Luận án Tiến sĩ: Đặc điểm lời chúc của người Việt - Nghiên cứu Ngôn ngữ học
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lời chúc của người Việt, phân tích ngữ nghĩa và cấu trúc để hiểu sâu hơn về văn hóa giao tiếp của cộng đồng này."
Ngôn ngữ học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan nghiên cứu cơ sở lý thuyết lời chúc
Luận án "Đặc điểm lời chúc của người Việt" cung cấp cái nhìn toàn diện về phong tục chúc tụng Việt Nam. Nghiên cứu này tổng hợp tình hình nghiên cứu về lời chúc trên thế giới và tại Việt Nam. Đồng thời, luận án thiết lập cơ sở lý thuyết vững chắc cho việc phân tích. Các khái niệm cốt lõi từ ngữ dụng học và hành vi ngôn ngữ được vận dụng. Luận án khẳng định tầm quan trọng của lời chúc trong giao tiếp, phản ánh sâu sắc văn hóa và giá trị truyền thống của người Việt. Phân tích này không chỉ dừng ở ngữ nghĩa lời chúc mà còn đi sâu vào ngữ dụng học lời chúc, làm rõ chức năng xã hội của chúng. Luận án đặc biệt chú trọng đến việc định hình lại khái niệm lời chúc, đặt nó trong bối cảnh cụ thể của văn hóa Việt Nam. Đây là một công trình nghiên cứu ngôn ngữ học chuyên sâu, góp phần làm giàu thêm hiểu biết về nghi thức giao tiếp Việt.
1.1. Tình hình nghiên cứu lời chúc ở nước ngoài và trong nước.
Tình hình nghiên cứu lời chúc đã được khảo sát kỹ lưỡng. Luận án tổng hợp các công trình quốc tế và trong nước liên quan. Nhiều học giả quốc tế đã tiếp cận hành vi ngôn ngữ chúc mừng từ góc độ ngữ dụng học, ngữ nghĩa và xã hội học. Nghiên cứu này chỉ ra các khoảng trống trong việc phân tích diễn ngôn lời chúc một cách chuyên sâu, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa Việt. Ở Việt Nam, các công trình chủ yếu dừng lại ở việc mô tả. Chúng thường tập trung vào văn hóa chúc tết hoặc các nghi lễ cụ thể. Luận án đặt mục tiêu đi sâu vào đặc điểm ngôn ngữ lời chúc, cung cấp một góc nhìn hệ thống hơn. Nghiên cứu này so sánh, đối chiếu, từ đó định vị rõ ràng hướng đi mới. Luận án muốn xây dựng một khung phân tích toàn diện, vượt ra ngoài những mô tả bề mặt. Mục tiêu là làm rõ bản chất của lời chúc người Việt.
1.2. Lý thuyết giao tiếp ngôn ngữ và hành vi ngôn ngữ chúc mừng.
Luận án sử dụng nền tảng lý thuyết giao tiếp ngôn ngữ. Đặc biệt, lý thuyết hành vi ngôn ngữ (speech act theory) đóng vai trò trung tâm. Hành vi ngôn ngữ chúc mừng được xem xét như một hành động ngôn ngữ đặc thù. Nó có các điều kiện phát ngôn và hiệu lực nhất định. Nghiên cứu này phân tích cấu trúc lời chúc dưới góc độ ngữ dụng học lời chúc. Phân biệt các loại hành vi ngôn ngữ: hành vi tại lời, hành vi ở lời, hành vi mượn lời. Lời chúc thường mang tính chất biểu cảm hoặc cam kết. Việc hiểu rõ các hành vi này giúp giải mã ngữ nghĩa lời chúc sâu sắc hơn. Luận án cũng đề cập đến các yếu tố phi ngôn ngữ ảnh hưởng. Ngữ cảnh, quan hệ xã hội, trạng thái tâm lý đều tác động đến cách diễn đạt và tiếp nhận lời chúc. Lý thuyết này cung cấp công cụ sắc bén. Công cụ giúp phân tích chi tiết các đặc điểm lời chúc của người Việt.
1.3. Khái niệm chúc cùng các vấn đề liên quan.
Khái niệm "chúc" được định nghĩa rõ ràng trong luận án. "Chúc" là một hành vi ngôn ngữ mang tính nghi lễ. Nó thể hiện mong muốn tốt đẹp từ người nói đến người nghe. Khái niệm này được phân biệt với các hành vi ngôn ngữ tương tự như cầu nguyện hay ước. Nghiên cứu tập trung vào ngữ nghĩa lời chúc. Luận án làm rõ các thành tố cấu thành ý nghĩa của lời chúc. Nó xem xét các biến thể của hành vi chúc. Từ lời chúc trực tiếp đến các hình thức gián tiếp, ẩn dụ. Các vấn đề liên quan bao gồm vai trò của kính ngữ. Việc sử dụng các từ ngữ mang sắc thái cảm xúc tích cực. Phong tục chúc tụng Việt Nam đặc biệt phong phú. Luận án phân tích chi tiết từng sắc thái. Nghiên cứu này góp phần củng cố lý luận về các hành vi ngôn ngữ mang tính xã giao, nghi thức. Đặc điểm lời chúc của người Việt thể hiện rõ bản sắc văn hóa dân tộc.
II.Đặc điểm ngôn ngữ cấu trúc lời chúc của người Việt
Phần này của luận án đi sâu vào phân tích đặc điểm ngôn ngữ của lời chúc trong tiếng Việt. Nó khám phá các mục đích giao tiếp, cách phân loại đa dạng của chúng. Nghiên cứu này mổ xẻ các thành phần cấu tạo nên một lời chúc hoàn chỉnh. Đồng thời, luận án cũng trình bày các mô hình lời chúc phổ biến. Các mô hình này xuất hiện dưới dạng phát ngôn độc lập hoặc thành phần trong câu. Phân tích này không chỉ dừng ở ngữ nghĩa lời chúc mà còn bao gồm cấu trúc lời chúc. Nó cho thấy sự tinh tế, phức tạp trong nghi thức giao tiếp Việt. Những phân tích này là nền tảng để hiểu sâu hơn về văn hóa chúc tết và các phong tục chúc tụng khác. Đặc điểm lời chúc của người Việt được làm rõ qua từng khía cạnh ngữ pháp và ngữ dụng. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngữ dụng học lời chúc.
2.1. Mục đích giao tiếp phân loại đa dạng của lời chúc.
Lời chúc có nhiều mục đích giao tiếp khác nhau. Mục đích chính là bày tỏ sự quan tâm, mong muốn điều tốt lành. Nó còn dùng để củng cố mối quan hệ xã hội. Lời chúc cũng thể hiện sự kính trọng, tình cảm thân thiết. Luận án phân loại lời chúc dựa trên nhiều tiêu chí. Có thể phân loại theo nội dung (sức khỏe, tiền tài, hạnh phúc), theo đối tượng (gia đình, bạn bè, cấp trên). Phân loại cũng dựa vào ngữ cảnh (sinh nhật, đám cưới, Tết). Mỗi loại lời chúc mang một ngữ nghĩa lời chúc riêng. Chúng có những yêu cầu về cấu trúc lời chúc khác nhau. Sự đa dạng trong phân loại phản ánh tính phong phú của văn hóa chúc tết. Việc này cũng cho thấy sự linh hoạt trong nghi thức giao tiếp Việt. Người Việt luôn điều chỉnh lời chúc sao cho phù hợp nhất. Mục đích cuối cùng là đạt được hiệu quả giao tiếp tối ưu.
2.2. Các thành phần cấu tạo nên lời chúc trong tiếng Việt.
Luận án xác định các thành phần cốt lõi của lời chúc. Một lời chúc thường bao gồm người chúc (SP1), động từ ngữ vi (ĐTNV), đối tượng nhận chúc (SP2) và nội dung chúc (P). Người chúc là chủ thể phát ngôn. ĐTNV là các động từ như 'chúc', 'mong', 'cầu'. Đối tượng nhận chúc là người hoặc nhóm người được chúc. Nội dung chúc là điều tốt lành được mong muốn. Ví dụ: 'Con chúc ông bà (SP2) sống lâu trăm tuổi (P)'. Ngoài ra, lời chúc có thể có các thành phần phụ. Chúng bao gồm các trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm, cách thức. Các thành phần này cùng nhau tạo nên cấu trúc lời chúc hoàn chỉnh. Phân tích này giúp hiểu rõ hơn ngữ pháp của lời chúc người Việt. Nó cũng làm sáng tỏ cách người Việt xây dựng hành vi ngôn ngữ chúc mừng. Việc nắm vững các thành phần này là chìa khóa. Nó giúp tạo ra những lời chúc ý nghĩa và phù hợp với nghi thức giao tiếp Việt.
2.3. Mô hình lời chúc Độc lập và trong cấu trúc phát ngôn.
Luận án trình bày các mô hình cấu trúc lời chúc. Lời chúc có thể là một phát ngôn độc lập. Ví dụ: "Chúc mừng năm mới!" hoặc "Chúc bạn thành công!". Những lời chúc này thường ngắn gọn, hàm súc. Chúng mang tính chất nghi lễ cao. Ngoài ra, lời chúc cũng có thể là một thành phần của phát ngôn lớn hơn. Ví dụ: "Tôi muốn nhân dịp này để chúc mừng bạn." hoặc "Lời chúc tốt đẹp nhất gửi đến gia đình bạn." Trong trường hợp này, lời chúc được lồng ghép vào một cấu trúc câu phức tạp hơn. Điều này thể hiện sự linh hoạt trong cách người Việt sử dụng ngôn ngữ. Cấu trúc lời chúc sẽ thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó phụ thuộc vào mối quan hệ giữa người chúc và người nhận. Sự phân tích này giúp làm rõ ngữ dụng học lời chúc. Nó chỉ ra cách người Việt điều chỉnh ngôn ngữ để đạt hiệu quả giao tiếp tối ưu. Các mô hình này phản ánh sự đa dạng của phong tục chúc tụng Việt Nam.
III.Văn hóa chúc Tết phong tục chúc tụng dịp lễ tết
Phần này của luận án tập trung vào đặc điểm lời chúc của người Việt trong các sự kiện tiêu biểu. Nó phân tích sâu về văn hóa chúc tết truyền thống. Luận án cũng khảo sát lời chúc trong các nghi lễ quan trọng khác. Các nghi lễ như cưới hỏi, sinh nhật, tân gia, khai trương đều được xem xét. Mỗi sự kiện mang ý nghĩa riêng, đòi hỏi những lời chúc phù hợp. Nghiên cứu làm rõ ngữ nghĩa lời chúc và cấu trúc lời chúc trong từng bối cảnh. Nó cho thấy sự phong phú, tinh tế của phong tục chúc tụng Việt Nam. Các phân tích này góp phần làm nổi bật giá trị truyền thống trong lời chúc. Đây là một phần quan trọng, giúp hiểu rõ hơn về nghi thức giao tiếp Việt. Nó cũng thể hiện bản sắc văn hóa qua hành vi ngôn ngữ chúc mừng.
3.1. Lời chúc trong dịp năm mới chúc Tết truyền thống.
Lời chúc Tết là một phần không thể thiếu của văn hóa chúc tết. Nghiên cứu này phân tích đặc điểm lời chúc của người Việt trong dịp Tết Nguyên đán. Lời chúc Tết thường mang nội dung cầu mong sức khỏe, may mắn, tài lộc, an khang. Đối tượng chúc đa dạng, từ ông bà, cha mẹ đến bạn bè, đồng nghiệp. Cấu trúc lời chúc Tết thường tuân theo một số mẫu mực. Ví dụ: "Chúc mừng năm mới, vạn sự như ý." hoặc "Kính chúc ông bà sống lâu trăm tuổi." Ngữ nghĩa lời chúc Tết sâu sắc, thể hiện tinh thần lạc quan. Nó còn mang ý nghĩa gắn kết cộng đồng. Luận án cũng khảo sát sự thay đổi của lời chúc Tết theo thời gian. Từ những lời chúc truyền miệng đến tin nhắn chúc Tết hiện đại. Dù hình thức có thay đổi, giá trị truyền thống trong lời chúc vẫn được giữ vững. Nghiên cứu này đóng góp vào hiểu biết về phong tục chúc tụng Việt Nam.
3.2. Lời chúc trong nghi lễ cưới hỏi sinh nhật.
Nghiên cứu cũng đi sâu vào lời chúc trong nghi lễ cưới hỏi. Lời chúc cưới thường tập trung vào hạnh phúc lứa đôi, con cháu đầy đàn, cuộc sống viên mãn. Cấu trúc lời chúc cưới thường trang trọng, thể hiện sự tôn trọng. Ngữ nghĩa lời chúc phản ánh mong muốn về một cuộc sống hôn nhân bền vững. Đối với lời chúc sinh nhật, nội dung thường là sức khỏe, tuổi thọ, thành công, niềm vui. Lời chúc sinh nhật thường mang tính cá nhân hóa cao hơn. Nó thể hiện sự quan tâm đến người được chúc. Đặc điểm lời chúc của người Việt trong các dịp này cho thấy sự đa dạng trong cách biểu đạt. Từ những lời chúc trang trọng đến những lời chúc hóm hỉnh. Sự phù hợp với ngữ cảnh là yếu tố then chốt. Những lời chúc này góp phần duy trì và làm đẹp thêm các nghi thức giao tiếp Việt. Chúng làm phong phú thêm hành vi ngôn ngữ chúc mừng của người Việt.
3.3. Lời chúc tân gia khai trương các sự kiện quan trọng.
Ngoài các dịp lễ lớn, luận án còn khảo sát lời chúc trong các sự kiện khác. Lời chúc tân gia thường hướng đến sự bình an, thịnh vượng, tài lộc cho gia chủ mới. Cấu trúc lời chúc có thể đơn giản hoặc phức tạp tùy theo mối quan hệ. Lời chúc khai trương tập trung vào sự phát đạt, kinh doanh hồng phát. Nội dung chúc thường rất cụ thể, liên quan đến mục đích của sự kiện. Các lời chúc này không chỉ mang ý nghĩa động viên. Chúng còn là hành vi ngôn ngữ chúc mừng, tạo không khí hân hoan. Việc phân tích diễn ngôn lời chúc trong những bối cảnh này cung cấp nhiều thông tin. Nó cho thấy cách người Việt ứng xử ngôn ngữ. Đặc điểm lời chúc của người Việt thể hiện rõ sự quan tâm đến cộng đồng và thành công của nhau. Đây là một phần quan trọng của phong tục chúc tụng Việt Nam, duy trì các giá trị truyền thống trong lời chúc.
IV.Ảnh hưởng xã hội lên hành vi ngôn ngữ chúc mừng
Phần này của luận án khám phá sâu sắc cách các yếu tố xã hội tác động đến đặc điểm lời chúc của người Việt. Nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của giới tính, tuổi tác, địa vị xã hội, nghề nghiệp, tôn giáo và thời đại lịch sử. Mỗi yếu tố này đều định hình ngữ nghĩa lời chúc, cấu trúc lời chúc và tần suất sử dụng. Luận án áp dụng phương pháp phân tích diễn ngôn lời chúc để làm rõ các biến thể. Các chiến lược chúc mừng khác nhau được phát hiện. Những yếu tố này góp phần tạo nên sự đa dạng và phức tạp trong phong tục chúc tụng Việt Nam. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn đa chiều về cách người Việt thực hiện hành vi ngôn ngữ chúc mừng, phản ánh các giá trị truyền thống trong lời chúc và nghi thức giao tiếp Việt.
4.1. Đặc điểm lời chúc từ góc độ giới tính và tuổi tác.
Giới tính và tuổi tác là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lời chúc. Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt trong chủ đề lời chúc giữa nam và nữ. Nam giới có xu hướng chúc về sự nghiệp, thành công. Nữ giới thường chú trọng hạnh phúc gia đình, sức khỏe, tình cảm. Tần suất sử dụng lời chúc cũng khác nhau. Phụ nữ thường dùng lời chúc thường xuyên hơn. Phong cách ngôn ngữ giới trong lời chúc cũng có những đặc trưng riêng. Về tuổi tác, người lớn tuổi thường dùng kính ngữ nhiều hơn. Nội dung chúc cho người lớn tuổi thường là sức khỏe, trường thọ. Lời chúc cho người trẻ thường là học hành, công danh. Các chiến lược chúc cũng thay đổi tùy theo độ tuổi của người chúc và người nhận. Sự thay đổi này phản ánh sự điều chỉnh trong nghi thức giao tiếp Việt. Nó góp phần làm rõ ngữ dụng học lời chúc dưới tác động xã hội.
4.2. Ảnh hưởng địa vị xã hội nghề nghiệp đến lời chúc.
Địa vị xã hội và nghề nghiệp cũng là các yếu tố then chốt. Lời chúc giữa cấp trên và cấp dưới có sự khác biệt rõ rệt. Cấp dưới thường dùng lời chúc mang tính kính trọng, trang trọng. Cấp trên có thể dùng lời chúc thân mật, động viên hơn. Ngữ nghĩa lời chúc thay đổi theo mối quan hệ quyền lực. Nghiên cứu khảo sát trường hợp lời chúc trong giới nghệ sĩ và người dẫn chương trình (MC). Họ thường có phong cách chúc độc đáo, sáng tạo. Nó thể hiện tính chuyên nghiệp và khả năng ứng biến ngôn ngữ. Các chiến lược chúc cũng được điều chỉnh. Việc này nhằm phù hợp với đặc thù công việc và đối tượng khán giả. Đặc điểm lời chúc của người Việt trong các môi trường này cho thấy sự linh hoạt. Nó phản ánh cách xã hội hình thành hành vi ngôn ngữ chúc mừng. Phân tích diễn ngôn lời chúc giúp làm rõ những sắc thái này.
4.3. Vai trò của yếu tố tôn giáo và thời đại lịch sử.
Yếu tố tôn giáo cũng góp phần định hình lời chúc. Các từ ngữ tôn giáo thường xuất hiện trong lời chúc của người có tín ngưỡng. Ví dụ: "Chúc bạn an lành trong Chúa" hoặc "Cầu mong Phật phù hộ." Khuôn giao tiếp của tôn giáo tạo ra những lời chúc đặc trưng. Chúng mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc. Bên cạnh đó, luận án cũng khảo sát sự thay đổi của lời chúc qua các giai đoạn lịch sử. Chủ đề và nội dung lời chúc đã biến đổi theo thời đại. Từ lời chúc tập trung vào sinh tồn, chiến thắng đến lời chúc về phát triển kinh tế, hội nhập. Cấu trúc lời chúc cũng có những điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh xã hội mới. Tuy nhiên, giá trị truyền thống trong lời chúc vẫn được duy trì. Sự thích nghi này cho thấy tính sống động của phong tục chúc tụng Việt Nam. Nó là bằng chứng về nghi thức giao tiếp Việt luôn phát triển.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ______________________________ LÃ XUÂN THẮNG ĐẶC ĐIỂM LỜI CHÚC CỦA NGƯỜI VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ______________________________ LÃ XUÂN THẮNG ĐẶC ĐIỂM LỜI CHÚC CỦA NGƯỜI VIỆT Chuyên ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 9 22 90 20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC MÃ SỐ: 9229020 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: GS. Nguyễn Văn Khang 2: PGS. Đặng Thị Hảo Tâm HÀ NỘI - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi sau những nỗ lực học tập và nghiên cứu. Các số liệu đưa ra trong luận án là trung thực; các trích dẫn trong luận án có nguồn trích dẫn rõ ràng; những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kì công trình của tác giả nào khác.
Hà Nội, ngày 08 tháng 9 năm 2023 Tác giả luận án Lã Xuân Thắng ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin chân thành cảm ơn GS. Nguyễn Văn Khang, PGS. Đặng Thị Hảo Tâm đã tận tình, tâm huyết hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các cấp lãnh đạo, Ban Chủ nhiệm và các thầy cô Bộ môn Ngôn ngữ - Khoa Ngữ văn, Phòng Sau đại học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu.
Con xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới mẹ; xin cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã khích lệ, động viên, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi để hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 08 tháng 9 năm 2023 Tác giả luận án Lã Xuân Thắng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẲT, KÝ HIỆU.
vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ. ix MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu lời chúc ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứu lời chúc ở trong nước. Hướng nghiên cứu lời chúc của luận án.
Giao tiếp ngôn ngữ. Phương ngữ xã hội và sự phân tầng xã hội trong sử dụng ngôn ngữ. Một số vấn đề lí thuyết về hành vi ngôn ngữ (speech act). Chúc và các khái niệm liên quan.
49 Tiểu kết chương 1. ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ CỦA LỜI CHÚC TRONG TIẾNG VIỆT. Mục đích của lời chúc trong giao tiếp và cách phân loại lời chúc. Mục đích của lời chúc trong giao tiếp.
Phân loại lời chúc. Các thành phần của lời chúc trong tiếng Việt. Thành phần người chúc (SP1). Thành phần động từ ngữ vi.
Thành phần đối tượng tiếp nhận lời chúc (SP2). Thành phần nội dung chúc (P). Các mô hình lời chúc của người Việt. Các mô hình lời chúc khi lời chúc là một phát ngôn độc lập.
Các mô hình lời chúc khi lời chúc là một thành phần của phát ngôn. Đặc điểm lời chúc của người Việt trong một số sự kiện tiêu biểu. Lời chúc trong dịp năm mới (chúc Tết). Lời chúc trong nghi lễ cưới hỏi.
Lời chúc sinh nhật. Lời chúc tân gia. Lời chúc khai trương. 93 Tiểu kết Chương 2.
ĐẶC ĐIỂM LỜI CHÚC CỦA NGƯỜI VIỆT DƯỚI TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ XÃ HỘI. Giới hạn vấn đề. Đặc điểm lời chúc của người Việt từ góc độ giới. Chủ đề lời chúc từ góc độ giới.
Tần suất sử dụng lời chúc từ góc độ giới. Phong cách ngôn ngữ giới trong lời chúc. Các chiến lược chúc từ góc độ giới. Đặc điểm lời chúc của người Việt xét từ góc độ tuổi.
Chủ đề chúc từ góc độ tuổi. Tần suất sử dụng lời chúc từ góc độ tuổi. Các chiến lược chúc từ góc độ tuổi. Kính ngữ trong lời chúc từ góc độ tuổi.
Đặc điểm lời chúc của người Việt xét từ góc độ địa vị xã hội. Ảnh hưởng của yếu tố địa vị xã hội tới lời chúc của người Việt. Khảo sát trường hợp: Lời chúc giữa hai cấp trên và dưới. Đặc điểm lời chúc của người Việt xét từ góc độ nghề nghiệp.
Nhận xét chung. Khảo sát trường hợp: Lời chúc giới nghệ sĩ và người dẫn chương trình (MC). Đặc điểm lời chúc của người Việt xét từ góc độ tôn giáo. Từ ngữ tôn giáo trong lời chúc.
Khuôn giao tiếp của tôn giáo trong lời chúc. Đặc điểm lời chúc của người Việt xét từ góc độ thời đại. Nhận xét chung. Chủ đề và nội dung lời chúc qua một số giai đoạn lịch sử.
Cấu trúc của lời chúc qua một số giai đoạn lịch sử. 155 Tiểu kết chương 3. 162 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 166 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
167 PHỤ LỤC vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẲT, KÝ HIỆU Từ viết tắt Giải thích ĐTNV Động từ ngữ vi ĐT Động từ NTGT Nghi thức giao tiếp Các dấu hiệu chỉ dẫn hiệu lực ở lời (illocutionary force IFIDs : indicating divices) SP1 Người nói; người chúc SP2 Người nghe; người tiếp nhận lời chúc P Nội dung lời chúc vii DANH MỤC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 0.1 Một số thông tin về các cộng tác viên tham gia khảo sát PL1 2.1 Một số mô hình lời chúc Tết 81 2.2 Một số nội dung lời chúc Tết 83 2.3 Một số mô hình lời chúc trong nghi lễ cưới hỏi 86 2.4 Một số mô hình lời chúc sinh nhật 88 2.5 Một số nội dung lời chúc sinh nhật 90 2.6 Một số nội dung chúc lời chúc tân gia 92 2. Một số mô hình lời chúc tân gia 93 3.1 Một số chủ đề khi chúc người cùng giới 98 3.2 Một số chủ đề khi chúc người khác giới 98 Một số từ chỉ trạng thái tâm lí tích cực xuất hiện trong lời 3.3 100 chúc của nam và nữ Tần suất sử dụng lời chúc của nam giới trong một số sự 3.5 Tần suất sử dụng lời chúc của nữ giới trong một số sự kiện 104 111- 3.6 Các chiến lược chúc hai giới sử dụng 112 3.7 Một số chủ đề chúc được lựa chọn ở các nhóm tuổi 114 3.8 Tần suất sử dụng lời chúc ở nhóm 18-34 tuổi PL1 3.9 Tần suất sử dụng lời chúc ở nhóm 35-55 tuổi PL1 3.10 Tần suất sử dụng lời chúc ở nhóm trên 55 tuổi PL1 Các chiến lược chúc sử dụng ở các nhóm tuổi trong một số 3.11 PL1 tình huống cụ thể 3.12 Các chiến lược chúc được các nhóm tuổi sử dụng 127 Các mô hình chúc đơn sử dụng trong tình huống "chúc 127- 3.13 người quen (ít tuổi hơn) báo tin tổ chức đám cưới" 128 viii Các mô hình chúc đơn sử dụng trong tình huống "chúc 3.14 128 người quen (bằng tuổi) về nhà mới" Các mô hình chúc đơn sử dụng trong tình huống "chúc 3.15 129 người quen (hơn tuổi) được đi nước ngoài" 3.16 Tần suất sử dụng kính ngữ ở các nhóm tuổi PL1 3.17 Các chiến lược chúc giữa hai cấp trên và dưới 137 3.18 Các mô hình chúc khi chúc cấp dưới và chúc cấp trên 139 Một số mẫu lời chúc tiếng Anh thường sử dụng trong giao 3.19 158 tiếp ix DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ Số hiệu Tên hình vẽ, biểu đồ Trang hình vẽ, biểu đồ 1.1 Sơ đồ phân loại khái quát các loại hình giao tiếp 19 1.2 Tác động của các nhân tố xã hội tới giao tiếp của người Việt 35 Tần suất sử dụng lời chúc của nam giới trong dịp Tết 3.1 105 Nguyên đán Tần suất sử dụng lời chúc của nữ giới trong dịp Tết Nguyên 3.2 105 đán Tần suất sử dụng lời chúc của nam giới trong các ngày lễ 3.3 106 có nguồn gốc nước ngoài Tần suất sử dụng lời chúc của nữ giới trong các ngày lễ có 3.4 106 nguồn gốc nước ngoài Tần suất sử dụng lời chúc của nam giới trong các ngày lễ 3.5 106 tôn vinh nghề nghiệp Tần suất sử dụng lời chúc của nữ giới trong các ngày lễ tôn 3.6 106 vinh nghề nghiệp Tần suất sử dụng lời chúc của nam giới trong một số ngày 3.7 107 kỉ niệm của cá nhân Tần suất sử dụng lời chúc của nữ giới trong một số ngày kỉ 3.8 107 niệm của cá nhân Tần suất sử dụng lời chúc của nam giới trong các sự kiện 3.9 108 trọng đại Tần suất sử dụng lời chúc của nữ giới trong các sự kiện 3.10 108 trọng đại Tần suất sử dụng lời chúc của nam giới khi đạt thành tích, 3.11 108 giành thắng lợi Tần suất sử dụng lời chúc của nữ giới khi đạt thành tích, 3.12 108 giành thắng lợi 3.13 Các chiến lược chúc khi chúc người cùng giới 113 3.14 Các chiến lược chúc khi chúc người khác giới 113 x 3.15 Một số chủ đề chúc được lựa chọn ở các nhóm tuổi 120 Tần suất sử dụng lời chúc ở các nhóm tuổi dịp Tết Nguyên 3.16 121 đán Tần suất sử dụng lời chúc ở các nhóm tuổi trong các ngày 3.17 122 lễ có nguồn gốc nước ngoài Tần suất sử dụng lời chúc ở các nhóm tuổi trong các ngày 3.18 122 lễ tôn vinh nghề nghiệp Tần suất sử dụng lời chúc ở các nhóm tuổi trong các ngày 3.19 123 lễ kỉ niệm Tần suất sử dụng lời chúc ở các nhóm tuổi trong các sự kiện 3.20 124 trọng đại Tần suất sử dụng lời chúc ở các nhóm tuổi khi người khác 3.21 124 đạt được thành tích, thắng lợi 3.22 Tần suất sử dụng lời chúc ở các nhóm tuổi (tính trung bình) 125 1 MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài 1. Trong mọi ngôn ngữ đều có các nghi thức giao tiếp như: chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi, tự giới thiệu,.
và các nghi thức này gắn với các nhân tố văn hóa xã hội của mỗi dân tộc, lưu giữ và phản ánh các đặc trưng văn hóa của dân tộc. Chúc là một trong những nghi thức phổ quát trong giao tiếp của nhân loại. Lời chúc – một sản phẩm của nghi thức chúc và hành động chúc gắn với quan hệ liên cá nhân, thể hiện trình độ ngôn ngữ, sự hiểu biết văn hóa cũng như khả năng giao tiếp ứng xử của người sử dụng. Xuất phát từ một nền văn hoá có truyền thống trọng tình, lấy tình cảm làm nguyên tắc ứng xử, lời chúc đã ra đời và qua thời gian dần trở nên không thể thiếu trong cuộc sống của người Việt.
Lời chúc rất thân thuộc, gắn với hoạt động giao tiếp và nhiều lễ nghi văn hóa của người Việt.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm lời chúc của người Việt: Luận án Tiến sĩ Ngôn ngữ học" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lời chúc của người Việt, phân tích ngữ nghĩa và cấu trúc để hiểu sâu hơn về văn hóa giao tiếp của cộng đồng này."
Luận án "Đặc điểm lời chúc của người Việt: Luận án Tiến sĩ Ngôn ngữ học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Đặc điểm lời chúc của người Việt: Luận án Tiến sĩ Ngôn ngữ học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm lời chúc của người Việt: Luận án Tiến sĩ Ngôn ngữ học" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.
Luận án "Đặc điểm lời chúc của người Việt: Luận án Tiến sĩ Ngôn ngữ học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm lời chúc của người Việt: Luận án Tiến sĩ Ngôn ngữ học" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm lời chúc của người Việt: Luận án Tiến sĩ Ngôn ngữ học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.