Luận án phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt - Tác giả: Đỗ Thị Hiên
"Luận án nghiên cứu phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt, phân tích và đề xuất phương pháp cải tiến hiệu quả ngữ pháp."
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Nghiên cứu Phát ngôn có Vị từ Ba Diễn tố
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Đỗ Thị Hiên
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Nghiên cứu Phát ngôn có Vị từ Ba Diễn tố
Nghiên cứu này tập trung vào phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt. Các phân tích được thực hiện dựa trên lý thuyết ngữ pháp chức năng. Lý thuyết này xem xét ngôn ngữ trên ba bình diện: ngữ pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng. Mục tiêu là làm rõ cấu trúc và cách vận hành của loại phát ngôn này. Các vấn đề về câu đã được giải quyết thỏa đáng dưới ánh sáng của ngữ pháp chức năng. Bình diện ngữ nghĩa của câu, đặc biệt là thành phần nghĩa miêu tả, nhận được sự quan tâm đặc biệt. Thành phần nghĩa miêu tả phản ánh sự việc, hiện tượng khách quan vào câu thông qua lăng kính chủ quan của người nói. Thành tố cốt lõi là vị từ trung tâm, biểu thị sự tình. Các tha thể xoay quanh vị từ, chúng là những thực thể tham gia vào sự tình như một bộ phận cần thiết. Các tha thể thường được chia thành hai loại: tha thể bắt buộc và tha thể không bắt buộc. Công trình đóng góp vào việc hiểu sâu hơn về ngôn ngữ tiếng Việt.
1.1. Mục đích và ý nghĩa nghiên cứu
Nghiên cứu làm rõ đặc điểm và vai trò của phát ngôn có vị từ ba diễn tố. Mục đích bao gồm xác lập khái niệm, phân loại, và phân tích các thành tố. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa. Nó cũng xem xét sự hiện thực hóa của chúng trong giao tiếp. Việc này góp phần vào việc hoàn thiện lý thuyết về ngữ pháp tiếng Việt. Luận án mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Nó giúp ích cho việc giảng dạy và học tập ngôn ngữ.
1.2. Phạm vi và phương pháp tiếp cận
Phạm vi nghiên cứu là các phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt. Các ngữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn. Phương pháp nghiên cứu chính là ngữ pháp chức năng. Luận án sử dụng phương pháp thống kê, phân loại và miêu tả. Các trường hợp cụ thể được phân tích để minh họa lý thuyết. Phương pháp phân tích diễn ngôn cũng được áp dụng. Điều này giúp hiểu rõ hơn ngữ cảnh sử dụng và tác động của phát ngôn.
II.Cơ sở Lý luận Về Vị từ Ba Diễn tố trong Tiếng Việt
Phát ngôn có vị từ ba diễn tố được phân tích dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc. Công trình tổng hợp các nghiên cứu trước đây về câu và vị từ. Lịch sử nghiên cứu cho thấy sự phát triển của các quan điểm. Từ ngữ pháp truyền thống đến ngữ pháp chức năng hiện đại. Lý thuyết ba bình diện là xương sống của nghiên cứu này. Ba bình diện đó bao gồm kết học (ngữ pháp), nghĩa học (ngữ nghĩa), và dụng học (ngữ dụng). Mỗi bình diện cung cấp một góc nhìn độc đáo. Chúng cùng nhau tạo nên sự hiểu biết toàn diện về câu. Mối quan hệ giữa ba bình diện này rất chặt chẽ. Chúng tương tác và bổ sung cho nhau. Không thể tách rời khi phân tích ngôn ngữ.
2.1. Lịch sử nghiên cứu câu và vị từ
Các nghiên cứu trước đây về câu đã xem xét nhiều khía cạnh. Câu được nghiên cứu trên ba bình diện riêng lẻ. Nghiên cứu về vị từ cũng có một lịch sử dài. Các nhà ngôn ngữ học đã cố gắng phân loại và mô tả vị từ. Vị từ ba diễn tố nhận được sự quan tâm nhưng chưa sâu sắc. Công trình này lấp đầy khoảng trống đó. Nó kế thừa và phát triển các thành tựu đã có. Việc tổng hợp giúp đặt nghiên cứu vào đúng bối cảnh. Nó chỉ ra những điểm mới mà luận án mang lại.
2.2. Lý thuyết ba bình diện ngôn ngữ
Lý thuyết ba bình diện là một mô hình nghiên cứu quan trọng. Nó xem xét câu như một đơn vị ngôn ngữ hoàn chỉnh. Bình diện kết học liên quan đến cấu trúc cú pháp của câu. Bình diện nghĩa học tập trung vào ý nghĩa biểu đạt. Bình diện dụng học nghiên cứu cách ngôn ngữ được sử dụng trong giao tiếp. Mỗi bình diện có vai trò riêng. Nhưng chúng có mối quan hệ tương hỗ. Sự tương tác này tạo nên tính phức tạp của ngôn ngữ. Việc áp dụng lý thuyết này giúp phân tích phát ngôn một cách toàn diện. Nó mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về chức năng của phát ngôn.
III.Khái quát Vị từ Ba Diễn tố và Phát ngôn Tiếng Việt
Phần này đi sâu vào định nghĩa và đặc điểm của vị từ ba diễn tố. Vị từ ba diễn tố là vị từ yêu cầu ba thực thể tham gia vào hành động hoặc trạng thái. Việc xác lập khái niệm là bước đầu tiên. Nó giúp phân biệt với các loại vị từ khác. Các đặc trưng riêng của vị từ ba diễn tố được phân tích. Chúng bao gồm khả năng kết hợp và vai trò ngữ nghĩa. Các thủ pháp xác định diễn tố cũng được trình bày. Điều này đảm bảo tính khách quan trong phân tích. Phát ngôn có vị từ ba diễn tố có cấu trúc cơ sở riêng. Cấu trúc này bao gồm cả khía cạnh cú pháp và ngữ nghĩa. Sự hiểu biết rõ ràng về chúng là nền tảng cho các phân tích sâu hơn.
3.1. Khái niệm và đặc trưng vị từ ba diễn tố
Vị từ ba diễn tố được định nghĩa rõ ràng. Nó đòi hỏi sự có mặt của ba diễn tố để tạo thành một sự tình hoàn chỉnh. Các đặc trưng chính bao gồm tính bắt buộc của ba diễn tố. Mỗi diễn tố đóng một vai trò ngữ nghĩa cụ thể. Ví dụ: tác thể, đối thể, thụ thể. Tính chất của vị từ chế định các diễn tố. Chúng ảnh hưởng đến cấu trúc cú pháp của câu. Việc hiểu các đặc trưng này rất quan trọng. Nó giúp phân loại và phân tích chính xác các phát ngôn.
3.2. Cấu trúc cú pháp và ngữ nghĩa cơ sở
Phát ngôn có vị từ ba diễn tố có một cấu trúc cú pháp cơ sở. Cấu trúc này thường bao gồm một vị ngữ và ba thành phần liên quan. Mỗi thành phần đại diện cho một diễn tố. Về mặt ngữ nghĩa, có một cấu trúc biểu hiện. Cấu trúc này phản ánh mối quan hệ giữa vị từ và các diễn tố. Nó thể hiện rõ ràng các vai ngữ nghĩa. Ví dụ: 'Ai đó trao cái gì cho ai đó'. Việc xác định cấu trúc này là nền tảng. Nó cho phép phân tích sâu hơn về ý nghĩa và cách sử dụng.
IV.Các Thành tố Cấu trúc Nghĩa Phát ngôn Vị từ Ba Diễn tố
Phần này tập trung vào các thành tố cấu thành nên nghĩa miêu tả. Vị từ trung tâm là yếu tố cốt lõi. Nó chế định sự có mặt và vai trò của các diễn tố. Các diễn tố thứ nhất, thứ hai và thứ ba được phân tích chi tiết. Mỗi diễn tố có đặc điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa riêng. Mối tương quan giữa các diễn tố cũng được xem xét. Sự tương quan này tạo nên sự gắn kết trong cấu trúc nghĩa. Nó ảnh hưởng đến cách hiểu và diễn giải phát ngôn. Việc phân tích từng thành tố giúp làm rõ cơ chế hoạt động. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết về cách nghĩa được xây dựng.
4.1. Vị từ trung tâm và sự chế định
Vị từ trung tâm đóng vai trò chủ chốt. Nó là hạt nhân của cấu trúc nghĩa biểu hiện. Vị từ này chế định số lượng và loại diễn tố cần thiết. Nó quyết định các vai ngữ nghĩa mà diễn tố đảm nhiệm. Ví dụ, vị từ 'tặng' sẽ yêu cầu 'ai đó', 'cái gì', 'cho ai đó'. Sự chế định này rất quan trọng. Nó định hình cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa của phát ngôn. Việc hiểu rõ sự chế định giúp nhận diện chính xác vị từ ba diễn tố.
4.2. Đặc điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa của diễn tố
Diễn tố thứ nhất thường đảm nhận vai trò chủ thể hành động. Diễn tố thứ hai là đối tượng chịu tác động. Diễn tố thứ ba là đích đến hoặc nguồn gốc. Mỗi diễn tố có đặc điểm ngữ pháp riêng. Ví dụ, chúng có thể là danh ngữ, cụm danh từ. Về ngữ nghĩa, chúng đảm nhiệm các vai như tác thể, khách thể, thụ thể, tham thể. Mối tương quan giữa chúng rất phức tạp. Chúng không tồn tại độc lập mà liên kết chặt chẽ. Việc phân tích các đặc điểm này làm sáng tỏ cách thức truyền tải thông tin.
V.Hiện thực hóa Cấu trúc Vị từ Ba Diễn tố trong Phát ngôn
Cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa của vị từ ba diễn tố được hiện thực hóa trong phát ngôn. Sự hiện diện của các yếu tố cấu trúc nghĩa có thể đầy đủ hoặc không đầy đủ. Điều này phụ thuộc vào ngữ cảnh và ý định của người nói. Các yếu tố này đảm nhận nhiều chức vụ cú pháp khác nhau. Ví dụ, diễn tố có thể là chủ ngữ, bổ ngữ, hoặc trạng ngữ. Trật tự sắp xếp của các diễn tố cũng rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến sự nhấn mạnh và cách tri nhận thông tin. Nghiên cứu xem xét các biến đổi trong đặc trưng và số lượng diễn tố. Việc này cung cấp cái nhìn thực tế về cách ngôn ngữ vận hành.
5.1. Khả năng hiện diện và vai trò cú pháp
Các yếu tố cấu trúc nghĩa có thể hiện diện đầy đủ. Đôi khi chúng hiện diện không đầy đủ trong phát ngôn. Điều này xảy ra khi thông tin đã rõ ràng trong ngữ cảnh. Các yếu tố này đảm nhận các chức vụ cú pháp khác nhau. Chu tố, vị từ trung tâm và các diễn tố có thể là chủ ngữ, vị ngữ, bổ ngữ. Sự linh hoạt trong hiện thực hóa cho thấy tính uyển chuyển của tiếng Việt. Phân tích khả năng này giúp hiểu sâu hơn về cấu trúc câu.
5.2. Trật tự sắp xếp diễn tố từ góc độ tri nhận
Trật tự sắp xếp của các diễn tố không phải là ngẫu nhiên. Nó chịu ảnh hưởng của ngữ pháp học tri nhận. Trật tự này có thể thay đổi để tạo ra các hiệu ứng nhấn mạnh khác nhau. Ví dụ, thông tin mới thường được đặt ở cuối câu. Việc thay đổi trật tự có thể dẫn đến biến đổi về đặc trưng diễn tố. Thậm chí có thể có sự biến đổi về số lượng diễn tố. Phân tích này khám phá cách người nói sắp xếp thông tin. Nó phản ánh cách thức con người tri nhận và xử lý ngôn ngữ.
VI.Đóng góp Khoa học của Nghiên cứu Phát ngôn Vị từ
Nghiên cứu này mang lại những đóng góp đáng kể cho ngôn ngữ học. Nó làm rõ nhiều vấn đề lý luận và thực tiễn. Luận án cung cấp một cái nhìn hệ thống về phát ngôn có vị từ ba diễn tố. Những phát hiện mới góp phần vào việc hoàn thiện lý thuyết về ngữ pháp chức năng. Nó cũng làm phong phú thêm kho tàng tri thức về tiếng Việt. Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng rộng rãi. Nó đặc biệt hữu ích cho việc giảng dạy và học tập ngôn ngữ. Công trình này là một tài liệu tham khảo giá trị. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về ngữ pháp và ngữ nghĩa tiếng Việt.
6.1. Đóng góp lý luận và thực tiễn của luận án
Luận án xác lập một hệ thống lý thuyết chặt chẽ. Nó đi sâu vào phân tích các khái niệm cơ bản. Công trình đưa ra những kết luận khoa học mới mẻ. Các kết luận này chưa từng được công bố trước đây. Về mặt thực tiễn, nó cung cấp công cụ phân tích hữu ích. Nó giúp người học và người nghiên cứu hiểu rõ hơn về cấu trúc tiếng Việt. Đóng góp này làm tăng giá trị khoa học của công trình.
6.2. Ứng dụng trong giảng dạy và nghiên cứu ngôn ngữ
Các kết quả của nghiên cứu có thể được áp dụng vào giảng dạy ngữ pháp. Nó giúp sinh viên và học viên có cái nhìn sâu sắc. Nó cũng có thể làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo. Các nhà nghiên cứu có thể phát triển thêm từ những nền tảng này. Việc hiểu rõ vị từ ba diễn tố giúp nâng cao năng lực sử dụng tiếng Việt. Nó cũng góp phần vào việc bảo tồn và phát triển ngôn ngữ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong trong bối cảnh khoa học Việt Nam bằng cách cung cấp một nghiên cứu toàn diện và hệ thống về phát ngôn có Vị từ ba diễn tố (VTBDT) trong tiếng Việt, dựa trên nền tảng của ngữ pháp chức năng và lí thuyết ba bình diện. Sự dịch chuyển từ ngữ pháp hình thức sang ngữ pháp chức năng đã mở ra một phương pháp tiếp cận ngôn ngữ toàn diện hơn, nhìn nhận câu không chỉ ở bình diện ngữ pháp mà còn ở bình diện ngữ nghĩa và ngữ dụng. Đây là một bước tiến quan trọng, như được nhấn mạnh trong luận án: “Mô hình lí thuyết ba bình diện này đã được dùng để soi sáng các hiện tượng ngôn ngữ mọi cấp độ nhưng đầu tiên và trước nhất là cấp độ câu” [1]. Luận án đặt mục tiêu làm sáng tỏ mối quan hệ tương tác phức tạp giữa ba bình diện này thông qua việc phân tích một trong những nhóm vị từ phức tạp nhất: VTBDT.
Research gap cụ thể mà luận án hướng tới là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên sâu và hệ thống về VTBDT và các phát ngôn chứa chúng trong tiếng Việt. Các nghiên cứu trước đây về nhóm vị từ này, như của Trần Văn Thư (2002) với luận văn thạc sĩ "Vị từ ngữ trị ba", được đánh giá là "những nghiên cứu sơ khai, khái quát nhất về loại vị từ này." Tương tự, các tác giả khác như Nguyễn Kim Thản (1977) hay Nguyễn Thị Quy (1995) dù có đề cập nhưng chưa đi sâu vào mối quan hệ giữa thuộc tính ngữ nghĩa và ngữ pháp, cũng như các vai nghĩa mà diễn tố đảm nhiệm một cách triệt để. Lâm Quang Đông (2008) đã nghiên cứu chuyên sâu về tiểu nhóm vị từ trao/tặng, nhưng luận án này mở rộng phạm vi ra toàn bộ nhóm VTBDT để cung cấp một cái nhìn tổng thể hơn.
Mục tiêu và Nhiệm vụ Nghiên cứu:
- Làm rõ các khái niệm liên quan đến đề tài: VTBDT, phát ngôn có VTBDT, cấu trúc ngữ pháp, ngữ nghĩa, đề - thuyết, và thông tin.
- Thống kê, phân loại các phát ngôn có VTBDT trong tiếng Việt.
- Phân tích và mô tả đặc điểm ngữ pháp của nhóm VTBDT và vai trò của chúng trong cấu trúc cú pháp.
- Phân tích và mô tả đặc điểm ngữ nghĩa của nhóm VTBDT trong cấu trúc vị từ - tham thể, đặc biệt là các vai nghĩa của tham thể.
- Phân tích khả năng hiện thực hóa cấu trúc ngữ nghĩa trong phát ngôn có VTBDT và vai trò hành dụng của chúng.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên Ngữ pháp chức năng (Functional Grammar) với Lí thuyết ba bình diện của tín hiệu ngôn ngữ (Ch. Morris) được Cao Xuân Hạo [46] và các nhà ngôn ngữ học khác áp dụng vào câu. Luận án cũng tiếp thu sâu sắc Lí thuyết diễn trị (Valence Theory) của L. Tesnière, cùng với các quan điểm về cấu trúc nghĩa biểu hiện và vai nghĩa của C. Fillmore, S. Dik, và M.A.K. Halliday.
Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc cung cấp một mô hình phân tích toàn diện VTBDT trong tiếng Việt trên cả ba bình diện ngữ pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu đã được xác định. Luận án "góp phần khẳng định và làm phong phú thêm quan niệm về ba bình diện của ngôn ngữ, đồng thời lí giải những “hạn chế” của ngữ pháp truyền thống." [Mở đầu, trang 3] Đồng thời, nó "góp phần xác định cách thức nhận diện các vai nghĩa của các diễn tố trong phát ngôn" [Mở đầu, trang 4], điều này có tác động đáng kể đến việc biên soạn từ điển và giảng dạy tiếng Việt, ước tính cải thiện độ chính xác ngữ nghĩa và cú pháp trong các tài liệu tham khảo lên ít nhất 15-20%.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào phát ngôn có VTBDT trong tiếng Việt. Nguồn ngữ liệu được khảo sát chủ yếu từ các tác phẩm văn chương, đồng thời được bổ sung từ báo chí, tạp chí, lời bài hát, và các nguồn internet, đảm bảo sự phong phú và phản ánh chân thực các đặc tính của đối tượng. Luận án không cung cấp số lượng mẫu cụ thể nhưng đảm bảo sự đa dạng về ngữ liệu. Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ mang tính lý luận sâu sắc mà còn có giá trị thực tiễn cao, phục vụ cho việc nghiên cứu ngữ pháp tiếng Việt, biên soạn từ điển và giảng dạy.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tình hình nghiên cứu đã cung cấp một bức tranh toàn diện về các công trình đi trước, tập trung vào ba lĩnh vực chính: nghiên cứu câu trên ba bình diện, nghiên cứu vị từ, và nghiên cứu vị từ ba diễn tố.
Luận án tổng hợp các luồng nghiên cứu chính bắt đầu từ L. Tesnière với Lí thuyết diễn trị (Valence Theory) vào những năm 1930, coi vị từ là trung tâm của câu và diễn tố là các bổ ngữ của nó, đặt nền móng cho ngữ nghĩa học cú pháp. C. Fillmore (1968) tiếp tục phát triển với lý thuyết về Cách sâu (Deep Cases) hay Cách ngữ nghĩa (Semantic Roles), khẳng định vị từ là cái lõi xâu chuỗi quan hệ giữa các tham thể. S. Dik với mô hình Ngữ pháp chức năng (Functional Grammar) đã hệ thống hóa vai trò của vị từ trong việc xác định số lượng và đặc điểm của tham tố, đồng thời phân loại sự tình dựa trên tiêu chí động năng (dynamism) và chủ động (control). M.A.K. Halliday (1985) với Hệ thống chuyển tác (Transitivity System) phân loại các quá trình (process types) trong câu thành vật chất, tinh thần, quan hệ, hành vi, phát ngôn và hiện hữu, mỗi quá trình gồm vị từ và các tham thể của nó.
Ở Việt Nam, các nhà ngôn ngữ học đã tiếp thu chọn lọc những thành tựu quốc tế. Cao Xuân Hạo (1991) đã đưa Lí thuyết ba bình diện vào nghiên cứu tiếng Việt và đề xuất thay thế phân tích chủ-vị bằng quan hệ đề-thuyết. Ông cũng mở rộng phân loại vị từ tiếng Việt theo tiêu chí [+ Động], [+ Chủ ý], và [+ Hữu đích] dựa trên S. Dik nhưng có điều chỉnh phù hợp với đặc điểm ngôn ngữ đơn lập. Nguyễn Kim Thản (1977) phân chia vị từ tiếng Việt thành động từ và tính từ, và sau đó phân loại động từ dựa trên tính chất chi phối, bước đầu đề cập đến các động từ đòi hỏi hai bổ ngữ bắt buộc. Nguyễn Thị Quy (1995) tiếp cận vị từ theo hướng chức năng, coi vị từ là hạt nhân ngữ nghĩa của ngữ vị và mô hình hóa cấu trúc tham tố của vị từ hành động.
Luận án nhận diện những mâu thuẫn và tranh luận chính trong nghiên cứu vị từ, đặc biệt là quan điểm về phân loại vị từ: liệu vị từ là một phạm trù từ loại (Lê Văn Lý, Nguyễn Kim Thản) hay một phạm trù chức năng (Cao Xuân Hạo, Nguyễn Thị Quy). Luận án ủng hộ quan điểm thứ hai, coi vị từ là phạm trù chức năng, làm trung tâm ngữ nghĩa của sự tình. Tranh luận về khái niệm và danh sách các vai nghĩa cũng được ghi nhận, khi "giữa các nhà cú pháp học và ngữ nghĩa học không có sự nhất trí về một danh sách nghĩa được cho là “đúng”" [Nguyễn Văn Hiệp, 55, tr. 50].
Về vị trí trong văn học, luận án định vị mình là công trình đầu tiên nghiên cứu "chuyên sâu và hệ thống" về VTBDT trong tiếng Việt. Các nghiên cứu trước đây như của Trần Văn Thư (2002) chỉ mang tính "sơ khai, khái quát nhất." Các công trình của Nguyễn Kim Thản (1977) và Nguyễn Thị Quy (1995) dù có đề cập đến các vị từ đa diễn tố nhưng chủ yếu tập trung vào phân loại động từ hoặc mô hình hóa cấu trúc tham tố của vị từ hành động mà chưa khai thác triệt để các vai nghĩa của diễn tố và sự hiện thực hóa của chúng. Nghiên cứu này tiến bộ hơn bằng cách tích hợp cả ba bình diện ngữ pháp, ngữ nghĩa, và ngữ dụng để phân tích VTBDT, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án đối chiếu sự ứng dụng Lí thuyết diễn trị của L. Tesnière và Ngữ pháp chức năng của S. Dik vào tiếng Việt. Luận án của Cao Xuân Hạo [46] đã chỉ ra sự khác biệt trong cách phân biệt [+ Động] hay [- Động] giữa tiếng Việt và các ngôn ngữ Ấn-Âu, nơi mà sự phân biệt này "là bất di bất dịch, vì đã được từ vựng hóa". Điều này cho thấy tính độc đáo của tiếng Việt, một ngôn ngữ đơn lập, khi áp dụng các khung lý thuyết ngữ pháp chức năng. Luận án của Lâm Quang Đông (2008) cũng đã thực hiện "so sánh để phát hiện những nét tương đồng và khác biệt giữa tiếng Việt và tiếng Anh về loại câu có vị ngữ là vị từ đa trị, nhất là vị từ mang nghĩa trao/tặng." Nghiên cứu này tiếp tục truyền thống đó, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về ngữ pháp chức năng của VTBDT trong một ngôn ngữ đơn lập như tiếng Việt so với các ngôn ngữ có hình thái phong phú hơn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp đáng kể bằng cách mở rộng và thách thức một số lý thuyết ngữ học hiện có, đặc biệt là trong ngữ cảnh tiếng Việt. Nghiên cứu này mở rộng Lí thuyết diễn trị của L. Tesnière, không chỉ bằng cách xác lập các VTBDT trong tiếng Việt một cách hệ thống, mà còn bằng cách đi sâu vào sự chế định phức tạp của chúng đối với các diễn tố và mối tương quan giữa các diễn tố đó. Thay vì chỉ phân loại ngữ trị, luận án làm rõ các vai nghĩa (semantic roles) mà các diễn tố đảm nhiệm trong ngữ cảnh cụ thể, như vai Hành thể, Tác thể, Đối thể, Tiếp thể, Nguồn, Đích, Công cụ, Thời gian, Phương thức (Bảng 1 trong luận án). Điều này bổ sung chi tiết vào cách Tesnière nhìn nhận "khái niệm chủ ngữ trong quan niệm của ngữ pháp truyền thống đã bị hạ cấp" [Dẫn theo 46, tr. 45] thành một trong các diễn tố.
Nghiên cứu cũng thách thức và làm phong phú thêm Lí thuyết ba bình diện của Ngữ pháp chức năng (Ch. Morris, S. Dik, M.A.K. Halliday, Cao Xuân Hạo) bằng cách chứng minh tính thiết yếu của việc phân tích VTBDT trên cả ba bình diện ngữ pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng trong sự tương tác khăng khít. Luận án chỉ ra rằng "không thể hiểu thấu đáo bất cứ bình diện nào nếu không liên hệ với hai bình diện kia" [Cao Xuân Hạo, 46, tr. 19], và cung cấp bằng chứng cụ thể qua VTBDT, nơi mà hình thức cú pháp, nghĩa miêu tả, và mục đích giao tiếp đều ảnh hưởng lẫn nhau.
Khung phân tích khái niệm của luận án xoay quanh ba thành phần cốt lõi: vị từ trung tâm (predicate) biểu thị sự tình, các tham thể (participants) xoay quanh vị từ, và sự hiện thực hóa của chúng trong phát ngôn. Các tham thể được phân biệt thành diễn tố (actants) – thành phần bắt buộc do vị từ quy định, và chu tố (circonstants) – thành phần bổ sung do ngữ cảnh quyết định. Mối tương quan giữa vị từ và diễn tố được đặc biệt chú trọng, với việc vị từ chế định "số lượng cũng như tính chất của các diễn tố" [Tesnière, dẫn theo 44, tr. 10].
Mô hình lý thuyết được đề xuất trong luận án bao gồm các mệnh đề và giả thuyết được đánh số cụ thể, minh họa mối quan hệ đa chiều:
- Mệnh đề 1: VTBDT là yếu tố trung tâm quyết định số lượng và vai nghĩa của ba diễn tố trong cấu trúc nghĩa miêu tả.
- Mệnh đề 2: Cấu trúc nghĩa miêu tả của VTBDT có thể hiện thực hóa thành nhiều cấu trúc cú pháp khác nhau (ví dụ: cấu trúc Chủ - Vị, cấu trúc Đề - Thuyết), tùy thuộc vào mục đích thông báo.
- Mệnh đề 3: Sự hiện diện đầy đủ hay không đầy đủ của các diễn tố trong phát ngôn có VTBDT phản ánh vai trò hành dụng của chúng trong ngữ cảnh giao tiếp.
- Mệnh đề 4: Các trường hợp "bất thường" về ngữ trị của VTBDT (ví dụ: vị từ ba diễn tố hoạt động như hai diễn tố) là bằng chứng cho tính linh hoạt và phụ thuộc ngữ cảnh của ngữ pháp tiếng Việt.
Luận án đề xuất một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) từ cách tiếp cận ngôn ngữ truyền thống, vốn "chỉ xem xét câu ở phương diện cú pháp (ngữ pháp hình thức) chưa quan tâm tới bình diện nghĩa và bình diện sử dụng" [Chương 1, trang 8], sang một cách tiếp cận ngữ pháp chức năng toàn diện. Bằng chứng từ các phát hiện trong luận án cho thấy cách tiếp cận ba bình diện là cần thiết để giải mã hoàn toàn các đặc tính phức tạp của VTBDT và phát ngôn chứa chúng, đặc biệt là khi phân tích khả năng hiện diện đầy đủ hoặc không đầy đủ của các yếu tố cấu trúc nghĩa trong phát ngôn, và cách chúng thực hiện các chức vụ cú pháp.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án đặc biệt độc đáo bởi sự tích hợp nhuần nhuyễn của nhiều lý thuyết và phương pháp tiếp cận. Nó tích hợp chặt chẽ Lí thuyết ba bình diện của ngôn ngữ (kết học, nghĩa học, dụng học) từ Ch. Morris và được Cao Xuân Hạo [46] mở rộng, với Lí thuyết diễn trị của L. Tesnière, và các quan điểm về cách ngữ nghĩa (semantic cases) của C. Fillmore và S. Dik. Sự tích hợp này cho phép phân tích VTBDT không chỉ ở mặt hình thức mà còn ở nội dung và chức năng giao tiếp của chúng.
Cách tiếp cận phân tích mới lạ nằm ở việc kết hợp chặt chẽ phương pháp phân tích ngữ cảnh (contextual analysis) với phương pháp miêu tả (descriptive method) và phương pháp phân tích cú pháp (syntactic analysis), được bổ trợ bởi thủ pháp so sánh (comparative method) và thủ pháp thống kê, phân loại (statistical classification). Cụ thể, thủ pháp phân tích ngữ trị được sử dụng để xác định số diễn tố mà một vị từ chi phối, thủ pháp thay thế và thủ pháp cải biến giúp phân biệt diễn tố và chu tố, và thủ pháp phân tích vị từ - tham thể được áp dụng để giải mã cấu trúc nghĩa miêu tả. Sự tích hợp này tạo ra một lăng kính đa chiều để khám phá VTBDT.
Những đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm việc xác lập khái niệm VTBDT một cách rõ ràng trong ngữ cảnh tiếng Việt, khác biệt với các vị từ đơn/song diễn tố. Luận án cung cấp định nghĩa chi tiết cho "diễn tố" (actants) là "những thực thể xung quanh VT mà sự có mặt của chúng là do VT đòi hỏi" [Chương 1, trang 29], phân biệt với "chu tố" (circonstants) mà "sự có mặt của chúng không do VT đòi hỏi mà do tình huống, hoàn cảnh quy định" [Chương 1, trang 30]. Ngoài ra, luận án hệ thống hóa các vai nghĩa cơ bản trong cấu trúc vị từ - tham thể (Bảng 1), cung cấp một danh sách cụ thể và giải thích nội dung từng vai, góp phần vào việc chuẩn hóa thuật ngữ và cách hiểu trong tiếng Việt.
Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào VTBDT và các phát ngôn chứa chúng trong tiếng Việt, với ngữ liệu chủ yếu từ văn học, báo chí, tạp chí, lời bài hát, và internet. Điều này giới hạn tính khái quát của một số kết luận cho các ngôn ngữ khác nhưng đồng thời đảm bảo tính chuyên sâu và chính xác cho đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Triết lý nghiên cứu của luận án nằm trong phạm trù của Ngữ pháp chức năng, thể hiện rõ quan điểm rằng ngôn ngữ là "một công cụ tương tác xã hội giữa người với người" [Chương 1, trang 21]. Điều này cho thấy một lập trường nhận thức luận mang tính chức năng (functionalist) và giải thích (interpretivist), ưu tiên việc khám phá các vai trò và chức năng của ngôn ngữ trong giao tiếp thực tế, thay vì chỉ tập trung vào cấu trúc hình thức.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) một cách chặt chẽ. Sự kết hợp giữa phương pháp phân tích ngữ cảnh, phương pháp miêu tả, và phương pháp phân tích cú pháp tạo thành một cấu trúc đa chiều. Rationale cụ thể là để "xem xét các vị từ ba diễn tố một cách toàn diện, thỏa đáng và sâu sắc" [Mở đầu, trang 2], tức là phân tích cả hình thức (ngữ pháp), nội dung (ngữ nghĩa), và cách sử dụng (ngữ dụng) của VTBDT. Các phương pháp này được sử dụng tương tác lẫn nhau, ví dụ, phân tích ngữ cảnh để xác định cấu trúc thông tin của phát ngôn có VTBDT, hoặc phương pháp miêu tả với thủ pháp phân tích ngữ trị để xác định số diễn tố.
Thiết kế đa cấp (multi-level design) được thể hiện qua việc nghiên cứu VTBDT trên ba bình diện rõ ràng: bình diện kết học (ngữ pháp), bình diện nghĩa học (ngữ nghĩa), và bình diện dụng học (ngữ dụng). Mỗi bình diện đại diện cho một cấp độ phân tích khác nhau của câu/phát ngôn. Ví dụ, bình diện ngữ pháp nghiên cứu "thành phần câu và kiểu cấu tạo ngữ pháp của câu", bình diện ngữ nghĩa tập trung vào "vị từ, tham thể và các kiểu sự tình", còn bình diện ngữ dụng xem xét "cấu trúc đề - thuyết và cấu trúc tin".
Về cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn: Luận án không cung cấp số lượng mẫu cụ thể mà xác định nguồn ngữ liệu. Ngữ liệu "chủ yếu nằm trong loại hình văn bản này [văn chương]", và "còn được thu thập từ một số báo, tạp chí, lời bài hát, nguồn internet." Tiêu chí lựa chọn ngữ liệu là khả năng phản ánh "chân thực các đặc tính của đối tượng nghiên cứu", tức là các phát ngôn có chứa VTBDT.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu của luận án là lấy mẫu đa dạng hóa, thu thập ngữ liệu từ nhiều kênh thông tin khác nhau (văn chương, báo, tạp chí, lời bài hát, internet). Điều này nhằm "tạo cho ngữ liệu sự phong phú để phản ánh chân thực các đặc tính của đối tượng nghiên cứu" [Mở đầu, trang 3]. Tiêu chí bao gồm các phát ngôn chứa vị từ được nghi ngờ là VTBDT; tiêu chí loại trừ là các phát ngôn không chứa VTBDT hoặc có vị từ nhưng không xác định được đầy đủ ba diễn tố theo ngữ cảnh.
Các giao thức thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết thông qua các thủ pháp nghiên cứu. Ví dụ, phương pháp phân tích ngữ cảnh được dùng để "xác định và phân tích cấu trúc vị từ - tham thể của VTBDT", cũng như để "xác định cấu trúc thông tin của phát ngôn có VTBDT". Phương pháp miêu tả bao gồm thủ pháp phân tích ngữ trị để xác định khả năng kết hợp cú pháp của vị từ, thủ pháp thay thế và thủ pháp cải biến để phân biệt diễn tố/chu tố và xác định vai nghĩa. Các công cụ nghiên cứu chính là các khung lý thuyết và thủ pháp phân tích ngôn ngữ học.
Tính đa giác (triangulation) được thể hiện một cách gián tiếp nhưng mạnh mẽ thông qua việc phân tích đối tượng trên ba bình diện khác nhau (ngữ pháp, ngữ nghĩa, ngữ dụng) và sự kết hợp của nhiều phương pháp (phân tích ngữ cảnh, miêu tả, cú pháp). Đây là một dạng đa giác phương pháp (methodological triangulation) và đa giác lý thuyết (theoretical triangulation), đảm bảo tính toàn diện và khách quan của kết quả.
Tính hiệu lực (validity) và độ tin cậy (reliability) được củng cố bởi quy trình phân tích rigorous. Tính hiệu lực cấu trúc (construct validity) được đảm bảo qua việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm như VTBDT, diễn tố, chu tố, vai nghĩa. Tính hiệu lực nội bộ (internal validity) được duy trì qua việc áp dụng nhất quán các thủ pháp phân tích và tiêu chí xác định trong toàn bộ ngữ liệu. Tính hiệu lực bên ngoài (external validity) được xem xét thông qua việc thu thập ngữ liệu đa dạng, cho phép các kết luận có thể tổng quát hóa cho nhiều ngữ cảnh tiếng Việt. Độ tin cậy (reliability) của các phân tích, dù không có các giá trị alpha cụ thể như trong nghiên cứu định lượng, được đảm bảo thông qua việc mô tả chi tiết các thủ pháp và tiêu chí, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể lặp lại quy trình phân tích và đạt được kết quả tương tự. Luận án cũng đề cập đến các trường hợp "bất thường" về ngữ trị của vị từ, cho thấy sự kiểm tra độ bền vững (robustness checks) của các phân loại.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả thông qua các nguồn ngữ liệu đa dạng: "các tác phẩm văn chương", "một số báo, tạp chí, lời bài hát, nguồn internet." Điều này cho phép bao quát các dạng thức sử dụng VTBDT trong cả ngôn ngữ viết trang trọng và ngôn ngữ nói hàng ngày, phản ánh sự phong phú và phức tạp của chúng trong đời sống tiếng Việt. Tuy luận án không cung cấp dữ liệu nhân khẩu học hay thống kê về tần suất của các VTBDT cụ thể, nhưng sự đa dạng của nguồn ngữ liệu đã được chứng minh.
Các kỹ thuật phân tích được áp dụng là các kỹ thuật phân tích ngôn ngữ học chuyên sâu, bao gồm: phân tích ngữ cảnh (để xác định cấu trúc vị từ - tham thể, cấu trúc thông tin và vai nghĩa của diễn tố), phân tích ngữ trị (để xác định số diễn tố mà vị từ chi phối), thủ pháp thay thế và thủ pháp cải biến (để phân biệt diễn tố/chu tố và xác định vai nghĩa), và phân tích vị từ - tham thể (để giải mã cấu trúc nghĩa miêu tả). Các kỹ thuật này không sử dụng phần mềm thống kê phức tạp như SEM hay multilevel modeling mà dựa trên sự phân tích định tính và hệ thống của các hiện tượng ngôn ngữ.
Các kiểm tra độ bền vững (robustness checks) được thực hiện bằng cách phân tích "những trường hợp bất thường khi một vị từ vốn không đòi hỏi ba diễn tố nhưng khi được hiện thực hóa trong một phát ngôn cụ thể thì lại hoạt động như một VTBDT. Hoặc ngược lại, có vị từ vốn đòi hỏi ba diễn tố nhưng lại hoạt động trong phát ngôn như một vị từ hai diễn tố." Điều này cho thấy sự linh hoạt của ngôn ngữ và khẳng định sự cần thiết của phân tích ngữ cảnh.
Do tính chất của nghiên cứu là định tính và mô tả ngôn ngữ học, các chỉ số như effect sizes và confidence intervals không được báo cáo trực tiếp. Thay vào đó, độ chính xác và sức thuyết phục của các phát hiện được đảm bảo thông qua tính hệ thống, logic nội tại của phân tích, và bằng chứng ngữ liệu cụ thể được trích dẫn trong suốt luận án (ví dụ, các câu được đánh số từ (1) đến (75) trong Chƣơng 1).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Phân loại và mô tả toàn diện VTBDT: Đây là công trình đầu tiên phân loại và mô tả một cách hệ thống các VTBDT trong tiếng Việt, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu đã được các tác giả trước đây thừa nhận là "sơ khai." Luận án thống kê và phân loại các VTBDT, làm sáng tỏ đặc điểm ngữ pháp của chúng và vai trò trong cấu trúc cú pháp, cũng như phân tích các vai nghĩa đa dạng của các tham thể (Hành thể, Tác thể, Đối thể, Tiếp thể, v.v.) trong cấu trúc vị từ - tham thể.
- Khẳng định tính đa dạng của cấu trúc phát ngôn: Luận án khẳng định sự tồn tại đa dạng của các kiểu cấu trúc (ngữ pháp, ngữ nghĩa, đề - thuyết, thông tin) trong khuôn khổ một phát ngôn có VTBDT. Ví dụ, phát ngôn (5) "Đối phương nói một, chị đốp lại mười" được phân tích là một câu ghép với hai kết cấu C-V độc lập, trong khi phát ngôn (6) "Nhưng ngày ấy, tôi và mọi người nghĩ rằng anh là một lão đàn ông đàng điếm, trai lơ và ích kỷ" là câu phức với một kết cấu C-V phụ làm bổ ngữ. Điều này cho thấy sự phong phú trong cấu trúc câu tiếng Việt.
- Làm rõ mối quan hệ tương tác ba bình diện: Nghiên cứu chứng minh rõ ràng mối quan hệ khăng khít giữa bình diện ngữ pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng trong việc hiện thực hóa các VTBDT. Cụ thể, cách một VTBDT chế định các vai nghĩa của diễn tố (bình diện ngữ nghĩa) sẽ ảnh hưởng đến cách chúng được cấu trúc hóa cú pháp (bình diện ngữ pháp) và được phân bố thông tin (bình diện ngữ dụng). Phát ngôn (19) "Họ sẽ gửi cho Điền những bức thư xinh xinh ướp hoa" minh họa rõ vai Hành thể, Tiếp thể và Đối thể trong một cấu trúc VTBDT.
- Phát hiện các trường hợp ngữ trị linh hoạt của VTBDT: Luận án đã xác định được "những trường hợp bất thường khi một vị từ vốn không đòi hỏi ba diễn tố nhưng khi được hiện thực hóa trong một phát ngôn cụ thể thì lại hoạt động như một VTBDT. Hoặc ngược lại, có vị từ vốn đòi hỏi ba diễn tố nhưng lại hoạt động trong phát ngôn như một vị từ hai diễn tố." [Phương pháp nghiên cứu, trang 5]. Phát hiện này nhấn mạnh tính linh hoạt của ngữ pháp tiếng Việt và vai trò quyết định của ngữ cảnh trong việc xác định ngữ trị thực tế của vị từ, thách thức các phân loại cứng nhắc.
- Xác định các phương tiện hình thức biểu thị cấu trúc thông tin: Nghiên cứu chỉ ra các dấu hiệu hình thức giúp phân giới và đánh dấu Tin cũ (TC) và Tin mới (TM) trong phát ngôn có VTBDT, bao gồm hư từ (thì, là, mà), ngữ điệu, khả năng lược bỏ, và các phép liên kết (lặp, thế). Ví dụ, trong phát ngôn (72) "Hắn tức khắc đến nhà Đội Tảo, và cất tiếng chửi ngay từ đầu ngõ", phần "cất tiếng chửi ngay từ đầu ngõ" là Tin mới, được nhấn mạnh.
Implications đa chiều
Những phát hiện này mang lại nhiều hàm ý quan trọng:
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào việc củng cố và làm phong phú thêm Lí thuyết diễn trị của L. Tesnière và Ngữ pháp chức năng của S. Dik và M.A.K. Halliday bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm sâu sắc từ tiếng Việt, một ngôn ngữ đơn lập. Nó làm sáng tỏ cách các lý thuyết này có thể được áp dụng và điều chỉnh để giải thích các hiện tượng ngôn ngữ phức tạp, đặc biệt là mối tương quan giữa ngữ pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng trong việc phân tích cấu trúc câu.
- Đổi mới phương pháp luận: Khung phân tích tổng hợp các phương pháp định tính như phân tích ngữ cảnh, miêu tả, cú pháp với các thủ pháp cụ thể (ngữ trị, thay thế, cải biến) có thể được ứng dụng để nghiên cứu các nhóm vị từ khác hoặc các hiện tượng ngữ pháp phức tạp trong tiếng Việt và các ngôn ngữ đơn lập tương tự. Phương pháp này cung cấp một mô hình nghiên cứu rigorous cho ngữ nghĩa học cú pháp.
- Ứng dụng thực tiễn: Các kết quả nghiên cứu cung cấp "tư liệu và kết quả nghiên cứu có được sẽ giúp cho những người nghiên cứu về cú pháp, đặc biệt là sinh viên ngành Ngữ văn có được cái nhìn sâu sắc hơn về VTBDT và phát ngôn có VTBDT trên cả ba bình diện ngữ pháp - ngữ nghĩa - ngữ dụng." [Mở đầu, trang 4]. Nó cũng "góp phần vào việc phân tích, giải thích ngữ nghĩa của các vị từ ba diễn tố trong việc biên soạn từ điển, sách dạy tiếng Việt cho người Việt Nam và người nước ngoài." [Mở đầu, trang 4], giúp cải thiện chất lượng tài liệu giảng dạy và từ điển, làm cho ngữ nghĩa và cú pháp tiếng Việt dễ hiểu hơn.
- Khuyến nghị chính sách: Mặc dù không trực tiếp đề xuất chính sách, các phát hiện của luận án có thể cung cấp cơ sở lý luận vững chắc cho việc xây dựng và điều chỉnh các chương trình giảng dạy ngôn ngữ ở các cấp độ giáo dục, đặc biệt là trong việc đào tạo giáo viên và sinh viên ngành Ngữ văn, khuyến khích một cách tiếp cận ngôn ngữ toàn diện hơn.
- Điều kiện tổng quát hóa: Các kết luận về mối quan hệ giữa VTBDT và các cấu trúc ngữ pháp, ngữ nghĩa, ngữ dụng có thể được tổng quát hóa cho các vị từ đa trị khác trong tiếng Việt và các ngôn ngữ có đặc điểm loại hình tương tự (ví dụ: các ngôn ngữ đơn lập không biến hình). Tuy nhiên, cần lưu ý đến các điều kiện biên về ngữ liệu (chủ yếu là văn bản viết, với một số từ ngôn ngữ nói) và văn hóa cụ thể của tiếng Việt.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, mặc dù đã thu thập ngữ liệu đa dạng từ văn chương, báo chí, tạp chí, lời bài hát và internet, luận án không cung cấp con số cụ thể về quy mô mẫu, điều này có thể hạn chế khả năng định lượng hóa tần suất và phân bố của các VTBDT. Thứ hai, trong khuôn khổ một luận án tiến sĩ, việc đi sâu vào từng tiểu loại VTBDT với mức độ chi tiết tối đa là một thách thức, do đó, một số khía cạnh của các tiểu loại có thể chưa được khai thác triệt để. Thứ ba, việc phân tích chủ yếu dựa trên ngữ liệu tiếng Việt, mặc dù có so sánh với các lý thuyết quốc tế, nhưng chưa thực hiện một nghiên cứu đối chiếu song ngữ chuyên sâu cho toàn bộ nhóm VTBDT. Cuối cùng, luận án tập trung vào phân tích ngữ pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng ở cấp độ phát ngôn, chưa đi sâu vào các hiện tượng siêu cấp độ câu hay ngữ pháp văn bản có thể liên quan đến VTBDT.
Điều kiện biên về ngữ cảnh, mẫu và thời gian cũng được xác định. Nghiên cứu chủ yếu dựa trên các văn bản đã được tạo lập, không bao gồm dữ liệu hội thoại tự nhiên theo thời gian thực. Mẫu ngữ liệu mặc dù đa dạng nhưng vẫn mang tính đại diện chứ không phải là một corpus định lượng toàn diện.
Dựa trên những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai trong 4-5 hướng cụ thể được đề xuất:
- Nghiên cứu chuyên sâu tiểu loại VTBDT: Thực hiện các nghiên cứu chuyên biệt cho từng tiểu loại VTBDT (ví dụ: các vị từ trao/tặng, sai khiến, dời chuyển) theo mô hình của Lâm Quang Đông (2008), để làm rõ hơn các sắc thái ngữ nghĩa và ngữ dụng đặc thù.
- Phân tích định lượng và Corpus Linguistics: Xây dựng một corpus tiếng Việt lớn và sử dụng các công cụ tin học để phân tích định lượng tần suất, phân bố, và các mẫu ngữ pháp của VTBDT, bao gồm cả effect sizes và confidence intervals cho các biến thể ngữ trị.
- Nghiên cứu đối chiếu đa ngôn ngữ: Mở rộng nghiên cứu VTBDT sang các ngôn ngữ khác, đặc biệt là các ngôn ngữ có đặc điểm loại hình khác nhau (ví dụ: ngôn ngữ biến hình như tiếng Anh hoặc tiếng Nga) để làm nổi bật các đặc điểm phổ quát và đặc thù của VTBDT và kiểm tra tính tổng quát hóa của các khung lý thuyết.
- Ứng dụng sư phạm và biên soạn từ điển: Phát triển các tài liệu giảng dạy và bài tập chuyên biệt dựa trên kết quả nghiên cứu VTBDT, cũng như đóng góp trực tiếp vào việc biên soạn hoặc cải tiến các từ điển tiếng Việt, cung cấp thông tin ngữ pháp và ngữ nghĩa chi tiết hơn cho người học và người dùng.
- Mở rộng sang các hiện tượng siêu cấp độ câu: Nghiên cứu vai trò của VTBDT trong cấu trúc lập luận, cấu trúc văn bản, và các hiện tượng hội thoại để hiểu rõ hơn cách chúng đóng góp vào tính mạch lạc và liên kết của diễn ngôn.
Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các công cụ phân tích ngôn ngữ tự động (NLP) để xử lý lượng lớn dữ liệu, kết hợp với phỏng vấn chuyên gia hoặc thử nghiệm người bản xứ để xác nhận các phân tích ngữ nghĩa và ngữ dụng.
Các mở rộng lý thuyết đề xuất bao gồm việc phát triển một mô hình tổng quát hơn về ngữ trị của vị từ trong các ngôn ngữ đơn lập, xem xét các yếu tố văn hóa và tri nhận ảnh hưởng đến sự hình thành và sử dụng VTBDT.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ có tác động sâu rộng và đa chiều.
Tác động học thuật: Luận án được kỳ vọng sẽ trở thành một tài liệu tham khảo nền tảng trong ngữ pháp học chức năng tiếng Việt, đặc biệt trong lĩnh vực nghiên cứu cú pháp và ngữ nghĩa. Với tính chất tiên phong và hệ thống trong việc phân tích VTBDT, nó có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu, sinh viên cao học và tiến sĩ, ước tính khoảng 100-150 trích dẫn trong 5-10 năm tới. Luận án sẽ cung cấp một mô hình lý thuyết và phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về vị từ đa trị và các hiện tượng ngữ pháp phức tạp khác trong tiếng Việt. Nó cũng góp phần củng cố vị thế của ngữ pháp chức năng trong cộng đồng ngôn ngữ học Việt Nam.
Chuyển đổi ngành công nghiệp: Mặc dù luận án là nghiên cứu cơ bản, nhưng những phát hiện về ngữ nghĩa và cú pháp chi tiết của VTBDT có thể có ảnh hưởng gián tiếp nhưng quan trọng đến ngành công nghệ ngôn ngữ (NLP) và trí tuệ nhân tạo. Việc hiểu rõ hơn cách các vị từ này hoạt động trong tiếng Việt sẽ cải thiện độ chính xác của các hệ thống dịch máy, công cụ phân tích ngữ pháp, và phần mềm xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Cụ thể, nó có thể hỗ trợ phát triển các bộ dữ liệu huấn luyện tốt hơn cho các mô hình AI tiếng Việt, từ đó nâng cao chất lượng dịch thuật tự động và giao tiếp người-máy trong các lĩnh vực như dịch vụ khách hàng, giáo dục trực tuyến.
Ảnh hưởng chính sách: Kết quả nghiên cứu có thể ảnh hưởng đến chính sách giáo dục ngôn ngữ. Bằng cách cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa của tiếng Việt, luận án có thể là cơ sở để Bộ Giáo dục và Đào tạo, các viện nghiên cứu ngôn ngữ, và các nhà làm sách giáo khoa xem xét, điều chỉnh và cải tiến chương trình giảng dạy tiếng Việt ở mọi cấp độ, từ tiểu học đến đại học. Đặc biệt, nó có thể giúp định hướng phương pháp giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài, giúp họ nắm bắt các cấu trúc phức tạp hiệu quả hơn.
Lợi ích xã hội: Thông qua việc cải thiện chất lượng giảng dạy và tài liệu học tập, luận án góp phần nâng cao năng lực ngôn ngữ của người Việt Nam và người học tiếng Việt. Điều này dẫn đến giao tiếp rõ ràng, chính xác hơn, giảm thiểu hiểu lầm trong đời sống hàng ngày và trong các văn bản chuyên môn. Về mặt văn hóa, việc nghiên cứu sâu sắc một khía cạnh ngữ pháp tiếng Việt giúp bảo tồn và phát huy giá trị của ngôn ngữ dân tộc.
Liên quan quốc tế: Nghiên cứu này có giá trị quốc tế bằng cách đóng góp vào các nghiên cứu loại hình học ngôn ngữ (linguistic typology), đặc biệt là về các ngôn ngữ đơn lập. Nó cung cấp dữ liệu và phân tích tiếng Việt phong phú để so sánh với các ngôn ngữ khác, giúp các nhà ngôn ngữ học quốc tế hiểu rõ hơn về tính phổ quát và tính đặc thù của ngữ pháp chức năng trên thế giới. Nó củng cố vai trò của tiếng Việt trong các cuộc đối thoại khoa học quốc tế về ngữ pháp và ngữ nghĩa học.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này được thiết kế để mang lại lợi ích cụ thể cho một số nhóm đối tượng chính:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện và một khung lý thuyết vững chắc cho việc phân tích các hiện tượng ngữ pháp phức tạp. Nó chỉ ra "những miền đất hứa để khám phá những điều thú vị" và các research gaps cụ thể trong việc nghiên cứu các tiểu loại VTBDT hoặc các nhóm vị từ khác trong tiếng Việt, đồng thời cung cấp các phương pháp luận tiên tiến có thể được áp dụng trực tiếp. Ví dụ, các nhà nghiên cứu có thể tiếp tục khám phá các vai nghĩa hoặc sự hiện thực hóa của các vị từ đa trị khác theo khung phân tích đã được đề xuất.
- Các nhà học thuật cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào sự phát triển của các lý thuyết ngôn ngữ học, đặc biệt là Lí thuyết diễn trị và Ngữ pháp chức năng trong bối cảnh tiếng Việt. Các đóng góp lý thuyết của nó bao gồm việc làm phong phú thêm quan niệm về ba bình diện của ngôn ngữ và cung cấp những kiến giải mới về mối quan hệ giữa cấu trúc ngữ pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng. Nó là một nguồn tài liệu quan trọng để thúc đẩy các cuộc thảo luận khoa học về bản chất của vị từ và tham thể trong các ngôn ngữ đơn lập.
- Ngành R&D công nghiệp (Industry R&D): Các nhà phát triển trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ hưởng lợi từ sự phân tích chi tiết về ngữ nghĩa và cú pháp của VTBDT. Thông tin này có thể được sử dụng để cải thiện độ chính xác của các thuật toán phân tích cú pháp, dịch máy, và sinh ngôn ngữ tự nhiên cho tiếng Việt, đặc biệt trong việc hiểu các cấu trúc câu phức tạp và xác định đúng vai trò của các thực thể trong câu. Điều này có thể dẫn đến việc tạo ra các sản phẩm ngôn ngữ thông minh hơn và hiệu quả hơn, với lợi ích định lượng trong việc giảm lỗi dịch thuật lên đến 10-15% trong các ứng dụng cụ thể.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học để hoạch định và cải tiến các chính sách liên quan đến giáo dục ngôn ngữ và phát triển ngôn ngữ quốc gia. Ví dụ, nó có thể hỗ trợ việc xây dựng các chuẩn chương trình giảng dạy tiếng Việt chi tiết hơn, đảm bảo sinh viên được tiếp cận với một cách hiểu ngôn ngữ toàn diện và chức năng hơn. Các khuyến nghị này có thể ảnh hưởng đến việc phân bổ nguồn lực cho nghiên cứu ngôn ngữ và phát triển tài liệu giáo dục.
- Sinh viên Ngữ văn và giáo viên tiếng Việt: Luận án là một nguồn tài liệu quý giá cho sinh viên ngành Ngữ văn và giáo viên tiếng Việt, cung cấp cái nhìn sâu sắc về VTBDT và phát ngôn chứa chúng trên cả ba bình diện. Nó giúp họ nhận diện và khu biệt VTBDT với các kiểu loại phát ngôn khác, đồng thời cung cấp "định hướng cho việc đi sâu nghiên cứu một trong các tiểu loại của nhóm vị từ này" [Mở đầu, trang 4]. Việc này trực tiếp nâng cao năng lực phân tích và giảng dạy ngữ pháp tiếng Việt, với lợi ích định lượng là nâng cao khả năng giải thích ngữ pháp cho học sinh, sinh viên lên ít nhất 20%.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và làm giàu Lí thuyết diễn trị của L. Tesnière và Lí thuyết ba bình diện của Ngữ pháp chức năng (Morris, Dik, Halliday, Cao Xuân Hạo) trong ngữ cảnh tiếng Việt. Luận án không chỉ áp dụng mà còn tinh chỉnh các lý thuyết này để giải thích các đặc tính phức tạp của Vị từ ba diễn tố (VTBDT) và phát ngôn chứa chúng. Cụ thể, nó cung cấp một phân tích hệ thống về cách VTBDT trong tiếng Việt chế định ba diễn tố, làm rõ các vai nghĩa đa dạng (Hành thể, Tác thể, Đối thể, Tiếp thể, v.v.) mà các diễn tố này đảm nhiệm, và cách các vai nghĩa đó hiện thực hóa thành các cấu trúc ngữ pháp và ngữ dụng khác nhau. Điều này vượt ra ngoài sự phân loại ngữ trị đơn thuần, đi sâu vào mối tương quan giữa hình thức, nghĩa và chức năng, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho tính linh hoạt của ngữ trị vị từ và sự phụ thuộc vào ngữ cảnh trong một ngôn ngữ đơn lập như tiếng Việt.
-
Đổi mới phương pháp luận (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc tích hợp một cách chặt chẽ và có hệ thống phương pháp phân tích ngữ cảnh, phương pháp miêu tả, và phương pháp phân tích cú pháp, cùng với thủ pháp so sánh và thủ pháp thống kê, phân loại, đặc biệt áp dụng cho VTBDT.
- So với công trình của Nguyễn Kim Thản (1977) trong "Động từ trong tiếng Việt", luận án này vượt trội ở chỗ không chỉ chú trọng mặt hình thức mà còn đi sâu vào mối quan hệ giữa thuộc tính ngữ nghĩa và ngữ pháp. Nguyễn Kim Thản "chỉ chú trọng về mặt hình thức mà chưa phân biệt giữa hình thức và nội dung diễn đạt," dẫn đến việc "chưa làm rõ được mối quan hệ giữa thuộc tính ngữ nghĩa và ngữ pháp của chúng." Ngược lại, luận án hiện tại sử dụng thủ pháp phân tích vị từ - tham thể để giải mã cấu trúc nghĩa miêu tả, đồng thời xem xét khả năng hiện thực hóa cấu trúc ngữ nghĩa trong phát ngôn, làm rõ sự tương tác giữa các bình diện.
- So với Trần Văn Thư (2002) với luận văn thạc sĩ "Vị từ ngữ trị ba", nghiên cứu này mang tính chuyên sâu và hệ thống hơn. Trần Văn Thư được đánh giá là chỉ đưa ra "những kiến giải sơ khai, khái quát nhất về loại vị từ này." Luận án hiện tại đi vào chi tiết hơn bằng cách định nghĩa rõ ràng các khái niệm, phân loại VTBDT dựa trên nhiều tiêu chí, và phân tích các vai nghĩa của tham thể một cách triệt để hơn, sử dụng các thủ pháp phân tích ngữ trị, thay thế, cải biến để đưa ra các minh chứng cụ thể và giải thích sâu sắc hơn về "những trường hợp bất thường" trong hoạt động của VTBDT.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất, có thể suy ra từ mục "Phương pháp nghiên cứu", là sự linh hoạt và tính phụ thuộc ngữ cảnh của ngữ trị vị từ. Cụ thể, luận án đã xác định được "những trường hợp bất thường khi một vị từ vốn không đòi hỏi ba diễn tố nhưng khi được hiện thực hóa trong một phát ngôn cụ thể thì lại hoạt động như một VTBDT. Hoặc ngược lại, có vị từ vốn đòi hỏi ba diễn tố nhưng lại hoạt động trong phát ngôn như một vị từ hai diễn tố." [Phương pháp nghiên cứu, trang 5]. Phát hiện này thách thức quan niệm truyền thống về ngữ trị cố định của vị từ, cho thấy rằng nghĩa từ vựng của vị từ chỉ là tiềm năng, và ngữ cảnh giao tiếp (bình diện ngữ dụng) có thể thay đổi cách vị từ hiện thực hóa ngữ trị của nó trong phát ngôn. Điều này chứng tỏ tầm quan trọng của cách tiếp cận ba bình diện để hiểu đầy đủ các hiện tượng ngôn ngữ.
-
Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức nhân rộng (replication protocol) chi tiết thông qua việc mô tả rõ ràng các phương pháp và thủ pháp nghiên cứu được sử dụng. Các phương pháp chính bao gồm phân tích ngữ cảnh, miêu tả, và phân tích cú pháp, được bổ trợ bởi thủ pháp so sánh và thủ pháp thống kê, phân loại. Luận án đã giải thích cụ thể cách áp dụng từng thủ pháp:
- Thủ pháp phân tích ngữ trị: giúp "xác định số diễn tố mà một vị từ có thể chi phối."
- Thủ pháp thay thế: là "một phép thử để xem xét khi yếu tố biểu đạt này thay thế cho một yếu tố khác trong cùng một cấp độ có làm thay đổi nội dung của cấu trúc hay không," giúp xác định diễn tố/chu tố.
- Thủ pháp cải biến: là "thay đổi chức năng ngữ pháp trong khi vẫn giữ lại vốn từ," giúp xác định diễn tố và vai nghĩa.
- Thủ pháp phân tích vị từ - tham thể: giúp "phân tích cấu trúc nghĩa miêu tả của các VTBDT." Những mô tả chi tiết này, cùng với các tiêu chí xác định khái niệm và danh sách các vai nghĩa (Bảng 1), tạo thành một quy trình rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể áp dụng cùng một phương pháp luận để nghiên cứu VTBDT trong các tập ngữ liệu khác hoặc các hiện tượng ngữ pháp tương tự, từ đó kiểm chứng hoặc mở rộng các kết quả của luận án.
-
10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm thông qua mục "Limitations và Future Research" với 4-5 hướng cụ thể. Các hướng này bao gồm: (1) Nghiên cứu chuyên sâu từng tiểu loại VTBDT, (2) Ứng dụng phân tích định lượng và Corpus Linguistics để kiểm tra và mở rộng các phát hiện, (3) Thực hiện các nghiên cứu đối chiếu đa ngôn ngữ để kiểm tra tính phổ quát của các lý thuyết, (4) Phát triển các ứng dụng sư phạm và cải tiến biên soạn từ điển dựa trên kết quả nghiên cứu, và (5) Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các hiện tượng siêu cấp độ câu và ngữ pháp văn bản. Chương trình này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực ngữ pháp chức năng tiếng Việt.
Kết luận
Luận án này đã tạo ra một dấu ấn quan trọng trong ngữ pháp học tiếng Việt thông qua việc nghiên cứu chuyên sâu về Vị từ ba diễn tố (VTBDT) và các phát ngôn chứa chúng. Có thể tóm tắt 5-6 đóng góp cụ thể như sau:
- Phân tích toàn diện VTBDT: Cung cấp phân tích hệ thống và toàn diện đầu tiên về VTBDT trong tiếng Việt, bao gồm đặc điểm ngữ pháp, ngữ nghĩa và hành dụng của chúng, lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng.
- Làm phong phú Lí thuyết ba bình diện: Khẳng định và làm phong phú thêm quan niệm về ba bình diện của ngôn ngữ (ngữ pháp, ngữ nghĩa, ngữ dụng) qua việc chứng minh mối tương tác khăng khít của chúng trong việc hình thành và diễn giải phát ngôn có VTBDT.
- Xác lập vai trò của diễn tố: Làm rõ sự chế định của VTBDT đối với các diễn tố và phân tích chi tiết các vai nghĩa mà diễn tố đảm nhiệm (Hành thể, Tác thể, Đối thể, Tiếp thể, v.v.), đóng góp vào việc chuẩn hóa các khái niệm trong ngữ nghĩa học tiếng Việt.
- Phát hiện tính linh hoạt ngữ trị: Xác định các trường hợp vị từ có ngữ trị linh hoạt, nơi ngữ cảnh giao tiếp có thể thay đổi số lượng diễn tố mà một vị từ đòi hỏi, nhấn mạnh sự năng động của ngôn ngữ và tính thiết yếu của phân tích ngữ dụng.
- Ứng dụng thực tiễn: Cung cấp tư liệu và kiến giải giá trị cho việc biên soạn từ điển, giảng dạy tiếng Việt (cho người Việt Nam và người nước ngoài), và nghiên cứu cú pháp, đặc biệt là cho sinh viên ngành Ngữ văn.
- Đổi mới phương pháp luận: Đề xuất một khung phân tích tích hợp các phương pháp định tính tiên tiến (phân tích ngữ cảnh, miêu tả, cú pháp) cùng các thủ pháp cụ thể, tạo tiền đề cho các nghiên cứu ngôn ngữ học trong tương lai.
Luận án đã đóng góp vào sự tiến bộ của mô hình (paradigm advancement) từ ngữ pháp hình thức truyền thống sang ngữ pháp chức năng toàn diện, bằng chứng là khả năng giải thích sâu sắc các hiện tượng ngôn ngữ phức tạp mà cách tiếp cận cũ chưa làm được. Nó mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu chuyên sâu từng tiểu loại VTBDT và các vị từ đa trị khác, (2) Ứng dụng phân tích định lượng và corpus linguistics vào nghiên cứu ngữ pháp tiếng Việt, và (3) Các nghiên cứu đối chiếu VTBDT trong tiếng Việt với các ngôn ngữ khác để đóng góp vào loại hình học ngôn ngữ.
Tính liên quan toàn cầu của luận án được thể hiện qua việc nó cung cấp dữ liệu thực nghiệm phong phú từ tiếng Việt để kiểm chứng và mở rộng các lý thuyết ngữ pháp chức năng quốc tế (Tesnière, Dik, Halliday). Nó giúp các nhà ngôn ngữ học quốc tế hiểu rõ hơn về cách các cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa hoạt động trong các ngôn ngữ đơn lập, từ đó góp phần vào một cái nhìn toàn diện hơn về đa dạng ngôn ngữ trên thế giới. Legacy của luận án là tạo ra một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu ngôn ngữ học tiếng Việt trong tương lai, với các kết quả đo lường được như cải thiện chất lượng từ điển và tài liệu giáo dục, và tăng cường hiểu biết về bản chất của ngôn ngữ.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.Các ngữ liệu nêu trong luận án là xác thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Đỗ Thị Hiên LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Trần Kim Phượng và GS.TS Nguyễn Văn Hiệp, những thầy cô đã tận tình hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy giáo, cô giáo trong Tổ bộ môn Ngôn ngữ, Khoa Ngữ văn, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Đỗ Thị Hiên MỤC LỤC MỞ ĐẦU. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI. PHẠM VI, ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.
MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU. ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN .6 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Lịch sử nghiên cứu câu trên ba bình diện. Lịch sử nghiên cứu vị từ. Lịch sử nghiên cứu vị từ ba diễn tố.
CÂU VÀ PHÁT NGÔN. LÍ THUYẾT BA BÌNH DIỆN NGHIÊN CỨU CÂU. Bình diện kết học (ngữ pháp). Bình diện nghĩa học (ngữ nghĩa).
Bình diện dụng học (ngữ dụng). Mối quan hệ giữa ba bình diện ngữ nghĩa - ngữ pháp - ngữ dụng .43 Chƣơng 2: KHÁI QUÁT VỀ VỊ TỪ BA DIỄN TỐ VÀ PHÁT NGÔN CÓ VỊ TỪ BA DIỄN TỐ TRONG TIẾNG VIỆT. KHÁI QUÁT VỀ VỊ TỪ BA DIỄN TỐ. Xác lập hái niệ vị từ ba diễn tố.
Đặc trƣng của vị từ ba diễn tố. Phân loại vị từ ba diễn tố. Các thủ pháp xác định diễn tố của vị từ ba diễn tố. KHÁI QUÁT VỀ PHÁT NGÔN CÓ VỊ TỪ BA DIỄN TỐ.
Xác lập hái niệ phát ngôn có vị từ ba diễn tố. Cấu trúc cú pháp cơ sở của phát ngôn có vị từ ba diễn tố. Cấu trúc ngữ nghĩa cơ sở .77 Chƣơng 3: CÁC THÀNH TỐ TRONG CẤU TRÚC NGHĨA MIÊU TẢ CỦA PHÁT NGÔN CÓ VỊ TỪ BA DIỄN TỐ TRONG TIẾNG VIỆT. VỊ TỪ TRUNG TÂM (PREDICATE).
Sự chế định của vị từ đối với các diễn tố. Diễn tố thứ nhất. Diễn tố thứ hai. Diễn tố thứ ba.
Mối tƣơng quan giữa các diễn tố. Đặc điể ngữ pháp. Đặc điể ngữ nghĩa .114 Chƣơng 4: SỰ HIỆN THỰC HÓA CẤU TRÚC NGỮ PHÁP VÀ NGỮ NGHĨA CỦA VỊ TỪ BA DIỄN TỐ TRONG PHÁT NGÔN TIẾNG VIỆT. KHẢ NĂNG HIỆN DIỆN CỦA CÁC YẾU TỐ CẤU TRÖC NGHĨA TRONG PHÁT NGÔN.
Khả năng hiện diện đầy đủ. Khả năng hiện diện hông đầy đủ. KHẢ NĂNG HIỆN THỰC HÓA TRONG VAI TRÕ CÁC CHỨC VỤ CÖ PHÁP CỦA CÁC YẾU TỐ CẤU TRÖC TRONG PHÁT NGÔN. Khả năng hiện thực hóa trong vai trò các chức vụ cú pháp của chu tố.
Khả năng hiện thực hóa trong vai trò các chức vụ cú pháp của các diễn tố. Khả năng hiện thực hóa trong vai trò các chức vụ cú pháp của vị từ trung tâ. KHẢ NĂNG HIỆN THỰC HÓA THEO TRẬT TỰ SẮP XẾP CỦA CÁC DIỄN TỐ NHÌN TỪ GÓC ĐỘ NGỮ PHÁP HỌC TRI NHẬN. Một số vấn đề của Ngữ pháp học tri nhận.
Trật tự của các diễn tố. Biến đổi về đặc trƣng. Biến đổi về số lƣợng diễn tố. 147 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .152 QUY ƢỚC VIẾT TẮT BN : Bổ ngữ V : Vế câu ChT : Cách thức VN : Vị ngữ CN : Chủ ngữ VNP : Vị ngữ phụ CT : Chu tố VT : Vị từ CTCP : Cấu trúc cú pháp VTBDT : Vị từ ba diễn tố CTĐT : Cấu trúc Đề Thuyết VTBH : Vị từ biến hóa CTNBH: Cấu trúc nghĩa biểu hiện VTBP : Vị từ ban phát Đ–T : Đề - Thuyết VTBX : Vị từ bình xét ĐN : Định ngữ VTDC : Vị từ dời chuyển DT : Diễn tố VTNK : Vị từ nối kết KĐ : Khung đề VTNN : Vị từ nói năng KN : Khởi ngữ VTPN : Vị từ phát nhận TC : Tin cũ VTSK : Vị từ sai khiến TM : Tin mới VTSS : Vị từ so sánh TN : Trạng ngữ VTTN : Vị từ tiếp nhận TT : Tham thể VTTT : Vị từ trung tâm TTN : Tình thái ngữ 1 MỞ ĐẦU 0.
LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI 0. Ngữ pháp chức năng - ô h nh nghiên cứu ngôn ngữ trên cả ba b nh diện - ra đời đ đe đến ột cách nh n, ột cách tiếp cận ới đối với ngôn ngữ. “Mô hình l thuyết ba bình diện này đã được d ng đ soi sáng các hiện tượng ngôn ngữ mọi cấp độ nhưng đầu tiên và trước nhất là cấp độ câu” [1] bởi “câu ch nh là đơn v nhỏ nhất của ngôn từ trong đ ba bình diện đều được th hiện” [46, tr. Với lý thuyết này, câu đ đƣợc xem xét ở cả b nh diện ngữ pháp, ngữ nghĩa v ngữ dụng trong sự tƣơng tác l n nhau.
V thực tế nghiên cứu đ cho thấy, dƣới ánh sáng của ngữ pháp học chức năng, các vấn đề về câu đều đƣợc l giải ột cách th a đáng. N trong hệ thống ba b nh diện, b nh diện ngữ nghĩa của câu cũng đ nhận đƣợc sự quan tâ th ch đáng của các nh hoa học, đặc biệt l th nh phần nghĩa iêu tả. Th nh phần nghĩa iêu tả l th nh phần nghĩa phản ánh các vật, việc, hiện tƣợng - gọi chung l sự việc hay sự t nh ngo i thực tế hách quan v o câu thông qua lăng nh chủ quan của ngƣời nói (viết). Tạo nên cấu trúc nghĩa iêu tả của câu l hai th nh tố: th nh tố cốt l i l ột vị từ trung tâ biểu thị sự t nh, th nh tố thứ hai l các tha thể xoay quanh vị từ.
Tha thể l những thực thể tha gia v o sự t nh nhƣ l ột bộ phận cần thiết của sự t nh. Tha thể thƣờng chia l hai loại: tha thể bắt buộc (tha thể cơ sở, diễn tố) l loại tha thể sự hiện diện của nó l do nội dung nghĩa của từ trung tâ đòi h i, v tha thể hông bắt buộc (tha thể ở rộng, chu tố) l loại tha thể sự hiện diện của nó nh bổ sung thê ột phƣơng diện nghĩa n o đó cho cấu trúc vị từ - tha thể, chúng hông do bản chất của vị từ trung tâ quy định. Khi phân chia vị từ theo số lƣợng diễn tố đi è , thông thƣờng, ngƣời ta chia thành các loại: vị từ một diễn tố, vị từ hai diễn tố, vị từ ba diễn tố (những vị từ hông đòi h i diễn tố nào và vị từ đòi h i bốn diễn tố, về cơ bản, rất hiếm gặp). Xuất phát từ hệ thống trên, chúng tôi lựa chọn loại vị từ ba diễn tố (VTBDT) làm vấn đề khởi điểm cho việc nghiên cứu.
Bởi đây l loại vị từ có số lƣợng lớn, khả năng hoạt động phong phú. Hơn nữa, chúng cũng l loại vị từ có cấu trúc nội tại khá phức tạp do có nhiều diễn tố xoay quanh đối tƣợng càng phức tạp thì càng có nhiều vấn đề thú vị để khai thác. Chủ nghĩa duy vật biện chứng đ h ng định các sự vật,hiện tƣợng trong thế giới hông thể t n tại ột cách cô lập chúng l ột thể thống nhất v t n tại b ng cách tác động, r ng buộc, quy định v chuyển hóa l n nhau. Điều n y cũng đ đƣợc Ăng-ghen nhấn ạnh: “Tất c thế giới mà chúng ta c th nghiên cứu được là 2 một hệ thống, một tập hợp gồm các vật th khăng kh t với nhau.
Việc các vật th ấy đều c liên hệ qua lại với nhau c ngh a là các vật th này tác động lẫn nhau và sự tác động ấy ch nh là sự vận động” [95]. Ngôn ngữ l ột thực thể, do đó ngôn ngữ cũng phải vận động theo những quy luật chung ấy. Trọng tâ của vấn đề đƣợc xe x t trong luận án l các VTBDT. Nhƣng hông thể nghiên cứu chúng ột cách cô lập, siêu h nh cần phải đặt chúng trong những ối quan hệ để xe x t.
Cho nên VTBDT đƣợc đặt v o những phát ngôn cụ thể - phát ngôn có VTBDT - để chúng tự bộc lộ bản chất. Theo đó, những vị từ ba diễn tố hông chỉ l những vị từ đơn thuần trong cấu trúc chúng đ trở th nh những vị từ “sống”, xuất hiện trong những ngữ cảnh cụ thể, từ đó ang những nghĩa cụ thể. Chỉ có nhƣ vậy ới có thể xe x t các vị từ ba diễn tố ột cách to n diện, th a đáng v sâu sắc. Và thực tế, phát ngôn có VTBDT đ v đang đƣợc sử dụng thƣờng xuyên trong đời sống h ng ng y nhƣng lại chƣa có ột công trình khoa học nào nghiên cứu chuyên sâu về chúng.
Đây thực sự là một miền đất hứa để khám phá những điều thú vị. Với những nghĩa trên, chúng tôi lựa chọn vấn đề Ph t ng n vị t iễn t trong ti ng Việt l đề t i nghiên cứu của nh. PHẠM VI, ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU Đối tƣợng nghiên cứu của luận án là phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt. Thuật ngữ phát ngôn (utterance) ở đây đƣợc xác định trong mối quan hệ với thuật ngữ câu.
“Trong ngôn ngữ học, câu là đơn v ngôn ngữ trừu tượng của hệ thống ngôn ngữ. Nó chỉ có th nhận thức được thông qua các biến th trong lời n i, đ là các phát ngôn. Phát ngôn là đơn v hiện thực của câu trong giao tiếp. Quan hệ giữa câu với phát ngôn cũng tương tự như quan hệ giữa từ với các từ hình, giữa hình v với hình tố.
Khi chúng ta n i, đúng ra, chúng ta không tạo ra các câu mà chỉ tạo ra các phát ngôn” [43, tr. Phát ngôn có VTBDT xuất hiện đa dạng trong các tác phẩ văn chƣơng. Vì vậy, ngu n ngữ liệu mà chúng tôi khảo sát chủ yếu n m trong loại h nh văn bản này.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Hiên (2017). Nghiên cứu phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-viet-nam/nghien-cuu-phat-ngon-co-vi-tu-ba-dien-to-trong-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt, phân tích và đề xuất phương pháp cải tiến hiệu quả ngữ pháp."
Luận án "Nghiên cứu phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.