Luận án quản lý nhà nước di sản văn hóa vật thể thế giới Việt Nam

Luận án phân tích chính sách quản lý nhà nước bảo vệ di sản văn hóa vật thể thế giới ở Việt Nam. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả bảo tồn và phát triển.

Chuyên ngành
Quản lý công
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

222

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở quản lý nhà nước di sản văn hóa vật thể thế giới
Số trang:
222 trang
Trường:
Học viện Hành chính Quốc gia
Chuyên ngành:
Quản lý công
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở quản lý nhà nước di sản văn hóa vật thể thế giới

Quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới là hoạt động chấp hành và điều hành của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Mục tiêu cốt lõi nhằm bảo tồn và phát huy giá trị di sản. Hoạt động này đảm bảo tính xác thực và toàn vẹn của di sản theo chuẩn mực quốc tế. Hệ thống quản lý bao gồm việc ban hành quy phạm pháp luật, lập quy hoạch và phân bổ nguồn lực. Nhà nước giữ vai trò trung tâm trong điều phối các bên liên quan. Sự tham gia của cộng đồng địa phương tạo nền tảng vững chắc cho công tác giữ gìn di tích. Quản lý hiệu quả giúp ngăn chặn nguy cơ xâm hại di sản trong bối cảnh phát triển kinh tế nhanh.

1.1. Khái niệm và đặc trưng di sản văn hóa vật thể thế giới

Di sản văn hóa vật thể thế giới gồm các di tích, quần thể công trình kiến trúc hoặc cảnh quan có giá trị nổi bật toàn cầu. Các thực thể này được UNESCO công nhận dựa trên tiêu chí nghiêm ngặt. Đặc trưng cốt lõi của di sản là tính độc bản và không thể tái tạo. Mọi can thiệp bảo tồn phải tôn trọng nguyên gốc. Việc quản lý đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa luật pháp quốc gia và các công ước quốc tế. Bảo tồn bền vững gắn liền với nâng cao nhận thức cộng đồng và phát triển sinh kế địa phương. Sự tham gia tích cực của người dân là yếu tố quyết định sự trường tồn của di sản qua nhiều thế hệ.

1.2. Vai trò của cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành

Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch thực hiện chức năng thống nhất quản lý nhà nước về di sản trên phạm vi toàn quốc. Cục Di sản văn hóa là cơ quan tham mưu trực tiếp, chịu trách nhiệm thẩm định các dự án bảo tồn. Cơ quan quản lý điều tiết quan hệ giữa bảo vệ di sản và khai thác du lịch. Việc kiểm soát hoạt động xây dựng vùng đệm bảo vệ di sản được tiến hành thường xuyên. Quản lý nhà nước đảm bảo các cam kết quốc tế của quốc gia thành viên được thực thi đầy đủ. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa trung ương và địa phương tạo nên sức mạnh tổng hợp trong việc bảo vệ các công trình lịch sử.

II. Khung pháp lý quản lý di sản văn hóa vật thể thế giới

Hệ thống thể chế pháp lý đóng vai trò xương sống trong quản lý di sản. Việt Nam đã sớm nội luật hóa các cam kết quốc tế vào hệ thống pháp luật quốc gia. Luật Di sản văn hóa tạo hành lang pháp lý toàn diện cho công tác khoanh vùng bảo vệ di tích. Các nghị định và thông tư hướng dẫn quy định chi tiết quy trình thẩm định dự án tu bổ. Tuy nhiên, hệ thống văn bản vẫn cần điều chỉnh để giải quyết xung đột với Luật Xây dựng và Luật Quy hoạch. Việc hoàn thiện khung pháp lý giúp nâng cao hiệu lực thực thi và bảo vệ quyền lợi cộng đồng cư dân vùng di sản.

2.1. Nội luật hóa Công ước UNESCO 1972 tại Việt Nam

Việt Nam tham gia Công ước UNESCO 1972 về bảo vệ di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới từ năm 1987. Công ước đặt ra nghĩa vụ pháp lý đối với quốc gia thành viên trong việc bảo tồn các giá trị nổi bật toàn cầu. Các hướng dẫn thực hiện Công ước được lồng ghép vào quy chế quản lý di sản cấp tỉnh. Quy định về ranh giới vùng lõi và vùng đệm được thiết lập nghiêm ngặt. Việc tuân thủ Công ước giúp bảo vệ danh hiệu di sản trước các áp lực phát triển đô thị. Hợp tác đa phương mở ra cơ hội tiếp cận công nghệ và tài chính quốc tế cho công tác bảo vệ di tích.

2.2. Xây dựng và thực thi Kế hoạch quản lý di sản thế giới

Kế hoạch quản lý di sản thế giới là công cụ kỹ thuật bắt buộc theo yêu cầu của UNESCO. Văn bản này xác định tầm nhìn dài hạn, kế hoạch hành động và cơ chế giám sát rủi ro. Các địa phương xây dựng kế hoạch quản lý định kỳ 5 năm một lần. Kế hoạch xác định rõ trách nhiệm của chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng. Công cụ này giúp chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu, thảm họa thiên tai và quá tải khách du lịch. Đánh giá định kỳ giúp điều chỉnh kịp thời các giải pháp bảo tồn phù hợp với bối cảnh phát triển kinh tế xã hội mới.

III. Thực trạng bảo tồn di sản văn hóa vật thể tại Việt Nam

Việt Nam sở hữu hệ thống di sản văn hóa vật thể thế giới phong phú và giàu bản sắc. Điển hình như Quần thể di tích Cố đô Huế, Hoàng thành Thăng Long, Đô thị cổ Hội An và Thánh địa Mỹ Sơn. Công tác bảo tồn đã đạt nhiều kết quả tích cực, cứu vãn nhiều công trình khỏi nguy cơ sụp đổ. Dù vậy, áp lực từ phát triển kinh tế, đô thị hóa và du lịch đại chúng đang đe dọa trực tiếp di sản. Một số nơi xuất hiện tình trạng xâm hại vùng đệm và thương mại hóa quá mức. Nguồn lực đầu tư cho bảo quản khoa học còn hạn chế so với nhu cầu thực tế bảo tồn.

3.1. Hoạt động trùng tu tôn tạo di tích và duy trì tính nguyên gốc

Trùng tu tôn tạo di tích là nhiệm vụ kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc bảo tồn. Việc sử dụng vật liệu truyền thống và kỹ thuật bản địa giúp duy trì tính xác thực và toàn vẹn của di sản. Nhiều dự án tu bổ tại Huế và Hội An đã trở thành hình mẫu chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, tình trạng làm mới di tích vẫn diễn ra cục bộ do thiếu chuyên gia tay nghề cao. Kiểm soát chất lượng vật liệu tu bổ là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ tính lịch sử của công trình. Công tác nghiên cứu tư liệu lịch sử phải đi trước một bước trước khi can thiệp trùng tu.

3.2. Áp dụng Đánh giá tác động di sản HIA trong quy hoạch

Đánh giá tác động di sản (HIA) là phương pháp luận hiện đại nhằm nhận diện rủi ro từ các dự án phát triển. Báo cáo HIA phân tích ảnh hưởng của công trình hạ tầng đến cảnh quan và không gian văn hóa. Hiện nay, việc áp dụng HIA tại Việt Nam bước đầu được triển khai đối với các dự án lớn gần vùng đệm di sản. Quy trình này cung cấp căn cứ khoa học cho cơ quan quản lý ra quyết định cấp phép đầu tư. Thực hiện HIA nghiêm túc giúp ngăn ngừa xung đột giữa bảo tồn và hiện đại hóa. Đây là công cụ hữu hiệu để bảo vệ giá trị nổi bật toàn cầu của di sản.

IV. Giải pháp nâng cao quản lý di sản văn hóa vật thể Việt Nam

Đổi mới phương thức quản lý nhà nước là yêu cầu cấp bách trong giai đoạn hội nhập. Nhà nước cần chuyển từ tư duy quản lý hành chính sang mô hình quản trị di sản tích hợp. Cơ chế chia sẻ lợi ích từ du lịch cần được thiết lập công bằng cho cộng đồng địa phương. Ứng dụng công nghệ số và hệ thống thông tin địa lý (GIS) giúp giám sát biến động di tích theo thời gian thực. Đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ cơ sở là chìa khóa then chốt. Sự phối hợp liên ngành giữa văn hóa, xây dựng, môi trường và du lịch cần được củng cố chặt chẽ.

4.1. Kiện toàn bộ máy và nâng cao năng lực thực thi công vụ

Mô hình ban quản lý di sản cần được chuẩn hóa về chức năng và thẩm quyền pháp lý. Cần phân định rõ trách nhiệm giữa cơ quan quản lý chuyên ngành và chính quyền địa phương. Đội ngũ cán bộ cần được bồi dưỡng định kỳ về kiến thức bảo tồn hiện đại và ngoại ngữ. Việc thu hút chuyên gia khảo cổ, kiến trúc cổ và bảo tàng học vào bộ máy quản lý là rất cần thiết. Tăng cường kỷ luật công vụ giúp hạn chế sai phạm trong cấp phép xây dựng quanh khu vực bảo vệ di sản. Bộ máy tinh gọn và hiệu quả sẽ nâng cao năng lực bảo vệ di tích lâu dài.

4.2. Đa dạng hóa nguồn lực tài chính cho bảo tồn di sản

Nguồn ngân sách nhà nước cần đóng vai trò vốn mồi để kích hoạt các dòng vốn xã hội hóa. Cơ chế hợp tác công tư (PPP) trong bảo tồn và khai thác dịch vụ di sản cần được thí điểm có kiểm soát. Nguồn thu từ vé tham quan di tích phải được ưu tiên tái đầu tư cho công tác tu bổ, nghiên cứu. Các quỹ bảo tồn di sản cấp tỉnh cần được vận hành minh bạch và linh hoạt. Khuyến khích doanh nghiệp tài trợ cho các đề tài nghiên cứu khoa học và phục dựng cổ vật. Sự kết hợp tài chính công tư bảo đảm tính bền vững cho mọi kế hoạch phát triển.

V. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế bảo vệ di sản văn hóa vật thể

Hợp tác quốc tế là cầu nối quan trọng giúp Việt Nam tiếp cận tri thức và nguồn lực toàn cầu. Thông qua kênh UNESCO, các chuyên gia quốc tế đã hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp cho nhiều dự án trùng tu phức tạp. Hoạt động trao đổi học thuật và chuyển giao công nghệ bảo quản giúp nâng cao trình độ chuyên môn trong nước. Việt Nam cũng tích cực chia sẻ kinh nghiệm quản lý di sản tại các diễn đàn đa phương. Mở rộng quan hệ đối tác quốc tế khẳng định cam kết mạnh mẽ của quốc gia trong việc bảo vệ di sản chung của nhân loại.

5.1. Tăng cường phối hợp với Trung tâm Di sản Thế giới UNESCO

Quan hệ hợp tác với Trung tâm Di sản Thế giới và các cơ quan tư vấn cần được duy trì thường xuyên. Việt Nam chủ động gửi báo cáo định kỳ về hiện trạng bảo tồn di sản theo đúng quy định. Việc tham vấn ý kiến chuyên gia quốc tế trước khi thực hiện các dự án tu bổ lớn giúp bảo đảm chuẩn mực khoa học. Tăng cường đối thoại kỹ thuật giúp tháo gỡ kịp thời các khuyến nghị bảo vệ di sản từ Ủy ban Di sản Thế giới. Sự đồng hành của UNESCO là bảo chứng uy tín cho các nỗ lực bảo tồn di sản quốc gia.

5.2. Chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực quốc tế

Hợp tác song phương với các quốc gia có kinh nghiệm như Nhật Bản, Pháp, Đức mang lại hiệu quả thiết thực. Các chương trình học bổng và tập huấn chuyên sâu tại nước ngoài giúp xây dựng đội ngũ chuyên gia bảo tồn chất lượng cao. Công nghệ quét 3D, đo đạc bằng laser và xử lý vi khí hậu đã được chuyển giao thành công cho các ban quản lý di sản. Tiếp thu có chọn lọc các kỹ thuật tiên tiến giúp nâng cao độ chính xác và tuổi thọ của công trình sau trùng tu. Việc ứng dụng khoa học hiện đại giúp bảo vệ di sản an toàn trước biến đổi khí hậu.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC BẢNG SỐ LIỆU, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Những công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1.1.1. Nghiên cứu về di sản văn hóa, di sản văn hóa vật thể và di sản văn hóa vật thể thế giới
1.1.2. Những công trình nghiên cứu liên quan đến quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới
1.2. Những công trình nghiên cứu liên quan đến 8 di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam
1.3. Đánh giá kết quả tổng quan tình hình nghiên cứu và vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu
1.3.1. Những nội dung các công trình nghiên cứu đã đề cập
1.3.2. Những kết quả nghiên cứu luận án có thể kế thừa
1.3.3. Vấn đề đặt ra cho đề tài luận án cần tiếp tục nghiên cứu
1.4. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DI SẢN VĂN HÓA VẬT THỂ THẾ GIỚI
2.1. Một số khái niệm cơ bản liên quan đến đề tài luận án
2.1.1. Văn hóa và di sản văn hóa
2.1.2. Di sản văn hóa vật thể thế giới
2.2. Quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới. Vai trò và yếu tố tác động đến quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới
2.2.1. Vai trò quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới
2.2.2. Các yếu tố tác động đến quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới
2.3. Nội dung quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới
2.3.1. Xây dựng và chỉ đạo thực hiện chiến lược, quy hoạch, kế hoạch bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa vật thể thế giới
2.3.2. Ban hành và tổ chức thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật về di sản văn hóa vật thể thế giới
2.3.3. Kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới
2.3.4. Xây dựng và phát triển đội ngũ công chức quản lý và viên chức chuyên môn về di sản văn hóa vật thể thế giới
2.3.5. Hỗ trợ và huy động nguồn lực tài chính cho hoạt động di sản văn hóa vật thể thế giới
2.3.6. Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm pháp luật về di sản văn hóa vật thể thế giới
2.3.7. Tổ chức và thực hiện hoạt động nghiên cứu khoa học, hợp tác quốc tế trong lĩnh vực di sản văn hóa vật thể thế giới
2.4. Kinh nghiệm quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới của một số quốc gia và giá trị tham khảo đối với Việt Nam
2.4.1. Kinh nghiệm quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới của Campuchia, Trung Quốc, Nhật Bản
2.4.2. Bài học kinh nghiệm quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thế giới có giá trị tham khảo cho Việt Nam
2.5. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DI SẢN VĂN HÓA VẬT THỂ THẾ GIỚI TẠI VIỆT NAM
3.1. Khái quát về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam
3.1.1. Số lượng di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam
3.1.2. Đặc trưng di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam
3.2. Phân tích thực trạng quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam
3.2.1. Xây dựng và chỉ đạo thực hiện chiến lược, quy hoạch, kế hoạch bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam
3.2.2. Ban hành và tổ chức thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam
3.2.3. Kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam
3.2.4. Xây dựng và phát triển đội ngũ công chức quản lý nhà nước và viên chức chuyên môn về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam
3.2.5. Hỗ trợ, huy động nguồn lực tài chính và cơ sở vật chất để bảo tồn di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam
3.2.6. Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm pháp luật về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam
3.2.7. Tổ chức và thực hiện nghiên cứu khoa học, hợp tác quốc tế trong lĩnh vực di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam
3.3. Đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam
3.3.1. Kết quả đạt được trong quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam
3.3.2. Hạn chế trong quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam
3.3.3. Nguyên nhân hạn chế trong quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể của thế giới tại Việt Nam
3.4. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DI SẢN VĂN HÓA VẬT THỂ THẾ GIỚI TẠI VIỆT NAM
4.1. Quan điểm và định hướng hoàn thiện quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam
4.1.1. Quan điểm về văn hóa và di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam
4.1.2. Định hướng hoàn thiện quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam
4.2. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam
4.2.1. Xây dụng và hoàn thiện chiến lược, quy hoạch, kế hoạch theo hướng phát triển liên kết chuỗi di sản văn hóa vật thể thế giới tại địa phương và vùng có di sản văn hóa vật thể thế giới
4.2.2. Cụ thể hóa và triển khai thực hiện kịp thời hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam
4.2.3. Kiện toàn tổ chức bộ máy nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam theo hướng tinh gọn và thống nhất
4.2.4. Nâng cao năng lực đội ngũ công chức, viên chức theo hướng chuẩn hóa và chuyên môn hóa về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam
4.2.5. Tăng mức đầu tư từ ngân sách nhà nước, khuyến khích xã hội hóa huy động nguồn lực, phân bổ hợp lý và sử dụng hiệu quả nguồn lực tài chính đối với di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam
4.2.6. Tăng cường hoạt động thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các vi phạm pháp luật về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam
4.2.7. Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học công nghệ, chuyển đổi số và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực di sản văn hóa vật thể thế giới
4.2.8. Hoàn thiện phân cấp và cụ thể hóa quy chế phối hợp trong quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam
4.3. Một số khuyến nghị
4.3.1. Đối với Trung ương
4.3.2. Đối với chính quyền địa phương nơi có di sản VHVTTG
4.4. Kết luận chương 4
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU, BÀI VIẾT CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (222 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA TRIỆU THỊ NGỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DI SẢN VĂN HÓA VẬT THỂ THẾ GIỚI TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI - 2022 Luận án tiên sĩ Quản lý công BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA TRIỆU THỊ NGỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DI SẢN VĂN HÓA VẬT THỂ THẾ GIỚI TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG Chuyên ngành : Quản lý công Mã số : 9.03 Người hướng dẫn khoa học: 1. Trịnh Thanh Hà 2. Nguyễn Danh Ngà HÀ NỘI - 2022 Luận án tiên sĩ Quản lý công LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi; các tài liệu, thông tin, số liệu được trích dẫn trong luận án có nguồn gốc rõ ràng và trung thực, hoặc do tôi tự điều tra, khảo sát. Kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án chưa được công bố trong bất kỳ tài liệu và công trình nghiên cứu khác.

Hà Nội, ngày 21 tháng 11 năm 2022 Nghiên cứu sinh Triệu Thị Ngọc Luận án tiên sĩ Quản lý công LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu, hoàn thành luận án với đề tài “Quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam, Tôi luôn nhận được sự quan tâm, tận tình hướng dẫn của TS. Trịnh Thanh Hà và TS. Nguyễn Danh Ngà. Tôi xin trân trọng cảm ơn hai thầy hướng dẫn.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Hành chính Quốc gia; lãnh đạo Ban Quản lý Đào tạo Sau Đại học; lãnh đạo Khoa Quản lý nhà nước về Xã hội; các thầy giáo, cô giáo của Học viện Hành chính Quốc gia; các chuyên gia trong lĩnh vực quản lý di sản văn hóa vật thể; các nhà quản lý, nhà khoa học; cán bộ, công chức, viên chức các sở, ban, ngành 7 tỉnh, thành phố đã tham gia cung cấp tài liệu, ý kiến qua điều tra, khảo sát và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu để hoàn thành luận án. Cảm ơn các đồng chí lãnh đạo Ban Tổ chức Thành ủy Hà Nội đã quan tâm, tạo điều kiện về thời gian để tôi thực hiện nghiên cứu; cảm ơn đồng nghiệp, gia đình, bạn bè đã luôn hỗ trợ động viên, chia sẻ và tạo những điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành luận án. Do những điều kiện khách quan, chủ quan, nên kết quả nghiên cứu của luận án vẫn còn những khiếm khuyết nhất định. Tác giả luận án rất mong tiếp tục nhận được những ý kiến đóng góp để luận án được hoàn thiện hơn.

Xin trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Triệu Thị Ngọc Luận án tiên sĩ Quản lý công MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC BẢNG SỐ LIỆU, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 10 1. Những công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án……………. Nghiên cứu về di sản văn hóa, di sản văn hóa vật thể và di sản văn hóa vật thể thế giới ……………………………………. Những công trình nghiên cứu liên quan đến quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới………………………………………………… 13 1.

Những công trình nghiên cứu liên quan đến 8 di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam……………………………………………………. Đánh giá kết quả tổng quan tình hình nghiên cứu và vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu …………………………………………………. Những nội dung các công trình nghiên cứu đã đề cập………………. Những kết quả nghiên cứu luận án có thể kế thừa…………….

Vấn đề đặt ra cho đề tài luận án cần tiếp tục nghiên cứu……………. 27 Kết luận chương 1………………………………. 29 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DI SẢN VĂN HÓA VẬT THỂ THẾ GIỚI………………………………………… 30 2. Một số khái niệm cơ bản liên quan đến đề tài luận án………………….

Văn hóa và di sản văn hóa…………………………………………. Di sản văn hóa vật thể thế giới……………………………………. Quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới. Vai trò và yếu tố tác động đến quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới.

Vai trò quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới. 39 Luận án tiên sĩ Quản lý công 2. Các yếu tố tác động đến quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới …………. Nội dung quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới………….

Xây dựng và chỉ đạo thực hiện chiến lược, quy hoạch, kế hoạch bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa vật thể thế giới……………………. Ban hành và tổ chức thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật về di sản văn hóa vật thể thế giới ……………………………………. Kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới ………………………………………………………………. Xây dựng và phát triển đội ngũ công chức quản lý và viên chức chuyên môn về di sản văn hóa vật thể thế giới …………………….

Hỗ trợ và huy động nguồn lực tài chính cho hoạt động di sản văn hóa vật thể thế giới………………………………………………………. Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm pháp luật về di sản văn hóa vật thể thế giới…………………………………………………………………. Tổ chức và thực hiện hoạt động nghiên cứu khoa học, hợp tác quốc tế trong lĩnh vực di sản văn hóa vật thể thế giới ……. Kinh nghiệm quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới của một số quốc gia và giá trị tham khảo đối với Việt Nam……….

Kinh nghiệm quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới của Campuchia, Trung Quốc, Nhật Bản…………………………………. Bài học kinh nghiệm quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thế giới có giá trị tham khảo cho Việt Nam………………………………. 70 Kết luận chương 2…………………………………………………………. 74 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DI SẢN VĂN HÓA VẬT THỂ THẾ GIỚI TẠI VIỆT NAM………………….

Khái quát về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam………. Số lượng di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam……………. Đặc trưng di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam. Phân tích thực trạng quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam……………………………………………………………….

81 Luận án tiên sĩ Quản lý công 3. Xây dựng và chỉ đạo thực hiện chiến lược, quy hoạch, kế hoạch bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam. Ban hành và tổ chức thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam. Kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam.

Xây dựng và phát triển đội ngũ công chức quản lý nhà nước và viên chức chuyên môn về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam………… 94 3. Hỗ trợ, huy động nguồn lực tài chính và cơ sở vật chất để bảo tồn di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam……………………………… 97 3. Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm pháp luật về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam………………………………………. Tổ chức và thực hiện nghiên cứu khoa học, hợp tác quốc tế trong lĩnh vực di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam………………….

Đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam………………………………. Kết quả đạt được trong quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam……………………………………………………. Hạn chế trong quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam…………………………………………………………………… 114 3. Nguyên nhân hạn chế trong quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể của thế giới tại Việt Nam…………………………………………….

122 Kết luận chương 3…………………………………………………………. 126 CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DI SẢN VĂN HÓA VẬT THỂ THẾ GIỚI TẠI VIỆT NAM……………………………………………… 129 4. Quan điểm và định hướng hoàn thiện quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam……………………………………………. Quan điểm về văn hóa và di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam………………………………………………………………………….

128 Luận án tiên sĩ Quản lý công 4. Định hướng hoàn thiện quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam…………………………………………………………. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam ………………. Xây dụng và hoàn thiện chiến lược, quy hoạch, kế hoạch theo hướng phát triển liên kết chuỗi di sản văn hóa vật thể thế giới tại địa phương và 135 vùng có di sản văn hóa vật thể thế giới.

Cụ thể hóa và triển khai thực hiện kịp thời hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam……. Kiện toàn tổ chức bộ máy nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam theo hướng tinh gọn và thống nhất……. Nâng cao năng lực đội ngũ công chức, viên chức theo hướng chuẩn hóa và chuyên môn hóa về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam… 142 4. Tăng mức đầu tư từ ngân sách nhà nước, khuyến khích xã hội hóa huy động nguồn lực, phân bổ hợp lý và sử dụng hiệu quả nguồn lực tài chính đối với di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam……………….

Tăng cường hoạt động thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các vi phạm pháp luật về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam…………… 149 4. Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học công nghệ, chuyển đổi số và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực di sản văn hóa vật thể thế giới. Hoàn thiện phân cấp và cụ thể hóa quy chế phối hợp trong quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam…………………. Một số khuyến nghị…………………………………………………….

Đối với Trung ương………………………………………………. Đối với chính quyền địa phương nơi có di sản VHVTTG ………… 160 Kết luận chương 4………………………. 162 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU, BÀI VIẾT CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ………………………………………………………. 164 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO………………………………… 165 PHỤ LỤC………………………………………………………………….

180 Luận án tiên sĩ Quản lý công DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Bảng 3.1: Danh sách di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam.2: Thống kê phòng quản lý về di sản văn hóa tại các tỉnh, thành phố có di sản văn hóa vật thể thế giới, năm 2021. Tổ chức đơn vị quản lý di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam, năm 2021. Số lượng các phòng, ban của đơn vị quản lý di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam năm 2021 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Triệu Thị Ngọc (2022). Quản lý nhà nước di sản văn hóa vật thể thế giới Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Hành chính Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/van-hoa-hoc/quan-ly-di-san-van-hoa-vat-the-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý nhà nước di sản văn hóa vật thể thế giới Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích chính sách quản lý nhà nước bảo vệ di sản văn hóa vật thể thế giới ở Việt Nam. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả bảo tồn và phát triển.

Luận án "Quản lý nhà nước di sản văn hóa vật thể thế giới Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Quản lý nhà nước di sản văn hóa vật thể thế giới Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý nhà nước di sản văn hóa vật thể thế giới Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Văn Hóa Học.

Luận án "Quản lý nhà nước di sản văn hóa vật thể thế giới Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý nhà nước di sản văn hóa vật thể thế giới Việt Nam" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý nhà nước di sản văn hóa vật thể thế giới Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter