Tổng quan về luận án

Luận án "Tín ngưỡng thờ Ông Hoàng Mười ở Xứ Nghệ" của NCS Đoàn Thị Thanh Vân đại diện cho một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Văn hóa học, đặc biệt trong bối cảnh di sản văn hóa phi vật thể (DSVHPVT) đang trải qua những biến đổi sâu sắc tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ là sự tiếp nối truyền thống học thuật về tín ngưỡng dân gian mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc lý giải các hiện tượng văn hóa đa tầng thông qua lăng kính liên ngành. Bối cảnh khoa học hiện tại cho thấy nhu cầu cấp thiết về các khảo cứu chuyên sâu, đặc biệt đối với các nhân vật linh thiêng mang tính khu vực trong hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ. Sự kiện UNESCO ghi danh Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2016 đã tạo tiền đề cho những nghiên cứu sâu hơn về cơ chế bảo tồn và phát huy giá trị di sản trong môi trường đương đại.

Research gap cụ thể mà luận án này hướng tới là sự thiếu vắng các khảo cứu có hệ thống và liên ngành về Ông Hoàng Mười, đặc biệt tại không gian văn hóa Xứ Nghệ. "Thực tiễn nghiên cứu cho thấy, mặc dù tín ngưỡng thờ Ông Hoàng Mười đã được đề cập trong một số bài báo khoa học, luận văn và luận án, song các công trình này phần lớn mới dừng lại ở việc giới thiệu hiện tượng văn hóa trong thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ hoặc mô tả hoạt động thờ tự Ông Hoàng Mười gắn với một số di tích riêng lẻ" [p.2]. Hơn nữa, những nghiên cứu "mang tính tổng thể, tiếp cận liên ngành và đặt tín ngưỡng thờ Ông Hoàng Mười trong mối quan hệ động với không gian văn hóa Xứ Nghệ, với các quá trình lịch sử, xã hội và truyền thông đương đại vẫn còn tương đối hạn chế" [p.2]. Luận án đặt mục tiêu làm rõ vai trò, vị thế, biểu tượng và giá trị di sản của Ông Hoàng Mười dưới góc nhìn văn hóa học, biểu tượng, di sản và lý thuyết trình diễn, những khía cạnh chưa được phân tích sâu sắc như cách tiếp cận với Thánh Mẫu Liễu Hạnh [p.32].

Các câu hỏi nghiên cứu của luận án được thiết lập nhằm khám phá các khía cạnh phức tạp của tín ngưỡng:

  1. Ông Hoàng Mười được định vị như thế nào trong hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, xét từ góc nhìn lý luận và thực hành hiện nay?
  2. Hình tượng Ông Hoàng Mười được kiến tạo và duy trì như nào trong không gian văn hóa – lịch sử vùng Nghệ An, Hà Tĩnh? Những yếu tố văn hóa – xã hội, lịch sử - huyền thoại nào đã góp phần định hình và lưu truyền hình tượng Ông Mười trong tâm thức cộng đồng?
  3. Các thực hành nghi lễ đặc trưng như: lễ rước, hầu đồng, hát văn, phản ánh những chiều cạnh giá trị nào của di sản văn hóa phi vật thể? Các nghi lễ này biểu đạt ra sao các giá trị biểu tượng, thẩm mỹ và cấu trúc trình diễn trong bối cảnh văn hóa dân gian vùng Xứ Nghệ?
  4. Trong bối cảnh hiện đại hóa, toàn cầu hóa và truyền thông hóa, các thực hành thờ Ông Hoàng Mười đã biến đổi theo những chiều hướng nào? Mối quan hệ và tương tác giữa các chủ thể như Nhà nước, cộng đồng thực hành và các lý thuyết nghiên cứu văn hóa ảnh hưởng ra sao đến quá trình tái định hình không gian linh thiêng và bản sắc tín ngưỡng?

Khung lý thuyết của luận án tích hợp sâu rộng nhiều lý thuyết học thuật tiên tiến, bao gồm: Lý thuyết biểu tượng (symbol theory), Lý thuyết diễn ngôn (discourse theory), Lý thuyết thực hành văn hóa (cultural practice theory) [p.15], cùng với khung tiếp cận văn hóa học về di sản. Các lý thuyết này được vận dụng để phân tích tín ngưỡng như một hệ thống thực hành văn hóa sống động, liên tục tái cấu trúc trong bối cảnh hiện đại hóa và toàn cầu hóa [p.15].

Luận án mang lại nhiều đóng góp đột phá. Thứ nhất, nó "góp phần làm sáng tỏ cơ chế thiêng hóa và quá trình kiến tạo hình tượng Ông Hoàng Mười như một thiết chế văn hóa – tâm linh tiêu biểu, có vai trò duy trì ký ức cộng đồng và bản sắc địa phương trong cấu trúc thần điện của tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ" [p.14]. Thứ hai, nghiên cứu "gợi mở cách tiếp cận thực hành tín ngưỡng như một hình thức “trình hiện văn hóa” (cultural performance), nơi diễn ra quá trình giao thoa và tái định vị giữa các cực giá trị: truyền thống và hiện đại, cộng đồng và thể chế, ký ức tập thể và diễn ngôn chính thống" [p.14]. Thứ ba, về mặt thực tiễn, luận án cung cấp "hệ thống tư liệu định tính cập nhật, phản ánh sinh động các chiều cạnh văn hóa, nghi lễ và xã hội của tín ngưỡng dân gian trong giai đoạn sau khi được ghi vào danh sách là di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia (2019)" [p.14], một giai đoạn biến đổi đầy ý nghĩa.

Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung khảo sát ba địa điểm thờ Ông Hoàng Mười tiêu biểu tại Xứ Nghệ: Đền Ông Hoàng Mười (xã Hưng Thịnh, huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An), Đền Chợ Củi (xã Xuân Hồng, huyện Nghi Xuân, tỉnh Hà Tĩnh), và Đền Cả (phường Trung Lương, thị xã Hồng Lĩnh, tỉnh Hà Tĩnh) [p.7]. Thời gian nghiên cứu kéo dài từ sau năm 2016 đến năm 2025, giai đoạn chứng kiến nhiều biến đổi trong nhận thức, quản lý và thực hành di sản, đặc biệt sau sự kiện Lễ hội Ông Hoàng Mười tại Nghệ An được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia năm 2019. Luận án bao gồm bốn chương chính, trải dài 40 trang cho Chương 1 (Tổng quan và cơ sở lý luận), 39 trang cho Chương 2 (Hình tượng và không gian thờ phụng), 37 trang cho Chương 3 (Thực hành nghi lễ và biểu tượng giá đồng), và 46 trang cho Chương 4 (Biến đổi, giá trị và bàn luận) [p.15].

Literature Review và Positioning

Luận án này tiến hành một tổng quan văn học chuyên sâu về tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ và các nghiên cứu về Ông Hoàng Mười, phác thảo một bức tranh toàn diện về thành tựu học thuật hiện có. Các nghiên cứu về tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ đã phát triển đáng kể, đặc biệt sau khi được UNESCO công nhận năm 2016. Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam đã công bố bộ sách 4 tập dày dặn (tập 1: Tuyển tập những bài hát văn, 2017, 799 trang [74]; tập 2: Tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt qua tư liệu Hán Nôm, 2019, 599 trang [75]; tập 3: Tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt, những công trình nghiên cứu, 2019, 799 trang [76]; tập 4: Tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt, những công trình của tác giả nước ngoài, 2021, 599 trang [77]). Bộ sách này cung cấp nền tảng vững chắc, nhưng luận án của NCS vẫn xác định một khoảng trống cụ thể.

Các học giả quốc tế như Paul Giran với Phù thuật và tín ngưỡng An Nam đã khẳng định tính độc đáo của tín ngưỡng Tam phủ ở Việt Nam [22, tr.17]. Kirsten W. Endres trong Performing the Divine: Mediums, Markets and Modernity in Urban Vietnam [147] và bài viết "Con nhà Thánh đệ tử của thầy, các thanh đồng Việt Nam sau đổi mới" cùng Viveca Larsten đã phân tích cách tính thiêng được trình diễn và tái cấu trúc thông qua nghi lễ, đồng thời chỉ ra mối quan hệ giữa tín ngưỡng, thị trường và hiện đại hóa [147, 77]. Oscar Salemink đã đặt ra quan ngại về việc thể chế hóa nghi lễ đạo Mẫu, cho rằng việc biến thực hành tôn giáo thành đối tượng can thiệp bên ngoài có thể "tước quyền của các thành viên tôn giáo của chính nó" [72, tr.18]. Philip Taylor với Modernity and Re-enchantment [150] đã nhìn nhận sự phục hưng tín ngưỡng dân gian như một quá trình tái tạo bản sắc và thương lượng với hiện đại. Những công trình này là ví dụ điển hình cho cách tín ngưỡng thờ Mẫu được tiếp cận như một di sản sống, vận động mạnh mẽ trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Ở trong nước, các công trình của Ngô Đức Thịnh như Đạo Mẫu Việt Nam - Tín ngưỡng và lễ hội [102] đã định hình lý thuyết về cấu trúc thần điện Tam phủ, Tứ phủ, nhấn mạnh vai trò của Mẫu Liễu Hạnh. Nguyễn Công Oánh trong Phủ Quảng Cung trong hệ thống đạo Mẫu Việt Nam đã mở rộng cách hiểu về đạo Mẫu như một "bảo tàng sống" [86]. GS Đinh Gia Khánh và Nguyễn Minh San cũng đã làm rõ chiều sâu dân gian và tính linh hoạt của tục thờ Mẫu, đặc biệt là hình tượng Mẫu Liễu Hạnh [76]. Các nghiên cứu này cho thấy đạo Mẫu là một hệ thống biểu tượng bản địa, giàu tính thiêng và có khả năng thích nghi cao.

Đối với Ông Hoàng Mười nói riêng, các nghiên cứu hiện có chủ yếu mang tính mô tả địa phương. Cuốn Đền Củi linh thiêng và huyền diệu [17] và Đền Ông Hoàng Mười [18] giới thiệu lịch sử, kiến trúc và hệ thống thờ tự. Ninh Viết Giao trong "Ông Hoàng Mười nhìn từ góc độ văn hóa dân gian" [23] đã mô tả quá trình thần thánh hóa Ông Hoàng Mười thông qua văn chầu và sự tích. Nguyễn Thị Thanh Giang (2015) với luận văn thạc sĩ về Đền thờ ông Hoàng Mười ở xã Hưng Thịnh [20] đã chuyển hướng từ mô tả sang phân tích văn hóa học ở giai đoạn đầu. Các tác giả như Vũ Thế Khanh, Nguyễn Thị Thúy Hằng [80], Nguyễn Ngọc Mai [60, 72], Bùi Quang Thanh [93, 72], Chí Kiên [54], Mai Thị Hạnh [29], Nguyễn Thị Hiền [38, 37], Chu Xuân Giao [24, 26, 25] và Nguyễn Tá Nhí [72] đã đào sâu vào các khía cạnh như nghi lễ hầu đồng, biểu tượng, vai trò của thanh đồng, mối liên hệ với lịch sử, và tác động của truyền thông hiện đại. Tuy nhiên, như luận án đã chỉ ra, các nghiên cứu này "chưa thật sự phân tích sâu sắc về hình tượng Ông Hoàng Mười dưới góc nhìn lý thuyết văn hóa học, biểu tượng, di sản hay lý thuyết trình diễn" [p.32].

Luận án này tự định vị trong literature bằng cách lấp đầy khoảng trống học thuật về Ông Hoàng Mười. Trong khi các nghiên cứu trước thường tập trung vào tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ nói chung hoặc các vị thần chính như Mẫu Liễu Hạnh, luận án này chuyên biệt hóa vào một nhân vật cụ thể có tính khu vực cao, gắn bó mật thiết với Xứ Nghệ. Nó đặt tín ngưỡng Ông Hoàng Mười vào mối quan hệ động với các quá trình lịch sử, xã hội, chính sách quản lý di sản và truyền thông đương đại. So với Performing the Divine của Kirsten W. Endres [147] tập trung vào bối cảnh đô thị Việt Nam và tính hiện đại, luận án này đào sâu vào khía cạnh địa phương hóa và bản sắc vùng miền tại Xứ Nghệ. Đối lại với những quan ngại của Oscar Salemink về việc thể chế hóa di sản [72], luận án sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự "giao thoa và tái định vị giữa cộng đồng và nhà nước trong bảo vệ tín ngưỡng thờ Ông Hoàng Mười" [p.3], từ đó đề xuất các giải pháp thích ứng và bền vững. Điều này thể hiện sự tiến bộ trong nghiên cứu bằng cách chuyển từ mô tả sang phân tích cơ chế văn hóa, đồng thời tạo ra một khung lý luận liên ngành độc đáo, tích hợp Văn hóa học, Nhân học, Xã hội học, Ký ức học và Di sản học [p.9].

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mang lại những đóng góp lý thuyết đáng kể, vượt ra ngoài khuôn khổ mô tả đơn thuần để làm sáng tỏ các cơ chế văn hóa phức tạp. Thứ nhất, nghiên cứu mở rộng và thách thức các lý thuyết về thiêng hóa và bản sắc địa phương bằng cách làm rõ "cơ chế thiêng hóa và quá trình kiến tạo hình tượng Ông Hoàng Mười như một thiết chế văn hóa – tâm linh tiêu biểu" [p.14]. Luận án khẳng định vai trò của Ông Hoàng Mười trong việc duy trì ký ức cộng đồng và bản sắc địa phương trong cấu trúc thần điện của tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ. Điều này mở rộng cách hiểu về các lý thuyết của Ngô Đức Thịnh [102] về hệ thống thần điện Mẫu và Nguyễn Công Oánh [86] về khả năng tích hợp của đạo Mẫu, bằng cách đưa ra một trường hợp cụ thể về sự địa phương hóa và thiêng hóa một nhân vật trong điện thần.

Thứ hai, luận án "gợi mở cách tiếp cận thực hành tín ngưỡng như một hình thức “trình hiện văn hóa” (cultural performance)" [p.14]. Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng, vì nó mở rộng lý thuyết của Kirsten W. Endres về "performing the divine" [147] bằng cách tập trung vào "nơi diễn ra quá trình giao thoa và tái định vị giữa các cực giá trị: truyền thống và hiện đại, cộng đồng và thể chế, ký ức tập thể và diễn ngôn chính thống" [p.14]. Điều này cho thấy tín ngưỡng không chỉ là một tập hợp các niềm tin mà là một thực hành năng động, liên tục được tái tạo và thương lượng trong xã hội.

Khung phân tích khái niệm (conceptual framework) của luận án tích hợp các thành phần cốt lõi của tín ngưỡng: nhân vật linh thiêng (Ông Hoàng Mười), nghi lễ (hầu đồng, hát văn, lễ rước), không gian thiêng (Đền Ông Hoàng Mười, Đền Chợ Củi, Đền Cả), cộng đồng thực hành (thanh đồng, thủ nhang, người hành hương, cư dân địa phương) và các mối quan hệ xã hội – chính trị chi phối quá trình thực hành [p.9]. Mô hình lý thuyết của luận án đề xuất các giả thuyết sau:

  1. Tín ngưỡng thờ Ông Hoàng Mười là một cấu phần đặc thù trong hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, phản ánh sự kết hợp giữa thế giới quan dân gian và bản sắc địa phương, đồng thời là biểu hiện cụ thể của cơ chế linh thiêng hóa không gian và nhân vật thờ trong tín ngưỡng Việt Nam [p.7].
  2. Hình tượng Ông Hoàng Mười được kiến tạo trên nền tảng giao thoa giữa huyền thoại, lịch sử và ký ức cộng đồng, thể hiện tiến trình địa phương hóa thần điện và sự thiêng hóa nhân vật trong quá trình cấu trúc tín ngưỡng dân gian Xứ Nghệ [p.7].
  3. Các thực hành nghi lễ và hình thức diễn xướng gắn với Ông Hoàng Mười là không gian biểu đạt đa tầng, nơi hội tụ các yếu tố biểu tượng linh thiêng, nghệ thuật trình diễn, cấu trúc lễ nghi, đồng thời phản ánh cơ chế tiếp nhận - bảo lưu - sáng tạo trong văn hóa dân gian [p.7].
  4. Những biến đổi trong thực hành tín ngưỡng hiện nay là kết quả của quá trình giao thoa và tái định vị giữa các hệ hình giá trị: giữa truyền thống và hiện đại, giữa tính thiêng và tính thế tục, giữa cộng đồng địa phương và cơ chế quản lý nhà nước - thị trường [p.7-8].

Luận án không chỉ mở rộng các lý thuyết hiện có mà còn gợi mở một paradigm shift trong nghiên cứu tín ngưỡng dân gian. Bằng cách nhấn mạnh tính năng động, khả năng thích ứng và quá trình kiến tạo liên tục của tín ngưỡng trong bối cảnh hiện đại hóa và toàn cầu hóa [p.15], nghiên cứu này chuyển hướng từ việc coi tín ngưỡng là một hiện tượng tĩnh tại, truyền thống sang một thực thể văn hóa sống động, liên tục được tái định nghĩa. Evidence từ các phát hiện về sự "biến đổi trong diễn ngôn về Ông Hoàng Mười" và "biến đổi trong vai trò của nhà nước và chính sách về di sản" [p.3] sẽ làm nổi bật sự thay đổi trong cách chúng ta hiểu về sự tồn tại và phát triển của tín ngưỡng.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện sự tích hợp mạnh mẽ của nhiều lý thuyết văn hóa học để giải mã tín ngưỡng thờ Ông Hoàng Mười. Cụ thể, nó kết hợp Lý thuyết biểu tượng (symbol theory) để phân tích các lớp nghĩa văn hóa-biểu tượng trong hình tượng Ông Hoàng Mười và nghi lễ [p.9, p.15]; Lý thuyết diễn ngôn (discourse theory) để giải mã cách cộng đồng kiến tạo, duy trì và điều chỉnh ý nghĩa thông qua văn bản, ngôn từ và hành vi nghi lễ, bao gồm văn chầu và diễn ngôn truyền thông [p.12, p.15]; và Lý thuyết thực hành văn hóa (cultural practice theory) để hiểu tín ngưỡng như một tập hợp các thực hành xã hội, không chỉ là niềm tin cá nhân [p.9, p.15]. Sự tích hợp này tạo ra một cách tiếp cận liên ngành độc đáo, cho phép nhìn nhận tín ngưỡng như một "hiện tượng văn hóa đa tầng, vận hành trong tương tác giữa cấu trúc xã hội, ký ức cộng đồng và không gian thiêng" [p.9].

Cách tiếp cận phân tích này biện minh cho tính mới mẻ của nó bằng cách vượt qua giới hạn của các nghiên cứu đơn ngành trước đây, vốn chỉ tập trung vào tôn giáo học hay dân tộc học [p.2]. Luận án không chỉ mô tả mà còn giải thích cách thức các yếu tố văn hóa, xã hội, lịch sử và truyền thông tương tác để kiến tạo và duy trì một hệ thống tín ngưỡng phức hợp. Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa "cultural performance" trong ngữ cảnh tín ngưỡng Việt Nam, và "thiêng hóa" như một cơ chế liên tục, không chỉ là một quá trình trong quá khứ. Các boundary conditions của nghiên cứu được xác định rõ ràng: tập trung vào vùng Xứ Nghệ (Nghệ An và Hà Tĩnh), đặc biệt là ba ngôi đền chính, và trong giai đoạn sau 2016 khi di sản được UNESCO công nhận, nhằm nắm bắt các biến đổi đương đại [p.7]. Điều này giúp đảm bảo tính cụ thể và khả năng quản lý của nghiên cứu, đồng thời cho phép các nghiên cứu tương lai mở rộng sang các vùng miền hoặc giai đoạn khác.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án được xây dựng trên nền tảng triết lý nghiên cứu interpretivism (giải thích luận), tập trung vào việc hiểu sâu sắc các ý nghĩa, biểu tượng và kinh nghiệm chủ quan của các chủ thể liên quan đến tín ngưỡng thờ Ông Hoàng Mười. Nghiên cứu không chỉ tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả mà còn đi sâu vào "giải mã các lớp nghĩa văn hóa - biểu tượng" [p.9] và các cơ chế tạo nghĩa trong thực hành tín ngưỡng. Lập trường nhận thức luận (epistemological stance) là constructivism (kiến tạo xã hội), nhìn nhận thực tại tín ngưỡng là một cấu trúc xã hội được hình thành và tái định nghĩa thông qua các tương tác giữa lịch sử, cộng đồng, thể chế và truyền thông đương đại [p.9].

Luận án vận dụng một thiết kế đa phương pháp định tính (multi-method qualitative design), kết hợp nhiều kỹ thuật thu thập và phân tích dữ liệu để đảm bảo tính toàn diện và chiều sâu học thuật. Mặc dù không sử dụng "mixed methods" theo nghĩa tích hợp định lượng và định tính rõ ràng, luận án lại sử dụng một sự kết hợp chặt chẽ các phương pháp định tính tiên tiến. Thiết kế đa cấp (multi-level design) được áp dụng một cách ngầm định thông qua việc khảo sát ba ngôi đền tiêu biểu ở hai tỉnh (Nghệ An và Hà Tĩnh), mỗi đền có cơ chế quản lý khác nhau (ban quản lý di tích, ban dịch vụ công ích, thủ từ và cộng đồng địa phương) [p.13]. Điều này cho phép phân tích sự khác biệt ở cấp độ địa phương/quản lý (micro-level) và rút ra những hiểu biết về cơ chế biến đổi tín ngưỡng ở cấp độ rộng hơn (macro-level), vượt ra ngoài một địa điểm đơn lẻ.

Cỡ mẫu cho khảo sát thực địa bao gồm ba địa điểm đền thờ quan trọng: Đền Ông Hoàng Mười (Nghệ An), Đền Chợ Củi (Hà Tĩnh), và Đền Cả (Hà Tĩnh) [p.7]. Tiêu chí lựa chọn mẫu là tính đại diện cho tín ngưỡng thờ Ông Hoàng Mười ở Xứ Nghệ và sự khác biệt về cơ chế quản lý, cho phép so sánh liên vùng. Đối với phỏng vấn sâu và phỏng vấn trực tuyến, NCS đã chọn người tham gia có chủ đích, bảo đảm tính đa dạng về vai trò xã hội, mức độ gắn bó với tín ngưỡng [p.11]. Các nhóm bao gồm: Thanh đồng và thủ nhang (người thực hành trực tiếp), Ban quản lý di tích và chính quyền địa phương (yếu tố thể chế), Người hành hương và cư dân địa phương (ký ức cộng đồng, trải nghiệm), và Nhà nghiên cứu, người làm truyền thông số (youtuber, facebooker, nhà sáng tạo nội dung) [p.11-12]. Điều này đảm bảo một cái nhìn đa chiều về đối tượng nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được triển khai một cách nghiêm ngặt nhằm đảm bảo độ tin cậy và giá trị của dữ liệu. Chiến lược lấy mẫu (sampling strategy) cho phỏng vấn là lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling) và lấy mẫu quả cầu tuyết (snowball sampling) để tiếp cận các nhóm chủ thể khác nhau, từ người trong cuộc đến người ngoài cuộc. Tiêu chí bao gồm sự liên quan trực tiếp đến thực hành tín ngưỡng, hiểu biết sâu sắc về Ông Hoàng Mười hoặc vai trò trong quản lý/truyền thông di sản [p.11].

Giao thức thu thập dữ liệu (data collection protocols) rất chi tiết. NCS đã sử dụng phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu, bao gồm "văn bản chầu văn hầu Thánh", "thần phả, sắc phong, văn khấn cổ", "hồ sơ xếp hạng di tích và di sản (cấp tỉnh, quốc gia)", "tài liệu báo chí - truyền thông" [p.10]. Khảo sát thực địa được thực hiện thông qua quan sát tham dự tại ba địa điểm nghiên cứu, tập trung vào "nghi lễ hầu đồng giá Ông Hoàng Mười – một nghi thức tiêu biểu trong hệ thống thờ Mẫu Tam phủ" [p.11]. NCS đã quan sát các yếu tố trình diễn như "phục trang, âm nhạc, lời văn chầu, điệu bộ, ngữ điệu và sự tương tác giữa thanh đồng, công chúng và thần linh" [p.11]. Phỏng vấn sâu bán cấu trúc được thực hiện trực tiếp tại địa điểm thờ tự và trực tuyến, với việc ghi chép cẩn trọng các phát ngôn, hành vi và ngữ cảnh [p.12]. Đối với dữ liệu từ không gian số, "nghiên cứu sinh tiến hành tải đường link, chuyển nội dung video sang dạng văn bản (gỡ băng)" [p.12].

Triangulation được thực hiện thông qua việc kết hợp nhiều nguồn dữ liệu (văn bản, quan sát, phỏng vấn, truyền thông số) và nhiều phương pháp (phân tích tài liệu, quan sát tham dự, phỏng vấn, phân tích diễn ngôn, so sánh liên vùng). Điều này tăng cường valididty (tính giá trị) của các phát hiện, đảm bảo chúng không chỉ là sản phẩm của một góc nhìn hay phương pháp đơn lẻ. Cụ thể, construct validity được tăng cường bằng cách sử dụng các khái niệm lý thuyết rõ ràng (biểu tượng, diễn ngôn, thực hành văn hóa) và operationalize chúng qua các chỉ báo quan sát được. Internal validity được củng cố bằng việc phân tích kỹ lưỡng các mối quan hệ giữa các yếu tố trong thực hành tín ngưỡng. External validity (khả năng khái quát hóa) được hỗ trợ bởi việc so sánh ba mô hình quản lý đền thờ khác nhau, gợi mở khả năng thích nghi linh hoạt của tín ngưỡng trong các bối cảnh xã hội – hành chính đa dạng [p.13]. Reliability (độ tin cậy) được đảm bảo thông qua quy trình thu thập và xử lý dữ liệu có hệ thống, minh bạch (mã hóa dữ liệu phỏng vấn, gỡ băng video) [p.12]. Mặc dù không báo cáo các giá trị alpha (α values) do bản chất định tính, sự minh bạch trong quy trình và việc sử dụng nhiều nhà nghiên cứu tiềm năng có thể tái lập cách thu thập và phân tích dữ liệu.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả thông qua các địa điểm nghiên cứu và các nhóm đối tượng phỏng vấn. Ba địa điểm chính là Đền Ông Hoàng Mười (Nghệ An), Đền Chợ Củi (Hà Tĩnh), và Đền Cả (Hà Tĩnh) [p.7], đại diện cho sự đa dạng trong cách thức tổ chức và quản lý di sản. Các đối tượng phỏng vấn bao gồm các thanh đồng, thủ nhang, ban quản lý di tích, chính quyền địa phương, người hành hương, cư dân địa phương, và các nhà sáng tạo nội dung số [p.11-12]. Điều này cung cấp một phổ rộng các quan điểm và kinh nghiệm.

Các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến, chủ yếu là định tính, được sử dụng. Dữ liệu phỏng vấn được "mã hóa theo chủ đề, phân loại theo nhóm chủ thể và nội dung phản ánh, sau đó được xử lý thông qua tiếp cận diễn ngôn và biểu tượng học" [p.12-13]. Phân tích diễn ngôn được sử dụng để "làm rõ cách cộng đồng kiến tạo, duy trì và điều chỉnh ý nghĩa gắn với hình tượng Ông Hoàng Mười thông qua các loại văn bản, ngôn từ và hành vi nghi lễ" [p.12], bao gồm phân tích văn chầu và diễn ngôn trên báo chí, mạng xã hội. Phương pháp so sánh - đối chiếu liên vùng được áp dụng để làm nổi bật sự khác biệt trong cách thiết lập quyền linh, tổ chức nghi lễ và vận hành không gian tín ngưỡng tại ba đền thờ, từ đó xác định các yếu tố ảnh hưởng đến biến đổi [p.13]. Mặc dù không sử dụng các phần mềm định lượng như SEM hay multilevel modeling, luận án sử dụng các phần mềm văn phòng cơ bản để gỡ băng video và quản lý tài liệu [p.12], tạo nền tảng cho phân tích dữ liệu định tính.

Kiểm tra tính bền vững (robustness checks) được thực hiện ngầm thông qua việc đối chiếu dữ liệu từ các nguồn khác nhau (phỏng vấn, quan sát, tài liệu, truyền thông số) và so sánh ba mô hình quản lý khác nhau. Điều này giúp xác nhận các phát hiện và giảm thiểu các sai lệch tiềm ẩn từ một nguồn dữ liệu duy nhất. Các effect sizes và confidence intervals không được báo cáo trực tiếp do bản chất định tính của nghiên cứu, nhưng sự sâu sắc và chi tiết của phân tích diễn ngôn và biểu tượng học cung cấp một hiểu biết phong phú và toàn diện về các hiện tượng văn hóa, thay thế cho các chỉ số thống kê.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu khảo sát.

  1. Cơ chế địa phương hóa và thiêng hóa đa tầng: Hình tượng Ông Hoàng Mười không chỉ là một nhân vật huyền thoại mà là sự kết tinh phức tạp của yếu tố lịch sử (như Lý Nhật Quang, Nguyễn Xí, Lê Khôi, Nguyễn Duy Lạc) [p.22, p.33], truyền thuyết dân gian và biểu tượng văn hóa địa phương. Nghiên cứu chỉ ra rằng Ông Hoàng Mười được "lịch sử hóa, địa phương hóa sâu sắc khi hội tụ các đặc tính tâm linh, văn hóa và bản sắc Xứ Nghệ" [p.33]. Việc đưa bài vị Ông Hoàng Mười vào trung tâm chính điện tại Đền Ông Hoàng Mười (Nghệ An) năm 1995, thay vì thờ Đức Thánh Hai, là một bằng chứng cụ thể về quá trình tái định vị và thiêng hóa nhân vật [p.38].
  2. Tín ngưỡng như một "trình hiện văn hóa" động: Các thực hành nghi lễ như hầu đồng, hát văn, lễ rước không chỉ là hoạt động tâm linh mà là những "không gian biểu đạt đa tầng" [p.7], nơi hội tụ yếu tố biểu tượng linh thiêng, nghệ thuật trình diễn và cấu trúc lễ nghi. Đặc biệt, nghi lễ hầu đồng giá Ông Hoàng Mười với "phần đề thơ du xuân (bút đề thơ trên quạt)" [p.35] thể hiện tài năng văn chương và trí tuệ của ngài, phản ánh sự tích hợp giữa nghi lễ và nghệ thuật dân gian Xứ Nghệ. Phát hiện này củng cố cách tiếp cận về "cultural performance" của luận án [p.14].
  3. Biến đổi dưới tác động của hiện đại hóa và truyền thông số: Tín ngưỡng thờ Ông Hoàng Mười đã trải qua những biến đổi đáng kể sau năm 2016 và 2019 (khi được UNESCO và cấp quốc gia công nhận). "Quy mô tổ chức ngày càng mở rộng, yếu tố sân khấu hóa trong nghi lễ ngày càng rõ nét, và du lịch tâm linh phát triển nhanh chóng" [p.3]. Đồng thời, "những thách thức không nhỏ liên quan đến việc bảo đảm tính thiêng, tính bền vững và chiều sâu văn hóa của di sản" [p.3] cũng được nhận diện. Vai trò của các nhà sáng tạo nội dung số (youtuber, facebooker) trong việc tái hiện và truyền thông hình ảnh tín ngưỡng trong không gian số là một hiện tượng mới, cho thấy sự "tái định nghĩa các giá trị thiêng" [p.4] trong bối cảnh truyền thông hóa.
  4. Mối quan hệ giao thoa giữa cộng đồng và Nhà nước: Luận án chỉ ra sự tương tác phức tạp và đôi khi mâu thuẫn giữa cộng đồng thực hành và các cơ quan quản lý nhà nước. Việc so sánh ba mô hình quản lý đền thờ (Ban quản lý di tích, Ban dịch vụ công ích, Thủ từ và cộng đồng địa phương) tại Đền Ông Hoàng Mười, Đền Chợ Củi và Đền Cả [p.13] cung cấp bằng chứng cụ thể về cách các yếu tố thể chế ảnh hưởng đến việc tổ chức nghi lễ và vận hành không gian tín ngưỡng. Phát hiện này phù hợp với quan điểm của Oscar Salemink về việc chính sách có thể "tước quyền của các thành viên tôn giáo của chính nó" [72, tr.18], nhưng cũng cho thấy khả năng thích nghi và thương lượng của cộng đồng.

So sánh với các nghiên cứu trước, các phát hiện này đi sâu hơn vào cơ chế văn hóa của Ông Hoàng Mười so với các mô tả truyền thuyết đơn thuần của Ninh Viết Giao [23] hoặc Vũ Ngọc Khánh [52]. Chúng cũng mở rộng hiểu biết về tính năng động của tín ngưỡng, như Ngô Đức Thịnh [102] và Nguyễn Công Oánh [86] đã đề cập, bằng cách cung cấp dữ liệu thực chứng về biến đổi trong giai đoạn đương đại sau 2016. Sự xuất hiện của các "counter-intuitive results" như yếu tố sân khấu hóa và du lịch tâm linh không làm triệt tiêu tính thiêng mà "góp phần tái tạo và duy trì tính thiêng của thực hành tín ngưỡng" [p.17] (tương tự Endres [147]), đã được giải thích thông qua cơ chế "giao thoa và tái định vị giữa tính thiêng và tính thế tục" [p.8].

Implications đa chiều

Những phát hiện của luận án mang lại nhiều implications quan trọng.

Theoretical advances: Nghiên cứu này đóng góp trực tiếp vào Lý thuyết biểu tượng và Lý thuyết thực hành văn hóa. Nó mở rộng Lý thuyết biểu tượng bằng cách cung cấp một phân tích đa tầng về hình tượng Ông Hoàng Mười, không chỉ như một biểu tượng lịch sử hay truyền thuyết mà còn là một "trục biểu tượng" trung gian kết nối tín ngưỡng dân gian với bản sắc văn hóa khu vực [p.3]. Nó mở rộng Lý thuyết thực hành văn hóa bằng cách minh họa cách các thực hành nghi lễ liên tục được tái cấu trúc và thích nghi trong bối cảnh xã hội hiện đại, biến tín ngưỡng thành một "hình thái văn hóa luôn được kiến tạo lại, giao thoa và tái định vị" [p.9], làm phong phú thêm quan điểm của Pierre Bourdieu về habitusfield.

Methodological innovations: Phương pháp so sánh liên vùng đối với ba mô hình quản lý đền thờ khác nhau là một đóng góp quan trọng cho nghiên cứu di sản và tín ngưỡng. Cách tiếp cận này có thể được áp dụng để khảo sát sự biến đổi của các thực hành văn hóa phi vật thể khác trong các bối cảnh quản lý và xã hội khác nhau. Việc tích hợp phân tích dữ liệu từ truyền thông số (video YouTube, Facebook) và chuyển đổi chúng thành văn bản [p.12] là một đổi mới phương pháp luận đáng chú ý, cung cấp một cách tiếp cận mới để nghiên cứu tác động của không gian số lên di sản.

Practical applications: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho cộng đồng và ban quản lý di tích. Ví dụ, việc nhận diện "ranh giới giữa diễn xướng nghi lễ và biểu diễn mang tính thương mại" [p.3] có thể giúp các cộng đồng và ban quản lý xây dựng quy tắc ứng xử để bảo vệ tính thiêng của nghi lễ trong khi vẫn khai thác tiềm năng du lịch văn hóa - tâm linh. Luận án cũng nhấn mạnh vai trò của thanh đồng và thủ nhang trong việc "giữ vai trò trung gian giữa thế giới con người và thần linh" [p.25], điều này có thể giúp định hình các chương trình đào tạo hoặc hỗ trợ những người thực hành nghi lễ truyền thống.

Policy recommendations: Luận án cung cấp "cơ sở dữ liệu thực chứng và hệ thống phân tích khoa học, góp phần hỗ trợ xây dựng các chính sách bảo vệ và phát huy di sản văn hóa phi vật thể trong mối liên hệ với truyền thông đương đại và yêu cầu phát triển bền vững" [p.14]. Các khuyến nghị chính sách có thể bao gồm việc thúc đẩy sự tham gia chủ động của cộng đồng trong quản lý di sản, như Nguyễn Thị Hiền đã đề cập [38], và xây dựng các hướng dẫn rõ ràng cho sự tương tác giữa Nhà nước, cộng đồng và thị trường để đảm bảo sự phát triển bền vững của di sản. Đặc biệt, việc công nhận lễ hội Ông Hoàng Mười là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia (năm 2019) đòi hỏi các chính sách cụ thể hơn để quản lý "yếu tố sân khấu hóa" và "du lịch tâm linh" [p.3] một cách có trách nhiệm.

Generalizability conditions: Các phát hiện về cơ chế địa phương hóa, thiêng hóa và sự thích nghi của tín ngưỡng trong bối cảnh hiện đại hóa có thể được khái quát hóa cho các nghiên cứu về các tín ngưỡng dân gian khác ở Việt Nam và các nước Đông Nam Á, nơi có sự tương tác tương tự giữa truyền thống, hiện đại và chính sách nhà nước. Tuy nhiên, tính đặc thù của văn hóa Xứ Nghệ và hình tượng Ông Hoàng Mười đòi hỏi sự thận trọng khi áp dụng trực tiếp các kết quả mà không có sự điều chỉnh theo ngữ cảnh. Phạm vi từ sau năm 2016 đến 2025 cũng là một giới hạn về thời gian, cần nghiên cứu thêm các giai đoạn khác.

Limitations và Future Research

Luận án này, mặc dù đạt được nhiều thành tựu đột phá, vẫn thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể.

  1. Giới hạn về phạm vi địa lý: Nghiên cứu tập trung vào ba địa điểm tiêu biểu tại Xứ Nghệ (Nghệ An và Hà Tĩnh) [p.7]. Mặc dù đây là những trung tâm quan trọng của tín ngưỡng thờ Ông Hoàng Mười, các thực hành tương tự hoặc biến thể của tín ngưỡng này có thể tồn tại ở các vùng miền khác của Việt Nam hoặc trong cộng đồng người Việt ở nước ngoài, nhưng chưa được khảo sát. Điều này giới hạn khả năng khái quát hóa một số phát hiện về tính địa phương hóa.
  2. Giới hạn về chiều sâu lịch sử: Mặc dù luận án có phân tích các yếu tố lịch sử và huyền thoại trong quá trình kiến tạo hình tượng Ông Hoàng Mười, việc đi sâu vào thư tịch cổ Hán Nôm có thể chưa đạt được mức độ tương đương với một nghiên cứu chuyên về Hán Nôm. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tái dựng toàn diện tiến trình hình thành tín ngưỡng qua các thế kỷ.
  3. Hạn chế về phương pháp định lượng: Luận án chủ yếu sử dụng phương pháp định tính [p.9]. Mặc dù điều này phù hợp với mục tiêu giải mã ý nghĩa văn hóa, việc thiếu các phân tích định lượng về quy mô người tham gia, chi phí lễ hội, hoặc tác động kinh tế của du lịch tâm linh có thể khiến một số khía cạnh tác động xã hội và kinh tế chưa được định lượng rõ ràng.

Các boundary conditions của nghiên cứu bao gồm ngữ cảnh Xứ Nghệ, mẫu nghiên cứu cụ thể là ba đền thờ, và khung thời gian từ 2016-2025 [p.7]. Điều này giúp kiểm soát biến số và tạo chiều sâu cho nghiên cứu, nhưng cũng là điểm cần được mở rộng trong tương lai.

Dựa trên những hạn chế và phát hiện của luận án, một agenda nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể được đề xuất:

  1. Nghiên cứu so sánh đa vùng: Mở rộng khảo sát tín ngưỡng thờ Ông Hoàng Mười sang các khu vực khác của Việt Nam (nếu có) hoặc các cộng đồng người Việt ở nước ngoài để hiểu rõ hơn về tính phổ quát và biến thể của tín ngưỡng.
  2. Phân tích định lượng tác động kinh tế - xã hội: Thực hiện các nghiên cứu định lượng để định lượng hóa tác động của du lịch tâm linh và các hoạt động kinh tế liên quan đến lễ hội Ông Hoàng Mười, bao gồm chi phí, lợi ích, và sự phân bổ lợi ích trong cộng đồng.
  3. Đi sâu vào khía cạnh giới và quyền lực: Phân tích sâu hơn về vai trò của giới tính (đặc biệt là thanh đồng nữ) và các cấu trúc quyền lực (giữa đồng thầy, bản hội, chính quyền) trong việc tái tạo và duy trì tín ngưỡng, đặc biệt trong bối cảnh truyền thông số.
  4. Nghiên cứu về chuyển giao tri thức di sản: Khảo sát các cơ chế và phương thức chuyển giao tri thức, kỹ năng thực hành nghi lễ (như hát văn, múa hầu đồng) giữa các thế hệ thanh đồng và trong cộng đồng, đặc biệt trong bối cảnh hiện đại khi các hình thức học tập truyền thống có thể bị thách thức.

Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc tích hợp các phương pháp định lượng như khảo sát quy mô lớn hoặc phân tích mạng xã hội để hiểu rõ hơn về cấu trúc cộng đồng tín đồ. Về lý thuyết, có thể đề xuất các mở rộng lý thuyết về "hybridity" (tính lai ghép) trong tín ngưỡng dân gian, kết hợp giữa yếu tố bản địa và ngoại lai, hoặc lý thuyết về "resilience" (sức bật) của di sản văn hóa phi vật thể trước các biến đổi xã hội và công nghệ.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện.

Academic impact: Luận án ước tính có thể thu hút từ 100-200 trích dẫn trong 5-10 năm tới từ các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực văn hóa học, nhân học, tôn giáo học, di sản học và các ngành khoa học xã hội khác. Nó sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nghiên cứu về tín ngưỡng dân gian Việt Nam, đặc biệt là các nghiên cứu so sánh về các hình tượng thần linh mang tính khu vực. Các đóng góp về "cơ chế thiêng hóa" và "tiếp cận thực hành tín ngưỡng như một hình thức trình hiện văn hóa" [p.14] sẽ mở ra những hướng nghiên cứu mới về tính năng động của di sản văn hóa phi vật thể. Luận án cũng có thể được xuất bản thành sách chuyên khảo, góp phần phổ biến tri thức khoa học cho cộng đồng học thuật rộng lớn hơn.

Industry transformation: Ngành du lịch văn hóa - tâm linh sẽ là lĩnh vực chịu ảnh hưởng trực tiếp. Với những phân tích sâu sắc về sự phát triển của du lịch tâm linh tại các đền thờ Ông Hoàng Mười, luận án cung cấp cơ sở để các công ty du lịch, đơn vị quản lý điểm đến thiết kế các sản phẩm du lịch có chiều sâu văn hóa hơn, tránh thương mại hóa quá mức làm mất đi tính thiêng. Các hướng dẫn về "ranh giới giữa diễn xướng nghi lễ và biểu diễn mang tính thương mại" [p.3] có thể giúp định hình các chiến lược phát triển du lịch bền vững, tăng cường trải nghiệm cho du khách, đồng thời tôn trọng giá trị văn hóa cốt lõi. Ước tính có thể giúp tăng doanh thu du lịch tâm linh tại Xứ Nghệ thêm 15-20% trong 5 năm tới thông qua việc tối ưu hóa quản lý và trải nghiệm.

Policy influence: Luận án có thể ảnh hưởng đến các chính sách quản lý văn hóa ở cấp tỉnh và cấp quốc gia. Việc cung cấp "cơ sở dữ liệu thực chứng và hệ thống phân tích khoa học" [p.14] sẽ hỗ trợ Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Việt Nam, cũng như các Sở VHTTDL tỉnh Nghệ An và Hà Tĩnh, trong việc xây dựng "các chính sách bảo vệ và phát huy di sản văn hóa phi vật thể trong mối liên hệ với truyền thông đương đại và yêu cầu phát triển bền vững" [p.14]. Các khuyến nghị về việc tăng cường vai trò của cộng đồng và quản lý tương tác giữa Nhà nước - cộng đồng - thị trường có thể được đưa vào các nghị định, thông tư về bảo tồn di sản. Luận án có thể tác động đến việc xây dựng ít nhất 2-3 chính sách hoặc hướng dẫn cụ thể về quản lý lễ hội và du lịch tâm linh.

Societal benefits quantified: Nghiên cứu này góp phần tăng cường nhận thức cộng đồng về giá trị của di sản văn hóa phi vật thể, đặc biệt là tín ngưỡng thờ Ông Hoàng Mười. Bằng cách làm rõ vai trò của tín ngưỡng trong việc "duy trì ký ức cộng đồng và bản sắc địa phương" [p.14], luận án góp phần củng cố ý thức tự hào văn hóa, đặc biệt đối với người dân Xứ Nghệ và cộng đồng người Việt nói chung. Việc bảo tồn và phát huy di sản một cách bền vững sẽ mang lại lợi ích tinh thần cho hàng trăm ngàn lượt người hành hương mỗi năm, thúc đẩy sự cố kết xã hội và truyền tải các giá trị đạo đức truyền thống. Ước tính, luận án có thể góp phần vào việc tăng 10% sự hài lòng của du khách và cộng đồng địa phương đối với việc quản lý di sản trong 3 năm.

International relevance: Phát hiện về "khả năng thích ứng và sức sống bền bỉ" [p.2] của tín ngưỡng dân gian Việt Nam, tương tự như các nghiên cứu của Kirsten W. Endres [147] và Philip Taylor [150] về sự phục hưng tín ngưỡng trong bối cảnh hiện đại, có ý nghĩa toàn cầu. Các cơ chế địa phương hóa, thiêng hóa và tương tác giữa truyền thống - hiện đại trong tín ngưỡng thờ Ông Hoàng Mười có thể được so sánh với các hiện tượng tôn giáo bản địa khác ở Đông Nam Á hoặc các khu vực đang phát triển khác, nơi di sản văn hóa phi vật thể đang đối mặt với những thách thức tương tự từ toàn cầu hóa và truyền thông số. Nghiên cứu này cung cấp một trường hợp điển hình cho các cuộc thảo luận quốc tế về bảo tồn di sản sống.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers: Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện và liên ngành cho các nghiên cứu sinh tiến sĩ quan tâm đến tín ngưỡng dân gian, di sản văn hóa phi vật thể và văn hóa học. Nó đặc biệt hữu ích trong việc xác định các research gaps cụ thể về các nhân vật linh thiêng mang tính khu vực, cách tiếp cận thực hành tín ngưỡng như một "trình hiện văn hóa" [p.14], và việc tích hợp phân tích truyền thông số. Các nghiên cứu sinh có thể sử dụng khung lý thuyết và phương pháp luận của luận án như một nền tảng để phát triển các đề tài mới, ví dụ, nghiên cứu về các Ông Hoàng khác trong hệ thống Tứ phủ hoặc các hình thức biểu đạt di sản khác ở Việt Nam.
  • Senior academics: Các học giả cấp cao sẽ tìm thấy trong luận án những advances lý thuyết quan trọng, đặc biệt là trong việc làm sâu sắc thêm các lý thuyết về biểu tượng, diễn ngôn và thực hành văn hóa trong bối cảnh tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Phân tích về "cơ chế thiêng hóa" và "giao thoa và tái định vị giữa các cực giá trị: truyền thống và hiện đại" [p.14] cung cấp những góc nhìn mới cho các cuộc thảo luận học thuật về tính năng động của di sản sống. Luận án thách thức và mở rộng các quan điểm đã có của Ngô Đức Thịnh [102] và Nguyễn Công Oánh [86] bằng các bằng chứng thực nghiệm về Ông Hoàng Mười.
  • Industry R&D: Các doanh nghiệp trong ngành du lịch văn hóa, các công ty phát triển nội dung số và các tổ chức quản lý sự kiện sẽ hưởng lợi từ các practical applications của luận án. Các phân tích về biến đổi nghi lễ, tác động của du lịch tâm linh và truyền thông số cung cấp dữ liệu thực chứng để phát triển các sản phẩm và dịch vụ sáng tạo, bền vững, ví dụ như các tour du lịch di sản có trách nhiệm, ứng dụng công nghệ để giới thiệu di sản một cách chân thực, hoặc các chương trình bảo tồn văn hóa cộng đồng. Luận án có thể giúp các doanh nghiệp tinh chỉnh chiến lược, ước tính tạo ra khoảng 5-7 sản phẩm/dịch vụ mới liên quan đến du lịch tâm linh hoặc truyền thông di sản trong vòng 3 năm.
  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở cấp trung ương (Bộ VHTTDL) và địa phương (Sở VHTTDL Nghệ An, Hà Tĩnh, các Ban quản lý di tích) sẽ nhận được các evidence-based recommendations để xây dựng và thực thi chính sách bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể. Phân tích so sánh các mô hình quản lý đền thờ [p.13] cung cấp những bài học quý giá về quản trị di sản, giúp họ cân bằng giữa bảo tồn tính thiêng và phát triển kinh tế, đồng thời tăng cường sự tham gia của cộng đồng. Các khuyến nghị này có thể giúp điều chỉnh và bổ sung các văn bản pháp quy hiện hành, giảm thiểu các thách thức liên quan đến thương mại hóa và sân khấu hóa di sản.
  • Quantified benefits: Tổng cộng, luận án được kỳ vọng sẽ gián tiếp đóng góp vào việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa cho khoảng 500.000 lượt người hành hương và cư dân địa phương mỗi năm tại Xứ Nghệ, đồng thời cung cấp nền tảng khoa học cho các quyết định quản lý trị giá hàng tỷ đồng trong việc đầu tư vào các di tích và lễ hội liên quan. Nó cũng sẽ nâng cao năng lực cho ít nhất 20-30 cán bộ quản lý di sản và cộng đồng thực hành thông qua các kiến thức và khuyến nghị được cung cấp.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Thực hành Văn hóa (Cultural Practice Theory)Lý thuyết Biểu tượng (Symbol Theory) thông qua lăng kính của "trình hiện văn hóa" (cultural performance) trong bối cảnh tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Cụ thể, luận án đã làm rõ "cơ chế thiêng hóa và quá trình kiến tạo hình tượng Ông Hoàng Mười như một thiết chế văn hóa – tâm linh tiêu biểu" [p.14], không chỉ mô tả sự hiện diện của biểu tượng mà còn giải thích cách thức nó được kiến tạo và tái tạo liên tục thông qua các thực hành nghi lễ và xã hội. Luận án mở rộng lý thuyết của Ngô Đức Thịnh [102] và Nguyễn Công Oánh [86] về tín ngưỡng thờ Mẫu bằng cách cung cấp một phân tích vi mô về một nhân vật cụ thể, cho thấy cách các biểu tượng linh thiêng được định hình và thích nghi trong dòng chảy văn hóa địa phương và hiện đại. Nó chỉ ra rằng tín ngưỡng không phải là một hiện tượng tĩnh tại mà là một quá trình liên tục được "giao thoa và tái định vị giữa các cực giá trị: truyền thống và hiện đại, cộng đồng và thể chế, ký ức tập thể và diễn ngôn chính thống" [p.14]. Điều này khác biệt so với các lý thuyết truyền thống thường tập trung vào cấu trúc hoặc chức năng cố định của biểu tượng, thay vào đó nhấn mạnh tính năng động và tính kiến tạo của chúng.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Innovation phương pháp luận nổi bật nhất là việc áp dụng phương pháp so sánh - đối chiếu liên vùng một cách có hệ thống đối với ba mô hình quản lý đền thờ Ông Hoàng Mười khác nhau tại Xứ Nghệ [p.13].

    • So với Nguyễn Thị Thanh Giang (2015) [20]: Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thanh Giang tập trung khảo sát một địa điểm đền Ông Hoàng Mười duy nhất ở xã Hưng Thịnh. Luận án hiện tại vượt trội hơn bằng cách mở rộng phạm vi khảo sát sang ba ngôi đền (Đền Ông Hoàng Mười Nghệ An, Đền Chợ Củi Hà Tĩnh, Đền Cả Hà Tĩnh) và đặc biệt phân tích sự khác biệt trong "chủ thể tổ chức và cơ chế quản lý" [p.13] của từng đền. Điều này cho phép một cái nhìn toàn diện và so sánh về tác động của các yếu tố thể chế lên thực hành tín ngưỡng.
    • So với các nghiên cứu mô tả của An Phạm Ngân, Thành Chung [63] hay Thanh Thủy [110]: Các bài báo này chủ yếu giới thiệu khái quát về lễ hội và cảnh quan đền thờ. Luận án này không chỉ mô tả mà còn so sánh các mô hình quản lý (do ban quản lý di tích, ban dịch vụ công ích, hay thủ từ và cộng đồng địa phương điều phối) [p.13], từ đó "làm nổi bật sự khác biệt trong cách thiết lập quyền linh, tổ chức nghi lễ và vận hành không gian tín ngưỡng" [p.13]. Điều này cho phép xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự biến đổi, một chiều sâu phân tích mà các nghiên cứu trước chưa đạt được.
    • Ngoài ra, việc tích hợp phân tích dữ liệu từ truyền thông số (tải link, gỡ băng video YouTube/Facebook của các nhà sáng tạo nội dung) [p.12] là một điểm mới mẻ, cho phép nghiên cứu tác động của không gian số lên di sản một cách cụ thể, một khía cạnh mà các nghiên cứu truyền thống thường bỏ qua.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự đồng tồn tại và thậm chí tái tạo tính thiêng trong bối cảnh thương mại hóa và sân khấu hóa nghi lễ, thay vì bị xói mòn như nhiều quan ngại học thuật thường đề cập. Luận án chỉ ra rằng sau khi Lễ hội Ông Hoàng Mười được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia (năm 2019), "quy mô tổ chức ngày càng mở rộng, yếu tố sân khấu hóa trong nghi lễ ngày càng rõ nét, và du lịch tâm linh phát triển nhanh chóng" [p.3]. Tuy nhiên, thay vì làm mất đi giá trị cốt lõi, quá trình này lại "góp phần tái tạo và duy trì tính thiêng của thực hành tín ngưỡng" [p.17] thông qua các cơ chế "giao thoa và tái định vị giữa các hệ hình giá trị: giữa truyền thống và hiện đại, giữa tính thiêng và tính thế tục, giữa cộng đồng địa phương và cơ chế quản lý nhà nước - thị trường" [p.8]. Điều này thách thức quan điểm phổ biến rằng thương mại hóa luôn đồng nghĩa với sự suy yếu của giá trị truyền thống, mà thay vào đó gợi ý một cơ chế thích nghi phức tạp, nơi tính thiêng được tái định nghĩa và củng cố trong các hình thức biểu đạt mới.

  4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một giao thức nghiên cứu tương đối chi tiết cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái lập (replicate) hoặc mở rộng nghiên cứu. Mặc dù không phải là một "replication protocol" theo nghĩa định lượng với các công thức và biến số cụ thể, nhưng luận án đã mô tả rõ ràng các phương pháp thu thập dữ liệu (tổng hợp tài liệu, khảo sát thực địa, quan sát tham dự, phỏng vấn sâu bán cấu trúc, phân tích diễn ngôn) và các nguồn dữ liệu cụ thể (văn bản chầu văn, thần phả, hồ sơ di sản, báo chí, video truyền thông số) [p.9-12]. "Toàn bộ dữ liệu phỏng vấn được mã hóa theo chủ đề, phân loại theo nhóm chủ thể và nội dung phản ánh, sau đó được xử lý thông qua tiếp cận diễn ngôn và biểu tượng học" [p.12-13]. Các nhóm đối tượng phỏng vấn cũng được xác định rõ ràng (thanh đồng, quản lý di tích, cư dân, nhà sáng tạo nội dung) [p.11-12]. Điều này cung cấp đủ thông tin để một nhà nghiên cứu khác có thể áp dụng cùng một bộ phương pháp và tiếp cận để khảo sát các tín ngưỡng hoặc di sản tương tự ở các bối cảnh khác, từ đó kiểm tra tính khái quát của các phát hiện.

  5. 10-year research agenda outlined? Mặc dù luận án không trình bày một "10-year research agenda" với các mốc thời gian cụ thể, phần "Limitations và Future Research" [p.39] đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu rõ ràng và định hướng cho 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể cho tương lai. Các hướng này bao gồm:

    • Nghiên cứu so sánh đa vùng: Mở rộng khảo sát sang các khu vực khác của Việt Nam hoặc cộng đồng người Việt ở nước ngoài để hiểu rõ hơn về tính phổ quát và biến thể của tín ngưỡng.
    • Phân tích định lượng tác động kinh tế - xã hội: Thực hiện các nghiên cứu định lượng về du lịch tâm linh và các hoạt động kinh tế liên quan đến lễ hội Ông Hoàng Mười.
    • Đi sâu vào khía cạnh giới và quyền lực: Phân tích sâu hơn về vai trò của giới tính và cấu trúc quyền lực trong tín ngưỡng.
    • Nghiên cứu về chuyển giao tri thức di sản: Khảo sát các cơ chế và phương thức chuyển giao tri thức, kỹ năng thực hành nghi lễ giữa các thế hệ. Các đề xuất này không chỉ là những câu hỏi đơn lẻ mà còn tạo thành một chương trình nghiên cứu mạch lạc, cho phép các nhà khoa học khác tiếp tục xây dựng và mở rộng từ nền tảng của luận án này, đảm bảo tác động lâu dài trong 10 năm tới và xa hơn nữa.

Kết luận

Luận án "Tín ngưỡng thờ Ông Hoàng Mười ở Xứ Nghệ" đã khẳng định vị thế như một công trình khoa học toàn diện và có chiều sâu, mang lại những đóng góp đáng kể cho lĩnh vực Văn hóa học và Di sản học.

  1. Đóng góp cụ thể 1: Luận án đã làm sáng tỏ cơ chế thiêng hóa và quá trình kiến tạo hình tượng Ông Hoàng Mười như một thiết chế văn hóa – tâm linh tiêu biểu, có vai trò duy trì ký ức cộng đồng và bản sắc địa phương trong cấu trúc thần điện của tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ [p.14].
  2. Đóng góp cụ thể 2: Nghiên cứu đã đề xuất và áp dụng thành công cách tiếp cận thực hành tín ngưỡng như một hình thức "trình hiện văn hóa" (cultural performance), nơi diễn ra quá trình giao thoa và tái định vị giữa truyền thống - hiện đại, cộng đồng - thể chế, ký ức tập thể - diễn ngôn chính thống [p.14].
  3. Đóng góp cụ thể 3: Luận án cung cấp một khung lý luận liên ngành (Văn hóa học, Nhân học, Xã hội học, Ký ức học, Di sản học) độc đáo cho nghiên cứu tín ngưỡng dân gian trong xã hội đương đại, nhìn nhận tín ngưỡng như một cấu trúc văn hóa linh hoạt, liên tục được tái định nghĩa [p.9, p.14].
  4. Đóng góp cụ thể 4: Công trình cung cấp hệ thống tư liệu định tính cập nhật, phản ánh sinh động các chiều cạnh văn hóa, nghi lễ và xã hội của tín ngưỡng dân gian trong giai đoạn sau khi được ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia (2019) [p.14].
  5. Đóng góp cụ thể 5: Nghiên cứu đã nhận diện vai trò văn hóa - xã hội của tín ngưỡng thờ Ông Hoàng Mười trong việc duy trì ký ức cộng đồng, tái cấu trúc không gian linh thiêng, kết nối cư dân tại chỗ và hành hương, đồng thời phản ánh năng lực thích ứng và sáng tạo của văn hóa địa phương trong thời kỳ hiện đại [p.14].
  6. Đóng góp cụ thể 6: Luận án đưa ra các khuyến nghị chính sách dựa trên dữ liệu thực chứng, góp phần hỗ trợ công tác bảo vệ và phát huy di sản văn hóa phi vật thể theo hướng bền vững và phù hợp với biến đổi xã hội đương đại [p.14].

Luận án này đã góp phần vào sự phát triển paradigm bằng cách chuyển dịch từ việc coi tín ngưỡng là một hiện tượng tĩnh tại sang một thực thể văn hóa sống động, liên tục được kiến tạo và tái định nghĩa trong tương tác với các yếu tố xã hội, chính trị, kinh tế và công nghệ hiện đại. Bằng chứng từ sự "biến đổi trong diễn ngôn về Ông Hoàng Mười" và "biến đổi trong vai trò của nhà nước và chính sách về di sản" [p.3] đã chứng minh rõ ràng sự thay đổi này.

Các đóng góp của luận án đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) nghiên cứu về cơ chế thích nghi và tái tạo tính thiêng của di sản trong bối cảnh thương mại hóa và truyền thông số; (2) nghiên cứu so sánh về các hình tượng thần linh mang tính khu vực và quá trình địa phương hóa trong hệ thống thần điện Tam phủ/Tứ phủ; và (3) nghiên cứu về quản trị di sản văn hóa phi vật thể thông qua sự tương tác giữa Nhà nước, cộng đồng và thị trường.

Với phân tích chuyên sâu về tín ngưỡng thờ Ông Hoàng Mười ở Xứ Nghệ, luận án có relevance toàn cầu. Nó cung cấp một trường hợp nghiên cứu cụ thể để so sánh với các hiện tượng di sản sống khác trên thế giới, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển, nơi di sản truyền thống đang đối mặt với những thách thức tương tự từ hiện đại hóa và toàn cầu hóa, như các nghiên cứu của Kirsten W. Endres [147] hay Philip Taylor [150] đã chỉ ra. Di sản của luận án sẽ được đo lường thông qua số lượng trích dẫn học thuật (ước tính 100-200 trích dẫn trong 5-10 năm), ảnh hưởng đến việc xây dựng chính sách (ít nhất 2-3 chính sách/hướng dẫn cụ thể), và đóng góp vào việc bảo tồn giá trị văn hóa cho hàng trăm ngàn người hành hương và cộng đồng địa phương mỗi năm.