Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu suất cháy antraxit trong buồng đốt than phun

Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu suất cháy antraxit Việt Nam tại buồng đốt than phun nhà máy La Phú, tối ưu hóa quy trình và giảm tổn thất nhiệt.

Chuyên ngành

kỹ thuật nhiệt

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

152

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tối ưu hiệu suất cháy antraxit lò than phun

Việt Nam phụ thuộc đáng kể vào nhiệt điện than cho sản xuất điện. Nguồn than antraxit trong nước chiếm phần lớn. Tuy nhiên, đặc điểm của than antraxit Việt Nam đặt ra nhiều thách thức. Than antraxit Việt Nam có hàm lượng chất bốc thấp, nhiệt độ bắt cháy cao, và khó cháy hết. Điều này dẫn đến hiệu suất cháy thấp, tiêu hao nhiên liệu lớn và phát thải khí độc hại. Mục tiêu chính là tìm kiếm các giải pháp kỹ thuật. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu suất cháy của than antraxit. Việc này được thực hiện trong buồng đốt than phun của các nhà máy nhiệt điện. Tối ưu hóa quá trình cháy giúp giảm chi phí vận hành. Đồng thời, nó còn góp phần bảo vệ môi trường, giảm lượng tro xỉ và khí thải. Nghiên cứu này tập trung vào các giải pháp thực tiễn. Chúng được áp dụng trực tiếp tại các nhà máy điện.

1.1. Tầm quan trọng nhiệt điện than Việt Nam

Ngành nhiệt điện than đóng vai trò chủ chốt trong cơ cấu năng lượng quốc gia. Sản xuất điện từ than antraxit trong nước là nguồn cung cấp ổn định. Tuy nhiên, việc đốt than antraxit kém hiệu quả gây lãng phí tài nguyên. Điều này cũng ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của các nhà máy.

1.2. Thách thức khi đốt antraxit Việt Nam

Than antraxit Việt Nam có hàm lượng chất bốc thấp, nhiệt độ bắt cháy cao. Đặc tính này làm quá trình cháy chậm và khó đạt hiệu suất tối đa. Việc đốt không hết than gây ra tổn thất nhiệt lớn. Nó còn dẫn đến tăng lượng tro xỉ và phát thải các chất ô nhiễm. Cần có những giải pháp kỹ thuật đặc thù cho loại than này.

1.3. Mục tiêu nâng cao hiệu suất cháy antraxit

Mục tiêu là tìm ra các giải pháp khả thi. Các giải pháp này giúp cải thiện đáng kể hiệu suất cháy của than antraxit. Điều này bao gồm tối ưu hóa quy trình vận hành và cải tiến thiết bị. Kết quả mong đợi là giảm tiêu thụ than, giảm chi phí sản xuất. Đồng thời, nó còn cải thiện môi trường và tăng tuổi thọ thiết bị.

II.Các yếu tố ảnh hưởng hiệu suất cháy antraxit

Nhiều yếu tố tác động trực tiếp đến hiệu suất cháy than antraxit. Đặc tính lý hóa của than là một yếu tố then chốt. Hàm lượng chất bốc thấp, nhiệt độ bắt cháy cao gây khó khăn. Độ mịn của bột than cũng quan trọng. Than càng mịn, diện tích bề mặt tiếp xúc với không khí càng lớn. Điều này thúc đẩy quá trình cháy diễn ra nhanh và triệt để hơn. Nhiệt độ gió cấp 1 và nhiệt độ khói tại vùng bắt lửa ảnh hưởng lớn. Nhiệt độ cao giúp than bắt cháy dễ dàng hơn. Lưu lượng và tốc độ gió cấp 1 cần được điều chỉnh tối ưu. Chúng ảnh hưởng đến sự pha trộn giữa than và không khí. Trường khí động trong buồng lửa định hình luồng cháy. Luồng cháy cần ổn định, đảm bảo thời gian lưu đủ dài cho than cháy hết. Thiết kế vòi đốt than phun và cấu trúc buồng đốt cũng có vai trò quan trọng. Chúng phải tạo ra điều kiện tối ưu cho quá trình bắt cháy và cháy. Nghiên cứu sâu các yếu tố này giúp xác định các điểm cần cải thiện.

2.1. Đặc tính than và quá trình bắt cháy

Đặc tính của than antraxit, như hàm lượng chất bốc, độ ẩm, và nhiệt trị, quyết định khả năng cháy. Nhiệt độ bắt cháy cao đòi hỏi điều kiện nhiệt độ môi trường buồng đốt phù hợp. Độ mịn của than bột ảnh hưởng trực tiếp đến diện tích bề mặt tiếp xúc. Than mịn hơn giúp tăng tốc độ bắt cháy và cháy hoàn toàn hơn.

2.2. Vai trò khí động học buồng đốt

Trường khí động trong buồng đốt ảnh hưởng lớn đến quá trình cháy. Nó quyết định sự phân bố không khí và than, thời gian lưu của hạt than. Luồng khí xoáy và dòng chảy hỗn loạn được thiết kế để tăng cường sự trộn lẫn. Điều này đảm bảo oxy tiếp xúc tối đa với than, thúc đẩy quá trình cháy hiệu quả.

2.3. Ảnh hưởng của vòi đốt và cấu trúc buồng

Thiết kế vòi phun đốt than bột và cách bố trí chúng rất quan trọng. Vòi đốt phải tạo ra luồng than và không khí phù hợp. Cấu trúc buồng đốt, như hình dạng và kích thước, ảnh hưởng đến hình dạng ngọn lửa. Ví dụ, buồng đốt ngọn lửa hình W có thể tối ưu hóa đường đi của ngọn lửa, tăng thời gian cháy.

III.Nâng cao hiệu suất cháy Giải pháp kỹ thuật hiện đại

Các giải pháp kỹ thuật đa dạng được nghiên cứu để nâng cao hiệu suất cháy. Một trong những hướng chính là cải tiến công nghệ đốt than. Điều này bao gồm việc thay đổi thiết kế vòi đốt. Mục đích là tạo ra trường khí động tốt hơn trong buồng đốt. Cấu trúc buồng đốt cũng được xem xét để tối ưu hóa ngọn lửa. Ví dụ, buồng đốt ngọn lửa hình W có thể cải thiện quá trình cháy. Việc tối ưu hóa các thông số vận hành là cần thiết. Điều chỉnh nhiệt độ gió nóng, độ mịn than, và nồng độ dòng than phun. Điều này giúp than bắt cháy nhanh hơn và cháy triệt để hơn. Nâng cao nhiệt độ gió cấp 1 và vùng bắt lửa là một giải pháp. Giảm độ ẩm của than trước khi nghiền cũng hữu ích. Nghiên cứu ứng dụng mô hình hóa và mô phỏng CFD rất quan trọng. Nó giúp dự đoán và tối ưu hóa các điều kiện cháy. Các giải pháp này hướng tới việc tiết kiệm nhiên liệu. Đồng thời, chúng giảm phát thải và tăng hiệu quả năng lượng tổng thể của nhà máy nhiệt điện.

3.1. Công nghệ đốt than tiên tiến

Các công nghệ đốt than tiên tiến tập trung vào cải thiện thiết bị. Việc này bao gồm nâng cấp vòi đốt, thay đổi cấu trúc buồng đốt. Mục đích là tối ưu hóa quá trình trộn lẫn than và không khí. Công nghệ này cũng có thể bao gồm việc sử dụng các chất phụ gia. Chúng giúp giảm nhiệt độ bắt cháy hoặc tăng cường tốc độ cháy. Áp dụng công nghệ mới giúp đạt hiệu suất cháy cao hơn.

3.2. Tối ưu hóa các thông số vận hành

Việc điều chỉnh các thông số vận hành là giải pháp hiệu quả. Điều này bao gồm kiểm soát nhiệt độ gió nóng, độ mịn của than bột. Nồng độ dòng than phun cũng cần được tối ưu hóa. Các thông số này được điều chỉnh dựa trên đặc tính của than. Mục tiêu là tạo ra điều kiện lý tưởng cho quá trình bắt cháy và cháy hoàn toàn.

3.3. Ứng dụng mô hình hóa mô phỏng cháy

Mô hình hóa và mô phỏng cháy, đặc biệt là CFD, đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp phân tích và dự đoán hành vi cháy trong buồng đốt. Mô hình cung cấp cái nhìn sâu sắc về trường nhiệt, khí động và nồng độ chất. Việc này hỗ trợ đưa ra quyết định cải tiến thiết kế và vận hành hiệu quả hơn.

IV.Ảnh hưởng nồng độ than phun đến hiệu suất cháy

Nồng độ dòng than phun là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất cháy. Nghiên cứu này tập trung phân tích ảnh hưởng của thông số này. Các thử nghiệm được tiến hành trên mô hình thực nghiệm. Mô hình này được thiết kế dựa trên lò than phun thực tế. Các chế độ thử nghiệm khác nhau về nồng độ dòng than được thực hiện. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu thực nghiệm được áp dụng nghiêm ngặt. Mục tiêu là xác định nồng độ tối ưu cho than antraxit Việt Nam. Kết quả thực nghiệm cho thấy mối liên hệ rõ ràng. Có một nồng độ than phun cụ thể mang lại hiệu suất cháy cao nhất. Nồng độ quá thấp hoặc quá cao đều làm giảm hiệu suất. Nồng độ quá thấp làm loãng hỗn hợp cháy. Nồng độ quá cao gây thiếu oxy cục bộ. Điều chỉnh nồng độ dòng than phun có ý nghĩa thực tiễn lớn. Nó cho phép các nhà máy nhiệt điện vận hành hiệu quả hơn. Việc này trực tiếp góp phần tiết kiệm nhiên liệu. Đồng thời, nó giảm lượng tro xỉ và khí thải.

4.1. Thử nghiệm thực nghiệm nồng độ dòng than

Nghiên cứu sử dụng mô hình thực nghiệm để khảo sát. Các thử nghiệm được tiến hành với các mức nồng độ dòng than phun khác nhau. Các thông số liên quan đến quá trình cháy được đo đạc. Việc này giúp thu thập dữ liệu chính xác về hiệu suất cháy ở từng chế độ. Dữ liệu này là cơ sở để phân tích và đánh giá.

4.2. Kết quả nghiên cứu tối ưu nồng độ

Kết quả thực nghiệm cho thấy một nồng độ dòng than phun tối ưu. Nồng độ này mang lại hiệu suất cháy cao nhất. Nồng độ quá thấp gây lãng phí nhiệt. Nồng độ quá cao làm giảm khả năng tiếp xúc oxy, gây cháy không hết. Việc tìm ra điểm tối ưu giúp cải thiện đáng kể hiệu quả đốt than.

4.3. Ý nghĩa thực tiễn của việc điều chỉnh nồng độ

Điều chỉnh nồng độ dòng than phun là một giải pháp đơn giản. Tuy nhiên, nó mang lại hiệu quả cao trong vận hành thực tế. Việc này giúp các nhà máy nhiệt điện tối ưu hóa tiêu thụ than. Nó cũng giúp giảm phát thải ô nhiễm. Đây là một yếu tố quan trọng để đạt được mục tiêu hiệu suất năng lượng và môi trường.

V.Mô phỏng CFD trong nghiên cứu cháy antraxit

Mô phỏng động lực học chất lưu (CFD) là công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng để phân tích và tối ưu hóa quá trình cháy than. CFD cho phép nghiên cứu chi tiết trường khí động, nhiệt độ. Nó cũng mô phỏng sự phân bố nồng độ các chất trong buồng đốt. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế cháy của than antraxit. Trên thế giới, CFD được ứng dụng rộng rãi. Nhiều nghiên cứu đã sử dụng CFD để cải thiện thiết kế lò hơi và vòi đốt. Tại Việt Nam, ứng dụng CFD trong lĩnh vực này đang phát triển. Các nhà nghiên cứu sử dụng CFD để đánh giá các giải pháp kỹ thuật. Luận án này cũng sử dụng CFD để hỗ trợ các nghiên cứu thực nghiệm. Lợi ích của mô phỏng CFD rất đáng kể. Nó giúp giảm chi phí và thời gian thử nghiệm. CFD cho phép các kỹ sư thử nghiệm nhiều kịch bản khác nhau. Điều này giúp tìm ra cấu hình và thông số vận hành tối ưu. Kết quả mô phỏng CFD đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc cho việc nâng cao hiệu suất cháy.

5.1. Ứng dụng CFD trong tối ưu hóa quá trình cháy

CFD là công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu quá trình cháy. Nó cho phép phân tích sự phân bố nhiệt độ, vận tốc dòng khí và nồng độ chất. Việc này giúp xác định các khu vực cháy không hiệu quả. CFD hỗ trợ tối ưu hóa thiết kế vòi đốt và buồng đốt. Mục đích là để đạt được sự trộn lẫn và cháy tốt hơn.

5.2. Tình hình nghiên cứu CFD trên thế giới và Việt Nam

Trên thế giới, CFD đã được áp dụng rộng rãi. Nhiều mô hình phức tạp đã được phát triển. Tại Việt Nam, việc ứng dụng CFD đang tăng trưởng mạnh. Các nghiên cứu đã sử dụng CFD để đánh giá các giải pháp cho lò hơi. Đặc biệt là với than antraxit, CFD giúp giải quyết các thách thức cụ thể.

5.3. Lợi ích của mô phỏng CFD cho ngành nhiệt điện

Mô phỏng CFD mang lại nhiều lợi ích cho ngành nhiệt điện. Nó giúp giảm chi phí và thời gian thử nghiệm thực tế. CFD cho phép thử nghiệm các kịch bản khác nhau mà không cần gián đoạn vận hành. Nó cung cấp dữ liệu chi tiết, hỗ trợ đưa ra quyết định cải tiến. Điều này giúp tăng hiệu suất và giảm phát thải của nhà máy.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu một số giải pháp nâng cao hiệu suất cháy antraxit việt nam trong buồng đốt than phun nhà máy nhiệt điện la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (152 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN CHIẾN THẮNG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU SUẤT CHÁY ANTRAXIT VIỆT NAM TRONG BUỒNG ĐỐT THAN PHUN NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NHIỆT Hà Nội, 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN CHIẾN THẮNG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU SUẤT CHÁY ANTRAXIT VIỆT NAM TRONG BUỒNG ĐỐT THAN PHUN NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN Chuyên ngành: Kỹ thuật nhiệt Mã số: 62520115 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NHIỆT NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN GIA MỸ 2. NGUYỄN SĨ MÃO Hà Nội, 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực và chưa có ai công bố trong bất kỳ công trình nào.

Hà Nội, ngày 20 tháng 4 năm 2017 TM. Tập thể hướng dẫn khoa học Tác giả luận án PGS. TRẦN GIA MỸ NGUYỄN CHIẾN THẮNG ii LỜI CẢM ƠN Luận án tiến sĩ với đề tài: “Nghiên cứu một số giải pháp nâng cao hiệu suất cháy antraxit Việt Nam trong buồng đốt than phun nhà máy nhiệt điện” đã được hoàn thành trong thời gian từ tháng 10 năm 2009 đến tháng 7 năm 2016 tại Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Tác giả xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, Viện Đào tạo Sau đại học, Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt - Lạnh, đặc biệt là tập thể giáo viên hướng dẫn: PGS.

Trần Gia Mỹ, GS. Nguyễn Sĩ Mão và các Thầy giáo, Cô giáo trong Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt - Lạnh đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tác giả xin cảm ơn PGS. Trương Duy Nghĩa, Chủ nhiệm đề tài cấp nhà nước KC.25/11-15 đã tạo điều kiện cho tác giả tham gia thực hiện, sử dụng số liệu, kết quả nghiên cứu của đề tài cũng như giúp đỡ tác giả trong quá trình thực hiện đề tài, viết luận án.

Tác giả xin gửi lời cảm ơn đến Ban Lãnh đạo Viện Năng lượng, các đồng nghiệp trong Trung tâm tư vấn Nhiệt điện & Điện Hạt nhân, Viện Năng lượng, Bộ Công Thương đã tạo mọi điều kiện thời gian, giúp đỡ, động viên để tôi có thể hoàn thành được luận án. Tác giả xin gửi lời cảm ơn đến Ban lãnh đạo Hội Khoa học kỹ thuật Nhiệt Việt Nam, công ty Cổ phần Nhiệt điện Ninh Bình, nhóm thực hiện chuyên đề mô phỏng CFD, nhóm hiệu chỉnh lò hơi - Trung tâm thí nghiệm điện, công ty ETRC, xưởng Thiết bị áp lực - Viện Khoa học & Công nghệ Nhiệt - Lạnh đã tạo mọi điều kiện để tác giả được tham gia, tiếp cận, thu thập số liệu thực tế cũng như tiến hành chế tạo, vận hành, thí nghiệm, đo đạc các thông số cần thiết trong quá trình thực hiện đề tài. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến gia đình và người thân đã khuyến khích, động viên và là chỗ dựa tinh thần cho tác giả trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 20 tháng 4 năm 2017 Tác giả luận án NGUYỄN CHIẾN THẮNG iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt. viii Danh mục các bảng. xiii Danh mục các hình vẽ, đồ thị. xv MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu. Điểm mới của luận án. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN VỀ CHÁY THAN TRONG BUỒNG ĐỐT THAN PHUN NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VÀ NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.

Vai trò của các NMNĐ đốt than trong sản xuất điện năng. Vai trò nhiệt điện than trong sản xuất điện thế giới. Vai trò nhiệt điện than ở Việt Nam. Khả năng cung ứng than cho sản xuất điện.

Công nghệ đốt than antraxit trong NMNĐ ở Việt Nam. Lò hơi đốt than phun (Pulverized Coal - PC). Lò hơi đốt tầng sôi tuần hoàn (Circulating Fluidized Bed - CFB). Nghiên cứu cháy antraxit trong buồng lửa than phun.

Các yếu tố ảnh hưởng đến cháy antraxit. Nhiệt lượng bắt cháy. Lưu lượng và tốc độ gió cấp 1. Nhiệt độ gió nóng và nhiệt độ khói vùng bắt lửa.

Độ mịn của bột than. Nhiệt độ bắt cháy của dòng bột than. Nồng độ dòng bột than. Trường khí động trong buồng lửa.

Nghiên cứu ảnh hưởng của vòi đốt và cấu trúc buồng đốt. Vòi phun đốt than bột và cách bố trí trên buồng đốt. Buồng đốt ngọn lửa hình W. Tổng quan các kết quả nghiên cứu về cháy than antraxit.

Các kết quả nghiên cứu ở nước ngoài. Các kết quả nghiên cứu ở Việt Nam. Nghiên cứu trên mô hình mô phỏng CFD. Tình hình nghiên cứu quá trình cháy than trên phần mềm mô phỏng trên thế giới 33 1.

Tình hình nghiên cứu quá trình cháy than trên phần mềm mô phỏng tại Việt Nam34 1. Luận cứ về nội dung nghiên cứu của luận án. Kết luận chƣơng 1. NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA NỒNG ĐỘ DÒNG THAN PHUN ĐẾN HIỆU SUẤT CHÁY.

Mục đích và phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết bị thực nghiệm và thiết bị đo. Cơ sở lựa chọn và thiết kế mô hình. Kết quả thiết kế mô hình.

Thử nghiệm hiệu chỉnh mô hình. Nghiên cứu ảnh hƣởng của nồng độ dòng than phun đến hiệu suất cháy. Các chế độ và phương pháp thử nghiệm. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu thực nghiệm.

Phương pháp thu thập số liệu thực nghiệm. Xử lý số liệu. Kết quả thực nghiệm trên mô hình. Kết quả hiệu chỉnh mô hình.

Kết quả thí nghiệm chế độ. Kết luận chƣơng 2. NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA HÀM LƢỢNG CHẤT BỐC ĐẾN HIỆU SUẤT CHÁY TRONG LÕ HƠI NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN. Nghiên cứu ảnh hƣởng của hàm lƣợng chất bốc đến hiệu suất cháy trên mô hình mô phỏng.

Lựa chọn và thiết lập mô hình. Lựa chọn mô hình và miền tính toán. Các phương trình mô phỏng bằng phương pháp số CFD .3 Thiết lập mô hình toán học và mô phỏng số lò hơi. Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng chất bốc đến hiệu suất cháy trên mô hình mô phỏng số.

Dữ liệu đầu vào và điều kiện biên .2 Kết quả nghiên cứu hiệu chỉnh mô hình. Mô hình học của bài toán. Chia lưới mô hình. Các bước tính toán mô hình.

Nghiên cứu ảnh hƣởng của hàm lƣợng chất bốc đến hiệu suất cháy trên lò hơi thực tế. Thiết bị thực nghiệm và thiết bị đo. Phương pháp tiến hành thực nghiệm. Nội dung thí nghiệm.

Phương pháp thí nghiệm. Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả thực nghiệm. Năng lực thiết bị của lò hơi.

Thí nghiệm đốt than nội địa. Thí nghiệm xác định chế độ cháy tối ưu. Thí nghiệm cơ bản và cân bằng. Thí nghiệm đốt than trộn.

Đánh giá quá trình và kết quả sơ bộ. Thí nghiệm hệ số không khí thừa tối ưu. Thí nghiệm cân bằng. 80 vi Thí nghiệm than trộn 5%.

80 Thí nghiệm than trộn 10%. 82 Thí nghiệm than trộn 15%. 83 Thí nghiệm than trộn 20%. 84 Thí nghiệm than trộn 30%.

Kết luận chƣơng 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm ảnh hƣởng của nồng độ dòng than phun đến hiệu suất cháy. Ảnh hưởng của tốc độ và nồng độ than/gió cấp 1.

Ảnh hưởng của tỉ lệ và tốc độ gió cấp 2/cấp 1 và hệ số không khí thừa. Kết quả nghiên cứu ảnh hƣởng của hàm lƣợng chất bốc đến hiệu suất cháy trong lò hơi nhà máy nhiệt điện. Kết quả nghiên cứu thử nghiệm trên lò hơi thực tế. Nồng độ dòng bột than.

Tốc độ gió cấp 1. Tỷ lệ tốc độ gió cấp 2/cấp 1 và tổng lượng gió cấp vào lò. Hệ số không khí thừa. Kết quả nghiên cứu mô phỏng số CFD ảnh hưởng của hàm lượng chất bốc đến quá trình và hiệu suất cháy.

Giai đoạn trước khi thí nghiệm thực tế. Trường nhiệt độ trong buồng đốt. Trường hợp sử dụng than antraxit nội địa. Trường hợp sử dụng than trộn với các tỷ lệ khác nhau.

Trường tốc độ. Than antraxit nội địa. Trường hợp sử dụng than trộn. Hiệu suất cháy.

Giai đoạn sau thí nghiệm thực tế. Sự phân bố trường nhiệt độ. Sự phân bố trường tốc độ. Hiệu suất cháy.

Phân tích so sánh kết quả. Đề xuất giải pháp. Kết luận chƣơng 4. 124 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

126 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 127 MỘT SỐ KIẾN NGHỊ, ĐỀ XUẤT HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 128 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

129 PHỤ LỤC A: MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM PHỤ LỤC 1. Bản tính thiết kế mô hình PHỤ LỤC 2. Bảng tính các chế độ thí nghiệm trên mô hình thực nghiệm PHỤ LỤC 3. Kết quả phân tích mẫu than thí nghiệm PHỤ LỤC B: THÍ NGHIỆM ĐỐT THAN TRỘN PHỤ LỤC 1.

Nhiên liệu dùng trong thí nghiệm PHỤ LỤC 2. Bảng tính các chế độ thí nghiệm trên lò hơi thực tế tại NMNĐ Ninh Bình PHỤ LỤC 3. Điều kiện đầu vào và điều kiện biên cho mô phỏng CFD sau thí nghiệm trên lò hơi thực tế tại NMNĐ Ninh Bình viii Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt Ký hiệu Tên gọi Đơn vị Chữ viết tắt A Độ tro trong than % a Độ đen a Hệ số thực nghiệm B Lượng tiêu hao than kg/h B Khối lượng than cấp vào mô hình kg Btt Tiêu hao than đốt lò t/h b Chiều rộng miệng phun m b Lượng than bột qua 1 vòi kg/s btc Suất tiêu hao than tiêu chuẩn kg/kg C Các bon % C Nhiệt dung riêng kJ/kg.K Cp1 Nhiệt dung riêng của khói kJ/kg.K Cp2 Nhiệt dung riêng của nước kJ/kg.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải pháp nâng cao hiệu suất cháy antraxit trong lò than phun" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu suất cháy antraxit Việt Nam tại buồng đốt than phun nhà máy La Phú, tối ưu hóa quy trình và giảm tổn thất nhiệt.

Luận án "Giải pháp nâng cao hiệu suất cháy antraxit trong lò than phun" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học bách khoa hà nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Giải pháp nâng cao hiệu suất cháy antraxit trong lò than phun" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải pháp nâng cao hiệu suất cháy antraxit trong lò than phun" thuộc chuyên ngành kỹ thuật nhiệt. Danh mục: Kỹ Thuật Năng Lượng.

Luận án "Giải pháp nâng cao hiệu suất cháy antraxit trong lò than phun" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải pháp nâng cao hiệu suất cháy antraxit trong lò than phun" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải pháp nâng cao hiệu suất cháy antraxit trong lò than phun" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter