Luận án TS. Nguyễn Hoàng Lan - Mô hình tính toán giảm phát thải khí nhà kính ở Việt Nam

Tài liệu: Luận án tiến sĩ mô hình tính toán giảm phát thải khí nhà kính trong ngành năng lượng và lâm nghiệp theo hướng xã hội các bon thấp. Tải miễn phí tại Ta

Chuyên ngành

Kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

152

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Mô hình định lượng KNK ngành năng lượng lâm nghiệp

Nghiên cứu này tập trung vào Mô hình định lượng KNK. Mô hình này áp dụng cho ngành năng lượng và lâm nghiệp. Mục tiêu là hướng tới xã hội carbon thấp. Tài liệu đánh giá sự cần thiết của việc Giảm phát thải carbon. Nó tổng quan các khái niệm cơ bản về khí nhà kính (KNK) và xã hội carbon thấp. Luận án xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến phát thải KNK. Nó cũng tổng hợp các nghiên cứu trong nước và quốc tế. Các công cụ và mô hình lý thuyết hiện có được phân tích. Từ đó, tài liệu đề xuất một phương pháp tiếp cận mới. Mô hình này phù hợp với bối cảnh phát triển của Việt Nam. Mô hình tích hợp tiềm năng giảm phát thải từ cả hai ngành. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho các chính sách bền vững.

1.1. Khái niệm KNK và xã hội carbon thấp

Khí nhà kính (KNK) là các chất khí gây hiệu ứng nhà kính. Chúng hấp thụ và phát lại bức xạ nhiệt. Điều này dẫn đến sự nóng lên toàn cầu. Phát thải KNK gia tăng từ hoạt động con người. Đây là nguyên nhân chính gây biến đổi khí hậu. Khái niệm xã hội carbon thấp được đặt ra. Xã hội này hướng tới giảm thiểu tối đa phát thải carbon. Mục tiêu là phát triển kinh tế bền vững. Điều này đảm bảo an ninh năng lượng và môi trường. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát thải KNK rất đa dạng. Chúng bao gồm quy mô kinh tế, cơ cấu ngành, công nghệ, chính sách. Hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng. Từ đó xây dựng chiến lược Giảm phát thải carbon hiệu quả.

1.2. Tổng quan nghiên cứu giảm phát thải carbon

Nhiều nghiên cứu đã phân tích phát thải KNK. Các nghiên cứu trong nước và quốc tế tập trung vào vấn đề này. Chúng đánh giá tác động, đề xuất giải pháp Giảm phát thải carbon. Một số nghiên cứu xem xét mô hình xã hội carbon thấp. Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách quan trọng. Các chính sách này nhằm giảm phát thải KNK. Mục tiêu là hướng tới phát triển bền vững. Luận án tổng hợp các nghiên cứu hiện có. Nó phân tích các khoảng trống kiến thức. Từ đó, đề xuất một Mô hình định lượng KNK mới. Mô hình này tích hợp các đặc thù của ngành năng lượng và lâm nghiệp Việt Nam.

1.3. Các công cụ mô hình KNK quan trọng

Nhiều công cụ và mô hình lý thuyết được sử dụng. Chúng giúp đánh giá phát thải KNK. Các mô hình phổ biến như MARKAL, LEAP, AIM. Mô hình COMAP, FASOMGHG, CO2FIX cũng được dùng. EFI-GTM và GAYA-JLP là các công cụ khác. Mỗi mô hình có ưu nhược điểm riêng. Chúng phù hợp với các mục tiêu nghiên cứu khác nhau. Luận án này đánh giá chung các công cụ. Nó xác định mô hình phù hợp để phát triển. Mục tiêu là xây dựng Mô hình định lượng KNK toàn diện. Nó phải ứng dụng được cho ngành năng lượng và lâm nghiệp. Các mô hình này cung cấp phương pháp luận tính toán phát thải.

II.Phương pháp luận tính toán giảm phát thải carbon

Phần này trình bày chi tiết phương pháp luận. Nó đề xuất một Mô hình định lượng KNK tích hợp. Mô hình này giúp tính toán phát thải và hấp thụ KNK. Các phương pháp tính toán được áp dụng cho từng nguồn phát thải. Chúng bao gồm phát thải từ năng lượng, sản xuất công nghiệp, và lâm nghiệp. Đặc biệt, Cơ chế hấp thụ carbon trong lâm nghiệp được chú trọng. Mô hình tổng thể được xây dựng cho Việt Nam. Nó bao gồm các mô-đun chuyên biệt. Các mô-đun này liên kết với nhau để đánh giá toàn diện. Mục tiêu là đạt được Giảm phát thải carbon một cách hiệu quả.

2.1. Phương pháp tính phát thải và hấp thụ KNK

Phương pháp luận tính toán phát thải KNK rất quan trọng. Nó bao gồm nhiều nguồn khác nhau. Phát thải từ sử dụng năng lượng là một phần lớn. Điều này liên quan đến đốt nhiên liệu hóa thạch. Phát thải trong sản xuất không liên quan năng lượng cũng được tính. Ví dụ như quy trình công nghiệp, chất thải. Ngành lâm nghiệp đóng vai trò kép. Nó vừa là nguồn phát thải vừa là Cơ chế hấp thụ carbon. Tính toán chính xác lượng hấp thụ KNK từ rừng là cần thiết. Điều này giúp đánh giá tiềm năng Lưu trữ carbon rừng. Các yếu tố như diện tích rừng, loại cây, tuổi rừng ảnh hưởng khả năng hấp thụ.

2.2. Đề xuất mô hình KNK tích hợp cho Việt Nam

Luận án đề xuất một Mô hình định lượng KNK tổng thể. Mô hình này hướng tới xã hội carbon thấp cho Việt Nam. Mục tiêu là tối ưu hóa việc Giảm phát thải carbon. Đồng thời đảm bảo phát triển kinh tế. Mô hình tích hợp các ngành năng lượng và lâm nghiệp. Nó phân tích sự tương tác giữa hai lĩnh vực này. Mô hình bao gồm các mô-đun riêng biệt nhưng có liên kết. Điều này cho phép phân tích toàn diện. Mô hình giúp đánh giá tác động các chính sách. Nó cũng hỗ trợ đưa ra quyết định chiến lược.

2.3. Các mô đun chính của mô hình định lượng

Mô hình tổng thể có ba mô-đun chính. Mô-đun MARKAL xử lý ngành năng lượng. Nó mô phỏng hệ thống cung cấp và tiêu thụ năng lượng. Mô-đun FOREST tập trung vào lâm nghiệp. Nó đánh giá tiềm năng Lưu trữ carbon rừng. FOREST cũng tính toán phát thải từ các hoạt động lâm nghiệp. Mô-đun COST tích hợp chi phí. Nó định lượng chi phí giảm phát thải carbon. Các mô-đun này liên kết chặt chẽ. Chúng cho phép phân tích đa chiều. Điều này bao gồm kịch bản Năng lượng tái tạo và Hiệu quả năng lượng. Phân tích này cũng xem xét Quản lý rừng bền vững.

III.Phân tích hiện trạng phát thải KNK Việt Nam

Phần này đi sâu vào phân tích thực trạng. Nó đánh giá tình hình kinh tế và phát thải KNK của Việt Nam. Giai đoạn 2000-2015 được xem xét kỹ lưỡng. Dữ liệu kinh tế và phát thải KNK được thu thập. Các giả thiết cho Mô hình định lượng KNK được xây dựng. Các kịch bản Giảm phát thải carbon khác nhau được mô tả. Việc này cung cấp cơ sở cho việc áp dụng mô hình. Dữ liệu đầu vào chi tiết được chuẩn bị. Chúng đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của các tính toán sau này. Mục tiêu là phản ánh đúng hiện trạng và dự báo xu hướng.

3.1. Tình hình kinh tế và phát thải KNK giai đoạn 2000 2015

Kinh tế Việt Nam tăng trưởng nhanh giai đoạn 2000-2015. Tăng trưởng này đi kèm gia tăng phát thải KNK. Phân tích hiện trạng phát thải KNK là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ nguyên nhân và xu hướng. Các số liệu cho thấy sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Đây là thách thức lớn cho Giảm phát thải carbon. Ngành năng lượng đóng góp đáng kể vào phát thải. Ngành lâm nghiệp cũng có tiềm năng lớn. Nó có thể giúp hấp thụ và lưu trữ carbon. Việc đánh giá kỹ lưỡng hiện trạng cung cấp cơ sở. Cơ sở này cho việc xây dựng các kịch bản giảm phát thải.

3.2. Giả thiết kịch bản giảm phát thải carbon

Nghiên cứu xây dựng nhiều kịch bản giảm phát thải carbon. Các kịch bản này dựa trên các giả thiết khác nhau. Chúng bao gồm kịch bản cơ sở (không can thiệp). Kịch bản tối đa hóa Lưu trữ carbon rừng được xem xét. Kịch bản ngưỡng phát thải trong ngành năng lượng cũng có. Ngoài ra, kịch bản giảm 25% tổng phát thải được đề xuất. Kịch bản thuế carbon cũng là một lựa chọn. Mỗi kịch bản đại diện cho một chính sách cụ thể. Chúng giúp đánh giá hiệu quả Giảm phát thải carbon. Mục tiêu là định hướng phát triển xã hội carbon thấp.

3.3. Dữ liệu đầu vào cho mô hình tính toán phát thải

Việc thu thập dữ liệu chính xác rất quan trọng. Dữ liệu là nền tảng cho Mô hình định lượng KNK. Nghiên cứu sử dụng số liệu kinh tế vĩ mô. Các số liệu về sản xuất và tiêu thụ năng lượng được đưa vào. Dữ liệu về diện tích rừng, trữ lượng gỗ cũng cần thiết. Thông tin về chính sách môi trường, giá carbon được tổng hợp. Các dữ liệu này được thu thập từ các nguồn uy tín. Chúng bao gồm Viện Năng lượng, Viện Quy hoạch và Phát triển rừng. Tổng công ty Điện lực Việt Nam cũng cung cấp số liệu. Dữ liệu đầu vào đảm bảo tính khách quan. Chúng tăng độ tin cậy của kết quả Mô hình định lượng KNK.

IV.Ứng dụng mô hình KNK với các kịch bản giảm phát

Phần này trình bày kết quả ứng dụng mô hình. Các kịch bản giảm phát thải KNK khác nhau được phân tích. Kịch bản cơ sở cung cấp cái nhìn về xu hướng hiện tại. Kịch bản tối đa hóa Lưu trữ carbon rừng được đánh giá. Nó xem xét tiềm năng của Quản lý rừng bền vững. Các kịch bản ngưỡng phát thải ngành năng lượng cũng được phân tích. Chúng tập trung vào Năng lượng tái tạo và Hiệu quả năng lượng. Kịch bản thuế carbon và giảm 25% tổng phát thải cũng được thực hiện. Kết quả cho thấy tác động của từng chính sách. Nó giúp định lượng Giảm phát thải carbon và chi phí liên quan.

4.1. Kịch bản cơ sở và không ràng buộc phát thải

Kịch bản cơ sở là điểm tham chiếu quan trọng. Nó mô phỏng tình hình phát thải khi không có can thiệp. Phân tích cơ cấu năng lượng cho thấy xu hướng hiện tại. Phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch vẫn cao. Cơ cấu lâm nghiệp cũng phản ánh thực trạng quản lý. Tình hình phát thải KNK dự kiến sẽ tiếp tục tăng. Điều này đặt ra thách thức lớn. Kịch bản này giúp hình dung tương lai không bền vững. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp Giảm phát thải carbon.

4.2. Kịch bản tối đa hóa lưu trữ carbon rừng

Kịch bản này tập trung vào tiềm năng lâm nghiệp. Mục tiêu là tối đa hóa Lưu trữ carbon rừng. Phân tích cơ cấu lâm nghiệp cho thấy. Việc tăng diện tích rừng và Quản lý rừng bền vững là hiệu quả. Các biện pháp này bao gồm trồng rừng, phục hồi rừng tự nhiên. Chúng cũng gồm quản lý rừng theo chu kỳ khai thác hợp lý. Kết quả cho thấy khả năng hấp thụ KNK tăng đáng kể. Điều này giúp Giảm phát thải carbon tổng thể. Chi phí liên quan đến các hoạt động này cũng được tính toán. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả kinh tế. Đây là Cơ chế hấp thụ carbon tự nhiên hiệu quả.

4.3. Kịch bản ngưỡng phát thải và thuế carbon

Kịch bản ngưỡng phát thải ngành năng lượng xem xét giới hạn. Giới hạn này áp đặt lên lượng phát thải KNK. Phân tích cơ cấu ngành năng lượng cho thấy. Cần chuyển dịch mạnh mẽ sang Năng lượng tái tạo. Phát triển Điện sinh khối là một giải pháp quan trọng. Nâng cao Hiệu quả năng lượng cũng rất cần thiết. Kịch bản thuế carbon tạo động lực kinh tế. Nó thúc đẩy các doanh nghiệp giảm phát thải. Phân tích chi phí cho thấy. Việc áp dụng thuế có thể làm tăng chi phí ban đầu. Tuy nhiên, nó cũng khuyến khích đầu tư vào công nghệ sạch. Điều này dẫn đến Giảm phát thải carbon bền vững.

4.4. Kịch bản giảm 25 phát thải tổng hợp

Kịch bản này đặt mục tiêu giảm phát thải cụ thể. Mục tiêu là giảm 25% KNK cho cả hai ngành năng lượng và lâm nghiệp. Phân tích cơ cấu ngành lâm nghiệp và năng lượng. Nó chỉ ra sự cần thiết của các giải pháp đồng bộ. Cần kết hợp phát triển Năng lượng tái tạo. Cần cải thiện Hiệu quả năng lượng. Đồng thời tăng cường Lưu trữ carbon rừng. Phân tích chi phí cho thấy. Việc đạt được mục tiêu này đòi hỏi đầu tư đáng kể. Tuy nhiên, lợi ích về môi trường và xã hội là rất lớn. Kịch bản này minh họa sự phối hợp giữa các lĩnh vực. Nó cho thấy cách tiếp cận Giảm phát thải carbon toàn diện.

V.Kết luận và kiến nghị chiến lược giảm phát thải

Phần cuối cùng tổng kết các phát hiện chính. Nó đánh giá hiệu quả của từng kịch bản giảm KNK. Các khuyến nghị chính sách cụ thể được đưa ra. Các khuyến nghị này áp dụng cho ngành năng lượng và lâm nghiệp. Chúng nhằm hỗ trợ quá trình chuyển đổi. Mục tiêu là hướng tới xã hội carbon thấp ở Việt Nam. Nghiên cứu cũng đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Hướng nghiên cứu này nhằm cải thiện Mô hình định lượng KNK. Nó cũng tìm kiếm các giải pháp Giảm phát thải carbon hiệu quả hơn. Các khuyến nghị này cung cấp nền tảng cho việc hoạch định chính sách quốc gia.

5.1. Đánh giá hiệu quả các kịch bản giảm KNK

Các kịch bản giảm KNK được đánh giá toàn diện. Kịch bản tối đa hóa Lưu trữ carbon rừng cho thấy hiệu quả môi trường cao. Tuy nhiên, chi phí ban đầu có thể lớn. Kịch bản ngưỡng phát thải thúc đẩy chuyển đổi năng lượng. Nó đẩy mạnh phát triển Năng lượng tái tạo và Hiệu quả năng lượng. Kịch bản thuế carbon tạo động lực thị trường. Nó khuyến khích Giảm phát thải carbon bằng các giải pháp công nghệ. Kịch bản giảm 25% phát thải tổng hợp yêu cầu phối hợp nhiều giải pháp. Mỗi kịch bản có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào mục tiêu và khả năng thực hiện.

5.2. Khuyến nghị chính sách cho năng lượng và lâm nghiệp

Chính phủ cần ưu tiên phát triển Năng lượng tái tạo. Đặc biệt là Điện sinh khối và năng lượng mặt trời. Cần có chính sách khuyến khích Hiệu quả năng lượng. Điều này áp dụng cho cả sản xuất và tiêu dùng. Trong lâm nghiệp, cần tăng cường Quản lý rừng bền vững. Việc mở rộng diện tích rừng và bảo vệ rừng hiện có là trọng tâm. Cần xây dựng Cơ chế hấp thụ carbon rõ ràng. Điều này thu hút đầu tư vào các dự án Lưu trữ carbon rừng. Các chính sách thuế và tài chính cũng cần được xem xét. Chúng sẽ hỗ trợ quá trình Giảm phát thải carbon.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo để giảm carbon

Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi. Nó có thể tích hợp thêm các ngành khác. Ví dụ như nông nghiệp và chất thải. Việc nâng cao độ chính xác của Mô hình định lượng KNK là cần thiết. Điều này bao gồm cập nhật dữ liệu và cải tiến phương pháp luận. Đánh giá chu trình sống (LCA) của các công nghệ mới cũng quan trọng. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về tác động môi trường. Nghiên cứu cũng nên tập trung vào các giải pháp công nghệ mới. Các giải pháp này giúp đạt mục tiêu Giảm phát thải carbon hiệu quả hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ mô hình tính toán giảm phát thải khí nhà kính trong ngành năng lượng và lâm nghiệp theo hướng xã hội các bon thấp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (152 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN HOÀNG LAN MÔ HÌNH TÍNH TOÁN GIẢM PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH TRONG NGÀNH NĂNG LƢỢNG VÀ LÂM NGHIỆP THEO HƢỚNG XÃ HỘI CÁC BON THẤP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN HOÀNG LAN MÔ HÌNH TÍNH TOÁN GIẢM PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH TRONG NGÀNH NĂNG LƢỢNG VÀ LÂM NGHIỆP THEO HƢỚNG XÃ HỘI CÁC BON THẤP Chuyên ngành : Quản lý công nghiệp Mã số : 62340414 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Trần Văn Bình HÀ NỘI – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình của tôi, do tôi nghiên cứu và thực hiện. Các số liệu trong luận án đƣợc trích dẫn có nguồn gốc. Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc các tác giả khác công bố.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Hoàng Lan Người hướng dẫn khoa học PGS. Trần Văn Bình i LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn đến PGS. Trần Văn Bình, ngƣời đã tận tình hƣớng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu. Sự dẫn dắt và định hƣớng của thầy đã giúp tôi có một lộ trình đúng đắn để đạt đƣợc các kết quả trong nghiên cứu.

Tôi cũng gửi lời cảm ơn đến các anh chị ở Viện năng lƣợng, Viện quy hoạch và phát triển rừng, Tổng công ty Điện lực Việt Nam đã tạo điều kiện cho tôi thu thập các số liệu cần thiết để thực hiện nghiên cứu. Tôi cũng xin cảm ơn đến Ban giám hiệu Trƣờng Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện công việc nghiên cứu. Tôi cũng gửi lời cảm ơn đến các anh chị, thầy cô của Viện Kinh tế và Quản lý đã có những gợi ý quý báu, tạo điều kiện và động viên tôi để tôi có thể tập trung hoàn thành nghiên cứu của mình. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Nguyễn Hoàng Lan ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.

Tính cấp thiết của đề tài. Câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Ý nghĩa của đề tài. Các kết quả mới đạt đƣợc. Kết cấu của luận án.

TỔNG QUAN VỀ PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH VÀ XÃ HỘI CÁC BON THẤP .1 Các khái niệm cơ bản .1 Khái niệm khí nhà kính .2 Khái niệm xã hội các bon thấp .3 Các yếu tố ảnh hƣởng đến phát thải Khí nhà kính.2 Điểm lại các nghiên cứu trong nƣớc và ngoài nƣớc .1 Các nghiên cứu về phát thải Khí nhà kính .2 Các nghiên cứu về xã hội các bon thấp .3 Các chính sách của Việt Nam về giảm phát thải khí nhà kính và xã hội các bon thấp .4 Các công cụ, mô hình lý thuyết sử dụng trong đánh giá phát thải Khí nhà kính .1Mô hình MARKAL .2 Mô hình LEAP .3 Mô hình AIM .4 Mô hình COMAP.5 Mô hình FASOMGHG .6 Mô hình CO2FIX .7 Mô hình EFI- GTM.8 Mô hình GAYA-JLP.9 Đánh giá chung về các công cụ và mô hình .5 Các vấn đề cần nghiên cứu trong luận án. PHƢƠNG PHÁP LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT M HÌNH TÍNH TOÁN GIẢM PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH THEO HƢỚNG XÃ HỘI CÁC BON THẤP .1 Phƣơng pháp tính toán phát thải và hấp thụ khí nhà kính .1 Phát thải khí nhà kính do sử dụng năng lƣợng .2 Phát thải khí nhà kính trong quá trình sản xuất không liên quan đến sử dụng năng lƣợng.3 Phát thải và hấp thụ khí nhà kính trong ngành lâm nghiệp .2 Đề xuất mô hình giảm phát thải khí nhà kính hƣớng tới xã hội các bon thấp cho Việt Nam .1 Mục tiêu của mô hình .2 Mô hình tổng thể .3 Mô đun cho năng lƣợng MARKAL .4 Mô đun lâm nghiệp FOREST .5 Mô đun COST. PHÂN TÍCH HIỆN TRẠNG KINH TẾ, PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH Ở VIỆT NAM VÀ XÂY DỰNG KỊCH BẢN CHO M HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Phân tích tình hình kinh tế và hiện trạng phát thải Khí nhà kính ở Việt Nam .1 Phân tích tình hình kinh tế Việt Nam giai đoạn 2000-2015 .2 Phân tích tình hình phát thải khí nhà kính ở Việt Nam giai đoạn 2000-2015 .2 Các giả thiết của mô hình giảm phát thải Khí nhà kính theo hƣớng xã hội các bon thấp .1 Mô tả các kịch bản .2 Số liệu đầu vào của mô hình. ÁP DỤNG M HÌNH TÍNH TOÁN GIẢM PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH VỚI CÁC KỊCH BẢN HƢỚNG TỚI XÃ HỘI CÁC BON THẤP CHO VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2010 – 2030 .1 Phân tích kết quả tính toán với kịch bản gốc khi không có ràng buộc hạn chế về phát thải Khí nhà kính .1 Phân tích cơ cấu năng lƣợng .2 Phân tích cơ cấu lâm nghiệp .3Phân tích tình hình phát thải Khí nhà kính .2 Phân tích kết quả tính toán với kịch bản tối đa hóa lƣu trữ các bon trong rừng (FMC) .1 Phân tích cơ cấu lâm nghiệp .2Phân tích tình hình phát thải và hấp thụ Khí nhà kính .3 Phân tích về chi phí .3 Phân tích kết quả tính toán với kịch bản ngƣỡng phát thải trong ngành năng lƣợng .1 Phân tích về cơ cấu ngành năng lƣợng .2 Phân tích về phát thải Khí nhà kính .3 Phân tích về chi phí .4 Phân tích kết quả tính toán với kịch bản mục tiêu giảm phát thải 25% cho cả hai ngành năng lƣợng và lâm nghiệp .1 Phân tích cơ cấu ngành lâm nghiệp và năng lƣợng .2 Phân tích về chi phí .5 Phân tích kết quả tính toán với kịch bản thuế các bon .1 Phân tích cơ cấu ngành năng lƣợng .2 Phân tích về phát thải Khí nhà kính .3 Phân tích về chi phí và chi phí giảm phát thải.

107 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 112 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 114 DANH MỤC CÁC C NG TRÌNH ĐÃ C NG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 122 v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Giải nghĩa Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AEL25 Kịch bản mục tiêu giảm phát thải 25% AIM Asian-Pacific Intergrated Mô hình tích hợp Châu Á – Thái Bình Model Dƣơng BĐKH Biến đổi khí hậu BASE Kịch bản gốc CCS Carbon Capture and Storage Thu giữ các bon CH4 Mê tan CKD Cement Kiln Dust Bụi lò nung CO2 Các bon níc CO2FIX Mô hình tính toán phát thải CO2 sử dụng trong lâm nghiệp COMAP COmprehensive Mitigation Mô hình đánh giá giảm nhẹ toàn diện Assessment Process COP21 The twenty-first session of the Hội nghị các bên lần thứ 21 Conference of the Parties EFI- GTM European Forest Institute – Mô hình thƣơng mại toàn cầu – Viện lâm Global Trade Model nghiệp Châu Âu ENRC Kịch bản ngƣỡng phát thải trong ngành năng lƣợng FASOMGHG The Forest and Agricultural Mô hình tối ƣu hóa nông lâm nghiệp có xét Sector Optimization Model đến Khí nhà kính with Greenhouse Gases FMC Kịch bản tối đa hóa thu giữ các bon trong rừng GAYA-JLP GAYA – Linear Programing Mô hình quy hoạch lâm nghiệp – quy version J hoạch tuyến tính phiên bản J GTM Global Trade Model Mô hình thƣơng mại toàn cầu GWPs Global Warming Potentials Tiềm năng gây nóng lên toàn cầu IEA International Energy Agency Tổ chức năng lƣợng quốc tế vi IPCC Intergovernmental Panel on Ủy ban liên quốc gia về biến đổi khí hậu Climate Change KNK Khí nhà kính LCS Low-carbon society Xã hội các bon thấp LEAP Long range Energy Mô hình quy hoạch năng lƣợng dài hạn Alternatives Planning System MARKAL Market allocation Mô hình cân bằng thị trƣờng NLSC Năng lƣợng sơ cấp MACC Marginal Abatement Cost Đƣờng cong chi phí biên giảm phát thải Curve vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1-1: So sánh các mô hình quy hoạch năng lƣợng và lâm nghiệp.

28 Bảng 2-1: Các loại bể chứa các bon. 40 Bảng 3-1: Tình hình dân số Việt Nam. 67 Bảng 3-2: Tốc độ phát triển kinh tế Việt Nam giai đoạn 2000 – 2015. 68 Bảng 3-3: Diện tích các loại cây trồng.

68 Bảng 3-4: Khối lƣợng hành khách luân chuyển theo loại hình vận tải. 69 Bảng 3-5: Khối lƣợng luân chuyển hàng hóa theo loại hình vận tải. 69 Bảng 3-6: Trữ lƣợng các nguồn năng lƣợng hóa thạch. 70 Bảng 3-7: Khai thác các nguồn năng lƣợng hóa thạch.

70 Bảng 3-8: Tiềm năng Năng lƣợng gió của Việt Nam. 71 Bảng 3-9: Tiềm năng và hiện trạng khai thác năng lƣợng mới tại Việt Nam. 71 Bảng 3-10: Tiêu thụ năng lƣợng cuối cùng theo dạng năng lƣợng. 72 Bảng 3-11: Công suất lắp đặt, công suất đỉnh và lƣợng điện sản xuất.

72 Bảng 3-12: Khối lƣợng đƣờng dây và công suất trạm biến áp. 72 Bảng 3-13: Diện tích rừng giai đoạn 2002 – 2015. 74 Bảng 3-14: Diện tích rừng phân theo chức năng. 75 Bảng 3-15: Diện tích rừng phân theo chủ thể quản lý.

76 Bảng 3-16: Sự suy giảm diện tích rừng theo các nguyên nhân. 77 Bảng 3-17: Kiểm kê khí nhà kính Việt Nam. 78 Bảng 3-18: Phát thải KNK từ sử dụng đất năm 2010. 79 Bảng 3-19: Cƣờng độ phát thải khí nhà kính.

79 Bảng 3-20: Mức thuế các bon trong kịch bản T650. 83 Bảng 3-21: Tốc độ phát triển kinh tế. 84 Bảng 3-22: Tổng diện tích đất rừng và độ che phủ. 84 Bảng 3-23: Diện tích rừng bị cháy hàng năm.

85 Bảng 3-24: Các số liệu của ngành lâm nghiệp. 85 Bảng 4-1: Năng lƣợng sơ cấp kịch bản gốc giai đoạn 2010 – 2030. 90 Bảng 4-2: Cơ cấu điện năng sản xuất kịch bản gốc. 92 Bảng 4-3: Diện tích rừng theo loại trong kịch bản gốc.

92 Bảng 4-4: Phát thải khí nhà kính của Việt Nam giai đoạn 2010 – 2030. 93 viii Bảng 4-5: Lƣợng các bon hấp thụ và KNK phát thải từ lâm nghiệp. 94 Bảng 4-6: Lƣợng các bon hấp thụ và phát thải bình quân. 95 Bảng 4-7: Diện tích rừng theo loại trong kịch bản tối đa hóa lƣu trữ các bon.

96 Bảng 4-8: Phát thải KNK trong kịch bản tối đa hóa lƣu trữ các bon. 97 Bảng 4-9: Chi phí trong kịch bản FMC. 98 Bảng 4-10: Lƣợng giảm phát thải áp dụng cho kịch bản ngƣỡng phát thải trong ngành năng lƣợng. 99 Bảng 4-11: Sự thay đổi tiêu thụ NLSC khi so sánh kịch bản ENRC và kịch bản gốc.

99 Bảng 4-12: Phát thải KNK trong kịch bản ngƣỡng phát thải trong ngành năng lƣợng ENRC. 100 Bảng 4-13: Chi phí và chi phí giảm phát thải kịch bản ngƣỡng phát thải ngành năng lƣợng. 101 Bảng 4-14: Lƣợng giảm phát thải KNK từ năng lƣợng và lâm nghiệp kịch bản AEL25 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mô hình tính toán giảm phát thải khí nhà kính trong ngành năng lượng - Lâm nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ mô hình tính toán giảm phát thải khí nhà kính trong ngành năng lượng và lâm nghiệp theo hướng xã hội các bon thấp. Tải miễn phí tại Ta

Luận án "Mô hình tính toán giảm phát thải khí nhà kính trong ngành năng lượng - Lâm nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học bách khoa hà nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Mô hình tính toán giảm phát thải khí nhà kính trong ngành năng lượng - Lâm nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mô hình tính toán giảm phát thải khí nhà kính trong ngành năng lượng - Lâm nghiệp" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Kỹ Thuật Năng Lượng.

Luận án "Mô hình tính toán giảm phát thải khí nhà kính trong ngành năng lượng - Lâm nghiệp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mô hình tính toán giảm phát thải khí nhà kính trong ngành năng lượng - Lâm nghiệp" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mô hình tính toán giảm phát thải khí nhà kính trong ngành năng lượng - Lâm nghiệp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter