Luận án Tiến sĩ Hóa học: Quang oxy hóa p-xylene trên xúc tác màng mỏng Eg thấp
Ẩn danh
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan nghiên cứu quang oxy hóa p xylene trên xúc tác màng mỏng
Nghiên cứu tập trung vào quang oxy hóa p-xylene trong pha khí bằng xúc tác màng mỏng có năng lượng vùng cấm thấp. Đây là hướng đi mới trong xử lý ô nhiễm không khí trong nhà. Hợp chất hữu cơ bay hơi VOC như p-xylene gây hại nghiêm trọng đến sức khỏe con người. Phân hủy VOC bằng xúc tác quang là giải pháp bền vững, hiệu quả cao. Xúc tác màng mỏng giúp tăng diện tích tiếp xúc ánh sáng. Năng lượng vùng cấm thấp cho phép hấp thụ ánh sáng khả kiến. Nghiên cứu được thực hiện tại Viện Công nghệ Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam năm 2023.
1.1. Vấn đề ô nhiễm hợp chất hữu cơ bay hơi VOC trong không khí
Hợp chất hữu cơ bay hơi VOC là nguồn ô nhiễm không khí trong nhà nghiêm trọng. p-Xylene thuộc nhóm VOC thường gặp trong sơn, keo dán, nhiên liệu. Nồng độ cao gây kích ứng hô hấp, ảnh hưởng thần kinh trung ương. Các phương pháp xử lý truyền thống như hấp phụ than hoạt tính có hạn chế về tuổi thọ. Phân hủy VOC bằng photocatalytic oxidation là giải pháp triệt để hơn. Chất ô nhiễm được chuyển hóa thành CO2 và H2O vô hại.
1.2. Các phương pháp xử lý VOC hiện nay và ưu điểm của quang xúc tác
Phương pháp xử lý VOC bao gồm hấp phụ, hấp thu, đốt nhiệt và quang xúc tác. Đốt nhiệt đòi hỏi nhiệt độ cao, tốn năng lượng. Hấp phụ chỉ chuyển pha chất ô nhiễm, không phân hủy. Quang xúc tác hoạt động ở nhiệt độ phòng, tiết kiệm năng lượng. Xúc tác quang sử dụng ánh sáng tạo ra các gốc tự do oxy hóa mạnh. Các gốc hydroxyl (•OH) và superoxide (•O2-) phân hủy VOC hiệu quả. Thin film photocatalyst là dạng xúc tác phù hợp cho ứng dụng thực tế.
II. Vật liệu perovskite LaMO3 làm xúc tác quang năng lượng vùng cấm thấp
Perovskite LaMO3 là vật liệu xúc tác quang có năng lượng vùng cấm thấp. Cấu trúc perovskite cho phép điều chỉnh tính chất điện tử bằng cách thay đổi kim loại M. Ba loại xúc tác được nghiên cứu: LaMnO3, LaFeO3 và LaCoO3. Phương pháp sol-gel được sử dụng để tổng hợp vật liệu. Xúc tác được tạo thành màng mỏng trên ống thủy tinh Pyrex. Năng lượng vùng cấm thấp giúp xúc tác hấp thụ ánh sáng khả kiến. Hoạt tính quang oxy hóa p-xylene được đánh giá trong điều kiện thực nghiệm.
2.1. Tổng hợp và đặc tính vật liệu perovskite LaMnO3 LaFeO3 LaCoO3
Ba perovskite LaMnO3, LaFeO3, LaCoO3 được tổng hợp bằng sol-gel. Phân tích XRD xác nhận cấu trúc tinh thể perovskite đặc trưng. BET cho biết diện tích bề mặt riêng của từng xúc tác. SEM và TEM ghi hình ảnh vi cấu trúc bề mặt. FT-IR xác định nhóm chức rung động đặc trưng. UV-VIS đo khả năng hấp thụ photon trong vùng ánh sáng khả kiến. Năng lượng vùng cấm (Eg) được tính toán từ phổ hấp thụ. LaFeO3 cho bandgap thấp nhất, phù hợp nhất cho ứng dụng ánh sáng khả kiến.
2.2. Hoạt tính quang oxy hóa p xylene trên xúc tác perovskite màng mỏng
Màng xúc tác perovskite được phủ lên ống thủy tinh Pyrex bằng phương pháp chuyên dụng. Độ dày màng được kiểm soát bằng phương pháp Stylus. XPS xác định thành phần bề mặt và trạng thái oxy hóa của kim loại. Hoạt tính photocatalytic oxidation được đánh giá qua tốc độ chuyển hóa p-xylene. LaFeO3 cho hiệu suất phân hủy cao nhất trong ba perovskite. Điều kiện phản ứng tối ưu bao gồm cường độ ánh sáng, nồng độ ban đầu. Kết quả cho thấy tiềm năng ứng dụng thực tế của xúc tác màng mỏng perovskite.
III. Vật liệu khung kim loại MOFs làm xúc tác quang phân hủy p xylene
Khung kim loại MOFs là vật liệu xúc tác quang có cấu trúc xốp đặc biệt. UiO-66 và UiO-66-NH2 thuộc nhóm Zr-MOF có độ bền cao. Zn-MOF-74 cũng được khảo sát làm xúc tác quang. Cấu trúc xốp giúp tăng khả năng hấp thụ và tiếp xúc chất phản ứng. Năng lượng vùng cấm của MOFs có thể điều chỉnh bằng cách biến đổi ligand. Nhóm amino (-NH2) trong UiO-66-NH2 làm giảm bandgap đáng kể. Hoạt tính quang oxy hóa được so sánh với xúc tác perovskite.
3.1. Tổng hợp và tính chất lý hóa UiO 66 UiO 66 NH2 và Zn MOF 74
UiO-66 được tổng hợp từ ZrCl4 và terephthalic acid. UiO-66-NH2 sử dụng 2-aminoterephthalic acid làm ligand. Zn-MOF-74 được điều chế từ muối kẽm và ligand hữu cơ phù hợp. XRD xác nhận cấu trúc tinh thể đặc trưng của từng MOF. BET đo diện tích bề mặt riêng rất cao của vật liệu MOFs. FT-IR xác định nhóm amino trong UiO-66-NH2. UV-VIS cho thấy UiO-66-NH2 hấp thụ ánh sáng khả kiến tốt hơn UiO-66. Bandgap thấp hơn nhờ hiệu ứng đẩy electron của nhóm -NH2.
3.2. Đánh giá hoạt tính quang oxy hóa p xylene trên xúc tác MOFs
Xúc tác MOFs dạng màng mỏng được tạo trên nền thủy tinh Pyrex. Hoạt tính quang oxy hóa p-xylene được đánh giá trong pha khí. UiO-66-NH2 cho hiệu suất phân hủy cao hơn UiO-66. Nhóm amino tăng khả năng hấp thụ photon vùng khả kiến. Zn-MOF-74 cũng cho kết quả khả quan trong phân hủy VOC. So sánh với xúc tác perovskite cho thấy ưu nhược điểm riêng. UiO-66-NH2 và LaFeO3 là hai xúc tác hiệu quả nhất được lựa chọn.
IV. Động học phản ứng quang oxy hóa p xylene trên xúc tác màng mỏng
Động học phản ứng được nghiên cứu chi tiết trên xúc tác LaFeO3 và UiO-66-NH2. Hai xúc tác này cho hiệu suất cao nhất trong nhóm vật liệu nghiên cứu. Ảnh hưởng của các điều kiện phản ứng được khảo sát hệ thống. Áp suất riêng phần p-xylene ban đầu ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng. Nồng độ oxy và CO2 cũng tác động đến quá trình quang xúc tác. Cường độ ánh sáng là yếu tố quyết định hiệu suất xúc tác. Phương trình động học được xây dựng dựa trên dữ liệu thực nghiệm.
4.1. Ảnh hưởng điều kiện phản ứng đến tốc độ quang oxy hóa p xylene
Thí nghiệm đẳng nhiệt xác định nhiệt độ phản ứng tối ưu. Áp suất riêng phần p-xylene ban đầu thay đổi để khảo sát ảnh hưởng. Tăng nồng độ p-xylene ban đầu làm tăng tốc độ phản ứng ban đầu. Nồng độ oxy ảnh hưởng đến khả năng tạo gốc tự do oxy hóa. CO2 trong hệ thống có thể ức chế phản ứng do cạnh tranh hấp phụ. Cường độ ánh sáng tăng giúp tăng số photon hấp thụ. Hiệu suất chuyển hóa p-xylene đạt giá trị tối ưu ở điều kiện cụ thể.
4.2. Xây dựng phương trình động học và cơ chế phản ứng
Phương trình động học được xây dựng theo mô hình Langmuir-Hinshelwood. Tốc độ phản ứng phụ thuộc vào nồng độ chất hấp phụ trên bề mặt xúc tác. Hằng số tốc độ và hằng số hấp phụ được xác định từ dữ liệu thực nghiệm. Cơ chế quang xúc tác bao gồm bước hấp thụ photon tạo cặp electron-lỗ trống. Gốc tự do •OH và •O2- là tác nhân oxy hóa chính phân hủy p-xylene. Sản phẩm trung gian và cuối cùng được phân tích bằng sắc ký khí. CO2 và H2O là sản phẩm cuối cùng của quá trình phân hủy hoàn toàn.
V. So sánh hiệu suất xúc tác màng mỏng và tiềm năng ứng dụng thực tế
So sánh hiệu suất giữa xúc tác perovskite và MOFs trong quang oxy hóa p-xylene. LaFeO3 và UiO-66-NH2 là hai xúc tác màng mỏng hiệu quả nhất. Cả hai đều có năng lượng vùng cấm thấp, hấp thụ ánh sáng khả kiến tốt. Xúc tác dạng màng mỏng có ưu điểm dễ thu hồi và tái sử dụng. Ứng dụng thực tế bao gồm lọc không khí trong nhà, xử lý khí thải công nghiệp. Kết quả nghiên cứu mở ra hướng phát triển xúc tác quang hiệu suất cao.
5.1. So sánh LaFeO3 và UiO 66 NH2 trong phân hủy p xylene
LaFeO3 có cấu trúc perovskite ổn định nhiệt, độ bền cơ học cao. UiO-66-NH2 có diện tích bề mặt riêng lớn, cấu trúc xốp 3D. Cả hai đều có bandgap thấp, phù hợp với ánh sáng khả kiến. LaFeO3 cho hiệu suất ổn định trong thời gian dài vận hành. UiO-66-NH2 cho tốc độ chuyển hóa ban đầu cao hơn. Khả năng tái sử dụng của cả hai xúc tác được đánh giá tích cực. Mỗi loại xúc tác có ưu thế riêng tùy ứng dụng cụ thể.
5.2. Tiềm năng ứng dụng xúc tác màng mỏng trong xử lý ô nhiễm không khí
Xúc tác màng mỏng phù hợp cho hệ thống lọc khí trong nhà. Dạng màng dễ tích hợp vào thiết bị quạt lọc không khí. Ánh sáng đèn LED đủ kích hoạt xúc tác có bandgap thấp. Ứng dụng mở rộng cho xử lý VOC trong khí thải công nghiệp. Chi phí vận hành thấp do không cần nguồn nhiệt bên ngoài. Nghiên cứu hướng đến phát triển xúc tác quang hiệu suất cao, chi phí thấp. Kết quả là nền tảng cho thương mại hóa công nghệ quang xúc tác xử lý không khí.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Câu hỏi thường gặp
Tài liệu: Luận án tiến sĩ quang oxy hóa p xylene trong pha khí trên các xúc tác quang màng mỏng có năng lượng vùng cấm thấp. Tải miễn phí tại TaiLieu.VN
Luận án "Quang oxy hóa p-xylene: Xúc tác màng mỏng năng lượng vùng cấm thấp" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.