Luận án Trần Thị Hà: Thuật ngữ quân sự tiếng Việt Cấu tạo Định danh
Nghiên cứu cấu tạo và quy chuẩn định danh thuật ngữ quân sự tiếng Việt. Phân tích từ vựng quân sự phục vụ biên soạn từ điển và giảng dạy.
Ngôn ngữ học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan nghiên cứu thuật ngữ quân sự Việt Nam
Nghiên cứu về thuật ngữ quân sự tiếng Việt là một lĩnh vực quan trọng. Luận án này cung cấp cái nhìn tổng thể về tình hình nghiên cứu. Các công trình trước đây đã đặt nền móng. Tuy nhiên, một phân tích sâu về cấu tạo và định danh vẫn còn thiếu. Mục tiêu của nghiên cứu là lấp đầy khoảng trống này. Tài liệu này khảo sát các phương pháp và lý thuyết hiện hành. Nó xây dựng một khung lý luận vững chắc. Việc hiểu rõ bối cảnh nghiên cứu giúp định hướng phân tích. Nó cũng đảm bảo tính mới mẻ và đóng góp của luận án. Các nhà khoa học đã nghiên cứu rộng rãi thuật ngữ. Ngôn ngữ học quân sự là một nhánh chuyên biệt. Nhu cầu chuẩn hóa và hệ thống hóa từ vựng quân sự là cấp thiết. Luận án này góp phần vào mục tiêu đó.
1.1. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ quân sự quốc tế
Nghiên cứu thuật ngữ đã phát triển toàn cầu. Các nhà ngôn ngữ học quốc tế đã phân tích sâu sắc cấu trúc, ngữ nghĩa, chức năng của thuật ngữ. Đặc biệt, thuật ngữ quân sự nhận được sự chú ý nhất định trong nhiều ngôn ngữ. Các công trình tập trung vào việc chuẩn hóa, định danh và dịch thuật thuật ngữ chuyên ngành. Việc này tạo ra một nền tảng kiến thức phong phú. Nó cung cấp các lý thuyết và mô hình phân tích có giá trị. Những nghiên cứu này là kim chỉ nam cho các công trình ở Việt Nam.
1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu thuật ngữ quân sự Việt
Nghiên cứu thuật ngữ tại Việt Nam đang phát triển mạnh. Nhiều công trình tập trung vào tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng Pháp. Thuật ngữ quân sự Việt Nam cũng là đối tượng nghiên cứu. Tuy nhiên, các phân tích chuyên sâu về cấu tạo và định danh thuật ngữ này còn hạn chế. Các nghiên cứu hiện có thường ở cấp độ tổng quát. Luận án này góp phần lấp đầy khoảng trống đó. Nó mang đến cái nhìn chi tiết hơn. Nó phân tích các đặc điểm ngôn ngữ học của thuật ngữ quân sự tiếng Việt. Nó giúp nâng cao hiểu biết về ngôn ngữ chuyên ngành quân sự.
1.3. Cơ sở lý thuyết hình thành thuật ngữ quân sự
Luận án xây dựng cơ sở lý luận vững chắc. Quan điểm ngôn ngữ học hiện đại được áp dụng. Việc phân tích cấu tạo, ngữ nghĩa thuật ngữ quân sự dựa trên các lý thuyết về từ vựng, ngữ pháp. Phương pháp nghiên cứu khoa học đảm bảo tính khách quan. Các khái niệm như định danh, cấu tạo từ, ngữ nghĩa từ được sử dụng. Chúng cung cấp công cụ phân tích sắc bén. Điều này giúp hệ thống hóa kiến thức. Nó tạo ra một nền tảng vững chắc cho các chương sau. Các lý thuyết về ngôn ngữ chuyên ngành cũng được tham khảo.
II. Cấu tạo thuật ngữ quân sự tiếng Việt Yếu tố mô hình
Thuật ngữ quân sự tiếng Việt có cấu tạo đa dạng. Chúng được hình thành từ nhiều yếu tố ngôn ngữ khác nhau. Việc phân tích cấu tạo giúp hiểu rõ bản chất của thuật ngữ. Nó cũng làm rõ cách thức chúng được tạo ra và phát triển. Có nhiều mô hình cấu tạo từ đơn giản đến phức tạp. Yếu tố thuần Việt, Hán-Việt và vay mượn đều đóng góp. Sự kết hợp các yếu tố này tạo nên sự phong phú cho từ vựng quân sự. Việc nghiên cứu cấu tạo là nền tảng cho việc chuẩn hóa. Nó cũng hỗ trợ việc biên soạn từ điển và tài liệu. Các yếu tố hình thành nên thuật ngữ quân sự phản ánh lịch sử ngôn ngữ. Chúng cũng cho thấy sự tiếp xúc văn hóa. Phân tích này là cốt lõi của nghiên cứu.
2.1. Các yếu tố cấu tạo thuật ngữ quân sự cơ bản
Thuật ngữ quân sự tiếng Việt hình thành từ nhiều yếu tố. Yếu tố thuần Việt đóng vai trò chủ đạo. Ví dụ: "súng", "đạn", "đánh", "trận". Chúng mang ý nghĩa cốt lõi, dễ hiểu. Yếu tố Hán-Việt phổ biến, tạo ra sự trang trọng, chính xác. Ví dụ: "quân sự", "chiến lược", "hành quân", "binh chủng". Yếu tố vay mượn từ ngôn ngữ Ấn-Âu cũng xuất hiện. Ví dụ: "radar", "xe tăng", "máy bay trực thăng". Sự kết hợp này tạo nên sự đa dạng ngôn ngữ.
2.2. Mô hình cấu tạo thuật ngữ một yếu tố
Nhiều thuật ngữ quân sự chỉ gồm một yếu tố. Đây là những từ gốc, đơn giản. Ví dụ: "binh", "lính", "trận", "pháo". Chúng mang ý nghĩa cốt lõi, dễ hiểu. Số lượng thuật ngữ này khá lớn. Chúng tạo nền tảng cho việc hình thành các thuật ngữ phức tạp hơn. Các thuật ngữ này thường là những từ cơ bản. Chúng được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quân sự hàng ngày. Chúng là những đơn vị từ vựng không thể thiếu. Sự ngắn gọn giúp chúng dễ nhớ, dễ sử dụng.
2.3. Mô hình cấu tạo thuật ngữ đa yếu tố
Phần lớn thuật ngữ quân sự tiếng Việt cấu tạo từ hai, ba hoặc nhiều yếu tố. Ví dụ: "quân đội nhân dân", "pháo binh tự hành", "tổ quốc ghi công", "lực lượng vũ trang". Mô hình này tăng tính chính xác, chi tiết cho định danh. Các yếu tố kết hợp theo quy tắc ngữ pháp. Việc sử dụng hư từ cũng phổ biến. Ví dụ: "đồ dùng quân sự", "trang bị cá nhân". Cấu trúc phức tạp giúp biểu đạt các khái niệm chuyên sâu. Nó phản ánh sự phát triển của khoa học quân sự.
III. Định danh thuật ngữ quân sự Việt Nam Khía cạnh chuyên môn
Định danh là quá trình đặt tên cho các khái niệm trong lĩnh vực quân sự. Nó phản ánh cách thức tư duy và tổ chức của quân đội Việt Nam. Mỗi quân chủng, binh chủng có hệ thống định danh riêng. Sự khác biệt này tạo nên tính đặc thù của từ vựng chuyên ngành. Việc hiểu rõ cách định danh giúp nắm bắt ý nghĩa chính xác. Nó cũng hỗ trợ việc phân loại và hệ thống hóa thuật ngữ. Các thuật ngữ được đặt tên dựa trên chức năng, đối tượng hoặc đặc điểm. Quá trình này không chỉ mang tính ngôn ngữ. Nó còn liên quan đến lịch sử, văn hóa và thực tiễn chiến đấu. Định danh hiệu quả là chìa khóa để giao tiếp rõ ràng trong quân đội. Nó đảm bảo sự thống nhất trong các văn bản và mệnh lệnh. Nghiên cứu này đi sâu vào các khía cạnh chuyên môn của việc định danh.
3.1. Thuật ngữ thuộc Quân đội nhân dân Việt Nam
Lĩnh vực quân sự rộng lớn. Thuật ngữ "Quân đội nhân dân Việt Nam" là một định danh lớn. Nó bao hàm nhiều thuật ngữ con. Các thuật ngữ liên quan đến tổ chức, chức năng của quân đội. Ví dụ: "sĩ quan", "chiến sĩ", "đại đội", "tiểu đoàn", "trung đoàn". Những định danh này thể hiện cấu trúc phân cấp. Chúng cũng phản ánh vai trò của từng cá nhân, đơn vị. Hệ thống này giúp duy trì trật tự và hiệu quả hoạt động.
3.2. Thuật ngữ theo quân chủng chính
Mỗi quân chủng có hệ thống thuật ngữ riêng. Lục quân sử dụng "bộ binh", "thiết giáp", "pháo binh", "công binh". Hải quân dùng "tàu chiến", "hải đội", "thủy thủ", "hải quân đánh bộ". Phòng không - Không quân có "máy bay chiến đấu", "tên lửa phòng không", "phi công", "radar". Các thuật ngữ này đặc trưng cho từng lĩnh vực chuyên sâu. Chúng giúp phân biệt rõ ràng nhiệm vụ và trang bị. Việc sử dụng chính xác là rất quan trọng.
3.3. Thuật ngữ Bộ đội Biên phòng và Cảnh sát biển
Bộ đội Biên phòng có các thuật ngữ đặc thù. Ví dụ: "đồn biên phòng", "kiểm soát biên giới", "cột mốc". Cảnh sát biển cũng sử dụng thuật ngữ riêng. Ví dụ: "tàu tuần tra", "kiểm ngư", "khu vực biển chủ quyền". Những định danh này phản ánh nhiệm vụ cụ thể của từng lực lượng. Chúng nhấn mạnh vào các hoạt động bảo vệ chủ quyền, an ninh. Đây là những lực lượng quan trọng trong bảo vệ đất nước. Thuật ngữ của họ thể hiện tính chuyên biệt cao.
IV. Đặc điểm và phương thức định danh thuật ngữ quân sự
Việc định danh thuật ngữ quân sự không chỉ là kỹ thuật đặt tên. Nó còn thể hiện sâu sắc tư duy và văn hóa. Đặc điểm định danh phản ánh quá trình lịch sử hình thành. Nó cũng cho thấy cách cộng đồng quân sự nhìn nhận thế giới. Các phương thức biểu thị ngữ nghĩa đa dạng. Chúng giúp truyền tải thông tin một cách hiệu quả. Nghiên cứu này phân tích các kiểu ngữ nghĩa. Nó cũng khám phá các mô hình định danh phổ biến. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện về ngôn ngữ quân sự. Nó giúp giải thích tại sao các thuật ngữ lại có hình thái như vậy. Hiểu được đặc điểm này là cần thiết. Nó hỗ trợ việc học tập và sử dụng thuật ngữ chính xác. Nó cũng góp phần bảo tồn di sản ngôn ngữ quân sự. Các nhà ngôn ngữ học quan tâm đến quy luật này.
4.1. Định danh thuật ngữ mang tính lịch sử và văn hóa
Định danh thuật ngữ quân sự không chỉ là kỹ thuật. Nó phản ánh quá trình lịch sử phát triển của quân đội Việt Nam. Nhiều thuật ngữ mang đậm dấu ấn chiến tranh, kháng chiến. Ví dụ: "du kích", "kháng chiến", "chiến dịch Hồ Chí Minh". Văn hóa cộng đồng ảnh hưởng sâu sắc đến cách đặt tên. Ví dụ, sự linh hoạt, sáng tạo trong cách gọi vũ khí, chiến thuật. Tính lịch sử tạo nên chiều sâu. Tính văn hóa mang lại sự độc đáo cho thuật ngữ quân sự Việt Nam.
4.2. Kiểu ngữ nghĩa và cách thức biểu thị định danh
Định danh thuật ngữ quân sự có nhiều kiểu ngữ nghĩa. Có thể chỉ hành động, sự vật, con người, không gian. Ví dụ: "tiến công", "vũ khí", "binh sĩ", "chiến trường". Cách thức biểu thị đa dạng. Có thể là ẩn dụ, hoán dụ, hoặc miêu tả trực tiếp. Ví dụ: "lưới lửa phòng không" (ẩn dụ). Hoặc "nhà giàn" (chỉ lực lượng hải quân). Những phương thức này làm giàu thêm ngôn ngữ. Chúng giúp thuật ngữ trở nên sinh động và dễ hiểu hơn.
4.3. Các mô hình định danh thuật ngữ quân sự điển hình
Luận án phân tích nhiều mô hình định danh. Bao gồm thuật ngữ chỉ hành động quân sự. Ví dụ: "phòng ngự", "tấn công", "càn quét". Thuật ngữ chỉ vũ khí, khí tài. Ví dụ: "súng trường", "xe tăng", "tên lửa". Thuật ngữ chỉ con người trong quân đội. Ví dụ: "cán bộ", "chiến sĩ", "chỉ huy". Thuật ngữ chỉ phương thức, thủ đoạn chiến đấu. Ví dụ: "vượt sông", "đánh úp", "bao vây". Các mô hình này thể hiện tính hệ thống. Chúng giúp phân loại và nghiên cứu dễ dàng hơn.
V. Thực trạng sử dụng thuật ngữ quân sự Vấn đề và giải pháp
Việc sử dụng thuật ngữ quân sự tiếng Việt đối mặt với nhiều thách thức. Thiếu sự thống nhất trong nhiều khía cạnh. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả giao tiếp. Nó cũng gây khó khăn trong dịch thuật và biên soạn tài liệu. Các vấn đề liên quan đến thuật ngữ vay mượn cần được giải quyết. Những thuật ngữ dài dòng, phức tạp cũng cần được xem xét. Sự tồn tại của thuật ngữ gần nghĩa, đồng nghĩa gây nhầm lẫn. Từ điển chuyên ngành chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Luận án đưa ra các đề xuất cụ thể. Mục tiêu là chuẩn hóa và nâng cao chất lượng sử dụng. Giải pháp cần toàn diện, từ cấp độ ngôn ngữ đến chính sách. Việc này giúp bảo vệ sự trong sáng của tiếng Việt. Nó cũng đảm bảo tính chính xác trong lĩnh vực quân sự. Các đề xuất này mang tính thực tiễn cao.
5.1. Những bất cập trong sử dụng thuật ngữ quân sự
Việc sử dụng thuật ngữ quân sự còn nhiều hạn chế. Chưa có sự thống nhất cao. Thuật ngữ vay mượn đôi khi chưa phù hợp. Nhiều thuật ngữ quá dài dòng, phức tạp. Sự tồn tại của thuật ngữ gần nghĩa, đồng nghĩa gây nhầm lẫn. Các thuật ngữ đa nghĩa cũng tạo khó khăn trong giao tiếp, văn bản. Ví dụ, một số thuật ngữ nước ngoài được dịch thoát nghĩa. Hoặc các thuật ngữ có hư từ làm câu chữ rườm rà. Các vấn đề này cần được khắc phục sớm.
5.2. Hạn chế trong dịch thuật và từ điển chuyên ngành
Dịch thuật thuật ngữ quân sự gặp nhiều thách thức. Thiếu các nguyên tắc chuẩn hóa rõ ràng. Từ điển chuyên ngành chưa đầy đủ, cập nhật chậm. Một số định nghĩa còn chưa rõ ràng, thiếu chính xác. Điều này ảnh hưởng đến việc truyền tải thông tin chính xác. Gây khó khăn cho người học và nghiên cứu. Việc dịch sai có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn vào lĩnh vực này. Từ điển quân sự là công cụ thiết yếu.
5.3. Đề xuất giải pháp chuẩn hóa thuật ngữ quân sự
Cần có giải pháp đồng bộ. Đề xuất chuẩn hóa việc sử dụng thuật ngữ vay mượn. Rút gọn các thuật ngữ dài dòng, phức tạp. Xây dựng bộ quy tắc thống nhất cho dịch thuật. Cần biên soạn, cập nhật từ điển chuyên ngành thường xuyên. Việc chuẩn hóa giúp nâng cao hiệu quả giao tiếp. Góp phần bảo tồn, phát triển ngôn ngữ quân sự. Chính sách ngôn ngữ cần được áp dụng. Các cơ quan chức năng cần phối hợp thực hiện. Điều này đảm bảo tính bền vững của ngôn ngữ quân sự Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI TRẦN THỊ HÀ THUẬT NGỮ QUÂN SỰ TRONG TIẾNG VIỆT TRÊN BÌNH DIỆN CẤU TẠO VÀ ĐỊNH DANH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Hà Nội, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI TRẦN THỊ HÀ THUẬT NGỮ QUÂN SỰ TRONG TIẾNG VIỆT TRÊN BÌNH DIỆN CẤU TẠO VÀ ĐỊNH DANH Chuyên ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 9.20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: PGS.TS Nguyễn Thị Ngân Hoa 2: PGS.TS Nguyễn Trọng Khánh Hà Nội, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu, số liệu trình bày trong luận án là trung thực, những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Trần Thị Hà LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến các thày cô trong Tổ Ngôn ngữ - Khoa Ngữ văn, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, những người đã giúp đỡ tôi hoàn thành chương trình Nghiên cứu sinh và viết luận án tiến sĩ. Trân trọng cảm ơn Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi đuợc học tập và nghiên cứu.
Đặc biệt, tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc đến PGS.TS Nguyễn Thị Ngân Hoa và PGS, TS Nguyễn Trọng Khánh những thầy, cô đã luôn tận tâm, hết lòng chỉ bảo, hướng dẫn, động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các nhà nghiên cứu chuyên ngành Ngôn ngữ học, hiện đang công tác tại Hội Ngôn ngữ học Việt Nam, Viện Ngôn ngữ học - Viện Hàn lâm KHXH Việt Nam, Khoa Ngôn ngữ học - Trường Đại học KHXH & NV - ĐHQGHN, Viện Từ điển học và Bách khoa thư Việt Nam,., những chuyên gia ngôn ngữ đã đóng góp những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin được cảm ơn tấm lòng yêu thương, chia sẻ của những người thân trong gia đình, bạn bè và đồng nghiệp trong suốt thời gian qua. Mặc dù bản thân tôi đã rất nỗ lực, cố gắng, nhưng khó tránh khỏi những hạn chế, thiếu sót, vì vậy, tôi kính mong Quý Thầy, Cô, các nhà khoa học đóng góp ý kiến để luận án được hoàn thiện hơn.
Tác giả Trần Thị Hà MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Nguồn ngữ liệu và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của đề tài. Cấu trúc của luận án. 5 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ quân sự ở Việt Nam.
Một số vấn đề lí luận về thuật ngữ quân sự tiếng Việt. Cơ sở lí thuyết của luận án. Quan điểm của luận án về hình thức cấu trúc và nội dung ngữ nghĩa, phương thức biểu đạt của thuật ngữ quân sự tiếng Việt. 45 Tiểu kết chƣơng 1.
47 Chƣơng 2 CẤU TẠO THUẬT NGỮ QUÂN SỰ TIẾNG VIỆT. Yếu tố cấu tạo thuật ngữ quân sự tiếng Việt. Yếu tố thuần Việt. Yếu tố Hán-Việt.
Yếu tố Ấn - Âu. Các mô hình cấu tạo thuật ngữ quân sự tiếng Việt. Thuật ngữ một yếu tố. Thuật ngữ hai yếu tố.
Thuật ngữ ba yếu tố. Thuật ngữ bốn yếu tố. Thuật ngữ có hư từ. 74 Tiểu kết chƣơng 2.
84 Chƣơng 3 ĐỊNH DANH THUẬT NGỮ QUÂN SỰ TIẾNG VIỆT. Về các thuật ngữ thuộc lĩnh vực chuyên môn quân sự tiếng Việt. Về thuật ngữ “quân đội nhân dân Việt Nam”. Về thuật ngữ quân sự thuộc “quân chủng lục quân”.
Về thuật ngữ quân sự thuộc “quân chủng hải quân”. Về thuật ngữ quân sự thuộc quân chủng phòng không - không quân. Về thuật ngữ “bộ đội Biên phòng”. Về thuật ngữ “cảnh sát biển”.
Vai trò của việc định danh thuật ngữ quân sự. Những khác biệt trong định danh thuật ngữ quân sự tiếng Việt. Định danh thuật ngữ quân sự mang tính lịch sử. Định danh thuật ngữ quân sự thể hiện tư duy văn hóa cộng đồng.
Đặc điểm định danh của thuật ngữ quân sự tiếng Việt. Kiểu ngữ nghĩa của định danh thuật ngữ quân sự tiếng Việt. Cách thức biểu thị trong định danh thuật ngữ quân sự tiếng Việt. Các mô hình định danh thuật ngữ quân sự tiếng Việt.
Thuật ngữ chỉ hành động quân sự. Thuật ngữ chỉ vũ khí, khí tài quân sự. Thuật ngữ chỉ con người trong quân đội. Thuật ngữ chỉ phương thức, thủ đoạn chiến đấu.
Thuật ngữ chỉ không gian tác chiến. Thuật ngữ chỉ lĩnh vực khoa học quân sự. Thuật ngữ quân sự chỉ công tác chỉ huy. Thuật ngữ chỉ lực lượng quân sự.
Nhận xét về phương thức định danh thuật ngữ quân sự tiếng Việt. Qui loại các sự vật hiện tượng điển hình. Cụ thể hóa đặc điểm của sự vật hiện tượng trong lĩnh vực quân sự. 120 Tiểu kết chƣơng 3.
123 Chƣơng 4 SỬ DỤNG THUẬT NGỮ QUÂN SỰ TIẾNG VIỆT. Thực trạng sử dụng thuật ngữ quân sự tiếng Việt hiện nay. Chưa thống nhất trong sử dụng thuật ngữ quân sự vay mượn. Chưa thống nhất trong sử dụng thuật ngữ có hư từ, thuật ngữ quá dài dòng.
Chưa thống nhất trong sử dụng thuật ngữ gần nghĩa, đồng nghĩa, đa nghĩa và thuật ngữ nhiều tên gọi. Những tồn tại trong dịch thuật thuật ngữ quân sự. Những vấn đề còn tồn tại trong từ điển thuật ngữ quân sự. Một số đề xuất về việc sử dụng thuật ngữ quân sự tiếng Việt.
Sử dụng thuật ngữ vay mượn. Sử dụng thuật ngữ có hư từ và thuật ngữ quá dài dòng. Sử dụng thuật ngữ gần nghĩa, đồng nghĩa, đa nghĩa và thuật ngữ nhiều tên gọi. Sử dụng thuật ngữ quân sự trong dịch thuật.
Chỉnh lý từ điển thuật ngữ quân sự tiếng Việt. 145 Tiểu kết chƣơng 4. 148 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.
Từ loại của các thuật ngữ một yếu tố. Nguồn gốc của các thuật ngữ một yếu tố. Từ loại của các thuật ngữ hai yếu tố. Nguồn gốc của các thuật ngữ 2 yếu tố.
Từ loại của các thuật ngữ ba yếu tố. Nguồn gốc của các thuật ngữ ba yếu tố. Mô hình cấu tạo của các thuật ngữ ba yếu tố. Từ loại của các thuật ngữ bốn yếu tố.
Nguồn gốc của thuật ngữ bốn yếu tố. Mô hình cấu tạo của các thuật ngữ bốn yếu tố. Từ loại của các thuật ngữ có yếu tố hư từ. Nguồn gốc của các thuật ngữ có yếu tố hư từ.
Mô hình cấu tạo của các thuật ngữ có yếu tố hư từ. Số lượng thuật ngữ thuộc các quân binh chủng. Bảng số lượng mô hình định danh thuật ngữ quân sự tiếng Việt. Bảng tổng kết tần số xuất hiện của các đặc trưng được lựa chọn làm cơ sở định danh thuật ngữ quân sự tiếng Việt.
Lý do chọn đề tài 1. Trong thời đại khoa học công nghệ 4.0, việc giao lưu về các vấn đề kinh tế, chính trị, ngoại giao, văn hóa đang diễn ra nhanh chóng từng ngày, từng giờ và một trong những công cụ quan trọng góp phần chuyển tải thông tin về các lĩnh vực ấy là ngôn ngữ, trong đó có hệ thuật ngữ. Bởi thuật ngữ gắn với quá trình tư duy trừu tượng của con người, đánh dấu sự phát triển của văn minh nhân loại. Một đất nước sẽ không thể phát triển được nếu không cập nhật những thuật ngữ khoa học thế giới.
Chính vì vậy, nghiên cứu thuật ngữ nói chung có ý nghĩa thiết thực cho công cuộc phát triển ngôn ngữ nói riêng và các mặt của đời sống xã hội nói chung. Hiện nay, Việt Nam vẫn đang phải đồng thời tiến hành hai nhiệm vụ xây dựng và bảo vệ tổ quốc. Tình hình thế giới đang tạo ra nhiều cơ hội cũng như nhiều thách thức với sự phát triển kinh tế đất nước. Chúng ta vừa phải thực hiện nhiệm vụ phát triển kinh tế vừa phải đối mặt với âm mưu“Diễn biến hòa bình” và Bạo loạn lật đổ của các thế lực thù địch trên thế giới.
Vì vậy, nghiên cứu thuật ngữ quân sự nhằm góp phần chỉnh lí, sử dụng chúng một cách khoa học trong thực tiễn quân sự, nhất là trong công tác chỉ đạo, lãnh đạo ở cấp trung đoàn, sư đoàn là việc làm mang lại ý nghĩa thiết thực. Trong hàng loạt vấn đề đặt ra khi nghiên cứu thuật ngữ quân sự, chúng tôi nhận thấy việc cập nhật những thành tựu khoa học trong thực tiễn quân sự vào nội hàm khái niệm thuật ngữ và cách sử dụng thuật ngữ theo những hình thức ngôn ngữ và ngữ nghĩa nhất định đang được các nhà nghiên cứu quan tâm. Bởi hiện nay, bên cạnh những thuật ngữ chính xác, ngắn gọn, khoa học quân sự vẫn còn tồn tại những cách sử dụng thuật ngữ quá dài dòng, nhiều hình thức ngôn ngữ tương đương chỉ biểu thị một khái niệm, sử dụng các thuật ngữ có hư từ và không có hư từ chưa thực sự hợp lý, sử dụng thuật 1 ngữ trong dịch thuật còn thiếu tính thống nhất. Ngoài ra, việc nghiên cứu lý luận về thuật ngữ quân sự còn chưa nhiều.
Ngoài một vài tập bài giảng, một vài cuốn từ điển và một luận án tiến sĩ nghiên cứu về cấu tạo của hệ thuật ngữ quân sự thì hầu như chưa có công trình nào nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu bản chất về lớp từ vựng đặc thù này. Vì vậy, rất cần thiết phải xem xét các mặt của thuật ngữ quân sự như cấu tạo, định danh và cách sử dụng chúng nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho công tác chỉnh lý, sử dụng và biên soạn từ điển. Với những lý do trên, chúng tôi lựa chọn đề tài “Thuật ngữ quân sự trong tiếng Việt trên bình diện cấu tạo và định danh”. Chúng tôi hi vọng, kết quả nghiên cứu của đề tài góp phần bổ sung vào những phần khuyết thiếu trong hệ thống lý luận về thuật ngữ quân sự tiếng Việt và đánh giá khách quan vai trò quan trọng của chúng đối với chuyên môn quân sự trong thực tiễn cũng như sự phát triển chung của ngôn ngữ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thuật ngữ quân sự tiếng Việt: Cấu tạo và Định danh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu cấu tạo và quy chuẩn định danh thuật ngữ quân sự tiếng Việt. Phân tích từ vựng quân sự phục vụ biên soạn từ điển và giảng dạy.
Luận án "Thuật ngữ quân sự tiếng Việt: Cấu tạo và Định danh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Thuật ngữ quân sự tiếng Việt: Cấu tạo và Định danh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thuật ngữ quân sự tiếng Việt: Cấu tạo và Định danh" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Thuật ngữ quân sự tiếng Việt: Cấu tạo và Định danh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thuật ngữ quân sự tiếng Việt: Cấu tạo và Định danh" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thuật ngữ quân sự tiếng Việt: Cấu tạo và Định danh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.