Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Hoạt động giáo dục di sản gắn với bảo vệ và phát huy giá trị di tích tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám" của NCS Đường Ngọc Hà đại diện cho một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Quản lý Văn hóa tại Việt Nam, đặc biệt tập trung vào việc tối ưu hóa vai trò của giáo dục di sản (GDDS) như một giải pháp chiến lược trong công tác bảo tồn và phát huy giá trị di tích. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được định hình bởi sự chuyển dịch toàn cầu trong tư duy quản lý di sản, từ bảo tồn đơn thuần vật thể sang phát huy giá trị bền vững và tích hợp cộng đồng, cùng với yêu cầu đổi mới giáo dục theo hướng phát triển năng lực người học.

Nghiên cứu này giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong học thuật Việt Nam. Mặc dù đã có nhiều công trình về GDDS và bảo tồn di sản, nhưng "chưa có công trình nào kết hợp chặt chẽ ba hướng nghiên cứu này để xem xét hoạt động giáo dục di sản như một giải pháp nhằm bảo vệ và phát huy giá trị di tích" [Input p. 31]. Đặc biệt, các nghiên cứu hiện có còn "rời rạc, thiên về mô tả, chưa đạt đến chiều sâu lý luận và chưa xây dựng được một khung khái niệm thống nhất" [Input p. 4] về quản lý GDDS. Luận án nhấn mạnh rằng "chưa có nghiên cứu hệ thống nào làm rõ cơ chế, mô hình hoặc các nguyên tắc tích hợp GDDS vào quản lý di tích đang khiến cho hai lĩnh vực này hoạt động rời rạc, thiếu sự tương hỗ cần thiết" [Input p. 32].

Các câu hỏi nghiên cứu then chốt của luận án là:

  1. Những giá trị tiêu biểu của di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám mà hoạt động giáo dục di sản cần hướng tới là gì? Vai trò, tầm quan trọng, nội dung, phương thức của giáo dục di sản gắn với công tác bảo tồn và phát huy giá trị di tích tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám là như thế nào?
  2. Những yếu tố quản lý nào chi phối hoạt động GDDS tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám? Thực trạng hoạt động giáo dục di sản tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám hiện nay như thế nào, đạt được những thành công gì, còn hạn chế gì và nguyên nhân xuất phát từ đâu?
  3. Cần có những giải pháp nào để nâng cao hiệu quả tổ chức, quản lý hoạt động giáo dục di sản gắn với bảo vệ và phát huy giá trị di tích Văn Miếu – Quốc Tử Giám trong thời gian tới?

Các giả thuyết nghiên cứu của luận án, được đánh số cụ thể, bao gồm:

  1. Di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám chứa đựng những giá trị di sản văn hóa quý giá. Giáo dục di sản là một trong những biện pháp quan trọng trong bảo vệ và phát huy giá trị di sản. Giáo dục di sản có nhiều nội dung, phương thức đa dạng, phù hợp với đặc thù của thế hệ trẻ.
  2. Công tác tổ chức, quản lý hoạt động GDDS tại di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám hiện nay đã đạt được một số thành công nhất định trong việc góp phần bảo vệ và phát huy giá trị di tích, thể hiện qua việc tăng cường nhận thức của cộng đồng, đặc biệt là học sinh, sinh viên về các giá trị của di tích. Tuy nhiên, hoạt động này vẫn còn tồn tại những hạn chế về nội dung, phương pháp tổ chức, nhân lực và cơ sở vật chất. Những hạn chế này bắt nguồn chủ yếu từ sự thiếu đầu tư bài bản về chuyên môn, sự phối hợp chưa đồng bộ giữa các đơn vị quản lý, cũng như việc chưa khai thác hiệu quả các nguồn lực xã hội và công nghệ trong GDDS.
  3. Hoạt động giáo dục di sản tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám hiện nay đang đối mặt với nhiều vấn đề về nhận thức, cơ chế quản lý, nguồn lực và sự phối hợp. Để nâng cao hiệu quả, cần có hệ thống giải pháp đồng bộ, khả thi, gắn với điều kiện thực tiễn trong nước và tham khảo kinh nghiệm quốc tế, nhằm bảo đảm sự gắn kết chặt chẽ giữa giáo dục di sản với công tác bảo vệ và phát huy giá trị di tích trong giai đoạn mới.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Tiếp cận Cộng đồng (Community-based approach) trong bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa (đặc biệt theo quan điểm của UNESCO và ICOMOS từ Công ước 1972 và Tuyên bố Nara 1994), Lý thuyết Quản lý Di sản Bền vững (Sustainable Heritage Management), và Lý thuyết Học thông qua Trải nghiệm (Experiential Learning) của David Kolb. Việc vận dụng các lý thuyết này vào thực tiễn GDDS tại di tích là một đóng góp đột phá, giúp chuyển đổi tư duy từ bảo tồn tĩnh sang phát huy giá trị năng động, có sự tham gia của cộng đồng và người học [Input p. 11].

Đóng góp đột phá của luận án thể hiện ở việc xây dựng "một mô hình lý luận và thực tiễn có tính khả thi" [Input p. 32] cho GDDS tại di tích, góp phần "đáp ứng yêu cầu đổi mới tư duy quản lý văn hóa trong thời kỳ hội nhập" [Input p. 32]. Nghiên cứu định lượng và định tính này dự kiến nâng cao hiệu quả GDDS tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám lên khoảng 20-30% thông qua các giải pháp đề xuất, đo lường bằng mức độ hài lòng của học sinh, giáo viên, phụ huynh và sự gia tăng số lượng đoàn tham gia.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào di tích Quốc gia đặc biệt Văn Miếu - Quốc Tử Giám, thu thập dữ liệu trong giai đoạn 2016-2024 (từ khi Trung tâm Hoạt động VHKH Văn Miếu - Quốc Tử Giám bắt đầu xây dựng chương trình GDDS) và đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2025-2030. Luận án chỉ tập trung vào các chương trình GDDS cụ thể, không bao gồm các hoạt động văn hóa nói chung, và tập trung vào các giá trị tiêu biểu của di tích gắn với mục tiêu GDDS. Tính ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn để GDDS thực sự trở thành một trụ cột trong chiến lược quản lý di sản, đặc biệt trong bối cảnh Luật Di sản Văn hóa sửa đổi năm 2024 lần đầu tiên đưa "giáo dục di sản" vào các điều khoản pháp lý [Input p. 4].

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án đã thực hiện một tổng hợp toàn diện các dòng nghiên cứu chính về giáo dục di sản (GDDS) và quản lý di sản văn hóa, cả trên bình diện quốc tế và tại Việt Nam. Về GDDS, luận án tổng hợp từ các học giả như Hein George E. (2002) với quan điểm "Việc giáo dục đã trở thành một chức năng đầu của bảo tàng" [Input p. 12] và Hooper-Greenhill Eilean (1999) nhấn mạnh học tập tại bảo tàng "mang tính cởi mở hơn và đa chiều, và tập trung hơn vào con người" [Input p. 12]. Các nghiên cứu quốc tế như của Kathleen Hunter (2014) về GDDS tại Mỹ [Input p. 13] và các chương trình của UNESCO (Chương trình Giáo dục Di sản Thế giới 1994) [Input p. 13], Hội đồng Châu Âu (Ngày Di sản Châu Âu 1991) đã khẳng định GDDS không chỉ là truyền đạt tri thức mà còn là công cụ hữu hiệu để gắn kết xã hội và bảo tồn di sản.

Ở Việt Nam, các tác giả như Nguyễn Văn Huy (1999, 2014) và Đặng Văn Bài (2005) đã sớm nhìn nhận vai trò giáo dục của bảo tàng là "trường học thích hợp với mọi lứa tuổi" [Input p. 16] và "lớp học thứ hai" [Input p. 17]. Nguyễn Thị Kim Thành cũng đồng quan điểm về mối quan hệ bổ trợ giữa GDDS tại di tích và giáo dục học đường [Input p. 17]. Tuy nhiên, các nghiên cứu này cũng chỉ ra những hạn chế trong việc triển khai, như tính hình thức, thiếu hệ thống, và chưa lấy học sinh làm trung tâm (Bùi Hà Trang, 2015 về Làng Văn hóa các dân tộc Việt Nam [Input p. 18]).

Về quản lý di sản văn hóa, luận án tổng hợp các quan điểm từ Peter Howard (đầu thế kỷ XIX) về lợi ích công chúng của bảo tồn di sản [Input p. 19], đến các công trình như Heritage Studies: Methods and Approaches của John Carman & Marie Louise Stig Sorensen [121] và Cultural Heritage Management của Massenger P. Các nghiên cứu quốc tế đã phát triển từ quan điểm bảo quản nguyên gốc sang bảo tồn phát triển, nhấn mạnh di sản phải "sống trong cộng đồng, gắn kết với mọi mặt của đời sống đương đại" [Input p. 20]. McKercher, B. & du Cros (2002) trong Du lịch văn hóa - Mối quan hệ giữa du lịch và quản lý di sản văn hóa [137] khẳng định quản lý di sản là quá trình chăm sóc có hệ thống để gìn giữ giá trị cho hiện tại và tương lai.

Tại Việt Nam, Đặng Văn Bài (2005) đã nhấn mạnh vai trò của quản lý nhà nước trong bảo tồn di sản văn hóa [Input p. 22]. Nguyễn Thế Hùng (2013) [31] đề xuất sáu nhóm giải pháp để thúc đẩy bảo vệ và phát huy giá trị di sản trong bối cảnh đổi mới. Các tác giả như Phan Hồng Giang và Bùi Hoài Sơn (2013) [26] đã phân tích các yếu tố cấu thành quản lý văn hóa, đặt nó trong mối quan hệ liên ngành. Đặc biệt, Từ Thị Loan (2014) [46] đã đề cập đến mối quan hệ cân bằng giữa bảo tồn và phát huy tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám.

Mâu thuẫn và tranh luận trong tài liệu hiện có được thể hiện rõ qua sự khác biệt trong cách tiếp cận GDDS. Một mặt, các học giả như O’Neill và Dufresne-Tassé (2019) [141] định nghĩa chức năng giáo dục của bảo tàng là "sự phát triển và hoàn thiện con người", thông qua các chương trình có mục tiêu cụ thể. Mặt khác, tại Việt Nam, thực trạng cho thấy GDDS còn mang "tính hình thức, số lượng ít ỏi, chương trình thiếu tính hệ thống" [Input p. 2], thậm chí học sinh còn "thờ ơ" với di sản [Input p. 3]. Điều này tạo ra một sự mâu thuẫn giữa lý tưởng học thuật và thực tiễn triển khai. Một tranh luận khác nằm ở việc cân bằng giữa bảo tồn nguyên trạng và phát huy giá trị kinh tế. Trong khi các quan điểm quốc tế như của Ashworth (1997) [103] nhấn mạnh bảo tồn phát triển, một số nghiên cứu vẫn cảnh báo về "khai thác di sản quá mức, dẫn đến xâm hại tới di sản" [Input p. 21].

Vị thế của luận án trong tài liệu hiện có là lấp đầy khoảng trống nghiên cứu then chốt: "chưa có công trình nào kết hợp chặt chẽ ba hướng nghiên cứu này [giáo dục di sản, bảo vệ/phát huy giá trị di tích, và di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám] để xem xét hoạt động giáo dục di sản như một giải pháp nhằm bảo vệ và phát huy giá trị di tích" [Input p. 31]. Mặc dù các công trình về Văn Miếu - Quốc Tử Giám đã khai thác nhiều khía cạnh (lịch sử, kiến trúc, giá trị Nho học, du lịch), nhưng "những tiếp cận này còn phân tán, chưa xây dựng được một hệ khung lý luận, phương pháp toàn diện cho hoạt động giáo dục di sản tại di tích" [Input p. 31]. Luận án tiến thêm một bước bằng cách tích hợp GDDS vào quản lý di tích như một giải pháp cốt lõi để phát triển bền vững.

Cách luận án thúc đẩy lĩnh vực này là thông qua việc:

  1. Hệ thống hóa lý thuyết: Đề xuất một mô hình lý luận toàn diện cho GDDS gắn với bảo vệ và phát huy giá trị di tích, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa đạt được ở chiều sâu này.
  2. Định hình cơ chế tích hợp: Làm rõ cơ chế, mô hình và nguyên tắc để tích hợp GDDS vào chiến lược quản lý di tích, giải quyết tình trạng "hai lĩnh vực này hoạt động rời rạc, thiếu sự tương hỗ cần thiết" [Input p. 32].
  3. Cung cấp giải pháp khả thi: Đề xuất các giải pháp dựa trên dữ liệu thực nghiệm tại một di tích tiêu biểu, có tính ứng dụng cao cho các di tích khác ở Việt Nam.
  4. Phù hợp với xu thế quốc tế: Đặt GDDS tại di tích vào bối cảnh "giáo dục vì sự phát triển bền vững" của UNESCO, và đáp ứng yêu cầu "chuyển đổi số, yêu cầu các thiết chế văn hóa phải đổi mới nội dung, phương thức hoạt động" [Input p. 32].

So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế:

  • Trong khi Chương trình Giáo dục Di sản Thế giới (WHE) của UNESCO (thành lập 1994) [Input p. 13] nhấn mạnh vai trò của thanh thiếu niên trong bảo tồn và phát triển tài liệu giáo dục, luận án này đi sâu hơn vào việc cấu trúc các chương trình GDDS tại một di tích cụ thể (Văn Miếu - Quốc Tử Giám) để không chỉ truyền đạt tri thức mà còn như một công cụ quản lý trực tiếp, tạo ra nguồn lực và nhận thức bền vững cho việc bảo vệ di sản. Nghiên cứu của NCS còn đi xa hơn trong việc phân tích các yếu tố quản lý chi phối (nhân lực, kinh phí, cơ chế phối hợp) và đề xuất các giải pháp chi tiết cho một bối cảnh địa phương.
  • Nghiên cứu của Kathleen Hunter (2014) về GDDS tại Mỹ [Input p. 13] cho rằng GDDS đã trở thành một phần của chương trình giảng dạy cốt lõi trong trường học, hỗ trợ sự thống nhất quốc gia và gắn kết trong một xã hội đa nguyên. Luận án này cũng hướng tới việc lồng ghép GDDS vào chương trình phổ thông, nhưng mở rộng tầm nhìn để GDDS không chỉ là một hoạt động ngoại khóa bổ trợ mà là một "chiến lược quản lý hiệu quả" [Input p. 16] nhằm nâng cao ý thức cộng đồng, thu hút sự đầu tư, và tạo ra nguồn lực mới hỗ trợ công tác bảo vệ và phát huy giá trị di sản, đặc biệt là trong bối cảnh Luật Di sản Văn hóa sửa đổi năm 2024 tại Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện những đóng góp đáng kể cho lý thuyết quản lý văn hóa và giáo dục di sản, mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có bằng cách tích hợp chúng vào một khung khái niệm mới mẻ.

Đầu tiên, luận án mở rộng và thách thức lý thuyết Tiếp cận Cộng đồng trong bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa. Trong khi UNESCO (Công ước 1972) và Tuyên bố Nara (1994) đã nhấn mạnh vai trò của cộng đồng là chủ thể trung tâm [Input p. 43], luận án làm sâu sắc hơn quan điểm này bằng cách chứng minh GDDS chính là cầu nối hữu cơ để cộng đồng (đặc biệt là thế hệ trẻ) thực sự trở thành chủ thể chủ động tham gia vào quá trình bảo tồn. Nó chuyển vai trò của giáo dục từ truyền đạt kiến thức thụ động sang một hình thức thực hành xã hội, nơi cộng đồng được "trao quyền để tham gia tích cực vào việc nhận diện, kiểm kê và quản lý di sản" (Đặng Văn Bài, được trích dẫn trong luận án) [Input p. 43-44]. Điều này gợi ý một sự thay đổi trong cách hiểu về "sự tham gia" của cộng đồng, từ một hành vi ngoại vi sang một hành vi được tích hợp thông qua giáo dục có mục đích.

Thứ hai, luận án tích hợp và áp dụng Lý thuyết Học thông qua Trải nghiệm của David Kolb (cùng với Chu trình giáo dục trải nghiệm gắn bảo tàng với đời sống theo tư tưởng của Dewey) vào bối cảnh GDDS tại di tích. Kolb's model (1984) với chu trình học tập qua trải nghiệm (trải nghiệm cụ thể – quan sát phản tư – khái niệm hóa trừu tượng – thử nghiệm tích cực) [Input, Sơ đồ 2.2] được vận dụng để thiết kế các chương trình GDDS tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám. Luận án không chỉ đơn thuần áp dụng lý thuyết này mà còn điều chỉnh và cụ thể hóa nó để phù hợp với đặc thù của di sản văn hóa và đối tượng học sinh, sinh viên. Điều này thách thức quan điểm GDDS truyền thống chỉ dừng lại ở thuyết minh và tham quan, chuyển sang một mô hình tương tác, cá nhân hóa, giúp người học không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn hình thành thái độ và kỹ năng bảo vệ di sản.

Thứ ba, luận án góp phần làm rõ và định vị vai trò của GDDS trong Lý thuyết Quản lý Di sản Bền vững. Mặc dù quản lý di sản bền vững đã được nghiên cứu rộng rãi (ví dụ: Logan [133] về xung đột giữa bảo tồn và phát triển kinh tế), luận án này đặt GDDS vào vị trí cốt lõi như một công cụ để đạt được sự bền vững. Bằng cách nâng cao nhận thức và trách nhiệm của thế hệ trẻ, GDDS đảm bảo rằng các giá trị di sản được duy trì không chỉ qua vật thể mà còn qua ý thức và hành động của con người, tạo ra "nguồn lực cung cấp hay nuôi dưỡng cho những hoạt động bảo tồn" [Input p. 38]. Đây là một sự mở rộng của lý thuyết quản lý di sản, nhấn mạnh yếu tố con người và giáo dục là trọng tâm của sự bền vững.

Cuối cùng, luận án đề xuất một sự tiến bộ về mô hình quản lý (paradigm advancement) trong lĩnh vực quản lý di sản ở Việt Nam. Với việc nhấn mạnh GDDS như một giải pháp quản lý hiệu quả và bền vững, luận án khuyến nghị chuyển đổi từ tư duy quản lý di tích tập trung vào vật thể sang tư duy quản lý lấy giáo dục làm trung tâm của phát triển bền vững [Input p. 32]. Sự chuyển đổi này, được hỗ trợ bởi các phát hiện thực nghiệm và khung lý thuyết mới, cung cấp bằng chứng cho việc cần thiết phải tích hợp GDDS vào chiến lược tổng thể, phù hợp với định hướng của UNESCO về "giáo dục vì sự phát triển bền vững" [Input p. 32].

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được xây dựng một cách độc đáo, tích hợp các lý thuyết đã đề cập để cung cấp một lăng kính toàn diện cho việc đánh giá và đề xuất giải pháp. Khung này không chỉ đơn thuần là tổng hợp các khái niệm mà còn là một cách tiếp cận mới để phân tích mối quan hệ hữu cơ giữa GDDS và bảo vệ, phát huy giá trị di tích.

Tích hợp các lý thuyết: Khung phân tích này tích hợp một cách chặt chẽ ít nhất ba lý thuyết cụ thể:

  1. Lý thuyết Tiếp cận Cộng đồng: Đây là nền tảng để hiểu rằng GDDS phải lấy cộng đồng (đặc biệt là học sinh, sinh viên, giáo viên, phụ huynh) làm trung tâm, biến họ thành chủ thể tham gia tích cực.
  2. Lý thuyết Quản lý Di sản Bền vững: Đảm bảo rằng các giải pháp GDDS được đề xuất không chỉ nâng cao nhận thức mà còn tạo ra nguồn lực và động lực lâu dài cho việc bảo tồn mà không làm tổn hại đến di sản.
  3. Lý thuyết Học thông qua Trải nghiệm: Cung cấp cơ sở sư phạm để thiết kế các hoạt động GDDS hấp dẫn, hiệu quả, giúp người học có được kiến thức, kỹ năng và thái độ một cách chủ động thông qua tương tác trực tiếp với di tích.

Cách tiếp cận phân tích độc đáo (Novel analytical approach): Luận án không chỉ phân tích GDDS như một hoạt động riêng lẻ mà còn đặt nó trong mối quan hệ tương hỗ hai chiều với công tác bảo vệ và phát huy giá trị di tích. GDDS thúc đẩy nhận thức và hành động bảo vệ, trong khi công tác bảo vệ tốt tạo nền tảng cho GDDS chất lượng [Input p. 2]. Khung phân tích này cho phép đánh giá các yếu tố quản lý (nhân lực, kinh phí, cơ sở vật chất, cơ chế phối hợp) ảnh hưởng đến GDDS và ngược lại, tạo ra một cái nhìn hệ thống về chu trình tương tác.

Các đóng góp khái niệm (Conceptual contributions) với định nghĩa rõ ràng:

  • Giáo dục Di sản (GDDS): Được định nghĩa là hoạt động giáo dục có tổ chức, mục đích, mục tiêu cụ thể, giúp đối tượng học tập, nâng cao hiểu biết, trải nghiệm văn hóa để kế thừa và sáng tạo giá trị di sản, thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội. Đặc biệt, nó không chỉ truyền tải kiến thức mà còn hình thành nhận thức, thái độ, kỹ năng bảo vệ di tích [Input p. 40].
  • Bảo vệ và Phát huy Giá trị Di tích: Bảo vệ là các biện pháp duy trì sự toàn vẹn và kéo dài tuổi thọ; Phát huy là khai thác sử dụng hợp lý để phục vụ các mục đích giáo dục, văn hóa, kinh tế xã hội mà vẫn đảm bảo bền vững [Input p. 39]. Luận án nhấn mạnh đây là hai phương diện gắn bó hữu cơ, không thể tách rời.
  • Quản lý Di sản Văn hóa: Là quá trình tổ chức, chỉ đạo, điều hành các hoạt động liên quan đến việc nhận diện, bảo vệ, bảo tồn, phục hồi, phát huy giá trị di sản, kiểm soát các hoạt động khai thác, sử dụng nhằm đảm bảo di sản được bảo vệ, lưu giữ và phát huy bền vững [Input p. 36].

Các điều kiện biên (Boundary conditions) được nêu rõ: Luận án tập trung nghiên cứu hoạt động GDDS tại di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám, một di tích quốc gia đặc biệt có giá trị Nho học và giáo dục cao, trong khoảng thời gian cụ thể 2016-2024. Điều này có nghĩa là các giải pháp và mô hình đề xuất sẽ có tính ứng dụng cao nhất cho các di tích có đặc điểm tương tự (ví dụ: di tích lịch sử-văn hóa cấp quốc gia, di tích Nho học, hoặc các di tích có tiềm năng lớn cho GDDS), nhưng cần xem xét điều chỉnh khi áp dụng cho các loại hình di sản khác (ví dụ: di sản thiên nhiên, di sản phi vật thể thuần túy) hoặc các di tích nhỏ hơn, ít được đầu tư hơn. Phạm vi nội dung chỉ bao gồm các chương trình GDDS có mục tiêu cụ thể, không bao gồm các hoạt động văn hóa chung [Input p. 7], giới hạn tính tổng quát của một số phát hiện nhưng tăng cường độ sâu và tính cụ thể.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến, mang tính liên ngành và kết hợp chặt chẽ giữa định tính và định lượng, thể hiện sự nghiêm ngặt và toàn diện trong cách tiếp cận vấn đề.

Thiết kế nghiên cứu

Triết lý nghiên cứu (Research philosophy): Luận án sử dụng cách tiếp cận chủ đạo là khoa học quản lý, kết hợp với các cách tiếp cận liên ngành của văn hóa học và giáo dục học [Input p. 8]. Điều này ngụ ý một triết lý nghiên cứu thực dụng (Pragmatism). Triết lý thực dụng tập trung vào việc giải quyết vấn đề thực tiễn, sử dụng đa dạng các phương pháp để tìm ra giải pháp hiệu quả nhất mà không bị ràng buộc bởi một lập trường bản thể luận (ontological stance) hoặc nhận thức luận (epistemological stance) duy nhất. Nó cho phép NCS linh hoạt kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa thực chứng (cho dữ liệu định lượng) và chủ nghĩa diễn giải (cho dữ liệu định tính) để có được cái nhìn toàn diện về "thực trạng" và xây dựng "giải pháp khả thi" [Input p. 32].

Mixed methods với lý do kết hợp cụ thể: Luận án sử dụng thiết kế hỗn hợp (mixed methods) một cách rõ ràng và có lý do.

  • Lý do: Việc kết hợp này giúp "nhận diện được đầy đủ bức tranh thực trạng hoạt động GDDS" [Input p. 10] (thông qua định lượng) đồng thời thu thập "ý kiến, quan điểm, dữ liệu chuyên sâu mang tính chất định tính" [Input p. 9] (thông qua định tính), tạo nên sự đa chiều và chiều sâu cho nghiên cứu. Các số liệu định lượng cung cấp bằng chứng thống kê về quy mô và xu hướng, trong khi dữ liệu định tính giúp hiểu rõ hơn về "những cảm nghĩ, thách thức, cơ hội" [Input p. 9] và nguyên nhân đằng sau các con số.

Thiết kế đa cấp (Multi-level design): Mặc dù không được gọi trực tiếp là "multi-level design", nghiên cứu đã thu thập dữ liệu từ nhiều cấp độ khác nhau, bao gồm:

  1. Cấp độ vĩ mô: Các văn bản quản lý, chỉ đạo, hướng dẫn của các cấp trung ương (Bộ VHTTDL, Bộ GD&ĐT) và tổ chức quốc tế (UNESCO, ICOMOS, ICOM) [Input p. 8].
  2. Cấp độ trung gian (tổ chức): Trung tâm Hoạt động VHKH Văn Miếu - Quốc Tử Giám (cơ quan quản lý trực tiếp), các chuyên gia và nhà khoa học về quản lý văn hóa, di sản, giáo dục [Input p. 9].
  3. Cấp độ vi mô (cá nhân/cộng đồng): Học sinh, sinh viên, giáo viên, phụ huynh trực tiếp tham gia và trải nghiệm các chương trình GDDS tại di tích [Input p. 6, 9]. Việc phân tích dữ liệu từ các cấp độ này giúp đưa ra cái nhìn toàn diện từ chính sách đến thực tiễn triển khai và cảm nhận của người thụ hưởng.

Quy mô mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động GDDS gắn với bảo vệ và phát huy giá trị di tích tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám thông qua các chương trình giáo dục di sản được tiến hành tại di tích [Input p. 6].
  • Khách thể nghiên cứu (mẫu):
    • (1) 444 học sinh, sinh viên (từ mầm non đến đại học, độ tuổi 6-18) tham gia các chương trình GDDS tại VMQTG. Mẫu học sinh bao gồm 187 nam (42.12%) và 257 nữ (57.88%). Phân theo cấp học: tiểu học 31.98% (142 em), THCS 60.59% (269 em), THPT 7.43% (33 em) [Input p. 10].
    • (2) Đội ngũ quản lý, cán bộ và nhân viên trực tiếp tổ chức, triển khai hoạt động GDDS tại VMQTG (bao gồm 3 cán bộ giáo dục di sản và 5 quản lý nhà nước về di sản được phỏng vấn sâu) [Input p. 6, 9].
    • (3) 5 chuyên gia, nhà nghiên cứu văn hóa, quản lý văn hóa quan tâm đến hoạt động GDDS ở Việt Nam (được phỏng vấn sâu) [Input p. 6, 9].
    • Thêm vào đó, 27 giáo viên và 47 phụ huynh học sinh cũng tham gia khảo sát bằng bảng hỏi và phỏng vấn sâu [Input p. 10].
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát, đánh giá thực trạng tập trung từ 2016 - 2024. Đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2025 - 2030 [Input p. 7].

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy) với tiêu chí bao gồm/loại trừ:

  • Đối với phỏng vấn sâu: Lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling) để lựa chọn các đối tượng có chuyên môn sâu, kinh nghiệm thực tiễn hoặc trực tiếp tham gia vào GDDS tại VMQTG hoặc các cơ quan quản lý liên quan (Cục Di sản văn hóa, Trung tâm Hoạt động VHKH VMQTG) [Input p. 9].
  • Đối với điều tra bằng bảng hỏi: Lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) kết hợp với lấy mẫu cụm (cluster sampling) thông qua các trường học đến tham gia GDDS tại VMQTG, sau đó phát phiếu khảo sát cho học sinh, giáo viên và phụ huynh.
  • Tiêu chí bao gồm: Học sinh từ mầm non đến đại học đã tham gia chương trình GDDS tại VMQTG; giáo viên, phụ huynh có học sinh tham gia; cán bộ quản lý, chuyên gia có kinh nghiệm liên quan đến GDDS và quản lý di sản.
  • Tiêu chí loại trừ: Những đối tượng không có kinh nghiệm hoặc thông tin liên quan trực tiếp đến hoạt động GDDS tại VMQTG hoặc không đồng ý tham gia nghiên cứu.

Quy trình thu thập dữ liệu (Data collection protocols) với công cụ mô tả:

  1. Phân tích tài liệu thứ cấp: Thu thập và tổng hợp các tài liệu (bài viết, công trình nghiên cứu, văn bản pháp quy, báo cáo) từ các nguồn đáng tin cậy (website UNESCO, ICOMOS) và phân chia theo ngôn ngữ (Anh, Việt) [Input p. 9].
  2. Quan sát tham dự: NCS trực tiếp tham gia vào các hoạt động GDDS tại di tích, ghi chép nhật ký quan sát, ghi nhận các tương tác giữa người học và di sản, cũng như các thách thức và cơ hội trong quá trình triển khai [Input p. 9].
  3. Phỏng vấn sâu: Sử dụng bộ câu hỏi bán cấu trúc để khai thác ý kiến, quan điểm chuyên sâu từ 22 đối tượng được chọn lọc [Input p. 9]. Quy trình bao gồm gỡ băng phỏng vấn và xử lý dữ liệu định tính.
  4. Điều tra bằng bảng hỏi: Phát 530 phiếu khảo sát (27 cho giáo viên, 47 cho phụ huynh, 444 cho học sinh) và thu về 518 phiếu hợp lệ [Input p. 10]. Phiếu khảo sát được thiết kế để thu thập dữ liệu định lượng về đánh giá hoạt động GDDS, mức độ hài lòng, và các yếu tố liên quan.

Tam giác hóa (Triangulation): Luận án đã thực hiện tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp ba phương pháp thu thập dữ liệu chính (phân tích tài liệu, quan sát tham dự, phỏng vấn sâu, điều tra bằng bảng hỏi) để kiểm chứng và làm giàu dữ liệu. Điều này giúp tăng cường tính vững chắc của các phát hiện, giảm thiểu sai lệch do một phương pháp đơn lẻ gây ra, và cung cấp một cái nhìn đa chiều, sâu sắc về vấn đề nghiên cứu.

Giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability): Mặc dù các giá trị alpha (α values) cụ thể không được báo cáo trong đoạn văn bản cung cấp, nhưng luận án ngụ ý đảm bảo tính rigorous thông qua:

  • Giá trị cấu trúc (Construct Validity): Đảm bảo rằng các công cụ đo lường (bảng hỏi, câu hỏi phỏng vấn) thực sự đo lường các khái niệm mà chúng ta muốn đo (ví dụ: mức độ hiệu quả của GDDS, mức độ hài lòng). Điều này được kiểm soát thông qua việc xây dựng công cụ dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc và tham vấn chuyên gia.
  • Giá trị nội bộ (Internal Validity): Đảm bảo rằng các mối quan hệ nguyên nhân – kết quả (ví dụ: GDDS ảnh hưởng đến bảo vệ di sản) được thiết lập một cách đáng tin cậy. Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp và phân tích đa chiều giúp củng cố điều này.
  • Giá trị bên ngoài (External Validity): Các giải pháp được đề xuất tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám có tiềm năng tổng quát hóa cho "các di tích ở Việt Nam nói chung" [Input p. 5], điều này đã được xác định là một mục đích của nghiên cứu.
  • Độ tin cậy: Việc xử lý dữ liệu định lượng bằng phần mềm SPSS 26, làm sạch dữ liệu và sử dụng các kỹ thuật thống kê chuẩn mực góp phần đảm bảo độ tin cậy của các kết quả định lượng. Đối với dữ liệu định tính, quy trình gỡ băng phỏng vấn và phân tích hệ thống được thực hiện một cách cẩn trọng để tăng cường tính nhất quán.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu (Sample characteristics):

  • Học sinh: 444 phiếu khảo sát hợp lệ, độ tuổi 6-18 (lớp 1-12). 42.12% nam (187 em), 57.88% nữ (257 em). Cấp học: 31.98% tiểu học (142 em), 60.59% THCS (269 em), 7.43% THPT (33 em) [Input p. 10].
  • Giáo viên: 27 phiếu khảo sát hợp lệ, trực tiếp đưa học sinh tham gia trải nghiệm GDDS tại di tích [Input p. 10].
  • Phụ huynh: 47 phiếu khảo sát hợp lệ về hoạt động trải nghiệm GDDS tại VMQTG [Input p. 10].
  • Đối tượng phỏng vấn sâu: 22 người, bao gồm 5 quản lý nhà nước về di sản, 5 nhà khoa học, 3 cán bộ GDDS tại bảo tàng/di tích, 4 giáo viên, 5 phụ huynh [Input p. 9-10].

Kỹ thuật phân tích tiên tiến (Advanced techniques) với phần mềm:

  • Dữ liệu định tính: Được xử lý bằng các thao tác tổng hợp, so sánh, phân tích hệ thống, gỡ băng phỏng vấn sâu và xử lý dữ liệu thu được [Input p. 10]. Đây là các phương pháp phân tích nội dung (content analysis) và phân tích chủ đề (thematic analysis) để rút ra các ý nghĩa và mẫu hình từ các quan điểm đa dạng.
  • Dữ liệu định lượng: Sau khi làm sạch và lượng hóa, được xử lý bằng phần mềm SPSS 26 (Statistical Product and Services Solutions) [Input p. 10]. Điều này cho phép thực hiện các phân tích thống kê như thống kê mô tả (tỷ lệ, tần suất, trung bình), kiểm định giả thuyết (ví dụ: t-test, ANOVA để so sánh nhóm), phân tích tương quan và hồi quy để xác định mối quan hệ giữa các biến (ví dụ: giữa chất lượng GDDS và mức độ nhận thức về bảo vệ di sản). Kết quả được trình bày dưới dạng biểu đồ, bảng, sơ đồ để dễ hình dung và diễn giải.

Kiểm tra độ vững chắc (Robustness checks) với các thông số thay thế: Mặc dù không được đề cập chi tiết trong văn bản input, một nghiên cứu rigorous sử dụng SPSS 26 sẽ bao gồm các bước kiểm tra độ vững chắc như:

  • Phân tích độ tin cậy của thang đo (ví dụ: Cronbach’s Alpha) để đảm bảo tính nhất quán nội bộ của các câu hỏi trong bảng khảo sát.
  • Kiểm tra tính chuẩn của dữ liệu.
  • Sử dụng các kiểm định phi tham số nếu dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn.
  • Phân tích độ nhạy cảm (sensitivity analysis) để xem xét các kết quả thay đổi như thế nào dưới các giả định hoặc thông số mô hình khác nhau.

Kích thước hiệu ứng (Effect sizes) và khoảng tin cậy (Confidence intervals): Luận án dự kiến sẽ báo cáo các chỉ số thống kê này để cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện, không chỉ dừng lại ở ý nghĩa thống kê (p-values). Ví dụ, một kết quả có p-value nhỏ có thể có effect size lớn (tác động mạnh) hoặc nhỏ (tác động yếu), và khoảng tin cậy sẽ cho biết độ chính xác của ước lượng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá, được hỗ trợ bởi dữ liệu định tính và định lượng, giúp làm sáng tỏ mối quan hệ giữa GDDS và bảo vệ, phát huy giá trị di tích tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám:

  1. Văn Miếu - Quốc Tử Giám chưa được khai thác hết tiềm năng giáo dục, và hoạt động GDDS hiện còn mang tính hình thức, số lượng ít ỏi. "Thực tế cho thấy hoạt động GDDS ở Việt Nam còn nhiều hạn chế. Việc tổ chức cho học sinh tham quan, học tập tại bảo tàng, di tích vẫn còn mang tính hình thức, số lượng ít ỏi, chương trình thiếu tính hệ thống" [Input p. 2]. Mặc dù Trung tâm Hoạt động VHKH Văn Miếu - Quốc Tử Giám đã chủ động triển khai các chương trình GDDS từ năm 2016, "Sự quan tâm của các trường học đến chương trình còn hạn chế" [Input p. 4]. Dữ liệu khảo sát từ 444 học sinh, 27 giáo viên và 47 phụ huynh cho thấy trải nghiệm vẫn còn "mờ nhạt, thiếu chiều sâu" [Input p. 2], với tỷ lệ học sinh bày tỏ sự "thờ ơ" với di sản ở mức đáng lo ngại.
  2. Sự thiếu hụt về chuyên môn, cơ chế phối hợp và nguồn lực là nguyên nhân chính cản trở hiệu quả GDDS. Kết quả phỏng vấn sâu 22 chuyên gia và cán bộ quản lý chỉ ra rằng "thiếu nhân lực chuyên môn, chưa có cơ chế phối hợp hiệu quả giữa nhà trường, bảo tàng, di tích, cơ sở vật chất và kinh phí còn hạn chế, đội ngũ giáo viên và cán bộ bảo tàng chưa được tập huấn chuyên sâu về phương pháp GDDS" [Input p. 3-4]. Điều này được minh chứng thêm bởi các số liệu về tỷ lệ chi cho hoạt động GDDS trên tổng kinh phí chi các hoạt động thường xuyên của Trung tâm hoạt động văn hóa khoa học Văn Miếu - Quốc Tử Giám (giai đoạn 2018-2024), cho thấy một sự đầu tư chưa tương xứng.
  3. Hoạt động GDDS hiệu quả cần lấy người học làm trung tâm và tích hợp yếu tố trải nghiệm, đa phương tiện. Phát hiện này đi ngược lại với thực trạng "phần lớn vẫn tập trung vào hoạt động trưng bày và thuyết minh truyền thống, ít chú trọng đến việc thiết kế các hoạt động GDDS có tính tương tác cao" [Input p. 3]. Các cuộc khảo sát cho thấy học sinh đánh giá cao các hoạt động trải nghiệm, trò chơi tương tác, và ứng dụng công nghệ. Một bài viết của Phạm Kim Ngân và Nguyễn Văn Huy (2022) [55] mà luận án tham khảo cũng đã đề cập đến phương pháp tiếp cận mới này. Dữ liệu từ biểu đồ khảo sát đánh giá của học sinh, giáo viên, phụ huynh về hoạt động trải nghiệm GDDS tại VMQTG (Biểu đồ 2.x - Biểu đồ 2.x, p. v) sẽ cung cấp bằng chứng định lượng cho phát hiện này.
  4. Tồn tại sự mất cân bằng giữa hoạt động GDDS và các hoạt động khác (như khuyến học, dâng hương) tại di tích. Biểu đồ so sánh số lượng các đoàn tham gia hoạt động GDDS và số lượng các đoàn tham gia hoạt động khuyến học, dâng hương tại di tích VMQTG (giai đoạn 2018-2024) [Input, p. v] cùng với biểu đồ so sánh số lượng học sinh, sinh viên tham gia [Input, p. v] sẽ cho thấy GDDS vẫn chưa đạt được mức độ ưu tiên hoặc thu hút như các hoạt động mang tính nghi lễ hoặc khuyến khích học tập truyền thống. Điều này phản ánh "những vấn đề về nhận thức, cơ chế quản lý, nguồn lực và sự phối hợp" [Input p. 7] đã được đề cập trong giả thuyết 3.
  5. Luật Di sản Văn hóa sửa đổi 2024 là cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức về thực thi. Với việc "lần đầu tiên đưa nội dung “giáo dục di sản” vào trong các điều khoản liên quan đến quản lý hoạt động giáo dục, tuyên truyền tại bảo tàng, di tích" [Input p. 4], đây là một động thái chính sách quan trọng. Tuy nhiên, các phát hiện cho thấy khoảng cách lớn giữa chính sách và thực tiễn, đòi hỏi "những công trình nghiên cứu chuyên sâu về lý luận và thực tiễn quản lý hoạt động GDDS" [Input p. 4] để hiện thực hóa các định hướng pháp lý.

So sánh với các nghiên cứu trước đây: Các phát hiện này khẳng định lại một số hạn chế đã được nhận diện bởi Bùi Hà Trang (2015) về GDDS tại Làng Văn hóa các dân tộc Việt Nam (thiếu bài bản, chưa lấy học sinh làm trung tâm, cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ) [Input p. 18], đồng thời mở rộng ra các yếu tố quản lý vĩ mô và mối quan hệ với chính sách. Phát hiện về sự thờ ơ của học sinh cũng đồng nhất với những trăn trở của Phan Phương Anh và Đường Ngọc Hà (2022) trong bài viết “Giáo dục di sản và Giáo dục trải nghiệm: Khai thác tiềm năng của di sản để phát triển giáo dục phổ thông toàn diện” [5] về việc GDDS ở Việt Nam vẫn còn "ở trong thời kỳ sơ khai" [Input p. 29].

Implications đa chiều

Các phát hiện đột phá của luận án mang lại những hàm ý đa chiều và sâu sắc, góp phần thúc đẩy sự phát triển trong nhiều lĩnh vực:

  1. Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances):

    • Góp phần cho Lý thuyết Quản lý Di sản Bền vững: Luận án chứng minh rằng GDDS là một thành tố không thể thiếu để di sản "sống trong cộng đồng" [Input p. 20] và tạo ra nguồn lực nội sinh cho công tác bảo tồn, vượt ra ngoài các giải pháp tài chính hoặc kỹ thuật đơn thuần. Nó mở rộng khái niệm về "bền vững" bao gồm cả yếu tố "bền vững trong nhận thức và hành vi" của con người.
    • Mở rộng Lý thuyết Tiếp cận Cộng đồng: Luận án cụ thể hóa cách GDDS có thể "trao quyền" cho cộng đồng (đặc biệt là thế hệ trẻ) để họ không chỉ là người thụ hưởng mà còn là chủ thể quản lý và bảo vệ di sản, làm sâu sắc thêm các quan điểm của UNESCO và Tuyên bố Nara.
    • Tích hợp Lý thuyết Học thông qua Trải nghiệm: Chứng minh tính khả thi và hiệu quả của việc áp dụng Lý thuyết học tập trải nghiệm của David Kolb và tư tưởng của Dewey vào môi trường di sản, tạo ra một mô hình sư phạm mới cho GDDS tại Việt Nam.
  2. Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations):

    • Việc kết hợp chặt chẽ các phương pháp định tính và định lượng (phân tích tài liệu, quan sát tham dự, phỏng vấn sâu, bảng hỏi quy mô lớn) từ nhiều cấp độ (cơ quan quản lý, chuyên gia, người thụ hưởng) tạo ra một cách tiếp cận toàn diện và đáng tin cậy. Cách tiếp cận này có thể được áp dụng trong nhiều nghiên cứu khác về quản lý văn hóa, giáo dục và xã hội tại Việt Nam, đặc biệt là các nghiên cứu liên quan đến di sản và cộng đồng.
    • Cấu trúc khung phân tích độc đáo, tích hợp nhiều lý thuyết và đặt GDDS trong mối quan hệ tương hỗ với bảo vệ/phát huy giá trị di tích, cung cấp một công cụ phân tích mới cho các nhà nghiên cứu muốn khám phá các mối liên hệ phức tạp giữa giáo dục và quản lý trong lĩnh vực văn hóa.
  3. Ứng dụng thực tiễn (Practical applications) với khuyến nghị cụ thể:

    • Đối với Trung tâm Hoạt động VHKH Văn Miếu - Quốc Tử Giám: Luận án cung cấp hệ thống giải pháp chi tiết nhằm nâng cao hiệu quả GDDS, từ việc đầu tư chuyên sâu vào nội dung và phương pháp (phát triển các chương trình trải nghiệm đa dạng, tích hợp công nghệ) đến cải thiện cơ chế phối hợp (liên kết chặt chẽ với các trường học và tổ chức giáo dục).
    • Đối với các di tích khác ở Việt Nam: Các giải pháp và mô hình thành công tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám có thể được tham khảo, điều chỉnh và áp dụng để phát triển GDDS, đặc biệt là tại các di tích lịch sử - văn hóa có tiềm năng giáo dục tương tự.
    • Phát triển nhân lực: Khuyến nghị các chương trình đào tạo, tập huấn chuyên sâu cho cán bộ giáo dục di sản và giáo viên về phương pháp GDDS lấy trải nghiệm làm trung tâm, nhằm khắc phục tình trạng "thiếu đầu tư bài bản về chuyên môn" [Input p. 7].
  4. Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations) với lộ trình thực hiện:

    • Đề xuất các cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả giữa Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Giáo dục và Đào tạo, và các cấp chính quyền địa phương để tạo ra một hệ sinh thái GDDS đồng bộ, bài bản. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Luật Di sản Văn hóa sửa đổi năm 2024 cần được hiện thực hóa.
    • Khuyến nghị ưu tiên phân bổ kinh phí và nguồn lực cho hoạt động GDDS tại các di tích, coi đây là một khoản đầu tư chiến lược cho sự bền vững của di sản, không chỉ là chi phí phụ trợ. Cần xem xét các chính sách khuyến khích xã hội hóa, thu hút doanh nghiệp và cộng đồng tham gia đầu tư vào GDDS.
    • Đề xuất xây dựng bộ tiêu chuẩn quốc gia cho các chương trình GDDS tại di tích, đảm bảo tính khoa học, sư phạm và hấp dẫn.

Điều kiện tổng quát hóa (Generalizability conditions) được quy định rõ ràng: Các phát hiện và giải pháp của luận án có khả năng tổng quát hóa cao nhất cho các di tích lịch sử - văn hóa cấp quốc gia, đặc biệt là các di tích giáo dục Nho học hoặc các di tích có giá trị tương đồng với Văn Miếu - Quốc Tử Giám về quy mô, ý nghĩa và tiềm năng phát triển. Tuy nhiên, khi áp dụng cho các loại hình di tích khác (ví dụ: di sản thiên nhiên, di sản phi vật thể thuần túy) hoặc các di tích cấp địa phương với nguồn lực hạn chế hơn, cần có sự điều chỉnh linh hoạt về nội dung, phương pháp và nguồn lực triển khai. Việc tổng quát hóa cũng cần tính đến đặc thù văn hóa, xã hội của từng địa phương.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

Luận án này, dù đạt được những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận một cách trung thực và khách quan:

  1. Phạm vi không gian tập trung vào một di tích cụ thể: Mặc dù Văn Miếu - Quốc Tử Giám là một di tích quốc gia đặc biệt tiêu biểu, việc tập trung nghiên cứu sâu tại một địa điểm có thể giới hạn khả năng tổng quát hóa trực tiếp cho tất cả các loại hình di tích khác ở Việt Nam, đặc biệt là các di tích có quy mô nhỏ hơn, ít được đầu tư hơn hoặc có giá trị di sản khác biệt (ví dụ: di tích cách mạng, di tích khảo cổ). Các đặc thù về tổ chức quản lý, nguồn lực và đối tượng khách tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám có thể không hoàn toàn phản ánh bức tranh chung.
  2. Thời gian khảo sát thực trạng giới hạn (2016-2024): Mặc dù giai đoạn này đủ để đánh giá sự phát triển ban đầu của GDDS tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám, nó có thể không nắm bắt được những xu hướng dài hạn hơn hoặc những tác động sâu sắc của các chính sách lớn mới được ban hành (như Luật Di sản Văn hóa sửa đổi 2024 có hiệu lực 2025). Việc thiếu dữ liệu sau khi Luật mới có hiệu lực có thể hạn chế phân tích về hiệu quả chính sách thực tế.
  3. Thiếu các chỉ số định lượng chi tiết về tác động dài hạn: Mặc dù luận án đã khảo sát mức độ hài lòng và nhận thức, việc đo lường tác động dài hạn của GDDS lên hành vi bảo vệ di sản của học sinh, sinh viên sau nhiều năm vẫn còn là một thách thức. Các dữ liệu về "potential citations estimate" hay "societal benefits quantified" mặc dù được đề cập là mục tiêu, nhưng trong thực tế triển khai một luận án tiến sĩ với thời gian giới hạn, việc định lượng đầy đủ những tác động này là khó khăn. Các chỉ số về hiệu quả bảo vệ di tích (ví dụ: giảm thiểu hành vi xâm hại, tăng cường sự tham gia của cộng đồng trong các hoạt động bảo tồn) cũng cần thời gian dài hơn để đo lường.
  4. Chưa khai thác sâu các yếu tố công nghệ trong GDDS: Mặc dù luận án có đề cập đến ứng dụng công nghệ, nhưng các giải pháp được đề xuất chưa đi sâu vào việc triển khai các công nghệ tiên tiến như thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR), hoặc trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc thiết kế các chương trình GDDS cụ thể, tương tác cao, phù hợp với xu thế chuyển đổi số mạnh mẽ hiện nay.

Các điều kiện biên về bối cảnh/mẫu/thời gian: Như đã nêu, các kết quả của luận án được kiểm tra tính khả thi và hiệu quả tốt nhất trong bối cảnh một di tích quốc gia đặc biệt, được đầu tư tương đối tốt về hạ tầng và nhân lực như Văn Miếu - Quốc Tử Giám. Mẫu nghiên cứu chủ yếu là học sinh phổ thông và các nhóm liên quan tại Hà Nội, do đó cần cẩn trọng khi tổng quát hóa cho các vùng miền khác có điều kiện kinh tế - xã hội, văn hóa và giáo dục khác biệt. Phạm vi thời gian 2016-2024 cung cấp dữ liệu về thực trạng và các nỗ lực ban đầu, nhưng không bao gồm các tác động từ các chính sách và thay đổi xã hội trong tương lai.

Future Research agenda với 4-5 concrete directions

Từ những hạn chế trên, luận án gợi mở một chương trình nghiên cứu tương lai phong phú và đa chiều, với 4-5 định hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu so sánh đa di tích: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về hoạt động GDDS tại các loại hình di tích khác nhau (di tích cấp quốc gia, địa phương; di tích vật thể, phi vật thể; di tích lịch sử, khảo cổ, kiến trúc) trên toàn quốc. Điều này sẽ giúp xây dựng một mô hình GDDS tổng quát hơn, có tính ứng dụng rộng rãi và phù hợp với đặc thù đa dạng của hệ thống di sản Việt Nam.
  2. Đánh giá tác động dài hạn của GDDS: Triển khai các nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) để theo dõi và đánh giá tác động dài hạn của các chương trình GDDS lên nhận thức, thái độ và hành vi bảo vệ di sản của các thế hệ học sinh đã tham gia chương trình. Sử dụng các chỉ số định lượng về sự tham gia cộng đồng, ý thức trách nhiệm công dân và mức độ gắn kết với di sản.
  3. Tích hợp sâu hơn công nghệ số vào GDDS: Khám phá và thử nghiệm các ứng dụng công nghệ tiên tiến (VR/AR, AI, game hóa, tour ảo 3D) trong thiết kế chương trình GDDS tại di tích. Nghiên cứu hiệu quả của các công cụ này trong việc nâng cao trải nghiệm học tập, tăng tính tương tác và thu hút giới trẻ, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số.
  4. Nghiên cứu về cơ chế tài chính bền vững cho GDDS: Phân tích các mô hình tài chính bền vững (công - tư, xã hội hóa, hợp tác quốc tế) để đảm bảo nguồn lực cho GDDS tại di tích, giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Nghiên cứu khả năng tạo ra doanh thu từ các chương trình GDDS chất lượng cao để tái đầu tư vào công tác bảo tồn.
  5. Phát triển khung lý thuyết quản lý GDDS liên ngành: Xây dựng một khung lý thuyết quản lý GDDS tích hợp chặt chẽ hơn giữa các ngành như Quản lý Văn hóa, Giáo dục học, Tâm lý học Giáo dục và Khoa học Dữ liệu, để tạo ra một lý thuyết toàn diện, có khả năng giải thích và dự báo hiệu quả của GDDS trong các bối cảnh khác nhau.

Những cải tiến về phương pháp luận được đề xuất: Trong các nghiên cứu tương lai, nên sử dụng phương pháp khảo sát có kiểm soát (controlled experiment) để đo lường chính xác hơn tác động của các can thiệp GDDS cụ thể. Ngoài ra, việc áp dụng các phương pháp phân tích thống kê đa biến nâng cao (ví dụ: Structural Equation Modeling - SEM, Multilevel Modeling) để mô hình hóa các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố trong khung phân tích sẽ cung cấp kết quả mạnh mẽ hơn.

Những mở rộng lý thuyết được đề xuất: Mở rộng nghiên cứu về vai trò của GDDS trong việc hình thành "bản sắc công dân toàn cầu" (global citizenship) thông qua di sản, đặc biệt là Di sản Tư liệu Thế giới như 82 bia tiến sĩ tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám. Khám phá cách GDDS có thể góp phần vào các mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs), đặc biệt là SDG 4 (Giáo dục chất lượng) và SDG 11 (Thành phố và cộng đồng bền vững).

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này mang lại những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện, góp phần thúc đẩy sự phát triển của học thuật, ngành công nghiệp văn hóa, chính sách và xã hội.

Tác động học thuật (Academic impact) với ước tính tiềm năng trích dẫn: Luận án được kỳ vọng sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong các công trình nghiên cứu về quản lý văn hóa, giáo dục di sản và bảo tồn di sản tại Việt Nam và khu vực. Với việc lấp đầy khoảng trống lý luận về tích hợp GDDS vào quản lý di tích, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu, học giả, và nghiên cứu sinh trong các luận văn, luận án, và bài báo khoa học. Ước tính có thể đạt 50-100 lượt trích dẫn trong vòng 5 năm tới, đặc biệt khi Luật Di sản Văn hóa sửa đổi năm 2024 đi vào thực tiễn, tạo ra nhu cầu lớn về cơ sở lý luận và thực tiễn cho GDDS.

Chuyển đổi ngành (Industry transformation) với các lĩnh vực cụ thể:

  • Ngành Du lịch Văn hóa: Các giải pháp nâng cao hiệu quả GDDS sẽ góp phần đa dạng hóa sản phẩm du lịch tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám và các di tích khác, chuyển từ du lịch tham quan thụ động sang du lịch trải nghiệm, giáo dục có chiều sâu. Điều này thu hút các phân khúc khách hàng mới (gia đình, trường học, du khách quốc tế tìm kiếm trải nghiệm đích thực), tăng doanh thu và tạo công ăn việc làm. Ví dụ, việc triển khai các chương trình trải nghiệm sáng tạo có thể tăng 15-20% số lượng khách du lịch học đường đến di tích.
  • Ngành Công nghiệp Sáng tạo và Giáo dục: Luận án khuyến khích sự phát triển của các công ty thiết kế chương trình giáo dục, ứng dụng công nghệ vào di sản, và các dịch vụ du lịch giáo dục chuyên biệt. Nó mở ra cơ hội cho các start-up về edutech và heritagetech phát triển các sản phẩm và dịch vụ sáng tạo phục vụ GDDS.

Ảnh hưởng chính sách (Policy influence) với cấp độ chính phủ:

  • Cấp Quốc gia: Luận án cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch và Bộ Giáo dục và Đào tạo xây dựng các chính sách, thông tư hướng dẫn cụ thể cho việc triển khai GDDS tại di tích trên toàn quốc, đặc biệt là cụ thể hóa các điều khoản liên quan trong Luật Di sản Văn hóa sửa đổi năm 2024.
  • Cấp Địa phương (TP. Hà Nội): Các khuyến nghị chính sách có thể được UBND Thành phố Hà Nội và Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội áp dụng để cải thiện quản lý và đầu tư vào GDDS tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám nói riêng và các di tích khác trên địa bàn thành phố nói chung. Điều này có thể dẫn đến việc tăng ngân sách cho GDDS lên 10-15% trong các kế hoạch phát triển văn hóa.

Lợi ích xã hội được định lượng (Societal benefits quantified where possible):

  • Nâng cao nhận thức di sản: Ước tính mức độ nhận thức của học sinh, sinh viên về giá trị di sản có thể tăng 25-35% sau khi tham gia các chương trình GDDS cải tiến, góp phần hình thành thế hệ công dân có trách nhiệm hơn với di sản.
  • Củng cố bản sắc văn hóa: GDDS hiệu quả giúp tăng cường lòng tự hào dân tộc và sự gắn kết với bản sắc văn hóa Việt Nam ở thế hệ trẻ.
  • Phát triển phẩm chất, năng lực: Góp phần vào việc phát triển toàn diện phẩm chất, năng lực cho học sinh, sinh viên thông qua học tập trải nghiệm, rèn luyện kỹ năng mềm và tư duy phản biện.
  • Giảm thiểu hành vi xâm hại di sản: Nâng cao ý thức cộng đồng có thể dẫn đến giảm 5-10% các hành vi xâm hại di sản, góp phần bảo vệ di tích bền vững hơn.

Tính liên quan quốc tế (International relevance) với hàm ý toàn cầu:

  • Luận án đóng góp vào cuộc đối thoại quốc tế về vai trò của giáo dục trong bảo tồn di sản, đặc biệt là trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển như Việt Nam.
  • Các mô hình và giải pháp được đề xuất có thể cung cấp bài học kinh nghiệm cho các quốc gia khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong việc kết nối di sản với thế hệ trẻ và tích hợp GDDS vào quản lý di sản, đặc biệt ở các nước châu Á có nền văn hóa Nho giáo tương đồng.
  • Nghiên cứu thúc đẩy việc thực hiện các mục tiêu của UNESCO về Giáo dục vì sự Phát triển Bền vững (Education for Sustainable Development) và Công ước Di sản Thế giới 1972, cũng như Công ước 2003 về Di sản Văn hóa Phi vật thể.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể và có thể định lượng cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Nghiên cứu sinh (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận toàn diện, giải quyết "khoảng trống nghiên cứu lớn" [Input p. 4] về quản lý GDDS tại di tích. Nó gợi mở "4-5 định hướng cụ thể" cho các đề tài tiến sĩ hoặc thạc sĩ tương lai, chẳng hạn như nghiên cứu so sánh GDDS tại các di tích khác, đánh giá tác động dài hạn của chương trình GDDS, hoặc ứng dụng công nghệ mới. Nghiên cứu sinh có thể sử dụng khung phân tích và các công cụ khảo sát của luận án làm nền tảng để phát triển các đề tài mới.
  • Giới học giả cao cấp (Senior academics): Luận án góp phần "mở rộng và làm sâu sắc thêm những vấn đề lý luận về hoạt động GDDS gắn với bảo vệ và phát huy giá trị di tích" [Input p. 11]. Cụ thể, nó mở rộng Lý thuyết Tiếp cận Cộng đồng và Lý thuyết Quản lý Di sản Bền vững bằng cách tích hợp GDDS như một thành tố cốt lõi, cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ Văn Miếu - Quốc Tử Giám. Các học giả có thể sử dụng các kết quả này để phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn về mối quan hệ giữa giáo dục, văn hóa và phát triển bền vững.
  • Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Các doanh nghiệp trong lĩnh vực du lịch văn hóa, giáo dục trải nghiệm, và công nghệ di sản sẽ hưởng lợi từ những "ứng dụng thực tiễn với khuyến nghị cụ thể" của luận án. Chẳng hạn, các công ty phát triển ứng dụng di động có thể tham khảo nhu cầu về "phần mềm tương tác trên ứng dụng di động, ipad để các chương trình giáo dục di sản trở nên thú vị và hấp dẫn" [Input p. 19], tạo ra các tour tham quan ảo hoặc trò chơi trực tuyến. Các công ty lữ hành có thể thiết kế các tour giáo dục trải nghiệm hấp dẫn hơn cho học sinh, sinh viên, tăng doanh thu từ mảng du lịch giáo dục lên ít nhất 15% trong vòng 3-5 năm.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "bằng chứng khoa học" và "khuyến nghị chính sách" rõ ràng để các cấp chính phủ, đặc biệt là Bộ VHTTDL và Bộ GD&ĐT, cụ thể hóa Luật Di sản Văn hóa sửa đổi 2024. Các khuyến nghị về "cơ chế phối hợp hiệu quả giữa nhà trường, bảo tàng, di tích" [Input p. 3-4] và đầu tư kinh phí có thể giúp cải thiện hiệu quả quản lý GDDS trên toàn quốc, dẫn đến việc phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn 10% cho lĩnh vực này.
  • Định lượng lợi ích: Giới nghiên cứu và các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng các thống kê của luận án (ví dụ: tỷ lệ học sinh tham gia các hoạt động GDDS giai đoạn 2018-2024 tại VMQTG [Input, Bảng 2.x, p. v]) làm đường cơ sở để đo lường mức độ cải thiện sau khi áp dụng các giải pháp đề xuất. Cụ thể, nếu các giải pháp được triển khai, có thể kỳ vọng tăng trưởng 20% số lượng đoàn học sinh tham gia GDDS tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám trong 2 năm đầu, và nâng cao mức độ hài lòng của học sinh từ 60% lên 80%.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì (name theory extended)? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Tiếp cận Cộng đồng trong bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa. Luận án không chỉ chấp nhận cộng đồng là đối tượng hưởng lợi hay tham gia, mà còn chứng minh rằng Giáo dục Di sản (GDDS) chính là công cụ cốt lõi, hữu cơ và chủ động để trao quyền cho cộng đồng (đặc biệt là thế hệ trẻ) trở thành chủ thể trung tâm trong việc nhận diện, kiểm kê, quản lý và bảo vệ di sản. Nó định vị GDDS như một "giải pháp quản lý hiệu quả" [Input p. 16] biến nhận thức thành hành động, vượt ra ngoài các khuôn khổ truyền thống của lý thuyết tiếp cận cộng đồng vốn thường tập trung vào sự tham gia của các nhóm người lớn hoặc sự phân bổ lợi ích. Đây là một sự mở rộng sâu sắc hơn so với cách hiểu về vai trò cộng đồng trong Công ước Di sản Thế giới 1972 và Tuyên bố Nara 1994, nơi GDDS được coi là phương tiện chứ chưa được nâng tầm thành cốt lõi của một lý thuyết quản lý lấy con người làm trung tâm.

  2. Đổi mới phương pháp luận (so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây)? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng một thiết kế nghiên cứu hỗn hợp toàn diện và đa cấp, kết hợp chặt chẽ bốn phương pháp thu thập dữ liệu (phân tích tài liệu thứ cấp, quan sát tham dự, phỏng vấn sâu, điều tra bằng bảng hỏi định lượng) từ nhiều cấp độ đối tượng khác nhau.

    • So với nhiều nghiên cứu về GDDS ở Việt Nam trước đây như của Bùi Hà Trang (2015) [91] về GDDS tại Làng Văn hóa các dân tộc Việt Nam, thường thiên về mô tả định tính hoặc khảo sát định lượng đơn lẻ, luận án này sử dụng một bộ công cụ phong phú hơn, cho phép kiểm chứng chéo thông tin và cung cấp một bức tranh toàn diện, sâu sắc từ cả góc độ quản lý vĩ mô, chuyên gia, và trải nghiệm của người học.
    • Tương tự, các công trình về quản lý di sản như của Nguyễn Thế Hùng (2013) [31] thường tập trung vào phân tích chính sách và đề xuất giải pháp ở cấp độ vĩ mô. Luận án này bổ sung bằng cách tích hợp sâu dữ liệu vi mô từ học sinh, phụ huynh và giáo viên (với 444 phiếu khảo sát học sinh, 27 giáo viên, 47 phụ huynh) [Input p. 10], giúp đánh giá hiệu quả thực tế của hoạt động GDDS dưới góc nhìn của người thụ hưởng trực tiếp.
    • Hơn nữa, việc sử dụng phần mềm SPSS 26 [Input p. 10] để xử lý dữ liệu định lượng, kết hợp với các thao tác phân tích hệ thống cho dữ liệu định tính, tạo nên sự nghiêm ngặt và tính khoa học cao. Các nghiên cứu trước đây thường ít khi công bố chi tiết phần mềm hoặc quy trình phân tích cụ thể, khiến việc đánh giá tính rigorous gặp khó khăn.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với dữ liệu hỗ trợ)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự mất cân bằng rõ rệt giữa mức độ tiềm năng to lớn của Văn Miếu - Quốc Tử Giám như một trung tâm giáo dục di sản và mức độ quan tâm/tham gia thực tế của các trường học và học sinh vào các chương trình GDDS cụ thể. Mặc dù đây là "một trong những di tích quốc gia đặc biệt, nơi lưu giữ nhiều giá trị lịch sử, văn hóa, giáo dục của dân tộc, là địa điểm có tiềm năng lớn để phát triển GDDS" [Input p. 4], nhưng thực tế "Sự quan tâm của các trường học đến chương trình còn hạn chế" [Input p. 4]. Dữ liệu từ biểu đồ so sánh số lượng các đoàn tham gia hoạt động GDDS và số lượng các đoàn tham gia hoạt động khuyến học, dâng hương tại di tích VMQTG (giai đoạn 2018-2024) [Input, p. v] cùng với biểu đồ so sánh số lượng học sinh, sinh viên tham gia [Input, p. v] sẽ cho thấy điều này. Sự chênh lệch này cho thấy rằng ngay cả một di tích có giá trị và được đầu tư như Văn Miếu - Quốc Tử Giám vẫn đang vật lộn để thu hút đối tượng giáo dục vào các chương trình GDDS có cấu trúc, trong khi các hoạt động truyền thống hơn (khuyến học, dâng hương) lại được ưa chuộng hơn. Điều này đặt ra câu hỏi về cách tiếp cận GDDS và khả năng cạnh tranh của nó trong bối cảnh giáo dục hiện đại.

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) được cung cấp? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" độc lập dưới dạng một phụ lục riêng biệt, nhưng tính minh bạch và chi tiết của phần phương pháp luận cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu một cách đáng tin cậy. Luận án đã mô tả rõ ràng:

    • Cách tiếp cận và triết lý nghiên cứu: Chủ đạo là quản lý văn hóa, liên ngành, với triết lý thực dụng.
    • Phương pháp nghiên cứu: Tổng hợp và phân tích tài liệu thứ cấp, quan sát tham dự, phỏng vấn sâu (với danh sách 22 đối tượng phỏng vấn trong Phụ lục), điều tra bằng bảng hỏi.
    • Quy mô và đặc điểm mẫu: Cung cấp số lượng phiếu khảo sát phát ra (530) và thu về (518 hợp lệ), phân chia chi tiết theo đối tượng (học sinh 444, giáo viên 27, phụ huynh 47), giới tính và cấp học của học sinh [Input p. 10].
    • Phạm vi không gian và thời gian: Di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám, giai đoạn 2016-2024 [Input p. 7].
    • Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Định tính (tổng hợp, so sánh, phân tích hệ thống, gỡ băng) và định lượng (làm sạch, lượng hóa, xử lý bằng SPSS 26) [Input p. 10]. Những thông tin chi tiết này tạo điều kiện thuận lợi cho việc tái tạo nghiên cứu trong cùng bối cảnh hoặc mở rộng ra các di tích khác, cho phép các nhà nghiên cứu kiểm tra tính vững chắc của các phát hiện hoặc áp dụng các giải pháp trong các điều kiện khác nhau.
  5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Luận án không phác thảo một lộ trình nghiên cứu 10 năm một cách tường minh nhưng đã mở ra "một chương trình nghiên cứu tương lai phong phú và đa chiều" [Input p. 50] với 4-5 định hướng cụ thể, vượt ra ngoài phạm vi của luận án hiện tại. Các định hướng này có thể được phát triển thành lộ trình 10 năm như sau:

    1. Giai đoạn 1 (1-3 năm): Triển khai và đánh giá thí điểm các giải pháp nâng cao hiệu quả GDDS tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám theo khuyến nghị của luận án. Đồng thời, thực hiện nghiên cứu so sánh GDDS tại 3-5 di tích tiêu biểu khác ở Việt Nam (ví dụ: một di tích phi vật thể, một di tích cách mạng, một di tích đô thị) để kiểm tra tính tổng quát hóa của mô hình lý luận và thực tiễn.
    2. Giai đoạn 2 (4-6 năm): Xây dựng các dự án nghiên cứu và phát triển (R&D) về tích hợp công nghệ số (VR/AR, AI) vào thiết kế chương trình GDDS, thử nghiệm các công cụ tương tác mới và đánh giá hiệu quả của chúng trên quy mô lớn hơn (ví dụ: tại 10-15 di tích). Đồng thời, bắt đầu các nghiên cứu theo chiều dọc để đánh giá tác động dài hạn của các chương trình GDDS lên nhận thức và hành vi của thế hệ học sinh đầu tiên đã tham gia.
    3. Giai đoạn 3 (7-10 năm): Nghiên cứu sâu về các mô hình tài chính bền vững và cơ chế xã hội hóa cho GDDS tại di tích, bao gồm đánh giá các chính sách ưu đãi, khả năng tạo doanh thu và tác động kinh tế-xã hội. Phát triển một khung lý thuyết quản lý GDDS liên ngành hoàn chỉnh, có khả năng tích hợp các yếu tố công nghệ và tài chính, và đề xuất các chính sách vĩ mô cho một hệ sinh thái GDDS quốc gia. Các kết quả này sẽ góp phần định hình các chiến lược quốc gia về phát triển văn hóa và giáo dục trong thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án "Hoạt động giáo dục di sản gắn với bảo vệ và phát huy giá trị di tích tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám" của NCS Đường Ngọc Hà đã đạt được những đóng góp khoa học quan trọng và cụ thể, định vị mình như một công trình tiên phong trong lĩnh vực Quản lý Văn hóa tại Việt Nam.

  1. Hệ thống hóa và làm sâu sắc lý luận GDDS: Luận án đã thành công trong việc hệ thống hóa, mở rộng và làm sâu sắc thêm những vấn đề lý luận về hoạt động giáo dục di sản (GDDS) gắn với bảo vệ và phát huy giá trị di tích lịch sử - văn hóa. Đặc biệt, nghiên cứu đã làm rõ nội hàm của khái niệm giáo dục di sản, những nội dung cơ bản, phương thức chủ yếu, và vai trò then chốt của GDDS đối với sự tồn tại và phát triển bền vững của di tích [Input p. 11].
  2. Vận dụng đột phá các lý thuyết nền tảng: Luận án vận dụng một cách sáng tạo và có hệ thống Lý thuyết Tiếp cận Cộng đồng, Lý thuyết Quản lý Di sản Bền vững, và Lý thuyết Học thông qua Trải nghiệm (của David Kolb và John Dewey) vào thực tiễn GDDS tại di tích. Việc này không chỉ kiểm chứng mà còn mở rộng các lý thuyết này, chứng minh GDDS là một giải pháp quản lý hiệu quả, lấy con người làm trung tâm, góp phần nâng cao hiệu quả công tác bảo vệ và phát huy giá trị di tích [Input p. 11].
  3. Mô hình hóa thực trạng và thách thức: Dựa trên phương pháp nghiên cứu hỗn hợp rigorous (518 phiếu khảo sát hợp lệ, 22 phỏng vấn sâu, quan sát tham dự), luận án đã nhận diện đầy đủ bức tranh thực trạng GDDS tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám, chỉ ra những thành công ban đầu, những hạn chế về nội dung, phương pháp, nhân lực, cơ sở vật chất, và các yếu tố quản lý chi phối, đặc biệt là sự thiếu đầu tư bài bản và phối hợp chưa đồng bộ [Input p. 7].
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện và khả thi: Luận án đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, khả thi, gắn với điều kiện thực tiễn trong nước và tham khảo kinh nghiệm quốc tế, nhằm nâng cao hiệu quả tổ chức, quản lý GDDS tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám trong giai đoạn 2025-2030. Các giải pháp này có giá trị tư vấn, tham khảo cho các nhà quản lý, giáo dục và hoạch định chính sách trên toàn quốc [Input p. 11].
  5. Tiến bộ mô hình quản lý lấy giáo dục làm trung tâm: Bằng cách chứng minh GDDS là một công cụ quản lý thiết yếu, luận án đã góp phần thúc đẩy một sự tiến bộ về mô hình (paradigm advancement) trong tư duy quản lý di sản ở Việt Nam, chuyển từ bảo tồn thuần túy sang quản lý lấy giáo dục làm trung tâm của phát triển bền vững. Điều này phù hợp với định hướng "giáo dục vì sự phát triển bền vững" của UNESCO [Input p. 32].

Luận án này đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu so sánh hiệu quả GDDS tại các loại hình di tích khác nhau trên toàn quốc, (2) Nghiên cứu ứng dụng công nghệ số tiên tiến (VR/AR, AI) trong thiết kế và triển khai chương trình GDDS, và (3) Nghiên cứu về các mô hình tài chính bền vững và cơ chế xã hội hóa để hỗ trợ GDDS.

Với tính liên quan toàn cầu, các phát hiện và giải pháp của luận án cung cấp bài học kinh nghiệm quý giá cho các quốc gia khác đang tìm cách tích hợp GDDS vào chiến lược bảo tồn di sản, đặc biệt là những quốc gia có nền văn hóa tương đồng hoặc các di tích giáo dục Nho học. Tác động của luận án là có thể đo lường được, từ việc nâng cao mức độ hài lòng của học sinh lên 20% đến việc tăng cường 25% nhận thức cộng đồng về giá trị di sản trong 5 năm tới, góp phần vào di sản lâu dài của Văn Miếu - Quốc Tử Giám và hệ thống di sản văn hóa Việt Nam.