Tổng quan về luận án

Luận án "A Comparative Study on English-Vietnamese Translation of Business Texts" của Nguyễn Thị Hồng Hà (2022) đại diện cho một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Dịch thuật học (Translation Studies), đặc biệt là về dịch thuật phi văn học. Nghiên cứu này được đặt trong bối cảnh khoa học về sự dịch chuyển liên ngành và xuyên ngành trong ngôn ngữ học, phản ánh nhu cầu cấp thiết về chất lượng dịch thuật cao trong quá trình hội nhập và toàn cầu hóa. Trong bối cảnh các văn bản khoa học và kinh tế đang phát triển nhanh chóng, luận án tập trung vào những thách thức mà các dịch giả phải đối mặt khi chuyển tải các khái niệm, ý tưởng và thuật ngữ mới, đồng thời duy trì cả tính chính xác của nội dung và tính tự nhiên, thẩm mỹ của ngôn ngữ đích.

Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết là sự thiếu hụt các nghiên cứu định lượng về "the equivalence assessment on semantic modification embedded in nominal groups and verbal groups of English – Vietnamese translation of marketing texts has not been researched so far." (Trang 3). Mặc dù có nhiều nghiên cứu so sánh trước đây về dịch thuật kinh tế, chúng chủ yếu tập trung vào việc hình thành thuật ngữ kinh tế (Nguyễn Thanh Tùng, 2017), thuật ngữ marketing (Hà Thị Hương Sơn, 2019) hoặc cấu trúc câu của văn bản quảng cáo (Bùi Diễm Hạnh, 2013). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách đi sâu vào mức độ từ vựng, cụ thể là các nhóm danh từ (nominal groups - NGs) và nhóm động từ (verbal groups - VGs), để phân tích các biến đổi ngữ nghĩa trong bối cảnh dịch thuật marketing Anh-Việt.

Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được đề xuất để hướng dẫn quá trình điều tra:

  1. Câu hỏi nghiên cứu: "To what extent are the nominal groups and verbal groups related to market segments and human-centric marketing strategy in the Vietnamese translation version “Marketing 4.0: Dịch chuyển từ Truyền thống sang Công nghệ số” (2018) equivalent with the English original text “Marketing 4.0- Moving from Traditional to Digital” (2017) from the functional-pragmatic perspective?" (Trang 4).
  2. Giả thuyết (ngầm định):
    • H1: Các NGs và VGs liên quan đến phân khúc thị trường và chiến lược marketing lấy con người làm trung tâm sẽ thể hiện các mức độ tương đương khác nhau (đầy đủ, một phần, không tương đương) trong bản dịch tiếng Việt so với bản gốc tiếng Anh.
    • H2: Các biến đổi ngữ nghĩa trong bản dịch sẽ phản ánh các chiến lược dịch thuật đa dạng, bao gồm cả việc áp dụng các bộ lọc văn hóa (cultural filters) để tăng cường sự phù hợp với độc giả mục tiêu và mục đích của văn bản.
    • H3: Việc tích hợp mô hình của House (2015) với Lý thuyết Đánh giá (Appraisal theory) của Martin và White (2005) sẽ cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ hơn để đánh giá các sắc thái của sự tương đương trong dịch thuật phi văn học.

Khung lý thuyết của nghiên cứu này dựa trên mô hình chức năng-thực dụng (functional-pragmatic model) của House (2015), được bổ sung bởi các nguồn lực Thái độ (Attitudinal) và Cấp độ (Gradational) từ Lý thuyết Đánh giá (Appraisal theory) của Martin và White (2005). Mô hình của House bắt đầu với việc phân tích ngôn ngữ được nhúng trong văn bản, sau đó phân tích Register và mô tả Genre, tập trung vào các thành phần Field, Tenor và Mode. Cụ thể, thành phần Field được kết hợp với các nguồn lực Gradational, trong khi thành phần Tenor được tích hợp với các nguồn lực Attitudinal từ Appraisal theory, cho phép đánh giá chi tiết về ý nghĩa ý tưởng (ideational) và ý nghĩa liên nhân (interpersonal).

Đóng góp đột phá của luận án được định lượng qua các phát hiện chính: trong tổng số 661 NGs và 392 VGs được thu thập từ văn bản gốc, có tới 553 trường hợp (bao gồm cả NGs và VGs) chứa sự biến đổi ngữ nghĩa trong bản dịch. Đặc biệt, "a large number of cases show an ‘upscaled’ trend of equivalence extent while the ‘downscaled’ trend accounts for a small proportion" (Trang ii). Điều này cho thấy một sự tăng cường có chủ đích về mức độ tương đương trong nhiều trường hợp, vượt ra ngoài sự dịch thuật theo nghĩa đen thông thường. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các nhóm danh từ (661 trường hợp) và nhóm động từ (392 trường hợp) liên quan đến phân khúc thị trường và chiến lược marketing lấy con người làm trung tâm trong văn bản “Marketing 4.0: Moving from Traditional to Digital” (2017) và bản dịch tiếng Việt của nó (2018).

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng không chỉ về mặt lý thuyết mà còn về mặt thực tiễn. Về lý thuyết, nó xác nhận tính hiệu quả của mô hình House (2015) cho văn bản phi văn học Anh-Việt và chứng minh sức mạnh của khung lý thuyết tích hợp. Về thực tiễn, nó cung cấp các chiến lược dịch thuật cụ thể cho dịch giả và các chương trình đào tạo dịch giả, thách thức giả định rằng dịch thuật phi văn học chỉ nên là dịch thuật theo nghĩa đen.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tài liệu của luận án trình bày một phân tích toàn diện về các dòng nghiên cứu chính trong Dịch thuật học, bao gồm lịch sử phát triển của ngành này từ thời La Mã với Cicero và Horace đến kỷ nguyên hiện đại với James S. Holmes và "cultural turn" (Bassnett, 2002; Munday, 2016). Đặc biệt, luận án nhấn mạnh sự ảnh hưởng của Ngữ pháp Chuyển hóa-Sinh thành của Chomsky (1957) và sự trỗi dậy của "transdisciplinary perspective" trong các nghiên cứu ngôn ngữ và dịch thuật hiện đại.

Nghiên cứu tổng hợp các quan điểm chủ chốt về "translation equivalence," một trong những vấn đề trung tâm và được tranh luận nhiều nhất trong Dịch thuật học. Các quan điểm đối lập được trình bày bao gồm:

  • Bassnett (2002) lập luận rằng tương đương "should not be considered as a search for sameness" vì sự giống nhau không thể tồn tại giữa hai phiên bản ngôn ngữ đích của cùng một văn bản.
  • Ngược lại, các nhà nghiên cứu như Catford (1965), Nida (1969), Koller (1979) lại tập trung vào việc phân loại các loại hình tương đương (ví dụ: formal và dynamic equivalence của Nida, hoặc denotative, connotative, text-normative, pragmatic equivalence của Koller). Nghiên cứu này sử dụng phân loại của Koller làm nền tảng cho việc đánh giá, vì nó khớp với các yếu tố Field và Tenor trong mô hình của House.

Vị trí của luận án trong tài liệu nghiên cứu hiện có được xác định rõ ràng thông qua việc chỉ ra một khoảng trống cụ thể: "the equivalence assessment on semantic modification embedded in nominal groups and verbal groups of English – Vietnamese translation of marketing texts has not been researched so far" (Trang 3). Mặc dù các nghiên cứu trước đây như của Nguyễn Thanh Tùng (2017) và Hà Thị Hương Sơn (2019) đã xem xét việc hình thành thuật ngữ kinh tế và marketing, hoặc Bùi Diễm Hạnh (2013) nghiên cứu cấu trúc câu trong văn bản quảng cáo, chưa có nghiên cứu nào đi sâu vào các biến đổi ngữ nghĩa ở cấp độ nhóm danh từ và nhóm động từ trong dịch thuật marketing Anh-Việt.

Nghiên cứu này tiến một bước xa hơn trong lĩnh vực bằng cách:

  1. Ứng dụng một khung phân tích tích hợp mới: Đây là một đóng góp quan trọng, vượt qua giới hạn của các mô hình đánh giá dịch thuật truyền thống.
  2. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về chiến lược dịch thuật: Luận án chứng minh rằng "Unlike the common assumptions of arguing that for non-literary texts the most popular translation strategy is the literal or word-for-word, the chosen translated marketing text resorts several strategies at the same time." (Trang 6). Điều này mở rộng hiểu biết của chúng ta về sự phức tạp của dịch thuật phi văn học.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án này khác biệt đáng kể:

  • Nhiều nghiên cứu so sánh dịch thuật đã tập trung vào các cặp ngôn ngữ khác nhau và các thể loại văn bản khác, như nghiên cứu của Ehsani và Zohrabi (2014) đã áp dụng mô hình của House để đánh giá bản dịch quảng cáo Anh-Ba Tư. Tuy nhiên, luận án này mở rộng ứng dụng đó sang văn bản marketing Anh-Việt, một lĩnh vực ít được nghiên cứu sâu với mô hình này.
  • Trong khi một số nghiên cứu (ví dụ, theo bảng 2.13, một số nghiên cứu trước đây về văn bản marketing ở Việt Nam) tập trung vào các khía cạnh ngôn ngữ cụ thể như thuật ngữ hoặc cấu trúc câu, nghiên cứu này đi sâu vào "semantic modification" ở cấp độ nhóm từ, một khía cạnh mà "are untouched in the previous studies, yet considered the most crucial thing in the translation process." (Trang 17). Việc sử dụng Appraisal theory để định lượng mức độ thái độ và cấp độ trong các biến đổi này cũng là một bước tiến đáng kể so với các nghiên cứu tương đương chỉ sử dụng các nguồn lực thái độ (ví dụ, Triệu Thu Hằng, 2019).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đưa ra những đóng góp đáng kể cho lý thuyết dịch thuật bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đặc biệt là mô hình chức năng-thực dụng của House (2015) và Lý thuyết Đánh giá của Martin và White (2005). Nghiên cứu mở rộng ứng dụng của mô hình House để phân tích các văn bản phi văn học, cụ thể là văn bản marketing, trong cặp ngôn ngữ Anh-Việt. Trước đây, mô hình này thường được chứng minh hiệu quả với các văn bản văn học hoặc các cặp ngôn ngữ khác (House, 2015). Luận án này cung cấp bằng chứng thực nghiệm rằng mô hình này là "effective and valuable not only with literary texts... but also with non-literary texts." (Trang 31), từ đó thách thức quan điểm giới hạn về phạm vi ứng dụng của nó.

Đóng góp lý thuyết cốt lõi khác là sự tích hợp thành công giữa mô hình của House (2015) và Lý thuyết Đánh giá của Martin và White (2005). Luận án chỉ ra rằng mô hình của House "does not offer any guide to spell out exactly to which degree quality is equivalent" (Trang 35), và giải quyết hạn chế này bằng cách sử dụng các nguồn lực Attitudinal (Thái độ) và Gradational (Cấp độ) từ Appraisal theory. Cụ thể, các nguồn lực Gradational được kết hợp với thành phần Field của Register để đo lường mức độ biểu cảm ý tưởng, trong khi các nguồn lực Attitudinal được tích hợp với thành phần Tenor để đánh giá các sắc thái liên nhân. Sự kết hợp này mang lại một công cụ phân tích tinh vi hơn để "more precisely measure the levels or grades of the author’s and translators’ attitudes" (Trang 35), vượt xa những gì Triệu Thu Hằng (2019) đã làm khi chỉ áp dụng các nguồn lực Attitudinal.

Khung khái niệm của nghiên cứu xoay quanh khái niệm "semantic modification" (biến đổi ngữ nghĩa) trong dịch thuật, không chỉ đơn thuần là "gain" hay "loss" mà là sự dịch chuyển có chủ đích về mặt ý nghĩa để đạt được sự tương đương chức năng. Các thành phần chính bao gồm:

  • Equivalence extent: Được phân loại thành "upscaled" và "downscaled" dựa trên mức độ biến đổi ngữ nghĩa, cho thấy sự tăng cường hoặc suy giảm ý nghĩa so với văn bản gốc.
  • Translation strategies: Các phương pháp được dịch giả áp dụng như synonymy, paraphrasing, end-of-page note, metaphors, sử dụng adverbs 'stronger', modal verbs, formal words, longer expressions (Trang ii).
  • Cultural filters: Cơ chế dịch giả sử dụng để "be more familiar to the target readers" (Trang ii), điều chỉnh văn bản để phù hợp với bối cảnh văn hóa đích.

Mô hình lý thuyết được đề xuất trong luận án bao gồm các mệnh đề và giả thuyết được kiểm chứng thông qua phân tích dữ liệu:

  • Giả thuyết 1: Biến đổi ngữ nghĩa ở NGs và VGs sẽ được giải thích thông qua việc dịch giả sử dụng các chiến lược dịch thuật đa dạng.
  • Giả thuyết 2: Mức độ tương đương "upscaled" sẽ chiếm ưu thế khi dịch giả tìm cách tăng cường chức năng liên nhân hoặc làm rõ ý nghĩa ý tưởng cho độc giả mục tiêu.
  • Giả thuyết 3: Việc áp dụng "cultural filters" sẽ dẫn đến sự tăng cường mức độ tương đương thực dụng (pragmatic equivalence), ngay cả khi có sự mất mát một phần về tương đương ý nghĩa (denotative equivalence).

Nghiên cứu này không trực tiếp khẳng định một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) mà là một sự tinh chỉnh và mở rộng trong khuôn khổ hiện có của Dịch thuật học theo định hướng ngôn ngữ học và chức năng-thực dụng. Bằng chứng từ các phát hiện, như việc chỉ ra các xu hướng "upscaled" và "downscaled" trong tương đương, cũng như sự "purposeful intention of retaining the identity and aesthetics of the source language" (Trang iii), cho thấy một sự nhận thức sâu sắc hơn về vai trò chủ động của dịch giả trong việc tái tạo ý nghĩa và chức năng. Điều này đẩy ranh giới của việc đánh giá chất lượng dịch thuật từ việc chỉ tập trung vào "sameness" sang việc hiểu "meaning modulation" như một phương tiện để đạt được sự tương đương chức năng tối ưu.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ba lý thuyết chính: mô hình chức năng-thực dụng của House (2015), Lý thuyết Đánh giá của Martin và White (2005) và các khái niệm về tương đương của Koller (1979). Việc tích hợp này được minh họa trong Hình 2.3 (Trang 33), cho thấy mối quan hệ phân cấp từ "Language/Text" đến "Register" và "Genre", và cuối cùng là "Individual textual function". Sự bổ sung của Appraisal theory đặc biệt quan trọng vì nó cung cấp "a scale" hoặc "a ruler" (Trang 35) để đo lường chính xác các sắc thái của thái độ và cấp độ được nhúng trong các nhóm từ danh nghĩa và động từ.

Phương pháp phân tích mới lạ nằm ở việc kết hợp phân tích Register (Field, Tenor) của House với các nguồn lực Gradational và Attitudinal của Appraisal theory. Điều này cho phép một cái nhìn sâu sắc hơn vào "the events’ graduation and the translators’ attitudes embedded in the semantic modifications of NGs and VGs" (Trang 6). Ví dụ, Field được phân tích cùng với các nguồn lực Gradational để định lượng cường độ và định lượng của các khái niệm, trong khi Tenor được phân tích cùng với các nguồn lực Attitudinal (Affect, Judgement, Appreciation) để đánh giá cảm xúc, đạo đức và giá trị xã hội được thể hiện bởi tác giả và dịch giả.

Các đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm định nghĩa rõ ràng về "semantic modification" như là "the change or the meaning shifting in the translation process" (Trang 16), không chỉ là một sự "loss" đơn thuần mà còn có thể là một sự "gain" chức năng. Khái niệm này được làm rõ thông qua phân loại "free modulation" (khi dịch giả chủ động thay đổi để phù hợp hơn) và "compulsory modulation" (khi không có sự tương đương trực tiếp trong ngôn ngữ đích) (Machalli, 2000:70). Luận án cũng định nghĩa lại "cultural filter" của House (2015) và Katan (2014) không chỉ là một phương tiện giải quyết sự khác biệt văn hóa mà còn là một công cụ để "enhance the interpersonal function of the translation" (Trang iii), thể hiện thái độ tôn trọng đối với độc giả.

Các điều kiện biên được nêu rõ:

  • Nghiên cứu giới hạn ở các NGs và VGs "which contain semantic meaning differences" (Trang 5), loại trừ các trường hợp tương đương hoàn toàn để tập trung vào các biến đổi phức tạp.
  • Phạm vi thời gian của dữ liệu giới hạn từ năm 2017 (ST) đến 2018 (TT), đảm bảo tính thời sự của văn bản.
  • Nghiên cứu tập trung vào một văn bản marketing cụ thể ("Marketing 4.0: Moving from Traditional to Digital") và bản dịch của nó, có thể giới hạn khả năng khái quát hóa trực tiếp cho các thể loại phi văn học khác. Tuy nhiên, các khung lý thuyết và phương pháp luận được phát triển có thể được áp dụng rộng rãi hơn.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án này mang tính chất hỗn hợp (mixed methods) nhưng với trọng tâm rõ ràng vào phương pháp định tính. Triết lý nghiên cứu chính là thực dụng chức năng (functional-pragmatic), nằm trong khuôn khổ của phương pháp định tính, với sự bổ sung của phân tích định lượng để cung cấp số liệu thống kê. Quan điểm triết học này được phản ánh qua việc sử dụng mô hình của House (2015), một mô hình dựa trên ngữ pháp chức năng hệ thống (Systemic Functional Grammar) của Halliday, nhằm hiểu rõ ý nghĩa trong ngữ cảnh và mục đích giao tiếp của văn bản. Việc luận án tập trung vào "semantic modifications" và "equivalence extent" từ góc độ "functional-pragmatic" cho thấy một xu hướng diễn giải (interpretivist) hoặc thực tại phê phán (critical realist) hơn là thực chứng (positivist) thuần túy. Nó tìm cách giải thích các sắc thái và ý định đằng sau các lựa chọn dịch thuật, thay vì chỉ đo lường các thuộc tính khách quan.

Thiết kế nghiên cứu kết hợp cụ thể các phương pháp mô tả (descriptive), so sánh (comparative), diễn giải (interpretive) và đánh giá (evaluative). Cụ thể:

  1. Mô tả: Các nhóm danh từ và nhóm động từ của văn bản nguồn (ST) được mô tả theo Register và Genre.
  2. So sánh: Các đơn vị ngôn ngữ này được so sánh giữa ST và TT.
  3. Diễn giải: Các bước diễn giải được áp dụng để phân tích các biến đổi ngữ nghĩa.
  4. Đánh giá: Đánh giá mức độ tương đương được cung cấp từ quan điểm chức năng-thực dụng của mô hình House (2015) kết hợp với Lý thuyết Đánh giá của Martin và White (2005).

Thiết kế nghiên cứu là thiết kế đa cấp (multi-level design) một cách ngầm định, nơi các đơn vị ngôn ngữ vi mô (NGs và VGs) được phân tích trong bối cảnh vĩ mô hơn của Register (Field, Tenor) và Genre, cũng như bối cảnh văn hóa tổng thể. Các cấp độ được xác định rõ ràng là:

  • Cấp độ vi mô: Phân tích các đặc điểm từ vựng-ngữ pháp của NGs và VGs.
  • Cấp độ trung gian: Phân tích Register (Field, Tenor, Mode) của các NGs và VGs.
  • Cấp độ vĩ mô: Đánh giá ảnh hưởng của Genre và bối cảnh văn hóa lên dịch thuật.

Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn là chính xác và cụ thể. Dữ liệu được trích xuất từ văn bản nguồn (ST) “Marketing 4.0: Moving from Traditional to Digital” (2017) và văn bản đích (TT) “Tiếp thị 4.0: Dịch chuyển từ Truyền thống sang Công nghệ số” (2018). Kích thước mẫu bao gồm 661 trường hợp nhóm danh từ (NGs) và 392 trường hợp nhóm động từ (VGs). Tiêu chí lựa chọn nghiêm ngặt tập trung vào "Only NGs and VGs in the translation which contain semantic meaning differences from those in the ST are taken into consideration" (Trang 5), loại trừ các trường hợp tương đương hoàn toàn.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu được sử dụng là chọn mẫu mục đích (purposive sampling). Tiêu chí bao gồm: văn bản ST là một công trình mới xuất bản (2017) của các tác giả uy tín toàn cầu trong lĩnh vực marketing (Kotler et al.); văn bản TT là bản dịch tiếng Việt được xuất bản bởi nhà xuất bản Trẻ (2018, ấn bản thứ 5) bởi một nhóm dịch giả chuyên nghiệp. Việc lựa chọn một văn bản có tầm ảnh hưởng lớn và bản dịch chất lượng cao giúp đảm bảo tính đại diện cho loại hình văn bản marketing chuyên nghiệp.

Các giao thức thu thập dữ liệu được mô tả rõ ràng: "The data are extracted from the Source text (ST) “Marketing 4.0: Moving from Traditional to Digital”, published in 2017 and from the Target text (TT) “Tiếp thị 4.0: Dịch chuyển từ Truyền thống sang Công nghệ số”, published in 2018." (Trang ii). Mặc dù các công cụ cụ thể không được nêu tên (ví dụ: phần mềm xử lý văn bản, công cụ đồng corpus), quy trình này ngụ ý một phương pháp tiếp cận có hệ thống để xác định và trích xuất các NGs và VGs.

Việc sử dụng phương pháp lý thuyết (theoretical triangulation) được thể hiện qua việc kết hợp mô hình của House (2015) với Lý thuyết Đánh giá của Martin và White (2005). Sự kết hợp này cung cấp nhiều lăng kính để phân tích cùng một hiện tượng (tương đương và biến đổi ngữ nghĩa), tăng cường độ sâu và độ tin cậy của các phát hiện. Mặc dù không có sự rõ ràng về đa giác hóa dữ liệu, phương pháp hay nhà nghiên cứu, việc sử dụng hai khung lý thuyết khác nhau để đánh giá các khía cạnh bổ sung của văn bản là một hình thức đa giác hóa lý thuyết mạnh mẽ.

Về tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability), luận án ngầm định giải quyết các khía cạnh này thông qua việc áp dụng một khung lý thuyết đã được chứng minh và một quy trình phân tích có hệ thống.

  • Construct validity: Đảm bảo bằng việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm như "semantic modification," "equivalence extent," và các thành phần của Register và Appraisal theory.
  • Internal validity: Được tăng cường bởi quy trình phân tích diễn giải, cho phép các nhà nghiên cứu kết nối các lựa chọn dịch thuật với ý định của dịch giả và bối cảnh văn hóa.
  • External validity (khả năng khái quát hóa): Mặc dù tập trung vào một văn bản cụ thể, luận án khẳng định các đóng góp thực tiễn cho "translators, and translator training programme, especially in translating non-literarty texts" (Trang iii), cho thấy tiềm năng áp dụng các phát hiện và chiến lược vào các ngữ cảnh phi văn học tương tự. Các giá trị alpha hoặc các kiểm tra độ tin cậy định lượng khác không được báo cáo do bản chất chủ yếu là định tính của nghiên cứu.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu dữ liệu là các nhóm danh từ và nhóm động từ, với tổng số 661 trường hợp NGs và 392 trường hợp VGs được trích xuất từ văn bản gốc. Dữ liệu này được phân loại và phân tích theo các biến Register (Field, Tenor) và các nguồn lực của Appraisal theory (Attitude, Graduation). Đặc điểm nhân khẩu học của tác giả ST (Kotler et al. – "the world’s Father of the modern marketing" cùng với các chuyên gia marketing tại Châu Á) và nhóm dịch giả TT (do Nguyễn Khoa Hồng Thành, COO của Isobar Việt Nam làm trưởng nhóm) được đề cập để thiết lập bối cảnh chuyên môn của văn bản.

Các kỹ thuật phân tích được sử dụng là định tính chuyên sâu, bao gồm mô tả, so sánh và diễn giải.

  • Phân tích NGs và VGs được thực hiện bằng cách mô tả chúng dưới dạng Register và Genre (theo mô hình House, 2015).
  • Sau đó, các đơn vị ngôn ngữ này được so sánh giữa ST và TT để xác định các biến đổi ngữ nghĩa.
  • Các bước diễn giải được áp dụng để phân tích sâu hơn các biến đổi ngữ nghĩa, đặc biệt là các xu hướng "upscaled" và "downscaled" về mức độ tương đương.
  • Sự tích hợp với Appraisal theory (Martin và White, 2005) cho phép định lượng mức độ thái độ và cấp độ được nhúng trong các biến đổi này, mặc dù không sử dụng phần mềm thống kê phức tạp như SEM hay multilevel modeling. Phần mềm cụ thể được sử dụng cho phân tích dữ liệu không được đề cập, cho thấy phương pháp phân tích thủ công chuyên sâu là chủ đạo.

Các kiểm tra độ vững chắc (robustness checks) hoặc các chỉ số về effect sizes và confidence intervals không được báo cáo trực tiếp, phù hợp với bản chất chủ yếu là định tính của nghiên cứu. Tuy nhiên, việc phân tích chi tiết "553 cases (both nominal and verbal groups) contain semantic modification" (Trang ii) và việc trình bày các ví dụ cụ thể về các chiến lược dịch thuật (synonymy, paraphrasing, using end-of-page note, metaphors, stronger adverbs, modal verbs, more formal words, longer expressions) (Trang ii) cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực phức tạp của dịch thuật văn bản kinh doanh Anh-Việt:

  1. Sự phổ biến của biến đổi ngữ nghĩa: Trong tổng số 661 trường hợp NGs và 392 trường hợp VGs được phân tích, 553 trường hợp (tức là khoảng 56% tổng số nhóm được thu thập) chứa sự biến đổi ngữ nghĩa trong bản dịch tiếng Việt (Trang ii). Điều này bác bỏ giả định rằng các văn bản phi văn học thường được dịch một cách nghĩa đen.
  2. Xu hướng "upscaled" trong mức độ tương đương: Một số lượng lớn các trường hợp biến đổi ngữ nghĩa cho thấy xu hướng "upscaled" về mức độ tương đương, trong khi xu hướng "downscaled" chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ (Trang ii). Điều này có nghĩa là dịch giả thường có chủ đích tăng cường hoặc làm rõ ý nghĩa của văn bản gốc để phù hợp hơn với độc giả mục tiêu và bối cảnh văn hóa.
  3. Chiến lược dịch thuật đa dạng: Các chiến lược dịch thuật được áp dụng là đa dạng, bao gồm: đồng nghĩa (synonymy), diễn giải (paraphrasing), sử dụng ghi chú cuối trang (end-of-page note), ẩn dụ (metaphors) (Trang ii). Đặc biệt, "a gain in equivalence can be seen in the way of figurative expressions, using ‘stronger’ adverbs, modal verbs, more formal words, resorting the longer expressions than the source text and applying metaphors which are carefully put in double quotation mark" (Trang ii). Điều này cho thấy sự khéo léo và chủ động của dịch giả trong việc tái tạo ý nghĩa.
  4. Vai trò của bộ lọc văn hóa (cultural filters) và ghi chú giải thích: "Especially, when using metaphors in the translation, the cultural filters are employed to be more familiar to the target readers." (Trang ii). Ngoài ra, đối với các thuật ngữ trừu tượng có thể gây nhầm lẫn, "notes of explanation at the end of the page is also carefully added right away to each page, revealing a respectful attitude towards the readership and enhancing the interpersonal function of the translation" (Trang iii). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều chỉnh văn hóa và làm rõ nghĩa để đạt được sự tương đương thực dụng.
  5. Mất mát tương đương có chủ đích: "The partial loss in denotative and connotative equivalence occurs just very little in the translation when there is a phenomenon of ellipsis in some adjectives preceding the noun, weakening the supplementary meaning or lowering the meaning of elements in the group or when the proper names in the original text are completely remained the same as in the translated text in spite of their translatability." (Trang iii). Điều này được giải thích là "the translators’ purposeful intention of retaining the identity and aesthetics of the source language." (Trang iii), cho thấy sự cân bằng giữa tính chính xác và tính thẩm mỹ.

So sánh với các nghiên cứu trước đây, phát hiện này thách thức quan điểm phổ biến rằng dịch thuật phi văn học nên tuân thủ nghiêm ngặt các bản dịch nghĩa đen. Thay vào đó, luận án cho thấy rằng dịch giả sử dụng một loạt các chiến lược tinh vi để đạt được sự tương đương chức năng và thực dụng, ngay cả khi điều đó đòi hỏi sự biến đổi ngữ nghĩa đáng kể. Điều này khác với những nghiên cứu chỉ tập trung vào việc bảo toàn thuật ngữ hoặc cấu trúc câu mà ít chú ý đến các sắc thái ngữ nghĩa sâu hơn.

Implications đa chiều

Các phát hiện này có ý nghĩa sâu rộng trên nhiều khía cạnh:

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào ít nhất hai lý thuyết chính. Đầu tiên, nó mở rộng mô hình House (2015) bằng cách chứng minh tính hiệu quả của nó trong việc đánh giá dịch thuật phi văn học Anh-Việt, cụ thể là văn bản marketing. Đây là một sự bổ sung quan trọng vì mô hình này thường được liên kết với các văn bản văn học. Thứ hai, nó xác nhận "the effectiveness when integrated with another theory, particularly with the Appraisal theory of Martin and White (2005) in translation studies" (Trang iii), cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ hơn để nắm bắt các sắc thái của thái độ và cấp độ trong các biến đổi ngữ nghĩa.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc tích hợp mô hình House và Appraisal theory cung cấp một cách tiếp cận mới để phân tích tương đương dịch thuật, đặc biệt là trong việc đo lường các khía cạnh ý tưởng và liên nhân của văn bản. Phương pháp này có thể được áp dụng trong các ngữ cảnh khác, ví dụ, để phân tích dịch thuật các văn bản khoa học, pháp luật hoặc chính trị, nơi các sắc thái về thái độ và cường độ là rất quan trọng.
  • Ứng dụng thực tiễn: Các phát hiện cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các dịch giả: sử dụng các chiến lược dịch thuật đa dạng hơn thay vì chỉ dịch nghĩa đen; chủ động áp dụng các bộ lọc văn hóa và ghi chú giải thích để tăng cường sự rõ ràng và tương đương thực dụng; và cân nhắc ý định của tác giả và độc giả mục tiêu khi đưa ra các quyết định dịch thuật. Ví dụ, việc sử dụng "stronger adverbs, modal verbs, more formal words" có thể nâng cao tính thuyết phục của văn bản marketing trong ngôn ngữ đích.
  • Khuyến nghị chính sách: Đối với các nhà hoạch định chính sách trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo dịch giả, luận án đề xuất cập nhật chương trình giảng dạy để bao gồm các chiến lược dịch thuật phi văn học nâng cao, đặc biệt là trong việc xử lý các biến đổi ngữ nghĩa và áp dụng các bộ lọc văn hóa. Việc "translator training programme" (Trang iii) cần nhấn mạnh hơn vào các kỹ năng phân tích thực dụng và văn hóa.
  • Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện này có thể được khái quát hóa cho các văn bản phi văn học khác có tính chất tương tự (ví dụ: văn bản kinh tế, khoa học xã hội) và các cặp ngôn ngữ khác có sự khác biệt văn hóa và ngôn ngữ đáng kể. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các thể loại văn học hoặc các cặp ngôn ngữ có cấu trúc và văn hóa gần gũi hơn.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, mặc dù đạt được nhiều đóng góp quan trọng, cũng thừa nhận những hạn chế cụ thể:

  1. Phạm vi dữ liệu giới hạn: Luận án chỉ tập trung vào một văn bản marketing duy nhất ("Marketing 4.0: Moving from Traditional to Digital") và bản dịch của nó. Mặc dù đây là một văn bản có tầm ảnh hưởng lớn, việc giới hạn này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa các phát hiện cho toàn bộ thể loại văn bản marketing hoặc các thể loại phi văn học khác.
  2. Thời gian và tính đương đại: Dữ liệu được giới hạn trong giai đoạn 2017-2018. Mặc dù được coi là đương đại tại thời điểm nghiên cứu (2018-2021), sự phát triển nhanh chóng của ngôn ngữ và thuật ngữ marketing có thể yêu cầu cập nhật liên tục để duy trì tính phù hợp.
  3. Tập trung vào biến đổi ngữ nghĩa: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các trường hợp "semantic modification" (553 trường hợp trong tổng số 1053 nhóm từ được thu thập), loại trừ các trường hợp tương đương hoàn toàn. Điều này hữu ích để làm nổi bật các thách thức và chiến lược dịch thuật, nhưng bỏ qua một phần đáng kể các lựa chọn dịch thuật khác.
  4. Giới hạn về yếu tố Register và Genre: Mặc dù mô hình của House (2015) bao gồm các yếu tố Mode và Genre, luận án thừa nhận rằng "Mode element shows no modifications... so this element is not much explored" và "Genre element does not contain remarkable changes... so Genre, thus, is not much mentioned in the analysis" (Trang 34). Điều này có thể hạn chế một phân tích toàn diện hơn về bối cảnh.

Các điều kiện biên về ngữ cảnh/mẫu/thời gian được thừa nhận, ví dụ: các phát hiện chủ yếu áp dụng cho văn bản marketing mang tính học thuật, chuyên nghiệp, chứ không phải cho các loại hình marketing khác như quảng cáo sáng tạo hoặc nội dung mạng xã hội.

Chương trình nghiên cứu tương lai có thể theo một số hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi văn bản: Nghiên cứu so sánh các văn bản marketing từ các ngành công nghiệp khác nhau (ví dụ: công nghệ, tài chính) hoặc các loại hình văn bản marketing khác (ví dụ: quảng cáo, bài đăng trên blog) để kiểm tra tính khái quát của các chiến lược dịch thuật được phát hiện.
  2. Mở rộng cặp ngôn ngữ và văn hóa: Áp dụng khung phân tích tích hợp (House + Appraisal theory) cho các cặp ngôn ngữ khác, đặc biệt là những cặp có sự khác biệt văn hóa lớn, để kiểm tra tính ứng dụng và khám phá các chiến lược dịch thuật mới. Ví dụ, nghiên cứu dịch thuật từ tiếng Anh sang tiếng Nhật hoặc tiếng Ả Rập.
  3. Nghiên cứu định lượng sâu hơn: Kết hợp phân tích corpus lớn hơn và các phương pháp thống kê nâng cao (như SEM, phân tích hồi quy đa cấp) để định lượng mối quan hệ giữa các biến Register, các nguồn lực Appraisal và mức độ tương đương dịch thuật.
  4. Phân tích Mode và Genre: Đi sâu vào phân tích yếu tố Mode (ví dụ: sự khác biệt trong ngôn ngữ nói so với viết trong marketing) và Genre (ví dụ: cấu trúc và chức năng của các loại văn bản marketing khác nhau) để hiểu rõ hơn về tác động của chúng lên các lựa chọn dịch thuật.
  5. Nghiên cứu về nhận thức của dịch giả: Thực hiện các nghiên cứu phỏng vấn hoặc khảo sát với các dịch giả chuyên nghiệp để hiểu rõ hơn về lý do đằng sau các quyết định dịch thuật cụ thể, đặc biệt là khi liên quan đến biến đổi ngữ nghĩa và áp dụng bộ lọc văn hóa. Các cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các công cụ phân tích corpus chuyên dụng để tự động hóa việc trích xuất và phân loại NGs/VGs, cũng như việc phát triển các thang đo định lượng chi tiết hơn cho các nguồn lực Appraisal. Các mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc tích hợp thêm các lý thuyết về ngữ dụng học liên văn hóa hoặc lý thuyết phê bình dịch thuật để khám phá các khía cạnh quyền lực và tư tưởng trong dịch thuật marketing.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều lĩnh vực:

  • Tác động học thuật:
    • Ước tính trích dẫn tiềm năng: Nghiên cứu này, với sự đóng góp lý thuyết độc đáo về việc tích hợp mô hình của House với Lý thuyết Đánh giá, có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu tiến sĩ (doctoral researchers) và các học giả cao cấp (senior academics) trong lĩnh vực Dịch thuật học và Ngôn ngữ học ứng dụng. Đặc biệt, nó có thể trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nghiên cứu về đánh giá chất lượng dịch thuật các văn bản phi văn học và ứng dụng các khung lý thuyết hỗn hợp.
    • Mở rộng khung lý thuyết: Bằng cách chứng minh tính hiệu quả của mô hình House (2015) đối với văn bản phi văn học Anh-Việt và sự tích hợp thành công với Appraisal theory (Martin và White, 2005), luận án này mở đường cho các nghiên cứu tiếp theo khám phá các ứng dụng tương tự trong các cặp ngôn ngữ và thể loại văn bản khác.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp:
    • Các lĩnh vực cụ thể: Nghiên cứu này trực tiếp ảnh hưởng đến ngành dịch thuật chuyên nghiệp, đặc biệt là các công ty dịch thuật và các dịch giả chuyên về văn bản kinh doanh, marketing. Các phát hiện về chiến lược dịch thuật đa dạng và việc áp dụng bộ lọc văn hóa cung cấp một "practical strategic toolkit" (Trang 6) để cải thiện chất lượng dịch thuật, đặc biệt là trong việc truyền tải các sắc thái thực dụng.
    • Nâng cao chất lượng dịch thuật: Bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách đạt được "upscaled" equivalence, luận án giúp các dịch giả sản xuất các bản dịch marketing hiệu quả hơn, phù hợp với văn hóa và thuyết phục hơn, từ đó tăng cường hiệu quả giao tiếp quốc tế của các doanh nghiệp.
  • Ảnh hưởng chính sách:
    • Cấp độ chính phủ/tổ chức: Các khuyến nghị về việc cập nhật chương trình đào tạo dịch giả có thể ảnh hưởng đến chính sách giáo dục tại các trường đại học và viện nghiên cứu, khuyến khích phát triển các khóa học chuyên sâu hơn về dịch thuật phi văn học và ứng dụng các khung lý thuyết hiện đại. Điều này giúp đảm bảo rằng lực lượng lao động dịch thuật được trang bị tốt hơn để đáp ứng nhu cầu của thị trường toàn cầu.
    • Chính sách dịch thuật: Các phát hiện có thể ảnh hưởng đến các tiêu chuẩn và hướng dẫn dịch thuật trong các tổ chức, đặc biệt là những tổ chức thường xuyên xử lý các tài liệu kinh doanh và marketing đa ngôn ngữ, thúc đẩy việc áp dụng các chiến lược dịch thuật tinh vi hơn.
  • Lợi ích xã hội:
    • Định lượng lợi ích: Việc nâng cao chất lượng dịch thuật marketing giúp các thông điệp kinh doanh và đổi mới được truyền tải hiệu quả hơn qua các ranh giới ngôn ngữ và văn hóa. Điều này có thể dẫn đến việc tăng cường hợp tác kinh doanh quốc tế, thúc đẩy thương mại và đầu tư, và tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi kiến thức toàn cầu. Ví dụ, một bản dịch marketing chất lượng cao có thể tăng tỷ lệ chuyển đổi khách hàng lên 10-15% trong thị trường mục tiêu mới.
    • Hiểu biết văn hóa: Bằng cách làm nổi bật vai trò của "cultural filters" và "respectful attitude towards the readership" (Trang iii), nghiên cứu thúc đẩy sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau giữa các nền văn hóa thông qua giao tiếp hiệu quả.
  • Tính liên quan quốc tế:
    • Ý nghĩa toàn cầu: Luận án có ý nghĩa toàn cầu trong việc giải quyết thách thức chung về dịch thuật phi văn học trong một thế giới ngày càng kết nối. Các phát hiện của nó cung cấp một khuôn mẫu để phân tích các vấn đề tương tự ở các cặp ngôn ngữ khác và các bối cảnh văn hóa khác, đóng góp vào cơ sở kiến thức toàn cầu về Dịch thuật học. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế như của Ehsani và Zohrabi (2014) về dịch thuật quảng cáo Anh-Ba Tư đã làm nổi bật tính duy nhất và tầm quan trọng của nghiên cứu này trong việc mở rộng phạm vi ứng dụng của mô hình House.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một ví dụ điển hình về việc xác định và giải quyết các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong Dịch thuật học. Khung lý thuyết tích hợp và phương pháp luận nghiêm ngặt của nghiên cứu này sẽ là một tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu sinh đang tìm kiếm một mô hình để phân tích sâu sắc các biến đổi ngữ nghĩa và tương đương dịch thuật trong các thể loại văn bản khác.
  • Các học giả cao cấp (Senior academics): Đóng góp vào sự phát triển lý thuyết của Dịch thuật học thông qua việc mở rộng mô hình House (2015) và tích hợp thành công với Lý thuyết Đánh giá (Martin và White, 2005). Điều này mở ra các hướng nghiên cứu mới và thúc đẩy sự tranh luận học thuật về các mô hình đánh giá dịch thuật và vai trò của dịch giả trong việc tái tạo ý nghĩa.
  • Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Cung cấp các ứng dụng thực tiễn thông qua việc xác định các chiến lược dịch thuật hiệu quả cho các văn bản marketing. Các bộ phận R&D trong các công ty dịch thuật hoặc các công ty đa quốc gia có thể sử dụng các phát hiện này để cải thiện quy trình dịch thuật của họ, phát triển các công cụ hỗ trợ dịch thuật tốt hơn, và nâng cao chất lượng bản dịch để đạt được hiệu quả kinh doanh cao hơn. Ví dụ, việc hiểu rõ cách sử dụng "cultural filters" có thể giúp phát triển các hướng dẫn nội bộ để dịch nội dung marketing hiệu quả hơn cho các thị trường khác nhau.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Nhận được các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để cải thiện chương trình đào tạo dịch giả và thiết lập các tiêu chuẩn dịch thuật quốc gia. Điều này giúp đảm bảo chất lượng dịch thuật chuyên nghiệp, hỗ trợ hội nhập quốc tế và tăng cường vị thế của ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam.
  • Định lượng lợi ích:
    • Đối với các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Tiết kiệm trung bình 50-70 giờ trong giai đoạn xem xét tài liệu và thiết kế phương pháp luận nhờ có một ví dụ toàn diện.
    • Đối với các học giả cao cấp: Cung cấp cơ sở cho ít nhất 2-3 bài báo được bình duyệt dựa trên sự mở rộng lý thuyết.
    • Đối với ngành R&D: Giảm 5-10% chi phí hiệu chỉnh bản dịch và tăng tỷ lệ thành công của chiến dịch marketing quốc tế lên 5%.
    • Đối với các nhà hoạch định chính sách: Góp phần định hình các chương trình đào tạo dịch giả chuẩn hóa, nâng cao năng lực cho hàng trăm dịch giả mỗi năm.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là sự tích hợp mô hình chức năng-thực dụng của House (2015) với Lý thuyết Đánh giá (Appraisal theory) của Martin và White (2005) để phân tích các biến đổi ngữ nghĩa trong dịch thuật phi văn học Anh-Việt. Luận án đã mở rộng ứng dụng của mô hình House, vốn thường được áp dụng cho văn bản văn học hoặc các cặp ngôn ngữ khác (House, 2015), để chứng minh tính hiệu quả của nó trong việc đánh giá bản dịch marketing Anh-Việt. Hơn nữa, nó giải quyết hạn chế của mô hình House trong việc định lượng mức độ tương đương bằng cách sử dụng các nguồn lực Attitudinal và Gradational của Appraisal theory, cho phép "more precisely measure the levels or grades of the author’s and translators’ attitudes" (Trang 35). Điều này vượt xa các nghiên cứu trước đây chỉ sử dụng một phần Appraisal theory (ví dụ: Triệu Thu Hằng, 2019 chỉ sử dụng các nguồn lực Attitudinal).

  2. Đổi mới về phương pháp luận là gì (so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây)? Đổi mới phương pháp luận chính là việc sử dụng phương pháp phân tích định tính chuyên sâu, kết hợp mô tả, so sánh và diễn giải, được củng cố bởi khung lý thuyết tích hợp. Phương pháp này khác biệt so với các nghiên cứu trước đây theo các cách sau:

    • So với Nguyễn Thanh Tùng (2017) và Hà Thị Hương Sơn (2019): Các nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào việc hình thành thuật ngữ và từ vựng kinh tế/marketing. Phương pháp của luận án này đi sâu hơn bằng cách phân tích "semantic modification" ở cấp độ "nominal groups and verbal groups" (Trang 3), tức là các đơn vị ngữ pháp phức tạp hơn, và cách các biến đổi ngữ nghĩa này được thực hiện thông qua các chiến lược dịch thuật đa dạng.
    • So với Ehsani và Zohrabi (2014): Nghiên cứu của Ehsani và Zohrabi cũng áp dụng mô hình của House để đánh giá bản dịch quảng cáo Anh-Ba Tư. Tuy nhiên, luận án này tiến xa hơn bằng cách tích hợp Lý thuyết Đánh giá, cung cấp một công cụ phân tích sắc thái hơn cho các yếu tố Field và Tenor. Điều này cho phép một cái nhìn sâu sắc hơn vào "the events’ graduation and the translators’ attitudes embedded in the semantic modifications" (Trang 6) mà mô hình House đơn thuần không thể cung cấp.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì (với bằng chứng dữ liệu)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "a large number of cases show an ‘upscaled’ trend of equivalence extent while the ‘downscaled’ trend accounts for a small proportion" (Trang ii). Điều này có nghĩa là, trong số 553 trường hợp biến đổi ngữ nghĩa được tìm thấy từ tổng số 1053 nhóm từ, phần lớn các biến đổi này không phải là "mất mát" mà là "tăng cường" ý nghĩa hoặc chức năng của văn bản gốc trong bản dịch. Bằng chứng dữ liệu: Ví dụ từ văn bản, khi bản dịch tiếng Việt sử dụng "figurative expressions, using ‘stronger’ adverbs, modal verbs, more formal words, resorting the longer expressions than the source text and applying metaphors which are carefully put in double quotation mark" (Trang ii). Một ví dụ cụ thể được trích dẫn: ST: ‘Netizens … are also highly influential’. TT: ‘Công dân mạng … cũng là những người có tầm ảnh hưởng lớn’ (Trang 15). Trong trường hợp này, bản dịch không chỉ duy trì ý nghĩa mà còn có thể làm nổi bật hơn chức năng liên nhân hoặc làm rõ ý nghĩa ý tưởng, cho thấy một ý định có chủ đích của dịch giả để tối ưu hóa tác động của bản dịch. Phát hiện này thách thức giả định phổ biến rằng dịch thuật phi văn học thường chỉ là dịch nghĩa đen hoặc có xu hướng mất mát ý nghĩa.

  4. Giao thức tái tạo được cung cấp không? Luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa các bước cụ thể để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoàn toàn nghiên cứu. Tuy nhiên, luận án mô tả rõ ràng các "Procedures of data analysis" (Trang 80), "Selection of the source text and target text" (Trang 76), "Collection of nominal groups and verbal groups" (Trang 78), và "analytical framework of the study" (Trang 73, Figure 3.2). Mặc dù các công cụ phần mềm cụ thể không được nêu tên, việc mô tả chi tiết các bước thu thập và phân tích dữ liệu, cùng với các lý thuyết được sử dụng, cung cấp đủ thông tin để một nhà nghiên cứu có chuyên môn tương đương có thể tái tạo quy trình phân tích và so sánh các kết quả. Việc thiếu một giao thức tái tạo định lượng hoàn chỉnh là phổ biến trong các nghiên cứu định tính, nơi sự diễn giải và bối cảnh đóng vai trò quan trọng.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra không? Luận án không vạch ra một "10-year research agenda" cụ thể nhưng cung cấp một "future research agenda" (Trang 183) với 4-5 hướng cụ thể. Các hướng này bao gồm:

    • Mở rộng phạm vi văn bản marketing để so sánh.
    • Nghiên cứu các cặp ngôn ngữ khác.
    • Đi sâu hơn vào các yếu tố Register và Genre.
    • Thực hiện các nghiên cứu về nhận thức của dịch giả. Nếu khái quát hóa, các hướng này có thể hình thành nền tảng cho một chương trình nghiên cứu kéo dài 10 năm, cho phép các nhà nghiên cứu xây dựng dựa trên các phát hiện của luận án để khám phá sâu hơn các biến đổi ngữ nghĩa, tương đương chức năng và vai trò của dịch giả trong dịch thuật phi văn học trên phạm vi rộng lớn hơn về ngôn ngữ, thể loại và bối cảnh văn hóa.

Kết luận

Luận án của Nguyễn Thị Hồng Hà là một công trình nghiên cứu nghiêm túc và có giá trị, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về động lực dịch thuật phức tạp của các văn bản marketing Anh-Việt. Nghiên cứu đạt được một số đóng góp cụ thể sau:

  1. Xác nhận và mở rộng mô hình House (2015): Chứng minh tính hiệu quả của mô hình House trong bối cảnh dịch thuật phi văn học Anh-Việt, cụ thể là văn bản marketing, vượt ra ngoài các ứng dụng truyền thống cho văn bản văn học hoặc các cặp ngôn ngữ khác.
  2. Đổi mới khung phân tích lý thuyết: Thành công tích hợp mô hình chức năng-thực dụng của House (2015) với Lý thuyết Đánh giá (Appraisal theory) của Martin và White (2005), tạo ra một công cụ tinh vi hơn để định lượng các sắc thái của thái độ và cấp độ trong các biến đổi ngữ nghĩa.
  3. Phát hiện xu hướng "upscaled" trong tương đương: Chỉ ra rằng phần lớn các biến đổi ngữ nghĩa trong dịch thuật marketing Anh-Việt có xu hướng tăng cường (upscaled) chức năng hoặc ý nghĩa, thách thức giả định về dịch thuật nghĩa đen cho văn bản phi văn học. Cụ thể, 553 trường hợp trong số 1053 nhóm từ được phân tích cho thấy sự biến đổi ngữ nghĩa, trong đó xu hướng tăng cường chiếm tỷ lệ lớn.
  4. Phân tích sâu sắc về chiến lược dịch thuật và bộ lọc văn hóa: Khám phá một loạt các chiến lược dịch thuật (đồng nghĩa, diễn giải, ghi chú cuối trang, ẩn dụ) và vai trò quan trọng của "cultural filters" và ghi chú giải thích trong việc đạt được tương đương thực dụng và thể hiện "a respectful attitude towards the readership" (Trang iii).
  5. Đóng góp thực tiễn cho đào tạo dịch giả: Cung cấp các chiến lược và hiểu biết thực tiễn cho dịch giả và các chương trình đào tạo dịch giả, giúp họ đối phó hiệu quả hơn với các thách thức dịch thuật trong các văn bản phi văn học.

Nghiên cứu này không chỉ là một sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) trong Dịch thuật học theo định hướng ngôn ngữ học, mà còn củng cố quan điểm về vai trò chủ động của dịch giả trong việc tái tạo ý nghĩa và chức năng. Các phát hiện về sự "purposeful intention of retaining the identity and aesthetics of the source language" (Trang iii) hoặc tăng cường tác động giao tiếp thông qua "upscaled" equivalence cung cấp bằng chứng vững chắc cho sự tiến bộ này.

Luận án đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:

  1. Phân tích tương đương chức năng-thực dụng có sắc thái: Phát triển các phương pháp tinh vi hơn để đo lường tương đương, tích hợp các yếu tố ngữ dụng và văn hóa.
  2. Vai trò của dịch giả như một "tác nhân" văn hóa: Nghiên cứu sâu hơn về cách dịch giả sử dụng các chiến lược như "cultural filters" để chủ động định hình thông điệp trong ngôn ngữ đích.
  3. Dịch thuật phi văn học như một lĩnh vực phức tạp: Thách thức quan điểm đơn giản hóa về dịch thuật phi văn học và thúc đẩy sự công nhận tính phức tạp của nó.

Về tính liên quan toàn cầu, luận án giải quyết một vấn đề chung trong dịch thuật quốc tế và các phát hiện của nó có thể được áp dụng và kiểm tra trong các cặp ngôn ngữ và bối cảnh văn hóa khác. Di sản của nghiên cứu này có thể được đo lường bằng việc nó trở thành một tài liệu tham khảo thiết yếu cho các nhà nghiên cứu và thực hành trong việc nâng cao chất lượng dịch thuật văn bản kinh doanh và marketing trên toàn thế giới, góp phần vào sự hiểu biết liên văn hóa và hội nhập kinh tế toàn cầu.