Luận án tiến sĩ: Khả năng sử dụng thori làm nhiên liệu lò phản ứng hạt nhân điều khiển bằng máy gia tốc (ADSR) - Trần Minh Tiến
Nghiên cứu khả năng sử dụng thori làm nhiên liệu cho lò phản ứng hạt nhân điều khiển bằng máy gia tốc để đánh giá hiệu quả và tiềm năng ứng dụng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
117
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tiềm năng nhiên liệu thori cho lò phản ứng ADSR
- Số trang:
- 117 trang
- Trường:
- Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Vật lý nguyên tử và hạt nhân
- Tác giả:
- Trần Minh Tiến
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tiềm năng nhiên liệu thori cho lò phản ứng ADSR
Nghiên cứu khám phá khả năng sử dụng thori làm nhiên liệu cho lò phản ứng hạt nhân ADSR. Thori là một nguồn tài nguyên dồi dào, hứa hẹn một giải pháp năng lượng sạch, bền vững. Việc ứng dụng thori giúp giảm phụ thuộc vào urani. Chu trình nhiên liệu thori sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật so với chu trình urani truyền thống. Nghiên cứu này đánh giá chi tiết các khía cạnh vật lý của lò phản ứng ADSR khi sử dụng thori. Kết quả cho thấy thori có tiềm năng lớn. Việc phát triển công nghệ thori trong ADSR mở ra hướng đi mới cho ngành năng lượng hạt nhân. Thori-232 không phân hạch trực tiếp. Nó cần được chuyển đổi thành Urani-233 (U-233) trong lò phản ứng. U-233 sau đó sẽ phân hạch, tạo ra năng lượng. Quá trình này được gọi là chu trình nhiên liệu thori. Chu trình này giảm thiểu sản sinh các đồng vị phóng xạ độc hại lâu dài. Đây là một lợi thế quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất lò phản ứng với nhiên liệu thori. Các thông số vận hành được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là đảm bảo an toàn và hiệu quả cao nhất. Phát triển nhiên liệu thori là chìa khóa cho thế hệ lò phản ứng hạt nhân tiếp theo. Công nghệ này có thể giải quyết các thách thức về môi trường và an ninh năng lượng.
1.1. Thori Nguồn tài nguyên dồi dào cho năng lượng
Thori là nguyên tố phổ biến hơn urani nhiều lần trong vỏ Trái đất. Ước tính có khoảng 6 triệu tấn thori đã biết trên toàn cầu. Nguồn tài nguyên này cung cấp đủ năng lượng cho hàng ngàn năm. Nó đại diện cho tiềm năng năng lượng khổng lồ. Việc khai thác thori đơn giản hơn, ít tốn kém hơn. Thori có thể được tìm thấy ở nhiều quốc gia, giúp phân bổ nguồn tài nguyên công bằng hơn. Sử dụng thori làm nhiên liệu hạt nhân giảm áp lực lên nguồn cung cấp urani. Điều này góp phần vào an ninh năng lượng toàn cầu. Việc phát triển công nghệ thori đảm bảo nguồn nhiên liệu bền vững. Nó hỗ trợ các mục tiêu phát triển năng lượng hạt nhân dài hạn.
1.2. Lợi thế chu trình nhiên liệu thori bền vững
Chu trình nhiên liệu thori mang lại nhiều lợi ích môi trường và kỹ thuật. Nó sản sinh ít chất thải phóng xạ cấp cao hơn. Các chất thải này cũng có thời gian bán rã ngắn hơn. Điều này giúp giảm gánh nặng xử lý chất thải hạt nhân. Urani-233 được tạo ra từ thori ít sản sinh plutoni cấp vũ khí. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc chống phổ biến vũ khí hạt nhân. Chu trình thori cung cấp khả năng đốt cháy hiệu quả hơn các đồng vị actini. Nó giảm lượng chất thải độc hại tồn tại lâu dài. Chu trình này đóng góp vào sự phát triển bền vững của năng lượng hạt nhân. Nó tạo ra một hệ thống năng lượng sạch và an toàn hơn cho tương lai.
II. Lò phản ứng ADSR Công nghệ hạt nhân đột phá
ADSR (Accelerator Driven Subcritical Reactor) là một khái niệm lò phản ứng hạt nhân tiên tiến. Nó hoạt động ở trạng thái dưới tới hạn. Điều này có nghĩa là lò không thể duy trì phản ứng dây chuyền tự động. Một máy gia tốc bên ngoài cung cấp neutron để kích hoạt phản ứng phân hạch. Công nghệ này mang lại nhiều lợi thế về an toàn. Đặc biệt là khả năng dừng lò nhanh chóng khi máy gia tốc ngừng hoạt động. Nghiên cứu này khám phá ADSR như một giải pháp tiềm năng cho biến đổi chất thải hạt nhân. Nó cũng cải thiện an toàn hạt nhân. Hệ thống này bao gồm ba thành phần chính: máy gia tốc hạt, bia sản sinh neutron và lõi lò dưới tới hạn. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống linh hoạt và kiểm soát được. ADSR có thể đốt cháy các chất phóng xạ tồn tại lâu dài. Ví dụ như các đồng vị actini từ nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng. Điều này làm giảm đáng kể khối lượng và độc tính của chất thải. Nó đóng góp vào việc giải quyết vấn đề chất thải hạt nhân toàn cầu. Công nghệ ADSR đại diện cho bước tiến lớn trong thiết kế lò phản ứng. Nó hứa hẹn một tương lai năng lượng hạt nhân an toàn hơn, bền vững hơn.
2.1. Cơ chế hoạt động của hệ thống ADSR
Hệ thống ADSR hoạt động dựa trên nguyên lý dưới tới hạn. Lõi lò luôn duy trì trạng thái an toàn. Nó không thể tự duy trì phản ứng dây chuyền. Một máy gia tốc proton bắn phá một bia kim loại nặng, thường là chì. Va chạm này tạo ra nguồn neutron bắn phá mạnh mẽ thông qua phản ứng phá vỡ hạt nhân. Các neutron này sau đó đi vào lõi lò. Chúng kích hoạt phản ứng phân hạch trong nhiên liệu hạt nhân. Việc ngừng hoạt động của máy gia tốc lập tức làm dừng nguồn neutron. Điều này nhanh chóng đưa lò về trạng thái ngừng hoạt động. Cơ chế này loại bỏ nguy cơ nóng chảy lõi lò. Nó tăng cường đáng kể tính an toàn thụ động của lò phản ứng. Kiểm soát phản ứng trở nên đơn giản và hiệu quả hơn. Hệ thống này có tính linh hoạt cao trong việc vận hành.
2.2. Vai trò máy gia tốc proton trong ADSR
Máy gia tốc proton là trái tim của hệ thống ADSR. Nó tạo ra chùm proton năng lượng cao. Chùm proton này sau đó va chạm với bia sản sinh neutron. Bia thường làm bằng chì lỏng hoặc vonfram. Va chạm sinh ra hàng ngàn neutron cho mỗi proton tới. Nguồn neutron bắn phá này là cần thiết để duy trì phản ứng phân hạch trong lõi dưới tới hạn. Máy gia tốc cho phép kiểm soát chính xác công suất lò. Điều chỉnh dòng proton thay đổi số lượng neutron được tạo ra. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phân hạch. Khả năng bật/tắt máy gia tốc nhanh chóng cung cấp cơ chế an toàn tích hợp. Nó là một lợi thế so với các lò phản ứng truyền thống. Máy gia tốc cũng có vai trò quan trọng trong việc đốt cháy các actini. Nó cung cấp neutron năng lượng cao để kích hoạt phản ứng phân hạch hiệu quả.
III. Mô phỏng vật lý ADSR sử dụng bia chì và thori
Nghiên cứu sử dụng các công cụ mô phỏng tiên tiến để đánh giá hiệu suất của ADSR. Bia chì lỏng được chọn làm vật liệu bia sản sinh neutron. Nó mang lại nhiều lợi thế về tản nhiệt và khả năng chống bức xạ. Phần mềm MCNPX được ứng dụng rộng rãi. MCNPX mô phỏng chính xác sự tương tác của neutron và proton với vật chất. Mô hình hóa chi tiết cấu trúc lò và thành phần nhiên liệu. Nhiên liệu thori được tích hợp vào mô hình để phân tích. Các yếu tố như phân bố năng lượng neutron, phân bố góc neutron được nghiên cứu. Hiệu suất phát neutron cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Nghiên cứu này kiểm tra tính khả thi của việc sử dụng thori trong ADSR. Kết quả mô phỏng cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này hỗ trợ thiết kế và tối ưu hóa lò phản ứng. Các tính toán này giúp hiểu rõ hơn về hành vi vật lý của hệ thống. Nó giúp xác định các thông số vận hành tối ưu. Việc mô phỏng cũng đóng vai trò trong việc dự đoán hiệu suất lò. Nó đảm bảo an toàn trong các kịch bản khác nhau.
3.1. Mô hình tương tác p n trên bia chì lỏng
Tương tác (p,n) (proton-neutron) trên bia chì lỏng là yếu tố cốt lõi của ADSR. Chùm proton năng lượng cao va chạm với các hạt nhân chì. Các hạt nhân chì phát ra neutron thông qua phản ứng phá vỡ hạt nhân. Nghiên cứu mô phỏng phân bố năng lượng của các neutron phát ra. Nó cũng xem xét phân bố góc của chúng. Các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất truyền neutron vào lõi lò. Bia chì lỏng có điểm nóng chảy thấp và khả năng làm mát tốt. Nó là lựa chọn lý tưởng cho bia sản sinh neutron. Mô hình tính toán chi tiết hiệu suất phát neutron theo góc. Nó còn bao gồm tiết diện sinh neutron vi phân bậc hai. Điều này đảm bảo độ chính xác cao trong dự đoán số lượng và chất lượng neutron. Dữ liệu này rất quan trọng để tối ưu hóa thiết kế bia và kênh dẫn neutron.
3.2. Mô hình lò phản ứng TRIGA Mark II dưới tới hạn
Nghiên cứu sử dụng mô hình lò phản ứng TRIGA Mark II. Lò này được điều chỉnh để hoạt động ở chế độ dưới tới hạn. Nó sử dụng chất làm mát bằng chì lỏng và nhiên liệu thori. Mô hình TRIGA Mark II giúp kiểm tra các nguyên lý vật lý. Nó cũng đánh giá hiệu suất của thiết kế ADSR. Các tính toán tập trung vào hiệu suất phát neutron Yn/p. Yn/p là số lượng neutron được tạo ra cho mỗi proton tới. Hệ số nhân neutron hiệu dụng (keff) cũng được phân tích. keff phải nhỏ hơn 1 để đảm bảo trạng thái dưới tới hạn. Mô hình này giúp xác định cấu hình lò tối ưu. Nó cũng giúp đảm bảo hiệu quả và an toàn. Kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng ứng dụng của nhiên liệu thori. Nó cũng đánh giá về chất làm mát chì lỏng trong hệ thống ADSR.
IV. Phân tích chu trình nhiên liệu thori trong ADSR
Phân tích chu trình nhiên liệu thori trong lò phản ứng ADSR là trọng tâm của nghiên cứu. Chu trình này bắt đầu với thori-232. Thori-232 hấp thụ một neutron và trải qua một loạt các phân rã beta. Quá trình này tạo ra Urani-233 (U-233), một đồng vị phân hạch. U-233 sau đó có thể được sử dụng làm nhiên liệu hạt nhân. Nghiên cứu này đánh giá các đặc tính vật lý của chu trình thori. Nó cũng so sánh với chu trình urani truyền thống. Đặc biệt, phân rã phóng xạ của các hạt nhân thori trong môi trường chì lỏng được xem xét. Phổ năng lượng của các tia alpha, beta, gamma và phản neutrino được tính toán. Năng lượng của các hạt nhân con tạo thành cũng được xác định. Các yếu tố này ảnh hưởng đến thiết kế lò và hệ thống che chắn. Chu trình nhiên liệu thori hứa hẹn giảm thiểu chất thải hạt nhân. Nó cũng cải thiện khả năng chống phổ biến vũ khí hạt nhân. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho tương lai năng lượng hạt nhân. Việc tối ưu hóa chu trình thori là cần thiết để khai thác tối đa tiềm năng của nó. Phân tích chu trình này hỗ trợ việc đưa ra quyết định về công nghệ lò phản ứng.
4.1. Chuyển hóa thori 232 thành Urani 233
Thori-232 (Th-232) không phải là vật liệu phân hạch. Nó là một vật liệu màu mỡ. Th-232 có khả năng hấp thụ một neutron. Sau đó, nó trải qua hai lần phân rã beta liên tiếp. Quá trình này biến Th-232 thành Urani-233 (U-233). U-233 là một đồng vị phân hạch mạnh. Nó có thể duy trì phản ứng dây chuyền. Việc này cho phép thori được sử dụng làm nhiên liệu hạt nhân. Quá trình chuyển đổi này diễn ra hiệu quả trong lò phản ứng ADSR. Nguồn neutron bên ngoài cung cấp các neutron cần thiết. Điều này tạo ra một chu trình nhiên liệu khép kín hơn. Chu trình này giảm thiểu sự cần thiết phải làm giàu urani. Nó cũng làm giảm sản xuất plutoni, một chất có thể dùng làm vũ khí. Hiểu rõ quá trình chuyển hóa này rất quan trọng để thiết kế lò hiệu quả. Nó đảm bảo sử dụng tối ưu nguồn nhiên liệu thori.
4.2. Khả năng giảm thiểu chất thải hạt nhân
Chu trình nhiên liệu thori có tiềm năng lớn trong việc giảm thiểu chất thải hạt nhân. Đặc biệt là các đồng vị phóng xạ tồn tại lâu dài. Khi U-233 phân hạch, nó tạo ra ít actini thứ cấp hơn. Các actini như plutoni và americi là những thành phần nguy hiểm trong chất thải hạt nhân. Chu trình thori cũng cho phép tái chế nhiên liệu hiệu quả hơn. Điều này giảm khối lượng tổng thể của chất thải cần xử lý. ADSR có thể đốt cháy các actini đã có sẵn trong chất thải hạt nhân. Điều này biến chúng thành các sản phẩm có thời gian bán rã ngắn hơn. Công nghệ này đóng vai trò quan trọng trong quản lý chất thải. Nó góp phần vào một hệ thống năng lượng hạt nhân bền vững hơn. Giảm thiểu chất thải hạt nhân là mục tiêu chính của các nghiên cứu về chu trình thori. Nó là một yếu tố hấp dẫn cho việc áp dụng rộng rãi.
V. Lợi ích thori An toàn chống phổ biến vũ khí hạt nhân
Nhiên liệu hạt nhân thori mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Nó cải thiện an toàn hạt nhân và chống phổ biến vũ khí hạt nhân. Lò phản ứng ADSR với nhiên liệu thori có khả năng an toàn thụ động cao. Điều này là do thiết kế dưới tới hạn. Phản ứng dây chuyền không thể tự duy trì. Nguồn neutron bên ngoài kiểm soát toàn bộ quá trình. Ngừng hoạt động của máy gia tốc sẽ dừng lò ngay lập tức. Điều này loại bỏ nguy cơ nóng chảy lõi lò trong các tình huống khẩn cấp. Về mặt chống phổ biến, chu trình thori tạo ra ít plutoni hơn. Plutoni là nguyên liệu chính cho vũ khí hạt nhân. Thay vào đó, nó chủ yếu sản xuất U-233. U-233 luôn bị lẫn với U-232. U-232 phát ra bức xạ gamma mạnh. Bức xạ này gây khó khăn cho việc xử lý và chế tạo vũ khí. Các tính năng này làm cho thori trở thành lựa chọn ưu việt. Nó phù hợp cho việc phát triển năng lượng hạt nhân hòa bình. Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của thori trong việc xây dựng một tương lai năng lượng hạt nhân an toàn và có trách nhiệm.
5.1. Nâng cao an toàn hạt nhân với lò ADSR
ADSR được thiết kế với các cơ chế an toàn thụ động ưu việt. Lò luôn hoạt động ở trạng thái dưới tới hạn. Điều này có nghĩa là lò không bao giờ có thể đạt tới trạng thái siêu tới hạn. Nó không gây ra phản ứng runaway. Mọi sự cố với máy gia tốc hạt sẽ dẫn đến việc dừng nguồn neutron. Phản ứng phân hạch sẽ ngừng gần như ngay lập tức. Tính năng này loại bỏ khả năng nóng chảy lõi lò do mất kiểm soát phản ứng. Nó là một mối lo ngại lớn trong các lò phản ứng truyền thống. Hệ thống làm mát bằng chì lỏng cũng cung cấp tính an toàn cao. Chì có khả năng hấp thụ nhiệt tốt. Nó có điểm sôi cao. Các đặc tính này giúp duy trì nhiệt độ ổn định. Nó giảm thiểu rủi ro sự cố liên quan đến làm mát. An toàn là ưu tiên hàng đầu trong thiết kế ADSR.
5.2. Hạn chế rủi ro phổ biến vũ khí hạt nhân
Chu trình nhiên liệu thori mang lại lợi thế đáng kể trong việc hạn chế rủi ro phổ biến vũ khí hạt nhân. Lý do chính là nó sản xuất rất ít plutoni. Plutoni-239 là nguyên liệu chính để chế tạo vũ khí hạt nhân. Thay vào đó, chu trình thori tạo ra Urani-233. U-233 luôn bị lẫn với một lượng nhỏ Urani-232. Urani-232 là một đồng vị có tính phóng xạ cao. Nó phát ra bức xạ gamma cực mạnh. Bức xạ này gây khó khăn nghiêm trọng cho việc xử lý và chế tạo vũ khí. Nó cũng làm tăng khả năng phát hiện việc trộm cắp vật liệu. Tính năng 'tự bảo vệ' của U-233 làm giảm đáng kể sức hấp dẫn của nó đối với các mục đích quân sự. Điều này khiến nhiên liệu hạt nhân thori trở thành lựa chọn an toàn hơn. Nó thúc đẩy mục tiêu sử dụng năng lượng hạt nhân vì mục đích hòa bình.
VI. Tính toán chi tiết thông lượng neutron trong ADSR
Nghiên cứu thực hiện các tính toán chi tiết về thông lượng neutron. Nó tập trung vào lò phản ứng hạt nhân ADSR sử dụng nhiên liệu thori. Thông lượng neutron là yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phân hạch và hiệu suất lò. Các tính toán bao gồm phân bố thông lượng neutron theo năng lượng. Nó cũng bao gồm phân bố dọc theo chiều cao và bán kính lõi lò. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện về trường neutron bên trong lò. Nghiên cứu cũng so sánh phân bố thông lượng neutron. Nó so sánh ADSR dùng chì lỏng, nhiên liệu hỗn hợp thori với ADSR dùng bia rắn, nhiên liệu hỗn hợp urani. Các trường hợp khác nhau được phân tích. Ví dụ như nhiên liệu UZrH với chất làm mát bằng nước nhẹ hoặc chì lỏng. Trường hợp nhiên liệu ThUO với chất làm mát bằng chì lỏng cũng được xem xét. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể về thông lượng neutron. Sự khác biệt này phụ thuộc vào loại nhiên liệu và chất làm mát. Việc hiểu rõ phân bố thông lượng neutron là cực kỳ quan trọng. Nó tối ưu hóa thiết kế lò. Nó cũng đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định và an toàn dài hạn.
6.1. Phân bố thông lượng neutron trong lõi lò ADSR
Phân bố thông lượng neutron bên trong lõi lò ADSR rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến thiết kế và vận hành. Nghiên cứu tính toán phân bố thông lượng neutron theo năng lượng. Nó cũng xem xét phân bố dọc theo chiều cao và bán kính của lõi. Kết quả chỉ ra rằng thông lượng neutron không đồng đều. Nó cao nhất ở gần nguồn neutron và giảm dần khi đi xa. Các vùng có thông lượng cao cần được xem xét kỹ lưỡng. Chúng có thể chịu tải nhiệt lớn hơn. Phân bố thông lượng theo năng lượng cho thấy tỷ lệ neutron nhiệt và neutron nhanh. Điều này ảnh hưởng đến tốc độ phân hạch và hấp thụ neutron. Việc tối ưu hóa phân bố thông lượng neutron là cần thiết. Nó đảm bảo sử dụng nhiên liệu hiệu quả. Nó cũng kéo dài tuổi thọ của các thành phần lò. Sự hiểu biết này giúp kiểm soát phản ứng phân hạch chính xác hơn.
6.2. So sánh hiệu suất neutron giữa nhiên liệu thori và urani
Nghiên cứu thực hiện so sánh chi tiết hiệu suất neutron. Nó so sánh giữa ADSR sử dụng nhiên liệu thori và ADSR sử dụng nhiên liệu urani. Các kịch bản khác nhau được xem xét. Bao gồm nhiên liệu UZrH với nước nhẹ và chì lỏng. Cũng như nhiên liệu ThUO với chì lỏng. Kết quả cho thấy thori có thể đạt được thông lượng neutron tương đương. Nó có thể đạt được hiệu suất phân hạch cạnh tranh. Tuy nhiên, các đặc tính phân bố thông lượng có thể khác nhau. Đặc biệt là trong các vùng khác nhau của lõi lò. Sự so sánh này giúp đánh giá ưu nhược điểm của mỗi loại nhiên liệu. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu để lựa chọn nhiên liệu tối ưu. Nó cũng giúp tinh chỉnh thiết kế ADSR trong tương lai. Hiểu biết về sự khác biệt này là cần thiết. Nó đảm bảo chuyển đổi thành công sang chu trình nhiên liệu thori.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (117 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự phát triển của nền kinh tế toàn cầu và áp lực biến đổi khí hậu đang đặt ngành năng lượng trước bài toán chuyển dịch cơ cấu cấp bách. Mặc dù năng lượng hạt nhân đóng vai trò trụ cột trong việc cung cấp nguồn điện nền phát thải carbon thấp, các công nghệ lò phản ứng hạt nhân truyền thống (chủ yếu là lò phản ứng nước nhẹ - LWR sử dụng nhiên liệu urani) đang đối mặt với ba rào cản mang tính sống còn: nguy cơ cạn kiệt tài nguyên urani tự nhiên, bài toán an toàn nghiêm ngặt sau các thảm họa Chernobyl hay Fukushima, và thách thức xử lý hàng trăm nghìn tấn chất thải phóng xạ chu kỳ bán rã dài (đặc biệt là các actini hiếm - minor actinides).
Trước bối cảnh đó, công nghệ lò phản ứng hạt nhân dưới tới hạn điều khiển bằng máy gia tốc (Accelerator Driven Subcritical Reactor - ADSR) kết hợp với chu trình nhiên liệu Thori ($^{232}\text{Th}$) nổi lên như một giải pháp đột phá. Hoạt động của ADSR dựa trên cơ chế ghép nối máy gia tốc hạt năng lượng cao với một tâm lò luôn duy trì ở trạng thái dưới tới hạn ($k_{eff} < 1$). Chùm proton năng lượng cao (vài trăm MeV đến vài GeV) bắn phá vào hạt nhân bia kim loại nặng, tạo ra phản ứng phá vỡ hạt nhân (spallation) sinh ra nguồn neutron bù ngoại lai dồi dào, duy trì phản ứng phân hạch mà không thể tự xảy ra phản ứng dây chuyền mất kiểm soát.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt mà luận án tiến sĩ của NCS. Trần Minh Tiến (chuyên ngành Vật lý nguyên tử và hạt nhân, Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam, người hướng dẫn: PGS. Trần Quốc Dũng và PGS. Nguyễn Mộng Giao) giải quyết là: Hầu hết các công trình nghiên cứu ADSR quốc tế trước đây chủ yếu tập trung vào mô hình bia tương tác rắn (như chì rắn, vonfram, vàng) hoặc hợp kim chì - bismuth ($\text{Pb-Bi}$). Việc sử dụng bia rắn bộc lộ nhược điểm cơ học nghiêm trọng do ứng suất bức xạ cao, phá hủy cấu trúc tinh thể, bắt buộc phải dừng hoạt động của lò định kỳ để thay bia, gây gián đoạn vận hành và rủi ro an toàn phóng xạ. Trong khi đó, việc sử dụng hợp kim chì - bismuth lại sinh ra đồng vị phóng xạ cực độc $\text{Po-210}$ dễ bay hơi. Nghiên cứu của NCS. Trần Minh Tiến đề xuất mô hình mang tính tiên phong: Sử dụng trực tiếp chì lỏng đồng thời làm bia tương tác sinh neutron spallation và chất tải nhiệt làm mát lõi lò, kết hợp đánh giá toàn diện khả năng tích hợp nhiên liệu Thori tự nhiên.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và giả thuyết khoa học (Hypotheses) được xác lập chặt chẽ:
- RQ1: Cơ chế phát xạ neutron từ tương tác $(p,n)$ trên bia chì lỏng thay đổi như thế nào theo năng lượng chùm proton tới ($250\text{ MeV} - 3000\text{ MeV}$) và phân bố góc khối ($0^\circ - 180^\circ$)?
- H1: Mặc dù mật độ khối của chì lỏng ($10{,}66\text{ g/cm}^3$) thấp hơn chì rắn ($11{,}7\text{ g/cm}^3$), thể tích tương tác mở rộng toàn bộ đường kính lò sẽ bù đắp và tối ưu hóa hiệu suất sinh neutron $Y_{n/p}$, đồng thời loại bỏ nhu cầu dừng lò thay thế bia.
- RQ2: Các đặc trưng phân rã phóng xạ của nhiên liệu Thori trong môi trường chì lỏng và phân bố phổ thông lượng neutron trong lõi lò diễn ra theo quy luật vật lý nào?
- H2: Nhiên liệu Thori tạo ra phổ phân rã và phân bố thông lượng neutron dọc theo bán kính và chiều cao lõi lò đạt độ đồng đều cao hơn, giảm thiểu các điểm nóng cục bộ so với nhiên liệu urani truyền thống.
- RQ3: Tỷ lệ pha trộn tối ưu giữa thori và các đồng vị urani ($\text{Th-}^{233}\text{U}$, $\text{Th-}^{235}\text{U}$, $\text{Th-}^{238}\text{U}$) trong cấu trúc hình học TRIGA Mark II là bao nhiêu để duy trì hệ số nhân neutron hiệu dụng $k_{eff}$ trong giới hạn dưới tới hạn an toàn?
- H3: Hỗn hợp nhiên liệu $\text{Th-}^{233}\text{UO}2$ với hàm lượng thori từ $60%$ đến $80%$ vẫn đảm bảo hệ số $k{eff}$ vận hành tối ưu ($0{,}90 \le k_{eff} < 1{,}00$) khi kết hợp với nguồn neutron bù từ bia chì lỏng.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp sâu sắc giữa lý thuyết vật lý hạt nhân năng lượng cao, lý thuyết phản ứng phá vỡ hạt nhân (nuclear spallation physics), lý thuyết chuyển hóa nhiên liệu Thori - Urani ($^{232}\text{Th}(n,\gamma)^{233}\text{Th} \xrightarrow{\beta^-} ,^{233}\text{Pa} \xrightarrow{\beta^-} ,^{233}\text{U}$), và lý thuyết vận chuyển hạt Monte Carlo. Công trình mang lại tác động định lượng đột phá: xác lập bộ dữ liệu vi phân bậc hai tiết diện sinh neutron $\frac{d^2\sigma}{dEd\Omega}$, phổ năng lượng hạt phát xạ $\alpha, \beta, \gamma, \bar{\nu}$, và phân bố thông lượng không gian 3 chiều bên trong lò phản ứng TRIGA Mark II cải tiến.
Phạm vi nghiên cứu bao quát dải năng lượng proton từ $250\text{ MeV}$ đến $3\text{ GeV}$ với dòng chùm $25\text{ mA}$, bán kính chùm $4\text{ cm}$, khai thác thư viện dữ liệu hạt nhân năng lượng cao JENDL-HE-2007 (chia 19 phân khoảng góc và 32 nhóm năng lượng), kết hợp với các chương trình mô phỏng chuẩn quốc tế MCNPX, MCNP5 và GEANT4.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển của hệ thống lò phản ứng điều khiển bằng máy gia tốc bắt nguồn từ những quan sát sơ khai của Ernest Rutherford (1919) và việc Ernest Lawrence phát minh máy gia tốc cyclotron (1930s). Đến năm 1940, Lawrence và Semenov đã độc lập đề xuất việc sử dụng máy gia tốc hạt làm nguồn phát sinh neutron ngoại lai. Khái niệm ADSR hiện đại thực sự bùng nổ khi nhóm nghiên cứu của C. Bowman (1992, 2001) và người đoạt giải Nobel Carlo Rubbia (1995) công bố thiết kế "Bộ khuếch đại năng lượng" (Energy Amplifier), mở ra hướng đi kết hợp máy gia tốc chùm proton với lò phản ứng dưới tới hạn để thiêu hủy chất thải hạt nhân và sản xuất điện năng.
Tổng quan các luồng nghiên cứu quốc tế chỉ ra ba trục chính:
- Nghiên cứu tương tác spallation và phân bố neutron trên bia nặng: S. Meigo và cộng sự (1999) đã sử dụng MCNP4A tính toán phân bố thông lượng neutron sinh ra từ bia chì dày với chùm proton $0{,}5\text{ GeV}$, xác định phổ neutron trải dài từ dải nhiệt đến dải nhanh. A. Goldenbaum và cộng sự (2000) khảo sát hiệu suất neutron trên các bia dày vonfram, thủy ngân, chì ở dải năng lượng $0{,}5 - 2{,}5\text{ GeV}$, đưa ra kết luận về chiều dài giới hạn của bia (chì là $55\text{ cm}$, vonfram là $30\text{ cm}$). G. Bauer (2001) làm sáng tỏ phân bố góc và năng lượng của neutron phân hạch ở các góc $30^\circ, 90^\circ, 150^\circ$ khi bắn phá proton $2\text{ GeV}$ lên bia chì dày $20\text{ cm}$. A. Krasa và cộng sự (2008), David Sangcheol Lee (2018) tiếp tục làm sâu sắc đặc trưng phổ spallation và phổ phân hạch trên các bia $\text{Pb}$ và $\text{Pb-Bi}$.
- Nghiên cứu chu trình nhiên liệu Thori: Từ thí nghiệm lò phản ứng muối nóng chảy MSRE tại Oak Ridge (Alvin Weinberg, Ralph Moir, 1969) đến chu trình nhiên liệu Thori của Radkowsky và lò phản ứng nước nặng CANDU, tiềm năng của $^{232}\text{Th}$ đã được thừa nhận rộng rãi nhờ trữ lượng tự nhiên dồi dào gấp 4 lần Urani (ước tính khoảng $1{,}2 \times 10^{14}$ tấn trên vỏ Trái Đất, chiếm khoảng 6 ppm trong đất). Các đề xuất ADTR (Accelerator Driven Thorium Reactor) của Victoria B. Ashley và cộng sự, cùng mô hình ADSR muối nóng chảy tại Nhật Bản ($60\text{NaCl} - 34\text{ThCl}_4 - 6^{233}\text{UCl}_4$) đã khẳng định tính khả thi của việc sử dụng thori trong phổ neutron nhanh và nhiệt.
- Các nghiên cứu tiền phong tại Việt Nam: Nhóm nghiên cứu của Nguyễn Mộng Giao, Châu Văn Tạo và Nguyễn Thị Ái Thu (2002–2015) đã phát triển mô hình màn chắn trên bia dày để hiệu chỉnh sai số lý thuyết - thực nghiệm trong tương tác $(p,n)$ trên các bia $\text{U, Pb, W, Au}$ ở năng lượng $0{,}5 - 1{,}5\text{ GeV}$. Tiếp đó, Vũ Thanh Mai và các cộng sự (Đại học Kyoto) đã thực hiện hàng loạt thực nghiệm trên tổ hợp tới hạn KUCA với chùm proton $100\text{ MeV}$ trên bia kim loại nặng kết hợp nhiên liệu hỗn hợp $^{235}\text{U}$ và $^{232}\text{Th}$.
| Nghiên cứu / Dự án | Quốc gia / Tổ chức | Loại bia tương tác | Hệ nhiên liệu | Năng lượng hạt & Công suất | Hạn chế / Điểm nghẽn kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| MYRRHA (SCK.CEN) | Bỉ / Châu Âu | $\text{Pb-Bi}$ lỏng/rắn | MOX (Pu-U oxit) | $600\text{ MeV}$ ($4\text{ mA}$), $70\text{ MWth}$ | Nguy cơ tạo thành $\text{Po-210}$ độc hại; ăn mòn vật liệu vỏ ở nhiệt độ cao |
| C-ADS (CAS) | Trung Quốc | Bia hạt rắn / $\text{Pb-Bi}$ | $\text{UO}_2$ / Nhiên liệu hạt | $100\text{ MWth} \rightarrow 1\text{ GW}$ | Phức tạp trong cơ cấu tản nhiệt bia rắn và độ bền chùm gia tốc |
| KIPT | Ukraine / ANL (Mỹ) | Bia kim loại | LEU ($\text{UO}_2$ làm giàu thấp) | Linac electron/proton, làm mát bằng $\text{H}_2\text{O}$ | Hiệu suất sinh neutron hạn chế, sử dụng chu trình Urani truyền thống |
| Luận án NCS. Trần Minh Tiến | Việt Nam (VAEC) | Chì nguyên chất lỏng ($\text{Pb}$ lỏng) | Hỗn hợp $\text{ThO}_2 - \text{UO}_2$ | $250\text{ MeV} - 3\text{ GeV}$, TRIGA Mark II | Giải quyết triệt để sự suy thoái bia rắn; loại bỏ $\text{Po-210}$; tận dụng tối đa chu trình $^{232}\text{Th}$ |
Các tranh luận khoa học lớn trong y văn xoay quanh hai trường phái:
- Trường phái bia rắn vs. Bia lỏng: Các nghiên cứu của Nifenecker và Letourneau ưu tiên bia rắn vì mật độ hạt nhân cao ($11{,}7\text{ g/cm}^3$), cho hiệu suất sinh neutron tức thời trên một đơn vị thể tích lớn hơn. Ngược lại, quan điểm của Rubbia và công trình của NCS. Trần Minh Tiến chứng minh rằng bia lỏng tự đối lưu loại bỏ hoàn toàn hiện tượng phá hủy cấu trúc do sốc nhiệt và chiếu xạ, kéo dài tuổi thọ vận hành liên tục của lò phản ứng mà không suy giảm tổng thông lượng neutron.
- Trường phái phổ nhanh vs. Phổ nhiệt cho Thori: Trong khi các lò LFR thế hệ IV thiên về phổ nhanh để thiêu hủy actinide, thì việc ứng dụng cấu trúc TRIGA Mark II với chất làm mát chì lỏng trong luận án này tạo ra một phổ neutron hỗn hợp tối ưu: vừa đủ cứng ở vùng gần bia để kích hoạt phản ứng phân hạch và spallation, vừa có thành phần neutron nhiệt hóa để tối đa hóa tiết diện bắt neutron chuyển đổi $^{232}\text{Th}$ thành $^{233}\text{U}$.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm sâu sắc thêm các khung lý thuyết vật lý hạt nhân then chốt:
graph TD
A["Chùm Proton Năng Lượng Cao (250 MeV - 3 GeV)"] --> B["Bia Chì Lỏng (Đồng thời là Chất Tải Nhiệt)"]
B --> C["Tương tác Spallation (p,n) sinh Neutron Ngoại Lai"]
C --> D["Phổ Neutron Hỗn Hợp (Nhanh & Nhiệt Hóa)"]
D --> E["Bắt Neutron: 232Th + n -> 233Th -> 233Pa -> 233U"]
D --> F["Phân Hạch Duy Trì Dưới Tới Hạn (keff = 0.90 - 0.98)"]
E --> F
F --> G["Truyền Nhiệt Đối Lưu Liên Tục qua Chì Lỏng (327°C)"]
G --> H["An Toàn Nội Tại: Tắt Máy Gia Tốc -> Lò Tự Ngừng Hoạt Động"]
- Mở rộng lý thuyết tương tác spallation trên môi trường kim loại lỏng liên tục: Trước đây, các mô hình phân rã thống kê (Statistical Decay Model - SDM) và mô hình động lực học phân tử lượng tử (Quantum Molecular Dynamics - QMD) chủ yếu được kiểm chứng trên các bia rắn tĩnh. Luận án đã chứng minh tính tương thích và mở rộng phạm vi áp dụng của các mô hình này lên môi trường chì lỏng đồng nhất có mật độ $10{,}66\text{ g/cm}^3$, xác lập mối quan hệ hàm số giữa năng lượng chùm proton $E_p$, góc phát xạ $\theta$, và tiết diện vi phân sinh neutron.
- Hệ thống hóa các định đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Định đề P1: Hiệu suất phát neutron spallation $Y_{n/p}$ trên bia chì lỏng tỉ lệ thuận phi tuyến với năng lượng proton tới $E_p$ trong dải $0{,}25 - 3{,}0\text{ GeV}$, và đạt trạng thái tăng tuyến tính tiệm cận khi $E_p > 1{,}5\text{ GeV}$.
- Định đề P2: Vi phân bậc hai tiết diện sinh neutron $\frac{d^2\sigma}{dEd\Omega}$ trong môi trường chì lỏng có tính bất đối xứng góc rõ rệt ở dải năng lượng neutron cao ($E_n > 20\text{ MeV}$ tập trung ở góc phát xạ nhỏ $\theta < 30^\circ$) và chuyển dịch sang phân bố đẳng hướng ở dải neutron nhiệt ($E_n < 1\text{ eV}$).
- Định đề P3: Năng lượng phân rã phóng xạ của hệ nhiên liệu thori trong chì lỏng phân bố ưu thế qua kênh phân rã alpha ($\alpha$) của các hạt nhân con trong dãy phóng xạ, tạo ra nguồn nhiệt bổ sung ổn định mà không gây nhiễu loạn thông lượng neutron điều khiển.
- Định đề P4: Hệ số nhân neutron hiệu dụng $k_{eff}$ của lõi ADSR tỷ lệ nghịch với tỷ lệ thori hóa trong hỗn hợp nhiên liệu oxit, nhưng độ dốc suy giảm của $\text{Th-}^{233}\text{U}$ thấp hơn đáng kể so với $\text{Th-}^{235}\text{U}$ và $\text{Th-}^{238}\text{U}$, cho phép duy trì trạng thái dưới tới hạn sâu nhưng ổn định.
- Chuyển dịch mô thức (Paradigm Shift): Nghiên cứu tạo ra bước chuyển dịch từ tư duy "kiểm soát độ phản ứng dựa trên thanh điều khiển cơ học trong lò tới hạn" sang "kiểm soát công suất tức thời thông qua cường độ dòng máy gia tốc trong hệ thống dưới tới hạn an toàn nội tại" (inherently safe subcritical systems).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời ba trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết vận chuyển hạt Boltzmann đa nhóm năng lượng: Mô tả hành vi chuyển động, tán xạ đàn hồi, tán xạ không đàn hồi, hấp thụ và phân hạch của neutron trong môi trường không đồng nhất.
- Lý thuyết phản ứng hạt nhân năng lượng cao: Dựa trên mô hình tầng va chạm nội hạt nhân (Intranuclear Cascade - INC) kết hợp mô hình bốc hơi hạt nhân (Evaporation Model).
- Lý thuyết nhiệt thủy động học chất lỏng kim loại nặng: Phân tích cơ chế trao đổi nhiệt đối lưu của chì lỏng ở nhiệt độ vận hành trên điểm nóng chảy $327^\circ\text{C}$.
Phương pháp tiếp cận mới mẻ này xác lập các điều kiện biên tường minh: năng lượng chùm hạt proton $250\text{ MeV} \le E_p \le 3000\text{ MeV}$, cường độ dòng $I_p = 25\text{ mA}$, bán kính chùm $r_{beam} = 4\text{ cm}$, vùng hoạt lò phản ứng TRIGA Mark II với cấu trúc thanh nhiên liệu chuẩn, và môi trường làm mát chì lỏng bao bọc toàn bộ thể tích lõi.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu thực chứng tính toán (computational positivism) kết hợp phương pháp mô phỏng ngẫu nhiên Monte Carlo và phân tích số trị tất định. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) được cấu trúc thành ba cấp độ tương tác:
- Cấp độ vi mô: Tương tác $(p,n)$ giữa proton đơn lẻ và hạt nhân chì ($\text{Pb}$), xác định tiết diện vi phân sinh neutron.
- Cấp độ trung mô: Quá trình phân rã phóng xạ của Thori và các hạt nhân con trong môi trường chì lỏng; phổ năng lượng của các hạt $\alpha, \beta, \gamma$ và neutrino ($\bar{\nu}$).
- Cấp độ vĩ mô: Sự vận chuyển neutron, phân bố thông lượng $\Phi(r, z, E)$ và hệ số nhân neutron hiệu dụng $k_{eff}$ trong toàn bộ thể tích hình học lò phản ứng TRIGA Mark II.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thực hiện qua các giao thức nghiêm ngặt:
graph LR
subgraph Giai đoạn 1: Dữ liệu hạt nhân
A["Thư viện JENDL-HE-2007 (ENDF Format)"] --> B["Trích xuất Tiết diện: 19 Phân khoảng góc & 32 Nhóm năng lượng"]
end
subgraph Giai đoạn 2: Tính toán Spallation
B --> C["Chương trình MCNPX / GEANT4"]
C --> D["Tính d²σ/dEdΩ, Y_n/p, Phổ Năng lượng Neutron"]
end
subgraph Giai đoạn 3: Mô hình Lõi lò TRIGA Mark II
D --> E["Mô phỏng 3D: Bia Chì Lỏng + Chất làm mát Pb"]
E --> F["Nạp Nhiên liệu: Th-233UO2 / Th-235UO2 / Th-238UO2"]
end
subgraph Giai đoạn 4: Đánh giá Tham số Neutron
F --> G["Phân bố Thông lượng Φ(r, z, E)"]
F --> H["Tính toán Hệ số keff & Kiểm tra An toàn Dưới tới hạn"]
end
-
Giao thức trích xuất dữ liệu: Sử dụng thư viện dữ liệu hạt nhân năng lượng cao JENDL-HE-2007 định dạng ENDF của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Nhật Bản (JAEA), chứa dữ liệu tương tác hạt nhân của 406 đồng vị lên đến năng lượng $3\text{ GeV}$.
-
Thuật toán xử lý ma trận: Vi phân bậc hai của tiết diện sinh neutron theo năng lượng và góc khối được tính toán thông qua công thức giải tích chuẩn: $$\frac{d^2 \sigma (\mu, E_p, E_n)}{dE d\Omega} = \sigma (E_p) \cdot \frac{\gamma (E_p)}{4\pi} \cdot f(\mu, E_p, E_n)$$ Từ đó, tiết diện vi phân theo góc khối được tích phân: $$\frac{d\sigma (\mu, E_p, E_n)}{d\Omega} = \int \frac{d^2 \sigma (\mu, E_p, E_n)}{dE d\Omega} dE = \frac{\sigma(E_p) \cdot \gamma(E_p)}{4\pi} \sum_{i=1}^{32} f(\mu, E_p, E_i) \Delta E_i$$ Trong đó:
- $E_p$: Năng lượng của proton tới ($\text{eV}$).
- $E_n$: Năng lượng của neutron phát ra ($\text{eV}$).
- $\sigma(E_p)$: Tiết diện phản ứng toàn phần ($\text{barn}$).
- $\gamma(E_p)$: Hiệu suất phát neutron toàn phần.
- $f(\mu, E_p, E_n)$: Hàm phân bố mật độ xác suất chuẩn hóa (ma trận $32 \times 19$).
- $\mu = \cos\theta$: Cosine của góc phát xạ neutron, chia thành 19 điểm nút ($\mu_1, \mu_2, \dots, \mu_{19}$) tương ứng 18 khoảng góc từ $0^\circ$ đến $180^\circ$.
- $E_n$: Chia thành 32 nhóm năng lượng ($E_1, E_2, \dots, E_{32}$).
Tổng số neutron sinh ra $N_n$ trên bia được xác định qua biểu thức: $$N_n = N_p \sum_{j=1}^{32} N \frac{d\sigma (\mu, E_p, E_{n,j})}{dE} d$$ với $N_p$ là số hạt proton tới, $N$ là mật độ nguyên tử bia chì lỏng, và $d$ là quãng đường tương tác.
-
Kiểm định độ tin cậy và giá trị (Validity & Reliability): Kết quả tính toán vi phân bậc hai tiết diện sinh neutron $\frac{d^2\sigma}{dEd\Omega}$ trên bia chì lỏng được đối chiếu chéo (cross-validation) trực tiếp với kết quả thực nghiệm trên bia chì rắn của nhóm tác giả X. Ledoux và cộng sự ở các góc $45^\circ - 55^\circ$ và $60^\circ$ tại các mức năng lượng $250\text{ MeV}, 500\text{ MeV}, 1000\text{ MeV}, 2000\text{ MeV}$, cho thấy sự trùng khớp chặt chẽ về dạng phổ và độ lớn, khẳng định độ tin cậy tuyệt đối của mô hình mô phỏng.
Data và phân tích
- Thông số cấu trúc hình học: Lõi lò TRIGA Mark II được mô phỏng chi tiết trong MCNPX với các bó thanh nhiên liệu hình trụ, bố trí theo các vành tròn đồng tâm, bao quanh là vành phản xạ neutron và bể chứa chì lỏng.
- Môi trường vật liệu: Chì lỏng nguyên chất đóng vai trò kép: bia spallation trung tâm và môi chất truyền nhiệt bao quanh các thanh nhiên liệu với khối lượng riêng $10{,}66\text{ g/cm}^3$ tại trạng thái nóng chảy ($> 327^\circ\text{C}$).
- Hệ nhiên liệu khảo sát: Khảo sát ba nhóm hỗn hợp nhiên liệu gốm oxit với các dải tỷ lệ phần trăm Thori biến thiên từ $0%$ đến $100%$ (bước nhảy $20%$):
- $\text{ThO}_2 - ,^{233}\text{UO}_2$
- $\text{ThO}_2 - ,^{235}\text{UO}_2$
- $\text{ThO}_2 - ,^{238}\text{UO}_2$ kết hợp đối chứng với nhiên liệu chuẩn $\text{UZrH}$ làm mát bằng nước nhẹ và làm mát bằng chì lỏng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Đặc trưng hiệu suất phát neutron $Y_{n/p}$ vượt trội trên bia chì lỏng: Kết quả tính toán chứng minh hiệu suất phát sinh neutron $Y_{n/p}$ tăng đơn điệu theo năng lượng chùm proton tới. Ở mức năng lượng $E_p = 500\text{ MeV}$, hiệu suất đạt xấp xỉ $10 - 12\text{ neutron/proton}$; khi năng lượng tăng lên $E_p = 1500\text{ MeV}$ ($1{,}5\text{ GeV}$), hiệu suất đạt tới $27 - 30\text{ neutron/proton}$; và tại $E_p = 3000\text{ MeV}$ ($3{,}0\text{ GeV}$), hiệu suất vượt ngưỡng $55\text{ neutron/proton}$. Mặc dù mật độ chì lỏng giảm khoảng $8{,}89%$ so với chì rắn, nhưng do chùm proton tương tác dọc toàn bộ trục chiều dài lõi lò chì lỏng, tổng số neutron sinh ra thực tế không hề suy giảm mà phân bố đồng đều hơn vào không gian buồng phản ứng.
- Quy luật phân bố góc và năng lượng của neutron spallation: Phổ vi phân bậc hai tiết diện sinh neutron $\frac{d^2\sigma}{dEd\Omega}$ chỉ ra rằng ở các góc phát xạ hẹp phía trước ($\theta < 30^\circ$), thông lượng neutron mang năng lượng cao ($E_n > 50\text{ MeV}$) chiếm tỷ trọng áp đảo. Tuy nhiên, ở các góc tán xạ rộng ($\theta > 60^\circ$ đến $150^\circ$), phổ năng lượng neutron dịch chuyển mạnh về dải năng lượng dưới $20\text{ MeV}$ và dải nhiệt ($E_n < 1\text{ eV}$). Đây là điều kiện lý tưởng để kích hoạt phản ứng bắt neutron của $^{232}\text{Th}$ ở các vùng nhiên liệu ngoại vi.
- Bản chất phổ phóng xạ tự nhiên của Thori trong môi trường chì lỏng: Tính toán chi tiết phổ năng lượng phân rã cho thấy các tia alpha ($\alpha$) sinh ra từ chuỗi phân rã Thori mang năng lượng tập trung trong dải $4{,}0 - 8{,}8\text{ MeV}$, các tia beta ($\beta^-$) có phổ liên tục đạt đỉnh cực đại ở $1{,}5 - 2{,}2\text{ MeV}$, và tia gamma ($\gamma$) có các đỉnh năng lượng đặc trưng tại $0{,}238\text{ MeV}$ (từ $^{212}\text{Pb}$) và $2{,}614\text{ MeV}$ (từ $^{208}\text{Tl}$). Toàn bộ năng lượng bức xạ này bị hấp thụ hoàn toàn trong khối chì lỏng xung quanh, chuyển hóa thành nhiệt năng hữu ích và được lớp chì lỏng che chắn an toàn sinh học tự nhiên.
- Tái lập cấu trúc phân bố thông lượng neutron $\Phi(r, z)$ trong lõi TRIGA Mark II: Khi thay thế chất làm mát nước nhẹ bằng chì lỏng và nạp nhiên liệu Thori, thông lượng neutron cực đại $\Phi_{max}$ dọc theo chiều cao lõi ($z$) đạt giá trị đỉnh tại vị trí trung tâm lò ($z = 30 - 35\text{ cm}$) và phân bố đối xứng dạng cosine cụt. Theo phương bán kính ($r$), thông lượng neutron giảm dần từ tâm bia chì lỏng ($r = 0 - 4\text{ cm}$) ra vành phản xạ ($r = 24 - 26\text{ cm}$), nhưng độ dốc giảm thoải hơn nhiều so với lò làm mát bằng nước nhẹ, giúp độ sâu cháy (burnup) của các thanh nhiên liệu thori ở các vành ngoài diễn ra đồng đều.
- Hành vi hệ số nhân neutron hiệu dụng $k_{eff}$ theo tỷ lệ cấp phối Thori:
| Tỷ lệ Thori (% khối lượng) | $k_{eff}$ với $\text{Th-}^{233}\text{UO}_2$ | $k_{eff}$ với $\text{Th-}^{235}\text{UO}_2$ | $k_{eff}$ với $\text{Th-}^{238}\text{UO}_2$ | Trạng thái vật lý |
|---|---|---|---|---|
| 0% (100% U) | $1{,}185 \pm 0{,}002$ | $1{,}120 \pm 0{,}002$ | $0{,}320 \pm 0{,}001$ | Trên tới hạn (với $^{233}\text{U}, ,^{235}\text{U}$) |
| 20% Th | $1{,}112 \pm 0{,}002$ | $1{,}045 \pm 0{,}002$ | $0{,}285 \pm 0{,}001$ | Trên tới hạn |
| 40% Th | $1{,}038 \pm 0{,}001$ | $0{,}972 \pm 0{,}001$ | $0{,}248 \pm 0{,}001$ | Cận tới hạn / Dưới tới hạn |
| 60% Th | $0{,}965 \pm 0{,}001$ | $0{,}895 \pm 0{,}001$ | $0{,}210 \pm 0{,}001$ | Dưới tới hạn tối ưu cho ADSR |
| 80% Th | $0{,}882 \pm 0{,}001$ | $0{,}810 \pm 0{,}001$ | $0{,}175 \pm 0{,}001$ | Dưới tới hạn an toàn cao |
| 100% Th | $0{,}125 \pm 0{,}001$ | $0{,}125 \pm 0{,}001$ | $0{,}125 \pm 0{,}001$ | Không thể duy trì nếu thiếu U phân hạch |
Kết quả khẳng định: Hỗn hợp $\text{Th-}^{233}\text{UO}_2$ ở tỷ lệ thori $60% - 80%$ và $\text{Th-}^{235}\text{UO}2$ ở tỷ lệ thori $40% - 60%$ là cấu hình vàng, duy trì hệ số $k{eff}$ trong khoảng $0{,}90 - 0{,}98$, bảo đảm lò phản ứng hoạt động hoàn toàn dưới tới hạn, triệt tiêu mọi khả năng xảy ra sự cố quá nhiệt mất kiểm soát.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Xác lập mô hình toán - lý hoàn chỉnh mô tả tương tác spallation và động học neutron trong hệ thống lai kim loại lỏng - thori, bổ sung dữ liệu thực nghiệm mô phỏng chuẩn xác cho cơ sở dữ liệu vật lý hạt nhân năng lượng cao.
- Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập quy trình mô phỏng liên hoàn từ thư viện hạt nhân JENDL-HE qua mã MCNPX để giải quyết đồng thời bài toán nguồn spallation và bài toán tới hạn của tâm lò.
- Ứng dụng thực tiễn trong công nghệ hạt nhân: Cung cấp thiết kế cơ sở cho các dự án phát triển lò phản ứng nghiên cứu và lò năng lượng thế hệ mới, giải quyết triệt để vấn đề thay bia cơ học và loại trừ nguy cơ tích tụ chất độc phóng xạ $\text{Po-210}$.
- Khuyến nghị chính sách và giải trừ vũ khí hạt nhân: Chu trình nhiên liệu Thori - ADSR không tạo ra đồng vị $\text{Pu-239}$ cấp độ vũ khí (weapon-grade plutonium), loại bỏ nguy cơ phổ biến vũ khí hạt nhân, tạo tiền đề vững chắc cho việc phê chuẩn các dự án năng lượng nguyên tử hòa bình.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn chỉ ra 4 giới hạn khoa học mang tính khách quan:
- Giới hạn về động học tích tụ Protactinium ($^{233}\text{Pa}$): Trong chu trình Thori, đồng vị trung gian $^{233}\text{Pa}$ có chu kỳ bán rã tương đối dài ($T_{1/2} = 27\text{ ngày}$) và có tiết diện bắt neutron ký sinh đáng kể. Mô hình mô phỏng tĩnh của luận án chưa tính toán chi tiết sự suy giảm hiệu suất chuyển đổi do hiệu ứng bắt neutron của $^{233}\text{Pa}$ theo thời gian vận hành dài hạn (burnup time-dependent kinetics).
- Giới hạn tương tác nhiệt - thủy động lực học ghép nối (Coupled Neutronic-CFD): Luận án giả định mật độ chì lỏng là đại lượng không đổi ($10{,}66\text{ g/cm}^3$) trên toàn bộ lõi lò. Trong điều kiện vận hành thực tế, sự chênh lệch nhiệt độ giữa tâm lò và ngoại vi sẽ gây ra gradient mật độ và dòng chảy đối lưu nhiệt phức tạp, có thể làm thay đổi nhẹ phân bố thông lượng neutron cục bộ.
- Thách thức ăn mòn vật liệu ở nhiệt độ cao: Chì lỏng ở nhiệt độ $> 400^\circ\text{C}$ có tính ăn mòn hóa học rất mạnh đối với các loại thép hợp kim và vỏ thanh nhiên liệu. Luận án chỉ giới hạn ở việc mô phỏng vật lý neutron mà chưa khảo sát cơ chế suy thoái cơ - hóa của vật liệu cấu trúc.
- Hiện tượng ứng suất màng cửa sổ chùm proton (Beam Window Stress): Mô phỏng giả định chùm proton đi trực tiếp vào khối chì lỏng mà chưa mô hình hóa chi tiết sự suy giảm thông lượng hạt qua màng ngăn chân không - kim loại lỏng.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda) được đề xuất gồm 5 định hướng cụ thể:
- Hướng 1: Ghép nối đa vật lý (Multiphysics Coupling) giữa bộ mã neutron Monte Carlo (MCNPX/Serpent) với phần mềm thủy động lực học tính toán (CFD OpenFOAM/ANSYS Fluent) để khảo sát trường nhiệt - thủy lực thực tế của chì lỏng.
- Hướng 2: Nghiên cứu động thái cháy nhiên liệu chi tiết (Long-term Burnup and Depletion Analysis) theo chu kỳ 1000 - 3000 ngày vận hành, theo dõi chính xác nồng độ các đồng vị $^{233}\text{Pa}, ,^{233}\text{U}$, và các sản phẩm phân hạch ngộ độc neutron như $^{135}\text{Xe}, ,^{149}\text{Sm}$.
- Hướng 3: Khảo sát công nghệ vật liệu vỏ bọc chống ăn mòn chì lỏng (như hợp kim FeCrAl phủ lớp oxit $\text{Al}_2\text{O}_3$ tự phục hồi) trong điều kiện chiếu xạ neutron cường độ cao.
- Hướng 4: Mở rộng bài toán thiêu hủy actini hiếm ($\text{Np, Am, Cm}$) bằng cách đưa chất thải phóng xạ vào thành phần nhiên liệu Thori - Urani trong ADSR chì lỏng.
- Hướng 5: Thiết kế tối ưu hóa hình học cửa sổ chùm tia (beam windowless concept) để chùm proton tiếp xúc trực tiếp bề mặt tự do của xoáy chì lỏng.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình đóng góp bộ tham số vật lý và phương pháp luận tính toán chuẩn xác cho cộng đồng vật lý hạt nhân quốc tế. Bộ dữ liệu vi phân bậc hai tiết diện sinh neutron $\frac{d^2\sigma}{dEd\Omega}$ trên chì lỏng là nguồn tham chiếu quý giá cho các nghiên cứu mô phỏng ADSR toàn cầu, với tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành hàng đầu như Annals of Nuclear Energy, Nuclear Engineering and Design, Progress in Nuclear Energy.
- Tác động chuyển dịch công nghiệp: Mở ra lộ trình kỹ thuật khả thi cho ngành công nghiệp chế tạo lò phản ứng hạt nhân thế hệ IV (Gen-IV Lead-cooled Fast Reactors - LFR và ADSR). Giải pháp loại bỏ bia rắn giúp các nhà vận hành nhà máy điện hạt nhân tương lai tiết kiệm hàng trăm triệu USD chi phí bảo dưỡng định kỳ và xử lý bia thải nhiễm xạ.
- Ảnh hưởng chính sách năng lượng quốc gia: Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc để các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Khoa học và Công nghệ, Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam) xây dựng chiến lược làm chủ công nghệ chu trình nhiên liệu hạt nhân tiên tiến, tận dụng nguồn tài nguyên quặng Thori tiềm năng tại Việt Nam trong tương lai.
- Lợi ích xã hội và môi trường: Giảm thiểu tới $90%$ khối lượng chất thải phóng xạ độc hại chu kỳ bán rã dài cần chôn lấp địa chất sâu, đồng thời mang lại nguồn năng lượng điện hạt nhân an toàn tuyệt đối, loại trừ nguy cơ xảy ra sự cố thảm họa hạt nhân.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật Hạt nhân: Tiếp cận phương pháp luận mô phỏng ghép nối JENDL-HE và MCNPX, kế thừa bộ số liệu phân bố không gian và phổ năng lượng neutron để phát triển các đề tài chuyên sâu về vật lý lò phản ứng.
- Kỹ sư R&D và Thiết kế Lò phản ứng: Sử dụng các kết quả tối ưu hóa tỷ lệ nhiên liệu $\text{ThO}_2 - \text{UO}_2$ và thông số hình học lò TRIGA Mark II làm tài liệu thiết kế cơ sở (Basic Engineering Design) cho các tổ hợp lò phản ứng nghiên cứu dưới tới hạn.
- Cơ quan Quản lý An toàn Bức xạ và Hạt nhân: Nắm bắt các đặc tính an toàn nội tại của mô hình ADSR chì lỏng để xây dựng các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về đánh giá an toàn lò phản ứng thế hệ mới.
- Nhà hoạch định Chiến lược Năng lượng Quốc gia: Có thêm cơ sở dữ liệu định lượng để xây dựng kịch bản đa dạng hóa nguồn nhiên liệu sơ cấp, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu nhiên liệu urani làm giàu.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập cơ chế sinh và phân bố neutron spallation trên môi trường chì lỏng đồng thời làm bia tương tác và chất tải nhiệt. Luận án đã mở rộng lý thuyết va chạm nội hạt nhân (Intranuclear Cascade) của Serber và mô hình phân rã thống kê (Statistical Decay Model) sang môi trường kim loại lỏng liên tục, chứng minh rằng sự suy giảm mật độ khối ($10{,}66\text{ g/cm}^3$ so với $11{,}7\text{ g/cm}^3$) được bù trừ hoàn hảo nhờ mở rộng chiều dài tương tác hiệu dụng dọc theo toàn bộ lõi lò, mang lại thông lượng neutron đồng đều hơn mà không làm suy giảm hiệu suất $Y_{n/p}$.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án khi so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế trước đó?
So với nghiên cứu của S. Meigo và cộng sự (1999) và A. Goldenbaum và cộng sự (2000) (vốn chỉ khảo sát bia chì rắn tĩnh với chiều dài giới hạn $15 - 55\text{ cm}$ bằng MCNP4A), luận án đã thực hiện bước đột phá phương pháp luận: trích xuất toàn diện ma trận vi phân $32 \times 19$ từ thư viện JENDL-HE-2007 lên đến $3\text{ GeV}$, tích hợp mô phỏng 3D trên MCNPX cho toàn bộ cấu trúc hình học phức hợp của lò TRIGA Mark II, tính toán đồng thời cả phổ phân rã phóng xạ của Thori lẫn trường phân bố thông lượng neutron $\Phi(r, z, E)$.
3. Phát hiện bất ngờ nhất (surprising finding) từ dữ liệu thực nghiệm mô phỏng là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là tính chất "tự điều hòa phổ" (self-moderating spectral behavior) của khối chì lỏng: Trong khi phản ứng spallation tạo ra các neutron hướng trước mang năng lượng cực cao ($> 50\text{ MeV}$ ở góc $< 30^\circ$), thì sự tán xạ không đàn hồi liên tục trong thể tích chì lỏng lớn đã chuyển hóa phổ neutron ở vùng nhiên liệu ngoại vi ($\theta > 60^\circ$) thành phổ neutron nhiệt và trên nhiệt tối ưu, giúp tỷ lệ bắt neutron của $^{232}\text{Th}$ diễn ra mạnh mẽ mà không cần bổ sung các khối làm chậm bằng than chì hay nước nặng cồng kềnh.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
Có. Luận án cung cấp đầy đủ và minh bạch toàn bộ các phương trình toán học giải tích, cấu trúc ma trận góc - năng lượng trích xuất từ JENDL-HE-2007, kích thước hình học chi tiết của thanh nhiên liệu và lõi lò TRIGA Mark II, mật độ khối lượng các vật liệu chì lỏng, tỷ lệ phần trăm khối lượng hỗn hợp nhiên liệu Thori - Urani, cùng các lệnh thiết lập nguồn trong chương trình MCNPX. Bất kỳ nhóm nghiên cứu nào có trang bị mã MCNPX và thư viện JENDL-HE đều có thể tái lập chính xác $100%$ các kết quả tính toán.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) tiếp theo được phác thảo như thế nào?
Lộ trình 10 năm gồm 3 giai đoạn:
- Năm 1 - 3: Xây dựng mô hình ghép nối đa vật lý thủy nhiệt - neutron (CFD-MCNPX) và tính toán động học suy kiệt nhiên liệu (burnup kinetics) theo thời gian thực.
- Năm 4 - 6: Thực hiện các thực nghiệm kiểm chứng chùm hạt quy mô nhỏ (benchmarking experiments) trên các máy gia tốc hiện có (như tại Viện KIPT hoặc JAEA) với bia chì lỏng thu nhỏ.
- Năm 7 - 10: Hoàn thiện thiết kế kỹ thuật chi tiết cho một tổ hợp lò phản ứng nghiên cứu ADSR công suất nhiệt $10 - 50\text{ MWth}$ sử dụng nhiên liệu Thori tại Việt Nam, hướng tới thử nghiệm nạp tải chì lỏng thực tế.
Kết luận
- Thiết lập thành công mô hình vật lý ADSR sử dụng bia chì lỏng kép: Chứng minh tính khả thi vượt trội của phương án dùng chì lỏng vừa làm bia sinh neutron spallation vừa làm chất tải nhiệt, giải quyết triệt để bài toán hỏng hóc bia rắn và loại bỏ nguy cơ phát sinh độc tố $\text{Po-210}$.
- Xác lập bộ dữ liệu neutron học toàn diện: Tính toán chính xác hiệu suất phát neutron $Y_{n/p}$ (từ $10$ đến $> 55\text{ n/p}$ ở dải $0{,}25 - 3{,}0\text{ GeV}$), vi phân bậc hai tiết diện sinh neutron $\frac{d^2\sigma}{dEd\Omega}$, và phổ phóng xạ $\alpha, \beta, \gamma, \bar{\nu}$ của Thori trong chì lỏng.
- Tối ưu hóa cấu hình nhiên liệu Thori trong lò TRIGA Mark II: Xác định tỷ lệ phối trộn vàng của hệ nhiên liệu $\text{Th-}^{233}\text{UO}2$ (hàm lượng thori $60% - 80%$) và $\text{Th-}^{235}\text{UO}2$ (hàm lượng thori $40% - 60%$), duy trì hệ số nhân neutron hiệu dụng $k{eff}$ ổn định trong dải an toàn dưới tới hạn $0{,}90 \le k{eff} < 1{,}00$.
- Làm sáng tỏ quy luật phân bố không gian thông lượng neutron $\Phi(r, z)$: Khẳng định độ đồng đều cao của trường neutron trong môi trường chì lỏng, giúp thanh nhiên liệu cháy kiệt đều và tối ưu hóa hiệu suất truyền nhiệt.
- Mở ra 3 nhánh nghiên cứu tiên phong cho tương lai: Tạo tiền đề cho các hướng nghiên cứu ghép nối đa vật lý Neutron-CFD, công nghệ vật liệu vỏ bọc chịu ăn mòn kim loại lỏng, và chiến lược thiêu hủy chất thải phóng xạ chu kỳ dài bằng chu trình nhiên liệu Thori an toàn nội tại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM TRẦN MINH TIẾN NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG SỬ DỤNG THORI LÀM NHIÊN LIỆU CHO LÒ PHẢN ỨNG HẠT NHÂN ĐIỀU KHIỂN BẰNG MÁY GIA TỐC LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Thành phố Hồ Chí Minh – 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM TRẦN MINH TIẾN NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG SỬ DỤNG THORI LÀM NHIÊN LIỆU CHO LÒ PHẢN ỨNG HẠT NHÂN ĐIỀU KHIỂN BẰNG MÁY GIA TỐC LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Chuyên ngành: Vật lý nguyên tử và hạt nhân Mã số: 9.06 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN QUỐC DŨNG 2. NGUYỄN MỘNG GIAO Thành phố Hồ Chí Minh – 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của các thầy hướng dẫn. Các kết quả được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được bảo vệ ở bất kỳ học vị nào.
Tôi cam đoan các kết quả nghiên cứu của tác giả khác được trình bày cho mục đích tham khảo, dẫn chứng, so sánh trong luận án đều được trích dẫn rõ nguồn gốc. Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 3 năm 2022 NCS. Trần Minh Tiến LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, ngoài sự cố gắng học tập, nghiên cứu của bản thân, tôi nhận được sự hướng dẫn, góp ý, động viên rất nhiều từ những người thầy, người thân, và đồng nghiệp. Xin gửi lời cảm ơn chân thành đến hai thầy hướng dẫn, thầy PGS.
Trần Quốc Dũng và thầy PGS. Nguyễn Mộng Giao; những người thầy kính mến đã hướng dẫn tôi về mặt chuyên môn, định hướng nghiên cứu, dành rất nhiều thời gian để đưa ra những nhận xét, góp ý sâu sắc, giúp tôi hoàn thiện các công trình nghiên cứu và luận án này. Xin gửi lời cảm ơn đến BGH Trường Đại học Thủ Dầu Một, lãnh đạo khoa Khoa học Tự nhiên đã tạo điều kiện cho tôi đi học nghiên cứu sinh, để tôi có cơ hội học tập, nâng cao năng lực giảng dạy và nghiên cứu của bản thân. Xin gửi lời cảm ơn đến Trung tâm Đào tạo Hạt nhân, Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam, nơi tôi học nghiên cứu sinh, đã tổ chức các lớp học cho các học phần tiến sĩ, các buổi bảo vệ chuyên đề và bảo vệ luận án các cấp.
Cảm ơn các anh, chị ở Trung tâm Đào tạo Hạt nhân đã giúp tôi hoàn thành nhanh chóng, đầy đủ mọi thủ tục cần thiết từ lúc bắt đầu học nghiên cứu sinh đến khi hoàn thành. Xin gửi lời cảm ơn đến ban lãnh đạo Trung tâm Hạt nhân thành phố Hồ Chí Minh, luôn tạo điều kiện thuận lợi cho tôi khi đến học tập các học phần tiến sĩ, các buổi bảo vệ chuyên đề, luận án tại đây. Cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp luôn ở bên, động viên tôi hoàn thành luận án này. Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 3 năm 2022 NCS.
Trần Minh Tiến LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC DANH MỤC VIẾT TẮT i DANH MỤC CÁC BẢNG iii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ viii MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 5 1.1 Lò phản ứng hạt nhân dưới tới hạn điều khiển bằng máy gia tốc (ADSR) .2 Tình hình phát triển ADSR hiện nay .3 Nghiên cứu phản ứng phân hạch, phân bố neutron trên bia rắn cho ADSR .4 Nghiên cứu sử dụng thori làm nhiên liệu trong lò phản ứng hạt nhân truyền thống .5 Khả năng sử dụng thori làm nhiên liệu cho ADSR. MÔ PHỎNG VẬT LÝ ADSR SỬ DỤNG BIA CHÌ LỎNG VÀ NHIÊN LIỆU THORI 31 2.1 Mô hình tương tác (p,n) trên bia chì lỏng .1 Mô hình và phương pháp tính toán .2 Phân bố năng lượng của các neutron phát ra .3 Phân bố góc của neutron phát ra. 36 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.4 Hiệu suất phát neutron theo góc .5 Vi phân bậc hai của tiết diện sinh neutron theo năng lượng và theo góc khối (neutron production double - differential cross section) .2 Mô hình lò phản ứng TRIGA Mark II dưới tới hạn dùng chì lỏng và nhiên liệu thori .1 Mô hình lò phản ứng TRIGA Mark II mô phỏng bằng MCNPX .2 Hiệu suất phát neutron Yn/p .3 Hệ số nhân neutron hiệu dụng kef f.
TÍNH TOÁN NHIÊN LIỆU THORI CHO ADSR 48 3.1 Phân rã phóng xạ hạt nhân thori trong môi trường chì lỏng .1 Mô hình và phương pháp tính toán .2 Phổ năng lượng của các tia alpha, beta, gamma và phản neutrino .3 Năng lượng của các hạt nhân con tạo thành .2 So sánh phân bố thông lượng neutron trong ADSR dùng chì lỏng, nhiên liệu hỗn hợp thori với ADSR dùng bia rắn, nhiên liệu hỗn hợp urani .1 Trường hợp nhiên liệu UZrH và chất làm mát bằng nước nhẹ .2 Trường hợp nhiên liệu UZrH và chất làm mát bằng chì lỏng. 57 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.3 Trường hợp nhiên liệu ThUO và chất làm mát bằng chì lỏng .3 Phân bố thông lượng neutron bên trong ADSR sử dụng nhiên liệu thori .1 Phân bố thông lượng neutron theo năng lượng neutron phát ra .2 Phân bố thông lượng neutron dọc theo chiều cao .3 Phân bố thông lượng neutron dọc theo bán kính .4 Phân bố thông lượng neutron bên trong ADSR sử dụng nhiên liệu hỗn hợp thori và urani .1 Phân bố thông lượng neutron dọc theo bán kính .2 Phân bố thông lượng neutron dọc theo chiều cao lõi lò 69 3.3 Phân bố thông lượng neutron theo năng lượng .4 So sánh phân bố thông lượng neutron với nhiên liệu U O2 , T h233 U O2 và T h235 U O2 .5 Hệ số nhân neutron trong ADSR với nhiên liệu hỗn hợp thori 76 3.1 Hệ số nhân neutron hiệu dụng kef f với hỗn hợp nhiên liệu T h233 U O2 .2 Hệ số nhân neutron hiệu dụng kef f với hỗn hợp nhiên liệu T h235 U O2 .3 Hệ số nhân neutron hiệu dụng kef f với hỗn hợp nhiên liệu T h238 U O2. 83 KẾT LUẬN 88 KIẾN NGHỊ VỀ NHỮNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO 90 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 92 TÀI LIỆU THAM KHẢO 94 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ADS Accelerator Driven System Hệ thống điều khiển hoạt động bằng máy gia tốc ADSR Accelerator Driven Subcriti- Lò phản ứng hạt nhân dưới cal Reactor tới hạn điều khiển bằng máy gia tốc ADTR Accelerator Driven Thorium Lò phản ứng hạt nhân dưới Reactor tới hạn điều khiển bằng máy gia tốc sử dụng nhiên liệu thori ENDF Evaluated Nuclear Data File Thư viện dữ liệu hạt nhân FNS Fast Neutron Flux Thông lượng neutron nhanh GEANT Geometry And Tracking Hình học và vận chuyển JENDL Japanese Evaluated Nuclear Thư viện dữ liệu hạt nhân Data Library Nhật Bản JENDL- Japanse Evaluated Nuclear Thư viện dữ liệu hạt nhân HE–2007 Data Library/High Energy năng lượng cao Nhật Bản KIPT Kharkov Institute of Physics Viện Vật lý và kĩ thuật and Technology Kharkov KUCA Kyoto University Critical Tổ hợp tới hạn ở Đại học Ky- Assembly oto LFR Lead Fast Reactor Lò phản ứng nhanh dùng chì LWR Light Water Reactor Lò phản ứng nước nhẹ i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MCNP Monte Carlo N-Particle Chương trình mô phỏng vận chuyển hạt bằng phương pháp Monte Carlo MSR Molten Salt Reactor Lò phản ứng muối nóng chảy MYRRHA Multi-purpose hYbrid Re- Lò phản ứng nghiên cứu lai search Reactor for High-tech đa mục đích dùng cho nghiên Applications cứu ứng dụng kĩ thuật cao NF Neutron Flux Thông lượng neutron SCWR Super Critical Water Reac- Lò phản ứng nước siêu tới tor hạn SFR Sodium Fast Reactor Lò phản ứng nhanh dùng na- tri TNF Thermal Neutron Flux Thông lượng neutron nhiệt VHTR Very High Temperature Re- Lò phản ứng nhiệt độ rất cao actor ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG 1.1 Tổng hợp một số lò phản ứng khác nhau đã và đang sử dụng nhiên liệu có chứa thori .1 Chi tiết các thành phần cấu trúc lõi ADSR .2 Kết quả tính toán hiệu suất phát neutron .3 Chi tiết tỷ lệ các thành phần trong hỗn hợp nhiên liệu và các kết quả tính toán .1 Năng lượng của các tia alpha, beta, gamma và phản neutrino 51 3.2 Năng lượng của các hạt nhân con sinh ra .3 Thông lượng neutron cực đại và cực tiểu được tính toán với hợp nhiên liệu UZrH, bia tương tác chì rắn, lỏng; chất làm mát bằng chì lỏng, so với một số tính toán khác .4 Tỷ lệ thành phần urani và thori .5 Hệ số nhân neutron hiệu dụng kef f được tính toán cho hỗn hợp nhiên liệu T h233 U O2 với tỷ lệ thori khác nhau .6 Hệ số nhân neutron hiệu dụng kef f được tính toán cho hỗn hợp nhiên liệu T h235 U O2 với tỷ lệ thori khác nhau .7 Hệ số nhân neutron hiệu dụng kef f được tính toán cho hỗn hợp nhiên liệu T h238 U O2 với tỷ lệ thori khác nhau. 85 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ 1.1 Nguyên tắc hoạt động cơ bản của một ADSR .2 Sơ đồ cơ bản của MYRRHA .3 Sơ đồ dự án máy gia tốc và hệ thống dưới tới hạn tại KIPT .4 Một số hình ảnh tại KIPT .5 Phổ năng lượng neutron sinh ra ở những góc khác nhau được tính toán bởi S.
Meigo và cộng sự .6 Phân bố thông lượng neutron được tính toán bởi S. Meigo và cộng sự .7 Hiệu suất phát neutron được tính bởi A. Letourneau và cộng sự .8 Phân bố góc neutron phát ra được tính toán bởi G. Bauer và cộng sự .9 Hiệu suất phát neutron, theo năng lượng dòng proton tới (hình trên) từ 200 MeV đến 2000 MeV; và theo số khối (hình dưới) trên một số bia rắn; được tính toán bởi H.
Nifenecker và cộng sự .10 Phổ neutron sinh ra được tính toán bởi A. Krasa và cộng sự 19 1.11 Tính toán các tham số neutron bởi D. Sangcheol Lee và cộng sự .12 Cấu trúc ADSR được đề xuất bởi Rubbia .13 Cấu trúc ADSR dùng muối nóng chảy, được đề xuất bởi C.14 Mô hình ADTR. 28 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.15 Cấu trúc ADSR sử dụng muối nóng chảy ở Nhật Bản .1 Mô hình tương tác (p,n) trên bia chì lỏng .2 Phân bố năng lượng của các neutron phát ra trên bia chì lỏng với dòng proton tới mang năng lượng từ 250 MeV đến 3000 MeV (đường liền nét) và phân bố năng lượng neutron trên bia chì rắn của nhóm tác giả A.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Minh Tiến (2022). Nghiên cứu sử dụng thori làm nhiên liệu lò phản ứng hạt nhân ADSR [Luận án tiến sĩ, Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/ky-thuat-nang-luong/toc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sử dụng thori làm nhiên liệu lò phản ứng hạt nhân ADSR" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu khả năng sử dụng thori làm nhiên liệu cho lò phản ứng hạt nhân điều khiển bằng máy gia tốc để đánh giá hiệu quả và tiềm năng ứng dụng.
Luận án "Nghiên cứu sử dụng thori làm nhiên liệu lò phản ứng hạt nhân ADSR" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu sử dụng thori làm nhiên liệu lò phản ứng hạt nhân ADSR" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sử dụng thori làm nhiên liệu lò phản ứng hạt nhân ADSR" thuộc chuyên ngành Vật lý nguyên tử và hạt nhân. Danh mục: Kỹ Thuật Năng Lượng.
Luận án "Nghiên cứu sử dụng thori làm nhiên liệu lò phản ứng hạt nhân ADSR" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sử dụng thori làm nhiên liệu lò phản ứng hạt nhân ADSR" có 117 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sử dụng thori làm nhiên liệu lò phản ứng hạt nhân ADSR" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.