Luận án: Nghiên cứu công nghệ thu hồi năng lượng tái sử dụng bằng hệ thống truyền động thủy lực khi phanh xe cơ giới

Thu hồi năng lượng phanh xe cơ giới bằng thủy lực giúp tối ưu hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

147

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan thu hồi năng lượng phanh xe bằng thủy lực
Số trang:
147 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan thu hồi năng lượng phanh xe bằng thủy lực

Xe cơ giới tiêu hao phần lớn năng lượng qua hệ thống phanh ma sát truyền thống. Động năng khi giảm tốc chuyển hóa hoàn toàn thành nhiệt năng lãng phí. Xe chuyên dùng đô thị có chu kỳ dừng đỗ dày đặc. Quá trình phanh diễn ra liên tục trên từng chặng ngắn. Việc thu hồi động năng khi phanh giúp cải thiện đáng kể hiệu quả sử dụng năng lượng. Công nghệ này chuyển hóa lực cản phanh thành thế năng chất lỏng. Năng lượng tích lũy sẽ tái phục vụ quá trình khởi hành hoặc vận hành cơ cấu chuyên dùng. Giải pháp này trực tiếp cắt giảm phát thải độc hại ra môi trường đô thị. Đồng thời, giải pháp nâng cao tuổi thọ má phanh và tăng cường độ an toàn vận hành xe.

1.1. Nhu cầu thu hồi động năng khi phanh trên xe cơ giới

Xe thu gom rác 2,5 tấn hoạt động liên tục trong khu dân cư. Vận tốc xe dao động thấp nhưng tần suất phanh rất cao. Hệ thống phanh cơ khí ma sát nhanh chóng bị mài mòn và sinh nhiệt lớn. Quá trình này gây lãng phí lượng nhiên liệu sơ cấp đáng kể. Việc thu hồi động năng khi phanh mở ra hướng đi bền vững cho phương tiện công cộng. Nguồn năng lượng tổn thất được chuyển đổi ngay khi người lái tác động lên bàn đạp phanh. Lượng năng lượng này đủ đáp ứng cho các lần tăng tốc tiếp theo. Áp dụng công nghệ phanh thu hồi giúp tiết kiệm nhiên liệu xe cơ giới từ 15% đến 30%. Đây là mục tiêu quan trọng trong chiến lược xanh hóa giao thông đô thị hiện đại.

1.2. Ưu thế mật độ công suất thủy lực trong hệ thống phanh

Hệ thống lưu trữ điện năng dùng pin có mật độ năng lượng cao nhưng mật độ công suất thấp. Ngược lại, mật độ công suất thủy lực vượt trội hơn hẳn các hệ thống lưu trữ điện hóa. Bình tích năng thủy lực tiếp nhận lưu lượng dầu cực lớn trong thời gian vài giây. Khả năng nạp và xả áp suất diễn ra gần như tức thời. Đặc tính này phù hợp hoàn hảo với các xung lực phanh đột ngột của xe tải. Hệ truyền động hybrid thủy lực chịu tải nặng tốt và có chi phí sản xuất hợp lý. Độ bền cơ học của thiết bị thủy lực cao gấp nhiều lần so với bộ pin hóa học. Cấu trúc hệ thống đơn giản, dễ sửa chữa và chịu được môi trường khắc nghiệt.

1.3. Tiềm năng ứng dụng phanh tái sinh thủy lực thực tế

Nhiều quốc gia phát triển đã ứng dụng rộng rãi phanh tái sinh thủy lực trên xe buýt và xe chở rác. Tại Việt Nam, nghiên cứu chế tạo hệ thống này đem lại giá trị kinh tế và kỹ thuật cao. Xe chuyên dùng trong nước thường có đặc thù di chuyển chậm, dừng đỗ liên tục tại các điểm gom rác. Việc tự chủ thiết kế cụm thiết bị thủy lực giúp giảm giá thành chuyển đổi phương tiện. Hệ thống có thể lắp đặt bổ sung vào khung gầm sẵn có mà không làm thay đổi kết cấu chính của xe. Hiệu quả giảm chi phí vận hành giúp các doanh nghiệp môi trường nhanh chóng thu hồi vốn đầu tư ban đầu.

II. Mô hình thu hồi năng lượng phanh xe bằng thủy lực

Mô hình hệ thống phanh tái sinh bao gồm bình tích áp, bơm mô tơ và van điều khiển. Trục thứ cấp hộp số kết nối với bơm thủy lực thông qua bộ trích công suất. Khi phanh, động năng bánh xe truyền ngược lại làm quay trục bơm. Dầu thủy lực được bơm hút từ thùng chứa hạ áp và nén vào bình tích áp cao áp. Áp suất dầu tăng cao tạo ra mô men cản phanh trực tiếp lên trục dẫn động. Năng lượng tích lũy sẵn sàng giải phóng để cung cấp công suất phụ trợ khi xe tăng tốc. Toàn bộ chu trình được giám sát chặt chẽ qua hệ thống cảm biến và bộ điều khiển điện tử thông minh.

2.1. Cấu hình bình tích áp thủy lực và cụm bơm mô tơ thủy lực

Bình tích áp thủy lực dạng màng khí nitơ đóng vai trò là bộ lưu trữ năng lượng chính. Bình làm việc ở dải áp suất cao từ 10 MPa đến 31,5 MPa. Cụm bơm mô tơ thủy lực piston hướng trục có khả năng thay đổi góc nghiêng đĩa phân phối linh hoạt. Khi xe giảm tốc, cụm thiết bị hoạt động ở chế độ bơm để nén dầu vào bình áp. Khi xe cần tăng tốc, thiết bị đảo chiều làm việc như một mô tơ thủy lực dẫn động trục xe. Sự tích hợp hai chức năng trong cùng một kết cấu giúp tiết kiệm không gian lắp đặt dưới gầm xe. Khối lượng toàn hệ thống được tối ưu hóa nhằm duy trì tải trọng hữu ích của phương tiện.

2.2. Cơ chế phối hợp lực phanh và van điều khiển thủy lực

Quá trình phanh đòi hỏi sự kết hợp nhịp nhàng giữa lực phanh thủy lực và phanh ma sát gốc. Bộ điều khiển tự động phân bổ tỷ lệ mô men phanh dựa trên tín hiệu bàn đạp. Việc phối hợp lực phanh thông minh bảo đảm xe dừng êm ái và không bị trượt lết bánh. Hệ thống van điều khiển thủy lực bao gồm van tỷ lệ điện từ, van một chiều và van an toàn. Các van này mở đóng chính xác để điều tiết lưu lượng dầu và khống chế áp suất đỉnh. Tốc độ đáp ứng của cụm van đạt mức mili giây giúp loại bỏ hiện tượng giật cục khi chuyển đổi chế độ phanh. Nhờ đó, tính ổn định hướng và độ an toàn chuyển động của xe luôn được bảo toàn.

2.3. Phương án tái sử dụng năng lượng và hỗ trợ truyền động

Năng lượng tích trữ trong bình áp có thể phục vụ hai mục đích vận hành khác nhau. Phương án thứ nhất sử dụng dầu cao áp để dẫn động cơ cấu ép rác và máng nâng thùng rác. Phương án thứ hai xả áp suất nuôi mô tơ để hỗ trợ động cơ nhiệt trong pha khởi hành. Hệ truyền động hybrid thủy lực song song cho phép kết hợp đồng thời mô men của động cơ diesel và mô tơ thủy lực. Quá trình này triệt tiêu tình trạng quá tải động cơ ở tốc độ vòng tua thấp. Động cơ nhiệt duy trì làm việc trong vùng tiêu hao nhiên liệu tối ưu nhất. Hiệu suất thu hồi năng lượng tổng thể của hệ thống đạt mức từ 60% đến 75% trong các điều kiện thực tế.

III. Khảo sát thu hồi năng lượng phanh xe bằng thủy lực

Mô hình toán học mô phỏng toàn diện động lực học ô tô và dòng chất lỏng phi tuyến. Chương trình Matlab - Simulink thiết lập các khối tính toán phản lực mặt đường, quán tính quay và tổn thất thủy lực. Quá trình nén khí trong bình tích áp tuân theo phương trình nhiệt động đa biến. Các kịch bản mô phỏng kiểm tra hành vi của hệ thống ở nhiều dải vận tốc và tải trọng. Kết quả mô phỏng cung cấp bức tranh chi tiết về sự biến thiên áp suất, lưu lượng và gia tốc phanh. Từ đó, các thông số thiết kế được tối ưu hóa trước khi bước vào giai đoạn chế tạo thử nghiệm trên phần cứng thật.

3.1. Mô phỏng quá trình phanh tái sinh thủy lực trên Simulink

Phần mềm Simulink mô phỏng các chế độ phanh dừng xe từ vận tốc 20 km/h đến 50 km/h. Đồ thị cho thấy áp suất bình tích năng tăng nhanh và đạt cực đại ngay khi xe dừng hẳn. Quá trình phanh tái sinh thủy lực tạo ra lực cản phanh tương đương hệ thống phanh khí nén tiêu chuẩn. Gia tốc phanh duy trì ổn định trong ngưỡng an toàn cho phép từ 1,5 m/s2 đến 2,5 m/s2. Mô hình tính toán chính xác tổn thất ma sát dòng chảy qua đường ống và các khúc uốn. Bình tích áp thủy lực hấp thụ phần lớn động năng tịnh tiến của thân xe mà không xảy ra hiện tượng quá nhiệt dầu.

3.2. Ảnh hưởng của áp suất nạp và lưu lượng riêng bơm mô tơ

Áp suất nạp khí ban đầu pgo quyết định dung lượng tích năng và mức áp suất làm việc giới hạn. Khi áp suất nạp ban đầu tăng từ 8 MPa lên 14 MPa, áp suất dầu cuối quá trình phanh tăng theo tuyến tính. Đồng thời, dung tích công tác và lưu lượng riêng của bơm mô tơ thủy lực ảnh hưởng trực tiếp đến quãng đường phanh. Bơm có lưu lượng riêng lớn tạo ra mô men phanh mạnh hơn, rút ngắn thời gian dừng xe. Tuy nhiên, lưu lượng quá lớn sẽ gây hiện tượng sốc áp suất trên đường ống cao áp. Hiệu suất thu hồi năng lượng đạt giá trị cao nhất khi lựa chọn áp suất nạp ban đầu ở mức 10 MPa đến 12 MPa.

3.3. Khảo sát hiệu quả hỗ trợ tăng tốc và tiết kiệm nhiên liệu

Mô phỏng pha xả áp cho thấy mô tơ thủy lực sinh công tức thì ngay khi tài xế đạp ga. Mô men xoắn phụ trợ giúp xe tăng tốc từ 0 lên 30 km/h nhanh hơn 25% so với nguyên bản. Động cơ diesel chính không cần phun thừa nhiên liệu để thắng lực quán tính ban đầu. Nhờ sự trợ lực từ hệ truyền động hybrid thủy lực, mức phát thải muội than và khí NOx giảm rõ rệt. Lượng dầu nhiên liệu tiêu hao cho một chu kỳ gom rác giảm đáng kể trong phép thử tiêu chuẩn. Kết quả mô phỏng khẳng định tiềm năng tiết kiệm nhiên liệu xe cơ giới từ 18% đến 24% trên đường nội đô phẳng.

IV. Thực nghiệm thu hồi năng lượng phanh xe bằng thủy lực

Nghiên cứu thực nghiệm tiến hành trên xe chở rác 2,5 tấn hoán cải thực tế. Băng thử và đường chạy chuẩn bị đầy đủ thiết bị đo lưu lượng, áp suất và cảm biến tốc độ quang học. Hộp điều khiển trung tâm lập trình trên nền tảng vi điều khiển nhận lệnh từ bàn đạp ga và phanh. Hệ thống dây dẫn và đầu nối thủy lực chịu áp suất làm việc đến 40 MPa. Các đợt chạy thử thu thập dữ liệu khách quan trong nhiều điều kiện mặt đường và tải trọng khác nhau. Toàn bộ số liệu thực nghiệm được lưu trữ tự động vào máy tính để phân tích và đối chiếu khoa học.

4.1. Quy trình đo kiểm và điều khiển hệ thống phanh thủy lực

Quy trình thử nghiệm tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kiểm định an toàn phương tiện đường bộ. Thiết bị đo áp suất kỹ thuật số gắn tại các cửa vào và ra của bình tích áp. Tốc độ góc của bánh xe và trục thứ cấp hộp số được theo dõi liên tục bằng encoder quang học. Bộ vi điều khiển kích hoạt các van điều khiển thủy lực theo thuật toán thời gian thực định sẵn. Khi nhấn bàn đạp phanh, tín hiệu điện mở van nạp dầu vào bình áp suất cao. Khi nhả phanh và đạp ga, thuật toán lập tức phối hợp lực phanh và đóng ngắt van chuyển sang chế độ xả áp. Dữ liệu áp suất và tốc độ được ghi nhận với tần số lấy mẫu 100 Hz.

4.2. Đánh giá hiệu suất thu hồi năng lượng qua các chế độ tải

Thực nghiệm kiểm chứng tại các mức vận tốc 20, 30 và 40 km/h tương ứng các tay số hộp số. Khi xe chạy đầy tải 2,5 tấn ở vận tốc 30 km/h, áp suất bình tích áp thủy lực tăng từ 10 MPa lên 24,5 MPa sau khi phanh dừng. Lượng năng lượng tích lũy đo được đạt trên 115 kJ trong một lần phanh duy nhất. Hiệu suất thu hồi năng lượng thực tế đo đạc đạt từ 58% đến 68% tùy thuộc cấp số truyền lực. Quãng đường phanh của xe ngắn hơn 10% so với khi chỉ dùng phanh cơ khí ma sát gốc. Hệ thống hoạt động tin cậy, không rò rỉ dầu và không phát sinh rung động bất thường.

V. Đánh giá thu hồi năng lượng phanh xe bằng thủy lực

Tổng hợp kết quả nghiên cứu khẳng định tính khả thi và hiệu quả vượt trội của đề tài. Giải pháp kỹ thuật này giải quyết triệt để bài toán lãng phí năng lượng trên xe tải đô thị. Khả năng tích trữ và hoàn trả năng lượng nhanh chóng nâng cao tính kinh tế của phương tiện. Hệ thống có độ bền cơ học cao, chi phí bảo dưỡng thấp và dễ gia công trong nước. Đây là bước tiến quan trọng trong việc nội địa hóa các công nghệ tiết kiệm năng lượng cho ngành ô tô. Đề tài mở ra tiềm năng thương mại hóa rộng rãi trên nhiều dòng xe chuyên dùng khác nhau.

5.1. So sánh kết quả thực nghiệm với mô hình tính toán mô phỏng

Đường đặc tính áp suất và vận tốc giữa mô phỏng Simulink và thực nghiệm có sự trùng khớp cao. Sai số cực đại giữa tính toán lý thuyết và đo đạc thực tế không vượt quá 8,5%. Sự chênh lệch nhỏ này xuất phát từ tổn thất rò rỉ cơ khí và nhiệt độ dầu tăng trong thực tế. Mật độ công suất thủy lực đo được đáp ứng chính xác yêu cầu hấp thụ xung phanh lớn. Hệ thống phanh tái sinh thủy lực chứng minh khả năng phản hồi tức thời dưới mọi điều kiện thử nghiệm. Mô hình mô phỏng đã xây dựng có độ tin cậy cao, hoàn toàn dùng được để tính toán thiết kế cho các dòng xe khác.

5.2. Giải pháp hoàn thiện hệ truyền động hybrid thủy lực tối ưu

Nghiên cứu kiến nghị hoàn thiện cụm bơm mô tơ thủy lực dạng biến thiên tự động theo tải trọng. Cần phát triển thuật toán điều khiển thích nghi để tối ưu hóa thời điểm nạp xả áp suất. Việc tích hợp hệ truyền động hybrid thủy lực cần gắn liền với tiêu chuẩn an toàn phanh quốc gia. Doanh nghiệp vận tải nên áp dụng thử nghiệm trên các đội xe gom rác và xe buýt nhanh. Giải pháp này trực tiếp thúc đẩy tiết kiệm nhiên liệu xe cơ giới và giảm gánh nặng chi phí nhiên liệu. Đề tài là tài liệu kỹ thuật giá trị phục vụ nghiên cứu và chuyển giao công nghệ giao thông xanh.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC KÍ HIỆU
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH VÀ ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Năng lượng động năng xe cơ giới
1.2. Hệ thống phanh trên xe cơ giới
1.3. Công suất và tần suất phanh phương tiện xe cơ giới
1.4. Sự phát triển hệ thống phanh thu năng thủy lực trên thế giới
1.5. Tình hình nghiên cứu phát triển hệ thống phanh thu năng thủy lực trên xe cơ giới ở nước ta
1.6. Nghiên cứu khai thác động năng trên xe chuyên dùng ở nước ta
1.7. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH HỆ THỐNG PHANH THU NĂNG THỦY LỰC
2.1. Lựa chọn phương án xây dựng mô hình hệ thống phanh thu năng thủy lực
2.2. Xây dựng mô hình hệ thống thu năng thủy lực trên xe chuyên dùng thu gom chở rác loại 2,5 tấn
2.2.1. Cấu hình hệ thống phanh thu năng thủy lực trên xe chuyên dùng thu gom rác 2,5 tấn
2.3. Mô hình hóa quá trình phanh thu năng thủy lực
2.3.1. Động lực học trong quá trình phanh xe trên đường nằm ngang
2.3.2. Các phần từ thủy lực trên hệ thống phanh thu năng thủy lực
2.4. Một số phương án tái sử dụng năng lượng động năng
2.4.1. Phương án phanh tái sử dụng trên hệ thống chuyên dùng cơ cấu nâng hạ
2.4.2. Phương án lắp thêm mô tơ thủy lực
2.4.3. Phương án thay đổi bơm thủy lực thành cụm bơm/mô tơ kết hợp
2.5. Mô hình hóa quá trình tái sử dụng năng lượng trường hợp hỗ trợ di chuyển
2.6. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: KHẢO SÁT HỆ THỐNG PHANH THU NĂNG THỦY LỰC
3.1. Khảo sát quá trình phanh thu năng thủy lực
3.1.1. Mô phỏng quá trình phanh thu năng thủy lực xe chuyên dùng bằng chương trình Matlab - Simulink
3.1.2. Một số kết quả khảo sát quá trình phanh thu năng lượng động năng bằng mô hình mô phỏng
3.1.2.1. Khảo sát trường hợp phanh khẩn cấp và trường hợp phanh bằng hệ thống phanh thu năng thủy lực
3.1.2.2. Khảo sát ảnh hưởng của mức áp suất làm việc ban đầu bình tích áp năng pgo khác nhau
3.1.2.3. Khảo sát ảnh hưởng của vận tốc phanh ban đầu khác nhau
3.1.2.4. Khảo sát ảnh hưởng của khối lượng xe
3.1.2.5. Khảo sát ảnh hưởng của lưu lượng riêng bơm đến phanh thu hồi năng lượng động năng
3.2. Khảo sát quá trình tái sử dụng năng lượng từ bình áp năng
3.2.1. Mô hình mô phỏng quá trình tăng tốc xe bằng chương trình Matlab - Simulink
3.2.2. Khảo sát quá trình tái sử dụng hỗ trợ tăng tốc xe
3.3. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM
4.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
4.2. Phương pháp nghiên cứu, đối tượng thực nghiệm và phương pháp đo
4.2.1. Phương pháp nghiên cứu
4.2.2. Đối tượng thực nghiệm
4.2.3. Phương pháp đo
4.3. Quy trình thực nghiệm
4.4. Kết quả thực nghiệm
4.4.1. Kết quả thực nghiệm 1: Thực nghiệm ảnh hưởng của áp suất làm việc ban đầu đến quá trình phanh thu năng lượng động năng
4.4.2. Kết quả thực nghiệm 2: Thực nghiệm phanh thu năng lượng xe theo vận tốc ban đầu phanh khác nhau theo tay số tương ứng
4.4.3. Kết quả thực nghiệm 3: Thực nghiệm thay đổi khối lượng xe
4.5. Đánh giá kết quả thực nghiệm và kết quả tính toán mô phỏng
4.6. Chu kỳ phanh dừng cho mô hình thực nghiệm
4.7. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
Thông số kỹ thuật ô tô khảo sát
Mô hình mô phỏng bằng chương trình Simulink
Dữ liệu nhập từ chương trình Matlab
Mạch điều khiển hệ thống phanh thu năng thủy lực
Chương trình chạy trên phần mềm Arduino
Một số hình ảnh quá trình thí nghiệm
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu công nghệ thu hồi để tái sử dụng năng lượng bằng hệ thống truyền động thủy lực khi phanh xe cơ giới

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (147 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC DANH MỤC KÍ HIỆU. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH VÀ ĐỒ THỊ.

vii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Năng lượng động năng xe cơ giới. Hệ thống phanh trên xe cơ giới.

Công suất và tần suất phanh phương tiện xe cơ giới. Sự phát triển hệ thống phanh thu năng thủy lực trên thế giới. Tình hình nghiên cứu phát triển hệ thống phanh thu năng thủy lực trên xe cơ giới ở nước ta. Nghiên cứu khai thác động năng trên xe chuyên dùng ở nước ta.

15 Kết luận chương 1. MÔ HÌNH HỆ THỐNG PHANH THU NĂNG THỦY LỰC.1 Lựa chọn phương án xây dựng mô hình hệ thống phanh thu năng thủy lực .2 Xây dựng mô hình hệ thống thu năng thủy lực trên xe chuyên dùng thu gom chở rác loại 2,5 tấn .1 Cấu hình hệ thống phanh thu năng thủy lực trên xe chuyên dùng thu gom rác 2,5 tấn 23 2.2 Mô hình hóa quá trình phanh thu năng thủy lực .1 Động lực học trong quá trình phanh xe trên đường nằm ngang.2 Các phần từ thủy lực trên hệ thống phanh thu năng thủy lực .3 Một số phương án tái sử dụng năng lượng động năng.1 Phương án phanh tái sử dụng trên hệ thống chuyên dùng cơ cấu nâng hạ.2 Phương án lắp thêm mô tơ thủy lực .3 Phương án thay đổi bơm thủy lực thành cụm bơm/mô tơ kết hợp .4 Mô hình hóa quá trình tái sử dụng năng lượng trường hợp hỗ trợ di chuyển. 48 Kết luận chương 2. KHẢO SÁT HỆ THỐNG PHANH THU NĂNG THỦY LỰC .1 Khảo sát quá trình phanh thu năng thủy lực .1 Mô phỏng quá trình phanh thu năng thủy lực xe chuyên dùng bằng chương trình Matlab - Simulink.2 Một số kết quả khảo sát quá trình phanh thu năng lượng động năng bằng mô hình mô phỏng .1 Khảo sát trường hợp phanh khẩn cấp và trường hợp phanh bằng hệ thống phanh thu năng thủy lực .2 Khảo sát ảnh hưởng của mức áp suất làm việc ban đầu bình tích áp năng pgo khác nhau.3 Khảo sát ảnh hưởng của vận tốc phanh ban đầu khác nhau .4 Khảo sát ảnh hưởng của khối lượng xe.5 Khảo sát ảnh hưởng của lưu lượng riêng bơm đến phanh thu hồi năng lượng động năng .2 Khảo sát quá trình tái sử dụng năng lượng từ bình áp năng .1 Mô hình mô phỏng quá trình tăng tốc xe bằng chương trình Matlab - Simulink 81 3.2 Khảo sát quá trình tái sử dụng hỗ trợ tăng tốc xe.

81 Kết luận chương 3. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM .1 Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu.2 Phương pháp nghiên cứu, đối tượng thực nghiệm và phương pháp đo .1 Phương pháp nghiên cứu .2 Đối tượng thực nghiệm .3 Phương pháp đo.3 Quy trình thực nghiệm .4 Kết quả thực nghiệm .1 Kết quả thực nghiệm 1: Thực nghiệm ảnh hưởng của áp suất làm việc ban đầu đến quá trình phanh thu năng lượng động năng.2 Kết quả thực nghiệm 2: Thực nghiệm phanh thu năng lượng xe theo vận tốc ban đầu phanh khác nhau theo tay số tương ứng .3 Kết quả thực nghiệm 3: Thực nghiệm thay đổi khối lượng xe .5 Đánh giá kết quả thực nghiệm và kết quả tính toán mô phỏng.6 Chu kỳ phanh dừng cho mô hình thực nghiệm. 104 Kết luận chương 4. 106 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

107 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 108 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. Thông số kỹ thuật ô tô khảo sát. Mô hình mô phỏng bằng chương trình Simulink.

Dữ liệu nhập từ chương trình Matlab. Mạch điều khiển hệ thống phanh thu năng thủy lực. Chương trình chạy trên phần mềm Arduino. Một số hình ảnh quá trình thí nghiệm.

134 ii DANH MỤC KÍ HIỆU STT Ký hiệu Tên gọi Đơn vị 1 a Khoảng cách từ trọng tâm xe đến véc tơ phản lực Z1 m 2 av Gia tốc của xe m/s2 3 avtb Gia tốc phanh trung bình m/s2 4 b Khoảng cách từ trọng tâm xe đến véc tơ phản lực Z2 m 5 C Tỷ số truyền chung của cơ cấu phanh 6 d Đường kính ống dẫn dầu m 7 dp Lưu lượng riêng của bơm thủy lực m3/vòng 8 dm Lưu lượng riêng mô tơ thủy lực m3/vòng 9 E Động năng của vật J 10 Ea Năng lượng bình tích năng J 11 Eamax Năng lượng bình tích năng lớn nhất J 12 Ekq Động năng của khối rắn chuyển động quay J 13 Ekt Động năng của khối rắn chuyển động tịnh tiến J 14 Ev Động năng của xe ở vận tốc v J 15 Evan Năng lượng điện cung cấp van J 16 Fbam Lực bám của bánh xe N 17 Fphmht Lực cản tăng thêm do hệ thống phanh N 18 G Trọng lượng xe N 19 Ght Trọng lượng tăng thêm do hệ thống phanh N 20 g Gia tốc trọng trường m/s2 21 H Khoảng cách từ trọng tâm xe đến mặt đường m Khoảng cách từ điểm đặt lực cản không khí Pw đến 22 hw m mặt đường 23 itrp Tỷ số truyền từ trục bơm đến trục bánh xe 24 ih Tỷ số truyền của hộp số sàn 25 io Tỷ số truyền bộ truyền lực chính 26 iptc Tỷ số truyền từ trục PTO đến trục thứ cấp của hộp số 27 K Hệ số khí động học của ô tô 28 k Hệ số đa biến của khí Khoảng cách từ điểm đặt lực véc tơ phản lực Z1 đến 29 L m Z2 30 Lph Chu kỳ phanh m iii 31 Lphmax Chu kỳ phanh lớn nhất giữa 2 lần liên tiếp m 32 lm Chiều dài đường ống dẫn dầu nhánh tái sử dụng m 33 lp Chiều dài đường ống dẫn dầu nhánh thu m 34 Mbxp Mô men phanh tại bánh xe N.m 35 Mbxk Mô men kéo tại bánh xe N.m 36 Mp Mô men của bơm thủy lực Nm 37 Mm Mô men của mô tơ thủy lực Nm 38 Mtchs Mô men vị trí trục thứ cấp hộp số Nm 39 m Khối lượng vật, Khối lượng xe kg 40 mht Khối lượng tăng thêm do hệ thống phanh kg 41 Pw Lực cản không khí N 42 P’ Lực dẫn động tác dụng lên guốc phanh N 43 Pj Lực quán tính sinh ra trong khi phanh N 44 Pr1 Lực cản lăn ở các bánh trước xe N 45 Pr2 Lực cản lăn ở các bánh sau xe N 46 Pp Lực phanh tổng cộng tại các bánh xe chủ động N 47 Pp1 Lực phanh cơ khí đặt ở bánh trước N 48 Pp2 Lực phanh cơ khí đặt ở bánh sau N Lực phanh của hệ thống phanh thu năng thủy lực đặt 49 Ppp N ở bánh sau 50 Pk Lực kéo tại các bánh chủ động N 51 Pvan Công suất van điện từ W 52 pao Áp suất nạp ban đầu của khí N/m2 53 pcr Áp suất dầu thủy lực buồng cửa ra của bơm thủy lực N/m2 Áp suất dầu thủy lực buồng cửa vào của bơm thủy 54 pcv N/m2 lực 55 pcrm Áp suất dầu thủy lực buồng cửa ra mô tơ thủy lực N/m2 56 pcvm Áp suất dầu thủy lực buồng cửa vào mô tơ thủy lực N/m2 57 pg Áp suất khí trong quá trình làm việc N/m2 58 pgo Áp suất làm việc ban đầu của khí N/m2 59 pf Áp suất dầu thủy lực cửa vào bình tích áp thủy lực N/m2 60 Qp Lưu lượng của bơm thủy lực m3/s Phản lực thẳng góc từ mặt đường lên các bánh xe 61 Z1 N trước 62 Z2 Phản lực thẳng góc từ mặt đường lên các bánh xe sau. N iv 63 Vao Thể tích khí nạp m3 64 Vgo Thể tích làm việc ban đầu của khí m3 65 Vg Thể tích khí nén trong quá trình nạp m3 66 Vf Thể tích dầu thủy lực được đẩy vào bình tích áp m3 67 v Vận tốc vật m/s 68 vo Vận tốc xe phanh ban đầu m/s 69 vt Vận tốc xe ở thời điểm ngừng phanh t m/s 70 bx Tốc độ của bánh xe 1/s 71 bxoi Tốc độ của bánh xe thứ i tương ứng vận tốc xe vo 1/s 72 m Vận tốc góc trục của mô tơ thủy lực 1/s 73 p Tốc độ góc trục của bơm 1/s Vận tốc góc tại thời điểm t của chi tiết thứ i quay 74 ti 1/s quanh trục đi qua khối tâm của nó 75 Jqt Mô men quán tính của vật đối với trục quay của nó kgm2 76 Jbx Mô men quán tính bánh xe kgm2 Mô men quán tính của chi tiết thứ i quay quanh trục 77 Ji kgm2 đi qua khối tâm của nó Mô men quán tính của bánh đà và các chi tiết chuyển 78 Jd kgm2 động quay của động cơ 79  Tỉ lệ thu năng % 80 max Tỉ lệ thu năng lớn nhất % 81 ct Tỉ lệ thu năng chu trình % 82 Re Hệ số rây nôn 83 rbx Bán kính làm việc của bánh xe m 84 rt Bán kính tang trống phanh m 85  Hệ số cản phụ thuộc vào hệ số Re 86  Độ nhớt động học của dầu m2/s 87 tph Thời gian phanh s 88  Hệ số tính đến ảnh hưởng của các trọng khối chuyển động quay của xe 89  Hệ số bám. 90  Hiệu suất truyền động của hệ thống ruyền lực. 91 mp Hiệu suất cơ khí của bơm thủy lực 92 mm Hiệu suất cơ khí của mô tơ thủy lực v hiệu suất truyền động từ trục thứ cấp hộp số đến bơm 93 ηtcp thủy lực 94 vp Hiệu suất thể tích của bơm thủy lực 95 vm Hiệu suất thể tích của mô tơ thủy lực 96  Khối lượng riêng của dầu kg/m3 97  Hệ số tổn thất cục bộ đường dẫn dầu hệ số cản phụ thuộc vào ống, phụ thuộc vào độ đồng 98 v đều của tiết diện chảy 99 vd Vận tốc trung bình của dầu m/s 100 Evo Động năng của xe ở vận tốc vo J 101 plp Tổn thất đường ống nhánh từ bơm đến bình tích năng N/m2 102 pp Chênh lệch áp suất giữa buồng đẩy với buồng vào của N/m2 bơm thủy lực 103 pm Chênh lệch áp suất giữa buồng đẩy với buồng vào của N/m2 mô tơ thủy lực DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Ký hiệu Tên gọi 1 CBED Cumulo Brake Energy Drive 2 CHD Cumulo Hydrostatic Drive 3 FC Full scale 4 HDA Hydraulic Drive Assist 5 HLA Hydraulic Launch Assist 6 HPA Hydraulic Power Assist 7 HRB Hydrostatic Regenerative Braking 8 NCS Nghiên cứu sinh 9 MT Manual transmission 10 PHHV Parallel hydraulic hybrid vehicle 11 PTO Power take-off 12 RBS Regenerative Braking system vi 13 USB Universal Serial Bus 14 FTP75 Federal Test Procedure 75 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.

1 Bảng tổng hợp kết quả trường hợp phanh xe khẩn cấp và phanh bằng 100% hệ thống thu năng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Thu hồi năng lượng phanh xe cơ giới bằng thủy lực (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/ky-thuat-nang-luong/luan-an-nghien-cuu-cong-nghe-thu-hoi-de-tai-su-dung-nang-luong-bang-he-thong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thu hồi năng lượng phanh xe cơ giới bằng thủy lực" nghiên cứu về vấn đề gì?

Thu hồi năng lượng phanh xe cơ giới bằng thủy lực giúp tối ưu hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu hiệu quả.

Luận án "Thu hồi năng lượng phanh xe cơ giới bằng thủy lực" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thu hồi năng lượng phanh xe cơ giới bằng thủy lực" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thu hồi năng lượng phanh xe cơ giới bằng thủy lực" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter