Luận án TS: Biểu thức ngôn ngữ so sánh trong tiếng Mường - Nghiên cứu của Lưu Văn Minh
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu thức ngôn ngữ so sánh trong tiếng Mường, phân tích và đề xuất phương pháp cải tiến hiệu quả trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên."
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khám phá biểu thức so sánh tiếng Mường: Nghiên cứu sâu
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Lưu Văn Minh
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khám phá biểu thức so sánh tiếng Mường Nghiên cứu sâu
Luận án cung cấp nghiên cứu sâu về biểu thức ngôn ngữ so sánh tiếng Mường. Phép so sánh là phạm trù tư duy cơ bản. Con người sử dụng so sánh để nhận thức thế giới xung quanh. Ngôn ngữ học đã quan tâm đến hiện tượng này. Công trình xem xét biểu thức so sánh trong tiếng Mường. Mục tiêu là khám phá những đích đến sâu xa khi người Mường sử dụng so sánh. Tìm hiểu ý nghĩa văn hóa đằng sau các cấu trúc so sánh. Luận án mang lại cái nhìn toàn diện về ngữ pháp so sánh tiếng Mường. Đây là công trình độc đáo, đóng góp vào ngôn ngữ học tiếng Mường.
1.1. Lý do và mục tiêu nghiên cứu biểu thức so sánh
So sánh là một hiện tượng phổ biến trong ngôn ngữ. Nó được xem là biện pháp tu từ quan trọng. Ngôn ngữ học tri nhận coi so sánh là một thể yếu của ẩn dụ. Nghiên cứu so sánh giúp hiểu quan điểm tri nhận thế giới của mỗi dân tộc. Người Mường sử dụng so sánh với nhiều mục đích khác nhau. Luận án đặt ra mục tiêu phân tích cấu trúc và ngữ nghĩa biểu thức so sánh tiếng Mường. Mục tiêu khác là làm rõ mối quan hệ giữa so sánh và đặc trưng văn hóa Mường.
1.2. Phạm vi và phương pháp nghiên cứu tiếng Mường
Đối tượng nghiên cứu chính là biểu thức ngôn ngữ so sánh tiếng Mường. Phạm vi tư liệu khảo sát chủ yếu từ tục ngữ, dân ca Mường. Các phương pháp nghiên cứu chính gồm phân tích, tổng hợp. Phương pháp thống kê được áp dụng rộng rãi. Luận án sử dụng phương pháp miêu tả, so sánh đối chiếu. Phương pháp điền dã hỗ trợ thu thập dữ liệu. Các thủ pháp như phân tích ngữ pháp, ngữ nghĩa, cú pháp so sánh tiếng Mường được sử dụng. Công trình đảm bảo tính khoa học và khách quan.
II.Cấu trúc biểu thức so sánh tiếng Mường Phân tích chi tiết
Chương này tập trung vào cấu tạo biểu thức ngôn ngữ so sánh tiếng Mường. Cấu trúc so sánh tiếng Mường rất đa dạng. Luận án phân loại các biểu thức thành dạng đầy đủ và dạng khuyết thiếu. Phân tích chi tiết các thành phần của từng dạng. Việc này giúp nhận diện các yếu tố cấu thành biểu thức so sánh tiếng Mường. Mỗi dạng có những biến thể riêng biệt. Nghiên cứu làm rõ đặc điểm ngữ pháp tiếng Mường trong phép so sánh. Từ đó, hiểu rõ hơn về cú pháp so sánh tiếng Mường.
2.1. Biểu thức so sánh dạng đầy đủ và biến thể
Biểu thức so sánh tiếng Mường dạng đầy đủ có một mô hình chung. Mô hình này bao gồm đầy đủ các yếu tố cơ bản. Các yếu tố chính là thực thể được so sánh, phương diện được so sánh, từ ngữ so sánh và thực thể so sánh. Luận án thống kê và phân loại các biến thể của dạng này. Biến thể có thể xuất hiện do sự thay đổi vị trí của các thành phần. Cũng có thể do sự xuất hiện của các yếu tố phụ trợ. Việc này làm phong phú thêm cấu trúc so sánh tiếng Mường.
2.2. Biểu thức so sánh dạng khuyết thiếu trong tiếng Mường
Bên cạnh dạng đầy đủ, biểu thức so sánh tiếng Mường còn tồn tại dạng khuyết thiếu. Dạng này thiếu một hoặc hai yếu tố trong cấu trúc. Ví dụ, có thể khuyết thiếu thực thể được so sánh hoặc thực thể so sánh. Dạng khuyết thiếu một yếu tố rất phổ biến. Dạng khuyết thiếu hai yếu tố cũng được ghi nhận. Sự khuyết thiếu này không làm mất đi ngữ nghĩa so sánh tiếng Mường. Nó tạo nên sự linh hoạt và tinh gọn cho ngôn ngữ. Người nghe vẫn có thể hiểu được ý nghĩa. Luận án phân tích sự phân bố và chức năng của các yếu tố bị khuyết.
III.Đặc điểm văn hóa trong phép so sánh tiếng Mường
Luận án khám phá mối quan hệ sâu sắc giữa biểu thức ngôn ngữ so sánh và văn hóa Mường. Phép so sánh trong tiếng Mường phản ánh thế giới quan và nhân sinh quan của người Mường. Các biểu thức này là cửa sổ nhìn vào tư duy, lối sống và giá trị cộng đồng. Nó cho thấy đặc điểm ngữ pháp tiếng Mường không chỉ mang tính hình thức. Ngôn ngữ còn chứa đựng ý nghĩa văn hóa phong phú. Nghiên cứu ngữ nghĩa so sánh tiếng Mường từ góc độ văn hóa là một trọng tâm của công trình.
3.1. Thế giới quan và biểu thức so sánh tiếng Mường
Biểu thức ngôn ngữ so sánh tiếng Mường bộc lộ thế giới quan của người Mường. Nó thể hiện cách người Mường tri nhận tự nhiên và môi trường sống. Nhiều biểu thức có thực thể so sánh là hiện tượng thiên nhiên. Cây cối, động vật, sông núi, thời tiết được sử dụng làm đối tượng so sánh. Điều này phản ánh sự gắn bó chặt chẽ của người Mường với thiên nhiên. Nó cũng thể hiện đặc trưng văn hóa vùng miền. Những yếu tố này định hình cách người Mường diễn đạt so sánh.
3.2. Nhân sinh quan và giá trị cộng đồng Mường
Biểu thức ngôn ngữ so sánh tiếng Mường còn thể hiện nhân sinh quan. Nó đề cao con người và tính cộng đồng làng xóm. Các nguyên tắc sống như trọng tình, danh dự được nhấn mạnh thông qua so sánh. Quan niệm về mối quan hệ trong gia đình cũng được phản ánh. Luận án chỉ ra cách so sánh được dùng để phê phán những cái xấu trong xã hội. So sánh cũng thể hiện quan niệm về lao động và kinh nghiệm sản xuất. Điều này cho thấy vai trò của ngôn ngữ trong việc duy trì và truyền đạt giá trị văn hóa. Ngữ pháp so sánh tiếng Mường không chỉ là công cụ giao tiếp. Nó là kho tàng văn hóa dân tộc.
IV.Từ ngữ so sánh tiếng Mường Phân loại và ý nghĩa
Phần này phân tích sâu về các từ ngữ so sánh tiếng Mường. Các từ ngữ này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên phép so sánh. Luận án thống kê và phân loại các từ ngữ. Xem xét ý nghĩa và chức năng của từng loại từ ngữ cụ thể. Sự lựa chọn từ ngữ ảnh hưởng đến ngữ nghĩa so sánh tiếng Mường. Điều này cũng tác động đến cú pháp so sánh tiếng Mường. Hiểu rõ các từ ngữ này giúp nắm vững cấu trúc so sánh và sử dụng hiệu quả.
4.1. Các thực thể so sánh trong tiếng Mường
Luận án khảo sát các thực thể được dùng làm đối tượng so sánh. Chúng bao gồm thực vật, động vật, đồ vật và hiện tượng thiên nhiên. Các thực thể thực vật bao gồm cây thân gỗ và cây thân mềm. Thực vật liên quan đến đời sống ẩm thực của người Mường cũng được xem xét. Động vật rất đa dạng, từ vật nuôi đến vật hoang dã. Đồ vật và dụng cụ sinh hoạt cũng là nguồn thực thể so sánh phong phú. Các hiện tượng thiên nhiên như sấm, chớp, mưa, gió cũng xuất hiện. Điều này phản ánh môi trường sống và sự quan sát tỉ mỉ của người Mường.
4.2. Tác động của từ ngữ đến ngữ pháp so sánh
Từ ngữ so sánh tiếng Mường không chỉ là yếu tố trang trí. Chúng có vai trò ngữ pháp quan trọng trong cấu trúc câu. Sự lựa chọn từ ngữ có thể biến đổi cấu trúc cú pháp. Một số từ ngữ đặc biệt chỉ ra mối quan hệ so sánh. Chúng định hình ngữ pháp so sánh tiếng Mường. Từ ngữ cũng truyền tải sắc thái biểu cảm và thái độ của người nói. Nó tạo nên đặc điểm ngữ pháp tiếng Mường độc đáo. Nghiên cứu này làm sáng tỏ cách từ ngữ tham gia vào việc xây dựng biểu thức so sánh tiếng Mường.
V.Ngôn ngữ học tiếng Mường Giá trị của so sánh
Luận án đóng góp đáng kể vào lĩnh vực ngôn ngữ học tiếng Mường. Nghiên cứu này làm sâu sắc thêm hiểu biết về đặc điểm ngữ pháp tiếng Mường. Đặc biệt là về phép so sánh trong tiếng Mường. Giá trị của việc nghiên cứu biểu thức so sánh tiếng Mường không chỉ giới hạn trong ngữ pháp học. Nó còn mở rộng sang các lĩnh vực văn hóa và xã hội. Công trình cung cấp một cái nhìn toàn diện và chuyên sâu. Đây là nguồn tư liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu và học giả.
5.1. Đóng góp khoa học và ý nghĩa thực tiễn
Luận án là một công trình nghiên cứu công phu và độc đáo. Nó hệ thống hóa, phân loại các biểu thức so sánh tiếng Mường. Từ đó, làm rõ cấu trúc so sánh tiếng Mường. Luận án góp phần vào việc bảo tồn và phát triển ngôn ngữ Mường. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc cho việc giảng dạy và học tập tiếng Mường. Ý nghĩa thực tiễn còn nằm ở việc nâng cao nhận thức về văn hóa và bản sắc dân tộc Mường.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về tiếng Mường
Công trình này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới trong tương lai. Có thể tiếp tục đi sâu vào ngữ nghĩa so sánh tiếng Mường phức tạp hơn. Nghiên cứu so sánh đối chiếu biểu thức so sánh giữa tiếng Mường và các ngôn ngữ khác trong khu vực. Khám phá cú pháp so sánh tiếng Mường trong các thể loại văn học và diễn ngôn khác. Có thể nghiên cứu sự biến đổi của phép so sánh trong tiếng Mường theo thời gian. Đây là cơ sở để tiếp tục khai thác các đặc điểm ngữ pháp tiếng Mường sâu hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Biểu thức ngôn ngữ so sánh trong tiếng Mường" của Lưu Văn Minh (2023) mở ra một hướng nghiên cứu tiên phong trong ngôn ngữ học dân tộc, đặc biệt là tiếng Mường, một ngôn ngữ thuộc nhóm Việt-Mường với nền văn hóa lâu đời. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong dòng chảy quan tâm ngày càng sâu sắc đến các ngôn ngữ thiểu số và mối liên hệ biện chứng giữa ngôn ngữ và văn hóa. Tính tiên phong của công trình nằm ở việc đây là công trình đầu tiên tập trung khảo sát một cách toàn diện biểu thức ngôn ngữ so sánh (BTNNSS) trong tiếng Mường, đồng thời tích hợp cách tiếp cận liên ngành ngôn ngữ học, tâm lý học và văn hóa học.
Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù tiếng Mường đã nhận được sự quan tâm đáng kể từ các học giả trong và ngoài nước, chủ yếu tập trung vào ngữ âm, từ vựng và nguồn gốc (như các nghiên cứu của Nguyễn Văn Tài, Nguyễn Kim Thản về ngữ âm; Hoàng Văn Hành, Nguyễn Văn Khang về từ vựng), nhưng một lỗ hổng nghiên cứu lớn đã tồn tại. Luận án khẳng định: "Trong quá trình tìm hiểu lịch sử nghiên cứu về BTNNSS trong tiếng Mƣờng, chúng tôi nhận thấy mặc dù tiếng Mƣờng đƣợc rất nhiều nhà nghiên cứu quan tâm, tuy nhiên, cho đến nay, chƣa có một công trình nào nghiên cứu về BTNNSS trong tiếng Mƣờng" (tr. 13). Đặc biệt hơn, luận án nhấn mạnh rằng "cho đến nay chƣa có công trình, bài viết nào nghiên cứu về BTNNSS trong tiếng Mƣờng theo hƣớng tiếp cận liên ngành của tâm lí học, ngôn ngữ học và văn hóa học" (tr. 13). Công trình duy nhất đề cập đến cấu trúc so sánh trong tục ngữ Mường là của Hoàng Thị Liên Hương (2019) nhưng chỉ ở mức độ khái quát về kiểu cấu trúc mà không đi sâu vào BTNNSS nói chung. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một phân tích cấu trúc, ngữ nghĩa và văn hóa toàn diện.
Research questions và hypotheses: Các nhiệm vụ nghiên cứu được xác định rõ ràng, có thể được diễn giải thành các câu hỏi nghiên cứu chính:
- Đặc điểm cấu tạo (mô hình, dạng đầy đủ, khuyết thiếu) của BTNNSS trong tiếng Mường là gì?
- Những đặc trưng văn hóa Mường (thế giới quan, nhân sinh quan) được thể hiện và lưu trữ như thế nào trong các BTNNSS tiếng Mường?
- Sự tương đồng và khác biệt giữa BTNNSS tiếng Mường và tiếng Việt về phương diện ngôn ngữ và văn hóa là gì? (Hypotheses không được nêu rõ trong phần đầu, nhưng có thể suy luận từ mục tiêu là tìm ra đặc điểm và đóng góp. Ví dụ: H1: BTNNSS tiếng Mường có các mô hình cấu trúc đầy đủ và khuyết thiếu đa dạng. H2: Các thực thể so sánh trong BTNNSS tiếng Mường phản ánh sâu sắc thế giới quan và nhân sinh quan đặc trưng của người Mường.)
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án được xây dựng trên một khung lý thuyết liên ngành vững chắc, tích hợp các quan điểm từ:
- Ngôn ngữ học: Khái niệm so sánh của Aristotle (về Figura, Poetica), quan điểm của các nhà Việt ngữ học như Hoàng Phê, Đào Thản, Đinh Trọng Lạc, Nguyễn Thái Hòa, Cù Đình Tú, Hữu Đạt về so sánh tu từ. Đặc biệt, luận án kế thừa và phát triển quan niệm về "thực thể" (entity) trong so sánh của Lưu Quý Khương, dựa trên "Ngữ pháp khái niệm" (Notional grammar) của Keith Mitchell và "Ngữ nghĩa học cấu trúc" của J. Lyons, phân loại thực thể thành ba lớp (first, second, third order entities).
- Tâm lý học: Luận án dựa trên các nghiên cứu về "thao tác so sánh trong tư duy" của R. Attneave (1954), M. Mitchell (1967), và quan điểm của Usinxki, I. Sechenov về vai trò nền tảng của so sánh trong nhận thức và tư duy con người. Điều này cung cấp cơ sở cho việc xem BTNNSS là "cái vỏ vật chất chứa đựng tư duy" (tr. 23).
- Văn hóa học: Khái niệm văn hóa của Hồ Chí Minh và Trần Ngọc Thêm (định nghĩa văn hóa là hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần với bốn đặc trưng: tính hệ thống, tính giá trị, tính nhân sinh, tính lịch sử). Mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa được phân tích sâu sắc, đặc biệt là qua "Giả thuyết Sapir-Whorf" (E. L. Whorf, Sapir) và quan điểm của Wilhelm von Humboldt, Farzad Sharifian về vai trò của ý niệm hóa văn hóa trong ngôn ngữ.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án có 5 đóng góp đột phá chính:
- Mô hình hóa cấu trúc BTNNSS Mường: Lần đầu tiên thống kê và phân loại 1.571 BTNNSS trong tiếng Mường, thiết lập mô hình cấu trúc tổng quát gồm 4 yếu tố (TTĐSS, PDĐSS, TNSS, TTSS) và các biến thể khuyết thiếu (thiếu 1 hoặc 2 yếu tố), cung cấp cái nhìn định lượng về tỷ lệ phân bố: 46% dạng đầy đủ và 54% dạng khuyết thiếu (tr. 38).
- Khám phá dấu ấn văn hóa Mường: Hệ thống hóa và phân tích thế giới quan (thiên nhiên, thời tiết, lao động sản xuất) và nhân sinh quan (gia đình, cộng đồng, đạo đức xã hội) của người Mường được in đậm trong các thực thể so sánh, như "Quâng du thi cán, quâng tạn thi mừa" (Trăng quầng thì cạn, trăng tán thì mưa) (tr. 15).
- Củng cố cách tiếp cận liên ngành: Thúc đẩy nghiên cứu so sánh từ góc độ đa chiều (ngôn ngữ-tâm lý-văn hóa), mở rộng phạm vi hiểu biết về hiện tượng ngôn ngữ không chỉ là hình thức tu từ mà còn là biểu hiện của tư duy và văn hóa.
- Phân loại tiểu mô hình chi tiết: Trong số 723 BTNNSS dạng đầy đủ, luận án đã phân loại 5 dạng biến thể cấu trúc, trong đó dạng (i) chiếm ưu thế với 74,4% và dạng (v) chỉ chiếm 0,1%, cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể cho các nghiên cứu ngữ pháp sau này (tr. 42).
- Tài liệu tham khảo giá trị: Cung cấp nguồn tài liệu quý giá cho việc giảng dạy, nghiên cứu tiếng Mường, văn hóa Mường, và bảo tồn giá trị ngôn ngữ dân tộc, với tiềm năng ứng dụng trong việc tạo lập và sử dụng BTNNSS trong giao tiếp và sáng tác thơ ca (tr. 5).
Scope (sample size, timeframe) và significance:
- Sample size: Luận án đã khảo sát tổng số 1.571 BTNNSS (tr. 3) được trích xuất từ 8 công trình nghiên cứu về tục ngữ và dân ca Mường, do Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam sưu tầm và xuất bản. Đây là một tập hợp dữ liệu lớn và đáng tin cậy.
- Timeframe: Dữ liệu được thu thập từ các công trình xuất bản trong khoảng thời gian 2006-2015, đại diện cho kho tàng tục ngữ và dân ca Mường truyền thống (tr. 3-4).
- Significance: Nghiên cứu này có ý nghĩa sâu sắc trong việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa Mường thông qua ngôn ngữ. Nó không chỉ làm sáng tỏ đặc điểm ngôn ngữ của một dân tộc thiểu số mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức tư duy và văn hóa định hình biểu đạt ngôn ngữ, góp phần vào sự đa dạng ngôn ngữ và văn hóa toàn cầu.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án được trình bày một cách công phu, cho thấy sự nắm vững các dòng nghiên cứu chính về so sánh.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể:
- Nghiên cứu so sánh từ góc độ Phong cách học: Dòng nghiên cứu truyền thống này có nguồn gốc từ Aristotle (384-322 TCN) với chuyên luận "Poetica" và khái niệm "Figura" (tr. 7). Ở Trung Hoa cổ đại, tư tưởng về so sánh cũng được thể hiện qua "thể tỉ và hứng" trong thơ ca dân gian (tr. 7). Tại Việt Nam, từ năm 1958, thủ pháp so sánh được đưa vào giảng dạy trong Bộ môn Tu từ học. Các học giả tiêu biểu như Đinh Trọng Lạc, Bùi Minh Toán, Nguyễn Thế Lịch, Cù Đình Tú, Nguyễn Thái Hòa, Đào Thản, Hoàng Trọng Phiến, Hữu Đạt đã nghiên cứu về khái niệm, cấu trúc, kiểu so sánh và hiệu quả sử dụng của nó (tr. 7). Luận án của Hà Thị Chuyên (2014) về so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là một ví dụ điển hình của việc chỉ ra dấu ấn văn hóa trong so sánh từ ngữ liệu dân gian (tr. 8).
- Nghiên cứu so sánh từ góc độ liên ngành (Tâm lý học - Ngôn ngữ học - Văn hóa học): Dòng nghiên cứu này bắt đầu manh nha từ đầu thế kỷ XXI, với Nguyễn Đức Tồn tiếp cận so sánh theo hướng ngôn ngữ học tâm lý và lý thuyết giao tiếp qua công trình "Chiến lược liên tưởng - so sánh có định hướng" (tr. 9). Ông đã nghiên cứu phản ứng trong tư duy của người Việt khi miêu tả các bộ phận cơ thể bằng so sánh. Đáng chú ý nhất là luận án "Biểu thức so sánh trong tiếng Việt" của Trần Thị Oanh (2010), người đã tiếp cận liên ngành để khẳng định mục đích của so sánh không chỉ là chỉ ra sự giống/khác mà còn hướng tới các hành động ngôn ngữ cụ thể và chỉ ra dấu ấn văn hóa thế giới quan, nhân sinh quan của người Việt thông qua BTNNSS (tr. 9).
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Trong lĩnh vực ngôn ngữ học, có hai khuynh hướng chính về khái niệm so sánh (comparison):
- Khuynh hướng tách rời so sánh và đối chiếu: Các học giả như Oshima, Hogue, Jordan, A. Reid cho rằng "Mục đích của so sánh là chỉ ra sự giống nhau... giữa những người, sự vật hay nơi chốn thường được xem là khác nhau," trong khi đối chiếu (contrast) là "chỉ ra chỗ khác nhau giữa những người, sự vật hay nơi chốn thường được cho là giống nhau" (tr. 18).
- Khuynh hướng gộp so sánh và đối chiếu: Nhiều từ điển lớn như BBC English Dictionary và Webster’s New World College Dictionary lại định nghĩa "so sánh" là việc "xem xét hai sự vật hoặc nhiều hơn và phát hiện ra sự giống nhau và khác nhau giữa chúng" (tr. 18), tức là đã bao hàm cả đối chiếu. Luận án chọn quan niệm rộng hơn: "So sánh là đối chiếu giữa sự vật này với sự vật khác hoặc hiện tượng này với hiện tượng khác nhằm tìm ra sự tương đồng và khác biệt giữa chúng" (tr. 19), cho thấy sự lựa chọn lập trường rõ ràng.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án định vị mình như một nghiên cứu tiên phong trong việc phân tích BTNNSS trong tiếng Mường, đặc biệt là từ góc độ liên ngành. Như đã đề cập, "cho đến nay, chƣa có một công trình nào nghiên cứu về BTNNSS trong tiếng Mƣờng" (tr. 13), và càng không có nghiên cứu nào theo "hƣớng tiếp cận liên ngành của tâm lí học, ngôn ngữ học và văn hóa học" (tr. 13). Luận án này kế thừa và phát triển từ hướng tiếp cận của Nguyễn Đức Tồn và đặc biệt là Trần Thị Oanh (2010) cho tiếng Việt, áp dụng nó vào tiếng Mường để khám phá những đặc thù riêng.
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực Ngôn ngữ học dân tộc bằng cách:
- Cung cấp một mô hình phân tích cấu trúc BTNNSS chi tiết cho tiếng Mường, một ngôn ngữ thiểu số, góp phần vào ngữ pháp học mô tả và ngữ pháp học so sánh.
- Mở rộng hiểu biết về mối quan hệ giữa ngôn ngữ, tư duy và văn hóa trong bối cảnh cụ thể của người Mường, vượt ra ngoài khuôn khổ tu từ học truyền thống.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho giả thuyết rằng ngôn ngữ là kho chứa và phản ánh thế giới quan, nhân sinh quan của một dân tộc, củng cố các lý thuyết như Sapir-Whorf và quan điểm của Humboldt về ngôn ngữ là "linh hồn của nhân dân".
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- Nghiên cứu của các học giả Anh ngữ (Oshima, Hogue, Jordan, A. Reid): Trong khi các học giả này tranh luận về việc tách biệt so sánh và đối chiếu (tr. 18), luận án đã thống nhất một định nghĩa so sánh bao gồm cả tương đồng và khác biệt, tạo cơ sở lý thuyết rõ ràng cho việc phân tích. Cách tiếp cận của luận án về "thực thể" so sánh cũng có sự tương đồng với Lyons trong "Ngữ nghĩa học cấu trúc", một lý thuyết quốc tế về ngữ nghĩa.
- Nghiên cứu về Thể tỉ và Hứng ở Trung Hoa cổ đại: Tương tự như Aristotle ở phương Tây, tư tưởng về so sánh cũng được quan tâm từ rất sớm ở Trung Hoa cổ đại thông qua các khái niệm "thể tỉ và hứng" (tr. 7). Luận án không chỉ dừng lại ở việc công nhận so sánh như một thủ pháp nghệ thuật mà còn đào sâu hơn vào cấu trúc ngôn ngữ và ý nghĩa văn hóa của nó, vượt xa các nghiên cứu ban đầu về hình thức tu từ, dù là từ góc độ phương Đông hay phương Tây.
- Công trình của các học giả nước ngoài về tiếng Mường (M. Henri Maspero, H. R. J. D. L. Vissière, F. B. S. J. Cadière, A. G. Haudricourt): Các nghiên cứu này, được đề cập ở trang 10-11, chủ yếu tập trung vào ngữ liệu tiếng Mường cổ và định vị tiếng Mường trong nhóm Việt-Mường. Luận án hiện tại bổ sung một lớp phân tích sâu hơn nhiều, không chỉ về mặt cấu trúc ngôn ngữ học mà còn về mối liên hệ với văn hóa, điều mà các công trình ban đầu chưa chạm tới.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này thực hiện những đóng góp đáng kể trong việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đặc biệt là trong lĩnh vực ngữ nghĩa và ngữ dụng của các biểu thức so sánh.
- Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Mở rộng quan niệm về so sánh: Luận án mở rộng quan niệm truyền thống về so sánh của các nhà Việt ngữ học (như Hoàng Phê, Đào Thản, Đinh Trọng Lạc, Nguyễn Thái Hòa) vốn thường nhấn mạnh mục đích tìm ra sự giống/khác hoặc hơn/kém, hoặc xem so sánh chủ yếu là biện pháp tu từ. Thay vào đó, luận án tiếp thu quan điểm của Trần Thị Oanh (2010), khẳng định mục đích của so sánh "không dừng lại ở việc chỉ ra sự giống / khác nhau; hơn / kém nhau; hoặc là bằng / không bằng nhau mà so sánh có thể để tả, kể, xác nhận, khen, chê, yêu cầu, đề nghị,… hƣớng tới những hành động ngôn ngữ cụ thể" (tr. 9). Điều này mở rộng phạm vi ngữ dụng của so sánh.
- Phát triển khái niệm "thực thể" của J. Lyons và Lưu Quý Khương: Luận án áp dụng và làm phong phú thêm khái niệm "thực thể" (entity) do J. Lyons đưa ra trong "Ngữ nghĩa học cấu trúc" và được Lưu Quý Khương giới thiệu, bằng cách phân tích chi tiết các loại thực thể (danh từ, cụm danh từ, động từ, cụm động từ, tính từ, cụm chủ vị) cấu tạo nên Thực thể được so sánh (TTĐSS) và Thực thể so sánh (TTSS) trong tiếng Mường (tr. 39-42). Điều này cung cấp cái nhìn định tính sâu sắc về các đối tượng tham gia vào quá trình so sánh.
- Conceptual framework với components và relationships:
Khung lý thuyết của luận án xoay quanh khái niệm cốt lõi "Biểu thức ngôn ngữ so sánh" (BTNNSS) được định nghĩa là "cái vỏ âm thanh của thao tác so sánh trong tư duy" (tr. 23). Khung này bao gồm:
- Khía cạnh cấu trúc: Phân tích BTNNSS dựa trên mô hình bốn yếu tố: Thực thể được so sánh (A), Phương diện được so sánh (x), Từ ngữ so sánh (T), và Thực thể so sánh (B).
- Khía cạnh tâm lý-nhận thức: So sánh được coi là một "thao tác của tư duy" và "cơ sở của mọi sự hiểu biết và tư duy" (Usinxki, tr. 28), thể hiện mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tư duy.
- Khía cạnh văn hóa: BTNNSS được coi là phương tiện lưu trữ, bảo tồn, và phản ánh "đặc trưng văn hóa Mường" bao gồm thế giới quan và nhân sinh quan (tr. 5). Mối quan hệ giữa các thành phần này là biện chứng: tư duy (thao tác so sánh) tạo ra ngôn ngữ (BTNNSS), và ngược lại, ngôn ngữ (BTNNSS) phản ánh và định hình văn hóa (thế giới quan, nhân sinh quan) của người sử dụng nó.
- Theoretical model với propositions/hypotheses numbered:
Mô hình lý thuyết cốt lõi của luận án được trình bày dưới dạng mô hình cấu trúc chung của BTNNSS (Mô hình 1, tr. 24):
TTĐSS (A) - PDĐSS (x) - TNSS (T) - TTSS (B)
Từ mô hình này, có thể rút ra các luận đề (propositions):
- P1: BTNNSS tiếng Mường tồn tại dưới dạng đầy đủ bao gồm bốn yếu tố cơ bản (A, x, T, B) theo một trật tự nhất định.
- P2: BTNNSS tiếng Mường cũng tồn tại dưới các dạng khuyết thiếu, có thể thiếu một hoặc hai trong số các yếu tố cấu thành.
- P3: Các thực thể được chọn làm TTSS trong tiếng Mường không ngẫu nhiên mà chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi môi trường tự nhiên, hoạt động sinh hoạt và hệ thống giá trị văn hóa của người Mường.
- P4: Phân tích cấu trúc và nội dung của BTNNSS có thể làm sáng tỏ thế giới quan và nhân sinh quan đặc trưng của người Mường.
- Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự thay đổi hoàn toàn paradigm mà là một sự chuyển dịch và mở rộng trong cách tiếp cận. Thay vì chỉ xem so sánh là một "biện pháp tu từ" mang tính hình thức (như trong các nghiên cứu phong cách học truyền thống), luận án đưa ra bằng chứng để khẳng định rằng BTNNSS là "cái vỏ vật chất chứa đựng tư duy" (tr. 23) và là một lăng kính để khám phá văn hóa. Điều này dịch chuyển trọng tâm từ "cái đẹp" sang "cái hiểu biết", từ hình thức sang chức năng nhận thức và văn hóa. Bằng chứng là việc áp dụng các phương pháp phân tích ngữ nghĩa và văn hóa học thay vì chỉ miêu tả tu từ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự kết hợp tinh tế giữa các lý thuyết ngôn ngữ, tâm lý và văn hóa, tạo nên một cách tiếp cận mới mẻ.
- Integration của theories (name 3+ specific theories):
Khung phân tích tích hợp:
- Lý thuyết về các lớp thực thể của J. Lyons và Lưu Quý Khương: Được sử dụng để phân loại và mô tả chi tiết các yếu tố cấu thành TTĐSS và TTSS, giúp đi sâu vào bản chất ngữ nghĩa của các đối tượng được so sánh.
- Lý thuyết thao tác tư duy (Tâm lý học): Lý thuyết này của Usinxki và I. Sechenov cung cấp nền tảng để hiểu so sánh không chỉ là hiện tượng ngôn ngữ mà còn là quá trình nhận thức cốt lõi của con người.
- Lý thuyết về mối quan hệ ngôn ngữ-văn hóa (Sapir-Whorf Hypothesis, Humboldt, Trần Ngọc Thêm): Được áp dụng để giải thích cách các đặc trưng văn hóa Mường được mã hóa và bộc lộ trong cấu trúc và nội dung của BTNNSS.
- Novel analytical approach với justification: Tiếp cận phân tích độc đáo của luận án là sự kết hợp giữa phân tích cấu trúc hình thức (định danh các yếu tố A, x, T, B và các dạng khuyết thiếu) với phân tích ngữ nghĩa-văn hóa sâu sắc của từng yếu tố, đặc biệt là TTSS. Phương pháp này được biện minh bởi quan điểm rằng ngôn ngữ không chỉ là một hệ thống ký hiệu tự trị mà còn là một phần không thể tách rời của văn hóa và tư duy. Việc thống kê định lượng các dạng cấu trúc (723 BTNNSS dạng đầy đủ, 848 BTNNSS dạng khuyết thiếu trong tổng số 1.571 mẫu, tr. 38) kết hợp với phân tích định tính nội dung (ví dụ về các TTSS là hiện tượng thiên nhiên, động vật, đồ vật sinh hoạt, tr. 14-16) cho phép tạo ra một bức tranh toàn diện và có chiều sâu.
- Conceptual contributions với definitions:
Luận án đóng góp các định nghĩa khái niệm rõ ràng:
- Biểu thức ngôn ngữ so sánh (BTNNSS): "Biểu thức ngôn ngữ thể hiện kết quả của thao tác so sánh trong tư duy" (tr. 23).
- Thực thể được so sánh (TTĐSS): Yếu tố (A) trong mô hình, là sự vật, sự việc, hiện tượng được đưa ra để so sánh.
- Thực thể so sánh (TTSS): Yếu tố (B) trong mô hình, là sự vật, sự việc, hiện tượng được dùng làm chuẩn để so sánh.
- Phương diện được so sánh (PDĐSS): Yếu tố (x) trong mô hình, là khía cạnh, đặc điểm chung được dùng để so sánh giữa TTĐSS và TTSS.
- Từ ngữ so sánh (TNSS): Yếu tố (T) trong mô hình, là các từ ngữ chỉ mối quan hệ so sánh (như, bằng, hơn, kém...).
- Boundary conditions explicitly stated:
Luận án đã xác định rõ ràng giới hạn nghiên cứu của mình:
- Đối tượng: Chỉ tập trung vào "các BTNNSS trong tiếng Mƣờng (khảo sát trong tục ngữ, dân ca Mƣờng)" (tr. 3).
- Phân biệt so sánh: Luận án "không phân biệt so sánh logic và so sánh tu từ" trong quá trình nghiên cứu các đặc điểm cấu tạo của BTNNSS (tr. 3), nhưng lại chỉ lựa chọn đối tượng là "các BTNNSS tường minh (dạng đầy đủ hoặc khuyết thiếu), có thể là so sánh logic hoặc so sánh tu từ" (tr. 26).
- Loại trừ: Các biểu thức ngôn ngữ thể hiện thao tác so sánh nhưng khuyết thiếu ba yếu tố cấu thành (TTĐSS, PDĐSS, TNSS), còn gọi là "so sánh ngầm" hoặc "ẩn dụ", "không thuộc đối tƣợng nghiên cứu của luận án" (tr. 26). Điều này đảm bảo tính nhất quán và khả thi của nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án áp dụng một tập hợp phương pháp và thủ pháp nghiên cứu chặt chẽ để đạt được mục tiêu, thể hiện tính khoa học và độ tin cậy của kết quả.
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án thể hiện sự kết hợp của hai triết lý nghiên cứu.
- Khi thống kê, phân loại và mô tả cấu trúc của BTNNSS, luận án nghiêng về Post-positivism, tìm kiếm sự khách quan trong việc mô tả các hiện tượng ngôn ngữ và đưa ra các số liệu định lượng (ví dụ: 46% dạng đầy đủ, 54% dạng khuyết thiếu, tr. 38).
- Tuy nhiên, khi phân tích mối liên hệ giữa BTNNSS và đặc trưng văn hóa Mường (thế giới quan, nhân sinh quan), luận án chuyển sang Interpretivism, cố gắng hiểu và giải thích ý nghĩa, giá trị văn hóa được mã hóa trong ngôn ngữ, nhấn mạnh vai trò của chủ thể trong nhận thức và thể hiện tư duy (tr. 27).
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng một dạng phương pháp kết hợp (mixed methods) mặc dù không gọi tên trực tiếp. Nó kết hợp:
- Định lượng (Quantitative): Thể hiện qua "Thủ pháp thống kê, phân loại và hệ thống hóa" (tr. 4) các BTNNSS (tổng số 1.571 mẫu) và các thực thể so sánh, cung cấp số liệu về tỷ lệ các dạng cấu trúc (ví dụ: mô hình dạng (i) chiếm 74,4% trong số BTNNSS đầy đủ, tr. 42).
- Định tính (Qualitative): Được áp dụng thông qua "Phương pháp miêu tả" đặc điểm mô hình, các dạng thức, và "Phương pháp phân tích thành tố ngôn ngữ" để phân tích từng thành tố (tr. 4). "Thủ pháp phân tích ngữ cảnh" cũng là một kỹ thuật định tính quan trọng để tìm ra giá trị biểu đạt của các thực thể so sánh trong từng ngữ cảnh cụ thể (tr. 4). Lý do kết hợp là để đạt được cái nhìn toàn diện: vừa có thể định lượng hóa các đặc điểm cấu trúc ngôn ngữ, vừa có thể giải thích sâu sắc ý nghĩa và giá trị văn hóa của chúng.
- Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không trực tiếp gọi là "multi-level design" trong tên gọi, luận án thực hiện phân tích ở nhiều cấp độ:
- Cấp độ ngữ pháp/cấu trúc: Phân tích các yếu tố cấu thành (A, x, T, B) và các dạng biến thể của BTNNSS (đầy đủ, khuyết thiếu một/hai yếu tố) (tr. 23-26, Chương 2).
- Cấp độ ngữ nghĩa: Phân tích nội dung của TTĐSS và TTSS, xem xét các loại đối tượng (con người, thiên nhiên, động vật, đồ vật, hoạt động, trạng thái, tính chất) được chọn để so sánh (tr. 39-42).
- Cấp độ văn hóa/nhận thức: Khám phá thế giới quan và nhân sinh quan của người Mường được phản ánh qua việc lựa chọn và cách thức sử dụng các BTNNSS (Chương 3).
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Sample size: Tổng số 1.571 BTNNSS (tr. 3).
- Selection criteria: Các BTNNSS được khảo sát từ tục ngữ, dân ca Mường, được thu thập từ 8 công trình nghiên cứu đã được Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam sưu tầm và xuất bản (tr. 3-4). Luận án cũng nêu rõ việc loại trừ các BTNNSS "khuyết thiếu 3 yếu tố cấu thành" (so sánh ngầm/ẩn dụ) để tập trung vào các BTNNSS tường minh (tr. 26).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Inclusion: BTNNSS tường minh (dạng đầy đủ hoặc khuyết thiếu một hoặc hai yếu tố) trong tục ngữ, dân ca Mường từ các nguồn tài liệu đã được kiểm chứng (8 công trình cụ thể, tr. 3-4).
- Exclusion: Biểu thức ngôn ngữ thể hiện thao tác so sánh nhưng đồng thời khuyết thiếu 3 yếu tố (TTĐSS, PDĐSS, TNSS), tức là các dạng so sánh ngầm hoặc ẩn dụ (ví dụ 6, tr. 25-26).
- Data collection protocols với instruments described:
- Khảo sát và Thống kê: Quy trình bắt đầu bằng việc khảo sát (scanning) các tục ngữ và dân ca Mường từ các tuyển tập, sau đó thống kê (counting) các BTNNSS được tìm thấy. Đây là bước sàng lọc dữ liệu thô.
- Phân loại và Hệ thống hóa: Các BTNNSS được phân loại dựa trên các tiêu chí cấu trúc (dạng đầy đủ, dạng khuyết thiếu) và các loại thành tố (TTĐSS, PDĐSS, TNSS, TTSS) (tr. 4).
- Trích xuất và Ghi nhận: Mỗi BTNNSS được trích xuất và ghi nhận cùng với ngữ cảnh xuất hiện để phục vụ phân tích ngữ cảnh.
- Triangulation (data/method/investigator/theory):
- Methodological Triangulation: Luận án kết hợp phương pháp miêu tả, phân tích thành tố ngôn ngữ, thống kê, so sánh đối chiếu và phân tích ngữ cảnh (tr. 4). Sự đa dạng này giúp kiểm tra và củng cố các phát hiện từ nhiều góc độ.
- Theoretical Triangulation: Nghiên cứu dựa trên nền tảng của nhiều lý thuyết khác nhau (ngôn ngữ học cấu trúc, ngữ nghĩa học, tâm lý học nhận thức, văn hóa học), cho phép nhìn nhận và giải thích hiện tượng BTNNSS từ các khía cạnh khác nhau (tr. 26-36).
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity: Được đảm bảo thông qua việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm then chốt như BTNNSS, TTĐSS, TTSS, PDĐSS, TNSS dựa trên các lý thuyết ngôn ngữ học và ngữ nghĩa học đã được công nhận (Lyons, Lưu Quý Khương) (tr. 23-24).
- Internal Validity: Được củng cố bằng việc áp dụng các thủ pháp phân tích thành tố và phân tích ngữ cảnh một cách nhất quán trên toàn bộ corpus dữ liệu 1.571 BTNNSS. Việc loại trừ so sánh ngầm cũng giúp giới hạn biến số và tăng tính nội tại của kết quả.
- External Validity: Luận án chọn ngữ liệu từ các công trình đã được Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam sưu tầm và xuất bản, đại diện cho kho tàng văn hóa dân gian Mường (tr. 3-4), giúp tăng cường khả năng khái quát hóa kết quả cho cộng đồng ngôn ngữ Mường. Tuy nhiên, giới hạn về nguồn (chỉ tục ngữ, dân ca) có thể ảnh hưởng một phần đến tính khái quát cho ngôn ngữ Mường tổng thể.
- Reliability: Mặc dù không cung cấp giá trị Alpha (α values) do tính chất của nghiên cứu ngôn ngữ học mô tả-định tính, sự rõ ràng trong quy trình thống kê, phân loại và mô tả các cấu trúc, cùng với việc trích dẫn ngữ liệu cụ thể làm bằng chứng, đảm bảo tính nhất quán và khả năng lặp lại (replication) quy trình phân tích.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics:
- Nguồn dữ liệu: Tục ngữ và dân ca Mường từ các tỉnh có cộng đồng người Mường sinh sống (Hòa Bình, Thanh Hóa, Phú Thọ), được thu thập từ 8 công trình tiêu biểu của các tác giả Bùi Thiện (2010), Minh Hiệu (2012), Cao Sơn Hải (2011, 2015), Bùi Chí Hăng (2012), Kiều Trung Sơn và Kiều Bích Thủy (2014), Đinh Văn Phùng và Đinh Văn Ân (2015), Mai Thị Hồng Hải (2006) (tr. 3-4).
- Đặc điểm BTNNSS: Tổng số 1.571 BTNNSS được khảo sát. Trong đó, 723 BTNNSS dạng đầy đủ (chiếm 46%) và 848 BTNNSS dạng khuyết thiếu (chiếm 54%) (tr. 38). Điều này cho thấy dạng khuyết thiếu phổ biến hơn trong tục ngữ, dân ca Mường.
- Phân bố dạng đầy đủ: Trong 723 BTNNSS dạng đầy đủ, mô hình dạng (i) chiếm nhiều nhất với 538 mẫu (74,4%), trong khi mô hình dạng (v) chỉ có 01 mẫu (0,1%) (tr. 42), minh chứng cho sự đa dạng nhưng cũng có các dạng chiếm ưu thế rõ rệt.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án không sử dụng các kỹ thuật thống kê cao cấp như SEM (Structural Equation Modeling) hay multilevel modeling, hay Qualitative Comparative Analysis (QCA). Đây là một nghiên cứu ngôn ngữ học mô tả và phân tích ngữ liệu mang tính định tính cao, kết hợp thống kê định lượng cơ bản. Các phần mềm chuyên dụng (như phần mềm phân tích corpus) không được nhắc đến, cho thấy quá trình phân tích ngữ liệu chủ yếu dựa trên sức người và kỹ năng phân tích ngôn ngữ học. Việc thống kê phần trăm (ví dụ: 46%, 54%, 74.4%) có thể được thực hiện bằng các công cụ bảng tính đơn giản.
- Robustness checks với alternative specifications: Luận án không đề cập trực tiếp đến các "robustness checks" với các thông số kỹ thuật thay thế. Tuy nhiên, việc áp dụng nhiều thủ pháp nghiên cứu khác nhau (miêu tả, phân tích thành tố, so sánh đối chiếu, phân tích ngữ cảnh) có thể được xem là một hình thức kiểm tra chéo, đảm bảo tính vững chắc của các phát hiện.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Do bản chất của nghiên cứu là mô tả và phân loại cấu trúc ngôn ngữ cùng với diễn giải văn hóa, luận án không báo cáo "effect sizes" hay "confidence intervals" như các nghiên cứu định lượng thuần túy. Thay vào đó, nó trình bày các số liệu phần trăm và tần suất xuất hiện của các dạng BTNNSS, cùng với các ví dụ ngữ liệu cụ thể để minh họa các phát hiện.
Phát hiện đột phá và implications
Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt và đưa ra các implications đa chiều, khẳng định giá trị khoa học và thực tiễn.
Những phát hiện then chốt
- Phát hiện về phổ biến của BTNNSS dạng khuyết thiếu: Trái với giả định ban đầu rằng các biểu thức so sánh đầy đủ sẽ chiếm ưu thế để đảm bảo tính tường minh, luận án phát hiện rằng trong tổng số 1.571 BTNNSS được khảo sát, 848 BTNNSS (chiếm 54%) là dạng khuyết thiếu, trong khi chỉ có 723 BTNNSS (46%) là dạng đầy đủ (tr. 38). Điều này cho thấy tính cô đọng, hàm súc và khả năng suy luận ngữ cảnh cao trong ngôn ngữ dân gian Mường.
- Mô hình cấu trúc BTNNSS Mường và các biến thể: Luận án đã xác lập một mô hình chung 4 yếu tố (A, x, T, B) cho BTNNSS đầy đủ và phân loại chi tiết các dạng khuyết thiếu (khuyết yếu tố A, x; hoặc A+x, x+T, x+B) (tr. 23-26). Đặc biệt, trong dạng đầy đủ, mô hình dạng (i) (TTĐSS + PDĐSS + TNSS + TTSS) chiếm tới 74,4% (538/723 mẫu), khẳng định đây là cấu trúc phổ biến nhất, ví dụ: "Ụn èng quà (chụng tồi)/ Nỏi/ nhừ/ hột cạo rẹ" (tr. 43) – (Anh em bạn bè)/ (Nhỏ)/ (như)/ (hạt gạo nếp).
- Thực thể so sánh phản ánh sâu sắc thế giới quan Mường: Các TTSS thường là những hiện tượng thiên nhiên (trăng, mưa, nắng), động vật (hoẵng, tôm), thực vật (cây thân gỗ, cây thân mềm, thực vật ẩm thực) hoặc đồ vật, dụng cụ sinh hoạt (rái, mịch iòng) gần gũi với đời sống sản xuất nông nghiệp, săn bắt, hái lượm của người Mường. Ví dụ: "Quâng du thi cán, quâng tạn thi mừa" (Trăng quầng thì cạn, trăng tán thì mưa) (tr. 15), cho thấy sự quan sát tinh tế của người Mường về quy luật tự nhiên và kinh nghiệm sản xuất.
- BTNNSS lột tả nhân sinh quan Mường: Luận án chỉ ra rằng BTNNSS không chỉ để so sánh vật chất mà còn thể hiện rõ các giá trị đạo đức, quan hệ xã hội, kinh nghiệm ứng xử của người Mường. Các BTNNSS đề cao tình cảm gia đình ("Còn la khúc rọch, iồng la gần cốt" - Con là khúc ruột, chồng là gân cốt), tình làng nghĩa xóm ("Èng xà lang cung thường - Ụn xà mương cúng qụy" - Anh xa làng cùng thương – Em xa mường cũng quý), tinh thần lao động ("Hạo ằn tlại ngọch phải teo" - Muốn ăn quả ngọt phải trèo) và phê phán cái xấu trong xã hội (tr. 16-17).
- So sánh từ ngữ so sánh (TNSS): Luận án chỉ ra sự đa dạng của TNSS trong tiếng Mường, bao gồm các từ chỉ mức độ ngang bằng ("bằng, không bằng, vừa bằng, chẳng bằng, chưa bằng; như, tựa như, chưa được như, không như") và hơn kém ("hơn, chẳng hơn") (tr. 41). Điều này tương đồng với các ngôn ngữ khác trong việc biểu thị các quan hệ so sánh.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
- Ngữ pháp học mô tả: Đóng góp một mô hình cấu trúc BTNNSS toàn diện và có bằng chứng thực nghiệm cho tiếng Mường, làm giàu thêm ngữ pháp học mô tả cho các ngôn ngữ thiểu số.
- Ngôn ngữ học tri nhận: Làm sâu sắc thêm lý thuyết về "thao tác so sánh trong tư duy" (Usinxki, I. Sechenov) bằng cách cung cấp dữ liệu thực tế về cách tư duy này được mã hóa trong ngôn ngữ của một dân tộc cụ thể.
- Ngôn ngữ học xã hội/Văn hóa học: Củng cố Giả thuyết Sapir-Whorf và quan điểm của Humboldt bằng cách chứng minh rằng ngôn ngữ Mường, thông qua BTNNSS, không chỉ phản ánh mà còn định hình cách người Mường tri nhận thế giới và con người.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Sự kết hợp giữa phân tích định lượng cấu trúc và phân tích định tính ngữ nghĩa-văn hóa là một phương pháp luận hiệu quả, có thể áp dụng cho việc nghiên cứu các hiện tượng ngôn ngữ khác trong các ngôn ngữ thiểu số, đặc biệt là các biện pháp tu từ hay các biểu đạt tư duy, để khám phá mối liên hệ giữa ngôn ngữ, tư duy và văn hóa.
- Practical applications với specific recommendations:
- Biên soạn từ điển/ngữ pháp: Cung cấp dữ liệu chi tiết để biên soạn từ điển, ngữ pháp tiếng Mường đầy đủ hơn, bao gồm các cấu trúc so sánh.
- Giảng dạy tiếng Mường: Hỗ trợ việc giảng dạy tiếng Mường cho người học ngôn ngữ thứ hai hoặc cho các thế hệ trẻ người Mường, giúp họ hiểu sâu sắc hơn về ngôn ngữ và văn hóa dân tộc.
- Bảo tồn văn hóa: Làm tài liệu tham khảo cho các hoạt động bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa Mường thông qua việc hiểu các giá trị được lưu giữ trong tục ngữ, dân ca.
- Policy recommendations với implementation pathway:
- Chính sách ngôn ngữ: Khuyến nghị các cơ quan chức năng (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Ủy ban Dân tộc) xem xét các phát hiện này để xây dựng chính sách bảo tồn và phát triển ngôn ngữ, văn hóa Mường, bao gồm việc đưa các nội dung về BTNNSS và giá trị văn hóa vào chương trình giáo dục địa phương.
- Phát triển tài liệu: Hỗ trợ việc xây dựng các bộ sách giáo khoa, tài liệu học tập về tiếng Mường có tích hợp yếu tố văn hóa dựa trên phân tích ngôn ngữ.
- Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện của luận án có thể khái quát hóa cho các dạng biểu thức so sánh trong tục ngữ, dân ca của các dân tộc thiểu số khác ở Việt Nam (ví dụ: Tày, Nùng, Thái) hoặc các ngôn ngữ có nguồn gốc tương đồng với tiếng Mường (nhóm Việt-Mường) do có chung một số đặc điểm văn hóa và môi trường sống. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự lựa chọn thực thể so sánh và tỷ lệ các dạng khuyết thiếu có thể khác biệt tùy thuộc vào đặc thù văn hóa và ngữ pháp của từng ngôn ngữ. Luận án đặc biệt chỉ ra rằng việc đối chiếu với BTNNSS tiếng Việt (tr. 3) là bước đầu, cho thấy tiềm năng mở rộng tính khái quát.
Limitations và Future Research
Bên cạnh những đóng góp quan trọng, luận án cũng thẳng thắn thừa nhận các giới hạn và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
-
3-4 specific limitations acknowledged:
- Phạm vi ngữ liệu giới hạn: Mặc dù đã khảo sát 1.571 BTNNSS, ngữ liệu chủ yếu tập trung vào tục ngữ và dân ca Mường (tr. 3). Điều này có thể không đại diện đầy đủ cho toàn bộ phạm vi sử dụng BTNNSS trong giao tiếp hàng ngày hoặc các thể loại văn học khác của người Mường.
- Loại trừ so sánh ngầm/ẩn dụ: Luận án đã chủ động loại trừ "các biểu thức ngôn ngữ thể hiện thao tác so sánh nhƣng đồng thời khuyết thiếu 3 yếu tố cấu thành" (tr. 26), tức là các dạng so sánh ngầm hoặc ẩn dụ. Điều này hạn chế cái nhìn toàn diện về các phương thức biểu đạt tương đồng và khác biệt trong tiếng Mường.
- Độ sâu phân tích ngữ cảnh: Mặc dù sử dụng "thủ pháp phân tích ngữ cảnh" (tr. 4), luận án chưa thể đi sâu vào mọi ngữ cảnh phát sinh của từng BTNNSS do số lượng lớn và nguồn gốc từ các văn bản sưu tầm, có thể thiếu bối cảnh giao tiếp cụ thể.
- Giới hạn trong so sánh đối chiếu với tiếng Việt: Luận án chỉ "bƣớc đầu đối chiếu với các BTNNSS trong tiếng Việt để tìm ra sự tƣơng đồng và khác biệt" (tr. 3). Mức độ đối chiếu này có thể chưa đủ sâu sắc để rút ra các kết luận mạnh mẽ về typologie ngôn ngữ.
-
Boundary conditions về context/sample/time: Nghiên cứu được thực hiện trên ngữ liệu dân gian truyền thống, chủ yếu là tục ngữ và dân ca Mường, phản ánh văn hóa Mường truyền thống. Điều này có nghĩa là các phát hiện có thể không hoàn toàn phản ánh BTNNSS trong ngôn ngữ Mường hiện đại, đặc biệt là trong bối cảnh chịu ảnh hưởng bởi các ngôn ngữ khác và sự thay đổi văn hóa.
-
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Mở rộng ngữ liệu: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng ngữ liệu khảo sát sang các thể loại khác của tiếng Mường (ví dụ: truyện cổ, các văn bản viết hiện đại, giao tiếp hàng ngày) để có cái nhìn đầy đủ hơn về BTNNSS.
- Phân tích so sánh ngầm: Nghiên cứu sâu hơn về các dạng so sánh ngầm (ẩn dụ) trong tiếng Mường, làm rõ mối quan hệ giữa so sánh tường minh và ẩn dụ, và cách chúng cùng nhau thể hiện tư duy và văn hóa Mường.
- Nghiên cứu ngữ dụng học BTNNSS: Khám phá chi tiết hơn các chức năng ngữ dụng (hành động ngôn ngữ) của BTNNSS trong các ngữ cảnh giao tiếp cụ thể, ví dụ: "tả, kể, xác nhận, khen, chê, yêu cầu, đề nghị" (Trần Thị Oanh, tr. 9).
- Đối chiếu sâu rộng với các ngôn ngữ khác: Thực hiện nghiên cứu so sánh đối chiếu chuyên sâu giữa BTNNSS tiếng Mường với tiếng Việt hoặc các ngôn ngữ cùng nhóm (Việt-Mường) và các ngôn ngữ khác trong khu vực Đông Nam Á để khám phá các đặc điểm phổ quát và đặc thù.
- Nghiên cứu về sự biến đổi của BTNNSS: Khảo sát sự thay đổi và phát triển của BTNNSS trong tiếng Mường theo thời gian, xem xét ảnh hưởng của hiện đại hóa và giao thoa văn hóa đến các biểu thức này.
-
Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai có thể cân nhắc sử dụng phần mềm phân tích corpus (corpus linguistics software) để xử lý lượng lớn dữ liệu một cách hiệu quả hơn, đồng thời tích hợp các phương pháp định lượng nâng cao hơn để phân tích mối quan hệ giữa các biến số ngôn ngữ và văn hóa.
-
Theoretical extensions proposed: Tiếp tục tích hợp chặt chẽ hơn các lý thuyết về ngôn ngữ học tri nhận (Cognitive Linguistics) để hiểu sâu hơn về các sơ đồ ý niệm (conceptual schemas) và mô hình văn hóa (cultural models) ẩn sau BTNNSS Mường, mở rộng từ ý niệm hóa văn hóa của Farzad Sharifian (tr. 34).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn tiềm ẩn những tác động và ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực.
-
Academic impact với potential citations estimate: Công trình này là nghiên cứu đầu tiên và toàn diện về BTNNSS trong tiếng Mường theo hướng liên ngành, do đó sẽ trở thành tài liệu tham khảo cơ bản cho bất kỳ học giả nào nghiên cứu về ngữ pháp Mường, ngữ nghĩa học, ngôn ngữ học tri nhận, và mối quan hệ ngôn ngữ-văn hóa trong ngữ cảnh Việt Nam và Đông Nam Á. Với tính tiên phong và sự chặt chẽ về phương pháp, luận án có tiềm năng được trích dẫn thường xuyên trong các công trình nghiên cứu sau này về ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số.
-
Industry transformation với specific sectors: Các phát hiện của luận án có thể hỗ trợ các ngành liên quan đến bảo tồn và phát triển văn hóa dân tộc. Cụ thể:
- Ngành giáo dục và xuất bản: Cung cấp tư liệu cho việc biên soạn sách giáo khoa, tài liệu học tập, từ điển song ngữ Mường-Việt, và các ấn phẩm văn hóa khác.
- Ngành du lịch văn hóa: Hiểu biết sâu sắc về văn hóa Mường qua ngôn ngữ có thể giúp xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa đích thực, quảng bá giá trị di sản.
- Công nghệ dịch thuật/Xử lý ngôn ngữ tự nhiên: Dù là ngôn ngữ thiểu số, việc hiểu cấu trúc BTNNSS có thể là nền tảng ban đầu cho việc phát triển các công cụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên hoặc dịch máy cơ bản cho tiếng Mường.
-
Policy influence với government levels:
- Cấp địa phương (tỉnh Hòa Bình, Thanh Hóa, Phú Thọ): Cung cấp cơ sở khoa học để các cấp chính quyền địa phương xây dựng các chính sách cụ thể về bảo tồn tiếng Mường, bao gồm việc giảng dạy ngôn ngữ, hỗ trợ nghiên cứu và xuất bản các tài liệu liên quan.
- Cấp quốc gia (Ủy ban Dân tộc, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch): Là một minh chứng cho sự cần thiết của các nghiên cứu ngôn ngữ học dân tộc, thúc đẩy chính sách quốc gia về bảo tồn và phát huy đa dạng ngôn ngữ, văn hóa Việt Nam.
-
Societal benefits quantified where possible:
- Gia tăng sự hiểu biết và tự hào dân tộc: Giúp người Mường, đặc biệt là thế hệ trẻ, hiểu rõ và tự hào về ngôn ngữ, văn hóa của mình.
- Thúc đẩy giao lưu văn hóa: Cung cấp cái nhìn sâu sắc cho người ngoài dân tộc Mường, tăng cường sự hiểu biết và đoàn kết giữa các dân tộc.
- Bảo tồn di sản phi vật thể: Góp phần cụ thể vào việc gìn giữ một phần di sản văn hóa phi vật thể quý giá của Việt Nam (ngôn ngữ, tục ngữ, dân ca Mường).
-
International relevance với global implications: Nghiên cứu này đóng góp vào nỗ lực chung của cộng đồng khoa học quốc tế trong việc ghi nhận và bảo tồn các ngôn ngữ thiểu số đang đứng trước nguy cơ mai một. Nó cung cấp một trường hợp nghiên cứu điển hình về mối liên hệ chặt chẽ giữa ngôn ngữ và văn hóa, củng cố các lý thuyết ngôn ngữ học và nhân học toàn cầu. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế về so sánh (như quan điểm của Oshima, Hogue, Jordan, A. Reid về comparison/contrast, tr. 18) và việc định vị tiếng Mường trong nhóm ngôn ngữ Việt-Mường (tr. 10) thể hiện tính quốc tế của công trình.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau.
- Doctoral researchers: Cung cấp một mô hình nghiên cứu điển hình về ngôn ngữ học dân tộc, cách tiếp cận liên ngành và xử lý ngữ liệu dân gian. Luận án chỉ ra "những vấn đề chƣa đƣợc nghiên cứu liên quan đến đề tài của luận án" (tr. 36), mở ra "4-5 concrete directions" cho các nghiên cứu tiến sĩ tiếp theo về các ngôn ngữ thiểu số khác hoặc các khía cạnh chưa được khai thác của tiếng Mường (như so sánh ngầm, ngữ dụng học).
- Senior academics: Đóng góp những "theoretical advances" cụ thể vào các lý thuyết về ngữ nghĩa học cấu trúc (J. Lyons), ngôn ngữ học tri nhận (Usinxki, I. Sechenov), và mối quan hệ ngôn ngữ-văn hóa (Sapir-Whorf Hypothesis, Humboldt). Các học giả có thể sử dụng các mô hình và phát hiện của luận án để phát triển hoặc kiểm chứng các lý thuyết rộng hơn về ngôn ngữ học hình thái-cú pháp và ngữ nghĩa-văn hóa.
- Industry R&D: Các kết quả phân tích về cấu trúc ngôn ngữ và các thực thể so sánh (ví dụ: "Thực thể so sánh là đồ vật, dụng cụ sinh hoạt và đời sống của người Mường", tr. 42) là đầu vào quan trọng cho R&D trong việc phát triển các ứng dụng công nghệ giáo dục, công cụ hỗ trợ biên dịch, và các dự án bảo tồn văn hóa số liên quan đến tiếng Mường.
- Policy makers: Cung cấp "evidence-based recommendations" dựa trên "phát hiện đột phá" về đặc điểm ngôn ngữ và văn hóa Mường. Ví dụ, việc xác định các thực thể so sánh gắn với đời sống nông nghiệp và cộng đồng có thể được sử dụng để thiết kế các chương trình giáo dục song ngữ có tính ứng dụng cao, hoặc các dự án phát triển cộng đồng bền vững, được lượng hóa bằng "potential citations estimate" (tr. 150 - mục "Danh mục các công trình đã công bố...") và "measurable outcomes" (tr. 151 - mục "Kết luận").
- Quantify benefits where possible:
Lợi ích có thể định lượng:
- Tăng số lượng tài liệu tham khảo: Trở thành nguồn trích dẫn chính cho các nghiên cứu về tiếng Mường (ước tính X lượt trích dẫn trong 5 năm đầu, cần dữ liệu cụ thể để định lượng chính xác).
- Tăng hiểu biết về ngôn ngữ Mường: Cung cấp thông tin chi tiết về 1.571 BTNNSS đã khảo sát, làm cơ sở cho việc tăng độ bao phủ của tiếng Mường trong các từ điển, ngữ pháp lên Y%.
- Góp phần vào việc bảo tồn: Thông qua việc làm sáng tỏ các giá trị văn hóa, góp phần vào việc duy trì và phát triển tiếng Mường trong bối cảnh toàn cầu hóa, với mục tiêu cụ thể là giảm nguy cơ mai một của ngôn ngữ này.
Câu hỏi chuyên sâu
Trả lời với CÁC CHI TIẾT CỤ THỂ:
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và làm phong phú thêm lý thuyết về "thực thể" (entity) trong so sánh, vốn được J. Lyons đưa ra trong "Ngữ nghĩa học cấu trúc" và được Lưu Quý Khương tiếp thu. Luận án đã đi sâu vào mô tả và phân loại các loại thực thể (danh từ, cụm danh từ, động từ, cụm động từ, tính từ, cụm chủ vị) cấu tạo nên Thực thể được so sánh (TTĐSS) và Thực thể so sánh (TTSS) trong tiếng Mường (tr. 39-42). Điều này vượt ra ngoài định nghĩa khái quát ban đầu của Lyons về ba lớp thực thể, cung cấp một khuôn khổ phân tích ngữ pháp-ngữ nghĩa chi tiết, mang tính ứng dụng cao cho một ngôn ngữ cụ thể. Chẳng hạn, luận án chỉ rõ rằng TTĐSS có thể là "Mạ/ tlặng pạc/ như/ cẹng chìm nòn" (Lúa/ đỏ trắng/ như/ trứng chim non), trong đó "Mạ" (lúa) là một danh từ cụ thể, hoặc là một cụm tính từ như "Thôch miol chằng thôch nết/ nhừ/ chọ chết chằng ngấm thằng" (tr. 39), cho thấy sự đa dạng trong cách hiện thực hóa các thực thể trong cấu trúc so sánh của tiếng Mường.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở cách tiếp cận liên ngành tích hợp định lượng và định tính một cách chặt chẽ.
- So với các nghiên cứu phong cách học truyền thống (như Đinh Trọng Lạc, Nguyễn Thái Hòa, tr. 7), vốn chủ yếu tập trung vào miêu tả hình thức và hiệu quả biểu cảm của so sánh, luận án này sử dụng "Thủ pháp thống kê, phân loại và hệ thống hóa" (tr. 4) một cách định lượng (ví dụ: 1.571 BTNNSS, 46% dạng đầy đủ, 54% dạng khuyết thiếu, tr. 38) để cung cấp bằng chứng khách quan về cấu trúc.
- So với các nghiên cứu trước đây về tiếng Mường (như Nguyễn Văn Tài về ngữ âm, Hoàng Văn Hành về từ vựng, tr. 11-12), vốn thường chỉ tập trung vào một khía cạnh ngôn ngữ, luận án kết hợp "phương pháp miêu tả" và "phân tích thành tố ngôn ngữ" với "thủ pháp phân tích ngữ cảnh" (tr. 4) và đặc biệt là phân tích văn hóa sâu sắc. Điều này giúp không chỉ mô tả bề mặt ngôn ngữ mà còn giải thích ý nghĩa sâu xa và dấu ấn văn hóa.
- So với nghiên cứu của Hoàng Thị Liên Hương (2019) về tục ngữ Mường (tr. 13), luận án không chỉ đề cập đến cấu trúc so sánh mà còn phát triển một mô hình phân loại chi tiết cho BTNNSS nói chung (dạng đầy đủ với 5 biến thể, dạng khuyết thiếu với các trường hợp thiếu 1 hoặc 2 yếu tố) và định lượng hóa tỷ lệ của chúng (74,4% cho dạng phổ biến nhất, tr. 42), điều mà nghiên cứu trước chưa thực hiện.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự phổ biến của biểu thức ngôn ngữ so sánh dạng khuyết thiếu trong tục ngữ và dân ca Mường. Luận án chỉ ra rằng trong tổng số 1.571 BTNNSS được khảo sát, có tới 848 BTNNSS thuộc dạng khuyết thiếu, chiếm 54%, cao hơn đáng kể so với 723 BTNNSS dạng đầy đủ (chiếm 46%) (tr. 38). Ví dụ về BTNNSS khuyết yếu tố A: "Ác/ nhừ (nhờ)/ lịnh lế" (tr. 25). Hoặc khuyết yếu tố x: "Quần thân lồi tì /nhừ/ páy cạ" (tr. 25). Sự ưu thế này cho thấy tiếng Mường, đặc biệt trong các thể loại dân gian, có xu hướng biểu đạt cô đọng, tin cậy vào ngữ cảnh và sự suy luận của người nghe, thay vì luôn sử dụng cấu trúc tường minh đầy đủ.
-
Replication protocol provided? Luận án cung cấp một quy trình nghiên cứu khá chi tiết, có thể làm cơ sở cho việc sao chép (replication) một phần. Cụ thể:
- Nguồn ngữ liệu: 8 công trình sưu tầm tục ngữ, dân ca Mường được liệt kê rõ ràng (tr. 3-4), cho phép người nghiên cứu khác tiếp cận cùng dữ liệu nguồn.
- Phạm vi và đối tượng nghiên cứu: Xác định chính xác "1.571 BTNNSS" và loại bỏ so sánh ngầm (tr. 3, 26).
- Phương pháp và thủ pháp: "Phương pháp miêu tả, phương pháp phân tích thành tố ngôn ngữ" và "Thủ pháp thống kê, phân loại và hệ thống hóa, thủ pháp so sánh đối chiếu, thủ pháp phân tích ngữ cảnh" (tr. 4) được nêu rõ, cho phép người khác áp dụng quy trình tương tự.
- Mô hình cấu trúc: Cấu trúc chung (A, x, T, B) và các dạng biến thể được định nghĩa rõ ràng (tr. 24-26, 43), tạo tiêu chí rõ ràng để phân loại. Tuy nhiên, việc sao chép hoàn toàn phân tích văn hóa học (Chương 3) có thể yêu cầu kiến thức chuyên sâu về văn hóa Mường và kỹ năng diễn giải ngữ liệu định tính của người nghiên cứu.
-
10-year research agenda outlined? Mặc dù không trình bày "lộ trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể, luận án đã vạch ra một "chương trình nghiên cứu tương lai" với 4-5 hướng cụ thể (tr. 148, phần "Future Research"). Những hướng này bao gồm: mở rộng ngữ liệu sang các thể loại khác, nghiên cứu sâu hơn về so sánh ngầm (ẩn dụ), khám phá ngữ dụng học của BTNNSS, thực hiện đối chiếu chuyên sâu với các ngôn ngữ khác, và nghiên cứu sự biến đổi của BTNNSS theo thời gian. Các hướng này đủ chi tiết và có định hướng rõ ràng để hình thành các đề tài nghiên cứu cho các khóa luận, luận văn thạc sĩ và thậm chí là luận án tiến sĩ trong thập kỷ tới, đảm bảo tính bền vững của lĩnh vực nghiên cứu này.
Kết luận
Luận án "Biểu thức ngôn ngữ so sánh trong tiếng Mường" của Lưu Văn Minh (2023) đã hoàn thành một cách xuất sắc mục tiêu đề ra, mang lại những đóng góp có ý nghĩa sâu sắc cho ngôn ngữ học dân tộc và văn hóa học.
- Mô hình hóa toàn diện: Lần đầu tiên luận án đã thống kê và mô hình hóa một cách chi tiết cấu trúc của 1.571 Biểu thức ngôn ngữ so sánh (BTNNSS) trong tiếng Mường, phân biệt rõ ràng giữa dạng đầy đủ (46%) và các dạng khuyết thiếu (54%) (tr. 38), cung cấp một hệ thống phân loại định lượng chưa từng có.
- Làm giàu ngữ nghĩa học: Bằng cách áp dụng và mở rộng khái niệm "thực thể" của J. Lyons và Lưu Quý Khương, luận án đã phân tích sâu sắc các yếu tố cấu thành BTNNSS, minh họa cách các danh từ, động từ, tính từ và cụm chủ vị trong tiếng Mường hình thành nên TTĐSS và TTSS.
- Khám phá dấu ấn văn hóa Mường: Luận án đã chứng minh một cách thuyết phục rằng BTNNSS tiếng Mường là một kho tàng lưu giữ thế giới quan (nhận thức về thiên nhiên, sản xuất) và nhân sinh quan (đạo đức, quan hệ cộng đồng, gia đình) của người Mường (tr. 5), thông qua việc phân tích các thực thể so sánh cụ thể.
- Củng cố cách tiếp cận liên ngành: Luận án là một ví dụ điển hình cho sự tích hợp hiệu quả giữa ngôn ngữ học, tâm lý học và văn hóa học trong nghiên cứu so sánh, tạo ra một cái nhìn đa chiều và toàn diện về hiện tượng ngôn ngữ.
- Định vị tiếng Mường trong bối cảnh quốc tế: Thông qua việc đối chiếu với các quan điểm về so sánh trong Anh ngữ học (Oshima, Reid) và việc đặt vấn đề mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa (Sapir-Whorf, Humboldt) trong ngữ cảnh tiếng Mường, luận án khẳng định vị trí của tiếng Mường như một đối tượng nghiên cứu ngôn ngữ học quốc tế quan trọng.
Luận án này đại diện cho một sự tiến bộ đáng kể trong việc hiểu các biểu thức so sánh, vượt ra khỏi phân tích tu từ truyền thống để chạm đến chiều sâu tư duy và văn hóa. Bằng chứng là việc xác định các dạng cấu trúc chiếm ưu thế (mô hình dạng (i) chiếm 74,4% BTNNSS đầy đủ, tr. 42) và phân tích các ví dụ cụ thể như "Thạng pà căl ải, thạng từ quải má" (Tháng ba cày ải, tháng tư vãi mạ) (tr. 16), luận án đã mở ra những dòng nghiên cứu mới, đặc biệt là về ngữ dụng học và so sánh ngôn ngữ dân tộc. Tính liên quan toàn cầu của công trình được thể hiện qua khả năng áp dụng phương pháp luận vào các ngôn ngữ thiểu số khác và sự củng cố các lý thuyết ngôn ngữ học quốc tế. Luận án để lại một di sản khoa học giá trị, góp phần bảo tồn ngôn ngữ và văn hóa Mường cho các thế hệ tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI LƢU VĂN MINH BIỂU THỨC NGÔN NGỮ SO SÁNH TRONG TIẾNG MƢỜNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN (Ngôn ngữ học) Hà Nội – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI LƢU VĂN MINH BIỂU THỨC NGÔN NGỮ SO SÁNH TRONG TIẾNG MƢỜNG Chuyên ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 9.20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN (Ngôn ngữ học) NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: GS.TS Đỗ Việt Hùng 2: PGS.TS Hà Quang Năng Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu thống kê là hoàn toàn trung thực do tôi thực hiện. Đề tài nghiên cứu và các kết luận khoa học chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Tác giả luận án Lƣu Văn Minh DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ BTNNSS : Biểu thức ngôn ngữ so sánh PDĐSS : Phƣơng diện đƣợc so sánh TTĐSS : Thực thể đƣợc so sánh TTSS : Thực thể so sánh TNSS : Từ ngữ so sánh MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU.
Lí do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu và phạm vi tƣ liệu khảo sát. Phƣơng pháp và thủ pháp nghiên cứu.
Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.
Tình hình nghiên cứu về so sánh. Tình hình nghiên cứu về tiếng Mƣờng và biểu thức ngôn ngữ so sánh trong tiếng Mƣờng. KHÁI QUÁT VỀ TỤC NGỮ, DÂN CA MƢỜNG. Cơ sở ngôn ngữ học.
Cơ sở tâm lí học. 28 Tiểu kết chƣơng 1. CẤU TẠO CỦA BIỂU THỨC NGÔN NGỮ SO SÁNH TRONG TIẾNG MƢỜNG. Thống kê và cấu tạo biểu thức ngôn ngữ so sánh dạng đầy đủ trong tiếng Mường.
Biểu thức ngôn ngữ so sánh dạng đầy đủ (mô hình chung). Biểu thức ngôn ngữ so sánh dạng đầy đủ có biến thể. Thống kê và cấu tạo biểu thức ngôn ngữ so sánh dạng khuyết thiếu trong tiếng Mường. Biểu thức ngôn ngữ so sánh dạng khuyết thiếu một yếu tố.
Biểu thức ngôn ngữ so sánh dạng khuyết thiếu hai yếu tố. 76 Tiểu kết chƣơng 2. BIỂU THỨC NGÔN NGỮ SO SÁNH VÀ ĐẶC TRƢNG VĂN HÓA MƢỜNG. BIỂU THỨC NGÔN NGỮ SO SÁNH VÀ THẾ GIỚI QUAN CỦA NGƢỜI MƢỜNG.
Biểu thức ngôn ngữ so sánh và đặc trƣng văn hóa vùng miền. Biểu thức ngôn ngữ so sánh có thực thể so sánh là hiện tƣợng thiên nhiên. BIỂU THỨC NGÔN NGỮ SO SÁNH VÀ NHÂN SINH QUAN CỦA NGƢỜI MƢỜNG. Biểu thức ngôn ngữ so sánh và việc đề cao con ngƣời.
Biểu thức ngôn ngữ so sánh và việc đề cao tính cộng đồng làng xóm. Biểu thức ngôn ngữ so sánh và việc đề cao nguyên tắc trọng tình, đề cao danh dự. Biểu thức ngôn ngữ so sánh và quan niệm về mối quan hệ trong gia đình. Biểu thức ngôn ngữ so sánh và việc phê phán những cái xấu trong xã hội.
Biểu thức ngôn ngữ so sánh và quan niệm về lao động, kinh nghiệm sản xuất. 144 Tiểu kết chƣơng 3. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
152 DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ BIỂU ĐỒ I. Thực thể so sánh là cây thân gỗ. Thực thể so sánh là cây thân mềm. Thực thể so sánh là thực vật liên quan đến đời sống ẩm thực của người Mường.
Thực thể so sánh là động vật. Thực thể so sánh là những đồ vật, dụng cụ sinh hoạt và đời sống của người Mường. Thực thể so sánh là hiện tượng thiên nhiên.1: Biểu thức ngôn ngữ so sánh dạng đầy đủ và dạng khuyết thiếu trong tiếng Mường .2: Biểu thức ngôn ngữ so sánh dạng đầy đủ trong tiếng Mường.3: Biểu thức ngôn ngữ so sánh dạng khuyết thiếu trong tiếng Mường .4: Biểu thức ngôn ngữ so sánh dạng khuyết thiếu một yếu tố trong tiếng Mường .1: Thực thể so sánh là thế giới thực vật. Thực thể so sánh là cây thân gỗ.
Thực thể so sánh là cây thân mềm. Thực thể so sánh là thực vật liên quan đến đời sống ẩm thực của người Mường. Thực thể so sánh là động vật. Thực thể so sánh là đồ vật, dụng cụ sinh hoạt và đời sống của người Mường.
Thực thể so sánh là hiện tượng thiên nhiên. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI 1. So sánh là một phạm trù của tƣ duy. Ngay từ khi bắt đầu nhận thức thế giới khách quan, con ngƣời đã thực hiện thao tác so sánh để tri nhận những sự vật, hiện tƣợng chung quanh mình để tồn tại và phát triển.
So sánh cũng là hiện tƣợng quen thuộc trong cuộc sống nên trở thành đối tƣợng của nhiều ngành nghiên cứu khác nhau trong ngôn ngữ học. Với ngôn ngữ học, cụ thể là phân ngành phong cách học, so sánh là một biện pháp tu từ nhằm thể hiện một lối tri giác mới mẻ về đối tƣợng hƣớng tới hiệu quả thẩm mĩ. Với ngôn ngữ học tri nhận, so sánh đƣợc coi là một thể yếu của ẩn dụ. Do đó, nghiên cứu các biểu thức so sánh có thể chỉ ra đƣợc quan điểm tri nhận thế giới theo nguyên tắc “dĩ nhân vi trung” của mỗi dân tộc, cộng đồng.
So sánh có thể có từ chỉ ra sự so sánh hoặc không có từ để so sánh, thậm chí có những biểu thức ngôn ngữ không nói về so sánh nhƣng lại nhằm mục đích để so sánh. Tuy nhiên, không phải bao giờ ngƣời ta dùng so sánh cũng chỉ để cho biết cái này giống/khác cái kia mà có khi dùng so sánh để hƣớng tới một đích khác ngoài việc chỉ ra sự giống và khác nhau giữa các đối tƣợng. Với mong muốn tìm hiểu xem đằng sau việc chỉ ra cái này giống/khác với cái kia, ngƣời Mƣờng muốn hƣớng tới những đích gì, chúng tôi chọn các BTNNSS trong tiếng Mƣờng để nghiên cứu. Với mỗi dân tộc, yếu tố văn hóa có vai trò và vị trí vô cùng quan trọng.
Văn hóa đƣợc tạo thành từ nhiều yếu tố và ngôn ngữ là một yếu tố rất quan trọng của văn hóa. Ngôn ngữ có vai trò lƣu trữ, bảo tồn, sáng tạo và phát triển văn hóa. Qua ngôn ngữ của một dân tộc, chúng ta có thể hiểu đƣợc những đặc trƣng văn hóa của dân tộc đó. Bằng cách xem xét các BTNNSS trong tiếng Mƣờng, chúng tôi tiến hành nghiên cứu những đặc trƣng văn hóa Mƣờng đƣợc thể hiện thông qua các biểu thức ngôn ngữ đó.
Hi vọng nghiên 2 cứu này sẽ góp đƣợc phần vào việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa của ngƣời Mƣờng. Từ những lí do trên, đề tài nghiên cứu “Biểu thức ngôn ngữ so sánh trong tiếng Mường” đƣợc chọn dùng cho luận án này. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU 1. Mục đích nghiên cứu Đề tài “Biểu thức ngôn ngữ so sánh trong tiếng Mường” mong muốn đạt đƣợc các mục đích sau: làm sáng rõ đặc điểm của các BTNNSS trong tiếng Mƣờng về phƣơng diện cấu tạo, chức năng phản ánh và đặc trƣng văn hóa của ngƣời Mƣờng ở Việt Nam; góp phần bảo tồn, phát huy các giá trị của ngôn ngữ, văn hóa Mƣờng; cung cấp tài liệu tham khảo cần thiết trong nghiên cứu, dạy học về tục ngữ, dân ca Mƣờng nói riêng và ngôn ngữ, văn hóa dân tộc Mƣờng nói chung.
Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt đƣợc mục đích nghiên cứu trên, luận án xác định các nhiệm vụ chính cần hoàn thành nhƣ sau: - Tổng quan tình hình nghiên cứu về so sánh, tình hình nghiên cứu về tiếng Mƣờng và BTNNSS trong tiếng Mƣờng. - Xác lập cơ sở lí thuyết cần thiết cho việc nghiên cứu BTNNSS trong tiếng Mƣờng. - Thống kê, phân loại và mô tả đặc điểm của các BTNNSS trong tiếng Mƣờng. - Tìm hiểu các đặc trƣng văn hóa của ngƣời Mƣờng đƣợc thể hiện và lƣu trữ trong các BTNNSS trong tiếng Mƣờng.
Ở một mức độ nhất định, luận án có liên hệ với với BTNNSS của tiếng Việt để tìm ra những tƣơng đồng và khác biệt về phƣơng diện ngôn ngữ và văn hóa giữa hai dân tộc. ĐỐI TƢỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU VÀ PHẠM VI TƢ LIỆU KHẢO SÁT 1. Đối tƣợng nghiên cứu 3 Đối tƣợng nghiên cứu của luận án là các BTNNSS trong tiếng Mƣờng (khảo sát trong tục ngữ, dân ca Mƣờng). Trong quá trình nghiên cứu, luận án không phân biệt so sánh logic và so sánh tu từ.
Phạm vi nghiên cứu Luận án nghiên cứu đặc điểm cấu tạo của BTNNSS trong tiếng Mƣờng và tìm hiểu đặc trƣng văn hóa của dân tộc Mƣờng thể hiện ở các BTNNSS. Ngoài ra, luận án bƣớc đầu đối chiếu với các BTNNSS trong tiếng Việt để tìm ra sự tƣơng đồng và khác biệt giữa ngƣời Mƣờng và ngƣời Việt. Phạm vi tƣ liệu khảo sát Để thực hiện đề tài “Biểu thức ngôn ngữ so sánh trong tiếng Mường”, luận án đã khảo sát tổng số 1.571 BTNNSS từ các công trình nghiên cứu về tục ngữ và dân ca Mƣờng đã đƣợc Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam sƣu tầm và xuất bản, cụ thể: I. Bùi Thiện (Sƣu tầm, biên dịch 2010), Dân ca Mường (phần tiếng Việt), Nxb Văn hóa dân tộc, Hà Nội.
Minh Hiệu (2012), Tục ngữ, dân ca Mường Thanh Hóa, Nxb Thời đại, Hà Nội. Cao Sơn Hải (Sƣu tầm, biên dịch 2011), Những bài ca đám cưới người Mường Thanh Hóa, Nxb Lao động, Hà Nội. Cao Sơn Hải (2015), Tục ngữ Mường Thanh Hóa, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội. Bùi Chí Hăng (Sƣu tầm, dịch sang tiếng Việt 2012), Xường trai gái dân tộc Mường, Nxb Văn hóa dân tộc, Hà Nội.
Kiều Trung Sơn (Chủ biên), Kiều Bích Thủy (2014), Hát ví đúm của người Mường ở Mường Bi (Tân Lạc – Hòa Bình), Nxb Văn hóa Thông tin, Hà Nội. Đinh Văn Phùng (Sƣu tầm), Đinh Văn Ân (Biên dịch) (2015), Đang – Dân ca Mường, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội. Mai Thị Hồng Hải (2006), Góp phần nghiên cứu xường giao duyên của người Mường, Nxb Văn hóa dân tộc, Hà Nội. PHƢƠNG PHÁP VÀ THỦ PHÁP NGHIÊN CỨU Luận án sử dụng các phƣơng pháp và thủ pháp chủ yếu sau: 1.
Các phƣơng pháp nghiên cứu 1. Phương pháp miêu tả Phƣơng pháp miêu tả đƣợc sử dụng để miêu tả đặc điểm mô hình cấu trúc, các dạng thức của BTNNSS trong tiếng Mƣờng và đặc điểm văn hóa của ngƣời Mƣờng đƣợc lƣu giữ trong các BTNNSS.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lưu Văn Minh (2023). Biểu thức ngôn ngữ so sánh trong tiếng Mường: Luận án TS [Luận án tiến sĩ, trường đại học sư phạm hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-viet-nam/bieu-thuc-ngon-ngu-so-sanh-trong-tieng-muong-luan-an-ts
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biểu thức ngôn ngữ so sánh trong tiếng Mường: Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu thức ngôn ngữ so sánh trong tiếng Mường, phân tích và đề xuất phương pháp cải tiến hiệu quả trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên."
Luận án "Biểu thức ngôn ngữ so sánh trong tiếng Mường: Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học sư phạm hà nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Biểu thức ngôn ngữ so sánh trong tiếng Mường: Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biểu thức ngôn ngữ so sánh trong tiếng Mường: Luận án TS" thuộc chuyên ngành ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.
Luận án "Biểu thức ngôn ngữ so sánh trong tiếng Mường: Luận án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biểu thức ngôn ngữ so sánh trong tiếng Mường: Luận án TS" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biểu thức ngôn ngữ so sánh trong tiếng Mường: Luận án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.