Luận án nghiên cứu chế tạo và khảo sát ảnh hưởng của thông số công nghệ lên đặc tính pin nhiên liệu màng trao đổi proton

Nghiên cứu chế tạo pin nhiên liệu màng trao đổi proton ứng dụng công nghệ xanh, hiệu suất cao, thân thiện môi trường.

Chuyên ngành
Kim loại học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

149

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng Quan Pin Nhiên Liệu Màng Trao Đổi Proton (PEMFC)
Số trang:
149 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Kim loại học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng Quan Pin Nhiên Liệu Màng Trao Đổi Proton PEMFC

Pin nhiên liệu màng trao đổi proton (PEMFC) là công nghệ chuyển đổi năng lượng sạch. Thiết bị này biến đổi hóa năng từ hydro và oxy thành điện năng. Đây là một giải pháp hứa hẹn cho nhu cầu năng lượng bền vững. Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo và tối ưu hóa các thành phần chính của pin. Mục tiêu là nâng cao hiệu suất và độ bền cho pin nhiên liệu PEM. Công nghệ này có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ giao thông vận tải đến các hệ thống năng lượng tĩnh.

1.1. Khái Niệm và Nguyên Lý Hoạt Động Pin Nhiên Liệu

Pin nhiên liệu hoạt động dựa trên các phản ứng điện hóa. Hydro được cấp vào cực dương (anode), oxy vào cực âm (cathode). Màng trao đổi proton polymer cho phép proton đi qua. Electron di chuyển qua mạch ngoài tạo ra dòng điện. Phản ứng điện hóa pin nhiên liệu diễn ra hiệu quả ở nhiệt độ thấp. Sản phẩm tạo ra chỉ là nước và nhiệt. Điều này giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Nguyên lý hoạt động đơn giản nhưng hiệu quả, tạo ra năng lượng sạch.

1.2. Cấu Tạo và Thành Phần Chính Pin Nhiên Liệu PEM

Cấu tạo pin nhiên liệu PEM bao gồm nhiều thành phần quan trọng. Cụm điện cực màng (MEA) là trái tim của pin. MEA gồm màng trao đổi proton ở giữa, hai lớp điện cực (anode và cathode) ở hai bên. Điện cực pin nhiên liệu chứa xúc tác Pt pin nhiên liệu phân tán trên vật liệu carbon. Các tấm lưỡng cực có kênh dẫn khí. Chúng phân phối khí nhiên liệu và oxy đều khắp bề mặt điện cực. Các bộ phận khác hỗ trợ hoạt động, duy trì nhiệt độ và độ ẩm tối ưu. Vật liệu màng PEM quyết định đáng kể hiệu suất pin.

1.3. Ứng Dụng và Tiềm Năng Phát Triển Công Nghệ PEMFC

Pin nhiên liệu PEM có ứng dụng rộng rãi. Chúng được sử dụng trong xe điện, xe buýt, tàu thuyền. Pin cũng cung cấp điện dự phòng cho các tòa nhà. Tiềm năng phát triển công nghệ chế tạo pin nhiên liệu rất lớn. Cần tiếp tục nghiên cứu để giảm chi phí sản xuất. Nâng cao độ bền và hiệu suất pin nhiên liệu là mục tiêu trọng tâm. Phát triển các vật liệu mới, tối ưu hóa thiết kế là cần thiết. Công nghệ này hướng tới một tương lai năng lượng sạch.

II.Phương Pháp Chế Tạo Pin Nhiên Liệu PEM Vật Liệu

Quá trình chế tạo pin nhiên liệu màng trao đổi proton đòi hỏi sự chính xác cao. Nghiên cứu đã thực hiện các thí nghiệm chi tiết. Mục tiêu là đánh giá các hóa chất và vật liệu quan trọng. Các phương pháp nghiên cứu vật lý và điện hóa được áp dụng. Điều này đảm bảo chất lượng và đặc tính của từng thành phần. Việc lựa chọn vật liệu và quy trình chế tạo phù hợp quyết định hiệu suất cuối cùng của pin nhiên liệu PEM. Phân tích cẩn thận các đặc trưng vật liệu là bước then chốt.

2.1. Quy Trình Tổng Quan Chế Tạo Pin Nhiên Liệu PEM

Quy trình chế tạo pin nhiên liệu PEM bắt đầu bằng việc chuẩn bị vật liệu. Hóa chất và vật liệu được lựa chọn kỹ lưỡng. Sau đó, tiến hành đánh giá xúc tác Pt/C. Bước tiếp theo là chế tạo điện cực và cụm điện cực màng (MEA). Các kỹ thuật chế tạo MEA đa dạng, mỗi phương pháp có ưu điểm riêng. Các thiết bị và dụng cụ chuyên dụng được sử dụng. Chúng đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra theo đúng tiêu chuẩn. Đây là công nghệ chế tạo pin nhiên liệu phức tạp.

2.2. Lựa Chọn Vật Liệu Màng Trao Đổi Proton Polymer

Vật liệu màng trao đổi proton polymer là thành phần cốt lõi của PEMFC. Nafion thường được sử dụng do độ dẫn proton cao và độ bền cơ học tốt. Màng này phải có khả năng dẫn proton hiệu quả. Đồng thời, nó ngăn chặn sự hỗn loạn của khí nhiên liệu và oxy. Việc lựa chọn vật liệu màng PEM ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất pin nhiên liệu. Đặc tính của màng, như độ dày và cấu trúc, cần được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo hoạt động ổn định và lâu dài của pin.

2.3. Đánh Giá Xúc Tác Pt C và Vật Liệu Điện Cực

Xúc tác Pt pin nhiên liệu đóng vai trò quyết định. Bạch kim (Pt) trên nền carbon (Pt/C) là chất xúc tác phổ biến. Chúng thúc đẩy phản ứng oxy hóa hydro tại anode và khử oxy tại cathode. Đánh giá vật liệu xúc tác bao gồm đo đạc tính chất điện hóa. Hoạt tính xúc tác và độ bền của các mẫu Pt/C được kiểm tra. Phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) phân tích cấu trúc. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) xác định thành phần. Vật liệu điện cực pin nhiên liệu phải có độ dẫn điện tốt và cấu trúc xốp.

III.Nghiên Cứu Chế Tạo Cụm Điện Cực Màng MEA Tối Ưu

Cụm điện cực màng (MEA) là thành phần trung tâm của pin nhiên liệu màng trao đổi proton. Chất lượng MEA ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất pin nhiên liệu. Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo MEA với đặc tính tối ưu. Các phương pháp khác nhau được áp dụng và so sánh. Điều này nhằm tìm ra quy trình hiệu quả nhất. Các thông số công nghệ chế tạo pin nhiên liệu được khảo sát kỹ lưỡng. Mục tiêu cuối cùng là đạt được MEA với độ bền và hiệu suất cao.

3.1. Phương Pháp Chế Tạo Cụm Điện Cực Màng MEA Hiệu Quả

Nghiên cứu áp dụng nhiều kỹ thuật chế tạo cụm điện cực màng (MEA). Phương pháp phủ xúc tác lên lớp khuếch tán (CCS) được khảo sát. Kỹ thuật đề can (DTM) cũng được nghiên cứu. Mỗi phương pháp có những yêu cầu và ưu điểm riêng. Việc kiểm soát quy trình là rất quan trọng. Mục tiêu là tạo ra các lớp xúc tác đồng đều. Đảm bảo sự tiếp xúc tốt giữa màng trao đổi proton polymer và các lớp xúc tác. Điều này tối ưu hóa độ dẫn proton và hiệu suất pin.

3.2. Ảnh Hưởng Thông Số Công Nghệ Đến Đặc Tính MEA

Các thông số ép nóng ảnh hưởng đáng kể đến đặc tính MEA. Lực ép, thời gian và nhiệt độ ép được khảo sát. Lực ép phù hợp giúp liên kết chặt chẽ các lớp. Thời gian và nhiệt độ tối ưu hóa quá trình hình thành MEA. Sai lệch trong các thông số này có thể làm giảm hiệu suất. Chúng ảnh hưởng đến độ bền cơ học và đặc tính điện hóa. Tối ưu hóa các thông số ép nóng là bước quan trọng trong công nghệ chế tạo pin nhiên liệu.

3.3. Tối Ưu Hàm Lượng Nafion trong Lớp Xúc Tác

Hàm lượng Nafion trong mực xúc tác ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của MEA. Nafion đóng vai trò là chất kết dính ionomer. Nó tạo ra các kênh dẫn proton trong lớp xúc tác. Hàm lượng Nafion quá thấp có thể làm giảm độ dẫn proton. Quá cao lại làm cản trở sự khuếch tán khí. Việc tối ưu hàm lượng Nafion là cần thiết. Điều này đảm bảo sự cân bằng giữa độ dẫn proton và khả năng vận chuyển chất phản ứng. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất pin nhiên liệu.

IV.Ảnh Hưởng Công Nghệ Đến Đặc Tính Pin Nhiên Liệu PEM

Hoạt động của pin nhiên liệu màng trao đổi proton phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các thông số công nghệ ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính và hiệu suất của pin. Nghiên cứu khảo sát tác động của nhiệt độ, độ ẩm, lưu lượng và áp suất khí. Điều này nhằm tối ưu hóa điều kiện vận hành. Mục tiêu là đạt được hiệu suất pin nhiên liệu cao nhất. Đồng thời, đảm bảo độ ổn định và tuổi thọ cho hệ thống. Phân tích chi tiết giúp hiểu rõ hơn về các phản ứng điện hóa pin nhiên liệu.

4.1. Khảo Sát Tác Động Của Nhiệt Độ và Độ Ẩm Hoạt Động

Nhiệt độ hoạt động và độ ẩm là hai yếu tố then chốt. Nhiệt độ ảnh hưởng đến động học phản ứng điện hóa và độ dẫn proton của màng. Nhiệt độ quá thấp làm giảm tốc độ phản ứng. Nhiệt độ quá cao có thể gây khô màng. Độ ẩm cần được duy trì để màng trao đổi proton polymer không bị mất nước. Màng khô sẽ làm giảm độ dẫn proton. Ngược lại, độ ẩm quá cao gây ngập nước các kênh dẫn khí. Việc kiểm soát chặt chẽ hai thông số này là rất quan trọng.

4.2. Ảnh Hưởng Lưu Lượng Khí và Áp Suất Đến Hoạt Tính

Lưu lượng và áp suất khí nhiên liệu ảnh hưởng đến hiệu suất pin. Cung cấp đủ hydro và oxy đảm bảo phản ứng diễn ra liên tục. Lưu lượng khí thấp có thể gây thiếu hụt chất phản ứng. Điều này dẫn đến sụt áp đáng kể. Áp suất khí cao giúp tăng tốc độ khuếch tán. Tuy nhiên, áp suất quá cao cũng tiêu tốn năng lượng. Tối ưu hóa lưu lượng và áp suất giúp cải thiện phản ứng điện hóa pin nhiên liệu. Đồng thời, nó nâng cao hiệu suất pin nhiên liệu tổng thể.

4.3. Đánh Giá Đặc Trưng Điện Hóa và Hiệu Suất Pin

Các phương pháp điện hóa được sử dụng để đánh giá đặc tính pin. Đường cong phân cực U-I cung cấp thông tin về hiệu suất điện. Phổ tổng trở điện hóa giúp phân tích các tổn thất bên trong pin. Từ đó, xác định các trở kháng của màng, điện cực và tiếp xúc. Các đánh giá này cho phép hiểu rõ nguyên nhân gây ra suy giảm hiệu suất. Mục tiêu là tối ưu hóa thiết kế và vật liệu. Điều này nhằm đạt được hiệu suất pin nhiên liệu cao nhất.

V.Phát Triển Hệ Thống Pin Nhiên Liệu PEM Công Suất Lớn

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở cấp độ pin đơn. Mục tiêu là phát triển các hệ thống pin nhiên liệu PEM công suất lớn. Việc thiết kế và chế tạo bộ pin nhiên liệu PEMFC 100W là một bước tiến quan trọng. Điều này đặt ra nhiều thách thức về kỹ thuật. Cần tối ưu hóa cấu hình kênh dẫn khí và tấm lưỡng cực. Đồng thời, quản lý nhiệt và nước trong hệ thống lớn. Các kết quả nghiên cứu sẽ đóng góp vào việc ứng dụng thực tế công nghệ pin nhiên liệu.

5.1. Thiết Kế và Chế Tạo Bộ Pin Nhiên Liệu PEMFC 100W

Việc thiết kế bộ pin nhiên liệu PEMFC 100W đòi hỏi tính toán kỹ lưỡng. Bộ pin bao gồm nhiều pin đơn được xếp chồng lên nhau. Mỗi pin đơn chứa cụm điện cực màng (MEA) và tấm lưỡng cực. Các yếu tố như làm mát, cấp khí và quản lý nước phải được tích hợp. Chế tạo bộ pin với công suất mục tiêu 100W đòi hỏi sự kiểm soát chất lượng. Từng pin đơn phải hoạt động ổn định. Điều này đảm bảo hiệu suất pin nhiên liệu tổng thể của toàn bộ hệ thống.

5.2. Cấu Hình Kênh Dẫn Khí và Tấm Lưỡng Cực Tối Ưu

Tấm lưỡng cực và cấu hình kênh dẫn khí có vai trò thiết yếu. Chúng phân phối đều khí nhiên liệu và oxy đến các điện cực. Đồng thời, tấm lưỡng cực dẫn dòng điện và loại bỏ nước sản phẩm. Các cấu hình kênh rãnh khác nhau được nghiên cứu. Ví dụ: Z-flow hoặc serpentine. Mục tiêu là tối thiểu hóa tổn thất áp suất và đảm bảo phân phối khí đồng nhất. Thiết kế tối ưu của tấm lưỡng cực cải thiện hiệu suất pin nhiên liệu đáng kể.

5.3. Tiềm Năng Ứng Dụng Thực Tế của Công Nghệ PEMFC

Các kết quả nghiên cứu về pin nhiên liệu màng trao đổi proton có ý nghĩa thực tiễn. Chúng mở ra tiềm năng cho việc ứng dụng công nghệ PEMFC. Phát triển bộ pin công suất 100W là bước tiến tới thương mại hóa. Pin nhiên liệu có thể cung cấp năng lượng cho nhiều thiết bị. Chúng hỗ trợ các hệ thống di động hoặc trạm phát điện nhỏ. Cần tiếp tục nghiên cứu để giảm giá thành sản xuất. Từ đó, công nghệ chế tạo pin nhiên liệu trở nên phổ biến hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu chế tạo và khảo sát ảnh hưởng của một số thông số công nghệ lên đặc tính của pin nhiên liệu màng trao đổi proton

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (149 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- GIANG HỒNG THÁI NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ LÊN ĐẶC TÍNH CỦA PIN NHIÊN LIỆU MÀNG TRAO ĐỔI PROTON LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC VẬT LIỆU Hà Nội – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- GIANG HỒNG THÁI NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ LÊN ĐẶC TÍNH CỦA PIN NHIÊN LIỆU MÀNG TRAO ĐỔI PROTON Chuyên ngành: Kim loại học Mã số: 9440129 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Thi San 2. Vũ Đình Lãm Hà Nội – 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Thi San và GS.

Hầu hết các số liệu, kết quả nêu trong luận án được trích dẫn lại từ các báo cáo tại các Hội nghị khoa học, các bài báo được đăng trên tạp chí của tôi và nhóm nghiên cứu. Các số liệu, kết quả nghiên cứu là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Giang Hồng Thái i luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin dành những lời cảm ơn đầu tiên và sâu sắc nhất gửi tới TS. Phạm Thi San và GS.

Các thầy đã trực tiếp hướng dẫn tôi, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi hoàn thành bản luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các đồng nghiệp tại phòng Ăn mòn và bảo vệ vật liệu và phòng Cảm biến và Thiết bị đo khí, Viện Khoa học vật liệu đã tạo những điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Viện Khoa học vật liệu, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm chương trình hợp tác KIMS – ASEAN, Viện Khoa học vật liệu Hàn Quốc, và đặc biệt cảm ơn sự giúp đỡ của Dr.

Lee Chang Rea trong quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng tôi xin dành tình cảm đặc biệt tới bố, mẹ, vợ, con gái và những người bạn của tôi luôn đồng hành, động viên, giúp đỡ tôi. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Giang Hồng Thái ii luan an MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.

ix DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT. xi MỞ ĐẦU…. TỔNG QUAN VỀ PIN NHIÊN LIỆU MÀNG TRAO ĐỔI PROTON. Giới thiệu sơ lược về pin nhiên liệu.

Phân loại pin nhiên liệu. Ứng dụng của pin nhiên liệu. Pin nhiên liệu màng trao đổi proton. Nguyên lý hoạt động.

Nhiệt động học trong pin nhiên liệu màng trao đổi proton. Năng lượng tự do Gibbs. Công điện lý thuyết. Hiệu suất lý thuyết của pin nhiên liệu.

Điện thế hở mạch của pin nhiên liệu. Cấu tạo của pin nhiên liệu. Điện cực màng. Các tấm lưỡng cực.

Các kênh dẫn khí. Các bộ phận khác. Bộ pin nhiên liệu PEMFC. Cấu hình kênh rãnh dẫn khí trong pin đơn.

Cấu hình cấp khí cho từng pin đơn trong bộ pin. Các thông số hoạt động của PEMFC. Nhiệt độ hoạt động. Ảnh hưởng của độ ẩm đến hoạt động của bộ pin nhiên liệu.

Ảnh hưởng của lưu lượng và áp suất khí nhiên liệu đến hoạt động của pin nhiên liệu. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước .44 Kết luận chương I .46 iii luan an Chương II. THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Hóa chất và vật liệu.

Quá trình thực nghiệm. Đánh giá vật liệu xúc tác Pt/C. Chế tạo điện cực màng MEA. Chế tạo điện cực màng bằng phương pháp CCS.

Ảnh hưởng của hàm lượng Nafion trong mực xúc tác tới tính chất MEA. Chế tạo điện cực màng bằng kỹ thuật DTM. Thiết kế, chế tạo bộ pin nhiên liệu PEMFC công suất ~100W. Thiết bị và dụng cụ.

Các phương pháp nghiên cứu. Các phương pháp đặc trưng vật lý. Phương pháp kính hiển vi điện tử quét SEM. Phương pháp kính hiển vi điện tử truyền qua TEM.

Phương pháp phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX). Phương pháp đo đường cong phân cực U-I. Các phương pháp đo đạc các đặc trưng điện hóa. Phương pháp quét thế vòng tuần hoàn (CV).

Phương pháp phổ tổng trở điện hóa .55 Kết luận chương II .56 Chương III. NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ ĐÁNH GIÁ TÍNH CHẤT ĐIỆN CỰC MEA. Đánh giá tính chất và lựa chọn vật liệu xúc tác Pt/C sử dụng trong pin nhiên liệu (PEMFC). Đánh giá tính chất điện hóa của các mẫu xúc tác Pt/C.

Đánh giá hoạt tính xúc tác của các mẫu Pt/C. Đánh giá độ bền của các mẫu xúc tác Pt/C. Đánh giá tính chất vật lý của vật liệu xúc tác Pt/C. Nghiên cứu chế tạo điện cực màng MEA bằng phương pháp phủ xúc tác lên trên lớp khuếch tán.

Ảnh hưởng của các thông số ép nóng lên đặc trưng tính chất của MEA 69 iv luan an 3. Ảnh hưởng của giá trị lực ép đến tính chất điện của các MEA. Ảnh hưởng của thời gian và nhiệt độ ép lên tính chất của MEA. Ảnh hưởng của hàm lượng nafion trong lớp xúc tác đến tính chất của điện cực màng MEA.

Quy trình thích hợp chế tạo điện màng MEA bằng phương pháp CCS. Nghiên cứu chế tạo điện cực màng bằng phương pháp đề can .91 Kết luận chương III .95 Chương IV. NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO BỘ PIN NHIÊN LIỆU CÔNG SUẤT 100W. Nghiên cứu cấu hình kênh dẫn khí trên tấm lưỡng cực.

Thiết kế, chế tạo các bộ phận của bộ pin nhiên liệu PEMFC. Tính toán lựa chọn thiết kế cho bộ pin nhiên liệu PEMFC. Thiết kế và chế tạo các bộ phận của bộ pin nhiên liệu công suất 100 W. Thiết kế, chế tạo các tấm lưỡng cực.

Thiết kế, chế tạo các tấm thu điện, tấm vỏ pin và gioăng. Ảnh hưởng của điều kiện vận hành đến tính chất của pin nhiên liệu. Tính toán và thiết kế hệ thống phân phối khí nhiên liệu. Ảnh hưởng của lưu lượng khí nhiên liệu đến đặc trưng của pin nhiên liệu.

Ảnh hưởng của độ ẩm đến tính chất của pin nhiên liệu. Ảnh hưởng của nhiệt độ hoạt động. Đặc tính của bộ pin PEMFC 100 W hoàn chỉnh .115 Kết luận chương IV .119 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN .120 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .121 TÀI LIỆU THAM KHẢO .122 PHỤ LỤC: Các bản vẽ thiết kế các chi tiết của pin nhiên liệu PEMFC v luan an DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Một số ứng dụng của pin nhiên liệu.

Nguyên lý hoạt động của PEMFC. Các quá trình xảy ra khi PEMFC vận hành. Cấu tạo của một PEMFC điển hình. Cấu tạo của điện cực màng trong PEMFC.

Cấu trúc phân tử của màng polymer Nafion. Cấu trúc của một lớp xúc tác trong PEMFC. Cấu hình của MEA với hai phương pháp chế tạo CCS (a), và CCM (b). Các phương pháp chế tạo MEA .Thiết bị ép nóng thủy lực.

Tấm lưỡng cực chế tạo bằng vật liệu graphit. Các loại vật liệu chế tạo tấm lưỡng cực trong pin nhiên liệu. Các kiểu định hướng ghép bộ pin nhiên liệu. Các cấu trúc làm mát cho bộ pin nhiên liệu.

Quá trình cân bằng lượng nước trong pin nhiên liệu. Quy trình chế tạo MEA bằng phương pháp phủ xúc tác lên lớp khuếch tán. Quy trình chế tạo MEA bằng phương pháp phủ xúc tác lên màng. Sơ đồ bố trí thử nghiệm pin nhiên liệu.

Đồ thị CV điển hình của mẫu xúc tác Pt/C trong dung dịch H2SO4 0,5M55 Hình 3. Cấu tạo của điện cực màng trong PEMFC. Đồ thị CV của vật liệu cacbon Vulcan-72 và các vật liệu xúc tác Pt/C của các hãng FE và JM trong dung dịch H2SO4 0,5M. Các cơ chế làm suy giảm độ bền của vật liệu xúc tác Pt/C.

Đồ thị CV đánh giá độ bền trong 1000 chu kỳ của mẫu xúc tác FE-30 trong dung dịch H2SO4 0,5M. Đồ thị biểu diễn sự thay đổi giá trị ESA của các mẫu xúc tác khác nhau sau thử nghiệm độ bền 1000 chu kỳ.62 vi luan an Hình 3. Kết quả phân tích EDX của các mẫu xúc tác FE -20 (a) và 30 (b). Kết quả phân tích EDX của các mẫu xúc tác JM -20(a) và 40(b).

Ảnh TEM của vật liệu Cacbon Vulcan-72 với các độ phóng đại 40. Ảnh TEM với độ phóng đại 80.000 lần và đồ thị phân bố kích thước hạt của vật liệu xúc tác FE-20. Ảnh TEM với độ phóng đại 80.000 lần và đồ thị phân bố kích thước hạt của vật liệu xúc tác FE-30 .Ảnh TEM với độ phóng đại 80.000 lần và đồ thị phân bố kích thước hạt của vật liệu xúc tác JM-20. Ảnh TEM với độ phóng đại 80.000 lần và đồ thị phân bố kích thước hạt của vật liệu xúc tác JM-40.

Đồ thị đường cong phân cực U-I của các MEA chế tạo tại các giá trị lực ép khác nhau: 17, 19, 21, 24, và 28 kg/cm2. Đường cong phân cực lý tưởng của một pin nhiên liệu PEMFC. Đồ thị thay đổi giá trị mật độ công suất cực đại Pmax của các MEA chế tạo tại các giá trị lực ép khác nhau. Điện thế mạch hở ( OCV) của các điện cực màng MEA chế tạo tại các giá trị lực ép khác nhau:17, 19, 21, 24, 28 kg/cm2.

Đồ thị Nyquist của các MEA chế tạo bằng phương pháp ép nhiệt tại các giá trị lực ép 17, 19, 21, 24 và 28kg/cm2. Mô hình mạch tương đương của phổ EIS cho một pin nhiên liệu PEMFC. Ảnh chụp điển hình điện cực màng MEA chế tạo tại các lực ép khác nhau: a) 28 kg/cm2, b) 21 kg/cm2, c) 19 kg/cm2. Đồ thị thay đổi chiều dày của các MEA chế tạo tại các giá trị lực ép khác nhau: 17, 19, 21, 24, 28 kg/cm2.

Mô hình phản ứng xảy ra bên phần catot của điện cực màng MEA. Mô hình giải thích quá trình phản ứng trong điện cực màngMEA. Mô hìnhquá trình chế tạo mực xúc tác. Mô hình quá trình tạo lớp xúc tác lên trên lớp khuếch tán .81 vii luan an Hình 3.

Mô hình cấu trúc của MEA sau khi ép nóng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Giang Hồng Thái (2020). Nghiên cứu chế tạo pin nhiên liệu màng trao đổi proton [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/ky-thuat-nang-luong/nghien-cuu-che-tao-pin-nhien-lieu-mang-trao-doi-proton

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chế tạo pin nhiên liệu màng trao đổi proton" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo pin nhiên liệu màng trao đổi proton ứng dụng công nghệ xanh, hiệu suất cao, thân thiện môi trường.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo pin nhiên liệu màng trao đổi proton" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo pin nhiên liệu màng trao đổi proton" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo pin nhiên liệu màng trao đổi proton" thuộc chuyên ngành Kim loại học. Danh mục: Kỹ Thuật Năng Lượng.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo pin nhiên liệu màng trao đổi proton" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo pin nhiên liệu màng trao đổi proton" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo pin nhiên liệu màng trao đổi proton" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter