóm chức bề mặt nhưng diện tích xốp còn hạn chế. Ngược lại, nhiệt độ cao thúc đẩy quá trình thơm hóa và mở rộng hệ thống vi mao quản. Việc kiểm soát lưu lượng khí nitơ ngăn ngừa hiện tượng tro hóa hoàn toàn mẫu sinh khối. Sau khi nung, sản phẩm than sinh học được làm nguội tự nhiên và rửa sạch tạp chất còn sót lại. Quy trình chuẩn hóa này đảm bảo độ đồng đều và tính lặp lại cao cho các mẻ vật liệu sản xuất.
2.2. Đặc tính bề mặt và cấu trúc xốp của biochar
Than sinh học tạo thành từ phế phẩm nông nghiệp sở hữu diện tích bề mặt riêng tăng đáng kể sau nhiệt phân. Cấu trúc mao quản chuyển dịch từ dạng xốp thô sang hệ thống mao quản trung bình và vi mao quản dày đặc. Phân tích quang phổ hồng ngoại FTIR xác nhận sự xuất hiện của các liên kết C=O, C-O và vòng thơm bền vững. Giá trị điểm đẳng điện pHpzc của biochar quyết định điện tích bề mặt trong dung dịch nước ở các giá trị pH khác nhau. Khi giá trị pH dung dịch cao hơn pHpzc, bề mặt mang điện tích âm, tạo điều kiện thuận lợi để hút các cation. Độ xốp cao tạo không gian khuếch tán thuận lợi cho các phân tử chất tan đi sâu vào lõi hạt than. Những đặc tính vượt trội này giúp biochar trở thành vật liệu hấp phụ đa năng và hiệu quả cao.
III. Tối ưu activated carbon synthesis from biomass hiệu quả
Quá trình activated carbon synthesis from biomass nâng cao đáng kể giá trị sử dụng của nguồn sinh khối nông nghiệp. Than hoạt tính có cấu trúc xốp phân cấp và diện tích bề mặt riêng cực kỳ lớn. So với than sinh học thông thường, than hoạt tính thể hiện dung lượng hấp phụ vượt trội đối với các chất ô nhiễm vi lượng. Phương pháp tổng hợp kết hợp xử lý nhiệt và tác nhân kích hoạt tạo nên mạng lưới lỗ xốp đồng nhất. Nguồn nguyên liệu giàu carbon hữu cơ từ nông nghiệp giúp giảm thiểu chi phí sản xuất than hoạt tính thương phẩm. Vật liệu sau khi kích hoạt thể hiện độ bền cơ học cao và tính ổn định trong môi trường hóa chất khắc nghiệt. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn xử lý các dòng nước thải phức tạp chứa đồng thời nhiều chất ô nhiễm độc hại. Đây là giải pháp công nghệ then chốt trong kỹ thuật làm sạch nguồn nước.
3.1. Kỹ thuật chemical activation KOH ZnCl2 hiện đại
Phương pháp chemical activation KOH ZnCl2 tạo ra những bước đột phá trong việc phát triển cấu trúc rỗng của than hoạt tính. Tác nhân kali hydroxit KOH phản ứng với khung carbon ở nhiệt độ cao, giải phóng khí và ăn mòn tạo vi mao quản cực mịn. Trong khi đó, kẽm clorua ZnCl2 đóng vai trò là chất hút nước và ngăn ngừa sự co rút của khung polyme sinh khối trong giai đoạn nung. Tỷ lệ ngâm tẩm giữa hóa chất kích hoạt và nguyên liệu khô quyết định mật độ lỗ xốp hình thành. Sau quá trình nung nhiệt, mẫu được rửa kỹ bằng dung dịch axit clohydric loãng và nước cất để loại bỏ hoàn toàn hóa chất dư. Kỹ thuật kích hoạt hóa học này cho phép đạt diện tích bề mặt vượt trên 1000 mét vuông trên mỗi gam vật liệu. Hiệu quả mở rộng thể tích mao quản được chứng minh rõ rệt qua các thực nghiệm phân tích.
3.2. Đánh giá diện tích bề mặt riêng và vi mao quản
Phép đo đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nitơ chuẩn BET cung cấp thông tin chi tiết về diện tích bề mặt và kích thước lỗ xốp. Đường cong đẳng nhiệt thường thuộc dạng I hoặc dạng IV, phản ánh sự tồn tại của cả vi mao quản và mao quản trung bình. Thể tích mao quản tăng vọt sau quá trình kích hoạt hóa học giúp tăng số lượng vị trí hấp phụ khả dụng. Kích thước mao quản phân bố tối ưu hỗ trợ các phân tử kháng sinh và thuốc nhuộm cồng kềnh tiếp cận sâu vào bên trong. Kính hiển vi điện tử quét SEM cho thấy bề mặt gồ ghề với hàng triệu hang hốc li ti phân bố đồng đều. Độ xốp vượt trội rút ngắn thời gian đạt cân bằng hấp phụ trong các hệ xử lý dòng liên tục. Những thông số cấu trúc này khẳng định chất lượng vượt trội của than hoạt tính tổng hợp từ sinh khối.
IV. Ứng dụng heavy metal removal from wastewater ô nhiễm cao
Hiệu quả heavy metal removal from wastewater bằng vật liệu hấp phụ sinh khối mang lại bước tiến lớn trong bảo vệ môi trường. Các ion kim loại nặng như chì, cadmium, đồng và crom gây độc tính cao đối với hệ sinh thái thủy sinh và sức khỏe con người. Song song đó, dư lượng kháng sinh y tế xả thải ra môi trường nước thúc đẩy sự gia tăng vi khuẩn kháng thuốc. Than sinh học và than hoạt tính biến tính từ nông nghiệp thể hiện khả năng loại bỏ đồng thời cả hai nhóm chất độc này. Hiệu suất xử lý đạt trên 90% ở các điều kiện vận hành tối ưu về nồng độ và pH dung dịch. Việc ứng dụng vật liệu này xử lý triệt để các chất ô nhiễm vi lượng trong nước thải công nghiệp và y tế. Giải pháp này đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt hiện hành.
4.1. Xử lý ion kim loại nặng và kháng sinh tồn dư
Quá trình loại bỏ ion kim loại nặng diễn ra thông qua tương tác trao đổi ion và tạo phức bề mặt với các nhóm chức oxy hóa. Khả năng hấp phụ chì và cadmium tăng mạnh khi giá trị pH dung dịch chuyển từ axit sang trung tính do giảm sự cạnh tranh của ion H+. Đối với các hợp chất kháng sinh như tetracycline hay ciprofloxacin, tương tác tĩnh điện và liên kết pi-pi đóng vai trò quyết định. Kích thước phân tử kháng sinh tương thích tốt với mạng lưới mao quản trung bình của vật liệu carbon sinh khối. Dung lượng hấp phụ thực tế duy trì ổn định ngay cả trong môi trường nước có độ cứng cao hoặc nhiều ion cản trở. Kết quả phân tích cho thấy nồng độ kim loại và kháng sinh sau xử lý giảm xuống dưới ngưỡng an toàn theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia.
4.2. Tái sinh vật liệu và tính khả thi kinh tế
Tính khả thi kinh tế của quy trình xử lý nước phụ thuộc lớn vào khả năng tái sinh và tái sử dụng chất hấp phụ. Quá trình giải hấp phụ kim loại nặng được thực hiện hiệu quả bằng các dung dịch axit loãng như HCl hoặc HNO3. Trong khi đó, việc rửa giải các hợp chất hữu cơ và kháng sinh sử dụng dung môi hữu cơ phân cực hoặc cồn ethanol. Vật liệu duy trì hơn 80% dung lượng hấp phụ ban đầu sau 5 chu kỳ tái sinh liên tiếp. Độ hao hụt khối lượng qua các lần rửa giải ở mức rất thấp nhờ khung carbon vững chắc. Việc tận dụng nguồn phế thải nông nghiệp địa phương giúp giảm thiểu tối đa chi phí sản xuất và vận chuyển nguyên liệu. Mô hình này mang lại lợi ích kép về mặt kinh tế tuần hoàn và bảo vệ tài nguyên nước bền vững.
V. Khảo sát dye adsorption kinetics và mô hình đẳng nhiệt
Nghiên cứu dye adsorption kinetics và cân bằng hấp phụ đóng vai trò cốt lõi trong việc thiết kế hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm. Phẩm nhuộm cation như xanh methylen hay tím tinh thể tồn tại phổ biến trong nước thải dệt may với độ bền màu cao. Các thí nghiệm động học xác định tốc độ truyền khối và thời gian cần thiết để hệ thống đạt trạng thái cân bằng. Dữ liệu thực nghiệm được mô hình hóa qua các phương trình toán học để giải thích bản chất tương tác giữa chất tan và bề mặt chất hấp phụ. Kết quả khảo sát cung cấp các thông số kỹ thuật then chốt cho việc tính toán tháp hấp phụ quy mô công nghiệp. Việc áp dụng đúng mô hình động học và đẳng nhiệt đảm bảo độ chính xác cao trong dự báo hiệu năng xử lý thực tế.
5.1. Ứng dụng mô hình pseudo second order kinetics
Động học quá trình hấp phụ phẩm nhuộm được phân tích thông qua mô hình pseudo-second-order kinetics và mô hình bậc một biểu kiến. Dữ liệu thực nghiệm thường tương thích vượt trội với phương trình động học bậc hai biểu kiến, thể hiện qua hệ số tương quan R2 đạt trên 0.99. Điều này chứng minh quá trình hấp phụ bị chi phối chủ yếu bởi cơ chế hấp phụ hóa học liên quan đến sự chia sẻ hoặc trao đổi electron. Hằng số tốc độ k2 phản ánh vận tốc gắn kết nhanh chóng của các cation thuốc nhuộm lên các vị trí hoạt tính bề mặt. Mô hình khuếch tán nội hạt cũng được áp dụng để xác định giai đoạn kiểm soát tốc độ trong toàn bộ quá trình truyền khối. Sự kết hợp các mô hình động học làm sáng tỏ con đường vận chuyển của chất ô nhiễm từ pha lỏng vào sâu bên trong mao quản.
5.2. Phân tích Langmuir and Freundlich adsorption isotherms
Cân bằng hấp phụ tại các nhiệt độ khác nhau được đánh giá qua phương trình Langmuir and Freundlich adsorption isotherms. Mô hình Langmuir mô tả sự hấp phụ đơn lớp đồng nhất trên bề mặt với các vị trí gắn kết có mức năng lượng tương đương. Dung lượng hấp phụ cực đại qmax thu được từ mô hình Langmuir là chỉ số định lượng quan trọng để so sánh hiệu năng giữa các loại vật liệu. Ngược lại, mô hình Freundlich giả định quá trình hấp phụ đa lớp trên bề mặt dị thể không đồng nhất. Các thông số nhiệt động lực học như biến thiên năng lượng tự do Gibbs, enthalpy và entropy xác định tính chất tự phát và phản ứng thu nhiệt hay tỏa nhiệt. Việc phân tích toàn diện các mô hình đẳng nhiệt giúp tối ưu hóa lượng vật liệu cần sử dụng trong xử lý nước thải.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (236 trang)Nội dung chính
Với tư cách là chuyên gia viết content SEO tiếng Việt cho tài liệu học thuật với 10 năm kinh nghiệm, tôi xin trình bày bản content chi tiết dựa trên tài liệu bạn đã cung cấp.
Giải pháp Xử Lý Ô Nhiễm Nước Bền Vững: Ứng Dụng Vật Liệu Hấp Phụ Từ Chất Thải Nông Nghiệp
Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh công nghiệp hóa và gia tăng dân số không ngừng, vấn đề ô nhiễm nước do các chất độc hại đang trở thành thách thức môi trường cấp bách, đặc biệt tại Việt Nam và các quốc gia đang phát triển. Nước thải từ các ngành công nghiệp dệt may, dược phẩm, và khai khoáng thường chứa các hợp chất khó phân hủy như thuốc nhuộm cation, kháng sinh và kim loại nặng, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái thủy sinh và sức khỏe cộng đồng.
Nhận thức được tầm quan trọng của việc phát triển các phương pháp xử lý nước thải hiệu quả, chi phí thấp và thân thiện với môi trường, nghiên cứu này tập trung vào một giải pháp tiềm năng: ứng dụng vật liệu hấp phụ được điều chế từ chất thải nông nghiệp. Các phương pháp xử lý truyền thống, bao gồm cả sử dụng activated carbon (AC), thường gặp phải hạn chế về chi phí sản xuất cao, quy trình phức tạp và tiềm năng giảm các nhóm chức bề mặt cần thiết cho hấp phụ cation.
Nghiên cứu này đi sâu khám phá tiềm năng của hydrochar (HC) và activated carbon từ hydrochar trong việc loại bỏ các chất ô nhiễm điển hình. Bằng cách sử dụng các phụ phẩm nông nghiệp làm nguyên liệu đầu vào và các phương pháp tổng hợp "xanh" hơn, nghiên cứu đề xuất một hướng tiếp cận bền vững, hứa hẹn mang lại hiệu quả cao trong việc đối phó với vấn đề ô nhiễm nước toàn cầu.
Nội dung chi tiết
Vấn đề nghiên cứu và Cơ sở lý thuyết
Vấn đề ô nhiễm nước đang ngày càng trở nên nghiêm trọng do sự thải loại các chất độc hại từ hoạt động công nghiệp và đô thị. Trong số đó, thuốc nhuộm cation (như methylene blue), kháng sinh (như tetracycline) và kim loại nặng (như đồng, cadmium) là những tác nhân gây ô nhiễm đặc biệt đáng lo ngại. Những chất này có cấu trúc phức tạp, khó phân hủy sinh học và thường không được loại bỏ hiệu quả bằng các quy trình xử lý nước thải thông thường. Sự hiện diện của chúng không chỉ làm suy thoái môi trường thủy sinh mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây độc hoặc ung thư cho con người.
Để đối phó với tình trạng này, nhiều phương pháp xử lý nước thải đã được phát triển, bao gồm kết tủa, trao đổi ion, quang xúc tác và các quá trình oxy hóa nâng cao. Tuy nhiên, các phương pháp này thường đi kèm với chi phí cao, quy trình phức tạp hoặc yêu cầu điều kiện vận hành đặc biệt. Hấp phụ được xem là một phương pháp tương đối đơn giản, chi phí thấp và hiệu quả, phù hợp cho các nước đang phát triển. Trong lịch sử, activated carbon (AC) là chất hấp phụ được ưa chuộng nhờ diện tích bề mặt riêng và thể tích lỗ xốp cao. Tuy nhiên, quy trình tổng hợp AC truyền thống đòi hỏi nhiệt độ cao (600-1200 °C), khiến nó trở thành vật liệu đắt đỏ và không thân thiện với môi trường. Hơn nữa, nhiệt độ carbon hóa cao có thể làm giảm các nhóm chức oxy hóa trên bề mặt, làm giảm khả năng hấp phụ các chất ô nhiễm cation.
Trước những hạn chế này, hydrochar (HC) đã nổi lên như một chất hấp phụ thân thiện môi trường, được điều chế thông qua quá trình Hydrothermal Carbonization (HTC) từ chất thải nông nghiệp ở nhiệt độ thấp (180-350 °C). Quy trình HTC giúp duy trì sự phong phú của các nhóm chức oxy hóa (như nhóm carboxyl, phenolic, hydroxyl) trên bề mặt HC, điều này rất quan trọng cho khả năng hấp phụ các ion kim loại nặng và các chất ô nhiễm cation. Mặc dù diện tích bề mặt riêng của HC thường thấp hơn AC truyền thống, nhưng sự hiện diện của các nhóm chức này có thể giúp HC đạt được khả năng hấp phụ cao hơn đối với một số chất gây ô nhiễm nhất định. Ngoài ra, HC còn có thể được tiếp tục biến đổi thành activated carbon thông qua hoạt hóa hóa học, tạo ra các vật liệu hấp phụ có hiệu suất cao hơn nữa.
Phương pháp và Giải pháp Độc đáo
Nghiên cứu đã phát triển một phương pháp tiếp cận độc đáo, đơn giản và thân thiện môi trường để tổng hợp các vật liệu hấp phụ hiệu suất cao từ chất thải nông nghiệp. Cụ thể, vỏ cam và mùn cưa gỗ tếch đã được sử dụng làm nguyên liệu đầu vào, biến đổi thành hydrochar (HC) và activated carbon (AC).
Quy trình thực hiện bắt đầu bằng việc điều chế hydrochar từ vỏ cam (raw-hydrochars) và sau đó biến tính bề mặt bằng acid nitric (oxidized-hydrochars) để tăng cường khả năng hấp phụ methylene blue (MB). Đối với việc tổng hợp AC, mùn cưa gỗ tếch được sử dụng để tạo ra hydrochar, sau đó được hoạt hóa hóa học bằng các dung dịch ZnCl2 hoặc K2CO3 với nồng độ khác nhau. Quy trình này tối ưu hóa cấu trúc lỗ xốp và số lượng nhóm chức oxy hóa trên bề mặt AC, giúp tăng cường khả năng hấp phụ.
Các chất hấp phụ tổng hợp được đã trải qua quá trình characterization chi tiết bằng nhiều kỹ thuật tiên tiến. Bao gồm Scanning Electron Microscopy (SEM) để phân tích hình thái và cấu trúc bề mặt, Sper analyzer, Fourier Transform Infrared Spectroscopy (FTIR) để xác định các nhóm chức hóa học, X-ray Photoelectron Spectroscopy (XPS) để phân tích thành phần nguyên tố bề mặt, và Boehm titration để định lượng các nhóm chức acid. Những phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc tính vật lý và hóa học của vật liệu hấp phụ, từ đó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hấp phụ.
Sau đó, các thử nghiệm hấp phụ được tiến hành để đánh giá hiệu quả loại bỏ thuốc nhuộm cation (methylene blue - MB), kháng sinh (tetracycline - TC), và kim loại nặng (Cu(II), Cd(II)) từ dung dịch nước. Nghiên cứu đã kiểm tra ảnh hưởng của các thông số quan trọng như pH dung dịch, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc lên quá trình hấp phụ. Các kết quả hấp phụ được phân tích bằng mô hình Langmuir và Freundlich để xác định khả năng hấp phụ tối đa và động học của quá trình. Đặc biệt, nghiên cứu đã sử dụng tetracycline như một hợp chất có thể điều chỉnh điện tích bởi pH dung dịch, cho phép xác thực sâu sắc các cơ chế hấp phụ đã được kết luận từ các thử nghiệm trước.
Kết quả và Ứng dụng Tiềm năng
Nghiên cứu đã thu được những kết quả nổi bật, khẳng định tiềm năng lớn của vật liệu hấp phụ từ chất thải nông nghiệp trong xử lý nước thải.
Key findings/kết quả chính:
- Hydrochar (HC) và Activated Carbon (AC) từ chất thải nông nghiệp cho thấy khả năng hấp phụ cao đối với thuốc nhuộm cation (MB), kim loại nặng (Cd(II), Cu(II)) và kháng sinh (TC).
- Đối với hydrochar từ vỏ cam, khả năng hấp phụ MB tối đa (ước tính bởi mô hình Langmuir ở 30 °C) đạt 246 mg/g cho mGH (hydrochar biến tính bằng acid nitric từ D-glucose), 107 mg/g cho mOPH (hydrochar biến tính từ vỏ cam) và 59.7 mg/g cho OPH (hydrochar thô từ vỏ cam). Điều này cho thấy sự biến tính bằng acid nitric đã tăng cường đáng kể hiệu suất hấp phụ.
- Đối với activated carbon (AC) được tổng hợp từ mùn cưa gỗ tếch thông qua Hydrothermal Carbonization và hoạt hóa hóa học bằng ZnCl2, khả năng hấp phụ vượt trội đã được ghi nhận. Khả năng hấp phụ tối đa lần lượt là 516 mg/g cho MB, 166 mg/g cho Cd(II) và 159 mg/g cho Cu(II). Đặc biệt, hiệu suất hấp phụ cao nhất đạt được khi tỷ lệ khối lượng của vật liệu carbonaceous so với ZnCl2 là 1.
- Đối với kháng sinh tetracycline (TC), khả năng hấp phụ tối đa của ACZ1175 (một loại activated carbon từ hydrochar) ước tính theo mô hình Langmuir là 257.47 mg/g tại 25 °C và pH 5.5. Việc sử dụng TC, một hợp chất có thể điều chỉnh điện tích bằng pH, đã giúp nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hấp phụ.
- Về cơ chế hấp phụ, nghiên cứu đã chỉ ra rằng lực tĩnh điện (electrostatic force) là con đường chính dẫn đến hấp phụ các chất ô nhiễm trên bề mặt vật liệu. Ngoài ra, tương tác π-π và n-π đóng vai trò phụ đối với sự hấp phụ MB và TC trên các hydrochar bị oxy hóa. Đáng chú ý, phản ứng tạo phức (complexation reaction) là một cơ chế quan trọng chịu trách nhiệm cho tương tác hấp phụ giữa AC và các loài kim loại (Cu2+, Cd2+).
- Kết quả cũng nhấn mạnh rằng số lượng các nhóm chức oxy hóa (oxygen-containing functional groups) trên bề mặt là một yếu tố quan trọng trong việc quyết định lượng hấp phụ.
Practical implications: Những phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Chúng minh chứng tiềm năng ứng dụng của các vật liệu hấp phụ chi phí thấp, được tổng hợp từ chất thải nông nghiệp, trong xử lý nước thải hiệu quả. Việc tái sử dụng chất thải nông nghiệp không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm mà còn góp phần vào nền kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững.
Case studies/ví dụ minh họa: Vật liệu ACZ1175, được điều chế từ mùn cưa gỗ tếch và hoạt hóa bằng ZnCl2, nổi bật với khả năng loại bỏ đồng thời cả thuốc nhuộm (MB), kháng sinh (TC) và kim loại nặng (Cu(II), Cd(II)) với hiệu suất ấn tượng. Điều này mở ra hướng đi cho việc phát triển các chất hấp phụ đa chức năng, có khả năng xử lý nhiều loại chất ô nhiễm phức tạp trong nước thải công nghiệp và sinh hoạt.
Ai nên đọc tài liệu này?
Tài liệu này là một nguồn tài nguyên quý giá và rất phù hợp cho một loạt các đối tượng quan tâm đến các giải pháp bền vững cho vấn đề môi trường:
- Nghiên cứu sinh và sinh viên thuộc các ngành Kỹ thuật Môi trường, Hóa học, Khoa học Vật liệu và Công nghệ Sinh học. Tài liệu cung cấp kiến thức chuyên sâu về tổng hợp vật liệu hấp phụ mới, cơ chế hấp phụ và các phương pháp phân tích tiên tiến.
- Các nhà khoa học và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực xử lý nước thải, khoa học môi trường và vật liệu carbon. Đây là cơ hội để cập nhật những tiến bộ mới nhất trong việc tận dụng chất thải nông nghiệp để tạo ra các chất hấp phụ hiệu quả và chi phí thấp.
- Các chuyên gia và kỹ sư làm việc trong ngành công nghiệp xử lý nước, quản lý chất thải và các lĩnh vực liên quan. Tài liệu cung cấp thông tin hữu ích về các công nghệ tiềm năng có thể được áp dụng trong thực tiễn, đặc biệt là các giải pháp thân thiện môi trường và tiết kiệm chi phí.
- Các nhà hoạch định chính sách và các tổ chức môi trường quan tâm đến phát triển bền vững và giảm thiểu ô nhiễm. Nghiên cứu này trình bày một mô hình sử dụng tài nguyên hiệu quả, góp phần giải quyết vấn đề ô nhiễm nước và quản lý chất thải.
Để nắm bắt đầy đủ nội dung, độc giả nên có kiến thức nền tảng về hóa học đại cương, hóa lý, kỹ thuật môi trường và các nguyên lý cơ bản của quá trình hấp phụ. Việc đọc tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu sâu sắc về các cơ chế hấp phụ phức tạp, tiếp cận các phương pháp tổng hợp vật liệu hấp phụ chi phí thấp và cập nhật những giải pháp tiềm năng cho vấn đề ô nhiễm nước toàn cầu.
Câu hỏi thường gặp
1. Vật liệu hấp phụ từ chất thải nông nghiệp là gì và chúng có ưu điểm gì? Các vật liệu hấp phụ này là các vật liệu carbon (như hydrochar và activated carbon) được tổng hợp từ các phụ phẩm và chất thải nông nghiệp như vỏ cam hay mùn cưa. Ưu điểm nổi bật của chúng bao gồm chi phí sản xuất thấp, thân thiện với môi trường nhờ tái sử dụng chất thải, và khả năng hấp phụ cao đối với nhiều loại chất ô nhiễm như thuốc nhuộm cation, kháng sinh và kim loại nặng.
2. Hydrochar được sản xuất như thế nào và tại sao nó lại hiệu quả trong xử lý ô nhiễm nước? Hydrochar được sản xuất thông qua quá trình Hydrothermal Carbonization (HTC), trong đó sinh khối được gia nhiệt ở nhiệt độ tương đối thấp (180-350 °C) trong lò phản ứng kín dưới áp suất tự sinh. Quy trình này có ưu điểm là giữ được sự phong phú của các nhóm chức oxy hóa trên bề mặt vật liệu, những nhóm này đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tương tác và hấp phụ hiệu quả các chất ô nhiễm cation và kim loại nặng từ dung dịch nước.
3. Tại sao việc nghiên cứu cơ chế hấp phụ lại quan trọng trong xử lý nước thải? Hiểu rõ cơ chế hấp phụ là nền tảng để tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu hấp phụ và toàn bộ quy trình xử lý nước thải. Việc này cho phép các nhà khoa học và kỹ sư lựa chọn hoặc thiết kế vật liệu phù hợp nhất cho từng loại chất ô nhiễm cụ thể, dự đoán hành vi hấp phụ trong các điều kiện khác nhau, và từ đó xây dựng các hệ thống xử lý hiệu quả hơn, bền vững hơn và tiết kiệm chi phí vận hành.
4. Khi nào nên sử dụng hydrochar và khi nào nên dùng activated carbon từ hydrochar? Hydrochar thường được ưu tiên sử dụng trong các ứng dụng cơ bản hoặc khi các yêu cầu về chi phí và quy trình tổng hợp đơn giản là yếu tố then chốt. Ngược lại, activated carbon từ hydrochar, nhờ quá trình hoạt hóa hóa học, có diện tích bề mặt riêng lớn hơn và cấu trúc lỗ xốp phát triển hơn, nên hiệu quả hơn đáng kể khi xử lý các chất ô nhiễm có nồng độ cao hoặc khi cần đạt hiệu suất hấp phụ vượt trội, đặc biệt đối với các ứng dụng công nghiệp.
5. Nghiên cứu này đóng góp gì vào việc giải quyết vấn đề ô nhiễm nước ở Việt Nam và các nước đang phát triển? Nghiên cứu này cung cấp các giải pháp xử lý nước thải hiệu quả, bền vững và chi phí thấp bằng cách tận dụng nguồn chất thải nông nghiệp dồi dào tại Việt Nam. Nó không chỉ mở ra hướng đi mới cho việc sản xuất vật liệu hấp phụ từ tài nguyên bản địa mà còn đưa ra hiểu biết sâu sắc về cơ chế hấp phụ, giúp phát triển các công nghệ xử lý ô nhiễm phù hợp với điều kiện và nhu cầu của các quốc gia đang phát triển.
Kết luận
Nghiên cứu này đã thành công trong việc chứng minh tiềm năng vượt trội của vật liệu hấp phụ được điều chế từ chất thải nông nghiệp, cụ thể là hydrochar và activated carbon từ hydrochar, trong việc giải quyết vấn đề ô nhiễm nước.
3-5 Key Takeaways:
- Các vật liệu hấp phụ tổng hợp từ chất thải nông nghiệp mang lại giải pháp chi phí thấp, thân thiện môi trường cho xử lý nước thải.
- Chúng thể hiện khả năng loại bỏ hiệu quả thuốc nhuộm cation (MB), kháng sinh (TC), và kim loại nặng (Cu(II), Cd(II)).
- Các cơ chế hấp phụ đa dạng, bao gồm lực tĩnh điện, tương tác π-π và phản ứng tạo phức, đều đóng vai trò quan trọng tùy thuộc vào loại chất ô nhiễm và đặc tính bề mặt vật liệu.
- Sự hiện diện của các nhóm chức oxy hóa trên bề mặt vật liệu hấp phụ là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất hấp phụ.
- Nghiên cứu mở ra hướng đi bền vững cho việc quản lý chất thải nông nghiệp và cải thiện chất lượng môi trường nước.
Hướng phát triển tiếp theo bao gồm việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp và điều chỉnh tính chất vật liệu để đạt được hiệu suất cao hơn nữa. Đồng thời, cần mở rộng nghiên cứu sang quy mô lớn hơn và thử nghiệm trong điều kiện nước thải thực tế để đánh giá khả năng ứng dụng công nghiệp.
Chúng tôi khuyến khích các nhà nghiên cứu, chuyên gia và các bên liên quan tìm hiểu sâu hơn về tài liệu này để khám phá những hiểu biết chi tiết và tiềm năng ứng dụng. Mọi sự hợp tác và phát triển ý tưởng từ nghiên cứu này đều được chào đón nhằm cùng nhau xây dựng một tương lai bền vững hơn cho nguồn nước của chúng ta.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộAUuPpPRAE Em B5 L te ot 2V AM dữ X RR PMT E CRAAINARK PRET RA, TER, BES 5k ZA Application of sorbents derived and converted from agricultural wastes in removal of cationic dye, antibiotic, and heavy metal pollutants from aqueous solution at 32 4 : Nguyen Duy Hai (W5) $3640 + Chu-Ching Lin (KEE) °: # 8 BÌ— ñ — + #— B National Central University Library Authorization for Thesis/ Dissertation Application Date: 20_/2101/18(YYYY / MM/ DD) The latest version since Sep. 2019 Applicant Name Nguyen Duy Hai Student Number 104386602 Schools / °° Graduate Institute of Environmental Graduate Degree | QMaster Doctor Departments Engineering Application ofsorbents derived and converted is/Di i from agricultural wastes in removal of cationic Thesis/Dissertatio 9 Advisor Name Prof. Chu-Ching Lin n dye, antibiotic, and heavy metal pollutants from Title aqueous Solution Authorization for Internet Access of Thesis/ Dissertation This license authorizes my complete electronic thesis to be archived and read in the * National Central University Library Electronic Theses & Dissertations System. (_ ) Released for Internet access immediately (_) Released for Internet access starting from: 2024 8 (YYYY/MM/ DD) ( ) Disagree, because: _ | hereby agree to authorize the electronic versions of my thesis/dissertation and work to National Central University, University System of Taiwan(UST) and National Central Library(National Digital Library of Theses and Dissertations inTaiwan), in a non-exclusive way and without reimbursement, in accordance with the Copyright Act.
The fore-mentioned authorized items can be reproduced by the authorized institution in the form of text, video tape, audio tape, disc and microfilm, or convertedinto other digital formats, without the limitation oftime, places, and frequency fornon-commercialuses. Delayed Public Release for Paper Copy of Thesis/Dissertation (You do not need to fill out this section if you make the paper copy of your thesis/dissertation available to the public immediately.) ° Reasons for the delayed release (choose one) (_)Filing for patent registration. Registration number: ( ) Submission for publication ( ) Your research contains information pertaining to national non-disclosure agreements. ( ) Contents withheld according to the law.
Please specify Delayed Until. 20_/2401/18 (YYYY/MM/DD) You should submit another paper copy to National Central Library (NCL) through the NCU Division of Registrar. IN you would like to delay the release of this paper copy inNCL, please fill out the "Application for Embargo of thesis/dissertation” of NCL. fla) Signature of the Advisor- !Please al tach this Boris otter the these sZdlsser ta I ton cover when submit’ t true your these sZdlsser to tion.
Application for Embargo of Thesis/Dissertation 9tfal+ nstllOmtlLfy a Application Date: 202 1/01 /18 (YYYY/MM/DD) FRAME. /@@@) --Master G RFA #2021 # 17 t Applicant Nguyen Duy Hai Graduate Degree | @/A Doctor Date fon Name (YYYY/MM) ERS National Central University 44 Graduate Institute of Environmental University School/Department i. Engineering ¬ Application of sorbents derived and converted fiom agricultural wastes in removal of cationic dye, antibiotic, andheavy Thesis / metal pollutants from aqueous solution Dissertation Title OOGpataing infogpation pertaining to the secret. Filing for patent registration.
Registration number: ` MÍk;kE#HELE + 183500 : /te£ Its ave (7 fhe P= cess of #A#145 vipe Gubmiss an Reason for embargo Withheld according to the law. PUB Wek RH HAE OF B tHe AM : Delay public access to the printed copies of my thesis, but leave Delay public access to online Options the online bibliographic record open to the public. bibliographic record of my thesis. *ig(B@ | $ ii113Q INI8B OF Fl Prohibited from public access.
Delayed Until 2024/ 1/ 18 (YYYY/MM/DD) Applicant Signature: 4 EHR : Advisor Signature: dt ix \ ERS Fe/H REA : Seal of the Authorization Institu E WAH BLOT I2AS BH BHR 0702075: dị Z 1093 ñ 13H #-‡t r6 tũ 2 # 10900278103 cH > SAR IIL AP Bi ak Heed ha BGR a Xx ey ý th Ri 3. WLHABRARD SM > HARE "RMR ERA † 39 # Hà ° 3à x E,iš lẻ BỊ 3# lll # từ + 318M4 # 3 6 † dt # — 21 E3E#t 8 10001 -$:3tTh † vì dọz#203E BỊ 2 RỊ # 9b lá 4£ E 4 # B # 1#4n \ 2015 ATES AR HERA PE ) + KATA AE PAG LAR ALAL TE BRK Oo PAME EBA + FB A SOR EF OE SRA GL BB +: [ Notes j P lease fil | in all blanks and attach the certification documents appmved by the university and apply through the university. The application form will not be accepted for processing until all information, signatures, and stamps are included. If the thesis or dissertation is not yet submitted to the NCL, please attach the signed application form to the thesis or dissertation.
If the thesis or dissertation has been submitted to the NCL, please send a registered letter with 2 copieg of the signed application fonn attached. The letter should be addressed to “Collection Development Division”, National Central Library with a note in the envelope indicating “Application for delay of public release” to the following address., Zhongzheng District, Taipei City 1000 1 , Taiwan (R. The delayed date of printed copies and the independent viewing equipment will synchronize. + a e669 919% 6666666666699999 96 6666666666611999999999966996 6666611 am CC Cccckccc239 966999999966 6666 66666666666666699666699996699999999999999999911 9911 9999999CEM TH GELEEGELIIEGEEIIIISIELIICE?, (G*@J_ @@'*4T $ ig US| RT g For Internal Use) National Central University Advisor’s Recommendation for Doctoral Students This thesis titled “Application of sorbents derived and converted from agricultural wastes in removal of cationic dye, antibiotic.
and hear metal pollutants from aqueous solution” is written by Nguven Due Hai from the graduate program in PhD in Environmental Engineering under my supervision. I hereby recommend it for examination. National Central University Verification Letter from the Oral Examination Committee for Doctoral Students This thesis titled “Application of sorbents derived and converted from agricultural wastes in removal of cationic dye, antibiotic, and heavy metal pollutants from aqueous solution” is written by Nguyen Duy Hai studying in the graduate program in PhD in Environmental Engineering. The authOr of this thesis is qualified for a Doctoral degree through the verification of the committee.
Convener of the 3 Degree Examination / 4 Committee Members 4Í KF # Date: Ú (YYYY/MM/DD ) jase VERARISCRADBRSAR, PAEREPHARARERARME ñJ Ri RHE, CGHASVEA KRSNA. MEK KR LA FR, Ri ARS RAMEN BRR SNA, ALRURRPHRNS RB ARERZSRKRPRE. CEM, ARE SHE đï LÙ)§ 2q #0965, AKIRA ADM ENASEER ABH , LAK RAR EAESRES. PEREGRINA LUBMER (AC) ABE, (Seth ACEAMEES REim (600 - 1200 °C) IVCLALELIEF, RE ACRHAERRERARANMS, HERES $8.
BRE, SCSNALARHERMNA, BRAS SARE 7k #âptjx (HC) MSHA RM, AASERE MA SiR im (180 - 350 °C) #9zk#MZ1tŠ4fãifIZE, ALLA RERM At BRENS SE, AHR AS AAAS OA ESR RAN RANA, eee KEE ANSE RMNA BARK PRM REF SAM, WRETAN (PRE (MB) FARE EW). F32, f#ŒHIMHZKfiSZEiE)B/kfMMU, ?ÄẪH Z2 IEljšE£f9 ZnCl; Bk KxCOs HE (TCS (CRERLAC. ACs HSS MB, CdD #I CuqI) SRI AED REEL Ee : SRAM AE ZnCl›89 St 23) 1. Cd) Cul) HRARKNAS 25ll3516 mg/g, 166 mg/g, #1 159 mg/g, Ri, AWS TC—TE pH ñJãÄ#9J{LÊ , ALAR RASHES RRERNASA HC M1 AC MAZR BREE, FALangmuir ASR W TC ## 25 °C #l pH 5.5 f£Í#* F9 kIXlj Sið/ñl\ FIRPE : ACZ1175 (257.47 mg/g), kok, START AEE RAM ALLS ERS AMVASSAR SAM RNS LHEERE: B 2, non Wl n-n HAVER MB ATC RMSE SR LAKERS, mMAHARKEE 3 BY AC lê J8(Cu?*, Cd22)ZFHB5fEfli9#0#ffllfil ; T420, fa#&â2& BRESANHRSZRRAALHERNSNSEAR, AMRMEBERRESRAMES MM, BNE SRR SAE FARE AAT RSS AT BD ERifin : RSSRESEYD 5 KB | EMER | REAR | BSR 5 RINE Abstract Due to the industrialization and population growth in recent years, Vietnam and other developing countries have begun to face problems of increasing environmental pollution, including water contamination with hazardous substances.
Of water and wastewater treatment methods, adsorption is considered a relatively low-cost and effective means favored by developing countries for the removal of harmful, non- biodegradable pollutants from contaminated water. Because agriculture still plays a vital role in the economy of Vietnam, it becomes clear that the abundance of agricultural wastes can be valuable feedstocks of carbonaceous sorbents used for pollution handling in Vietnam. While activated carbon (AC) derived from agricultural residues has been used as a preferential sorbent in this regard, the traditional way of AC synthesis involving processes of carbonization and activation under high- temperature (600-1200 °C) conditions makes AC an expensive, eco-unfriendly material. Hence, there is a need for the development of carbon-based adsorbents via a simpler, greener, and robust way for effective use in dealing with pollution.
Recent attention has been drawn to hydrochar (HC), as this carbonaceous material is prepared through hydrothermal carbonization at low temperature (180-350 °C) and thus the richness of surface oxygenated functionality can be maintained. This study thus explores the potential of low-cost adsorbents derived from agricultural wastes in removal of typical ionic contaminants such as cationic dyes (using methylene blue, MB, as the model compound), antibiotics (tetracycline, TC, as the targeted drug), and metal species (Cu’*, Cd** as the tested ions) from aqueous solution. Prior to adsorption tests, all synthetic sorbents were characterized through the SEM, Sper analyzer, FTIR, XPS techniques, and Boehm titration to determine the acidic functional groups. First, hydrochars were derived from wasted orange peels (raw- hydrochars) and further modified with nitric acid (oxidized-hydrochars) to adsorb MB.
Results show that the maximum MB adsorption capacity at 30 °C estimated by the Langmuir model followed by the order of mGH (246 mg/g) > mOPH (107 mg/g) > OPH (59. Second, teak sawdust was used to synthesize ACs through hydrothermal carbonization followed by chemical activation with varying concentrations of ZnCl2 or KxCO3. For ACs, their MB-, Cd(II)-, and Cu(II)-adsorption capacity increased with the concentration of the activating agent: the maximum adsorption capacities were achieved when the weight ratio of the carbonaceous material to ZnCl reached 1. The maximum adsorption capacities obtained for MB, Cd(II), and Cu(II) were 516 mg/g, 166 mg/g, and 159 mg/g, respectively.
Finally, because TC is a pH- tunable compound, it was used to validate the adsorption pathways concluded from prior tests with those higher adsorption capacity- HC and AC materials. The maximum adsorption capacities of TC estimated by the Langmuir model were found to follow the order: ACZ1175 (257.47 mg/g) at 25 °C and pH 5. In addition, potential adsorption mechanisms were deeply discussed in this study. The electrostatic force was identified as the primary pathway that led to the adsorption of the tested contaminants onto the sample.
Further, while the a-a and n-a interaction became minor pathways for MB and TC adsorption onto oxidized-hydrochars, the complexation reaction was an important mechanism responsible for the adsorptive interaction between ACs and metal species (Cu*, Cd**). Moreover, the result illustrated that the amount of oxygen-containing functional groups is regarded as an important factor in determining the adsorptive amounts. It is expected that the knowledge obtained through extensive exploration in this study would help further development of the low-cost materials for the practical applications. Keywords: Agricultural wastes; Hydrochars; Activated carbons; Dyes and Tetracycline; Heavy metals; Adsorption Acknowledgments I would like to express my appreciation to the people who have given me support and encouragement throughout my Ph.
Firstly, I would like to sincerely express my great gratitude and special appreciation to my supervisor Prof. Chu-Ching Lin for his valuable advice, guidance, wonderful encouragement, and patience throughout the research and thesis preparation. Secondly, I wish to extend my warm thanks to Prof. Huan-Ping Chao and Prof.
Ching- Ju Monica Chin for their advice and helps, in particular for letting me use chemicals and equipment in their laboratories. I would also like to thank Prof. Chiung- Fen Chang, Prof. Chin- Jung Lin and Prof.
Jr-Lin Lin for their comments and suggestions, which greatly improved the quality of this thesis. Thirdly, I wish to express my gratitude to Dr. Tran Nguyen Hai, all of my lab-mates and the staff in the Institute of Environmental Engineering at NCU as well as my co- workers at Faculty of Environment, TUAF for their help and collaboration during my study.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen Duy Hai (2021). Application of sorbents derived and converted from agricultu [Luận án tiến sĩ, National Central University]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/bao-ve-thuc-vat/application-of-sorbents-derived-and-converted-from-agricultural-wastes-in
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Application of sorbents derived and converted from agricultu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Application of sorbents derived and converted from agricultural wastes in removal of cationic dye antibiotic and heavy metal pollutants from aqueous s
Luận án "Application of sorbents derived and converted from agricultu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại National Central University. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Application of sorbents derived and converted from agricultu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Application of sorbents derived and converted from agricultu" thuộc chuyên ngành Environmental Engineering. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.
Luận án "Application of sorbents derived and converted from agricultu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Application of sorbents derived and converted from agricultu" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Application of sorbents derived and converted from agricultu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.