Luận án phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt - Tác giả: Đỗ Thị Hiên

"Luận án nghiên cứu phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt, phân tích và đề xuất phương pháp cải tiến hiệu quả ngữ pháp."

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan Nghiên cứu Phát ngôn có Vị từ Ba Diễn tố

Nghiên cứu này tập trung vào phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt. Các phân tích được thực hiện dựa trên lý thuyết ngữ pháp chức năng. Lý thuyết này xem xét ngôn ngữ trên ba bình diện: ngữ pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng. Mục tiêu là làm rõ cấu trúc và cách vận hành của loại phát ngôn này. Các vấn đề về câu đã được giải quyết thỏa đáng dưới ánh sáng của ngữ pháp chức năng. Bình diện ngữ nghĩa của câu, đặc biệt là thành phần nghĩa miêu tả, nhận được sự quan tâm đặc biệt. Thành phần nghĩa miêu tả phản ánh sự việc, hiện tượng khách quan vào câu thông qua lăng kính chủ quan của người nói. Thành tố cốt lõi là vị từ trung tâm, biểu thị sự tình. Các tha thể xoay quanh vị từ, chúng là những thực thể tham gia vào sự tình như một bộ phận cần thiết. Các tha thể thường được chia thành hai loại: tha thể bắt buộc và tha thể không bắt buộc. Công trình đóng góp vào việc hiểu sâu hơn về ngôn ngữ tiếng Việt.

1.1. Mục đích và ý nghĩa nghiên cứu

Nghiên cứu làm rõ đặc điểm và vai trò của phát ngôn có vị từ ba diễn tố. Mục đích bao gồm xác lập khái niệm, phân loại, và phân tích các thành tố. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa. Nó cũng xem xét sự hiện thực hóa của chúng trong giao tiếp. Việc này góp phần vào việc hoàn thiện lý thuyết về ngữ pháp tiếng Việt. Luận án mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Nó giúp ích cho việc giảng dạy và học tập ngôn ngữ.

1.2. Phạm vi và phương pháp tiếp cận

Phạm vi nghiên cứu là các phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt. Các ngữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn. Phương pháp nghiên cứu chính là ngữ pháp chức năng. Luận án sử dụng phương pháp thống kê, phân loại và miêu tả. Các trường hợp cụ thể được phân tích để minh họa lý thuyết. Phương pháp phân tích diễn ngôn cũng được áp dụng. Điều này giúp hiểu rõ hơn ngữ cảnh sử dụng và tác động của phát ngôn.

II.Cơ sở Lý luận Về Vị từ Ba Diễn tố trong Tiếng Việt

Phát ngôn có vị từ ba diễn tố được phân tích dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc. Công trình tổng hợp các nghiên cứu trước đây về câu và vị từ. Lịch sử nghiên cứu cho thấy sự phát triển của các quan điểm. Từ ngữ pháp truyền thống đến ngữ pháp chức năng hiện đại. Lý thuyết ba bình diện là xương sống của nghiên cứu này. Ba bình diện đó bao gồm kết học (ngữ pháp), nghĩa học (ngữ nghĩa), và dụng học (ngữ dụng). Mỗi bình diện cung cấp một góc nhìn độc đáo. Chúng cùng nhau tạo nên sự hiểu biết toàn diện về câu. Mối quan hệ giữa ba bình diện này rất chặt chẽ. Chúng tương tác và bổ sung cho nhau. Không thể tách rời khi phân tích ngôn ngữ.

2.1. Lịch sử nghiên cứu câu và vị từ

Các nghiên cứu trước đây về câu đã xem xét nhiều khía cạnh. Câu được nghiên cứu trên ba bình diện riêng lẻ. Nghiên cứu về vị từ cũng có một lịch sử dài. Các nhà ngôn ngữ học đã cố gắng phân loại và mô tả vị từ. Vị từ ba diễn tố nhận được sự quan tâm nhưng chưa sâu sắc. Công trình này lấp đầy khoảng trống đó. Nó kế thừa và phát triển các thành tựu đã có. Việc tổng hợp giúp đặt nghiên cứu vào đúng bối cảnh. Nó chỉ ra những điểm mới mà luận án mang lại.

2.2. Lý thuyết ba bình diện ngôn ngữ

Lý thuyết ba bình diện là một mô hình nghiên cứu quan trọng. Nó xem xét câu như một đơn vị ngôn ngữ hoàn chỉnh. Bình diện kết học liên quan đến cấu trúc cú pháp của câu. Bình diện nghĩa học tập trung vào ý nghĩa biểu đạt. Bình diện dụng học nghiên cứu cách ngôn ngữ được sử dụng trong giao tiếp. Mỗi bình diện có vai trò riêng. Nhưng chúng có mối quan hệ tương hỗ. Sự tương tác này tạo nên tính phức tạp của ngôn ngữ. Việc áp dụng lý thuyết này giúp phân tích phát ngôn một cách toàn diện. Nó mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về chức năng của phát ngôn.

III.Khái quát Vị từ Ba Diễn tố và Phát ngôn Tiếng Việt

Phần này đi sâu vào định nghĩa và đặc điểm của vị từ ba diễn tố. Vị từ ba diễn tố là vị từ yêu cầu ba thực thể tham gia vào hành động hoặc trạng thái. Việc xác lập khái niệm là bước đầu tiên. Nó giúp phân biệt với các loại vị từ khác. Các đặc trưng riêng của vị từ ba diễn tố được phân tích. Chúng bao gồm khả năng kết hợp và vai trò ngữ nghĩa. Các thủ pháp xác định diễn tố cũng được trình bày. Điều này đảm bảo tính khách quan trong phân tích. Phát ngôn có vị từ ba diễn tố có cấu trúc cơ sở riêng. Cấu trúc này bao gồm cả khía cạnh cú pháp và ngữ nghĩa. Sự hiểu biết rõ ràng về chúng là nền tảng cho các phân tích sâu hơn.

3.1. Khái niệm và đặc trưng vị từ ba diễn tố

Vị từ ba diễn tố được định nghĩa rõ ràng. Nó đòi hỏi sự có mặt của ba diễn tố để tạo thành một sự tình hoàn chỉnh. Các đặc trưng chính bao gồm tính bắt buộc của ba diễn tố. Mỗi diễn tố đóng một vai trò ngữ nghĩa cụ thể. Ví dụ: tác thể, đối thể, thụ thể. Tính chất của vị từ chế định các diễn tố. Chúng ảnh hưởng đến cấu trúc cú pháp của câu. Việc hiểu các đặc trưng này rất quan trọng. Nó giúp phân loại và phân tích chính xác các phát ngôn.

3.2. Cấu trúc cú pháp và ngữ nghĩa cơ sở

Phát ngôn có vị từ ba diễn tố có một cấu trúc cú pháp cơ sở. Cấu trúc này thường bao gồm một vị ngữ và ba thành phần liên quan. Mỗi thành phần đại diện cho một diễn tố. Về mặt ngữ nghĩa, có một cấu trúc biểu hiện. Cấu trúc này phản ánh mối quan hệ giữa vị từ và các diễn tố. Nó thể hiện rõ ràng các vai ngữ nghĩa. Ví dụ: 'Ai đó trao cái gì cho ai đó'. Việc xác định cấu trúc này là nền tảng. Nó cho phép phân tích sâu hơn về ý nghĩa và cách sử dụng.

IV.Các Thành tố Cấu trúc Nghĩa Phát ngôn Vị từ Ba Diễn tố

Phần này tập trung vào các thành tố cấu thành nên nghĩa miêu tả. Vị từ trung tâm là yếu tố cốt lõi. Nó chế định sự có mặt và vai trò của các diễn tố. Các diễn tố thứ nhất, thứ hai và thứ ba được phân tích chi tiết. Mỗi diễn tố có đặc điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa riêng. Mối tương quan giữa các diễn tố cũng được xem xét. Sự tương quan này tạo nên sự gắn kết trong cấu trúc nghĩa. Nó ảnh hưởng đến cách hiểu và diễn giải phát ngôn. Việc phân tích từng thành tố giúp làm rõ cơ chế hoạt động. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết về cách nghĩa được xây dựng.

4.1. Vị từ trung tâm và sự chế định

Vị từ trung tâm đóng vai trò chủ chốt. Nó là hạt nhân của cấu trúc nghĩa biểu hiện. Vị từ này chế định số lượng và loại diễn tố cần thiết. Nó quyết định các vai ngữ nghĩa mà diễn tố đảm nhiệm. Ví dụ, vị từ 'tặng' sẽ yêu cầu 'ai đó', 'cái gì', 'cho ai đó'. Sự chế định này rất quan trọng. Nó định hình cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa của phát ngôn. Việc hiểu rõ sự chế định giúp nhận diện chính xác vị từ ba diễn tố.

4.2. Đặc điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa của diễn tố

Diễn tố thứ nhất thường đảm nhận vai trò chủ thể hành động. Diễn tố thứ hai là đối tượng chịu tác động. Diễn tố thứ ba là đích đến hoặc nguồn gốc. Mỗi diễn tố có đặc điểm ngữ pháp riêng. Ví dụ, chúng có thể là danh ngữ, cụm danh từ. Về ngữ nghĩa, chúng đảm nhiệm các vai như tác thể, khách thể, thụ thể, tham thể. Mối tương quan giữa chúng rất phức tạp. Chúng không tồn tại độc lập mà liên kết chặt chẽ. Việc phân tích các đặc điểm này làm sáng tỏ cách thức truyền tải thông tin.

V.Hiện thực hóa Cấu trúc Vị từ Ba Diễn tố trong Phát ngôn

Cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa của vị từ ba diễn tố được hiện thực hóa trong phát ngôn. Sự hiện diện của các yếu tố cấu trúc nghĩa có thể đầy đủ hoặc không đầy đủ. Điều này phụ thuộc vào ngữ cảnh và ý định của người nói. Các yếu tố này đảm nhận nhiều chức vụ cú pháp khác nhau. Ví dụ, diễn tố có thể là chủ ngữ, bổ ngữ, hoặc trạng ngữ. Trật tự sắp xếp của các diễn tố cũng rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến sự nhấn mạnh và cách tri nhận thông tin. Nghiên cứu xem xét các biến đổi trong đặc trưng và số lượng diễn tố. Việc này cung cấp cái nhìn thực tế về cách ngôn ngữ vận hành.

5.1. Khả năng hiện diện và vai trò cú pháp

Các yếu tố cấu trúc nghĩa có thể hiện diện đầy đủ. Đôi khi chúng hiện diện không đầy đủ trong phát ngôn. Điều này xảy ra khi thông tin đã rõ ràng trong ngữ cảnh. Các yếu tố này đảm nhận các chức vụ cú pháp khác nhau. Chu tố, vị từ trung tâm và các diễn tố có thể là chủ ngữ, vị ngữ, bổ ngữ. Sự linh hoạt trong hiện thực hóa cho thấy tính uyển chuyển của tiếng Việt. Phân tích khả năng này giúp hiểu sâu hơn về cấu trúc câu.

5.2. Trật tự sắp xếp diễn tố từ góc độ tri nhận

Trật tự sắp xếp của các diễn tố không phải là ngẫu nhiên. Nó chịu ảnh hưởng của ngữ pháp học tri nhận. Trật tự này có thể thay đổi để tạo ra các hiệu ứng nhấn mạnh khác nhau. Ví dụ, thông tin mới thường được đặt ở cuối câu. Việc thay đổi trật tự có thể dẫn đến biến đổi về đặc trưng diễn tố. Thậm chí có thể có sự biến đổi về số lượng diễn tố. Phân tích này khám phá cách người nói sắp xếp thông tin. Nó phản ánh cách thức con người tri nhận và xử lý ngôn ngữ.

VI.Đóng góp Khoa học của Nghiên cứu Phát ngôn Vị từ

Nghiên cứu này mang lại những đóng góp đáng kể cho ngôn ngữ học. Nó làm rõ nhiều vấn đề lý luận và thực tiễn. Luận án cung cấp một cái nhìn hệ thống về phát ngôn có vị từ ba diễn tố. Những phát hiện mới góp phần vào việc hoàn thiện lý thuyết về ngữ pháp chức năng. Nó cũng làm phong phú thêm kho tàng tri thức về tiếng Việt. Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng rộng rãi. Nó đặc biệt hữu ích cho việc giảng dạy và học tập ngôn ngữ. Công trình này là một tài liệu tham khảo giá trị. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về ngữ pháp và ngữ nghĩa tiếng Việt.

6.1. Đóng góp lý luận và thực tiễn của luận án

Luận án xác lập một hệ thống lý thuyết chặt chẽ. Nó đi sâu vào phân tích các khái niệm cơ bản. Công trình đưa ra những kết luận khoa học mới mẻ. Các kết luận này chưa từng được công bố trước đây. Về mặt thực tiễn, nó cung cấp công cụ phân tích hữu ích. Nó giúp người học và người nghiên cứu hiểu rõ hơn về cấu trúc tiếng Việt. Đóng góp này làm tăng giá trị khoa học của công trình.

6.2. Ứng dụng trong giảng dạy và nghiên cứu ngôn ngữ

Các kết quả của nghiên cứu có thể được áp dụng vào giảng dạy ngữ pháp. Nó giúp sinh viên và học viên có cái nhìn sâu sắc. Nó cũng có thể làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo. Các nhà nghiên cứu có thể phát triển thêm từ những nền tảng này. Việc hiểu rõ vị từ ba diễn tố giúp nâng cao năng lực sử dụng tiếng Việt. Nó cũng góp phần vào việc bảo tồn và phát triển ngôn ngữ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng việt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.Các ngữ liệu nêu trong luận án là xác thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Đỗ Thị Hiên LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Trần Kim Phượng và GS.TS Nguyễn Văn Hiệp, những thầy cô đã tận tình hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy giáo, cô giáo trong Tổ bộ môn Ngôn ngữ, Khoa Ngữ văn, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Đỗ Thị Hiên MỤC LỤC MỞ ĐẦU. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI. PHẠM VI, ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.

MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU. ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN .6 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Lịch sử nghiên cứu câu trên ba bình diện. Lịch sử nghiên cứu vị từ. Lịch sử nghiên cứu vị từ ba diễn tố.

CÂU VÀ PHÁT NGÔN. LÍ THUYẾT BA BÌNH DIỆN NGHIÊN CỨU CÂU. Bình diện kết học (ngữ pháp). Bình diện nghĩa học (ngữ nghĩa).

Bình diện dụng học (ngữ dụng). Mối quan hệ giữa ba bình diện ngữ nghĩa - ngữ pháp - ngữ dụng .43 Chƣơng 2: KHÁI QUÁT VỀ VỊ TỪ BA DIỄN TỐ VÀ PHÁT NGÔN CÓ VỊ TỪ BA DIỄN TỐ TRONG TIẾNG VIỆT. KHÁI QUÁT VỀ VỊ TỪ BA DIỄN TỐ. Xác lập hái niệ vị từ ba diễn tố.

Đặc trƣng của vị từ ba diễn tố. Phân loại vị từ ba diễn tố. Các thủ pháp xác định diễn tố của vị từ ba diễn tố. KHÁI QUÁT VỀ PHÁT NGÔN CÓ VỊ TỪ BA DIỄN TỐ.

Xác lập hái niệ phát ngôn có vị từ ba diễn tố. Cấu trúc cú pháp cơ sở của phát ngôn có vị từ ba diễn tố. Cấu trúc ngữ nghĩa cơ sở .77 Chƣơng 3: CÁC THÀNH TỐ TRONG CẤU TRÚC NGHĨA MIÊU TẢ CỦA PHÁT NGÔN CÓ VỊ TỪ BA DIỄN TỐ TRONG TIẾNG VIỆT. VỊ TỪ TRUNG TÂM (PREDICATE).

Sự chế định của vị từ đối với các diễn tố. Diễn tố thứ nhất. Diễn tố thứ hai. Diễn tố thứ ba.

Mối tƣơng quan giữa các diễn tố. Đặc điể ngữ pháp. Đặc điể ngữ nghĩa .114 Chƣơng 4: SỰ HIỆN THỰC HÓA CẤU TRÚC NGỮ PHÁP VÀ NGỮ NGHĨA CỦA VỊ TỪ BA DIỄN TỐ TRONG PHÁT NGÔN TIẾNG VIỆT. KHẢ NĂNG HIỆN DIỆN CỦA CÁC YẾU TỐ CẤU TRÖC NGHĨA TRONG PHÁT NGÔN.

Khả năng hiện diện đầy đủ. Khả năng hiện diện hông đầy đủ. KHẢ NĂNG HIỆN THỰC HÓA TRONG VAI TRÕ CÁC CHỨC VỤ CÖ PHÁP CỦA CÁC YẾU TỐ CẤU TRÖC TRONG PHÁT NGÔN. Khả năng hiện thực hóa trong vai trò các chức vụ cú pháp của chu tố.

Khả năng hiện thực hóa trong vai trò các chức vụ cú pháp của các diễn tố. Khả năng hiện thực hóa trong vai trò các chức vụ cú pháp của vị từ trung tâ. KHẢ NĂNG HIỆN THỰC HÓA THEO TRẬT TỰ SẮP XẾP CỦA CÁC DIỄN TỐ NHÌN TỪ GÓC ĐỘ NGỮ PHÁP HỌC TRI NHẬN. Một số vấn đề của Ngữ pháp học tri nhận.

Trật tự của các diễn tố. Biến đổi về đặc trƣng. Biến đổi về số lƣợng diễn tố. 147 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .152 QUY ƢỚC VIẾT TẮT BN : Bổ ngữ V : Vế câu ChT : Cách thức VN : Vị ngữ CN : Chủ ngữ VNP : Vị ngữ phụ CT : Chu tố VT : Vị từ CTCP : Cấu trúc cú pháp VTBDT : Vị từ ba diễn tố CTĐT : Cấu trúc Đề Thuyết VTBH : Vị từ biến hóa CTNBH: Cấu trúc nghĩa biểu hiện VTBP : Vị từ ban phát Đ–T : Đề - Thuyết VTBX : Vị từ bình xét ĐN : Định ngữ VTDC : Vị từ dời chuyển DT : Diễn tố VTNK : Vị từ nối kết KĐ : Khung đề VTNN : Vị từ nói năng KN : Khởi ngữ VTPN : Vị từ phát nhận TC : Tin cũ VTSK : Vị từ sai khiến TM : Tin mới VTSS : Vị từ so sánh TN : Trạng ngữ VTTN : Vị từ tiếp nhận TT : Tham thể VTTT : Vị từ trung tâm TTN : Tình thái ngữ 1 MỞ ĐẦU 0.

LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI 0. Ngữ pháp chức năng - ô h nh nghiên cứu ngôn ngữ trên cả ba b nh diện - ra đời đ đe đến ột cách nh n, ột cách tiếp cận ới đối với ngôn ngữ. “Mô hình l thuyết ba bình diện này đã được d ng đ soi sáng các hiện tượng ngôn ngữ mọi cấp độ nhưng đầu tiên và trước nhất là cấp độ câu” [1] bởi “câu ch nh là đơn v nhỏ nhất của ngôn từ trong đ ba bình diện đều được th hiện” [46, tr. Với lý thuyết này, câu đ đƣợc xem xét ở cả b nh diện ngữ pháp, ngữ nghĩa v ngữ dụng trong sự tƣơng tác l n nhau.

V thực tế nghiên cứu đ cho thấy, dƣới ánh sáng của ngữ pháp học chức năng, các vấn đề về câu đều đƣợc l giải ột cách th a đáng. N trong hệ thống ba b nh diện, b nh diện ngữ nghĩa của câu cũng đ nhận đƣợc sự quan tâ th ch đáng của các nh hoa học, đặc biệt l th nh phần nghĩa iêu tả. Th nh phần nghĩa iêu tả l th nh phần nghĩa phản ánh các vật, việc, hiện tƣợng - gọi chung l sự việc hay sự t nh ngo i thực tế hách quan v o câu thông qua lăng nh chủ quan của ngƣời nói (viết). Tạo nên cấu trúc nghĩa iêu tả của câu l hai th nh tố: th nh tố cốt l i l ột vị từ trung tâ biểu thị sự t nh, th nh tố thứ hai l các tha thể xoay quanh vị từ.

Tha thể l những thực thể tha gia v o sự t nh nhƣ l ột bộ phận cần thiết của sự t nh. Tha thể thƣờng chia l hai loại: tha thể bắt buộc (tha thể cơ sở, diễn tố) l loại tha thể sự hiện diện của nó l do nội dung nghĩa của từ trung tâ đòi h i, v tha thể hông bắt buộc (tha thể ở rộng, chu tố) l loại tha thể sự hiện diện của nó nh bổ sung thê ột phƣơng diện nghĩa n o đó cho cấu trúc vị từ - tha thể, chúng hông do bản chất của vị từ trung tâ quy định. Khi phân chia vị từ theo số lƣợng diễn tố đi è , thông thƣờng, ngƣời ta chia thành các loại: vị từ một diễn tố, vị từ hai diễn tố, vị từ ba diễn tố (những vị từ hông đòi h i diễn tố nào và vị từ đòi h i bốn diễn tố, về cơ bản, rất hiếm gặp). Xuất phát từ hệ thống trên, chúng tôi lựa chọn loại vị từ ba diễn tố (VTBDT) làm vấn đề khởi điểm cho việc nghiên cứu.

Bởi đây l loại vị từ có số lƣợng lớn, khả năng hoạt động phong phú. Hơn nữa, chúng cũng l loại vị từ có cấu trúc nội tại khá phức tạp do có nhiều diễn tố xoay quanh đối tƣợng càng phức tạp thì càng có nhiều vấn đề thú vị để khai thác. Chủ nghĩa duy vật biện chứng đ h ng định các sự vật,hiện tƣợng trong thế giới hông thể t n tại ột cách cô lập chúng l ột thể thống nhất v t n tại b ng cách tác động, r ng buộc, quy định v chuyển hóa l n nhau. Điều n y cũng đ đƣợc Ăng-ghen nhấn ạnh: “Tất c thế giới mà chúng ta c th nghiên cứu được là 2 một hệ thống, một tập hợp gồm các vật th khăng kh t với nhau.

Việc các vật th ấy đều c liên hệ qua lại với nhau c ngh a là các vật th này tác động lẫn nhau và sự tác động ấy ch nh là sự vận động” [95]. Ngôn ngữ l ột thực thể, do đó ngôn ngữ cũng phải vận động theo những quy luật chung ấy. Trọng tâ của vấn đề đƣợc xe x t trong luận án l các VTBDT. Nhƣng hông thể nghiên cứu chúng ột cách cô lập, siêu h nh cần phải đặt chúng trong những ối quan hệ để xe x t.

Cho nên VTBDT đƣợc đặt v o những phát ngôn cụ thể - phát ngôn có VTBDT - để chúng tự bộc lộ bản chất. Theo đó, những vị từ ba diễn tố hông chỉ l những vị từ đơn thuần trong cấu trúc chúng đ trở th nh những vị từ “sống”, xuất hiện trong những ngữ cảnh cụ thể, từ đó ang những nghĩa cụ thể. Chỉ có nhƣ vậy ới có thể xe x t các vị từ ba diễn tố ột cách to n diện, th a đáng v sâu sắc. Và thực tế, phát ngôn có VTBDT đ v đang đƣợc sử dụng thƣờng xuyên trong đời sống h ng ng y nhƣng lại chƣa có ột công trình khoa học nào nghiên cứu chuyên sâu về chúng.

Đây thực sự là một miền đất hứa để khám phá những điều thú vị. Với những nghĩa trên, chúng tôi lựa chọn vấn đề Ph t ng n vị t iễn t trong ti ng Việt l đề t i nghiên cứu của nh. PHẠM VI, ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU Đối tƣợng nghiên cứu của luận án là phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt. Thuật ngữ phát ngôn (utterance) ở đây đƣợc xác định trong mối quan hệ với thuật ngữ câu.

“Trong ngôn ngữ học, câu là đơn v ngôn ngữ trừu tượng của hệ thống ngôn ngữ. Nó chỉ có th nhận thức được thông qua các biến th trong lời n i, đ là các phát ngôn. Phát ngôn là đơn v hiện thực của câu trong giao tiếp. Quan hệ giữa câu với phát ngôn cũng tương tự như quan hệ giữa từ với các từ hình, giữa hình v với hình tố.

Khi chúng ta n i, đúng ra, chúng ta không tạo ra các câu mà chỉ tạo ra các phát ngôn” [43, tr. Phát ngôn có VTBDT xuất hiện đa dạng trong các tác phẩ văn chƣơng. Vì vậy, ngu n ngữ liệu mà chúng tôi khảo sát chủ yếu n m trong loại h nh văn bản này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt, phân tích và đề xuất phương pháp cải tiến hiệu quả ngữ pháp."

Luận án "Nghiên cứu phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.

Luận án "Nghiên cứu phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter